← Roster anh hùng🦸 H17 · IGN · Mùa 10

Ignis — Kiếm Khách Tro

Kiếm liễu · Đâm Chặn Trước · Ignis, The Ashen Duelist

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_ignis.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md + §15 "Khác biệt với roster" (03 §9). Concept art: Heroes/H17.png (owner, 2026-11-02).

Độ hiếm: R Nguồn: Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 10 (10 mảnh) + Triệu Hồi Màu chữ ký: #b0b4c0 ~60 phút đọc
Concept art Ignis
560 / 62
HP / ATK Lv1★1
12/4/16%
Gạt / Chặn / Né
74
Đòn
40
Lộ trình combo
39
Hồi Âm riêng
Nhịp Kiếm
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Kiếm liễu (rapier) (Rapier)
Độ hiếm / Nguồn R / Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 10 (10 mảnh) + Triệu Hồi
HP / ATK Lv1★1 560 / 62
hp× / atk× / DEF 0.9 / 1.05 / 14
Tốc đánh / Chạy 1.15 / 112 px/s
Crit / CritDmg 12% / 155%
Gạt / Chặn / Né 12% / 4% / 16%
Khí Thủ / Poise 70 / 90
Khoảng ưa thích / Tầm 26 / 36 px
Phản Đòn Chặn / Né 15% / 40%
Hút máu 0%
Cổng Nhịp Kiếm (TEMPO) — max 8, khởi đầu 0
Cổng: tăng Đâm Chặn Trước trúng +2 · hư chiêu được 'ăn' +1 · Gạt +1 · Né Hoàn Hảo +1 · lộ trình kết thúc mà hit lunge cuối trúng +1
Cổng: giảm Giữ qua wave; 2.5 s không tăng → −1 mỗi 0.75 s; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Cổng: ngưỡng ≥ 5 Nhịp Nhanh: +10% tốc đánh, +6 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước · 8 Hỏa Nhịp: lưỡi đỏ than, hit hitbox line 30% gây Bỏng, SIGNATURE ×1.5
Cổng: tiêu SIGNATURE tiêu 4 (Nhịp Lửa Bách Điểm) · 6 (Thất Nhịp Hỏa Điểm, Cửu Nhịp Hỏa Liên) · 8 (Bát Nhịp Hỏa Táng)
Cổng: hiển thị 8 vạch đo 1×4 px dọc một thanh kiếm mini cạnh thanh HP, xám tro → cam than khi sáng; đủ 8 cả thanh bốc tia lửa
Màu chữ ký #b0b4c0
Bảng màu da: PAL.dust sáng · tóc dài gợn sóng: PAL.gold · mắt: PAL.water · áo khoác dài (frock coat): PAL.bone (trắng ngà) + viền PAL.gold · giáp vai vỏ sò & gilê: PAL.gold · áo choàng: ngoài PAL.blood đậm (đỏ thẫm, owner chốt 2026-11-02) + viền PAL.gold, lót PAL.bone · ngọc cài cổ & bao cổ tay: PAL.water + PAL.gold · găng & quần: PAL.night · ủng: PAL.bone + mũi PAL.gold · lưỡi kiếm: PAL.metal + giỏ chuôi PAL.gold + rãnh lưỡi PAL.fire khi Nhịp ≥ 5
Hình dáng (silhouette) Thanh mảnh, khối tóc vàng dài gợn sóng chạm lưng (đặc điểm nhận diện số 1), đứng nghiêng thế đấu kiếm, kiếm liễu mảnh duỗi chéo xuống trước mặt, áo khoác trắng dài với giáp vai vàng hình vỏ sò, áo choàng đỏ thẫm viền vàng phồng sau lưng
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
74 13 27 22 9 3 1 4 39

Lore. Ignis từng là quán quân cuối cùng của Sảnh Đấu Kiếm Hoàng Gia Dawnhold — nơi các trận đấu được thắp bằng lửa của Tâm Bình Minh. Khi Tâm bị cướp, sảnh cháy rụi trong một đêm và chỉ còn anh bước ra khỏi đống tro: áo choàng quán quân trắng viền vàng không vương một vệt muội, nhưng lưỡi kiếm liễu đã ngậm than hồng của sảnh và không bao giờ nguội nữa. Anh tin trận đấu chưa kết thúc: đối thủ đã bỏ chạy xuống Thang Vực mang theo ngọn lửa. Ignis không bao giờ đỡ một đòn khi có thể đâm trước nó — "đỡ là thừa nhận đối thủ được ra tay". Ở mỗi chiếu nghỉ anh chào kiếm với khoảng tối trước mặt, như thể Vua Rỗng đang đứng đó chờ hiệp cuối. Ở Mê Cung Bóng (S09), Sát Thủ Bóng (WD09) là kẻ duy nhất từng chạm được mũi kiếm vào anh.

Phong cách. Giữ khoảng — nhử — đâm trước. Ignis là kiếm sĩ chủ động phòng thủ bằng tấn công: khi kẻ địch vừa giơ vũ khí lấy đà, anh có cơ hội Đâm Chặn Trước (IGN_STOPHIT) — một cú đâm thẳng cắm vào nó trước khi đòn kịp ra, hủy đòn ấy, đẩy nó Mất Thăng Bằng và nối ngay Tái Kích. Không cần Gạt, không cần Chặn — người xem thấy kẻ địch khựng giữa động tác vì một mũi kiếm đã nằm trên vai nó. Nhịp đánh là bộ pháp đấu kiếm: tiến bộ đâm, lùi đâm, đại bộ xuyên rồi thu chân về đúng khoảng 26 px; hư chiêu (IGN_FEINT) làm kẻ thủ khiên hở tuyến và kẻ chịu đòn mất Poise. Mỗi nhịp đúng tích Nhịp Kiếm (0–8); đủ 8 là Hỏa Nhịp — lưỡi kiếm đỏ than, mỗi cú đâm gây Bỏng. Nhịp xem: tạch (dậm) — xoẹt (đâm chặn) — tạch-tạch-tạch (điểm) — XUYÊN (đại bộ) — lùi.

Ngân sách phòng thủ: DefScore 1.4·12 + 1.1·16 + 0.6·4 = 36.8 (trong dải 28–38) — chưa tính Đâm Chặn Trước (một lớp "phòng thủ thứ tư" hủy đòn trước khi roll), bù lại HP thấp (hp×0.90), Khí Thủ 70, Poise 90.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Đấu tay đôi với Tinh Anh/Thủ Vệ đấu kiếm (đâm chặn hủy đòn nặng, hư chiêu phá guard_front/enemy_deflect của Kiếm Sĩ Bóng, Valcor BS02, Kiếm Sĩ Pha Lê WD06); địch đánh chậm lấy đà dài Đám đông đông và địch tầm xa (đâm chặn chỉ chặn cận chiến; CROWD gốc yếu); HP/Khí Thủ thấp — trúng đòn đau; Boss không bị hủy đòn (chỉ Thế ×2) Đàn dơi & đạn (không lấy đà cận chiến), Quỷ Bom (vùng), BS05 Brakka Vua Đe (siêu giáp trong lấy đà), BS08 Hàn Long Skarn (thân to, đòn vùng)

2Cổng cơ chế — Nhịp Kiếm (TEMPO, 0–8)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 0 (★4 Nhịp Khởi: 2)
Tăng Đâm Chặn Trước hủy được đòn +2 (vs Boss/Thủ Vệ/siêu giáp: +1) · hư chiêu được "ăn" +1 · Gạt +1 · Né Hoàn Hảo +1 · lộ trình hoàn tất mà hit của đòn cuối có tag lunge trúng ≥ 1 địch +1 (một lần/lộ trình) · (★6: Tuyệt Sát +3)
Giảm Giữ qua wave. 2.5 s không có lần tăng nào → −1 mỗi 0.75 s (Nhịp Bền: chờ 3.5/4/4.5 s). Về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Ngưỡng 5 — Nhịp Nhanh +10% AtkSpeed, +6 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước; rãnh lưỡi kiếm ánh cam
Ngưỡng 8 — Hỏa Nhịp Lưỡi đỏ than; mọi hit có hitbox line 30% gây Bỏng (1 tầng, 3 s); lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm
Tiêu Lộ trình SIGNATURE tiêu ở đòn đầu: Nhịp Lửa Bách Điểm 4 · Thất Nhịp Hỏa Điểm 6 · Cửu Nhịp Hỏa Liên 6 · Bát Nhịp Hỏa Táng 8
Hiển thị 8 vạch 1×4 px dọc một thanh kiếm mini cạnh thanh HP, xám tro → cam than khi sáng; đủ 5 vạch thứ 5 viền trắng; đủ 8 cả thanh bốc tia lửa; khi tiêu các vạch rơi thành tro

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
IGN_STOPHIT (gốc — Đâm Chặn Trước) Kích hoạt: một địch E bắt đầu lấy đà (t_start) một đòn cận chiến AttackKind ∈ {light, heavy, thrust, sweep, grab} nhắm Ignis (E giữ token cận chiến, hoặc là Thủ Vệ/Boss). Cửa sổ chặn: mỗi tick từ t_start tới t_commit − 0.10 s. Điều kiện (cùng lúc): (a) Ignis tự do (đứng/chạy/áp sát), đang trong cửa sổ hủy của một đòn lộ trình, hoặc giữa hai đòn — không đang Phòng thủ/Phản Đòn/Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát, không trên không, không Khựng/Ngã/Vỡ Thủ/bị túm; (b) khoảng cách mép thân Ignis–E ≤ 44 px; (c) hết hồi nội 1.8 s kể từ lần Đâm Chặn trước (IGN_STOPHIT_ICD). Roll một lần cho mỗi đòn của E, ở tick đầu tiên mọi điều kiện đúng, luồng RNG defense: P = 20% + 2%·Nhịp + [Nhịp ≥ 5] 6% + [E đang Bỏng] 12% + IGN_STOPHIT_CHANCE + IGN_ASHEYE, nhân hệ số loại đòn (heavy ×1.25 · light/thrust/grab ×1.0 · sweep ×0.5), trần 70%. Trượt roll → không roll lại cho đòn đó; đòn đi qua DefenseResolver bình thường ở t_commit. Thực thi: Ignis tạm dừng lộ trình đang chạy (như phòng thủ chen vào, 01 §5.2), quay về E, phát một đòn bốc từ bể counter lọc tag stop (ENG-14; chèn ngoài lộ trình như ENG-20); mọi đòn stop có đúng một hit ở t = 0.08 s (chia AtkSpeed) và move.dx ≤ 10 px → luôn trúng trước t_commit của E. E chết/ra ngoài tầm trước hit → đâm hụt, vẫn tiêu hồi nội. Kết quả khi trúng (hit lớp K: +50% Crit, cộng CounterDmg): địch thường/Tinh Anh không siêu giáp → đòn của E bị hủy bất kể Poise (không sát thương, không đạn, nhả token), E Mất Thăng Bằng 0.5 s (tgt:offbal, Thế nhận ×1.5), chữ pixel "CHẶN!" xám-cam, Nhịp +2. Thủ Vệ/Boss hoặc E đang siêu giáp → đòn không bị hủy: hit Đâm Chặn gây Thế ×2, Ignis lùi 6 px sau hit và roll phòng thủ của đòn đó được +15 điểm Né; Nhịp +1. Mọi trường hợp: Phong Độ +60, Bộc Phá +6, kích on_counter (không kích on_deflect, không tính chuỗi Gạt/Dòng Chảy). Sau đó: tiếp lộ trình bị tạm dừng nếu ≤ 0.6 s và mục tiêu hợp lệ, ngược lại Đạo Diễn chọn lại (lộ trình tgt:offbal ×1.5)
IGN_FEINT (gốc — Hư Chiêu) Đòn tag feint (IGN_FT1, IGN_FT2, không có hit) có marker feint ở t = 0.10 s: mục tiêu hiện tại E (≤ 48 px, đang quay mặt về Ignis) "ăn" hư chiêu → Hở Thế 0.5 s: (1) hit của Ignis lên E coi như có tag gb với guard_front và không thể bị E Gạt (enemy_deflect 01 §5.9 bỏ qua); (2) Poise của E coi như 0 với hit của Ignis (luôn phản ứng đầy đủ — 01 §12.3); (3) Nhịp +1. E đang lấy đà vẫn tiếp tục đòn (trừ IGN_FEINT_PLUS). Thủ Vệ/Boss: chỉ (1) và (3), Hở Thế 0.3 s. Hồi nội 2 s mỗi mục tiêu (chống spam). Pixel: E giật thủ 1 khung (khung flinch + viền trắng), chữ "?" xám trên đầu
IGN_TEMPO (gốc) Kế toán Cổng §2. Lộ trình +1 khi hoàn tất nếu đòn cuối có tag lunge và hit của nó trúng ≥ 1 địch. Hỏa Nhịp (= 8): mọi hit hitbox line của Ignis roll 30% áp burn(1 tầng, 3 s) (ENG-22), cộng dồn với status sẵn có của hit bằng cách lấy tỉ lệ cao hơn. SIGNATURE tiêu ở đòn đầu (TEMPO-n); lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu
IGN_DUEL (gốc, Kỹ Năng A IGN_S1) Ở t = 0.34 s: vòng than hồng bán kính 56 px, tâm = trung điểm Ignis–mục tiêu chính, giữ 4 s. Mục tiêu chính = Đối Thủ: hit của Ignis lên nó +20% (bucket DmgBonus ngữ cảnh), tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên nó +15 điểm. Địch khác (không Boss): (1) không thể đi vào vòng — dừng ở vạch; kẻ đang ở trong lúc tạo vòng bị đẩy ra (kb 120); (2) chạm vạch → 1 tầng Bỏng (hồi nội 1 s/mục tiêu); (3) không thể giữ token cận chiến nhắm Ignis (token bị thu hồi; tầm xa và đạn không bị ảnh hưởng). Đối Thủ chết → vòng sụp burst(fire, 40% ATK, r=56) rồi tắt. Boss là Đối Thủ: chỉ áp phần thưởng
IGN_CLOAK (gốc, Kỹ Năng B IGN_S2) Ở t = 0.12 s: áo khoác thành mồi (thực thể không HP, anh hùng không nhắm được) treo 32 px trước mặt tới t = 0.90 s. Địch không phải Boss/Thủ Vệ trong 64 px quanh mồi và chưa lấy đà: đòn kế tiếp của chúng nhắm mồi (Combat Director kéo sớm lấy đà như ALD_PROVOKE nhưng mục tiêu là mồi, vẫn giữ giãn cách 0.25 s); đòn vào mồi không gây gì, kẻ đánh trúng mồi bị Mất Thăng Bằng 0.4 s ("chém hụt"). t = 0.90 s: mồi bốc cháy (hit 1 của đòn, tại vị trí mồi), Ignis đại bộ vào kẻ gần nhất đã chém mồi (không có → mục tiêu chính)
IGN_STOPHIT_CHANCE (Mắt Đấu Sĩ, ★2) +v điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước (Hồi Âm 6/9/12, ★2 +3), vẫn trần 70%
IGN_STOPHIT_ICD (Đâm Chặn Bùng Tro) Hồi nội Đâm Chặn Trước 1.8 s − v (v = 0.2/0.4/0.6 s)
IGN_FEINT_PLUS (Hư Chiêu Sâu) Hở Thế 0.5 s → v (0.8/1.0/1.2 s); E đang lấy đà khi ăn hư chiêu: lấy đà kéo dài thêm 0.15 s (không Boss/Thủ Vệ, một lần mỗi đòn) — mở rộng cửa sổ Đâm Chặn
IGN_ASHEYE (Than Hồng Trong Mắt) Phần cộng tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên địch đang Bỏng: +12 → +12 + v điểm (v = 6/9/12)
IGN_ARENA (đòn IGN_S1B) Như IGN_DUEL nhưng bán kính 80 px, giữ 5 s, chạm vạch 2 tầng Bỏng
IGN_VEIL_SWAP (đòn IGN_S2B) Như IGN_CLOAK nhưng mồi ở 40 px, nổ ở t = 0.80 s; ngay khi nổ Ignis hoán đổi vị trí với mồi (i-frame 0.10 s) rồi đại bộ hai lần vào kẻ đã chém mồi
IGN_WHITE_HEAT (Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu — Thức Tỉnh) 8 s: Nhịp Kiếm khóa 8 (ENG-03) — SIGNATURE không tiêu, Hỏa Nhịp luôn bật; tỉ lệ Đâm Chặn Trước = trần 70%, hồi nội 0.8 s; mỗi hit tag lunge phóng wave(fire, 40% ATK, 96 px) lớp S (hồi nội 0.3 s); kết thúc bằng IGN_U1 sát thương ×1.5, sau đó Nhịp = 4

Hook dùng lại: ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh), ENG-14 (lọc bể counter: Phản Đòn sau Gạt bốc đòn không có tag stop, Đâm Chặn chỉ bốc tag stop), ENG-20 (chèn đòn ngoài lộ trình: đòn stop, IGN_RT), ENG-22 (Bỏng trong HitDef.status), ENG-23 (hitbox sau lưng IGN_T1). Hỗ trợ engine mới cần thêm (đề xuất bổ sung 01 §18b): (N1) Chặn lấy đà — HeroBrain nhận sự kiện "địch bắt đầu lấy đà nhắm anh hùng", kiểm cửa sổ mỗi tick, roll, chèn đòn stop, hủy đòn địch qua đường gián đoạn sẵn có (01 §11.3) bỏ qua Poise, và bỏ qua DefenseResolver cho đòn đã bị hủy; (N2) Hở Thế — cờ phía mục tiêu theo nguồn (bỏ guard_front/enemy_deflect, Poise = 0 với một anh hùng trong thời hạn); (N3) Vòng cấm tạm thời — vùng tròn chặn đường đi địch + lọc token cận chiến; (N4) Mồi nhử — thực thể không HP làm mục tiêu cam kết đòn của địch (tổng quát hóa cơ chế kéo lấy đà của ALD_PROVOKE).

Tag đòn riêng của Ignis (bổ sung 01 §6.2): stop (đòn Đâm Chặn — IGN_STOPHIT), feint (hư chiêu — IGN_FEINT), lunge (đại bộ — +Nhịp), retreat (bước lùi), ember (đòn than hồng; chỉ để VFX/route_mod). Bỏng áp qua HitDef.status = burn(chance, stacks, dur).

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
IGN_L1 Điểm Kiếm / Point Jab LIGHT 0.3 0.2 0.09s ×0.50 L flinch line(36,8,24) 0.5 (4, 0) base Không bước: chỉ duỗi thẳng tay kiếm từ thế thủ, mũi chạm ngực địch rồi rút về; tay trái vẫn chắp sau lưng, vạt áo tro không động.
IGN_L2 Tiến Bộ Đâm / Advance Thrust LIGHT 0.36 0.26 0.12s ×0.62 M stagger line(40,8,24) 0.62 (10, 0) base Bước tiến đấu kiếm (chân trước nhấc gót, chân sau theo, 10 px) và duỗi tay đâm ngay khi chân trước chạm sàn; rút về thế thủ.
IGN_L3 Hất Cổ Tay / Wrist Flick LIGHT 0.32 0.22 0.10s ×0.55 L flinch arc(34,80,24) 0.55 (2, 0) base Chỉ cổ tay động: mũi kiếm vẩy một vòng cung nhỏ cắt ngang cổ tay/mặt địch, lưỡi mảnh để vệt bạc 1 px có đuôi tro.
IGN_L4 Song Thích / Double Touch LIGHT 0.38 0.28 0.08s ×0.32 L flinch line(36,8,28) · 0.18s ×0.36 L flinch line(36,8,16) 0.68 (4, 0) base Hai cú đâm nhanh: điểm cao (vai) rồi hạ mũi điểm thấp (hông) không rút tay hẳn; gót trước nảy nhẹ theo nhịp.
IGN_L5 Thoái Bộ Đâm / Retreating Stab LIGHT 0.4 0.3 0.14s ×0.60 M stagger line(40,8,22) 0.6 (-12, 0) base Bước lùi đấu kiếm 12 px (chân sau lùi trước, chân trước theo) và đâm thẳng ngay khi đang lùi — kẻ lao theo tự cắm vào mũi kiếm.
IGN_LG1 Đại Bộ Xuyên / Grand Lunge THRUST 0.56 0.42 0.22s ×1.60 H knockback kb180 line(58,10,24) 1.6 (12, 0) base Chân sau đạp, chân trước phóng dài 28 px, tay kiếm duỗi hết tầm, tay trái hất ra sau làm đối trọng, vạt áo bay ngang; mũi kiếm xuyên qua; rồi thu chân trước lùi 16 px về thế thủ (dx ròng 12).
IGN_LG2 Bật Bộ Đâm / Leap Lunge THRUST 0.52 0.4 0.24s ×1.30 H stagger line(52,10,24) 1.3 (20, 0) base Bật nhảy thấp hai chân 12 px về trước (nhịp 'tạch' của gót), đáp xuống phóng ngay thành cú đâm dài; thu về 0 px.
IGN_H1 Vạch Tro / Ash Arc HEAVY 0.52 0.4 0.22s ×1.10 H stagger burn(25%,1,3s) arc(38,150,24) 1.1 (6, 0) base Kéo kiếm ra sau ngang vai (lấy đà 0.16 s), quét một vòng cung rộng 150° bằng cả cánh tay; vệt chém để lại dải than hồng rơi tro xám.
IGN_H2 Xoắn Lưỡi Phá Thủ / Spiral Bind HEAVY 0.54 0.4 0.14s ×0.40 M stagger box(22,20,16,24) · 0.30s ×0.80 H stagger line(42,8,24) 1.2 (8, 0) base Áp lưỡi vào vũ khí/khiên đối thủ, xoắn mũi kiếm một vòng tròn 8 px quanh nó kéo lệch thủ ra ngoài, rồi trượt dọc lưỡi nó đâm vào chỗ hở.
IGN_FT1 Hư Đâm / False Thrust TAUNT 0.24 0.16 — 0 (4, 0) base Hư chiêu: duỗi tay kiếm nửa chừng như sắp đâm, dừng gấp ở 1/2 tầm, mũi kiếm rung 1 px; vai giật nhẹ. Kẻ địch trước mặt phản xạ (IGN_FEINT).
IGN_FT2 Dậm Hư Bộ / Stamp Feint TAUNT 0.22 0.16 — 0 (0, 0) base Hư chiêu chân: dậm gót trước xuống sàn 'tạch' (bụi tro nhỏ), thân nhún như sắp lao — không lao. Kẻ địch phản xạ (IGN_FEINT).
IGN_LA1 Thăng Hỏa Xoáy / Rising Ember Spiral LAUNCH 0.48 0.4 0.16s ×1.00 M launch lift80 burn(30%,1,3s) arc(30,110,30) 1.0 (4, 0) base Hạ mũi kiếm xuống sàn, xoắn tay vạch một vòng xoắn ốc từ dưới lên; cột gió than hồng theo mũi kiếm hất địch lên 80 px; Ignis đứng thẳng, kiếm chỉ trời.
IGN_SP1 Vòng Tro Vũ / Cinder Pirouette SPIN 0.66 0.54 0.14s ×0.40 M flinch circle(36,0,24) · 0.30s ×0.40 M flinch circle(36,0,24) · 0.48s ×0.70 M knockback kb140 circle(38,0,24) 1.5 (0, 0) base Xoay mũi chân hai vòng như vũ công, kiếm duỗi thẳng ngang vai, vạt áo tro xòe tròn; vòng cuối mũi kiếm kéo vòng than hồng bung ra hất lùi.
IGN_D1 Phi Tiễn Bộ / Arrow Run DASH 0.46 0.34 0.24s ×1.20 M stagger line(48,8,24) 1.2 (72, 0) base Chạy bắt chéo chân ba bước, thân đổ về trước như mũi tên, tay kiếm duỗi thẳng dẫn đầu; đâm xuyên khi lướt qua mục tiêu 72 px, phanh gót về thế thủ quay mặt lại.
IGN_OTG1 Ghim Đất / Floor Pin LIGHT 0.42 0.32 0.12s ×0.55 M none box(22,10,18,4) · 0.26s ×0.55 M none box(22,10,18,4) 1.1 (6, 0) base Khuỵu gối trước, cầm kiếm chúc xuống đâm hai nhát vào kẻ nằm (vai, hông), rút lên vẩy tro khỏi mũi.
IGN_W1 Ghim Tường Tro / Cinder Wall Pin HEAVY 0.54 0.42 0.22s ×1.30 H wallbounce kb260 line(48,10,24) 1.3 (14, 0) base Đâm lao cả thân 14 px, mũi kiếm ghim địch dính tường (vệt than hồng hình tròn quanh điểm ghim), rút kiếm khi nó bật ra.
IGN_T1 Đâm Ngầm Sau / Underarm Back Thrust LIGHT 0.36 0.26 0.12s ×0.80 M stagger box(34,12,-18,24) 0.8 (0, 0) base Không quay người: luồn kiếm dưới nách trái đâm thẳng ra sau lưng (hitbox sau lưng, ENG-23), rồi xoay gót đổi hướng về thế thủ.
IGN_RT Thoái Nhịp / Measured Retreat TAUNT 0.26 0.2 — 0 (-16, 0) base Hai bước lùi đấu kiếm 16 px, mũi kiếm vẫn chĩa mặt đối thủ, giữ khoảng 26 px (ENG-20 chèn khi địch áp quá gần).
IGN_A1 Truy Không Đâm / Skyward Thrust AIR 0.36 0.26 0.12s ×0.60 L juggle line(36,8,40) 0.6 (8, 64) base Bật nhảy theo mục tiêu 64 px, đâm chéo lên khi đang bay, áo khoác tro xòe như cánh.
IGN_A2 Liên Điểm Không / Air Pepper AIR 0.42 0.34 0.06s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.14s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.22s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.30s ×0.24 L juggle line(34,8,0) 0.96 (2, 4) base Lơ lửng ngang mục tiêu, bốn cú điểm kiếm liên tiếp trái–phải–trái–phải lệch 4 px, mỗi điểm để chấm than hồng.
IGN_A3 Rơi Mũi Tro / Ash Plummet AIR 0.46 0.4 0.20s ×1.20 F spike line(30,8,-10) 1.2 (8, -80) base Lộn ngược đầu, chúc mũi kiếm thẳng xuống, rơi như kim đâm cắm địch xuống sàn; tiếp đất một gối, tro bắn tròn.
IGN_SG1 Nhịp Lửa Bách Điểm / Ember Hundred-Touch THRUST 0.7 0.6 0.06s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.11s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.17s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.23s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.28s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.34s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.39s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.45s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.50s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.55s ×0.22 L flinch line(40,10,24) 2.2 (6, 0) base Mười cú điểm kiếm trong 0.55 s xòe quạt dọc thân địch (đầu → gối), mỗi điểm để lại một chấm than hồng sáng; tay trái vẫn sau lưng, chỉ cổ tay và khuỷu động.
IGN_SG2 Nhất Điểm Hóa Tro / One Touch to Ash THRUST 0.76 0.64 0.34s ×2.40 F knockback kb220 burn(100%,3,3s) line(72,12,24) 2.4 (18, 0) base Lùi nửa bước lấy đà (0.18 s, lưỡi đỏ than từ chuôi tới mũi), đại bộ xuyên dài 72 px; mọi chấm than hồng bốc thành ngọn lửa trên thân địch, áo khoác tung phần phật; thu về thế thủ.
IGN_C1 Phản Thích / Return Touch COUNTER 0.38 0.28 0.10s ×1.30 K stagger line(44,8,24) 1.3 (8, 0) base Sau Gạt: lưỡi trượt dọc vũ khí đối thủ không rời, mũi kiếm tự tìm ngực nó — một đâm thẳng.
IGN_C2 Phản Cắt Hoa / Flourish Riposte COUNTER 0.44 0.34 0.10s ×0.60 K stagger arc(32,100,24) · 0.22s ×0.80 K knockback kb150 line(44,8,24) 1.4 (8, 0) base Gạt xong xoay mũi kiếm một vòng hoa cắt cổ tay đối thủ, rồi đâm thẳng đẩy lùi.
IGN_BC1 Hộ Thủ Phản / Basket-Hilt Counter COUNTER 0.42 0.32 0.10s ×0.50 K stagger box(18,20,12,24) · 0.24s ×0.80 K stagger line(40,8,24) 1.3 (6, 0) base Từ thế đỡ, đấm giỏ chuôi kiếm vào mặt đối thủ, lùi nửa bước lấy tầm và đâm ngực.
IGN_EC1 Lách Đâm Ngược / Undercut Slip Thrust COUNTER 0.4 0.3 0.14s ×1.20 K stagger line(40,8,30) 1.2 (10, 0) base Sau cú lách thấp, tay trái chống sàn, thân hạ sát đất, đâm ngược lên dưới cằm đối thủ.
IGN_SH1 Đâm Đón Đầu / Intercepting Thrust COUNTER 0.34 0.26 0.08s ×1.10 K stagger line(44,8,24) 1.1 (10, 0) base Đâm chặn trước: trong lúc địch giơ vũ khí lấy đà, Ignis duỗi tay đâm thẳng vào vai/ngực nó (khung va lóe trắng, đóng băng 1 khung) — đòn của địch vỡ giữa chừng.
IGN_SH2 Chặn Cổ Tay / Wrist Stop COUNTER 0.32 0.24 0.08s ×0.90 K stagger arc(36,80,24) 0.9 (6, 0) base Đâm chặn trước bằng lưỡi: vẩy cổ tay cắt vào cổ tay/cán vũ khí đang giơ lên của địch — vũ khí nó bật khỏi quỹ đạo.
IGN_S1 Vòng Đấu Tro / Cinder Duel Ring SKILL 1.1 0.95 0.34s ×0.60 S flinch burn(100%,1,3s) circle(56,24,6) · 0.86s ×1.40 S stagger line(48,10,24) 2.0 0.00–1.10 (10, 0) base Chào kiếm (lưỡi dựng trước mặt 0.2 s), quét mũi kiếm dọc sàn vẽ vòng than hồng bán kính 56 px bao Ignis và mục tiêu chính (vòng bén lửa, đốt kẻ đứng trên vạch), rồi đại bộ đâm mở màn 140%. Vòng giữ 4 s (IGN_DUEL). Hồi 13 s.
IGN_S2 Áo Choàng Nhử Lửa / Matador's Ember Cloak SKILL 1.2 1.05 0.90s ×0.70 S stagger burn(100%,2,3s) circle(44,32,22) · 1.06s ×1.60 S knockback kb160 line(52,10,24) 2.3 0.00–1.20 (14, 0) base Giật áo khoác tro ra khỏi vai, quăng xòe ra 32 px trước mặt — áo treo lơ lửng làm mồi 0.9 s, kẻ địch quanh đó chém vào áo (IGN_CLOAK); áo bốc cháy nổ than hồng, Ignis vòng từ cạnh áo đại bộ đâm 160%; áo mới mọc lại trên vai (tro tụ thành vải). Hồi 15 s.
IGN_U1 Khúc Chào Tro Tàn / Ashen Salute ULT 2.6 2.5 1.00s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.15s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.30s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.45s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.60s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.75s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 2.10s ×3.80 U knockdown line(64,12,24) 5.6 0.00–2.60 (0, 0) base Đèn phòng tắt, một cột sáng tro rọi xuống Ignis; anh chào kiếm, thế giới chậm 0.25× (mọi địch đông cứng giữa lấy đà, trên ngực mỗi kẻ hiện một chấm than hồng); Ignis — vẫn đứng yên tại chỗ — đâm sáu nhát vào khoảng không, mỗi nhát phóng một sợi chỉ lửa dài xuyên tới các chấm (6 nhịp toàn phòng, Bỏng); chào kết: sợi chỉ cuối nối mục tiêu chính — đại bộ 380%, mọi chấm nở thành hoa than.
IGN_X1 Điểm Tro Tâm / Ember Heart Touch EXEC 0.9 0.85 0.50s ×3.00 X none line(30,10,24) 3.0 0.00–0.90 (10, 0) base Zoom 2×: Ignis bước một bước, chạm mũi kiếm thật nhẹ lên tim kẻ Vỡ Thế (một chấm than), quay lưng thổi tro khỏi mũi kiếm — thân kẻ địch cháy viền như tờ giấy, cuộn lại và bay đi thành tro.
IGN_DF Gạt Hộ Thủ / Bell-Guard Parry DEFLECT 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Xoay cổ tay nửa vòng, phần lưỡi sát chuôi đánh lệch đòn ra ngoài, mũi kiếm vẫn hướng địch; khung chạm: tia lửa bạc-cam + đóng băng.
IGN_BK Đỡ Giỏ Chuôi / Basket Catch BLOCK 0.22 0.18 — 0 (0, 0) base Nâng giỏ chuôi kiếm đỡ đòn ngay trước mặt, tay trái đặt lên sống lưỡi chống lực, trượt lùi 4 px.
IGN_EVB Thoái Bộ Nhẹ / Light Retreat EVADE 0.3 0.24 — 0 0.04–0.22 (-22, 0) base Hai bước lùi đấu kiếm nhanh 22 px, thân thẳng, mũi kiếm vẫn chĩa đối thủ.
IGN_EVJ Bật Gót / Heel Spring EVADE 0.4 0.32 — 0 0.06–0.30 (0, 26) base Bật thẳng 26 px qua đòn quét, hai gót chập, vạt áo tung tròn, tiếp đất đúng thế thủ.
IGN_EVR Lách Ngầm / Low Slip EVADE 0.42 0.34 — 0 0.04–0.32 (32, 0) base Hạ thân sát sàn, tay trái chống đất, lách qua dưới đòn sang bên kia đối thủ 32 px, bật dậy quay mặt lại.
IGN_IDLE Thế Thủ Đấu Sĩ / Duelist's Guard LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Nghiêng người, chân phải trước, gối chùng, kiếm duỗi nửa tầm mũi ngang mắt, tay trái chắp sau lưng; mũi kiếm vẽ vòng tròn 1 px chậm, tàn tro bay khỏi vạt áo.
IGN_RUN Bước Đấu Sĩ / Duelist's Stride LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Chạy nhẹ, thân thẳng, kiếm cầm chúc xuống sau hông, vạt áo bay; 6 khung.
IGN_HURT1 Ngửa Cằm / Chin Snap LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Hất cằm ra sau 2 px, tay trái bật khỏi lưng.
IGN_HURT2 Gập Vạt Áo / Coat Fold LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập người, vạt áo cuộn trước bụng.
IGN_KD Ngã Vạt Tro / Ashen Coat Fall LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Văng ngửa, áo khoác phủ lên người, tro bụi bay.
IGN_GETUP Bật Dậy Chào / Salute Rise LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Lăn bật dậy, phủi tro khỏi vai bằng tay trái, về thế thủ.
IGN_DEATH Kiếm Cắm Tro / Rapier in Ash LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, cắm kiếm xuống sàn, tay trái che ngực; than hồng trên lưỡi kiếm tắt dần, áo choàng đỏ thẫm phủ xuống sàn, đèn hồn chập chờn.
IGN_VICT Chào Kết Trận / Closing Salute LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Chào kiếm ba nhịp (lưỡi dựng trước mặt — hạ chéo — vẩy xuống), cúi đầu nhẹ, vạt áo hạ.
IGN_DESC Xuống Thang Tro / Ashen Descent LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn bước đều, kiếm kẹp nách, tay giữ đèn hồn, tàn tro rơi theo bậc.
IGN_INTRO Đáp Thế Thủ / Guard Landing LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Nhảy từ bậc cuối, tiếp đất nhẹ như mèo, rút kiếm vẩy một vòng, đứng thế thủ tay trái chắp lưng.
IGN_LA2 Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft LAUNCH 0.54 0.46 0.14s ×0.70 M launch lift100 burn(30%,1,3s) arc(30,110,30) · 0.30s ×0.70 M juggle line(36,8,60) 1.4 (6, 40) E_IGN_01 Vòng xoắn than hồng hất địch lên 100 px, Ignis bám theo cột gió bay lên 40 px và đâm thêm một nhát giữa không trung.
IGN_L6 Tam Điểm Chớp / Triple Flash Touch LIGHT 0.42 0.32 0.06s ×0.30 L flinch line(36,8,28) · 0.13s ×0.30 L flinch line(36,8,24) · 0.20s ×0.30 L flinch line(36,8,18) 0.9 (4, 0) E_IGN_02 Ba cú điểm cao–giữa–thấp trong 0.15 s, chỉ khuỷu tay động, vai đứng yên.
IGN_LG3 Đổi Tuyến Đâm / Line-Shift Lunge THRUST 0.58 0.44 0.26s ×2.00 H knockback kb180 line(58,10,20) 2.0 (12, 0) E_IGN_03 Mũi kiếm vòng xuống dưới vũ khí đối thủ (đổi tuyến từ trên sang dưới), rồi đại bộ đâm vào tuyến vừa hở — lách qua thủ mặt trước.
IGN_A4 Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain AIR 0.5 0.4 0.05s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.11s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.17s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.23s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.29s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.35s ×0.22 L juggle line(34,8,0) 1.32 (2, 4) E_IGN_04 Giữa không trung, sáu cú điểm kiếm xòe quạt quanh mục tiêu, chấm than hồng lơ lửng theo đường tung.
IGN_SP2 Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz SPIN 0.84 0.7 0.12s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.26s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.40s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.54s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.68s ×0.70 M knockback kb150 circle(44,0,24) 2.14 (0, 0) E_IGN_05 Ba bước valse xoay quanh mục tiêu (nhịp 1–2–3), mỗi nhịp một đường kiếm tròn bén lửa; nhịp cuối mở vòng tro lớn.
IGN_THR1 Đâm Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Piercer THRUST 0.6 0.46 0.26s ×1.80 H knockback kb220 line(64,10,24) 1.8 (16, 0) E_IGN_06 Hạ thân rất thấp, đại bộ chéo lên nhắm khe giáp ngực; mũi kiếm xuyên qua hộ tâm, đẩy văng.
IGN_W2 Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak HEAVY 0.56 0.44 0.24s ×1.60 F wallbounce kb300 burn(50%,1,3s) line(50,10,24) 1.6 (12, 0) E_IGN_07 Đâm cả thân hất địch đập tường, mũi kiếm bén lửa để lại vết cháy tròn trên tường.
IGN_OTG2 Mưa Kim Đất / Needle Rain Down LIGHT 0.44 0.34 0.08s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.16s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.24s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.32s ×0.32 M none box(22,10,18,4) 1.28 (4, 0) E_IGN_08 Đứng thẳng, cầm kiếm chúc xuống, bốn cú điểm như máy khâu dọc thân kẻ nằm.
IGN_D2 Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run DASH 0.54 0.42 0.22s ×0.70 M stagger line(48,8,24) · 0.36s ×0.70 M stagger line(48,8,24) 1.4 (84, 0) E_IGN_09 Phi Tiễn Bộ hai nhịp: lướt đâm xuyên, đổi chân giữa đường, đâm xuyên lần hai; tổng 84 px, phanh gót quay lại.
IGN_RM1 Tái Điểm / Renewed Touch LIGHT 0.4 0.3 0.08s ×0.40 M stagger line(42,8,24) · 0.20s ×0.55 M stagger line(42,8,24) 0.95 (6, 0) E_IGN_11 Không rút tay sau cú đâm trước: ấn tiếp mũi kiếm lần hai vào cùng điểm, rồi nhấn thêm lần ba bằng cả vai.
IGN_A5 Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew AIR 0.52 0.46 0.10s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.18s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.26s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.36s ×1.00 F spike line(30,8,-10) 1.9 (8, -80) E_IGN_12 Xoắn thân như mũi khoan quanh trục kiếm, ba vòng đâm, rồi chúc mũi kiếm rơi thẳng cắm địch xuống sàn, xoáy tro.
IGN_L7 Đâm Than Hồng / Ember Thrust LIGHT 0.4 0.3 0.10s ×0.45 M stagger burn(60%,1,3s) line(42,8,24) · 0.22s ×0.45 M stagger burn(60%,1,3s) line(42,8,24) 0.9 (6, 0) E_IGN_14 Mũi kiếm đỏ than, hai cú đâm để lại hai chấm lửa trên thân địch, khói tro bốc lên.
IGN_SG3 Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember THRUST 0.72 0.62 0.06s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.14s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.22s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.30s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.38s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.46s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.54s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) 2.1 (10, 0) E_IGN_15 Bảy nhịp đâm đều như máy đếm nhịp, mỗi nhịp bước tiến 1.5 px, chấm lửa nối nhau thành hàng dọc trên thân địch.
IGN_SG4 Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation THRUST 0.92 0.8 0.08s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.14s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.20s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.26s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.32s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.38s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.44s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.50s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.66s ×1.60 F knockdown burn(100%,3,3s) line(80,14,24) 3.04 (20, 0) E_IGN_21 Tám điểm nhanh thành vòng tròn than trên ngực địch, rồi đại bộ dài 80 px xuyên tâm vòng — cột lửa dựng theo đường đâm, quật ngã.
IGN_C3 Phản Điểm Kép / Double Return COUNTER 0.46 0.36 0.10s ×0.80 K stagger line(44,8,24) · 0.24s ×0.90 K stagger line(44,8,24) 1.7 (8, 0) E_IGN_23 Sau Gạt: đâm ngực, đối thủ lùi — tái điểm lần hai vào cùng chỗ không rút tay.
IGN_EC2 Lách Hỏa Phản / Ember Slip Riposte COUNTER 0.48 0.38 0.16s ×0.60 K stagger line(40,8,24) · 0.30s ×0.90 K knockback kb150 burn(100%,1,3s) line(44,8,24) 1.5 (14, 0) E_IGN_24 Lách qua đòn, vạt áo quét than hồng vào mặt đối thủ, đâm hai nhát sau gáy nó.
IGN_SH3 Đâm Chặn Bùng Tro / Cinder Stop-Thrust COUNTER 0.36 0.28 0.08s ×1.00 K stagger burn(100%,2,3s) line(46,8,24) 1.0 (10, 0) E_IGN_28 Đâm chặn trước bằng mũi kiếm đỏ than: chấm lửa bùng trên vai kẻ đang lấy đà, tàn tro bắn vào mắt nó.
IGN_X2 Hiệp Cuối / Final Bout EXEC 1.1 1.05 0.74s ×3.40 X none line(48,10,24) 3.4 0.00–1.10 (20, 0) E_IGN_27 Ignis ném găng tay trái vào mặt kẻ Vỡ Thế (lời thách đấu), chào kiếm, đứng thế thủ đối diện 0.4 s; một đại bộ — vũ khí kẻ địch rơi xuống sàn trước, rồi đến nó; Ignis nhặt găng phủi tro.
IGN_S1B Đấu Trường Tro Đỏ / Crimson Cinder Arena SKILL 1.3 1.15 0.34s ×0.70 S flinch burn(100%,2,3s) circle(80,24,6) · 0.90s ×1.00 S stagger line(48,10,24) · 1.06s ×1.00 S stagger line(48,10,24) 2.7 0.00–1.30 (12, 0) E_IGN_32 Thay Vòng Đấu Tro: vòng lửa bán kính 80 px, 5 s, kẻ chạm vạch nhận 2 Bỏng; mở màn hai đại bộ liên tiếp 100% + 100%. Hồi 13 s.
IGN_S2B Màn Tro Đổi Chỗ / Ashen Veil Swap SKILL 1.3 1.15 0.80s ×0.80 S stagger burn(100%,2,3s) circle(44,40,22) · 0.96s ×0.70 S stagger line(48,10,24) · 1.10s ×0.90 S knockback kb160 line(52,10,24) 2.4 0.00–1.30 (40, 0) E_IGN_33 Thay Áo Choàng Nhử Lửa: áo bay ra 40 px làm mồi 0.8 s rồi nổ thành màn tro; Ignis hoán đổi vị trí với áo, hiện ra giữa đám vừa chém hụt — hai đại bộ 70% + 90%. Hồi 15 s.
IGN_V1 Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow DASH 0.7 0.58 0.20s ×0.75 M stagger line(56,8,24) · 0.36s ×0.75 M stagger line(56,8,24) · 0.52s ×0.70 M stagger burn(100%,1,3s) line(56,8,24) 2.2 (110, 0) E_IGN_35 Tiến hóa của Phi Tiễn Song Bộ: ba lần lướt đâm xuyên 110 px, mỗi lần để bóng tro đứng lại một khung; lần cuối mũi kiếm bén lửa.
IGN_V2 Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom THRUST 0.62 0.52 0.05s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.10s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.15s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.20s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.25s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.30s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.35s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.40s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.45s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.50s ×0.20 L flinch line(38,8,24) 2.0 (6, 0) E_IGN_36 Tiến hóa của Tam Điểm Chớp: mười điểm trong 0.5 s xếp thành bông hoa năm cánh trên ngực địch (dư ảnh mũi kiếm).
IGN_V3 Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain THRUST 0.86 0.74 0.06s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.12s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.18s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.24s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.30s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.36s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.42s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.48s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.54s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.66s ×1.20 F knockback kb200 line(72,12,24) 3.0 (16, 0) E_IGN_37 Tiến hóa của Thất Nhịp Hỏa Điểm: chín nhịp điểm, chuỗi chấm lửa nối thành xích lửa, đại bộ cuối giật đứt xích — lửa chạy dọc 72 px.
IGN_V4 Bão Tái Điểm / Remise Tempest THRUST 0.7 0.58 0.08s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.18s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.28s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.38s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.52s ×1.20 F knockback kb200 line(56,10,24) 2.4 (12, 0) E_IGN_38 Tiến hóa của Tái Điểm: bốn lần ấn mũi kiếm vào cùng một điểm (mỗi lần khung va lóe), lần năm đại bộ phá thủ đẩy văng.
IGN_AW1 Kiếm Nung Trắng / White-Hot Touch LIGHT 0.36 0.26 0.08s ×0.50 M stagger burn(100%,1,3s) line(44,10,24) · 0.18s ×0.50 M stagger burn(100%,1,3s) line(44,10,24) 1.0 (6, 0) E_IGN_39 Thức Tỉnh: lưỡi nung trắng tỏa sáng, hai điểm kiếm để lại hai vệt sáng trắng-cam trên không 0.2 s.
IGN_AW2 Hỏa Tuyến Đại Bộ / Firewire Lunge THRUST 0.58 0.46 0.24s ×1.90 F knockback kb200 burn(100%,2,3s) line(72,12,24) 1.9 (16, 0) E_IGN_39 Thức Tỉnh: đại bộ dài 72 px, lưỡi trắng kéo theo sợi chỉ lửa căng thẳng sau mũi kiếm, xuyên mọi kẻ.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key IGN_GUARD: thân nghiêng 3/4, chân phải trước, gối chùng, tay kiếm duỗi nửa tầm (khuỷu hơi cong), mũi kiếm ngang mắt chĩa mặt địch; tay trái chắp sau lưng (dấu nhận diện); vạt áo khoác dài rủ sau. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16).
  • Bộ pháp: đòn lunge gồm 3 pha — đạp (1 khung, chân sau duỗi), phóng (chân trước trượt xa, tay trái hất ra sau làm đối trọng, vạt áo bay ngang), thu (chân trước kéo về) → move.dx trong bảng là dịch ròng; act ghi cả đỉnh tiến (vd Đại Bộ Xuyên +28 rồi −16). Đòn retreat (Thoái Bộ Đâm, Thoái Nhịp) lùi trước, tay kiếm vẫn chĩa trước.
  • Đâm Chặn Trước: khung va lóe trắng toàn thân E 1 khung (impacts/impact-frame), đóng băng 3 tick, tư thế lấy đà của E "gãy" (khung flinch), vệt thẳng 1 px bạc từ mũi kiếm tới điểm va.
  • Đòn trên không bắt đầu từ IGN_AIR_READY (gối co, kiếm chĩa chéo lên, vạt áo tung) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất.
  • Than hồng: chấm 2×2 PAL.fire trên thân địch ở điểm đâm (tồn tại 0.6 s, hoặc tới khi Nhất Điểm Hóa Tro bùng); ở Hỏa Nhịp mọi vệt đâm có đuôi tàn lửa.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a IGN_S1
skill_b IGN_S2
ult IGN_U1
exec IGN_X1
counter IGN_C1, IGN_C2, IGN_SH1, IGN_SH2
block_counter IGN_BC1
evade_counter IGN_EC1
dash IGN_D1
turn IGN_T1
deflect IGN_DF
block IGN_BK
evade_back IGN_EVB
evade_jump IGN_EVJ
evade_roll IGN_EVR
loco IGN_IDLE, IGN_RUN, IGN_HURT1, IGN_HURT2, IGN_KD, IGN_GETUP, IGN_DEATH, IGN_VICT, IGN_DESC, IGN_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 13 s) Vòng Đấu Tro 0.0–0.2 s chào kiếm (lưỡi dựng trước mặt) · 0.2–0.34 s mũi kiếm quét dọc sàn một vòng — vòng than hồng 56 px bén lửa bao Ignis và Đối Thủ (kẻ trên vạch nhận Bỏng) · 0.86 s đại bộ mở màn 140% · vòng giữ 4 s: kẻ ngoài không vào được, không giữ token. AUTO: mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss hoặc ≥ 3 địch trong 80 px (để cô lập một kẻ)
Kỹ Năng B (hồi 15 s) Áo Choàng Nhử Lửa 0.0–0.12 s giật áo khoác khỏi vai, quăng xòe 32 px · 0.12–0.90 s áo treo lơ lửng (vạt bay, lót than hồng), kẻ quanh đó chém vào áo · 0.90 s áo bốc cháy nổ than hồng (70%, 2 Bỏng) · 1.06 s Ignis vòng từ cạnh áo đại bộ 160% · tro tụ thành áo mới trên vai. AUTO: ≥ 2 địch không phải Boss trong 64 px đang giữ token nhắm Ignis
Tuyệt Kỹ Khúc Chào Tro Tàn Đèn phòng tắt, một cột sáng tro rọi xuống Ignis (0.0–0.6 s), letterbox · chào kiếm · thế giới chậm 0.25× (Ignis vẫn tốc thường), mỗi địch đông cứng giữa lấy đà, chấm than hồng hiện trên ngực từng kẻ · 1.00–1.75 s Ignis đứng yên đâm sáu nhát vào khoảng không, mỗi nhát phóng một sợi chỉ lửa xuyên tới các chấm (6 × 30% mọi địch, Bỏng) · 2.10 s chào kết: sợi chỉ cuối nối mục tiêu chính — đại bộ 380%, zoom 2×; mọi chấm nở thành hoa than, đèn bật lại
Tuyệt Sát Điểm Tro Tâm (và Hiệp Cuối từ Hồi Âm) Zoom 2×: một bước, chạm mũi kiếm thật nhẹ lên tim kẻ Vỡ Thế (chấm than), quay lưng thổi tro khỏi mũi — thân nó cháy viền như tờ giấy, cuộn lại và bay đi (spawn/dissolve-burn). Hiệp Cuối: ném găng tay vào mặt nó, chào kiếm, đối diện 0.4 s, một đại bộ — vũ khí của nó rơi trước, rồi đến nó
Phản Đòn sau Gạt Phản Thích, Phản Cắt Hoa (+ Phản Thích Kép) ENG-14: loại các đòn stop
Đâm Chặn Trước Đâm Đón Đầu, Chặn Cổ Tay (+ Đâm Chặn Bùng Tro) Bể counter lọc tag stop (IGN_STOPHIT)
Phản Đòn sau Né Lách Đâm Ngược (+ Lách Hỏa Phản) Tỉ lệ gốc 40%
Phản Đòn sau Chặn Hộ Thủ Phản Tỉ lệ gốc 15% (Chặn chỉ 4%)

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
IGN_R01 Tiến Điểm Đại Bộ / Step-Touch Lunge GROUND IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_LG1 dist<=36 stand 1.0 0 2.67 base
IGN_R02 Hoa Tay Tro / Ashen Flourish GROUND IGN_L3 → IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_H1 dist<=36 stand 1.0 0 2.30 base
IGN_R03 Hư Thực Đại Bộ / Feint and Lunge GROUND IGN_FT1 → IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_LG1 dist<=40 stand 1.0 0 2.30 base
IGN_R04 Lùi Nhử Bật Bộ / Retreat and Spring GROUND IGN_L5 → IGN_L1 → IGN_LG2 dist<=30 stand 1.0 0 2.35 base
IGN_R05 Thăng Hỏa Khai / Ember Opener LAUNCH IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_LA1 dist<=36 air AIR 1.0 0 2.26 base
IGN_R06 Truy Không Liên Điểm / Sky Touch Chain AIR IGN_A1 → IGN_A2 → IGN_A3 tgt:air down 1.0 0 2.60 base
IGN_R07 Vòng Tro Khai / Cinder Ring Opener CROWD IGN_L3 → IGN_SP1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.33 base
IGN_R08 Xoắn Lưỡi Đại Bộ / Bind and Lunge BREAK IGN_H2 → IGN_L2 → IGN_LG1 dist<=36 stand 1.0 0 2.80 base
IGN_R09 Phi Tiễn / Arrow Run GAP IGN_D1 → IGN_L4 → IGN_LG1 dist>=56 stand 1.0 0 2.95 base
IGN_R10 Ghim Đất Vạch Tro / Pin and Ash Arc OTG IGN_OTG1 → IGN_H1 tgt:down down 1.0 0 2.62 base
IGN_R11 Nhịp Lửa Bách Điểm / Ember Hundred-Touch SIGNATURE IGN_SG1 → IGN_SG2 gauge>=4 stand 1.0 0 TEMPO-4 3.38 base
IGN_R12 Ghim Tường Tro / Cinder Wall Pin WALL IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_W1 tgt:wall<=40 wall 1.0 0 2.42 base
IGN_R13 Tái Kích Sau Chặn / Follow-Up Riposte GROUND IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_LG2 tgt:offbal&dist<=40 stand 1.0 0 2.45 base
IGN_R14 Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft LAUNCH IGN_L1 → IGN_L4 → IGN_LA2 dist<=36 air AIR 1.0 0 2.53 E_IGN_01
IGN_R15 Tam Điểm Liên / Triple Touch Chain GROUND IGN_L1 → IGN_L6 → IGN_LG1 dist<=36 stand 1.0 0 2.78 E_IGN_02
IGN_R16 Đổi Tuyến Hư Thực / Feint Line-Shift GROUND IGN_FT2 → IGN_L4 → IGN_L3 → IGN_LG3 dist<=40 stand 1.0 0 2.60 E_IGN_03
IGN_R17 Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain AIR IGN_A1 → IGN_A4 → IGN_A3 tgt:air down 1.0 0 2.79 E_IGN_04
IGN_R18 Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz CROWD IGN_SP2 → IGN_LG1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.97 E_IGN_05
IGN_R19 Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Break BREAK IGN_H2 → IGN_THR1 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 3.00 E_IGN_06
IGN_R20 Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak WALL IGN_L2 → IGN_L4 → IGN_W2 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.64 E_IGN_07
IGN_R21 Mưa Kim Đất / Needle Rain Down OTG IGN_OTG2 → IGN_H1 tgt:down down 1.0 0 2.77 E_IGN_08
IGN_R22 Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run GAP IGN_D2 → IGN_L4 → IGN_LG1 dist>=64 stand 1.0 0 2.92 E_IGN_09
IGN_R23 Dụ Bước Song Xuyên / Lure-Step Double Lunge GROUND IGN_L5 → IGN_L4 → IGN_LG2 → IGN_LG1 dist<=30 stand 1.0 0 2.71 E_IGN_10
IGN_R24 Tái Điểm / Renewed Touch GROUND IGN_RM1 → IGN_L2 → IGN_LG1 tgt:offbal stand 1.0 0 2.83 E_IGN_11
IGN_R25 Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew Chain AIR IGN_A1 → IGN_A2 → IGN_A5 tgt:air down 1.0 0 3.09 E_IGN_12
IGN_R26 Bật Bộ Hất Hỏa / Spring-Lift Ember LAUNCH IGN_L2 → IGN_LG2 → IGN_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.56 E_IGN_13
IGN_R27 Tro Tàn Liên Điểm / Cinder Chain GROUND IGN_L2 → IGN_L7 → IGN_LG1 dist<=36 stand 1.0 0 2.79 E_IGN_14
IGN_R28 Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember SIGNATURE IGN_SG1 → IGN_SG3 → IGN_SG2 gauge>=6 stand 1.0 0 TEMPO-6 3.38 E_IGN_15
IGN_R29 Hai Mặt Kiếm / Two-Faced Rapier GROUND IGN_T1 → IGN_L3 → IGN_T1 → IGN_H1 crowd>=2@40 stand 1.0 0 2.58 E_IGN_16
IGN_R30 Vũ Hội Tro / Cinder Ball CROWD IGN_SP1 → IGN_SP2 crowd>=4@56 stand 1.0 0 2.64 E_IGN_17
IGN_R31 Điểm Thế Xuyên Tâm / Posture-Point Pierce BREAK IGN_RM1 → IGN_THR1 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 3.06 E_IGN_18
IGN_R32 Đấu Kiếm Bất Tận / Endless Bout GROUND IGN_L1 → IGN_L4 → IGN_L6 → IGN_L7 → IGN_LG1 dist<=36&combo>=20 stand 1.0 0 2.76 E_IGN_19
IGN_R33 Ghim Tường Truy Không / Wall Pin Sky Chase WALL IGN_W1 → IGN_A1 → IGN_A3 tgt:wall<=40 down 1.0 0 2.72 E_IGN_20
IGN_R34 Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation SIGNATURE IGN_SG1 → IGN_SG4 gauge>=8 down 1.0 0 TEMPO-8 3.45 E_IGN_21
IGN_R35 Phi Tiễn Hư Bộ / Feinted Arrow GAP IGN_FT2 → IGN_D1 → IGN_L4 → IGN_LG1 dist>=56 stand 1.0 0 2.60 E_IGN_22
IGN_R36 Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow GAP IGN_V1 → IGN_L4 → IGN_LG1 dist>=64 stand 1.0 0 3.15 E_IGN_35
IGN_R37 Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom GROUND IGN_L1 → IGN_V2 → IGN_LG1 dist<=36 stand 1.0 0 3.20 E_IGN_36
IGN_R38 Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain SIGNATURE IGN_SG1 → IGN_SG3 → IGN_V3 gauge>=6 stand 1.0 0 TEMPO-6 3.51 E_IGN_37
IGN_R39 Bão Tái Điểm / Remise Tempest GROUND IGN_RM1 → IGN_L2 → IGN_V4 tgt:offbal stand 1.0 0 3.15 E_IGN_38
IGN_R40 Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu / Eternal Ember Cadence AWAKEN IGN_AW1 → IGN_L6 → IGN_AW1 → IGN_AW2 od stand 1.0 0 3.38 E_IGN_39

Luồng chính:

            ┌─ GROUND (R01/R02/R04/R15/R23/R27/R29/R32/R37) ─┐
 GAP (R09/R22/R35/R36) ──►                                  ├──► kết đứng → lùi về 26 px (IGN_RT) → Đạo Diễn chọn lại
            ├─ Hư chiêu (R03/R16/R35) ──► Hở Thế 0.5 s ──► đòn thật bỏ qua thủ/Poise
            ├─ LAUNCH (R05/R14/R26) ──► AIR (R06/R17/R25) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10/R21)
            ├─ CROWD (R07/R18/R30)      ├─ WALL (R12/R20/R33→AIR)
            ├─ BREAK (R08/R19/R31) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
            └─ SIGNATURE [Nhịp] 4: R11 · 6: R28/R38 · 8: R34
 Địch lấy đà ─► ĐÂM CHẶN TRƯỚC (hủy đòn, +2 Nhịp) ─► Mất Thăng Bằng ─► R13 / R24 Tái Điểm / R39 / R31

Vòng lặp chữ ký (vs Tinh Anh đấu kiếm): R03 Hư Thực Đại Bộ (hư chiêu +1, phá guard_front, đại bộ +1) → Tinh Anh lấy đà → Đâm Chặn Trước (+2) → R24 Tái Điểm (+1) → lại lấy đà → Đâm Chặn (+2) → 6 Nhịp → R28 Thất Nhịp Hỏa Điểm → Vỡ Thế → Điểm Tro Tâm.

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_IGN_01 Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: xoáy lửa hất tung, bay theo route_add(IGN_R14) Thêm lộ trình Thăng Hỏa Song Xoáy: điểm, song điểm, vòng xoắn than hồng hất 100 px và bay theo đâm thêm, nối combo trên không.
E_IGN_02 Tam Điểm Chớp / Triple Flash Touch COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 3 điểm chớp + đại bộ route_add(IGN_R15) Thêm lộ trình Tam Điểm Liên: điểm kiếm, ba điểm chớp cao–giữa–thấp, đại bộ xuyên.
E_IGN_03 Đổi Tuyến Đâm / Line-Shift Lunge COMBO R 3 1 COMBO|BREAK Hư bộ rồi đổi tuyến đâm lách qua thủ route_add(IGN_R16) Thêm lộ trình Đổi Tuyến Hư Thực: dậm hư bộ, song điểm, hất cổ tay, đại bộ vòng dưới vũ khí 200% (phá thủ).
E_IGN_04 Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: 6 điểm kiếm xòe quạt route_add(IGN_R17) Thêm lộ trình Mưa Điểm Không Trung: Truy Không Đâm, sáu điểm xòe quạt, Rơi Mũi Tro.
E_IGN_05 Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz COMBO R 3 0 COMBO|AOE|FIRE Đám đông: valse 3 nhịp bén lửa + đại bộ route_add(IGN_R18) Thêm lộ trình Vũ Khúc Tro Xoay khi ≥ 3 địch quanh Ignis: ba bước valse xoay, mỗi nhịp 20% gây Bỏng, kết đại bộ.
E_IGN_06 Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Break COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thủ: xoắn lưỡi + đâm khe giáp 180% route_add(IGN_R19) Thêm lộ trình Xuyên Hộ Tâm (kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): xoắn lưỡi phá thủ rồi đâm khe giáp ngực 180%, xuyên.
E_IGN_07 Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: đâm cả thân dội tường, Bỏng route_add(IGN_R20) Thêm lộ trình Đinh Tro Phá Tường khi địch sát tường: tiến đâm, song điểm, đâm bén lửa hất đập tường (50% Bỏng).
E_IGN_08 Mưa Kim Đất / Needle Rain Down COMBO C 3 0 COMBO|OTG Địch nằm: 4 điểm như máy khâu + vạch tro route_add(IGN_R21) Thêm lộ trình Mưa Kim Đất lên địch đang nằm: bốn điểm dọc thân rồi Vạch Tro.
E_IGN_09 Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run COMBO R 3 0 COMBO|GAP|SPEED Địch xa: 2 lần lướt đâm xuyên 84 px route_add(IGN_R22) Thêm lộ trình Phi Tiễn Song Bộ khi địch ≥ 64 px: lướt đâm xuyên hai nhịp, song điểm, đại bộ.
E_IGN_10 Dụ Bước Song Xuyên / Lure-Step Double Lunge COMBO C 3 0 COMBO|EVADE Lùi nhử rồi hai đại bộ liên tiếp route_add(IGN_R23) Thêm lộ trình Dụ Bước Song Xuyên khi địch áp sát: lùi đâm, song điểm, bật bộ đâm, đại bộ xuyên (+2 Nhịp nếu cả hai trúng).
E_IGN_11 Tái Điểm / Renewed Touch COMBO E 3 4 COMBO|COUNTER|POSTURE Sau đâm chặn: ấn mũi kiếm 3 lần + đại bộ route_add(IGN_R24) Thêm lộ trình Tái Điểm lên mục tiêu Mất Thăng Bằng (thường ngay sau Đâm Chặn Trước): ấn tiếp mũi kiếm, tiến đâm, đại bộ.
E_IGN_12 Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew COMBO E 3 6 COMBO|AIR Trên không: khoan xoắn 3 vòng cắm sàn route_add(IGN_R25) Thêm lộ trình Xoắn Tro Rơi: Truy Không Đâm, bốn điểm, xoắn thân như mũi khoan rồi cắm địch xuống sàn.
E_IGN_13 Bật Bộ Hất Hỏa / Spring-Lift Ember COMBO R 3 2 COMBO|LAUNCH Bật bộ đâm rồi xoáy lửa hất tung route_add(IGN_R26) Thêm lộ trình Bật Bộ Hất Hỏa: tiến đâm, bật bộ đâm, Thăng Hỏa Xoáy hất 80 px — mở combo trên không từ xa hơn.
E_IGN_14 Tro Tàn Liên Điểm / Cinder Chain COMBO E 3 7 COMBO|FIRE Đâm than hồng 2 nhát 60% Bỏng + đại bộ route_add(IGN_R27) Thêm lộ trình Tro Tàn Liên Điểm: tiến đâm, hai cú đâm than hồng (mỗi cú 60% gây Bỏng), đại bộ xuyên.
E_IGN_15 Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|FIRE Tiêu 6 Nhịp: 17 điểm lửa + đại bộ 240% route_add(IGN_R28) Thêm lộ trình Thất Nhịp Hỏa Điểm (cần 6 Nhịp): mười điểm than hồng, bảy nhịp đâm lửa (40% Bỏng mỗi nhịp), Nhất Điểm Hóa Tro.
E_IGN_16 Hai Mặt Kiếm / Two-Faced Rapier COMBO C 3 0 COMBO|AOE Bị kẹp: đâm sau lưng, cắt trước mặt route_add(IGN_R29) Thêm lộ trình Hai Mặt Kiếm khi ≥ 2 địch quanh Ignis: đâm ngầm sau, hất cổ tay, đâm ngầm sau, Vạch Tro.
E_IGN_17 Vũ Hội Tro / Cinder Ball COMBO E 3 8 COMBO|AOE|FIRE ≥ 4 địch: pirouette + valse, 8 hit lửa route_add(IGN_R30) Thêm lộ trình Vũ Hội Tro (≥ 4 địch trong 56 px): Vòng Tro Vũ rồi Vũ Khúc Tro Xoay.
E_IGN_18 Điểm Thế Xuyên Tâm / Posture-Point Pierce COMBO R 3 5 COMBO|POSTURE|COUNTER Địch mất thế: tái điểm + đâm xuyên giáp route_add(IGN_R31) Thêm lộ trình Điểm Thế Xuyên Tâm lên mục tiêu Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Tái Điểm rồi Đâm Xuyên Hộ Tâm.
E_IGN_19 Đấu Kiếm Bất Tận / Endless Bout COMBO E 3 9 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 điểm route_add(IGN_R32) Thêm lộ trình Đấu Kiếm Bất Tận (cần Combo ≥ 20): điểm, song điểm, ba điểm chớp, đâm than hồng, đại bộ.
E_IGN_20 Ghim Tường Truy Không / Wall Pin Sky Chase COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Ghim tường rồi bay lên đâm cắm xuống route_add(IGN_R33) Thêm lộ trình Ghim Tường Truy Không: ghim địch dội tường, đuổi theo cú bật, Truy Không Đâm, Rơi Mũi Tro.
E_IGN_21 Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|FIRE Tiêu đủ 8 Nhịp: vòng lửa + đại bộ 80 px route_add(IGN_R34) Thêm lộ trình Bát Nhịp Hỏa Táng (cần 8 Nhịp): mười điểm, tám điểm thành vòng than, đại bộ 80 px xuyên tâm 160% + 3 Bỏng.
E_IGN_22 Phi Tiễn Hư Bộ / Feinted Arrow COMBO R 3 6 COMBO|GAP|BREAK Địch xa: dậm hư bộ rồi phi tiễn + đại bộ route_add(IGN_R35) Thêm lộ trình Phi Tiễn Hư Bộ khi địch ≥ 56 px: dậm hư bộ (mở thủ), Phi Tiễn Bộ, song điểm, đại bộ.
E_IGN_23 Phản Điểm Kép / Double Return TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT Phản đòn mới: tái điểm 2 nhát, +10% ST move_add(IGN_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Phản Điểm Kép vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn (cả Đâm Chặn Trước).
E_IGN_24 Lách Hỏa / Ember Slip TECH R 3 3 EVADE|COUNTER|FIRE +10% phản đòn sau né, quét than hồng move_add(IGN_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Lách Hỏa Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_IGN_25 Mắt Đấu Sĩ / Duelist's Eye TECH C 3 0 COUNTER|SPEED +6% tỉ lệ đâm chặn trước rule(IGN_STOPHIT_CHANCE, +6%/+9%/+12%) +6/9/12 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước (trần 70%).
E_IGN_26 Nhịp Bền / Sustained Tempo TECH C 3 0 SPEED|SIGNATURE Nhịp Kiếm giữ lâu hơn 1 s, +4% tốc đánh gauge(decay,+1s/+1.5s/+2s); stat(AtkSpeed,+4%/+6%/+8%) Nhịp Kiếm bắt đầu giảm sau 3.5/4/4.5 s thay vì 2.5 s; +4/6/8% tốc đánh.
E_IGN_27 Hiệp Cuối / Final Bout TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s move_add(IGN_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Hiệp Cuối (340%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_IGN_28 Đâm Chặn Bùng Tro / Cinder Stop-Thrust TECH E 3 7 COUNTER|FIRE Đâm chặn mới gây 2 Bỏng, hồi nhanh hơn move_add(IGN_SH3, counter); rule(IGN_STOPHIT_ICD, -0.2s/-0.4s/-0.6s) Thêm Đâm Chặn Bùng Tro (tag stop, 2 tầng Bỏng) vào bể đâm chặn; hồi nội Đâm Chặn Trước 1.8 s → 1.6/1.4/1.2 s.
E_IGN_29 Hư Chiêu Sâu / Deep Feint TECH R 3 5 BREAK|COUNTER Hư chiêu mở thủ lâu hơn, kéo dài lấy đà rule(IGN_FEINT_PLUS, 0.8s/1.0s/1.2s) Cửa sổ Hở Thế của hư chiêu 0.5 s → 0.8/1.0/1.2 s; kẻ đang lấy đà bị hư chiêu chậm lấy đà thêm 0.15 s (không Boss).
E_IGN_30 Than Hồng Trong Mắt / Embers in the Eye TECH E 3 14 FIRE|COUNTER 10% đòn gây Bỏng, dễ đâm chặn kẻ Bỏng infuse(fire, all, 10%/15%/20%); rule(IGN_ASHEYE, +6%/+9%/+12%) Mọi hit 10/15/20% gây Bỏng; tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên kẻ đang Bỏng +12 → +18/21/24 điểm.
E_IGN_31 Bộ Pháp Đấu Sĩ / Duelist Footwork TECH C 3 0 EVADE|SPEED +3% Né, +5% tốc chạy stat(EvadeRate,+3%/+4%/+5%); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) +3/4/5% Né; +5/8/10% tốc chạy (lùi nhịp, áp sát nhanh hơn).
E_IGN_32 Đấu Trường Tro Đỏ / Crimson Cinder Arena SKILL E 3 5 SKILL|FIRE|AOE Thay Kỹ Năng A: vòng đấu 80 px, 5 s move_replace(skill_a, IGN_S1B) Thay Vòng Đấu Tro bằng Đấu Trường Tro Đỏ: vòng lửa 80 px giữ 5 s, kẻ chạm vạch nhận 2 Bỏng, hai đại bộ mở màn.
E_IGN_33 Màn Tro Đổi Chỗ / Ashen Veil Swap SKILL E 3 11 SKILL|FIRE|EVADE Thay Kỹ Năng B: áo mồi nổ, hoán đổi chỗ move_replace(skill_b, IGN_S2B) Thay Áo Choàng Nhử Lửa bằng Màn Tro Đổi Chỗ: áo mồi bay xa 40 px rồi nổ, Ignis hoán vị trí với áo và đại bộ hai lần.
E_IGN_34 Áo Choàng Dày Lửa / Heavy Ember Cloak SKILL R 3 0 SKILL|FIRE Áo Choàng Nhử +20% ST, hồi −1 s skill_mod(skill_b, dmg, +20%/+30%/+40%); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) Áo Choàng Nhử Lửa +20/30/40% sát thương và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_IGN_35 Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow EVO L 1 8 COMBO|GAP|EVOLUTION Tiến hóa: 3 lần lướt xuyên 110 px evolve(E_IGN_09); route_add(IGN_R36) · prereq lv:E_IGN_09>=3&card:DF03 Tiến Hóa của Phi Tiễn Song Bộ (Lv3 + Bước Ma): ba lần lướt đâm xuyên 110 px để lại bóng tro, lần cuối gây Bỏng.
E_IGN_36 Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom EVO L 1 12 COMBO|SPEED|EVOLUTION Tiến hóa: hoa 10 điểm trong 0.5 s evolve(E_IGN_02); route_add(IGN_R37) · prereq lv:E_IGN_02>=3&card:ST04 Tiến Hóa của Tam Điểm Chớp (Lv3 + Chuẩn Xác): mười điểm thành bông hoa năm cánh trên ngực địch rồi đại bộ.
E_IGN_37 Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|FIRE|EVOLUTION Tiến hóa: xích lửa 9 nhịp giật đứt evolve(E_IGN_15); route_add(IGN_R38) · prereq lv:E_IGN_15>=3&card:FI01 Tiến Hóa của Thất Nhịp Hỏa Điểm (Lv3 + Lưỡi Lửa): chín nhịp điểm nối thành xích lửa, đại bộ cuối giật đứt — lửa chạy 72 px.
E_IGN_38 Bão Tái Điểm / Remise Tempest EVO L 1 20 COMBO|COUNTER|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: 4 lần ấn mũi + đại bộ phá thủ evolve(E_IGN_11); route_add(IGN_R39) · prereq lv:E_IGN_11>=3&card:DF04 Tiến Hóa của Tái Điểm (Lv3 + Phản Kích): sau đâm chặn, bốn lần ấn mũi kiếm vào cùng điểm rồi đại bộ phá thủ 120%.
E_IGN_39 Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu / Eternal Ember Cadence ART L 1 15 ART|SIGNATURE|FIRE|COUNTER Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s kiếm nung trắng awaken(8s, route_add(IGN_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(IGN_WHITE_HEAT)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: lưỡi nung trắng, Nhịp Kiếm khóa 8, +20% tốc đánh, Đâm Chặn Trước trần 70% hồi 0.8 s, mỗi đại bộ phóng sợi chỉ lửa 40% ATK; mở Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu; kết bằng Khúc Chào Tro Tàn +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Thăng Hỏa Song Xoáy, Tam Điểm Chớp, Mưa Điểm Không Trung, Vũ Khúc Tro Xoay, Xuyên Hộ Tâm, Đinh Tro Phá Tường, Mưa Kim Đất, Phi Tiễn Song Bộ, Dụ Bước Song Xuyên, Hai Mặt Kiếm, Mắt Đấu Sĩ, Nhịp Bền, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Áo Choàng Dày Lửa 14
1 Đổi Tuyến Đâm, Phản Điểm Kép 2
2 Bật Bộ Hất Hỏa 1
3 Lách Hỏa 1
4 Tái Điểm 1
5 Điểm Thế Xuyên Tâm, Hư Chiêu Sâu, Đấu Trường Tro Đỏ 3
6 Xoắn Tro Rơi, Phi Tiễn Hư Bộ 2
7 Tro Tàn Liên Điểm, Đâm Chặn Bùng Tro 2
8 Vũ Hội Tro, Phi Tiễn Ảnh Hỏa 2
9 Đấu Kiếm Bất Tận, Hiệp Cuối 2
10 Thất Nhịp Hỏa Điểm 1
11 Màn Tro Đổi Chỗ 1
12 Ghim Tường Truy Không, Thập Điểm Liên Hoa 2
13 Bát Nhịp Hỏa Táng 1
14 Than Hồng Trong Mắt 1
15 Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu 1
16 Cửu Nhịp Hỏa Liên 1
20 Bão Tái Điểm 1

Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ trụ: đất (Tam Điểm Chớp, Dụ Bước Song Xuyên, Hai Mặt Kiếm), hất–không trung (Thăng Hỏa Song Xoáy, Mưa Điểm Không Trung), đám đông (Vũ Khúc Tro Xoay), phá thủ (Xuyên Hộ Tâm), tường (Đinh Tro Phá Tường), nằm (Mưa Kim Đất), áp sát (Phi Tiễn Song Bộ) + Mắt Đấu Sĩ, Nhịp Bền, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Áo Choàng Dày Lửa. Bản sắc đâm chặn mở sâu dần: Tái Điểm (TT 4), Điểm Thế Xuyên Tâm & Hư Chiêu Sâu (TT 5), Đâm Chặn Bùng Tro (TT 7), Than Hồng Trong Mắt (TT 14). SIGNATURE Hồi Âm: 6 Nhịp (TT 10), 8 Nhịp (TT 13).

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Phi Tiễn Ảnh Hỏa Phi Tiễn Song Bộ (R22) DF03 Bước Ma R36 2 → 3 lần lướt đâm xuyên, 84 → 110 px, bóng tro mỗi lần, lần cuối gây Bỏng
Thập Điểm Liên Hoa Tam Điểm Chớp (R15) ST04 Chuẩn Xác R37 3 điểm → 10 điểm (hoa năm cánh trên ngực địch, 2.0 ATK) — tối đa hóa số lần roll chí mạng
Cửu Nhịp Hỏa Liên Thất Nhịp Hỏa Điểm (R28) FI01 Lưỡi Lửa R38 Đòn kết Nhất Điểm Hóa Tro → Cửu Nhịp Hỏa Liên (9 điểm 30% Bỏng + đại bộ 120% kéo lửa 72 px); vẫn tiêu 6
Bão Tái Điểm Tái Điểm (R24) DF04 Phản Kích R39 Đại bộ kết → Bão Tái Điểm (4 lần ấn + đại bộ phá thủ 120%, tổng 2.4 ATK) sau mỗi Đâm Chặn

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Mắt Nhịp / Tempo Eye rule(IGN_STOPHIT_CHANCE,+3%); stat(EvadeRate,+2%)
★4 Nhịp Khởi / Opening Tempo gauge(start,+2)
★6 Kết Hiệp / Bout Closer rule(exec_cd,-1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+3))

10AI & Đạo Diễn (riêng Ignis)

  • Khoảng ưa thích 26 px, tầm 36 px. Sau mỗi lộ trình, nếu địch gần hơn 18 px (spacing − 8) và không có lộ trình bắt đầu ở cự ly đó, Ignis chèn Thoái Nhịp IGN_RT (0.26 s, lùi 16 px — ENG-20) — giữ khoảng để còn cửa sổ Đâm Chặn. Không lùi khi lưng cách tường ≤ 20 px.
  • Ưu tiên đâm chặn: khi ≥ 1 địch giữ token trong 44 px và Ignis đang tự do, Đạo Diễn ưu tiên lộ trình có đòn đầu ngắn (L ≤ 0.36 s) ×1.3 — giữ Ignis ở cửa sổ hủy thường xuyên.
  • Sau Đâm Chặn (mục tiêu Mất Thăng Bằng): R13 / R24 / R31 / R39 ×1.5.
  • Lộ trình hư chiêu (R03, R16, R35) ×1.5 vs mục tiêu guard_front hoặc có enemy_deflect (Kiếm Sĩ Bóng, Valcor BS02, WD06); ×0.6 khi crowd ≥ 3 (hư chiêu chỉ tác dụng một mục tiêu).
  • Giữ Nhịp: nếu sở hữu SIGNATURE 8 Nhịp và mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, Đạo Diễn bỏ qua SIGNATURE ngưỡng thấp hơn khi Nhịp ≥ 5 và đang tăng; Nhịp sắp giảm (≥ 2.0 s không tăng) → tiêu ngay ở ngưỡng cao nhất khả dụng.
  • Kỹ Năng: điều kiện AUTO ở §5. Kỹ Năng A không dùng khi mục tiêu đã Vỡ Thế (dành Tuyệt Sát).

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Kiếm Thánh Đâm Chặn Mắt Đấu Sĩ, Đâm Chặn Bùng Tro, Tái Điểm → Bão Tái Điểm, Điểm Thế Xuyên Tâm, Phản Thích Kép, Hư Chiêu Sâu, Hiệp Cuối DF04 Phản Kích, DF01 Mắt Tinh, TG02 Phá Thế Gần như mọi kẻ vừa giơ vũ khí đều khựng vì một mũi kiếm đã ở trên vai nó; "CHẶN!" liên tục, Tinh Anh Vỡ Thế mà chưa ra được đòn nào
Hỏa Nhịp Thất Nhịp Hỏa Điểm → Cửu Nhịp Hỏa Liên, Bát Nhịp Hỏa Táng, Tro Tàn Liên Điểm, Than Hồng Trong Mắt, Nhịp Bền, Vũ Khúc Tro Xoay FI01 Lưỡi Lửa, FI04 Tim Hỏa Ngục, ST03 Thần Tốc Lưỡi kiếm đỏ than gần như suốt tầng, mỗi kẻ đầy chấm lửa rồi bùng bởi chuỗi 9 nhịp; phòng ngập tàn tro cam
Bóng Ma Đấu Trường Phi Tiễn Song Bộ → Phi Tiễn Ảnh Hỏa, Dụ Bước Song Xuyên, Phi Tiễn Hư Bộ, Lách Hỏa, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Màn Tro Đổi Chỗ DF03 Bước Ma, ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo Ignis không đứng yên: lùi đâm, lướt xuyên 110 px, hoán vị với áo choàng, chí mạng liên tục từ phía không ngờ

12Pixel art & act

Theo concept art Heroes/H17.png. Chủ đề "Tro" của Ignis nằm ở lưỡi kiếm và VFX (than hồng của sảnh cháy), không ở trang phục — trang phục là quân phục quán quân trắng–vàng, áo choàng đỏ thẫm như ngọn lửa của sảnh.

Hạng mục Spec
Ngoại hình Nam, ~26 tuổi, thanh mảnh; tóc vàng dài gợn sóng chạm lưng, mắt xanh lam, nét mặt điềm tĩnh; áo khoác dài trắng ngà (frock coat) viền vàng, xẻ hai vạt; giáp vai vàng hình vỏ sò cả hai bên; gilê vàng; cổ áo đứng có ngọc lam cài giữa; áo choàng đỏ thẫm viền vàng, lót trắng, phồng sau lưng (owner chốt 2026-11-02 — ảnh gốc là lam; đỏ thẫm hợp chủ đề lửa); bao cổ tay lam–vàng, găng đen hở ngón; quần đen; ủng trắng mũi vàng. Kiếm liễu lưỡi bạc mảnh, giỏ chuôi vàng dạng vòng cong
Khung Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 48×56; đòn thường canvas 96×64; đại bộ & Phi Tiễn trần canvas 112×64. Thân ~22×40 (mảnh, cao nhất nhóm R), pivot chân
WEAPONS.rapier (pixelfx src/core/rig.js, mục mới) Một tay (không two). Chuôi i = −2.6…1.8 bọc da đen (STEEL.grip/gripD tối); núm chuôi tròn 1.5 px ở i = −3 (STEEL.goldD); giỏ chuôi: hai cung tròn STEEL.goldD/gold từ i = −0.4 tới 2.6, k = ±3.0 (vòng tay bảo vệ) + chốt ngang k = ±4.2 ở i = 2.6; lưỡi i = 3…36 cực mảnh: bề rộng 0.8 → 0.4 (một pixel ở 1×), STEEL.a + mép sáng STEEL.hi; rãnh lửa: đường giữa lưỡi i = 4…28 tô PAL.fire khi Nhịp ≥ 5, toàn lưỡi PAL.fire → trắng PAL.holy sáng khi Hỏa Nhịp/Thức Tỉnh (cờ glow theo khung)
Ramp da PAL.dust sáng · tóc PAL.gold · mắt PAL.water · áo khoác PAL.bone + viền PAL.gold · giáp vai/gilê PAL.gold · áo choàng PAL.blood đậm + viền PAL.gold, lót PAL.bone · găng/quần PAL.night · ủng PAL.bone + PAL.gold · lưỡi PAL.metal, giỏ chuôi PAL.gold, rãnh lửa PAL.fire; dải chữ ký #b0b4c0
Phân biệt ở 24×38 px Ba anh hùng tóc vàng trang phục trắng/lam: Ignis = khối tóc dài gợn sóng chạm lưng + kiếm liễu 1 px + áo choàng đỏ thẫm (mảng màu tách hẳn Brann/Aldric); Brann (H04) = tóc ngắn + đại kiếm dài hơn người + áo khoác không áo choàng; Aldric (H02) = giáp tấm + khiên diều. Thế đứng của Ignis luôn nghiêng một bên, tay trái chắp sau lưng
Act cần dựng 74 MoveDef (bảng §4) → 51 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + IGN_RT; trong đó 3 act đâm chặn ngắn (hit t = 0.08 s, 2 khung) và 2 act hư chiêu (không hit, có marker feint)
VFX chữ ký Vệt đâm thẳng bạc 1 px đuôi tro (melee/thrust recolor PAL.stone); khung va Đâm Chặn trắng toàn thân địch (impacts/impact-frame) + chữ "CHẶN!"; chấm than hồng 2×2 tại điểm đâm; vòng tro đấu trường (fire/fire-ring recolor cam than, dẹt theo sàn); áo choàng mồi bốc cháy (explosions/small-explosion + spawn/dissolve-burn trên vải); cột gió than hồng (fire/fire-tornado thu nhỏ); cháy giấy Tuyệt Sát (spawn/dissolve-burn)
Thức Tỉnh Lưỡi nung trắng (ramp PAL.holy lõi + PAL.fire viền), viền vàng áo khoác và áo choàng đỏ thẫm bén lửa cam, tóc vàng bay ngược ánh lửa, mỗi đại bộ để sợi chỉ lửa căng 0.3 s

Đạn: không có đạn vật thể; wave(fire, …) của Thức Tỉnh dùng sóng chuẩn 06 §8.3 (sợi chỉ lửa 24×2 px, 420 px/s, xuyên, sống tới 96 px).

13Âm thanh chữ ký

ign_jab / ign_thrust (rít kim loại mảnh "xíu" + "tách" khi chạm, rất ngắn), ign_lunge (gót đạp sàn "cộp" + rít dài + vải áo phần phật), ign_stop ("keng–tách" khô và một nhịp im 80 ms — tiếng đòn địch bị cắt ngang, luôn rõ trên nhạc), ign_feint / ign_stamp (dậm gót "tạch" vang trên đá, không có tiếng kim loại — người xem học được nó là hư chiêu), ign_ember (xèo than hồng), ign_flurry (tràng "tạch-tạch-tạch" đều như máy đếm nhịp, tempo tăng theo Nhịp Kiếm), ign_skill_a (vạch lửa quét sàn + chuông nhỏ khai trận), ign_skill_b (vải quăng "phạch" + lửa bùng), ign_ult (tiếng đàn dây kéo chậm, mọi âm khác tắt, 6 nốt pizzicato theo 6 sợi chỉ lửa, hợp âm kết), ign_exec (giấy cháy lách tách). Không lồng tiếng; 3 câu/hơi ngắn ("En… garde.", "Chậm.", tiếng thở ra khinh khỉnh).

14QA riêng

  • [ ] IGN_STOPHIT: chỉ roll trong cửa sổ t_start … t_commit − 0.10 s, một lần mỗi đòn; hit đâm chặn luôn tới trước t_commit ở x1 và x3 (log stophit_lead_ticks ≥ 3); tỉ lệ thực khớp công thức ±1.5% (10,000 đòn autosim); trần 70%; hồi nội 1.8 s.
  • [ ] Đâm chặn trúng địch thường/Tinh Anh không siêu giáp → đòn địch hủy 100% (không sát thương, không đạn, token nhả), Mất Thăng Bằng 0.5 s; Boss/Thủ Vệ/siêu giáp → không hủy, Thế ×2, +15 điểm Né cho roll của đòn đó.
  • [ ] Đâm chặn không tính chuỗi Gạt/Dòng Chảy, có kích on_counter; Phản Đòn sau Gạt không bao giờ bốc đòn stop và ngược lại.
  • [ ] IGN_FEINT: Hở Thế bỏ qua guard_front và enemy_deflect, Poise = 0 chỉ với hit của Ignis, đúng 0.5 s (0.8/1.0/1.2 với Hư Chiêu Sâu); hồi nội 2 s mỗi mục tiêu.
  • [ ] Nhịp Kiếm: +2/+1 đúng nguồn; giảm sau 2.5 s; về khởi đầu khi sang tầng; SIGNATURE tiêu ở đòn đầu, không tiêu khi bị hủy trước đó; Hỏa Nhịp 30% Bỏng chỉ với hitbox line.
  • [ ] IGN_DUEL: địch không Boss không vào được vòng, không giữ token cận chiến; vòng tắt khi Đối Thủ chết; IGN_CLOAK: chỉ địch chưa lấy đà mới đổi mục tiêu sang mồi; Boss/Thủ Vệ bỏ qua mồi.
  • [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R33 (dội tường → không trung có chủ đích).
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R22 → R36, R15 → R37, R28 → R38, R24 → R39).
  • [ ] Khi có H17.png: §12 và palette cập nhật theo ảnh, act không đổi thời lượng/hit.

15Khác biệt với roster

Đòn / cơ chế của Ignis Dễ nhầm với Khác biệt
Đâm Chặn Trước (IGN_STOPHIT) Gạt + Phản Đòn (Kaito — bản sắc Gạt, Ý Kiếm, Kiếm Vực) Kaito phản ứng ở t_commit qua DefenseResolver (đòn địch vẫn ra, bị Gạt, 0 sát thương), tích chuỗi Gạt/Dòng Chảy. Ignis hành động trước t_commit, trong lúc địch lấy đà: tấn công thật (lớp K), đòn địch không bao giờ ra, không tính chuỗi Gạt; là một lớp roll riêng trước bộ giải phòng thủ
Đâm Chặn Trước Gián đoạn chung 01 §11.3 (đánh vỡ Poise lúc địch lấy đà) Gián đoạn chung cần vượt Poise và chỉ xảy ra nếu tình cờ đang đánh; Ignis chủ động quay sang kẻ vừa lấy đà, có cửa sổ/roll/hồi nội và hủy bất kể Poise
Đâm Chặn Trước Gầm BRN_ROAR (Brann) — vòng 56 px làm địch khựng, hủy lấy đà Brann: đòn chèn theo lịch AI, vùng, không sát thương, không nhắm một đòn cụ thể. Ignis: phản xạ một-một với đúng đòn đang lấy đà, gây sát thương K, cho Mất Thăng Bằng + Nhịp
Hư chiêu (IGN_FEINT) Khiêu khích ALD_PROVOKE (Aldric) — ép địch ra đòn vào mình; khiêu khích của Momo (H11) Hư chiêu không kéo địch tấn công; nó mở thủ & Poise của một mục tiêu 0.5 s cho đòn thật kế tiếp
Áo Choàng Nhử Lửa (mồi) ALD_PROVOKE (Aldric, nhận đòn bằng khiên); phân thân khỉ (Momo — bản sao lặp đòn) Mồi là tấm áo vô tri hút đòn để địch chém hụt (Mất Thăng Bằng), không đánh, không đỡ; Ignis tấn công từ cạnh mồi
Vòng Đấu Tro (cô lập Đối Thủ) Kiếm Vực (Kaito — vòng gió tự Gạt 100%), Mộ Mở (Mora — kéo địch vào giữa) Vòng của Ignis đẩy và chặn kẻ khác ra ngoài, thu token, chỉ tăng sát thương/đâm chặn với một kẻ; không tự phòng thủ, không kéo
Đại bộ, đâm xuyên (lunge) Lyra — giáo, điểm ngọt mũi (LYR_TIP), nhảy sào; Kaito — Xuyên Tâm/Xuyên Sơn Không có điểm ngọt, không nhảy sào; đại bộ là tiến–đâm–thu chân về đúng khoảng, thưởng Nhịp khi trúng; kiếm liễu mảnh 1 px, không đâm hai tay
Phi Tiễn Bộ (GAP) Lướt Rút Đao / Nhất Thiểm (Kaito, iai, dư ảnh), dịch chuyển sau lưng (Vex blink) Chạy thật bắt chéo chân, không dịch chuyển, không chém trễ; xuyên qua ở độ cao ngực
Bỏng / than hồng Vực Nham Thạch (Brann), vệt dung nham (Vulkar H21) Không có địa hình lửa, không kích nổ trạng thái; than hồng là chấm theo điểm đâm, và Bỏng tăng tỉ lệ Đâm Chặn (lửa vào mắt)
Nhịp Kiếm (TEMPO) Đà → Cuồng Sát (Vex) — cổng tích theo hit, đầy thành trạng thái Nhịp tích từ đâm chặn, hư chiêu, đại bộ trúng (không từ hit thường), giảm nhanh khi ngừng, được tiêu bởi SIGNATURE; Hỏa Nhịp không khóa trạng thái
Tuyệt Kỹ Khúc Chào Tro Tàn Nguyệt Trảm Thiên Đạo (Kaito — phòng tối, 16 vệt chém), Nhật Thực Nanh Đôi (Vex — tan thành bóng) Ignis đứng yên giữa cột sáng, thế giới chậm 0.25×, sáu sợi chỉ lửa nối tới các chấm trên ngực kẻ địch; không vệt chém, không dịch chuyển
Tuyệt Sát Điểm Tro Tâm Đoạn Tội (Aldric — tan thành tro sáng), Thu Hoạch (Mora — hồn rời xác thành tro) Một chạm mũi kiếm, thân địch cháy viền như tờ giấy rồi cuộn bay; không cột sáng, không hồn
Thoái Bộ Đâm / Thoái Nhịp Lùi Né (mọi anh hùng) Đó là đòn tấn công/di chuyển chủ động để giữ khoảng 26 px, không i-frame, không phải clip phòng thủ