← Deepstair GDD📅 Chương 10 · LiveOps

10 — LiveOps

Kế thừa 00-Deepstair-Master.md (INV-09 offline-first, INV-13, §6.1 nguồn anh hùng, §14 MoneyTypes), 03-Heroes.md §5–§6, 09-Monetization.md (định giá, SKU, quảng cáo, Triệu Hồi). Thử Thách Ngày, Auto-Rerun, Xuống Nhanh: 05-Descent-Run.md. Mở khóa tính năng, Lửa Trại, Trang Phục: 07-Meta-Progression.md. Dữ liệu: GDD/Tools/data/liveops.py → GDD/Config/SevenDayLogin.csv, DailyLogin28.csv, DailyQuest.csv, WeeklyQuest.csv, QuestMilestones.csv, Achievements.csv, LuckySpin.csv, LanternPass.csv, PassPoints.csv, EventFrames.csv, EventRules.csv, EventAccents.csv, EventTrack.csv, Festivals.csv, FestivalShop.csv, WeekendBuffs.csv, Comeback.csv, PushNotifications.csv, RemoteConfigKeys.csv, SeasonRoadmap.csv. Sửa số ở file data, không sửa tay bảng.

19 mục 28 bảng ~34 phút đọc Nguồn: 10-LiveOps.md DERIVED công thức/mô phỏng · ASSUMED khởi điểm · BENCHMARK thị trường

1Nguyên tắc & LiveOps Auto

  1. LiveOps chạy không cần người vận hành. Lịch mùa, sự kiện, cuối tuần, lễ hội, quà quay lại và luật mở gói (09 §3) là hàm xác định của ngày địa phương + dữ liệu đóng gói, xoay vòng có seed tính từ liveops_epoch_local (Thứ Hai 2026-11-02). Mọi máy cùng ngày địa phương thấy cùng sự kiện. Remote Config chỉ để tinh chỉnh/khẩn cấp, không bắt buộc (§13).
  2. Offline-first (INV-09): mọi tiến độ, nhận thưởng, lịch chạy local; chỉ mã quà (§10) và bảng xếp hạng v1.1 cần mạng.
  3. Thời gian: mọi reset theo giờ đã xác thực của TimeManager (không DateTime.Now): ngày reset 00:00 giờ địa phương; tuần reset Thứ Hai 00:00; mùa Pass 28 ngày bắt đầu Thứ Hai; cửa sổ sự kiện 14 ngày (2 cửa sổ = 1 mùa).
  4. Điểm theo sự kiện chiến đấu, không theo giây (INV-13): x1/x2/x3, hit-stop, slow-mo không đổi tiến độ nhiệm vụ/sự kiện.
  5. Nhận diện chiến đấu là trục LiveOps: nhiệm vụ, thành tựu và luật sự kiện xoay quanh Gạt, Tuyệt Sát, Phong Độ, Combo, Lộ Trình — người chơi được thưởng vì xem build của mình đánh đẹp, không chỉ vì cày tầng.
  6. Không kéo người chơi vào run bắt buộc: không nhiệm vụ "chơi N phút"; mốc ngày đạt được trong ~2 run bình thường.
  7. Một cửa LiveOps trên Home: Hub Sự Kiện (§7.6) gom đăng nhập, nhiệm vụ, Pass, sự kiện, Vòng Quay, Thử Thách Ngày; mỗi thẻ ẩn khi tính năng của nó còn khóa (07 FeatureUnlock).

2Đăng nhập

2.1 Tân thủ 7 ngày (SevenDayLogin)

Đếm ngày có đăng nhập (không cần liên tiếp), mở ở cấp tài khoản 2 (07 FeatureUnlock — thường ngay D0), nhận ở popup chào mừng hoặc Hub. Ngày 7 trao Brann (00 §6.1): người chơi đăng nhập đủ 7 ngày luôn có anh hùng R thứ tư, phong cách giáp siêu cứng, trước tường B40–B50.

Ngày Thưởng
1 100 KC + 3,000 Vàng
2 1 Ấn Triệu Hồi
3 3 Chìa Di Vật
4 150 KC + 1 Vé Hồi Sinh
5 1 Ấn Triệu Hồi + 20 Quyển Chiến
6 200 KC + 2 Chìa Di Vật
7 Brann — 10 mảnh (mở khóa ★1; đã có → 10 mảnh Brann) + 200 KC + 1 Ấn Triệu Hồi

Đã có Brann (Triệu Hồi) → 10 mảnh Brann. Xong 7 ngày → bảng ẩn, vòng 28 ngày bắt đầu từ ngày đăng nhập kế.

2.2 Vòng 28 ngày (DailyLogin, sau tân thủ)

Ngày trong vòng Thưởng
1, 8, 15, 22 Vàng = 5 × Gold(kỷ lục)
2, 9, 16, 23 30 KC
3, 10, 17, 24 1 Chìa Di Vật
4, 11, 18, 25 15 Quyển Chiến
5, 12, 19, 26 40 KC
6, 13, 20, 27 6, 20: 1 Vé Hồi Sinh · 13, 27: 1 Ấn Triệu Hồi
7, 14, 21, 28 7, 14, 21: 1 Ấn Triệu Hồi + 50 KC · 28: 300 KC + 2 Ấn Triệu Hồi + 5 Mảnh Vạn Năng Sử Thi
  • Vòng lặp vô hạn; mỗi ngày đăng nhập nhận ô kế tiếp (không mất ô khi vắng).
  • Bù ngày lỡ: ô của ngày lịch đã qua mà chưa nhận có thể nhận bằng quảng cáo AD_LOGIN_RECOVER, tối đa 2/vòng.
  • Vàng theo Gold(kỷ lục) = Vàng của 1 tầng ở độ sâu kỷ lục (GOLD_FLOOR(max(10, kỷ lục)), 08).
  • KC/vòng 730, Ấn Triệu Hồi/vòng 7 (thu nhập §15).

3Nhiệm vụ (Quest)

Reset ngày 00:00, tuần Thứ Hai 00:00 (giờ đã xác thực). Tiến độ tính ở mọi chế độ (Bậc 0, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày) trừ khi ghi khác; tầng nhảy qua bằng Xuống Nhanh không tính tầng clear. Nhiệm vụ có cổng tính năng chưa mở bị ẩn; bảng vẫn đạt mốc 100 khi 2 nhiệm vụ có cổng bị ẩn (validator).

3.1 Ngày

Id Nhiệm vụ Mục tiêu Điểm Cổng
DQ01 Đăng nhập 1 10 —
DQ02 Vượt 15 tầng 15 10 —
DQ03 Hạ 300 địch 300 10 —
DQ04 Gạt 30 đòn 30 10 —
DQ05 Thực hiện 3 Tuyệt Sát 3 10 —
DQ06 Đạt Phong Độ S trong một tầng 1 10 —
DQ07 Chọn 12 Hồi Âm 12 10 —
DQ08 Nâng cấp 3 lần (Rèn Luyện / anh hùng / Cây Đèn Hồn / Di Vật) 3 10 —
DQ09 Triệu Hồi hoặc mở Rương Di Vật 1 lần 1 10 shop
DQ10 Nhận Lửa Trại 2 lần 2 10 campfire
DQ11 Hạ 1 Thủ Vệ hoặc Boss 1 20 —
Mốc điểm ngày Thưởng
20 Vàng = 10 × Gold(kỷ lục)
40 20 KC
60 1 Chìa Di Vật
80 30 KC + 10 Quyển Chiến
100 40 KC

3.2 Tuần

Id Nhiệm vụ Mục tiêu Điểm Cổng
WQ01 Vượt 150 tầng 150 60 —
WQ02 Gạt 400 đòn 400 50 —
WQ03 Thực hiện 40 Tuyệt Sát 40 50 —
WQ04 Dùng 30 Lộ Trình Combo khác nhau 30 40 —
WQ05 Đạt Phong Độ SS ở 5 tầng 5 40 —
WQ06 Hạ 8 Boss 8 60 —
WQ07 Đạt mốc 100 nhiệm vụ ngày 5 ngày 5 60 —
WQ08 Chơi run ≥ B10 với 3 anh hùng khác nhau 3 40 hero_hall
Mốc điểm tuần Thưởng
100 100 KC
200 1 Ấn Triệu Hồi + 2 Chìa Di Vật
300 150 KC + 20 Quyển Chiến
360 200 KC + 5 Mảnh Kaito

Mốc 360 trao mảnh Kaito (03 §6: nguồn mảnh thêm của Kaito). WQ08 khi sở hữu < 3 anh hùng: mục tiêu = số anh hùng đang sở hữu.

3.3 Định nghĩa metric (hook gameplay)

Metric Định nghĩa chính xác Hook
login Lần mở app đầu tiên trong ngày đã xác thực TimeManager.OnNewDay
floors_cleared Tầng vào FloorClear (00 §5.2); không tính tầng bỏ qua bằng Xuống Nhanh RunEvents.FloorCleared
kills Địch chết (gồm Tinh Anh, Thủ Vệ, Boss; không tính thực thể triệu hồi có cờ minion) CombatEvents.EnemyKilled
deflects Kết quả phòng thủ = Gạt hoặc Gạt Hoàn Hảo (01 §5) DefenseResolver.Resolved
executions Tuyệt Sát hoàn tất (01 §9.4) CombatEvents.Execution
style_rank_S / style_rank_SS Tầng có lúc Phong Độ ≥ S / ≥ SS (đếm tối đa 1 mỗi tầng) StyleMeter.RankReached
echoes_picked Hồi Âm được chọn (gồm thẻ thêm 06 §5.5; không tính tự chọn của Xuống Nhanh) EchoEvents.Picked
upgrades Lên cấp Rèn Luyện, lên cấp/sao anh hùng, mở nút Cây Đèn Hồn, nâng Di Vật Meta services
summon_or_chest Một lượt Triệu Hồi hoặc Rương Di Vật (kể cả miễn phí/QC; ×10 = 10) 09 §4–§5
campfire_claims Lần nhận Lửa Trại (kể cả AFK nhanh) 07
warden_or_boss, boss_kills Thủ Vệ/Boss bị hạ CombatEvents.EnemyKilled (cờ rank)
distinct_routes Số RouteDef id khác nhau đã chạy hết ít nhất một đòn trong tuần ComboDirector.RouteStarted
daily_100 Ngày đạt mốc 100 điểm nhiệm vụ ngày Quest service
heroes_b10 Anh hùng khác nhau đã clear ≥ 10 tầng trong một run RunEvents.RunEnded

4Thành tựu

Một lần mỗi mốc, nhận ở Hub › Thành Tựu; khi bản cập nhật thêm mốc mới, tiến độ tính hồi tố từ thống kê đời (DataStatistics). Thành tựu là đường xác định F2P tới Sable (30 mảnh) và Rook (20 mảnh) — 09 §1.1.

Id Nhóm Chỉ số Mốc Thưởng
AC_DEPTH Kẻ Xuống Vực Kỷ lục độ sâu B10 / B20 / B30 / B40 / B50 / B60 / B70 / B80 / B90 / B100 50 KC · 60 KC · 70 KC · 80 KC · 100 KC · 120 KC · 140 KC · 160 KC · 180 KC · 300 KC + 10 Mảnh Sable
AC_KILLS Đồ Tể Tổng địch hạ 1K / 10K / 100K / 1M 30 KC · 80 KC · 200 KC · 500 KC
AC_DEFLECT Bậc Thầy Gạt Tổng lần Gạt 500 / 5K / 50K / 250K 30 KC · 80 KC · 200 KC · 400 KC + danh hiệu 'Lưỡi Không Chạm'
AC_EXEC Đao Phủ Tổng Tuyệt Sát 100 / 1K / 10K / 50K 30 KC · 80 KC · 200 KC · 400 KC + danh hiệu 'Đao Phủ Vực Sâu'
AC_COMBO Liên Hoàn Combo cao nhất 50 / 100 / 200 / 500 20 KC · 40 KC · 100 KC · 300 KC + khung 'LEGEND'
AC_SSS Phong Thái Số tầng đạt Phong Độ SSS 1 / 10 / 100 50 KC · 150 KC · 400 KC + danh hiệu 'SSS'
AC_CODEX Ký Ức Hồi Âm đã nhặt (Sổ Ký Ức) 50 / 150 / 300 / 400 50 KC · 100 KC · 200 KC · 400 KC
AC_HEROES Sảnh Anh Hùng Anh hùng sở hữu 3 / 5 / 8 / 12 100 KC · 200 KC + 1 Ấn Triệu Hồi · 300 KC · 500 KC
AC_MASTERY Thông Thạo Tổng cấp Thông Thạo mọi anh hùng 20 / 50 / 100 / 160 50 KC · 150 KC + 20 Mảnh Rook (mở khóa) · 200 KC + 10 Mảnh Sable · 300 KC
AC_DREAD Kinh Hoàng Bậc Kinh Hoàng đã vượt 1 / 5 / 10 / 15 / 20 200 KC · 300 KC + 10 Mảnh Sable · 400 KC · 500 KC · 1,000 KC + danh hiệu 'Kẻ Dưới Đáy'
AC_FLAWLESS Bất Bại Hạ Boss không bị Gục trong tầng B10 / B50 / B100 50 KC · 150 KC · 300 KC
AC_EVO Tiến Hóa Hồi Âm Tiến Hóa đã nhặt 1 / 10 / 50 50 KC · 100 KC · 200 KC
AC_RESO Cộng Hưởng Hồi Âm Cộng Hưởng đã nhặt 1 / 10 / 50 50 KC · 100 KC · 200 KC
AC_ABYSS Vực Không Đáy Tầng sâu nhất ở Vực Không Đáy B120 / B150 / B200 100 KC · 200 KC · 400 KC
AC_TRAIN Rèn Luyện Tổng cấp Rèn Luyện 100 / 500 / 1,000 50 KC · 150 KC · 300 KC

Danh hiệu/khung hồ sơ là cosmetic thuần (Social/Profile). Không thành tựu nào thưởng vật phẩm độc quyền cho việc "gom đủ" vật phẩm ngẫu nhiên (09 §10).

5Vòng Quay May Mắn (LuckySpin)

Lượt: 1 miễn phí/ngày + 3 quảng cáo/ngày (AD_SPIN) + Xu Vòng Quay (MoneyTypes 17, chỉ từ nguồn miễn phí: sự kiện, buff cuối tuần — không bao giờ bán). Tỉ lệ công bố trên màn quay.

Ô Thưởng Tỉ lệ
SP1 Vàng = 2 × Gold(kỷ lục) 24%
SP2 Vàng = 5 × Gold(kỷ lục) 14%
SP3 20 KC 20%
SP4 50 KC 10%
SP5 1 Chìa Di Vật 12%
SP6 10 Quyển Chiến 12%
SP7 1 Vé Hồi Sinh 5%
SP8 1 Ấn Triệu Hồi 3%

Kỳ vọng KC/lượt: 9.0.

6Lantern Pass (GloryPass, GloryPassPack)

6.1 Luật mùa

  • Mùa 28 ngày, bắt đầu Thứ Hai 00:00 địa phương; 50 cấp × 100 điểm (5,000 điểm). Mùa S = ⌊(ngày − epoch)/28⌋ + 1.
  • Miễn phí cho mọi người từ khi Hub Sự Kiện mở; Premium lantern_pass $6.99; Premium+ lantern_pass_plus $14.99 (ngày 1–7, người chưa Premium mùa đó): Premium + nhảy 15 cấp + Vệt Đèn mùa (bảng màu VFX chém cho mọi anh hùng, thứ (S − 1) mod 12 — chỉ màu VFX, INV-04) + khung hồ sơ mùa.
  • Premium/Premium+ +20% điểm từ tầng và nhiệm vụ (không áp lên cấp mua).
  • Mảnh L nổi bật: Premium cấp 25 và 50, mỗi lần 5 mảnh → 10/mùa, trao cho anh hùng L nổi bật đang chọn lúc nhận (09 §4.6). Trần A10: Pass ≤ 15; tổng mảnh L nổi bật ngoài Triệu Hồi ≤ featured_shards_season_cap = 30/mùa (Pass 10 + Tiêu Điểm 10 + Săn Điểm 5 = 25 trường hợp xấu nhất).
  • Trang Phục mùa (Premium cấp 50): Trang Phục kế tiếp chưa sở hữu trong nhóm pass (07 §6) theo thứ tự cố định; hết nhóm → 500 KC.
  • Hết mùa: thưởng đã đạt chưa nhận (miễn phí + Premium nếu đã mua) tự gửi Hộp thư; điểm về 0.
  • Cuối Tuần Đèn Kép (ngày 20–21 của mùa, T7–CN tuần 3): điểm tầng & nhiệm vụ ×2.
  • Mua cấp: 100 KC/cấp, tối đa 10 cấp/mùa, mở từ ngày 21 (nước rút) — sink KC, không cho mua đầu mùa để tránh "trả tiền thay chơi".

6.2 Nguồn điểm

Id Nguồn điểm Điểm Giới hạn
PP_FLOOR Mỗi tầng clear (mọi chế độ) 1 tối đa 60/ngày
PP_DAILY Mỗi nhiệm vụ ngày hoàn thành 10
PP_WEEKLY Mỗi nhiệm vụ tuần hoàn thành 25
PP_BOSS Hạ Boss lần đầu trong ngày 20 1/ngày
PP_DC Hoàn thành Thử Thách Ngày 20 1/ngày (05)
PP_PREMIUM Premium / Premium+ +20% chỉ trên điểm tầng & nhiệm vụ
PP_BUY Mua cấp 100 KC/cấp tối đa 10 cấp/mùa; không trước ngày 21 của mùa

Nhịp kỳ vọng: người chơi chăm (~219 điểm/ngày: 60 tầng + ~9 nhiệm vụ ngày + Boss + Thử Thách Ngày + nhiệm vụ tuần chia ngày) đạt cấp 50 khoảng ngày 23; người chơi thường (~50%) đạt cấp ~30–35. Trần 60 điểm tầng/ngày giữ máy để Auto-Rerun cả ngày không chạy xa người chơi thật.

6.3 Track

Cấp Điểm lũy kế Miễn phí Premium
1 100 Vàng = max(1,100, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
2 200 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
3 300 Vàng = max(1,300, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
4 400 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
5 500 1 Chìa Di Vật 1 Chìa Di Vật + 30 KC
6 600 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
7 700 Vàng = max(1,700, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
8 800 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
9 900 Vàng = max(1,900, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
10 1,000 50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi 150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
11 1,100 Vàng = max(2,100, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
12 1,200 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
13 1,300 Vàng = max(2,300, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
14 1,400 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
15 1,500 1 Chìa Di Vật 1 Chìa Di Vật + 30 KC
16 1,600 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
17 1,700 Vàng = max(2,700, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
18 1,800 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
19 1,900 Vàng = max(2,900, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
20 2,000 50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi 150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
21 2,100 Vàng = max(3,100, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
22 2,200 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
23 2,300 Vàng = max(3,300, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
24 2,400 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
25 2,500 1 Chìa Di Vật 5 mảnh L nổi bật + 1 Ấn Triệu Hồi
26 2,600 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
27 2,700 Vàng = max(3,700, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
28 2,800 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
29 2,900 Vàng = max(3,900, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
30 3,000 50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi 150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
31 3,100 Vàng = max(4,100, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
32 3,200 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
33 3,300 Vàng = max(4,300, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
34 3,400 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
35 3,500 1 Chìa Di Vật 1 Chìa Di Vật + 30 KC
36 3,600 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
37 3,700 Vàng = max(4,700, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
38 3,800 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
39 3,900 Vàng = max(4,900, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
40 4,000 50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi 150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
41 4,100 Vàng = max(5,100, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
42 4,200 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
43 4,300 Vàng = max(5,300, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
44 4,400 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
45 4,500 1 Chìa Di Vật 1 Chìa Di Vật + 30 KC
46 4,600 10 Quyển Chiến 1 Chìa Di Vật
47 4,700 Vàng = max(5,700, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
48 4,800 10 Quyển Chiến 10 Quyển Chiến
49 4,900 Vàng = max(5,900, 3 × Gold(kỷ lục)) 30 KC
50 5,000 200 KC + 1 Ấn Triệu Hồi Trang Phục mùa (nhóm Pass chưa có; hết → 500 KC) + 5 mảnh L nổi bật + 300 KC

6.4 Tổng giá trị

Nhánh KC Ấn Triệu Hồi Chìa Di Vật Quyển Chiến Mảnh L nổi bật Trang Phục Giá trị (KC) Giá trị/giá
Miễn phí 400 5 5 200 0 0 6,650 —
Premium $6.99 1620 5 14 100 10 1 12,690 22.5×
Premium+ $14.99 Premium + 15 cấp 10 + Vệt Đèn mùa 14,190 11.7×

7Sự kiện (Events)

7.1 Khung sự kiện

Mỗi cửa sổ 14 ngày có đúng một sự kiện chính.

Khung Tên Luật Kiếm tiền
point_hunt Săn Điểm Một luật tính điểm chiến đấu (bảng luật) + một điểm nhấn; track 5 mốc QC Tăng tốc (×2 điểm run kế, 2/ngày) · Gói Sự Kiện $2.99
hero_spotlight Anh Hùng Tiêu Điểm Điểm = tầng clear (anh hùng tiêu điểm ×2); mốc 3 và 5 trả mảnh anh hùng tiêu điểm Gói Sự Kiện · Gói Anh Hùng Nổi Bật (09)
spend_fest_gem Lễ Hội Kim Cương 1 điểm / 10 KC tiêu (mọi sink KC ngoài mua IAP) Kéo gói KC
spend_fest_summon Lễ Hội Triệu Hồi 10 điểm / lượt Triệu Hồi (kể cả miễn phí/QC) · 6 điểm / lượt Rương Di Vật Kéo Triệu Hồi; mốc trả Ấn/Chìa (không mảnh nổi bật)
seasonal_festival Lễ Hội Mùa Kẹo sự kiện (MoneyTypes 207) rơi khi clear tầng; cửa hàng lễ hội QC ×2 kẹo run kế

7.2 Luật Săn Điểm & điểm nhấn

Mỗi cửa sổ Săn Điểm rút 1 luật + 1 điểm nhấn. Luật là hàm thuần của bộ đếm chiến đấu (cùng hook §3.3), nên điểm tính được cả khi Auto-Pick/Auto-Rerun.

Id Luật Săn Điểm Cách tính điểm Mốc cuối mặc định (người mới)
PH_DEFLECT Săn Gạt / Deflect Hunt 1 điểm/Gạt · 3 điểm/Gạt Hoàn Hảo · +5 khi đạt Dòng Chảy 3,000
PH_EXEC Đao Phủ / Execution Hunt 5 điểm/Tuyệt Sát · 25 điểm/Tuyệt Sát lên Boss 2,400
PH_COMBO Liên Hoàn / Combo Hunt Combo cao nhất mỗi tầng 25/50/100/200/500 → 2/5/10/20/50 điểm 1,500
PH_STYLE Phong Thái / Style Hunt Hạng Phong Độ cao nhất mỗi tầng: S 3 · SS 6 · SSS 12 điểm 1,200
PH_COUNTER Phản Đòn / Riposte Hunt 1 điểm/Phản Đòn · 2 điểm/Phản Đòn chí mạng 2,600
PH_AIR Tung Hứng / Juggle Hunt 1 điểm mỗi hit trên không từ hit thứ 5 của một lượt tung 3,000
PH_CLASH Va Kiếm / Clash Hunt 4 điểm/Va Kiếm · 2 điểm/Vỡ Thế 1,600
PH_ROUTE Biên Đạo / Choreographer 3 điểm mỗi Lộ Trình Combo khác nhau dùng trong run (tính ở Kết Quả) 900
PH_DEPTH Xuống Vực / Depth Hunt 1 điểm/tầng · ×3 tầng Thủ Vệ/Boss 1,500
PH_BOSS Săn Trùm / Boss Hunt 30 điểm/Boss · 10 điểm/Thủ Vệ · +50% nếu không bị Gục trong tầng đó 1,600
Id Điểm nhấn Hiệu ứng
AX_NONE Không ×1
AX_FEATURED Anh hùng nổi bật của mùa ×2 khi chơi anh hùng L/E nổi bật
AX_FIRST Run đầu ngày ×2 cho run đầu tiên mỗi ngày
AX_WEEKEND Cuối tuần ×2 từ T7 00:00 tới T2 00:00
AX_NOREVIVE Không hồi sinh ×1.5 cho run không dùng hồi sinh
AX_DREAD Kinh Hoàng ×1.5 khi chơi ở Bậc Kinh Hoàng ≥ 1

Điểm nhấn nhân sau luật; cộng với buff cuối tuần WB05 trần tổng ×3. QC "Tăng tốc" (AD_EVENT_BOOST, 2/ngày) nhân ×2 điểm của run kế tiếp (gồm cả hệ số khác, trần ×3).

7.3 Track & mốc tự co giãn

5 mốc; mốc k = share[k] × mốc cuối. Nhánh miễn phí cho mọi người; nhánh Cao Cấp mở bằng event_pass $2.99 (09 §3.3) — mua muộn nhận hồi tố.

Mốc % mốc cuối Miễn phí Cao Cấp (event_pass $2.99)
1 10% 100 KC 100 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
2 25% 2 Ấn Triệu Hồi 1 Ấn Triệu Hồi + 1 Chìa Di Vật
3 45% 5 mảnh L nổi bật (Tiêu Điểm: 5 mảnh anh hùng tiêu điểm L / 10 nếu E; Lễ Hội Tiêu Xài: 2 Ấn + 1 Chìa) 150 KC + 2 Ấn Triệu Hồi
4 70% 200 KC + 2 Chìa Di Vật 100 KC + 3 Chìa Di Vật
5 100% Trang Phục sự kiện chưa có (hết → 3 Ấn Triệu Hồi); Tiêu Điểm: + 5 mảnh tiêu điểm L / 10 nếu E 300 KC + 2 Ấn Triệu Hồi
  • Mốc cuối tự co giãn (Săn Điểm & Tiêu Điểm): final = clamp(round10(10 × điểm-ngày trung bình), 0.5 × mặc định, 3 × mặc định); "điểm-ngày" = điểm luật đó sẽ cho trong mỗi ngày của 7 ngày hoạt động gần nhất (tính lại từ các bộ đếm ngày lưu vòng 7 ngày: Gạt, Gạt Hoàn Hảo, Dòng Chảy, Tuyệt Sát, Tuyệt Sát Boss, đỉnh combo theo 5 ngưỡng, đỉnh Phong Độ theo 3 hạng, Phản Đòn, Phản Đòn chí mạng, hit trên không ≥ 5, Va Kiếm, Vỡ Thế, lộ trình khác nhau/run, tầng, tầng x5/x0, Boss, Thủ Vệ, không Gục). Người có < 3 ngày dữ liệu dùng mặc định (bảng §7.2). Chốt lúc người chơi mở Hub lần đầu trong cửa sổ — đổi hành vi sau đó không dời mốc.
  • Lễ Hội Tiêu Xài dùng mốc cố định: Kim Cương 500/1,500/3,000/6,000/10,000 KC tiêu (1 điểm/10 KC); Triệu Hồi 10/30/60/100/150 lượt (10 điểm/lượt, Rương 6 điểm/lượt). Mốc 3 của hai khung này là 2 Ấn + 1 Chìa (không mảnh nổi bật).
  • Anh Hùng Tiêu Điểm: mốc 3 và 5 trao mảnh anh hùng tiêu điểm — R 5 + 5, E 10 + 10, L 5 + 5 (đủ mở khóa anh hùng R/E ra mắt như Feng, Momo; anh hùng L cần thêm Pass/banner/mùa tái xuất); chơi anh hùng tiêu điểm ×2 điểm.
  • Mua event_pass khi cửa sổ vừa đổi (giao dịch treo) → Hộp thư 400 KC.

7.4 Lịch (xác định)

d  = ngàyĐịaPhương − liveops_epoch_local          # số ngày
S  = d div 28 + 1 ;  w = d div 14 ;  k = w mod 2   # mùa, cửa sổ, cửa sổ trong mùa
if season S có anh hùng ra mắt (FeaturedRotation.debut_hero): spotlight ở k = 0 (tiêu điểm = anh hùng ra mắt)
else: spotlight ở k = 1 (tiêu điểm = anh hùng L nổi bật mặc định của mùa)
cửa sổ còn lại: bag [Săn Điểm ×4, Lễ Hội Kim Cương, Lễ Hội Triệu Hồi] xáo theo seed hash32("ds-events", chu kỳ)
luật Săn Điểm: hoán vị 10 luật theo seed hash32("ds-rules", chu kỳ), không lặp trong 3 lần Săn Điểm liền nhau
điểm nhấn: chọn theo seed, trọng số AX_NONE 2, còn lại 1
lễ hội: cửa sổ chứa ngày lễ (bảng §7.5) → Lễ Hội Mùa; spotlight bị đè dời sang cửa sổ kia của mùa nếu được
Remote Config event_active_id ghi đè (khẩn)
  • Hàm lịch có golden file: Python (Tools/LiveOps/calendar.py) sinh 20 năm lịch, test C# so khớp từng ngày (13 §11).
  • Sự kiện tính điểm cho run bắt đầu trong cửa sổ; run vắt qua lúc đổi cửa sổ cộng vào cửa sổ cũ (nhận được tới khi mở game lần kế, sau đó thưởng sót → Hộp thư).
  • Hub Sự Kiện hiện "Sự kiện kế: <tên> sau N ngày" từ ngày 11 của cửa sổ.

7.5 Lễ Hội Mùa

Id Lễ hội Ngày
FS_TET Tết Nguyên Đán Cửa sổ chứa mùng 1 tháng Giêng âm lịch (bảng ngày 2026–2045)
FS_SUMMER Mùa Hè Cửa sổ chứa 1/6
FS_MIDAUTUMN Trung Thu Cửa sổ chứa rằm tháng 8 âm lịch
FS_HALLOWEEN Đêm Hồn Ma Cửa sổ chứa 31/10
FS_WINTER Đông Chí Đèn Hồn Cửa sổ chứa 25/12

Tiền sự kiện: Kẹo (MoneyTypes 207). QC "Tăng tốc" ×2 kẹo run kế. Trang Phục lễ hội thuộc nhóm festival của 07 §6, xoay theo năm (năm lẻ: anh hùng R/E; năm chẵn: anh hùng L), chỉ bán bằng kẹo trong lễ hội đó; năm sau quay lại cửa hàng lễ hội cùng chủ đề.

Món Giá (kẹo) Giới hạn
Trang Phục lễ hội (07 §6 nhóm festival; đã có → 3 Ấn Triệu Hồi) 2000 1
1 Ấn Triệu Hồi 150 10
1 Chìa Di Vật 100 10
50 KC 60 20
10 Quyển Chiến 40 20
Vàng = 2 × Gold(kỷ lục) 20 ∞
Nguồn kẹo Kẹo
Tầng thường 1
Tầng Thủ Vệ (x5) 2
Tầng Boss (x0) 3
Mốc 100 nhiệm vụ ngày 20

Kẹo dư: mỗi kẹo dư → 0.2 × Gold(kỷ lục) Vàng (tự đổi khi sự kiện kết thúc, gửi Hộp thư).

Bảng ngày âm lịch (Tết, Trung Thu) sinh sẵn 2026–2045 trong Festivals.csv của bản build (Tools/LiveOps/lunar_dates.py); thiếu năm → lễ hội đó bỏ qua (không lỗi).

7.6 Hub Sự Kiện

  • Mở theo FeatureUnlock (07, đề xuất: kỷ lục B20 + ngày cài ≥ 2). Trước khi mở: đăng nhập tân thủ hiện ở popup chào mừng, nhiệm vụ ở nút riêng.
  • Thẻ: sự kiện chính (đếm giờ thật), Lantern Pass, Đăng Nhập, Nhiệm Vụ, Vòng Quay, Thử Thách Ngày (05), buff cuối tuần đang chạy, "Sự kiện kế".
  • Badge chỉ khi có thứ nhận được ngay; không badge "nhắc nhở".

8Buff cuối tuần

T7 00:00 → T2 00:00 giờ địa phương, một buff xoay vòng (hoán vị seed mỗi chu kỳ 7 tuần, weekend_buff_id ghi đè). Buff kinh tế tính theo tầng/sự kiện (INV-13).

Id Buff Hiệu ứng
WB01 Vàng ×1.25 Vàng từ tầng và Kết Quả ×1.25
WB02 Tro Hồn ×1.2 Tro Hồn của run ×1.2
WB03 Thông Thạo ×1.5 XP Thông Thạo ×1.5
WB04 Lửa Trại +3 giờ Trần Lửa Trại +3 giờ trong cuối tuần
WB05 Điểm sự kiện ×2 Mọi điểm sự kiện ×2 (cộng dồn với điểm nhấn AX_WEEKEND thành ×3, trần ×3)
WB06 Vòng Quay +2 +2 lượt Vòng Quay miễn phí mỗi ngày
WB07 Rương Di Vật +1 +1 lượt Rương Di Vật quảng cáo mỗi ngày

9Thử Thách Ngày

Đặc tả đầy đủ ở 05 (chế độ, biến thể, "anh hùng của ngày" ×1.5 XP Thông Thạo — 03 §5.3). LiveOps chỉ cấp: +20 điểm Pass khi hoàn thành (§6.2), +1 lượt bằng quảng cáo AD_DAILY_CHALLENGE, thẻ trong Hub, push PN06.

10Hộp thư & Gift code

Hộp thư (Social/MailBox): thư hết hạn sau mail_expiry_days = 30 ngày; tối đa 100 thư (đầy → xóa thư cũ nhất đã nhận). Nguồn:

Loại thư Khi nào
Giao dịch hoàn tất khi đang run 09 X1
KC Thẻ Tuần/Tháng khi đang Auto-Rerun 09 §3.3
Thưởng Pass / sự kiện chưa nhận khi hết mùa/cửa sổ §6.1, §7.3
Kẹo dư đổi Vàng §7.5
Quà quay lại §11
Bù dữ liệu (thẻ bị xóa 06 K5, anh hùng mất 00 G9) Khi phát hiện
Thư phát qua Remote Config mail_broadcast Bảo trì/sự cố, không cần build; mỗi id nhận 1 lần, trần thưởng như mã quà
Thông báo cập nhật Bản build mới lần đầu mở

Gift code (Social/GiftCode): mã nhập tay (KOL, cộng đồng) cấu hình trên Firebase Firestore — collection GiftCode, document id = mã (A–Z0–9, 6–16 ký tự): rewards[{type, id, amount}], maxUses, uses, expiresAt, minVersion, enabled; bản ghi GiftCodeRedemptions/{code}_{uid} chặn dùng lại (Firebase Auth ẩn danh hoặc Google). Security rules kiểm hạn/lượt theo giờ server trong transaction. Client chặn cấu hình gõ nhầm: mỗi mã ≤ 1,000 KC, ≤ 10 Ấn, ≤ 10 Chìa, ≤ 30 mảnh anh hùng (không mảnh L nổi bật), không Trang Phục IAP. Ấn/Chìa từ mã quà là nguồn miễn phí (09 §4.5). Cần mạng; mất mạng → toast "Cần kết nối để nhập mã". gift_code_enabled = false → mọi mã trả "Tính năng tạm tắt".

11Quay lại (comeback)

Phát hiện ở lần mở game đầu sau khi vắng (giờ đã xác thực, tính từ lần kết thúc phiên cuối). Quà gửi Hộp thư + popup chào mừng; ưu đãi theo trigger comeback_weekly của 09 §8. Hồi: quà 14 ngày, ưu đãi 30 ngày. comeback_enabled tắt toàn bộ.

Vắng ≥ (ngày) Quà (Hộp thư) Ưu đãi
3 100 KC + 1 Ấn Triệu Hồi + Vàng = 5 × Gold(kỷ lục) —
7 200 KC + 2 Ấn Triệu Hồi + 2 Chìa Di Vật + Vàng = 10 × Gold(kỷ lục) Thẻ Tuần popup 48 giờ (nếu không có Thẻ Tuần/Tháng)
14 300 KC + 3 Ấn Triệu Hồi + 3 Chìa Di Vật + buff 'Gió Thứ Hai' (3 run: Vàng & XP Thông Thạo ×1.5) Thẻ Tuần popup 48 giờ

Buff "Gió Thứ Hai" chỉ nhân Vàng/XP Thông Thạo của 3 run kế (kinh tế, không sức mạnh chiến đấu) và hiện chip ở RunPrep.

12Thông báo đẩy (mobilenotifications)

Id Thông báo Điều kiện Giờ
PN01 Lửa Trại đầy rồi! Lửa Trại đạt trần Khi đầy (chỉ 8:00–22:00)
PN02 Triệu Hồi miễn phí đã sẵn sàng Chưa dùng lượt miễn phí hôm nay, ngày cài ≥ 1 12:00
PN03 Nhiệm vụ ngày sắp hết Chưa đạt 60 điểm ngày 20:00
PN04 Lantern Pass còn 48 giờ Mùa sắp hết, còn thưởng chưa nhận 19:00
PN05 Sự kiện mới: {tên} Cửa sổ sự kiện bắt đầu 12:00
PN06 Thử Thách Ngày mới đã mở Đã mở Thử Thách Ngày, chưa chơi hôm nay 18:00
PN07 Đèn Hồn đang chờ bạn 3 và 7 ngày sau lần mở game cuối (lên lịch khi thoát) 19:00
PN08 Thẻ Tháng còn 3 ngày Thẻ Tháng hiệu lực, còn ≤ 3 ngày 19:00
  • Tối đa push_daily_cap = 2/ngày; giờ yên lặng 22:00–08:00 (thông báo rơi vào giờ yên lặng dời sang 08:00 hoặc bỏ nếu hết hạn).
  • Lên lịch local khi app vào nền (không server push ở v1.0); mỗi lần vào app hủy và lên lịch lại.
  • Cài đặt có công tắc riêng từng loại; Android 13+ xin quyền sau khi run 1 kết thúc (không ở màn đầu); iOS xin cùng thời điểm.
  • Nội dung tiếng Việt/Anh theo ngôn ngữ game; không emoji; không nhắc tiền/gói trong push.

13Remote Config (Firebase)

Mọi key có giá trị mặc định đóng gói (RemoteConfigKeys.csv → RemoteConfigDefaults trong build); thiếu mạng/lỗi parse → dùng mặc định. Key số bị kẹp client-side trong khoảng ghi ở cột Ghi chú; key JSON sai schema → bỏ qua cả key. Key đang khác mặc định được gửi vào user property analytics rc_overrides.

Key Mặc định Kiểu Nhóm Ghi chú
ads_interstitial_enabled true bool ads Công tắc tổng quảng cáo xen kẽ
ads_interstitial_min_interval_s 180 int ads 09 §6.3 luật 2
ads_interstitial_daily_cap 8 int ads Hai điểm nghỉ tính chung
ads_interstitial_min_install_day 2 int ads 2 = không D0–D1
ads_interstitial_min_acc_level 6 int ads
ads_interstitial_min_runs 3 int ads
ads_interstitial_min_run_s 180 int ads Kết Quả: run ≥ N giây thực
ads_interstitial_skip_new_record true bool ads Không quảng cáo sau kỷ lục mới
ads_interstitial_boss_enabled true bool ads Điểm nghỉ rời tầng Boss (INV-10)
ads_interstitial_boss_min_interval_s 300 int ads
ads_interstitial_boss_touch_s 30 int ads Cần chạm trong N giây
ads_interstitial_autorerun_touch_s 60 int ads
ads_interstitial_post_iap_days 7 int ads Sau IAP ≥ $4.99
ads_remove_suggest_after 3 int ads
ads_rewarded_daily_cap 25 int ads Tổng mọi vị trí
result_x2_daily_cap 10 int ads
summon_ad_daily 1 int ads
relic_ad_daily 2 int ads
speed_x3_trial_enabled true bool speed 1 run x3 miễn phí/ngày cho người không có Thẻ Tháng
speed_x3_trial_min_record 20 int speed kẹp 0–100
speed_x3_trial_min_install_day 1 int speed kẹp 0–30
speed_x2_record 0 int speed > 0: kỷ lục mở x2; ≤ 0: theo FeatureUnlock (07)
auto_rerun_chain_limit 5 int speed Run không chạm liên tiếp tối đa (A07)
auto_rerun_chain_limit_monthly 10 int speed Có Thẻ Tháng
liveops_epoch_local 2026-11-02 date events Thứ Hai mốc; mùa/cửa sổ tính từ đây
event_active_id string events Rỗng = lịch tự động; none = tắt; <khung>[:<luật>:<điểm nhấn>] = ép
event_points_mult 1.0 float events Hệ số khẩn cho mọi điểm sự kiện
event_pass_enabled true bool events Gói Sự Kiện
weekend_buff_id string events Rỗng = xoay vòng; none; WBxx = ép
festival_override string events FS_xx = ép lễ hội cho cửa sổ hiện tại
pass_season_id 0 int events 0 = theo lịch; > 0 = ép mùa
pass_floor_daily_cap 60 int events
featured_l_override string events H0x = ép anh hùng L nổi bật (khẩn); không đổi bảng tỉ lệ
featured_shards_season_cap 30 int events Trần mảnh L nổi bật ngoài Triệu Hồi/mùa
cfg_event_rules json events Ghi đè EventRules.csv (cùng schema; sai → bỏ qua)
cfg_weekend_buffs json events Ghi đè WeekendBuffs.csv
cfg_featured_rotation json events Ghi đè FeaturedRotation.csv (chỉ cột anh hùng)
iap_hidden_skus [] json iap Công tắc khẩn ẩn SKU
iap_rules_disabled false bool iap Bỏ qua mọi cột luật mở gói
iap_min_day_disabled false bool iap Chỉ bỏ cột ngày cài
offer_popup_max_per_session 1 int offers Popup ưu đãi tự động / lần về Home
offer_popup_min_runs 3 int offers Không popup trước run 3 (A11)
depth_pack_defeat_count 2 int offers Thua cùng Boss N lần → gói
depth_pack_catchup_hours 72 int offers 0 = tắt bù
starter_pack_icon_after_runs 1 int offers Icon sau N run
comeback_enabled true bool offers Quà quay lại
paid_gacha_disabled_countries ["BE","BR"] json compliance 09 §10; [] = tắt khóa
summon_enabled true bool compliance Công tắc khẩn Triệu Hồi (tỉ lệ KHÔNG chỉnh từ xa)
relic_chest_enabled true bool compliance Công tắc khẩn Rương Di Vật
difficulty_hp_mult 1.0 float difficulty Khẩn: HP mọi địch (kẹp 0.5–2.0)
difficulty_atk_mult 1.0 float difficulty Khẩn: ATK mọi địch (kẹp 0.5–2.0)
difficulty_boss_hp_mult 1.0 float difficulty Khẩn: thêm cho Boss/Thủ Vệ (kẹp 0.5–2.0)
gold_reward_mult 1.0 float difficulty Khẩn: Vàng từ tầng/Kết Quả (kẹp 0.5–3.0)
soul_ash_reward_mult 1.0 float difficulty Khẩn: Tro Hồn (kẹp 0.5–3.0)
defense_rate_global_mult 1.0 float defense Khẩn: × Gạt/Chặn/Né của anh hùng TRƯỚC trần CAPS (kẹp 0.5–1.5)
enemy_telegraph_mult 1.0 float defense Khẩn: × thời gian báo hiệu đòn địch (kẹp 0.7–1.5)
max_alive_enemies_override -1 int defense -1 = theo tier máy; 4–10
max_projectiles_override -1 int defense -1 = theo tier máy
boss_enrage_s_override -1 int defense -1 = 150 s
trusted_time_enabled true bool system Giờ tin cậy (TimeManager)
trusted_time_tolerance_s 120 int system
gift_code_enabled true bool system false = mọi mã trả 'đã tắt'
mail_expiry_days 30 int system
mail_broadcast [] json system Thư bù không cần build: [{id, rewards, start, end, min_version}], trần như mã quà, mỗi id nhận 1 lần
push_daily_cap 2 int system
daily_challenge_enabled true bool system 05
leaderboard_enabled false bool system Bật ở v1.1

Tỉ lệ Triệu Hồi/Rương không bao giờ chỉnh từ xa (09 §10). Không key nào thay đổi luật INV (chiến đấu tự động, không IAP trong run, không quảng cáo trong trận/chọn thẻ).

13.1 Sổ tay khẩn cấp

Triệu chứng (telemetry) Núm Bước chỉnh Ghi chú
Tỉ lệ gục ở một Boss mốc > 1.5× mục tiêu 08 §6 sau bản cập nhật difficulty_boss_hp_mult 0.9 → 0.8 Toàn cục cho Boss/Thủ Vệ; sửa dứt điểm ở CSV bản sau
Địch thường quá mạnh/yếu toàn cục difficulty_hp_mult, difficulty_atk_mult ±0.1 Không chỉnh quá 0.2 trong 1 tuần
Build phòng thủ "bất tử" (lỗi trần) defense_rate_global_mult 0.9 → 0.8 Áp trước CAPS (01 §3.1); hiển thị tỉ lệ đã nhân trên bảng chỉ số (INV-06)
Người chơi phàn nàn không kịp đọc báo hiệu enemy_telegraph_mult 1.1–1.2 Chỉ báo hiệu, không đổi sát thương
FPS thấp / crash máy yếu max_alive_enemies_override, max_projectiles_override 6 / 30 Wave sinh bù để giữ tổng số địch (05)
Boss kéo dài bất thường boss_enrage_s_override 120
Lạm phát/thiếu Vàng gold_reward_mult ±0.25 08 theo dõi
Thiếu Tro Hồn (Cây Đèn Hồn chậm) soul_ash_reward_mult 1.2
Lỗi fill/crash SDK quảng cáo ads_interstitial_enabled false Quảng cáo thưởng tự xám khi không fill
Lỗi Triệu Hồi/Rương summon_enabled / relic_chest_enabled false + mail_broadcast bù
Sự kiện lỗi luật event_active_id = none hoặc ép khung khác
SKU lỗi giá/giao hàng iap_hidden_skus Giao dịch đang treo vẫn được giao

14Lộ trình mùa

Mùa Bắt đầu L nổi bật L chọn thay E nổi bật Ra mắt Nội dung
S1 D+0 Mora — Lyra — Ra mắt: 8 anh hùng (H01–H08), B1–B100, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy; Lantern Pass S1
S2 D+28 Sable Zerran Vex Zerran (H09, L) Zerran (L, song đại đao ma, Nhị Thức) — Tiêu Điểm Zerran; bảng xếp hạng v1.1 (theo Bậc Kinh Hoàng & anh hùng)
S3 D+56 Mora Zerran Rook Feng (H10, R) Feng (R, tay không, Liên Hoàn Thức) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Feng; 2 Trang Phục mới
S4 D+84 Sable Zerran Momo Momo (H11, E) Momo (E, côn vàng, Tiên Đào) — E nổi bật; cloud save v1.2
S5 D+112 Mora Isolde Lyra Isolde (H12, L) Isolde (L, băng pháp, Hàn Tinh) — Tiêu Điểm Isolde; Bậc Kinh Hoàng 21–25 (dự kiến)
S6 D+140 Sable Isolde Aurelle Aurelle (H13, E) Aurelle (E, quyền trượng thiên sứ, Thánh Ân) — E nổi bật; Địa Tầng thử nghiệm cho Vực Không Đáy
S7 D+168 Mora Zerran Sorin Sorin (H14, E) Sorin (E, song vuốt, Săn Mồi) — E nổi bật; 2 Trang Phục mới
S8 D+196 Sable Isolde Tsubaki Tsubaki (H15, E) Tsubaki (E, ô giấy, Linh Phù) — E nổi bật; lễ hội theo mùa
S9 D+224 Mora Zerran Juno Juno (H16, E) Juno (E, đại pháo, Băng Đạn) — E nổi bật
S10 D+252 Sable Isolde Momo Ignis (H17, R) Ignis (R, kiếm liễu, Nhịp Kiếm) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Ignis
S11 D+280 Mora Zerran Aurelle Elowen (H18, R) Elowen (R, cung, Tên Nguyệt) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Elowen
S12 D+308 Sable Isolde Kazane Kazane (H19, E) Kazane (E, song quạt, Vũ Khúc) — E nổi bật; tổng kết năm đầu
S13 D+336 Mora Zerran Sorin Taurok (H20, R) Taurok (R, đại chùy, Ngưu Lực) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Taurok
S14 D+364 Sable Vulkar Tsubaki Vulkar (H21, L) Vulkar (L, song liêm xích dung nham, Nhiệt Lõi) — Tiêu Điểm Vulkar
S15 D+392 Mora Vulkar Juno — Tái xuất Vulkar (chọn); chuẩn bị H22+
S16 D+420 Sable Isolde Kazane — Tái xuất Isolde (chọn)
  • Độ hiếm & mùa ra mắt anh hùng sau ra mắt (khóa ở 03 §9): H09 Zerran L (S2) · H10 Feng R (S3) · H11 Momo E (S4) · H12 Isolde L (S5) · H13 Aurelle E (S6) · H14 Sorin E (S7) · H15 Tsubaki E (S8) · H16 Juno E (S9) · H17 Ignis R (S10) · H18 Elowen R (S11) · H19 Kazane E (S12) · H20 Taurok R (S13) · H21 Vulkar L (S14). Anh hùng E ra mắt mở khóa F2P được qua Anh Hùng Tiêu Điểm (20 mảnh); anh hùng L ra mắt qua Tiêu Điểm của banner Nổi Bật (09 §4.6) + 10 mảnh Tiêu Điểm.
  • Phát hành theo lịch: anh hùng mới được đóng gói trong bản cập nhật trước mùa ra mắt, ẩn khỏi pool/UI tới 00:00 ngày đầu mùa đó (Sổ Ký Ức hiện bóng "Sắp ra mắt" 7 ngày trước). Thêm anh hùng = 1 module hero_*.py + chương + sprite pixelfx + hàng FeaturedRotation.csv (03 §9) — không đổi code hệ thống.
  • Nội dung mùa tự xoay: banner Nổi Bật (09 §4.6), Trang Phục Pass kế tiếp, Vệt Đèn thứ (S − 1) mod 12, lễ hội theo lịch. Mùa S13+ lặp FeaturedRotation theo chu kỳ 8 mùa (S5–S12) cho tới khi có hàng mới.

15Thu nhập F2P (bàn giao 08)

Người chơi F2P chăm (sau tuần tân thủ, hoàn thành mốc 100 ngày + mốc 360 tuần, chưa tính thành tựu/mốc độ sâu/Sổ Ký Ức vì là thu nhập một lần):

Nguồn KC/ngày (không QC) KC/ngày (xem QC) Ấn Triệu Hồi + lượt miễn phí/ngày
Nhiệm vụ ngày (mốc 100) 90 90 0
Nhiệm vụ tuần (mốc 360) 64.3 64.3 0.14
Đăng nhập 28 ngày 26.1 26.1 0.25
Lantern Pass miễn phí 14.3 14.3 0.18
Sự kiện (track miễn phí) 21.4 21.4 0.14
Vòng Quay (1 miễn phí / +3 QC) 9 36 0.03
DailyAds (mốc 3/6/10 QC) 0 50 0
Ưu Đãi Ngày (món QC 20 KC) 0 20 0
Triệu Hồi miễn phí / QC (lượt) 0 0 1
Tổng 225 322 2.74 (gồm 1 lượt QC)

Thẻ Tháng thêm 130 KC/ngày = +58% so với F2P không xem quảng cáo (A09, validator 40–70%). Thu nhập một lần: thành tựu 11,900 KC trọn đời (≈ 3,500 KC trong 30 ngày đầu), tân thủ 7 ngày 650 KC, Sổ Ký Ức +5 KC/thẻ (06 §7), Thông Thạo 100/150/200 KC (03 §5.3).

16Analytics

login_claim{type: newbie|cycle, day, recovered}, quest_complete{id, track}, quest_milestone{track, points}, achievement_claim{id, tier}, spin{source: free|ad|coin, slot}, pass_level{season, level, premium}, pass_claim{season, level, lane}, pass_buy_level{season, n}, event_join{window, frame, rule, accent, final_points, scaled}, event_points{window, source, points}, event_milestone{window, n, lane}, festival_shop_buy{festival, item}, weekend_buff{id}, mail_claim{type}, gift_code_redeem{code_hash, result}, push_sent{id}, push_open{id}, comeback_grant{days_away}, user property rc_overrides. Schema chung: 13 §9.

17Edge cases

# Tình huống Xử lý
L1 Đổi giờ máy tiến/lùi Ngày theo giờ đã xác thực; lùi không reset; khi có mạng lệch > trusted_time_tolerance_s bị sửa; không nhận đăng nhập/nhiệm vụ kế < 20 giờ sau lần nhận trước nếu chưa có giờ tin cậy
L2 Đổi múi giờ (du lịch) Reset theo múi giờ hiện tại nhưng khóa theo dayKey đã nhận: không nhận hai lần cùng dayKey, không mất ngày
L3 Offline nhiều ngày Lịch là hàm của ngày → vào lại thấy đúng sự kiện hiện tại; thưởng sót của cửa sổ/mùa cũ → Hộp thư
L4 Run vắt qua đổi cửa sổ/mùa Điểm cộng vào cửa sổ/mùa lúc run bắt đầu
L5 Mua Pass ngày cuối mùa Nhận hồi tố ngay; còn lại → Hộp thư lúc hết mùa
L6 Đổi Tiêu Điểm giữa mùa Mảnh nổi bật đã nhận giữ nguyên anh hùng cũ; lần nhận sau theo lựa chọn mới
L7 Anh hùng tiêu điểm/ra mắt chưa có trong bản build cũ Cửa sổ Tiêu Điểm thành Săn Điểm (luật kế trong hoán vị); hiện "Cập nhật để nhận anh hùng mới"
L8 Nhiệm vụ có cổng chưa mở Ẩn; mốc 100 vẫn đạt được (validator)
L9 Auto-Rerun cả đêm Trần 60 điểm tầng Pass/ngày, Auto-Rerun dừng sau 5 run không chạm (10 với Thẻ Tháng — A07); nhiệm vụ vẫn tiến
L10 Cùng lúc lễ hội và ngày ra mắt anh hùng Lễ hội thắng; Tiêu Điểm dời sang cửa sổ còn lại của mùa
L11 Mã quà hết lượt giữa lúc nhập Transaction Firestore trả "Đã hết lượt"; không trao thưởng cục bộ trước khi server xác nhận
L12 Remote Config trả giá trị ngoài khoảng Kẹp; log rc_invalid
L13 Thành tựu thêm mốc mới ở bản cập nhật Tính hồi tố từ thống kê đời; mốc đã đạt nhận ngay
L14 Mùa Pass bắt đầu khi người chơi chưa mở Hub Điểm Pass chỉ tích từ khi Hub mở; mùa đầu tiên của người chơi bắt đầu từ cấp 0 như mọi người

18QA

  • [ ] Reset ngày/tuần đúng múi giờ; giờ lùi không reset lại; đổi múi giờ không nhận hai lần.
  • [ ] Tân thủ 7 ngày: ngày 7 trao Brann (mở khóa) hoặc 10 mảnh nếu đã có; đếm ngày đăng nhập, không cần liên tiếp.
  • [ ] Bù ngày đăng nhập tối đa 2/vòng.
  • [ ] Mốc 100 nhiệm vụ ngày đạt được khi ẩn DQ09 + DQ10; mốc 360 tuần đạt được.
  • [ ] Metric §3.3 khớp hook (unit test từng metric: Gạt Hoàn Hảo đếm là Gạt; Xuống Nhanh không cộng tầng).
  • [ ] Điểm Pass trần 60 tầng/ngày; Premium +20% không áp lên cấp mua; mua cấp chỉ từ ngày 21, ≤ 10.
  • [ ] Mảnh L nổi bật: Pass 10/mùa, tổng ngoài Triệu Hồi ≤ 30 (cheat cộng đủ mọi nguồn trong một mùa).
  • [ ] Lịch: tua 2 năm bằng cheat đồng hồ — mỗi cửa sổ có đúng một sự kiện, mỗi mùa đúng một Tiêu Điểm, mỗi cuối tuần một buff, lễ hội đúng ngày (Tết/Trung Thu theo bảng); lịch C# khớp golden file Python 20 năm.
  • [ ] Mốc tự co giãn: người mới dùng mặc định; người cũ = 10 × trung bình 7 ngày, kẹp 0.5×–3×; chốt khi mở Hub.
  • [ ] Sự kiện bật/tắt/ép bằng event_active_id không cần build.
  • [ ] Push ≤ 2/ngày, giờ yên lặng, công tắc từng loại, xin quyền sau run 1.
  • [ ] Gift code: đúng/sai/hết hạn/hết lượt/đã dùng/bản cũ/mất mạng đều đúng thông báo; mỗi tài khoản 1 lần; trần thưởng client chặn mã cấu hình sai.
  • [ ] Remote Config: mọi key kẹp đúng; JSON sai bị bỏ qua; rc_overrides ghi đúng.
  • [ ] Quà quay lại 3/7/14 ngày và hồi 14/30 ngày.

HANDOFF — giả định module khác phải giữ

  • 08 Economy: thu nhập F2P §15 (≈ 225 KC/ngày không QC, ≈ 320 có QC; ≈ 0.74 Ấn/ngày + 2 lượt Triệu Hồi miễn phí/QC); thành tựu Kẻ Xuống Vực trả 50–300 KC ở B10…B100 (tách biệt với thưởng mốc độ sâu trong run của 05/08 — không trùng lặp: mốc độ sâu trao anh hùng/rương, thành tựu trao KC).
  • 07 Meta: FeatureUnlock có hàng EventsHub (07 chốt: cấp tài khoản 8, hàng đợi 15), LuckySpin, Quest, DailyLogin; nhóm Trang Phục pass và festival; Lửa Trại hỗ trợ "+N giờ trần" tạm thời (WB04, Thẻ Tháng).
  • 05 Descent: Thử Thách Ngày phát sự kiện hoàn thành (Pass +20) và nhận +1 lượt QC; Auto-Rerun dừng sau auto_rerun_chain_limit run không chạm.
  • 01 Combat / 13 Technical: phát các sự kiện đếm ở §3.3 (Gạt, Gạt Hoàn Hảo, Dòng Chảy, Tuyệt Sát, đỉnh Phong Độ/Combo mỗi tầng, Phản Đòn, hit trên không, Va Kiếm, Vỡ Thế, RouteStarted) qua bus TigerForge với EventName hằng; defense_rate_global_mult và enemy_telegraph_mult được đọc bởi Defense Resolver/AI trước trần CAPS.
  • 03 Heroes: độ hiếm/mùa H09–H21 theo 03 §9; nguồn mảnh thêm: Kaito (nhiệm vụ tuần), Rook (thành tựu Thông Thạo 50), Sable (thành tựu + Quỹ).