← Roster anh hùng🦸 H08 · SAB · Ra mắt

Sable — Xích Ảnh

Liềm xích · Khống chế tầm trung · Sable, Chainwraith

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_sable.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md.

Độ hiếm: L Nguồn: Triệu Hồi (banner nổi bật mùa chẵn) + Quỹ Xuống Vực / thành tựu (30 mảnh) Màu chữ ký: #5ad06a ~50 phút đọc
Concept art Sable
626 / 65
HP / ATK Lv1★1
10/5/14%
Gạt / Chặn / Né
70
Đòn
40
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Xích Căng
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Liềm xích (kusarigama) (Kusarigama (sickle & weighted chain))
Độ hiếm / Nguồn L / Triệu Hồi (banner nổi bật mùa chẵn) + Quỹ Xuống Vực / thành tựu (30 mảnh)
HP / ATK Lv1★1 626 / 65
hp× / atk× / DEF 0.95 / 1.0 / 14
Tốc đánh / Chạy 1.05 / 108 px/s
Crit / CritDmg 8% / 155%
Gạt / Chặn / Né 10% / 5% / 14%
Khí Thủ / Poise 80 / 100
Khoảng ưa thích / Tầm 52 / 64 px
Phản Đòn Chặn / Né 20% / 40%
Hút máu 0%
Cổng Xích Căng (TENSION) — max 100, khởi đầu 0
Cổng: tăng Móc/kéo trúng +12 (hit tag hook hoặc react pull, mỗi mục tiêu) · mỗi hit xích (tag chain) +4 · (Cuộn Xích Thép: Gạt +10)
Cổng: giảm −8/s sau 2 s không tăng (Dây Căng giảm chậm hơn); giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Cổng: ngưỡng ≥ 60: xích sáng xanh lục, mở lộ trình Giật Xích (SIGNATURE); = 100: SIGNATURE ×1.5 khi chọn
Cổng: tiêu SIGNATURE tiêu 40–100 (Giật Xích 40 · Xích Xoắn Ngược 60 · Xà Vương Giật Xích 60 · Song Xà Giật 80 · Lưới Ảnh Đoạn Hồn 100)
Cổng: hiển thị Thanh xích 10 mắt cạnh thanh HP; mắt xích thẳng căng dần theo giá trị, sáng xanh lục từ 60, rung 1 px từ 80
Màu chữ ký #5ad06a
Bảng màu da: PAL.dust sáng · tóc bù xù: PAL.blood tối (đỏ rượu) · mắt: PAL.blood sáng · áo khoác dài cổ đứng, áo trong, quần, găng hở ngón, ủng: PAL.night · lót áo, cổ tay áo, vạt trong: PAL.blood · viền áo, khóa, trâm, nẹp ủng: PAL.metal · thắt lưng: PAL.blood tối · liềm, tạ lưỡi phi & xích: PAL.metal tối + ngọc PAL.blood · vân độc trên lưỡi & VFX độc: PAL.poison
Hình dáng (silhouette) Gọn, tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược, áo khoác dài đen lót đỏ thẫm vạt xẻ tới bắp chân, xích bạc vắt ngang hông; liềm ở tay gần, xích chùng thõng tới quả tạ lưỡi phi gai — vòng xích chùng là dấu nhận diện
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
70 13 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Sable từng là thợ săn tiền thưởng của hội Xích Đen dưới chân Dawnhold, chuyên lôi những kẻ trốn nợ ra khỏi các tầng nông của Thang Vực. Khi Vua Rỗng cần người sống làm mồi, chính hội Xích Đen đã bán anh. Anh tự cắt xích trói mình bằng lưỡi liềm ấy và vắt sợi xích đó ngang hông tới tận bây giờ. Sable không tin Tâm Bình Minh, không tin đèn hồn; anh chỉ tin rằng mọi thứ đều có thể bị móc và kéo lên — kể cả Vua Rỗng. Ở Mê Cung Bóng (S09), Sát Thủ Bóng WD09 đeo huy hiệu Xích Đen.

Ngoại hình (concept art H08.png). Nam, tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược, mắt đỏ, không mặt nạ; áo khoác dài đen cổ đứng lót đỏ thẫm, viền bạc, vạt xẻ tới bắp chân, cổ tay áo đỏ; áo trong đen, trâm sao bạc ở cổ; thắt lưng đỏ sẫm khóa bạc, xích bạc vắt ngang hông; găng hở ngón đen; quần đen, ủng đen nẹp bạc. Vũ khí: liềm ngắn cầm tay nối xích tới quả tạ dạng lưỡi phi gai (kunai) — cả hai thép đen viền bạc, nạm ngọc đỏ.

Phong cách. Móc — kéo — quật. Sable đứng ở khoảng 52 px, tầm giữa mà ít địch với tới: quả tạ và xích đánh ở 56–64 px, lưỡi liềm (tẩm độc) chỉ dùng khi kẻ địch đã bị kéo sát. Kẻ đứng xa (cung thủ, pháp sư) bị móc kéo về như cá; kẻ bị móc có thể bị trói và vung làm chùy quật cả đám (SAB_FLAIL); khi đạn bay tới, xích xoay thành màn đánh bật đạn ngược (SAB_SPIN). Mỗi cú móc và mỗi hit xích làm Xích Căng; từ 60 trở lên, Sable mở các lộ trình Giật Xích (Whiplash): móc rồi giật ngược, kẻ địch lao vào lưỡi liềm và choáng. Nhịp xem: móc — kéo — quấn — quật — "tách".

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Địch tầm xa (kéo về ngay), đám đông vừa (chùy người), đạn (xoay xích bật ngược), khống chế (choáng, kéo, trói), Độc cộng dồn Chặn gốc chỉ 5%, Khí Thủ 80, DEF 14; Boss/thân to không kéo/trói được (SAB_HOOK đảo chiều thành zip, chùy người vô dụng); sát thương đơn mục tiêu thuần thấp hơn Kaito Brakka Vua Đe BS05 (một mục tiêu bọc giáp, không kéo được), Hiệp Sĩ Rỗng WD10 (giáp siêu cứng, thủ mặt trước), đàn dơi (mục tiêu nhỏ bay, móc trượt nhiều)

Nguồn: Triệu Hồi banner nổi bật mùa chẵn (Huyền Thoại, 30 mảnh mở khóa); đường F2P xác định: thành tựu (30 mảnh — 10 §4); Quỹ Xuống Vực (30 mảnh ở B40/B70/B100 — 09 §2) (03 §6).

2Cổng cơ chế — Xích Căng (TENSION, 0–100)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 0 (★4 Xích Ấm: 30)
Tăng Móc/kéo trúng: +12 mỗi mục tiêu (hit tag hook hoặc react: pull; tối đa +36 mỗi đòn) · mỗi hit xích trúng (tag chain, gồm hitbox phụ của chùy người) +4 · (Cuộn Xích Thép: mỗi lần Gạt +10)
Giảm Sau 2.0 s không tăng: −8/giây (Dây Căng: −5 / −3 / 0); giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Ngưỡng ≥ 60: xích đổi sang ramp PAL.poison sáng, lộ trình Giật Xích (SIGNATURE) hợp lệ; = 100: lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm, vòng tạ ở thế thủ quay nhanh gấp đôi
Tiêu SIGNATURE "Whiplash" (móc → giật ngược → choáng): Giật Xích 40 · Xích Xoắn Ngược 60 · Xà Vương Giật Xích 60 · Song Xà Giật 80 · Lưới Ảnh Đoạn Hồn 100. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu
Hiển thị Thanh 10 mắt xích 3×4 px cạnh thanh HP (11 §3.4); mắt xích từ chùng (lệch 1 px so le) tới thẳng căng theo giá trị, sáng xanh lục #5ad06a từ 60, rung 1 px từ 80; "đứt" thành mảnh khi tiêu

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
SAB_HOOK (gốc) Hit có tag hook hoặc react: pull trúng mục tiêu: nếu kéo được (không Boss, không thân to, không trong giáp siêu cứng) → kéo theo trục x về điểm 16 px trước Sable trong 0.18 s (Pull — 01 §12.4), mục tiêu đang lấy đà bị hủy đòn nếu tích Poise vượt ngưỡng; mục tiêu trên không bị kéo xuống đất tại điểm đó. Nếu không kéo được → đảo chiều: Sable bị kéo tới cách mục tiêu 20 px trong 0.15 s, bất tử suốt quãng bay (giữ nhịp combo với Boss). Kẻ tầm xa đang ngắm bị kéo → hủy ngắm, trả token (01 §11.1). Mỗi mục tiêu bị móc: Xích Căng +12
SAB_ZIP (gốc) Đòn tag zip: neo = mục tiêu của hit hook đầu tiên, hoặc tường nếu không có mục tiêu trong tầm và tường ≤ 112 px. Sable bay dọc xích tới neo 600 px/s (tối đa 112 px = trần ChainLine, 02 §6.9), bất tử từ khi rời đất tới khi tới nơi; move.dx trong bảng là danh nghĩa, dx thực = khoảng cách tới neo − 20 px. Neo là tường → bám tường 0.1 s ở y = 48 rồi bật ra, trạng thái hero:air (nối được đòn AIR). Neo là mục tiêu đang bay → Sable ở trên không cùng độ cao (SAB_ZIP đòn có ends: AIR)
SAB_FLAIL (gốc) Đòn tag bind trói mục tiêu (mục tiêu vừa bị móc, hoặc mục tiêu của hit đầu) nếu tgt:grab đúng: trạng thái Bị Trói (ưu tiên khống chế như Grabbed — 01 §12.4), không hành động, không bị đòn ngoài lộ trình chọn làm mục tiêu, kéo dài tới hết đòn tag bind/flail cuối của lộ trình (tối đa 2.0 s). Trong đòn tag flail, thân mục tiêu (bán kính thân + 4 px) bay theo quỹ đạo tròn quanh Sable bán kính = circle của hit kế tiếp, 1 vòng giữa hai hit; thân đó là hitbox phụ: mọi địch khác chạm vào nhận 40% ATK lớp M, phản ứng knockback kb 140 (Boss: chỉ sát thương + 10 Thế), mỗi địch tối đa 1 lần mỗi 0.4 s. Các HitDef của chính đòn chỉ áp lên mục tiêu bị trói (multi = 1). Hit cuối tháo xích với phản ứng của nó. Trói thất bại (Boss/thân to) → đòn chạy như xoay xích thường: HitDef áp lên mọi kẻ trong vòng, không hitbox phụ. Mục tiêu chết khi đang trói → xác vẫn làm chùy tới hết đòn (không gây Thế). Hitbox phụ tính Combo, Phong Độ và Xích Căng (+4 như hit xích)
SAB_SPIN (gốc) Trong đòn cat: SPIN hoặc có tag spin (gồm Kỹ Năng B): đòn projectile nhắm Sable được roll phòng thủ không hủy đòn xoay (bỏ giới hạn ±3 tick hit-time của 01 §5.2 — chỉ với đạn), hệ số Gạt ×2.0 trước khi co trần, Chặn/Né giữ nguyên; đạn bị Gạt luôn bật ngược về kẻ bắn (như reflect, sát thương = ST đạn × (1 + ReflectDmg)). Không phát clip Gạt: tia lửa impacts/ricochet tại điểm đạn chạm vòng xích, vẫn tính chuỗi Gạt. Đòn cận chiến trong lúc xoay theo luật thường. SAB_S2B (Thiết Bích Xích Toàn): đạn bật ngược sát thương ×2
SAB_FLAIL_PLUS (Trói Chặt) Hitbox phụ của SAB_FLAIL gây 60/80/100% ATK (thay 40%) và 50% gây 1 tầng Độc lên kẻ bị quật
SAB_WRAITH (Xích Ảnh Độc Hồn) Trong Thức Tỉnh: (a) mọi hit của Sable gây thêm 1 tầng Độc (100%, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu); (b) mọi hit hook lên mục tiêu tgt:grab tự áp bind 1.0 s — mục tiêu bị kéo quay một vòng quanh Sable làm chùy (hitbox phụ SAB_FLAIL) rồi rơi xuống trước mặt; (c) Xích Căng khóa ở 100, lộ trình SIGNATURE không tiêu; (d) kết thúc Thức Tỉnh bằng SAB_U1 với sát thương ×1.5

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
SAB_L1 Liềm Móc / Sickle Hook LIGHT 0.3 0.2 0.09s ×0.50 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) 0.5 (4, 0) base Tay gần vung liềm cầm ngược từ vai xuống chéo trước mặt, lưỡi cong móc qua sườn địch, bước 4 px; tay xa vẫn quay tạ, thu liềm về ngực.
SAB_L2 Liềm Ngược / Backhand Reap LIGHT 0.34 0.24 0.10s ×0.56 L flinch venom(15%,1,6s) arc(28,120,24) 0.56 (4, 0) base Lật cổ tay, liềm đi ngược từ hông trái vạch lên vai phải, thân xoay theo lưỡi; vòng tạ ở tay xa không ngừng.
SAB_L3 Phóng Tạ / Weight Snap LIGHT 0.4 0.3 0.13s ×0.72 M stagger line(64,8,24) 0.72 (2, 0) base Tay xa ném thẳng quả tạ theo xích ra trước 64 px ngang ngực (xích căng thành một đường), giật về; vai nghiêng theo cú ném, liềm giữ trước ngực.
SAB_L4 Xích Quất Ngang / Chain Lash LIGHT 0.42 0.32 0.15s ×0.70 M flinch arc(60,110,22) 0.7 (0, 0) base Vung xích ngang từ sau lưng ra trước theo vòng cung 110°, quả tạ quét ở đầu xích bán kính 60 px; xích cuộn lại vào tay xa 2 khung cuối.
SAB_L5 Liềm–Tạ Song Kích / Sickle-Weight Pair LIGHT 0.44 0.34 0.09s ×0.42 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.21s ×0.44 M flinch line(58,8,22) 0.86 (4, 0) base Liềm chém ngắn ngang ngực, ngay sau đó quả tạ bắn thẳng qua vai liềm 58 px — hai đòn hai tay nối nhau như một nhịp.
SAB_H1 Tạ Bổ Đỉnh / Weight Crash HEAVY 0.62 0.46 0.26s ×1.45 H knockback kb170 circle(20,56,10) 1.45 (4, 0) base Quay xích hai vòng trên đầu (lấy đà 0.22 s, vệt tròn mờ), bổ quả tạ theo vòng cung đứng xuống điểm 56 px phía trước; sàn nứt, bụi tung, đẩy văng.
SAB_H2 Quấn Giật / Wrap & Yank HEAVY 0.62 0.48 0.18s ×0.35 M pull line(64,8,22) · 0.38s ×0.95 H stagger box(24,24,14,20) 1.3 (2, 0) base Ném xích quấn 3 vòng quanh tay cầm khiên/vũ khí của địch, giật mạnh kéo nó chúi về trước, đón bằng gối và móc liềm vào mép khiên giật lệch thế; phá thủ.
SAB_LA1 Móc Hất / Hook Lift LAUNCH 0.48 0.4 0.16s ×1.00 M launch lift84 arc(28,100,30) 1.0 (4, 0) base Ngồi thấp, lưỡi liềm móc dưới nách địch, tay xa giật xích lên cùng lúc, hất nó lên 84 px; Sable nhún gối sẵn sàng bật theo.
SAB_A1 Xích Thăng / Chain Rise AIR 0.36 0.26 0.12s ×0.60 L juggle arc(26,120,30) 0.6 (8, 62) base Bật nhảy theo mục tiêu (62 px), liềm chém chéo lên khi đang bay, xích ở tay xa bay theo sau như đuôi rắn.
SAB_A2 Xích Quay Không / Air Chain Twirl AIR 0.4 0.3 0.10s ×0.40 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.40 L juggle circle(40,0,0) 0.8 (2, 6) base Trên không, quay xích quanh thân hai vòng nằm ngang (bán kính 40 px), quả tạ đập mục tiêu mỗi vòng; thân co gối.
SAB_A3 Liềm Không Liên / Air Sickle Pair AIR 0.34 0.26 0.08s ×0.30 L juggle venom(15%,1,6s) arc(26,140,0) · 0.18s ×0.32 L juggle arc(26,140,0) 0.62 (2, 4) base Hai nhát liềm nhanh trên không: chém xuống rồi hất ngược lên, thân gập bụng theo lưỡi.
SAB_A4 Xích Trói Đập / Bound Plummet AIR 0.46 0.4 0.20s ×1.25 F spike line(36,10,-8) 1.25 (8, -70) base Quăng xích quấn quanh mục tiêu trên không, lộn người qua đầu nó và giật xích xuống bằng cả thân, đập nó xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối, xích tuột ra.
SAB_D1 Xích Lướt / Chain Zip DASH 0.4 0.3 0.10s ×0.35 M none line(96,8,24) · 0.24s ×0.65 M stagger arc(26,120,22) 1.0 (72, 0) base Ném liềm cắm vào thân mục tiêu, xích căng, Sable bị kéo bay theo xích 72 px (SAB_ZIP, bất tử khi bay), đến nơi giật liềm ra và chém ngang bằng chính nó.
SAB_T1 Liềm Hồi / Back Reap LIGHT 0.36 0.26 0.12s ×0.72 M stagger arc(28,150,22) 0.72 (0, 0) base Liềm vung vòng ra sau lưng theo cổ tay ngược, gót xoay nửa vòng, kết thúc đối mặt hướng mới với tạ đã quay sẵn.
SAB_SP1 Xích Toàn Phong / Chain Cyclone SPIN 0.66 0.54 0.16s ×0.42 M flinch circle(56,0,22) · 0.32s ×0.42 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.62 M knockback kb140 circle(60,0,22) 1.46 (0, 0) base Xích quay vòng ngang quanh thân 3 vòng ở tầm ngực, quả tạ quét bán kính 56 px; vòng cuối thả dài xích đẩy văng. Trong lúc quay, đạn bay tới bị đánh bật ngược (SAB_SPIN).
SAB_OTG1 Liềm Bổ Nằm / Grounded Reap LIGHT 0.4 0.3 0.14s ×0.50 M none venom(25%,1,6s) box(20,10,14,4) · 0.26s ×0.55 M none box(20,10,14,4) 1.05 (4, 0) base Quỳ một gối cạnh kẻ nằm, bổ liềm xuống hai nhát như cắt lúa, rút liềm kéo vệt độc xanh.
SAB_W1 Quăng Tường / Wall Fling HEAVY 0.56 0.44 0.22s ×1.35 H wallbounce kb280 line(60,10,22) 1.35 (2, 0) base Quấn xích quanh thân mục tiêu, xoay người nửa vòng và vung nó văng về phía tường; xích tuột ra đúng lúc nó bay, va tường nứt.
SAB_HK1 Móc Kéo / Hook & Haul THROW 0.44 0.34 0.14s ×0.62 M pull line(112,8,24) 0.62 (-2, 0) base Tay xa ném quả tạ dài 112 px vào kẻ ở xa (cung thủ, pháp sư), xích quấn một vòng quanh thân nó, Sable ngả người giật mạnh — kẻ địch bị kéo trượt sàn về ngay trước mũi liềm (16 px).
SAB_FL1 Chùy Người / Human Flail GRAB 0.92 0.78 0.22s ×0.35 M spin circle(48,0,22) · 0.46s ×0.35 M spin circle(48,0,22) · 0.70s ×1.00 H knockdown circle(52,0,22) 1.7 0.10–0.80 (0, 0) base Kẻ bị móc được nhấc khỏi sàn: Sable trụ gót xoay hai vòng, vung nó quanh mình như quả chùy bán kính 48 px — thân nó quật mọi kẻ khác (SAB_FLAIL) — vòng cuối nện nó xuống sàn rồi tháo xích.
SAB_WL1 Giật Xích / Whiplash GRAB 0.6 0.5 0.12s ×0.45 M pull line(96,8,24) · 0.30s ×1.55 F stun stun(1.2s) arc(30,100,22) 2.0 (-4, 0) base Xích đang quấn căng như dây đàn, Sable giật ngược cả thân về sau: mục tiêu bị kéo lao tới, đâm sầm vào lưỡi liềm đang chờ — tiếng 'tách' như roi quất, choáng 1.2 s.
SAB_C1 Phản Liềm / Sickle Riposte COUNTER 0.38 0.28 0.10s ×1.25 K stagger venom(25%,1,6s) arc(28,110,22) 1.25 (6, 0) base Lưỡi liềm móc vũ khí địch giật lệch ra ngoài, liền tay chém ngang ngực nó.
SAB_C2 Xích Trói Phản / Binding Riposte COUNTER 0.5 0.4 0.10s ×0.40 K pull line(56,8,22) · 0.28s ×1.10 K stagger box(20,24,12,18) 1.5 (4, 0) base Gạt xong, tay xa quăng xích quấn cổ tay địch, giật nó chúi vào cú gối + nhát liềm.
SAB_EC1 Ảnh Xích Phản / Wraith Riposte COUNTER 0.44 0.34 0.12s ×1.20 K stagger line(60,8,22) 1.2 (8, 0) base Né xong, từ bên hông tung quả tạ thẳng vào thái dương địch; xích để lại vệt bóng xanh đen.
SAB_S1 Xà Xích Loạn Vũ / Serpent Chain Frenzy SKILL 1.2 1.05 0.24s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.34s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.44s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.54s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.64s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.74s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.94s ×0.70 S pull circle(96,0,22) 2.62 0.00–1.20 (0, 0) base Xích quất 6 hướng như rắn mổ trong bán kính 96 px (mỗi nhát 50% gây Độc), rồi Sable giật cả xích về: mọi kẻ trúng bị kéo về phía anh 24 px. Hồi 11 s.
SAB_S2 Lưới Xích Hộ Thân / Chain Aegis SKILL 1.0 0.85 0.20s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.52s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.68s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.90s ×0.90 S knockback kb180 circle(56,0,22) 2.3 0.00–1.00 (0, 0) base Xích quay thành màn tròn quanh thân 0.9 s: mọi đạn bị Gạt và bật ngược (SAB_SPIN), kẻ áp sát 40 px bị quất 4 lần; kết thúc bằng một vòng quăng tạ đẩy văng. Hồi 14 s.
SAB_U1 Lưới Xích Tử Thần / Deathchain Snare ULT 2.4 2.3 1.30s ×0.40 U pull box(352,140,0,60) · 1.45s ×0.35 U stun venom(100%,2,6s) box(352,140,0,60) · 1.60s ×0.35 U stun box(352,140,0,60) · 1.75s ×0.35 U stun box(352,140,0,60) · 2.00s ×4.00 U knockdown circle(40,0,22) 5.45 0.00–2.40 (0, 0) base Nền tối 40%, bóng Sable loang khắp sàn; hàng chục sợi xích bóng bật lên từ bóng ấy quấn mọi kẻ địch trong phòng (Boss: trói 1.5 s), siết 3 nhịp (Độc), Sable giật một nhát — mọi kẻ bị kéo dồn về giữa, đập vào nhau, xích đứt tung thành mảnh bóng; nhát cuối 400% vào mục tiêu chính.
SAB_X1 Xích Ảnh Đoạn Hồn / Wraithchain Severance EXEC 0.95 0.9 0.62s ×3.00 X none line(48,20,22) 3.0 0.00–0.95 (40, 0) base Zoom 2×: xích quấn ba vòng quanh kẻ Vỡ Thế, Sable lướt xuyên qua nó theo xích (SAB_ZIP), đứng sau lưng giật căng — một tiếng 'tách', kẻ địch sụp xuống tan thành sương độc xanh.
SAB_DF Gạt Liềm / Sickle Deflect DEFLECT 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Lưỡi liềm móc ngang vũ khí địch, gạt chệch ra ngoài; khung chạm: tia lửa xanh lục + đóng băng.
SAB_BK Chặn Xích / Chain Block BLOCK 0.22 0.18 — 0 (0, 0) base Hai tay căng thẳng đoạn xích ngang trước mặt chịu đòn, lùi 4 px.
SAB_EVB Lùi Ảnh / Shade Step EVADE 0.3 0.24 — 0 0.04–0.22 (-22, 0) base Lướt lùi 22 px, thân ngả sau, xích cuộn lại tay xa, dư ảnh xanh đen.
SAB_EVJ Nhảy Xích / Chain Hop EVADE 0.4 0.32 — 0 0.06–0.30 (0, 30) base Bật cao 30 px qua đòn quét, xích quay một vòng dưới chân, tiếp đất thế thủ.
SAB_EVR Lăn Ảnh / Shade Roll EVADE 0.42 0.34 — 0 0.04–0.32 (36, 0) base Lăn qua sau lưng đối thủ 36 px, xích kéo vệt tối theo, đứng dậy quay mặt lại.
SAB_IDLE Thủ Thế / Idle LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Khom nửa người, liềm trước ngực, tay xa quay tạ vòng 10 px (2 khung lặp); bóng tối bốc nhẹ dưới chân.
SAB_RUN Chạy / Run LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Chạy cúi thấp, liềm áp cẳng tay, xích kéo lê sau lưng nảy theo nhịp, 6 khung.
SAB_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau 2 px, xích văng lỏng.
SAB_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, khuỵu gối, liềm chống sàn.
SAB_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Văng ngửa, trượt 6 px, xích rơi xoắn trên sàn.
SAB_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Lộn ngược ra sau đứng dậy, giật xích cuộn về tay, về thế thủ.
SAB_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, liềm cắm sàn, xích buông lỏng, đèn hồn chập chờn.
SAB_VICT Thu Xích / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Quất xích một tiếng 'tách' lên trời, chụp lại quả tạ, cuộn xích quanh cẳng tay, xoay liềm tra vào thắt lưng.
SAB_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn, đèn hồn treo lủng lẳng ở đầu xích như mồi câu.
SAB_INTRO Tiếp Đất / Intro Landing LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Móc liềm vào mép bậc thang, trượt xuống theo xích, buông tay tiếp đất khuỵu gối, giật xích về thế thủ.
SAB_LA2 Xà Thăng / Serpent Rise LAUNCH 0.52 0.44 0.14s ×0.85 M launch lift96 arc(30,110,28) · 0.30s ×0.75 M juggle arc(28,120,60) 1.6 (6, 40) E_SAB_01 Liềm móc dưới cằm kẻ vừa bị kéo tới, giật xích hất nó lên 96 px như rắn ngóc đầu; Sable bật theo 40 px chém thêm một nhát trên không.
SAB_L6 Liềm Độc Liên / Venom Flurry LIGHT 0.42 0.32 0.07s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.15s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.23s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) 1.02 (6, 0) E_SAB_02 Ba nhát liềm cực nhanh cao–giữa–thấp, cổ tay xoay liên tục, mỗi nhát nhỏ giọt độc xanh.
SAB_WL2 Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap GRAB 0.8 0.7 0.16s ×0.40 M spin circle(48,0,22) · 0.36s ×0.50 M pull line(64,8,22) · 0.54s ×1.70 F stun stun(1.5s) arc(30,110,22) 2.6 (-4, 0) E_SAB_03 Vung kẻ bị móc một vòng quanh mình (quật kẻ khác), nới xích cho nó văng ra rồi giật ngược thật mạnh — nó bị kéo lao về đâm vào lưỡi liềm, choáng 1.5 s.
SAB_A5 Xích Lốc Không / Air Chain Vortex AIR 0.48 0.36 0.08s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.16s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.24s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.32s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) 1.08 (2, 6) E_SAB_04 Lộn ngược trên không, quay xích quanh thân thành cơn lốc 4 vòng, quả tạ đập mục tiêu mỗi vòng.
SAB_A6 Treo Ngược Đập / Hangman Drop AIR 0.5 0.42 0.12s ×0.30 M none box(20,24,10,0) · 0.30s ×1.20 F spike line(32,10,-10) 1.5 (6, -72) E_SAB_05 Quấn xích quanh cổ chân mục tiêu trên không, lộn qua đầu nó, buông người rơi kéo nó cắm đầu xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối.
SAB_SP2 Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance SPIN 0.84 0.7 0.12s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.24s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.36s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.48s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.64s ×0.70 M knockback kb150 circle(68,0,22) 2.06 (0, 0) E_SAB_06 Múa xích: hai vòng ngang hông, một vòng nghiêng qua đầu, một vòng sát sàn, vòng cuối thả hết xích nở bán kính 68 px; đạn bay vào bị đánh bật (SAB_SPIN).
SAB_H3 Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle HEAVY 0.66 0.5 0.18s ×0.60 M flinch line(80,8,24) · 0.40s ×1.15 H stagger line(80,8,24) 1.75 (0, 0) E_SAB_07 Ném liềm theo xích bay vòng qua đầu mục tiêu, liềm cắm xuống sau lưng nó rồi Sable giật xích — lưỡi liềm móc ngược vào lưng (đòn sau lưng, phá thủ) và bay về tay.
SAB_HK2 Đôi Đầu Va / Head Knocker THROW 0.7 0.56 0.14s ×0.35 M pull line(96,8,24) · 0.22s ×0.35 M pull line(96,8,30) · 0.44s ×1.10 H stagger circle(20,24,22) 1.8 (0, 0) E_SAB_08 Quả tạ quấn một kẻ, lưỡi liềm móc một kẻ khác, Sable dang hai tay giật cùng lúc — hai kẻ bị kéo trượt vào nhau đập đầu trước mặt anh.
SAB_W2 Kéo Đập Tường / Haul to Wall HEAVY 0.62 0.5 0.16s ×0.35 M pull line(80,8,22) · 0.40s ×1.25 F wallbounce kb300 line(80,10,22) 1.6 (48, 0) E_SAB_10 Móc mục tiêu, zip vượt qua nó tới bám tường, rồi từ tường giật ngược xích — kẻ địch bị kéo đập sầm vào mặt tường ngay cạnh anh.
SAB_ZIP Xích Bay / Sky Zip DASH 0.4 0.32 0.24s ×0.60 M stagger arc(28,120,40) 0.6 (64, 48) E_SAB_21 Ném liềm cắm vào kẻ đang bật khỏi tường, zip theo xích lên không 48 px, tới nơi chém một nhát — hai bên cùng lơ lửng.
SAB_OTG2 Xích Trói Đất / Ground Bind LIGHT 0.45 0.36 0.10s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) · 0.20s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) · 0.30s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) 0.9 (4, 0) E_SAB_11 Quấn xích ghì kẻ nằm xuống sàn, đạp lên xích, liềm bổ xuống ba nhát nhanh.
SAB_DASH2 Xích Ảnh Bộ / Wraith Zip DASH 0.32 0.24 0.14s ×0.75 M stagger line(88,10,22) 0.75 (88, 0) E_SAB_12 Tan thành bóng xích lướt 88 px sát sàn, xuyên qua mục tiêu, hiện lại sau lưng nó với nhát liềm đã chém.
SAB_L7 Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz LIGHT 0.44 0.34 0.08s ×0.38 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.18s ×0.38 M flinch line(56,8,22) · 0.28s ×0.38 L flinch arc(26,120,22) 1.14 (6, 0) E_SAB_19 Liềm–tạ–liềm xen kẽ như điệu vũ: chém, bắn tạ qua vai, xoay người chém ngược.
SAB_REEL Quay Tời / Reel In THROW 0.7 0.58 0.14s ×0.40 M pull line(112,8,24) · 0.32s ×0.40 M pull line(96,8,24) · 0.50s ×0.70 M pull line(64,8,24) 1.5 (-6, 0) E_SAB_20 Như câu cá: quăng tạ móc kẻ ở rất xa (112 px), giật ba nhịp quấn xích vào cẳng tay — mỗi nhịp kéo nó lết thêm một đoạn và quất nó, nhịp cuối lôi nó tới chân.
SAB_WL3 Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance GRAB 1.2 1.08 0.22s ×0.60 M pull circle(112,0,22) · 0.62s ×1.00 F stun stun(1.5s) circle(40,0,22) · 0.96s ×2.05 F knockdown venom(100%,3,6s) circle(48,0,22) 3.65 0.00–1.20 (0, 0) E_SAB_15 Xích tách thành lưới bóng, móc tới 6 kẻ trong 112 px, giật dồn tất cả vào một khối trước mặt (choáng), rồi xé lưới — vụ nổ xích + Độc 3 tầng quật ngã cả khối.
SAB_FL2 Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy GRAB 1.1 0.96 0.16s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.32s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.48s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.70s ×0.65 H groundbounce circle(52,0,22) · 0.90s ×1.05 H knockdown circle(56,0,22) 2.9 0.10–1.00 (0, 0) E_SAB_16 Vung kẻ bị trói ba vòng quanh mình (quật kẻ khác), nện nó xuống sàn nảy lên, rồi quăng vòng cuối đập xuống lần nữa và tháo xích.
SAB_C3 Xích Phản Độc / Venom Riposte COUNTER 0.42 0.32 0.10s ×1.30 K stagger venom(100%,2,6s) arc(28,110,22) 1.3 (6, 0) E_SAB_23 Gạt xong, liềm rạch chéo qua ngực địch, độc xanh bắn tóe theo vệt chém (Độc 2 tầng).
SAB_EC2 Xích Ảnh Quấn / Shadow Coil Riposte COUNTER 0.5 0.4 0.12s ×0.40 K pull line(56,8,22) · 0.30s ×0.95 K knockdown arc(28,120,22) 1.35 (6, 0) E_SAB_24 Sau cú né, xích bóng quấn cổ chân kẻ tấn công giật ngã, liềm bổ xuống khi nó chạm sàn.
SAB_BC1 Xích Khóa Phản / Chainlock Counter COUNTER 0.4 0.3 0.12s ×1.00 K stagger box(22,24,14,20) 1.0 (4, 0) E_SAB_26 Từ thế căng xích chặn, xoắn xích khóa vũ khí địch rồi đẩy quả tạ vào cằm nó (phá thủ).
SAB_X2 Độc Xà Táng / Viper's Burial EXEC 1.1 1.05 0.70s ×3.50 X none circle(32,0,22) 3.5 0.00–1.10 (0, 0) E_SAB_27 Xích quấn kẻ Vỡ Thế từ chân lên cổ như mãng xà, Sable kéo căng hai đầu — thân nó tím tái, liềm kết thúc, xác tan thành vũng độc.
SAB_S1B Vạn Xà Phệ Thể / Hydra Chains SKILL 1.4 1.25 0.24s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.32s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.40s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.48s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.56s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.64s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.72s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.80s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.88s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.96s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 1.20s ×1.00 S pull circle(104,0,22) 3.8 0.00–1.40 (0, 0) E_SAB_33 Thay Xà Xích Loạn Vũ: xích tách thành 10 đầu rắn mổ quanh 104 px (60% Độc mỗi nhát), rồi cùng giật về kéo mọi kẻ trúng.
SAB_S2B Thiết Bích Xích Toàn / Ironchain Bastion SKILL 1.3 1.15 0.20s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.34s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.48s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.62s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.76s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.90s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 1.12s ×1.00 S knockback kb200 circle(64,0,22) 3.1 0.00–1.30 (0, 0) E_SAB_34 Thay Lưới Xích Hộ Thân: lốc xích 1.2 s bán kính 48 px — đạn bị Gạt và bật ngược ×2 sát thương, kẻ áp sát bị quất 6 lần, kết bằng vòng tạ đẩy văng.
SAB_AW1 Xà Ảnh Nha / Wraith Fang LIGHT 0.42 0.32 0.10s ×0.50 L flinch venom(100%,1,6s) arc(30,130,22) · 0.22s ×0.50 L flinch arc(30,130,22) 1.0 (6, 0) E_SAB_40 Thức Tỉnh: liềm hóa răng nanh bóng, hai nhát chéo để lại vết cắn xanh độc.
SAB_AW2 Xích Ảnh Phệ / Wraith Lash SPIN 0.56 0.44 0.14s ×0.40 M flinch circle(72,0,22) · 0.30s ×0.70 M pull circle(72,0,22) 1.1 (0, 0) E_SAB_40 Thức Tỉnh: xích bóng quất vòng 72 px rồi giật mọi kẻ trúng về phía Sable.
SAB_V1 Đại Chùy Hồn / Soul Flail GRAB 1.3 1.16 0.18s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.36s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.54s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.72s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 1.06s ×2.00 F knockdown circle(72,0,22) 4.0 0.10–1.20 (0, 0) E_SAB_36 Tiến hóa của Chùy Người Liên Hoàn: xích nới dài, vung kẻ bị trói bốn vòng bán kính 64 px, vòng cuối đập xuống tạo sóng chấn 72 px.
SAB_V2 Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash GRAB 1.0 0.9 0.14s ×0.50 M spin circle(52,0,22) · 0.34s ×0.60 M pull line(80,8,22) · 0.58s ×2.40 F stun venom(100%,3,6s) arc(32,120,22) 3.5 (-4, 0) E_SAB_37 Tiến hóa của Xích Xoắn Ngược: vòng quật, nới, giật — xích hóa thân rắn độc, cú va gây choáng 1.5 s và Độc 3 tầng.
SAB_V3 Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain HEAVY 0.8 0.66 0.18s ×0.40 M pull line(80,8,22) · 0.44s ×2.20 F wallbounce kb360 line(80,12,22) 2.6 (48, 0) E_SAB_38 Tiến hóa của Kéo Đập Tường: zip tới tường, giật mục tiêu đập tường hai lần liền (lần hai tường vỡ tung gạch).
SAB_V4 Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle HEAVY 0.86 0.72 0.14s ×0.45 M flinch line(88,8,24) · 0.34s ×0.85 H stagger line(88,8,24) · 0.50s ×0.45 M flinch line(88,8,24) · 0.70s ×0.85 H stagger line(88,8,24) 2.6 (0, 0) E_SAB_39 Tiến hóa của Liềm Hồi Toàn: liềm bay vòng qua mục tiêu hai lượt, mỗi lượt móc vào lưng (phá thủ), vệt bóng hình số 8.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key SAB_GUARD: khom nửa người (crouch 4), chân dang rộng, tay gần cầm liềm ngược trước ngực (fx 8, fy −20, lưỡi hướng ra ngoài), tay xa hạ bên hông quay quả tạ trên ~10 px xích thành vòng tròn đứng r 5 px (2 khung lặp) — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Vòng tạ quay là dấu nhận diện silhouette ở 1×.
  • Đòn trên không bắt đầu từ SAB_AIR_READY (gối co, xích cuộn 2 vòng quanh cẳng tay xa, liềm giơ cao) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất.
  • Hai tay, hai nhịp: liềm (tay gần) là đòn nhanh 0.30–0.44 s ở 26–30 px, tẩm độc; tạ/xích (tay xa) là đòn tầm 56–112 px. Chuỗi đẹp nhất xen kẽ hai tay (L5, L7) — tay không ra đòn vẫn giữ tư thế guard của nó.
  • Ba trạng thái xích: thủ (vòng tròn r 5 px), ném (đường thẳng căng 1 px, rung 1 khung khi chạm), quấn (3 vòng elip quanh thân mục tiêu, kéo lệch thân nó theo hướng giật). Đòn móc luôn có 1 khung "căng" trước cú giật — đây là khung đọc của người xem.
  • Chùy người (FL1/FL2/V1/WL2): Sable trụ gót, thân nghiêng ra ngoài như ném búa; mục tiêu bị trói vẽ ở đầu xích theo quỹ đạo tròn (dùng sprite hurt/spin của chính địch, xoay theo góc).
  • Tiến hóa: cùng khung hình đòn gốc + lớp VFX (PAL.poison, vết nứt tường), không cần act mới ngoài V1–V4.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a SAB_S1
skill_b SAB_S2
ult SAB_U1
exec SAB_X1
counter SAB_C1, SAB_C2
block_counter
evade_counter SAB_EC1
dash SAB_D1
turn SAB_T1
deflect SAB_DF
block SAB_BK
evade_back SAB_EVB
evade_jump SAB_EVJ
evade_roll SAB_EVR
loco SAB_IDLE, SAB_RUN, SAB_HURT1, SAB_HURT2, SAB_KD, SAB_GETUP, SAB_DEATH, SAB_VICT, SAB_DESC, SAB_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 11 s) Xà Xích Loạn Vũ Xích tách thành 6 nhát quất như rắn mổ theo 6 hướng trong bán kính 96 px (mỗi nhát 32%, 50% Độc, mỗi nhát một mục tiêu), khựng 1 khung, rồi Sable giật cả xích về: mọi kẻ trúng bị kéo về phía anh 24 px (70%). AUTO: ≥ 3 địch trong 96 px, hoặc ≥ 1 địch tầm xa trong 96 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Lưới Xích Hộ Thân Xích quay thành màn tròn quanh thân 0.9 s (SAB_SPIN: đạn bị Gạt ×2 và bật ngược), kẻ áp sát 40 px bị quất 4 nhát 35%; kết bằng vòng quăng tạ 56 px 90% đẩy văng. AUTO: ≥ 2 đạn đang ngắm/bay vào Sable trong 0.6 s tới, hoặc ≥ 3 địch cận chiến trong 40 px
Tuyệt Kỹ Lưới Xích Tử Thần Nền tối 40%, letterbox; bóng Sable loang khắp sàn; hàng chục sợi xích bóng bật lên từ bóng ấy quấn mọi kẻ địch trong phòng (Boss: trói 1.5 s), siết 3 nhịp (35% mỗi nhịp, Độc 2 tầng); Sable giật một nhát — mọi kẻ bị kéo dồn về giữa, đập vào nhau, xích đứt tung thành mảnh bóng; nhát cuối 400% vào mục tiêu chính, slow-mo 0.25×
Tuyệt Sát Xích Ảnh Đoạn Hồn (và Độc Xà Táng từ Hồi Âm) Zoom 2×: xích quấn ba vòng quanh kẻ Vỡ Thế, Sable lướt xuyên qua nó theo xích, đứng sau lưng giật căng — một tiếng "tách", kẻ địch sụp xuống tan thành sương độc xanh (nature/poison-cloud)
Phản Đòn sau Gạt Phản Liềm, Xích Trói Phản (+ Xích Phản Độc) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Né Ảnh Xích Phản (+ Xích Ảnh Quấn)
Phản Đòn sau Chặn (rỗng → dùng bể sau Gạt; Xích Khóa Phản từ Hồi Âm)

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
SAB_R01 Liềm Xích Tam Liên / Sickle-Chain Trio GROUND SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.37 base
SAB_R02 Xích Liên Hoàn / Linked Chain GROUND SAB_L1 → SAB_L5 → SAB_L4 → SAB_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.37 base
SAB_R03 Tầm Trung / Middle Reach GROUND SAB_L3 → SAB_L4 → SAB_L3 → SAB_H1 dist>=28&dist<=64 stand 1.0 0 2.33 base
SAB_R04 Móc Hất Khai / Hook Lift Opener LAUNCH SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.24 base
SAB_R05 Xích Không Liên / Sky Chain String AIR SAB_A1 → SAB_A3 → SAB_A2 → SAB_A4 tgt:air down 1.0 0 2.55 base
SAB_R06 Xích Toàn Phong / Chain Cyclone CROWD SAB_L4 → SAB_SP1 crowd>=3@56 stand 1.0 0 2.20 base
SAB_R07 Quấn Giật Phá Thủ / Wrap-Yank Breaker BREAK SAB_L3 → SAB_H2 → SAB_H1 dist<=64 stand 1.0 0 2.48 base
SAB_R08 Móc Kéo / Hook & Haul GAP SAB_HK1 → SAB_L5 → SAB_H1 dist>=72 stand 1.0 0 2.25 base
SAB_R09 Liềm Bổ Nằm / Grounded Reap OTG SAB_OTG1 → SAB_H1 tgt:down down 1.0 0 2.72 base
SAB_R10 Quăng Tường / Wall Fling WALL SAB_L3 → SAB_W1 tgt:wall<=56 wall 1.0 0 2.41 base
SAB_R11 Giật Xích / Whiplash SIGNATURE SAB_HK1 → SAB_WL1 gauge>=60 stand 1.0 0 TENSION-40 2.79 base
SAB_R12 Liềm Hồi Hậu Kích / Back Reap Turn GROUND SAB_T1 → SAB_L1 → SAB_H1 tgt:behind stand 1.0 0 2.47 base
SAB_R13 Người Chùy / Human Flail CROWD SAB_HK1 → SAB_FL1 crowd>=3@64&tgt:grab down 1.0 0 1.84 base
SAB_R14 Xà Thăng / Serpent Rise LAUNCH SAB_HK1 → SAB_LA2 dist<=112 air AIR 1.0 0 2.58 E_SAB_01
SAB_R15 Liềm Độc Liên / Venom Flurry GROUND SAB_L6 → SAB_L5 → SAB_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.60 E_SAB_02
SAB_R16 Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap SIGNATURE SAB_HK1 → SAB_WL2 gauge>=60 stand 1.0 0 TENSION-60 2.82 E_SAB_03
SAB_R17 Xích Lốc Không / Air Chain Vortex AIR SAB_A1 → SAB_A5 → SAB_A4 tgt:air down 1.0 0 2.71 E_SAB_04
SAB_R18 Treo Ngược Đập / Hangman Drop AIR SAB_A1 → SAB_A3 → SAB_A6 tgt:air down 1.0 0 2.67 E_SAB_05
SAB_R19 Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance CROWD SAB_SP2 → SAB_H1 crowd>=3@64 stand 1.0 0 2.66 E_SAB_06
SAB_R20 Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle BREAK SAB_L1 → SAB_H3 dist<=80 stand 1.0 0 2.62 E_SAB_07
SAB_R21 Đôi Đầu Va / Head Knocker GROUND SAB_HK2 → SAB_L5 → SAB_H1 crowd>=2@96 stand 1.0 0 2.70 E_SAB_08
SAB_R22 Xích Lướt Liềm / Zip Reaper GAP SAB_D1 → SAB_L2 → SAB_H1 dist>=72 stand 1.0 0 2.59 E_SAB_09
SAB_R23 Kéo Đập Tường / Haul to Wall WALL SAB_L3 → SAB_W2 tgt:wall<=64 wall 1.0 0 2.52 E_SAB_10
SAB_R24 Xích Trói Đất / Ground Bind OTG SAB_OTG2 → SAB_OTG1 tgt:down down 1.0 0 2.57 E_SAB_11
SAB_R25 Xích Ảnh Liên Trảm / Wraith Zip Chain GAP SAB_DASH2 → SAB_L6 → SAB_H1 dist>=64 stand 1.0 0 2.73 E_SAB_12
SAB_R26 Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz GROUND SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_L7 → SAB_L6 → SAB_H1 dist<=40&combo>=20 stand 1.0 0 2.72 E_SAB_13
SAB_R27 Bão Xích Không Trung / Sky Chain Tempest AIR SAB_A1 → SAB_A2 → SAB_A5 → SAB_A6 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 2.80 E_SAB_14
SAB_R28 Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance SIGNATURE SAB_HK2 → SAB_WL3 gauge>=100 down 1.0 0 TENSION-100 3.10 E_SAB_15
SAB_R29 Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy CROWD SAB_HK1 → SAB_FL2 crowd>=3@64&tgt:grab down 1.0 0 2.44 E_SAB_16
SAB_R30 Toàn Xích Tứ Phương / Four-Way Chain CROWD SAB_T1 → SAB_SP1 → SAB_SP2 crowd>=4@64 stand 1.0 0 2.59 E_SAB_17
SAB_R31 Quấn Hồn / Soul Wrap BREAK SAB_H2 → SAB_H3 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 2.68 E_SAB_18
SAB_R32 Liềm Mưa / Sickle Rain GROUND SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_L6 → SAB_L7 dist<=40 stand 1.0 0 2.68 E_SAB_19
SAB_R33 Câu Hồn / Soul Angler GAP SAB_REEL → SAB_L6 → SAB_H1 dist>=96 stand 1.0 0 2.61 E_SAB_20
SAB_R34 Xích Đu Tường / Wall Swing WALL SAB_W1 → SAB_ZIP → SAB_A6 tgt:wall<=48 down 1.0 0 2.74 E_SAB_21
SAB_R35 Song Xà Giật / Twin Serpent Snap SIGNATURE SAB_HK1 → SAB_HK2 → SAB_WL1 gauge>=80 stand 1.0 0 TENSION-80 2.95 E_SAB_22
SAB_R36 Đại Chùy Hồn / Soul Flail CROWD SAB_HK1 → SAB_V1 crowd>=3@72&tgt:grab down 1.0 0 2.82 E_SAB_36
SAB_R37 Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash SIGNATURE SAB_HK1 → SAB_V2 gauge>=60 stand 1.0 0 TENSION-60 3.07 E_SAB_37
SAB_R38 Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain WALL SAB_L3 → SAB_V3 tgt:wall<=64 wall 1.0 0 3.02 E_SAB_38
SAB_R39 Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle BREAK SAB_L1 → SAB_V4 dist<=88 stand 1.0 0 2.92 E_SAB_39
SAB_R40 Xích Ảnh Độc Hồn / Venom Wraith Rampage AWAKEN SAB_AW1 → SAB_AW2 → SAB_AW1 → SAB_WL1 od stand 1.0 0 3.04 E_SAB_40

Luồng chính:

 Địch tầm xa ─► GAP kéo (R08 Móc Kéo / R33 Câu Hồn) · GAP zip (R22 / R25) ──► mục tiêu sát lưỡi liềm
              ┌─ GROUND (R01/R02/R03 tầm giữa/R12/R15/R21 đập đầu/R26/R32) ──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
              ├─ LAUNCH (R04 / R14 kéo-rồi-hất) ──► AIR (R05/R17/R18/R27) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R24)
              ├─ CROWD: xoay xích (R06/R19/R30) · chùy người [SAB_FLAIL] (R13/R29/R36)
              ├─ BREAK (R07 quấn giật/R20 liềm sau lưng/R31/R39) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
              ├─ WALL (R10/R23/R38 · R34 → AIR)
              └─ SIGNATURE [Xích Căng ≥ 60] Whiplash (R11/R16/R35/R37/R28) ──► mục tiêu choáng ──► GROUND/BREAK
 Móc +12 · hit xích +4 ─► Xích Căng ─► Giật Xích
 Đạn bay tới trong lúc SPIN ─► bật ngược (SAB_SPIN) · Boss không kéo được ─► Sable zip tới (SAB_HOOK)

Ghi chú: R34 (WALL → AIR) là lộ trình nối AIR có chủ đích — SAB_W1 đẩy văng 280 px/s ở đòn đầu để mục tiêu dội tường bật lên, rồi SAB_ZIP theo lên không (03 §4 quy ước 2). Lộ trình chùy người (R13/R29/R36) có DPS factor danh nghĩa thấp (1.8–2.8) vì phần lớn sát thương nằm ở hitbox phụ SAB_FLAIL lên các kẻ khác.

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_SAB_01 Xà Thăng / Serpent Rise COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR|PULL Combo mới: kéo về rồi hất tung route_add(SAB_R14) Thêm lộ trình Xà Thăng: Móc Kéo kẻ xa về rồi móc liềm hất nó lên 96 px, bay theo — nối combo trên không.
E_SAB_02 Liềm Độc Liên / Venom Flurry COMBO C 3 0 COMBO|VENOM Combo mới: 3 nhát liềm độc + bổ tạ route_add(SAB_R15) Thêm lộ trình Liềm Độc Liên: ba nhát liềm nhanh (mỗi nhát 20% Độc), song kích, bổ tạ.
E_SAB_03 Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|PULL|CONTROL Tiêu 60 Căng: quật vòng + giật choáng route_add(SAB_R16) Thêm lộ trình Xích Xoắn Ngược (cần 60 Xích Căng): móc, vung kẻ bị móc một vòng quật kẻ khác, giật ngược choáng 1.5 s.
E_SAB_04 Xích Lốc Không / Air Chain Vortex COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: lốc xích 4 vòng route_add(SAB_R17) Thêm lộ trình Xích Lốc Không: Xích Thăng → Xích Lốc Không (4 hit) → Xích Trói Đập.
E_SAB_05 Treo Ngược Đập / Hangman Drop COMBO R 3 2 COMBO|AIR Combo trên không: trói chân, cắm đầu route_add(SAB_R18) Thêm lộ trình Treo Ngược Đập: hai đòn trên không rồi quấn cổ chân mục tiêu kéo nó cắm đầu xuống sàn.
E_SAB_06 Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance COMBO R 3 0 COMBO|AOE|DEFLECT Đám đông: múa xích 5 hit, gạt đạn route_add(SAB_R19) Thêm lộ trình Xích Vũ Liên Hoàn khi ≥ 3 địch quanh Sable: múa xích 5 hit bán kính 68 px (đạn bị bật ngược) rồi bổ tạ.
E_SAB_07 Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: liềm bay vòng móc sau lưng route_add(SAB_R20) Thêm lộ trình Liềm Hồi Toàn: ném liềm vòng qua đầu mục tiêu rồi giật móc vào lưng nó (đòn sau lưng phá thủ).
E_SAB_08 Đôi Đầu Va / Head Knocker COMBO E 3 4 COMBO|PULL|POSTURE Móc 2 địch, kéo đập đầu vào nhau route_add(SAB_R21) Thêm lộ trình Đôi Đầu Va khi ≥ 2 địch trong 96 px: tạ móc một kẻ, liềm móc một kẻ, giật cho hai kẻ đập đầu, rồi song kích và bổ tạ.
E_SAB_09 Xích Lướt Liềm / Zip Reaper COMBO R 3 0 COMBO|GAP Ném liềm, bay theo xích tới chém route_add(SAB_R22) Thêm lộ trình Xích Lướt Liềm khi địch xa: ném liềm cắm vào địch, zip theo xích 72 px, liềm ngược, bổ tạ.
E_SAB_10 Kéo Đập Tường / Haul to Wall COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: zip lên tường, kéo đập route_add(SAB_R23) Thêm lộ trình Kéo Đập Tường: bắn tạ, móc mục tiêu, zip tới tường rồi giật nó đập sầm vào tường.
E_SAB_11 Xích Trói Đất / Ground Bind COMBO C 3 0 COMBO|VENOM Địch nằm: trói xích + 5 nhát liềm route_add(SAB_R24) Thêm lộ trình Xích Trói Đất lên địch đang nằm: ghì xích, ba nhát liềm độc, hai nhát bổ.
E_SAB_12 Xích Ảnh Bộ / Wraith Zip COMBO E 3 6 COMBO|GAP|SPEED Tan thành bóng xích lướt 88 px rồi chém route_add(SAB_R25) Thêm lộ trình Xích Ảnh Liên Trảm: lướt bóng xuyên qua địch xa, Liềm Độc Liên, bổ tạ.
E_SAB_13 Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY|VENOM Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát route_add(SAB_R26) Thêm lộ trình Xà Vũ Liên Trảm (cần Combo ≥ 20): liềm–liềm–điệu vũ liềm tạ–liềm độc–bổ tạ.
E_SAB_14 Bão Xích Không Trung / Sky Chain Tempest COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 9 hit, kết cắm đầu route_add(SAB_R27) Thêm lộ trình Bão Xích Không Trung (cần Combo ≥ 10): Xích Thăng, Xích Quay Không, Xích Lốc Không, Treo Ngược Đập — 9 hit trên không.
E_SAB_15 Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|PULL|VENOM|AOE Tiêu 100 Xích Căng: lưới móc 6 địch route_add(SAB_R28) Thêm lộ trình Lưới Ảnh Đoạn Hồn (cần 100 Xích Căng): Đôi Đầu Va rồi lưới xích móc tới 6 kẻ trong 112 px, dồn lại choáng, xé lưới 205% + Độc 3 tầng.
E_SAB_16 Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy COMBO R 3 0 COMBO|AOE|FLAIL Quật người 3 vòng, nện sàn 2 lần route_add(SAB_R29) Thêm lộ trình Chùy Người Liên Hoàn khi ≥ 3 địch: móc một kẻ, vung nó 3 vòng làm chùy quật cả đám, nện xuống sàn hai lần.
E_SAB_17 Toàn Xích Tứ Phương / Four-Way Chain COMBO E 3 8 COMBO|AOE|DEFLECT ≥ 4 địch: xoay xích 3 lớp, gạt đạn route_add(SAB_R30) Thêm lộ trình Toàn Xích Tứ Phương: liềm hồi sau lưng, Xích Toàn Phong, Xích Vũ Liên Hoàn.
E_SAB_18 Quấn Hồn / Soul Wrap COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: quấn giật + liềm sau lưng route_add(SAB_R31) Thêm lộ trình Quấn Hồn lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Quấn Giật rồi Liềm Hồi Toàn móc lưng.
E_SAB_19 Liềm Mưa / Sickle Rain COMBO C 3 0 COMBO|SPEED|VENOM Combo mới: 8 nhát liềm–xích liên tục route_add(SAB_R32) Thêm lộ trình Liềm Mưa: liềm móc, liềm ngược, Liềm Độc Liên, Xà Vũ Liên Trảm — mưa nhát liềm độc.
E_SAB_20 Câu Hồn / Soul Angler COMBO R 3 19 COMBO|GAP|PULL Địch rất xa: quay tời kéo 3 nhịp route_add(SAB_R33) Thêm lộ trình Câu Hồn khi địch xa ≥ 96 px: quăng tạ móc, giật ba nhịp kéo nó lết về, Liềm Độc Liên, bổ tạ.
E_SAB_21 Xích Đu Tường / Wall Swing COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Quăng tường, zip lên, kéo cắm đầu route_add(SAB_R34) Thêm lộ trình Xích Đu Tường: Quăng Tường, zip theo kẻ bật khỏi tường, Treo Ngược Đập.
E_SAB_22 Song Xà Giật / Twin Serpent Snap COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|PULL|CONTROL Tiêu 80 Xích Căng: đập đầu + giật choáng route_add(SAB_R35) Thêm lộ trình Song Xà Giật (cần 80 Xích Căng): Móc Kéo, Đôi Đầu Va, Giật Xích choáng 1.2 s.
E_SAB_23 Xích Phản Độc / Venom Riposte TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT|VENOM Phản đòn độc mới, +10% ST phản move_add(SAB_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Xích Phản Độc vào bể Phản Đòn sau Gạt (Độc 2 tầng chắc chắn); +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_SAB_24 Xích Ảnh Quấn / Shadow Coil TECH R 3 4 EVADE|COUNTER +10% phản đòn sau né, giật ngã move_add(SAB_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Xích Ảnh Quấn vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_SAB_25 Nọc Liềm / Venom Sickle TECH R 3 11 VENOM Hit nhẹ 15% gây Độc, +10% ST Độc infuse(venom, cls:L, 15%/22%/30%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) Mọi hit lớp L có 15/22/30% gây Độc; +10/15/20% sát thương trạng thái.
E_SAB_26 Xích Khóa Phản / Chainlock Counter TECH C 3 0 BLOCK|COUNTER +10% phản đòn sau chặn, khóa xích move_add(SAB_BC1, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Xích Khóa Phản vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_SAB_27 Độc Xà Táng / Viper's Burial TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, tầm Tuyệt Sát +24 px move_add(SAB_X2, exec); rule(exec_range,+24px/+36px/+48px) Thêm Tuyệt Sát Độc Xà Táng (350%); tầm Tuyệt Sát +24/36/48 px (xích với tới kẻ Vỡ Thế ở xa).
E_SAB_28 Dây Căng / Drawn Taut TECH R 3 0 SIGNATURE|PULL Xích Căng giảm chậm 3/s, +4% tầm gauge(decay,-3/-5/-8); stat(Reach,+4%/+6%/+8%) Xích Căng giảm chậm hơn 3/5/8 mỗi giây (Lv3: không giảm); +4/6/8% tầm đòn.
E_SAB_29 Xích Ảnh Tẩu / Wraith Stride TECH C 3 0 SPEED|GAP Đòn áp sát mới: lướt bóng 88 px move_add(SAB_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) Thêm Xích Ảnh Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy.
E_SAB_30 Gương Xích / Chain Mirror TECH E 3 17 DEFLECT|REFLECT Mọi đạn bị gạt bật ngược +30% ST rule(reflect); stat(ReflectDmg,+30%/+50%/+70%) Mọi đạn bị Gạt đều bật ngược về kẻ bắn (không chỉ khi xoay xích); +30/50/70% sát thương phản.
E_SAB_31 Trói Chặt / Iron Bind TECH E 3 14 FLAIL|AOE|VENOM Chùy người gây 60% ST và Độc rule(SAB_FLAIL_PLUS, 60%/80%/100%) Thân kẻ bị trói khi làm chùy gây 60/80/100% ATK (thay 40%) và 50% gây Độc lên kẻ bị quật.
E_SAB_32 Cuộn Xích Thép / Steel Coil TECH R 3 18 DEFLECT|SIGNATURE +3% Gạt, mỗi lần gạt +10 Xích Căng stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+10) +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng 10 Xích Căng.
E_SAB_33 Vạn Xà Phệ Thể / Hydra Chains SKILL E 3 5 SKILL|VENOM|PULL Thay Kỹ Năng A: 10 đầu rắn xích độc move_replace(skill_a, SAB_S1B) Thay Xà Xích Loạn Vũ bằng Vạn Xà Phệ Thể: 10 nhát xích 28% quanh 104 px (60% Độc mỗi nhát), giật kéo 100%.
E_SAB_34 Thiết Bích Xích Toàn / Ironchain Bastion SKILL E 3 10 SKILL|DEFLECT|REFLECT Thay Kỹ Năng B: lốc xích bật đạn ×2 move_replace(skill_b, SAB_S2B) Thay Lưới Xích Hộ Thân bằng Thiết Bích Xích Toàn: lốc xích 1.2 s, đạn bật ngược ×2 sát thương, 6 nhát + đẩy văng.
E_SAB_35 Hộ Thân Mở Rộng / Wider Aegis SKILL R 3 0 SKILL|DEFLECT Lưới Xích Hộ Thân +16 px, hồi −1 s skill_mod(skill_b, radius, +16px/+24px/+32px); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) Lưới Xích Hộ Thân rộng thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_SAB_36 Đại Chùy Hồn / Soul Flail EVO L 1 8 COMBO|AOE|FLAIL|EVOLUTION Tiến hóa: chùy người 64 px, 4 vòng evolve(E_SAB_16); route_add(SAB_R36) · prereq lv:E_SAB_16>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Chùy Người Liên Hoàn (Lv3 + Bão Kiếm): vung kẻ bị trói 4 vòng bán kính 64 px, đập xuống sóng chấn 72 px.
E_SAB_37 Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash EVO L 1 12 COMBO|SIGNATURE|VENOM|EVOLUTION Tiến hóa: giật rắn độc 240% + Độc 3 evolve(E_SAB_03); route_add(SAB_R37) · prereq lv:E_SAB_03>=3&card:VN01 Tiến Hóa của Xích Xoắn Ngược (Lv3 + Lưỡi Độc): cú giật 240% choáng 1.5 s và Độc 3 tầng; vẫn tiêu 60 Xích Căng.
E_SAB_38 Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain EVO L 1 16 COMBO|WALL|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: kéo đập tường 220%, 50 Thế evolve(E_SAB_10); route_add(SAB_R38) · prereq lv:E_SAB_10>=3&card:TG04 Tiến Hóa của Kéo Đập Tường (Lv3 + Đập Tường): zip lên tường, giật mục tiêu đập tường 220%, 50 Thế, tường vỡ.
E_SAB_39 Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle EVO L 1 20 COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: liềm bay 2 vòng, 2 lần phá thủ evolve(E_SAB_07); route_add(SAB_R39) · prereq lv:E_SAB_07>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Liềm Hồi Toàn (Lv3 + Phá Thế): liềm bay vòng qua mục tiêu hai lượt, mỗi lượt móc lưng 85% phá thủ.
E_SAB_40 Xích Ảnh Độc Hồn / Venom Wraith ART L 1 15 ART|SIGNATURE|VENOM|FLAIL Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Xích Ảnh Độc awaken(8s, route_add(SAB_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(SAB_WRAITH)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: xích hóa bóng độc, +20% tốc đánh, mở lộ trình Xích Ảnh Độc Hồn, mọi hit gây 1 tầng Độc, mọi cú móc thành trói (chùy người), Xích Căng khóa ở 100; kết bằng Lưới Xích Tử Thần +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Xà Thăng, Liềm Độc Liên, Xích Lốc Không, Xích Vũ Liên Hoàn, Liềm Hồi Toàn, Xích Lướt Liềm, Kéo Đập Tường, Xích Trói Đất, Chùy Người Liên Hoàn, Liềm Mưa, Xích Khóa Phản, Dây Căng, Xích Ảnh Tẩu, Hộ Thân Mở Rộng 14
1 Xích Phản Độc 1
2 Treo Ngược Đập 1
3 Xích Xoắn Ngược 1
4 Đôi Đầu Va, Xích Ảnh Quấn 2
5 Quấn Hồn, Vạn Xà Phệ Thể 2
6 Xích Ảnh Bộ 1
7 Xà Vũ Liên Trảm 1
8 Toàn Xích Tứ Phương, Đại Chùy Hồn 2
9 Bão Xích Không Trung, Độc Xà Táng 2
10 Lưới Ảnh Đoạn Hồn, Thiết Bích Xích Toàn 2
11 Nọc Liềm 1
12 Xích Đu Tường, Xà Vương Giật Xích 2
13 Song Xà Giật 1
14 Trói Chặt 1
15 Xích Ảnh Độc Hồn 1
16 Xích Phá Thành 1
17 Gương Xích 1
18 Cuộn Xích Thép 1
19 Câu Hồn 1
20 Song Liềm Hồi Toàn 1

Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) có ít nhất một biến thể Hồi Âm cho mọi loại lộ trình gốc trừ SIGNATURE (LAUNCH, AIR, GROUND ×2, CROWD ×2 gồm chùy người, BREAK, GAP, WALL, OTG) + 3 Kỹ Pháp nền (Chặn, Xích Căng, lướt) + 1 Bí Kỹ. Mọi cấp Thông Thạo 1–20 mở ít nhất một thẻ.

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Đại Chùy Hồn Chùy Người Liên Hoàn TG05 Bão Kiếm R36 Xích nới dài: chùy người bán kính 64 px, 4 vòng, đập xuống sóng chấn 72 px
Xà Vương Giật Xích Xích Xoắn Ngược VN01 Lưỡi Độc R37 Cú giật 240%, choáng + Độc 3 tầng; vẫn tiêu 60 Xích Căng
Xích Phá Thành Kéo Đập Tường TG04 Đập Tường R38 Zip lên tường, giật mục tiêu đập tường 220%, 50 Thế, tường vỡ gạch
Song Liềm Hồi Toàn Liềm Hồi Toàn TG02 Phá Thế R39 Liềm bay vòng hai lượt, mỗi lượt móc lưng 85% phá thủ (vệt hình số 8)

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Tay Câu Lão Luyện / Seasoned Angler stat(Reach,+6%); stat(StatusChance,+5%)
★4 Xích Ấm / Warm Chain gauge(start,+30)
★6 Xà Vương / Serpent Sovereign rule(exec_range,+16px); trigger(on_execution, meter(gauge,+40))

10AI & Đạo Diễn (riêng Sable)

  • Khoảng ưa thích 52 px; R03 Tầm Trung ×1.5 khi 28 ≤ dist ≤ 64 (Sable đánh bằng xích, địch không với tới). Địch lọt vào < 24 px mà không có lộ trình liềm hợp lệ → dùng SAB_EVB lùi 22 px như bước giữ khoảng (01 §10.3).
  • Chọn mục tiêu (01 §10.2): +40 cho địch tầm xa khi Sable có lộ trình GAP kéo hợp lệ (R08/R33) — "kéo cung thủ trước".
  • Chùy người (R13/R29/R36) ×2.0 khi crowd ≥ 3 và có mục tiêu tgt:grab đứng ở rìa đám (≥ 32 px tới tâm đám); ×0 khi mục tiêu duy nhất là Boss/thân to.
  • Lộ trình có đòn SPIN ×2.0 khi ≥ 2 đạn đang ngắm Sable trong 0.6 s tới (SAB_SPIN).
  • SIGNATURE ×1.5 khi Xích Căng = 100; nếu sở hữu R28 (100) hoặc R35 (80) và đang có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, giữ Xích Căng cho chúng thay vì tiêu 40 bằng R11. Xích Căng sắp giảm (≥ 1.6 s không tăng) → ưu tiên lộ trình có hit hook/chain đầu tiên.
  • Kỹ Năng B không dùng khi không có đạn và < 2 địch cận chiến trong 56 px.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Ngư Phủ Vực Sâu Xích Xoắn Ngược → Xà Vương Giật Xích, Lưới Ảnh Đoạn Hồn, Song Xà Giật, Câu Hồn, Dây Căng VN01 Lưỡi Độc, TG02 Phá Thế, DF03 Bước Ma Cung thủ bị lôi băng qua phòng, Giật Xích "tách" liên tục, kẻ địch choáng hàng loạt; lưới bóng móc 6 kẻ dồn thành một khối rồi xé tung
Chùy Người Chùy Người Liên Hoàn → Đại Chùy Hồn, Trói Chặt, Đôi Đầu Va, Xích Vũ Liên Hoàn, Xích Ảnh Độc Hồn (Tuyệt Truyền) TG05 Bão Kiếm, TG04 Đập Tường, ST06 Liên Hoàn Sable móc một kẻ, vung nó vòng vòng làm chùy 64 px quật bay cả đám, nện xuống sàn — Combo tăng vọt nhờ hitbox phụ; Thức Tỉnh: mọi cú móc thành chùy
Lưới Xích (cụm DEFLECT + STORM — 06 §10) Gương Xích, Thiết Bích Xích Toàn, Toàn Xích Tứ Phương, Xích Vũ Liên Hoàn, Cuộn Xích Thép, Kéo Đập Tường → Xích Phá Thành DF09 Gương Kiếm, SM03 Dây Chuyền Sét, SM01 Lưỡi Sét, DF01 Mắt Tinh, ST09 Tầm Với Mọi mũi tên và cầu phép bị vòng xích đánh bật ngược về kẻ bắn, kẻ bị kéo về bị quật vào tường, sét nhảy khắp đám bị kéo dồn

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Thân ≈ 24×38 (actor 2, cúi thấp). Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 48×56; đòn thường dựng trên canvas 96×64, trần canvas đòn 112×72; pivot gót chân. Xích bay xa (móc tới 112 px, lưới Tuyệt Kỹ) không nằm trong body-sheet — vẽ runtime (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects (ô trung bình ~68×42 — 13 §16.3)
Vũ khí kusarigama (mới, 02 §3.3) weapon = liềm ở tay gần: cán 7 px bọc đen (night) đai đỏ + lưỡi cong 9 px vuông góc ở đầu cán (vẽ như scythe thu nhỏ: b = 8.5 − u²·3, độ dày 1.6 → 0.3, mép trong STEEL.hi, thân STEEL.b, gáy STEEL.d), cầm ngược = cán hướng xuống. offWeapon = chainweight ở tay xa: quả tạ vẽ thành lưỡi phi gai (kunai) thép đen viền bạc nạm ngọc đỏ 1 px, thay quả cầu r 1.6 (hitbox giữ nguyên). Liềm cùng tông: thép đen viền bạc, ngọc đỏ ở gốc lưỡi. Xích trong sprite chỉ là vòng chùng giữa hai tay chain ≤ 12 px (mắt xích 2×1 xen kẽ). Xích bay xa = ChainLine runtime (sprite px_chain_link 3×2 theo Bresenham từ socket handF, võng theo slack, tối đa 112 px) điều khiển bằng trường tethers của MoveClip ({ t0, t1, from: "handF", to: "target" | [x, y], slack } — 02 §3.6); mô hình vòng lăn → căng → "tách" lấy từ src/fx/melee/whip-crack.js
Trạng thái xích thủ: vòng tạ đứng r 5 px quay 2 khung (trong sprite) · ném: tethers slack 0, rung 1 khung khi chạm · quấn: 3 vòng elip quanh thân mục tiêu (cue VFX bám socket mục tiêu) · chùy người: tethers tới thân mục tiêu đang bay vòng · thu: cuộn 2 vòng quanh cẳng tay
Trang phục (costume) Tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược (hair.short nhọn), mắt đỏ 1 px, không mặt nạ; áo khoác dài đen cổ đứng lót đỏ thẫm viền bạc, vạt xẻ 8 px trễ 2 khung (cape gắn eo, 02 §3.2); cổ tay áo đỏ; trâm sao bạc ở cổ; thắt lưng đỏ sẫm khóa bạc + xích bạc vắt ngang hông; găng hở ngón đen; quần đen, ủng đen nẹp bạc
Ramp da PAL.dust sáng · tóc PAL.blood tối · mắt PAL.blood sáng · áo khoác, quần, găng, ủng PAL.night · lót, cổ tay áo PAL.blood · viền, khóa, trâm, xích PAL.metal · đai PAL.blood tối · liềm & tạ lưỡi phi PAL.metal tối + ngọc PAL.blood · vân độc trên lưỡi & VFX PAL.poison; màu chữ ký #5ad06a (màu độc, không phải màu trang phục)
Act cần dựng 70 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 4 skill/ult/exec + 1 exec Hồi Âm; act dùng chung khung SAB_GUARD / SAB_AIR_READY
VFX chữ ký melee/whip-crack cho mọi cú ném/giật (palette metal + pop xanh), vệt liềm melee/sword-slash palette poison, impacts/ricochet khi đạn bật khỏi vòng xích, shadow/grasping-hands recolor xích bóng cho Tuyệt Kỹ và Lưới Ảnh, status/poisoned trên kẻ trúng Độc, giọt độc 1 px rơi từ lưỡi liềm
Thức Tỉnh Xích hóa bóng đen viền PAL.poison, đầu rắn 6 px ở quả tạ, khói độc bốc từ vạt áo khoác, dư ảnh rắn khi zip

13Âm thanh chữ ký

sab_whiplash ("tách" roi khô, ưu tiên bus SFX, luôn rõ trên nhạc), sab_hook (xích rít + "cạch" khi quấn), sab_chain_jingle (lách cách nhẹ ở thế thủ, −12 dB), sab_flail (vù vù tăng dần theo vòng + tiếng va thịt khi quật trúng kẻ khác), sab_sickle (rít mỏng), sab_zip (xích kéo căng "vèo" + gió), sab_ult (hàng trăm mắt xích đổ xuống sàn, im lặng 0.3 s, một nhát giật). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Lại đây.", "Hừ.", hơi thở khi quăng).

14QA riêng

  • [ ] SAB_HOOK: kẻ kéo được bị kéo về 16 px trong 0.18 s; Boss/thân to/giáp siêu cứng → Sable zip tới 20 px, bất tử khi bay; +12 Xích Căng mỗi mục tiêu (tối đa +36/đòn).
  • [ ] SAB_FLAIL: chỉ trói tgt:grab; hitbox phụ 40% ATK, mỗi địch ≤ 1 lần/0.4 s; trói ≤ 2.0 s; Boss → đòn chạy như xoay xích thường; xác vẫn làm chùy.
  • [ ] SAB_SPIN: trong đòn SPIN/spin, đạn được Gạt ×2, luôn bật ngược, đòn xoay không bị ngắt; cận chiến theo luật thường.
  • [ ] Xích Căng: −8/s sau 2 s không tăng; SIGNATURE chỉ hợp lệ khi đủ ngưỡng; tiêu đúng 40/60/80/100; về 0 (30 với ★4) khi sang tầng.
  • [ ] SAB_ZIP: neo tường → hero:air, nối được đòn AIR (R34); dx thực bám khoảng cách neo.
  • [ ] Autosim: khi có địch tầm xa > 72 px và Sable sở hữu R08, ≥ 70% lần chọn lộ trình đầu tiên nhắm địch tầm xa.
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R29 → R36, R16 → R37, R23 → R38, R20 → R39).