← Roster anh hùng🦸 H21 · VUL · Mùa 14

Vulkar — Hỏa Ma Liêm Xích

Song liêm xích dung nham · Địa hình lửa tầm giữa · Vulkar, The Molten Crescent Fiend

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_vulkar.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md. Concept art chính thức: Heroes/H21.png (ngoại hình, vũ khí lấy theo ảnh).

Độ hiếm: L Nguồn: Mùa 14: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi Màu chữ ký: #ff3d00 ~63 phút đọc
Concept art Vulkar
715 / 69
HP / ATK Lv1★1
8/14/8%
Gạt / Chặn / Né
69
Đòn
40
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Nhiệt Lõi
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Song liêm trăng khuyết nối xích (dung nham) (Twin chained molten crescents)
Độ hiếm / Nguồn L / Mùa 14: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi
HP / ATK Lv1★1 715 / 69
hp× / atk× / DEF 1.15 / 1.1 / 22
Tốc đánh / Chạy 0.95 / 96 px/s
Crit / CritDmg 6% / 160%
Gạt / Chặn / Né 8% / 14% / 8%
Khí Thủ / Poise 110 / 150
Khoảng ưa thích / Tầm 44 / 60 px
Phản Đòn Chặn / Né 30% / 25%
Hút máu 0%
Cổng Nhiệt Lõi (CORE) — max 100, khởi đầu 20
Cổng: tăng Mỗi hit trúng +1/mục tiêu (tối đa +3/hit) · giao chiến +2/s · Chặn +3 (đòn nặng +6) · đứng trên vũng dung nham của mình +2/s
Cổng: giảm Không giảm khi giao chiến; hết địch > 2 s: −6/s về mức khởi đầu; về khởi đầu khi sang tầng; Vỏ Nguội 3 s sau Phun Trào: khóa tăng
Cổng: ngưỡng 30 Nóng Đỏ (+8% ST, Bỏng 15%) · 60 Rực Trắng (+16% ST, Bỏng 30%, vũng +1 s, mở SIGNATURE) · 90 Tới Hạn (+25% ST, Bỏng 50%, Poise +50) · 100 → Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT)
Cổng: tiêu SIGNATURE: Song Nguyệt Hỏa Mạch 30 · Song Nguyệt Thiêu Thiên 40 · Hỏa Mạch Song Hồi 40 · Song Nguyệt Giao Hỏa 40 · Liệt Hỏa Song Nguyệt 60 · Phun Trào Lõi (ép buộc ở 100) 70 → còn 30
Cổng: hiển thị Lõi dung nham 7×7 px cạnh thanh HP + 4 vạch bậc; vết nứt trên sprite sáng theo bậc; rung 1 px + tia lửa từ 90; vỡ tung khi Phun Trào, xám đá khi Vỏ Nguội
Màu chữ ký #ff3d00
Bảng màu thân đá bazan: PAL.shadow + PAL.stone · mặt nạ sọ, sừng, giáp vai gai: PAL.bone tối · vết nứt & lõi ngực & mắt: PAL.lava (lõi PAL.fire, light buffer) · xích & khoen: PAL.metal tối · liêm: rìa PAL.stone + lòng PAL.lava vân tổ ong · đá đai lưng: PAL.ember · VFX: PAL.fire/PAL.lava
Hình dáng (silhouette) To bè nhất roster (cell 64×72, scale 1.15), khom rộng, sừng cong lớn và mặt nạ sọ, vai gai đá, thân đá đen nứt dung nham; hai liêm trăng khuyết lớn treo trên xích dưới hai nắm đấm — hai vầng trăng cam hai bên hông là dấu nhận diện
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
69 13 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Vulkar là lõi lò của Lò Rèn Hỏa Ngục (S05) — một linh hồn dung nham bị Vua Rỗng xích dưới đáy lò để nung thép cho đạo quân của hắn. Hai lưỡi liêm trăng khuyết từng là móc treo nồi nấu kim loại; sợi xích từng trói nó vào đáy lò. Khi Brakka Vua Đe (BS05) đánh rơi chìa khóa xích, Vulkar không bỏ chạy: nó quấn xích quanh cổ tay, giữ lại hai lưỡi liêm và trèo ngược lên Thang Vực, để lại dấu chân cháy trên từng bậc. Lõi ngực của nó nóng dần theo từng nhịp đánh — nếu không trút lửa vào kẻ thù, nó sẽ tự nổ tung. Ở Lò Rèn Hỏa Ngục, Đốc Công Lò (WD05) gọi nó là "cái lò bỏ trốn".

Phong cách. Rải lửa — kích phun — phun trào. Vulkar là anh hùng to nhất roster, đánh ở tầm giữa (44 px): hai liêm trăng khuyết trên xích quét vòng cung 40–60 px, ném ra như boomerang tới 112 px rồi lượn về (VUL_RETURN — trúng cả lượt đi lẫn lượt về, lượt về kéo lửa), xoay vòng liêm rộng quanh thân, và giáng sàn để lại vệt dung nham (VUL_MAGMA) đốt Bỏng mọi kẻ đứng trên. Vũng dung nham là tài nguyên trên sàn: các đòn vent (Dậm Mạch Phun, Mạch Phun Hất, Kỹ Năng B) kích phun chúng thành cột lửa hất tung kẻ đứng trên (VUL_VENT). Cổng Nhiệt Lõi tăng theo mỗi hit và theo thời gian giao chiến: càng nóng càng đau và càng gây Bỏng, nhưng chạm 100 là Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT) rồi nguội về 30 trong lớp Vỏ Nguội. Phòng thủ chủ đạo là Chặn bằng cẳng tay đá bắt chéo — mỗi lần chặn nạp Nhiệt và phụt lửa vào kẻ đánh (VUL_SCORCH). Nhịp xem: quét — ném — sàn đỏ dần — cột lửa — lõi rực trắng — BÙM.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Đám đông đứng đất (vũng + kích phun + vòng liêm), khu vực hẹp, kẻ tầm giữa (liêm khứ hồi 112 px), trận dài (Nhiệt tự tăng theo thời gian), chịu đòn (HP ×1.15, DEF 22, Chặn 14%, Poise 150, Vỏ Nguội) Tốc đánh 0.95 & chạy 96 px/s (chậm nhất nhóm L); Gạt/Né thấp (8% / 8%); mục tiêu bay và kẻ miễn Bỏng vô hiệu phần lớn sát thương địa hình; Phun Trào ép buộc có thể rơi vào lúc không đẹp; 3 s Vỏ Nguội giảm tốc đánh Đàn Dơi EN06 (bay, không chạm vũng), Hình Nhân Lò EN14 & Quỷ Bom EN05 (miễn Bỏng), Thích Khách EN09 (dịch chuyển, quét thấp), Sảnh Ngập S04 (HZ04 Nước Dâng dập tắt vũng), Hàn Long Skarn BS08 (Vực Băng: vũng sống ½ thời gian)

Nguồn: Mùa 14 (03 §9, 10 §14) — Tiêu Điểm banner Nổi Bật mùa ra mắt (09 §4) + Lantern Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau mùa ra mắt vào bể Triệu Hồi thường. Mảnh: MoneyTypes 758 (dải 750–758 = H13–H21, 00 §14).

2Cổng cơ chế — Nhiệt Lõi (CORE, 0–100)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 20 (★4 Lõi Âm Ỉ: 40)
Tăng Mỗi hit trúng +1 mỗi mục tiêu (tối đa +3/hit, gồm cột lửa VUL_VENT; không gồm tick Bỏng) · giao chiến +2/s (≥ 1 địch sống trong phòng, ngoài Descent/Chiếu Nghỉ) · Chặn +3 (đòn heavy +6; Lõi Ấm Thạch Giáp: +3 nữa) · đứng trên vũng dung nham của chính mình +2/s
Giảm Không giảm khi giao chiến. Hết địch > 2.0 s (giữa wave): −6/s, không xuống dưới mức khởi đầu. Sang tầng: về mức khởi đầu. Không bao giờ vượt 100
Ngưỡng 4 bậc liên tục (VUL_HEAT): 0–29 Âm Ỉ · 30–59 Nóng Đỏ · 60–89 Rực Trắng (mở SIGNATURE) · 90–100 Tới Hạn; = 100 → Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT)
Tiêu SIGNATURE: Song Nguyệt Hỏa Mạch 30 · Song Nguyệt Thiêu Thiên 40 · Hỏa Mạch Song Hồi 40 · Song Nguyệt Giao Hỏa 40 · Liệt Hỏa Song Nguyệt 60 · Phun Trào Lõi 70 (ép buộc, 100 → 30). Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu
Nhịp ước lượng Từ 20, giao chiến liên tục (≈ 3–4 hit/s + 2/s) → 100 sau ~12–16 s; Chặn nhiều/đứng trong vũng → ~9 s. Trung bình 1 Phun Trào mỗi wave dài, hoặc 1–2 SIGNATURE xả nhiệt
Hiển thị Lõi dung nham 7×7 px cạnh thanh HP (11 §3.4) + 4 vạch bậc; sprite: vết nứt trên thân đổi PAL.lava tối → cam → vàng → trắng theo bậc; Tới Hạn: lõi rung 1 px, tia lửa bắn từ vai, méo nhiệt 1 px quanh thân (dither); Phun Trào: lõi vỡ thành hạt; Vỏ Nguội: vết nứt xám PAL.stone, hơi nước bốc

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
VUL_HEAT (gốc) Bậc Nhiệt áp liên tục lên mọi hit trực tiếp của Vulkar (lớp L/M/H/F/K/S/U; không áp X) tại hit-frame, theo Nhiệt lúc đó. Âm Ỉ 0–29: không thưởng. Nóng Đỏ 30–59: HitMult +8% (ENG-15), mỗi hit 15% áp 1 tầng Bỏng (3 s). Rực Trắng 60–89: +16%, Bỏng 30%, vũng mới sống +1.0 s, hit circle của đòn SPIN/SKILL +10% bán kính, lộ trình SIGNATURE (gauge>=60) hợp lệ. Tới Hạn 90–100: +25%, Bỏng 50%, Poise +50, giữ mọi thưởng Rực Trắng. Bỏng từ VUL_HEAT cộng StatusChance, tuân trần 3 tầng (01 §13) và cap_burn
VUL_ERUPT (gốc) Khi Nhiệt chạm 100 (mọi nguồn): lộ trình R12 Phun Trào Lõi chạy ép buộc ở ranh giới đòn kế (hết cancel của đòn đang chạy, hoặc ngay nếu rảnh) — dùng ENG-02, ưu tiên trên Tuyệt Sát và Kỹ Năng; không cắt clip phòng thủ đang chạy; đang khựng/ngã/Vỡ Thủ/Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát → xếp hàng, chạy ngay khi hồi. Trong lúc xếp hàng Nhiệt giữ 100 (thưởng Tới Hạn). CORE-70 tiêu khi VUL_ER1 bắt đầu (100 → 30) và Vỏ Nguội bắt đầu cùng lúc, kéo dài tới 3.0 s sau khi R12 kết thúc: Nhiệt không tăng, DmgReduction +15%, AtkSpeed −10%, vết nứt xám. R12 có giáp suốt (armor của ER1/ER2); VUL_ER2 để lại hồ dung nham 112 px tâm chân Vulkar, sống 6 s (tính 1 vũng). Phun Trào: Phong Độ +80, Bộc Phá +6. VUL_ER2 dùng trong lộ trình không ép buộc (R28) không gây Vỏ Nguội. Tầng kết thúc khi đang xếp hàng → hủy, Nhiệt về mức khởi đầu
VUL_MAGMA (gốc) Hit có tag magma sinh 1 Vũng Dung Nham ở hit-frame dù trúng hay trượt. Vũng = đoạn [x0, x1] trên sàn (y = 0): arc(r,…) → [x, x + r·hướng] · circle(r,dx,…) → [x+dx−r, x+dx+r] · line(len,…) → [x+8, x+len] · box(w,h,dx,…) → [x+dx−w/2, x+dx+w/2] · đòn cat DASH → quãng lướt · đòn AIR kết GROUND → 48 px tâm điểm tiếp đất · hit wall + magma → 32 px sát chân tường nơi mục tiêu dội. Kẹp dài 24–96 px (hồ Phun Trào 112). Hit magma có tâm hitbox dy > 40 (trên cao) không sinh vũng. Thời gian sống 4.0 s (Rực Trắng/Tới Hạn 5.0 s, hồ 6.0 s). Trần 4 vũng đồng thời; vũng thứ 5 xóa vũng cũ nhất (tắt dần 0.2 s). Vũng mới chồng ≥ 50% lên vũng cũ → gộp (hợp đoạn, kẹp 112, thời gian = lớn nhất). Tick 0.5 s: mỗi địch đứng đất (y ≤ 4) có thân giao vũng nhận +1 tầng Bỏng 100% (trần 3, làm mới 3 s); mỗi địch tối đa 1 tick/0.5 s dù đứng trên nhiều vũng; địch đang nằm (knockdown/OTG) tick mỗi 0.25 s. Địch trên không, tag flying, miễn Bỏng (EN05, EN14…) không nhận. Vũng không gây hại Vulkar. Tick tính StatusDmg, kích on_status(fire) (≤ 1/địch/0.5 s). Địa Tầng: S04 khi HZ04 Nước Dâng bật → mọi vũng tắt (hơi nước); S08 → thời gian sống ×0.5; S05 → +1.0 s
VUL_VENT (gốc) Hit có tag vent: ở hit-frame, mọi vũng giao vùng kích (hình chiếu sàn của hitbox mở rộng 60 px mỗi bên) phun: cột lửa cao 64 px phủ cả đoạn vũng → địch đứng đất trên đó nhận 70% ATK lớp S (lửa) + 1 tầng Bỏng, phản ứng launch lift 60 (Boss/thân to/giáp siêu cứng: stagger + 10 Thế); vũng biến mất sau khi phun. Tag vent_all (Kỹ Năng B): mọi vũng trong phòng phun; HitDef của đòn chỉ áp lên địch đứng trên vũng đang phun (hitbox circle(176,…) chỉ là vùng chọn); sau phun mỗi vũng được làm mới 4 s thay vì biến mất. Mỗi cột lửa tính là hit của Vulkar (Combo, Phong Độ, Nhiệt +1/mục tiêu). Mỗi địch nhận tối đa 1 cột/hit vent
VUL_RETURN (gốc) Hit tag return + proj PJ_VUL_CRESCENT: lưỡi liêm rời tay ở t của HitDef lượt đi, bay 480 px/s theo line(len,h,dy) (dy = độ cao bay), tới len quay đầu bay về socket tay hiện tại (theo Vulkar nếu anh di chuyển). Mỗi HitDef return là một lượt bay của một lưỡi; lượt về = HitDef return kế tiếp cùng dy trong clip (không có cặp → lượt về chỉ là hình ảnh). Va chạm do runtime mô phỏng (hình tròn r 9 px): mỗi mục tiêu trúng tối đa 1 lần mỗi lượt, xuyên mọi mục tiêu. Lượt về kéo lửa: 50% áp 1 tầng Bỏng (HitDef có status riêng thì dùng status đó); lượt về có tag magma và dy ≤ 24 vẽ vũng dọc đường bay [x+16, x+len] (kẹp 96). Lưỡi bay tính như đòn cận chiến của Vulkar: bị enemy_deflect (EN08) Gạt → lưỡi bật về sớm, lượt về bị hủy; không bị EN15 phản xạ (không phải đạn). Vulkar bị ngắt (phòng thủ, trúng đòn) khi lưỡi đang bay → lưỡi vẫn bay hết đường và về tay, hit còn lại vẫn tính. Xích = tethers hình ảnh từ handF/handB tới lưỡi (≤ 112 px, = trần ChainLine 02 §6.9): không có hitbox, không móc, không kéo, không trói
VUL_SCORCH (gốc) Mỗi lần Chặn đòn cận chiến: kẻ tấn công nhận 1 tầng Bỏng (đòn heavy: 2 tầng), ICD 0.5 s mỗi kẻ; không áp với đạn/area. Cộng Nhiệt theo §2
VUL_BULK (gốc) Thân to: ACTOR_RADIUS 10 px (chuẩn 7 — 01 §2) cho hurtbox, Tránh Vùng (§5.8 tính mép thân 10 px) và tách đám đông; khi Chặn trượt lùi 3 px (thay 4); thanh HP/số sát thương neo cao thêm 8 px. Cell 64×72, scale 1.15 (§12)
VUL_RETURN_PLUS (Lửa Kéo Dài) Lượt về của VUL_RETURN gây thêm 15/22/30% sát thương; lượt về trúng kẻ đang Bỏng → mọi địch khác trong 24 px quanh kẻ đó nhận 1 tầng Bỏng (ICD 0.3 s/mục tiêu, không lan dây chuyền)
VUL_MAGMA_PLUS (Mạch Ngầm Sôi) Trần vũng 4 → 5/6/6; mọi vũng (kể cả hồ) sống thêm 0.5/1.0/1.5 s
VUL_OVERHEAT (Lõi Quá Tải) Mọi hit của VUL_ER1/VUL_ER2 +30/45/60% sát thương; Vỏ Nguội ngắn đi 1.0/1.5/2.0 s
VUL_MAGMA_SLOW (Dòng Nham Níu) Địch đứng đất trên vũng nhận Chậm 15/22/30% tốc chạy và tốc đánh khi còn đứng trên vũng + 0.5 s sau khi rời (Boss: 50% hiệu lực, 01 §13)
VUL_CRUST_GUARD (★6) Trong Vỏ Nguội: BlockRate +15 điểm (vẫn chịu trần 01 §3.1)
VUL_INFERNO (Hỏa Ma Giải Phong) Trong Thức Tỉnh 8 s: (a) Nhiệt khóa ở 90 (thưởng Tới Hạn, không tăng, không Phun Trào ép buộc; dùng ENG-03 với giá trị khóa 90); (b) mỗi 0.25 s khi Vulkar di chuyển/lướt để dấu chân cháy 16 px sống 2 s (không tính trần vũng, tối đa 8, gây tick như vũng); (c) mọi vũng sinh ra dài thêm 50% (kẹp 112); (d) liêm ×1.25: Reach +20%, AoeSize +10%; (e) lộ trình SIGNATURE không tiêu Nhiệt; (f) kết thúc bằng VUL_U1 sát thương ×1.5, sau đó Nhiệt = 30 và Vỏ Nguội 3 s

Hook engine dùng (01 §18b): ENG-02 (lộ trình ép buộc khi Cổng đầy — R12), ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh — giá trị khóa 90 thay max), ENG-15 (hệ số hit theo Cổng — VUL_HEAT), ENG-22 (burn(...) trong HitDef), ENG-23 (hitbox sau lưng — VUL_S2, VUL_S2B box(48,20,-28,8)). Tag đòn mới: magma vent vent_all return (gb otg wall dùng chung).

Nhu cầu engine mới (đề xuất bổ sung 01 §18b, cấp số ENG khi duyệt):

Đề xuất Hook Đặc tả Tái dùng
ENG-mới A Vùng địa hình do anh hùng tạo (HeroGroundZone) Đoạn [x0, x1] trên sàn sinh từ hit tag; trần số lượng + gộp + thời gian sống; tick trạng thái theo địch với ICD riêng; bị vent/vent_all tiêu thụ hoặc làm mới; tương tác bẫy Địa Tầng (HZ04 dập, HZ08 ×0.5). Pool cố định 8 vùng, kiểm tra mỗi 0.5 s (O(vùng × địch)) VUL_MAGMA/VUL_VENT; mọi Hồi Âm/địch để lại vùng sau này
ENG-mới B Đạn khứ hồi buộc dây (TetheredReturn) Projectile bay–quay đầu–về socket chủ; ghép HitDef lượt đi/về theo dy; 1 hit/mục tiêu/lượt; phát vệt vùng (ENG-mới A) dọc đường; tính như cận chiến cho enemy_deflect; sống sót khi chủ bị ngắt; vẽ tethers bằng ChainLine VUL_RETURN; quạt boomerang Kazane (H19)
ENG-mới C Cổng nhiều bậc + tăng theo thời gian + khóa sau ép buộc gain sự kiện interval khi giao chiến; bảng bậc → buff liên tục (HitMult, status chance, Poise, bán kính); trạng thái hậu ép buộc khóa tăng + buff/debuff có thời lượng VUL_HEAT/VUL_ERUPT; Cổng 0–100 của Taurok (H20)

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
VUL_L1 Liêm Quét Đáy / Floorskim Crescent LIGHT 0.38 0.27 0.12s ×0.66 L flinch arc(44,110,14) 0.66 (6, 0) base Lấy đà kéo vai phải ra sau 2 khung, nới xích 12 px, quét liêm phải vòng cung thấp sát mặt sàn từ sau ra trước (mũi liêm tóe tia lửa trên đá), bước tới 6 px; giật cổ tay thu liêm về treo dưới nắm đấm.
VUL_L2 Liêm Vút Chéo / Rising Crescent LIGHT 0.38 0.27 0.13s ×0.68 L flinch arc(44,110,26) 0.68 (4, 0) base Hạ vai trái, liêm trái đi từ dưới gót chéo vút lên ngang vai phải theo xích căng, thân xoay hông theo lưỡi; lòng liêm để lại vệt cam 2 khung, rồi rơi về thế thủ.
VUL_L3 Song Liêm Giao Kéo / Scissor Crescents LIGHT 0.44 0.32 0.11s ×0.44 M flinch arc(40,100,22) · 0.23s ×0.48 M flinch arc(40,100,22) 0.92 (6, 0) base Dang hai tay ra hai bên (lấy đà 0.08 s), hai liêm bay vào giữa như lưỡi kéo khép lại trước ngực — nhát một liêm phải, nhát hai liêm trái chéo qua; hai lưỡi chạm nhau tóe xỉ nóng, chân trụ không đổi.
VUL_L4 Liêm Tung Ngắn / Short Crescent Toss LIGHT 0.46 0.34 0.12s ×0.46 M flinch line(64,14,20) · 0.30s ×0.50 M flinch line(64,14,20) 0.96 (0, 0) base Hất cổ tay phải từ hông, liêm phải xoay tít bay thẳng 64 px ngang ngực kéo xích theo, chạm điểm xa thì vòng về đúng tay (trúng lượt đi và lượt về); tay trái giữ liêm còn lại ở thế thủ.
VUL_L5 Liêm Bổ Dung Nham / Molten Chop HEAVY 0.58 0.43 0.24s ×1.34 H knockback kb170 arc(48,80,20) 1.34 (4, 0) base Quay liêm phải trên đầu một vòng theo xích (lấy đà 0.18 s, vệt tròn cam), bổ thẳng xuống điểm 48 px phía trước; lưỡi cắm sàn, dung nham bắn tóe thành vũng (VUL_MAGMA), đẩy văng; giật liêm ra về thế thủ.
VUL_H1 Song Nham Giáng / Twin Magma Cleave HEAVY 0.64 0.48 0.28s ×1.55 H knockback kb190 arc(50,100,18) 1.55 (8, 0) base Vung cả hai liêm ra sau lưng qua vai (lấy đà 0.2 s, thân ngả, ngực rực sáng), giáng đồng thời xuống trước mặt; hai lưỡi bổ sàn cách nhau 12 px, nứt hình chữ V tràn dung nham thành vũng, gối khuỵu sâu.
VUL_H2 Vai Hắc Thạch / Obsidian Shoulder HEAVY 0.56 0.42 0.22s ×1.05 H stagger box(26,30,16,22) 1.05 (12, 0) base Không vung liêm: hạ thấp người, lao vai trái mang giáp gai đá húc thẳng vào khiên/ngực địch (12 px), gai vai tóe mảnh đá; hai liêm kéo lê phía sau; phá thủ.
VUL_LA1 Mạch Phun Hất / Vent Launcher LAUNCH 0.56 0.46 0.16s ×0.42 M flinch arc(40,90,10) · 0.30s ×0.86 M launch lift88 box(28,48,40,24) 1.28 (4, 0) base Cắm mũi liêm phải xuống sàn dưới chân mục tiêu rồi giật ngược lên: sàn nứt sáng, cột dung nham phụt lên hất địch 88 px (nếu dưới chân nó có vũng — vũng phun theo, VUL_VENT); Vulkar nhún gối sẵn sàng bật theo.
VUL_A1 Nham Thăng / Magma Ascent AIR 0.38 0.28 0.12s ×0.64 L juggle arc(40,120,32) 0.64 (8, 64) base Dậm sàn bật lên theo mục tiêu 64 px (vệt than dưới gót), liêm phải chém hất chéo lên khi đang bay, liêm trái kéo theo sau như đuôi lửa.
VUL_A2 Song Nguyệt Không / Air Crescent Pair AIR 0.42 0.31 0.10s ×0.42 L juggle arc(40,140,0) · 0.22s ×0.46 L juggle arc(40,140,0) 0.88 (2, 4) base Trên không, hai liêm lần lượt quét ngang trước ngực (phải rồi trái), thân xoay nửa vòng theo xích; hai vầng trăng cam nối nhau.
VUL_A3 Hỏa Luân Dọc / Vertical Fire-Wheel AIR 0.44 0.33 0.10s ×0.40 L juggle circle(36,0,0) · 0.24s ×0.44 L juggle circle(36,0,0) 0.84 (2, 6) base Nới xích, quay hai liêm thành bánh xe đứng quanh thân hai vòng (bán kính 36 px), lòng liêm vẽ vòng lửa; thân co gối giữ thăng bằng.
VUL_A4 Hỏa Thạch Trụy / Magma Meteor Drop AIR 0.52 0.44 0.24s ×1.40 F spike arc(40,100,-6) 1.4 (10, -84) base Gập người ôm hai liêm qua đầu, cả thân rực đỏ như thiên thạch lao xuống, bổ địch cắm xuống sàn; tiếp đất tạo hố nứt tràn dung nham thành vũng (VUL_MAGMA), khuỵu một gối.
VUL_D1 Kéo Liêm Than / Cinder Drag Rush DASH 0.46 0.35 0.26s ×1.12 M stagger arc(44,110,18) 1.12 (56, 0) base Cúi thấp lao tới 56 px bằng bước nặng, hai liêm kéo lê sau lưng cày hai rãnh than trên sàn (vệt dung nham theo đường lướt, VUL_MAGMA); tới nơi vung cả hai liêm quét vòng ngang lên.
VUL_T1 Liêm Hồi Thân / Turning Crescent LIGHT 0.4 0.29 0.13s ×0.88 M stagger arc(44,160,22) 0.88 (0, 0) base Không quay hẳn người: xoay gót nửa vòng, liêm phải theo xích quét vòng ra sau lưng 160°, kết thúc đứng hướng mới với liêm trái đã nới sẵn.
VUL_SP1 Hỏa Luân Toàn / Fire-Wheel Whirl SPIN 0.7 0.56 0.16s ×0.46 M flinch circle(48,0,22) · 0.32s ×0.46 M flinch circle(48,0,22) · 0.50s ×0.66 M knockback kb150 circle(52,0,22) 1.58 (0, 0) base Trụ gót, dang hai tay, nới hết xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân bán kính 48 px (hai vòng, hai lưỡi đối xứng), vòng cuối hạ thấp sát sàn đốt một vòng lửa quanh chân (VUL_MAGMA) và đẩy văng.
VUL_OTG1 Ấn Liêm Nung / Molten Press LIGHT 0.44 0.33 0.14s ×0.55 M none box(24,10,18,4) · 0.28s ×0.62 M none burn(100%,1,3s) box(24,10,18,4) 1.17 (6, 0) base Quỳ một gối cạnh kẻ nằm, ấn lưng liêm nóng đỏ xuống thân nó hai nhịp; nhịp hai lòng liêm rỉ dung nham loang thành vũng dưới thân nó (VUL_MAGMA); xèo khói trắng.
VUL_W1 Nham Chấn Tường / Magma Rampart Sweep HEAVY 0.62 0.48 0.26s ×1.45 H wallbounce kb300 arc(52,110,22) 1.45 (6, 0) base Xoay hông kéo cả hai liêm ra sau (0.2 s), quét ngang một nhát song liêm ngang ngực hất địch bay đập tường; khi nó va tường, xỉ nóng tóe lên vách và nhỏ xuống chân tường.
VUL_TH1 Liêm Hồi Hỏa / Returning Firebrand THROW 0.66 0.52 0.14s ×0.72 M stagger line(112,14,14) · 0.42s ×0.82 M stagger burn(100%,1,3s) line(112,14,14) 1.54 (0, 0) base Xoay người nửa vòng lấy đà, phóng liêm phải xoay tít bay thấp 112 px (xích nhả dài phía sau, vệt lửa đuôi), tới điểm xa liêm lượn vòng quay về — lượt về kéo lửa đốt kẻ trúng và để lại vệt dung nham dọc đường bay (VUL_RETURN); bắt lại liêm bằng tay phải.
VUL_TH2 Song Nguyệt Hồi Hỏa / Twin Moons Return THROW 0.8 0.66 0.14s ×0.56 M flinch line(96,14,30) · 0.20s ×0.56 M flinch line(96,14,8) · 0.46s ×0.62 M stagger line(96,14,30) · 0.54s ×0.70 M stagger burn(100%,1,3s) line(96,14,8) 2.44 (0, 0) base Bắt chéo hai tay trước ngực rồi bung ra: liêm phải bay cao ngang đầu, liêm trái bay thấp sát sàn, cùng ra 96 px rồi cùng quay về theo hai quỹ đạo đan chéo nhau hình số 8 dẹt; lượt về của liêm thấp để lại vệt dung nham.
VUL_H3 Dậm Mạch Phun / Vent Stomp SLAM 0.6 0.48 0.24s ×1.40 H stagger circle(36,0,4) 1.4 (0, 0) base Nhấc gối phải cao (lấy đà 0.18 s), dậm móng xuống sàn đồng thời cắm hai liêm hai bên chân: chấn 36 px quanh mình, mọi vũng dung nham trong 96 px phun thành cột lửa (VUL_VENT).
VUL_ER1 Lõi Nứt / Core Crack SLAM 0.5 0.4 0.20s ×0.60 H stagger circle(40,0,10) · 0.34s ×0.60 H stagger circle(40,0,10) 1.2 0.00–0.50 (0, 0) base Ngửa đầu gầm, ngực nứt toác thành lõi trắng, hai tay cắm hai liêm xuống sàn hai bên (hai nhịp chấn); khí nóng hút vào lõi, thân rung 1 px.
VUL_ER2 Phun Trào Lõi / Core Eruption SLAM 0.9 0.8 0.30s ×1.00 F knockback kb180 burn(100%,2,3s) circle(64,0,22) · 0.56s ×1.60 F launch lift64 circle(80,0,24) 2.6 0.00–0.90 (0, 0) base Lõi ngực nổ tung: sóng nhiệt trắng-cam bung 64 px quanh thân (Bỏng 2), nhịp hai dung nham phụt thẳng từ các khe nứt quanh chân hất mọi kẻ trong 80 px; để lại hồ dung nham 112 px dưới chân (VUL_ERUPT).
VUL_C1 Liêm Phản Nhiệt / Searing Riposte COUNTER 0.42 0.31 0.11s ×1.30 K stagger burn(50%,1,3s) arc(44,110,22) 1.3 (6, 0) base Từ khung gạt, cạnh liêm trượt dọc vũ khí địch tóe xỉ nóng chảy, rồi chém chéo xuống vai nó bằng lòng liêm đỏ rực.
VUL_C2 Kéo Lửa Phản / Fire-Drag Riposte COUNTER 0.52 0.4 0.12s ×0.70 K stagger line(72,14,20) · 0.32s ×0.90 K knockback kb180 burn(100%,1,3s) line(72,14,20) 1.6 (0, 0) base Gạt xong lùi nửa bước, ném liêm trái xuyên qua kẻ tấn công 72 px rồi để nó lượn về chém lần hai từ phía xa — lượt về kéo lửa (Bỏng).
VUL_BC1 Nham Giáp Phản / Basalt Backlash COUNTER 0.44 0.33 0.14s ×1.20 K stagger burn(100%,1,3s) box(26,30,16,22) 1.2 (8, 0) base Từ thế chặn bắt chéo hai liêm, đẩy bật cả khối người đá về trước, hai cẳng tay đập vào ngực địch; dung nham trong khe nứt cẳng tay phụt vào nó (Bỏng); phá thủ.
VUL_EC1 Hỏa Bộ Phản / Cinderstep Riposte COUNTER 0.46 0.35 0.16s ×1.20 K stagger arc(44,140,20) 1.2 (14, 0) base Né xong, bước vòng sang hông đối thủ để lại dấu chân than, xoay người quét liêm 140° sát sàn — vệt quét cháy thành vũng nhỏ (VUL_MAGMA).
VUL_S1 Hỏa Luân Đại Toàn / Great Inferno Whirl SKILL 1.3 1.15 0.20s ×0.36 S flinch circle(40,0,22) · 0.34s ×0.36 S flinch circle(52,0,22) · 0.48s ×0.36 S flinch circle(64,0,22) · 0.62s ×0.36 S flinch circle(76,0,22) · 0.76s ×0.36 S flinch circle(88,0,22) · 0.90s ×0.36 S flinch circle(100,0,22) · 1.10s ×1.10 S knockback kb180 circle(104,0,22) 3.26 0.00–1.30 (0, 0) base Trụ hai chân, nhả dần xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân theo xoắn ốc nở dần 40 → 100 px (6 vòng, lòng liêm vẽ vành lửa), vòng cuối hạ sát sàn đốt vành dung nham 96 px và đẩy văng. Hồi 11 s.
VUL_S2 Hỏa Mạch Bùng / Vent Cascade SKILL 1.1 0.95 0.22s ×0.60 S stagger arc(48,100,10) · 0.34s ×0.60 S stagger box(48,20,-28,8) · 0.70s ×1.20 S launch lift60 circle(176,0,24) 2.4 0.00–1.10 (0, 0) base Bổ liêm phải xuống trước rồi liêm trái xuống sau lưng (hai vũng mới), rồi đấm cả hai nắm tay xuống sàn: mọi vũng dung nham trong phòng phun thành cột lửa cùng lúc, hất kẻ đứng trên, rồi để lại vũng mới (VUL_VENT). Hồi 12 s.
VUL_U1 Hỏa Hải Diệt Thế / Caldera Cataclysm ULT 2.6 2.5 0.70s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 0.90s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 1.10s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 1.40s ×0.50 U launch lift96 box(352,96,0,40) · 1.90s ×0.30 U juggle box(352,140,0,70) · 2.05s ×0.30 U juggle box(352,140,0,70) · 2.30s ×4.00 U knockdown circle(56,0,48) 5.85 0.00–2.60 (0, 0) base Nền tối 40%, lõi ngực Vulkar sáng trắng; bắt chéo rồi cắm hai liêm xuống sàn — vết nứt chạy tới hai tường, cả sàn hóa biển dung nham (3 nhịp Bỏng); giật hai liêm lên: cột dung nham phụt dọc sàn từ chân ra hai tường hất tung mọi kẻ; ném hai liêm bay hình số 8 khắp phòng chém kẻ đang bay; hai liêm gặp nhau ở mục tiêu chính và nổ 400%.
VUL_X1 Tro Tàn Song Nguyệt / Twin-Moon Cinders EXEC 0.95 0.9 0.62s ×3.00 X none line(48,24,22) 3.0 0.00–0.95 (20, 0) base Zoom 2×: Vulkar bước tới kẻ Vỡ Thế, vòng hai liêm ra sau lưng nó, hai lưỡi khép lại như kéo cắt; một chữ X cam rực trên thân nó — kẻ địch bốc cháy từ vết cắt và tan thành tro than bay ngược lên trần.
VUL_DF Liêm Gạt Lửa / Crescent Deflect DEFLECT 0.26 0.21 — 0 (0, 0) base Hất liêm phải chéo lên, sống liêm đánh lệch vũ khí địch ra ngoài; khung chạm: tia lửa cam + xỉ nóng văng + đóng băng.
VUL_BK Thạch Liêm Thủ / Basalt Cross Guard BLOCK 0.24 0.19 — 0 (0, 0) base Bắt chéo hai cẳng tay đá trước mặt, hai liêm dựng ngược thành chữ X che ngực, chịu đòn lùi 3 px; khe nứt cẳng tay phụt tia dung nham vào kẻ đánh (VUL_SCORCH).
VUL_EVB Lùi Tro / Ash Step EVADE 0.32 0.25 — 0 0.04–0.24 (-18, 0) base Nhảy lùi nặng 18 px, thân ngả sau, hai liêm kéo lê trên sàn tóe than; tro bụi bung ở chỗ cũ.
VUL_EVJ Nhảy Nham / Magma Hop EVADE 0.4 0.32 — 0 0.06–0.30 (0, 26) base Bật cao 26 px qua đòn quét, co gối, hai liêm treo dưới thân; tiếp đất nặng nứt sàn, về thế thủ.
VUL_EVR Lăn Đá Lửa / Molten Boulder Roll EVADE 0.42 0.34 — 0 0.04–0.32 (34, 0) base Cuộn tròn thân đá thành một tảng đá nứt lửa, lăn qua sau lưng đối thủ 34 px, bung người đứng dậy quay mặt lại.
VUL_IDLE Lõi Thở / Breathing Core LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Khom rộng, vai gồ, hai liêm treo dưới nắm đấm đung đưa 1 px; vết nứt ngực sáng–tối theo nhịp thở 2 khung, tàn lửa bốc từ vai gai.
VUL_RUN Bước Nham Thạch / Basalt Stride LOCO 0.56 0.56 — 0 (0, 0) base Chạy nặng 6 khung, mỗi bước móng chân nứt sàn tóe than, hai liêm kéo lê sau lưng trên xích.
VUL_HURT1 Nứt Vỏ / Crust Crack LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau 2 px, mảnh vỏ đá trên vai văng 1 khung, lõi nháy sáng.
VUL_HURT2 Gập Đá / Stone Buckle LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, khuỵu gối, một liêm chống sàn.
VUL_KD Đổ Sập / Toppled LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Đổ ngửa như tảng đá, trượt 4 px, xích và liêm rơi loảng xoảng hai bên.
VUL_GETUP Dậy Từ Tro / Rise From Ash LOCO 0.56 0.56 — 0 (0, 0) base Chống hai liêm xuống sàn đẩy thân dậy, tro bụi rơi khỏi lưng, giật xích về thế thủ.
VUL_DEATH Lõi Tàn / Dying Core LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, hai liêm cắm sàn, vết nứt tắt dần thành xám, chỉ còn đèn hồn chập chờn trước ngực.
VUL_VICT Hỏa Khải / Ember Triumph LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Quay hai liêm một vòng trên đầu, cắm cả hai xuống sàn hai bên, ngửa đầu gầm — vòng lửa bung quanh chân.
VUL_DESC Xuống Vực Lửa / Descend LOCO 0.64 0.64 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn nặng nề, đèn hồn treo ở đầu xích liêm trái đung đưa, mỗi bước để dấu than mờ.
VUL_INTRO Rơi Như Thiên Thạch / Meteor Arrival LOCO 0.9 0.9 — 0 (0, 0) base Rơi từ bậc cuối xuống như thiên thạch, tiếp đất tạo hố than, đứng dậy giũ xích về thế thủ.
VUL_LA2 Hỏa Trụ Thăng / Geyser Ascent LAUNCH 0.58 0.48 0.16s ×0.78 M launch lift100 box(28,56,36,28) · 0.32s ×0.78 M juggle arc(40,120,64) 1.56 (6, 44) E_VUL_01 Cắm liêm dưới chân mục tiêu, cột dung nham phụt hất nó lên 100 px; Vulkar đứng lên chính cột lửa ấy bay theo 44 px, chém thêm một nhát trên không — sẵn sàng combo trên không.
VUL_L6 Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry LIGHT 0.48 0.36 0.08s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) · 0.17s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) · 0.26s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) 1.35 (8, 0) E_VUL_02 Ba nhát xen kẽ hai tay cực nhanh cao–thấp–cao trên xích ngắn, hai liêm như hai bánh răng lửa, thân gần như không động.
VUL_TH3 Liêm Hồi Liên Phát / Crescent Volley Return THROW 0.92 0.78 0.12s ×0.40 M flinch line(96,14,20) · 0.22s ×0.40 M flinch line(96,14,10) · 0.38s ×0.44 M flinch line(96,14,20) · 0.48s ×0.44 M stagger line(96,14,10) · 0.60s ×0.44 M flinch line(96,14,20) · 0.78s ×0.48 M stagger burn(100%,1,3s) line(96,14,20) 2.6 (0, 0) E_VUL_03 Luân phiên phóng–bắt: liêm phải ra, liêm trái ra, phải về, trái về (lượt về thấp để vệt dung nham), rồi liêm phải ra lần hai và về — sáu lượt cắt như guồng lửa không ngừng trước mặt.
VUL_A5 Lốc Hỏa Không / Air Firestorm Spiral AIR 0.5 0.38 0.08s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.32s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) 1.28 (2, 6) E_VUL_04 Lộn ngược trên không, quay hai liêm quanh thân thành cơn lốc lửa 4 vòng, mỗi vòng một lưỡi chém qua mục tiêu.
VUL_A6 Liêm Trùy Không / Plunging Crescent AIR 0.48 0.4 0.10s ×0.40 M juggle line(56,12,-16) · 0.26s ×1.22 F spike arc(40,100,-8) 1.62 (6, -80) E_VUL_05 Phóng liêm trái chéo xuống chém qua mục tiêu rồi giật về, cùng lúc lao thân xuống bổ liêm phải đập nó cắm sàn; tiếp đất để vũng dung nham (VUL_MAGMA).
VUL_SP2 Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno SPIN 0.86 0.7 0.12s ×0.38 M flinch circle(56,0,22) · 0.24s ×0.38 M flinch circle(72,0,22) · 0.36s ×0.38 M flinch circle(56,0,22) · 0.48s ×0.38 M flinch circle(72,0,22) · 0.66s ×0.76 M knockback kb160 circle(76,0,22) 2.28 (0, 0) E_VUL_06 Hai liêm quay hai vòng lệch nhau — liêm phải xích ngắn 56 px, liêm trái xích dài 72 px — như hai quỹ đạo lửa lồng nhau; vòng cuối hạ cả hai sát sàn đốt vành dung nham, đẩy văng.
VUL_H4 Liêm Ấn Đỉnh / Crescent Crown Press HEAVY 0.62 0.48 0.26s ×1.85 H stagger arc(44,90,30) 1.85 (6, 0) E_VUL_07 Nhảy nhỏ 8 px, giơ hai liêm qua đầu, móc hai lưng liêm ép xuống đỉnh đầu/khiên địch bằng cả sức nặng thân đá; phá thủ.
VUL_H5 Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt HEAVY 0.66 0.5 0.20s ×0.55 M stagger box(24,30,16,22) · 0.40s ×1.50 H stagger burn(100%,1,3s) arc(44,100,22) 2.05 (8, 0) E_VUL_08 Áp lòng liêm phải nóng trắng lên khiên/vũ khí địch, kim loại đỏ rực chảy xệ (khói xèo), rồi liêm trái chém xuyên qua chỗ đã nung chảy; phá thủ, Bỏng.
VUL_TH5 Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent THROW 0.62 0.48 0.14s ×0.76 M stagger line(112,10,4) · 0.40s ×0.82 M stagger line(112,10,4) 1.58 (0, 0) E_VUL_09 Lăn liêm phải dọc mặt sàn như bánh xe 112 px (cày rãnh tóe lửa, chém cổ chân), tới điểm xa nảy lên lăn ngược về — lượt về để lại vệt dung nham dài trên rãnh.
VUL_W2 Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash HEAVY 0.6 0.46 0.24s ×1.50 F wallbounce kb320 arc(48,100,22) 1.5 (8, 0) E_VUL_10 Hất liêm từ dưới lên đánh địch đập tường; dung nham tóe hình vương miện trên vách, chảy xuống thành vũng chân tường (VUL_MAGMA).
VUL_OTG2 Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp LIGHT 0.5 0.4 0.10s ×0.45 M none box(26,10,18,4) · 0.20s ×0.45 M none box(26,10,18,4) · 0.32s ×0.60 M none burn(100%,1,3s) box(26,10,18,4) 1.5 (4, 0) E_VUL_11 Giẫm ba nhịp bằng móng chân nóng đỏ lên kẻ nằm, nhịp ba cắm liêm cạnh thân nó cho dung nham rỉ ra thành vũng.
VUL_D2 Nham Lưu Bộ / Lava Surf DASH 0.36 0.27 0.18s ×0.82 M stagger line(88,14,10) 0.82 (88, 0) E_VUL_12 Quét liêm xuống sàn tạo một con sóng dung nham, đứng trên ngọn sóng trượt 88 px, va mục tiêu ở cuối đường; vệt sóng nguội thành vũng (VUL_MAGMA).
VUL_C3 Song Nguyệt Phản / Twin-Moon Riposte COUNTER 0.5 0.38 0.10s ×0.80 K stagger arc(44,110,22) · 0.26s ×0.90 K stagger burn(100%,1,3s) arc(44,110,22) 1.7 (6, 0) E_VUL_23 Gạt xong, hai liêm lần lượt chém chéo hai vai địch thành chữ V lửa.
VUL_BC2 Vỏ Lửa Bùng / Crust Burst Counter COUNTER 0.46 0.35 0.16s ×1.15 K knockback kb160 circle(36,0,20) 1.15 (0, 0) E_VUL_24 Từ thế chặn, lớp vỏ đá trên cẳng tay nứt bung: mảnh đá và dung nham nổ quanh thân 36 px, đẩy văng, rơi thành vũng.
VUL_EC2 Lăn Nham Phản / Boulder Roll Riposte COUNTER 0.52 0.4 0.14s ×0.60 K stagger line(40,20,10) · 0.30s ×0.90 K knockdown arc(44,120,20) 1.5 (16, 0) E_VUL_25 Sau cú né, cuộn thành tảng đá lửa lăn húc vào chân đối thủ, bung người chém liêm quật ngã nó.
VUL_X2 Táng Dung Nham / Lava Burial EXEC 1.1 1.05 0.72s ×3.50 X none circle(32,0,10) 3.5 0.00–1.10 (0, 0) E_VUL_26 Zoom 2×: cắm hai liêm hai bên kẻ Vỡ Thế, sàn dưới nó hóa lỏng — nó lún dần tới thắt lưng rồi mất hút; một bọt dung nham vỡ 'bụp', cột lửa phụt lên; còn lại vũng dung nham.
VUL_S1B Liêm Hỏa Đại Hoàn / Great Molten Halo SKILL 1.5 1.35 0.20s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.29s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.38s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.47s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.56s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.65s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.74s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.83s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.92s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 1.01s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 1.30s ×1.20 S knockback kb200 circle(116,0,22) 4.0 0.00–1.50 (0, 0) E_VUL_33 Thay Hỏa Luân Đại Toàn: nhả hết xích, hai liêm quay thành vành hào quang lửa nằm ngang bán kính 112 px (10 nhát), rồi đập xuống hai phía làm vành dung nham, đẩy văng.
VUL_S2B Địa Hỏa Liên Phun / Chain Eruption Field SKILL 1.3 1.15 0.20s ×0.60 S stagger arc(48,100,10) · 0.34s ×0.60 S stagger box(48,20,-28,8) · 0.70s ×0.90 S launch lift60 circle(176,0,24) · 1.05s ×0.90 S knockdown circle(176,0,24) 3.0 0.00–1.30 (0, 0) E_VUL_34 Thay Hỏa Mạch Bùng: tạo hai vũng trước–sau, đấm sàn — mọi vũng phun hai đợt (đợt hai đập kẻ vừa rơi xuống), mỗi vũng phun xong được làm mới.
VUL_AW1 Hỏa Ma Trảm / Unbound Crescent Rend HEAVY 0.52 0.4 0.16s ×0.85 H stagger arc(56,140,22) · 0.30s ×0.85 H knockback kb160 arc(56,140,22) 1.7 (10, 0) E_VUL_40 Thức Tỉnh: hai liêm phình to gấp rưỡi, cháy trắng; hai nhát chém chéo nhau, nhát một cày vũng dung nham.
VUL_AW2 Dung Nham Cước / Magma Stride DASH 0.42 0.32 0.20s ×1.40 F stagger line(72,16,10) 1.4 (72, 0) E_VUL_40 Thức Tỉnh: thân dung nham trần trụi lao tới 72 px, mỗi bước một dấu chân cháy, va mục tiêu như tảng nham nóng.
VUL_V1 Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise LAUNCH 0.84 0.72 0.14s ×0.65 M launch lift120 box(30,64,36,30) · 0.30s ×0.55 M juggle arc(44,140,60) · 0.46s ×0.55 M juggle arc(44,140,90) · 0.62s ×0.90 M juggle circle(40,0,110) 2.65 (6, 100) E_VUL_36 Tiến hóa của Hỏa Trụ Thăng: núi lửa nhỏ trồi dưới chân mục tiêu phun hất nó 120 px, Vulkar cưỡi cột dung nham bay theo 100 px chém 3 nhát xoắn ốc.
VUL_V2 Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno SPIN 1.04 0.88 0.10s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(72,0,22) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(88,0,22) · 0.40s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.32 M flinch circle(72,0,22) · 0.60s ×0.32 M flinch circle(88,0,22) · 0.70s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.88s ×1.00 F launch lift48 circle(92,0,22) 3.24 (0, 0) E_VUL_37 Tiến hóa của Song Vòng Hỏa Luân: hai liêm và một vòng xích rực lửa quay ba tầng 56/72/88 px như ba vành núi lửa, 7 nhát, kết bằng cột lửa vành hất tung cả đám.
VUL_V3 Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons THROW 1.0 0.86 0.10s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.20s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.30s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.40s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.50s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.60s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.70s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.80s ×0.42 M stagger line(112,14,22) 3.36 (0, 0) E_VUL_38 Tiến hóa của Song Nguyệt Thiêu Thiên: hai liêm bay vòng số 8 bốn lượt, mỗi lần hai lưỡi cắt chéo nhau trước mục tiêu thành chữ X lửa; 8 nhát, hai lượt về thấp để vệt dung nham.
VUL_V4 Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter HEAVY 0.76 0.62 0.22s ×0.55 M stagger box(26,30,16,22) · 0.48s ×1.85 F knockback kb300 burn(100%,2,3s) arc(48,100,22) 2.4 (8, 0) E_VUL_39 Tiến hóa của Nhiệt Phá Thủ: kẹp khiên địch giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, nung chảy đỏ rồi bổ xuyên — 70 Thế, Bỏng 2, đẩy văng.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key VUL_GUARD: khom rộng (crouch 4), vai gồ về trước, hai nắm đấm thấp ngang hông (fx 9, fy −24 / bx −9, by −24), xích quấn 2 vòng quanh mỗi cổ tay, hai liêm treo ~10 px dưới nắm đấm, mũi liêm chạm sàn tóe 1 tia lửa mỗi 2 giây; vết nứt ngực nhịp 2 khung. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Liêm luôn về treo dưới nắm đấm ở khung cuối — chữ ký hình ảnh "hai vầng trăng cam hai bên hông".
  • Đòn trên không bắt đầu từ VUL_AIR_READY (gối co, hai liêm kéo sau lưng trên xích ngắn như hai đuôi lửa) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất.
  • Lấy đà: đòn một liêm lấy đà bằng vai cùng bên kéo ra sau; đòn song liêm (H1, W1, ER*) lấy đà bằng cả thân ngả sau, ngực sáng trước 2 khung (báo hiệu nhiệt). Đòn nặng của thân to nhân 1.15 biên độ dịch chuyển hình (không đổi hitbox).
  • Đòn ném (THROW, tag return): clip body chỉ chứa động tác vung–bắt; lưỡi bay là projectiles (PJ_VUL_CRESCENT, quỹ đạo do runtime VUL_RETURN), xích là tethers (from: "handF"|"handB", to: "projectile", slack 0.4 → 0 ở điểm xa, 02 §3.6). Tay vừa ném giữ tư thế "kéo dây" tới khi bắt lại.
  • Đòn magma: mũi/lòng liêm chạm sàn đúng hit-frame; cue nature/toxic-puddle (palette lava) bám follow: none tại đoạn vũng, sinh ở hit-frame; tia xỉ 3–5 hạt.
  • Không đòn nào mang tag hook pull bind flail zip spin (03 §9 — bản sắc Sable/Lyra); QA kiểm tự động (§14).

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a VUL_S1
skill_b VUL_S2
ult VUL_U1
exec VUL_X1
counter VUL_C1, VUL_C2
block_counter VUL_BC1
evade_counter VUL_EC1
dash VUL_D1
turn VUL_T1
deflect VUL_DF
block VUL_BK
evade_back VUL_EVB
evade_jump VUL_EVJ
evade_roll VUL_EVR
loco VUL_IDLE, VUL_RUN, VUL_HURT1, VUL_HURT2, VUL_KD, VUL_GETUP, VUL_DEATH, VUL_VICT, VUL_DESC, VUL_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 11 s) Hỏa Luân Đại Toàn Trụ hai chân (giáp suốt 1.3 s), nhả dần xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân theo xoắn ốc nở 40 → 52 → 64 → 76 → 88 → 100 px (6 nhịp 36%), lòng liêm vẽ vành lửa fire/fire-tornado recolor lava; Rực Trắng: bán kính +10%. Vòng cuối hạ sát sàn: vành dung nham 96 px quanh chân (VUL_MAGMA), đẩy văng 110%. AUTO: ≥ 3 địch trong 100 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong 60 px, hoặc sẵn sàng > 3 s
Kỹ Năng B (hồi 12 s) Hỏa Mạch Bùng Bổ liêm phải xuống trước (vũng 48 px), liêm trái xuống sau lưng (vũng 48 px, ENG-23), đấm hai nắm tay xuống sàn — mọi vũng trong phòng phun cùng lúc (vent_all): cột lửa 64 px, 120% + Bỏng, hất 60 px kẻ đứng trên; vũng được làm mới 4 s. AUTO: ≥ 2 địch đứng trên vũng, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss đứng trên vũng, hoặc ≥ 3 vũng đang có; không dùng khi 0 vũng và < 2 địch trong 48 px
Tuyệt Kỹ Hỏa Hải Diệt Thế Nền tối 40%, letterbox; lõi ngực Vulkar rực trắng 0.3 s. Beat 1 (0–0.6 s): bắt chéo rồi cắm hai liêm xuống sàn — vết nứt cam chạy tới hai tường (nature/quake recolor lava). Beat 2 (0.6–1.2 s): cả sàn hóa biển dung nham (lớp 6 px toàn phòng): 3 nhịp 25% + Bỏng lên mọi địch đứng đất. Beat 3 (1.4 s): giật hai liêm lên — hàng cột dung nham phụt nối nhau từ chân Vulkar ra hai tường (fire/flame-pillar ×10, lệch 0.04 s mỗi cột), hất tung mọi kẻ (Boss: stagger). Beat 4 (1.9–2.05 s): ném hai liêm bay hình số 8 khắp phòng, chém kẻ đang bay 2 nhịp. Beat 5 (2.3 s): hai liêm gặp nhau ở mục tiêu chính — nổ explosions/big-explosion 400%, slow-mo 0.25× 0.6 s. Biển dung nham rút, để lại tối đa 4 vũng (2 cạnh tường, 2 quanh mục tiêu chính). Không đổi Nhiệt; không Phun Trào ép buộc trong lúc Tuyệt Kỹ
Tuyệt Sát Tro Tàn Song Nguyệt (và Táng Dung Nham từ Hồi Âm) Zoom 2×: Vulkar bước tới kẻ Vỡ Thế, vòng hai liêm ra sau lưng nó, hai lưỡi khép lại như kéo cắt — chữ X cam rực trên thân; khựng 0.3 s; kẻ địch bốc cháy từ vết cắt và tan thành tro than bay ngược lên trần (spawn/dissolve-burn). Táng Dung Nham: cắm hai liêm hai bên, sàn dưới nó hóa lỏng, nó lún tới thắt lưng rồi mất hút, bọt dung nham vỡ "bụp", cột lửa phụt — để lại vũng
Phản Đòn sau Gạt Liêm Phản Nhiệt, Kéo Lửa Phản (+ Song Nguyệt Phản) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Chặn Nham Giáp Phản (+ Vỏ Lửa Bùng) Bể riêng — Vulkar là anh hùng Chặn (30%)
Phản Đòn sau Né Hỏa Bộ Phản (+ Lăn Nham Phản)

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
VUL_R01 Nhị Liêm Nham Giáng / Crescent Pair Cleave GROUND VUL_L1 → VUL_L2 → VUL_H1 dist<=44 stand 1.0 0 2.45 base
VUL_R02 Liêm Tung Nham Bổ / Toss and Chop GROUND VUL_L1 → VUL_L3 → VUL_L4 → VUL_L5 dist<=48 stand 1.0 0 2.57 base
VUL_R03 Giao Liêm Dung Nham / Scissor Magma GROUND VUL_L2 → VUL_L4 → VUL_L3 → VUL_H1 dist<=44 stand 1.0 0 2.62 base
VUL_R04 Mạch Phun Khai / Vent Opener LAUNCH VUL_L1 → VUL_L2 → VUL_LA1 dist<=44 air AIR 1.0 0 2.38 base
VUL_R05 Hỏa Thạch Liên Không / Magma Sky Chain AIR VUL_A1 → VUL_A2 → VUL_A3 → VUL_A4 tgt:air down 1.0 0 2.61 base
VUL_R06 Hỏa Luân Liên / Fire-Wheel Chain CROWD VUL_L1 → VUL_SP1 crowd>=3@52 stand 1.0 0 2.31 base
VUL_R07 Hắc Thạch Phá Thủ / Obsidian Breaker BREAK VUL_H2 → VUL_L3 → VUL_H1 dist<=44 stand 1.0 0 2.55 base
VUL_R08 Liêm Hồi Áp Sát / Firebrand Approach GAP VUL_TH1 → VUL_D1 → VUL_H1 dist>=72 stand 1.0 0 2.79 base
VUL_R09 Nung Kẻ Ngã / Branding the Fallen OTG VUL_OTG1 → VUL_L5 tgt:down down 1.0 0 2.76 base
VUL_R10 Tường Nham / Magma Rampart WALL VUL_L3 → VUL_W1 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.52 base
VUL_R11 Song Nguyệt Hỏa Mạch / Twin Moon Firevein SIGNATURE VUL_TH2 → VUL_H3 gauge>=60 stand 1.0 0 CORE-30 3.05 base
VUL_R12 Phun Trào Lõi / Core Eruption SIGNATURE VUL_ER1 → VUL_ER2 gauge>=100 air 1.0 0 CORE-70 2.92 base
VUL_R13 Liêm Hồi Hậu / Rearward Crescent GROUND VUL_T1 → VUL_L1 → VUL_H1 tgt:behind stand 1.0 0 2.57 base
VUL_R14 Núi Lửa Thăng / Volcanic Rise LAUNCH VUL_D1 → VUL_LA2 dist<=72 air AIR 1.0 0 2.88 E_VUL_01
VUL_R15 Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry GROUND VUL_L6 → VUL_L3 → VUL_H1 dist<=44 stand 1.0 0 2.89 E_VUL_02
VUL_R16 Song Nguyệt Thiêu Thiên / Sky-Searing Moons SIGNATURE VUL_TH2 → VUL_TH3 gauge>=60 stand 1.0 0 CORE-40 3.19 E_VUL_03
VUL_R17 Lốc Hỏa Không Trung / Firestorm Sky Chain AIR VUL_A1 → VUL_A5 → VUL_A4 tgt:air down 1.0 0 2.81 E_VUL_04
VUL_R18 Liêm Trùy Liên / Plunging Crescent Chain AIR VUL_A1 → VUL_A2 → VUL_A6 tgt:air down 1.0 0 2.93 E_VUL_05
VUL_R19 Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno CROWD VUL_SP2 → VUL_H1 crowd>=3@64 stand 1.0 0 2.86 E_VUL_06
VUL_R20 Liêm Ấn Phá / Crown Press Break BREAK VUL_H2 → VUL_H4 dist<=44 stand 1.0 0 2.79 E_VUL_07
VUL_R21 Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt BREAK VUL_L3 → VUL_H5 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 3.03 E_VUL_08
VUL_R22 Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent GAP VUL_TH5 → VUL_D1 → VUL_H1 dist>=64 stand 1.0 0 2.89 E_VUL_09
VUL_R23 Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash WALL VUL_L5 → VUL_W2 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.76 E_VUL_10
VUL_R24 Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp OTG VUL_OTG2 → VUL_L5 tgt:down down 1.0 0 2.90 E_VUL_11
VUL_R25 Nham Lưu Liên Trảm / Lava Surf Chain GAP VUL_D2 → VUL_L6 → VUL_H1 dist>=56 stand 1.0 0 2.93 E_VUL_12
VUL_R26 Vũ Khúc Hỏa Ma / Fiend's Dance GROUND VUL_L1 → VUL_L3 → VUL_L6 → VUL_L4 → VUL_H4 dist<=44&combo>=20 stand 1.0 0 3.01 E_VUL_13
VUL_R27 Bão Lửa Không Trung / Sky Inferno AIR VUL_A1 → VUL_A3 → VUL_A5 → VUL_A2 → VUL_A6 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 2.96 E_VUL_14
VUL_R28 Liệt Hỏa Song Nguyệt / Blazing Twin Moons SIGNATURE VUL_TH2 → VUL_TH3 → VUL_ER2 gauge>=80 air 1.0 0 CORE-60 3.26 E_VUL_15
VUL_R29 Kẹp Lửa Hai Đầu / Two-Way Blaze GROUND VUL_L3 → VUL_T1 → VUL_L6 → VUL_H1 crowd>=2@44 stand 1.0 0 2.92 E_VUL_16
VUL_R30 Hỏa Luân Tứ Phương / Four-Way Inferno CROWD VUL_T1 → VUL_SP1 → VUL_SP2 crowd>=4@64 stand 1.0 0 2.77 E_VUL_17
VUL_R31 Nung Đỏ Phá Thế / Red-Hot Break BREAK VUL_L2 → VUL_H4 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 2.84 E_VUL_18
VUL_R32 Liêm Tung Hứng / Crescent Juggle GROUND VUL_L4 → VUL_L6 → VUL_L4 → VUL_H1 dist>=28&dist<=72 stand 1.0 0 2.87 E_VUL_19
VUL_R33 Nham Lưu Phá / Lava Surf Breaker GAP VUL_D2 → VUL_H4 dist>=88 stand 1.0 0 3.00 E_VUL_20
VUL_R34 Tường Lửa Lên Trời / Wall-to-Sky Blaze WALL VUL_W1 → VUL_A1 → VUL_A6 tgt:wall<=40 down 1.0 0 2.99 E_VUL_21
VUL_R35 Hỏa Mạch Song Hồi / Twin Return Firevein SIGNATURE VUL_TH5 → VUL_TH2 → VUL_H3 gauge>=60 stand 1.0 0 CORE-40 3.11 E_VUL_22
VUL_R36 Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise LAUNCH VUL_D1 → VUL_V1 dist<=72 air AIR 1.0 0 3.17 E_VUL_36
VUL_R37 Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno CROWD VUL_L1 → VUL_V2 crowd>=3@64 air AIR 1.0 0 2.98 E_VUL_37
VUL_R38 Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons SIGNATURE VUL_TH2 → VUL_V3 gauge>=60 stand 1.0 0 CORE-40 3.49 E_VUL_38
VUL_R39 Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter BREAK VUL_L3 → VUL_V4 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 3.07 E_VUL_39
VUL_R40 Hỏa Ma Cuồng Vũ / Unbound Rampage AWAKEN VUL_AW1 → VUL_AW2 → VUL_AW1 → VUL_H3 od stand 1.0 0 3.60 E_VUL_40

Luồng chính:

            ┌─ GROUND (R01/R02/R03/R13/R15/R26/R29/R32) ─┐ → mỗi câu kết bằng giáng sàn: vũng dung nham
 GAP (R08/R22/R25/R33) ── liêm bay đón đầu / sóng nham ──►├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
            ├─ LAUNCH (R04/R14/R36) [vent] ──► AIR (R05/R17/R18/R27) ──► spike vào vũng ──► OTG (R09/R24, tick ×2 khi nằm)
            ├─ CROWD (R06/R19/R30/R37→AIR) ── vòng liêm + vành dung nham
            ├─ BREAK (R07/R20/R21/R31/R39) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
            ├─ WALL (R10/R23/R34→AIR) ── xỉ tóe tường → vũng chân tường
            ├─ SIGNATURE xả Nhiệt [≥ 60] (R11/R16/R35/R38, R28 ≥ 80) ──► Nhiệt −30…−60
            └─ Nhiệt = 100 ══► R12 PHUN TRÀO (ép buộc) ──► 30 + Vỏ Nguội 3 s
 Vũng trên sàn ──► R04/R11/R14/R35/R36/R40 & Kỹ Năng B [vent] ──► cột lửa hất tung ──► AIR
 Chặn ─► VUL_SCORCH (Bỏng kẻ đánh) + Nhiệt ─► Phản Đòn Chặn (30%)

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_VUL_01 Núi Lửa Thăng / Volcanic Rise COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR|FIRE Combo mới: cột dung nham hất + bay theo route_add(VUL_R14) Thêm lộ trình Núi Lửa Thăng: Kéo Liêm Than áp sát rồi cắm liêm gọi cột dung nham hất địch 100 px, đứng trên cột lửa bay theo — nối combo trên không.
E_VUL_02 Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 3 nhát liêm + song nham giáng route_add(VUL_R15) Thêm lộ trình Liêm Loạn Tam: ba nhát liêm xen tay cực nhanh, song liêm giao kéo, song nham giáng để lại vũng.
E_VUL_03 Song Nguyệt Thiêu Thiên / Sky-Searing Moons COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE Xả 40 Nhiệt: 10 lượt liêm khứ hồi route_add(VUL_R16) Thêm lộ trình Song Nguyệt Thiêu Thiên (cần ≥ 60 Nhiệt, tiêu 40): song nguyệt bay số 8 rồi guồng phóng–bắt 6 lượt, mỗi lượt về kéo lửa; hai vệt dung nham.
E_VUL_04 Lốc Hỏa Không Trung / Firestorm Sky Chain COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: lốc lửa 4 vòng route_add(VUL_R17) Thêm lộ trình Lốc Hỏa Không Trung: Nham Thăng → Lốc Hỏa Không (4 hit) → Hỏa Thạch Trụy để vũng.
E_VUL_05 Liêm Trùy Không / Plunging Crescent COMBO R 3 2 COMBO|AIR|RETURN Combo trên không: phóng liêm + bổ cắm route_add(VUL_R18) Thêm lộ trình Liêm Trùy Liên: hai đòn trên không rồi phóng liêm chéo xuống và bổ địch cắm sàn vào vũng dung nham.
E_VUL_06 Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno COMBO R 3 0 COMBO|AOE|FIRE Đám đông: 2 vòng liêm lửa 5 hit route_add(VUL_R19) Thêm lộ trình Song Vòng Hỏa Luân khi ≥ 3 địch quanh Vulkar: hai vòng liêm lồng nhau 56/72 px, vành dung nham, song nham giáng.
E_VUL_07 Liêm Ấn Phá / Crown Press Break COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: húc vai + ép liêm lên đỉnh route_add(VUL_R20) Thêm lộ trình Liêm Ấn Phá: Vai Hắc Thạch rồi ép hai lưng liêm xuống đỉnh khiên 185% (phá thủ).
E_VUL_08 Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt COMBO E 3 4 COMBO|BREAK|POSTURE|FIRE Nung chảy khiên địch rồi chém xuyên route_add(VUL_R21) Thêm lộ trình Nhiệt Phá Thủ (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): song liêm giao kéo rồi áp liêm nóng trắng nung chảy khiên và chém xuyên 205% + Bỏng.
E_VUL_09 Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent COMBO R 3 0 COMBO|GAP|RETURN Lăn liêm 112 px rồi lao tới giáng route_add(VUL_R22) Thêm lộ trình Liêm Lăn Đất khi địch xa: lăn liêm dọc sàn đi–về (vệt dung nham), Kéo Liêm Than, Song Nham Giáng.
E_VUL_10 Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: bổ rồi hất đập tường lửa route_add(VUL_R23) Thêm lộ trình Nham Bích Tóe khi địch sát tường: Liêm Bổ Dung Nham rồi hất nó đập tường, dung nham tóe chảy thành vũng chân tường.
E_VUL_11 Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp COMBO C 3 0 COMBO|FIRE Địch nằm: giẫm 3 nhịp + bổ dung nham route_add(VUL_R24) Thêm lộ trình Giẫm Hỏa Táng lên địch đang nằm: ba nhịp giẫm móng nóng (Bỏng), Liêm Bổ Dung Nham.
E_VUL_12 Nham Lưu Liên Trảm / Lava Surf Chain COMBO E 3 6 COMBO|GAP|SPEED Cưỡi sóng dung nham 88 px rồi chém route_add(VUL_R25) Thêm lộ trình Nham Lưu Liên Trảm: trượt trên sóng dung nham tới địch xa (để vũng), Liêm Loạn Tam, Song Nham Giáng.
E_VUL_13 Vũ Khúc Hỏa Ma / Fiend's Dance COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát route_add(VUL_R26) Thêm lộ trình Vũ Khúc Hỏa Ma (cần Combo ≥ 20): quét đáy, giao kéo, liêm loạn, tung liêm, ép liêm lên đỉnh.
E_VUL_14 Bão Lửa Không Trung / Sky Inferno COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 11 hit, bổ cắm vũng route_add(VUL_R27) Thêm lộ trình Bão Lửa Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp, kết bằng Liêm Trùy Không.
E_VUL_15 Liệt Hỏa Song Nguyệt / Blazing Twin Moons COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE|AOE Xả 60 Nhiệt: liêm khứ hồi + Phun Trào route_add(VUL_R28) Thêm lộ trình Liệt Hỏa Song Nguyệt (cần ≥ 80 Nhiệt, tiêu 60): song nguyệt, guồng 6 lượt liêm, rồi Phun Trào Lõi chủ động — không Vỏ Nguội.
E_VUL_16 Kẹp Lửa Hai Đầu / Two-Way Blaze COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: chém hai hướng route_add(VUL_R29) Thêm lộ trình Kẹp Lửa Hai Đầu khi bị kẹp: giao kéo, quét liêm sau lưng, liêm loạn, song nham giáng.
E_VUL_17 Hỏa Luân Tứ Phương / Four-Way Inferno COMBO E 3 8 COMBO|AOE|FIRE ≥ 4 địch: hai lớp vòng liêm lửa route_add(VUL_R30) Thêm lộ trình Hỏa Luân Tứ Phương: liêm hồi thân, Hỏa Luân Toàn, Song Vòng Hỏa Luân — hai vành dung nham.
E_VUL_18 Nung Đỏ Phá Thế / Red-Hot Break COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: liêm vút + ép đỉnh route_add(VUL_R31) Thêm lộ trình Nung Đỏ Phá Thế lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Liêm Vút Chéo rồi Liêm Ấn Đỉnh.
E_VUL_19 Liêm Tung Hứng / Crescent Juggle COMBO C 3 0 COMBO|RETURN Tầm giữa: tung–bắt liêm liên tục route_add(VUL_R32) Thêm lộ trình Liêm Tung Hứng ở 28–72 px: tung liêm, liêm loạn, tung liêm, song nham giáng — địch không áp sát được.
E_VUL_20 Nham Lưu Phá / Lava Surf Breaker COMBO R 3 6 COMBO|GAP|BREAK Địch rất xa: lướt sóng nham + ép đỉnh route_add(VUL_R33) Thêm lộ trình Nham Lưu Phá khi địch ≥ 88 px: Nham Lưu Bộ rồi Liêm Ấn Đỉnh phá thủ.
E_VUL_21 Tường Lửa Lên Trời / Wall-to-Sky Blaze COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Đập tường rồi bay lên bổ cắm vũng route_add(VUL_R34) Thêm lộ trình Tường Lửa Lên Trời: Nham Chấn Tường, đuổi theo cú bật, Nham Thăng, Liêm Trùy Không.
E_VUL_22 Hỏa Mạch Song Hồi / Twin Return Firevein COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE Xả 40 Nhiệt: lăn liêm, song nguyệt, phun route_add(VUL_R35) Thêm lộ trình Hỏa Mạch Song Hồi (cần ≥ 60 Nhiệt, tiêu 40): Liêm Lăn Đất, Song Nguyệt Hồi Hỏa (rải vũng), Dậm Mạch Phun cho mọi vũng phun lửa.
E_VUL_23 Song Nguyệt Phản / Twin-Moon Riposte TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT Phản đòn mới chữ V lửa, +10% ST phản move_add(VUL_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Song Nguyệt Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt (Bỏng); +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_VUL_24 Vỏ Lửa Bùng / Crust Burst TECH C 3 0 BLOCK|COUNTER +10% phản đòn sau chặn, vỏ đá nổ move_add(VUL_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Vỏ Lửa Bùng vào bể Phản Đòn Chặn (nổ 36 px, để vũng); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_VUL_25 Lăn Nham Phản / Boulder Roll TECH R 3 4 EVADE|COUNTER +10% phản đòn sau né, lăn đá quật ngã move_add(VUL_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Lăn Nham Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_VUL_26 Táng Dung Nham / Lava Burial TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s move_add(VUL_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Táng Dung Nham (350%, để vũng); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_VUL_27 Lõi Ấm Thạch Giáp / Hearthstone Guard TECH R 3 0 BLOCK|SIGNATURE +3% Chặn, mỗi lần chặn +3 Nhiệt stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_block),+3) +3/4/5% Chặn; mỗi lần Chặn cộng thêm 3 Nhiệt (tổng 6, đòn nặng 9).
E_VUL_28 Nham Lưu / Lava Current TECH C 3 0 SPEED|GAP Đòn áp sát mới: lướt sóng nham 88 px move_add(VUL_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) Thêm Nham Lưu Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ, để vũng); +5/8/10% tốc chạy.
E_VUL_29 Lửa Kéo Dài / Trailing Blaze TECH E 3 6 RETURN|FIRE Lượt về của liêm +15% ST, lan Bỏng rule(VUL_RETURN_PLUS, 15%/22%/30%) Lượt về của liêm khứ hồi gây thêm 15/22/30% sát thương; trúng kẻ đang Bỏng thì Bỏng lan 1 tầng sang kẻ trong 24 px.
E_VUL_30 Mạch Ngầm Sôi / Boiling Veins TECH E 3 11 FIRE|AOE Thêm 1 vũng tối đa, +10% ST Bỏng rule(VUL_MAGMA_PLUS, +1/+2/+2); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) Trần vũng dung nham 4 → 5/6/6, mỗi vũng sống thêm 0.5/1/1.5 s; +10/15/20% sát thương trạng thái.
E_VUL_31 Lõi Quá Tải / Overloaded Core TECH E 3 14 SIGNATURE|AOE|FIRE Phun Trào +30% ST, Vỏ Nguội ngắn hơn rule(VUL_OVERHEAT, 30%/45%/60%) Phun Trào Lõi gây thêm 30/45/60% sát thương; Vỏ Nguội ngắn đi 1/1.5/2 s.
E_VUL_32 Dòng Nham Níu / Clinging Magma TECH R 3 17 FIRE|CONTROL Địch trên vũng chậm 15% rule(VUL_MAGMA_SLOW, 15%/22%/30%) Địch đứng trên vũng dung nham bị Chậm 15/22/30% tốc chạy và tốc đánh (Boss 50% hiệu lực).
E_VUL_33 Liêm Hỏa Đại Hoàn / Great Molten Halo SKILL E 3 5 SKILL|AOE Thay Kỹ Năng A: vành liêm lửa 112 px move_replace(skill_a, VUL_S1B) Thay Hỏa Luân Đại Toàn bằng Liêm Hỏa Đại Hoàn: 10 nhát 28% bán kính 112 px rồi đập vành dung nham 120%.
E_VUL_34 Địa Hỏa Liên Phun / Chain Eruption Field SKILL E 3 10 SKILL|FIRE|AOE Thay Kỹ Năng B: mọi vũng phun 2 đợt move_replace(skill_b, VUL_S2B) Thay Hỏa Mạch Bùng bằng Địa Hỏa Liên Phun: tạo hai vũng, mọi vũng trong phòng phun hai đợt (hất rồi đập).
E_VUL_35 Hỏa Luân Cường / Stoked Whirl SKILL R 3 0 SKILL|AOE Hỏa Luân Đại Toàn +12 px, hồi −1 s skill_mod(skill_a, radius, +12px/+18px/+24px); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) Hỏa Luân Đại Toàn nở thêm 12/18/24 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_VUL_36 Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise EVO L 1 8 COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION Tiến hóa: núi lửa hất 120 px, 4 nhát evolve(E_VUL_01); route_add(VUL_R36) · prereq lv:E_VUL_01>=3&card:TG01 Tiến Hóa của Núi Lửa Thăng (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): cột dung nham thành núi lửa nhỏ hất 120 px, cưỡi lửa bay theo 100 px, 4 hit.
E_VUL_37 Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno EVO L 1 12 COMBO|AOE|EVOLUTION Tiến hóa: 3 vành lửa 8 hit hất tung evolve(E_VUL_06); route_add(VUL_R37) · prereq lv:E_VUL_06>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Song Vòng Hỏa Luân (Lv3 + Bão Kiếm): ba vành 56/72/88 px, 8 hit, kết hất tung cả đám → nối AIR.
E_VUL_38 Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|RETURN|EVOLUTION Tiến hóa: liêm số 8 bốn lượt, 12 nhát evolve(E_VUL_03); route_add(VUL_R38) · prereq lv:E_VUL_03>=3&card:FI01 Tiến Hóa của Song Nguyệt Thiêu Thiên (Lv3 + Lưỡi Lửa): song nguyệt rồi hai liêm bay số 8 bốn lượt (8 nhát) giao nhau thành chữ X lửa trước mục tiêu; vẫn tiêu 40 Nhiệt.
E_VUL_39 Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter EVO L 1 20 COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: kìm lửa nung khiên, 70 Thế evolve(E_VUL_08); route_add(VUL_R39) · prereq lv:E_VUL_08>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Nhiệt Phá Thủ (Lv3 + Phá Thế): kẹp khiên giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, bổ xuyên 185%, 70 Thế, Bỏng 2.
E_VUL_40 Hỏa Ma Giải Phong / Unbound Inferno ART L 1 15 ART|SIGNATURE|FIRE|SPEED Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s thân dung nham awaken(8s, route_add(VUL_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(VUL_INFERNO)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: vỏ đá vỡ tung, thân dung nham trần trụi, +20% tốc đánh, Nhiệt khóa ở 90 (không phun ép), mỗi bước để dấu chân cháy, liêm to ×1.25; mở lộ trình Hỏa Ma Cuồng Vũ; kết bằng Hỏa Hải Diệt Thế +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Núi Lửa Thăng, Liêm Loạn Tam, Lốc Hỏa Không Trung, Song Vòng Hỏa Luân, Liêm Ấn Phá, Liêm Lăn Đất, Nham Bích Tóe, Giẫm Hỏa Táng, Kẹp Lửa Hai Đầu, Liêm Tung Hứng, Vỏ Lửa Bùng, Lõi Ấm Thạch Giáp, Nham Lưu, Hỏa Luân Cường 14
1 Song Nguyệt Phản 1
2 Liêm Trùy Không 1
3 Song Nguyệt Thiêu Thiên 1
4 Nhiệt Phá Thủ, Lăn Nham Phản 2
5 Nung Đỏ Phá Thế, Liêm Hỏa Đại Hoàn 2
6 Nham Lưu Liên Trảm, Nham Lưu Phá, Lửa Kéo Dài 3
7 Vũ Khúc Hỏa Ma 1
8 Hỏa Luân Tứ Phương, Hỏa Sơn Thăng Thiên 2
9 Bão Lửa Không Trung, Táng Dung Nham 2
10 Liệt Hỏa Song Nguyệt, Địa Hỏa Liên Phun 2
11 Mạch Ngầm Sôi 1
12 Tường Lửa Lên Trời, Tam Giới Hỏa Luân 2
13 Hỏa Mạch Song Hồi 1
14 Lõi Quá Tải 1
15 Hỏa Ma Giải Phong 1
16 Song Nguyệt Giao Hỏa 1
17 Dòng Nham Níu 1
20 Lò Nung Thành Trì 1

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Hỏa Sơn Thăng Thiên Núi Lửa Thăng TG01 Kẻ Tung Hứng R36 (thay R14) Cột dung nham thành núi lửa nhỏ: hất 120 px (vent), cưỡi lửa bay theo 100 px, 4 hit → combo trên không
Tam Giới Hỏa Luân Song Vòng Hỏa Luân TG05 Bão Kiếm R37 (thay R19) Ba vành 56/72/88 px, 8 hit, kết cột lửa vành hất tung cả đám → nối AIR; vành dung nham 96 px
Song Nguyệt Giao Hỏa Song Nguyệt Thiêu Thiên FI01 Lưỡi Lửa R38 (thay R16) Song nguyệt + 4 lượt số 8 (8 nhát) cắt chéo thành chữ X lửa trước mục tiêu, 2 vệt dung nham; vẫn tiêu 40 Nhiệt
Lò Nung Thành Trì Nhiệt Phá Thủ TG02 Phá Thế R39 (thay R21) Kẹp khiên giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, bổ xuyên 185%, 70 Thế, Bỏng 2, đẩy văng 300

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Da Đá Bazan / Basalt Hide stat(BlockRate,+3%); stat(GuardMax,+10%)
★4 Lõi Âm Ỉ / Banked Core gauge(start,+20)
★6 Tâm Hỏa Bất Diệt / Undying Hearth rule(VUL_CRUST_GUARD,+15%); trigger(on_posture_break, meter(gauge,+15))

10AI & Đạo Diễn (riêng Vulkar)

  • Khoảng ưa thích 44 px (tầm liêm trên xích). Khi 28 ≤ dist ≤ 72: lộ trình tag return × 1.3 (ném liêm khi địch ở tầm giữa). Địch lọt < 20 px và không có lộ trình GROUND hợp lệ → VUL_EVB lùi 18 px giữ khoảng (01 §10.3).
  • Rải trước, kích sau: khi 0 vũng đang có → lộ trình tag magma × 1.2; khi ≥ 2 địch đứng trên vũng hoặc mục tiêu (không Boss) đứng trên vũng → lộ trình tag vent × 1.5 (R04/R11/R14/R35/R36/R40).
  • Giữ địch trong lửa: mục tiêu thường đang đứng trên vũng → lộ trình có đòn cuối kb ≥ 150 × 0.7 (trừ WALL khi tgt:wall<=48).
  • Quản Nhiệt: Nhiệt ≥ 90 & crowd ≥ 3 trong 80 px → SIGNATURE × 0.3 (để Phun Trào AoE); Nhiệt ≥ 90 & mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss là địch duy nhất trong 80 px → SIGNATURE × 2.0 (xả trước khi Phun Trào để Vỏ Nguội không rơi vào cửa sổ đánh Boss). Sở hữu R28 và Nhiệt ≥ 80 → R28 × 1.5. Lộ trình SIGNATURE × 1.5 chuẩn khi đủ Cổng (01 §6.5) vẫn áp.
  • Vỏ Nguội: lộ trình GROUND/BREAK × 1.2, Kỹ Năng A hoãn tới hết Vỏ Nguội nếu ≤ 1.5 s còn lại (tốc đánh −10% làm xoắn ốc chậm).
  • Kỹ Năng B chỉ khi có vũng hợp lệ (§5); Bộc Phá (Tuyệt Kỹ) ưu tiên khi ≥ 4 địch đứng đất (biển dung nham không chạm kẻ bay).
  • Chọn mục tiêu (01 §10.2): +25 cho địch đang đứng trên vũng; −40 cho địch flying khi còn mục tiêu mặt đất trong 96 px.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Lò Luyện Ngục (địa hình) Song Vòng Hỏa Luân → Tam Giới Hỏa Luân, Mạch Ngầm Sôi, Dòng Nham Níu, Địa Hỏa Liên Phun, Nham Bích Tóe FI01 Lưỡi Lửa, FI03 Thiêu Rụi, FI04 Tim Hỏa Ngục, TG05 Bão Kiếm Sàn phòng đỏ rực 6 vũng, địch lết chậm trong dung nham, Kỹ Năng B làm cả phòng phun hai đợt cột lửa, xác Bỏng nổ dây chuyền
Song Nguyệt Hồi Hỏa (khứ hồi) Song Nguyệt Thiêu Thiên → Song Nguyệt Giao Hỏa, Liêm Lăn Đất, Liêm Tung Hứng, Hỏa Mạch Song Hồi, Lửa Kéo Dài FI01 Lưỡi Lửa, ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn, TG06 Kẻ Trình Diễn Hai vầng trăng lửa không ngừng bay đi–về hình số 8, địch không áp sát được, mỗi lượt về vẽ một vệt dung nham — Combo 200+ ở tầm 72 px
Núi Lửa Sống (Nhiệt + Chặn) Lõi Ấm Thạch Giáp, Vỏ Lửa Bùng, Lõi Quá Tải, Liệt Hỏa Song Nguyệt, Nhiệt Phá Thủ → Lò Nung Thành Trì, Hỏa Ma Giải Phong (Tuyệt Truyền) DF02 Kiên Thủ, DF04 Phản Kích, TG02 Phá Thế Vulkar đứng chặn mọi thứ, mỗi cú chặn phụt lửa và nạp Nhiệt; cứ ~9 s một Phun Trào +60%, Vỏ Nguội gánh đòn; Thức Tỉnh: thân dung nham trần trụi, dấu chân cháy khắp phòng

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung To nhất roster. Thân ≈ 30×44 (scale 1.15 so với chuẩn 24×38; sừng cao thêm 8 px). Cell idle 64×72, pivot chân (32, 68); canvas đòn tối đa 160×96 (xoay xích 112 px vẽ runtime). ACTOR_RADIUS 10 (VUL_BULK). Lưỡi bay & xích dài không nằm trong body-sheet — vẽ runtime (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects
Vũ khí chain_crescent ×2 (mới, 02 §3.3) weapon + offWeapon cùng key (đối xứng). Lưỡi liêm trăng khuyết: dây cung 15 px, bụng dày 3.5 → 0.6 px ở hai mũi, cong b = 7.5 − u²·2.6; rìa 1 px PAL.stone (obsidian; cạnh trên-trái hi), lòng PAL.lava vân tổ ong (ô 2–3 px, viền ô PAL.ember tối) vẽ vào buffer light; khoen sau lưng lưỡi r 1.5 PAL.metal tối. Không cán: lưỡi nối thẳng vào xích. Xích trong sprite: vòng chùng ≤ 10 px từ nắm tay (quấn 2 vòng cổ tay) tới khoen, mắt xích 2×1 xen kẽ PAL.metal −2 bậc; Nhiệt ≥ 60 mắt xích ánh PAL.ember. Xích bay xa: ChainLine (02 §6.9) — cùng kỹ thuật kusarigama (Bresenham từ socket handF/handB, võng bậc 2 theo slack, ≤ 112 px, tính lại mỗi tick từ tethers) nhưng sprite mắt xích px_chain_link_hot 3×2 (PAL.metal + lõi PAL.ember) và đầu dây là lưỡi liêm PJ_VUL_CRESCENT, không phải tạ/liềm
Trạng thái xích thủ: treo, đung đưa 1 px (trong sprite) · quét: xích căng 12–20 px (trong sprite) · ném: tethers slack 0.4 → 0 ở điểm xa, rung 1 khung khi quay đầu · xoay (SPIN/Kỹ Năng A): tethers từ tay tới lưỡi quay quanh socket chest bán kính theo hitbox · cắm sàn: xích chéo từ tay xuống điểm cắm · thu: lưỡi bay vào tay, xích cuộn 1 vòng cổ tay
Trang phục (costume) Mặt nạ sọ PAL.bone tối với hàm răng cưa (miệng & mắt phát sáng PAL.fire), hai sừng cong lớn 14 px có vân dung nham, giáp vai đá gai 3 mũi, đai lưng đá với viên đá cam 3×3 PAL.ember (sáng nhịp với lõi), váy phiến đá, móng chân vuốt cam; thân đá đen nứt dung nham (khe nứt 1 px, ngực khe lớn hình chữ V = lõi)
Ramp thân PAL.shadow + PAL.stone · mặt nạ, sừng, gai PAL.bone tối · khe nứt, lõi, mắt PAL.lava (lõi PAL.fire / hot-white 1 khung khi Phun Trào) · xích PAL.metal tối · liêm rìa PAL.stone + lòng PAL.lava · đá đai PAL.ember; màu chữ ký #ff3d00 (≤ 4 họ màu + 1 nhấn — ArtStyle §3)
Act cần dựng 69 MoveDef (bảng §4) → 47 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (gồm 2 skill + 1 exec Hồi Âm); act dùng chung khung VUL_GUARD / VUL_AIR_READY
VFX chữ ký Vũng dung nham: nature/toxic-puddle recolor PAL.lava (dải cao 6 px, mép sáng nhấp nháy, 0.5 s cuối đóng vảy tối) · cột phun fire/flame-pillar (VUL_VENT, LA1/LA2/V1) · liêm bay = sprite riêng PJ_VUL_CRESCENT + cue fire/fireball palette lava (đuôi lửa xé) — không dùng projectiles/energy-disc (quạt Kazane) · vòng liêm fire/fire-ring / fire/fire-tornado · Phun Trào explosions/implosion → explosions/big-explosion · vệt liêm melee/scythe-reap palette fire, lõi trắng 1 khung · status/burning trên địch Bỏng
Thức Tỉnh Vỏ đá vỡ tung thành mảnh (spawn/shatter-death recolor stone, 1 lần), thân đổi ramp PAL.lava + viền PAL.fire, sừng cháy, liêm ×1.25 trắng nóng ở lòng, dấu chân cháy 16 px sau mỗi bước

Đạn: PJ_VUL_CRESCENT — liêm xoay 16×16 px, 8 khung quay, 480 px/s, quỹ đạo khứ hồi (VUL_RETURN), xuyên, hitbox tròn r 9, tối đa 112 px, đuôi lửa 12 px (cue fire/fireball palette lava, follow: socket:projectile).

13Âm thanh chữ ký

vul_throw (tiếng ù quay của lưỡi liêm, doppler đi xa rồi trở về — người xem nghe được lượt về), vul_vent (bùm trầm + xì hơi nóng, mỗi cột lệch pitch ±1 bán cung), vul_eruption (rền lò 0.5 s dâng dần → nổ → mưa đá vụn; ưu tiên bus SFX), vul_core_hum (lò ù thấp ở thế thủ, −12 dB, pitch tăng 1 bậc mỗi bậc Nhiệt; Tới Hạn thêm tiếng lách tách), vul_sizzle (xèo kim loại nung), vul_block (đá nứt + phụt dung nham), vul_whirl (vù vù nặng tăng dần theo vòng), vul_ult (cả phòng gầm như miệng núi lửa, im 0.2 s trước Beat 5). Âm môi trường vul_lava_loop (sôi lục bục, −14 dB, tối đa 2 nguồn cùng lúc). Không lồng tiếng; 3 tiếng gầm/thở lò ngắn.

14QA riêng

  • [ ] VUL_HEAT: ngưỡng 30/60/90 áp đúng HitMult (+8/16/25%) và tỉ lệ Bỏng (15/30/50%); Bỏng vẫn tuân trần 3 tầng (5 với FI04); không áp lên hit lớp X.
  • [ ] Nhiệt: +2/s khi giao chiến, +1/mục tiêu/hit (≤ 3), Chặn +3/+6, đứng trên vũng +2/s; −6/s giữa wave sau 2 s (không dưới khởi đầu); về 20 (40 với ★4) khi sang tầng.
  • [ ] VUL_ERUPT: ở 100 R12 chạy ở ranh giới đòn kế (trên Tuyệt Sát/Kỹ Năng), Nhiệt → 30, Vỏ Nguội 3 s (không tăng Nhiệt, DR +15%, tốc đánh −10%); xếp hàng khi đang khựng/ngã; R28 dùng ER2 không gây Vỏ Nguội; không ép buộc trong Thức Tỉnh/Tuyệt Kỹ.
  • [ ] VUL_MAGMA: sinh vũng ở hit-frame kể cả trượt; dài 24–96 (hồ 112); trần 4 (xóa cũ nhất); gộp khi chồng ≥ 50%; sống 4/5/6 s; tick 0.5 s (+1 Bỏng), địch nằm 0.25 s; địch bay/flying/miễn Bỏng không nhận; HZ04 dập, S08 ×0.5, S05 +1 s.
  • [ ] VUL_VENT: vũng giao vùng kích phun đúng 1 lần rồi mất; vent_all làm mới thay vì xóa; Boss/thân to chỉ stagger + 10 Thế; mỗi địch ≤ 1 cột/hit.
  • [ ] VUL_RETURN: mỗi mục tiêu ≤ 1 hit mỗi lượt; ghép đi/về theo dy; lượt về 50% Bỏng; vệt vũng chỉ khi lượt về magma và dy ≤ 24; lưỡi bay hết đường khi Vulkar bị ngắt; EN08 Gạt hủy lượt về; EN15 không phản xạ.
  • [ ] Bản sắc: không đòn VUL nào có tag hook pull bind flail zip spin, không HitDef react: pull (script grep trong CI dữ liệu).
  • [ ] Autosim 200 run B1–B50: Bỏng từ vũng ≤ 25% tổng sát thương Vulkar ở trận Boss B30–B50; tỉ lệ thắng Boss B50 trong ±15% trung vị roster (03 §10).
  • [ ] Hiệu năng: tối đa 6 vũng (Mạch Ngầm Sôi Lv3) + 8 dấu chân (Thức Tỉnh); tick vùng ≤ 0.05 ms/khung trên máy mục tiêu thấp (13 §16).
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R14 → R36, R19 → R37, R16 → R38, R21 → R39).

15Khác biệt với roster

Dễ nhầm với Họ làm Vulkar làm Cách phân biệt (hình ảnh + cơ chế)
Sable (H08, liềm xích) Móc–kéo kẻ xa về, trói rồi vung làm chùy người, xoay xích bật đạn, zip theo xích tới tường/mục tiêu; Cổng Xích Căng tăng khi móc Xích chỉ là dây buộc liêm: không móc, không kéo, không trói, không chùy người, không zip, không bật đạn (không tag hook/pull/bind/flail/zip/spin); địch không bao giờ bị di dời về phía Vulkar Sát thương đến từ lưỡi liêm và mặt sàn cháy; Cổng tăng theo thời gian & hit, không theo móc. Xích Sable xanh-đen mảnh 1 tạ + 1 liềm; Vulkar hai lưỡi trăng khuyết cam lớn, thân đá to gấp rưỡi
Sable — Liềm Hồi Toàn (E_SAB_07/39) Liềm bay vòng qua đầu mục tiêu, cắm sau lưng rồi giật móc lưng (phá thủ) Liêm bay tự do theo đường thẳng/số 8, trúng lượt đi và lượt về như boomerang, lượt về kéo lửa và vẽ vệt dung nham Không móc, không đánh sau lưng, không giật xích; dấu hiệu là vệt lửa đuôi và vũng còn lại trên đường bay
Mora (H07) — Vòng Gặt (Kỹ Năng A) Ném hái bay một vòng elip 160 px như bánh xe tử thần, hồn bay về Ném liêm là đòn thường của nhiều lộ trình (khứ hồi tuyến tính ≤ 112 px, hai lưỡi đan số 8); Kỹ Năng A của Vulkar không ném — là xoắn ốc liêm nở quanh thân Không hồn, không hồi máu; vòng của Vulkar quanh thân, của Mora phía trước
Brann (H04) Đại kiếm gồng cấp, Cuồng Nộ/Bạo Nộ, Phá Giáp; Vực Nham Thạch (Tiến Hóa) = một khe nứt phun một lần; ramp ember Dung nham là địa hình tồn tại 4–6 s, tích lũy (trần 4) và được kích phun lại bằng vent; Cổng Nhiệt tự tăng theo thời gian và bắt buộc Phun Trào Không gồng, không giáp theo Cổng, không Phá Giáp; vệt lửa của Brann theo đường kiếm một lần, của Vulkar nằm trên sàn và đổi được
Kazane (H19) Quạt bay vòng như boomerang, lượt về kéo địch về (KAZ_BOOMERANG), gom/đẩy địch bằng gió, gạt đạn bằng gió Liêm khứ hồi không di dời địch, chỉ cắt + đốt (lượt về 50% Bỏng) + để vệt dung nham Màu lục-gió vs cam-lửa; quạt nhỏ không xích vs liêm lớn có xích
Taurok (H20) Húc cả thân xuyên đám, sóng chấn chạy dọc sàn, húc sừng hất tung Không lao xuyên (Kéo Liêm Than, Nham Lưu Bộ dừng trước mục tiêu), không sóng chấn; hất tung bằng cột dung nham dưới chân địch Hất của Taurok từ sừng/thân, của Vulkar từ sàn phun lên
Isolde (H12) Tinh thể băng quay quanh người, binh khí băng triệu hồi, Đóng Băng → Vỡ Băng Không vật thể tự quay quanh người; vòng liêm chỉ tồn tại trong đòn SPIN/Kỹ Năng A Không triệu hồi binh khí; địa hình thay vì vật thể bay
Kaito Toàn Phong · Aldric Chặn Kaito xoay kiếm tại chỗ bán kính 34 px; Aldric chặn tích Phán Xét, khiên chặn đạn SPIN của Vulkar là liêm trên xích bán kính 48–112 px, nở thêm theo Nhiệt, để vành dung nham; Chặn của Vulkar không tích quỹ mà đốt kẻ đánh (VUL_SCORCH) và nạp Nhiệt Vành lửa trên sàn sau mỗi vòng xoay; tia dung nham phụt từ cẳng tay khi chặn
Rook (H06) — Toái Thạch Ấn Kẻ Vỡ Thế hóa đá rồi vỡ vụn Tro Tàn Song Nguyệt: kéo cắt chữ X → cháy thành tro bay lên; Táng Dung Nham: chìm vào hồ dung nham Tro/lửa đi lên vs đá vỡ rơi xuống
Tuyệt Kỹ toàn roster Kaito 16 vệt chém trắng · Sable xích bóng trói phòng · Brann bẩy phiến đá · Rook mưa quyền · Mora lưỡi hái ma · Lyra rồng sét · Aldric mặt trời · Vex nhật thực nanh đôi Hỏa Hải Diệt Thế: sàn hóa biển dung nham → hàng cột lửa chạy từ chân ra hai tường → hai liêm bay số 8 → gặp nhau nổ Duy nhất biến chính mặt sàn thành vũ khí và để lại địa hình sau Tuyệt Kỹ
Thức Tỉnh toàn roster Kaito lưỡi máu · Sable xích độc · Brann thép nung đỏ (chỉ lưỡi kiếm) Hỏa Ma Giải Phong: vỏ đá vỡ, cả thân hóa dung nham, Nhiệt khóa 90 (không Phun Trào), dấu chân cháy mọi bước Biến đổi toàn thân + địa hình di động; Brann chỉ đổi màu lưỡi
Kỹ Năng B toàn roster Kaito Kiếm Vực (gạt 100%) · Sable Lưới Xích Hộ Thân (bật đạn) · Rook Cương Chưởng Trận · Aldric Thành Lũy Hỏa Mạch Bùng: kích phun mọi vũng trong phòng cùng lúc Kỹ năng duy nhất dùng địa hình anh hùng đã rải làm tài nguyên