1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Lưỡi hái (Scythe) |
| Độ hiếm / Nguồn | L / Triệu Hồi — banner nổi bật mùa lẻ; mảnh thêm: sự kiện, Pass Premium (mảnh nổi bật) |
| HP / ATK Lv1★1 | 626 / 67 |
| hp× / atk× / DEF | 0.95 / 1.05 / 16 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.95 / 100 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 5% / 4% / 18% |
| Khí Thủ / Poise | 70 / 100 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 34 / 44 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 15% / 45% |
| Hút máu | 4% |
| Cổng | Linh Hồn (SOULS) — max 10, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Hạ địch +1 · hạ Tinh Anh +2 · Thủ Vệ/Boss đổi pha hoặc bị hạ +3 · mục tiêu chết khi còn Dấu Hồn +1 |
| Cổng: giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; sang tầng giữ một nửa (làm tròn xuống) |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 10 → Dạng Tử Thần 7 s: Tầm ×1.5, mỗi hit sinh nhát chém ma 30% ATK (MOR_REAPER), +6% Hút máu; Linh Hồn khóa ở 10 suốt thời gian rồi về 0 |
| Cổng: tiêu | Không tiêu điểm: SIGNATURE (Gặt Linh, Hút Hồn Đại Lễ, Hồn Bộc, Đại Thu Hoạch) chỉ chạy trong Dạng Tử Thần (gauge>=10) |
| Cổng: hiển thị | 10 đốm hồn 3×3 px ramp cyber, 2 hàng × 5 cạnh thanh HP (11 §3.4); hồn bay từ xác vào lưỡi rồi vào ô; đủ 10 → mặt nạ sọ sáng, Dạng Tử Thần: các đốm tắt dần theo 7 s |
| Màu chữ ký | #9a6ae0 |
| Bảng màu | mũ trùm chỏm nhọn & áo choàng rách: PAL.blood (đỏ thẫm) · tóc bạc ngắn: PAL.stone sáng · mắt: PAL.blood sáng · da: PAL.dust sáng · váy corset, găng hở ngón, ủng: PAL.night + dây buộc & viền PAL.blood · thắt lưng chéo: PAL.wood + khóa PAL.metal · trâm tim & huy hiệu mũ: PAL.metal + ngọc PAL.blood · cán hái: PAL.night + đai PAL.metal · lưỡi: PAL.stone tối + vân PAL.blood, rìa PAL.metal · hồn + VFX chữ ký: PAL.cyber (lục ma) viền PAL.bone · vệt gặt: bóng #9a6ae0 |
| Hình dáng (silhouette) | Mảnh, mũ trùm đỏ thẫm chỏm nhọn, tóc bạc ngắn ngang cằm, áo choàng đỏ rách thành dải bay ngược; lưỡi hái đen-đỏ to hơn người cầm ngang thân, lưỡi cong như trăng khuyết vươn cao phía trước — đọc rõ ở 1× |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Mora là người gác mộ cuối cùng của Hầm Mộ (S02) — người đọc tên người chết để linh hồn họ tìm đường lên. Từ khi Tâm Bình Minh tắt, không hồn nào lên được nữa: chúng mắc kẹt trên các bậc thang, hóa Hồi Âm và Hồn Rỗng. Mora nhặt lưỡi hái của vị thần chết đã bỏ đi và tự gặt chúng; mỗi hồn thu vào lưỡi sẽ được thả ra ánh sáng khi Tâm Bình Minh trở lại. Cô nói bằng giọng thì thầm và luôn đếm: "một… hai…" — số hồn còn nợ. Giáo Chủ Morvane (BS07) ở Thánh Đường Xương muốn chiếc lưỡi hái ấy, và mọi hồn trong đó.
Ngoại hình (concept art H07.png). Cô gái nhỏ nhắn: mũ trùm đỏ thẫm chỏm nhọn có huy hiệu bạc, áo choàng đỏ thẫm rách vạt; tóc bạc ngắn ngang cằm, mắt đỏ, không mặt nạ; váy corset đen dây buộc đỏ, trâm tim bạc nạm ngọc đỏ ở cổ; thắt lưng da nâu chéo khóa bạc; găng hở ngón đen-đỏ, ủng đen viền đỏ. Lưỡi hái to hơn người: cán đen đai bạc, lưỡi cong thép đen vân đỏ, rìa bạc, khớp nạm ngọc đỏ.
Phong cách. Một vòng quét gặt cả đám. Mora là anh hùng đám đông và hút máu của roster: tầm 44 px, vòng quét 180–270°, Hút máu gốc 4% (duy nhất roster), mỗi mạng gặt được hồi 1% Máu tối đa (MOR_HARVEST) và cộng Linh Hồn; đủ 10 hồn → Dạng Tử Thần 7 s: lưỡi hái ma dài ×1.5, mỗi hit thêm một nhát chém ma. Kẻ đứng xa bị móc kéo về (Xích Hồn) thay vì Mora chạy theo; mỗi lần Né là Bước Hồn xuyên qua kẻ tấn công, để lại Dấu Hồn (MOR_WRAITH). Thiên hướng Ám (Ám Ấn). Nhịp xem: thì thầm — vung — gặt — hồn bay về lưỡi. DefScore = 1.4·5 + 1.1·18 + 0.6·4 = 29.2 (trong dải 28–38, bù bằng hút máu + hồi khi hạ địch).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Wave đông, địch tầm xa đứng sau (móc kéo), Tinh Anh có lính đi kèm (hồn + hồi máu liên tục); Brakka BS05 (04 — "anh hùng Né tỏa sáng") | Khởi đòn chậm (tốc đánh 0.95), Gạt chỉ 5%; trận Boss đơn lẻ ít mạng để gặt (chỉ +3 hồn khi Boss đổi pha); đòn L/M dễ bị địch enemy_deflect gạt |
Kiếm Sĩ Pha Lê WD06 và Kiếm Sĩ Bóng (gạt đòn, đơn độc), Bóng Gương BS09 (đấu tay đôi), Song Tử Lăng Kính BS06 (hai Boss, ít lính) |
2Cổng cơ chế — Linh Hồn (SOULS, 0–10)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | Một nửa số hồn cuối tầng trước (làm tròn xuống) + gauge(start) (★4 Hồn Chờ Sẵn +2, Hồn Đói +1/2/3); tầng đầu run: 0. Ngoại lệ có chủ đích với 01 §9.1 (hồn đến từ mạng gặt, không tự sinh) |
| Tăng | Hạ địch thường +1 · hạ Tinh Anh +2 · Thủ Vệ/Boss đổi pha hoặc bị hạ +3 · mục tiêu chết khi còn Dấu Hồn +1 · Tuyệt Sát hạ địch cũng tính (Hồn Đói: Tuyệt Sát +2 thêm; Mùa Gặt: hạ ≥ 3 trong một đòn +1/2/2) |
| Giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; Trúng đòn không làm mất hồn |
| Ngưỡng 10 | Dạng Tử Thần 7 s (Tử Thần Lâu Dài +1/2/3 s; ★6 +1 s): quy tắc MOR_REAPER — Tầm ×1.5, mỗi hit sinh nhát chém ma 30% ATK, +6% Hút máu. Linh Hồn khóa ở 10 (hồn thu thêm trong lúc này đổ vào lưỡi ma, không cộng). Hết → 0 |
| Tiêu | Không tiêu điểm. SIGNATURE (Gặt Linh, Hút Hồn Đại Lễ, Hồn Bộc, Đại Thu Hoạch) có cond: gauge>=10 → chỉ chạy trong Dạng Tử Thần; trường gauge ghi SOULS>=10 (điều kiện, không trừ) |
| Hiển thị | 10 đốm hồn 3×3 px ramp cyber, 2 hàng × 5 cạnh thanh HP (11 §3.4); mỗi hồn bay từ xác vào lưỡi hái (đường cong 0.4 s) rồi vào ô; đủ 10 → biểu tượng mặt nạ sọ sáng, trong Dạng Tử Thần các đốm tắt dần theo thời lượng |
gauge(threshold_bonus, +X%) (Tử Thần Lâu Dài) = cộng vào hệ số nhát chém ma 30% của MOR_REAPER.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
MOR_WRAITH (gốc — Bước Hồn) |
Thay bảng clip Né 01 §5.4 cho Mora: Né đòn cận chiến light/heavy/thrust/grab → luôn dùng MOR_EVR Bước Hồn: Mora dịch chuyển xuyên qua thân kẻ tấn công tới attacker.x + facing_hero × (r_attacker + 12 px) trong clip (i-frame 0.02–0.34 s phủ khung chạm), quay mặt lại; sweep → MOR_EVJ; đạn và nguồn khác → MOR_EVB. Mọi lần Né (mọi clip, kể cả Né Hoàn Hảo) gắn Dấu Hồn lên kẻ tấn công (cận chiến, hoặc kẻ bắn trong 120 px): 5 s, 1 dấu/mục tiêu (làm mới), biểu tượng shadow/hex-sigil 9×9 trên đầu. Hit trực tiếp kế tiếp của Mora lên mục tiêu có dấu tiêu dấu: +1 hit thêm 40% ATK lớp S + 1 tầng Ám Ấn. Mục tiêu chết khi còn dấu: +1 Linh Hồn. Phản Đòn Né sau Bước Hồn bắt đầu từ vị trí sau lưng (không cần lướt-phản đòn). Né ×0.6 khi đang ra đòn: không dịch chuyển, không gắn dấu |
MOR_HARVEST (gốc — Gặt Hồn) |
Mỗi kẻ địch chết bởi Mora (đòn, Ám Ấn/DoT do Mora gây, oan hồn): hồi 1% Max HP, ICD 0.3 s toàn cục, tính vào trần hồi 2%/s (06 §8.6; Hút máu không tính vào trần). Pixel: 1 hồn 3×3 ramp cyber bay từ xác vào lưỡi (cùng hạt cộng Linh Hồn) |
MOR_REAPER (gốc — Dạng Tử Thần) |
Kích hoạt khi Linh Hồn = 10, 7 s (+threshold_dur). (1) Tầm ×1.5: nhân chiều ngang mọi hitbox của Mora (arc r, box w và dx, line len) — circle không đổi (dùng AoeSize). (2) +6% Lifesteal (cộng điểm). (3) Mỗi hit trực tiếp của Mora (lộ trình, Phản Đòn, Kỹ Năng; không gồm Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát, hit chém ma, hit Dấu Hồn) sinh 1 nhát chém ma 0.08 s sau: 30% (+threshold_bonus) ATK lớp S, react: none, hitbox = hitbox của hit đó × 1.2, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu, không kích trigger on_hit, có thể chí mạng. (4) Hình: lưỡi hái ma ramp cyber ×1.5 phủ lưỡi thật, áo choàng thành khói đen, mắt trắng; nhát chém ma = melee/scythe-reap 50% alpha. Sang tầng → kết thúc, Linh Hồn tính theo luật §2 từ 0 |
MOR_HOOK (gốc — tag pull) |
Hit có react: pull (Móc Lưỡi, Xích Hồn, Móc Trời, Xích Đôi, Rút Hồn, Mộ Mở…): kéo mục tiêu về trước mặt Mora tới khoảng 16 px trong 0.15 s theo đường thẳng (dừng ở chướng ngại/địch thân to). Boss, Thủ Vệ, thân to (big) và địch đang giáp siêu cứng không bị kéo: thay vào đó Mora bị kéo về phía mục tiêu tới khoảng spacing 34 px (vẫn tính hit, lộ trình chạy tiếp). Tinh Anh thường: kéo 50% quãng. Kéo địch đang lấy đà: nếu hit vượt Poise → hủy đòn của nó (01 §11.3). Kéo trên không (Móc Trời, Mỏ Neo Hồn): tính như juggle, không cộng lượt tung |
MOR_HARVEST_PLUS (Mùa Gặt) |
Lượng hồi mỗi lần hạ địch của MOR_HARVEST +0.5/0.75/1% Max HP (vẫn ICD 0.3 s và trần 2%/s) |
MOR_MARK_BURST (Dấu Hồn Nổ) |
Khi tiêu Dấu Hồn: thay hit thêm 40% bằng burst(shadow, 60/90/120% ATK, r=40) tại mục tiêu; mọi kẻ trong vùng nhận 2 tầng Ám Ấn (ICD 0.2 s mỗi mục tiêu như 06 §8.6) |
MOR_ETERNAL_NIGHT (Đêm Gặt Vĩnh Hằng — Thức Tỉnh) |
Mora lơ lửng 6 px (hitbox thân không đổi; đòn sweep vẫn tính như đứng đất). Mỗi địch chết → 1 oan hồn (critters/ghost recolor cyber) lao vào địch gần nhất trong 120 px: 60% ATK lớp S + 1 tầng Ám Ấn; ICD 0.3 s, tối đa 4 oan hồn cùng lúc; không có mục tiêu → tan. Kết thúc Thức Tỉnh: MOR_U1 với sát thương ×1.5 |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOR_L1 | Quét Thấp / Low Reap | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.15s ×0.80 M flinch arc(46,180,18) | 0.8 | (4, 0) | base | Từ thế thủ cán chéo, kéo lưỡi từ sau vai xuống quét ngang gối nửa vòng 180° trước mặt, áo choàng xòe theo; lưỡi quay về treo sau vai. | ||
| MOR_L2 | Quét Ngược / Return Reap | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.15s ×0.82 M flinch hex(15%,1,5s) arc(46,180,24) | 0.82 | (4, 0) | base | Đảo tay trên cán (tay gần trượt xuống đuôi), quét ngược chiều ngang ngực, lưỡi vẽ vệt trăng tím mờ, hông xoay theo. | ||
| MOR_L3 | Đâm Cán / Haft Jab | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.55 M stagger box(22,12,14,22) | 0.55 | (6, 0) | base | Không dùng lưỡi: thúc đuôi cán thẳng tới vào bụng kẻ áp sát, rồi lùi nửa bước giữ khoảng. | ||
| MOR_L4 | Móc Lưỡi / Blade Hook | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.18s ×0.70 M pull arc(52,90,22) | 0.7 | (0, 0) | base | Vươn hái ra hết tầm, móc mũi lưỡi sau lưng/cổ kẻ địch rồi giật cán về bằng hai tay, kéo nó sát lại 16 px. | ||
| MOR_L5 | Song Liềm / Twin Crescent | LIGHT | 0.44 | 0.33 | 0.10s ×0.46 M flinch arc(44,200,22) · 0.22s ×0.48 M flinch arc(44,200,22) | 0.94 | (4, 0) | base | Xoay cán trong lòng bàn tay, lưỡi vẽ hai vòng liềm chéo nhau (trên-xuống rồi dưới-lên) trước người. | ||
| MOR_H1 | Bổ Mộ / Gravecleave | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.28s ×1.60 H knockdown hex(25%,1,5s) arc(46,120,16) | 1.6 | (8, 0) | base | Vung hái vòng qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.2 s, lưỡi lóe tím), bổ thẳng xuống như cắm mộ — mũi lưỡi cắm sàn, nứt đá, địch ngã. | ||
| MOR_H2 | Gặt Toàn Vòng / Full Reap | HEAVY | 0.72 | 0.56 | 0.30s ×1.50 H knockback kb170 hex(25%,1,5s) arc(48,270,22) | 1.5 | (0, 0) | base | Kéo lưỡi vòng sau lưng, xoay cả thân ba phần tư vòng — lưỡi quét 270° từ lưng ra trước gặt mọi kẻ hai bên; vệt trăng đen viền trắng treo 3 khung. | ||
| MOR_H3 | Cán Phá Thủ / Haft Breaker | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.22s ×1.10 H stagger box(26,24,16,22) | 1.1 | (10, 0) | base | Lao vai, hai tay đẩy ngang cán hái như thanh chắn đập thẳng vào khiên/ngực đối thủ, thân nghiêng tới. | ||
| MOR_LA1 | Hái Hất / Reaper's Rise | LAUNCH | 0.56 | 0.46 | 0.14s ×0.45 M flinch arc(44,160,16) · 0.26s ×0.90 M launch lift90 arc(44,120,30) | 1.35 | (4, 0) | base | Quét thấp móc lưỡi dưới chân địch, rồi bật hai tay hất cán lên trời — lưỡi múc địch lên 90 px như xúc đất. | ||
| MOR_SP1 | Xoáy Gặt / Reaping Spin | SPIN | 0.8 | 0.66 | 0.14s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.30s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.46s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.60s ×0.58 M knockback kb140 circle(54,0,20) | 1.84 | (0, 0) | base | Cầm cuối cán, xoay người ba vòng — lưỡi quét vòng tròn bán kính 50 px quanh thân như kim đồng hồ tử thần, vòng cuối bung rộng. | ||
| MOR_A1 | Hái Bật Thân / Scythe Vault | AIR | 0.44 | 0.34 | 0.20s ×0.44 L juggle box(20,20,10,40) · 0.28s ×0.44 L juggle arc(40,140,40) | 0.88 | (10, 70) | base | Cắm đuôi cán xuống sàn làm sào, bật vọt lên 70 px theo mục tiêu, đá gót vào nó (hit 1), rút hái quét chéo lên (hit 2). | ||
| MOR_A2 | Bánh Xe Hái / Scythe Wheel | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.08s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) | 1.08 | (2, 4) | base | Giữ giữa cán, xoay hái như bánh xe trước người giữa không trung, 3 vòng lưỡi, áo choàng quấn theo. | ||
| MOR_A3 | Móc Trời / Sky Hook | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.75 M juggle arc(48,100,0) | 0.75 | (2, 4) | base | Vươn hái móc mục tiêu đang bay, giật nó sát lại trước ngực, giữ nó trên không. | ||
| MOR_A4 | Lưỡi Rơi Mộ / Grave Drop | AIR | 0.52 | 0.44 | 0.24s ×1.35 F spike arc(44,120,-8) | 1.35 | (10, -90) | base | Giơ hái qua đầu, cả thân lộn theo lưỡi bổ xuống, móc địch đập xuống sàn; tiếp đất, mũi lưỡi cắm sàn, bụi tro bung. | ||
| MOR_D1 | Lướt Hồn / Wraith Glide | DASH | 0.46 | 0.36 | 0.24s ×0.95 M stagger arc(44,160,20) | 0.95 | 0.04–0.20 | (64, 0) | base | Thân nhạt thành sương trắng, lướt sát sàn 64 px không nhấc chân (áo choàng kéo vệt), hiện lại và quét lưỡi ngang. | |
| MOR_T1 | Quét Sau / Rear Sweep | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.16s ×0.85 M stagger arc(46,270,20) | 0.85 | (0, 0) | base | Không quay người: đẩy cán qua vai, lưỡi quét 270° vòng ra sau lưng rồi về trước, Mora đứng hướng mới. | ||
| MOR_HK1 | Xích Hồn / Soul Chain | THROW | 0.5 | 0.4 | 0.20s ×0.90 M pull line(120,10,22) | 0.9 | (0, 0) | base | Vung hái ra trước, bóng ma của lưỡi hái nối xích hồn tím phóng thẳng 120 px móc kẻ địch xa; Mora giật cán kéo nó bay về sát 16 px. | ||
| MOR_OTG1 | Gặt Xác / Corpse Reap | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×0.52 M none box(30,10,20,4) · 0.26s ×0.52 M none box(30,10,20,4) | 1.04 | (4, 0) | base | Lật lưỡi xuống sát sàn, hai nhát gặt lướt ngang qua thân kẻ nằm như cắt cỏ, đầu cúi theo lưỡi. | ||
| MOR_W1 | Hất Mộ Bia / Headstone Hurl | HEAVY | 0.62 | 0.48 | 0.14s ×0.45 M stagger arc(46,160,22) · 0.30s ×1.00 H wallbounce kb260 arc(48,140,22) | 1.45 | (8, 0) | base | Quét ngang (hit 1), xoay lưỡi móc sau lưng địch rồi vung cả cán ném nó vào tường như dựng bia mộ (hit 2). | ||
| MOR_SIG1 | Gặt Linh / Spirit Harvest | SPIN | 0.9 | 0.76 | 0.16s ×0.80 H stagger arc(64,270,22) · 0.36s ×0.80 H stagger arc(64,270,22) · 0.56s ×0.85 H knockback kb150 circle(64,0,22) | 2.45 | (0, 0) | base | Dạng Tử Thần: lưỡi hái ma khổng lồ (bóng lục ma PAL.cyber gấp đôi lưỡi thật) mọc theo lưỡi; Mora gặt hai vòng 270° qua lại rồi xoay một vòng tròn bán kính 64 px. | ||
| MOR_SIG2 | Án Tử / Death Sentence | HEAVY | 0.8 | 0.66 | 0.34s ×2.00 F knockdown hex(100%,2,5s) arc(56,180,22) | 2.0 | (6, 0) | base | Nhấc hái lên cao, các đốm hồn bay quanh lưỡi, chém chéo xuống 180° — vệt cắt đen viền trắng, hồn kẻ địch bị kéo khỏi xác 1 khung rồi hút vào lưỡi. | ||
| MOR_C1 | Cán Hái Phản / Haft Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.10s ×0.55 K stagger box(22,20,14,22) · 0.22s ×0.85 K stagger arc(46,160,22) | 1.4 | (6, 0) | base | Từ khung gạt, xoay cán đập đuôi vào mặt kẻ tấn công (hit 1), theo đà vòng lưỡi gặt ngang ngực nó (hit 2). | ||
| MOR_C2 | Móc Ngược / Reverse Hook | COUNTER | 0.5 | 0.38 | 0.12s ×0.50 K pull arc(48,90,22) · 0.30s ×0.95 K knockdown arc(46,180,20) | 1.45 | (0, 0) | base | Móc lưỡi sau gáy kẻ Mất Thăng Bằng, giật nó lảo đảo đi qua trước mặt Mora, rồi gặt ngược vào lưng quật ngã. | ||
| MOR_BC1 | Đẩy Cán / Haft Shove | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×0.95 K knockback kb150 box(24,24,14,22) | 0.95 | (6, 0) | base | Từ thế chặn cán ngang, đẩy bật cả cán vào ngực đối thủ bằng hai tay, nó lùi loạng choạng. | ||
| MOR_EC1 | Bước Hồn Phản / Wraith Reap | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.16s ×1.30 K stagger hex(50%,1,5s) arc(46,180,22) | 1.3 | (0, 0) | base | Vừa xuyên qua kẻ tấn công bằng Bước Hồn, Mora đứng sau lưng nó, lưỡi đã ở vị trí — một nhát gặt 180° vào lưng. | ||
| MOR_EC2 | Gặt Bóng / Shade Harvest | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.12s ×0.60 K stagger arc(46,200,22) · 0.28s ×0.80 K knockdown arc(46,200,16) | 1.4 | (8, 0) | base | Né xong quay hái hai vòng chéo (cao rồi thấp) như chữ X lớn, vòng thấp gặt chân quật ngã. | ||
| MOR_S1 | Vòng Gặt / Reaping Orbit | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.25s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.37s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.49s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.61s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.73s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.85s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 1.05s ×0.60 S knockback kb140 circle(48,0,22) | 3.0 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Ném hái xoay tròn như bánh xe tử thần bay một vòng elip 160 px trước mặt (6 nhịp), tay không vẫy gọi; hái quay về, Mora bắt lấy và xoay một vòng đẩy lùi. Hồi 11 s. | |
| MOR_S2 | Mộ Mở / Opened Grave | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.40s ×0.30 S pull hex(100%,1,5s) circle(80,0,10) · 0.55s ×0.30 S stun circle(80,0,10) · 0.70s ×0.30 S stun circle(80,0,10) · 0.95s ×1.00 S knockback kb150 circle(52,0,22) | 1.9 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Nện đuôi cán xuống sàn: khe mộ tím nứt ra bán kính 80 px, 6 bàn tay bóng trồi lên túm chân địch kéo vào giữa (Ám Ấn, choáng); Mora gặt một vòng quanh khe. Hồi 14 s. | |
| MOR_U1 | Khúc Tiễn Hồn / Requiem of Severance | ULT | 2.6 | 2.5 | 1.30s ×0.60 U stagger hex(100%,2,5s) box(352,96,0,40) · 1.55s ×0.60 U stagger box(352,96,0,40) · 1.80s ×0.60 U stagger box(352,96,0,40) · 2.10s ×3.50 U knockdown arc(56,180,22) | 5.3 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Nền tối, Mora cắm hái, mũ trùm bay ngược, mắt trắng; hồn xoáy quanh; lưỡi hái ma cao 96 px mọc sau lưng, gặt cả phòng 3 lần; mọi hồn bị gặt bay vào lưỡi; nhát cuối 350% vào mục tiêu chính. | |
| MOR_X1 | Thu Hoạch / The Harvest | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.60s ×3.00 X none arc(48,180,22) | 3.0 | 0.00–1.00 | (24, 0) | base | Zoom 2×: Mora bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, đặt mũi lưỡi sau gáy nó, thì thầm một tiếng; kéo lưỡi về — hồn trắng rời thân bay vào lưỡi, xác đổ xuống như tro (+1 Linh Hồn). | |
| MOR_DF | Gạt Cán / Haft Deflect | DEFLECT | 0.26 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay cán dựng chéo trước mặt, đòn trượt dọc cán văng ra ngoài, lưỡi lật ra sau lưng; tia lửa tím. | ||
| MOR_BK | Chặn Cán / Haft Block | BLOCK | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay giữ cán nằm ngang trước ngực hứng đòn, trượt lùi 4 px, gót cày bụi. | ||
| MOR_EVB | Lùi Sương / Mist Back | EVADE | 0.32 | 0.26 | — | 0 | 0.03–0.26 | (-24, 0) | base | Thân nhạt thành sương, trôi lùi 24 px không bước chân, tụ lại ở thế thủ. | |
| MOR_EVJ | Né Nhảy Sào / Vault Hop | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.05–0.34 | (0, 32) | base | Chống đuôi cán xuống sàn, đu người qua đòn quét cao 32 px, áo choàng bung, đáp nhẹ bằng mũi chân. | |
| MOR_EVR | Bước Hồn / Wraith Step | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.02–0.34 | (40, 0) | base | Thân thành bóng ma trắng mờ trong suốt, bước xuyên qua chính kẻ tấn công (40 px), hiện lại sau lưng nó quay mặt lại; để Dấu Hồn trên nó (MOR_WRAITH). | |
| MOR_IDLE | Chờ Gặt / Idle | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thẳng, hái vác chéo, mép áo choàng bay nhẹ 3 khung; số đốm hồn đang có lượn quanh lưỡi. | ||
| MOR_RUN | Lướt / Glide | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Lướt hơi nghiêng, chân gần như không chạm sàn (bước 4 khung chậm), áo choàng kéo vệt sương sau lưng. | ||
| MOR_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau, mũ trùm lệch, hồn tản ra 2 px rồi tụ lại. | ||
| MOR_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người, tì cán xuống sàn giữ thăng bằng. | ||
| MOR_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngã ngửa, áo choàng xòe tròn trên sàn, hái văng 4 px khỏi tay rồi trượt về. | ||
| MOR_GETUP | Trỗi Dậy / Rise | LOCO | 0.55 | 0.55 | — | 0 | (0, 0) | base | Dựng thẳng lên từ gót như bị kéo dây (không chống tay), hái bay ngược về tay. | ||
| MOR_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ, hai tay tì cán hái cắm đứng, đầu cúi, hồn rơi lả tả; đèn hồn chập chờn. | ||
| MOR_VICT | Đếm Hồn / Victory | LOCO | 1.3 | 1.3 | — | 0 | (0, 0) | base | Gác hái lên vai, giơ một ngón tay đếm, các hồn tụ về lưỡi; thì thầm 'một… hai…'. | ||
| MOR_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.7 | 0.7 | — | 0 | (0, 0) | base | Trôi xuống từng bậc thang xoắn, đèn hồn treo ở mũi cán hái làm đèn lồng. | ||
| MOR_INTRO | Hạ Xuống / Intro Descent | LOCO | 0.9 | 0.9 | — | 0 | (0, 0) | base | Hạ từ bậc cuối chậm như lông vũ, cắm đuôi cán xuống sàn — vòng tro lan ra, xoay hái về thế thủ. | ||
| MOR_L6 | Ba Vòng Nguyệt / Three Moons | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.08s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) · 0.16s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) · 0.24s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) | 1.26 | (4, 0) | E_MOR_02 | Xoay cán trong lòng hai bàn tay như cối xay, lưỡi vẽ ba vầng trăng nhỏ liên tiếp trước người (trên–giữa–dưới). | ||
| MOR_LA2 | Hái Thăng Hồn / Soul-Lift | LAUNCH | 0.56 | 0.48 | 0.14s ×0.72 M launch lift110 arc(44,140,30) · 0.26s ×0.42 L juggle arc(42,140,60) · 0.36s ×0.42 L juggle arc(42,140,80) | 1.56 | (6, 56) | E_MOR_01 | Móc lưỡi dưới nách địch, nhảy sào bằng chính cán hái kéo nó lên 110 px, bay theo, hai nhát quét trên không. | ||
| MOR_A5 | Trăng Rằm / Full Moon Wheel | AIR | 0.52 | 0.4 | 0.08s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.16s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.24s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.32s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) | 1.44 | (2, 4) | E_MOR_03 | Giữa không trung cuộn người quanh cán, lưỡi quay tròn 360° như trăng rằm, 4 vòng. | ||
| MOR_A6 | Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor | AIR | 0.56 | 0.48 | 0.12s ×0.50 M juggle arc(46,100,0) · 0.32s ×1.30 F spike arc(44,120,-10) | 1.8 | (8, -90) | E_MOR_04 | Móc lưỡi vào mục tiêu đang bay, lộn người qua đầu nó dùng cán làm đòn bẩy, giật nó cắm đầu xuống sàn như thả neo. | ||
| MOR_SP2 | Cối Xay Hồn / Soul Mill | SPIN | 0.9 | 0.76 | 0.10s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.20s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.30s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.40s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.50s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.60s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.68s ×0.60 M knockback kb140 circle(56,0,22) | 2.58 | (0, 0) | E_MOR_05 | Nhấc hái quá đầu xoay như cánh cối xay, lưỡi quét vòng ngang đầu bán kính 52 px, 6 vòng cuốn hồn lục ma; hạ hái bung vòng cuối. | ||
| MOR_SP3 | Lốc Tử Thần / Death Gyre | SPIN | 0.84 | 0.7 | 0.10s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.22s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.34s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.46s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.58s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) | 2.2 | (56, 0) | E_MOR_17 | Xoay tròn tiến tới 56 px như cơn lốc, áo choàng xòe thành vòng đen, lưỡi hái gặt 5 vòng. | ||
| MOR_HK2 | Xích Đôi / Twin Chain | THROW | 0.6 | 0.48 | 0.20s ×0.55 M pull line(110,10,30) · 0.24s ×0.55 M pull line(110,10,14) · 0.40s ×0.65 M stagger circle(24,16,22) | 1.75 | (0, 0) | E_MOR_06 | Vung hái trái rồi phải, hai xích hồn móc hai kẻ địch xa, giật cùng lúc cho chúng đập đầu vào nhau trước mặt Mora. | ||
| MOR_H4 | Chém Đứt Bóng / Shadow Sever | HEAVY | 0.7 | 0.54 | 0.28s ×1.30 H stagger arc(46,120,16) · 0.34s ×0.80 M stagger hex(50%,1,5s) line(140,12,6) | 2.1 | (6, 0) | E_MOR_08 | Bổ hái thẳng xuống cắm sàn; từ chỗ lưỡi cắm một vầng trăng bóng tím bò dọc sàn 140 px cắt chân mọi kẻ trên đường. | ||
| MOR_H5 | Án Mộ / Grave Verdict | HEAVY | 0.74 | 0.58 | 0.30s ×2.20 F stagger hex(60%,1,5s) arc(48,120,22) | 2.2 | (6, 0) | E_MOR_07 | Giơ hái thẳng đứng như cột mộ (lấy đà 0.22 s, hồn xoáy quanh lưỡi), chém chéo xuống từ vai — vệt cắt treo hình bia mộ 3 khung. | ||
| MOR_TH | Mũi Hái Xuyên / Scythe-Tip Pierce | THRUST | 0.56 | 0.44 | 0.22s ×1.75 H knockback kb180 line(64,10,22) | 1.75 | (16, 0) | E_MOR_12 | Lật hái ngang, mũi lưỡi chĩa thẳng tới; lao người đâm như giáo xuyên hàng 64 px, cán trượt trong lòng tay. | ||
| MOR_OTG2 | Cắm Mộ / Grave Plant | HEAVY | 0.6 | 0.48 | 0.26s ×1.55 H none hex(100%,1,5s) box(30,10,20,4) | 1.55 | (4, 0) | E_MOR_11 | Nhảy lên 10 px, cắm ngược mũi lưỡi xuống xuyên kẻ nằm như cắm bia mộ, tựa cán đứng 2 khung, giật ra. | ||
| MOR_W2 | Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss | HEAVY | 0.64 | 0.5 | 0.14s ×0.55 M stagger arc(46,160,22) · 0.30s ×1.25 F wallbounce kb280 arc(48,140,22) | 1.8 | (8, 0) | E_MOR_10 | Thúc cán vào bụng (hit 1), xoay lưỡi móc sau lưng địch rồi quăng nó vào tường như ném bao xác (hit 2). | ||
| MOR_HV | Rút Hồn / Soul Rip | HEAVY | 0.7 | 0.56 | 0.20s ×0.60 M pull arc(50,90,22) · 0.36s ×1.55 H stagger hex(100%,1,5s) arc(46,140,22) | 2.15 | (0, 0) | E_MOR_15 | Móc lưỡi xuyên ngực kẻ địch (kéo sát), giật ngược — một bóng hồn trắng bị lôi khỏi thân nó bay vào lưỡi hái. | ||
| MOR_DS | Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap | DASH | 0.54 | 0.42 | 0.14s ×0.60 M stagger box(24,30,0,22) · 0.32s ×0.90 M stagger arc(46,180,22) | 1.5 | 0.04–0.20 | (64, 0) | E_MOR_09 | Hóa sương trắng lướt xuyên qua thân mục tiêu (hit 1 lúc xuyên), hiện ra sau lưng nó, quay gặt 180° (hit 2). | |
| MOR_C3 | Cán Phản Kép / Double Haft | COUNTER | 0.5 | 0.38 | 0.08s ×0.45 K stagger box(22,20,14,22) · 0.18s ×0.45 K stagger box(22,20,14,10) · 0.30s ×0.95 K knockback kb160 arc(48,180,22) | 1.85 | (8, 0) | E_MOR_23 | Gạt xong đập đuôi cán vào cằm rồi vào gối (2 nhát), xoay lưỡi gặt 180° đẩy lùi. | ||
| MOR_EC3 | Bước Hồn Sâu / Deep Wraith | COUNTER | 0.52 | 0.42 | 0.12s ×0.60 K stagger box(24,30,0,22) · 0.30s ×1.00 K knockdown hex(60%,1,5s) arc(46,200,22) | 1.6 | (40, 0) | E_MOR_24 | Sau Bước Hồn, Mora xuyên ngược qua kẻ địch lần nữa (hit 1 khi xuyên) và gặt nó từ phía trước, quật ngã. | ||
| MOR_BC2 | Đẩy Cán Gặt / Shove and Reap | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.50 K stagger box(24,24,14,22) · 0.26s ×0.95 K knockback kb160 arc(48,180,22) | 1.45 | (6, 0) | E_MOR_31 | Từ thế chặn, đẩy cán bật đối thủ ra, theo đà xoay lưỡi gặt 180° đẩy lùi. | ||
| MOR_X2 | Phán Xử Lưỡi Hái / Reaper's Judgment | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.70s ×3.40 X none arc(50,270,22) | 3.4 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_MOR_27 | Sọ ma hiện trên đầu kẻ Vỡ Thế; Mora giơ hái thẳng đứng như cán cân, đếm 'một' — gặt 270° một nhát; sọ vỡ, hồn hút vào lưỡi. | |
| MOR_S1B | Vầng Trăng Mộ / Grave Moon | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.30s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.40s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.50s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.60s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.70s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.80s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 1.10s ×1.20 S knockdown circle(56,40,22) | 2.7 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_MOR_33 | Thay Vòng Gặt: ném hái treo lơ lửng xoay tròn trước mặt 40 px như vầng trăng đen, hút mọi kẻ trong 96 px vào tâm (6 nhịp), rồi bổ xuống quật ngã cả cụm, bay về tay. Hồi 11 s. | |
| MOR_S2B | Chuông Mộ / Grave Bell | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.30s ×0.50 S stun hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) · 0.60s ×0.50 S stun hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) · 0.90s ×0.80 S knockback kb150 hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) | 1.8 | 0.00–1.20 | (0, 0) | E_MOR_34 | Thay Mộ Mở: gõ cán xuống sàn 3 lần, chuông mộ ma vang — mỗi tiếng một vòng sóng tím 96 px gây Ám Ấn và choáng ngắn, tiếng cuối hất lùi. Hồi 14 s. | |
| MOR_AW1 | Hái Đêm Vĩnh Hằng / Eternal Night Reap | HEAVY | 0.6 | 0.46 | 0.18s ×0.85 H stagger arc(60,270,22) · 0.34s ×0.85 H knockback kb150 arc(60,270,22) | 1.7 | (6, 0) | E_MOR_40 | Thức Tỉnh: Mora lơ lửng 6 px, lưỡi hái ma 60 px gặt hai vòng 270° qua lại, vệt đen để lại sao trắng. | ||
| MOR_AW2 | Lửa Hồn Lướt / Wraithfire Glide | DASH | 0.48 | 0.38 | 0.20s ×1.40 F stagger line(72,16,22) | 1.4 | (72, 0) | E_MOR_40 | Hóa lửa hồn tím lướt xuyên mục tiêu 72 px, lưỡi kéo sau lưng cắt một đường thẳng, hiện lại quay mặt. | ||
| MOR_V1 | Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex | SPIN | 1.1 | 0.96 | 0.08s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.18s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.28s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.38s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.48s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.58s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.68s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.78s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.90s ×1.00 F knockback kb160 hex(100%,1,5s) circle(64,0,22) | 3.72 | (0, 0) | E_MOR_36 | Tiến hóa của Cối Xay Hồn: xoáy hồn bán kính 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng gặt, vòng cuối nổ bung Ám Ấn. | ||
| MOR_V2 | Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade | HEAVY | 0.84 | 0.68 | 0.30s ×1.70 F stagger arc(50,140,16) · 0.38s ×1.10 H stagger hex(100%,2,5s) line(176,14,6) | 2.8 | (6, 0) | E_MOR_37 | Tiến hóa của Chém Đứt Bóng: bổ mộ phá thủ, trăng bóng dài 176 px bò hết phòng, xúc tu bóng trồi theo vệt cắt. | ||
| MOR_V3 | Đại Thu Hoạch / Great Harvest | SPIN | 1.1 | 0.98 | 0.16s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.38s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.60s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.86s ×1.00 F knockdown circle(72,0,22) | 3.55 | (0, 0) | E_MOR_38 | Tiến hóa của Hồn Bộc: lưỡi hái ma 72 px gặt ba vòng 270° như mùa gặt, vòng cuối quét tròn quật ngã cả cánh đồng địch. | ||
| MOR_V4 | Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam | THROW | 0.8 | 0.68 | 0.20s ×0.85 M pull line(140,10,22) · 0.50s ×1.70 F groundbounce arc(46,180,22) | 2.55 | (0, 0) | E_MOR_39 | Tiến hóa của Xích Hồn Xuyên: xích hồn móc kẻ xa 140 px, quăng nó vòng qua đầu Mora và nện xuống sàn trước mặt (dội đất). |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
MOR_GUARD: đứng thẳng hơi ngả sau (lean −1), hai tay giữ cán hái chéo trước thân — tay gần cao gần cổ lưỡi, tay xa thấp gần đuôi cán (weapon: "scythe",two: −11); lưỡi treo sau vai, mũi lưỡi cong qua đầu chĩa về trước như trăng khuyết; mép áo choàng bay nhẹ. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16): sau mỗi vòng quét, lưỡi quay về treo sau vai ở khung cuối — chữ ký hình ảnh. - Đòn trên không bắt đầu từ
MOR_AIR_READY(một tay cầm giữa cán, lưỡi ngửa sau lưng, áo choàng bung) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. Mọi cú lên không đều là nhảy sào: cắm đuôi cán xuống sàn, đu người lên (MOR_A1,MOR_LA2,MOR_EVJ). - Đòn móc (
pull): lưỡi vươn hết tầm 1 khung giữ, giật về 2 khung; xích hồn (PJ_MOR_HOOK) vẽ bằngChainLine(02 §6.9) từ socket tay gần tới bóng lưỡi. - Ngoại lệ luật "hất/đẩy mạnh ở đòn cuối" (03 §4 quy ước 2): R33 Mộ Bia Lên Trời (Hất Mộ Bia dội tường rồi nhảy sào đuổi theo — như Kaito R33).
- Nhịp: đòn nhẹ 0.30–0.44 s, đòn nặng 0.56–0.84 s; lấy đà quét 0.10–0.20 s (vung lưỡi từ sau vai), hit ở đầu cung quét.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | MOR_S1 |
| skill_b | MOR_S2 |
| ult | MOR_U1 |
| exec | MOR_X1 |
| counter | MOR_C1, MOR_C2 |
| block_counter | MOR_BC1 |
| evade_counter | MOR_EC1, MOR_EC2 |
| dash | MOR_D1 |
| turn | MOR_T1 |
| deflect | MOR_DF |
| block | MOR_BK |
| evade_back | MOR_EVB |
| evade_jump | MOR_EVJ |
| evade_roll | MOR_EVR |
| loco | MOR_IDLE, MOR_RUN, MOR_HURT1, MOR_HURT2, MOR_KD, MOR_GETUP, MOR_DEATH, MOR_VICT, MOR_DESC, MOR_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Vòng Gặt | Giáp siêu cứng 1.3 s. Ném hái xoay như bánh xe tử thần (PJ_MOR_SCYTHE) bay một vòng elip 160 × 40 px trước mặt, 6 nhịp cắt mọi kẻ trên quỹ đạo; Mora tay không vẫy gọi, hái quay về, bắt lấy, xoay một vòng đẩy lùi 48 px. AUTO: ≥ 3 địch trong 160 px trước mặt hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Mộ Mở | Giáp siêu cứng 1.2 s. Nện đuôi cán xuống sàn: khe mộ tím nứt bán kính 80 px, 6 bàn tay bóng (shadow/grasping-hands) trồi lên túm chân mọi địch, kéo vào giữa (Ám Ấn, 2 nhịp choáng), Mora gặt một vòng quanh khe. AUTO: ≥ 3 địch trong 80 px hoặc ≥ 2 địch tầm xa trong 80 px |
| Tuyệt Kỹ | Khúc Tiễn Hồn | Nền tối 40%, letterbox; Mora cắm hái, mũ trùm bay ngược, mắt trắng; hồn xoáy quanh (0.6 s) → lưỡi hái ma cao 96 px mọc sau lưng (shadow/necro-skulls quanh lưỡi) (0.6 s) → gặt cả phòng 3 lần (3 × 60% ATK, 2 tầng Ám Ấn) → mọi hồn bị gặt bay vào lưỡi → nhát cuối 350% vào mục tiêu chính, slow-mo 0.25× |
| Tuyệt Sát | Thu Hoạch (và Phán Xử Lưỡi Hái từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Mora bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, đặt mũi lưỡi sau gáy nó, thì thầm; kéo lưỡi về — hồn trắng rời thân (spawn/soul-rise recolor cyber) bay vào lưỡi, xác đổ thành tro. Phán Xử: sọ ma hiện trên đầu nó, gặt 270° một nhát, trúng cả kẻ đứng cạnh |
| Phản Đòn sau Gạt | Cán Hái Phản, Móc Ngược (+ Cán Phản Kép) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Né | Bước Hồn Phản, Gặt Bóng (+ Bước Hồn Sâu) | Bắt đầu từ sau lưng kẻ tấn công nhờ MOR_WRAITH |
| Phản Đòn sau Chặn | Đẩy Cán (+ Đẩy Cán Gặt) | Chặn gốc 4%, Phản Đòn Chặn 15% |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOR_R01 | Khúc Gặt / Reaping Verse | GROUND | MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_H1 | dist<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.56 | base | ||
| MOR_R02 | Lời Thì Thầm / Whispered Cuts | GROUND | MOR_L1 → MOR_L3 → MOR_L2 → MOR_H2 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.38 | base | ||
| MOR_R03 | Móc và Gặt / Hook and Reap | GROUND | MOR_L4 → MOR_L5 → MOR_H1 | dist<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.47 | base | ||
| MOR_R04 | Hái Hất Khai / Reaper's Rise Opener | LAUNCH | MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.56 | base | |
| MOR_R05 | Vũ Điệu Sào / Vault Dance | AIR | MOR_A1 → MOR_A2 → MOR_A3 → MOR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| MOR_R06 | Xoáy Gặt / Reaping Spin | CROWD | MOR_L1 → MOR_SP1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | base | ||
| MOR_R07 | Cán Phá Thủ / Haft Breaker | BREAK | MOR_H3 → MOR_L3 → MOR_H1 | dist<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.46 | base | ||
| MOR_R08 | Xích Hồn / Soul Chain | GAP | MOR_HK1 → MOR_L1 → MOR_H1 | dist>=64 | down | 1.0 | 0 | 2.43 | base | ||
| MOR_R09 | Quét Sau Lưng / Rear Reap | GROUND | MOR_T1 → MOR_L2 → MOR_H1 | tgt:behind | down | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| MOR_R10 | Gặt Xác / Corpse Reap | OTG | MOR_OTG1 → MOR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.64 | base | ||
| MOR_R11 | Hất Mộ Bia / Headstone Hurl | WALL | MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_W1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| MOR_R12 | Gặt Linh / Spirit Harvest | SIGNATURE | MOR_SIG1 → MOR_SIG2 | gauge>=10 | down | 1.0 | 0 | SOULS>=10 | 2.85 | base | |
| MOR_R13 | Hái Thăng Hồn / Soul-Lift | LAUNCH | MOR_D1 → MOR_LA2 | dist<=80 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.73 | E_MOR_01 | |
| MOR_R14 | Ba Vòng Nguyệt / Three Moons | GROUND | MOR_L6 → MOR_L2 → MOR_H1 | dist<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.83 | E_MOR_02 | ||
| MOR_R15 | Trăng Rằm Không Trung / Full Moon Sky | AIR | MOR_A1 → MOR_A5 → MOR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.91 | E_MOR_03 | ||
| MOR_R16 | Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor | AIR | MOR_A1 → MOR_A3 → MOR_A2 → MOR_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.89 | E_MOR_04 | ||
| MOR_R17 | Cối Xay Hồn / Soul Mill | CROWD | MOR_SP2 → MOR_H2 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.76 | E_MOR_05 | ||
| MOR_R18 | Xích Đôi / Twin Chain | CROWD | MOR_HK2 → MOR_SP1 | crowd>=3@112 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_MOR_06 | ||
| MOR_R19 | Án Mộ / Grave Verdict | BREAK | MOR_H3 → MOR_H5 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_MOR_07 | ||
| MOR_R20 | Chém Đứt Bóng / Shadow Sever | BREAK | MOR_L1 → MOR_H4 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_MOR_08 | ||
| MOR_R21 | Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap | GAP | MOR_DS → MOR_L2 → MOR_H1 | dist>=56 | down | 1.0 | 0 | 2.84 | E_MOR_09 | ||
| MOR_R22 | Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss | WALL | MOR_L3 → MOR_W2 | tgt:wall<=56 | wall | 1.0 | 0 | 2.73 | E_MOR_10 | ||
| MOR_R23 | Cắm Mộ / Grave Plant | OTG | MOR_OTG1 → MOR_OTG2 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.76 | E_MOR_11 | ||
| MOR_R24 | Xích Hồn Xuyên / Chain and Pierce | GAP | MOR_HK1 → MOR_TH → MOR_H5 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 3.07 | E_MOR_12 | ||
| MOR_R25 | Bài Ca Lưỡi Hái / Scythe Hymn | GROUND | MOR_L1 → MOR_L5 → MOR_L6 → MOR_L2 → MOR_H5 | dist<=40&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 3.00 | E_MOR_13 | ||
| MOR_R26 | Vũ Khúc Sào / Pole Requiem | AIR | MOR_A1 → MOR_A5 → MOR_A3 → MOR_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 3.04 | E_MOR_14 | ||
| MOR_R27 | Hút Hồn Đại Lễ / Great Soul Rite | SIGNATURE | MOR_HV → MOR_SIG1 → MOR_SIG2 | gauge>=10 | down | 1.0 | 0 | SOULS>=10 | 3.11 | E_MOR_15 | |
| MOR_R28 | Hai Mặt Mộ / Two-Faced Grave | GROUND | MOR_L6 → MOR_T1 → MOR_L2 → MOR_H1 | crowd>=2@48 | down | 1.0 | 0 | 2.80 | E_MOR_16 | ||
| MOR_R29 | Lốc Tử Thần / Death Gyre | CROWD | MOR_SP3 → MOR_SP2 → MOR_H2 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.88 | E_MOR_17 | ||
| MOR_R30 | Gặt Kẻ Ngã / Reap the Stumbling | BREAK | MOR_L3 → MOR_TH → MOR_H1 | tgt:offbal/tgt:broken | down | 1.0 | 0 | 2.95 | E_MOR_18 | ||
| MOR_R31 | Thì Thầm Ru / Lullaby Cuts | GROUND | MOR_L3 → MOR_L6 → MOR_L3 → MOR_H1 | dist<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.75 | E_MOR_19 | ||
| MOR_R32 | Móc Lên Trời / Hook to Heaven | LAUNCH | MOR_HK1 → MOR_L6 → MOR_LA2 | dist>=56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.86 | E_MOR_20 | |
| MOR_R33 | Mộ Bia Lên Trời / Headstone Ascent | WALL | MOR_W1 → MOR_A1 → MOR_A6 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_MOR_21 | ||
| MOR_R34 | Hồn Bộc / Soul Burst | SIGNATURE | MOR_SP2 → MOR_SIG1 | gauge>=10 | stand | 1.0 | 0 | SOULS>=10 | 3.03 | E_MOR_22 | |
| MOR_R35 | Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex | CROWD | MOR_V1 → MOR_H2 | crowd>=3@64 | stand | 1.0 | 0 | 3.11 | E_MOR_36 | ||
| MOR_R36 | Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade | BREAK | MOR_L1 → MOR_V2 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.16 | E_MOR_37 | ||
| MOR_R37 | Đại Thu Hoạch / Great Harvest | SIGNATURE | MOR_SIG1 → MOR_V3 | gauge>=10 | down | 1.0 | 0 | SOULS>=10 | 3.23 | E_MOR_38 | |
| MOR_R38 | Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam | GAP | MOR_V4 → MOR_H1 | dist>=72 | down | 1.0 | 0 | 3.10 | E_MOR_39 | ||
| MOR_R39 | Đêm Gặt Vĩnh Hằng / Eternal Harvest Night | AWAKEN | MOR_AW1 → MOR_AW2 → MOR_AW1 → MOR_SIG2 | od | down | 1.0 | 0 | 3.24 | E_MOR_40 |
Luồng chính:
GAP [móc kéo, không chạy theo] (R08/R21/R24/R38) ──► kẻ xa bị kéo về ──┐
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R09/R14/R25/R28/R31) ────────────────┤──► đa số kết Bổ Mộ: ngã ──► OTG (R10/R23)
├─ LAUNCH (R04/R13/R32) ──► AIR [nhảy sào] (R05/R15/R16/R26) ──► thả neo / lưỡi rơi ──► OTG
├─ CROWD (R06/R17/R18/R29/R35) ──► mỗi mạng: +1 Linh Hồn, hồi 1% HP
├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R36) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2) ──► +hồn
├─ WALL (R11/R22/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Dạng Tử Thần, 10 hồn] (R12/R27/R34/R37)
Né = Bước Hồn xuyên qua kẻ đánh ─► Dấu Hồn ─► Phản Đòn Né từ sau lưng (EC1/EC2 + EC3) ─► hit kế tiêu Dấu
10 hồn ──► Dạng Tử Thần 7 s: Tầm ×1.5, mỗi hit + nhát chém ma 30%, +6% hút máu, SIGNATURE mở
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_MOR_01 | Hái Thăng Hồn / Soul-Lift | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: lướt tới, móc hất, bay theo | route_add(MOR_R13) | Thêm lộ trình Hái Thăng Hồn: Lướt Hồn → Hái Thăng Hồn (hất 110 px bằng cú nhảy sào, bay theo 2 nhát), nối combo trên không. |
| E_MOR_02 | Ba Vòng Nguyệt / Three Moons | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | Combo mới: 3 vầng trăng + bổ mộ | route_add(MOR_R14) | Thêm lộ trình Ba Vòng Nguyệt: ba nhát trăng nhỏ 200°, quét ngược, Bổ Mộ. |
| E_MOR_03 | Trăng Rằm Không Trung / Full Moon Sky | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: trăng rằm xoay 4 vòng | route_add(MOR_R15) | Thêm lộ trình Trăng Rằm Không Trung: Nhảy Sào → Trăng Rằm (4 hit) → Lưỡi Rơi Mộ. |
| E_MOR_04 | Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không, kết thả neo cắm sàn | route_add(MOR_R16) | Thêm lộ trình Mỏ Neo Hồn: Nhảy Sào, Móc Trời, Bánh Xe Hái, rồi móc mục tiêu cắm đầu xuống sàn. |
| E_MOR_05 | Cối Xay Hồn / Soul Mill | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|SHADOW | Đám đông: cối xay 7 vòng + gặt 270° | route_add(MOR_R17) | Thêm lộ trình Cối Xay Hồn khi ≥ 3 địch quanh Mora: xoay hái quá đầu 7 vòng (Ám Ấn), rồi Gặt Toàn Vòng. |
| E_MOR_06 | Xích Đôi / Twin Chain | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|PULL | Móc 2 kẻ xa đập vào nhau rồi xoáy gặt | route_add(MOR_R18) | Thêm lộ trình Xích Đôi khi ≥ 3 địch trong 112 px: hai xích hồn kéo hai kẻ đập vào nhau, rồi Xoáy Gặt. |
| E_MOR_07 | Án Mộ / Grave Verdict | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: cán phá thủ + án mộ 220% | route_add(MOR_R19) | Thêm lộ trình Án Mộ: Cán Phá Thủ rồi chém chéo 220% (60 Thế, Ám Ấn). |
| E_MOR_08 | Chém Đứt Bóng / Shadow Sever | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|SHADOW | Bổ mộ thả trăng bóng bò 140 px | route_add(MOR_R20) | Thêm lộ trình Chém Đứt Bóng (kẻ thủ/Tinh Anh/Boss): quét mở, bổ phá thủ 130% + trăng bóng xuyên 140 px gây Ám Ấn. |
| E_MOR_09 | Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP|EVADE | Xuyên qua mục tiêu, gặt từ sau lưng | route_add(MOR_R21) | Thêm lộ trình Bước Hồn Gặt khi địch xa ≥ 56 px: lướt xuyên qua thân nó, gặt sau lưng, quét ngược, Bổ Mộ. |
| E_MOR_10 | Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: móc quăng địch vào tường | route_add(MOR_R22) | Thêm lộ trình Hất Vào Mộ Bia khi địch sát tường: thúc cán rồi quăng nó dội tường. |
| E_MOR_11 | Cắm Mộ / Grave Plant | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SHADOW | Địch nằm: 2 nhát gặt + cắm mộ | route_add(MOR_R23) | Thêm lộ trình Cắm Mộ lên địch đang nằm: Gặt Xác rồi cắm lưỡi xuyên thân 155% (Ám Ấn). |
| E_MOR_12 | Xích Hồn Xuyên / Chain and Pierce | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|PULL|BREAK | Móc kẻ xa về, đâm xuyên, án mộ | route_add(MOR_R24) | Thêm lộ trình Xích Hồn Xuyên khi địch xa ≥ 72 px: Xích Hồn kéo về, Mũi Hái Xuyên 175%, Án Mộ 220%. |
| E_MOR_13 | Bài Ca Lưỡi Hái / Scythe Hymn | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: 5 đòn 8 nhát, kết án mộ | route_add(MOR_R25) | Thêm lộ trình Bài Ca Lưỡi Hái (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền, kết Án Mộ. |
| E_MOR_14 | Vũ Khúc Sào / Pole Requiem | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 9 hit, thả neo hồn | route_add(MOR_R26) | Thêm lộ trình Vũ Khúc Sào (cần Combo ≥ 10): Nhảy Sào, Trăng Rằm, Móc Trời, Mỏ Neo Hồn. |
| E_MOR_15 | Hút Hồn Đại Lễ / Great Soul Rite | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|SHADOW | Dạng Tử Thần: rút hồn, gặt linh, án tử | route_add(MOR_R27) | Thêm lộ trình Hút Hồn Đại Lễ (chỉ trong Dạng Tử Thần): Rút Hồn, Gặt Linh, Án Tử. |
| E_MOR_16 | Hai Mặt Mộ / Two-Faced Grave | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: gặt trước, quét sau | route_add(MOR_R28) | Thêm lộ trình Hai Mặt Mộ khi bị kẹp: Ba Vòng Nguyệt, Quét Sau 270°, quét ngược, Bổ Mộ. |
| E_MOR_17 | Lốc Tử Thần / Death Gyre | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: lốc tiến 56 px + cối xay hồn | route_add(MOR_R29) | Thêm lộ trình Lốc Tử Thần: lốc xoáy tiến 56 px (5 hit), Cối Xay Hồn, Gặt Toàn Vòng. |
| E_MOR_18 | Gặt Kẻ Ngã / Reap the Stumbling | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: đâm mũi hái + bổ mộ | route_add(MOR_R30) | Thêm lộ trình Gặt Kẻ Ngã lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Đâm Cán, Mũi Hái Xuyên, Bổ Mộ. |
| E_MOR_19 | Thì Thầm Ru / Lullaby Cuts | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: cán, 3 trăng, cán, bổ mộ | route_add(MOR_R31) | Thêm lộ trình Thì Thầm Ru: đâm cán, Ba Vòng Nguyệt, đâm cán, Bổ Mộ. |
| E_MOR_20 | Móc Lên Trời / Hook to Heaven | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|LAUNCH|PULL | Địch xa: móc về, 3 trăng, hất bay theo | route_add(MOR_R32) | Thêm lộ trình Móc Lên Trời: Xích Hồn kéo về, Ba Vòng Nguyệt, Hái Thăng Hồn — nối combo trên không. |
| E_MOR_21 | Mộ Bia Lên Trời / Headstone Ascent | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đập tường, nhảy sào, thả neo hồn | route_add(MOR_R33) | Thêm lộ trình Mộ Bia Lên Trời: Hất Mộ Bia, nhảy sào đuổi theo cú bật, Mỏ Neo Hồn. |
| E_MOR_22 | Hồn Bộc / Soul Burst | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|AOE | Dạng Tử Thần: cối xay hồn + gặt linh | route_add(MOR_R34) | Thêm lộ trình Hồn Bộc (chỉ trong Dạng Tử Thần): Cối Xay Hồn rồi Gặt Linh. |
| E_MOR_23 | Cán Phản Kép / Double Haft | TECH | R | 3 | 0 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới 3 nhát, +10% ST phản | move_add(MOR_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Cán Phản Kép vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_MOR_24 | Bước Hồn Sâu / Deep Wraith | TECH | R | 3 | 1 | EVADE|COUNTER | +10% phản sau né, xuyên hồn lần hai | move_add(MOR_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Bước Hồn Sâu vào bể Phản Đòn Né (xuyên ngược qua kẻ địch, gặt quật ngã); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_MOR_25 | Lưỡi Bóng Mộ / Grave Shade Edge | TECH | R | 3 | 0 | SHADOW | Đòn nặng 20% gây Ám Ấn | infuse(shadow, cat:HEAVY, 20%/30%/40%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) | Mọi hit của đòn nặng có 20/30/40% gây 1 tầng Ám Ấn; +10/15/20% sát thương trạng thái. |
| E_MOR_26 | Mùa Gặt / Harvest Season | TECH | E | 3 | 3 | SIGNATURE|SUSTAIN | Hạ 3 địch một lúc +1 Linh Hồn | trigger(on_multikill(3), meter(gauge,+1/+2/+2), icd=3s); rule(MOR_HARVEST_PLUS, +0.5%/+0.75%/+1%) | Hạ ≥ 3 địch trong một đòn: +1/2/2 Linh Hồn (ICD 3 s); hồi máu Gặt Hồn mỗi lần hạ địch +0.5/0.75/1% Máu tối đa. |
| E_MOR_27 | Phán Xử Lưỡi Hái / Reaper's Judgment | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới gặt 270°, hồi −1 s | move_add(MOR_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Phán Xử Lưỡi Hái (340%, gặt 270° trúng cả kẻ đứng cạnh); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_MOR_28 | Hồn Đói / Hungry Souls | TECH | E | 3 | 14 | SIGNATURE|EXECUTE | Vào tầng sẵn 1 Linh Hồn, Tuyệt Sát +2 | gauge(start,+1/+2/+3); gauge(gain(on_execution),+2) | Mỗi tầng bắt đầu với 1/2/3 Linh Hồn; mỗi Tuyệt Sát cộng thêm 2 Linh Hồn. |
| E_MOR_29 | Tử Thần Lâu Dài / Lingering Reaper | TECH | E | 3 | 5 | SIGNATURE | Dạng Tử Thần +1 s, nhát chém ma mạnh hơn | gauge(threshold_dur,+1s/+2s/+3s); gauge(threshold_bonus,+10%/+15%/+20%) | Dạng Tử Thần kéo dài thêm 1/2/3 s; nhát chém ma của mỗi hit 30% → 40/45/50% ATK. |
| E_MOR_30 | Dấu Hồn Nổ / Mark Detonation | TECH | E | 3 | 11 | EVADE|SHADOW|AOE | Dấu Hồn nổ 60% và lan Ám Ấn | rule(MOR_MARK_BURST, 60%/90%/120%) | Khi Mora đánh trúng mục tiêu mang Dấu Hồn: nổ 60/90/120% ATK bán kính 40 px, mọi kẻ trúng nhận 2 tầng Ám Ấn. |
| E_MOR_31 | Đẩy Cán Gặt / Shove and Reap | TECH | C | 3 | 4 | BLOCK|COUNTER | +3% Chặn, phản đòn sau chặn mới | move_add(MOR_BC2, block_counter); stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Đẩy Cán Gặt vào bể Phản Đòn Chặn; +3/4/5% Chặn; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_MOR_32 | Lưới Xích Hồn / Soul Net | TECH | C | 3 | 2 | GAP|PULL | Móc kéo thay cho áp sát, +6% tầm | move_add(MOR_HK1, dash); stat(Reach,+6%/+9%/+12%) | Xích Hồn vào bể áp sát (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ: kéo địch về thay vì chạy tới); +6/9/12% tầm đánh. |
| E_MOR_33 | Vầng Trăng Mộ / Grave Moon | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|PULL | Thay Kỹ Năng A: trăng đen hút cả phòng | move_replace(skill_a, MOR_S1B) | Thay Vòng Gặt bằng Vầng Trăng Mộ: hái treo lơ lửng hút mọi kẻ trong 96 px vào tâm (6 nhịp), rồi bổ xuống 120% quật ngã. |
| E_MOR_34 | Chuông Mộ / Grave Bell | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|SHADOW|AOE | Thay Kỹ Năng B: 3 tiếng chuông gây Ám Ấn | move_replace(skill_b, MOR_S2B) | Thay Mộ Mở bằng Chuông Mộ: 3 vòng sóng 96 px, mỗi vòng 1 tầng Ám Ấn + choáng ngắn, vòng cuối hất lùi. |
| E_MOR_35 | Mộ Rộng / Wider Grave | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|PULL | Mộ Mở rộng thêm 16 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_b, radius, +16px/+24px/+32px); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) | Mộ Mở rộng thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_MOR_36 | Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|AOE|PULL|EVOLUTION | Tiến hóa: xoáy hồn hút cả đám, 9 hit | evolve(E_MOR_05); route_add(MOR_R35) · prereq lv:E_MOR_05>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Cối Xay Hồn (Lv3 + Bão Kiếm): xoáy 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng, nổ bung Ám Ấn, rồi Gặt Toàn Vòng. |
| E_MOR_37 | Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|BREAK|SHADOW|EVOLUTION | Tiến hóa: trăng bóng 176 px, 2 tầng Ám | evolve(E_MOR_08); route_add(MOR_R36) · prereq lv:E_MOR_08>=3&card:SH01 | Tiến Hóa của Chém Đứt Bóng (Lv3 + Lưỡi Bóng): bổ 170% phá thủ, trăng bóng dài 176 px xuyên cả phòng, 2 tầng Ám Ấn. |
| E_MOR_38 | Đại Thu Hoạch / Great Harvest | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: 3 vòng gặt ma 72 px | evolve(E_MOR_22); route_add(MOR_R37) · prereq lv:E_MOR_22>=3&card:TG03 | Tiến Hóa của Hồn Bộc (Lv3 + Đao Phủ): trong Dạng Tử Thần, Gặt Linh rồi ba vòng gặt ma 270° bán kính 72 px, quật ngã. |
| E_MOR_39 | Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|GAP|PULL|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: móc 140 px, quăng nện sàn | evolve(E_MOR_12); route_add(MOR_R38) · prereq lv:E_MOR_12>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Xích Hồn Xuyên (Lv3 + Phá Thế): móc kẻ xa 140 px, quăng qua đầu nện sàn 170% (50 Thế, dội đất), Bổ Mộ. |
| E_MOR_40 | Đêm Gặt Vĩnh Hằng / Eternal Harvest Night | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|SHADOW | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s, xác hóa oan hồn | awaken(8s, route_add(MOR_R39), stat(Lifesteal,+6%), stat(AoeSize,+30%), rule(MOR_ETERNAL_NIGHT)) | Bộc Phá thành Thức Tỉnh 8 s: Mora lơ lửng, +6% hút máu, +30% vùng đánh, mỗi kẻ bị hạ hóa oan hồn lao vào địch gần nhất (60% ATK, Ám Ấn), mở Đêm Gặt Vĩnh Hằng; kết bằng Khúc Tiễn Hồn +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Hái Thăng Hồn, Ba Vòng Nguyệt, Trăng Rằm Không Trung, Cối Xay Hồn, Xích Đôi, Án Mộ, Bước Hồn Gặt, Hất Vào Mộ Bia, Cắm Mộ, Hai Mặt Mộ, Thì Thầm Ru, Cán Phản Kép, Lưỡi Bóng Mộ, Mộ Rộng | 14 |
| 1 | Bước Hồn Sâu | 1 |
| 2 | Mỏ Neo Hồn, Lưới Xích Hồn | 2 |
| 3 | Mùa Gặt | 1 |
| 4 | Chém Đứt Bóng, Đẩy Cán Gặt | 2 |
| 5 | Gặt Kẻ Ngã, Tử Thần Lâu Dài, Vầng Trăng Mộ | 3 |
| 6 | Xích Hồn Xuyên, Móc Lên Trời | 2 |
| 7 | Bài Ca Lưỡi Hái | 1 |
| 8 | Lốc Tử Thần, Vòng Xoáy Vạn Hồn | 2 |
| 9 | Vũ Khúc Sào, Phán Xử Lưỡi Hái | 2 |
| 10 | Hút Hồn Đại Lễ, Chuông Mộ | 2 |
| 11 | Dấu Hồn Nổ | 1 |
| 12 | Mộ Bia Lên Trời, Bóng Đoạn Hồn | 2 |
| 13 | Hồn Bộc | 1 |
| 14 | Hồn Đói | 1 |
| 15 | Đêm Gặt Vĩnh Hằng | 1 |
| 16 | Đại Thu Hoạch | 1 |
| 20 | Xích Hồn Đập Mộ | 1 |
Run đầu tiên với Mora (Thông Thạo 0): pool riêng có 14 thẻ khởi đầu (11 COMBO + Cán Phản Kép, Lưỡi Bóng Mộ, Mộ Rộng); nhãn FTUE một lần "Mora: mỗi mạng gặt là một hồn — đủ 10 hồn, Dạng Tử Thần!".
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Vòng Xoáy Vạn Hồn | Cối Xay Hồn (R17) | TG05 Bão Kiếm | R35 | Xoáy 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng gặt, nổ bung Ám Ấn, rồi Gặt Toàn Vòng |
| Bóng Đoạn Hồn | Chém Đứt Bóng (R20) | SH01 Lưỡi Bóng | R36 | Bổ 170% phá thủ + trăng bóng 176 px xuyên cả phòng, 2 tầng Ám Ấn |
| Đại Thu Hoạch | Hồn Bộc (R34) | TG03 Đao Phủ | R37 | Trong Dạng Tử Thần: Gặt Linh rồi ba vòng gặt ma 270° bán kính 72 px, quật ngã |
| Xích Hồn Đập Mộ | Xích Hồn Xuyên (R24) | TG02 Phá Thế | R38 | Móc kẻ xa 140 px, quăng qua đầu nện sàn 170% (50 Thế, dội đất), Bổ Mộ |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Áo Choàng Sương / Mist Shroud | stat(EvadeRate,+3%) |
| ★4 | Hồn Chờ Sẵn / Waiting Souls | gauge(start,+2) |
| ★6 | Thần Chết Không Vội / The Unhurried Reaper | gauge(threshold_dur,+1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+2)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Mora)
- Khoảng ưa thích 34 px — đứng ở mũi lưỡi; địch áp sát < 26 px: ưu tiên lộ trình mở bằng cán hái (R07, R22, R30, R31) để đẩy về tầm lưỡi, hoặc Bước Hồn khi Né.
situbổ sung: GAP (móc kéo) ×1.5 khi mục tiêu là địch tầm xa ở dist ≥ 64 px — Mora kéo về thay vì chạy tới; CROWD ×1.2 thêm khi Linh Hồn ≥ 7 (gặt cho đủ 10); khi Linh Hồn ≥ 8, điểm S(e) mục tiêu +20 nếu HP mục tiêu < 25% (nhặt mạng).- Trong Dạng Tử Thần: khoảng ưa thích 34 → 48 px (tầm ×1.5); SIGNATURE ×1.5 (chuẩn); mỗi lộ trình SIGNATURE tối đa 1 lần/Dạng Tử Thần.
- Lộ trình tag
safe(R08, R21, R24, R38 — kéo địch về hoặc xuyên qua bằng hồn) ×1.5 khi HP ≤ 35%. - Kỹ Năng B (Mộ Mở) ưu tiên khi ≥ 2 địch tầm xa trong 80 px hoặc ≥ 4 địch bất kỳ; Kỹ Năng A không dùng khi chỉ còn 1 địch thường (để dành cho wave kế).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Mùa Gặt Đen (đám đông / Linh Hồn — cụm Gặt Hồn 06) | Cối Xay Hồn → Vòng Xoáy Vạn Hồn, Lốc Tử Thần, Mùa Gặt, Tử Thần Lâu Dài, Hồn Bộc → Đại Thu Hoạch | TG05 Bão Kiếm, ST10 Diện Rộng, TG12 Gặt Hàng Loạt, SU03 Ăn Hồn | Cả wave bị hút vào xoáy hồn, gặt một vòng là sạch; hồn bay như mưa ngược vào lưỡi; Dạng Tử Thần mỗi wave, lưỡi ma 72 px quét kín màn |
| Xích Hồn (móc kéo / tung hứng) | Xích Hồn Xuyên → Xích Hồn Đập Mộ, Xích Đôi, Móc Lên Trời, Lưới Xích Hồn, Vầng Trăng Mộ, Vũ Khúc Sào | TG02 Phá Thế, TG01 Kẻ Tung Hứng, ST08 Hút Máu | Cung thủ, pháp sư bên kia phòng bị xích kéo bay về, nện sàn, nhảy sào tung lên không, thả neo cắm xuống |
| Bóng Mộ (Ám Ấn / Né) | Chém Đứt Bóng → Bóng Đoạn Hồn, Lưỡi Bóng Mộ, Dấu Hồn Nổ, Bước Hồn Sâu, Chuông Mộ | SH01 Lưỡi Bóng, SH04 Tử Thần Đêm, DF03 Bước Ma, RS05 Nhật Thực | Mọi đòn địch xuyên qua bóng ma Mora; Dấu Hồn nổ tím liên tục, trăng bóng bò dọc sàn, địch phủ Ám Ấn tím |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 80×64 (ô cắt trung bình ~58×48 px — 13 §16.3), thân ~24×42 mảnh (chỏm mũ trùm tính vào chiều cao), pivot chân; vũ khí WEAPONS.scythe có sẵn (cán 47 px, lưỡi cong 28 px, hai tay two: −11) — cell rộng 80 để lưỡi quét 270° không bị cắt |
| Trang phục (costume) | hood({ peak }) mũ trùm đỏ chỏm nhọn có huy hiệu bạc 2 px, để lộ mặt và tóc bạc ngắn ngang cằm (hair.short), mắt đỏ 1 px, không mặt nạ; cape({ len, seg: 10, torn }) áo choàng đỏ thẫm dài tới bắp chân, mép rách 10 đoạn bay trễ 3 khung; váy corset đen dây buộc đỏ, trâm tim bạc ở cổ; thắt lưng da chéo khóa bạc; găng hở ngón, ủng đen viền đỏ |
| Ramp | mũ trùm & áo choàng PAL.blood · tóc PAL.stone sáng · mắt PAL.blood · da PAL.dust sáng · váy, găng, ủng PAL.night + dây/viền PAL.blood · đai PAL.wood + khóa PAL.metal · cán PAL.night + đai PAL.metal · lưỡi PAL.stone tối + vân PAL.blood, rìa PAL.metal (02 §3.3) · VFX chữ ký ramp cyber (12 §6) · vệt gặt bóng #9a6ae0 |
| Act cần dựng | 71 MoveDef (bảng §4) → ~49 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (S1, S2, U1, X1, S1B, S2B, X2) |
| VFX chữ ký | Vệt gặt tím-đen viền trắng (melee/scythe-reap recolor PAL.shadow + rìa #9a6ae0), đốm hồn 3×3 (critters/wisp recolor cyber) bay vào lưỡi, xích hồn (melee/whip-crack recolor cyber), Dấu Hồn (shadow/hex-sigil thu nhỏ 9×9), Ám Ấn (status/cursed), Bước Hồn (spawn/soul-rise recolor, thân 50% alpha) |
| Dạng Tử Thần | Lưỡi hái ma ×1.5 ramp cyber phủ lưỡi thật, áo choàng hóa khói đen, mắt trắng, nhát chém ma = melee/scythe-reap 50% alpha trễ 0.08 s |
| Thức Tỉnh | Lơ lửng 6 px, oan hồn critters/ghost recolor cyber, mép áo choàng cháy lửa hồn |
Đạn: PJ_MOR_HOOK — bóng lưỡi hái 12×10 px nối xích hồn 1 px (dither cyber), bay ra 520 px/s, kéo về 360 px/s, tầm 120 px (Xích Hồn Đập Mộ: 140 px), trúng mục tiêu đầu tiên. PJ_MOR_SCYTHE — lưỡi hái thật xoay 8 khung 28×28 px, quỹ đạo elip 160 × 40 px quay về tay (Vòng Gặt) hoặc treo 40 px trước mặt 0.8 s (Vầng Trăng Mộ), xuyên. PJ_MOR_WAVE — trăng bóng 24×8 px bò sát sàn 300 px/s, xuyên, tầm 140 px (Bóng Đoạn Hồn: 176 px), gây Ám Ấn.
13Âm thanh chữ ký
mor_whisper (thì thầm không lời lọc dải cao; mỗi +1 Linh Hồn: đếm thì thầm "một… mười" theo ngôn ngữ game, −12 dB, bỏ khi tốc độ ≥ x2), mor_reap_l / mor_reap_h (vút dài trầm + đuôi gió, bản nặng thêm tiếng kim loại cạ đá), mor_chain (xích ma leng keng + tiếng giật căng), mor_wraith (hút gió ngược 80 ms), mor_harvest (hợp xướng ngắn một hợp âm thứ khi vào Dạng Tử Thần), mor_ult (chuông mộ 3 tiếng + hợp xướng), mor_soulrip (tiếng xé ướt + hồn rít). Không lồng tiếng thoại; tiếng thở dài nhẹ khi hết Dạng Tử Thần.
14QA riêng
- [ ] Linh Hồn +1/+2/+3 đúng loại địch; Dấu Hồn chết +1; sang tầng giữ ⌊n/2⌋ (+start); không giảm theo thời gian, không mất khi Trúng.
- [ ] Dạng Tử Thần đúng 7 s (+thẻ, ★6), Tầm ×1.5 (hitbox
circlekhông đổi), nhát chém ma 30% ICD 0.2 s/mục tiêu, không kíchtrigger on_hit; +6% hút máu; Linh Hồn khóa 10 rồi về 0. - [ ] SIGNATURE chỉ chạy trong Dạng Tử Thần; không chạy ở 9 hồn.
- [ ]
MOR_HARVEST: hồi 1% mỗi lần hạ địch, ICD 0.3 s; tổng hồi từ trigger ≤ 2% Max HP/s (Hút máu không tính) — log 200 run autosim. - [ ]
MOR_WRAITH: Né đòn cận chiến luôn là Bước Hồn, Mora kết thúc sau lưng kẻ đánh (±2 px), Dấu Hồn gắn/tiêu đúng, 1 dấu mỗi mục tiêu; Né ×0.6 không gắn dấu. - [ ]
MOR_HOOK: Boss/Thủ Vệ/thân to/giáp siêu cứng không bị kéo — Mora bị kéo về 34 px; Tinh Anh kéo 50%; không kéo xuyên tường. - [ ] Tung hứng ≤ 10 hit/lượt; R33 dội tường 1 lần/lượt; nhảy sào không xuyên trần (
CEILING_Y200). - [ ] Clip phòng thủ
contact= 0.15 s; i-frame 3 clip né phủ khung chạm. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R17 → R35, R20 → R36, R34 → R37, R24 → R38).
