1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Tay không quấn băng (Wrapped fists & feet) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 3 (10 mảnh) + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 580 / 58 |
| hp× / atk× / DEF | 0.95 / 0.95 / 16 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.25 / 116 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 14% / 6% / 12% |
| Khí Thủ / Poise | 80 / 100 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 14 / 18 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 25% / 45% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Liên Hoàn Thức (LINKS) — max 9, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Đòn trúng dùng chi khác đòn trước (tay/chân/gối/khuỷu) +1 · Tá Lực va trúng +1 · mỗi chạm/bước Kỹ Năng +1 · Tuyệt Kỹ đặt = 9 |
| Cổng: giảm | Lặp cùng chi → về 0 · 2.5 s không đòn trúng → về 0 · bị Trúng đòn −3 · giữ qua wave; sang tầng về khởi đầu |
| Cổng: ngưỡng | Mỗi mắt xích +2% ST; đủ 9: đai đỏ cháy viền vàng, SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu HẾT (LINKS-ALL): mọi hit ×(1 + 0.04·n) · Cửu Liên Phá/Cửu Tiêu cần 9 · Lục Hợp cần 6 |
| Cổng: hiển thị | 9 mắt xích vàng 3×5 px dưới thanh HP, mỗi mắt in biểu tượng chi vừa dùng; lặp chi → cả chuỗi vỡ đỏ |
| Màu chữ ký | #f8e020 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · áo cộc tay: PAL.gold + hoa văn mây lửa PAL.night · quần: PAL.night + hoa văn PAL.gold · đai: PAL.blood · băng quấn tay/cổ chân: PAL.bone · bao cổ tay & dép: PAL.night viền PAL.gold · tóc: ink · vệt cước: #f8e020 |
| Hình dáng (silhouette) | Thiếu niên gọn người, tóc đen dựng chéo ra trước, áo vàng cộc tay cổ đứng cài khuy đen, đai đỏ thắt nút hai vạt bay bên hông, quần đen ống túm, băng trắng quấn nắm tay và cổ chân, dép đen; thế nghiêng một nắm đấm trước ngực, nắm kia ở hông |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | 13 | 27 | 22 | 9 | 3 | 1 | 4 | 39 |
Lore. Feng là đệ tử út của Phong Cước Đường, một võ đường nhỏ ở trấn ven sông dưới chân Dawnhold. Sư phụ dạy rằng tay, chân, gối, khuỷu là chín mắt của một sợi xích — không mắt nào được đánh hai lần liền, và sức của kẻ địch không cần đỡ, chỉ cần dẫn sang chỗ khác. Khi nhật thực nuốt bầu trời, sư huynh của Feng xuống Thang Vực trước và không trở về; người mang đèn đồn rằng dưới tầng 85 có một Sát Thủ Bóng (WD09) quấn băng tay đúng kiểu Phong Cước Đường. Feng buộc chiếc đai đỏ của sư phụ, quấn lại băng tay, xỏ đôi dép đen và đi xuống. Cậu nói nhiều, cười nhanh, và đếm thành tiếng mỗi mắt xích.
Phong cách. Đổi chi — nối xích — đá bay. Feng không có vũ khí; mỗi đòn mang một chi (tay / chân / gối / khuỷu). Đòn trúng bằng chi khác đòn trước nối thêm một mắt vào Liên Hoàn Thức (0–9), lặp chi làm đứt cả chuỗi — nên mọi lộ trình của Feng là một câu luân phiên tay–chân–khuỷu–gối, và Đạo Diễn chọn câu kế sao cho chi mở đầu khác chi vừa kết. Đủ 9 mắt → đòn kết chữ ký tiêu hết chuỗi. Bộ đòn nặng về cước: đá xoay ba tầng, 540°, phi cước, quét sàn, leo thân đá trên không, đá hất kẻ nằm bật dậy. Phòng thủ là Gạt + Né (14% / 12%); Gạt của Feng là Tá Lực — dẫn kẻ đánh cận chiến xoay loạng choạng vào đồng bọn, cả hai ăn chính sức của nó. Nhịp xem: bốp–bộp–cạch–vút… (chín nốt tăng dần) — RẦM.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đám lính cận chiến đông (Tá Lực biến mỗi đòn của chúng thành sát thương lên nhau); tốc đánh cao nhất nhóm R (×1.25); combo trên không và đánh nằm liên tục (Khởi Địa Cước hất kẻ nằm bật lên); Tinh Anh đơn lẻ khi đã nối 9 mắt | Tầm cực ngắn (18 px), Khí Thủ thấp (80), Chặn 6% — ăn đòn vùng và đòn đâm; Tá Lực không áp lên đạn/Boss/thân to; bị Trúng đòn −3 mắt xích nên áp lực tầm xa làm chuỗi khó lên 9 | EN03 Xạ Thủ Xương & EN13 Kẻ Gọi Hồn (tầm xa, không Tá Lực được), EN14 Hình Nhân Lò (thân to, giáp dày), BS04 Nereth Phù Thủy Triều (đạn & vùng), BS08 Hàn Long Skarn (thân to) |
2Cổng cơ chế — Liên Hoàn Thức (LINKS, 0–9)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Khởi Thế Song Chi: 2) |
| Chi của đòn | Mỗi đòn tấn công có đúng một tag chi: hand · foot · knee · elbow (bảng §4). Đòn tag links (Cửu Chi Liên Hoàn, Lục Hợp Liên Hoàn, Cửu Tiêu Phong Bạo, Lục Hợp Thiên Hoàn), Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát, clip phòng thủ, LOCO là trung tính |
| Tăng | Đòn có chi trúng ≥ 1 mục tiêu và chi ≠ "chi trước" → +1, rồi "chi trước" = chi này · Tá Lực va trúng +1 (không đổi chi trước) · mỗi chạm của Kỹ Năng A / mỗi bước dậm của Kỹ Năng B +1 (tối đa +6 mỗi lần dùng) · Tuyệt Kỹ kết thúc đặt = 9 · (Dĩ Nhu Chế Cương: Gạt +1 · ★6: Tuyệt Sát +3) |
| Đứt / giảm | Đòn có chi trúng và chi = chi trước → về 0 (chi trước giữ = chi đó, chuỗi mới bắt đầu từ đòn kế) · 2.5 s không có đòn trúng nào → về 0 (★2: 3.5 s) · Feng bị Trúng đòn (01 §5.4) → −3 (tối thiểu 0) · giữ qua wave; về khởi đầu khi sang tầng và khi hồi sinh |
| Đòn trượt | Đòn có chi không trúng ai: không cộng, không đứt, không đổi chi trước |
| Ngưỡng (từng mắt) | Mỗi mắt xích: mọi hit của Feng HitMult × (1 + 0.02·LINKS) (Liên Hoàn Bội Lực: 0.03/0.035/0.04) |
| Ngưỡng 9 | Đai đỏ cháy viền vàng 1 px, 9 mắt nhấp nháy theo nhịp; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm |
| Tiêu | Lộ trình gauge: LINKS-ALL tiêu hết ở hit đầu tiên của đòn đầu: chụp n, đặt LINKS = 0, xóa chi trước; mọi hit của lộ trình đó ×(1 + 0.04·n). Yêu cầu: Cửu Liên Phá, Cửu Tiêu Phong Bạo 9 · Lục Hợp Liên Hoàn, Lục Hợp Thiên Hoàn 6. Lộ trình bị hủy trước hit đầu → không tiêu |
| Hiển thị | 9 mắt xích vàng #f8e020 3×5 px nối thành dải dưới thanh HP; mắt vừa nối in biểu tượng chi 3×3 (nắm đấm / bàn chân / gối / khuỷu) trong 0.4 s; lặp chi → cả dải nháy đỏ 2 khung rồi vỡ thành hạt; đủ 9 → dải sáng trắng-vàng; tiêu → 9 mắt bay vào gót phải Feng (0.14 s) |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
FEN_LINKS (gốc) |
Kế toán Cổng §2. Runtime giữ prevLimb (null/hand/foot/knee/elbow). Xử lý ở hit-frame trúng đầu tiên của mỗi đòn có tag chi (một lần/đòn): limb == prevLimb → LINKS = 0; khác → LINKS = min(9, LINKS + 1); rồi prevLimb = limb. Phản Đòn có chi tính như đòn thường. Phần thưởng mỗi mắt: HitMult × (1 + b·LINKS) với b = 0.02 (hook ENG-15), áp trước mọi bucket 01 §4.1, tính theo LINKS trước khi cộng của chính đòn đó. LINKS-ALL: tại hit đầu của đòn đầu lộ trình, n = LINKS, LINKS = 0, prevLimb = null; mọi hit của lộ trình ×(1 + 0.04·n); đòn tag links của lộ trình không cộng/không đứt; đòn có chi cuối lộ trình (Phong Lôi Phá Cước) nối lại mắt 1. Tuyệt Kỹ: kết thúc đặt LINKS = 9, prevLimb = foot. Bị Trúng: −3; 2.5 s không trúng: về 0 (đồng hồ làm mới ở mọi hit trúng, kể cả hit của Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ) |
FEN_REDIRECT — Tá Lực (gốc) |
Khi Feng Gạt (kể cả Gạt Hoàn Hảo) một đòn cận chiến AttackKind ∈ {light, heavy} của kẻ A không Boss, không thân to, đang đứng trên sàn: tìm B = địch khác gần A nhất trong 72 px (★6: 96 px) và không có tường chắn giữa A–B. Có B → A vào trạng thái Bị Dẫn: phản ứng spin (01 §12.4) kèm dịch chuyển ép về phía B 360 px/s, tối đa 72 px, không hành động, không roll phòng thủ. Khi hai thân chạm nhau (hoặc A tới vị trí B): va chạm — A và B mỗi kẻ nhận 0.5 × ATK Feng + 1.0 × sát thương thô đòn bị Gạt (sát thương A lẽ ra gây cho Feng trước DEF/phòng thủ, trần 1.5 × ATK Feng), lớp M, không chí mạng, tag borrowed, 20 Thế mỗi kẻ; A → crumple 0.8 s (mở OTG), B → stagger (thân to: chỉ Thế; Boss: chỉ Thế, không đẩy). Va chạm: +1 LINKS (không đổi chi trước), +20 Phong Độ, tính Combo, kích on_hit. Phản Đòn sau Gạt hoãn tới sau va chạm (≤ 0.2 s), nhắm A, dùng biến thể lướt-phản đòn (01 §5.5); trong lượt này FEN_C2 Phi Truy Cước có trọng số ×2. Đường A–B chạm tường trước → A dừng ở tường, không va, không dội tường. Không có B → Gạt thường (A Mất Thăng Bằng). Một Gạt chỉ tạo một lần Tá Lực |
FEN_REDIRECT_CHAIN (Tá Lực Liên Hoàn) |
Sau va chạm A–B, A tiếp tục bị dẫn sang C = địch khác (≠ B) gần nhất trong 56 px quanh B, 300 px/s; va lần hai: A và C nhận 70% sát thương va lần một; +1 LINKS nữa. Tối đa 2 va/Gạt |
FEN_SCOOP (gốc) |
Hit tag scoop trúng mục tiêu đang nằm (Knockdown/Crumple), không Boss, không thân to → đổi phản ứng thành launch với lift của hit (Khởi Địa Cước 56 px); mục tiêu rời trạng thái nằm, bắt đầu lượt tung mới nhưng giữ bộ đếm hit trên không của lượt tung trước nếu lượt đó kết thúc < 3 s trước (chống vòng lặp vô hạn với AIR_HIT_CAP). Mỗi mục tiêu bị scoop tối đa 1 lần / 6 s; quá → hit thành đánh nằm thường (50% ST, tính OTG_HIT_CAP) |
FEN_JUGGLE (Kỹ Năng A gốc) |
Tâng Cầu: hit đầu launch lift 40 (mục tiêu hất được); 6 chạm juggle giữ độ cao mục tiêu ở 30 px (bỏ qua AIR_HIT_LIFT, trọng lực tạm dừng tới chạm cuối), các chạm không tính vào AIR_HIT_CAP; chạm cuối knockback kb 260 + kình phong line(112) trúng mọi kẻ trên đường. Boss/thân to chưa Vỡ Thế: bỏ launch, các chạm đánh đứng (flinch). Mỗi chạm +1 LINKS (trần +6/lần dùng), chi trước sau kỹ năng = foot. Thất Tinh Đá Cầu: 10 chạm (trần +6), kết spike + vòng chấn 64 px |
FEN_HEADHOP (Kỹ Năng B gốc) |
Đạp Đỉnh Phi Bộ: chọn chuỗi tối đa 5 đích (Cửu Đỉnh Liên Bộ: 9) trong 120 px theo "gần nhất kế tiếp" từ vị trí Feng; mỗi bước là cung nhảy cao 24 px trong 0.16 s (0.13 s) — không dịch chuyển tức thời; đáp lên đỉnh đầu đích, hit dậm áp stun(100%,1,0.4s) (Boss: thay bằng 16 Thế). Thân to được nhảy lên. Thiếu đích: Đạp Đỉnh Phi Bộ rơi sớm xuống mục tiêu chính; Cửu Đỉnh quay vòng các đích (không cùng đích hai bước liền). Feng bất tử trong iframe của clip. Mỗi bước dậm +1 LINKS (trần +6), chi luân phiên gót/gối không gây đứt; chi trước sau kỹ năng = knee |
FEN_LIMB_GRACE (Chi Thể Hồi Chuyển) |
Lần lặp chi đầu tiên không đứt chuỗi: LINKS giữ nguyên (không +1), chi trước cập nhật; hồi 4/3/2 s |
FEN_NINE_BURST (Cửu Hoàn Bạo) |
Khi LINKS chuyển từ < 9 lên 9: burst(phys, v ATK, r = 48 @self) lớp S (v = 60/90/120%), hồi 3 s |
FEN_LINK_HOLD (★2) |
Cửa sổ giữ chuỗi 2.5 s → 3.5 s |
FEN_REDIRECT_RANGE (★6) |
Bán kính tìm B của Tá Lực 72 → 96 px |
FEN_GALE_AWAKEN (Kim Phong Cửu Hoàn) |
Trong Thức Tỉnh: lặp chi không đứt (không cộng), mỗi lần LINKS lên 9 → burst(phys, 150% ATK, r = 64 @self) lớp S rồi LINKS = 3 (chi trước giữ); bán kính Tá Lực +48 px; kết thúc Thức Tỉnh bằng FEN_U1 sát thương ×1.5, sau đó LINKS = 9 |
Thưởng mắt (gauge(threshold_bonus, …)) |
Liên Hoàn Bội Lực đổi hệ số b của FEN_LINKS 0.02 → 0.03/0.035/0.04 |
Tag đòn riêng của Feng (bổ sung 01 §6.2): hand, foot, knee, elbow (chi — kế toán FEN_LINKS), links (đòn trung tính của lộ trình tiêu chuỗi), scoop (đá hất kẻ nằm), borrowed (hit va chạm của Tá Lực, sinh runtime), wave (kình phong của Kỹ Năng A). Choáng của Kỹ Năng B áp qua HitDef.status = stun(100%,1,0.4s) (ENG-22).
Hook engine dùng lại: ENG-15 (nhân HitMult theo Cổng: thưởng mắt và LINKS-ALL), ENG-22 (stun trong HitDef.status), ENG-23 (hitbox sau lưng: Hậu Đặng Cước, Phân Kim Thủ, Lưỡng Diện Cước, Tuyệt Kỹ), ENG-24.
Yêu cầu engine mới (đăng ký vào 01 §18b khi hiện thực, số ENG cấp lúc đó):
| Đề xuất | Hook | Đặc tả |
|---|---|---|
| ENG-mới-A | Cổng luân phiên theo tag đòn | Cổng anh hùng cộng/đứt theo việc tag nhóm (chi) của đòn trúng có trùng tag đòn trúng trước; prevTag lưu trong snapshot wave (00 G1) |
| ENG-mới-B | Chuyển hướng kẻ bị Gạt (redirect) | Sau Gạt: dịch chuyển ép kẻ tấn công tới địch thứ hai, va chạm gây sát thương dựa trên sát thương thô đòn của chính nó; hoãn Phản Đòn tới sau va. Khác ENG-13 (không túm, không ném, không bay — trượt xoay trên sàn) |
| ENG-mới-C | Hất kẻ nằm (scoop) |
Đổi phản ứng nằm → launch với ICD/mục tiêu và giữ bộ đếm hit trên không |
| ENG-mới-D | Đường nhảy cung qua đầu địch | Kỹ Năng di chuyển theo chuỗi cung nhảy tới đỉnh đầu nhiều đích (không blink), hit tại điểm đáp |
| ENG-mới-E | Tâng giữ độ cao | Hit juggle của kỹ năng ghim độ cao mục tiêu, tạm dừng trọng lực, không tính AIR_HIT_CAP |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FEN_L1 | Trực Quyền / Lead Straight | LIGHT | 0.28 | 0.2 | 0.08s ×0.50 L flinch line(24,8,26) | 0.5 | (6, 0) | base | Từ thế nghiêng người, nắm đấm trái quấn băng bật thẳng từ ngực ra ngang mặt đối thủ trong 1 khung, vai trái đẩy theo, gót sau nhón, chân trước trượt 6 px; khung kế thu nắm đấm về ngực, nắm phải vẫn ở hông. | ||
| FEN_L2 | Đạn Thoái / Spring Snap Kick | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.58 M flinch line(30,8,16) | 0.58 | (4, 0) | base | Nhấc gối trước ngang hông 1 khung, bật cẳng chân như lò xo, mu dép đen quất vào bụng đối thủ rồi giật về ngay; hai nắm đấm giữ trước ngực, thân không nghiêng; hạ chân về thế thủ. | ||
| FEN_L3 | Hoành Trửu / Cross Elbow | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.60 M stagger arc(18,110,28) | 0.6 | (6, 0) | base | Bước sát 6 px, xoay hông, khuỷu phải gập nhọn quét ngang thái dương đối thủ từ ngoài vào trong; cổ tay quấn băng dừng sát ngực trái, vai trái mở ra sau làm đối trọng. | ||
| FEN_L4 | Đỉnh Tất / Piston Knee | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.11s ×0.62 M stagger box(14,16,10,18) | 0.62 | (6, 0) | base | Hai nắm đấm hạ che sườn, thân ngả sau 1 px, gối phải đâm thẳng lên bụng đối thủ như pít-tông (cổ chân quấn băng duỗi thẳng), giữ 1 khung rồi hạ chân về thế thủ; không chạm tay vào đối thủ. | ||
| FEN_L5 | Phản Bối Quyền / Backfist Flick | LIGHT | 0.28 | 0.2 | 0.08s ×0.52 L flinch arc(24,90,30) | 0.52 | (4, 0) | base | Lưng nắm đấm trái vụt ra như đầu roi theo vòng ngang từ vai, đốt ngón quấn băng quất vào má đối thủ rồi bật ngược về; chân không đổi, hai vạt đai đỏ lay theo. | ||
| FEN_L6 | Nguyệt Nha Cước / Crescent Kick | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.12s ×0.68 M flinch arc(30,120,30) | 0.68 | (4, 0) | base | Chân phải duỗi thẳng vẽ vòng trăng khuyết từ ngoài vào trong ngang đầu đối thủ (gót đi trước), vệt cung vàng #f8e020; hai tay mở ra cân bằng; chân hạ chéo về trước thành thế thủ. | ||
| FEN_L7 | Thủ Đao / Knife Hand | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.58 M stagger arc(20,100,32) | 0.58 | (4, 0) | base | Bàn tay phải duỗi phẳng thành lưỡi dao, giơ cao ngang tai (lấy đà 0.08 s) rồi chặt chéo xuống cổ đối thủ; tay trái kéo về hông đối trọng, gối trước khuỵu theo lực chặt. | ||
| FEN_L8 | Thăng Trửu / Rising Elbow | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.62 M stagger arc(16,90,32) | 0.62 | (4, 0) | base | Hạ gối 2 px, khuỷu phải bật thẳng đứng lên cằm đối thủ, nắm tay phải chạm tai mình, gót sau nhón; giữ 1 khung rồi thu về thế thủ. | ||
| FEN_L9 | Hồi Tất / Switch Knee | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.12s ×0.64 M stagger box(14,18,10,16) | 0.64 | (8, 0) | base | Nhảy đổi chân tại chỗ (chân trước lùi, chân sau tiến 8 px), gối trái thúc vòng chéo vào sườn đối thủ; hai nắm đấm che mặt, đai đỏ hất lên theo cú đổi chân. | ||
| FEN_L10 | Phượng Nhãn Quyền / Phoenix-Eye Pecks | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.07s ×0.30 L flinch line(22,6,30) · 0.14s ×0.30 L flinch line(22,6,22) | 0.6 | (4, 0) | base | Ngón trỏ gập nhô đốt (mắt phượng), tay phải mổ hai cú liền: một vào cổ họng, một vào xương ức; khuỷu khép sát sườn, thân gần như không động, mỗi cú lóe 1 điểm vàng. | ||
| FEN_K1 | Hoành Tảo Cước / Roundhouse | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.13s ×0.70 M stagger arc(30,100,22) | 0.7 | (4, 0) | base | Xoay gót trụ trái 90°, hông lật, chân phải quất vòng ngang bằng mu bàn chân vào sườn đối thủ để lại vệt cung vàng ngang hông; thu gối rồi đặt chân về trước thế thủ. | ||
| FEN_K2 | Câu Liêm Cước / Reaping Hook | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.56 M stagger arc(24,80,6) | 0.56 | (6, 0) | base | Hạ thấp, mu bàn chân trước móc vòng sau gót đối thủ như lưỡi liềm rồi giật về: nó chúi người loạng choạng (không ngã); tay trái che mặt, tay phải dang sau cân bằng. | ||
| FEN_H1 | Trắc Đặng Cước / Side Thrust Kick | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.20s ×1.20 F knockback kb180 line(36,10,22) | 1.2 | (8, 0) | base | Xoay lưng nửa vòng (lấy đà 0.14 s), co gối phải sát ngực, đạp thẳng gót ngang ra như đâm thương vào ngực đối thủ — đầu, hông, gót thành một đường thẳng; nó văng, Feng giữ chân duỗi 2 khung rồi thu về. | ||
| FEN_H2 | Phách Quải Cước / Axe Kick | HEAVY | 0.54 | 0.4 | 0.24s ×1.25 H stagger arc(22,70,34) | 1.25 | (4, 0) | base | Đá chân phải thẳng tắp lên quá đầu sát thân (0.16 s, dép chỉ lên trần), rồi bổ gót xuống xương đòn đối thủ như lưỡi rìu; bụi tóe dưới chân trụ; đè qua thủ, phá thế. | ||
| FEN_H3 | Lưỡng Sơn Quyền / Twin Peak Fists | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.10 H stagger box(18,20,12,30) | 1.1 | (6, 0) | base | Hai nắm đấm dang rộng hai bên vai (lấy đà 0.16 s), vòng vào kẹp hai bên thái dương đối thủ cùng lúc như hai ngọn núi chập lại; đầu nó rung, hai tay thủ bật mở. | ||
| FEN_H4 | Phá Thành Tất / Rampart Knee | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.20 H stagger box(16,20,12,18) | 1.2 | (12, 6) | base | Hai bước chạy ngắn, bật nhảy 6 px, gối phải đâm xuyên khe giữa hai tay thủ của đối thủ vào xương ức; tiếp đất bằng chân trước, hai nắm đấm hạ về thế thủ. | ||
| FEN_H5 | Hoàn Vũ Toàn Cước / Orbit Spin Kick | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.28s ×1.40 F knockback kb200 arc(32,140,30) | 1.4 | (6, 0) | base | Bật nhảy xoay người 1.5 vòng (540°): chân trái vung lấy đà, chân phải quất vòng ở đỉnh vòng xoay vào thái dương đối thủ, vệt vàng cuộn 1.5 vòng; tiếp đất bằng chính chân vừa đá, hai vạt đai quấn quanh hông. | ||
| FEN_LA1 | Chỉ Thiên Cước / Sky-Pointing Kick | LAUNCH | 0.46 | 0.38 | 0.14s ×1.00 M launch lift80 arc(22,60,34) | 1.0 | (4, 0) | base | Chân trụ khuỵu, chân phải đá thẳng đứng từ sàn lên trời sát thân như kim chỉ 12 giờ, mũi dép hất cằm đối thủ bay lên 80 px; giữ chân dọc 2 khung (vệt vàng thẳng đứng) rồi hạ. | ||
| FEN_A1 | Thăng Phong Cước / Rising Gale Kick | AIR | 0.34 | 0.24 | 0.11s ×0.55 L juggle arc(24,100,30) | 0.55 | (8, 64) | base | Bật nhảy theo mục tiêu (64 px), giữa đường bay chân phải đá thốc lên bụng nó, chân trái co, hai tay dang sau như cánh. | ||
| FEN_A2 | Lăng Không Phách Thủ / Midair Chop | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.50 L juggle arc(20,110,6) | 0.5 | (2, 4) | base | Lơ lửng ngang mục tiêu, bàn tay phải duỗi phẳng chặt chéo xuống vai nó, thân xoay nửa nhịp, hai gối co. | ||
| FEN_A3 | Tiễn Đao Cước / Scissor Kicks | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.08s ×0.36 L juggle arc(24,120,8) · 0.18s ×0.38 L juggle arc(24,120,0) | 0.74 | (2, 4) | base | Hai chân đạp so le như lưỡi kéo: chân trái đá hất lên, chân phải đá chéo xuống ngay sau, hai vệt vàng chéo nhau thành chữ X trước thân. | ||
| FEN_A4 | Lăng Không Tất / Midair Knee | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.55 M juggle box(14,16,10,4) | 0.55 | (2, 4) | base | Gập người, gối phải thúc thẳng vào bụng mục tiêu đang bay, hai tay ôm sau đầu mình (không túm địch), bật nó lên thêm một nấc. | ||
| FEN_A5 | Lạc Nhạn Cước / Falling-Goose Dive | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.18s ×1.20 F spike line(30,12,-6) | 1.2 | (24, -80) | base | Ở đỉnh, gập người rồi duỗi thẳng chân phải chéo 45° xuống phía trước, cả thân lao theo đường chéo như nhạn sà, gót đạp mục tiêu cắm xuống sàn; tiếp đất trượt 6 px một gối chống, đai đỏ rơi sau. | ||
| FEN_A8 | Thăng Long Trửu / Rising Dragon Elbow | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.65 M juggle arc(18,90,34) | 0.65 | (8, 64) | base | Bật vút theo mục tiêu vừa bị hất/dội tường (64 px), khuỷu phải dựng đứng đâm lên cằm nó giữa đường bay, thân xoắn như rồng cuộn — mở combo trên không bằng khuỷu khi đòn hất vừa dùng chân. | ||
| FEN_OTG1 | Lạc Trửu / Falling Elbow | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.18s ×0.90 M none box(16,10,12,4) | 0.9 | (8, 0) | base | Bật nhảy 12 px lên trên kẻ nằm, khuỷu phải chúc xuống, rơi cả thân nện khuỷu vào ngực nó; lăn nghiêng một vòng bật dậy về thế thủ. | ||
| FEN_OTG2 | Khởi Địa Cước / Flick-Up Kick | LAUNCH | 0.42 | 0.34 | 0.14s ×0.75 M launch lift56 box(18,10,12,4) | 0.75 | (4, 0) | base | Luồn mũi dép dưới lưng kẻ nằm, hất cổ chân một cái như tâng cầu — nó bật khỏi sàn 56 px (FEN_SCOOP); Feng giữ chân hất cao 1 khung, gối trụ nhún sẵn nhảy theo. | ||
| FEN_D1 | Truy Phong Phi Cước / Gale-Chaser Flying Kick | DASH | 0.44 | 0.34 | 0.22s ×1.10 H stagger line(30,12,24) | 1.1 | (64, 8) | base | Chạy hai bước, bật bay ngang 64 px, chân phải duỗi thẳng đạp ngang (chân trái co sát đùi), hai tay giữ trước ngực, đai đỏ bay thẳng sau lưng; gót va ngực mục tiêu, tiếp đất ngay trước nó. | ||
| FEN_T1 | Hậu Đặng Cước / Mule Kick | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.12s ×0.80 M stagger box(26,12,-18,22) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay người: gập thân về trước, hai tay chống gối, đạp thẳng gót phải ra sau lưng như ngựa đá hậu vào kẻ đứng sau; rồi xoay gót đứng hướng mới. | ||
| FEN_SP1 | Tam Tầng Toàn Cước / Three-Tier Spiral | SPIN | 0.62 | 0.5 | 0.16s ×0.42 M flinch circle(28,0,6) · 0.30s ×0.42 M flinch circle(28,0,22) · 0.46s ×0.58 M knockback kb140 circle(30,0,38) | 1.42 | (0, 12) | base | Ba vòng xoay như cầu thang xoắn, mỗi vòng thân bốc cao thêm 4 px: vòng 1 chân phải quét ngang ống quyển, vòng 2 ngang hông, vòng 3 bật khỏi sàn quất ngang đầu đẩy lùi mọi kẻ quanh mình; tiếp đất về thế thủ. | ||
| FEN_SP2 | Phân Kim Thủ / Gold-Parting Hands | LIGHT | 0.36 | 0.28 | 0.12s ×0.45 M stagger box(22,14,14,28) · 0.12s ×0.45 M stagger box(22,14,-14,28) | 0.9 | (0, 0) | base | Hai tay bắt chéo trước ngực rồi bật tung hai bên như rẽ vàng: lưng nắm đấm trái quất kẻ phía trước, lưng nắm đấm phải quất kẻ phía sau cùng lúc; ngực ưỡn, hai chân đứng chữ đinh. | ||
| FEN_SW1 | Tảo Đường Cước / Floor Sweep | SPIN | 0.5 | 0.4 | 0.22s ×0.90 M knockdown circle(30,0,4) | 0.9 | (0, 0) | base | Ngồi sụp trên chân trái, chân phải duỗi thẳng quét một vòng 360° sát sàn như kim giây, hai tay chạm nhẹ sàn sau lưng giữ thăng bằng; mọi kẻ quanh mình bị quét ngã, bụi vàng vòng tròn; bật dậy về thế thủ. | ||
| FEN_SIG1 | Cửu Chi Liên Hoàn / Nine-Limb Chain | LIGHT | 0.96 | 0.84 | 0.06s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.16s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.26s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.36s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.46s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.56s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.66s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) · 0.76s ×0.28 L stagger box(18,24,12,24) | 2.24 | (8, 0) | base | Tám đòn trong 0.8 s, mỗi đòn một chi theo vòng: đấm thẳng – khuỷu ngang – gối – đá vòng – lưng nắm đấm – khuỷu lên – gối đổi chân – đá móc; trên đầu đối thủ bật lần lượt 8 biểu tượng chi vàng 5×5 (nắm đấm/khuỷu/gối/bàn chân) xếp thành vòng xích. | ||
| FEN_SIG2 | Phong Lôi Phá Cước / Thunder-Gale Breaker | HEAVY | 0.7 | 0.58 | 0.34s ×2.40 F knockback kb300 line(40,16,26) | 2.4 | (6, 0) | base | Đòn thứ chín: lùi một bước, xoay lưng một vòng tích lực (0.24 s, chín mắt xích vàng vụt vào gót phải), đạp thẳng một cú trắc đặng — khung va trắng-vàng 1 khung, nón gió vàng 40 px bung sau lưng đối thủ, nó văng xa. | ||
| FEN_C1 | Dẫn Thủ Phản Chùy / Guiding-Hand Riposte | COUNTER | 0.36 | 0.28 | 0.10s ×1.20 K stagger line(22,8,24) | 1.2 | (6, 0) | base | Cẳng tay vừa dẫn đòn trượt theo tay đối thủ xuống, nắm đấm kia đấm ngắn một tấc vào sườn hở của nó; thân xoay nửa nhịp theo hướng lực vừa dẫn. | ||
| FEN_C2 | Phi Truy Cước / Pursuit Flying Kick | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.18s ×1.50 K knockback kb200 line(30,12,24) | 1.5 | (40, 6) | base | Sau Tá Lực, bật bay đuổi theo kẻ vừa bị dẫn đi (40 px), đạp phi cước vào lưng nó đúng lúc nó va kẻ khác — cả hai văng về một phía. | ||
| FEN_BC1 | Giao Trửu Phản / Crossed-Elbow Retort | COUNTER | 0.34 | 0.26 | 0.09s ×1.10 K stagger arc(16,90,28) | 1.1 | (6, 0) | base | Từ thế bắt chéo hai cẳng tay đỡ, mở tay trước, xoay hông thúc khuỷu sau thẳng vào cằm đối thủ; phá thủ. | ||
| FEN_EC1 | Trắc Bộ Tất / Sidestep Knee | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.20 K stagger box(14,16,10,16) | 1.2 | (14, 0) | base | Né xong lách chéo ra ngoài vai đối thủ 14 px, gối trái thúc vào hông nó từ bên cạnh, hai tay giữ cằm. | ||
| FEN_S1 | Tâng Cầu Liên Cước / Shuttle-Juggle Kicks | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.14s ×0.40 S launch lift40 box(16,14,12,8) · 0.32s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 0.43s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 0.54s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 0.65s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 0.76s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 0.87s ×0.30 S juggle box(16,16,10,30) · 1.04s ×1.20 S knockback kb260 line(26,14,30) · 1.04s ×0.60 S stagger line(112,14,24) | 4.0 | 0.00–1.30 | (6, 0) | base | Mũi dép hất mục tiêu lên ngang ngực (40 px) như hất quả cầu, rồi tâng nó tại chỗ 6 chạm xen kẽ gối – mu bàn chân – gối – gót – gối – má trong bàn chân (mỗi chạm +1 mắt xích), cuối cùng nhảy xoay vô lê một cú: nó bay ngang, kình phong vàng 112 px xé dọc sàn trúng mọi kẻ trên đường. Boss/thân to: 6 chạm thành đá đứng trên thân. Hồi 10 s. | |
| FEN_S2 | Đạp Đỉnh Phi Bộ / Crown-Hop Stomps | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.20s ×0.55 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.36s ×0.55 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.52s ×0.55 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.68s ×0.55 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.84s ×0.55 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 1.00s ×1.30 S knockdown box(20,16,8,-4) | 4.05 | 0.10–0.95 | (0, 0) | base | Bật lên đầu kẻ địch gần nhất, nhảy cóc trên đầu tối đa 5 kẻ trong 120 px (mỗi bước 0.16 s, vòng cung cao 24 px): mỗi lần đáp, gót hoặc gối luân phiên dậm lên đỉnh đầu (choáng 0.4 s, +1 mắt xích); bước cuối rơi thẳng song gối xuống mục tiêu chính quật ngã. Hồi 14 s. | |
| FEN_U1 | Cửu Chi Thiên Hoàn / Nine-Limb Heaven Ring | ULT | 2.7 | 2.6 | 0.60s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 0.71s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 0.82s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 0.93s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 1.04s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 1.15s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 1.26s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 1.37s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 1.48s ×0.25 U stagger box(22,24,12,24) · 0.82s ×0.20 U stagger box(176,16,96,6) · 1.04s ×0.20 U stagger box(176,16,-96,6) · 1.26s ×0.20 U stagger box(176,16,96,6) · 1.48s ×0.20 U stagger box(176,16,-96,6) · 1.95s ×0.80 U launch lift80 box(24,120,10,60) · 2.30s ×3.00 U knockdown box(28,28,10,10) · 2.32s ×0.60 U knockdown box(352,24,0,0) | 7.45 | 0.00–2.70 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, vòng 9 biểu tượng chi vàng xoay quanh Feng; chín đòn liền chín chi vào mục tiêu chính, mỗi đòn đẩy một sóng kình vàng chạy dọc sàn lần lượt trái – phải; xoạc thẳng đứng một chân lên trần thành cột gió vàng hất mục tiêu; bổ gót xuống — vết nứt chữ thập vàng chạy hết phòng quật ngã mọi kẻ. | |
| FEN_X1 | Cửu Huyệt Phong Mạch / Nine-Point Seal | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.66s ×3.00 X none box(16,28,10,24) | 3.0 | 0.00–0.95 | (6, 0) | base | Zoom 2×: Feng bước vào, đầu ngón tay điểm chín huyệt trên thân kẻ Vỡ Thế trong 0.5 s (chín chấm vàng nối nhau thành một sợi xích sáng từ trán xuống gối); hất cằm nó bằng mu bàn chân một cái nhẹ — cả thân nó cứng đơ, đổ thẳng ra sau như tấm ván, chín chấm vỡ thành tia lửa. | |
| FEN_DF | Tá Lực Thủ / Force-Borrowing Hand | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Cẳng tay trước quấn băng chạm cổ tay/cán vũ khí đối thủ, xoay một vòng nhỏ dẫn lực của nó trượt qua hông Feng (không chặn ngược); khung chạm: tia lửa vàng + đóng băng; nếu Tá Lực kích hoạt, tay kia đẩy nhẹ lưng nó về phía kẻ thứ hai. | ||
| FEN_BK | Giao Thủ Đỡ / Crossed Guard | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai cẳng tay quấn băng bắt chéo trước mặt hứng đòn, gối khuỵu, trượt lùi 4 px. | ||
| FEN_EVB | Thoái Bộ / Back Skip | EVADE | 0.28 | 0.22 | — | 0 | 0.03–0.20 | (-20, 0) | base | Nhảy lùi hai bước sáo 20 px trên mũi chân, thân thẳng, hai nắm đấm vẫn trước ngực. | |
| FEN_EVJ | Phi Diệp Khiêu / Leaf Leap | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.05–0.28 | (0, 28) | base | Bật cao 28 px qua đòn quét, hai chân xoạc ngang trên không như lá bay, tiếp đất nhẹ trên mũi chân về thế thủ. | |
| FEN_EVR | Lăng Không Phiên / Aerial Cartwheel | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (36, 0) | base | Lộn nhào nghiêng không chống tay (aerial) vượt qua đầu đối thủ sang bên kia 36 px, hai chân vẽ vòng tròn trên không, tiếp đất quay mặt lại. | |
| FEN_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế nghiêng: chân trái trước, gối khuỵu, nắm đấm trái trước ngực, nắm phải ở hông; nhún gót 1 px theo nhịp, hai vạt đai đỏ bay nhẹ 2 khung. | ||
| FEN_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nhẹ chân trên mũi dép, thân đổ trước, hai nắm đấm đánh nhịp ngang hông, đai đỏ bay ngang, 6 khung. | ||
| FEN_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, tóc hất ngược. | ||
| FEN_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, tay ôm sườn. | ||
| FEN_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, trượt 6 px, đai đỏ rơi chậm sau. | ||
| FEN_GETUP | Bật Dậy / Kip-Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Co hai gối sát ngực, hai tay chống cạnh đầu, bật lưng bằng một cú hất chân (lý ngư đả đĩnh) đứng thẳng dậy về thế thủ. | ||
| FEN_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, một tay chống sàn, băng quấn tay bung một vòng rơi xuống, đèn hồn chập chờn. | ||
| FEN_VICT | Ôm Quyền / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Ôm quyền chào (nắm phải áp lòng bàn tay trái), rồi đá một cú thẳng lên trời giữ chân dọc 1 nhịp, hạ chân, vuốt tóc. | ||
| FEN_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, đèn hồn buộc ở đai, vừa đi vừa quấn lại băng tay. | ||
| FEN_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Lộn một vòng từ bậc cuối xuống, tiếp đất trên một chân, chân kia co hạc, rồi hạ chân vào thế thủ. | ||
| FEN_LA2 | Thăng Tất / Ascending Knee | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.14s ×0.75 M launch lift100 box(14,18,10,24) · 0.28s ×0.70 M juggle box(14,18,10,54) | 1.45 | (6, 40) | E_FEN_01 | Gối phải thúc thẳng lên cằm hất đối thủ 100 px rồi bay lên theo nó 40 px, giữa không trung đổi gối trái thúc tiếp — sẵn sàng combo trên không. | ||
| FEN_L11 | Liên Tinh Quyền / Star-Chain Punches | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.06s ×0.32 L flinch line(22,6,28) · 0.13s ×0.32 L flinch line(22,6,26) · 0.20s ×0.36 L flinch line(24,6,24) | 1.0 | (6, 0) | E_FEN_02 | Ba cú đấm thẳng trái–phải–trái nối như ba ngôi sao trên một đường thẳng giữa mặt đối thủ, nắm đấm dựng đứng, mỗi cú lóe một sao vàng; chân trước nhích 6 px. | ||
| FEN_A6 | Đăng Thê Cước / Ladder Kicks | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.07s ×0.34 L juggle arc(22,100,6) · 0.16s ×0.34 L juggle arc(22,100,14) · 0.25s ×0.34 L juggle arc(22,100,22) · 0.34s ×0.34 L juggle arc(22,100,30) | 1.36 | (2, 24) | E_FEN_03 | Giẫm lên thân mục tiêu như bậc thang: bốn cú đạp luân phiên hai chân, mỗi cú đẩy Feng cao thêm 6 px (tổng 24 px) và nâng nó theo; bốn vệt vàng xếp bậc. | ||
| FEN_A7 | Thiên Trửu Lạc / Heaven Elbow Drop | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.20s ×1.50 F spike box(16,16,8,-8) | 1.5 | (6, -80) | E_FEN_04 | Lộn ngược trên đầu mục tiêu, khuỷu phải chúc xuống như mũi đinh, rơi cả thân nện khuỷu vào gáy nó cắm xuống sàn; tiếp đất lăn một vòng đứng dậy. | ||
| FEN_SP3 | Hồ Điệp Song Phi / Butterfly Kick | SPIN | 0.52 | 0.42 | 0.16s ×0.55 M flinch circle(30,0,20) · 0.30s ×0.65 M knockback kb130 circle(32,0,20) | 1.2 | (4, 10) | E_FEN_05 | Lấy đà vung tay, thân nằm ngang trên không xoay như cánh bướm, hai chân lần lượt quét tròn ngang thắt lưng mọi kẻ quanh mình, hai vệt vàng song song; tiếp đất khuỵu một gối. | ||
| FEN_H6 | Song Phi Tất / Twin Flying Knees | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.16s ×0.70 H stagger box(14,18,10,24) · 0.30s ×0.85 H stagger box(14,18,10,28) | 1.55 | (10, 10) | E_FEN_06 | Bật cao 10 px, gối trái rồi gối phải thúc liên tiếp vào ngực rồi cằm đối thủ (hai tay vung ra sau lấy lực), cú thứ hai xuyên thủ; tiếp đất hai chân. | ||
| FEN_D2 | Lướt Địa Cước / Skimming Slide Kick | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.18s ×0.95 M stagger line(28,8,6) | 0.95 | (56, 0) | E_FEN_07 | Chạy hai bước rồi trượt nghiêng sát sàn 56 px, chân trước duỗi thẳng đạp vào ống quyển mục tiêu, tay sau chống sàn kéo vệt bụi vàng; bật dậy ngay trước mặt nó. | ||
| FEN_OTG3 | Tất Áp / Knee Drop | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.16s ×0.95 M none box(14,10,10,4) | 0.95 | (6, 0) | E_FEN_08 | Nhảy nhỏ rồi rơi một gối thẳng xuống bụng kẻ nằm, hai tay dang thăng bằng; bật lùi ra khỏi nó. | ||
| FEN_W1 | Bích Phản Cước / Wall-Rebound Kick | HEAVY | 0.5 | 0.4 | 0.20s ×1.35 F wallbounce kb260 line(34,12,22) | 1.35 | (10, 0) | E_FEN_09 | Xoay người đạp hậu toàn thân (gót đi trước) vào ngực đối thủ, đẩy nó dội tường; Feng thu chân về sẵn đón cú bật. | ||
| FEN_SIG3 | Lục Hợp Liên Hoàn / Six-Harmony Chain | LIGHT | 0.7 | 0.6 | 0.06s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) · 0.16s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) · 0.26s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) · 0.36s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) · 0.46s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) · 0.56s ×0.30 L stagger box(18,24,12,24) | 1.8 | (6, 0) | E_FEN_10 | Sáu đòn trong 0.6 s theo cặp đối xứng: nắm đấm – bàn chân, khuỷu – gối, lưng nắm đấm – gót; sáu biểu tượng chi vàng xếp thành lục giác trên đầu đối thủ. | ||
| FEN_L12 | Tiễn Bộ Song Trửu / Advancing Twin Elbows | LIGHT | 0.36 | 0.28 | 0.09s ×0.45 M stagger arc(16,110,28) · 0.20s ×0.50 M stagger arc(16,110,28) | 0.95 | (10, 0) | E_FEN_11 | Hai bước tiến 10 px, mỗi bước một khuỷu ngang (phải rồi trái) quét qua mặt đối thủ, vai lắc theo bước chân. | ||
| FEN_D3 | Song Phi Truy Cước / Twin Flying Kicks | DASH | 0.56 | 0.46 | 0.20s ×0.80 H stagger line(30,12,26) · 0.34s ×0.90 H stagger line(30,12,20) | 1.7 | (96, 10) | E_FEN_12 | Bay ngang 96 px, giữa không trung đạp hai chân luân phiên (trái vào ngực, phải vào bụng) như bước trên không khí, đai đỏ bay thẳng; tiếp đất ngay trước mục tiêu. | ||
| FEN_SIG4 | Cửu Tiêu Phong Bạo / Ninefold Gale Storm | LIGHT | 0.9 | 0.78 | 0.06s ×0.32 L stagger circle(30,12,12) · 0.14s ×0.32 L stagger circle(30,12,16) · 0.22s ×0.32 L stagger circle(30,12,20) · 0.30s ×0.32 L stagger circle(30,12,24) · 0.38s ×0.32 L stagger circle(30,12,28) · 0.46s ×0.32 L stagger circle(30,12,32) · 0.54s ×0.32 L stagger circle(30,12,36) · 0.62s ×0.32 L stagger circle(30,12,40) · 0.70s ×0.32 L stagger circle(30,12,44) | 2.88 | (4, 32) | E_FEN_15 | Xoắn ốc chín cú đá bốc lên 32 px quanh đối thủ — mỗi cú một chân khác bên, kéo thành cột lốc vàng mảnh; rơi xuống đứng trước mặt nó, sẵn đòn kết. | ||
| FEN_L13 | Lưỡng Diện Cước / Two-Face Split Kick | LIGHT | 0.36 | 0.28 | 0.13s ×0.50 M stagger box(24,14,16,28) · 0.13s ×0.50 M stagger box(24,14,-16,28) | 1.0 | (0, 10) | E_FEN_16 | Bật thẳng lên 10 px, xoạc ngang hai chân trên không: một bàn chân vào mặt kẻ phía trước, một vào mặt kẻ phía sau cùng lúc; tiếp đất khép chân. | ||
| FEN_SP4 | Bát Phương Trửu / Eight-Way Elbows | SPIN | 0.5 | 0.4 | 0.14s ×0.50 M stagger circle(22,0,28) · 0.30s ×0.60 M stagger circle(24,0,28) | 1.1 | (0, 0) | E_FEN_17 | Hai tay gập trước ngực, xoay người hai vòng trên gót, hai khuỷu nhọn chém ngang bốn phía như cánh quạt hẹp ngang tầm mặt. | ||
| FEN_C3 | Hồi Lực Song Cước / Returning-Force Kicks | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.10s ×0.60 K stagger arc(24,80,8) · 0.24s ×1.00 K knockback kb180 arc(30,100,30) | 1.6 | (6, 0) | E_FEN_23 | Gạt xong, cùng một chân đá liền hai cú: thấp vào khoeo cho nó khuỵu, cao vào thái dương khi đầu nó vừa hạ xuống. | ||
| FEN_EC2 | Lăng Không Phiên Cước / Cartwheel Heel | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.20s ×1.50 K knockdown box(16,14,8,30) | 1.5 | (18, 8) | E_FEN_25 | Ngay trong cú lộn nhào né, lúc thân đang chúc ngược, gót phải bổ xuống đỉnh đầu đối thủ; tiếp đất sau lưng nó. | ||
| FEN_X2 | Đăng Thân Nguyệt Cước / Body-Climb Moonsault | EXEC | 1.15 | 1.1 | 0.80s ×3.50 X none arc(24,120,36) | 3.5 | 0.00–1.15 | (0, 0) | E_FEN_27 | Zoom 2×: Feng chạy thẳng lên thân kẻ Vỡ Thế — giẫm gối, ngực, vai nó — rồi lộn ngửa ra sau vẽ vầng trăng vàng, mũi dép hất cằm nó ở đỉnh vòng lộn; tiếp đất quay lưng, nó đổ ngửa theo đường cong vàng. | |
| FEN_S1B | Thất Tinh Đá Cầu / Seven-Star Shuttle | SKILL | 1.5 | 1.35 | 0.14s ×0.40 S launch lift48 box(16,14,12,8) · 0.30s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.39s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.48s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.57s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.66s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.75s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.84s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 0.93s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 1.02s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 1.11s ×0.28 S juggle box(16,16,10,32) · 1.26s ×1.40 S spike box(20,16,10,30) · 1.30s ×0.70 S knockdown circle(64,0,0) | 5.3 | 0.00–1.50 | (4, 20) | E_FEN_32 | Thay Tâng Cầu: tâng mục tiêu 10 chạm luân phiên gối – mu bàn chân (+1 mắt xích mỗi chạm, tối đa +6), rồi bật lộn ngược đá vô lê móc xe đạp đập nó cắm xuống sàn — vòng chấn vàng 64 px quật ngã. Hồi 10 s. | |
| FEN_S2B | Cửu Đỉnh Liên Bộ / Nine-Crown Hops | SKILL | 1.6 | 1.45 | 0.16s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.29s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.42s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.55s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.68s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.81s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 0.94s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 1.07s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 1.20s ×0.38 S stagger stun(100%,1,0.4s) box(16,14,0,-6) · 1.40s ×1.20 S knockdown circle(72,0,0) | 4.62 | 0.08–1.38 | (0, 0) | E_FEN_33 | Thay Đạp Đỉnh Phi Bộ: chín bước nhảy cóc trên đầu địch (quay lại đầu cũ nếu thiếu người), gót – gối luân phiên; bước thứ chín đáp xuống giữa sàn bằng cú bổ gót tạo vòng sóng vàng 72 px quật ngã. Hồi 14 s. | |
| FEN_AW1 | Kim Phong Cước / Golden Gale Kicks | HEAVY | 0.44 | 0.32 | 0.08s ×0.42 H stagger arc(30,120,22) · 0.18s ×0.42 H stagger arc(30,120,30) · 0.28s ×0.46 H stagger arc(30,120,38) | 1.3 | (6, 0) | E_FEN_39 | Thức Tỉnh (hai ống chân bốc gió vàng-trắng): ba cú đá vòng thấp–giữa–cao bằng một chân không hạ, mỗi cú để lại vầng gió vàng treo 0.2 s. | ||
| FEN_AW2 | Cửu Hoàn Bạo Trửu / Ninefold Burst Elbow | HEAVY | 0.6 | 0.48 | 0.26s ×1.40 F knockback kb220 arc(18,100,28) · 0.30s ×0.50 S stagger circle(48,0,22) | 1.9 | (8, 0) | E_FEN_39 | Chín mắt xích vàng xoay quanh khuỷu phải rồi hút vào; một khuỷu ngang nổ thành vòng xích vàng 48 px quanh đối thủ. | ||
| FEN_V1 | Cửu Tiêu Thăng Tất / Ninth-Heaven Knees | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.65 M launch lift120 box(14,18,10,24) · 0.30s ×0.60 M juggle box(14,18,10,54) · 0.46s ×0.60 M juggle box(14,18,10,84) · 0.62s ×0.95 M juggle box(16,20,10,104) | 2.8 | (6, 100) | E_FEN_35 | Tiến hóa của Thăng Tất: bốn gối luân phiên đẩy đối thủ lên từng nấc như leo cột, xoắn ốc bay lên 100 px, vệt gió vàng cuộn thành bốn vòng. | ||
| FEN_V2 | Vạn Điệp Bão Cước / Myriad-Butterfly Storm | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.40s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.50s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.60s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.70s ×0.32 M flinch circle(54,0,20) · 0.86s ×1.00 F launch lift48 circle(58,0,20) | 3.24 | (0, 16) | E_FEN_36 | Tiến hóa của Hồ Điệp Song Phi: bảy vòng bướm nằm ngang liên tiếp, mỗi vòng thân bốc cao 2 px, bão vệt vàng bán kính 54 px; vòng cuối hất tung cả đám. | ||
| FEN_V3 | Lục Hợp Thiên Hoàn / Six-Harmony Heaven Ring | LIGHT | 0.9 | 0.78 | 0.06s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.14s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.22s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.30s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.38s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.46s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.54s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.62s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) · 0.70s ×0.28 L stagger box(20,26,12,24) | 2.52 | (6, 0) | E_FEN_37 | Tiến hóa của Lục Hợp Liên Hoàn: chín đòn sáu chi xen kẽ, mỗi đòn một biểu tượng chi vàng ghép thành vòng tròn chín mắt quanh thân đối thủ, vòng siết lại ở đòn cuối. | ||
| FEN_V4 | Thiên Cân Phách Quải / Thousand-Weight Axe Kick | HEAVY | 0.7 | 0.56 | 0.22s ×1.00 H stagger arc(22,70,34) · 0.40s ×1.60 F knockdown arc(24,80,30) | 2.6 | (6, 0) | E_FEN_38 | Tiến hóa của Tá Lực Liên Kích: bổ gót hai lần — lần một đè vai, lần hai nhảy lên bổ cả trọng lượng mượn từ cú Tá Lực, sàn nứt hình quạt, đối thủ quỵ nằm. |
Tag chi của mọi đòn tấn công (nguồn cho FEN_LINKS):
| Chi | Đòn |
|---|---|
hand tay |
L1 Trực Quyền · L5 Phản Bối Quyền · L7 Thủ Đao · L10 Phượng Nhãn Quyền · L11 Liên Tinh Quyền · H3 Lưỡng Sơn Quyền · SP2 Phân Kim Thủ · A2 Lăng Không Phách Thủ · C1 Dẫn Thủ Phản Chùy |
foot chân (≈ 50% kho đòn) |
L2 Đạn Thoái · L6 Nguyệt Nha · K1 Hoành Tảo · K2 Câu Liêm · L13 Lưỡng Diện · H1 Trắc Đặng · H2 Phách Quải · H5 Hoàn Vũ · LA1 Chỉ Thiên · A1 Thăng Phong · A3 Tiễn Đao · A5 Lạc Nhạn · A6 Đăng Thê · OTG2 Khởi Địa · D1 Truy Phong · D2 Lướt Địa · D3 Song Phi Truy · T1 Hậu Đặng · SP1 Tam Tầng · SP3 Hồ Điệp · SW1 Tảo Đường · W1 Bích Phản · SIG2 Phong Lôi · C2 Phi Truy · C3 Hồi Lực Song Cước · EC2 Lăng Không Phiên Cước · AW1 Kim Phong · V2 Vạn Điệp · V4 Thiên Cân Phách Quải |
knee gối |
L4 Đỉnh Tất · L9 Hồi Tất · H4 Phá Thành Tất · H6 Song Phi Tất · A4 Lăng Không Tất · LA2 Thăng Tất · OTG3 Tất Áp · EC1 Trắc Bộ Tất · V1 Cửu Tiêu Thăng Tất |
elbow khuỷu |
L3 Hoành Trửu · L8 Thăng Trửu · L12 Tiễn Bộ Song Trửu · SP4 Bát Phương Trửu · OTG1 Lạc Trửu · A7 Thiên Trửu Lạc · A8 Thăng Long Trửu · BC1 Giao Trửu Phản · AW2 Cửu Hoàn Bạo Trửu |
trung tính (links) |
SIG1 Cửu Chi Liên Hoàn · SIG3 Lục Hợp Liên Hoàn · SIG4 Cửu Tiêu Phong Bạo · V3 Lục Hợp Thiên Hoàn |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
FEN_GUARD(đúng dáng concept art): thế nghiêng ¾, chân trái trước gối khuỵu, trọng tâm dồn chân sau (sẵn đá chân trước), nắm đấm trái trước ngực (fx 9, fy −24), nắm phải ở hông (bx 3, by −16), cằm hạ, tóc dựng chéo ra trước; hai vạt đai đỏ bay sau hông. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Mỗi đòn có khung "thu chi" 1 khung (chi vừa đánh về đúng vị trí guard) — đây là chữ ký hình ảnh: người xem thấy rõ từng chi ra rồi về. - Mọi cú đá vẽ vệt cung vàng
#f8e0201–2 px từ mu/gót bàn chân (recolormelee/sword-slash,melee/spin-slash); đòn tay/khuỷu/gối dùng tia va (impacts/hit-spark,impacts/blunt-hit) không vệt — để mắt phân biệt chân với chi khác. - Đòn trên không bắt đầu từ
FEN_AIR_READY(hai gối co, nắm đấm trước ngực, đai dựng ngược) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất một gối. - Đòn
links(SIG1/3/4, V3): mỗi hit đổi chi theo vòng cố định ghi trongdesc, kèm biểu tượng chi 5×5 bật trên đầu đối thủ (lớp VFX, không phải sprite thân) — đọc được "mỗi đòn một chi" ở 1×. - Tá Lực (
FEN_DF+ va chạm): Feng không đổi tư thế sau khung chạm; kẻ bị dẫn dùng clipspinchung của địch + vệt gió vàng mảnh nối A→B (nature/tornadothu nhỏ 30%).
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | FEN_S1 |
| skill_b | FEN_S2 |
| ult | FEN_U1 |
| exec | FEN_X1 |
| counter | FEN_C1, FEN_C2 |
| block_counter | FEN_BC1 |
| evade_counter | FEN_EC1 |
| dash | FEN_D1 |
| turn | FEN_T1 |
| deflect | FEN_DF |
| block | FEN_BK |
| evade_back | FEN_EVB |
| evade_jump | FEN_EVJ |
| evade_roll | FEN_EVR |
| loco | FEN_IDLE, FEN_RUN, FEN_HURT1, FEN_HURT2, FEN_KD, FEN_GETUP, FEN_DEATH, FEN_VICT, FEN_DESC, FEN_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Tâng Cầu Liên Cước | 0.0–0.14 s mũi dép luồn dưới mục tiêu, hất nó lên ngang ngực (40 px) · 0.32–0.87 s tâng 6 chạm tại chỗ: gối – mu bàn chân – gối – gót – gối – má trong bàn chân, mỗi chạm một vòng sáng vàng nhỏ và một mắt xích bật lên dải Cổng · 0.9 s Feng bật xoay người · 1.04 s vô lê ngang: mục tiêu bay đi (kb 260) kéo theo kình phong vàng 112 px xé dọc sàn trúng mọi kẻ trên đường. AUTO: mục tiêu hất được (không Boss/thân to chưa Vỡ Thế) có ≥ 1 địch khác trong 112 px phía sau nó, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ; Boss: bản đánh đứng |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Đạp Đỉnh Phi Bộ | 0.0–0.10 s nhún, đai đỏ dựng · 0.20–0.84 s nhảy cóc trên đầu 5 kẻ (cung 24 px, mỗi lần đáp một vòng bụi vàng trên đỉnh đầu + sao choáng), gót và gối luân phiên · 1.0 s rơi thẳng song gối xuống mục tiêu chính — quật ngã, sàn tóe bụi. Feng bất tử 0.10–0.95 s. AUTO: ≥ 3 địch trong 120 px, hoặc ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Feng (né bằng cách nhảy lên đầu chúng) |
| Tuyệt Kỹ | Cửu Chi Thiên Hoàn | 0.0–0.5 s Feng ôm quyền, nền tối 40%, letterbox, vòng 9 biểu tượng chi vàng xoay quanh người · 0.60–1.48 s chín đòn chín chi liền vào mục tiêu chính (9 × 25%), cứ hai đòn một sóng kình vàng 176 px chạy dọc sàn lần lượt phía trước – phía sau (4 sóng × 20% mọi địch trên sàn) · 1.6–1.95 s Feng xoạc thẳng đứng một chân lên trần, cột gió vàng từ gót tới trần hất mục tiêu và kẻ đứng sát (80%, lift 80, slow-mo 0.5×) · 2.30 s bổ gót xuống: 300% mục tiêu chính, zoom 2×, slow-mo 0.25× · 2.32 s vết nứt chữ thập vàng chạy hết phòng quật ngã mọi địch (60%); kết thúc LINKS = 9 |
| Tuyệt Sát | Cửu Huyệt Phong Mạch (và Đăng Thân Nguyệt Cước từ Hồi Âm) | Zoom 2×: đầu ngón tay điểm chín huyệt từ trán xuống gối kẻ Vỡ Thế (0.5 s, chín chấm vàng nối thành sợi xích sáng), mu bàn chân hất nhẹ cằm — thân nó cứng đơ, đổ thẳng ra sau như tấm ván, chín chấm vỡ thành tia lửa. Đăng Thân Nguyệt Cước: chạy lên thân nó (gối–ngực–vai), lộn ngửa vẽ vầng trăng vàng, mũi dép hất cằm ở đỉnh vòng lộn |
| Phản Đòn sau Gạt | Dẫn Thủ Phản Chùy, Phi Truy Cước (+ Hồi Lực Song Cước) | Bốc theo trọng số, chống lặp; sau Tá Lực Phi Truy Cước ×2 và hoãn tới sau va chạm |
| Phản Đòn sau Né | Trắc Bộ Tất (+ Lăng Không Phiên Cước) | Tỉ lệ gốc 45% |
| Phản Đòn sau Chặn | Giao Trửu Phản (phá thủ) | Tỉ lệ gốc 25% |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FEN_R01 | Tứ Chi Khai Môn / Four-Limb Opening | GROUND | FEN_L1 → FEN_L2 → FEN_L3 → FEN_L4 → FEN_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| FEN_R02 | Liên Hoàn Tam Bộ / Three-Step Chain | GROUND | FEN_L5 → FEN_K1 → FEN_L8 → FEN_H5 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| FEN_R03 | Phượng Tất Nguyệt Cước / Phoenix-Knee Crescent | GROUND | FEN_L2 → FEN_L10 → FEN_L9 → FEN_L6 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| FEN_R04 | Chỉ Thiên Khai / Sky-Point Opener | LAUNCH | FEN_L7 → FEN_L4 → FEN_LA1 | dist<=24 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.44 | base | |
| FEN_R05 | Thăng Phong Liên Không / Gale-Rise Air Chain | AIR | FEN_A8 → FEN_A3 → FEN_A2 → FEN_A4 → FEN_A5 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.56 | base | ||
| FEN_R06 | Tam Tầng Phong / Three-Tier Gale | CROWD | FEN_SP1 → FEN_SP2 → FEN_SW1 | crowd>=3@48 | down | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| FEN_R07 | Phá Môn Tam Kích / Gate-Breaker Trio | BREAK | FEN_L4 → FEN_H3 → FEN_H2 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.56 | base | ||
| FEN_R08 | Truy Phong Khai Lộ / Gale-Chase Breach | GAP | FEN_D1 → FEN_L7 → FEN_H5 | dist>=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | base | ||
| FEN_R09 | Khởi Địa Liên / Floor-Flick Relaunch | OTG | FEN_OTG1 → FEN_OTG2 | tgt:down | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.29 | base | |
| FEN_R10 | Cửu Liên Phá / Ninefold Break | SIGNATURE | FEN_SIG1 → FEN_SIG2 | gauge>=9 | stand | 1.0 | 0 | LINKS-ALL | 3.01 | base | |
| FEN_R11 | Hồi Mã Hậu Cước / Mule-Turn Chain | GROUND | FEN_T1 → FEN_L5 → FEN_H4 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| FEN_R12 | Câu Liêm Tá Thế / Reaping Follow-Through | GROUND | FEN_K2 → FEN_L7 → FEN_L9 → FEN_H1 | tgt:offbal/dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| FEN_R13 | Đạn Thoái Liên Châu / Snap-Kick String | GROUND | FEN_L2 → FEN_L1 → FEN_L2 → FEN_L5 → FEN_H1 | dist<=26 | stand | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| FEN_R14 | Thăng Tất Khai Thiên / Ascending-Knee Opener | LAUNCH | FEN_L5 → FEN_L6 → FEN_LA2 | dist<=24 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.76 | E_FEN_01 | |
| FEN_R15 | Liên Tinh Quyền / Star-Chain Combo | GROUND | FEN_L11 → FEN_L2 → FEN_L8 → FEN_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_FEN_02 | ||
| FEN_R16 | Đăng Thê Không Trung / Air Ladder Chain | AIR | FEN_A1 → FEN_A4 → FEN_A6 → FEN_A2 → FEN_A5 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.81 | E_FEN_03 | ||
| FEN_R17 | Thiên Trửu Liên / Heaven-Elbow Chain | AIR | FEN_A8 → FEN_A3 → FEN_A4 → FEN_A7 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.87 | E_FEN_04 | ||
| FEN_R18 | Hồ Điệp Phong / Butterfly Gale | CROWD | FEN_SP3 → FEN_SP2 → FEN_H5 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.73 | E_FEN_05 | ||
| FEN_R19 | Song Phi Phá Thủ / Twin-Knee Breaker | BREAK | FEN_L7 → FEN_H6 → FEN_H2 | dist<=26/tgt:guard | stand | 1.0 | 0 | 2.86 | E_FEN_06 | ||
| FEN_R20 | Lướt Địa Truy Kích / Slide-In Strike | GAP | FEN_D2 → FEN_L12 → FEN_H1 | dist>=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.87 | E_FEN_07 | ||
| FEN_R21 | Tất Áp Lạc Trửu / Knee-and-Elbow Drop | OTG | FEN_OTG3 → FEN_OTG1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.72 | E_FEN_08 | ||
| FEN_R22 | Bích Phản Liên / Wall-Rebound Chain | WALL | FEN_L1 → FEN_L4 → FEN_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.68 | E_FEN_09 | ||
| FEN_R23 | Lục Hợp Liên Hoàn / Six-Harmony Break | SIGNATURE | FEN_SIG3 → FEN_SIG2 | gauge>=6 | stand | 1.0 | 0 | LINKS-ALL | 3.23 | E_FEN_10 | |
| FEN_R24 | Tiễn Bộ Song Trửu / Advancing Elbow Combo | GROUND | FEN_L2 → FEN_L12 → FEN_L10 → FEN_H5 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_FEN_11 | ||
| FEN_R25 | Vạn Lý Truy Phong / Long-Gale Pursuit | GAP | FEN_D3 → FEN_L5 → FEN_H5 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_FEN_12 | ||
| FEN_R26 | Cửu Chi Vũ / Nine-Limb Dance | GROUND | FEN_L10 → FEN_L2 → FEN_L3 → FEN_L4 → FEN_L11 → FEN_L6 → FEN_L12 → FEN_H4 | dist<=24&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_FEN_13 | ||
| FEN_R27 | Đăng Thiên Bão Cước / Sky-Ladder Tempest | AIR | FEN_A1 → FEN_A2 → FEN_A6 → FEN_A4 → FEN_A3 → FEN_A7 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.95 | E_FEN_14 | ||
| FEN_R28 | Cửu Tiêu Phong Bạo / Ninefold Gale Storm | SIGNATURE | FEN_SIG1 → FEN_SIG4 → FEN_SIG2 | gauge>=9 | stand | 1.0 | 0 | LINKS-ALL | 3.24 | E_FEN_15 | |
| FEN_R29 | Lưỡng Diện Liên Hoàn / Two-Face Chain | GROUND | FEN_L5 → FEN_L13 → FEN_L8 → FEN_H5 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_FEN_16 | ||
| FEN_R30 | Bát Phương Phong Trận / Eight-Way Gale | CROWD | FEN_SP1 → FEN_SP4 → FEN_SP3 → FEN_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.75 | E_FEN_17 | ||
| FEN_R31 | Tá Lực Liên Kích / Borrowed-Force Chain | BREAK | FEN_L10 → FEN_H4 → FEN_L12 → FEN_H2 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_FEN_18 | ||
| FEN_R32 | Phong Trửu Liên Hoàn / Gale-Elbow String | GROUND | FEN_L6 → FEN_L12 → FEN_K1 → FEN_L8 → FEN_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.73 | E_FEN_19 | ||
| FEN_R33 | Phi Cước Song Tất / Flying Kick, Twin Knees | GAP | FEN_D1 → FEN_L7 → FEN_H6 → FEN_H1 | dist>=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.99 | E_FEN_20 | ||
| FEN_R34 | Phản Bích Thăng Không / Rebound-to-Sky | WALL | FEN_W1 → FEN_A8 → FEN_A2 → FEN_A5 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.80 | E_FEN_21 | ||
| FEN_R35 | Phi Cước Khai Thiên / Flying-Kick Launcher | LAUNCH | FEN_D1 → FEN_L7 → FEN_LA2 | dist>=44 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.95 | E_FEN_22 | |
| FEN_R36 | Cửu Tiêu Thăng Tất / Ninth-Heaven Knees | LAUNCH | FEN_L1 → FEN_V1 | dist<=24 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.30 | E_FEN_35 | |
| FEN_R37 | Vạn Điệp Bão Cước / Myriad-Butterfly Storm | CROWD | FEN_SP2 → FEN_V2 | crowd>=3@56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.23 | E_FEN_36 | |
| FEN_R38 | Lục Hợp Thiên Hoàn / Six-Harmony Heaven Ring | SIGNATURE | FEN_V3 → FEN_SIG2 | gauge>=6 | stand | 1.0 | 0 | LINKS-ALL | 3.32 | E_FEN_37 | |
| FEN_R39 | Thiên Cân Tá Lực / Thousand-Weight Redirect | BREAK | FEN_L10 → FEN_H4 → FEN_L12 → FEN_V4 | tgt:offbal/tgt:broken/tgt:guard | down | 1.0 | 0 | 3.34 | E_FEN_38 | ||
| FEN_R40 | Kim Phong Cửu Hoàn / Golden Gale Ninefold | AWAKEN | FEN_AW1 → FEN_L5 → FEN_AW1 → FEN_AW2 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.49 | E_FEN_39 |
Chuỗi chi của mọi lộ trình (H tay · F chân · K gối · E khuỷu · · trung tính): R01 H-F-E-K-F · R02 H-F-E-F · R03 F-H-K-F · R04 H-K-F · R05 E-F-H-K-F · R06 F-H-F · R07 K-H-F · R08 F-H-F · R09 E-F · R10 ·-F · R11 F-H-K · R12 F-H-K-F · R13 F-H-F-H-F · R14 H-F-K · R15 H-F-E-F · R16 F-K-F-H-F · R17 E-F-K-E · R18 F-H-F · R19 H-K-F · R20 F-E-F · R21 K-E · R22 H-K-F · R23 ·-F · R24 F-E-H-F · R25 F-H-F · R26 H-F-E-K-H-F-E-K · R27 F-H-F-K-F-E · R28 ·-·-F · R29 H-F-E-F · R30 F-E-F-H · R31 H-K-E-F · R32 F-E-F-E-F · R33 F-H-K-F · R34 F-E-H-F · R35 F-H-K · R36 H-K · R37 H-F · R38 ·-F · R39 H-K-E-F · R40 F-H-F-E. Không lộ trình nào tự đứt chuỗi bên trong (QA §14). Đòn hất bằng chân (Chỉ Thiên Cước, Khởi Địa Cước, Vạn Điệp) nối AIR mở bằng khuỷu (R05/R17 — Thăng Long Trửu); đòn hất bằng gối (Thăng Tất, Cửu Tiêu) nối AIR mở bằng chân (R16/R27).
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R11/R12/R13/R15/R24/R26/R29/R32) ─┐ chi mở đầu ≠ chi vừa kết
GAP (R08/R20/R25/R33) ──► ├──► Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R14/R35/R36) ──► AIR (R05/R16/R17/R27) ──► Lạc Nhạn/Thiên Trửu cắm xuống
│ ▲ │
│ └── OTG R09 Khởi Địa (scoop) ◄┘ (R21 đánh nằm thuần)
├─ CROWD (R06/R18/R30/R37→AIR)
├─ BREAK (R07/R19) · Mất Thăng Bằng (R12/R31/R39) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R22, R34→AIR)
└─ SIGNATURE [Liên Hoàn Thức] ≥6: R23/R38 · =9: R10/R28 (tiêu hết, +4%/mắt)
Gạt ─► TÁ LỰC: kẻ đánh xoay vào đồng bọn (+1 mắt) ─► Phi Truy Cước ─► kẻ bị dẫn Crumple ─► OTG
Vòng lặp chữ ký (đã kiểm chi từng đòn): R04 Chỉ Thiên Khai (H-K-F, 3 mắt) → R05 Thăng Phong Liên Không (E-F-H-K-F, 8 mắt) → kẻ nằm → R09 Khởi Địa Liên (E: mắt 9 · F: hất nó bật lại lên) → R05 trên không (giữ 9) → tiếp đất → R10 Cửu Liên Phá tiêu 9 mắt (+36%). Mặt đất thuần: R13 (F-H-F-H-F, 5) → R07 (K-H-F, 8) → R01 (H… → 9) → R10. Cứ mỗi lần Gạt có kẻ thứ hai gần, Tá Lực chèn +1 mắt không đổi chi.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_FEN_01 | Thăng Tất Khai Thiên / Ascending-Knee Opener | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: gối hất tung, bay theo | route_add(FEN_R14) | Thêm lộ trình Thăng Tất Khai Thiên: lưng nắm đấm, Nguyệt Nha Cước, Thăng Tất (hất 100 px và bay theo) — tay–chân–gối, nối combo trên không. |
| E_FEN_02 | Liên Tinh Quyền / Star-Chain Punches | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 3 cú đấm sao + trắc đặng | route_add(FEN_R15) | Thêm lộ trình Liên Tinh Quyền: ba cú đấm thẳng, Đạn Thoái, khuỷu lên, Trắc Đặng Cước đẩy văng (4 mắt xích). |
| E_FEN_03 | Đăng Thê Cước / Ladder Kicks | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không: giẫm thân 4 bậc | route_add(FEN_R16) | Thêm lộ trình Đăng Thê Không Trung: nhảy đá, gối, bốn cú đạp leo thân địch, chặt tay, Lạc Nhạn cắm xuống. |
| E_FEN_04 | Thiên Trửu Lạc / Heaven Elbow Drop | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không kết nện khuỷu | route_add(FEN_R17) | Thêm lộ trình Thiên Trửu Liên: khuỷu rồng bật lên, kéo cắt, gối, lộn ngược nện khuỷu cắm địch xuống sàn 150%. |
| E_FEN_05 | Hồ Điệp Song Phi / Butterfly Kick | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: đá bướm xoay + Hoàn Vũ | route_add(FEN_R18) | Thêm lộ trình Hồ Điệp Phong khi ≥ 3 địch quanh Feng: đá bướm nằm ngang 2 vòng, rẽ vàng hai phía, Hoàn Vũ Toàn Cước. |
| E_FEN_06 | Song Phi Tất / Twin Flying Knees | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: song phi tất + bổ gót | route_add(FEN_R19) | Thêm lộ trình Song Phi Phá Thủ: thủ đao, hai gối bay xuyên thủ, Phách Quải Cước — 80 Thế. |
| E_FEN_07 | Lướt Địa Cước / Skimming Slide Kick | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: trượt sàn đá ống quyển | route_add(FEN_R20) | Thêm lộ trình Lướt Địa Truy Kích: trượt sàn 56 px đạp ống quyển, song khuỷu, Trắc Đặng Cước. |
| E_FEN_08 | Tất Áp / Knee Drop | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|OTG | Địch nằm: rơi gối rồi nện khuỷu | route_add(FEN_R21) | Thêm lộ trình Tất Áp Lạc Trửu lên địch đang nằm: rơi gối rồi nện khuỷu (gối–khuỷu, 2 mắt xích). |
| E_FEN_09 | Bích Phản Cước / Wall-Rebound Kick | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: đấm, gối, đạp dội tường | route_add(FEN_R22) | Thêm lộ trình Bích Phản Liên khi địch cách tường ≤ 40 px: đấm thẳng, gối, đạp hậu dội tường. |
| E_FEN_10 | Lục Hợp Liên Hoàn / Six-Harmony Chain | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE | 6 mắt xích: tràng 6 chi + đòn kết | route_add(FEN_R23) | Thêm lộ trình Lục Hợp Liên Hoàn (cần ≥ 6 mắt xích, tiêu hết): sáu đòn sáu chi rồi Phong Lôi Phá Cước (+4% mỗi mắt xích đã tiêu). |
| E_FEN_11 | Tiễn Bộ Song Trửu / Advancing Twin Elbows | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: song khuỷu tiến + 540° | route_add(FEN_R24) | Thêm lộ trình Tiễn Bộ Song Trửu: Đạn Thoái, hai khuỷu tiến bước, Phượng Nhãn Quyền, Hoàn Vũ Toàn Cước. |
| E_FEN_12 | Song Phi Truy Cước / Twin Flying Kicks | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Địch rất xa: bay 96 px đạp đôi | route_add(FEN_R25) | Thêm lộ trình Vạn Lý Truy Phong: bay ngang 96 px đạp hai chân, lưng nắm đấm, Hoàn Vũ Toàn Cước. |
| E_FEN_13 | Cửu Chi Vũ / Nine-Limb Dance | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: 8 đòn đổi chi liên tục | route_add(FEN_R26) | Thêm lộ trình Cửu Chi Vũ (cần Combo ≥ 20): tám đòn tay–chân–khuỷu–gối luân phiên (8 mắt xích), kết Phá Thành Tất. |
| E_FEN_14 | Đăng Thiên Bão Cước / Sky-Ladder Tempest | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 11 hit, nện khuỷu | route_add(FEN_R27) | Thêm lộ trình Đăng Thiên Bão Cước (cần Combo ≥ 10): sáu đòn trên không đổi chi liên tục kết Thiên Trửu Lạc. |
| E_FEN_15 | Cửu Tiêu Phong Bạo / Ninefold Gale Storm | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE | 9 mắt xích: lốc 9 cước + đòn kết | route_add(FEN_R28) | Thêm lộ trình Cửu Tiêu Phong Bạo (cần 9 mắt xích, tiêu hết): Cửu Chi Liên Hoàn, xoắn ốc chín cú đá thành cột lốc vàng, Phong Lôi Phá Cước (+36%). |
| E_FEN_16 | Lưỡng Diện Cước / Two-Face Split Kick | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | Bị kẹp: xoạc đá trước sau cùng lúc | route_add(FEN_R29) | Thêm lộ trình Lưỡng Diện Liên Hoàn khi ≥ 2 địch quanh Feng: lưng nắm đấm, xoạc đá hai phía, khuỷu lên, Hoàn Vũ. |
| E_FEN_17 | Bát Phương Trửu / Eight-Way Elbows | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: 4 lớp xoay chân–khuỷu | route_add(FEN_R30) | Thêm lộ trình Bát Phương Phong Trận: Tam Tầng Toàn Cước, khuỷu xoay bốn phía, đá bướm, rẽ vàng hai phía. |
| E_FEN_18 | Tá Lực Liên Kích / Borrowed-Force Chain | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau Tá Lực: mổ, gối, khuỷu, bổ gót | route_add(FEN_R31) | Thêm lộ trình Tá Lực Liên Kích lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Phượng Nhãn Quyền, Phá Thành Tất, song khuỷu, Phách Quải Cước (tay–gối–khuỷu–chân). |
| E_FEN_19 | Phong Trửu Liên Hoàn / Gale-Elbow String | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: đá–khuỷu xen kẽ 5 đòn | route_add(FEN_R32) | Thêm lộ trình Phong Trửu Liên Hoàn: Nguyệt Nha, song khuỷu, đá vòng, khuỷu lên, Trắc Đặng (chân–khuỷu luân phiên). |
| E_FEN_20 | Phi Cước Song Tất / Flying Kick, Twin Knees | COMBO | R | 3 | 4 | COMBO|GAP|BREAK | Địch xa: phi cước, song gối, đạp | route_add(FEN_R33) | Thêm lộ trình Phi Cước Song Tất: Truy Phong Phi Cước 64 px, thủ đao, hai gối bay xuyên thủ, Trắc Đặng Cước (chân–tay–gối–chân). |
| E_FEN_21 | Phản Bích Thăng Không / Rebound-to-Sky | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đạp dội tường rồi đuổi lên trời | route_add(FEN_R34) | Thêm lộ trình Phản Bích Thăng Không: đạp hậu dội tường, khuỷu rồng đuổi lên 64 px, chặt tay, Lạc Nhạn cắm xuống. |
| E_FEN_22 | Phi Cước Khai Thiên / Flying-Kick Launcher | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|LAUNCH|GAP | Địch xa: phi cước, thủ đao, hất gối | route_add(FEN_R35) | Thêm lộ trình Phi Cước Khai Thiên: phi cước 64 px, thủ đao, Thăng Tất hất 100 px — mở combo trên không từ xa. |
| E_FEN_23 | Hồi Lực Song Cước / Returning-Force Kicks | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới: 2 cú đá, +10% ST phản | move_add(FEN_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Hồi Lực Song Cước vào bể Phản Đòn sau Gạt (đá khoeo rồi thái dương); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_FEN_24 | Tá Lực Liên Hoàn / Chained Redirect | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|COUNTER|AOE | Tá Lực dội tiếp sang kẻ thứ ba | rule(FEN_REDIRECT_CHAIN); stat(DeflectRate,+2%/+3%/+4%) | Kẻ bị Tá Lực sau cú va đầu tiên dội tiếp sang kẻ thứ ba trong 56 px (va lần hai 70% sát thương); +2/3/4% Gạt. |
| E_FEN_25 | Lăng Không Phiên Cước / Cartwheel Heel | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, gót lộn nhào | move_add(FEN_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lăng Không Phiên Cước vào bể Phản Đòn Né (bổ gót giữa cú lộn nhào); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_FEN_26 | Dĩ Nhu Chế Cương / Soft Over Hard | TECH | C | 3 | 0 | DEFLECT|SIGNATURE | +3% Gạt, mỗi lần gạt +1 mắt xích | stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+1) | +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng 1 mắt xích (không đổi chi trước đó, không làm đứt chuỗi). |
| E_FEN_27 | Đăng Thân Nguyệt Cước / Body-Climb Moonsault | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới: leo thân lộn trăng | move_add(FEN_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Đăng Thân Nguyệt Cước (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_FEN_28 | Chi Thể Hồi Chuyển / Limb Grace | TECH | R | 3 | 11 | SIGNATURE|VARIETY | Lặp chi 1 lần không đứt chuỗi (4 s) | rule(FEN_LIMB_GRACE, 4s/3s/2s) | Lần lặp chi đầu tiên không làm đứt Liên Hoàn Thức (mắt xích giữ nguyên, không cộng); hồi 4/3/2 s. |
| E_FEN_29 | Lướt Địa Bộ / Floor-Skim Step | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: trượt sàn 56 px | move_add(FEN_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Lướt Địa Cước vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_FEN_30 | Liên Hoàn Bội Lực / Compounding Links | TECH | E | 3 | 14 | SIGNATURE|COMBO | Mỗi mắt xích +1% ST (tổng 3%/mắt) | gauge(threshold_bonus,+1%/+1.5%/+2%); stat(ComboDmg,+2%/+3%/+4%) | Thưởng mỗi mắt xích 2% → 3/3.5/4% sát thương (9 mắt: +27/31.5/36%); +2/3/4% ST Combo. |
| E_FEN_31 | Cửu Hoàn Bạo / Ninefold Burst | TECH | E | 3 | 17 | AOE|SIGNATURE | Đủ 9 mắt xích: nổ vòng xích 60% ATK | rule(FEN_NINE_BURST, 60%/90%/120%) | Mỗi lần Liên Hoàn Thức chạm 9: vòng xích vàng nổ quanh Feng 60/90/120% ATK bán kính 48 px (hồi 3 s). |
| E_FEN_32 | Thất Tinh Đá Cầu / Seven-Star Shuttle | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng A: tâng 10 chạm, vô lê | move_replace(skill_a, FEN_S1B) | Thay Tâng Cầu Liên Cước bằng Thất Tinh Đá Cầu: 10 chạm tâng (+6 mắt xích) rồi vô lê móc xe đạp cắm xuống sàn, vòng chấn 64 px. |
| E_FEN_33 | Cửu Đỉnh Liên Bộ / Nine-Crown Hops | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng B: 9 bước đạp đầu | move_replace(skill_b, FEN_S2B) | Thay Đạp Đỉnh Phi Bộ bằng Cửu Đỉnh Liên Bộ: chín bước đạp đầu (choáng, +1 mắt xích mỗi bước) rồi bổ gót sóng 72 px. |
| E_FEN_34 | Tâng Cầu Cường / Sharper Juggle | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Tâng Cầu +2 chạm, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Kỹ Năng A (Tâng Cầu hoặc bản thay thế) thêm 2/3/4 chạm 30% ATK (trần +6 mắt xích mỗi lần dùng giữ nguyên) và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_FEN_35 | Cửu Tiêu Thăng Tất / Ninth-Heaven Knees | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: 4 gối leo xoắn bay lên | evolve(E_FEN_01); route_add(FEN_R36) · prereq lv:E_FEN_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Thăng Tất Khai Thiên (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): bốn gối luân phiên hất 120 px, bay theo 100 px, nối combo trên không. |
| E_FEN_36 | Vạn Điệp Bão Cước / Myriad-Butterfly Storm | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: bão bướm 8 hit hất tung | evolve(E_FEN_05); route_add(FEN_R37) · prereq lv:E_FEN_05>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Hồ Điệp Song Phi (Lv3 + Bão Kiếm): bảy vòng bướm bán kính 54 px, vòng cuối hất tung cả đám → combo trên không. |
| E_FEN_37 | Lục Hợp Thiên Hoàn / Six-Harmony Heaven Ring | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|EVOLUTION | Tiến hóa: 9 đòn vòng xích + đòn kết | evolve(E_FEN_10); route_add(FEN_R38) · prereq lv:E_FEN_10>=3&card:ST06 | Tiến Hóa của Lục Hợp Liên Hoàn (Lv3 + Liên Hoàn): vẫn cần 6 mắt xích nhưng ra 9 đòn vòng xích rồi Phong Lôi Phá Cước. |
| E_FEN_38 | Thiên Cân Tá Lực / Thousand-Weight Redirect | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: bổ gót đôi mượn lực 260% | evolve(E_FEN_18); route_add(FEN_R39) · prereq lv:E_FEN_18>=3&card:DF04 | Tiến Hóa của Tá Lực Liên Kích (Lv3 + Phản Kích): kết bằng Thiên Cân Phách Quải 2 lần bổ gót 260%, 110 Thế; dùng cả lên kẻ đang thủ. |
| E_FEN_39 | Kim Phong Cửu Hoàn / Golden Gale Ninefold | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|SPEED | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s gió vàng | awaken(8s, route_add(FEN_R40), stat(AtkSpeed,+15%), stat(MoveSpeed,+25%), rule(FEN_GALE_AWAKEN)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: ống chân bốc gió vàng, +15% tốc đánh, +25% tốc chạy, lặp chi không đứt chuỗi, mỗi lần đủ 9 mắt xích nổ vòng xích 150% rồi về 3; mở Kim Phong Cửu Hoàn; kết bằng Cửu Chi Thiên Hoàn +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Thăng Tất Khai Thiên, Liên Tinh Quyền, Thiên Trửu Lạc, Hồ Điệp Song Phi, Song Phi Tất, Lướt Địa Cước, Tất Áp, Bích Phản Cước, Tiễn Bộ Song Trửu, Lưỡng Diện Cước, Phong Trửu Liên Hoàn, Dĩ Nhu Chế Cương, Lướt Địa Bộ, Tâng Cầu Cường | 14 |
| 1 | Hồi Lực Song Cước | 1 |
| 2 | Đăng Thê Cước | 1 |
| 3 | Lục Hợp Liên Hoàn | 1 |
| 4 | Phi Cước Song Tất, Lăng Không Phiên Cước | 2 |
| 5 | Tá Lực Liên Kích, Thất Tinh Đá Cầu | 2 |
| 6 | Song Phi Truy Cước, Tá Lực Liên Hoàn | 2 |
| 7 | Cửu Chi Vũ | 1 |
| 8 | Bát Phương Trửu, Cửu Tiêu Thăng Tất | 2 |
| 9 | Đăng Thiên Bão Cước, Đăng Thân Nguyệt Cước | 2 |
| 10 | Cửu Tiêu Phong Bạo, Cửu Đỉnh Liên Bộ | 2 |
| 11 | Chi Thể Hồi Chuyển | 1 |
| 12 | Phản Bích Thăng Không, Vạn Điệp Bão Cước | 2 |
| 13 | Phi Cước Khai Thiên | 1 |
| 14 | Liên Hoàn Bội Lực | 1 |
| 15 | Kim Phong Cửu Hoàn | 1 |
| 16 | Lục Hợp Thiên Hoàn | 1 |
| 17 | Cửu Hoàn Bạo | 1 |
| 20 | Thiên Cân Tá Lực | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ trụ: hất tung (Thăng Tất Khai Thiên), tay nhanh (Liên Tinh Quyền), trên không (Thiên Trửu Lạc), đám đông (Hồ Điệp Song Phi, Lưỡng Diện Cước), phá thế (Song Phi Tất), áp sát (Lướt Địa Cước), nằm (Tất Áp), tường (Bích Phản Cước), luân phiên (Tiễn Bộ Song Trửu, Phong Trửu Liên Hoàn) + Dĩ Nhu Chế Cương, Lướt Địa Bộ, Tâng Cầu Cường. SIGNATURE mở dần: 6 mắt (TT 3) → 9 mắt bản L (TT 10).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Cửu Tiêu Thăng Tất | Thăng Tất Khai Thiên (R14) | TG01 Kẻ Tung Hứng | R36 | Bốn gối luân phiên hất 120 px, bay theo 100 px (2.80 ATK), nối AIR ngay |
| Vạn Điệp Bão Cước | Hồ Điệp Song Phi (R18) | TG05 Bão Kiếm | R37 | Bảy vòng bướm bán kính 54 px (Bão Kiếm nhân thêm AoE) + vòng hất tung → AIR |
| Lục Hợp Thiên Hoàn | Lục Hợp Liên Hoàn (R23) | ST06 Liên Hoàn | R38 | Vẫn cần 6 mắt, ra 9 đòn vòng xích (2.52) + Phong Lôi Phá Cước; ST06 cộng theo Combo dài |
| Thiên Cân Tá Lực | Tá Lực Liên Kích (R31) | DF04 Phản Kích | R39 | Kết bằng hai lần bổ gót 260% / 110 Thế; điều kiện thêm tgt:guard |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Bộ Pháp Linh Hoạt / Nimble Footwork | stat(EvadeRate,+2%); rule(FEN_LINK_HOLD,+1s) |
| ★4 | Khởi Thế Song Chi / Two-Limb Opening | gauge(start,+2) |
| ★6 | Cửu Chi Quy Nhất / Nine Limbs as One | rule(FEN_REDIRECT_RANGE,+24px); trigger(on_execution, meter(gauge,+3)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Feng)
- Khoảng ưa thích 14 px; Feng lắc lư bước nhử ±4 px giữa hai lộ trình. Khi ≥ 2 địch cận chiến trong 72 px, Feng chọn vị trí giữa chúng (không lùi ra mép) để Tá Lực luôn có kẻ thứ hai.
- Nối chi ở ranh giới lộ trình: với ứng viên có đòn đầu mang chi =
prevLimbvà LINKS ≥ 2 →situ ×0.2; khác chi và LINKS ≥ 5 → ×1.3. Nếu mọi ứng viên hợp lệ đều mở bằngprevLimb, Đạo Diễn chèn một đòn nối 1 chi (ENG-20, không phải lộ trình):FEN_L5(tay) nếu chi trước ≠ tay, ngược lạiFEN_L2(chân). - Chi mở → kết của lộ trình (cho bảng nối): R01 H→F · R02 H→F · R03 F→F · R04 H→F · R05 E→F · R06 F→F · R07 K→F · R08 F→F · R09 E→F · R11 F→K · R12 F→F · R13 F→F · R14 H→K · R15 H→F · R16 F→F · R17 E→E · R18 F→F · R19 H→F · R20 F→F · R21 K→E · R22 H→F · R24 F→F · R25 F→F · R26 H→K · R27 F→E · R29 H→F · R30 F→H · R31 H→F · R32 F→F · R33 F→F · R34 F→F · R35 F→K · R36 H→K · R37 H→F · R39 H→F · R40 F→E (SIGNATURE mở bằng đòn trung tính — nối được sau mọi chi). Vì đa số lộ trình kết bằng chân, Đạo Diễn ưu tiên câu mở bằng tay/gối/khuỷu (R01/R02/R04/R05/R07/R09/R14/R15/R17/R19/R22/R26/R29/R31) sau chúng — tạo nhịp "đá kết – đấm mở" đặc trưng; sau AIR kết khuỷu (R17/R27) → OTG chọn R21 (mở gối) thay R09.
- Giữ chuỗi cho SIGNATURE: nếu sở hữu lộ trình cần 9 (R10/R28) và LINKS ≥ 6, bỏ qua R23/R38 (cần 6) trừ khi HP < 35% hoặc chuỗi còn < 0.8 s trước khi nguội. LINKS = 9 → SIGNATURE ưu tiên tuyệt đối ở lượt chọn kế (không để Trúng đòn làm mất −3).
- Sau Tá Lực, mục tiêu Mất Thăng Bằng/Crumple: R12, R31/R39 ×1.5; mục tiêu nằm: R09 (scoop) ×1.5 nếu sở hữu AIR, ngược lại R21.
- R09 Khởi Địa Liên và R34: ×0 vs Boss/thân to (không scoop/không hất).
- Kỹ Năng A: giữ tối đa 2 s chờ thẳng hàng (≥ 1 địch sau mục tiêu trong 112 px). Kỹ Năng B: ưu tiên khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Feng trong 0.6 s tới (nhảy lên đầu chúng thay vì phòng thủ).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Cửu Chi Bất Tận | Cửu Chi Vũ, Liên Hoàn Bội Lực, Chi Thể Hồi Chuyển, Cửu Hoàn Bạo, Cửu Tiêu Phong Bạo, Lục Hợp Liên Hoàn → Lục Hợp Thiên Hoàn | ST06 Liên Hoàn, ST03 Thần Tốc, TG06 Kẻ Trình Diễn | Dải 9 mắt xích đầy lại mỗi ~2 s, mỗi lần đủ 9 một vòng xích vàng nổ quanh Feng rồi cột lốc chín cước — tiếng chín nốt tăng dần lặp như nhạc |
| Tá Lực Đại Sư | Dĩ Nhu Chế Cương, Tá Lực Liên Hoàn, Hồi Lực Song Cước, Tá Lực Liên Kích → Thiên Cân Tá Lực, Lăng Không Phiên Cước | DF01 Mắt Tinh, DF04 Phản Kích, TG02 Phá Thế | Feng gần như không tự ra đòn trước: mọi kẻ lao vào bị dẫn xoay va vào một — rồi hai — kẻ khác như domino, Phi Truy Cước bay theo, bổ gót nghìn cân lên đám đang sụm |
| Phong Vân Không Cước | Thăng Tất → Cửu Tiêu Thăng Tất, Đăng Thê Cước, Thiên Trửu Lạc, Đăng Thiên Bão Cước, Phản Bích Thăng Không, Phi Cước Khai Thiên | TG01 Kẻ Tung Hứng, TG04 Đập Tường, ST05 Hung Bạo | Hất – leo thân đá bậc thang – nện khuỷu cắm xuống – đá hất kẻ nằm bật lại lên – lặp; Feng ở trên không gần nửa thời gian |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56, thân ~24×36 (gọn, chân dài hơn Rook 3 px), pivot chân. Không vũ khí: pose không gắn WEAPONS (rig bỏ qua S.W); hai nắm tay trần vẽ theo khối bàn tay mặc định của rig |
Trang phục (costume extras — pixelfx costume.extras) |
Băng quấn tay PAL.bone: 3 vòng sọc 1 px từ đốt ngón tới giữa cẳng tay, đuôi băng 3 px bay 1 khung trễ; bao cổ tay đen viền vàng 2 px trên băng; băng cổ chân + quai dép đen viền vàng; đai đỏ thắt nút trước bụng, hai vạt 10–12 px bay theo vận tốc (2 khung trễ); tóc đen dựng chéo ra trước, hai bên cạo ngắn (undercut), mái bay theo đòn xoay; áo vàng cộc tay cổ đứng 3 khuy đen, hoa văn mây lửa đen 2–3 px ở ngực trái & ống quần; vạt áo trước đen viền vàng |
| Ramp | da PAL.dust · áo PAL.gold · quần, dép, bao tay PAL.night · viền PAL.gold · đai PAL.blood · băng PAL.bone · tóc ink; dải chữ ký #f8e020 |
| Act cần dựng | 82 MoveDef (bảng §4) → 58 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 2 khung guard (FEN_GUARD, FEN_AIR_READY). Không act cặp đôi (không túm) |
| VFX chữ ký | Vệt cước vàng (recolor melee/sword-slash, melee/spin-slash, melee/double-slash); 4 glyph chi 5×5 (nắm đấm, bàn chân, gối, khuỷu) dùng chung cho HUD Cổng và đòn links; kình phong sàn (melee/spear-sweep kéo dài, recolor); vòng xích nổ (arcane/rune-circle recolor #f8e020); cột lốc mảnh (nature/tornado thu 60%); khung va trắng-vàng (impacts/impact-frame); chín chấm huyệt nối xích (Tuyệt Sát) |
| Thức Tỉnh | Ống chân từ gối xuống ramp PAL.gold → PAL.holy sáng, dải gió vàng-trắng xoắn quanh hai chân, đai đỏ viền sáng; mỗi cú đá để vầng gió treo 0.2 s |
13Âm thanh chữ ký
fen_punch (đốt ngón quấn băng "bộp" khô, 4 biến thể pitch), fen_kick_l / fen_kick_m / fen_kick_h (vải quần phần phật + "bốp" từ nhẹ tới nặng), fen_kick_spin (gió vút xoáy theo số vòng), fen_elbow / fen_knee (va xương trầm, ngắn), fen_chain — nhịp xích: mỗi mắt xích nối thêm một nốt trên thang ngũ cung (mắt 1 thấp nhất … mắt 9 cao nhất, quãng 1.5 quãng tám), lặp chi → tiếng xích sắt rơi "loảng xoảng" ngắn; fen_deflect (cẳng tay gõ "cạch" như gậy gỗ + gió vút) và va Tá Lực ("bộp" đôi + hai tiếng hự trùng nhau), fen_sig (chín nốt dồn lại thành một hợp âm + "BÙM" gió), fen_ult (trống chiêng 9 nhịp nhanh dần rồi im 0.3 s trước cú bổ gót), fen_exec (chín tiếng "tích" như hạt châu rơi). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn trầm ("Hự!", "Hà!", "Một… chín!").
14QA riêng
- [ ]
FEN_LINKS: 10,000 lộ trình autosim — không lộ trình nào (gốc + Hồi Âm) tự đứt chuỗi bên trong; đòn trượt không cộng/không đứt; lặp chi về 0; −3 khi Trúng; nguội đúng 2.5 s (3.5 s với ★2);LINKS-ALLtiêu ở hit đầu và ×(1 + 0.04·n) đúng; lộ trình hủy trước hit đầu không tiêu. - [ ] Thưởng mắt
×(1 + 0.02·LINKS)tính theo LINKS trước khi cộng của chính đòn; Liên Hoàn Bội Lực đổi hệ số đúng 0.03/0.035/0.04. - [ ]
FEN_REDIRECT: chỉ khi Gạt đònlight/heavycận chiến của địch không Boss/thân to; B trong 72 px (96 px ★6), không xuyên tường; sát thương va = 0.5 ATK + sát thương thô đòn bị Gạt (trần 1.5 ATK), lớp M không chí mạng; Phản Đòn hoãn ≤ 0.2 s; một Gạt một Tá Lực (hai va với Tá Lực Liên Hoàn). - [ ]
FEN_SCOOP: 1 lần/mục tiêu/6 s; giữ bộ đếm hit trên không nếu lượt tung trước kết thúc < 3 s → không vượtAIR_HIT_CAP(soak 500 lần R05→R09 lặp). - [ ] Kỹ Năng A/B cộng tối đa +6 mắt/lần; Kỹ Năng B không dịch chuyển xuyên vật cản, i-frame 0.10–0.95 s; Boss nhận Thế thay choáng.
- [ ] Tuyệt Kỹ kết thúc đặt LINKS = 9, chi trước = chân (đòn mở chân kế tiếp phải đứt — Đạo Diễn tránh).
- [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R34 (dội tường → AIR có chủ đích).
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R14 → R36, R18 → R37, R23 → R38, R31 → R39).
- [ ] Đọc được ở 1×: glyph chi phân biệt được 4 loại trên nền tối và sáng mọi Địa Tầng; vệt vàng chỉ xuất hiện ở đòn chân.
15Khác biệt với roster
| Đòn / cơ chế dễ nhầm | Anh hùng khác | Feng khác ở đâu |
|---|---|---|
| Võ sĩ tay không / cận chiến sát | Rook (găng sắt): đấm như mưa, túm–quật–ném, Chân Khí 5 khối, ghim tường, Chưởng Gạt → túm | Feng không túm, không ném, không ghim tường, không khối khí, không chưởng Phá Giáp. Bản sắc là luân phiên chi (gauge theo tag chi) và đá (≈ 50% kho đòn); găng to vs nắm tay quấn băng; Rook đứng tấn nặng, Feng nhẹ chân, nửa thời gian trên không |
| Gạt biến thành đòn | Rook ROK_PALM (Gạt → túm–quật), Kaito Phản Đao |
Tá Lực không phải phản đòn mà là chuyển hướng: kẻ đánh xoay trượt vào đồng bọn, sát thương lấy từ chính đòn của nó (mạnh dần theo tầng sâu); Phản Đòn vẫn riêng và đến sau va |
| Thân địch thành vũ khí | Rook ROK_THROW (đạn thân người bay), Sable người làm chùy |
Tá Lực: không nhấc, không bay; trượt xoay trên sàn ≤ 72 px tới một kẻ (hai với Hồi Âm), không xuyên, không dội tường |
| Mưa đòn liên tục | Rook Thạch Vũ Quyền (10–16 cú đấm, găng ma) | Cửu Chi Liên Hoàn: 8 đòn 8 chi khác nhau kèm glyph chi; là đòn tiêu chuỗi, không phải đòn tích |
| Đá xoay quanh mình | Rook Phong Luân Cước (nan bánh xe 2 vòng thấp), Lốc Xoáy Cước (chống găng xoay như chong chóng), Kaito Toàn Phong (kiếm) | Tam Tầng Toàn Cước: 3 vòng bốc cao dần (ống quyển → hông → đầu, thân lên 12 px); Hồ Điệp Song Phi: thân nằm ngang xoay như bướm; Tảo Đường Cước: ngồi quét sát sàn 360° — không chống tay xoay ngược |
| Gót/đá bổ từ trên | Rook Rìu Trời Cước (trên không), Xoay Gót Hậu (quay lưng quất gót) | Phách Quải Cước đá từ mặt đất chân thẳng lên quá đầu rồi bổ; Hoàn Vũ Toàn Cước là 540° nhảy (đá ở đỉnh vòng xoay), không quay lưng tại chỗ |
| Gối bay áp sát | Rook Gối Sao Băng (DASH 72 px bằng gối) | Áp sát của Feng là phi cước bằng gót (Truy Phong 64 px, Song Phi Truy 96 px đạp hai chân, Lướt Địa trượt sàn); gối chỉ dùng tại chỗ / bật 10 px (Song Phi Tất) |
| Lên không / đập xuống | Lyra (nhảy sào, bổ nhào từ trần), Kaito Lạc Lôi/Thiên Lạc, Rook Thiên Chùy Cước | Feng lên không bằng leo thân địch (Đăng Thê Cước), cắm xuống bằng đá chéo 45° (Lạc Nhạn) hoặc khuỷu (Thiên Trửu Lạc); không chạm trần; độc quyền đá hất kẻ nằm bật lên (scoop) để lặp AIR |
| Kỹ Năng B "thế gạt 100%" | Kaito Kiếm Vực, Rook Cương Chưởng Trận (gạt mọi đòn rồi nổ) | Kỹ Năng B của Feng không phải thế đỡ: nhảy cóc trên đỉnh đầu 5 kẻ (choáng), rơi song gối — né bằng cách ở trên đầu địch |
| Đi qua nhiều mục tiêu | Kaito Phong Ảnh Bộ, Vex Vũ Điệu Ảnh Nanh (chớp/blink tới từng kẻ) | Đạp Đỉnh Phi Bộ đi bằng cung nhảy nhìn thấy được qua đầu, hit là dậm đỉnh đầu + choáng; không dịch chuyển tức thời, không dư ảnh |
| Kỹ Năng A tầm thẳng | Kaito Phi Đao Khí (sóng kiếm), Lyra Vạn Thương Trận | Tâng Cầu: giữ một kẻ trên không bằng 6 chạm tâng (đá cầu) rồi vô lê; kình phong chỉ là hệ quả của cú vô lê |
| Tuyệt Kỹ | Kaito (16 nhát chém phủ phòng), Rook (mưa đấm + hất + nện), Brann (bẩy phiến đá), Lyra (rồng sét) | Cửu Chi Thiên Hoàn: chín đòn chín chi tại chỗ, sóng kình chạy dọc sàn xen kẽ hai phía, cột gió từ cú xoạc dọc lên trần, vết nứt chữ thập; cơ chế riêng: đặt Cổng = 9 |
| Tuyệt Sát | Rook (lòng chưởng hóa đá), Kaito (đi ngang tách đôi), Brann (bổ dọc) | Điểm chín huyệt thành sợi xích sáng, hất cằm — thân cứng đổ như tấm ván; bản Hồi Âm chạy lên thân địch lộn trăng |
| Thức Tỉnh | Kaito (sóng trăng máu mỗi hit), Vex (bóng tím lặp đòn), Rook (Chân Khí khóa 5) | Kim Phong Cửu Hoàn: chuỗi tự nổ mỗi lần đủ 9 rồi về 3 (vòng xích 150%), lặp chi không đứt; không bản sao, không đạn |
| Đổi thế / tag đòn | Zerran H09 (2 thế luân phiên theo lộ trình) | Feng luân phiên từng đòn theo 4 chi, không có thế; lặp thì mất chuỗi, không đổi trạng thái |
| Đá quanh cây trụ | Momo H11 (đá xoay quanh côn cắm sàn) | Feng không có trụ — mọi cú xoay tự do trên chân trụ hoặc trên không |
| Bám tường / đâm chặn | Sorin H14 (bám tường vồ xuống), Ignis H17 (đâm chặn khi địch lấy đà) | Feng không leo/bám tường (Bích Phản chỉ đạp địch vào tường); không có luật ngắt đòn đang lấy đà — chỉ Gạt + Tá Lực |
