1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Quyền trượng thánh (ngọc lam) + đôi cánh (Holy scepter (sapphire orb) + wings) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mùa 6: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 624 / 60 |
| hp× / atk× / DEF | 1.0 / 0.95 / 20 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.0 / 104 px/s |
| Crit / CritDmg | 6% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 6% / 16% / 12% |
| Khí Thủ / Poise | 120 / 110 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 32 / 44 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 35% / 30% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Thánh Ân (GRACE) — max 100, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Hit lên kẻ Thánh Quang +2 (ICD 0.1 s) · mỗi cột sáng trúng +4 · Chặn +6 · Gạt +10 (đạn bị gạt: ngọc hấp thụ +12) · Gạt Hoàn Hảo +20 · kẻ Thánh Quang chết +5 |
| Cổng: giảm | −3/s sau 5 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | ≥ 60: Thánh Ân Dày — Ân Điển hồi ×1.5 (vẫn trần 2%/s), cánh viền sáng |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE: Thánh Trụ Phán Quyết / Song Ấn Thánh Trụ 40 · Liên Hoa Thánh Trụ / Thiên Phán Vạn Trụ 60 · Ân Điển Hồi Quang 100 |
| Cổng: hiển thị | Thanh cong hình cánh 3×28 px cạnh thanh HP, ramp PAL.holy → lam; vạch 40/60; đầy: 3 lông vũ sáng trên thanh |
| Màu chữ ký | #fff2c0 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc: PAL.gold (vàng óng) · váy/tay áo: PAL.bone trắng + viền PAL.gold · lót áo choàng/băng đô: PAL.night (lam) · cánh: PAL.bone + bóng PAL.holy · quyền trượng: cán PAL.night, đầu PAL.gold, ngọc PAL.ice đậm (lam) · VFX: PAL.holy + lõi lam |
| Hình dáng (silhouette) | Lơ lửng cao hơn mọi anh hùng 32 px với bóng tròn dưới sàn, tóc vàng dài gợn sóng, đôi cánh trắng nhỏ sau lưng + cánh nhỏ trên tóc, quyền trượng cao hơn người đầu càng trăng và ngọc lam |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Aurelle là một trong bảy thiên sứ canh ngọn Tâm Bình Minh từ trên tầng mây. Đêm Vua Rỗng cướp Tâm, ánh sáng của cô bị kéo tuột xuống vực theo nó; đôi cánh lớn co lại chỉ còn bằng bàn tay và sáu thiên sứ kia im bặt. Cô chưa từng đứng trên mặt đất — nên dù rơi xuống tận Thang Vực, Aurelle vẫn lơ lửng, chỉ hạ chân xuống sàn khi phải phán xử. Viên ngọc lam trên quyền trượng là mảnh bầu trời cuối cùng cô mang theo; mỗi kẻ cô đóng Ấn Phán là một kẻ bầu trời "đã nhìn thấy". Ở Thánh Đường Xương (S07), ngọc rung lên khi nghe ca đoàn của Giáo Chủ Morvane hát bằng giọng của các thiên sứ đã mất.
Phong cách. Lơ lửng — đóng ấn — cột sáng phun lên. Aurelle đánh từ độ cao 32 px: quyền trượng bổ chéo xuống, đôi cánh quét ngang như lưỡi quạt, những cú chao liệng chữ U sát sàn rồi vút lên lại. Đòn gõ trượng đóng Ấn Phán lên kẻ địch; lộ trình SIGNATURE gọi cột sáng phun ngược từ sàn dưới mọi Ấn Phán cùng lúc, hất tung cả nhóm. Hầu hết đòn gắn Thánh Quang; mỗi kẻ đang Thánh Quang quanh cô là một sợi chỉ vàng hồi máu (Ân Điển, trần 2%/s). Phòng thủ chủ đạo là Khép Cánh — đôi cánh cuộn thành kén chặn mọi hướng. Nhịp xem: vỗ cánh — ấn sáng dưới chân địch — cột sáng vút lên — sợi chỉ vàng nối về cô.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
Địch Bất Tử (Thánh Quang +25%: Hầm Mộ S02, Thánh Đường Xương S07, Giáo Chủ Morvane BS07), nhóm 3–6 kẻ (Ấn Phán + cột sáng đa mục tiêu), run dài (tự hồi theo Thánh Quang), đòn quét thấp (sweep: Né ×1.5 nhờ lơ lửng) |
ATK thấp (×0.95), Gạt chỉ 6% (ít Gạt Hoàn Hảo, ít mở Phản Đòn sau Gạt); sát thương bùng nổ phụ thuộc Thánh Ân + Ấn Phán; đòn hạ xuống (descend) mất ưu thế lơ lửng |
Hình Nhân Lò EN14 & thân to (không bị hất — cột sáng mất phần tung hứng), Brakka Vua Đe BS05 (Phá Thủ — đè Khép Cánh), Lính Gác Pha Lê EN15 (phản lông vũ) |
2Cổng cơ chế — Thánh Ân (GRACE, 0–100)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Ân Phúc Khởi Đầu: 25) |
| Tăng | Hit trúng kẻ đang Thánh Quang +2 (ICD 0.1 s) · mỗi cột sáng trúng (AUR_PILLAR) +4 · Chặn (Khép Cánh) +6 · Gạt cận chiến +10 · Gạt đạn (ngọc hấp thụ, AUR_ORBCATCH) +12 · Gạt Hoàn Hảo +20 · kẻ đang Thánh Quang chết +5 · (Khép Cánh Kiên Trinh: Chặn +4 thêm) · (★6: Tuyệt Sát +20) |
| Giảm | −3/s sau 5 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Ngưỡng 60 | Thánh Ân Dày: Ân Điển (AUR_MERCY) hồi ×1.5 (vẫn trần 2%/s); viền cánh sáng PAL.holy; ngọc lam nhịp sáng nhanh gấp đôi |
| Tiêu | SIGNATURE: Thánh Trụ Phán Quyết (R10) / Song Ấn Thánh Trụ (R34) 40 · Liên Hoa Thánh Trụ (R15) / Thiên Phán Vạn Trụ (R37) 60 · Ân Điển Hồi Quang (R27) 100. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu. Không có lộ trình bị ép khi đầy (khác Aldric) |
| Hiển thị | Thanh cong hình cánh 3×28 px cạnh thanh HP, ramp PAL.holy → lam ở đầu thanh; vạch 40/60; đầy 100: 3 lông vũ 3×3 sáng trên thanh nhấp nháy; khi tiêu: thanh rụng thành lông vũ bay lên |
Ví dụ nhịp: R03 Ấn Phán Khai Đạo gắn Thánh Quang 2–3 kẻ → các hit sau +2 mỗi hit; hai lần Khép Cánh +12; một kẻ Thánh Quang chết +5 → ≈ 40 sau 2 lộ trình, đủ R10 — cột sáng phun dưới cả 3 Ấn Phán (+12 Thánh Ân hoàn lại).
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả | Hook engine |
|---|---|---|
AUR_HOVER (gốc — Lơ Lửng) |
(1) Độ cao: thân ở y = 32 px khi rảnh/chạy/giữa đòn (nhấp nhô ±3 px, chu kỳ 1.6 s → luôn trong 24–40 px). Đòn nâng cao: AUR_S1 56 px, AUR_U1 72 px, Thức Tỉnh mặc định 48 px; đòn air=True theo mục tiêu tới 120 px. (2) Hitbox: mọi hitbox của Aurelle neo tại hình chiếu chân xuống sàn (x_hero, y = 0) — dy trong dữ liệu = độ cao trên sàn — nên tầm ngang (Tầm 44 px) và vùng chạm với địch đứng đất y hệt anh hùng đứng đất; hình vẽ là nhát chéo xuống 30–45°. Ngoại lệ: đòn air=True neo tại thân như mọi đòn trên không. (3) Hurtbox: thân y ∈ [độ cao, độ cao + 38]; với đòn cận chiến và vùng area của địch, hurtbox được kéo xuống tới sàn — lơ lửng không cho miễn nhiễm. (4) Phòng thủ: sweep → Né ×1.5 trước khi co trần (clip AUR_EVJ vút lên); grab giữ ×1.2 (clip AUR_EVR); các loại khác theo 01 §5.3. Lơ lửng không phải "trên không" của 01 §5.2 (Gạt không ×0.7, Chặn được). (5) hero:air đúng chỉ khi đang trong đòn air=True hoặc độ cao > 48 px. (6) Tag move: descend — thân hạ thẳng xuống y = 0 trong 0.10–0.16 s đầu (trước hit-frame đầu), ở sàn suốt cửa sổ hit, bay về 32 px trong 0.12 s cuối (không kéo dài dur); lúc ở sàn mất ưu thế (4). swoop — quỹ đạo chữ U dọc move.dx: độ cao giảm tuyến tính về 6 px tại hit-frame đầu rồi về 32 px tại dur; không bất tử, vẫn bị nhắm (khác ENG-17 của Lyra). rise — lên theo move.dy/beat, về 32 px khi hết đòn. (7) Ngã/túm: knockdown → cánh cụp, rơi trọng lực xuống sàn, nằm 0.8 s, AUR_GETUP vỗ cánh lên 32 px trong 0.5 s; bị túm → kéo xuống y = 0 theo clip đôi của địch. (8) Hướng & khoảng: spacing 32 px là khoảng ngang; Đạo Diễn không tính độ cao. Cầu thang/Victory/Intro: lơ lửng |
mới: độ lệch y cho actor (vẽ + hurtbox) với neo hitbox chiếu sàn; đường cong root descend/swoop/rise; định nghĩa hero:air theo độ cao. ENG-16 (bảng clip né) |
AUR_BRAND (gốc — Ấn Phán) |
Hit có tag brand đặt Ấn Phán lên mục tiêu trúng: 6 s (đóng lại → làm mới), mỗi mục tiêu tối đa 1 ấn; tối đa 4 ấn trong phòng (+AUR_BRAND_CAP), ấn thứ 5 thay ấn cũ nhất. Boss/Thủ Vệ nhận ấn bình thường. Hình: vòng ấn 9×3 px vàng viền lam trên sàn dưới chân kẻ mang ấn (đi theo nó) + dấu 3×3 trên đầu, nhấp nháy ở 1 s cuối. Mục tiêu chết → ấn mất |
mới: dấu nhiều mục tiêu có trần (cùng họ với Dấu Hồn MOR_WRAITH, khác số lượng & vị trí) |
AUR_PILLAR (gốc — Thánh Trụ) |
Hit có tag pillar: ngoài hitbox của chính hit, sinh một cột sáng tại mỗi Ấn Phán trong 160 px quanh Aurelle (bỏ qua kẻ đã trúng hitbox chính): hitbox box(20,56,0,28) neo tại chân kẻ mang ấn, mult = 0.6 × mult của hit, cùng react/lift/status (thân to/Boss chỉ bị hất khi Vỡ Thế — 01 §12.4), gắn Thánh Quang 100%. Ấn đã gọi cột bị tiêu (trừ trong Thức Tỉnh). Mỗi cột trúng: Thánh Ân +4. Không có ấn → chỉ hitbox chính. Riêng hit pillar dạng circle không cần ấn: AUR_SG3 sinh cột dưới mọi kẻ đang Thánh Quang trong vòng; AUR_S1B dưới mọi kẻ vừa bị đóng ấn ở hit trước. Hình: arcane/magic-circle-cast recolor PAL.holy lõi lam — vòng ấn trên sàn rồi cột phun từ sàn lên trời (không bao giờ rơi từ trên xuống). DPS factor không tính cột phụ |
mới: hit sinh hitbox phụ tại vị trí các dấu |
AUR_MERCY (gốc — Ân Điển) |
Mỗi 0.5 s: N = số địch đang Thánh Quang trong 160 px (tối đa 5). Aurelle hồi 0.1% Max HP × N (Thánh Ân ≥ 60: ×1.5; AUR_MERCY_PLUS: hệ số mỗi kẻ thành 0.15/0.18/0.2%) → tối đa 1%/s (1.5%/s ở ngưỡng 60, 2%/s với Ân Điển Sung Mãn Lv3 + ngưỡng). Mọi nguồn hồi của Aurelle (Ân Điển, hồi 1% khi hạ kẻ Thánh Quang của 01 §13, AUR_SAPPHIRE_SUN, AUR_HYMN, Hồi Âm chung) đi qua trần chung 2% Max HP/s (06 §8.6, cửa sổ trượt 1 s, nhân HealRecv trước khi kẹp); phần vượt bỏ. Hình: mỗi nhịp, sợi chỉ vàng 1 px từ từng kẻ Thánh Quang tới ngực Aurelle 2 khung; số hồi gộp mỗi 1 s |
mới (nhỏ): ticker hồi theo số mục tiêu mang trạng thái, đi qua bộ kẹp trần hồi có sẵn (06 §8.6) |
AUR_WINGFOLD (gốc — Khép Cánh, Chặn) |
Kén cánh 360°: Chặn áp dụng cả đòn đến từ sau lưng mà không cần quay mặt. Chặn → Thánh Ân +6; thay vì trượt lùi 4 px, Aurelle bị đẩy lên 4 px rồi hạ lại trong 0.2 s. Đạn bị Chặn tiêu Khí Thủ ×0.8. Phản Đòn Chặn bắt đầu bằng khung bung cánh (AUR_BC1/AUR_BC2/AUR_BC3) |
mới (nhỏ): cờ "chặn mọi hướng" trong DefenseResolver |
AUR_ORBCATCH (gốc, Gạt) |
Gạt đạn: ngọc lam hấp thụ đạn (không phản, trừ khi có reflect từ Hồi Âm chung — khi đó phản như thường và vẫn hấp thụ), Thánh Ân +12 thay +10, ngọc sáng 1 s. Gạt cận chiến như 01 §5.4 |
— |
AUR_SAPPHIRE_SUN (gốc, Kỹ Năng B AUR_S2) |
Ở hit 0.30 s, ngọc lam rời trượng thành Mặt Trời Lam lơ lửng 20 px trên đầu Aurelle (đi theo cô), sống 4.0 s: mỗi 0.5 s phát xung circle(64) quanh Aurelle 25% ATK lớp S + Thánh Quang 50% (ICD 0.2 s/mục tiêu), và mỗi xung hồi 0.2% Max HP × N (N = kẻ Thánh Quang trong 64 px, tối đa 5; qua trần 2%/s). Trong lúc này đòn tia (AUR_THR/AUR_V4) bắn từ Mặt Trời thay vì từ trượng (chỉ hình). Hết giờ ngọc bay về trượng |
mới: thực thể theo chủ phát xung + hồi (giống summon) |
AUR_HYMN (Bí Kỹ AUR_S2B) |
Vùng mưa lông vũ 96 px cố định tại tâm cast, 3.0 s: mỗi 0.5 s mọi địch trong vùng làm mới Thánh Quang và nhận 15% ATK lớp S (ICD 0.2 s); Aurelle hồi 0.25% Max HP × N (N = địch trong vùng, tối đa 5) mỗi nhịp — qua trần 2%/s | mới: vùng thời hạn phát nhịp |
AUR_BRAND_CAP (Thiên Lệnh Phản, ★6) |
Số Ấn Phán tối đa +n (cộng dồn; trần 8) | — |
AUR_BRAND_SPREAD (Ấn Phán Lan Tỏa) |
Mỗi cột sáng trúng: đóng Ấn Phán mới lên v kẻ chưa có ấn gần nhất trong 64 px quanh cột (ấn mới không gọi cột trong cùng hit — chống vòng lặp); Lv3: cột +15% sát thương |
— |
AUR_RADIANT_TOUCH (Thánh Quang Thấm) |
Hit của Aurelle không có status radiance: được radiance(v,1,4s); hit đã có: cộng v điểm % vào cơ hội |
ENG-22 |
AUR_MERCY_PLUS (Ân Điển Sung Mãn) |
Hệ số hồi mỗi kẻ của AUR_MERCY +v (0.1% → 0.15/0.18/0.2%); vẫn trần 2%/s |
— |
AUR_SERAPH (Lục Dực Thiên Sứ — Thức Tỉnh) |
8 s: (1) ba cặp cánh, độ cao mặc định 48 px (hero:air vẫn sai trừ đòn air); (2) mọi hit trực tiếp gắn tag brand (theo trần ấn); (3) mỗi 1.2 s một cột sáng tự phun dưới Ấn Phán gần Aurelle nhất: 55% ATK lớp S, Thánh Quang, launch lift 40 với kẻ thường; ấn không bị tiêu bởi AUR_PILLAR trong Thức Tỉnh; (4) +15% tốc đánh (trong thẻ). Kết thúc bằng AUR_U1 sát thương ×1.5 |
dùng lại hook của AUR_BRAND/AUR_PILLAR + interval (06 §8.3) |
Đạn: PJ_AUR_FEATHER — lông vũ sáng 8×3 px, 420 px/s, thẳng, sống tới 140 px, không xuyên, gắn Thánh Quang 30% (bị EN15 phản như đạn thường).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUR_L1 | Trượng Quang Hạ Kích / Scepter Downstroke | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.13s ×0.58 L flinch radiance(25%,1,4s) arc(40,100,18) | 0.58 | (6, 0) | base | Từ độ cao 32 px nâng quyền trượng qua vai phải 2 khung, bổ chéo xuống 45° — vệt cong vàng viền lam quét ngang ngực địch dưới sàn, thân lướt tới 6 px, trượng về thế chéo. | ||
| AUR_L2 | Trượng Hồi Song Âm / Twin Chime Swing | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.44 L flinch arc(40,120,18) · 0.22s ×0.46 L flinch radiance(25%,1,4s) arc(40,120,18) | 0.9 | (4, 0) | base | Quét trượng ra rồi lật cổ tay quét ngược về, hai càng trăng trên đầu trượng ngân hai tiếng chuông; cánh vỗ một nhịp giữ độ cao. | ||
| AUR_L3 | Mũi Trượng Đâm Hạ / Heelspike Thrust | LIGHT | 0.4 | 0.28 | 0.14s ×0.78 M stagger line(48,10,14) | 0.78 | (10, 0) | base | Lật ngược trượng, mũi kim cương lam ở đuôi trượng đâm chúc xuống 30° vào ngực địch, cánh khép sau lưng tạo đà, thân trượt tới 10 px rồi rút về. | ||
| AUR_L4 | Dực Phong Hoành Tảo / Wingsweep | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.16s ×0.72 M knockback kb130 arc(38,180,20) | 0.72 | (2, 0) | base | Xoay vai, cánh trước quét ngang nửa vòng trước mặt như lưỡi quạt trắng, lông vũ tóe ra, đẩy lùi; cánh gập về sau. | ||
| AUR_L5 | Ấn Phán Điểm Trượng / Brand Tap | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.62 M stagger radiance(60%,1,4s) box(24,24,30,18) | 0.62 | (4, 0) | base | Chúc đầu trượng gõ nhẹ lên vai mục tiêu: ngọc lam lóe, Ấn Phán vàng-lam in xuống sàn dưới chân nó và bám theo. | ||
| AUR_H1 | Trượng Giáng Thánh Địa / Hallowed Descent | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.28s ×1.45 F knockback kb200 radiance(100%,1,4s) arc(42,100,14) | 1.45 | (8, 0) | base | Khép cánh, rơi từ 32 px xuống sàn trong 0.16 s, khuỵu gối, nện đầu trượng xuống đất: vòng sáng lam nổ, đẩy văng; vỗ cánh bay về độ cao ở 0.12 s cuối. | ||
| AUR_H2 | Song Dực Hợp Kích / Wingclap Breaker | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×1.05 H stagger box(28,32,20,20) | 1.05 | (8, 0) | base | Dang rộng đôi cánh ra sau 0.14 s, vỗ mạnh cả hai cánh khép vào phía trước kẹp mục tiêu như đôi tay, lực ép phá thế. | ||
| AUR_H3 | Dực Bạo Thiên Phong / Wingburst Gale | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.24s ×1.40 F knockback kb220 box(36,40,24,22) | 1.4 | (4, 0) | base | Cuộn cánh ôm thân lấy đà 0.16 s, bung cánh ra đột ngột: cơn gió sáng đầy lông vũ đẩy văng mọi kẻ trước mặt, Aurelle giật lùi 2 px trên không. | ||
| AUR_LA1 | Thánh Trụ Thăng / Rising Sanctum Pillar | LAUNCH | 0.52 | 0.42 | 0.24s ×1.12 M launch lift80 radiance(100%,1,4s) box(22,52,32,26) | 1.12 | (2, 0) | base | Chĩa trượng xuống chân mục tiêu: vòng ấn vẽ trên sàn, một cột sáng lam-vàng phun ngược từ sàn lên hất nó lên 80 px. | ||
| AUR_A1 | Dực Thăng Trảm / Updraft Cut | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.14s ×0.62 L juggle arc(38,120,30) | 0.62 | (6, 48) | base | Một nhịp vỗ cánh mạnh đưa Aurelle vọt lên 48 px theo mục tiêu, trượng hất chéo lên khi đang bay. | ||
| AUR_A2 | Trượng Không Luân / Skywheel Twirl | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.44 L juggle circle(30,8,0) · 0.22s ×0.46 L juggle circle(30,8,0) | 0.9 | (2, 4) | base | Xoay trượng như bánh xe trước ngực hai vòng, ngọc lam để lại vòng sáng, cánh giữ thăng bằng. | ||
| AUR_A3 | Dực Kích Không Trung / Aerial Wingbeat | AIR | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×0.46 L juggle arc(40,140,0) · 0.26s ×0.50 L juggle radiance(30%,1,4s) arc(40,140,0) | 0.96 | (2, 4) | base | Hai cánh lần lượt quật ngang mục tiêu đang bay, mỗi cú quật tung lông vũ sáng. | ||
| AUR_A4 | Thiên Trượng Trấn / Gavel of Heaven | AIR | 0.48 | 0.4 | 0.22s ×1.30 F spike arc(38,100,-6) | 1.3 | (8, -56) | base | Giơ trượng hai tay qua đầu như búa phán quyết, giáng xuống đập mục tiêu chúi xuống sàn, rồi xòe cánh hãm lại ở độ cao 32 px. | ||
| AUR_D1 | Chao Liệng Thánh Dực / Seraph Swoop | DASH | 0.46 | 0.36 | 0.22s ×1.05 M stagger line(40,14,14) | 1.05 | (64, 0) | base | Khép cánh, chao xuống theo đường cong chữ U 64 px: sát mặt sàn ở hit-frame, trượng chĩa ngang quét qua mục tiêu, rồi bung cánh vút lên lại 32 px. | ||
| AUR_T1 | Hồi Dực Phất / Backwing Flick | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.85 M stagger box(30,24,-14,20) | 0.85 | (0, 0) | base | Không quay người: cánh sau quất ngược ra sau lưng như vạt áo choàng, rồi xoay thân lơ lửng về hướng mới. | ||
| AUR_SP1 | Hào Quang Toàn Vũ / Halo Whirl | SPIN | 0.7 | 0.56 | 0.16s ×0.42 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(46,0,18) · 0.32s ×0.42 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(46,0,18) · 0.50s ×0.62 M knockback kb150 circle(50,0,18) | 1.46 | (0, 0) | base | Xoay ngang hai vòng trên không, cánh dang và trượng chĩa thẳng thành vành hào quang quanh người, vòng cuối mở rộng 50 px đẩy văng. | ||
| AUR_OTG1 | Trượng Trấn Hồn / Pinning Scepter | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.16s ×0.50 M none box(20,10,18,4) · 0.30s ×0.55 M none box(20,10,18,4) | 1.05 | (6, 0) | base | Hạ xuống sát kẻ nằm, cắm mũi kim cương đuôi trượng xuống hai lần quanh nó, vòng ấn lam trói nó trên sàn; bay lên lại khi rút trượng. | ||
| AUR_SG1 | Thánh Trụ Phán Quyết / Pillars of Verdict | SLAM | 0.62 | 0.5 | 0.14s ×0.50 M stagger arc(40,100,18) · 0.36s ×1.25 F launch lift64 radiance(100%,1,4s) box(22,56,40,28) | 1.75 | (0, 0) | base | Gạch trượng xuống in Ấn Phán, rồi giơ trượng thẳng đứng: dưới mọi Ấn Phán trong 160 px vòng ấn bừng sáng, các cột sáng phun ngược từ sàn hất tung kẻ bị đóng ấn. | ||
| AUR_C1 | Trượng Phản Quang / Orbflash Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.30 K stagger radiance(100%,1,4s) line(44,12,16) | 1.3 | (8, 0) | base | Từ thế gạt, đẩy thẳng ngọc lam vào mặt kẻ tấn công — ngọc lóe chói một khung, nó bị Thánh Quang thiêu. | ||
| AUR_C2 | Dực Phản Kích / Wingslap Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×1.50 K knockback kb200 arc(38,140,20) | 1.5 | (6, 0) | base | Xoay nửa vòng trên không, cánh quật trái tay như cái tát vào kẻ mất thăng bằng, đẩy văng. | ||
| AUR_BC1 | Khai Dực Phản Chấn / Unfolding Rebuke | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×1.25 K knockback kb180 radiance(50%,1,4s) circle(36,10,20) | 1.25 | (0, 0) | base | Kén cánh vừa chặn đòn bung mở đột ngột, sóng lông vũ sáng hất kẻ tấn công ra xa. | ||
| AUR_BC2 | Ấn Đáp Lễ / Brand of Reply | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×1.10 K stagger radiance(100%,1,4s) box(24,26,26,18) | 1.1 | (6, 0) | base | Mở cánh, gõ đầu trượng vào ngực kẻ vừa đánh vào kén: một nhát phạt kèm Ấn Phán đóng lên nó. | ||
| AUR_EC1 | Chao Phản Kích / Swoop Rebuttal | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.18s ×1.30 K stagger line(40,14,14) | 1.3 | (36, 0) | base | Từ cú né vút lên, Aurelle lộn cánh chao xuống chữ U xuyên qua kẻ vừa đánh hụt, trượng quét ngang rồi vút lên sau lưng nó. | ||
| AUR_S1 | Dực Phong Thiên Vũ / Wing Tempest | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.30s ×0.45 S flinch radiance(50%,1,4s) box(96,40,48,12) · 0.44s ×0.45 S flinch radiance(50%,1,4s) box(96,40,48,12) · 0.58s ×0.45 S flinch radiance(50%,1,4s) box(96,40,48,12) · 0.72s ×0.45 S flinch radiance(50%,1,4s) box(96,40,48,12) · 1.14s ×1.10 S knockdown line(96,16,14) | 2.9 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Vọt lên 56 px, bốn nhịp vỗ cánh mạnh — mỗi nhịp một luồng gió lông vũ sáng quét xiên xuống vùng 96 px trước mặt; rồi khép cánh chao một đường thẳng sát sàn xuyên cả vùng, quật ngã. Hồi 10 s. | |
| AUR_S2 | Lam Nhật Hộ Thể / Sapphire Sun | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.30s ×0.40 S flinch radiance(100%,1,4s) circle(64,0,16) · 0.92s ×0.80 S knockback kb150 radiance(100%,1,4s) circle(64,0,16) | 1.2 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Tháo ngọc lam khỏi đầu trượng tung lên trên đầu: ngọc nở thành mặt trời lam nhỏ quay chậm, tỏa vòng sáng 64 px gắn Thánh Quang; mặt trời ở lại 4 s phát xung và hồi máu theo Thánh Quang (AUR_SAPPHIRE_SUN) rồi bay về trượng. Hồi 14 s. | |
| AUR_U1 | Thiên Môn Khải Phán / Gate of Heaven's Verdict | ULT | 2.5 | 2.4 | 1.20s ×0.35 U launch lift64 radiance(100%,1,4s) box(352,120,0,40) · 1.32s ×0.35 U juggle box(352,120,0,40) · 1.44s ×0.35 U juggle box(352,120,0,40) · 1.56s ×0.35 U juggle box(352,120,0,40) · 1.90s ×0.60 U spike box(352,80,0,56) · 2.10s ×3.40 U knockdown box(48,48,24,24) | 5.4 | 0.00–2.50 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, Aurelle bay lên 72 px, đôi cánh nhỏ nở thành đôi cánh lớn 48 px; Ấn Phán in dưới mọi kẻ địch, cột sáng phun ngược từ sàn 4 nhịp hất tung cả phòng; một cú vỗ đôi cánh khổng lồ quét ngang đập mọi kẻ đang bay xuống sàn, mục tiêu chính 340%. | |
| AUR_X1 | Thiên Cân Phán Định / Scales of Heaven | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.72s ×3.00 X none box(28,48,24,24) | 3.0 | 0.00–1.00 | (0, 0) | base | Zoom 2×: Aurelle lơ lửng trên kẻ Vỡ Thế, cầm trượng nằm ngang như đòn cân — một đĩa cân giữ bóng nó, đĩa kia một chiếc lông; cân nghiêng, cột sáng phun từ dưới chân nó và nó tan thành lông vũ trắng rơi lả tả. | |
| AUR_DF | Trượng Gạt / Scepter Turn | DEFLECT | 0.26 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay trượng chéo trước mặt, hai càng trăng trên đầu trượng bắt lấy lưỡi/đạn và hất ra; khung chạm: tia vàng + ngọc lam lóe. | ||
| AUR_BK | Khép Cánh / Wingfold | BLOCK | 0.28 | 0.24 | — | 0 | (0, 4) | base | Hai cánh cuộn lại thành kén trắng bọc cả thân (che cả sau lưng); khung chạm: lông vũ rung, màng vàng chớp, Aurelle bị đẩy lên 4 px thay vì lùi. | ||
| AUR_EVB | Vỗ Cánh Lùi / Backbeat | EVADE | 0.32 | 0.26 | — | 0 | 0.04–0.24 | (-32, 8) | base | Một cú vỗ cánh ngược đưa Aurelle lùi 32 px và cao thêm 8 px, lông vũ rụng tại chỗ cũ, rồi hạ về độ cao lơ lửng. | |
| AUR_EVJ | Thăng Dực Né / Updraft Dodge | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 32) | base | Vút thẳng lên thêm 32 px qua đòn quét/đòn túm, váy và tóc tung, lơ lửng một nhịp rồi hạ về 32 px. | |
| AUR_EVR | Cuộn Cánh Lượn / Wingroll Glide | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (-24, 24) | base | Cuộn cánh quanh người lộn ngửa ra sau và lên cao 24 px khỏi tầm túm, bung cánh lượn về độ cao lơ lửng. | |
| AUR_IDLE | Lơ Lửng Cầu Nguyện / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Lơ lửng 32 px, nhấp nhô ±3 px theo nhịp vỗ cánh chậm, trượng dựng chéo, ngọc lam sáng nhịp thở, bóng tròn mờ dưới sàn. | ||
| AUR_RUN | Lướt Bay / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Nghiêng người lướt bay ngang ở 32 px, cánh vỗ nhanh 6 khung, tóc vàng và tà váy kéo dài phía sau. | ||
| AUR_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngửa đầu, mất độ cao 4 px, cánh khựng. | ||
| AUR_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người ôm trượng, chao nghiêng 3 px rồi vỗ cánh lấy lại thăng bằng. | ||
| AUR_KD | Rơi Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Cánh cụp, rơi từ độ cao xuống sàn, nằm nghiêng, lông vũ rơi theo. | ||
| AUR_GETUP | Vỗ Cánh Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống trượng quỳ dậy, vỗ cánh hai nhịp bay lên lại 32 px. | ||
| AUR_DEATH | Cánh Rũ / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Hạ xuống quỳ, đôi cánh rũ quanh người như tấm khăn, ngọc lam tắt dần, đèn hồn chập chờn. | ||
| AUR_VICT | Ban Phước / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Giơ trượng lên cao, ngọc lam tỏa nón sáng chiếu xuống, xoay một vòng trên không, mỉm cười. | ||
| AUR_DESC | Hạ Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Lơ lửng trôi xuống dọc cầu thang xoắn, không chạm bậc, trượng làm đèn. | ||
| AUR_INTRO | Thiên Giáng / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Lượn xuống từ lỗ trần cùng mưa lông vũ, xòe cánh hãm lại ở 32 px trên sàn, dựng trượng về thế lơ lửng. | ||
| AUR_L6 | Thánh Linh Tứ Điểm / Fourfold Chime | LIGHT | 0.45 | 0.35 | 0.07s ×0.30 L flinch arc(40,100,18) · 0.15s ×0.30 L flinch arc(40,100,18) · 0.23s ×0.30 L flinch arc(40,100,18) · 0.31s ×0.32 L flinch radiance(50%,1,4s) arc(40,100,18) | 1.22 | (6, 0) | E_AUR_02 | Bốn nhát gõ trượng cực nhanh cao–thấp–cao–thấp như rung chuông, mỗi nhát một đốm sáng vàng trên thân địch. | ||
| AUR_LA2 | Thăng Thiên Dực Tảo / Ascension Scoop | LAUNCH | 0.54 | 0.46 | 0.14s ×0.72 M launch lift100 arc(40,120,26) · 0.30s ×0.72 M juggle radiance(50%,1,4s) arc(40,120,56) | 1.44 | (6, 40) | E_AUR_01 | Hạ sát sàn, hai cánh xúc dưới mục tiêu như hai bàn tay hất nó lên 100 px, vỗ cánh bay theo 40 px, nhát trượng thứ hai trên không. | ||
| AUR_A5 | Lam Ngọc Luân Không / Sapphire Gyre | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.08s ×0.34 L juggle circle(30,8,0) · 0.16s ×0.34 L juggle circle(30,8,0) · 0.24s ×0.34 L juggle circle(30,8,0) · 0.32s ×0.34 L juggle circle(30,8,0) | 1.36 | (2, 6) | E_AUR_04 | Quay trượng quanh cổ tay bốn vòng, ngọc lam vạch vòng tròn sáng quanh mục tiêu đang bay, mỗi vòng một nhịp. | ||
| AUR_A6 | Dực Trảm Trụy Tinh / Falling Star Wing | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.22s ×1.40 F spike radiance(100%,1,4s) line(40,14,-8) | 1.4 | (6, -60) | E_AUR_05 | Khép cánh thành mũi tên, lao chéo xuống như sao rơi kéo theo mục tiêu đập xuống sàn, bung cánh hãm lại ở 32 px. | ||
| AUR_SP2 | Hào Quang Luân Hồi / Halo Saw | SPIN | 0.82 | 0.68 | 0.12s ×0.36 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(48,0,18) · 0.24s ×0.36 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(48,0,18) · 0.36s ×0.36 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(48,0,18) · 0.48s ×0.36 M flinch radiance(30%,1,4s) circle(48,0,18) · 0.64s ×0.72 M knockback kb150 circle(52,0,18) | 2.16 | (0, 0) | E_AUR_06 | Vẽ một vành hào quang bằng đầu trượng, ném nó quay quanh người như lưỡi cưa sáng bốn vòng, vòng cuối nở rộng rồi tan. | ||
| AUR_H4 | Trượng Cân Thiên Địa / Heaven-Earth Gavel | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.20s ×0.90 H stagger arc(40,100,20) · 0.42s ×1.05 F knockback kb180 radiance(100%,1,4s) arc(42,90,14) | 1.95 | (8, 0) | E_AUR_07 | Đập ngang trượng phá thế từ trên không, rồi rơi theo đà xuống sàn nện đầu trượng lần hai — vòng ấn lam nổ. | ||
| AUR_THR | Lam Quang Xuyên Tuyến / Sapphire Ray | THRUST | 0.6 | 0.46 | 0.26s ×1.75 H knockback kb220 line(96,10,18) | 1.75 | (6, 0) | E_AUR_08 | Chĩa ngọc lam thẳng tới, gom sáng 0.2 s rồi bắn một tia lam đặc 96 px xuyên cả hàng địch, phá thủ; tóc bay ngược theo giật lùi. | ||
| AUR_PR1 | Phi Vũ Thánh Tiễn / Featherdart Volley | THROW | 0.46 | 0.36 | 0.14s ×0.36 M stagger radiance(30%,1,4s) line(140,10,20) · 0.20s ×0.36 M stagger radiance(30%,1,4s) line(140,10,20) · 0.26s ×0.36 M stagger radiance(30%,1,4s) line(140,10,20) | 1.08 | (0, 0) | E_AUR_09 | Vẩy mạnh một cánh: ba lông vũ cứng như phi tiêu sáng bay xòe hẹp 140 px, cắm vào mục tiêu. | ||
| AUR_W1 | Dực Áp Tường Thành / Wingwall Press | HEAVY | 0.52 | 0.42 | 0.20s ×1.45 H wallbounce kb280 box(30,36,18,20) | 1.45 | (12, 0) | E_AUR_10 | Lao tới dang cánh thành bức tường sáng ép mục tiêu dính tường, màng vàng nổ khi nó bật ra. | ||
| AUR_OTG2 | Thánh Ấn Tam Trấn / Threefold Sigil Press | LIGHT | 0.48 | 0.4 | 0.12s ×0.42 M none box(26,10,18,4) · 0.24s ×0.42 M none box(26,10,18,4) · 0.36s ×0.62 M none radiance(100%,1,4s) box(26,10,18,4) | 1.46 | (4, 0) | E_AUR_11 | Hạ xuống, cắm đuôi trượng ba lần thành tam giác ấn quanh kẻ nằm, lần ba đóng Ấn Phán lên nó rồi bay lên. | ||
| AUR_D2 | Quang Tuyến Lướt / Lightstreak Glide | DASH | 0.32 | 0.24 | 0.16s ×0.75 M stagger line(80,12,18) | 0.75 | (80, 0) | E_AUR_12 | Khép cánh, hóa thành một vệt sáng vàng lướt 80 px tới trước mục tiêu, trượng quét ngay khi hiện hình, cánh bung lại. | ||
| AUR_C3 | Song Quang Phản / Twin Radiance Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.36 | 0.10s ×1.10 K stagger arc(40,110,18) · 0.30s ×0.80 K stagger radiance(100%,1,4s) box(24,48,30,24) | 1.9 | (6, 0) | E_AUR_23 | Phản đòn bằng một nhát trượng, rồi chĩa trượng xuống: cột sáng nhỏ phun lên ngay dưới chân kẻ tấn công. | ||
| AUR_C4 | Thiên Lệnh Phản / Edict Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.14s ×0.70 K stagger box(24,24,30,18) · 0.32s ×1.30 K knockdown box(22,56,32,28) | 2.0 | (6, 0) | E_AUR_24 | Gõ Ấn Phán lên kẻ vừa bị gạt rồi giơ trượng gọi cột sáng: mọi Ấn Phán trong 160 px cùng phun cột, kẻ trước mặt bị quật ngã. | ||
| AUR_EC2 | Song Chao Phản / Double Swoop Rebuttal | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.80 K stagger line(40,14,14) · 0.30s ×0.90 K knockback kb160 line(40,14,14) | 1.7 | (0, 0) | E_AUR_25 | Chao chữ U xuyên qua kẻ đánh hụt rồi chao ngược lại lần hai, hai vệt quét hình số 8 nằm ngang. | ||
| AUR_BC3 | Dực Thuẫn Hoàn Ân / Wingshield Grace | COUNTER | 0.4 | 0.32 | 0.12s ×0.95 K stagger radiance(100%,1,4s) box(26,30,20,18) | 0.95 | (4, 0) | E_AUR_26 | Kén cánh còn khép lao thẳng vào kẻ tấn công như tấm khiên lông vũ, phá thế và gắn Thánh Quang. | ||
| AUR_X2 | Thánh Dực Phong Ấn / Seraph's Embrace | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.74s ×3.50 X none box(30,48,20,24) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_AUR_27 | Hạ xuống trước kẻ Vỡ Thế, khép đôi cánh ôm trọn nó; ánh sáng xuyên qua kẽ lông 0.4 s; mở cánh ra — không còn gì, chỉ một chiếc lông vàng rơi chậm. | |
| AUR_S1B | Thất Ấn Thiên Phán / Seven Seals of Judgment | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.30s ×0.40 S stagger radiance(100%,1,4s) circle(128,0,10) · 0.90s ×1.40 S launch lift64 circle(128,0,24) · 1.20s ×0.90 S knockdown circle(48,0,16) | 2.7 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_AUR_30 | Thay Dực Phong Thiên Vũ: giơ trượng, bảy Ấn Phán đóng xuống bảy kẻ địch trong 128 px cùng lúc; vung trượng — bảy cột sáng phun ngược hất tung, rồi một vòng sáng 48 px quanh thân quật ngã. | |
| AUR_S2B | Thánh Ca Vũ Lâm / Hymn of Falling Feathers | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.40s ×0.50 S flinch radiance(100%,1,4s) circle(96,0,40) · 1.10s ×1.00 S knockback kb140 circle(96,0,16) | 1.5 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_AUR_31 | Thay Lam Nhật Hộ Thể: bay lên hát một nốt dài, mưa lông vũ sáng phủ vùng 96 px trong 3 s (AUR_HYMN) — địch trong vùng giữ Thánh Quang, Aurelle hồi theo số lông chạm địch; kết bằng một nhịp vỗ cánh đẩy lùi. | |
| AUR_AW1 | Lục Dực Trượng Kích / Six-Wing Gavel | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.75 H stagger radiance(100%,1,4s) arc(48,140,20) · 0.30s ×0.75 H knockback kb160 arc(48,140,20) | 1.5 | (10, 0) | E_AUR_39 | Thức Tỉnh: ba cặp cánh dang rộng, trượng bổ hai nhát chéo để lại vệt sáu cánh, nhát đầu đóng Ấn Phán. | ||
| AUR_AW2 | Lục Dực Thăng Trụ / Six-Wing Pillarrise | SLAM | 0.44 | 0.34 | 0.20s ×1.10 F launch lift56 radiance(100%,1,4s) box(22,56,36,28) | 1.1 | (0, 0) | E_AUR_39 | Thức Tỉnh: sáu cánh cùng vỗ xuống, cột sáng phun dưới mục tiêu và dưới mọi Ấn Phán quanh đó. | ||
| AUR_V1 | Thiên Thăng Lục Dực / Seraphic Ascension | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.60 M launch lift120 arc(40,120,26) · 0.30s ×0.55 M juggle arc(40,140,56) · 0.44s ×0.55 M juggle arc(40,140,86) · 0.60s ×0.85 M juggle radiance(100%,1,4s) arc(44,160,106) | 2.55 | (6, 100) | E_AUR_35 | Tiến hóa của Thăng Thiên Dực Tảo: hai cánh xúc mục tiêu rồi Aurelle xoắn ốc bay lên 100 px cùng nó, bốn nhịp trượng và cánh, sáu bóng cánh mờ sau lưng. | ||
| AUR_V2 | Hào Quang Thiên Luân / Sunwheel Halo | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.20s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.30s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.40s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.50s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.60s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.70s ×0.30 M flinch radiance(50%,1,4s) circle(60,0,18) · 0.88s ×1.00 F launch lift48 radiance(100%,1,4s) circle(64,0,18) | 3.1 | (0, 0) | E_AUR_36 | Tiến hóa của Hào Quang Luân Hồi: vành hào quang nở thành bánh xe mặt trời bán kính 60 px quay bảy nhịp quanh Aurelle, kết bằng cú bốc ngược hất tung cả đám. | ||
| AUR_V3 | Thiên Phán Vạn Trụ / Myriad Pillars of Judgment | SLAM | 0.86 | 0.74 | 0.14s ×0.50 M stagger radiance(100%,1,4s) circle(96,0,10) · 0.36s ×0.70 M stagger box(22,56,24,28) · 0.52s ×0.70 M stagger box(22,56,56,28) · 0.68s ×1.10 F launch lift56 circle(64,0,24) | 3.0 | (0, 0) | E_AUR_37 | Tiến hóa của Liên Hoa Thánh Trụ: đóng ấn mọi kẻ trong 96 px, hai đợt cột sáng nở thành đóa sen vòng trong rồi vòng ngoài, kết bằng cả đóa sen phun vút hất tung mọi kẻ trong 64 px. | ||
| AUR_V4 | Lam Quang Phán Tuyến / Sapphire Verdict Ray | THRUST | 0.7 | 0.56 | 0.30s ×2.40 F knockback kb320 line(140,14,18) | 2.4 | (4, 0) | E_AUR_38 | Tiến hóa của Lam Quang Xuyên Tuyến: cánh dang hết cỡ gom sáng, tia lam dày gấp đôi bắn 140 px xuyên mọi kẻ, phá Thế cực mạnh. | ||
| AUR_SG2 | Liên Hoa Thánh Trụ / Lotus of Pillars | SLAM | 0.7 | 0.58 | 0.16s ×0.55 M stagger arc(40,100,18) · 0.36s ×0.75 M stagger radiance(100%,1,4s) box(22,56,24,28) · 0.52s ×0.95 F launch lift48 circle(56,0,24) | 2.25 | (0, 0) | E_AUR_03 | Đóng ấn, giơ trượng: cột sáng phun dưới mọi Ấn Phán, rồi sáu cột nhỏ nở quanh mục tiêu như cánh sen, cùng phun mạnh hất tung mọi kẻ trong 56 px. | ||
| AUR_SG3 | Ân Điển Hồi Quang / Gracebloom Requital | SLAM | 0.9 | 0.8 | 0.20s ×0.60 F launch lift48 radiance(100%,1,4s) circle(160,0,24) · 0.60s ×2.20 F knockback kb240 box(64,48,32,24) | 2.8 | (0, 0) | E_AUR_15 | Tiêu toàn bộ Thánh Ân: Aurelle dang cánh hết cỡ, cột sáng phun dưới mọi kẻ đang Thánh Quang trong 160 px, rồi đôi cánh sáng khổng lồ vỗ một nhịp về phía trước — gió thánh đẩy văng 220%. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
AUR_HOVER: lơ lửng 32 px, thân thẳng hơi nghiêng tới, tay phải cầm quyền trượng dựng chéo 30° (đầu trượng ngang đỉnh đầu,fx 8, fy −26), tay trái mở ngửa ngang hông (bx −5, by −16), cánh vỗ chậm 2 khung, mũi chân duỗi (không bao giờ có tư thế đứng chân trên sàn trừ đòndescend). Mọi đòn lơ lửng bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Bóng tròn dưới sàn là cách người xem đọc độ cao — luôn vẽ. - Mọi đòn lơ lửng chém chéo xuống: đầu trượng/mép cánh đi từ ngang vai xuống ngang ngực địch đứng đất (vì hitbox neo chiếu sàn). Đòn
descend(AUR_H1,AUR_H4,AUR_OTG1/2,AUR_LA2,AUR_V1,AUR_X2): khép cánh rơi thẳng, chạm sàn bằng một gối + mũi trượng, bung cánh bay lên ở 0.12 s cuối. - Đòn
swoop(AUR_D1,AUR_EC1,AUR_EC2,AUR_A6, phần cuốiAUR_S1): khép cánh thành mũi tên khi đổ xuống, bung cánh ở đáy chữ U (hit-frame), vút lên với tóc và váy kéo dài. - Đòn trên không bắt đầu từ
AUR_AIR(cánh dang hết cỡ, trượng ngang) — không cần "nhảy": một nhịp vỗ cánh đưa cô lên theo mục tiêu. - Act pixelfx tham chiếu: trượng
melee/sword-slash/melee/double-slashrecolorPAL.goldviền lam; cánhholy/feather-burst50% cỡ; Ấn Phán/cột sángarcane/rune-circle+arcane/magic-circle-castrecolorPAL.holylõi lam.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | AUR_S1 |
| skill_b | AUR_S2 |
| ult | AUR_U1 |
| exec | AUR_X1 |
| counter | AUR_C1, AUR_C2 |
| block_counter | AUR_BC1, AUR_BC2 |
| evade_counter | AUR_EC1 |
| dash | AUR_D1 |
| turn | AUR_T1 |
| deflect | AUR_DF |
| block | AUR_BK |
| evade_back | AUR_EVB |
| evade_jump | AUR_EVJ |
| evade_roll | AUR_EVR |
| loco | AUR_IDLE, AUR_RUN, AUR_HURT1, AUR_HURT2, AUR_KD, AUR_GETUP, AUR_DEATH, AUR_VICT, AUR_DESC, AUR_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Dực Phong Thiên Vũ | Vọt lên 56 px (0.0–0.25 s), bốn nhịp vỗ cánh mạnh (0.30/0.44/0.58/0.72 s) — mỗi nhịp một luồng gió lông vũ sáng quét xiên xuống vùng 96 px trước mặt (45% mỗi nhịp, Thánh Quang 50%); khép cánh, chao một đường thẳng sát sàn xuyên qua cả vùng (1.14 s, 110%, quật ngã), vút lên lại 32 px. AUTO: ≥ 2 địch trong 96 px phía trước, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Lam Nhật Hộ Thể | Tháo ngọc lam khỏi đầu trượng tung lên: ngọc nở thành Mặt Trời Lam nhỏ trên đầu Aurelle (vòng 64 px gắn Thánh Quang, 40%), rồi nén lại đẩy lùi (80%); Mặt Trời ở lại 4 s đi theo cô — 8 xung 25% + Thánh Quang và hồi máu theo số kẻ Thánh Quang (AUR_SAPPHIRE_SUN, trần 2%/s). AUTO: HP ≤ 70% và ≥ 2 địch trong 64 px, hoặc ≥ 3 địch trong 64 px, hoặc sẵn sàng > 3 s |
| Tuyệt Kỹ | Thiên Môn Khải Phán | Nền tối 40%, letterbox; Aurelle bay lên 72 px, đôi cánh nhỏ nở thành đôi cánh lớn 48 px (0.0–1.0 s, holy/resurrection recolor); Ấn Phán in xuống sàn dưới mọi kẻ địch trong phòng (1.0–1.2 s); 4 nhịp cột sáng phun ngược từ sàn (1.20/1.32/1.44/1.56 s, mỗi nhịp 35% mọi địch, nhịp đầu hất tung kẻ thường); một cú vỗ đôi cánh khổng lồ quét ngang cả phòng (1.90 s, 60%, đập mọi kẻ đang bay xuống sàn), mục tiêu chính nhận 340% (2.10 s), slow-mo 0.25× ở cú vỗ; lông vũ lớn rơi chậm khắp phòng, cánh co về |
| Tuyệt Sát | Thiên Cân Phán Định (và Thánh Dực Phong Ấn từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Aurelle lơ lửng trên kẻ Vỡ Thế, cầm quyền trượng nằm ngang như đòn cân; hai đĩa cân bằng ánh sáng hiện ra — một đĩa giữ bóng đen của nó, đĩa kia một chiếc lông trắng; cân nghiêng về phía bóng — cột sáng phun từ dưới chân nó và nó tan thành lông vũ trắng rơi lả tả (holy/feather-burst ×3). Thánh Dực Phong Ấn: hạ xuống ôm trọn kẻ Vỡ Thế trong đôi cánh khép, ánh sáng xuyên kẽ lông 0.4 s, mở cánh — chỉ còn một chiếc lông vàng rơi |
| Phản Đòn sau Gạt | Trượng Phản Quang, Dực Phản Kích (+ Song Quang Phản, Thiên Lệnh Phản) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Chặn | Khai Dực Phản Chấn, Ấn Đáp Lễ (+ Dực Thuẫn Hoàn Ân) | 35% gốc, ICD 1.5 s; luôn mở bằng khung bung kén cánh |
| Phản Đòn sau Né | Chao Phản Kích (+ Song Chao Phản) | 30% gốc, ICD 1.2 s; chao chữ U xuyên qua kẻ đánh hụt |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUR_R01 | Thánh Âm Tam Kích / Holy Chime Triad | GROUND | AUR_L1 → AUR_L2 → AUR_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| AUR_R02 | Dực Trượng Song Hành / Wing and Scepter | GROUND | AUR_L1 → AUR_L4 → AUR_L3 → AUR_H3 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| AUR_R03 | Ấn Phán Khai Đạo / Branding Path | GROUND | AUR_L5 → AUR_L2 → AUR_L3 → AUR_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| AUR_R04 | Thánh Trụ Khai Thiên / Pillar Skyopener | LAUNCH | AUR_L1 → AUR_L5 → AUR_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.23 | base | |
| AUR_R05 | Thiên Không Dực Vũ / Skywing Dance | AIR | AUR_A1 → AUR_A2 → AUR_A3 → AUR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.74 | base | ||
| AUR_R06 | Hào Quang Toàn Vũ / Halo Whirl | CROWD | AUR_L4 → AUR_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.18 | base | ||
| AUR_R07 | Song Dực Phá Thủ / Wingclap Guardbreak | BREAK | AUR_H2 → AUR_L3 → AUR_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| AUR_R08 | Chao Liệng Giáng Lâm / Swooping Advent | GAP | AUR_D1 → AUR_L1 → AUR_H3 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| AUR_R09 | Trượng Trấn Hồn / Pinning Scepter | OTG | AUR_OTG1 → AUR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.60 | base | ||
| AUR_R10 | Thánh Trụ Phán Quyết / Pillars of Verdict | SIGNATURE | AUR_L5 → AUR_SG1 | gauge>=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | GRACE-40 | 2.69 | base |
| AUR_R11 | Hồi Dực Phất Trượng / Backwing Turnabout | GROUND | AUR_T1 → AUR_L1 → AUR_H3 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| AUR_R12 | Thánh Linh Tứ Âm / Fourfold Hymn | GROUND | AUR_L2 → AUR_L5 → AUR_L1 → AUR_H3 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.50 | base | ||
| AUR_R13 | Thăng Thiên Dực Tảo / Ascension Scoop | LAUNCH | AUR_D1 → AUR_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.77 | E_AUR_01 | |
| AUR_R14 | Thánh Linh Tứ Điểm / Fourfold Chime | GROUND | AUR_L6 → AUR_L3 → AUR_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.76 | E_AUR_02 | ||
| AUR_R15 | Liên Hoa Thánh Trụ / Lotus of Pillars | SIGNATURE | AUR_L5 → AUR_L1 → AUR_SG2 | gauge>=60 | air | AIR | 1.0 | 0 | GRACE-60 | 2.83 | E_AUR_03 |
| AUR_R16 | Lam Ngọc Luân Không / Sapphire Gyre | AIR | AUR_A1 → AUR_A5 → AUR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.88 | E_AUR_04 | ||
| AUR_R17 | Dực Trảm Trụy Tinh / Falling Star Wing | AIR | AUR_A1 → AUR_A2 → AUR_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.81 | E_AUR_05 | ||
| AUR_R18 | Hào Quang Luân Hồi / Halo Saw | CROWD | AUR_SP2 → AUR_H3 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_AUR_06 | ||
| AUR_R19 | Trượng Cân Thiên Địa / Heaven-Earth Gavel | BREAK | AUR_H2 → AUR_H4 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_AUR_07 | ||
| AUR_R20 | Lam Quang Xuyên Tuyến / Sapphire Ray | BREAK | AUR_L1 → AUR_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | E_AUR_08 | ||
| AUR_R21 | Phi Vũ Thánh Tiễn / Featherdart Advance | GAP | AUR_PR1 → AUR_D1 → AUR_H3 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_AUR_09 | ||
| AUR_R22 | Dực Áp Tường Thành / Wingwall Press | WALL | AUR_L3 → AUR_W1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.79 | E_AUR_10 | ||
| AUR_R23 | Thánh Ấn Tam Trấn / Threefold Sigil Press | OTG | AUR_OTG2 → AUR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.85 | E_AUR_11 | ||
| AUR_R24 | Quang Tuyến Liên Kích / Lightstreak Flurry | GAP | AUR_D2 → AUR_L6 → AUR_H3 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.88 | E_AUR_12 | ||
| AUR_R25 | Thánh Ca Ngũ Âm / Fivefold Canticle | GROUND | AUR_L2 → AUR_L5 → AUR_L3 → AUR_L6 → AUR_H1 | dist<=36&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.75 | E_AUR_13 | ||
| AUR_R26 | Thiên Dực Ngũ Kích / Fivefold Skywing | AIR | AUR_A1 → AUR_A2 → AUR_A5 → AUR_A3 → AUR_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 3.01 | E_AUR_14 | ||
| AUR_R27 | Ân Điển Hồi Quang / Gracebloom Requital | SIGNATURE | AUR_L5 → AUR_SG3 | gauge>=100 | stand | 1.0 | 0 | GRACE-100 | 2.95 | E_AUR_15 | |
| AUR_R28 | Song Hướng Dực Phong / Two-Way Wingwind | GROUND | AUR_L4 → AUR_T1 → AUR_L6 → AUR_H3 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_AUR_16 | ||
| AUR_R29 | Thánh Dực Tam Luân / Threefold Halo | CROWD | AUR_T1 → AUR_SP1 → AUR_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.69 | E_AUR_17 | ||
| AUR_R30 | Thiên Cân Đoạn / Heaven's Scale Verdict | BREAK | AUR_L3 → AUR_L1 → AUR_THR | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.73 | E_AUR_18 | ||
| AUR_R31 | Linh Âm Tứ Phách / Fourbeat Chime | GROUND | AUR_L6 → AUR_L2 → AUR_L6 → AUR_L4 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_AUR_19 | ||
| AUR_R32 | Quang Tuyến Thiên Lý / Thousand-League Ray | GAP | AUR_D2 → AUR_THR | dist>=80 | stand | 1.0 | 0 | 2.98 | E_AUR_20 | ||
| AUR_R33 | Tường Thành Thăng Dực / Wall-to-Sky Wings | WALL | AUR_W1 → AUR_A1 → AUR_A6 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_AUR_21 | ||
| AUR_R34 | Song Ấn Thánh Trụ / Swooping Verdict | SIGNATURE | AUR_D1 → AUR_L5 → AUR_SG1 | gauge>=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | GRACE-40 | 2.76 | E_AUR_22 |
| AUR_R35 | Thiên Thăng Lục Dực / Seraphic Ascension | LAUNCH | AUR_D1 → AUR_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.10 | E_AUR_35 | |
| AUR_R36 | Hào Quang Thiên Luân / Sunwheel Halo | CROWD | AUR_L4 → AUR_V2 | crowd>=3@56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.94 | E_AUR_36 | |
| AUR_R37 | Thiên Phán Vạn Trụ / Myriad Pillars of Judgment | SIGNATURE | AUR_L5 → AUR_V3 | gauge>=60 | air | AIR | 1.0 | 0 | GRACE-60 | 3.23 | E_AUR_37 |
| AUR_R38 | Lam Quang Phán Tuyến / Sapphire Verdict Ray | BREAK | AUR_L1 → AUR_V4 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.10 | E_AUR_38 | ||
| AUR_R39 | Lục Dực Thiên Sứ / Six-Winged Seraph | AWAKEN | AUR_AW1 → AUR_L6 → AUR_AW1 → AUR_AW2 | od | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.43 | E_AUR_39 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R11/R12/R14/R25/R28/R31) ─┐ (R03/R12/R25: đóng Ấn Phán dọc đường)
GAP (R08/R21/R24/R32) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R35) ──► AIR (R05/R16/R17/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R23, hạ xuống)
├─ CROWD (R06/R18/R29/R36→AIR)
├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R38) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R22/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Thánh Ân] (R10/R15/R34/R37 → AIR · R27) ──► cột sáng dưới mọi Ấn Phán hất tung ──► AIR
Thánh Quang trên địch ─► Ân Điển hồi máu mỗi 0.5 s (trần 2%/s) ─► kẻ Thánh Quang chết: +5 Thánh Ân
Chặn (Khép Cánh) ─► +6 Thánh Ân ─► Phản Đòn Chặn bung cánh (35%)
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_AUR_01 | Thăng Thiên Dực Tảo / Ascension Scoop | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: chao liệng rồi cánh hất tung | route_add(AUR_R13) | Thêm lộ trình Thăng Thiên Dực Tảo: Chao Liệng → hai cánh xúc hất 100 px và bay theo, nối combo trên không. |
| E_AUR_02 | Thánh Linh Tứ Điểm / Fourfold Chime | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: 4 nhát chuông + nện trượng | route_add(AUR_R14) | Thêm lộ trình Thánh Linh Tứ Điểm: bốn nhát gõ trượng, mũi trượng đâm, hạ xuống nện trượng. |
| E_AUR_03 | Liên Hoa Thánh Trụ / Lotus of Pillars | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|AOE|RADIANT | Tiêu 60 Thánh Ân: cột sáng nở hình sen | route_add(AUR_R15) | Thêm lộ trình Liên Hoa Thánh Trụ (cần 60 Thánh Ân): đóng ấn, bổ trượng, cột sáng dưới mọi Ấn Phán, sáu cột nhỏ nở hình sen hất tung mọi kẻ trong 56 px → nối combo trên không. |
| E_AUR_04 | Lam Ngọc Luân Không / Sapphire Gyre | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: ngọc lam xoay 4 vòng | route_add(AUR_R16) | Thêm lộ trình Lam Ngọc Luân Không: Dực Thăng Trảm → ngọc lam xoay 4 hit → Thiên Trượng Trấn. |
| E_AUR_05 | Dực Trảm Trụy Tinh / Falling Star Wing | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR|RADIANT | Combo trên không kết lao như sao rơi | route_add(AUR_R17) | Thêm lộ trình Dực Trảm Trụy Tinh: hai nhịp trên không rồi khép cánh lao chéo xuống như sao rơi, Thánh Quang chắc chắn. |
| E_AUR_06 | Hào Quang Luân Hồi / Halo Saw | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: vành hào quang cưa 5 hit | route_add(AUR_R18) | Thêm lộ trình Hào Quang Luân Hồi khi ≥ 3 địch quanh Aurelle: vành hào quang quay 5 hit rồi cánh bung gió. |
| E_AUR_07 | Trượng Cân Thiên Địa / Heaven-Earth Gavel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: kẹp cánh + trượng hai nhịp | route_add(AUR_R19) | Thêm lộ trình Trượng Cân Thiên Địa: kẹp cánh phá thủ, đập ngang trên không rồi rơi xuống nện trượng lần hai. |
| E_AUR_08 | Lam Quang Xuyên Tuyến / Sapphire Ray | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Tia ngọc lam xuyên hàng, phá thủ | route_add(AUR_R20) | Thêm lộ trình Lam Quang Xuyên Tuyến (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): bổ mở rồi bắn tia lam 175% dài 96 px xuyên mọi kẻ. |
| E_AUR_09 | Phi Vũ Thánh Tiễn / Featherdart Advance | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: 3 lông vũ phi tiêu rồi chao tới | route_add(AUR_R21) | Thêm lộ trình Phi Vũ Thánh Tiễn khi địch xa: ba lông vũ bay 140 px, Chao Liệng tới, cánh bung gió. |
| E_AUR_10 | Dực Áp Tường Thành / Wingwall Press | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: cánh ép địch dội tường | route_add(AUR_R22) | Thêm lộ trình Dực Áp Tường Thành khi địch sát tường: đâm mũi trượng rồi dang cánh ép nó dội tường. |
| E_AUR_11 | Thánh Ấn Tam Trấn / Threefold Sigil Press | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|RADIANT | Địch nằm: 3 ấn trấn + nện trượng | route_add(AUR_R23) | Thêm lộ trình Thánh Ấn Tam Trấn lên địch đang nằm: ba lần cắm đuôi trượng thành tam giác ấn (đóng Ấn Phán), hạ xuống nện trượng. |
| E_AUR_12 | Quang Tuyến Liên Kích / Lightstreak Flurry | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Hóa vệt sáng 80 px rồi gõ liên hoàn | route_add(AUR_R24) | Thêm lộ trình Quang Tuyến Liên Kích: hóa vệt sáng lướt tới địch xa, bốn nhát chuông, cánh bung gió. |
| E_AUR_13 | Thánh Ca Ngũ Âm / Fivefold Canticle | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát | route_add(AUR_R25) | Thêm lộ trình Thánh Ca Ngũ Âm (cần Combo ≥ 20): quét đôi, đóng ấn, mũi trượng, bốn nhát chuông, hạ xuống nện trượng. |
| E_AUR_14 | Thiên Dực Ngũ Kích / Fivefold Skywing | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 10 hit, kết sao rơi | route_add(AUR_R26) | Thêm lộ trình Thiên Dực Ngũ Kích (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không trượng, ngọc và cánh liên tiếp. |
| E_AUR_15 | Ân Điển Hồi Quang / Gracebloom Requital | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|AOE|RADIANT | Đủ 100 Thánh Ân: cột sáng mọi kẻ + gió | route_add(AUR_R27) | Thêm lộ trình Ân Điển Hồi Quang (cần đủ 100 Thánh Ân, tiêu hết): cột sáng dưới mọi kẻ đang Thánh Quang trong 160 px, rồi đôi cánh khổng lồ vỗ gió thánh 220%. |
| E_AUR_16 | Song Hướng Dực Phong / Two-Way Wingwind | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: cánh quét hai hướng | route_add(AUR_R28) | Thêm lộ trình Song Hướng Dực Phong khi bị kẹp: cánh quét trước, cánh quất sau lưng, bốn nhát chuông, cánh bung gió. |
| E_AUR_17 | Thánh Dực Tam Luân / Threefold Halo | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: cánh quất + 2 vành hào quang | route_add(AUR_R29) | Thêm lộ trình Thánh Dực Tam Luân: quất cánh sau lưng, Hào Quang Toàn Vũ, Hào Quang Luân Hồi. |
| E_AUR_18 | Thiên Cân Đoạn / Heaven's Scale Verdict | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: mũi trượng + tia ngọc lam | route_add(AUR_R30) | Thêm lộ trình Thiên Cân Đoạn lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: mũi trượng đâm, bổ xuống, Lam Quang Xuyên Tuyến. |
| E_AUR_19 | Linh Âm Tứ Phách / Fourbeat Chime | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 đòn nhẹ 11 nhát | route_add(AUR_R31) | Thêm lộ trình Linh Âm Tứ Phách: bốn nhát chuông, quét đôi, bốn nhát chuông, cánh quét đẩy lùi. |
| E_AUR_20 | Quang Tuyến Thiên Lý / Thousand-League Ray | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Địch rất xa: vệt sáng + tia ngọc lam | route_add(AUR_R32) | Thêm lộ trình Quang Tuyến Thiên Lý: Quang Tuyến Lướt rồi Lam Quang Xuyên Tuyến. |
| E_AUR_21 | Tường Thành Thăng Dực / Wall-to-Sky Wings | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ép tường rồi bay lên lao sao rơi | route_add(AUR_R33) | Thêm lộ trình Tường Thành Thăng Dực: cánh ép tường, đuổi theo cú bật, Dực Thăng Trảm, Dực Trảm Trụy Tinh. |
| E_AUR_22 | Song Ấn Thánh Trụ / Swooping Verdict | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|GAP | Tiêu 40 Thánh Ân: chao tới, ấn, cột sáng | route_add(AUR_R34) | Thêm lộ trình Song Ấn Thánh Trụ (cần 40 Thánh Ân): Chao Liệng tới mục tiêu xa, đóng ấn, Thánh Trụ Phán Quyết. |
| E_AUR_23 | Song Quang Phản / Twin Radiance | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới có cột sáng, +10% ST phản | move_add(AUR_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Song Quang Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_AUR_24 | Thiên Lệnh Phản / Edict Riposte | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|COUNTER|RADIANT | Phản đòn gọi cột sáng, +1 Ấn Phán tối đa | move_add(AUR_C4, counter); rule(AUR_BRAND_CAP, +1/+2/+3) | Thêm Thiên Lệnh Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt (đóng ấn + gọi cột sáng mọi Ấn Phán); số Ấn Phán tối đa 4 → 5/6/7. |
| E_AUR_25 | Song Chao Phản / Double Swoop | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, chao hai lượt | move_add(AUR_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Song Chao Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_AUR_26 | Dực Thuẫn Hoàn Ân / Wingshield Grace | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau chặn, kén cánh húc | move_add(AUR_BC3, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Dực Thuẫn Hoàn Ân vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ, Thánh Quang); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_AUR_27 | Thánh Dực Phong Ấn / Seraph's Embrace | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát ôm cánh mới, hồi −1 s | move_add(AUR_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Thánh Dực Phong Ấn (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_AUR_28 | Khép Cánh Kiên Trinh / Steadfast Wingfold | TECH | R | 3 | 0 | BLOCK|GUARD|SIGNATURE | +3% Chặn, mỗi lần chặn +4 Thánh Ân thêm | stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_block),+4) | +3/4/5% Chặn; mỗi lần Khép Cánh chặn đòn cộng thêm 4 Thánh Ân (tổng 10). |
| E_AUR_29 | Quang Tuyến Lướt / Lightstreak Glide | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: vệt sáng lướt 80 px | move_add(AUR_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Quang Tuyến Lướt vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc bay. |
| E_AUR_32 | Ân Điển Sung Mãn / Overflowing Mercy | TECH | E | 3 | 11 | SUSTAIN|RADIANT | Hồi theo Thánh Quang mạnh hơn 50% | rule(AUR_MERCY_PLUS, +0.05%/+0.08%/+0.1%) | Ân Điển hồi thêm 0.05/0.08/0.1% Max HP mỗi 0.5 s cho mỗi kẻ đang Thánh Quang (từ 0.1% → 0.15/0.18/0.2%); vẫn trần 2%/s. |
| E_AUR_33 | Ấn Phán Lan Tỏa / Spreading Brand | TECH | E | 3 | 14 | RADIANT|AOE | Cột sáng lan Ấn Phán sang kẻ gần | rule(AUR_BRAND_SPREAD, 1/1/2) | Mỗi cột sáng (tag pillar) đóng Ấn Phán mới lên 1/1/2 kẻ chưa có ấn gần nhất trong 64 px (Lv3: thêm 15% sát thương cột). |
| E_AUR_40 | Thánh Quang Thấm / Seeping Radiance | TECH | C | 3 | 3 | STATUS|RADIANT | Mọi đòn +10% cơ hội gắn Thánh Quang | rule(AUR_RADIANT_TOUCH, +10%/+15%/+20%) | Mọi hit của Aurelle +10/15/20 điểm % cơ hội gắn Thánh Quang (hit chưa có Thánh Quang được 10/15/20%). |
| E_AUR_30 | Thất Ấn Thiên Phán / Seven Seals of Judgment | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|RADIANT | Thay Kỹ Năng A: 7 Ấn Phán + 7 cột sáng | move_replace(skill_a, AUR_S1B) | Thay Dực Phong Thiên Vũ bằng Thất Ấn Thiên Phán: đóng ấn 7 kẻ trong 128 px, bảy cột sáng phun ngược hất tung, vòng sáng quật ngã 90%. |
| E_AUR_31 | Thánh Ca Vũ Lâm / Hymn of Falling Feathers | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|SUSTAIN | Thay Kỹ Năng B: mưa lông vũ hồi máu 3 s | move_replace(skill_b, AUR_S2B) | Thay Lam Nhật Hộ Thể bằng Thánh Ca Vũ Lâm: mưa lông vũ 96 px trong 3 s giữ Thánh Quang mọi kẻ, Aurelle hồi theo số lông chạm địch (trần 2%/s). |
| E_AUR_34 | Dực Phong Cường / Mightier Tempest | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Dực Phong +1 nhịp cánh, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +1/+2/+2); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Dực Phong Thiên Vũ vỗ thêm 1/2/2 nhịp cánh và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_AUR_35 | Thiên Thăng Lục Dực / Seraphic Ascension | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: xoắn ốc bay lên 4 nhịp | evolve(E_AUR_01); route_add(AUR_R35) · prereq lv:E_AUR_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Thăng Thiên Dực Tảo (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): cánh xúc hất 120 px, xoắn ốc bay lên 100 px cùng mục tiêu, 4 hit, Thánh Quang chắc chắn. |
| E_AUR_36 | Hào Quang Thiên Luân / Sunwheel Halo | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|RADIANT|EVOLUTION | Tiến hóa: bánh xe mặt trời 8 hit | evolve(E_AUR_06); route_add(AUR_R36) · prereq lv:E_AUR_06>=3&card:RA01 | Tiến Hóa của Hào Quang Luân Hồi (Lv3 + Lưỡi Quang): bánh xe mặt trời bán kính 60 px, 8 hit, kết hất tung cả đám → nối AIR. |
| E_AUR_37 | Thiên Phán Vạn Trụ / Myriad Pillars of Judgment | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|AOE|RADIANT|EVOLUTION | Tiến hóa: đóng ấn 96 px, sen 2 vòng cột | evolve(E_AUR_03); route_add(AUR_R37) · prereq lv:E_AUR_03>=3&card:TG06 | Tiến Hóa của Liên Hoa Thánh Trụ (Lv3 + Kẻ Trình Diễn): vẫn tiêu 60 Thánh Ân; đóng ấn mọi kẻ trong 96 px, hai vòng cột sáng hình sen, cả đóa sen hất tung mọi kẻ trong 64 px → AIR. |
| E_AUR_38 | Lam Quang Phán Tuyến / Sapphire Verdict Ray | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: tia lam 140 px, phá Thế mạnh | evolve(E_AUR_08); route_add(AUR_R38) · prereq lv:E_AUR_08>=3&card:ST04 | Tiến Hóa của Lam Quang Xuyên Tuyến (Lv3 + Chuẩn Xác): bổ mở rồi tia lam 240% dài 140 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ. |
| E_AUR_39 | Lục Dực Thiên Sứ / Six-Winged Seraph | ART | L | 1 | 15 | ART|RADIANT|AOE | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s, sáu cánh | awaken(8s, route_add(AUR_R39), stat(AtkSpeed,+15%), rule(AUR_SERAPH)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: mọc ba cặp cánh, lơ lửng 48 px, +15% tốc đánh, mọi hit đóng Ấn Phán, mỗi 1.2 s một cột sáng tự phun dưới một Ấn Phán; mở lộ trình Lục Dực Thiên Sứ; kết bằng Thiên Môn Khải Phán +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Thăng Thiên Dực Tảo, Thánh Linh Tứ Điểm, Lam Ngọc Luân Không, Hào Quang Luân Hồi, Trượng Cân Thiên Địa, Phi Vũ Thánh Tiễn, Dực Áp Tường Thành, Thánh Ấn Tam Trấn, Song Hướng Dực Phong, Linh Âm Tứ Phách, Dực Thuẫn Hoàn Ân, Khép Cánh Kiên Trinh, Quang Tuyến Lướt, Dực Phong Cường | 14 |
| 1 | Song Quang Phản | 1 |
| 2 | Dực Trảm Trụy Tinh | 1 |
| 3 | Liên Hoa Thánh Trụ, Thánh Quang Thấm | 2 |
| 4 | Lam Quang Xuyên Tuyến, Song Chao Phản | 2 |
| 5 | Thiên Cân Đoạn, Thất Ấn Thiên Phán | 2 |
| 6 | Quang Tuyến Liên Kích, Quang Tuyến Thiên Lý, Thiên Lệnh Phản | 3 |
| 7 | Thánh Ca Ngũ Âm | 1 |
| 8 | Thánh Dực Tam Luân, Thiên Thăng Lục Dực | 2 |
| 9 | Thiên Dực Ngũ Kích, Thánh Dực Phong Ấn | 2 |
| 10 | Ân Điển Hồi Quang, Thánh Ca Vũ Lâm | 2 |
| 11 | Ân Điển Sung Mãn | 1 |
| 12 | Tường Thành Thăng Dực, Hào Quang Thiên Luân | 2 |
| 13 | Song Ấn Thánh Trụ | 1 |
| 14 | Ấn Phán Lan Tỏa | 1 |
| 15 | Lục Dực Thiên Sứ | 1 |
| 16 | Thiên Phán Vạn Trụ | 1 |
| 20 | Lam Quang Phán Tuyến | 1 |
Run đầu tiên với Aurelle: nhãn "Aurelle: đóng Ấn Phán — cột sáng phun dưới mọi ấn!" và lượt chọn đầu ở tầng 1 ưu tiên ô A = E_AUR_01 Thăng Thiên Dực Tảo (Combo, thấy ngay ở tầng 2 — chao liệng rồi hai cánh xúc hất tung, combo trên không).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thiên Thăng Lục Dực | Thăng Thiên Dực Tảo | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất 120 px, xoắn ốc bay lên 100 px cùng mục tiêu, 4 hit, Thánh Quang chắc chắn |
| Hào Quang Thiên Luân | Hào Quang Luân Hồi | RA01 Lưỡi Quang | R36 | Bánh xe mặt trời 60 px, 8 hit, kết hất tung → nối AIR |
| Thiên Phán Vạn Trụ | Liên Hoa Thánh Trụ | TG06 Kẻ Trình Diễn | R37 | Vẫn tiêu 60 Thánh Ân; đóng ấn mọi kẻ trong 96 px, hai vòng cột sáng hình sen, hất tung 64 px → AIR |
| Lam Quang Phán Tuyến | Lam Quang Xuyên Tuyến | ST04 Chuẩn Xác | R38 | Tia lam 240% dài 140 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R20 → R38).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Lông Vũ Ấm / Warm Plumage | stat(BlockRate,+3%); stat(HealRecv,+10%) |
| ★4 | Ân Phúc Khởi Đầu / Opening Blessing | gauge(start,+25) |
| ★6 | Thiên Ấn Vĩnh Hằng / Eternal Brand | rule(AUR_BRAND_CAP,+1); trigger(on_execution, meter(gauge,+20)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Aurelle)
- Khoảng ưa thích 32 px ngang (độ cao lơ lửng không tính vào khoảng cách). Không bao giờ chủ động đứng xuống sàn ngoài đòn
descend. - Bổ sung
situ: SIGNATURE ×1.5 thêm khi có ≥ 2 Ấn Phán trong 160 px (ngoài ×1.5 khi đủ Cổng); lộ trình tagbrand×1.3 khi Thánh Ân ≥ 40 mà chưa có Ấn Phán nào; lộ trình tagdescend×0.5 khi có dấu vùngareacủa địch đang báo hiệu trong 48 px hoặc ≥ 3 địch trong 32 px (không hạ xuống giữa vòng vây). - Thánh Ân: nếu sở hữu R27 và Thánh Ân ≥ 80, giữ để đầy 100 khi có ≥ 3 kẻ đang Thánh Quang hoặc Tinh Anh/Boss; ngược lại tiêu ở 40/60.
- HP ≤ 50%: Kỹ Năng B ưu tiên ngay khi ≥ 2 kẻ Thánh Quang trong 64 px; lộ trình có đòn
brand/status radiance×1.3 (tăng N cho Ân Điển). - Vs Boss/thân to: lộ trình LAUNCH ×0 theo luật chung; SIGNATURE vẫn chọn (cột sáng vẫn gây sát thương, chỉ mất phần hất tung).
- Vs Đàn Dơi (EN06, bay 24–56 px): ưu tiên
CROWDvà AIR (Aurelle ở cùng độ cao với bầy).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Thiên Phán Vạn Ấn | Liên Hoa Thánh Trụ → Thiên Phán Vạn Trụ, Thiên Lệnh Phản, Ấn Phán Lan Tỏa, Thất Ấn Thiên Phán, Ân Điển Hồi Quang | RA01 Lưỡi Quang, TG05 Bão Kiếm, TG06 Kẻ Trình Diễn | Cả phòng lấp lánh vòng ấn dưới chân địch; mỗi lần giơ trượng là một rừng cột sáng vút lên hất tung 5–7 kẻ, ấn lan sang kẻ bên cạnh rồi lại phun |
| Thánh Nữ Bất Diệt | Khép Cánh Kiên Trinh, Dực Thuẫn Hoàn Ân, Ân Điển Sung Mãn, Thánh Quang Thấm, Thánh Ca Vũ Lâm | DF02 Kiên Thủ, ST02 Sinh Lực, DF04 Phản Kích | Kén cánh khép–mở liên tục giữa vòng vây, mưa lông vũ, sợi chỉ vàng nối từ cả đám về Aurelle — thanh máu gần như không tụt |
| Thiên Không Vũ Dực | Thăng Thiên Dực Tảo → Thiên Thăng Lục Dực, Lam Ngọc Luân Không, Dực Trảm Trụy Tinh, Thiên Dực Ngũ Kích | TG01 Kẻ Tung Hứng, ST06 Liên Hoàn, ST03 Thần Tốc | Cột sáng hất, Aurelle xoắn ốc bay theo, 10+ hit trên không, lao xuống như sao rơi, chao lên lại — gần như không chạm sàn cả tầng |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×64 (thêm 8 px trên cho cánh dang + đầu trượng), thân ~22×38, pivot = chân thật; sprite không chứa độ cao lơ lửng — runtime cộng y-offset (AUR_HOVER); bóng tròn 12×3 PAL.shadow 50% vẽ riêng ở y = 0 (co 2 px khi cao > 48 px) |
| Vũ khí | WEAPONS.scepter mới (M1): dài 40 px (dựng đứng cao hơn đầu 4 px). Cán 1 px PAL.night + highlight 1 px; đầu trượng PAL.gold: hai càng trăng cong 4×9 ôm ngọc lam tròn 3×3 (PAL.ice đậm + 1 px trắng), mũi kim cương lam 3×4 trên đỉnh, đôi cánh vàng 2 px hai bên dưới ngọc; đuôi trượng: mũi kim cương lam 3×5 (dùng cho AUR_L3, AUR_OTG1/2). Tay cầm ở 1/3 dưới. Socket orb (tâm ngọc) cho tia, đạn, Mặt Trời Lam. Góc cầm chuẩn: chéo 30° (guard) · bổ chéo xuống · ngang (Tuyệt Sát cân) · ngược (đâm đuôi) · giơ thẳng (gọi cột) |
| Trang phục (costume) | wings_small: đôi cánh trắng 14×12 mỗi bên sau vai, 4 khung vỗ (0.5 s/chu kỳ khi lơ lửng, 0.25 s khi bay nhanh), viền lông PAL.holy; cánh nhỏ 4×4 trên tóc hai bên băng đô (lay theo nhịp vỗ). wings_great (Tuyệt Kỹ): sải 48 px, 3 khung vỗ. wings_six (Thức Tỉnh): 3 cặp, cặp trên/dưới 70% cỡ. Tóc vàng dài gợn sóng bay trễ 2 khung, băng đô lam + ngọc kim cương; váy trắng ngà viền vàng vai trần, tay áo loe, lót áo choàng lam; ủng trắng viền vàng |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.gold · váy/tay áo PAL.bone + viền PAL.gold · lót/băng đô PAL.night · cánh PAL.bone + bóng PAL.holy · trượng cán PAL.night, đầu PAL.gold, ngọc PAL.ice đậm · VFX PAL.holy lõi lam |
| Act cần dựng | 68 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; tổ hợp 3 tư thế cánh (khép · dang · quét) × 5 góc trượng; 3 đường cong root (descend, swoop, rise) dùng chung |
| VFX chữ ký | Ấn Phán: vòng arcane/rune-circle thu nhỏ 9×3 vàng viền lam; cột sáng: arcane/magic-circle-cast recolor, phun từ sàn lên; Thánh Quang trên địch: viền vàng 1 px nhấp nháy + 1 đốm sáng trên đầu; Ân Điển: sợi chỉ vàng 1 px từ địch về ngực Aurelle 2 khung; Khép Cánh: kén lông vũ + holy/divine-shield recolor 1 khung; chao liệng: vệt melee/spear-sweep vàng-trắng theo đường chữ U; Mặt Trời Lam: arcane/arcane-orb recolor PAL.ice/PAL.holy + xung vòng; tia lam: arcane/arcane-beam recolor |
| Thức Tỉnh | wings_six, độ cao 48 px, vòng sáu lông vũ sáng quay chậm sau lưng (thay cho hào quang — không dùng holy/halo trên đầu như Aldric), ngọc lam phát sáng liên tục, mỗi cột sáng tự phun có tiếng hợp xướng ngắn |
13Âm thanh chữ ký
aur_scepter_l (vụt + hai tiếng chuông nhỏ trong vắt của hai càng trăng — khác "keng" kiếm), aur_wing/aur_wing_h (vỗ cánh mềm có lông sột soạt / vỗ mạnh trầm), aur_brand ("tách" dấu ấn + chuông bạc nhỏ), aur_pillar (giọng soprano "aah" vút lên + gió hút ngược lên trời — luôn rõ trên nhạc), aur_wingfold (tiếng "phụp" lông dày + ngân thủy tinh nhẹ), aur_ray (tụ năng lượng 0.2 s + tia ngân cao), aur_heal (một nốt đàn hạc mỗi nhịp hồi, tối đa 2 nốt/s), aur_ult (đàn hạc glissando lên → im 0.3 s → một cú vỗ cánh khổng lồ trầm + hợp xướng nữ). Không dùng organ/chuông lớn/hợp xướng nam (dành cho Aldric). Không lồng tiếng; 3 câu ngắn ("Phán.", "Ánh sáng thấy ngươi.", "Đứng dậy nào.").
14QA riêng
- [ ]
AUR_HOVER: độ cao rảnh luôn trong 24–40 px; hitbox neo hình chiếu sàn — mọi lộ trình GROUND trúng địch đứng đất cao 20–44 px giống anh hùng đứng đất (so sánh log hit với Kaito cùng hitbox); địch cận chiến luôn trúng được Aurelle (hurtbox kéo xuống sàn);sweepNé ×1.5, Gạt không bị ×0.7. - [ ]
descend: thân ở y = 0 trong toàn bộ cửa sổ hit, về 32 px trước hếtdur;swoop: độ cao 6 px tại hit-frame, Aurelle vẫn bị nhắm/trúng trong lúc chao. - [ ]
hero:airchỉ đúng trong đònair=Truehoặc > 48 px (Thức Tỉnh 48 px → sai). - [ ] Ấn Phán: tối đa 4 (+thẻ, trần 8), 6 s, thay ấn cũ nhất;
pillarsinh đúng 1 cột/ấn trong 160 px, ×0.6 mult, tiêu ấn (trừ Thức Tỉnh), +4 Thánh Ân mỗi cột trúng. - [ ] Ân Điển: hồi 0.1% × N mỗi 0.5 s (N ≤ 5), ×1.5 khi Thánh Ân ≥ 60; tổng mọi nguồn hồi ≤ 2% Max HP/s (cửa sổ trượt) trong autosim 200 tầng đông địch Thánh Quang.
- [ ] Thánh Ân: các nguồn tăng đúng bảng §2; −3/s sau đúng 5 s; về 0 (hoặc 25 với ★4) khi sang tầng; không có lộ trình bị ép khi đầy.
- [ ] Khép Cánh chặn được đòn từ sau lưng; Chặn đẩy lên 4 px; đạn bị Chặn tiêu Khí Thủ ×0.8; Gạt đạn bị hấp thụ (+12), không phản nếu không có
reflect. - [ ] Mặt Trời Lam: 8 xung trong 4.0 s, đi theo Aurelle; hồi qua trần chung.
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R20 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế/hình ảnh của họ | Aurelle khác ở |
|---|---|---|
| Aldric (hiệp sĩ thánh) | Đứng đất sau khiên tháp; Chặn tích Phán Xét → lộ trình bị ép Sóng Thánh Thuẫn (nện khiên, sóng vàng quét phòng); Báo Oán trả gấp đôi; thánh giá/cột sáng giáng từ trời; Tuyệt Kỹ mặt trời + 4 cột + vòm | Lơ lửng, không khiên; Thánh Ân tích chủ yếu từ đánh trúng kẻ Thánh Quang/cột sáng và tiêu tự nguyện (không ép, không sóng khiên); cột sáng chỉ phun từ sàn lên tại Ấn Phán đặt trước; chặn bằng kén cánh 360°, không quỹ trả đòn; có hồi máu theo Thánh Quang; Tuyệt Kỹ = đôi cánh khổng lồ vỗ quét ngang |
| Lyra (bổ nhào từ trần) | Bay thẳng lên trần y 176, không thể bị nhắm (ENG-17), rơi xuống như sét; nhảy sào qua đầu kẻ địch | Chao liệng chữ U thấp (32 → 6 → 32 px), vẫn bị nhắm, không lên trần; né bằng vút lên/lùi, không vượt qua đầu địch |
| Mora (gặt hồi máu) | Hồi 1% mỗi kẻ chết (Gặt Hồn), hút máu Dạng Tử Thần | Hồi liên tục theo số kẻ đang Thánh Quang còn sống (Ân Điển, chu kỳ 0.5 s), không hút máu, không cần hạ địch |
| Kazane H19 (song quạt, gió gom quái) | Gió hút/gom địch thành cụm, quạt boomerang | Gió cánh của Aurelle (Kỹ Năng A) đẩy/quật ngã và gắn Thánh Quang; không gom, không vũ khí bay vòng về |
| Kaito/Sable/Rook (thế gạt 100% / màn xích / chưởng xoay) | Kỹ Năng = thế phòng thủ tuyệt đối | Kỹ Năng B là thực thể Mặt Trời Lam phát xung + hồi máu 4 s; Aurelle vẫn ra đòn tự do, không có thế gạt/chặn tuyệt đối |
| Tuyệt Sát của roster (tách đôi, đâm cột sáng, hóa đá, bóng ôm…) | Aldric: đâm khiên + cột sáng, tan tro sáng | Đòn cân trời: trượng nằm ngang làm cán cân, kẻ địch tan thành lông vũ; Phong Ấn: ôm trong cánh, chỉ còn một chiếc lông |
| Thức Tỉnh của roster (mỗi hit bắn thêm sóng/ma, mỗi lần chặn nổ) | Kaito trăng máu theo hit, Mora chém ma theo hit, Aldric nổ khi chặn | Cột sáng tự phun theo nhịp 1.2 s dưới các Ấn Phán (không theo hit), ấn không mất, sáu cánh |
