← Roster anh hùng🦸 H04 · BRN · Ra mắt

Brann — Lời Thề Sắt

Đại kiếm · Cuồng chiến · Brann, The Iron Oath

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_brann.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md.

Độ hiếm: R Nguồn: Đăng nhập 7 ngày — ngày 7 (10 mảnh) + Triệu Hồi Màu chữ ký: #e0702a ~47 phút đọc
Concept art Brann
720 / 68
HP / ATK Lv1★1
3/18/0%
Gạt / Chặn / Né
68
Đòn
39
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Cuồng Nộ
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Đại kiếm (Greatsword (zweihänder))
Độ hiếm / Nguồn R / Đăng nhập 7 ngày — ngày 7 (10 mảnh) + Triệu Hồi
HP / ATK Lv1★1 720 / 68
hp× / atk× / DEF 1.3 / 1.2 / 24
Tốc đánh / Chạy 0.8 / 88 px/s
Crit / CritDmg 5% / 170%
Gạt / Chặn / Né 3% / 18% / 0%
Khí Thủ / Poise 120 / 200
Khoảng ưa thích / Tầm 28 / 40 px
Phản Đòn Chặn / Né 30% / 0%
Hút máu 0%
Cổng Cuồng Nộ (FURY) — max 100, khởi đầu 0
Cổng: tăng Nhận sát thương: ST nhận ÷ MaxHP × 150 · mỗi hit H/F trúng +6 · Chặn +10
Cổng: giảm −4/s sau 5 s không gây và không nhận sát thương; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Cổng: ngưỡng ≥ 50: mọi đòn nặng có giáp siêu cứng cả đòn (BRN_IRONHIDE) · 100: Bạo Nộ 6 s — mọi đòn có giáp, +25% sát thương, 8% hút máu, thắng Va Kiếm, Gồng Chém +1 cấp — rồi về 0 (BRN_BERSERK)
Cổng: tiêu Không tiêu: SIGNATURE cần ≥ 50 (Gồng Chém hồi 6 s · Chẻ Núi/Chẻ Trời hồi 8 s) hoặc Bạo Nộ (Bạo Nộ Lục Liên)
Cổng: hiển thị Thanh ngang 30×4 px dưới thanh HP, ramp ember; vạch 50 (viền thanh hóa sắt khi qua); đầy: thanh cháy, mắt Brann đỏ, đếm ngược 6 s chảy về 0
Màu chữ ký #e0702a
Bảng màu da: PAL.dust sáng · tóc vàng tro vuốt ngược: PAL.bone · áo khoác dài quý tộc: PAL.metal sáng (trắng) · lót áo, cổ đứng, gilê: PAL.electric tối (lam) · viền áo, khuy, nẹp giáp: PAL.gold · giáp vai, giáp tay, ống chân: PAL.metal · áo trong, quần, găng, ủng: PAL.night · thắt lưng: PAL.wood · lưỡi: PAL.metal + rãnh PAL.night + vệt nung PAL.ember · chắn tay: PAL.metal + ngọc PAL.electric · VFX: PAL.ember/PAL.lava
Hình dáng (silhouette) Vai rộng giáp vai bạc, tóc vàng tro vuốt ngược, áo khoác dài trắng cổ đứng lót lam vạt bay sau lưng, đại kiếm lưỡi thẳng bản rộng chúc mũi xuống trước
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
68 12 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Thợ rèn kiêm chiến binh cuối cùng của tộc Lò Sắt ở rìa Dawnhold. Khi Tâm Bình Minh tắt, lò rèn của tộc nguội lần đầu sau ba trăm năm; Brann nung thanh đại kiếm cuối cùng bằng than hồng còn sót và khắc lên lưỡi Lời Thề Sắt: "Lửa chưa về, ta chưa dừng." Anh không né — anh chịu đòn, và mỗi vết thương thổi bùng lửa trong lồng ngực. Ở Lò Rèn Hỏa Ngục (S05), Brakka Vua Đe (BS05) giữ chiếc đe của tổ tiên anh; hạ Brakka với Brann mở dòng thoại riêng ở Kết Quả.

Ngoại hình (concept art H04.png). Tóc vàng tro ngắn vuốt ngược, mắt xanh, mặt nhẵn (không râu, không xăm, không sẹo); áo khoác dài quý tộc màu trắng cổ đứng, lót lam, viền vàng; gilê lam khuy vàng, áo trong và quần đen, thắt lưng da nâu; giáp vai, giáp tay và ống chân bạc viền vàng; găng đen. Đại kiếm lưỡi thẳng bản rộng có rãnh tối, chắn tay bạc gai nạm ngọc lam.

Phong cách. Chịu — gồng — chẻ. Brann là cỗ máy công thành: chậm (tốc đánh ×0.80), lưỡi dài nhất roster (tầm 40 px), mỗi nhát đều H/F, giáp siêu cứng trên hầu hết đòn nặng, phá Thế bằng Phá Giáp (Sunder) và chẻ sàn thành rãnh nứt. Phòng thủ gốc thấp nhất (DefScore 15, Né 0) được bù bằng HP ×1.30, Poise 200, giáp và hút máu trong Bạo Nộ. Mọi sát thương anh nhận, mọi cú chặn, mọi nhát nặng trúng đều đổ vào Cuồng Nộ: ≥ 50 thì mọi đòn nặng có giáp, 100 thì Bạo Nộ 6 s — Gồng Chém lên cấp 3 chẻ đôi sàn. Nhịp xem: gồng — rung — CRACK — rãnh lửa.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Đám đông dày (quét 140–160°, lốc xoáy, rãnh nứt xuyên hàng), Tinh Anh/Thủ Vệ thủ khiên (Phá Giáp + gb), Boss đứng đánh tay đôi (giáp đổi đòn, Va Kiếm thắng trong Bạo Nộ) Tốc độ chậm → dễ bị đánh trước; DefScore 15, đòn đâm/quét/túm luôn Trúng (01 C12); đầu tầng Cuồng Nộ = 0 nên giáp chưa có Địch tầm xa chạy vòng, đàn dơi (không token), Sát Thủ Bóng WD09 (đâm nhanh), Song Tử Lăng Kính BS06 (hai mục tiêu xa nhau)

2Cổng cơ chế — Cuồng Nộ (FURY, 0–100)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 0 (★4 Lửa Âm Ỉ: 25)
Tăng Nhận sát thương (sau giảm, trước khiên): ST nhận ÷ MaxHP × 150 · mỗi hit H/F trúng +6 (tối đa +12 mỗi đòn) · Chặn +10 · (Lửa Hận: Trúng +3/4/5, Chặn +4/6/8 thêm) · (Lời Thề Sắt +25, Thề Máu +50)
Giảm −4/s sau 5 s không gây và không nhận sát thương; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Ngưỡng 50 (BRN_IRONHIDE) Viền thanh hóa sắt; mọi đòn nặng có giáp siêu cứng suốt [0, cancel]
Ngưỡng 100 (BRN_BERSERK) Bạo Nộ 6 s (Bạo Nộ Kéo Dài 7/8/9 s): mọi đòn có giáp, +25% sát thương, +8 điểm hút máu, clash_win, Gồng Chém +1 cấp; Cuồng Nộ khóa ở 100 (cond gauge>=100 đúng suốt Bạo Nộ, không tích thêm), thanh chảy về 0 theo thời gian, hết → 0
Tiêu Không tiêu — SIGNATURE dùng Cuồng Nộ làm điều kiện: Gồng Chém R11 (≥ 50, hồi 6 s) · Chẻ Núi R21 / Chẻ Trời R37 (≥ 50, hồi 8 s) · Bạo Nộ Lục Liên R27 (= 100, tức trong Bạo Nộ, hồi 4 s)
Hiển thị Thanh ngang 30×4 px dưới thanh HP, ramp PAL.ember; vạch 50; ≥ 50 viền thanh đổi PAL.metal; Bạo Nộ: thanh bốc lửa, mắt Brann đỏ (2 pixel PAL.fire), hơi nóng bốc khỏi vai (status/rage), đồng hồ 6 s chảy về 0

Ví dụ nhịp: MaxHP 1,040, nhận một đòn nặng 140 → +20; chặn một đòn +10; ba nhát H/F trúng +18 → 48 sau ~4 s giao chiến; thêm một nhát Bổ Sắt → 54: giáp toàn bộ, R11 mở.

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
BRN_IRONHIDE (gốc) Khi Cuồng Nộ ≥ 50: mọi đòn có ít nhất một hit lớp H hoặc F, và mọi đòn cat ∈ {HEAVY, SLAM, SPIN, THRUST, GRAB}, nhận giáp siêu cứng trên [0, cancel] (hợp với armor sẵn có — lấy khoảng rộng hơn). Trúng đòn trong giáp: ST ×0.7, không khựng (01 §10.4) và vẫn tích Cuồng Nộ
BRN_BERSERK (gốc) Cuồng Nộ chạm 100 → Bạo Nộ 6 s + threshold_dur: (1) mọi đòn có giáp toàn thời lượng; (2) DmgBonus +25% (+threshold_bonus); (3) Lifesteal +8 điểm (tính trần 20%); (4) bật clash_win; (5) BRN_CHARGE +1 cấp; (6) Cuồng Nộ khóa 100, không nhận gain; hết thời gian → Cuồng Nộ = 0 và ICD Bạo Nộ 3 s (không tích trong 3 s). Bạo Nộ bắt đầu ở cửa sổ hủy kế tiếp (không cắt hit-frame), phát status/rage + gầm brn_roar 0.2 s (không là clip riêng)
BRN_CHARGE (gốc) Đòn tag charge1/charge2/charge3 là 3 cấp của Gồng Chém (BRN_CH1/2/3). Khi lộ trình gọi đòn cấp n, runtime thay MoveDef bằng cấp min(3, n + bonus); bonus = +1 trong Bạo Nộ, + giá trị rule (Gồng Sâu +1). Đoạn giữ gồng (từ đầu armor tới hit đầu − 0.10 s) có giáp; mỗi hit địch hấp thụ trong đoạn giữ → hit nhả gồng +15% mult (tối đa +45%, hiện tia lửa đỏ trên lưỡi mỗi lần). DPS factor bảng §6 tính theo cấp ghi trong lộ trình
BRN_SUNDER (gốc) Mỗi hit lớp H/F của Brann gắn 1 tầng Phá Giáp (100%, 4 s); hit có tag gb +1 tầng nữa; tham số +n cộng thêm n tầng mỗi hit (Phá Giáp Cuồng). Mục tiêu đủ 5 tầng: hit F kế tiếp của Brann gây Vỡ Giáp — +60% sát thương Thế của hit đó, chữ "VỠ GIÁP!", rồi xóa hết tầng
BRN_ROAR (gốc, đòn BRN_ROAR) Marker t = 0.24 s: mọi địch trong 56 px nhận 15 Thế và phản ứng flinch bỏ qua Poise (hủy đòn đang lấy đà nếu chưa tới t_commit); Brann giáp suốt clip. AI chèn theo §10
BRN_OATH (gốc, Kỹ Năng B BRN_S2) Ở hit 0.70 s: +25 Cuồng Nộ, buff DmgReduction +20% và giáp siêu cứng 4 s (không cộng dồn, làm mới)
BRN_BLOODVOW (Thề Máu, BRN_S2B) Ở t = 0.30 s: mất 8% HP hiện tại (không thể tự hạ xuống < 1 HP, không làm đứt Combo), +50 Cuồng Nộ ngay (thường kích Bạo Nộ)
BRN_QUAKE (Chấn Địa) Mọi hit lớp F của đòn SLAM và của Gồng Chém (mọi cấp) phát wave(40/60/80% ATK, 96 px) dọc sàn theo hướng mặt, lớp S, xuyên; ICD 0.6 s
BRN_TITAN (Lời Thề Máu Sắt) Trong Thức Tỉnh: áp toàn bộ hiệu ứng Bạo Nộ (không đếm 6 s, Cuồng Nộ khóa 100, không kích Bạo Nộ mới); mọi hit F phát rãnh nứt wave(60% ATK, 96 px) (ICD 0.6 s, cộng dồn với Chấn Địa bằng cách lấy giá trị lớn hơn); kết thúc bằng BRN_U1 ×1.5, sau đó Cuồng Nộ = 50

Quy tắc dùng chung được Hồi Âm bật: clash_win (Thép Không Lùi — vĩnh viễn; Bạo Nộ — tạm thời), exec_cd (Đoạn Thề). Trạng thái dùng: sunder(...) (Phá Giáp, 01 §13), burn(...) (Vực Nham Thạch). Đạn: PJ_BRN_FAULT (rãnh nứt gai đá, chạy sát sàn 360 px/s, xuyên, sống tới 140 px, không bị Gạt), PJ_BRN_RIFT (khe nham thạch 176 px, như trên + Bỏng).

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
BRN_L1 Chém Vai / Shoulder Hew LIGHT 0.42 0.31 0.15s ×0.80 M stagger arc(40,100,26) 0.8 (6, 0) base Từ thế vác vai, hai tay kéo chuôi cho lưỡi rời vai đổ chéo xuống trước mặt (vai phải → hông trái), bước chân trái 6 px; lưỡi dừng thấp rồi nhấc trả về vai.
BRN_L2 Quét Ngang Hông / Hip Sweep LIGHT 0.44 0.32 0.16s ×0.80 M flinch arc(42,140,20) 0.8 (4, 0) base Lưỡi lăn từ vai xuống ngang hông phải, xoay eo quét ngang tầm thắt lưng theo cung 140°, trọng lượng dồn sang chân trái; lưỡi dừng ở hông trái rồi hất về vai.
BRN_L3 Chuôi Nện / Pommel Ram LIGHT 0.38 0.28 0.12s ×0.65 M stagger box(18,24,10,22) 0.65 (8, 0) base Không vung lưỡi: hai tay đẩy thẳng núm chuôi ra trước như chày, vai trái lao tới 8 px nện vào mặt/khiên địch; lưỡi vẫn nằm trên vai.
BRN_L4 Vung Ngược / Backswing LIGHT 0.44 0.33 0.16s ×0.85 M stagger arc(40,120,30) 0.85 (4, 0) base Lưỡi từ hông trái vung ngược chéo lên phải qua đầu địch, gót phải xoay theo; tới đỉnh vung lưỡi rơi lại về vai.
BRN_H1 Bổ Sắt / Iron Cleave HEAVY 0.72 0.54 0.32s ×1.90 H stagger arc(40,90,30) 1.9 0.10–0.36 (8, 0) base Nhấc lưỡi khỏi vai lên thẳng qua đầu (lấy đà 0.22 s, mũi chỉ trần), bổ dọc xuống bằng cả sức thân, chân trước dậm 8 px; lưỡi cắm sàn nửa khung, nứt nhỏ, giật lên vác lại.
BRN_H2 Xoáy Chém Hông / Hip-Turn Cleave HEAVY 0.76 0.56 0.34s ×1.90 H knockback kb160 arc(46,160,22) 1.9 0.10–0.38 (6, 0) base Vặn eo cuộn lưỡi ra sau lưng (lấy đà 0.24 s, lưng quay 3/4 về phía địch), tung một nhát quét ngang toàn thân 160° tầm ngực, chân sau xoay gót; lực văng kéo Brann nửa vòng rồi đứng lại vác kiếm.
BRN_H3 Chẻ Đất / Ground Splitter SLAM 0.86 0.64 0.38s ×1.60 F knockdown arc(40,80,10) · 0.50s ×0.80 S knockdown line(96,10,2) 2.4 0.10–0.42 (6, 0) base Nhảy nhẹ 4 px, hai tay giáng lưỡi thẳng xuống sàn: va chạm khoét rãnh, một đường nứt chạy dọc sàn 96 px phía trước bắn đá; Brann giữ chuôi cắm 2 khung rồi giật lên.
BRN_LA1 Hất Trời / Skyheave LAUNCH 0.62 0.5 0.26s ×1.35 H launch lift90 arc(40,120,30) 1.35 0.08–0.30 (4, 0) base Hạ lưỡi chạm sàn trước mặt, bản kiếm như xẻng; xúc mạnh từ dưới lên qua đầu hất địch lên 90 px; thân ưỡn ra sau, lưỡi kết thúc chỉ trần.
BRN_A1 Nhảy Bổ / Leaping Hew AIR 0.46 0.34 0.16s ×0.90 M juggle arc(34,120,30) 0.9 (10, 60) base Bật nhảy nặng nề theo mục tiêu 60 px (bụi dưới chân), giữa đường vung lưỡi chéo lên; vạt áo khoác dài tung.
BRN_A2 Cối Xay Không Trung / Air Windmill AIR 0.48 0.36 0.12s ×0.50 M juggle circle(32,0,0) · 0.26s ×0.55 M juggle circle(32,0,0) 1.05 (2, 4) base Trên không, quay người một vòng rưỡi theo đà lưỡi như cánh cối xay, hai lần lưỡi quét qua địch đang bay.
BRN_A3 Thiên Thạch Giáng / Meteor Fall AIR 0.6 0.5 0.28s ×1.80 F spike box(30,24,12,-6) 1.8 (8, -80) base Ở đỉnh nhảy, giơ lưỡi qua đầu bằng hai tay, rơi cả thân như thiên thạch bổ địch xuống sàn; tiếp đất khuỵu cả hai gối, sàn lõm, sóng bụi hai bên.
BRN_D1 Xông Phá / Juggernaut Rush DASH 0.58 0.46 0.24s ×1.00 M stagger box(24,36,12,22) 1.0 0.00–0.46 (72, 0) base Cúi đầu, lưỡi kéo lê sau lưng xé tóe lửa trên sàn, chạy ủi 72 px không dừng (giáp siêu cứng), húc vai vào địch; chân trước phanh trượt 6 px.
BRN_T1 Quay Gót Chém / Heel-Turn Hew LIGHT 0.45 0.34 0.16s ×1.00 M stagger arc(42,160,22) 1.0 (0, 0) base Xoay gót trái nửa vòng, lưỡi từ vai quét theo vòng quay chém kẻ sau lưng; kết thúc quay mặt hướng mới, lưỡi về vai.
BRN_SP1 Cối Xay Sắt / Iron Millwheel SPIN 0.9 0.72 0.20s ×0.60 M flinch circle(44,0,22) · 0.42s ×0.60 M flinch circle(44,0,22) · 0.66s ×0.90 H knockback kb170 circle(48,0,22) 2.1 0.10–0.72 (0, 0) base Dang thẳng lưỡi ngang vai, xoay hai vòng rưỡi trên gót, mỗi vòng nhanh hơn, vạt áo khoác dài bay ngang; vòng cuối thả lỏng cổ tay hất văng mọi kẻ quanh 48 px rồi loạng choạng 1 khung về thế vác.
BRN_OTG1 Đóng Cọc / Stake Drive HEAVY 0.6 0.46 0.24s ×1.20 H none box(20,10,16,4) 1.2 (4, 0) base Xoay đại kiếm cầm ngược, hai tay giơ chuôi ngang ngực, đóng mũi kiếm thẳng xuống kẻ nằm như đóng cọc; gối khuỵu theo lực.
BRN_W1 Nện Tường / Wall Hammer HEAVY 0.7 0.54 0.30s ×1.70 H wallbounce kb300 arc(42,100,24) 1.7 0.08–0.34 (8, 0) base Quay bản lưỡi nằm phẳng, vung ngang như mái chèo đập trọn mặt bản vào địch, hất nó dính tường; tiếng 'bộp' kim loại, Brann giữ tư thế vung hết 2 khung.
BRN_ROAR Gầm Thề / Oath Roar TAUNT 0.6 0.48 — 0 0.00–0.60 (0, 0) base Cắm mũi kiếm xuống sàn, hai tay đè lên núm chuôi, ngửa cổ gầm (hơi nóng phụt ra, sàn rung 1 px); địch trong 56 px khựng và mất Thế.
BRN_CH1 Gồng Chém · Nhất / Charged Hew I HEAVY 0.8 0.66 0.46s ×2.40 F stagger arc(44,100,28) 2.4 0.08–0.48 (8, 0) base Gồng cấp 1: hạ thấp, kéo lưỡi ra sau lưng bằng hai tay (giữ 0.30 s, giáp siêu cứng, than hồng tụ trên lưỡi 2 khung), rồi bổ chéo xuống một nhát rộng; dậm chân trước, đất tóe.
BRN_CH2 Gồng Chém · Nhị / Charged Hew II HEAVY 1.0 0.84 0.62s ×3.20 F knockback kb200 arc(48,110,28) 3.2 0.00–0.72 (10, 0) base Gồng cấp 2: lưỡi kéo ra sau, thân vặn hết cỡ (giữ 0.46 s, lưỡi đỏ rực, hơi nóng bốc lên), nhảy bước 10 px bổ chéo xé không khí để lại vệt than; đẩy văng.
BRN_CH3 Gồng Chém · Tam / Charged Hew III SLAM 1.2 1.04 0.78s ×3.60 F knockdown arc(52,120,24) · 0.88s ×1.20 S knockdown line(160,12,2) 4.8 0.00–1.04 (10, 0) base Gồng cấp 3: cắm chân, dựng lưỡi thẳng đứng sau lưng (giữ 0.62 s, toàn thân tỏa hào quang than đỏ, sàn dưới chân nứt), gầm rồi bổ xuống — lưỡi chẻ đôi sàn, rãnh lửa chạy thẳng 160 px; quỳ một gối giữ chuôi cắm sâu.
BRN_C1 Trả Đòn Sắt / Iron Answer COUNTER 0.5 0.38 0.14s ×1.50 K stagger arc(40,110,26) 1.5 (8, 0) base Từ khung gạt bằng bản lưỡi, xoay cổ tay cho lưỡi trượt khỏi vũ khí địch rồi chém chéo xuống vai nó; bước trước 8 px.
BRN_C2 Thúc Gối / Knee Rush COUNTER 0.44 0.34 0.12s ×1.30 K crumple box(18,22,10,14) 1.3 (6, 0) base Gạt xong, lưỡi vẫn ép vũ khí địch, Brann lao gối phải thúc vào bụng nó; địch gập sụm.
BRN_BC1 Đẩy Lưỡi Phản / Flat-Blade Shove COUNTER 0.52 0.4 0.10s ×0.60 K stagger box(20,34,10,20) · 0.30s ×1.20 K knockback kb150 arc(40,100,26) 1.8 (6, 0) base Từ thế dựng kiếm chắn, đẩy cả bản lưỡi ra trước hất địch lùi, rồi xoay lưỡi chém chéo xuống; kết thúc vác vai.
BRN_BC2 Nện Vai Phản / Shoulder Rebuke COUNTER 0.48 0.36 0.12s ×1.40 K crumple box(18,30,10,24) 1.4 (8, 0) base Chịu đòn trên bản kiếm xong, lao vai trái húc thẳng vào ngực địch (lưỡi kéo theo sau), địch sụm xuống.
BRN_S1 Địa Liệt Tam Trùng / Triple Fault SKILL 1.3 1.15 0.32s ×0.80 S knockdown line(64,12,2) · 0.66s ×0.90 S knockdown line(96,12,2) · 1.02s ×1.40 S knockdown sunder(100%,2,4s) line(128,14,2) 3.1 0.00–1.30 (24, 0) base Ba nhát bổ sàn liên tiếp, mỗi nhát bước tới 8 px: rãnh nứt dài 64 → 96 → 128 px, nhát cuối đá vụn bắn lên và gắn 2 tầng Phá Giáp; mọi kẻ trên rãnh ngã. Hồi 11 s.
BRN_S2 Lời Thề Sắt / Iron Oath SKILL 1.1 0.95 0.70s ×0.90 S stagger circle(72,0,22) 0.9 0.00–1.10 (0, 0) base Cắm đại kiếm, đặt tay phải lên ngực đọc lời thề (0.5 s, mắt rực), gầm bùng vòng chấn động 72 px làm địch khựng; nhận +25 Cuồng Nộ, giáp siêu cứng và −20% sát thương nhận trong 4 s. Hồi 15 s.
BRN_U1 Thiên Băng Địa Liệt / Skyfall Rift ULT 2.8 2.7 0.90s ×0.60 U launch lift60 circle(64,0,10) · 1.40s ×0.40 U juggle box(160,120,0,60) · 1.52s ×0.40 U juggle box(160,120,0,60) · 1.64s ×0.40 U juggle box(160,120,0,60) · 1.76s ×0.40 U juggle box(160,120,0,60) · 2.20s ×4.80 U knockdown circle(140,0,10) 7.0 0.00–2.80 (0, 0) base Nền tối 40%, Brann cắm kiếm vào sàn và bẩy bật cả phiến đá (0.9 s) — mọi kẻ gần bị hất lên; nhảy theo tới gần trần, xoay 4 vòng chém xuyên đám lơ lửng, rồi rơi thẳng bổ xuống: sàn nứt toác thành vực than hồng rộng 140 px, sóng chấn động quật ngã cả phòng.
BRN_X1 Đoạn Thân / Sundering End EXEC 1.0 0.95 0.70s ×3.20 X none box(30,64,16,32) 3.2 0.00–1.00 (4, 0) base Zoom 2×: đứng trước kẻ Vỡ Thế, chậm rãi nâng đại kiếm thẳng đứng qua đầu (0.5 s, lưỡi đỏ than), bổ một nhát dọc — kẻ địch và sàn dưới nó tách đôi, than hồng phụt lên khe nứt.
BRN_DF Gạt Bản Kiếm / Flat Parry DEFLECT 0.3 0.24 — 0 (0, 0) base Xoay bản lưỡi dựng chéo trước ngực, đón đòn rồi hất nó trượt ra ngoài; khung chạm: tia lửa cam to, chân không lùi.
BRN_BK Dựng Kiếm Chắn / Blade Wall BLOCK 0.28 0.22 — 0 (0, 0) base Dựng đại kiếm thẳng đứng trước thân, lòng bàn tay trái áp vào sống lưỡi như khiên; khung chạm: lùi 4 px, gầm khẽ.
BRN_EVB Lùi Nặng / Heavy Backstep EVADE 0.36 0.3 — 0 0.05–0.26 (-14, 0) base Lùi một bước dài nặng nề 14 px, lưỡi vẫn vác trên vai, gót sau cày bụi.
BRN_EVJ Nhảy Khựng / Stomp Hop EVADE 0.46 0.38 — 0 0.06–0.34 (0, 20) base Bật lên 20 px qua đòn quét, gập gối, lưỡi giữ ngang; tiếp đất dậm mạnh hai chân làm sàn rung.
BRN_EVR Lăn Vai / Shoulder Roll EVADE 0.5 0.4 — 0 0.04–0.38 (30, 0) base Ôm kiếm sát người, lăn qua vai trái 30 px sang phía bên kia địch; chống kiếm đứng dậy, quay mặt lại.
BRN_IDLE Vác Kiếm / Idle LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Vác đại kiếm trên vai, thở nặng 2 khung (hơi trắng phả ra), vai nhấp nhô; đèn hồn treo thắt lưng cháy lửa xanh.
BRN_RUN Chạy Ủi / Run LOCO 0.56 0.56 — 0 (0, 0) base Chạy nặng 6 khung, thân đổ trước, lưỡi vác vai nảy theo bước, bụi mỗi bước.
BRN_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Đầu giật ra sau 1 px (nhẹ hơn người thường), nghiến răng.
BRN_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, khuỵu một gối, mũi kiếm chống sàn.
BRN_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Đổ ngửa như cây đổ, kiếm văng nằm cạnh, trượt 4 px, sàn rung.
BRN_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Chống đại kiếm đẩy người dậy, lắc đầu, vác kiếm lên vai, gầm khẽ.
BRN_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ hai gối, hai tay vẫn nắm chuôi kiếm cắm sàn, trán tựa vào chuôi; đèn hồn chập chờn.
BRN_VICT Cắm Kiếm Thề / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Cắm đại kiếm xuống sàn (bụi tóe), khoanh tay tựa lên chuôi, ngửa đầu cười một tiếng.
BRN_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.66 0.66 — 0 (0, 0) base Bước xuống bậc thang xoắn, kiếm vác vai, tay trái xách đèn hồn, mỗi bước bậc thang rung.
BRN_INTRO Nhảy Xuống / Intro Landing LOCO 0.9 0.9 — 0 (0, 0) base Nhảy thẳng từ bậc cuối xuống, tiếp đất khuỵu một gối làm sàn nứt nhẹ, đứng dậy vác kiếm.
BRN_LA2 Thăng Kiếm Hất Trời / Rising Skyheave LAUNCH 0.62 0.52 0.20s ×1.00 M launch lift100 arc(40,120,30) · 0.36s ×1.00 M juggle arc(36,120,60) 2.0 0.06–0.22 (6, 44) E_BRN_01 Xúc bản kiếm hất địch lên 100 px rồi dùng chính đà vung kéo cả thân bay theo 44 px, nhát thứ hai chém hất giữa không trung; sẵn sàng combo trên không.
BRN_L5 Song Hoành Trảm / Twin Hew LIGHT 0.45 0.34 0.12s ×0.60 M flinch arc(40,130,22) · 0.26s ×0.70 M stagger arc(40,130,22) 1.3 (6, 0) E_BRN_02 Hai nhát ngang liền nhau phải → trái → phải, dùng quán tính lưỡi nặng thay vì sức tay; chân lết theo 6 px, lưỡi đặt lại vai.
BRN_SP2 Lốc Xoáy Đại Kiếm / Greatsword Cyclone SPIN 1.0 0.82 0.14s ×0.46 M flinch circle(46,0,22) · 0.28s ×0.46 M flinch circle(46,0,22) · 0.42s ×0.46 M flinch circle(46,0,22) · 0.56s ×0.46 M flinch circle(46,0,22) · 0.78s ×1.10 H knockback kb170 circle(50,0,22) 2.94 0.00–1.00 (32, 0) E_BRN_03 Xoay bốn vòng liền vừa tiến tới 32 px như cơn lốc sắt, lưỡi dang ngang, bụi cuốn quanh chân; vòng cuối đổ người ra trước hất văng.
BRN_HB1 Búa Bản Kiếm / Flatblade Maul HEAVY 0.74 0.58 0.34s ×2.30 F stagger sunder(100%,2,4s) box(30,26,16,14) 2.3 0.08–0.40 (6, 0) E_BRN_04 Xoay lưỡi nằm ngang, giơ cao rồi đập trọn mặt bản xuống đầu/khiên địch như búa rèn; tiếng 'kong' vang, Thế địch sụt mạnh, bụi phụt hai bên.
BRN_A4 Bánh Xe Lửa / Ember Wheel AIR 0.5 0.38 0.10s ×0.45 M juggle circle(30,0,0) · 0.20s ×0.45 M juggle circle(30,0,0) · 0.30s ×0.45 M juggle circle(30,0,0) 1.35 (2, 6) E_BRN_05 Trên không lộn ba vòng theo trục ngang, lưỡi dài vạch vòng tròn than đỏ quanh người, mỗi vòng chém trúng địch đang bay.
BRN_W2 Đè Nghiến / Pinning Grind HEAVY 0.74 0.58 0.20s ×0.50 M stagger box(26,34,14,20) · 0.36s ×0.50 M stagger box(26,34,14,20) · 0.54s ×1.30 H wallbounce kb300 arc(44,100,24) 2.3 0.08–0.56 (16, 0) E_BRN_06 Ép bản lưỡi ngang vào ngực địch đẩy nó lùi tới tường, nghiến hai nhịp (tia lửa rít giữa lưỡi và giáp), rồi lùi nửa bước quật mạnh làm địch bật tường.
BRN_OTG2 Giẫm Sắt / Iron Stomp HEAVY 0.62 0.5 0.16s ×0.50 M none box(18,10,12,4) · 0.40s ×1.00 H none box(22,10,16,4) 1.5 (4, 0) E_BRN_07 Giẫm ủng sắt lên ngực kẻ nằm, rồi xoay kiếm cầm ngược đóng xuống ngay cạnh chân; sàn nứt hình sao.
BRN_D2 Phi Thân Bổ / Leaping Cleave DASH 0.66 0.54 0.40s ×2.00 H stagger arc(40,90,26) 2.0 0.00–0.54 (96, 24) E_BRN_08 Bật nhảy xa 96 px theo đường vòng cao 24 px, lưỡi giơ qua đầu giữa không, đáp xuống kèm nhát bổ; sàn lõm, bụi tròn.
BRN_SIG3 Chẻ Núi / Mountain Cleaver SLAM 1.1 0.94 0.36s ×1.20 H launch lift40 arc(40,120,30) · 0.76s ×2.40 F knockdown arc(48,100,24) 3.6 0.00–1.10 (8, 0) E_BRN_09 Gồng ngắn 0.2 s, xúc lưỡi từ sàn lên hất địch khỏi đất 40 px, rồi theo đà vòng lưỡi qua đầu chém ngược xuống bổ nó dính sàn — nhịp lên–xuống như chẻ núi; than hồng phụt dọc đường chém.
BRN_FRZ Lục Liên Cuồng Trảm / Sixfold Frenzy HEAVY 1.1 0.94 0.14s ×0.50 H stagger arc(44,130,24) · 0.28s ×0.50 H stagger arc(44,130,24) · 0.42s ×0.50 H stagger arc(44,130,24) · 0.56s ×0.50 H stagger arc(44,130,24) · 0.70s ×0.50 H stagger arc(44,130,24) · 0.90s ×1.10 F knockback kb180 arc(48,140,24) 3.6 0.00–1.10 (12, 0) E_BRN_15 Chỉ trong Bạo Nộ: sáu nhát đại kiếm vung trái–phải liên hồi không lấy đà, thân lắc theo quán tính, mỗi nhát kéo theo vệt than; nhát sáu quét rộng đẩy văng.
BRN_THR Đâm Phá Thành / Siege Thrust THRUST 0.66 0.5 0.28s ×2.00 H knockback kb240 line(64,12,22) 2.0 0.06–0.30 (20, 0) E_BRN_17 Hạ lưỡi ngang hông, hai tay ôm chuôi như cầm xà công thành, lao 20 px đâm mũi đại kiếm xuyên hàng địch 64 px; lực giật làm vai bật lại 1 px.
BRN_WAVE Sóng Nứt / Fault Wave THROW 0.56 0.44 0.22s ×1.40 M stagger line(140,10,2) 1.4 (0, 0) E_BRN_20 Kéo mũi lưỡi cày dọc sàn từ sau ra trước rồi hất mạnh: một đường nứt mọc gai đá chạy thẳng 140 px dọc sàn, xuyên mọi kẻ đứng trên đó.
BRN_A5 Sao Băng Sắt / Iron Comet AIR 0.6 0.52 0.30s ×2.00 F spike line(30,14,-10) 2.0 (6, -80) E_BRN_13 Chúc mũi đại kiếm xuống, cả thân đè lên chuôi lao thẳng như sao băng kéo đuôi than hồng; cắm địch xuống sàn, hố nổ bắn đất đá.
BRN_GRAB Túm Ném Trời / Sky Hurl GRAB 0.7 0.6 0.16s ×0.50 M none box(16,30,10,20) · 0.48s ×1.80 H launch lift110 box(20,40,0,40) 2.3 0.00–0.70 (4, 0) E_BRN_22 Thả tay trái khỏi chuôi, túm cổ áo địch, nhấc bổng qua đầu (kiếm vác vai tay phải), quăng thẳng lên trời 110 px; ngửa cổ nhìn theo, sẵn sàng nhảy.
BRN_C3 Đè Kiếm Phản / Bind and Break COUNTER 0.52 0.4 0.10s ×0.60 K stagger box(22,30,12,22) · 0.28s ×1.10 K stagger arc(40,100,26) 1.7 (6, 0) E_BRN_31 Gạt xong không buông: bản lưỡi ép vũ khí địch xuống sàn, Brann đạp lên vũ khí, rồi vung lưỡi chém ngược lên mặt địch.
BRN_BC3 Bật Lưỡi Chẻ / Rebound Cleave COUNTER 0.58 0.46 0.10s ×0.60 K stagger box(20,34,10,20) · 0.36s ×1.50 K knockdown arc(44,90,28) 2.1 (6, 0) E_BRN_24 Đòn địch dội trên bản kiếm, Brann để lực bật đẩy lưỡi vòng qua đầu rồi bổ xuống ngay một nhát nặng; quật ngã.
BRN_EC1 Lăn Chém Gót / Roll-Up Hew COUNTER 0.5 0.4 0.16s ×1.40 K stagger arc(40,140,16) 1.4 (6, 0) E_BRN_32 Từ cú lăn vai, chưa đứng hẳn đã quét lưỡi thấp ngang gót địch theo vòng tròn; đứng dậy vác kiếm.
BRN_X2 Đoạn Thề / Severed Vow EXEC 1.2 1.15 0.30s ×0.80 X none box(20,40,10,30) · 0.86s ×3.00 X none circle(48,0,10) 3.8 0.00–1.20 (6, 0) E_BRN_27 Túm đầu kẻ Vỡ Thế bằng tay trái nhấc lên ngang mặt, nện cả người nó xuống sàn rồi đóng đại kiếm xuyên qua; hố than hồng phụt lên.
BRN_S1B Địa Liệt Cửu Trùng / Ninefold Fault SKILL 1.6 1.45 0.30s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 0.42s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 0.54s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 0.66s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 0.78s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 0.90s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 1.02s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 1.14s ×0.45 S knockdown circle(96,0,4) · 1.30s ×1.60 S launch lift60 circle(96,0,4) 5.2 0.00–1.60 (0, 0) E_BRN_33 Thay Địa Liệt Tam Trùng: cắm lưỡi vào sàn và xé một vòng quanh mình, mạng nứt chín nhánh lan 96 px nổ dần từng nhánh, nhánh cuối phụt cột đất hất tung. Hồi 11 s.
BRN_S2B Thề Máu / Blood Vow SKILL 0.9 0.75 0.50s ×0.60 S stagger circle(56,0,22) 0.6 0.00–0.90 (0, 0) E_BRN_34 Thay Lời Thề Sắt: kéo lòng bàn tay dọc lưỡi, máu bốc thành hơi đỏ quanh người; mất 8% HP hiện tại, +50 Cuồng Nộ, vòng chấn 56 px. Hồi 16 s.
BRN_AW1 Thép Nung Đỏ / Red-Hot Steel HEAVY 0.6 0.46 0.18s ×0.90 H stagger arc(48,140,24) · 0.36s ×0.90 H knockback kb170 arc(48,140,24) 1.8 0.00–0.60 (8, 0) E_BRN_40 Thức Tỉnh: lưỡi nung đỏ trắng, hai nhát quét chéo nhau rộng 140°, mỗi nhát để lại vết lửa trên sàn 1 s (chỉ hình ảnh).
BRN_V1 Búa Trời Giáng / Heaven's Anvil SLAM 1.0 0.84 0.30s ×1.20 H stagger sunder(100%,2,4s) box(30,26,16,14) · 0.62s ×2.60 F knockdown circle(48,16,10) 3.8 0.00–1.00 (6, 0) E_BRN_36 Tiến hóa của Búa Bản Kiếm: đập mặt bản xuống một lần ghim địch, rồi nhảy lên 16 px giáng lần hai bằng cả trọng lượng — vòng chấn động 48 px, Thế mọi kẻ sụp.
BRN_V2 Lốc Xoáy Tận Diệt / Ruin Cyclone SPIN 1.2 1.02 0.12s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.24s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.36s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.48s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.60s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.72s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 0.84s ×0.45 M flinch circle(60,0,22) · 1.00s ×1.30 F launch lift50 circle(64,0,22) 4.45 0.00–1.20 (40, 0) E_BRN_37 Tiến hóa của Lốc Xoáy Đại Kiếm: xoay bảy vòng tiến 40 px, cuốn bụi và than hồng thành vòi rồng bán kính 60 px, vòng cuối hất tung cả đám.
BRN_V3 Chẻ Trời / Skysplitter SLAM 1.2 1.04 0.36s ×1.00 H launch lift60 arc(40,120,30) · 0.62s ×0.80 H juggle arc(40,120,60) · 0.92s ×2.40 F knockdown arc(52,100,24) 4.2 0.00–1.20 (10, 0) E_BRN_38 Tiến hóa của Chẻ Núi: xúc hất địch lên, nhảy theo chém thêm một nhát trên không, rồi cả hai rơi — Brann bổ nó xuống sàn từ trên cao, rãnh nứt dài như vết sét.
BRN_V4 Vực Nham Thạch / Magma Rift THROW 0.7 0.56 0.26s ×1.20 M stagger burn(100%,1,3s) line(176,12,2) · 0.50s ×1.00 S stagger line(176,24,2) 2.2 (0, 0) E_BRN_39 Tiến hóa của Sóng Nứt: cày lưỡi rực lửa dọc sàn, khe nứt dài 176 px tràn nham thạch, một nhịp sau phụt cột lửa dọc khe đốt mọi kẻ đứng trên.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key BRN_GUARD: chân rộng, gối khuỵu (crouch 4), lưng hơi gù, ngực ưỡn; đại kiếm vác trên vai phải (weapon: "greatsword", two: true, fx 6, fy −30, sa −2.4 — lưỡi nằm chéo sau lưng, mũi chúc xuống sau), hai tay trên chuôi dài. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở thế vác vai (INV-16) — lưỡi rơi khỏi vai là dấu hiệu đòn bắt đầu, đặt lại vai là dấu hiệu kết thúc; đó là chữ ký hình ảnh.
  • Trọng lượng: mọi đòn có ít nhất 1 khung "quán tính" sau hit (lưỡi tiếp tục trôi 6–10 px rồi mới hãm), thân bị kéo theo lưỡi (bước lết 4–6 px). Đòn H/F giữ khung lấy đà ≥ 0.20 s; Gồng Chém giữ 0.30/0.46/0.62 s với than hồng tụ dần trên lưỡi (2/4/6 pixel PAL.ember).
  • Đòn trên không bắt đầu từ BRN_AIR_READY (gối co, lưỡi ôm ngang ngực) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất; Brann tiếp đất luôn có impacts/heavy-landing.
  • R33 Tường Đổ Sao Băng mở bằng BRN_W1 (dội tường kb 300) ở đòn đầu là có chủ đích (dội tường → đuổi lên không, như KAI_R33); mọi lộ trình khác chỉ đẩy văng mạnh/hất tung ở đòn cuối. Hit launch bên trong BRN_SIG3/BRN_V3 là nhịp lên–xuống trong cùng một đòn (đòn cuối lộ trình).

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a BRN_S1
skill_b BRN_S2
ult BRN_U1
exec BRN_X1
counter BRN_C1, BRN_C2
block_counter BRN_BC1, BRN_BC2
evade_counter
dash BRN_D1
turn BRN_T1
deflect BRN_DF
block BRN_BK
evade_back BRN_EVB
evade_jump BRN_EVJ
evade_roll BRN_EVR
loco BRN_IDLE, BRN_RUN, BRN_HURT1, BRN_HURT2, BRN_KD, BRN_GETUP, BRN_DEATH, BRN_VICT, BRN_DESC, BRN_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 11 s) Địa Liệt Tam Trùng Ba nhát bổ sàn, mỗi nhát bước 8 px: rãnh nứt 64 → 96 → 128 px (80/90/140%), mỗi rãnh bắn đá và quật ngã; nhát cuối gắn 2 tầng Phá Giáp; rung 2/3/4 px tăng dần. AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 128 px trước mặt, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss
Kỹ Năng B (hồi 15 s) Lời Thề Sắt Cắm kiếm, tay đặt lên ngực, đọc lời thề 0.5 s (chữ khắc trên lưỡi phát sáng từng chữ), gầm: vòng chấn 72 px (90%, 40 Thế, khựng); +25 Cuồng Nộ, giáp + −20% sát thương nhận 4 s (BRN_OATH). AUTO: Cuồng Nộ ∈ [50, 90) (đẩy vào Bạo Nộ), hoặc HP < 50% và ≥ 2 địch trong 72 px
Tuyệt Kỹ Thiên Băng Địa Liệt Nền tối 40%, letterbox; Brann cắm kiếm bẩy bật cả phiến đá (60%, hất tung mọi kẻ gần); nhảy tới gần trần, xoay 4 vòng chém đám lơ lửng (4 × 40%); rơi thẳng bổ xuống: sàn nứt thành vực than hồng 140 px (480%), sóng chấn quật ngã cả phòng; slow-mo 0.25× ở cú bổ
Tuyệt Sát Đoạn Thân (và Đoạn Thề từ Hồi Âm) Zoom 2×: nâng đại kiếm thẳng đứng chậm rãi 0.5 s, lưỡi đỏ than; một nhát dọc — kẻ địch và sàn dưới nó tách đôi, than hồng phụt lên khe (spawn/dissolve-burn recolor PAL.ember)
Phản Đòn sau Gạt Trả Đòn Sắt, Thúc Gối (+ Đè Kiếm Phản) Gạt gốc chỉ 3% → hiếm, nhưng luôn đánh crumple/stagger nặng
Phản Đòn sau Chặn Đẩy Lưỡi Phản, Nện Vai Phản (+ Bật Lưỡi Chẻ) 30% gốc, ICD 1.5 s; mỗi lần Chặn +10 Cuồng Nộ
Phản Đòn sau Né (rỗng; Lăn Chém Gót từ Hồi Âm Lăn Sắt) Chỉ có khi Hồi Âm cho Né

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
BRN_R01 Ba Nhát Sắt / Three Iron Strokes GROUND BRN_L1 → BRN_L2 → BRN_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.59 base
BRN_R02 Chuôi Mở Đường / Pommel Opener GROUND BRN_L3 → BRN_L1 → BRN_L4 → BRN_H2 dist<=40 stand 1.0 0 2.50 base
BRN_R03 Lời Thề Đầu / First Oath GROUND BRN_L2 → BRN_L4 → BRN_CH1 dist<=40 stand 1.0 0 2.79 base
BRN_R04 Hất Trời / Skyheave LAUNCH BRN_L1 → BRN_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.31 base
BRN_R05 Thiên Thạch Liên / Meteor Chain AIR BRN_A1 → BRN_A2 → BRN_A3 tgt:air down 1.0 0 2.88 base
BRN_R06 Cối Xay Sắt / Iron Millwheel CROWD BRN_L2 → BRN_SP1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.38 base
BRN_R07 Phá Giáp / Armor Breaker BREAK BRN_L3 → BRN_H1 → BRN_H3 dist<=40 down 1.0 0 2.95 base
BRN_R08 Xông Phá / Juggernaut Rush GAP BRN_D1 → BRN_L1 → BRN_H1 dist>=56 stand 1.0 0 2.48 base
BRN_R09 Nện Tường / Wall Hammer WALL BRN_L4 → BRN_W1 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.48 base
BRN_R10 Đóng Cọc / Stake Drive OTG BRN_OTG1 → BRN_H3 tgt:down down 1.0 0 2.73 base
BRN_R11 Gồng Chém / Charged Hew SIGNATURE BRN_L3 → BRN_CH2 gauge>=50 stand 1.0 6 FURY>=50 3.01 base
BRN_R12 Quay Gót / Heel Turn GROUND BRN_T1 → BRN_L1 → BRN_H2 tgt:behind stand 1.0 0 2.62 base
BRN_R13 Hất Trời Phi Thân / Skyheave Leap LAUNCH BRN_D1 → BRN_LA2 dist<=80 air AIR 1.0 0 2.78 E_BRN_01
BRN_R14 Bão Sắt / Iron Squall GROUND BRN_L1 → BRN_L5 → BRN_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.92 E_BRN_02
BRN_R15 Lốc Xoáy Đại Kiếm / Greatsword Cyclone CROWD BRN_SP2 → BRN_H3 crowd>=3@56 down 1.0 0 3.18 E_BRN_03
BRN_R16 Búa Thề / Oath Hammer BREAK BRN_L3 → BRN_HB1 dist<=40 stand 1.0 0 2.89 E_BRN_04
BRN_R17 Bánh Xe Lửa / Ember Wheel AIR BRN_A1 → BRN_A4 → BRN_A3 tgt:air down 1.0 0 3.07 E_BRN_05
BRN_R18 Đè Nghiến / Pinning Grind WALL BRN_L1 → BRN_W2 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.95 E_BRN_06
BRN_R19 Giẫm Sắt / Iron Stomp OTG BRN_OTG2 → BRN_H1 tgt:down down 1.0 0 2.79 E_BRN_07
BRN_R20 Đại Xung / Siege Ram GAP BRN_D2 → BRN_L2 → BRN_H2 dist>=64 stand 1.0 0 2.90 E_BRN_08
BRN_R21 Chẻ Núi / Mountain Cleaver SIGNATURE BRN_L5 → BRN_SIG3 gauge>=50 down 1.0 8 FURY>=50 3.40 E_BRN_09
BRN_R22 Tứ Trảm Cuồng / Fourfold Rage GROUND BRN_L2 → BRN_L4 → BRN_L5 → BRN_H2 dist<=40 stand 1.0 0 2.77 E_BRN_10
BRN_R23 Va Chạm Sắt / Iron Collision GROUND BRN_L3 → BRN_L1 → BRN_CH1 dist<=40 stand 1.0 0 2.77 E_BRN_11
BRN_R24 Thịnh Nộ Liên Hồi / Relentless Wrath GROUND BRN_L1 → BRN_L5 → BRN_H1 → BRN_L5 → BRN_H2 dist<=40&combo>=15 stand 1.0 0 3.14 E_BRN_12
BRN_R25 Thiên Thạch Rực / Blazing Meteor AIR BRN_A1 → BRN_A2 → BRN_A4 → BRN_A5 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 3.15 E_BRN_13
BRN_R26 Đại Hoành Tảo / Grand Sweep CROWD BRN_T1 → BRN_SP1 → BRN_SP2 → BRN_H3 crowd>=4@56 down 1.0 0 3.08 E_BRN_14
BRN_R27 Bạo Nộ Lục Liên / Sixfold Fury SIGNATURE BRN_L5 → BRN_FRZ → BRN_CH2 gauge>=100 stand 1.0 4 FURY>=100 3.55 E_BRN_15
BRN_R28 Hai Mặt Lưỡi / Both Edges GROUND BRN_T1 → BRN_L5 → BRN_H2 crowd>=2@44 stand 1.0 0 2.92 E_BRN_16
BRN_R29 Đâm Phá Thành / Siege Thrust BREAK BRN_L1 → BRN_THR tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 2.89 E_BRN_17
BRN_R30 Đập Vỡ / Shatter BREAK BRN_L3 → BRN_HB1 → BRN_CH1 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 3.22 E_BRN_18
BRN_R31 Cày Đất / Plowing Strokes GROUND BRN_L2 → BRN_L5 → BRN_L4 → BRN_H3 dist<=40 down 1.0 0 2.89 E_BRN_19
BRN_R32 Sóng Nứt Đất / Fault Rush GAP BRN_WAVE → BRN_D2 → BRN_H1 dist>=72 stand 1.0 0 3.12 E_BRN_20
BRN_R33 Tường Đổ Sao Băng / Wall to Comet WALL BRN_W1 → BRN_A1 → BRN_A5 tgt:wall<=40 down 1.0 0 3.11 E_BRN_21
BRN_R34 Túm Ném Trời / Sky Hurl LAUNCH BRN_L3 → BRN_GRAB tgt:grab&dist<=32 air AIR 1.0 0 3.01 E_BRN_22
BRN_R35 Búa Trời Giáng / Heaven's Anvil BREAK BRN_L3 → BRN_V1 dist<=40 down 1.0 0 3.48 E_BRN_36
BRN_R36 Lốc Xoáy Tận Diệt / Ruin Cyclone CROWD BRN_L2 → BRN_V2 crowd>=3@60 air AIR 1.0 0 3.45 E_BRN_37
BRN_R37 Chẻ Trời / Skysplitter SIGNATURE BRN_L5 → BRN_V3 gauge>=50 down 1.0 8 FURY>=50 3.57 E_BRN_38
BRN_R38 Vực Nham Thạch / Magma Rift GAP BRN_V4 → BRN_D2 → BRN_H1 dist>=72 stand 1.0 0 3.35 E_BRN_39
BRN_R39 Lời Thề Máu Sắt / Blood-Iron Oath AWAKEN BRN_AW1 → BRN_L5 → BRN_AW1 → BRN_CH2 od stand 1.0 0 3.58 E_BRN_40

Luồng chính:

              ┌─ GROUND (R01/R02/R03/R14/R22/R23/R24/R28/R31; sau lưng R12) ─┐
 GAP (R08/R20/R32/R38) ──►                                                     ├──► kết đứng/nằm → Đạo Diễn chọn lại
              ├─ LAUNCH (R04/R13/R34 túm–ném) ──► AIR (R05/R17/R25) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10/R19)
              ├─ CROWD (R06/R15/R26/R36→AIR)
              ├─ BREAK (R07/R16/R29/R30/R35) ──► 5 tầng Phá Giáp → VỠ GIÁP ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
              ├─ WALL (R09/R18/R33→AIR)
              └─ SIGNATURE [Cuồng Nộ ≥ 50] R11 Gồng Chém · R21 Chẻ Núi · R37 Chẻ Trời
 Nhận đòn / Chặn / hit H-F ─► CUỒNG NỘ ─► ≥ 50: GIÁP mọi đòn nặng ─► 100: BẠO NỘ 6 s
        └─► trong Bạo Nộ: R27 Bạo Nộ Lục Liên (6 nhát + Gồng cấp 3) · mọi Gồng Chém +1 cấp · thắng Va Kiếm

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_BRN_01 Hất Trời Phi Thân / Skyheave Leap COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: ủi tới rồi hất tung bay theo route_add(BRN_R13) Thêm lộ trình Hất Trời Phi Thân: Xông Phá → Thăng Kiếm Hất Trời (hất 100 px và bay theo), nối combo trên không.
E_BRN_02 Bão Sắt / Iron Squall COMBO C 3 0 COMBO Combo mới: chém vai + 2 nhát ngang + bổ route_add(BRN_R14) Thêm lộ trình Bão Sắt: Chém Vai → Song Hoành Trảm → Bổ Sắt.
E_BRN_03 Lốc Xoáy Đại Kiếm / Greatsword Cyclone COMBO R 3 0 COMBO|AOE Đánh đám đông: lốc 5 vòng + chẻ đất route_add(BRN_R15) Thêm lộ trình Lốc Xoáy Đại Kiếm khi ≥ 3 địch quanh Brann: xoay 5 hit vừa tiến 32 px rồi Chẻ Đất quật ngã.
E_BRN_04 Búa Thề / Oath Hammer COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: đập mặt bản kiếm như búa rèn route_add(BRN_R16) Thêm lộ trình Búa Thề: Chuôi Nện → Búa Bản Kiếm (230%, 70 Thế, 2 tầng Phá Giáp).
E_BRN_05 Bánh Xe Lửa / Ember Wheel COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: lộn 3 vòng lưỡi lửa route_add(BRN_R17) Thêm lộ trình Bánh Xe Lửa: Nhảy Bổ → Bánh Xe Lửa (3 hit) → Thiên Thạch Giáng.
E_BRN_06 Đè Nghiến / Pinning Grind COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: ép bản kiếm nghiến rồi quật route_add(BRN_R18) Thêm lộ trình Đè Nghiến khi địch sát tường: chém vai, ép–nghiến hai nhịp rồi quật dội tường.
E_BRN_07 Giẫm Sắt / Iron Stomp COMBO C 3 0 COMBO Địch nằm: giẫm, đóng kiếm, bổ sắt route_add(BRN_R19) Thêm lộ trình Giẫm Sắt lên địch đang nằm: giẫm ủng sắt, đóng kiếm, Bổ Sắt.
E_BRN_08 Đại Xung / Siege Ram COMBO R 3 2 COMBO|GAP Nhảy xa 96 px bổ xuống rồi quét route_add(BRN_R20) Thêm lộ trình Đại Xung khi địch xa: Phi Thân Bổ 96 px (200%), Quét Ngang Hông, Xoáy Chém Hông.
E_BRN_09 Chẻ Núi / Mountain Cleaver COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|POSTURE Cuồng Nộ ≥ 50: hất lên rồi chẻ xuống route_add(BRN_R21) Thêm lộ trình Chẻ Núi (cần ≥ 50 Cuồng Nộ, hồi 8 s): Song Hoành Trảm → Chẻ Núi (hất 40 px rồi bổ 240%, 80 Thế).
E_BRN_10 Tứ Trảm Cuồng / Fourfold Rage COMBO C 3 0 COMBO Combo mới: 4 đòn vung, 5 nhát nặng route_add(BRN_R22) Thêm lộ trình Tứ Trảm Cuồng: Quét Ngang Hông, Vung Ngược, Song Hoành Trảm, Xoáy Chém Hông.
E_BRN_11 Va Chạm Sắt / Iron Collision COMBO C 3 1 COMBO|POSTURE Combo mới: chuôi, chém, Gồng Chém route_add(BRN_R23) Thêm lộ trình Va Chạm Sắt: Chuôi Nện → Chém Vai → Gồng Chém cấp 1 (Bạo Nộ: cấp 2).
E_BRN_12 Thịnh Nộ Liên Hồi / Relentless Wrath COMBO E 3 5 COMBO|VARIETY Combo ≥ 15: 5 đòn, 2 nhát bổ nặng route_add(BRN_R24) Thêm lộ trình Thịnh Nộ Liên Hồi (cần Combo ≥ 15): Chém Vai, Song Hoành Trảm, Bổ Sắt, Song Hoành Trảm, Xoáy Chém Hông.
E_BRN_13 Sao Băng Sắt / Iron Comet COMBO E 3 6 COMBO|AIR Combo trên không 7 hit, kết sao băng route_add(BRN_R25) Thêm lộ trình Thiên Thạch Rực (cần Combo ≥ 10): bốn đòn trên không, kết Sao Băng Sắt 200% nổ hố.
E_BRN_14 Đại Hoành Tảo / Grand Sweep COMBO E 3 7 COMBO|AOE ≥ 4 địch: quay gót, 2 lốc xoáy, chẻ đất route_add(BRN_R26) Thêm lộ trình Đại Hoành Tảo: Quay Gót Chém, Cối Xay Sắt, Lốc Xoáy Đại Kiếm, Chẻ Đất quật ngã.
E_BRN_15 Bạo Nộ Lục Liên / Sixfold Fury COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|AOE Trong Bạo Nộ: 6 nhát cuồng + Gồng cấp 3 route_add(BRN_R27) Thêm lộ trình Bạo Nộ Lục Liên (chỉ khi Bạo Nộ): Song Hoành Trảm, Lục Liên Cuồng Trảm (6 nhát), Gồng Chém cấp 3 chẻ sàn.
E_BRN_16 Hai Mặt Lưỡi / Both Edges COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: chém cả hai phía route_add(BRN_R28) Thêm lộ trình Hai Mặt Lưỡi khi bị kẹp: Quay Gót Chém, Song Hoành Trảm, Xoáy Chém Hông.
E_BRN_17 Đâm Phá Thành / Siege Thrust COMBO R 3 4 COMBO|BREAK|POSTURE Đâm xà công thành 200%, phá thủ route_add(BRN_R29) Thêm lộ trình Đâm Phá Thành (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm 200% xuyên 64 px, 50 Thế.
E_BRN_18 Đập Vỡ / Shatter COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt/vỡ thế: búa bản + Gồng route_add(BRN_R30) Thêm lộ trình Đập Vỡ lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Chuôi Nện, Búa Bản Kiếm, Gồng Chém.
E_BRN_19 Cày Đất / Plowing Strokes COMBO C 3 0 COMBO Combo mới: 3 đòn vung rồi chẻ đất route_add(BRN_R31) Thêm lộ trình Cày Đất: Quét Ngang Hông, Song Hoành Trảm, Vung Ngược, Chẻ Đất quật ngã.
E_BRN_20 Sóng Nứt / Fault Wave COMBO R 3 6 COMBO|GAP Rãnh nứt 140 px rồi nhảy bổ tới route_add(BRN_R32) Thêm lộ trình Sóng Nứt Đất khi địch xa: rãnh nứt gai đá xuyên 140 px, Phi Thân Bổ, Bổ Sắt.
E_BRN_21 Tường Đổ Sao Băng / Wall to Comet COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Quật tường, nhảy theo cắm sao băng route_add(BRN_R33) Thêm lộ trình Tường Đổ Sao Băng: Nện Tường, đuổi theo cú bật, Nhảy Bổ, Sao Băng Sắt.
E_BRN_22 Túm Ném Trời / Sky Hurl COMBO E 3 13 COMBO|LAUNCH|AIR Túm cổ quăng lên trời rồi nhảy theo route_add(BRN_R34) Thêm lộ trình Túm Ném Trời lên địch túm được: Chuôi Nện, túm cổ quăng lên 110 px — nối combo trên không.
E_BRN_23 Da Sắt / Iron Skin TECH C 3 0 SUSTAIN|BLOCK +15% Poise, −3% sát thương nhận stat(Poise,+15%/+25%/+35%); stat(DmgReduction,+3%/+4%/+5%) +15/25/35% Poise; giảm 3/4/5% sát thương nhận.
E_BRN_24 Bật Lưỡi Chẻ / Rebound Cleave TECH R 3 1 BLOCK|COUNTER +8% phản đòn sau chặn, bổ ngược move_add(BRN_BC3, block_counter); stat(BlockCounterRate,+8%/+12%/+15%) Thêm Bật Lưỡi Chẻ (quật ngã) vào bể Phản Đòn Chặn; +8/12/15% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_BRN_25 Lửa Hận / Grudge Fire TECH R 3 0 SIGNATURE|SUSTAIN Trúng đòn +3, chặn +4 Cuồng Nộ thêm gauge(gain(on_hurt),+3/+4/+5); gauge(gain(on_block),+4/+6/+8) Mỗi lần Trúng đòn cộng thêm 3/4/5 Cuồng Nộ; mỗi lần Chặn cộng thêm 4/6/8 (tổng 14–18).
E_BRN_26 Bạo Nộ Kéo Dài / Lingering Rage TECH E 3 6 SIGNATURE|ATK Bạo Nộ +1 s, thêm +5% sát thương gauge(threshold_dur,+1s/+2s/+3s); gauge(threshold_bonus,+5%/+10%/+15%) Bạo Nộ kéo dài 7/8/9 s và cộng thêm 5/10/15% sát thương (tổng +30/35/40%).
E_BRN_27 Đoạn Thề / Severed Vow TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s move_add(BRN_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Đoạn Thề (380%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_BRN_28 Chấn Địa / Aftershock TECH E 3 11 AOE|POSTURE Đòn đập sàn phát rãnh nứt 40% ATK rule(BRN_QUAKE, 40%/60%/80%) Mọi hit F của đòn SLAM và Gồng Chém phát rãnh nứt dọc sàn 96 px gây 40/60/80% ATK (ICD 0.6 s).
E_BRN_29 Gồng Sâu / Deep Charge TECH R 3 4 SIGNATURE|ATK Gồng Chém luôn +1 cấp, +5% ST nặng rule(BRN_CHARGE,+1); stat(HeavyDmg,+5%/+8%/+10%) Gồng Chém luôn tăng 1 cấp (cấp 1 → 2, cấp 2 → 3; Bạo Nộ vẫn tối đa cấp 3); +5/8/10% sát thương đòn nặng.
E_BRN_30 Phá Giáp Cuồng / Sunder Frenzy TECH R 3 0 POSTURE|BREAK +1 tầng Phá Giáp mỗi đòn, +10% Thế rule(BRN_SUNDER,+1); stat(PostureDmg,+10%/+15%/+20%) Mỗi hit H/F gắn thêm 1 tầng Phá Giáp; +10/15/20% sát thương Thế.
E_BRN_31 Thép Không Lùi / Unbowed Steel TECH R 3 8 DEFLECT|COUNTER Luôn thắng va kiếm, phản đòn đè kiếm rule(clash_win); move_add(BRN_C3, counter) Luôn thắng Va Kiếm (không bật lùi, đòn vẫn trúng) cả ngoài Bạo Nộ; thêm Đè Kiếm Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt.
E_BRN_32 Lăn Sắt / Iron Roll TECH E 3 14 EVADE|COUNTER +3% Né, lăn vai rồi quét gót phản đòn stat(EvadeRate,+3%/+5%/+7%); stat(EvadeCounterRate,+30%/+40%/+50%); move_add(BRN_EC1, evade_counter) Brann học né: +3/5/7% Né, +30/40/50% Phản Đòn Né; thêm Lăn Chém Gót vào bể Phản Đòn Né.
E_BRN_33 Địa Liệt Cửu Trùng / Ninefold Fault SKILL E 3 5 SKILL|AOE Thay Kỹ Năng A: mạng nứt 9 nhánh 96 px move_replace(skill_a, BRN_S1B) Thay Địa Liệt Tam Trùng bằng Địa Liệt Cửu Trùng: 8 nhánh nứt 45% quanh mình rồi cột đất 160% hất tung.
E_BRN_34 Thề Máu / Blood Vow SKILL E 3 10 SKILL|SIGNATURE Thay Kỹ Năng B: 8% HP đổi 50 Cuồng Nộ move_replace(skill_b, BRN_S2B) Thay Lời Thề Sắt bằng Thề Máu: mất 8% HP hiện tại, +50 Cuồng Nộ (thường kích Bạo Nộ ngay), vòng chấn 56 px. Hồi 16 s.
E_BRN_35 Nứt Sâu / Deeper Faults SKILL R 3 0 SKILL Địa Liệt +1 nhát bổ, hồi −1 s skill_mod(skill_a, hits, +1/+2/+3); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) Kỹ Năng A thêm 1/2/3 nhát bổ sàn (rãnh dài thêm 32 px mỗi nhát) và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_BRN_36 Búa Trời Giáng / Heaven's Anvil EVO L 1 8 COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: búa bản kép, chấn 48 px evolve(E_BRN_04); route_add(BRN_R35) · prereq lv:E_BRN_04>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Búa Thề (Lv3 + Phá Thế): Búa Trời Giáng — hai nhát 380%, 160 Thế, vòng chấn 48 px quật ngã.
E_BRN_37 Lốc Xoáy Tận Diệt / Ruin Cyclone EVO L 1 12 COMBO|AOE|EVOLUTION Tiến hóa: vòi rồng 8 hit hất tung evolve(E_BRN_03); route_add(BRN_R36) · prereq lv:E_BRN_03>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Lốc Xoáy Đại Kiếm (Lv3 + Bão Kiếm): vòi rồng 60 px, 8 hit, tiến 40 px, kết hất tung cả đám → nối AIR.
E_BRN_38 Chẻ Trời / Skysplitter EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION Tiến hóa: hất, chém trên không, bổ trời evolve(E_BRN_09); route_add(BRN_R37) · prereq lv:E_BRN_09>=3&card:ST05 Tiến Hóa của Chẻ Núi (Lv3 + Hung Bạo): vẫn cần ≥ 50 Cuồng Nộ, 3 hit 420% — hất, chém trên không, bổ xuống từ trên cao.
E_BRN_39 Vực Nham Thạch / Magma Rift EVO L 1 20 COMBO|GAP|FIRE|EVOLUTION Tiến hóa: khe nham thạch 176 px evolve(E_BRN_20); route_add(BRN_R38) · prereq lv:E_BRN_20>=3&card:FI01 Tiến Hóa của Sóng Nứt (Lv3 + Lưỡi Lửa): khe nứt 176 px tràn nham thạch, cột lửa 220% + Bỏng chắc chắn.
E_BRN_40 Lời Thề Máu Sắt / Blood-Iron Oath ART L 1 15 ART|SIGNATURE|AOE Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Bạo Nộ khổng lồ awaken(8s, route_add(BRN_R39), stat(AtkSpeed,+20%), rule(BRN_TITAN)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: +20% tốc đánh, mọi hiệu ứng Bạo Nộ, mọi hit F phát rãnh nứt 60% ATK, mở lộ trình Lời Thề Máu Sắt; kết bằng Thiên Băng Địa Liệt +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Hất Trời Phi Thân, Bão Sắt, Lốc Xoáy Đại Kiếm, Búa Thề, Bánh Xe Lửa, Đè Nghiến, Giẫm Sắt, Tứ Trảm Cuồng, Hai Mặt Lưỡi, Cày Đất, Da Sắt, Lửa Hận, Phá Giáp Cuồng, Nứt Sâu 14
1 Va Chạm Sắt, Bật Lưỡi Chẻ 2
2 Đại Xung 1
3 Chẻ Núi 1
4 Đâm Phá Thành, Gồng Sâu 2
5 Thịnh Nộ Liên Hồi, Đập Vỡ, Địa Liệt Cửu Trùng 3
6 Sao Băng Sắt, Sóng Nứt, Bạo Nộ Kéo Dài 3
7 Đại Hoành Tảo 1
8 Thép Không Lùi, Búa Trời Giáng 2
9 Đoạn Thề 1
10 Bạo Nộ Lục Liên, Thề Máu 2
11 Chấn Địa 1
12 Tường Đổ Sao Băng, Lốc Xoáy Tận Diệt 2
13 Túm Ném Trời 1
14 Lăn Sắt 1
15 Lời Thề Máu Sắt 1
16 Chẻ Trời 1
20 Vực Nham Thạch 1

Run đầu tiên với Brann: nhãn "Brann: chịu đòn tích Cuồng Nộ — đầy là Bạo Nộ!" và lượt chọn đầu ở tầng 1 ưu tiên ô A = E_BRN_03 Lốc Xoáy Đại Kiếm (Combo, thấy ngay ở wave đông đầu tiên của tầng 2).

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Búa Trời Giáng Búa Thề TG02 Phá Thế R35 Búa Bản Kiếm → đập kép 380%, 160 Thế, vòng chấn 48 px quật ngã
Lốc Xoáy Tận Diệt Lốc Xoáy Đại Kiếm TG05 Bão Kiếm R36 Vòi rồng 60 px, 8 hit, tiến 40 px, kết hất tung → nối AIR
Chẻ Trời Chẻ Núi ST05 Hung Bạo R37 Vẫn cần ≥ 50 Cuồng Nộ; hất – chém trên không – bổ từ trên cao 420%
Vực Nham Thạch Sóng Nứt FI01 Lưỡi Lửa R38 Khe nứt 176 px tràn nham thạch, cột lửa 220% + Bỏng chắc chắn

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R16 → R35, R15 → R36, R21 → R37, R32 → R38).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Da Thuộc Sẹo / Scarred Hide stat(MaxHP,+6%); stat(Poise,+15%)
★4 Lửa Âm Ỉ / Smouldering gauge(start,+25)
★6 Thép Không Gãy / Unbreaking Steel gauge(threshold_dur,+1s); trigger(on_posture_break, meter(gauge,+10), icd=1s)

10AI & Đạo Diễn (riêng Brann)

  • Khoảng ưa thích 28 px; Brann không chờ để phòng thủ: bỏ luật "giảm lộ trình dài khi bị lấy đà" — lộ trình có đòn giáp còn được ×1.2 khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm anh (đổi đòn bằng giáp).
  • Bổ sung situ: Cuồng Nộ ≥ 50 → lộ trình chứa đòn HEAVY/SLAM ×1.3; mục tiêu có ≥ 3 tầng Phá Giáp → BREAK ×1.5 (để kích Vỡ Giáp); CROWD khi crowd ≥ 3 thêm ×1.2 (quét rộng).
  • Bạo Nộ: R27 (nếu sở hữu) là ưu tiên tuyệt đối ở lần rảnh đầu tiên của Bạo Nộ (như next), các SIGNATURE khác ×2; Kỹ Năng B không dùng trong Bạo Nộ.
  • Chèn BRN_ROAR (BRN_ROAR) giữa hai lộ trình khi ≥ 3 địch đang lấy đà nhắm Brann trong 0.6 s tới và lộ trình kế không mở bằng đòn có giáp; ICD 10 s; không chèn khi có mục tiêu Vỡ Thế.
  • Không dùng clip né khi Né = 0 (đâm/quét/túm → Trúng, 01 C12); có Lăn Sắt thì dùng BRN_EVR/BRN_EVJ như thường.
  • Mục tiêu tầm xa > 72 px: ưu tiên GAP có rãnh nứt (R32/R38) trước Xông Phá.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Bạo Nộ Bất Tận Lửa Hận, Bạo Nộ Kéo Dài, Thề Máu, Bạo Nộ Lục Liên, Gồng Sâu, Da Sắt ST02 Sinh Lực, DF02 Kiên Thủ, ST01 Sức Mạnh Brann lao vào giữa đám, chịu đòn không khựng, cứ ~10 s lại bùng Bạo Nộ: mắt đỏ, 6 nhát cuồng liên hồi rồi Gồng cấp 3 chẻ đôi sàn; hút máu kéo HP lên lại
Địa Chấn Chấn Địa, Địa Liệt Cửu Trùng, Sóng Nứt → Vực Nham Thạch, Cày Đất, Lốc Xoáy Đại Kiếm → Lốc Xoáy Tận Diệt FI01 Lưỡi Lửa, TG05 Bão Kiếm, ST03 Thần Tốc Mỗi nhát đập sàn phóng rãnh nứt, cả phòng nứt nẻ tràn nham thạch, vòi rồng sắt cuốn đám đông lên không
Phá Thành Sắt Phá Giáp Cuồng, Búa Thề → Búa Trời Giáng, Đâm Phá Thành, Đập Vỡ, Đoạn Thề TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, ST05 Hung Bạo Thủ Vệ/Boss bị "VỠ GIÁP!" sau 2–3 nhát, Thế sụp từng mảng, Tuyệt Sát túm–nện–đóng kiếm zoom 2×

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Cell 56×60 (rộng hơn chuẩn để chứa lưỡi khi vung), thân ~28×42 (to ngang nhất roster), pivot chân
Vũ khí WEAPONS.greatsword có sẵn (lưỡi 31 px, rãnh máu tối giữa lưỡi, chắn tay bạc gai 13 px nạm ngọc lam, chuôi dài cầm hai tay two: −4.8). Mở rộng Deepstair: biến thể greatsword_heat = cùng hình, 6 pixel dọc rãnh máu đổi PAL.ember theo cấp gồng (2/4/6) và toàn lưỡi PAL.lava trong Bạo Nộ/Thức Tỉnh (palette swap, không cần hình mới)
Trang phục (costume) Tóc vàng tro ngắn vuốt ngược (hair.short), mặt nhẵn; áo khoác dài trắng cổ đứng lót lam viền vàng, vạt sau bay trễ 2 khung (cape gắn eo); gilê lam khuy vàng, áo trong đen; giáp vai bạc viền vàng hai bên, giáp tay bạc; găng đen; thắt lưng da nâu treo đèn hồn; quần đen, ủng đen ống giáp bạc
Ramp da PAL.dust sáng · tóc PAL.bone · áo khoác PAL.metal sáng · lót, gilê PAL.electric tối · viền, khuy PAL.gold · giáp PAL.metal · áo trong, quần, găng, ủng PAL.night · đai PAL.wood · lưỡi PAL.metal + rãnh PAL.night + vệt nung PAL.ember · ngọc chắn tay PAL.electric · VFX PAL.ember/PAL.lava
Act cần dựng 68 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu (Gồng Chém 3 cấp dùng chung khung lấy đà, chỉ khác số khung giữ + hiệu ứng) + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; Bạo Nộ là lớp phủ palette + status/rage, không act riêng
VFX chữ ký Vệt chém than hồng dày 2 px (melee/heavy-cleave palette PAL.ember), rãnh nứt nature/quake + nature/earth-spike, bụi tiếp đất impacts/heavy-landing, Vỡ Giáp: impacts/crit-hit + mảnh giáp văng; Bạo Nộ: status/rage + hơi nóng, mắt đỏ
Thức Tỉnh Lưỡi PAL.lava trắng nóng, vết lửa trên sàn sau mỗi nhát (1 s, chỉ hình ảnh), vạt áo khoác bốc tàn lửa, viền thân PAL.fire

Đạn: PJ_BRN_FAULT — rãnh nứt gai đá cao 8 px chạy sát sàn 360 px/s, xuyên, sống tới 140 px; PJ_BRN_RIFT — khe nham thạch 176 px, cột lửa phụt sau 0.24 s.

13Âm thanh chữ ký

brn_slash_h (tiếng gió "vù" trầm kéo dài + va kim loại nặng), brn_charge / brn_charge3 (rên gồng + than nổ lách tách tăng dần, cấp 3 thêm tiếng sàn nứt rền 0.4 s trước cú bổ), brn_slam ("CRACK" đá vỡ + rung sub-bass, ưu tiên bus SFX), brn_roar (gầm ngắn 0.6 s, luôn rõ trên nhạc), brn_frenzy (6 nhát liên hồi mỗi nhát pitch +1 bán cung), brn_ult (tiếng đá bẩy rạn → im lặng 0.3 s trên không → cú bổ + sụt sàn). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hự!", "Lửa!", "Chưa dừng!"). Bạo Nộ: nhạc thêm lớp trống trầm + nhịp tim.

14QA riêng

  • [ ] Cuồng Nộ: nhận ST cộng taken/MaxHP×150, mỗi hit H/F trúng +6 (≤ +12/đòn), Chặn +10; giảm −4/s sau 5 s không giao chiến; về 0 (★4: 25) khi sang tầng.
  • [ ] ≥ 50: mọi đòn nặng có giáp [0, cancel] — log 1,000 lần Trúng trong đòn nặng: 0 lần khựng.
  • [ ] Bạo Nộ: kích đúng ở cửa sổ hủy kế tiếp, kéo dài 6 s (+threshold_dur), +25% ST, hút máu +8 điểm, thắng Va Kiếm, Cuồng Nộ khóa 100 rồi về 0, ICD 3 s.
  • [ ] BRN_CHARGE: R03/R23 dùng CH1 ngoài Bạo Nộ, CH2 trong Bạo Nộ; R11 dùng CH2 → CH3 trong Bạo Nộ; Gồng Sâu +1 cấp, không vượt cấp 3; mỗi hit hấp thụ khi giữ gồng +15% (≤ 45%).
  • [ ] BRN_SUNDER: hit H/F +1 tầng, gb +2; 5 tầng → hit F kế tiếp +60% Thế và xóa tầng.
  • [ ] R27 chỉ chạy khi Bạo Nộ (gauge>=100); không bao giờ chạy ngoài Bạo Nộ (autosim 500 run).
  • [ ] Né = 0, Gạt 3%: không phát clip né khi chưa có Lăn Sắt; đòn thrust luôn Trúng (01 C12).
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R16 → R35, R15 → R36, R21 → R37, R32 → R38).