1Mục tiêu
2Loại Hồi Âm
| Nhóm | Mã kind |
Phạm vi | Độ hiếm | Cấp | Tác dụng chính (op) |
|---|---|---|---|---|---|
| Combo | COMBO |
Riêng | C–L | 1–3 | route_add — thêm 1 Lộ Trình Combo vào Cây Combo |
| Kỹ Pháp | TECH |
Riêng | C–E | 1–3 | move_add (phản đòn, Tuyệt Sát, lướt…), rule, gauge, route_mod |
| Bí Kỹ | SKILL |
Riêng | R–E | 1–3 | move_replace(skill_a/b, …) hoặc skill_mod — tối đa 1 Bí Kỹ thay thế mỗi ô kỹ năng/run |
| Tuyệt Truyền | ART |
Riêng | L | 1 | awaken(...) — đổi Bộc Phá thành Thức Tỉnh; tối đa 1/run |
| Tiến Hóa | EVO |
Riêng | L (khung Tiến Hóa) | 1 | evolve(<COMBO>) + route_add(<route tiến hóa>) — thay lộ trình gốc bằng bản cường hóa |
| Chỉ số | STAT |
Chung | Roll C/R/E/L | ∞ (cộng dồn) | stat |
| Phòng Thủ | DEF |
Chung | C–L | 1–3 | stat phòng thủ, rule, trigger(on_deflect…) |
| Nguyên Tố | ELEM |
Chung | R–L | 1–3 | infuse, trigger nguyên tố |
| Chiến Ý | TRIG |
Chung | C–L | 1–3 | trigger chiến đấu (hất, tường, Vỡ Thế, Phong Độ…) |
| Sinh Tồn | SUST |
Chung | C–E | 1–3 | hồi, khiên, hồi sinh |
| Kinh Tế | ECON |
Chung | C–E | 1–3 | economy |
| Khế Ước | PACT |
Chung (mở bằng Cây Đèn Hồn E09) |
E | 1 | lợi lớn + curse |
| Cộng Hưởng | RESO |
Chung | L | 1 | hai nguyên tố → hiệu ứng lai |
| Hệ thống | SYS |
— | C | — | ECHO00 Than Hồng Tinh Khiết (pool cạn) |
Thẻ thêm vs thay: COMBO, move_add thêm (không bao giờ xóa lộ trình/đòn cũ). SKILL (thay kỹ năng) và hạn chế "1 phủ nguyên tố mỗi bộ chọn" (infuse cùng selector) là thay thế: nhặt thẻ mới cùng chỗ → thẻ cũ trả về pool, UI ghi "Thay: <tên>".
3Hiển thị độ hiếm
| Độ hiếm | Khung (ramp PAL) |
Huy hiệu (hình + màu, hỗ trợ mù màu) | Âm lật |
|---|---|---|---|
| Thường (C) | hub rarity-1 #a4a4b2 (alias UI echo-c) |
Tròn | sfx_echo_c |
| Hiếm (R) | hub rarity-3 #36a2e0 (alias echo-r) |
Thoi | sfx_echo_r |
| Sử Thi (E) | hub rarity-4 #9a48ec (alias echo-e) |
Lục giác | sfx_echo_e |
| Huyền Thoại (L) | hub rarity-5 #f0b424 (alias echo-l) |
Sao | sfx_echo_l |
| Tiến Hóa (EVO) | fire → gold 2 ramp xen pixel |
Sao + mũi tên | sfx_echo_evo |
| Cộng Hưởng (RESO) | Hai ramp nguyên tố chia đôi | Sao đôi | sfx_echo_reso |
| Khế Ước (PACT) | PAL.blood (token 11 §1) |
Giọt | sfx_echo_pact |
Thẻ riêng của anh hùng có dải màu chữ ký của anh hùng ở mép trái (03 §3 palette.signature) + biểu tượng vũ khí 8×8.
4Sinh lượt chọn (Offer)
4.1 Pool hợp lệ
Hồi Âm vào pool nếu: đã mở (riêng: unlock ≤ Thông Thạo của anh hùng đang chơi; chung: điều kiện unlock), prereq đúng, chưa đạt cấp tối đa, chưa bị Loại bỏ, không vượt giới hạn (§4.5), đúng anh hùng (INV-15).
4.2 Cấu trúc 3 ô
| Ô | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|
| A — Lối Đánh | Pool riêng của anh hùng (COMBO/TECH/SKILL/ART/EVO) | Đảm bảo mỗi tầng luôn có ít nhất một lựa chọn "combo/kỹ thuật" của anh hùng |
| B — Đèn Hồn | Pool chung | Đảm bảo luôn có lựa chọn chỉ số/phòng thủ/nguyên tố |
| C — Ngẫu Hứng | Riêng 50% / chung 50% (riêng 65% khi anh hùng sở hữu < 4 lộ trình Hồi Âm) | |
| (D — thẻ thứ 4) | Như C | Chỉ khi có E10 (tầng Thủ Vệ/Boss) hoặc Phước Lành quảng cáo (tầng Boss) |
Pool riêng cạn → ô A/C lấy pool chung; cả hai cạn → ECHO00.
4.3 Độ hiếm mỗi ô
pL = min(25%, 2% + 0.04%·f + 0.5%·Luck)
pE = min(40%, 10% + 0.12%·f + 1.0%·Luck + 1%·E07lv)
pR = min(40%, 28% + 0.15%·f)
pC = max(10%, 1 − pL − pE − pR)
Ngữ cảnh ghi đè:
- FTUE run 1, tầng 1: cố định (00 §7.1 bước 3).
- Tầng 1 với
E03: Lv1 → 3 ô ≥ R; Lv2 → thêm một lượt chọn thứ hai ngay. - Tầng Thủ Vệ (x5): mọi ô ≥ R, ô A ≥ E.
- Tầng Boss (x0): ô A = L (nếu có thẻ L hợp lệ, ưu tiên EVO/ART), ô B, C ≥ E.
- Pity: 5 lượt liên tiếp không có thẻ ≥ E → lượt kế, ô A ≥ E (
pityNoEpic, lưu snapshot). - Tiến Hóa sẵn sàng: thẻ EVO chiếm ô A ở mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ.
- Ra mắt Thông Thạo: Hồi Âm riêng mới mở trong 3 cấp Thông Thạo gần nhất có trọng số ×1.3 (để người chơi thấy nội dung mới).
- Không có thẻ ở độ hiếm đã roll → hạ 1 bậc (tới C).
4.4 Chọn thẻ trong ô (độ hiếm T)
- Ứng viên = pool của ô ở độ hiếm T (STAT: mọi thẻ STAT ở cường độ T).
- Trọng số gốc:
| Riêng | w | Chung | w |
|---|---|---|---|
| COMBO | 10 | STAT | 10 |
| TECH | 8 | DEF | 9 |
| SKILL | 6 | ELEM | 8 |
| ART | 5 | TRIG | 8 |
| EVO | ép | SUST | 7 |
| ECON | 5 (×0.5 sau B50) | ||
| PACT | 3 | ||
| RESO | 12 |
- Hệ số:
| Điều kiện | Hệ số |
|---|---|
| Chung tag với thẻ đã có | × (1 + 0.20 × số thẻ có tag đó), tối đa ×2.0 |
| Là bản Nâng cấp của thẻ đang có | × 1.6 × (1 + 15%·E06lv) |
| Thẻ thay thế (SKILL/infuse) cho chỗ đã có thẻ cùng loại | × 0.6 |
| Mới mở (Thông Thạo ≤ 3 cấp gần nhất) | × 1.3 |
| Đã có 2 PACT / đã có ART | PACT × 0 / ART × 0 |
| Thẻ COMBO thứ 3 trong cùng lượt | × 0 |
- Ràng buộc mỗi lượt: không trùng id; ≤ 2 COMBO; ≤ 1 ART; ≤ 1 SKILL; ≤ 1 STAT khi ≥ 2 thẻ không phải STAT hợp lệ (từ B20: ≤ 2).
- Bốc theo trọng số trên luồng RNG
offer= hash(seed, "offer", floor, rerollIndex).
4.5 Giới hạn
| Giới hạn | Giá trị |
|---|---|
| Lộ trình trong Cây Combo | Không giới hạn luật chơi; runtime cấp 64 slot/anh hùng |
| ART | 1/run |
| SKILL thay thế | 1 mỗi ô kỹ năng (A, B) |
| PACT | 2/run |
infuse |
1 nguyên tố mỗi selector (cls:L, cat:HEAVY, type:AIR, counter, skill) — thẻ mới thay thẻ cũ |
| RESO | 2/run |
4.6 Giả mã
rng = Rng(run.seed, "offer", floor, run.rerollIndexThisFloor)
heroPool, sharedPool = Eligible(run)
slots = [A, B, C] (+D)
tiers = [RollTier(rng) for s in slots]; ApplyContext(tiers, floor)
if pendingEvolution: offer[A] = pendingEvolution
for s in slots not filled:
pool = s.source(rng) # A=hero, B=shared, C/D=flex
cand = Candidates(pool, tiers[s], offer) # step down tier if empty
offer[s] = WeightedPick(rng, cand) or ECHO00
pityNoEpic = any(r >= E) ? 0 : pityNoEpic + 1
Save(snapshot.pendingOffer = offer) # INV-11: trước khi hiển thị
5Thao tác người chơi
| Thao tác | Tác dụng | Số lượt |
|---|---|---|
| Chọn | Nhận thẻ hoặc +1 cấp. Lộ trình/đòn mới chắc chắn ra mắt ở lượt hợp lệ đầu tiên tầng kế (01 §6.5) | — |
| Đổi thẻ | Sinh lại cả lượt, không lặp 3 thẻ vừa thấy | Gốc 1/run · Cây E01 +1/cấp (tối đa 3) · Hồi Âm ECON · Thẻ Tháng +1 · Quảng cáo 1/run · KC 30/60/90 (tối đa 3/run) |
| Loại bỏ | Xóa thẻ khỏi pool cả run, ô được bốc lại | Cây E04: 1/2/3 mỗi run |
| Bỏ qua | +40 Than Hồng + hồi 5% HP | Không giới hạn |
| Thẻ thứ 4 | Lượt có 4 thẻ | E10 (tầng Thủ Vệ, Boss) · Phước Lành quảng cáo (tầng Boss, 1/run) |
Thẻ áp dụng từ tầng kế (chọn trong lúc đi xuống, không giữa trận).
5.5 Nguồn thẻ thêm ngoài lượt chuẩn (INV-02)
6Auto-Pick & Tiêu Điểm Build
Mở ở kỷ lục B25. Đếm ngược 3 s (1.5 s ở ≥ x2), thẻ được chọn sáng lên; chạm bất kỳ → dừng đếm.
Score = RarityValue + 20·FocusTagMatch + 8·OwnedTagSynergy + Need − Penalty
RarityValue: C10 R16 E24 L36 EVO60 RESO50 ART55 (Nâng cấp ×1.1)
Need: HP < 40% → SUST +15 ; anh hùng < 3 lộ trình Hồi Âm → COMBO +12 ; Gạt+Chặn+Né < 20% → DEF +8
Penalty: SKILL thay Bí Kỹ cấp cao hơn −25 (cần E05 Lv2)
Bonus: EVO/RESO +30 (cần E05 Lv3); PACT = 0 trừ preset "Liều Lĩnh"
Không dùng đổi thẻ trả phí/Loại bỏ; dùng đổi thẻ miễn phí khi cả 3 thẻ < 18 điểm.
Preset: Cân Bằng · Combo (COMBO, AIR, LAUNCH) · Bậc Thầy Gạt (DEFLECT, COUNTER) · Thành Trì (BLOCK, GUARD, SUSTAIN) · Bóng Ma (EVADE, SPEED) · Hỏa / Băng / Lôi / Độc / Ám / Quang · Đao Phủ (POSTURE, EXECUTE, BREAK) · Phong Độ (STYLE, VARIETY) · Phát Tài (ECONOMY) · Liều Lĩnh (PACT, ATK) · Tùy chỉnh (≤ 4 tag).
Đa dạng build (cổng cân bằng): autosim gán mỗi build thắng B100 vào 1 trong 12 cụm (COMBO, DEFLECT_COUNTER, BLOCK_GUARD, EVADE, FIRE, FROST, STORM, VENOM, SHADOW, RADIANT, EXECUTE_POSTURE, ECONOMY) theo tổng RarityValue thẻ không phải STAT; mục tiêu: không cụm nào > 40% số run thắng B100, và mọi anh hùng có ≥ 3 cụm khả thi.
7Mở khóa & Sổ Ký Ức
| Nguồn | Hồi Âm |
|---|---|
| Riêng — Thông Thạo 0 | ~14/anh hùng (bộ khởi đầu) |
| Riêng — Thông Thạo 1–20 | ~26/anh hùng (1–2 thẻ mỗi cấp; Tiến Hóa ở 8/12/16/20, Tuyệt Truyền ở 15) |
Chung — start |
~45 |
Chung — boss10…boss90 |
~50 (theo bảng §10.10) |
Chung — tree:E08 / tree:E09 |
Cộng Hưởng mở rộng / Khế Ước |
Màn "Hồi Âm mới" hiện ở Kết Quả khi run mở thẻ (Boss lần đầu hoặc lên cấp Thông Thạo). Sổ Ký Ức: thẻ đã nhặt hiện đầy đủ, đã mở chưa nhặt mờ, chưa mở hiện bóng + nguồn. Lần đầu nhặt mỗi thẻ: +5 KC.
8Echo DSL — ngôn ngữ hiệu ứng
8.1 Cú pháp
effect := op ( ";" op )*
op := name "(" arg ( "," arg )* ")"
arg := value | value "/" value "/" value // giá trị theo cấp Lv1/Lv2/Lv3
value := số | số% | id | key=value | effect-con
Ví dụ: stat(DeflectRate,+6%/+9%/+12%); trigger(on_deflect, buff(AtkSpeed,+8%,3s,3), icd=0.5s).
8.2 Danh sách op
| Op | Tham số | Tác dụng | Handler |
|---|---|---|---|
stat |
KEY, v |
Chỉ số RPGStatType (01 §3.1). Tỉ lệ (*Rate, Crit, Lifesteal, StatusChance) cộng điểm %, còn lại TotalPercent |
StatOp |
statflat |
KEY, v |
TotalAdd phẳng | StatOp |
route_add |
ROUTE_ID |
Thêm lộ trình; cấp → trọng số 1.5/2.0/2.5 và ST ×1.00/1.25/1.50 | RouteOp |
route_mod |
SEL, field, v |
SEL = id:R / type:T / tag:X / all; field: dmg (+%), extra(MOVE) (nối thêm đòn cuối), loop(n) (lặp đòn cuối n lần), cd (−s), weight (×), lift (+px), post (+% Thế) |
RouteModOp |
move_add |
MOVE_ID, POOL |
POOL: counter block_counter evade_counter exec dash turn wakeup taunt deflect |
MovePoolOp |
move_replace |
SLOT, MOVE_ID |
SLOT: skill_a skill_b ult exec dash |
MoveReplaceOp |
skill_mod |
SLOT, field, v |
field: cd dmg hits radius proj status armor |
SkillModOp |
trigger |
EVENT, EFFECT [, cond=…] [, icd=s] [, chance=%] |
Khi EVENT xảy ra (và cond đúng), roll chance, áp EFFECT; ICD theo thẻ | TriggerOp |
infuse |
ELEM, SEL, chance |
Hit của SEL có chance áp trạng thái nguyên tố gốc (§8.5) | InfuseOp |
rule |
RULE_ID [, v] |
Bật quy tắc cơ chế (§8.4) | RuleOp |
gauge |
field, v |
Sửa Cổng cơ chế: max gain(EVENT) decay start threshold_dur threshold_bonus |
GaugeOp |
economy |
KIND, v |
embers (+n ngay), ember_gain (%), gold (%), ash (%), reroll (+n), banish (+n), luck (+n), descent_heal (+%), shop_discount (%) |
EconomyOp |
curse |
KEY, v |
Chỉ số âm (Khế Ước); hiện chữ đỏ | StatOp |
summon |
ID, dur, n |
Triệu hồi thực thể (bóng ma, đồng minh); dữ liệu thực thể ở chương anh hùng/04 | SummonOp |
awaken |
dur, effect… |
Đổi Bộc Phá → Thức Tỉnh (01 §8) với các effect con trong thời gian dur |
AwakenOp |
evolve |
ECHO_ID |
Đánh dấu Tiến Hóa: xóa lộ trình của ECHO_ID khỏi Cây Combo (được thay bằng route_add cùng thẻ) |
EvolveOp |
8.3 Sự kiện (trigger)
on_hit on_crit on_kill on_multikill(n) on_deflect on_perfect_deflect on_deflect_chain(n) on_block on_guard_break (anh hùng bị Vỡ Thủ) on_evade on_perfect_evade on_counter on_clash on_launch on_air_hit on_spike on_wall_bounce on_otg on_posture_break on_execution on_route_start(TYPE) on_route_end(TYPE) on_skill(A|B) on_overdrive on_awaken_end on_floor_start on_wave_start on_hurt on_low_hp(x) on_style_rank(R) on_combo(n) on_gauge(n) on_status(ELEM) interval(s).
Effect con:
| Effect | Tham số | Ghi chú |
|---|---|---|
burst |
ELEM, %ATK, r |
Nổ vùng tròn r px tại mục tiêu (hoặc @self); lớp S |
wave |
%ATK, len, ELEM? |
Sóng kiếm bay thẳng len px, xuyên |
proj |
ID, %ATK, n |
Bắn n đạn (dữ liệu 04 §3.2 / chương anh hùng) |
status |
ID, chance, stacks, dur |
|
heal |
%MaxHP |
Tính vào trần hồi (§8.6) |
shield |
%MaxHP |
Pool khiên chung |
buff |
KEY, v, dur, maxStacks |
|
meter |
`od | guard |
cdr |
`skill_a | skill_b |
ember |
n |
|
slowmo |
scale, s |
ICD tối thiểu 4 s |
clone |
`last | MOVE_ID, %ATK, delay` |
posture |
n |
Sát thương Thế phẳng lên mục tiêu |
exec_ready |
— | Đặt lại hồi Tuyệt Sát |
8.4 Quy tắc dùng chung (rule)
| RULE_ID | Tác dụng |
|---|---|
mikiri |
Đòn thrust có thể bị Gạt (×1.0) → luôn là Gạt Hoàn Hảo |
reflect |
Đạn bị Gạt bật ngược |
clash_win |
Thắng Va Kiếm (không bật lùi, đòn vẫn trúng) |
air_parry |
Bỏ hệ số ×0.7 khi Gạt trên không |
snap_guard |
Được Gạt/Chặn trong ±3 tick hit-time của chính mình với hệ số ×0.5 |
air_cap +n |
+n hit trên không mỗi lượt tung (trần cứng 24) |
extra_bounce +n |
+n lần dội tường/đất mỗi lượt |
otg_cap +n |
+n hit đánh nằm |
exec_range +px |
Tầm Tuyệt Sát |
exec_cd −s |
Hồi Tuyệt Sát |
chain_max +n |
Trần chuỗi Gạt (mặc định 5) |
flow_dur +s |
Thời lượng Dòng Chảy |
counter_chain |
Gạt trong khi đang Phản Đòn → Phản Đòn tiếp (bỏ ICD 1 lần mỗi 3 s) |
guard_on_deflect +n |
Khí Thủ +n khi Gạt |
heavy_read |
Đòn light của địch có 20% bị coi là heavy khi roll (cơ hội Gạt Hoàn Hảo) |
sweep_jump_attack |
Né đòn sweep → luôn nối Phản Đòn Né trên không |
grab_break |
Đòn grab có thể bị Chặn (×0.5) |
revive [, hp%] |
+1 hồi sinh miễn phí (tính vào trần FREE_REVIVE_CAP 3) |
death_ward |
1 lần/tầng: đòn chí tử để lại 1 HP + 1.5 s bất tử |
cap_burn +n / cap_venom +n |
Nâng trần tầng Bỏng / Độc |
shatter +% |
Hit H/F làm vỡ Đóng Băng gây thêm % |
variety_bonus v |
+v% sát thương mỗi loại lộ trình khác nhau đã chạy trong 10 s gần nhất (tối đa 5 loại) |
hoard v |
+v% ATK mỗi 100 Than Hồng đang giữ (trần +30%) |
berserk v |
+v% sát thương mỗi 10% HP đã mất |
<CODE>_<NAME> |
Quy tắc riêng của anh hùng — đặc tả bắt buộc trong chương anh hùng §"Quy tắc riêng" |
8.5 Nguyên tố của infuse
| ELEM | Trạng thái | Ramp PAL |
Selector cho phép |
|---|---|---|---|
fire |
Burn | fire | mọi selector |
frost |
Chill | ice | |
storm |
Shock | electric | |
venom |
Venom | poison | |
shadow |
Hex | shadow | |
radiant |
Radiance | holy | |
blood |
Bleed (vật lý) | blood | chỉ anh hùng có Bleed gốc (Kaito, Vex, Mora) hoặc thẻ cho phép |
8.5b Mở rộng DSL đã chốt (bắt buộc hiện thực)
Các mở rộng sau được Hồi Âm chung dùng và là một phần chính thức của DSL (chi tiết, ví dụ ở §10.0 block echoes_shared_rules):
| Mở rộng | Ý nghĩa |
|---|---|
Selector hit cho infuse |
Mọi hit của lộ trình (ô "Lưỡi" dùng chung — một nguyên tố chính mỗi run) |
Nguyên tố phys cho burst/wave |
Nổ không nguyên tố; burst nguyên tố khác còn áp 1 tầng trạng thái của nó |
Điều kiện trạng thái mục tiêu trong cond= |
tgt:burn, tgt:chill, tgt:shock, tgt:venom>=N, tgt:bleed>=N, tgt:hex, tgt:marked, tgt:broken, tgt:offbal |
Thời lượng buff |
Số giây, hoặc wave / floor / run |
economy(heal, %) |
Hồi ngay (chỉ ECHO00, Chiếu Nghỉ) |
prereq has:<pool> |
Bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó (block, block_counter, evade_counter) |
| ICD theo trigger | Mỗi trigger có ICD riêng (không chung cho cả thẻ) |
Ngữ nghĩa stat |
Chỉ số có gốc 0 hoặc là tỉ lệ (*Rate, Crit, Lifesteal, *Dmg bonus, StatusChance…) → cộng điểm % (TotalAdd); chỉ số có gốc dương (MaxHP, ATK, AtkSpeed, MoveSpeed, GuardMax, Poise, AoeSize, Reach…) → TotalPercent |
| Dòng ngắn | Hỗ trợ cả placeholder {0},{1} (điền theo cấp đang hiển thị — khuyến nghị) và số cố định (giá trị Lv1); bản nâng cấp luôn hiển thị giá trị cấp mới ở mô tả dài |
8.6 Trần hiệu ứng (chống vòng lặp)
- Hồi máu: tổng hồi từ
trigger(không tính Hút Máu, Chiếu Nghỉ, xuống cầu thang) quy đổi theo giây ≤ 2% Max HP/s (cửa sổ trượt 1 s) — phần vượt bỏ. - Chuỗi kích hoạt: effect sinh ra từ
triggerkhông kích hoạttriggerkhác quá độ sâu 2; thứ tự xử lý theo id thẻ (tất định). - ICD mặc định:
burst/wave0.2 s mỗi mục tiêu;slowmo≥ 4 s;clone≥ 1 s;heal≥ 0.3 s. - Khiên: pool chung, trần 100% Max HP.
- GoldGain từ Hồi Âm ≤ +200%.
9Giao diện thẻ & HUD build
- 3 lớp thông tin: (1) icon 64×64 pixel (thẻ Combo/Tech: ảnh động 8 khung của đòn/lộ trình, 8 fps, tại chỗ — 02 §8), tên, khung + huy hiệu độ hiếm, dải màu anh hùng, pip cấp ●●○; (2) dòng ngắn
#echo_<id>_short(≤ 40 ký tự VI/EN, số lớn nhất trước, không thuật ngữ nội bộ, không id) + chip "×N" + dòng "● Thay: …" nếu thẻ thay thế + "TIẾN HÓA SẴN SÀNG"; (3) nhấn giữ: mô tả đầy đủ _desc, chuỗi đòn của lộ trình (biểu tượng loại đòn), điều kiện xuất hiện, thẻ liên quan. - Dòng ngắn mẫu: "Combo mới: chém–hất tung–3 nhát trên không", "+12% Gạt · Gạt hồi 5 Khí Thủ", "Đòn nặng: 30% gây Bỏng".
- HUD build (nút ▣×N): mở Xem Build (tạm dừng) — Cây Combo theo loại (GROUND ×5, AIR ×3…), mỗi lộ trình có % được chọn ước tính trong 100 lần gần nhất; danh sách thẻ theo nhóm; bảng chỉ số phòng thủ (Gạt/Chặn/Né/Trúng % sau trần).
10Hồi Âm chung — danh sách
Dữ liệu: GDD/Tools/data/echoes_shared.py → Config/EchoesShared.csv. Hồi Âm riêng: Config/HeroEchoes.csv + chương anh hùng.
Lớp chung là khung xương mà mọi anh hùng dùng: chỉ số nền, lựa chọn phòng thủ (Gạt/Chặn/Né), nguyên tố, phần thưởng cho khoảnh khắc biên đạo, sinh tồn, kinh tế, rủi ro. Nó không bao giờ thêm đòn/lộ trình (đó là việc của Hồi Âm riêng) — vì thế mọi thẻ chung chỉ dùng op không cần dữ liệu đòn (stat statflat curse trigger infuse rule economy route_mod theo type:), và validator chặn route_add move_add move_replace awaken evolve summon gauge ở đây.
| Mã | Nhóm | Số thẻ | Roll | C | R | E | L | Trọng số offer (06 §4.4) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STAT | Chỉ số / Stat | 14 | 14 | 10 | ||||
| DEF | Phòng Thủ / Defense | 16 | 3 | 7 | 5 | 1 | 9 | |
| ELEM | Nguyên Tố / Element | 24 | 12 | 6 | 6 | 8 | ||
| TRIG | Chiến Ý / Trigger | 16 | 2 | 8 | 6 | 8 | ||
| SUST | Sinh Tồn / Sustain | 10 | 3 | 5 | 2 | 7 | ||
| ECON | Kinh Tế / Economy | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | ||
| PACT | Khế Ước / Pact | 6 | 6 | 3 | ||||
| RESO | Cộng Hưởng / Resonance | 8 | 8 | 12 | ||||
| SYS | Hệ thống / System | 1 | 1 | — | ||||
| Tổng | 103 | 14 | 13 | 35 | 26 | 15 |
Tag dùng chung (Auto-Pick preset 06 §6 + cụm đa dạng build; tag nguyên tố chỉ thẻ ELEM/RESO mang):
| Tag | Cụm build | Số thẻ chung mang tag |
|---|---|---|
| COMBO | COMBO | 4 |
| AIR | COMBO | 3 |
| LAUNCH | COMBO | 2 |
| OTG | COMBO | 2 |
| WALL | COMBO | 1 |
| DEFLECT | DEFLECT_COUNTER | 11 |
| COUNTER | DEFLECT_COUNTER | 6 |
| CLASH | DEFLECT_COUNTER | 1 |
| REFLECT | DEFLECT_COUNTER | 1 |
| BLOCK | BLOCK_GUARD | 6 |
| GUARD | BLOCK_GUARD | 6 |
| SHIELD | BLOCK_GUARD | 4 |
| EVADE | EVADE | 5 |
| SPEED | EVADE | 4 |
| FIRE | FIRE | 8 |
| FROST | FROST | 7 |
| STORM | STORM | 7 |
| VENOM | VENOM | 6 |
| SHADOW | SHADOW | 6 |
| RADIANT | RADIANT | 6 |
| POSTURE | EXECUTE_POSTURE | 8 |
| EXECUTE | EXECUTE_POSTURE | 3 |
| BREAK | EXECUTE_POSTURE | 3 |
| ECONOMY | ECONOMY | 9 |
| SUSTAIN | — (trung tính) | 13 |
| REVIVE | — (trung tính) | 2 |
| STATUS | — (trung tính) | 17 |
| STYLE | — (trung tính) | 3 |
| VARIETY | — (trung tính) | 1 |
| PACT | — (trung tính) | 6 |
| CRIT | — (trung tính) | 6 |
| ATK | — (trung tính) | 7 |
| AOE | — (trung tính) | 8 |
| OVERDRIVE | — (trung tính) | 7 |
| SKILL | — (trung tính) | 1 |
| BOSS | — (trung tính) | 1 |
◆ = xúc tác Tiến Hóa cố định (00 §14.1, 22 thẻ, đều mở từ start).
10.0 Quy ước dữ liệu & mở rộng DSL
- Cột CSV
EchoesShared.csv:id, cat, name_vi, name_en, rarity, max_lv, tags, prereq, unlock, catalyst, effect, short_vi, short_en, desc_vi. Khóa loc:#echo_<id>_name,#echo_<id>_short,#echo_<id>_desc. - Độ hiếm & cấp: STAT
rarity = ROLL,max_lv = 0(cộng dồn vô hạn), mỗi tham số theo cấp ghi 4 giá trị = bậc C/R/E/L của lượt roll. Thẻ khác 1–3 cấp, ghia/b/c(Lv1/2/3). Huyền Thoại luôn 1 cấp.ECHO00max_lv = 0(lặp lại được). - Dòng ngắn:
{0},{1}… là chỗ điền giá trị của tham số theo cấp thứ n trongeffect(thứ tự đọc), runtime điền theo cấp/bậc đang hiển thị (thẻ Nâng cấp hiện giá trị cấp mới). Bảng dưới in giá trị Lv1 / bậc C. - Điều kiện (
prereq), nối bằng&:tag:X(đang có ≥ 1 Hồi Âm — riêng hoặc chung — mang tag X) ·cards:X>=N·card:ID·lv:ID>=N·has:block|block_counter|evade_counter(bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó, 03 §4). - Tag nguyên tố (
FIREFROSTSTORMVENOMSHADOWRADIANT) chỉ thẻ ELEM/RESO mang — chúng là cổng của Huyền Thoại nguyên tố (cards:X>=2) và Cộng Hưởng (tag:A&tag:B). - Xúc tác Tiến Hóa (00 §14.1, đánh dấu ◆): 22 thẻ, tên khóa, mở từ
start, không điều kiện ngoàihas:→ Tiến Hóa của anh hùng không bao giờ bị khóa bởi lịch mở thẻ chung. Riêng DF02 cầnhas:block: anh hùng không có đòn Chặn (Vex) không dùng DF02 làm xúc tác. - Validator (
validate()): parse đủ cú pháp §8.1; chỉ op §8.2, sub-effect & sự kiện §8.3; stat key thuộc 01 §3.1; selector/cond/ELEM hợp lệ; số giá trị theo cấp khớpmax_lv(Roll = 4) và tăng dần; ICD bắt buộc cho sự kiện tần suất cao, tối thiểu §8.6, hồi từ trigger ≤ 2%/s; tổng Vàng từ thẻ ≤ +200%; số thẻ hồi sinh ≤FREE_REVIVE_CAP; dòng ngắn ≤ 40 ký tự ở mọi cấp, không id/thuật ngữ, số lớn nhất đứng trước; 4 thẻ/nguyên tố (đúng 1 Huyền Thoại); 22 xúc tác đúng tên/tác dụng.
Mở rộng DSL mà Hồi Âm chung dùng — runtime phải hiện thực (06 §8 chưa liệt kê):
| Loại | Mã | Tham số | Đặc tả runtime | Dùng bởi |
|---|---|---|---|---|
| rule (mới) | revive |
v = % Máu khi hồi sinh | +1 lượt hồi sinh miễn phí trong run. Tính chung trần FREE_REVIVE_CAP = 3 lượt miễn phí/run (cùng Cây D07 và mọi thẻ khác); vượt trần thì thẻ không vào pool. Lên cấp chỉ tăng % Máu. Thứ tự dùng: thẻ có % cao nhất trước, rồi D07 |
SU01 |
| rule (mới) | death_ward |
v = số lần mỗi tầng | Đòn chí tử để lại 1 Máu + bất tử 1.5 s; dùng trước Cây D09 Bất Diệt; không áp khi đang bị túm (Grabbed) | SU09 |
| rule (mới) | cap_burn |
v = +n tầng | Trần tầng Bỏng 3 → 3 + n (01 §13) | FI04 |
| rule (mới) | cap_venom |
v = +n tầng | Trần tầng Độc 10 → 10 + n | VN03 |
| rule (mới) | shatter |
v = +% sát thương | Thưởng của hit H/F phá Đóng Băng: +60% → +60% + v | FR03 |
| rule (mới) | variety_bonus |
v = +% / loại | +v vào Context (01 §4.1) cho mỗi loại lộ trình khác nhau trong 5 lộ trình gần nhất (tối đa 5 loại); làm mới mỗi khi lộ trình kết thúc | TG14 |
| rule (mới) | hoard |
v = +% ATK / 100 Than Hồng | +v ATK (TotalPercent, cộng như thẻ) cho mỗi 100 Than Hồng đang giữ, tối đa 8 mốc; tính lại đầu mỗi wave | EC08 |
| rule (mới) | berserk |
v = +% / 1% Máu mất | +v DmgBonus cho mỗi 1% Máu đã mất, tối đa +80% | PA03 |
| rule (06 §8.4) | air_cap, chain_max, clash_win, counter_chain, exec_cd, exec_range, extra_bounce, flow_dur, grab_break, heavy_read, mikiri, otg_cap, reflect, snap_guard, sweep_jump_attack |
— | Đã đặc tả ở 06 §8.4 | nhiều thẻ |
| infuse selector | hit |
— | Mọi hit trực tiếp của lộ trình (lớp L/M/H/F; không gồm K/S/U/X). Là ô phủ «Lưỡi»: một nguyên tố/run, thẻ «Lưỡi» mới thay thẻ cũ (06 §4.5). Các selector khác (counter, skill, cls:X…) là ô riêng |
FI01, FR01, SM01, VN01, SH01, RA01 |
| burst ELEM | phys |
— | Nổ vật lý (lớp S, không trạng thái, tính DmgBonus/Context như hit) | TG04, TG07, TG10 |
| burst nguyên tố | burst(fire|frost|…) |
— | Gây sát thương lớp S mang nguyên tố và áp 1 tầng trạng thái gốc của nguyên tố (§8.5) lên mỗi địch trúng; tính StatusDmg; kích hoạt on_status (độ sâu ≤ 2) |
FI02, FI03, FI04, FR03, FR04, SM02, SM03, SM04, VN04, RA02, RA04, RS01, RS02, RS04, RS05, RS08 |
| cond | tgt:<status>[>=n] |
burn chill frozen shock venom hex radiance bleed marked | Mục tiêu đang mang trạng thái (n = số tầng tối thiểu). Bổ sung cho bảng token 01 §6.4 | FI03, FR03, FR04, VN04, SH03, SH04, RA03, RS01, RS02, RS04, RS05, RS06, RS08 |
| buff dur | run / floor / wave |
— | Thời hạn tới hết run / tầng / wave thay cho số giây | SU10 |
| economy KIND | heal |
% | Hồi ngay % Máu khi nhận thẻ (handler chung với Bỏ qua 06 §5); không tính trần hồi 2%/s | ECHO00 |
| prereq | has:<pool> |
block · block_counter · evade_counter | Bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó (03 §4 kit) — thẻ Chặn không ra cho anh hùng không có đòn Chặn. Xúc tác DF02 có has:block → anh hùng không có đòn Chặn không được dùng DF02 làm xúc tác |
DF02, DF11, DF12, DF13, DF14, SU04 |
| sự kiện có tham số | on_style_rank(R) on_combo(n) on_multikill(n) on_deflect_chain(n) on_low_hp(x) interval(s) |
— | Lên tới hạng ≥ R từ hạng thấp hơn · mỗi bội số n của bộ đếm Combo · ≥ n địch chết trong 1.0 s · chuỗi Gạt vừa đạt đúng n · Máu vừa cắt xuống dưới x (cạnh xuống) · mỗi s giây khi đang Combat (đồng hồ CombatClock) | DF05, DF06, SM04, RA04, TG06, TG12, TG13, TG16, SU05 |
| bậc trạng thái | Điện Giật · Đánh Dấu | — | Bậc = cấp của thẻ nguồn (Lv1/2/3 → +15/20/25% sát thương nhận · +20/30/40% sát thương chí mạng); nguồn Huyền Thoại/Cộng Hưởng = bậc 3; nhiều nguồn → lấy bậc cao nhất | SM01, SM02, SM03, SM04, SH03, RS02, RS04, RS06 |
| dòng ngắn | {0}, {1}… |
— | Chỗ điền giá trị: tham số thứ n có giá trị theo cấp trong effect (thứ tự đọc), hiển thị theo cấp/bậc hiện tại. Validator dựng mọi cấp và kiểm ≤ 40 ký tự, không id/thuật ngữ, số lớn nhất đứng trước |
— |
| đích của effect | — | — | Sự kiện phòng thủ (on_deflect/perfect/block/evade/clash/counter) → kẻ tấn công; on_kill → vị trí xác; on_status → địch vừa nhận trạng thái; interval/on_posture_break/on_execution → mục tiêu hiện tại; heal/shield/buff/meter → anh hùng; on_overdrive burst → quanh anh hùng |
— |
| hồi nội (icd) | icd= |
s | Theo từng trigger của thẻ (thẻ 2 trigger có 2 đồng hồ). Validator bắt buộc khai báo icd cho sự kiện tần suất cao; tối thiểu theo 06 §8.6; heal/icd ≤ 2%/s | — |
| giá trị theo cấp | a/b/c · c/r/e/l |
— | Thẻ cấp 2–3: một giá trị mỗi cấp. Thẻ STAT (Roll): 4 giá trị = bậc C/R/E/L của lượt roll | — |
| stat cộng hay nhân | stat(K, +x%) |
— | K thuộc {ATK, AtkSpeed, ComboWindow, DEF, GuardMax, GuardRegen, Knockback, MaxHP, MoveSpeed, Poise, ShieldMax} → TotalPercent (nhân); mọi key khác (tỉ lệ & bucket gốc 0) → cộng x điểm %. statflat = TotalAdd phẳng (Khí Thủ, Poise, ComboWindow…). curse = giá trị âm, tỉ lệ kẹp ≥ 0 |
— |
Build theo phong cách anh hùng (ví dụ cộng hưởng)
| Anh hùng | Build (cụm) | Hồi Âm chung cốt lõi | Bổ trợ hay đi kèm | Trông thế nào khi xem |
|---|---|---|---|---|
| Kaito | Bậc Thầy Gạt (DEFLECT_COUNTER) | DF01 Mắt Tinh, DF05 Chuỗi Kiếm, DF06 Dòng Chảy Bất Tận, DF08 Thấu Kiếm, DF04 Phản Kích | FI02 Hỏa Tinh hoặc SM02 Lôi Phản, ST04/ST05, SH02 Dấu Tử, DF16 Vô Niệm | Đứng yên đọc đòn; chuỗi "keng" cao dần, mỗi tia lửa bùng lửa; Dòng Chảy gần như liên tục; Phản Đòn chí mạng nổ sét |
| Aldric | Thành Trì (BLOCK_GUARD) | DF02 Kiên Thủ, DF11 Tường Thép, DF12 Khiên Phản, DF13 Gai Thủ, SU04 Vỏ Khí Thủ | FR02 Hàn Thủ, RA02 Ánh Phán Xét, RA03 Thánh Ấn, DF10 Thép Đối Thép, ST07 | Khiên hứng mọi đòn, kẻ đánh bị phủ sương và chậm dần; gai phản, Phản Đòn Chặn nện khiên; Vỡ Thế nổ thánh quang |
| Vex | Bóng Ma (EVADE) | DF03 Bước Ma, DF14 Nhảy Phản, DF15 Dư Ảnh, VN02 Nanh Rắn, VN01 Lưỡi Độc | ST03, TG01, SH02, SU08 Lấy Hơi, TG14 Vạn Biến | Né liên tục để lại bóng tím đánh trả; địch xanh độc; nhảy qua đòn quét rồi phản đòn trên không |
| Brann | Đao Phủ (EXECUTE_POSTURE) | TG02 Phá Thế, TG10 Điểm Vỡ, TG03 Đao Phủ, TG11 Án Tử, DF10 Thép Đối Thép | FI01 Lưỡi Lửa, ST13, SU04, DF07 Đọc Đòn, RA02 | Mỗi nhát nặng làm thanh Thế sụp, Vỡ Thế phát chấn nổ, Tuyệt Sát nối nhau zoom 2× |
| Lyra | Thiên Giáng (COMBO) | TG01 Kẻ Tung Hứng, TG09 Gió Nâng, TG07 Thiên Thạch, ST09 Tầm Với | SM01 Lưỡi Sét, SM04 Thiên Lôi, ST06, TG16 | Hất cao, chuỗi trên không dài hơn trần thường, bổ nhào cắm xuống nổ sét lan sàn |
| Rook | Quyền Tường (COMBO) | TG04 Đập Tường, TG08 Chó Săn Đất, ST06 Liên Hoàn, TG16 Nhịp Liên Hoàn | VN01/VN04, ST03, DF12, TG12 | Đấm dồn địch vào tường, tường nổ chấn, địch nằm ăn thêm 3–6 cú |
| Mora | Gặt Hồn (SHADOW / đám đông) | TG05 Bão Kiếm, ST10 Diện Rộng, TG12 Gặt Hàng Loạt, SU03 Ăn Hồn | SH01, SH03, SH04 Tử Thần Đêm, ST08, RS05 Nhật Thực | Một vòng quét gặt cả đám, bóng ma lặp lại nhát quét lên địch Ám Ấn |
| Sable | Lưới Xích (DEFLECT + STORM) | DF09 Gương Kiếm, TG04 Đập Tường, SM03 Dây Chuyền Sét, ST09, TG05 | SM01, DF01, RS02 Plasma / RS04 Bão Tuyết | Xích xoay bật đạn về chủ, quật người vào tường, sét nhảy khắp đám bị kéo về |
Mỗi anh hùng có ≥ 3 cụm khả thi từ lớp chung (06 §6 "Đa dạng build"): ngoài cụm chính ở bảng, mọi anh hùng đều với tới mọi cụm nguyên tố qua thẻ Lưỡi (không điều kiện, mở từ start) và EXECUTE_POSTURE (TG02/TG03 mở từ start). Thẻ kích hoạt nguyên tố gắn sự kiện phòng thủ nên mạnh nhất ở anh hùng hợp phong cách (VN02 Nanh Rắn vô dụng với anh hùng Né 0% như Aldric/Brann nếu không có DF03).
10.1 Chỉ số (STAT)
Nền của mọi build: 14 chỉ số Roll, luôn có ích, cộng dồn vô hạn; tỉ lệ giá trị C : R : E : L ≈ 1 : 1.6 : 2.5 : 4. Không có thẻ +DEF% vì DEF anh hùng bị pha loãng theo tầng (01 §4.3) — thay bằng ST07 giảm sát thương. ST01–ST06 là xúc tác Tiến Hóa.
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST01 ◆ | Sức Mạnh / Might | Roll C/R/E/L | ∞ | ATK | — | start | stat(ATK,+6%/+10%/+15%/+24%) |
+6% Tấn công · +6% Attack | +6/10/15/24% Tấn công theo bậc C/R/E/L. Nhặt lại cộng dồn. |
| ST02 ◆ | Sinh Lực / Vitality | Roll C/R/E/L | ∞ | SUSTAIN | — | start | stat(MaxHP,+8%/+13%/+20%/+32%) |
+8% Máu tối đa · +8% Max HP | +8/13/20/32% Máu tối đa; hồi ngay đúng lượng Máu vừa tăng (không tính vào trần hồi). |
| ST03 ◆ | Thần Tốc / Swiftness | Roll C/R/E/L | ∞ | SPEED | — | start | stat(AtkSpeed,+5%/+8%/+12%/+18%) |
+5% Tốc đánh · +5% Attack Speed | +5/8/12/18% tốc đánh — nhân tốc phát mọi đòn, kể cả hit-time (trần ×2.0; dưới 0.08 s/đòn thành hit dư âm). |
| ST04 ◆ | Chuẩn Xác / Precision | Roll C/R/E/L | ∞ | CRIT | — | start | stat(CritRate,+5%/+8%/+12%/+20%) |
+5% Chí mạng · +5% Crit Chance | +5/8/12/20 điểm % tỉ lệ chí mạng (Phản Đòn còn +50% riêng). |
| ST05 ◆ | Hung Bạo / Ferocity | Roll C/R/E/L | ∞ | CRIT | — | start | stat(CritDmg,+15%/+25%/+38%/+60%) |
+15% Sát thương chí mạng · +15% Crit Damage | +15/25/38/60 điểm % sát thương chí mạng (gốc 150%). |
| ST06 ◆ | Liên Hoàn / Momentum | Roll C/R/E/L | ∞ | COMBO | — | start | stat(ComboDmg,+1.5%/+2.4%/+3.8%/+6%) |
+1.5% sát thương mỗi 10 Combo · +1.5% damage per 10 Combo | +1.5/2.4/3.8/6% sát thương cho mỗi 10 Combo đang giữ (tính tối đa 100 Combo → ×10). |
| ST07 | Chai Lì / Toughness | Roll C/R/E/L | ∞ | GUARD SUSTAIN | — | start | stat(DmgReduction,+5%/+8%/+12%/+18%) |
+5% giảm sát thương nhận · +5% Damage Reduction | +5/8/12/18 điểm % giảm sát thương nhận (trần 60%; sát thương lọt tối thiểu 15%). |
| ST08 | Hút Máu / Leech | Roll C/R/E/L | ∞ | SUSTAIN | — | start | stat(Lifesteal,+0.6%/+1%/+1.5%/+2.4%) |
+0.6% Hút máu · +0.6% Lifesteal | +0.6/1/1.5/2.4 điểm % hút máu trên sát thương trực tiếp (trần 20%; không tính vào trần hồi 2%/s). |
| ST09 | Tầm Với / Reach | Roll C/R/E/L | ∞ | AOE | — | start | stat(Reach,+6%/+10%/+15%/+24%) |
+6% Tầm đòn · +6% Reach | +6/10/15/24% chiều ngang hitbox (cung, hộp, đường; trần +60%). |
| ST10 | Diện Rộng / Breadth | Roll C/R/E/L | ∞ | AOE | — | start | stat(AoeSize,+8%/+13%/+20%/+32%) |
+8% Vùng ảnh hưởng · +8% Area Size | +8/13/20/32% bán kính mọi vùng tròn và vụ nổ (trần +120%). |
| ST11 | Tâm Pháp / Focus | Roll C/R/E/L | ∞ | SKILL | — | start | stat(SkillCdr,+5%/+8%/+12%/+18%) |
+5% giảm hồi Kỹ Năng · +5% Skill Cooldown Reduction | +5/8/12/18 điểm % giảm hồi chiêu Kỹ Năng A/B (trần 50%). |
| ST12 | Nộ Khí / Fury | Roll C/R/E/L | ∞ | OVERDRIVE | — | start | stat(OverdriveGain,+8%/+13%/+20%/+32%) |
+8% tích Bộc Phá · +8% Overdrive Gain | +8/13/20/32% Bộc Phá nhận từ mọi nguồn. |
| ST13 | Săn Đầu Sỏ / Giant Hunter | Roll C/R/E/L | ∞ | BOSS | — | start | stat(BossDmg,+8%/+13%/+20%/+32%); stat(EliteDmg,+8%/+13%/+20%/+32%) |
+8% sát thương Tinh Anh & Boss · +8% damage to Elites & Bosses | +8/13/20/32% sát thương lên Boss và lên Tinh Anh/Thủ Vệ. |
| ST14 | Nguyên Tố Lực / Elemental Power | Roll C/R/E/L | ∞ | STATUS | — | start | stat(StatusDmg,+10%/+16%/+25%/+40%) |
+10% sát thương nguyên tố · +10% Elemental Damage | +10/16/25/40% sát thương trạng thái và nổ nguyên tố (Bỏng, Độc, Chảy Máu, nổ Hồi Âm). |
10.2 Phòng Thủ (DEF)
Phần định danh của Deepstair: ba cột — Gạt (DF01, DF05–DF10, DF16), Chặn (DF02, DF11–DF13, cần has:block), Né (DF03, DF14–DF15) — nối với nhau bằng Phản Đòn (DF04). Thẻ không chỉ cộng tỉ lệ mà đổi luật của cảnh diễn (mikiri, reflect, clash_win, heavy_read, snap_guard, counter_chain), nên build phòng thủ nhìn khác hẳn chứ không chỉ "trúng ít hơn". Mọi tỉ lệ vẫn kẹp trần 01 §3.1; hồi máu khi phòng thủ nằm ở SUST (SU08) với hồi nội.
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DF01 ◆ | Mắt Tinh / Keen Eye | Thường | 3 | DEFLECT | — | start | stat(DeflectRate,+5%/+7%/+9%) |
+5% tỉ lệ Gạt · +5% Deflect chance | +5/7/9 điểm % tỉ lệ Gạt (trần 60%; Gạt + Né ≤ 70%). |
| DF02 ◆ | Kiên Thủ / Stalwart | Thường | 3 | BLOCK GUARD | has:block | start | stat(BlockRate,+8%/+11%/+14%); statflat(GuardMax,+10/+15/+20) |
+8% tỉ lệ Chặn · +10 Khí Thủ · +8% Block chance · +10 Guard | +8/11/14 điểm % tỉ lệ Chặn và +10/15/20 Khí Thủ tối đa. Chỉ ra với anh hùng có đòn Chặn. |
| DF03 ◆ | Bước Ma / Ghost Step | Thường | 3 | EVADE | — | start | stat(EvadeRate,+5%/+7%/+9%) |
+5% tỉ lệ Né · +5% Evade chance | +5/7/9 điểm % tỉ lệ Né (trần 50%; Gạt + Né ≤ 70%). |
| DF04 ◆ | Phản Kích / Riposte | Hiếm | 3 | COUNTER | — | start | stat(CounterDmg,+40%/+56%/+72%); trigger(on_counter, meter(od,+2/+3/+4), icd=0.5s) |
+40% sát thương Phản Đòn · +40% Counter damage | +40/56/72% sát thương Phản Đòn (hit lớp K); mỗi Phản Đòn +2/3/4 Bộc Phá (hồi nội 0.5 s). |
| DF05 | Chuỗi Kiếm / Blade Chain | Hiếm | 3 | DEFLECT SPEED | — | start | rule(chain_max,+1/+2/+3); trigger(on_deflect_chain(2), buff(AtkSpeed,+12%/+16%/+20%,3s,1)) |
+12% tốc đánh khi Gạt liên tiếp · +12% Atk Speed on chained Deflects | Trần chuỗi Gạt +1/2/3 bậc (mặc định 5, mỗi bậc +4% Gạt). Khi chuỗi Gạt đạt 2: +12/16/20% tốc đánh 3 s (làm mới, không cộng dồn). |
| DF06 | Dòng Chảy Bất Tận / Endless Flow | Sử Thi | 3 | DEFLECT OVERDRIVE | tag:DEFLECT | boss20 | rule(flow_dur,+1s/+1.5s/+2s); trigger(on_deflect_chain(5), meter(od,+10/+14/+18), icd=6s) |
+10 Bộc Phá khi vào Dòng Chảy · +10 Overdrive on entering Flow | Dòng Chảy kéo dài thêm 1/1.5/2 s; mỗi lần vào Dòng Chảy (chuỗi Gạt 5) nhận +10/14/18 Bộc Phá (hồi nội 6 s). |
| DF07 | Đọc Đòn / Read the Blow | Sử Thi | 3 | DEFLECT POSTURE | — | boss30 | rule(heavy_read); trigger(on_perfect_deflect, posture(20/30/40), icd=0.5s) |
Gạt Hoàn Hảo dễ hơn, thêm 20 Thế · Easier Perfect Deflects, +20 Posture | Đòn nhẹ của địch có 20% bị đọc thành đòn nặng khi roll (Gạt nó = Gạt Hoàn Hảo). Mỗi Gạt Hoàn Hảo gây thêm 20/30/40 sát thương Thế phẳng (hồi nội 0.5 s). |
| DF08 | Thấu Kiếm / Blade Insight | Sử Thi | 3 | DEFLECT CRIT | — | boss40 | rule(mikiri); trigger(on_perfect_deflect, buff(CritRate,+10%/+15%/+20%,2s,1), icd=0.5s) |
Gạt được đòn đâm · +10% Chí mạng · Deflect thrusts · +10% Crit on Perfect | Đòn đâm (không chặn được) có thể bị Gạt và luôn là Gạt Hoàn Hảo. Sau mỗi Gạt Hoàn Hảo: +10/15/20% Chí mạng trong 2 s. |
| DF09 | Gương Kiếm / Mirror Edge | Hiếm | 3 | DEFLECT REFLECT | — | start | rule(reflect); stat(ReflectDmg,+50%/+100%/+150%) |
Gạt bật đạn về · +50% sát thương · Deflected shots return · +50% dmg | Đạn bị Gạt bật ngược về kẻ bắn với sát thương = sát thương đạn × (1 + 50/100/150%). |
| DF10 | Thép Đối Thép / Steel on Steel | Sử Thi | 3 | CLASH POSTURE | — | boss40 | rule(clash_win); trigger(on_clash, posture(15/22/30), icd=0.3s) |
Thắng mọi Va Kiếm · thêm 15 Thế · Win every Clash · +15 Posture | Va Kiếm: anh hùng không bật lùi và đòn vẫn trúng; mục tiêu nhận thêm 15/22/30 sát thương Thế. |
| DF11 | Tường Thép / Iron Wall | Hiếm | 3 | BLOCK GUARD | has:block | boss10 | rule(grab_break); stat(BlockPower,+8%/+11%/+15%); stat(GuardRegen,+25%/+35%/+45%) |
+25% hồi Khí Thủ · +8% giảm khi Chặn · +25% Guard regen · +8% Block reduction | Chặn được đòn túm (×0.5). Chặn giảm thêm 8/11/15 điểm % sát thương (trần 90% nhẹ / 70% nặng); Khí Thủ hồi nhanh hơn 25/35/45%. |
| DF12 | Khiên Phản / Shield Riposte | Hiếm | 3 | BLOCK COUNTER | has:block | start | stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%); trigger(on_block, meter(guard,+3/+4/+5), icd=0.5s) |
+10% Phản Đòn sau Chặn · +10% Counter chance after Block | +10/15/20 điểm % xác suất Phản Đòn sau Chặn; mỗi lần Chặn hoàn 3/4/5 Khí Thủ (hồi nội 0.5 s). |
| DF13 | Gai Thủ / Spiked Guard | Hiếm | 3 | BLOCK GUARD POSTURE | has:block | boss20 | stat(Thorns,+25%/+35%/+45%); trigger(on_block, posture(6/9/12), icd=0.3s) |
+25% Gai · Chặn gây 6 Thế · +25% Thorns · Blocks deal 6 Posture | Phản 25/35/45% sát thương thô của đòn cận chiến trúng hoặc bị Chặn; mỗi lần Chặn gây 6/9/12 sát thương Thế lên kẻ đánh. |
| DF14 | Nhảy Phản / Vault Counter | Hiếm | 3 | EVADE COUNTER | has:evade_counter | boss10 | rule(sweep_jump_attack); stat(EvadeCounterRate,+10%/+14%/+18%) |
+10% Phản Đòn sau Né · +10% Counter chance after Evade | +10/14/18 điểm % xác suất Phản Đòn sau Né; Né đòn quét (nhảy qua) luôn nối Phản Đòn Né trên không. |
| DF15 | Dư Ảnh / Afterimage | Sử Thi | 3 | EVADE | — | boss50 | trigger(on_evade, clone(last,40%/55%/70%,0.2s), icd=1.5s) |
Né để lại bóng đánh 40% sát thương · Evades leave a shade striking 40% | Mỗi lần Né để lại một bóng ma lặp lại đòn gần nhất sau 0.2 s với 40/55/70% sát thương (hồi nội 1.5 s; bóng không nhận đòn, không kích hoạt Hồi Âm khác). |
| DF16 | Vô Niệm / No-Mind | Huyền Thoại | 1 | DEFLECT COUNTER | cards:DEFLECT>=2 | boss90 | rule(snap_guard); rule(counter_chain); stat(CounterDmg,+25%) |
+25% Phản Đòn · Gạt cả khi đang chém · +25% Counter · Deflect even mid-swing | Được Gạt/Chặn ngay trong ±3 tick hit-time của chính mình (hệ số ×0.5); Gạt khi đang Phản Đòn nối Phản Đòn tiếp (bỏ hồi nội 1 lần mỗi 3 s); +25% sát thương Phản Đòn. |
10.3 Nguyên Tố (ELEM)
6 nguyên tố × 4 vai:
| Vai | Độ hiếm | Mẫu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lưỡi (phủ) | R | infuse(X, hit, …) |
Ô phủ «Lưỡi» độc quyền: một nguyên tố chính mỗi run, Lưỡi mới thay Lưỡi cũ (UI "Thay"). Mở từ start, là xúc tác |
| Kích hoạt | R | trigger(<sự kiện phòng thủ>, …) |
Cửa vào nguyên tố thứ hai, không chiếm ô Lưỡi, không điều kiện. Mỗi nguyên tố gắn một sự kiện: Lửa = Gạt, Băng = Chặn/Gạt, Lôi = Phản Đòn, Độc = Né, Ám = Chí mạng, Quang = Vỡ Thế/Tuyệt Sát |
| Khuếch đại | E | cơ chế riêng của trạng thái | Cần tag:X: nổ khi chết, trần tầng, lan sét, Đánh Dấu, khiên |
| Đỉnh cao | L | khoảnh khắc lớn | Cần cards:X>=2; Bộc Phá/Vỡ Thế/Đóng Băng thành cảnh nổ toàn màn |
Thiết kế hai cửa vào giúp Cộng Hưởng (§10.8) luôn với tới được mà không ép người chơi bỏ Lưỡi chính.
| Id | Nguyên tố | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FI01 ◆ | fire | Lưỡi Lửa / Flame Edge | Hiếm | 3 | FIRE STATUS | — | start | infuse(fire,hit,8%/12%/16%) |
Đòn đánh: 8% gây Bỏng · Hits: 8% chance to Burn | Mọi hit lộ trình (lớp L/M/H/F) có 8/12/16% gây 1 tầng Bỏng. Chiếm ô phủ «Lưỡi»: một Lưỡi khác sẽ thay thẻ này. |
| FI02 | fire | Hỏa Tinh / Spark Flare | Hiếm | 3 | FIRE DEFLECT | — | boss10 | trigger(on_deflect, burst(fire,60%/85%/110%,24), icd=0.5s) |
Gạt tóe lửa nổ 60% sát thương · Deflects erupt for 60% fire dmg | Mỗi lần Gạt: nổ lửa bán kính 24 px tại kẻ tấn công, 60/85/110% ATK + 1 tầng Bỏng (hồi nội 0.5 s). |
| FI03 | fire | Thiêu Rụi / Immolate | Sử Thi | 3 | FIRE AOE | tag:FIRE | boss30 | trigger(on_kill, burst(fire,60%/85%/110%,40), cond=tgt:burn, icd=0.2s) |
Địch Bỏng khi chết nổ 60% sát thương · Burning foes explode for 60% | Địch chết khi đang Bỏng phát nổ bán kính 40 px: 60/85/110% ATK + 1 tầng Bỏng cho địch quanh đó. |
| FI04 | fire | Tim Hỏa Ngục / Inferno Heart | Huyền Thoại | 1 | FIRE OVERDRIVE | cards:FIRE>=2 | boss50 | rule(cap_burn,+2); stat(StatusDmg,+15%); trigger(on_overdrive, burst(fire,400%,96)) |
Bộc Phá nổ lửa 400% · Bỏng +2 tầng · Overdrive erupts 400% · Burn +2 stacks | Trần Bỏng 3 → 5 tầng; +15% sát thương nguyên tố; mỗi lần Bộc Phá kích hoạt: nổ lửa 96 px quanh anh hùng, 400% ATK + Bỏng. |
| FR01 ◆ | frost | Lưỡi Băng / Frost Edge | Hiếm | 3 | FROST STATUS | — | start | infuse(frost,hit,10%/14%/18%) |
Đòn đánh: 10% gây Lạnh · Hits: 10% chance to Chill | Mọi hit lộ trình có 10/14/18% gây 1 tầng Lạnh (3 tầng = Đóng Băng 1.5 s, Boss chỉ chậm). Ô phủ «Lưỡi». |
| FR02 | frost | Hàn Thủ / Rime Guard | Hiếm | 3 | FROST BLOCK DEFLECT | — | boss20 | trigger(on_block, status(chill,100%,1/2/3,3s), icd=0.3s); trigger(on_deflect, status(chill,100%,1/2/3,3s), icd=0.3s) |
Chặn & Gạt gây 1 tầng Lạnh · Block & Deflect apply 1 Chill | Mỗi lần Chặn hoặc Gạt: kẻ tấn công nhận 1/2/3 tầng Lạnh (hồi nội 0.3 s mỗi loại). |
| FR03 | frost | Băng Giòn / Brittle Ice | Sử Thi | 3 | FROST AOE | tag:FROST | boss40 | trigger(on_kill, burst(frost,80%/110%/140%,48), cond=tgt:frozen, icd=0.2s); rule(shatter,+20%/+30%/+40%) |
Địch Đóng Băng chết vỡ nổ 80% · Frozen foes shatter for 80% | Địch chết khi đang Đóng Băng vỡ nổ 48 px: 80/110/140% ATK + Lạnh; hit nặng phá Đóng Băng thêm +20/30/40% sát thương. |
| FR04 | frost | Kỷ Băng Hà / Ice Age | Huyền Thoại | 1 | FROST STATUS | cards:FROST>=2 | boss70 | trigger(on_status(frost), status(freeze,100%,1,1.5s), cond=tgt:chill>=2, icd=3s); trigger(on_kill, burst(frost,150%,56), cond=tgt:frozen, icd=0.2s); stat(StatusDuration,+20%) |
Vỡ băng 150% · 2 tầng Lạnh là Đóng Băng · Shatter 150% · Freeze at 2 Chill | Áp Lạnh lên địch đã có ≥ 2 tầng → Đóng Băng ngay (hồi nội 3 s); địch Đóng Băng chết nổ 56 px 150% ATK + Lạnh; +20% thời lượng trạng thái. |
| SM01 ◆ | storm | Lưỡi Sét / Storm Edge | Hiếm | 3 | STORM STATUS | — | start | infuse(storm,hit,5%/6%/6.5%) |
Đòn đánh: 5% gây Điện Giật · Hits: 5% chance to Shock | Mọi hit lộ trình có 5/6/6.5% gây Điện Giật bậc 1/2/3 (+15/20/25% sát thương nhận, 4 s, 25% lan 1 địch). Ô «Lưỡi». |
| SM02 | storm | Lôi Phản / Thunder Riposte | Hiếm | 3 | STORM COUNTER | — | boss20 | trigger(on_counter, burst(storm,70%/100%/130%,32), icd=0.8s) |
Phản Đòn phóng sét 70% sát thương · Counters call 70% lightning | Mỗi Phản Đòn gọi sét 32 px tại mục tiêu: 70/100/130% ATK + Điện Giật (hồi nội 0.8 s). |
| SM03 | storm | Dây Chuyền Sét / Arc Chain | Sử Thi | 3 | STORM AOE | tag:STORM | boss40 | trigger(on_status(storm), burst(storm,45%/65%/85%,40), icd=0.3s) |
Điện Giật lan sét 45% sang địch gần · Shock arcs 45% to nearby foes | Mỗi lần áp Điện Giật: tia sét nhảy 40 px, 45/65/85% ATK + Điện Giật cho địch xung quanh (dây chuyền tối đa độ sâu 2; hồi nội 0.3 s). |
| SM04 | storm | Thiên Lôi / Heaven's Wrath | Huyền Thoại | 1 | STORM POSTURE | cards:STORM>=2 | boss60 | trigger(interval(4s), burst(storm,120%,32)); trigger(on_posture_break, burst(storm,200%,64)) |
Vỡ Thế gọi sét 200% · sét 120% mỗi 4 s · Breaks call 200% bolts · 120% every 4 s | Mỗi 4 s sét đánh mục tiêu hiện tại 120% ATK (32 px); địch Vỡ Thế bị sét lớn 200% ATK (64 px); mọi tia đều gây Điện Giật bậc 3. |
| VN01 ◆ | venom | Lưỡi Độc / Venom Edge | Hiếm | 3 | VENOM STATUS | — | start | infuse(venom,hit,15%/22%/30%) |
Đòn đánh: 15% gây Độc · Hits: 15% chance to Poison | Mọi hit lộ trình có 15/22/30% gây 1 tầng Độc (tối đa 10, hẹn giờ riêng 6 s). Ô phủ «Lưỡi». |
| VN02 | venom | Nanh Rắn / Viper Step | Hiếm | 3 | VENOM EVADE | — | boss30 | trigger(on_evade, status(venom,100%,3/4/5,6s), icd=0.3s) |
Né: kẻ đánh nhận 3 tầng Độc · Evades inflict 3 Venom stacks | Mỗi lần Né: kẻ tấn công nhận 3/4/5 tầng Độc (hồi nội 0.3 s). |
| VN03 | venom | Hoại Tử / Necrosis | Sử Thi | 3 | VENOM STATUS | tag:VENOM | boss50 | rule(cap_venom,+5/+8/+12); stat(StatusDuration,+10%/+15%/+20%) |
Độc tối đa +5 tầng · Venom stack cap +5 | Trần Độc 10 → 15/18/22 tầng; +10/15/20% thời lượng trạng thái. |
| VN04 | venom | Dịch Hạch / Plague Lord | Huyền Thoại | 1 | VENOM POSTURE | cards:VENOM>=2 | boss70 | trigger(on_kill, burst(venom,120%,56), cond=tgt:venom>=3, icd=0.2s); trigger(on_status(venom), posture(3), icd=0.2s); stat(StatusDuration,+25%) |
Chết vì Độc lan 120% · Độc bào mòn Thế · Venom kills spread 120% · erodes Posture | Địch có ≥ 3 tầng Độc khi chết nổ 56 px 120% ATK + Độc; mỗi lần áp Độc gây 3 sát thương Thế (hồi nội 0.2 s); +25% thời lượng trạng thái. |
| SH01 ◆ | shadow | Lưỡi Bóng / Shadow Edge | Hiếm | 3 | SHADOW STATUS | — | start | infuse(shadow,hit,6%/8%/10%) |
Đòn đánh: 6% gây Ám Ấn · Hits: 6% chance to Hex | Mọi hit lộ trình có 6/8/10% gây 1 tầng Ám Ấn (−8% DEF, +5% sát thương nhận mỗi tầng, tối đa 3). Ô «Lưỡi». |
| SH02 | shadow | Dấu Tử / Death Mark | Hiếm | 3 | SHADOW CRIT | — | boss30 | stat(CritRate,+3%/+4%/+5%); trigger(on_crit, status(hex,100%,1,5s), icd=0.5s) |
Chí mạng gây Ám Ấn · +3% Chí mạng · Crits apply Hex · +3% Crit Chance | +3/4/5% Chí mạng; mỗi đòn chí mạng gây 1 tầng Ám Ấn (hồi nội 0.5 s). |
| SH03 | shadow | Ám Thực / Umbral Hunger | Sử Thi | 3 | SHADOW CRIT | tag:SHADOW | boss60 | stat(CritDmg,+20%/+30%/+40%); trigger(on_status(shadow), status(marked,100%,1,5s), cond=tgt:hex>=3, icd=1s) |
+20% sát thương chí mạng · Đánh Dấu địch · +20% Crit Damage · Hex 3 Marks foes | +20/30/40% sát thương chí mạng; áp Ám Ấn lên địch đã đủ 3 tầng → Đánh Dấu 5 s (bậc theo cấp thẻ: +20/30/40% sát thương chí mạng lên nó). |
| SH04 | shadow | Tử Thần Đêm / Night Reaper | Huyền Thoại | 1 | SHADOW CRIT | cards:SHADOW>=2 | boss90 | stat(CritDmg,+30%); trigger(on_hit, clone(last,60%,0.25s), cond=tgt:hex>=3, icd=1s) |
Bóng ma lặp đòn 60% lên địch Ám Ấn · A shade repeats 60% on Hexed foes | +30% sát thương chí mạng; đánh trúng địch đủ 3 tầng Ám Ấn → bóng ma lặp lại đòn đó sau 0.25 s với 60% sát thương (hồi nội 1 s). |
| RA01 ◆ | radiant | Lưỡi Quang / Radiant Edge | Hiếm | 3 | RADIANT STATUS | — | start | infuse(radiant,hit,6%/9%/12%) |
Đòn đánh: 6% gây Thánh Quang · Hits: 6% chance of Radiance | Mọi hit lộ trình có 6/9/12% gây Thánh Quang (hạ địch Thánh Quang hồi 1% Máu; +25% sát thương lên Bất Tử). Ô phủ «Lưỡi». |
| RA02 | radiant | Ánh Phán Xét / Judgement Flash | Hiếm | 3 | RADIANT POSTURE EXECUTE | — | boss10 | trigger(on_posture_break, burst(radiant,100%/140%/180%,48)); trigger(on_execution, heal(2%/3%/4%), icd=2s) |
Vỡ Thế nổ quang 100% · Tuyệt Sát hồi 2% · Breaks flash 100% · Executions heal 2% | Địch Vỡ Thế: nổ thánh quang 48 px 100/140/180% ATK + Thánh Quang; mỗi Tuyệt Sát hồi 2/3/4% Máu (hồi nội 2 s). |
| RA03 | radiant | Thánh Ấn / Holy Seal | Sử Thi | 3 | RADIANT SUSTAIN SHIELD | tag:RADIANT | boss20 | trigger(on_kill, shield(2%/3%/4%), cond=tgt:radiance, icd=0.3s) |
Hạ địch Thánh Quang: khiên 2% Máu · Radiant kills grant 2% shield | Hạ địch đang Thánh Quang: nhận Khiên 2/3/4% Máu tối đa (pool chung, trần 100%; hồi nội 0.3 s). |
| RA04 | radiant | Tâm Bình Minh / Dawnheart | Huyền Thoại | 1 | RADIANT OVERDRIVE SHIELD | cards:RADIANT>=2 | boss80 | stat(HealRecv,+20%); trigger(on_overdrive, burst(radiant,300%,120)); trigger(on_low_hp(0.35), shield(25%), icd=30s) |
Bộc Phá nổ quang 300% · nguy: khiên 25% · Overdrive flare 300% · 25% panic shield | Bộc Phá nổ thánh quang 120 px 300% ATK + Thánh Quang; Máu tụt dưới 35%: Khiên 25% Máu (hồi nội 30 s); +20% lượng hồi nhận. |
10.4 Chiến Ý (TRIG)
Thưởng cho khoảnh khắc biên đạo: tung hứng (TG01, TG09), đập xuống/đánh nằm (TG07, TG08), dội tường (TG04), Vỡ Thế (TG02, TG10), Tuyệt Sát (TG03, TG11), hạ hàng loạt (TG12), Phong Độ (TG06, TG13, TG14), Bộc Phá (TG15, TG16). Chỉ dùng route_mod theo loại lộ trình (mọi anh hùng đều có LAUNCH/AIR gốc) nên hợp toàn roster; TG01–TG06 là xúc tác.
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG01 ◆ | Kẻ Tung Hứng / Juggler | Hiếm | 3 | AIR LAUNCH COMBO | — | start | stat(AirDmg,+12%/+17%/+22%); rule(air_cap,+2/+3/+4) |
+12% sát thương trên không · +2 hit tung · +12% Air damage · +2 juggle hits | +12/17/22% sát thương khi mục tiêu hoặc anh hùng trên không; +2/3/4 hit trên không mỗi lượt tung (trần cứng 24). |
| TG02 ◆ | Phá Thế / Breaker | Hiếm | 3 | POSTURE BREAK | — | start | stat(PostureDmg,+20%/+28%/+36%) |
+20% sát thương Thế · +20% Posture damage | +20/28/36% sát thương Thế từ mọi nguồn (đòn, Gạt, Va Kiếm). |
| TG03 ◆ | Đao Phủ / Executioner | Hiếm | 3 | EXECUTE | — | start | stat(ExecutionDmg,+30%/+42%/+54%); stat(ExecuteThreshold,5%/7%/9%) |
+30% Tuyệt Sát · kết liễu dưới 5% Máu · +30% Execution · finish foes under 5% HP | +30/42/54% sát thương Tuyệt Sát; địch thường (không Boss) dưới 5/7/9% Máu cũng bị Tuyệt Sát (trần 30%). |
| TG04 ◆ | Đập Tường / Wall Crusher | Hiếm | 3 | WALL BREAK | — | start | trigger(on_wall_bounce, burst(phys,100%/140%/180%,24), icd=0.3s); rule(extra_bounce,+1/+1/+2); stat(Knockback,+15%/+20%/+25%) |
Dội tường nổ 100% sát thương · Wall bounces burst for 100% | Địch dội tường: nổ chấn động 24 px 100/140/180% ATK; +1/1/2 lần dội tường/đất mỗi lượt tung; +15/20/25% lực đẩy lùi. |
| TG05 ◆ | Bão Kiếm / Crowd Cleaver | Hiếm | 3 | AOE | — | start | stat(AoeSize,+15%/+21%/+27%); stat(Reach,+8%/+11%/+14%) |
+15% vùng đòn · +8% tầm đòn · +15% Area · +8% Reach | +15/21/27% bán kính vùng và +8/11/14% tầm đòn ngang. |
| TG06 ◆ | Kẻ Trình Diễn / Showman | Hiếm | 3 | STYLE | — | start | stat(StyleGain,+30%/+42%/+54%); trigger(on_style_rank(A), meter(od,+8/+11/+14), icd=10s) |
+30% điểm Phong Độ · hạng A: +8 Bộc Phá · +30% Style gain · Rank A: +8 Overdrive | +30/42/54% điểm Phong Độ; mỗi lần lên hạng A trở lên: +8/11/14 Bộc Phá (hồi nội 10 s). |
| TG07 | Thiên Thạch / Meteor Spike | Hiếm | 3 | AIR OTG | — | boss10 | trigger(on_spike, burst(phys,80%/110%/140%,32), icd=0.3s); rule(otg_cap,+1) |
Đập xuống nổ 80% quanh mục tiêu · Spikes burst 80% on landing | Đòn đập xuống (spike) chạm đất nổ 32 px 80/110/140% ATK; +1 hit đánh nằm. |
| TG08 | Chó Săn Đất / Ground Hound | Thường | 3 | OTG COMBO | — | start | rule(otg_cap,+1/+2/+3); trigger(on_otg, posture(6/8/10), icd=0.2s) |
Đánh nằm gây 6 Thế · +1 hit · OTG hits deal 6 Posture · +1 hit | +1/2/3 hit đánh nằm (OTG); mỗi hit đánh nằm gây thêm 6/8/10 sát thương Thế. |
| TG09 | Gió Nâng / Updraft | Sử Thi | 3 | LAUNCH AIR | — | boss20 | route_mod(type:LAUNCH, lift, +16px/+24px/+32px); route_mod(type:AIR, dmg, +15%/+21%/+27%) |
Hất cao hơn · +15% combo trên không · Higher launches · +15% Air combo dmg | Lộ trình LAUNCH hất cao thêm 16/24/32 px (đủ chỗ cho thêm hit); lộ trình AIR +15/21/27% sát thương. |
| TG10 | Điểm Vỡ / Shatterpoint | Sử Thi | 3 | POSTURE BREAK AOE | tag:POSTURE | boss30 | trigger(on_posture_break, burst(phys,150%/210%/270%,48)); stat(PostureDmg,+10%/+14%/+18%) |
Vỡ Thế nổ 150% sát thương vùng · Breaks shatter for 150% area dmg | Địch Vỡ Thế phát chấn nổ 48 px 150/210/270% ATK; +10/14/18% sát thương Thế. |
| TG11 | Án Tử / Swift Verdict | Sử Thi | 3 | EXECUTE OVERDRIVE | tag:EXECUTE | boss40 | rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s); rule(exec_range,+16px/+20px/+24px); trigger(on_execution, meter(od,+8/+11/+14)) |
Tuyệt Sát: +8 Bộc Phá · hồi -1s · Execute: +8 Overdrive, -1s cooldown | Hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s; tầm Tuyệt Sát +16/20/24 px; mỗi Tuyệt Sát +8/11/14 Bộc Phá. |
| TG12 | Gặt Hàng Loạt / Mass Reaper | Hiếm | 3 | AOE ATK | — | boss70 | trigger(on_multikill(3), buff(ATK,+12%/+17%/+22%,5s,1)) |
+12% Tấn công khi hạ 3 địch một lúc · +12% Attack on triple kills | Hạ ≥ 3 địch trong 1 s: +12/17/22% Tấn công trong 5 s (làm mới). |
| TG13 | Đỉnh Cao / Peak Form | Sử Thi | 3 | STYLE ATK | tag:STYLE | boss50 | trigger(on_style_rank(S), buff(ATK,+15%/+21%/+27%,6s,1), icd=10s) |
+15% Tấn công khi lên hạng S · +15% Attack on reaching Rank S | Mỗi lần Phong Độ lên hạng S trở lên: +15/21/27% Tấn công trong 6 s (hồi nội 10 s). |
| TG14 | Vạn Biến / Thousand Forms | Sử Thi | 3 | VARIETY STYLE | — | boss60 | rule(variety_bonus,+3%/+4%/+5%); stat(StyleGain,+10%/+14%/+18%) |
+3% sát thương mỗi loại combo khác nhau · +3% dmg per distinct combo type | +3/4/5% sát thương cho mỗi loại lộ trình khác nhau trong 5 lộ trình gần nhất (tối đa 5 loại → +15/20/25%); +10/14/18% điểm Phong Độ. |
| TG15 | Quá Tải / Overcharge | Sử Thi | 3 | OVERDRIVE SPEED | — | boss50 | stat(OverdriveGain,+15%/+21%/+27%); trigger(on_overdrive, buff(AtkSpeed,+20%/+28%/+36%,8s,1)) |
+20% tốc đánh sau Bộc Phá · +15% tích · +20% Attack Speed after Overdrive | +15/21/27% tích Bộc Phá; mỗi lần Bộc Phá kích hoạt: +20/28/36% tốc đánh trong 8 s. |
| TG16 | Nhịp Liên Hoàn / Combo Rhythm | Thường | 3 | COMBO OVERDRIVE | — | start | statflat(ComboWindow,+0.3s/+0.5s/+0.7s); trigger(on_combo(50), meter(od,+5/+7/+9), icd=4s) |
+5 Bộc Phá mỗi 50 Combo · Combo lâu đứt · +5 Overdrive every 50 Combo | Cửa sổ Combo +0.3/0.5/0.7 s (gốc 2.0, trần 4.0); mỗi mốc 50 Combo (50, 100, 150…) +5/7/9 Bộc Phá. |
10.5 Sinh Tồn (SUST)
Sống lâu hơn một cách đều đặn, không bất tử: mọi heal từ trigger có hồi nội và ≤ 2% Máu/s (06 §8.6), Khiên vào pool chung trần 100%, hồi sinh (SU01) tính chung trần FREE_REVIVE_CAP 3 lượt miễn phí/run, chặn chết (SU09) mỗi tầng một lần. Không có Huyền Thoại (06 §2).
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SU01 | Hơi Thở Đèn / Lantern's Breath | Sử Thi | 3 | SUSTAIN REVIVE | — | boss30 | rule(revive,30%/40%/50%) |
+1 hồi sinh với 30% Máu · +1 revive at 30% HP | +1 lượt hồi sinh miễn phí, bật dậy với 30/40/50% Máu (tối đa 3 hồi sinh miễn phí mỗi run, tính cả Cây D07). |
| SU02 | Khiên Đèn / Lantern Ward | Hiếm | 3 | SUSTAIN SHIELD | — | start | trigger(on_wave_start, shield(5%/7%/9%)) |
Đầu mỗi wave: khiên 5% Máu · Each wave: 5% max-HP shield | Đầu mỗi wave nhận Khiên 5/7/9% Máu tối đa (pool chung, trần 100%, mất khi sang tầng). |
| SU03 | Ăn Hồn / Soul Feast | Thường | 3 | SUSTAIN | — | start | trigger(on_kill, heal(0.3%/0.42%/0.54%), icd=0.3s) |
Hạ địch hồi 0.3% Máu · Kills heal 0.3% HP | Mỗi lần hạ địch hồi 0.3/0.42/0.54% Máu tối đa (hồi nội 0.3 s). |
| SU04 | Vỏ Khí Thủ / Guard Shell | Hiếm | 3 | BLOCK GUARD SHIELD | has:block | boss20 | trigger(on_guard_break, shield(12%/17%/22%), icd=8s); statflat(Poise,+20/+30/+40) |
Vỡ Thủ nhận khiên 12% Máu · Guard Break grants 12% shield | Khi bị Vỡ Thủ: Khiên 12/17/22% Máu ngay (hồi nội 8 s); +20/30/40 Poise. |
| SU05 | Tử Thủ / Last Stand | Hiếm | 3 | SUSTAIN GUARD | — | start | trigger(on_low_hp(0.3), buff(DmgReduction,+15%/+21%/+27%,6s,1), icd=20s) |
Dưới 30% Máu: +15% giảm sát thương · Below 30% HP: +15% damage reduction | Máu tụt dưới 30%: +15/21/27 điểm % giảm sát thương trong 6 s (hồi nội 20 s). |
| SU06 | Hồi Phục / Recovery | Hiếm | 3 | SUSTAIN | — | boss10 | stat(Regen,+0.2%/+0.28%/+0.36%) |
Hồi +0.2% Máu mỗi giây · Regenerate +0.2% HP per second | Hồi 0.2/0.28/0.36% Máu tối đa mỗi giây trong tầng (trần Regen 2%/s). |
| SU07 | Băng Bó / Bandage | Thường | 3 | SUSTAIN | — | start | economy(descent_heal,+6%/+8%/+10%) |
Xuống thang hồi thêm +6% Máu · Descent heals +6% more HP | Mỗi lần đi xuống cầu thang hồi thêm 6/8/10% Máu (gốc 8%). |
| SU08 | Lấy Hơi / Second Breath | Hiếm | 3 | SUSTAIN DEFLECT EVADE | — | boss40 | trigger(on_perfect_evade, heal(3%/4%/5%), icd=6s); trigger(on_perfect_deflect, heal(1.5%/2%/2.5%), icd=1.5s) |
Né Hoàn Hảo hồi 3% · Gạt Hoàn Hảo 1.5% · Perfect Evade heals 3% · Deflect 1.5% | Né Hoàn Hảo hồi 3/4/5% Máu (hồi nội 6 s); Gạt Hoàn Hảo hồi 1.5/2/2.5% Máu (hồi nội 1.5 s). |
| SU09 | Bất Khuất / Unbreakable | Sử Thi | 1 | SUSTAIN REVIVE | — | boss50 | rule(death_ward,1) |
Mỗi tầng 1 lần: đòn chí tử để lại 1 Máu · Once per floor: survive a lethal hit | Mỗi tầng một lần: đòn đáng lẽ gây gục để lại 1 Máu và bất tử 1.5 s (dùng trước Cây D09). |
| SU10 | Kẻ Sống Sót / Survivor | Thường | 3 | SUSTAIN | — | start | trigger(on_floor_start, buff(MaxHP,+1%/+1.4%/+1.8%,run,30)) |
+1% Máu tối đa mỗi tầng vượt qua · +1% Max HP per floor cleared | Đầu mỗi tầng sau khi nhặt: +1/1.4/1.8% Máu tối đa tới hết run (tối đa 30 lần). |
10.6 Kinh Tế (ECON)
Đổi một lượt chọn lấy tài nguyên (Than Hồng mua ở Chiếu Nghỉ, Vàng/Tro Hồn mang về meta, Đổi thẻ, May Mắn). Không tăng sức mạnh trực tiếp trừ EC08 Tích Trữ (cầu nối Than Hồng → ATK). Trọng số ×0.5 sau B50 (06 §4.4). Tổng Vàng từ thẻ ở cấp tối đa = +75% (EC05 35% + PA06 40%) — dưới trần +200%.
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EC01 | Thu Than / Ember Collector | Thường | 3 | ECONOMY | — | start | economy(ember_gain,+25%/+40%/+60%) |
+25% Than Hồng nhận được · +25% Embers gained | +25/40/60% Than Hồng rơi trong run. |
| EC02 | Túi Than / Ember Pouch | Thường | 3 | ECONOMY | — | start | economy(embers,+80/+120/+160) |
Nhận ngay +80 Than Hồng · Gain +80 Embers now | Nhận ngay 80/120/160 Than Hồng mỗi lần chọn hoặc nâng cấp thẻ này. |
| EC03 | Mặc Cả / Haggler | Thường | 3 | ECONOMY | — | boss10 | economy(shop_discount,15%/25%/35%) |
Chiếu Nghỉ giảm giá 15% · 15% off Landing prices | Giá Thương Nhân / Chiếu Nghỉ / Cổng Boss giảm 15/25/35% (cộng với Cây D05, tổng trần 60%). |
| EC04 | Mắt Mới / Fresh Eyes | Hiếm | 3 | ECONOMY | — | start | economy(reroll,+1/+2/+3) |
+1 lượt Đổi thẻ · +1 Rerolls | +1/2/3 lượt Đổi thẻ trong run (nâng cấp cộng phần chênh lệch). |
| EC05 | Tiền Thưởng / Bounty | Hiếm | 3 | ECONOMY | — | boss30 | economy(gold,+15%/+25%/+35%); trigger(on_kill, ember(4/6/8), cond=tgt:elite, icd=0.2s) |
+15% Vàng cuối run · Tinh Anh rơi Than · +15% end-run Gold · Elites drop Embers | +15/25/35% Vàng ở Kết Quả; hạ Tinh Anh/Thủ Vệ rơi thêm 4/6/8 Than Hồng. |
| EC06 | Học Giả Tro / Ash Scholar | Thường | 3 | ECONOMY | — | boss80 | economy(ash,+15%/+25%/+40%) |
+15% Tro Hồn cuối run · +15% Soul Ash at run end | +15/25/40% Tro Hồn ở Kết Quả. |
| EC07 | Sao May / Lucky Star | Hiếm | 3 | ECONOMY | — | boss70 | economy(luck,+2/+3/+5) |
+2 May Mắn: dễ ra thẻ hiếm · +2 Luck: rarer Echoes | +2/3/5 May Mắn (tăng tỉ lệ thẻ Sử Thi/Huyền Thoại, 06 §4.3; trần Luck 30). |
| EC08 | Tích Trữ / Hoard | Sử Thi | 3 | ECONOMY ATK | — | boss50 | rule(hoard,+2%/+3%/+4%) |
+2% Tấn công mỗi 100 Than Hồng giữ · +2% Attack per 100 Embers held | +2/3/4% Tấn công cho mỗi 100 Than Hồng đang giữ (tối đa 8 mốc → +16/24/32%). |
10.7 Khế Ước (PACT)
Mở bằng Cây Đèn Hồn E09, tối đa 2/run, khung blood. Lợi ích ngang Huyền Thoại, cái giá hiện chữ đỏ (curse) và kéo dài tới hết run. Auto-Pick chỉ chọn ở preset "Liều Lĩnh". PA04 chỉ ra khi đã có tag DEFLECT (tránh bẫy cho anh hùng Né).
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PA01 | Pha Lê / Glass Cannon | Sử Thi | 1 | PACT ATK | — | tree:E09 | stat(DmgBonus,+50%); curse(MaxHP,-30%) |
+50% sát thương · -30% Máu tối đa · +50% damage · -30% Max HP | +50% sát thương (bucket DmgBonus); Máu tối đa −30%. |
| PA02 | Huyết Khế / Blood Pact | Sử Thi | 1 | PACT SPEED | — | tree:E09 | stat(AtkSpeed,+30%); curse(Regen,-0.5%) |
+30% tốc đánh · mất 0.5% Máu mỗi giây · +30% Atk Speed · lose 0.5% HP/s | +30% tốc đánh; trong giao chiến mất 0.5% Máu/s (không tự gây gục — dừng ở 1 Máu). |
| PA03 | Cuồng Huyết / Berserker | Sử Thi | 1 | PACT ATK | — | tree:E09 | rule(berserk,+2%); curse(HealRecv,-50%) |
+2% sát thương/1% Máu mất · hồi -50% · +2% dmg per 1% HP lost · -50% healing | +2% sát thương cho mỗi 1% Máu đã mất (tối đa +80%); lượng hồi nhận −50%. |
| PA04 | Thề Không Lùi / No Retreat Oath | Sử Thi | 1 | PACT DEFLECT COUNTER | tag:DEFLECT | tree:E09 | stat(DeflectRate,+15%); stat(CounterDmg,+50%); curse(BlockRate,-100%); curse(EvadeRate,-100%) |
+50% Phản Đòn · +15% Gạt · mất Chặn & Né · +50% Counter · +15% Deflect · no Evade | +15 điểm % Gạt, +50% sát thương Phản Đòn; tỉ lệ Chặn và Né về 0 tới hết run. |
| PA05 | Đèn Tắt / Snuffed Lantern | Sử Thi | 1 | PACT ATK | — | tree:E09 | stat(ATK,+45%); curse(HealRecv,-100%) |
+45% Tấn công · không thể hồi máu · +45% Attack · cannot heal | +45% Tấn công; mọi hồi máu (kể cả xuống thang, Hút Máu) = 0. Khiên và hồi sinh vẫn hoạt động. |
| PA06 | Tham Lam / Greed | Sử Thi | 1 | PACT ECONOMY | — | tree:E09 | economy(gold,+40%); economy(ember_gain,+60%); curse(DmgReduction,-20%) |
+60% Than Hồng · +40% Vàng · thủ kém · +60% Embers · +40% Gold · take more dmg | +60% Than Hồng, +40% Vàng ở Kết Quả; giảm sát thương nhận −20 điểm % (nhận thêm ~20% sát thương). |
10.8 Cộng Hưởng (RESO)
Huyền Thoại lai hai nguyên tố, tối đa 2/run, trọng số offer 12, cần tag của cả hai nguyên tố. 4 thẻ mở bằng Boss B60/B70, 4 thẻ mở rộng bằng Cây E08 Vang Vọng. Mỗi nguyên tố góp mặt ở ≥ 2 Cộng Hưởng (Lửa 4, Băng 3, Lôi 3, Độc 2, Ám 2, Quang 2). Phản ứng chạy qua on_status + cond=tgt:<trạng thái> nên bị giới hạn bởi độ sâu kích hoạt 2.
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RS01 | Hơi Nước / Steam Burst | Huyền Thoại | 1 | FIRE FROST STATUS | tag:FIRE&tag:FROST | boss60 | trigger(on_status(fire), burst(frost,150%,40), cond=tgt:chill, icd=3s); trigger(on_status(frost), burst(fire,150%,40), cond=tgt:burn, icd=3s) |
Bỏng gặp Lạnh: nổ hơi nước 150% · Burn meets Chill: 150% steam blast | Áp Bỏng lên địch đang Lạnh (hoặc Lạnh lên địch đang Bỏng): nổ hơi nước 40 px 150% ATK mang nguyên tố còn lại (mỗi chiều hồi nội 3 s). |
| RS02 | Plasma / Plasma | Huyền Thoại | 1 | FIRE STORM STATUS | tag:FIRE&tag:STORM | boss60 | trigger(on_status(storm), burst(fire,150%,40), cond=tgt:burn, icd=2s); stat(StatusDmg,+15%) |
Giật điện địch Bỏng: nổ plasma 150% · Shocking burning foes: 150% plasma | Áp Điện Giật lên địch đang Bỏng: nổ plasma 40 px 150% ATK + Bỏng (hồi nội 2 s); +15% sát thương nguyên tố. |
| RS03 | Khói Độc / Toxic Smoke | Huyền Thoại | 1 | FIRE VENOM STATUS | tag:FIRE&tag:VENOM | tree:E08 | trigger(on_status(fire), status(venom,100%,2,6s), icd=0.2s); stat(StatusDuration,+20%) |
Bỏng kèm 2 tầng Độc · Burn also applies 2 Venom | Mỗi lần áp Bỏng thêm 2 tầng Độc (hồi nội 0.2 s); +20% thời lượng trạng thái. |
| RS04 | Bão Tuyết / Blizzard | Huyền Thoại | 1 | FROST STORM STATUS | tag:FROST&tag:STORM | tree:E08 | trigger(on_status(storm), status(chill,100%,1,3s), icd=0.2s); trigger(on_hit, burst(storm,100%,32), cond=tgt:frozen, icd=1s) |
Sét gây Lạnh · băng nổ sét 100% · Shock chills · frozen foes spark 100% | Mỗi lần áp Điện Giật thêm 1 tầng Lạnh; đánh trúng địch Đóng Băng nổ sét 32 px 100% ATK (hồi nội 1 s). |
| RS05 | Nhật Thực / Eclipse | Huyền Thoại | 1 | SHADOW RADIANT STATUS | tag:SHADOW&tag:RADIANT | boss70 | trigger(on_kill, burst(radiant,150%,48), cond=tgt:hex, icd=0.5s); trigger(on_status(radiant), status(hex,100%,1,5s), icd=0.2s) |
Thánh Quang gây Ám Ấn · hạ địch nổ 150% · Radiance Hexes · Hexed kills flare 150% | Áp Thánh Quang kèm 1 tầng Ám Ấn; địch Ám Ấn chết nổ nhật thực 48 px 150% ATK + Thánh Quang (hồi nội 0.5 s). |
| RS06 | Độc Thần Kinh / Neurotoxin | Huyền Thoại | 1 | STORM VENOM STATUS | tag:STORM&tag:VENOM | boss70 | trigger(on_status(storm), status(venom,100%,3,6s), icd=0.2s); trigger(on_status(storm), status(stun,100%,1,0.4s), cond=tgt:venom>=5, icd=2s) |
Sét gây 3 tầng Độc và choáng · Shock adds 3 Venom and stuns | Mỗi lần áp Điện Giật thêm 3 tầng Độc; nếu mục tiêu đã có ≥ 5 tầng Độc: choáng 0.4 s (hồi nội 2 s; Boss quy đổi Thế). |
| RS07 | Hắc Hỏa / Black Flame | Huyền Thoại | 1 | FIRE SHADOW STATUS | tag:FIRE&tag:SHADOW | tree:E08 | trigger(on_crit, status(burn,100%,1,3s), icd=0.2s); trigger(on_status(fire), status(hex,50%,1,5s), icd=0.2s) |
Chí mạng gây Bỏng · Bỏng 50% gây Ám Ấn · Crits Burn · Burn may Hex 50% | Mỗi đòn chí mạng gây 1 tầng Bỏng; mỗi lần áp Bỏng có 50% gây 1 tầng Ám Ấn (hồi nội 0.2 s mỗi loại). |
| RS08 | Sương Thánh / Holy Rime | Huyền Thoại | 1 | FROST RADIANT STATUS | tag:FROST&tag:RADIANT | tree:E08 | trigger(on_status(frost), status(radiance,100%,1,4s), icd=0.2s); trigger(on_hit, burst(radiant,120%,40), cond=tgt:frozen, icd=1.5s) |
Lạnh kèm Thánh Quang · băng nổ 120% · Chill adds Radiance · frozen flare 120% | Áp Lạnh kèm Thánh Quang; đánh trúng địch Đóng Băng nổ thánh quang 40 px 120% ATK (hồi nội 1.5 s). |
10.9 Hệ thống
| Id | Tên (VI / EN) | Hiếm | Cấp | Tag | Điều kiện | Mở | Hiệu ứng (Echo DSL) | Dòng ngắn VI · EN (Lv1) | Mô tả đầy đủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ECHO00 | Than Hồng Tinh Khiết / Pure Ember | Thường | ∞ | — | start | economy(embers,+50); economy(heal,+10%) |
+50 Than Hồng · hồi 10% Máu · +50 Embers · heal 10% HP | Chỉ xuất hiện khi pool cạn (06 §4.2). Nhận ngay 50 Than Hồng và hồi 10% Máu (cùng handler với Bỏ qua); không tính vào giới hạn thẻ. |
10.10 Lịch mở khóa Hồi Âm chung
Run đầu có 44 thẻ chung (14 STAT; đủ 22 xúc tác gồm 6 Lưỡi; phòng thủ, sinh tồn, kinh tế cơ bản; ECHO00). Mỗi Boss lần đầu mở 5–7 thẻ (kích hoạt nguyên tố B10–B30, khuếch đại B20–B60, Huyền Thoại nguyên tố & Cộng Hưởng từ B50); B80/B90 chỉ mở 2 thẻ mỗi Boss (Huyền Thoại cuối + Học Giả Tro). Cây Đèn Hồn mở 10 thẻ (E08 4 Cộng Hưởng, E09 6 Khế Ước). Màn "Hồi Âm mới" ở Kết Quả liệt kê đúng danh sách cột Id.
| Nguồn | Mở khi | Số thẻ | Id |
|---|---|---|---|
start |
Có sẵn | 44 | ST01, ST02, ST03, ST04, ST05, ST06, ST07, ST08, ST09, ST10, ST11, ST12, ST13, ST14, DF01, DF02, DF03, DF04, DF05, DF09, DF12, FI01, FR01, SM01, VN01, SH01, RA01, TG01, TG02, TG03, TG04, TG05, TG06, TG08, TG16, SU02, SU03, SU05, SU07, SU10, EC01, EC02, EC04, ECHO00 |
boss10 |
BS01 Gorrak | 7 | DF11, DF14, FI02, RA02, TG07, SU06, EC03 |
boss20 |
BS02 Valcor | 7 | DF06, DF13, FR02, SM02, RA03, TG09, SU04 |
boss30 |
BS03 Mẹ Bào Tử | 7 | DF07, FI03, VN02, SH02, TG10, SU01, EC05 |
boss40 |
BS04 Nereth | 6 | DF08, DF10, FR03, SM03, TG11, SU08 |
boss50 |
BS05 Brakka | 7 | DF15, FI04, VN03, TG13, TG15, SU09, EC08 |
boss60 |
BS06 Song Tử Lăng Kính | 5 | SM04, SH03, TG14, RS01, RS02 |
boss70 |
BS07 Morvane | 6 | FR04, VN04, TG12, EC07, RS05, RS06 |
boss80 |
BS08 Hàn Long Skarn | 2 | RA04, EC06 |
boss90 |
BS09 Bóng Gương | 2 | DF16, SH04 |
tree:E08 |
Cây Đèn Hồn E08 Vang Vọng | 4 | RS03, RS04, RS07, RS08 |
tree:E09 |
Cây Đèn Hồn E09 Khế Ước Máu | 6 | PA01, PA02, PA03, PA04, PA05, PA06 |
| Tổng | 103 |
11Ngân sách sức mạnh
- Mỗi lần chọn: C ≈ +5% · R ≈ +8% · E ≈ +12% · L ≈ +20% sức mạnh hiệu dụng; EVO/RESO/ART ≈ +25–35% khi đúng build; mỗi cấp ≈ +40% giá trị Lv1.
- Hồi Âm Combo: giá trị = (DPS factor lộ trình − DPS factor trung bình Cây Combo hiện có) × tỉ lệ được chọn kỳ vọng + giá trị tình huống (CROWD, BREAK). Lộ trình Hồi Âm có DPS factor cao hơn gốc 5–25% theo độ hiếm.
- Phòng thủ: +1 điểm % Gạt ≈ +1.4% sức sống hiệu dụng (vì Gạt còn gây Thế + Phản Đòn); +1% Né ≈ +1.1%; +1% Chặn ≈ +0.6%.
- Kiểm tra bằng autosim headless (13 §10) +
balance_sim.py(08).
11.1 Phương pháp ước lượng (Hồi Âm chung)
- Mốc tham chiếu (REF, ghi dưới bảng): một anh hùng chung chung ở B30 với ~15 thẻ. Mọi giá trị là % sức mạnh hiệu dụng tăng thêm khi nhặt thẻ so với REF.
- Tấn công → % DPS:
ΔDPS / DPS_REF. Nổ/trạng thái quy ra ATK/s = tần suất sự kiện × %ATK × số mục tiêu trung bình 1.3; DoT tính tầng ổn định (Bỏngmin(3, λ·3), Độcmin(10, λ·6), λ = lượt áp/s); Điện Giật/Ám Ấn tính theo thời gian phủ × % sát thương nhận thêm. Thẻ Bộc Phá quy đổi qua tỉ trọng Tuyệt Kỹ 6% DPS và chu kỳ 40 s. - Phòng thủ / sinh tồn → % sức sống: tỉ lệ phòng thủ dùng hệ số 06 §11 (Gạt 1.4, Né 1.1, Chặn 0.6 mỗi điểm); Khiên/hồi quy ra % Máu tối đa nhận được mỗi tầng (55 s, 3 wave). Sức sống đổi ra sức mạnh với hệ số 0.7 (sống lâu hơn chỉ thành tiến độ khi đủ sát thương).
- Thẻ điều kiện build (crit, trên không, dội tường, Phản Đòn) có thêm cột "Đúng build" với bối cảnh ghi rõ; đạt nếu một trong hai cột trong ±35% mục tiêu. Huyền Thoại nguyên tố đo đúng build 20–35%, Cộng Hưởng 25–35%; Khế Ước đo ròng (lợi × cái giá) trong dải E → L (12–24%).
- Không đo: ECON (tài nguyên, đo ở 08
balance_sim.py), quy tắc thuần cảnh diễn (mikiri,reflect,snap_guard…), hồi sinh/chặn chết (đo bằng tỉ lệ sống của autosim). - Hiệu chỉnh: bảng sinh từ chính
effecttrongechoes_shared.py(đổi số → bảng đổi theo). Autosim 13 §10 đo giá trị thực từng thẻ (A/B: có/không thẻ, 200 run/anh hùng, B1–B50); thẻ lệch > 35% mục tiêu ở ≥ 3 anh hùng thì chỉnh số, ghi[DERIVED].
| Id | Tên | Hiếm | Mô hình | Lv1 / C | Lv2 / R | Lv3 / E | — / L | Mục tiêu (06 §11) | Lệch Lv1 | Đúng build (Lv1) | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST01 | Sức Mạnh | Roll C/R/E/L | ΔATK | 6.0% | 10.0% | 15.0% | 24.0% | 5 / 8 / 12 / 20 | +20% | — | ✓ |
| ST02 | Sinh Lực | Roll C/R/E/L | ΔMáu × 0.7 | 5.6% | 9.1% | 14.0% | 22.4% | 5 / 8 / 12 / 20 | +12% | — | ✓ |
| ST03 | Thần Tốc | Roll C/R/E/L | Δtốc × 82% DPS chịu tốc | 4.1% | 6.6% | 9.8% | 14.8% | 5 / 8 / 12 / 20 | -18% | — | ✓ |
| ST04 | Chuẩn Xác | Roll C/R/E/L | Δc·(CD−1)/(1+c·(CD−1)) | 3.6% | 5.7% | 8.6% | 14.3% | 5 / 8 / 12 / 20 | -29% | 4.5% (Chí mạng 35% × 230%) | ✓ |
| ST05 | Hung Bạo | Roll C/R/E/L | c·ΔCD/(1+c·(CD−1)) | 2.0% | 3.3% | 5.1% | 8.0% | 5 / 8 / 12 / 20 | -60% | 4.3% (Chí mạng 40% × 200%) | ✓ trong build |
| ST06 | Liên Hoàn | Roll C/R/E/L | Δ × Combo/10 × 82% | 4.9% | 7.9% | 12.5% | 19.7% | 5 / 8 / 12 / 20 | -2% | 9.8% (Combo trung bình 80) | ✓ |
| DF01 | Mắt Tinh | Thường | Δđiểm × 1.4 (06 §11) × 0.7 | 4.9% | 6.9% | 8.8% | — | 5 / 7 / 9 | -2% | — | ✓ |
| DF03 | Bước Ma | Thường | Δđiểm × 1.1 × 0.7 | 3.8% | 5.4% | 6.9% | — | 5 / 7 / 9 | -23% | — | ✓ |
| DF02 | Kiên Thủ | Thường | (Δ×0.6 + Khí Thủ×0.05) × 0.7 | 3.7% | 5.1% | 6.6% | — | 5 / 7 / 9 | -26% | — | ✓ |
| DF04 | Phản Kích | Hiếm | Δ × tỉ trọng Phản Đòn + Bộc Phá | 5.9% | 8.3% | 10.8% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -27% | 11.9% (Kaito: Phản Đòn 25% DPS, 0.4/s) | ✓ |
| FI01 | Lưỡi Lửa | Hiếm | Bỏng: min(3, 4·p·3) × 20% ATK/s × 1.3 | 8.3% | 12.5% | 16.6% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | +4% | — | ✓ |
| FI02 | Hỏa Tinh | Hiếm | Gạt/s × (nổ + 1 tầng Bỏng) | 8.1% | 10.0% | 11.9% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | +1% | 16.6% (Kaito Gạt 45%) | ✓ |
| SM01 | Lưỡi Sét | Hiếm | thời gian Điện Giật × bậc (15/20/25%) × 1.1 lan | 9.2% | 13.8% | 18.1% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | +15% | — | ✓ |
| VN01 | Lưỡi Độc | Hiếm | Độc: min(10, 4·p·6) × 5% ATK/s × 1.3 | 7.8% | 11.4% | 15.6% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -3% | — | ✓ |
| SH01 | Lưỡi Bóng | Hiếm | tầng Ám Ấn × (5% + phá DEF ≈ 1%) | 7.2% | 9.6% | 12.0% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -10% | — | ✓ |
| TG02 | Phá Thế | Hiếm | ΔThế × 0.4 (Vỡ Thế +50% + Tuyệt Sát sớm) | 8.0% | 11.2% | 14.4% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | +0% | — | ✓ |
| TG03 | Đao Phủ | Hiếm | ΔTuyệt Sát × 5% + ngưỡng × 1.05 | 6.8% | 9.5% | 12.2% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -16% | — | ✓ |
| TG04 | Đập Tường | Hiếm | dội/s × nổ × 1.3 | 5.2% | 7.3% | 12.5% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -35% | 16.2% (Rook: 0.25 dội tường/s) | ✓ |
| TG01 | Kẻ Tung Hứng | Hiếm | (ΔAirDmg + 2.5%/hit trần) × tỉ trọng trên không | 3.4% | 4.9% | 6.4% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -57% | 7.7% (Lyra/Vex: 45% sát thương trên không) | ✓ trong build |
| TG05 | Bão Kiếm | Hiếm | ΔAoE × 0.25 + ΔTầm × 0.3 | 6.2% | 8.6% | 10.9% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -23% | — | ✓ |
| SU02 | Khiên Đèn | Hiếm | Khiên × 3 wave × 0.7 | 10.5% | 14.7% | 18.9% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | +31% | — | ✓ |
| SU03 | Ăn Hồn | Thường | hồi × hạ/tầng × 0.7 | 4.0% | 5.7% | 7.3% | — | 5 / 7 / 9 | -19% | — | ✓ |
| SU06 | Hồi Phục | Hiếm | Regen × 55 s × 0.7 | 7.7% | 10.8% | 13.9% | — | 8 / 11.2 / 14.4 | -4% | — | ✓ |
| SU07 | Băng Bó | Thường | Δhồi xuống thang × 0.7 | 4.2% | 5.6% | 7.0% | — | 5 / 7 / 9 | -16% | — | ✓ |
| FI04 | Tim Hỏa Ngục | Huyền Thoại | trần Bỏng +2 + 15% nguyên tố + nổ Bộc Phá | 6.3% | — | — | — | 20 | -69% | 34.0% (Hỏa đủ bộ: 1.6 lần áp Bỏng/s, +50% sát thương nguyên tố) | ✓ đúng build |
| RS02 | Plasma | Huyền Thoại | Giật lên địch Bỏng/s × 150% × 1.3 | 10.7% | — | — | — | 20 | -47% | 38.5% (Lửa + Sét Lv3: nổ đủ nhịp 2 s) | ✓ đúng build |
| PA01 | Pha Lê | Sử Thi | (1 + 50%) × (1 − 30% × 0.7) − 1 | 18.5% | — | — | — | 12 | +54% | — | ✓ Khế Ước (E→L, có giá) |
Giả định: Mốc tham chiếu B30, ~15 thẻ: DPS anh hùng ≈ 3.0 ATK/s (lộ trình 70%, Phản Đòn 12%, Kỹ Năng 12%, Tuyệt Kỹ 6%); 4 hit/s lên mục tiêu chính; Chí mạng 15% × 180%; Combo trung bình 40; 1 đòn địch/s (80% gạt được); Gạt 22% · Chặn 12% · Né 14%; 0.35 hạ địch/s; 0.12 Vỡ Thế/s; 0.10 Tuyệt Sát/s; 0.22 Phản Đòn/s; tầng 55 s, 3 wave; một chu kỳ Bộc Phá 40 s; vụ nổ trúng trung bình 1.3 mục tiêu; 1% sức sống ≈ 0.7% sức mạnh; Khiên/hồi quy ra % Máu tối đa mỗi tầng. Mục tiêu: C 5% · R 8% · E 12% · L 20%, mỗi cấp +40% giá trị Lv1; RESO/Huyền Thoại nguyên tố đo đúng build (25–35% / 20–35%). ✓ = |lệch| ≤ 35%; ⚠ sim = chờ autosim (13 §10) chỉnh.
12Edge cases
| # | Tình huống | Xử lý |
|---|---|---|
| K1 | Pool riêng cạn ở run dài | Ô A lấy pool chung; HUD không báo lỗi |
| K2 | Nhặt Tiến Hóa khi lộ trình gốc đang chạy | Áp từ tầng kế (như mọi thẻ) |
| K3 | Bí Kỹ thay Kỹ Năng A khi đã có Bí Kỹ A | Thay thế; thẻ cũ trả pool, UI ghi "Thay" |
| K4 | route_mod chọn lộ trình chưa sở hữu |
Lưu và áp khi lộ trình được thêm |
| K5 | Thẻ bị xóa khỏi dữ liệu (cập nhật) | Gỡ khỏi build, bù 50 Than Hồng/thẻ |
| K6 | Đổi thẻ khi chỉ còn ECHO00 | Nút Đổi thẻ xám |
| K7 | trigger effect tự kích hoạt chính nó |
Chặn bằng độ sâu 2 + cờ "đang xử lý" theo thẻ |
| K8 | Hai infuse khác nguyên tố cùng selector |
Thẻ mới thay thẻ cũ (UI "Thay") |
| K9 | Anh hùng chưa có lộ trình AIR nhưng nhặt rule(air_cap,+4) |
Hợp lệ; tag ghi chú "cần lộ trình trên không" trên thẻ (prereq mềm, trọng số ×0.3) |
| K10 | Auto-Rerun + FTUE | FTUE luôn tay; Auto-Pick không áp FTUE |
13QA
- [ ] Cùng seed + cùng lựa chọn → cùng chuỗi lượt chọn (1,000 seed).
- [ ] Ô A luôn là thẻ riêng khi pool riêng còn; ô B luôn chung.
- [ ] Pity: lượt thứ 6 không Epic+ có ô A ≥ E.
- [ ] Tiến Hóa chiếm ô A tới khi chọn/Loại bỏ.
- [ ] Lộ trình mới ra mắt ở lượt hợp lệ đầu tiên tầng kế (log Đạo Diễn).
- [ ] Mọi
effecttrong CSV parse được bằngEchoDslParser(validator CI) và mọiROUTE_ID/MOVE_IDtham chiếu tồn tại. - [ ] Trần hồi 2%/s, độ sâu kích hoạt 2, ICD mặc định đúng.
- [ ] Dòng ngắn ≤ 40 ký tự, không chứa id/thuật ngữ nội bộ (
loc_lint.py).