1Tổng quan
Tiền đề, điểm khác biệt và thông tin sản phẩm. Master §1
Điểm khác biệt (USP)
⚔️ Hack&slash biên đạo tự động
chuỗi đòn có hủy đòn (cancel), tung hứng trên không, dội tường, đánh nằm, gạt đòn (Deflect) đúng khung hình, chặn (Block), né (Evade), phản đòn (Counter), va kiếm (Clash), vỡ thế → Tuyệt Sát điện ảnh. Người chơi không bấm, nhưng mọi va chạm đều "đúng nhịp".
🗡️ Mỗi anh hùng một phong cách, một vũ khí, cố định
8 anh hùng ra mắt, mỗi người 55–70 đòn riêng (gồm đòn phòng thủ, di chuyển) và 35+ Lộ Trình Combo; không có đổi vũ khí/trang bị vũ khí.
🧬 Build hiện bằng chuyển động
Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới vào Cây Combo — người chơi thấy đòn mình vừa chọn ngay tầng sau. Phong Độ D→SSS đo độ đa dạng & đẹp mắt.
🛡️ Phòng thủ là cảnh diễn
tỉ lệ Gạt/Chặn/Né hiển thị công khai, build được; chuỗi gạt liên tiếp → Dòng Chảy (Flow State).
🌀 Cầu thang xoắn đi xuống
tiến trình đọc bằng mắt — càng sâu càng tối, chọn thẻ trong lúc anh hùng đi xuống cầu thang.
🧱 Pixel art sinh bằng code
(Tools/pixelfx): rig 3D raster hóa ra pixel, act dạng dữ liệu → mở rộng nội dung đòn rẻ.
Thông tin sản phẩm
2Trụ cột thiết kế
5 trụ cột — mỗi trụ có thước đo kiểm chứng bằng playtest/telemetry. Master §2
Mỗi va chạm đúng nhịp
Hit-frame chính xác, đóng băng khung hình, gạt đòn chạm đúng khung va của địch; báo hiệu → phản ứng đọc được
✔ Kiểm chứng Playtest: ≥ 80% người xem chấm "đã mắt" ≥ 4/5; QA: 0 lệch hit-frame (INV-05)
Mỗi anh hùng là một phong cách
Không bộ đòn dùng chung; build chọn trong không gian riêng của anh hùng
✔ Kiểm chứng Mỗi anh hùng có tỉ lệ thắng Boss 50 trong ±15% trung vị roster (telemetry)
Build thể hiện bằng chuyển động
Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới (không thay); Phong Độ thưởng đa dạng
✔ Kiểm chứng Ở tầng 30, ≥ 60% lộ trình đã dùng trong tầng là lộ trình từ Hồi Âm (log)
Xem là sướng, chọn là có hệ quả
Chiến đấu tự động; quyết định = Hồi Âm, sự kiện Chiếu Nghỉ, anh hùng, đầu tư meta
✔ Kiểm chứng ≥ 60% lượt chọn ở người chơi D7+ là chọn tay
Pixel đọc được ở 1×
Một cỡ pixel, viền ink, ánh sáng cộng chỉ cho VFX, báo hiệu đòn rõ màu
✔ Kiểm chứng Ảnh chụp nhận diện được ở thumbnail 128 px; báo hiệu đỏ/đỏ thẫm phân biệt được với mù màu (11 §9)
3Design Invariants
16 ràng buộc cứng — pipeline kỹ thuật coi là hard constraint. Master §3
E10 ở tầng Thủ Vệ/Boss hoặc Phước Lành quảng cáo ở tầng Boss). Thẻ thêm ngoài lượt chuẩn chỉ đến từ danh sách 06 §5.5 (Chiếu Nghỉ, Cây Đèn Hồn E03 Lv2 ở tầng 1, tự chọn của Xuống Nhanh).act.hits[].t của pixelfx). Kết quả phòng thủ của anh hùng được quyết định tại thời điểm cam kết của đòn địch (DEFENSE_LEAD = 0.15 s trước hit-frame) và hiển thị đúng hit-frame của địch. Hit-stop, rung, VFX, SFX bám cùng frame đó.PackageManager + RewardManager + TimeManager). Chỉ bảng xếp hạng (v1.1) cần mạng và không ảnh hưởng tiến trình.ads_interstitial_boss_enabled.CombatClock riêng; cùng seed + cùng build + cùng anh hùng → cùng trận (chạy headless hàng nghìn run để cân bằng).4Vòng lặp cốt lõi
Năm lớp thời gian lồng nhau — chiến đấu 100% tự động, quyết định nằm ở Hồi Âm, Chiếu Nghỉ, anh hùng và meta. Master §4
State machine trong một tầng
5Nhịp 10 tầng
Cố định cho mọi Địa Tầng (INV-12): Thủ Vệ ở x5, Boss ở x0, Chiếu Nghỉ sau x3 và x7, Cổng Boss sau x9. Mỗi tầng vượt qua = đúng một lượt chọn Hồi Âm 1-trong-3.
🔥 Chiếu Nghỉ (LD01–LD08)
Thương Nhân Than Hồng · Điện Thờ Thì Thầm · Đe Hồi Âm · Rương Mimic · Cửa Thử Thách · Hồn Đồng Đội · Suối Hồi Sinh · Giếng Con Bạc.
🚪 Cổng Boss (LD00)
Thương Nhân + hồi 30% HP + bảng gợi ý Boss trước tầng x0.
💀 Gục & hồi sinh
Hết hồi sinh → mất Hồi Âm, Than Hồng, buff run; giữ Vàng, Tro Hồn, EXP, XP Thông Thạo, rương (INV-03).
6Thang Vực — 10 Địa Tầng
Cầu thang xoắn 100 tầng: càng sâu ánh môi trường càng tối (×1.0 → ×0.55), nhân vật và VFX vẫn rõ. Màu nền mỗi dải = màu sương của Địa Tầng, viền trái = ánh nhấn.
Hầm Rượu Đổ NátRuined Cellar
Hầm rượu của Dawnhold sụp vào miệng vực: thùng gỗ vỡ, kệ chai phủ bụi, đuốc cuối cùng của người sống
🛡️ Thủ Vệ B5 · Răng Sỏi👑 Boss B10 · Gorrak Kẻ Gác Cổng🎵 D thứHầm MộCatacombs
Hầm mộ các dòng tộc cũ: hốc tường đầy sọ, quan tài đá, tượng thiên thần gãy cánh
🛡️ Thủ Vệ B15 · Kẻ Đào Mộ Hask👑 Boss B20 · Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu🎵 E PhrygianHang Nấm Phát QuangGlowcap Grotto
Hang ngầm phủ nấm khổng lồ phát quang; bào tử lơ lửng như sao
🛡️ Thủ Vệ B25 · Thợ Săn Nấm👑 Boss B30 · Mẹ Bào Tử🎵 F# DorianSảnh NgậpDrowned Hall
Đại sảnh cổ chìm nửa trong nước ngầm: cột đá gãy, tượng ngập tới ngực
🛡️ Thủ Vệ B35 · Thuyền Trưởng Chìm👑 Boss B40 · Nereth Phù Thủy Triều🎵 G thứLò Rèn Hỏa NgụcInfernal Forge
Lò rèn của đội quân Vua Rỗng: kim loại nóng chảy, đe khổng lồ, ống bễ thở lửa
🛡️ Thủ Vệ B45 · Đốc Công Lò👑 Boss B50 · Brakka Vua Đe🎵 A PhrygianMạch Pha LêCrystal Vein
Mỏ pha lê bỏ hoang; mạch tinh thể chạy dọc vách, phản chiếu mọi ánh lửa
🛡️ Thủ Vệ B55 · Kiếm Sĩ Pha Lê👑 Boss B60 · Song Tử Lăng Kính🎵 B LydianThánh Đường XươngOssuary Cathedral
Thánh đường dựng bằng xương những người mang đèn đã ngã; kính màu đỏ, chuông tang khổng lồ
🛡️ Thủ Vệ B65 · Tu Sĩ Gai👑 Boss B70 · Giáo Chủ Morvane🎵 C# thứ hòa âmVực BăngFrost Chasm
Khe vực đóng băng: thác nước đông cứng, xác chiến binh trong băng, cực quang lạnh phía xa
🛡️ Thủ Vệ B75 · Nữ Thợ Săn Sương👑 Boss B80 · Hàn Long Skarn🎵 D# thứMê Cung BóngShadow Maze
Mê cung tường tự dời chỗ; cửa dẫn vào chính nó; gương vỡ phản chiếu kẻ mang đèn
🛡️ Thủ Vệ B85 · Sát Thủ Bóng👑 Boss B90 · Bóng Gương🎵 LocrianTâm RỗngHollow Heart
Đáy vực: lồng ngực rỗng khổng lồ ôm Tâm Bình Minh bị xích; bậc thang vỡ trôi lơ lửng
🛡️ Thủ Vệ B95 · Hiệp Sĩ Rỗng👑 Boss B100 · Vua Rỗng🎵 D thứ → D trưởng (kết)7Roster anh hùng
Một anh hùng = một vũ khí cố định (INV-04), bộ đòn và Hồi Âm riêng. 8 ra mắt, sau đó mỗi mùa Lantern Pass (28 ngày) thêm một người. Bấm thẻ để mở chương anh hùng.

Kaito

Aldric

Vex

Brann

Lyra

Rook

Mora

Sable

Zerran

Feng

Momo

Isolde

Aurelle

Sorin

Tsubaki

Juno

Ignis

Elowen

Kazane

Taurok

Vulkar
8Chiến đấu — phòng thủ là cảnh diễn
Kết quả phòng thủ được roll tại thời điểm cam kết của đòn địch (0.15 s trước hit-frame) và hiện đúng hit-frame — tự động nhưng luôn "đúng nhịp" (INV-05, INV-06).
Roll phân vùng — ví dụ Kaito Lv1 (gốc 15/8/10%)
Trần: Gạt + Né ≤ 70%, Gạt + Chặn + Né ≤ 90% → luôn ≥ 10% đòn trúng. Hệ số theo loại đòn: nặng → Gạt Hoàn Hảo, đâm/quét/túm không chặn được. 01 §5
Hệ phòng thủ
✨ Gạt
Phòng thủ hoàn hảo: 0 sát thương, địch mất thế + loạng choạng, mở Phản Đòn
💥 Gạt Hoàn Hảo
Gạt một đòn nặng: sát thương Thế ×2.5, khựng dài
🛡️ Chặn
Giảm sát thương, tiêu Khí Thủ (Guard); có thể Phản Đòn Chặn
💨 Né
0 sát thương, i-frame; có thể Phản Đòn Né
↩️ Phản Đòn
Đòn trả đũa tức thì sau Gạt/Chặn/Né
⚔️ Va Kiếm
Hit-frame anh hùng & địch trùng nhau ±50 ms: tóe lửa, cả hai bật lùi
Phong Độ (Style Rank) D → SSS
Lõi combo & kết liễu
⚖️ Thế
Thanh "thế đứng" của địch; đầy → Vỡ Thế (Broken)
🎬 Tuyệt Sát
Đòn kết liễu điện ảnh lên địch Vỡ Thế (Boss: 10% Max HP)
🔥 Bộc Phá
Thanh 0–100; đầy → Tuyệt Kỹ (hoặc Thức Tỉnh nếu có Tuyệt Truyền)
🧬 Lộ Trình Combo
Chuỗi 2–8 đòn có điều kiện vào + kết thúc xác định; đơn vị mà AI chọn
🎛️ Đạo Diễn Combo
AI chọn lộ trình theo tình huống + trọng số + chống lặp
🧱 Khí Thủ
Thanh tài nguyên chặn đòn của anh hùng; về 0 → Vỡ Thủ
9Hành trình người chơi
FTUE ~15 phút đầu dạy lần lượt: đánh đúng nhịp → Hồi Âm thêm combo → Bộc Phá → Chiếu Nghỉ → Thủ Vệ → thắng Boss đầu → thất bại có ý nghĩa → meta. Master §7
Mốc độ sâu kỳ vọng (F2P, mô phỏng)
FTUE chi tiết — 14 bước
Cinematic 10 s: đèn hồn rơi theo trục cầu thang tối → Kaito tiếp đất ở chiếu nghỉ, 6 Hồn Rỗng (E01) bò ra. Kaito biểu diễn chuỗi ≥ 12 hit: gạt một nhát đỏ (tia lửa + đóng băng) → phản đòn rút đao → hất tung → 3 nhát trên không → đập xuống → Tuyệt Sát zoom 2× → logo DEEPSTAIR thành hình từ than hồng. Bỏ qua từ 0.5 s
B1: 2 wave × 3 Hồn Rỗng. Nhãn: "Kaito tự chiến đấu — bạn chọn Hồi Âm". Run 1 chắc chắn có ≥ 1 lần Gạt (đòn địch đầu tiên có báo hiệu đỏ được kịch bản hóa thành Gạt — 05 §2.4)
Lượt chọn đầu (cố định): Trăng Khuyết Rút Đao (Hồi Âm Combo của Kaito, thêm lộ trình hất tung), Mắt Tinh (+Gạt), Sức Mạnh (+ATK). Chọn Combo → B2 mở màn bằng lộ trình đó trong ≤ 5 s + nhãn "Combo mới đã vào Cây Combo!"; chọn thẻ khác → "Kaito mạnh hơn rồi!"
B2: Bộc Phá đầy → tự tung (AUTO); sau lần đầu hiện toggle AUTO + nhãn không chặn "Bộc Phá tự tung khi đầy — muốn tự canh, tắt TỰ ĐỘNG."
Sau B3: Chiếu Nghỉ = Thương Nhân Than Hồng (tặng 120 Than Hồng)
B4: lượt chọn có nút Đổi thẻ nhấp nháy (1 lượt miễn phí)
B5: Thủ Vệ Răng Sỏi — đòn nặng đỏ; đòn nặng đầu tiên kịch bản hóa thành Gạt Hoàn Hảo → nhãn "GẠT HOÀN HẢO — Thế địch vỡ nhanh hơn"
B9: Cổng Boss (Thương Nhân + hồi 30% + bảng gợi ý Boss)
B10: Gorrak Kẻ Gác Cổng — run 1 kỳ vọng thắng (sim ≥ 15/20). B11–14 nhẹ hơn; vào B15 nhãn "Thủ Vệ tầng 15 mạnh hơn Kaito lúc này — chiến hết sức!" → Thủ Vệ Kẻ Đào Mộ Hask chặn run 1 (sim ≥ 12/20 gục ở B13–15)
Kết Quả (lý do gục) → tặng 1,000 Vàng → hướng dẫn Rèn Luyện: tab Rèn Luyện → 1 lần nâng Sức Mạnh → banner "Mạnh hơn rồi! Sức mạnh này được giữ mãi"
Hạ B10 (run 1 hoặc sau) → lần về Home kế mở Sảnh Anh Hùng, tặng Aldric + 1 Ấn Triệu Hồi → nhãn 2 s "Quà: Aldric — phong cách Chặn & Húc khiên!" → Sảnh Anh Hùng → Aldric → Chọn → BẮT ĐẦU (≤ 4 chạm)
Run kế mở bằng "Aldric: Chặn đòn tích Phán Xét!" (chỉ khi đang chọn Aldric)
Lần về Home sau (Cửa Hàng mở): hướng dẫn Triệu Hồi — Cửa Hàng → Triệu Hồi → mở bằng Ấn Triệu Hồi, tỉ lệ thường (cờ summonTutorialDone)
Lần về Home đầu tiên có kỷ lục ≥ 20 (hạ Boss B20 Valcor): tặng Vex (E, một lần) → "Quà: Vex — Né & phản ảnh!" → chọn → BẮT ĐẦU
10Kinh tế & kiếm tiền
F2P lai: quảng cáo thưởng + IAP. Không bán Hồi Âm, không popup IAP trong run (INV-08), không quảng cáo xen kẽ trong trận (INV-10).
Tiền tệ — nguồn + / chi -
Vàng
Gold+ Kết quả run (Vàng/tầng), Lửa Trại, nhiệm vụ, Rương Boss, quà FTUE, Túi Vàng (KC)
- Rèn Luyện, cấp anh hùng, nâng Di Vật
Kim Cương (KC)
Gem+ IAP, mốc độ sâu, cấp TK, nhiệm vụ, thành tựu, Sổ Ký Ức, Pass, Thử Thách Ngày, Thông Thạo 10/15/20
- Triệu Hồi, Rương Di Vật, hồi sinh, đổi thẻ, Lửa Trại Nhanh, Trang Phục, tẩy điểm Cây, mở rộng kho, Túi Vàng
Quyển Chiến
BattleScroll+ Rương Boss trong run, Lửa Trại (1/3h), nhiệm vụ, Pass
- Cấp anh hùng (1 + ⌊L/5⌋ mỗi cấp)
Chìa Di Vật
RelicKey+ Mốc độ sâu, cấp TK (mỗi 5 cấp), nhiệm vụ tuần, Lửa Trại (4%/h), Pass, Sổ Ký Ức
- Rương Di Vật (1 chìa = 1 lượt)
Ấn Triệu Hồi
SummonSigil+ FTUE (quà Aldric), mốc độ sâu, cấp TK (mỗi 10 cấp), Pass, sự kiện
- Triệu Hồi (1 ấn = 1 lượt)
Bụi Di Vật
RelicDust+ Rương Boss, phân giải Di Vật, Lửa Trại, Thử Thách Ngày, nhiệm vụ
- Nâng cấp Di Vật
Vé Hồi Sinh
ReviveToken+ Pass, sự kiện, đăng nhập
- Thay 100 KC ở lượt hồi sinh trả phí (05 §8)
Xu Vòng Quay
SpinCoin+ Quảng cáo, đăng nhập, nhiệm vụ
- Vòng Quay May Mắn (10 §6)
Tro Hồn
SoulAsh+ Kết quả run (SOUL_ASH_RUN), Lửa Trại, nhiệm vụ, Thử Thách Ngày
- Cây Đèn Hồn
Kẹo sự kiện
EventCandy+ Run trong thời gian sự kiện, nhiệm vụ sự kiện
- Cửa hàng sự kiện (hết hạn → đổi 1:5 Vàng×GoldBase)
Mảnh Anh Hùng
HeroShard+ Triệu Hồi, mốc độ sâu, nhiệm vụ tuần (Kaito), Pass, gói
- Mở khóa (R10/E20/L30), nâng sao
Mảnh Vạn Năng R/E/L
UniversalShard+ Mốc độ sâu, quy đổi 5:1, sự kiện
- Thay mảnh cùng độ hiếm khi NÂNG SAO (không mở khóa)
Bản đồ điểm chạm kiếm tiền
| Điểm chạm | Loại | Khi nào | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Hồi sinh | Quảng cáo / KC | Màn Gục | 05 §8 |
| Nhân đôi kết quả | Quảng cáo | Màn Kết Quả | 09 §3 |
| Đổi thẻ / Phước Lành | Quảng cáo / KC | Màn chọn Hồi Âm | 06 §5 |
| Gói Khởi Đầu ($0.99, có Rook), Nạp Đầu | IAP | Sau run thua đầu | 09 §2 |
| Gói Mốc Độ Sâu | IAP | Hạ/thua Boss | 09 §2 |
| Quỹ Xuống Vực, Thẻ Tuần/Tháng, Lantern Pass | IAP | Home | 09, 10 §4 |
| Triệu Hồi Anh Hùng (banner nổi bật) | KC / Ấn | Cửa Hàng | 09 §4 |
| Rương Di Vật | KC / Chìa | Cửa Hàng | 09 §4 |
| Heo Đất | IAP | Tích lũy theo tầng | 09 §2 |
| Gỡ Quảng Cáo / VIP | IAP | Sau quảng cáo xen kẽ thứ 3 | 09 §3 |
| Trang Phục | IAP / KC | Sảnh Anh Hùng | 07 §6 |
Chi tiết: 08 — Kinh tế · 09 — Kiếm tiền · 10 — LiveOps
11Lộ trình sản xuất M0 → M5
33 tuần từ proof tới global launch. Trượt cổng > 1 tuần → áp thang cắt giảm thay vì kéo dài mốc. 14 §2
Nội dung & tiêu chí thoát từng mốc
Pre-production / Proof
pixelfx nhánh deepstair (costume + katana + body-sheet.mjs + move-export.mjs), project setup URP 2D + PixelViewport + 3.GAMEPLAY, CombatClock + SimWorld + Rng, PixelClipPlayer, Kaito 12 đòn + 3 lộ trình, DefenseResolver + ClashDetector, CombatSandbox
🚪 Tiêu chí thoát Kaito vs 3 hình nộm + 1 địch mẫu: 12 đòn nối qua 3 lộ trình; 0 lệch hit-frame; lỗi khung chạm phòng thủ 0 tick ở x1/x3; 10,000 roll khớp ±1.5%; cùng seed → cùng hash trận 60 s; 60 FPS máy Mid với 10 hình nộm
Vertical Slice
Combat core đủ (01), Feel, Combo Engine + Style/Overdrive/Gauge, HeroBrain/EnemyBrain/Director, Floor/Wave/Run + snapshot, Echo DSL + OfferGenerator, Kaito + Aldric (bộ gốc + Hồi Âm Thông Thạo 0–5), EN01–EN06, WD01–WD02, BS01–BS02, S01–S02, LD00–LD03, ~60 Hồi Âm (≈ 40 riêng + ≈ 20 chung), HUD/EchoPick/Downed/Kết Quả, Rèn Luyện, Home tối thiểu, save bảo mật
🚪 Tiêu chí thoát Run B1→B20 chạy trọn không lỗi; playtest 'đã mắt' ≥ 4/5 (≥ 8 người); autosim 200 run/anh hùng không crash; khôi phục snapshot đầu wave giống hệt; 0 GC/frame trong Combat
Core Alpha
Kaito + Aldric đủ ~40 Hồi Âm; Vex, Brann, Lyra; EN07–EN14 + AF01–AF10; WD03–WD06, BS03–BS06; S03–S06; Cây Đèn Hồn, Sảnh Anh Hùng (cấp/sao/Thông Thạo), Di Vật, Sổ Ký Ức, Lửa Trại; ~100 Hồi Âm chung; Auto-Pick, Xuống Nhanh, Auto-Rerun; LD04–LD08; headless autosim + hồi quy 1,000 seed trong CI
🚪 Tiêu chí thoát Chơi được tới B60; autosim hiệu chỉnh balance_sim.py (sai số tầng chết trung vị ≤ 3 tầng); test tất định & migration save xanh; 5 anh hùng trong ±15% tỉ lệ thắng Boss 50
Content Beta
Rook, Mora, Sable; EN15–EN20; WD07–WD10, BS07–BS10; S07–S10; Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày; kiếm tiền 09 (Shop, Triệu Hồi, Rương, gói, quảng cáo), LiveOps 10, Trang Phục, FTUE + cinematic, VI/EN, analytics + Remote Config, âm thanh, toàn bộ art
🚪 Tiêu chí thoát Feature complete; 0 blocker/critical; hạ B100 bằng autosim với meta D45; crash-free nội bộ ≥ 99.5%; đủ ngân sách hiệu năng 3 tier
Soft Launch
Tier hiệu năng & tối ưu máy Low, cân bằng theo telemetry + autosim, store assets, PAD, phát hành thử (Việt Nam, Philippines, Canada)
🚪 Tiêu chí thoát D1 ≥ 40%, D7 ≥ 15%, D30 ≥ 5% (dự phóng từ D14), crash-free ≥ 99.5%, ANR ≤ 0.3%, ARPDAU ≥ $0.08, chọn tay D7+ ≥ 60%
Global Launch
Sửa lỗi soft launch, mùa Lantern Pass 1, sự kiện đầu, banner Mora (mùa lẻ)
🚪 Tiêu chí thoát Phát hành toàn cầu Android + iOS; KPI soft launch giữ ≥ 90% sau mở rộng
12Bộ tài liệu
15 tài liệu module + 21 chương anh hùng (~31 giờ đọc). Mỗi module kế thừa thuật ngữ, invariant, sổ ID và hằng số của Master. Bảng số liệu sinh từ GDD/Tools/data/*.py — sửa số ở file data, không sửa tay bảng.
DEEPSTAIR — Master GDD
Tầm nhìn, trụ cột, invariant, vòng lặp, state machine, roster, thuật ngữ, lộ trình người chơi, bản đồ module, hằng số gốc
Combat System
Đấu trường 2D, chỉ số, công thức sát thương, hệ phòng thủ (Gạt/Chặn/Né/Phản đòn/Va kiếm), Thế (posture) & Tuyệt Sát, Combo Engine (Lộ Trình Combo), Phong Độ (Style Rank), Bộc Phá (Overdrive), AI, phản ứng trúng đòn, trạng thái, game feel
Animation & Pixel Pipeline (pixelfx)
Pipeline sprite pixel bằng Tools/pixelfx: rig + trang phục, act/MoveDef, xuất body-sheet + move JSON, runtime PixelClipPlayer, ngân sách khung hình
Anh hùng (Heroes)
Hệ anh hùng (bộ kỹ năng chuẩn, cổng cơ chế riêng, tiến trình cấp/sao/thông thạo), bảng roster; mỗi chương H0x = toàn bộ đòn, lộ trình combo, Hồi Âm riêng của một anh hùng
Địch, Tinh Anh, Thủ Vệ & Boss
20 loại địch, 10 affix Tinh Anh, 10 Thủ Vệ (tầng x5), 10 Boss (tầng x0), đòn & báo hiệu dạng dữ liệu
Descent & Run Flow (Thang Vực, Tầng, Run)
Cấu trúc 100 tầng xuống, nhịp 10 tầng, wave, Chiếu Nghỉ, Cổng Boss, gục/hồi sinh, kết quả, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày, Xuống Nhanh, Auto-Rerun
Hồi Âm (Echoes) — hệ thẻ 1-trong-3
Hệ thẻ Hồi Âm 1-trong-3: loại thẻ, độ hiếm, thuật toán ra thẻ, ngôn ngữ hiệu ứng (Echo DSL), cấp, Tiến Hóa, Cộng Hưởng, Auto-Pick, toàn bộ Hồi Âm chung
Tiến trình Meta (Meta Progression)
Cấp tài khoản, Rèn Luyện, Cây Đèn Hồn, Di Vật, Trang Phục, Sổ Ký Ức, Lửa Trại (AFK), mở khóa tính năng
Kinh tế (Economy)
Tiền tệ, nguồn/chi, công thức, mô phỏng F2P/Dolphin/Whale (balance_sim.py)
Kiếm tiền (Monetization)
IAP, quảng cáo, Triệu Hồi (gacha anh hùng), Rương Di Vật, ưu đãi, tuân thủ
LiveOps
Đăng nhập, nhiệm vụ, thành tựu, Lantern Pass, sự kiện, Remote Config, push
UI / UX
Theme pixel, layout dọc, danh sách màn hình, wireframe, luồng, HUD trận đấu
Art & Audio
Định hướng mỹ thuật pixel, danh mục asset, VFX pixelfx, âm thanh
Technical Design
Kiến trúc, assembly, mô phỏng tất định, save, CSV, analytics, hiệu năng
Production Plan, Build Order, Risks, Assumptions & QA
Lộ trình, thứ tự build cho /planning-task, rủi ro, giả định, QA, KPI