← Roster anh hùng🦸 H01 · KAI · Ra mắt

Kaito — Lãng Nhân Cuối Cùng

Katana · Iaido · Kaito, The Last Ronin

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_kaito.py → Config/Hero*.csv. Chương này là mẫu chuẩn cho mọi chương anh hùng.

Độ hiếm: R Nguồn: Mặc định (anh hùng khởi đầu) Màu chữ ký: #c8283c ~37 phút đọc
Concept art Kaito
600 / 63
HP / ATK Lv1★1
15/8/10%
Gạt / Chặn / Né
66
Đòn
39
Lộ trình combo
39
Hồi Âm riêng
Ý Kiếm
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Katana (Katana)
Độ hiếm / Nguồn R / Mặc định (anh hùng khởi đầu)
HP / ATK Lv1★1 600 / 63
hp× / atk× / DEF 1.0 / 1.08 / 18
Tốc đánh / Chạy 1.05 / 104 px/s
Crit / CritDmg 10% / 160%
Gạt / Chặn / Né 15% / 8% / 10%
Khí Thủ / Poise 90 / 100
Khoảng ưa thích / Tầm 22 / 30 px
Phản Đòn Chặn / Né 20% / 35%
Hút máu 0%
Cổng Ý Kiếm (FOCUS) — max 3, khởi đầu 0
Cổng: tăng Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · Phản Đòn hạ gục +1 · thắng Va Kiếm +1
Cổng: giảm Không giảm trong tầng; về giá trị khởi đầu khi sang tầng (giữ qua wave)
Cổng: ngưỡng Đủ 3: vỏ kiếm sáng; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi chọn; đòn iai +10% CritDmg
Cổng: tiêu SIGNATURE tiêu 1–3 (Nhất Thiểm 1 · Song Thiểm 2 · Tuyết Nguyệt Hoa 2 · Nguyệt Ảnh Tam Thiểm 3)
Cổng: hiển thị 3 vầng trăng khuyết 5×5 px cạnh thanh HP; sáng trắng khi đầy, nhấp nháy khi tiêu
Màu chữ ký #c8283c
Bảng màu da: PAL.dust sáng · tóc dài: PAL.stone sáng (bạc) · áo bó, quần, găng hở ngón, ủng: PAL.night · áo choàng dài rách, khăn cổ, vạt hông, dây quấn tay/chân: PAL.blood · giáp vai gai, giáp tay, gối, mũi ủng: PAL.metal tối · thắt lưng: PAL.wood + khóa PAL.metal · lưỡi katana cong: PAL.stone tối + ánh PAL.blood · chuôi quấn PAL.blood · tsuba PAL.metal
Hình dáng (silhouette) Mảnh, tóc bạc dài ngang vai bay ngược, giáp vai gai lớn một bên, áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt bay sau lưng, khăn đỏ quấn cổ, katana lưỡi cong đỏ-đen thủ thấp một tay
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
66 12 27 22 9 3 1 4 39

Lore. Người cuối cùng của một trường kiếm đã tự xuống Thang Vực để tìm sư phụ mất tích. Kaito không nói nhiều; tiếng "cạch" tra kiếm là thứ duy nhất kẻ địch kịp nghe. Chiếc khăn đỏ quấn cổ là của sư phụ — Kaito đã hứa sẽ đem nó trở lại mặt đất cùng Tâm Bình Minh. Ở Mê Cung Bóng (S09), Bóng Gương mang khuôn mặt Kaito sẽ đứng chờ sẵn.

Ngoại hình (concept art H01.png). Tóc bạc dài ngang vai, mắt xám; bộ đồ bó đen hở vai, găng hở ngón + giáp tay bạc quấn dây đỏ; giáp vai gai đen-bạc lớn một bên; khăn đỏ quấn cổ nối áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt; thắt lưng da nâu khóa bạc, vạt đỏ trước hông; quần đen, ủng đen giáp gối và mũi bạc. Katana lưỡi cong thép đen ánh đỏ, chuôi quấn đỏ, tsuba bạc.

Phong cách. Đứng chờ — gạt — rút đao. Kaito là anh hùng khởi đầu và là bài giảng về hệ phòng thủ: tỉ lệ Gạt gốc cao nhất roster (15%), Phản Đòn sau Gạt mạnh, và cơ chế Ý Kiếm biến mỗi lần Gạt thành tài nguyên cho các đòn Iai (rút đao) luôn chí mạng, sát thương trễ — vệt chém treo trên thân địch và chỉ nổ khi Kaito tra kiếm ("cạch"). Nhịp xem: lặng — lóe — cạch — nổ.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Đơn mục tiêu, Tinh Anh, Boss đấu kiếm (Valcor BS02); chí mạng; chuỗi Gạt Đám đông dày ở đầu run (CROWD gốc chỉ 1 lộ trình); đòn không chặn được (đâm/quét/túm) khi chưa có Kiến Thiết Đàn dơi (EN không token), Quỷ Bom (vùng nổ), Mẹ Bào Tử BS03

2Cổng cơ chế — Ý Kiếm (FOCUS, 0–3)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 0 (★4 Vỏ Kiếm Ấm: 1)
Tăng Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · Phản Đòn hạ gục mục tiêu +1 · thắng Va Kiếm +1 · (Tâm Nhãn: Gạt thêm +1)
Giảm Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Ngưỡng 3 Vỏ kiếm phát sáng trắng 1 px viền; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm; đòn tag iai +10% CritDmg
Tiêu Lộ trình SIGNATURE: Nhất Thiểm 1 · Song Thiểm 2 · Tuyết Nguyệt Hoa 2 · Vô Ảnh Thiên Thiểm 2 · Nguyệt Ảnh Tam Thiểm 3. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu
Hiển thị 3 vầng trăng khuyết 5×5 px cạnh thanh HP; sáng dần khi tích, cả 3 nhấp nháy khi đầy; vỡ thành hạt khi tiêu

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
KAI_IAI (gốc) Hit có tag iai: luôn chí mạng. Nếu hit có thêm tag delay: sát thương được tính ở hit-frame (đã gồm crit, vuln) nhưng giữ trên mục tiêu — không trừ máu, không hiện số; mục tiêu vẫn nhận phản ứng, Thế, trạng thái. Nhiều hit trễ cộng dồn vào "túi trễ" của mục tiêu
KAI_NOTO (gốc) Đòn KAI_NOTO (Tra Kiếm) có marker release ở t = 0.22 s: mọi túi trễ trên mọi mục tiêu do Kaito tạo được kích nổ cùng lúc (khiên trước, rồi HP; số sát thương cỡ Finisher, màu chí mạng; hút máu tính lúc nổ). Không có Tra Kiếm trong 1.2 s kể từ hit trễ mới nhất trên một mục tiêu → túi đó tự nổ. Mục tiêu chết/rời phòng → túi mất. Hết tầng → mọi túi nổ ngay
KAI_NOTO_BURST (Vỏ Kiếm Vang) Mỗi lần release có ≥ 1 túi trễ: thêm burst(none, 40/60/80% ATK, r=48 @self) lớp S, ICD 0.5 s
KAI_CHAIN_WINDOW (★2) Cửa sổ chuỗi Gạt 1.2 s → 1.5 s
KAI_BLOODMOON (Ma Đao Huyết Nguyệt) Trong Thức Tỉnh: mỗi hit 25% bắn sóng trăng máu wave(30% ATK, 96 px) (ICD 0.2 s/mục tiêu); kết thúc Thức Tỉnh bằng KAI_U1 với sát thương ×1.5

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
KAI_L1 Chém Ngang / Level Cut LIGHT 0.34 0.24 0.11s ×0.55 L flinch arc(30,110,22) 0.55 (6, 0) base Lấy đà lùi vai phải 2 khung, chém ngang ngang ngực từ trái sang phải, bước trước 6 px, thu kiếm về thế thủ thấp.
KAI_L2 Chém Chéo Ngược / Rising Diagonal LIGHT 0.34 0.24 0.12s ×0.58 L flinch arc(30,110,24) 0.58 (4, 0) base Lưỡi đi từ dưới hông trái chéo lên vai phải, gối trước khuỵu, kết thúc kiếm cao rồi hạ về thế thủ.
KAI_L3 Đâm Thẳng / Straight Thrust LIGHT 0.38 0.27 0.13s ×0.70 M stagger line(40,10,22) 0.7 (10, 0) base Hạ trọng tâm, hai tay đẩy mũi kiếm thẳng tới ngang ngực, chân trước trượt 10 px, rút về.
KAI_L4 Bổ Đỉnh / Crown Splitter HEAVY 0.56 0.42 0.24s ×1.30 F knockback kb180 arc(34,90,26) 1.3 (8, 0) base Nâng kiếm qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.18 s), bổ thẳng xuống, mũi chạm sàn tóe bụi, đẩy văng.
KAI_L5 Hồi Phong Trảm / Returning Wind LIGHT 0.36 0.26 0.10s ×0.50 L flinch arc(30,120,22) · 0.20s ×0.45 L flinch arc(30,120,22) 0.95 (4, 0) base Hai nhát nối liền: chém ra rồi lật cổ tay chém ngược về, thân xoay nhẹ theo lưỡi.
KAI_H1 Trảm Nặng / Heavy Draw Cut HEAVY 0.6 0.45 0.26s ×1.40 H stagger arc(36,100,24) 1.4 (10, 0) base Xoay hông lấy đà ra sau 0.2 s, chém vòng ngang mạnh hai tay, chân sau xoay gót.
KAI_H2 Chuôi Phá Thủ / Pommel Breaker HEAVY 0.52 0.4 0.20s ×0.90 H stagger box(22,24,14,20) 0.9 (8, 0) base Không rút lưỡi: lao vai, nện chuôi kiếm vào khiên/ngực đối thủ, giật lùi 1 px khi va.
KAI_LA1 Trăng Khuyết / Crescent Rise LAUNCH 0.48 0.4 0.16s ×1.00 M launch lift80 arc(30,120,30) 1.0 (4, 0) base Ngồi thấp, kiếm vạch vòng cung từ sàn lên trời như trăng khuyết, hất địch lên 80 px.
KAI_A1 Phi Thân Trảm / Leaping Slash AIR 0.36 0.26 0.12s ×0.60 L juggle arc(28,120,30) 0.6 (8, 64) base Bật nhảy theo mục tiêu (64 px), chém chéo lên khi đang bay lên.
KAI_A2 Không Trảm Ngược / Air Backslash AIR 0.3 0.22 0.10s ×0.50 L juggle arc(28,120,0) 0.5 (2, 4) base Trên không, lật cổ tay chém ngang ngược chiều, áo khoác tung.
KAI_A3 Song Nguyệt / Twin Moon AIR 0.4 0.3 0.10s ×0.40 L juggle arc(28,140,0) · 0.22s ×0.45 L juggle arc(28,140,0) 0.85 (2, 4) base Xoay người một vòng trên không, hai vệt trăng khuyết nối nhau.
KAI_A4 Lạc Lôi Trảm / Falling Thunder AIR 0.46 0.4 0.20s ×1.20 F spike arc(30,100,-6) 1.2 (10, -80) base Giơ kiếm qua đầu giữa không trung rồi bổ xuống cùng thân, đập địch xuống sàn, tiếp đất khuỵu gối.
KAI_D1 Lướt Rút Đao / Drawing Dash DASH 0.44 0.34 0.20s ×1.10 M stagger line(48,12,22) 1.1 (64, 0) base Cúi thấp tay trên chuôi, lướt 64 px kèm dư ảnh, rút đao chém ngang khi lướt qua.
KAI_T1 Hồi Thân Trảm / Turning Cut LIGHT 0.38 0.28 0.12s ×0.80 M stagger arc(30,140,22) 0.8 (0, 0) base Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, chém ngang ra sau lưng rồi đứng hướng mới.
KAI_SP1 Toàn Phong / Whirlwind SPIN 0.62 0.5 0.16s ×0.45 M flinch circle(34,0,22) · 0.32s ×0.45 M flinch circle(34,0,22) · 0.46s ×0.60 M knockback kb140 circle(36,0,22) 1.5 (0, 0) base Xoay tròn hai vòng tại chỗ, kiếm dang ngang, vòng cuối mở rộng hất mọi kẻ quanh mình.
KAI_OTG1 Đâm Xuống / Downward Stab LIGHT 0.4 0.3 0.14s ×0.50 M none box(20,10,16,4) · 0.26s ×0.50 M none box(20,10,16,4) 1.0 (6, 0) base Lật kiếm cầm ngược, quỳ một gối đâm hai nhát xuống kẻ nằm.
KAI_W1 Ép Tường / Wall Pin HEAVY 0.5 0.4 0.20s ×1.20 H wallbounce kb260 line(42,12,22) 1.2 (12, 0) base Đâm lao tới bằng cả thân, đẩy địch dính tường rồi rút kiếm khi nó bật ra.
KAI_NOTO Tra Kiếm / Noto TAUNT 0.4 0.3 — 0 (0, 0) base Đứng thẳng, vẩy lưỡi một nhát, tra kiếm vào vỏ chậm rãi; 'cạch' ở t=0.22 s kích nổ mọi nhát chém trễ.
KAI_IAI1 Nhất Thiểm / First Flash DASH 0.34 0.24 0.18s ×1.50 F stagger line(56,14,22) 1.5 (56, 0) base Đứng im 0.12 s (vỏ kiếm lóe sáng), biến thành vệt trắng lướt xuyên qua mục tiêu 56 px, đứng sau lưng nó với kiếm đã rút.
KAI_C1 Phản Đao / Riposte Cut COUNTER 0.4 0.3 0.10s ×1.30 K stagger arc(32,100,24) 1.3 (8, 0) base Từ khung gạt, lưỡi trượt dọc vũ khí đối thủ rồi chém chéo xuống vai nó.
KAI_C2 Nhất Thiểm Phản / Flash Riposte COUNTER 0.46 0.36 0.12s ×1.60 K knockback kb200 line(44,12,22) 1.6 (40, 0) base Gạt xong lập tức lướt xuyên qua đối thủ, nhát chém nổ sau lưng, đẩy văng.
KAI_EC1 Ảnh Phản / Shadow Riposte COUNTER 0.42 0.32 0.14s ×1.20 K stagger arc(30,120,22) 1.2 (16, 0) base Sau cú né, để lại dư ảnh tại chỗ cũ, bước vòng sang hông đối thủ chém ngang.
KAI_S1 Phong Ảnh Bộ / Wind Shadow Step SKILL 1.2 1.05 0.25s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.45s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.65s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.85s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 1.02s ×0.30 S knockback kb160 circle(80,0,22) 2.5 0.00–1.20 (0, 0) base Chớp nhoáng 4 lần qua 4 kẻ địch gần nhất (mỗi lần 0.2 s, để lại dư ảnh), quay về tra kiếm: 'cạch' — 4 vệt chém nổ cùng lúc. Hồi 10 s.
KAI_S2 Kiếm Vực / Blade Domain SKILL 1.1 0.95 0.70s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.78s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.86s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.94s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 1.02s ×0.80 S knockback kb150 circle(44,0,22) 3.2 0.00–1.10 (0, 0) base Vòng tròn lưỡi gió trên sàn 0.7 s: mọi đòn cận chiến/đạn chạm Kaito trong vòng bị Gạt 100% và phản 150% ATK; hết thời gian chém 5 nhát quanh mình. Hồi 14 s.
KAI_U1 Nguyệt Trảm Thiên Đạo / Moonsever ULT 2.4 2.3 1.40s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.50s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.60s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.70s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.90s ×4.00 U knockdown line(80,30,22) 5.4 0.00–2.40 (0, 0) base Phòng tối lại, trăng tròn pixel hiện sau lưng; Kaito tra kiếm, nhắm mắt 0.8 s; một lần rút: 16 đường chém trắng phủ cả phòng (4 nhịp sát thương), nhát cuối 400% vào mục tiêu chính; 'cạch' — tất cả nổ.
KAI_X1 Tuyệt Ảnh / Severing Shadow EXEC 0.9 0.85 0.50s ×3.00 X none line(48,20,22) 3.0 0.00–0.90 (40, 0) base Đi chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, lưỡi lóe một vệt; đứng sau lưng tra kiếm — kẻ địch tách làm đôi (zoom 2×).
KAI_DF Gạt / Deflect DEFLECT 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Nghiêng lưỡi chéo trước mặt, gạt đòn ra ngoài; khung chạm: tia lửa vàng + đóng băng.
KAI_BK Đỡ / Block BLOCK 0.22 0.18 — 0 (0, 0) base Hai tay dựng kiếm dọc, lùi 4 px khi chịu đòn.
KAI_EVB Lùi Né / Back Step EVADE 0.3 0.24 — 0 0.04–0.22 (-20, 0) base Lướt lùi 20 px, thân ngả sau, kiếm giữ thấp.
KAI_EVJ Nhảy Né / Hop EVADE 0.4 0.32 — 0 0.06–0.30 (0, 26) base Bật cao 26 px qua đòn quét, co gối, tiếp đất thế thủ.
KAI_EVR Lăn Né / Roll Through EVADE 0.42 0.34 — 0 0.04–0.32 (36, 0) base Lăn qua bên kia đối thủ (36 px), đứng dậy quay mặt lại.
KAI_IDLE Thủ Thế / Idle LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Thế thủ thấp, tay phải trên chuôi, khăn đỏ bay nhẹ 2 khung.
KAI_RUN Chạy / Run LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Chạy cúi người, tay trái giữ vỏ kiếm, 6 khung.
KAI_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau 2 px.
KAI_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, khuỵu gối.
KAI_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Văng ngửa, trượt 6 px.
KAI_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Chống kiếm đứng dậy về thế thủ.
KAI_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, cắm kiếm xuống sàn, đèn hồn chập chờn.
KAI_VICT Thu Kiếm / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Vẩy máu khỏi lưỡi, tra kiếm, khăn tung.
KAI_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn, tay giữ đèn hồn.
KAI_INTRO Tiếp Đất / Intro Landing LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Nhảy từ bậc cuối xuống, tiếp đất khuỵu gối, đứng lên thế thủ.
KAI_L6 Tam Liên Đao / Triple Draw LIGHT 0.46 0.34 0.08s ×0.40 L flinch arc(30,110,22) · 0.16s ×0.40 L flinch arc(30,110,22) · 0.24s ×0.45 L flinch arc(30,110,22) 1.25 (8, 0) E_KAI_02 Ba nhát cực nhanh cao–giữa–thấp, cổ tay xoay liên tục, thân gần như không động.
KAI_IAI2 Song Thiểm / Twin Flash DASH 0.52 0.42 0.16s ×1.10 F stagger line(56,14,22) · 0.34s ×1.10 F stagger line(56,14,22) 2.2 (0, 0) E_KAI_03 Lướt xuyên qua mục tiêu rồi lướt ngược về chỗ cũ: hai vệt trắng chéo nhau.
KAI_LA2 Thăng Long Đao / Ascending Dragon LAUNCH 0.52 0.44 0.14s ×0.60 M launch lift100 arc(30,120,30) · 0.28s ×0.60 M juggle arc(30,120,60) 1.2 (6, 40) E_KAI_01 Chém vòng lên hất địch và bay lên theo nó 40 px, nhát thứ hai trên không — sẵn sàng combo trên không.
KAI_A5 Phong Xa / Air Wheel AIR 0.48 0.36 0.08s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.16s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.24s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.32s ×0.35 L juggle circle(26,0,0) 1.25 (2, 6) E_KAI_04 Cuộn người thành bánh xe trên không, 4 vòng chém liên tục.
KAI_A6 Thiên Lạc / Sky Drop AIR 0.44 0.38 0.22s ×1.30 F spike line(30,12,-10) 1.3 (4, -80) E_KAI_05 Lộn ngược đầu, chúc mũi kiếm xuống, đâm cắm địch xuống sàn.
KAI_SP2 Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance SPIN 0.8 0.66 0.12s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.24s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.48s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.62s ×0.70 M knockback kb150 circle(44,0,22) 2.1 (0, 0) E_KAI_06 Múa xoay ba vòng như cánh hoa, mỗi vòng một vệt cung, vòng cuối nở rộng.
KAI_H3 Bán Nguyệt Trảm / Half-Moon Heavy HEAVY 0.64 0.48 0.28s ×1.60 H stagger arc(40,180,26) 1.6 (6, 0) E_KAI_07 Kéo kiếm vòng sau lưng, chém nửa vòng tròn 180° trước mặt.
KAI_THR Xuyên Tâm / Heart Piercer THRUST 0.58 0.44 0.24s ×1.70 H knockback kb220 line(60,10,22) 1.7 (20, 0) E_KAI_08 Lùi chân sau thành thế cung, đâm một mũi dài xuyên qua hàng địch, áo phồng theo lực.
KAI_WAVE Phi Đao Khí / Flying Blade Qi THROW 0.42 0.32 0.16s ×0.90 M stagger line(140,16,22) 0.9 (0, 0) E_KAI_09 Chém vào không khí, một vầng trăng khuyết bay thẳng 140 px.
KAI_W2 Tường Phá / Wall Breaker HEAVY 0.54 0.42 0.22s ×1.40 F wallbounce kb300 arc(34,100,24) 1.4 (10, 0) E_KAI_10 Chém ngược chiều hất địch đập tường, tường nứt.
KAI_OTG2 Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry LIGHT 0.5 0.4 0.10s ×0.50 L none box(24,10,16,4) · 0.20s ×0.50 L none box(24,10,16,4) · 0.32s ×0.80 M none box(24,10,16,4) 1.8 (4, 0) E_KAI_11 Đứng trên kẻ nằm, ba nhát cắt xuống chéo.
KAI_DASH2 Thuấn Bộ / Flash Step DASH 0.3 0.22 0.14s ×0.70 M stagger line(80,12,22) 0.7 (80, 0) E_KAI_12 Biến mất và hiện ra trước mặt mục tiêu (80 px), nhát chém ngay khi hiện.
KAI_C3 Hồi Ảnh Phản / Echo Riposte COUNTER 0.48 0.36 0.10s ×1.10 K stagger arc(32,100,24) · 0.30s ×0.80 K stagger arc(32,100,24) 1.9 (8, 0) E_KAI_23 Phản đòn chéo, dư ảnh tím lặp lại nhát chém 0.2 s sau.
KAI_C4 Đạp Mũi Giáo / Spearstep Counter COUNTER 0.56 0.44 0.18s ×0.60 K stagger box(20,16,12,8) · 0.36s ×1.50 K knockdown arc(32,100,24) 2.1 (14, 10) E_KAI_24 Gạt mũi đâm xuống sàn, dẫm lên nó, nhảy chém bổ đầu kẻ đâm.
KAI_EC2 Phản Ảnh Bội / Twin Shadow Riposte COUNTER 0.52 0.4 0.12s ×0.80 K stagger arc(30,120,22) · 0.28s ×0.90 K knockback kb160 arc(30,120,22) 1.7 (20, 0) E_KAI_25 Sau cú né, hai dư ảnh chém hai bên đối thủ cùng lúc.
KAI_BC1 Chuôi Phản / Pommel Counter COUNTER 0.38 0.3 0.12s ×0.90 K stagger box(20,22,12,20) 0.9 (6, 0) E_KAI_26 Từ thế đỡ, đẩy chuôi kiếm vào cằm đối thủ.
KAI_X2 Sinh Tử Nhất Đao / Life-or-Death Cut EXEC 1.1 1.05 0.70s ×3.50 X none line(60,24,22) 3.5 0.00–1.10 (0, 0) E_KAI_27 Hai bên đứng đối mặt, cánh hoa rơi 0.5 s, một tia sáng — đối thủ gục sau lưng Kaito.
KAI_S1B Bách Đao Vực / Hundred Blade Field SKILL 1.4 1.25 0.30s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.38s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.46s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.54s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.62s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.70s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.78s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.86s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.94s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 1.02s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 1.20s ×1.20 S knockdown circle(80,0,22) 4.2 0.00–1.40 (0, 0) E_KAI_30 Thay Phong Ảnh Bộ: đứng giữa, 10 nhát vô hình phủ bán kính 70 px, tra kiếm — tất cả nổ, quật ngã.
KAI_S2B Thủy Nguyệt Tâm / Water-Moon Mind SKILL 1.3 1.15 1.10s ×2.20 S knockback kb200 line(60,16,22) 2.2 0.00–1.30 (30, 0) E_KAI_31 Thay Kiếm Vực: thế tĩnh 1.0 s; mọi đòn trong thời gian này bị Gạt Hoàn Hảo và cộng 1 Ý Kiếm; kết thúc bằng Nhất Thiểm 220%.
KAI_AW1 Huyết Nguyệt Trảm / Blood Moon Cut HEAVY 0.5 0.38 0.16s ×0.90 H stagger arc(40,140,24) · 0.30s ×0.90 H knockback kb160 arc(40,140,24) 1.8 (10, 0) E_KAI_39 Lưỡi đỏ thẫm (Thức Tỉnh): hai nhát trăng máu chéo nhau, dư ảnh đỏ.
KAI_AW2 Huyết Nguyệt Thiểm / Blood Moon Flash DASH 0.4 0.3 0.14s ×1.40 F stagger line(64,16,22) 1.4 (64, 0) E_KAI_39 Vệt đỏ lướt xuyên mục tiêu, để lại trăng máu chờ 'cạch'.
KAI_V1 Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent LAUNCH 0.8 0.7 0.14s ×0.60 M launch lift120 arc(30,120,30) · 0.30s ×0.55 M juggle arc(30,140,60) · 0.44s ×0.55 M juggle arc(30,140,90) · 0.60s ×0.90 M juggle arc(34,160,110) 2.6 (6, 100) E_KAI_35 Tiến hóa của Thăng Long Đao: xoắn ốc bay lên 100 px cùng mục tiêu, 4 nhát, vầng trăng lớn sau lưng.
KAI_V2 Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm SPIN 1.0 0.86 0.10s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.40s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.60s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.70s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.86s ×1.00 F launch lift48 circle(60,0,22) 3.24 (0, 0) E_KAI_36 Tiến hóa của Hoa Tuyết Vũ: bão cánh hoa bán kính 56 px, kết hất tung cả đám.
KAI_V3 Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash DASH 0.9 0.8 0.12s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.22s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.32s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.42s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.52s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.62s ×0.55 F stagger line(64,16,22) 3.3 (0, 0) E_KAI_37 Tiến hóa của Song Thiểm: 6 vệt trắng đan lưới quanh mục tiêu, đứng lại tra kiếm.
KAI_V4 Xuyên Sơn / Mountain Piercer THRUST 0.7 0.56 0.30s ×2.40 F knockback kb320 line(120,14,22) 2.4 (30, 0) E_KAI_38 Tiến hóa của Xuyên Tâm: mũi đâm kéo theo vệt sáng dài 120 px, xuyên mọi kẻ, phá Thế cực mạnh.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key KAI_GUARD: khuỵu nhẹ (crouch 3), thân nghiêng trước, tay phải trên chuôi (fx 10, fy −21), tay trái giữ vỏ (bx 4, by −20), katana trong vỏ ở hông trái — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Kaito rút kiếm khi ra đòn và tra lại ở khung cuối nhờ KAI_NOTO hoặc chuyển động "thu kiếm" 1 khung trong hồi đòn → đây là chữ ký hình ảnh.
  • Đòn trên không bắt đầu từ KAI_AIR_READY (gối co, kiếm ngang hông) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất.
  • Đòn iai: 1–2 khung "lóe vỏ" (pixel trắng ở miệng vỏ) rồi thân biến thành vệt sáng (pixelfx arcane/blink-out recolor PAL.metal), hiện lại sau lưng mục tiêu.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a KAI_S1
skill_b KAI_S2
ult KAI_U1
exec KAI_X1
counter KAI_C1, KAI_C2
block_counter
evade_counter KAI_EC1
dash KAI_D1
turn KAI_T1
deflect KAI_DF
block KAI_BK
evade_back KAI_EVB
evade_jump KAI_EVJ
evade_roll KAI_EVR
loco KAI_IDLE, KAI_RUN, KAI_HURT1, KAI_HURT2, KAI_KD, KAI_GETUP, KAI_DEATH, KAI_VICT, KAI_DESC, KAI_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 10 s) Phong Ảnh Bộ 4 lần chớp (mỗi 0.2 s) tới 4 kẻ địch gần nhất trong 120 px, mỗi lần để lại dư ảnh và một vệt chém trễ; quay về điểm xuất phát, tra kiếm — 4 vệt nổ cùng tiếng "cạch", vòng gió đẩy lùi. AUTO: ≥ 2 địch trong 120 px hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Kiếm Vực Vòng tròn gió 40 px trên sàn 0.7 s: mọi đòn cận chiến/đạn vào Kaito bị Gạt 100% (tính chuỗi Gạt, +Ý Kiếm) và phản 150% ATK; hết thời gian 5 nhát quanh mình. AUTO: ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Kaito trong 0.6 s tới, hoặc Boss đang lấy đà đòn nặng
Tuyệt Kỹ Nguyệt Trảm Thiên Đạo Nền tối 40%, trăng tròn pixel mọc sau lưng (2 s), letterbox; Kaito tra kiếm nhắm mắt 0.8 s; một lần rút → 16 đường chém trắng phủ phòng (4 nhịp 35% ATK mọi địch) + nhát 400% vào mục tiêu chính; tra kiếm — mọi thứ nổ, slow-mo 0.25× ở nhát cuối
Tuyệt Sát Tuyệt Ảnh (và Sinh Tử Nhất Đao từ Hồi Âm) Zoom 2×: Kaito bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, một vệt sáng 1 khung, đứng sau lưng tra kiếm — kẻ địch tách đôi theo đường chéo (pixelfx spawn/shatter-death recolor)
Phản Đòn sau Gạt Phản Đao, Nhất Thiểm Phản (+ Hồi Ảnh Phản, Đạp Mũi Giáo) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Né Ảnh Phản (+ Phản Ảnh Bội)
Phản Đòn sau Chặn (rỗng → dùng bể sau Gạt; Chuôi Phản từ Hồi Âm)

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
KAI_R01 Tam Liên / Three Count GROUND KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L4 dist<=34 stand 1.0 0 2.34 base
KAI_R02 Liên Hoàn Bộ / Flowing Steps GROUND KAI_L1 → KAI_L5 → KAI_L3 → KAI_L4 dist<=34 stand 1.0 0 2.63 base
KAI_R03 Thuần Trảm / Pure Cuts GROUND KAI_L2 → KAI_L1 → KAI_L3 → KAI_H1 dist<=34 stand 1.0 0 2.39 base
KAI_R04 Trăng Khuyết Khai / Crescent Opener LAUNCH KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_LA1 dist<=34 air AIR 1.0 0 2.22 base
KAI_R05 Thiên Không Liên / Sky Chain AIR KAI_A1 → KAI_A2 → KAI_A3 → KAI_A4 tgt:air down 1.0 0 2.54 base
KAI_R06 Toàn Phong Liên / Whirlwind Chain CROWD KAI_L1 → KAI_SP1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.38 base
KAI_R07 Phá Thủ / Guardbreaker BREAK KAI_H2 → KAI_L3 → KAI_H1 dist<=34 stand 1.0 0 2.36 base
KAI_R08 Lướt Rút Đao / Drawing Dash GAP KAI_D1 → KAI_L2 → KAI_L4 dist>=48 stand 1.0 0 2.61 base
KAI_R09 Đâm Nằm / Grounded Stab OTG KAI_OTG1 → KAI_L4 tgt:down down 1.0 0 2.67 base
KAI_R10 Ép Tường / Wall Pin WALL KAI_L1 → KAI_L3 → KAI_W1 tgt:wall<=40 wall 1.0 0 2.43 base
KAI_R11 Nhất Thiểm / First Flash SIGNATURE KAI_IAI1 → KAI_NOTO gauge>=1 stand 1.0 0 FOCUS-1 2.34 base
KAI_R12 Kiếm Trảm Hậu / Behind Cut GROUND KAI_T1 → KAI_L1 → KAI_L4 tgt:behind stand 1.0 0 2.45 base
KAI_R13 Trăng Khuyết Rút Đao / Crescent Draw LAUNCH KAI_D1 → KAI_LA2 dist<=72 air AIR 1.0 0 2.67 E_KAI_01
KAI_R14 Tam Liên Đao / Triple Draw GROUND KAI_L6 → KAI_L3 → KAI_L4 dist<=34 stand 1.0 0 2.78 E_KAI_02
KAI_R15 Song Thiểm / Twin Flash SIGNATURE KAI_IAI2 → KAI_NOTO gauge>=2 stand 1.0 0 FOCUS-2 2.68 E_KAI_03
KAI_R16 Phong Xa Không Trung / Air Wheel Chain AIR KAI_A1 → KAI_A5 → KAI_A4 tgt:air down 1.0 0 2.82 E_KAI_04
KAI_R17 Thiên Lạc Xuyên / Sky Drop Chain AIR KAI_A1 → KAI_A2 → KAI_A6 tgt:air down 1.0 0 2.61 E_KAI_05
KAI_R18 Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance CROWD KAI_SP2 → KAI_L4 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.79 E_KAI_06
KAI_R19 Bán Nguyệt Phá / Half-Moon Break BREAK KAI_H2 → KAI_H3 dist<=40 stand 1.0 0 2.40 E_KAI_07
KAI_R20 Xuyên Tâm / Heart Piercer BREAK KAI_L1 → KAI_THR tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 2.74 E_KAI_08
KAI_R21 Phi Đao Khí / Blade Qi Rush GAP KAI_WAVE → KAI_D1 → KAI_L4 dist>=64 stand 1.0 0 2.70 E_KAI_09
KAI_R22 Tường Phá / Wall Breaker WALL KAI_L3 → KAI_W2 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.59 E_KAI_10
KAI_R23 Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry OTG KAI_OTG2 → KAI_NOTO tgt:down down 1.0 0 2.25 E_KAI_11
KAI_R24 Thuấn Bộ Liên Trảm / Flash Step Chain GAP KAI_DASH2 → KAI_L6 → KAI_L4 dist>=56 stand 1.0 0 2.90 E_KAI_12
KAI_R25 Vũ Điệu Lưỡi / Blade Dance GROUND KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L5 → KAI_L6 → KAI_H1 dist<=34&combo>=20 stand 1.0 0 2.82 E_KAI_13
KAI_R26 Bão Không Trung / Sky Tempest AIR KAI_A1 → KAI_A3 → KAI_A5 → KAI_A2 → KAI_A6 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 2.85 E_KAI_14
KAI_R27 Nguyệt Ảnh Tam Thiểm / Moonshadow Triad SIGNATURE KAI_IAI2 → KAI_IAI1 → KAI_NOTO gauge>=3 stand 1.0 0 FOCUS-3 3.49 E_KAI_15
KAI_R28 Hồi Phong Liên / Returning Gale GROUND KAI_L5 → KAI_T1 → KAI_L5 → KAI_L4 crowd>=2@40 stand 1.0 0 2.94 E_KAI_16
KAI_R29 Kiếm Đạo Tứ Phương / Four-Way Blade CROWD KAI_T1 → KAI_SP1 → KAI_SP2 crowd>=4@56 stand 1.0 0 2.78 E_KAI_17
KAI_R30 Đoạn Thủy / Water Severing BREAK KAI_THR → KAI_H3 → KAI_NOTO tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 2.50 E_KAI_18
KAI_R31 Lạc Diệp / Falling Leaf GROUND KAI_L2 → KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L3 dist<=34 stand 1.0 0 2.19 E_KAI_19
KAI_R32 Thiên Địa Nhất Tuyến / Heaven-Earth Line GAP KAI_DASH2 → KAI_THR dist>=80 stand 1.0 0 3.00 E_KAI_20
KAI_R33 Tường Không Liên / Wall-to-Sky WALL KAI_W1 → KAI_A1 → KAI_A6 tgt:wall<=40 down 1.0 0 2.82 E_KAI_21
KAI_R34 Tuyết Nguyệt Hoa / Snow-Moon-Flower SIGNATURE KAI_WAVE → KAI_IAI2 → KAI_NOTO gauge>=2 stand 1.0 0 FOCUS-2 2.72 E_KAI_22
KAI_R35 Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent LAUNCH KAI_D1 → KAI_V1 dist<=72 air AIR 1.0 0 3.25 E_KAI_35
KAI_R36 Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm CROWD KAI_V2 → KAI_NOTO crowd>=3@56 air AIR 1.0 0 2.57 E_KAI_36
KAI_R37 Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash SIGNATURE KAI_IAI2 → KAI_V3 → KAI_NOTO gauge>=2 stand 1.0 0 FOCUS-2 3.40 E_KAI_37
KAI_R38 Xuyên Sơn / Mountain Piercer BREAK KAI_V4 → KAI_H3 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 3.33 E_KAI_38
KAI_R39 Huyết Nguyệt Liên Trảm / Blood Moon Chain AWAKEN KAI_AW1 → KAI_AW2 → KAI_AW1 → KAI_NOTO od stand 1.0 0 3.42 E_KAI_39

Luồng chính:

            ┌─ GROUND (R01/R02/R03/R12/R14/R25/R28/R31) ─┐
 GAP (R08/R21/R24/R32) ──►                              ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
            ├─ LAUNCH (R04/R13/R35) ──► AIR (R05/R16/R17/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R23)
            ├─ CROWD (R06/R18/R29/R36→AIR)
            ├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R38) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
            ├─ WALL (R10/R22/R33→AIR)
            └─ SIGNATURE [Ý Kiếm] (R11/R15/R27/R34/R37) ──► Tra Kiếm: nổ chí mạng trễ
 Gạt ─► Phản Đòn ─► (mục tiêu Mất Thăng Bằng) ─► R30 Đoạn Thủy ưu tiên

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_KAI_01 Trăng Khuyết Rút Đao / Crescent Draw COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: lướt rút đao rồi hất tung route_add(KAI_R13) Thêm lộ trình Trăng Khuyết Rút Đao: Lướt Rút Đao → Thăng Long Đao (hất 100 px và bay theo), nối combo trên không.
E_KAI_02 Tam Liên Đao / Triple Draw COMBO C 3 0 COMBO Combo mới: 3 nhát chớp + bổ đỉnh route_add(KAI_R14) Thêm lộ trình Tam Liên Đao: ba nhát cực nhanh, đâm, bổ đỉnh đẩy văng.
E_KAI_03 Song Thiểm / Twin Flash COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|CRIT|DEFLECT Tiêu 2 Ý Kiếm: 2 nhát rút đao chí mạng route_add(KAI_R15) Thêm lộ trình Song Thiểm (cần 2 Ý Kiếm): lướt xuyên qua rồi lướt ngược về, hai nhát chí mạng trễ, nổ khi tra kiếm.
E_KAI_04 Phong Xa / Air Wheel COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: bánh xe 4 vòng chém route_add(KAI_R16) Thêm lộ trình Phong Xa Không Trung: Phi Thân Trảm → Phong Xa (4 hit) → Lạc Lôi Trảm.
E_KAI_05 Thiên Lạc / Sky Drop COMBO R 3 2 COMBO|AIR Combo trên không kết đâm cắm xuống route_add(KAI_R17) Thêm lộ trình Thiên Lạc Xuyên: hai nhát trên không rồi lộn ngược đâm cắm địch xuống sàn.
E_KAI_06 Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance COMBO R 3 0 COMBO|AOE Đánh đám đông: 5 vòng chém xoay route_add(KAI_R18) Thêm lộ trình Hoa Tuyết Vũ khi ≥ 3 địch quanh Kaito: múa xoay 5 hit rồi bổ đỉnh.
E_KAI_07 Bán Nguyệt Phá / Half-Moon Break COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: chuôi kiếm + chém nửa vòng route_add(KAI_R19) Thêm lộ trình Bán Nguyệt Phá: nện chuôi rồi chém 180° phá thủ.
E_KAI_08 Xuyên Tâm / Heart Piercer COMBO E 3 4 COMBO|BREAK|POSTURE Đâm xuyên hàng địch, phá thủ mạnh route_add(KAI_R20) Thêm lộ trình Xuyên Tâm (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm 170% xuyên mọi kẻ trên đường.
E_KAI_09 Phi Đao Khí / Blade Qi COMBO R 3 0 COMBO|GAP Bắn trăng khuyết rồi lướt tới chém route_add(KAI_R21) Thêm lộ trình Phi Đao Khí khi địch xa: bắn vầng trăng 140 px, lướt rút đao, bổ đỉnh.
E_KAI_10 Tường Phá / Wall Breaker COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: đâm rồi hất đập tường route_add(KAI_R22) Thêm lộ trình Tường Phá khi địch sát tường: đâm rồi chém hất đập tường, nứt tường.
E_KAI_11 Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry COMBO C 3 0 COMBO Địch nằm: 3 nhát cắt + tra kiếm nổ route_add(KAI_R23) Thêm lộ trình Hồi Kiếm Hạ lên địch đang nằm.
E_KAI_12 Thuấn Bộ Liên Trảm / Flash Step Chain COMBO E 3 6 COMBO|GAP|SPEED Dịch chuyển 80 px rồi chém liên hoàn route_add(KAI_R24) Thêm lộ trình Thuấn Bộ Liên Trảm: biến mất và hiện trước địch xa, Tam Liên Đao, bổ đỉnh.
E_KAI_13 Vũ Điệu Lưỡi / Blade Dance COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát route_add(KAI_R25) Thêm lộ trình Vũ Điệu Lưỡi (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền kết bằng Trảm Nặng.
E_KAI_14 Bão Không Trung / Sky Tempest COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 10 hit, kết đâm cắm route_add(KAI_R26) Thêm lộ trình Bão Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp.
E_KAI_15 Nguyệt Ảnh Tam Thiểm / Moonshadow Triad COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|CRIT Tiêu 3 Ý Kiếm: 3 nhát rút đao chí mạng route_add(KAI_R27) Thêm lộ trình Nguyệt Ảnh Tam Thiểm (cần 3 Ý Kiếm): Song Thiểm rồi Nhất Thiểm — 3 vệt chí mạng trễ, tra kiếm — nổ đồng loạt.
E_KAI_16 Hồi Phong Liên / Returning Gale COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: chém hai hướng route_add(KAI_R28) Thêm lộ trình Hồi Phong Liên khi bị kẹp: chém đôi, quay chém sau lưng, chém đôi, bổ đỉnh.
E_KAI_17 Kiếm Đạo Tứ Phương / Four-Way Blade COMBO E 3 8 COMBO|AOE ≥ 4 địch: xoay chém 3 lớp route_add(KAI_R29) Thêm lộ trình Kiếm Đạo Tứ Phương: quay chém, Toàn Phong, Hoa Tuyết Vũ.
E_KAI_18 Đoạn Thủy / Water Severing COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: đâm + chém nửa vòng route_add(KAI_R30) Thêm lộ trình Đoạn Thủy lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Xuyên Tâm, Bán Nguyệt Trảm, tra kiếm.
E_KAI_19 Lạc Diệp / Falling Leaf COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 4 nhát nhẹ liên tục route_add(KAI_R31) Thêm lộ trình Lạc Diệp: bốn đòn nhẹ đổi hướng như lá rơi.
E_KAI_20 Thiên Địa Nhất Tuyến / Heaven-Earth Line COMBO R 3 6 COMBO|GAP|BREAK Địch rất xa: dịch chuyển + đâm xuyên route_add(KAI_R32) Thêm lộ trình Thiên Địa Nhất Tuyến: Thuấn Bộ rồi Xuyên Tâm.
E_KAI_21 Tường Không Liên / Wall-to-Sky COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Đập tường rồi bay lên đâm cắm route_add(KAI_R33) Thêm lộ trình Tường Không Liên: Ép Tường, đuổi theo cú bật, Phi Thân Trảm, Thiên Lạc.
E_KAI_22 Tuyết Nguyệt Hoa / Snow-Moon-Flower COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|CRIT Tiêu 2 Ý Kiếm: sóng kiếm + Song Thiểm route_add(KAI_R34) Thêm lộ trình Tuyết Nguyệt Hoa (cần 2 Ý Kiếm): Phi Đao Khí, Song Thiểm, tra kiếm.
E_KAI_23 Hồi Ảnh Phản / Echo Riposte TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT Phản đòn mới có dư ảnh, +10% ST phản move_add(KAI_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Hồi Ảnh Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_KAI_24 Kiến Thiết / Seen Through TECH E 3 6 DEFLECT|COUNTER Gạt được đòn đâm, đạp phản đòn rule(mikiri); move_add(KAI_C4, counter) Đòn đâm (không chặn được) có thể bị Gạt — luôn là Gạt Hoàn Hảo; thêm Đạp Mũi Giáo vào bể Phản Đòn.
E_KAI_25 Ảnh Bội / Twin Shadow TECH R 3 4 EVADE|COUNTER +10% phản đòn sau né, 2 dư ảnh move_add(KAI_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Phản Ảnh Bội vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_KAI_26 Chuôi Phản / Pommel Counter TECH C 3 0 BLOCK|COUNTER +10% phản đòn sau đỡ, nện chuôi move_add(KAI_BC1, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Chuôi Phản vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_KAI_27 Sinh Tử Nhất Đao / Life-or-Death Cut TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s move_add(KAI_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Sinh Tử Nhất Đao (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_KAI_28 Tâm Nhãn / Mind's Eye TECH R 3 0 DEFLECT|SIGNATURE +3% Gạt, mỗi lần gạt +1 Ý Kiếm thêm stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+1) +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng thêm 1 Ý Kiếm (tổng 2).
E_KAI_29 Thuấn Bộ / Flash Step TECH C 3 0 SPEED|GAP Đòn áp sát mới: dịch chuyển 80 px move_add(KAI_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) Thêm Thuấn Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy.
E_KAI_32 Vỏ Kiếm Vang / Ringing Sheath TECH E 3 11 AOE|SIGNATURE Tra kiếm phát sóng chém 40% quanh mình rule(KAI_NOTO_BURST, 40%/60%/80%) Mỗi lần Tra Kiếm kích nổ chém trễ, phát thêm vòng chém bán kính 48 px gây 40/60/80% ATK (ICD 0.5 s).
E_KAI_33 Liên Đỡ Vô Tận / Endless Parry TECH E 3 14 DEFLECT|SPEED Chuỗi gạt tối đa +2, Dòng Chảy dài hơn rule(chain_max,+2); rule(flow_dur,+1s/+1.5s/+2s) Trần chuỗi Gạt 5 → 7 (+4% Gạt mỗi bậc); Dòng Chảy kéo dài thêm 1/1.5/2 s.
E_KAI_30 Bách Đao Vực / Hundred Blade Field SKILL E 3 5 SKILL|AOE Thay Kỹ Năng A: 10 nhát vô hình 70 px move_replace(skill_a, KAI_S1B) Thay Phong Ảnh Bộ bằng Bách Đao Vực: 10 nhát trễ 30% phủ bán kính 70 px rồi quật ngã 120%.
E_KAI_31 Thủy Nguyệt Tâm / Water-Moon Mind SKILL E 3 10 SKILL|DEFLECT Thay Kỹ Năng B: thế gạt hoàn hảo 1 s move_replace(skill_b, KAI_S2B) Thay Kiếm Vực bằng Thủy Nguyệt Tâm: 1 s mọi đòn bị Gạt Hoàn Hảo (+1 Ý Kiếm mỗi lần), kết bằng Nhất Thiểm 220%.
E_KAI_34 Phong Ảnh Cường / Gale Shadow SKILL R 3 0 SKILL Phong Ảnh Bộ +2 mục tiêu, hồi −1 s skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) Phong Ảnh Bộ chớp thêm 2/3/4 mục tiêu và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_KAI_35 Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent EVO L 1 8 COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION Tiến hóa: xoắn ốc 4 nhát bay lên evolve(E_KAI_01); route_add(KAI_R35) · prereq lv:E_KAI_01>=3&card:TG01 Tiến Hóa của Trăng Khuyết Rút Đao (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): thay bằng Long Nguyệt Thăng Thiên — bay lên 100 px, 4 hit, combo trên không +2 hit tối đa.
E_KAI_36 Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm EVO L 1 12 COMBO|AOE|EVOLUTION Tiến hóa: bão cánh hoa 8 hit hất tung evolve(E_KAI_06); route_add(KAI_R36) · prereq lv:E_KAI_06>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Hoa Tuyết Vũ (Lv3 + Bão Kiếm): bão cánh hoa bán kính 56 px, 8 hit, hất tung cả đám.
E_KAI_37 Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION Tiến hóa: 8 vệt rút đao chí mạng evolve(E_KAI_03); route_add(KAI_R37) · prereq lv:E_KAI_03>=3&card:DF01 Tiến Hóa của Song Thiểm (Lv3 + Mắt Tinh): 8 vệt chí mạng trễ đan lưới quanh mục tiêu.
E_KAI_38 Xuyên Sơn / Mountain Piercer EVO L 1 20 COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: đâm 120 px, phá Thế cực mạnh evolve(E_KAI_08); route_add(KAI_R38) · prereq lv:E_KAI_08>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Xuyên Tâm (Lv3 + Phá Thế): mũi đâm 240% dài 120 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ.
E_KAI_39 Ma Đao Huyết Nguyệt / Blood Moon Blade ART L 1 15 ART|SIGNATURE|SPEED Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s lưỡi trăng máu awaken(8s, route_add(KAI_R39), stat(AtkSpeed,+25%), rule(KAI_BLOODMOON)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: lưỡi đỏ, +25% tốc đánh, mở lộ trình Huyết Nguyệt Liên Trảm, mỗi hit 25% bắn trăng máu 30% ATK; kết bằng Nguyệt Trảm Thiên Đạo +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Trăng Khuyết Rút Đao, Tam Liên Đao, Phong Xa, Hoa Tuyết Vũ, Bán Nguyệt Phá, Phi Đao Khí, Tường Phá, Hồi Kiếm Hạ, Hồi Phong Liên, Lạc Diệp, Chuôi Phản, Tâm Nhãn, Thuấn Bộ, Phong Ảnh Cường 14
1 Hồi Ảnh Phản 1
2 Thiên Lạc 1
3 Song Thiểm 1
4 Xuyên Tâm, Ảnh Bội 2
5 Đoạn Thủy, Bách Đao Vực 2
6 Thuấn Bộ Liên Trảm, Thiên Địa Nhất Tuyến, Kiến Thiết 3
7 Vũ Điệu Lưỡi 1
8 Kiếm Đạo Tứ Phương, Long Nguyệt Thăng Thiên 2
9 Bão Không Trung, Sinh Tử Nhất Đao 2
10 Nguyệt Ảnh Tam Thiểm, Thủy Nguyệt Tâm 2
11 Vỏ Kiếm Vang 1
12 Tường Không Liên, Thiên Hoa Loạn Vũ 2
13 Tuyết Nguyệt Hoa 1
14 Liên Đỡ Vô Tận 1
15 Ma Đao Huyết Nguyệt 1
16 Vô Ảnh Thiên Thiểm 1
20 Xuyên Sơn 1

FTUE run 1 tầng 1 cố định: E_KAI_01 Trăng Khuyết Rút Đao (Combo) · DF01 Mắt Tinh · ST01 Sức Mạnh (00 §7.1).

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Long Nguyệt Thăng Thiên Trăng Khuyết Rút Đao TG01 Kẻ Tung Hứng R35 Hất 120 px + bay theo 100 px, 4 hit; combo trên không ngay sau
Thiên Hoa Loạn Vũ Hoa Tuyết Vũ TG05 Bão Kiếm R36 Bão cánh hoa 56 px 8 hit, kết hất tung → nối AIR
Vô Ảnh Thiên Thiểm Song Thiểm DF01 Mắt Tinh R37 8 vệt iai chí mạng trễ (Song Thiểm + 6 vệt)
Xuyên Sơn Xuyên Tâm TG02 Phá Thế R38 Đâm 240% dài 120 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Tĩnh Tâm / Still Mind stat(DeflectRate,+3%); rule(KAI_CHAIN_WINDOW,+0.3s)
★4 Vỏ Kiếm Ấm / Warm Sheath gauge(start,+1)
★6 Nhất Kiếm Định / One Cut Decides rule(exec_cd,-1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+1))

10AI & Đạo Diễn (riêng Kaito)

  • Khoảng ưa thích 22 px; khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Kaito, Đạo Diễn giảm 50% điểm các lộ trình ≥ 4 đòn (Kaito "chờ" để Gạt) — tạo nhịp lặng-lóe đặc trưng.
  • SIGNATURE được ưu tiên ×1.5 khi Ý Kiếm đủ; nếu Ý Kiếm = 3 và còn mục tiêu Tinh Anh/Boss, giữ 3 điểm cho Nguyệt Ảnh Tam Thiểm (nếu sở hữu) thay vì tiêu dần.
  • Sau mỗi lộ trình có đòn delay, nếu lộ trình không kết bằng KAI_NOTO và còn túi trễ, Kaito chèn KAI_NOTO (0.40 s) khi không có địch nào lấy đà nhắm mình trong 0.4 s tới.
  • Kỹ Năng B (Kiếm Vực) không dùng khi không có địch đang lấy đà — tránh lãng phí.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Kiếm Thánh Gạt Tâm Nhãn, Song Thiểm → Vô Ảnh Thiên Thiểm, Liên Đỡ Vô Tận, Kiến Thiết, Thủy Nguyệt Tâm DF01 Mắt Tinh, DF04 Phản Kích, ST05 Hung Bạo Kaito đứng gần như bất động giữa đám đông, gạt liên tiếp ×7 (Dòng Chảy), mỗi 2 lần gạt một tràng vệt trắng rồi "cạch" — cả đám nổ
Vũ Điệu Trăng Trăng Khuyết Rút Đao → Long Nguyệt, Phong Xa, Bão Không Trung, Thiên Lạc TG01 Kẻ Tung Hứng, ST06 Liên Hoàn, ST03 Thần Tốc Hất tung liên tục, 10+ hit trên không, đâm cắm, đánh nằm — combo 200+
Đao Phủ Sương Xuyên Tâm → Xuyên Sơn, Bán Nguyệt Phá, Đoạn Thủy, Sinh Tử Nhất Đao TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, FR01 Lưỡi Băng Mỗi kẻ thủ khiên bị đâm xuyên, Vỡ Thế, Tuyệt Sát zoom 2× liên tục

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Cell 48×56, thân ~24×38, pivot chân; katana 25 px (WEAPONS.katana mới: lưỡi cong 1 px thép đen ánh đỏ, tsuba bạc 3 px, chuôi quấn đỏ)
Trang phục (costume) Tóc bạc dài ngang vai (hair.long) bay ngược; áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt (cape({ torn }), vạt bay 10–14 px theo vận tốc, 2 khung trễ) nối khăn đỏ quấn cổ; giáp vai gai đen-bạc một bên (pauldron); áo bó đen hở vai, găng hở ngón + giáp tay bạc quấn dây đỏ; thắt lưng da nâu khóa bạc, vạt đỏ trước hông; quần đen, ủng đen giáp gối/mũi bạc; vỏ kiếm đen bên hông trái (cho iai)
Ramp da PAL.dust · tóc PAL.stone sáng · áo bó, quần, ủng PAL.night · áo choàng, khăn, vạt, dây quấn PAL.blood · giáp PAL.metal tối · đai PAL.wood · lưỡi PAL.stone tối + ánh PAL.blood · chuôi PAL.blood · tsuba PAL.metal
Act cần dựng 66 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 5 skill/ult/exec
VFX chữ ký Vệt chém trắng-bạc (melee/sword-slash palette metal), lóe vỏ, arcane/blink-out/in recolor bạc, vệt trễ = đường chéo 1 px nhấp nháy đỏ trên thân địch tới khi nổ, trăng khuyết PJ_KAI_WAVE
Thức Tỉnh Ramp lưỡi đổi PAL.blood, dư ảnh đỏ, trăng máu sau lưng

Đạn: PJ_KAI_WAVE — trăng khuyết 20×12 px, 420 px/s, xuyên, sống tới 140 px.

13Âm thanh chữ ký

kai_iai (rít gió mỏng + im lặng 60 ms), kai_noto_click ("cạch" khô, luôn rõ trên nhạc, −0 dB bus SFX ưu tiên), kai_deflect (keng cao, pitch +1 bán cung mỗi bậc chuỗi), kai_ult (tiếng gió dừng hẳn 0.8 s rồi một nhát xé). Không lồng tiếng; 3 tiếng thở/hô ngắn ("Hah", "Tch", "…").

14QA riêng

  • [ ] Hit iai luôn chí mạng (10,000 hit autosim).
  • [ ] Túi trễ nổ đúng ở release t = 0.22 s của Tra Kiếm; tự nổ sau 1.2 s; mất khi mục tiêu chết.
  • [ ] Ý Kiếm về 0 (hoặc 1 với ★4) khi sang tầng; tiêu đúng khi lộ trình bắt đầu, không tiêu khi lộ trình bị hủy trước đòn đầu.
  • [ ] Kiếm Vực: 100% Gạt trong 0.7 s, cộng chuỗi Gạt và Ý Kiếm.
  • [ ] Kiến Thiết (mikiri): đòn thrust bị Gạt luôn là Gạt Hoàn Hảo.
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R20 → R38).