1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Tinh thể Hàn Tinh (triệu hồi binh khí băng) (Rime crystal (conjured ice arms)) |
| Độ hiếm / Nguồn | L / Mùa 5: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 603 / 69 |
| hp× / atk× / DEF | 0.9 / 1.1 / 14 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.95 / 96 px/s |
| Crit / CritDmg | 6% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 12% / 12% / 8% |
| Khí Thủ / Poise | 110 / 90 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 40 / 52 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 30% / 25% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Hàn Tinh (FROST) — max 6, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Mỗi 4 hit trúng +1 · Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · mỗi lần Vỡ Băng +1 (ICD 0.5 s) · Tuyệt Sát +1 |
| Cổng: giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 6: vương miện sáng; Lạnh từ mọi hit +1 tầng; binh khí đúc to hơn (Tầm +15%) |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE: Hàn Tinh Thuẫn Xung / Vạn Kính 2 · Lục Tinh Hóa Thương 3 · Kính Tinh Lưu Ảnh 4 · Lục Tinh Đại Kiếm 6 · Hộ Tinh tự tiêu 1 khi bị trúng |
| Cổng: hiển thị | 6 tinh thể 3×5 px quay quanh eo nhân vật + 6 ô kim cương cạnh thanh HP; ô sáng lam khi có, vỡ thành hạt khi tiêu |
| Màu chữ ký | #a8e8ff |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc: PAL.ice nhạt (bạc-lam) · váy corset: PAL.night (lam hoàng gia) · tay áo/vạt trước: PAL.bone trắng + viền PAL.metal bạc · vương miện/tinh thể/binh khí: PAL.ice · ủng: PAL.night + PAL.metal |
| Hình dáng (silhouette) | Thon cao, vương miện băng nhiều mũi nhọn, tóc bạc dài quá hông, tay áo trắng loe rộng, váy dài xẻ tà, tay trước ngửa nâng tinh thể lơ lửng |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Isolde là nữ hoàng của Lysmere — một vương quốc phương bắc sống nhờ ánh Tâm Bình Minh xuyên qua tầng mây. Đêm Vua Rỗng cướp Tâm, mặt trời tắt và cả kinh đô đóng băng trong một hơi thở; chỉ tinh thể Hàn Tinh trong lòng bàn tay bà còn giữ hơi ấm cuối cùng của thần dân. Isolde không mang vũ khí: mọi lưỡi kiếm, ngọn thương, cây chùy của bà đều đúc từ hơi lạnh và vỡ tan sau một câu combo — "vương quyền không cần sắt". Bà xuống Thang Vực để lấy lại mặt trời; ở Vực Băng (S08) Hàn Long Skarn (BS08) nằm cuộn trên chính ngai vàng của bà, và Nữ Thợ Săn Sương (WD08) từng là cận vệ của bà.
Phong cách. Đúc — đánh — vỡ. Isolde là băng pháp cận–trung chiến (khoảng 40 px, tầm 52 px): không đứng xa niệm chú, mà đúc binh khí băng ngay trong tay và đánh như một kiếm sĩ. Mỗi lộ trình là một bộ binh khí khác: song nhận nhanh, thương đâm 56 px, đại chùy phá thế, lao băng ném xa, roi băng quét đám đông, luân băng bay vòng, đại kiếm tinh thể. Hầu hết đòn gắn Lạnh; đủ 3 tầng → Đóng Băng; đòn có tag shatter (chùy, thương nổ, lao cắm, đại kiếm) đập vỡ băng — mảnh vỡ văng ra gắn Lạnh lên kẻ bên cạnh, tạo phản ứng dây chuyền. Phòng thủ là ba phép băng: Gương Băng (Gạt, phản đạn thành mảnh băng), Tường Băng (Chặn) và Băng Ảnh (Né để lại tượng băng nhận đòn thay). Nhịp xem: tinh thể lóe — binh khí mọc — đông cứng — "choang".
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đám đông thường (Đóng Băng + Vỡ Băng dây chuyền), địch đánh dồn (Băng Ảnh hút đòn), địch tầm xa (Gương Băng phản đạn), kiểm soát nhịp (Lạnh −12%/tầng tốc đánh địch) | HP thấp (×0.90), DEF 14, Poise 90 — dễ bị ngắt khi trúng; Boss miễn Đóng Băng (chỉ còn Lạnh + ISO_RIME); phụ thuộc đòn shatter để bung sát thương |
Oan Hồn Băng EN17 (miễn Lạnh/Đóng Băng), Lính Gác Pha Lê EN15 (phản lao/thương tinh thể), Hàn Long Skarn BS08 (bay ngoài tầm, AF09 Băng Giá làm chậm ngược Isolde) |
2Cổng cơ chế — Hàn Tinh (FROST, 0–6)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Vương Miện Tinh Khiết: 2) |
| Tăng | Mỗi 4 hit trúng +1 (bộ đếm riêng, không đứt theo Combo; hit của Hộ Tinh/mảnh Vỡ Băng không đếm) · Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · Vỡ Băng (ISO_SHATTER) +1, ICD 0.5 s · Tuyệt Sát +1 · (Hàn Tinh Sinh Sôi: Gạt +1 thêm) · (★6: Tuyệt Sát +2 thêm) |
| Giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Hộ Tinh (tiêu tự động) | Khi bị Trúng (kết quả TRÚNG của DefenseResolver, cận chiến hoặc đạn) và Hàn Tinh ≥ 1: tiêu 1 tinh thể → sát thương đòn đó ×0.5, không mất Poise, kẻ đánh cận chiến trong 48 px +1 Lạnh. ICD 1.0 s (ISO_FROST) |
| Ngưỡng = 6 | Vương miện sáng trắng; mọi hit gắn Lạnh của Isolde gắn +1 tầng; binh khí đúc to hơn (Reach +15% cho hitbox arc/line/box) tới khi Hàn Tinh < 6 |
| Tiêu | SIGNATURE: Hàn Tinh Thuẫn Xung (R15) / Vạn Kính Hàn Tinh (R38) 2 · Lục Tinh Hóa Thương (R10) 3 · Kính Tinh Lưu Ảnh (R34) 4 · Lục Tinh Đại Kiếm (R27) 6. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu |
| Hiển thị | 6 tinh thể 3×5 px quay quỹ đạo elip quanh eo Isolde (rx 14, ry 4, 1 vòng/1.6 s, vẽ sau thân khi ở nửa sau quỹ đạo) + 6 ô kim cương cạnh thanh HP; tinh thể mới kết tinh lóe 2 khung; khi tiêu, tinh thể bay ra thành thương (SIGNATURE) hoặc vỡ thành bụi (Hộ Tinh); đủ 6: cả vòng sáng và vương miện nhấp nháy |
Ví dụ nhịp: R01 (4 hit) + R02 (6 hit) = 10 hit → +2; một lần Gạt +1 → đủ 3 cho Lục Tinh Hóa Thương; nếu R01 kết bằng Đại Chùy Băng Hà đập vỡ một kẻ Đóng Băng → +1 nữa.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả | Hook engine |
|---|---|---|
ISO_CONJURE (gốc) |
Mọi đòn tấn công có tag move conj_<loại> (blade lance hammer javelin whip chakram greatsword crystal mirror wall pillar icicle armory prism throne). (1) Hình: runtime gắn sprite binh khí băng tương ứng vào socket tay (pixelfx WEAPONS.ice_<loại>, §12); nếu đòn trước dùng loại khác → 2 khung "kết tinh" đầu clip (không đổi hit-time, nằm trong pha lấy đà) và binh khí cũ tan 2 khung. (2) Vỡ Binh: khi lộ trình kết thúc (đòn cuối hết dur) hoặc bị hủy giữa chừng, binh khí đang cầm vỡ tại mũi/đầu binh khí: burst(frost, 15% ATK, r=20) lớp S + 1 tầng Lạnh, ICD 0.5 s; không tính vào DPS factor, không kích trigger on_hit. Phòng thủ, Phản Đòn, Kỹ Năng không gây Vỡ Binh |
on_route_end (06 §8.3) cho burst; mới (02/M1): đổi sprite vũ khí theo tag clip + khung kết tinh/tan |
ISO_SHATTER (gốc) |
Mục tiêu đang Đóng Băng nhận hit lớp H/F/U/X hoặc hit có tag shatter → Vỡ Băng: băng vỡ (+60% sát thương hit đó — 01 §13), cộng burst(frost, 40% ATK, r=32) quanh mục tiêu (+x% của ★6), gắn 1 tầng Lạnh lên mọi kẻ khác trong vùng (ICD 0.2 s/mục tiêu), Hàn Tinh +1 (ICD 0.5 s). Mảnh nổ là lớp S không có tag shatter → không tự đập vỡ băng mới (chống vòng lặp; một kẻ bị đủ Lạnh từ mảnh sẽ Đóng Băng và chờ đòn shatter kế). Hit L/M không có tag shatter lên kẻ Đóng Băng: sát thương bình thường, băng giữ nguyên. Pixel: ice/ice-shatter tại mục tiêu, khung trắng 1 tick, chữ "VỠ!" |
Freeze built-in (01 §13) + ENG-22; burst = op chung |
ISO_FROST (gốc) |
Luật Cổng §2: bộ đếm hit, Hộ Tinh. Hộ Tinh xử lý sau DefenseResolver (chỉ với kết quả TRÚNG) và trước Khiên: nhân sát thương ×0.5, đặt Poise damage = 0, tiêu 1 Hàn Tinh, ICD 1.0 s; không áp với đòn area và trạng thái/DoT. Ngưỡng 6: cờ crown → status chill trên hit của Isolde +1 stacks; Reach +15% (TotalPercent) |
mới: bước "Cổng làm khiên" trong pipeline sát thương nhận (01 §4.3, giữa phòng thủ và Khiên) |
ISO_MIRROR (gốc, Gạt) |
Gạt cận chiến: kẻ tấn công +1 Lạnh (Gạt Hoàn Hảo +2). Gạt đạn: đạn luôn bật ngược (quy tắc reflect gốc của Isolde) thành mảnh băng: sát thương = raw đạn × (0.6 + ReflectDmg) lớp K, +1 Lạnh lên kẻ bắn; đạn đã bị phản không phản lần hai |
Rule chung reflect (06 §8.4) + ENG-22 |
ISO_RIMEWALL (gốc, Chặn) |
Chặn tiêu Khí Thủ ×0.75 (tường băng chịu thay); kẻ tấn công cận chiến bị Chặn nhận 1 tầng Lạnh. Đạn bị Chặn đông cứng giữa không 2 khung rồi rơi (hình) | — (hệ số tiêu Khí Thủ theo rule) |
ISO_DECOY (gốc, Né) |
Né bằng ISO_EVB/ISO_EVR (đòn light/heavy/grab/đạn) đặt Băng Ảnh tại vị trí đầu clip: thực thể đứng yên, sprite = khung hiện tại của Isolde tô ramp PAL.ice 70% + viền trắng; sống 1.5 s (Né Hoàn Hảo 2.5 s); tối đa 1 (cái mới làm cái cũ vỡ). Combat Director coi Băng Ảnh là mục tiêu thay thế: mọi địch trong 64 px chưa cam kết đòn (chưa qua t_commit) chọn Băng Ảnh làm mục tiêu cho đòn kế với xác suất 70% (Boss/Thủ Vệ 30%); token giữ nguyên. Băng Ảnh bị trúng bất kỳ hit nào hoặc hết giờ → vỡ: burst(frost, 50% ATK, r=32) lớp S + 1 Lạnh. ISO_EVJ (nhảy qua đòn quét) không tạo Băng Ảnh. Phản Đòn Né ISO_EC1 dịch chuyển tới vị trí Băng Ảnh (làm nó vỡ ngay) |
ENG-16 (bảng clip né); mới: thực thể mồi nhử có thể bị địch nhắm (Combat Director retarget) |
ISO_RIME (gốc) |
Mục tiêu miễn Đóng Băng (Boss, EN17 và mọi kẻ có immune: freeze): Lạnh vẫn tối đa 3 tầng (Boss chậm tối đa 36% — 01 §13). Khi Isolde gắn tầng Lạnh thứ 4+ lên mục tiêu đang đủ 3 tầng và miễn Đóng Băng → Sương Thế: −8 Thế (ICD 0.3 s) và đánh dấu "Vỡ Sương" 2 s: hit shatter kế tiếp của Isolde lên nó +30% sát thương, +20 Thế và xóa 3 tầng Lạnh. Miễn cả Lạnh (EN17) → không áp |
mới (nhỏ): chuyển "tràn trạng thái" thành Thế |
ISO_PRISM (Bí Kỹ ISO_S2B) |
Hit 0.24 s dựng lăng trụ băng 16×48 px ở 40 px trước mặt (hất lùi kẻ chạm). Hit 1.08 s: Isolde đập vỡ nửa trên — nón mảnh 96 px xuất phát từ vị trí lăng trụ. Nửa dưới 16×24 px đứng lại 3.0 s như thực thể tĩnh: đạn địch chạm bị phản như ISO_MIRROR (không roll, không tốn Khí Thủ); địch cận chiến đứng chạm nó +1 Lạnh mỗi 0.5 s; hết giờ tan thành bụi. Tối đa 1 |
mới: thực thể tĩnh phản đạn (dùng lại logic ENG-18) |
ISO_SHATTER_CHAIN (Vỡ Băng Liên Hoàn) |
Mảnh nổ của ISO_SHATTER: +40/60/80% sát thương (cộng vào 40% gốc), bán kính 32 → 48 px, gắn 2 tầng Lạnh thay vì 1. Vẫn không có tag shatter (không vòng lặp) |
— |
ISO_PERMAFROST (Vĩnh Đông, ★2) |
Đóng Băng do Isolde gây kéo dài thêm +s (cộng dồn các nguồn; trần 3.0 s); với Boss: Lạnh của Isolde kéo dài thêm cùng lượng |
— |
ISO_DEEP_CHILL (Hàn Khí Thấu Xương) |
Hit của Isolde không có status chill: được chill(v,1,3s); hit đã có: cộng v điểm % vào cơ hội |
ENG-22 |
ISO_WINTERFIELD (Đông Hậu Lâm Thế — Thức Tỉnh) |
8 s: (1) Sàn cả phòng hóa mặt gương băng (lớp vẽ sàn PAL.ice 40%): mọi địch đứng trên sàn +1 Lạnh mỗi 1.0 s (bay/flying không bị); (2) hit gắn Lạnh của Isolde +1 tầng; (3) mọi hit của Isolde (kể cả L/M) đập vỡ Đóng Băng theo ISO_SHATTER, mảnh nổ bán kính ×1.5; (4) Isolde trượt trên băng: MoveSpeed +30%. Kết thúc Thức Tỉnh bằng ISO_U1 sát thương ×1.5 |
mới: lớp địa hình toàn phòng gắn trạng thái theo chu kỳ |
Đạn: PJ_ISO_JAV — lao băng 26×5 px, 440 px/s, xuyên, sống tới 140 px (Vũ Lao/Vạn Lao: quỹ đạo parabolic rơi vào dấu đất 96 px trong 0.3 s). PJ_ISO_SHARD — thương tinh thể 18×5 px, 480 px/s, đuổi nhẹ 30°/s, xuyên 1 mục tiêu, sống tới 140 px. Mọi đạn của Isolde bị Lính Gác Pha Lê (EN15) phản như đạn thường (04 §phản xạ).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ISO_L1 | Hàn Nhận Khai Thức / Rime Edge Opening | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.12s ×0.60 L flinch chill(25%,1,3s) arc(36,110,22) | 0.6 | (6, 0) | base | Tinh thể trên tay trước kéo dài thành lưỡi băng 20 px (2 khung kết tinh), lấy đà xoay vai sau 2 khung, chém ngang ngực từ ngoài vào trong, bước trước 6 px, lưỡi giữ lại chờ đòn kế. | ||
| ISO_L2 | Song Nhận Giao Sương / Crossed Frost Blades | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.42 L flinch arc(36,120,22) · 0.20s ×0.46 L flinch chill(30%,1,3s) arc(36,120,22) | 0.88 | (4, 0) | base | Tay sau kết tinh lưỡi thứ hai; hai lưỡi chém chéo xuống rồi chéo lên thành chữ X trước ngực, tà váy xòe theo, khung cuối hai lưỡi bắt chéo về thế thủ. | ||
| ISO_L3 | Hàn Thương Đột / Frostlance Lunge | LIGHT | 0.4 | 0.28 | 0.14s ×0.78 M stagger chill(50%,1,3s) line(56,10,22) | 0.78 | (10, 0) | base | Hai lưỡi tan thành bụi sương rồi đúc lại thành thương băng 34 px trong tay trước; hạ trọng tâm, đẩy mũi thương thẳng ngang ngực, chân trước trượt 10 px trên lớp sương, rút về. | ||
| ISO_L4 | Thương Xoay Cổ Tay / Wristspun Lance | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.15s ×0.75 M knockback kb150 arc(52,160,18) | 0.75 | (2, 0) | base | Xoay thương một vòng quanh cổ tay như cánh quạt, cán quét thấp nửa vòng trước mặt đẩy lùi, kết thúc thương dựng dọc sau vai. | ||
| ISO_L5 | Tam Hàn Nhận / Three Rime Cuts | LIGHT | 0.44 | 0.32 | 0.08s ×0.36 L flinch arc(36,110,22) · 0.16s ×0.36 L flinch arc(36,110,22) · 0.26s ×0.40 L flinch chill(30%,1,3s) arc(36,110,22) | 1.12 | (6, 0) | base | Lưỡi băng ngắn ở tay trước chém ba nhát cao–giữa–thấp, cổ tay lật liên tục, thân gần như đứng yên, vụn băng rơi theo mỗi nhát. | ||
| ISO_H1 | Đại Chùy Băng Hà / Glacier Maul | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.28s ×1.45 F knockback kb200 arc(42,90,26) | 1.45 | (8, 0) | base | Hai tay giơ cao, tinh thể phình thành đầu chùy băng 16×12 px trên cán 22 px (lấy đà 0.18 s, vương miện lóe); bổ thẳng xuống, sàn nứt hoa băng, đầu chùy vỡ tung thành mảnh, đẩy văng. | ||
| ISO_H2 | Chùy Hoành Phá Thủ / Floe Breaker | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.05 H stagger box(30,26,18,20) | 1.05 | (8, 0) | base | Kéo chùy băng ngang hông ra sau 0.16 s, vung ngang cả thân như phá băng trôi, mặt chùy nện vào khiên/ngực đối thủ, thân giật lùi 1 px khi va. | ||
| ISO_H3 | Thương Băng Bạo Liệt / Bursting Lance | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.22s ×0.85 H stagger line(56,12,22) · 0.32s ×0.55 M knockback kb200 chill(100%,1,3s) circle(26,50,22) | 1.4 | (12, 0) | base | Lùi chân sau lấy đà, đâm thương xuyên ngực; ở mũi thương Isolde siết tay — thương nổ thành chùm gai băng tỏa tròn quanh điểm đâm, đẩy văng mọi kẻ gần mũi. | ||
| ISO_LA1 | Băng Trụ Thăng Thiên / Hoarspire Rise | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.22s ×1.05 M launch lift80 chill(100%,1,3s) box(22,44,34,22) | 1.05 | (2, 0) | base | Dậm gót xuống sàn, tay trước hất ngửa lên: vạch sương chạy tới chân mục tiêu, một trụ băng nhọn trồi lên dưới nó hất tung 80 px rồi vỡ vụn. | ||
| ISO_A1 | Bậc Sương Phi Thân / Rimestep Leap | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.14s ×0.62 L juggle arc(36,120,30) | 0.62 | (8, 64) | base | Kết một bậc băng dưới chân, đạp bật theo mục tiêu 64 px, lưỡi băng chém chéo lên khi đang bay lên; bậc băng vỡ thành bụi phía sau. | ||
| ISO_A2 | Song Nhận Không Vũ / Twin Arc Aloft | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.42 L juggle arc(36,140,0) · 0.22s ×0.46 L juggle arc(36,140,0) | 0.88 | (2, 4) | base | Trên không xoay người một vòng, hai lưỡi băng vẽ hai vòng cung nối nhau, tóc bạc quấn theo vòng xoay. | ||
| ISO_A3 | Roi Băng Quất Không / Skylash Whip | AIR | 0.44 | 0.34 | 0.14s ×0.45 L juggle arc(52,140,0) · 0.28s ×0.50 L juggle chill(30%,1,3s) arc(52,140,0) | 0.95 | (2, 4) | base | Lưỡi tan thành chuỗi 8 hạt băng nối thành roi 52 px; quất ngang hai lần trên không, đầu roi nổ tiếng rắc và tóe tinh thể. | ||
| ISO_A4 | Chùy Băng Trụy Địa / Hailfall Maul | AIR | 0.48 | 0.4 | 0.22s ×1.30 F spike arc(38,100,-6) | 1.3 | (10, -80) | base | Giữa không trung đúc chùy băng qua đầu, rơi cùng thân bổ mục tiêu xuống sàn, tiếp đất khuỵu gối, chùy vỡ tung thành mưa đá nhỏ. | ||
| ISO_D1 | Băng Lộ Hoạt Kích / Rimeglide Lunge | DASH | 0.46 | 0.36 | 0.24s ×1.05 M stagger chill(100%,1,3s) line(52,12,22) | 1.05 | (64, 0) | base | Tay sau vẩy xuống sàn: một dải băng 64 px trải ra trước mặt; Isolde trượt trên đó như trượt băng, thương chĩa trước, đâm xuyên khi tới nơi; dải băng tan sau 0.5 s. | ||
| ISO_T1 | Hồi Thân Hàn Nhận / Backhand Shard | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.80 M stagger box(32,22,-14,22) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, lưỡi băng mọc ngược từ cổ tay chém ra sau lưng, tà váy quét theo, đứng hướng mới. | ||
| ISO_SP1 | Roi Băng Toàn Vũ / Rimewhip Gyre | SPIN | 0.7 | 0.56 | 0.16s ×0.42 M flinch chill(50%,1,3s) circle(46,0,20) · 0.32s ×0.42 M flinch chill(50%,1,3s) circle(46,0,20) · 0.50s ×0.62 M knockback kb150 circle(50,0,20) | 1.46 | (0, 0) | base | Roi băng dài 46 px quay hai vòng quanh người như dải lụa sương, gót xoay tại chỗ, vòng cuối mở rộng 50 px quất văng mọi kẻ quanh mình. | ||
| ISO_OTG1 | Băng Trùy Đóng Đinh / Icicle Nail | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.14s ×0.52 M none box(22,10,18,4) · 0.28s ×0.56 M none box(22,10,18,4) | 1.08 | (6, 0) | base | Giơ tay trước lên: hai cột băng nhọn kết tinh trên đầu kẻ nằm rồi rơi cắm xuống lần lượt, Isolde hạ tay theo nhịp rơi. | ||
| ISO_J1 | Phóng Lao Hàn / Frost Javelin | THROW | 0.44 | 0.34 | 0.18s ×0.95 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) | 0.95 | (0, 0) | base | Ngả người ra sau, tinh thể dài ra thành lao băng 26 px trên vai; phóng như ném lao, chân trước dậm, lao bay thẳng 140 px xuyên hàng. | ||
| ISO_SG1 | Lục Tinh Hóa Thương / Crystal Lance Volley | THROW | 0.52 | 0.42 | 0.16s ×0.58 M stagger chill(100%,1,3s) line(120,12,24) · 0.24s ×0.58 M stagger chill(100%,1,3s) line(120,12,24) · 0.32s ×0.58 M stagger chill(100%,1,3s) line(120,12,24) | 1.74 | (0, 0) | base | Chỉ tay về mục tiêu: ba tinh thể Hàn Tinh đang quay quanh eo dừng lại, dài ra thành ba mũi thương nhỏ và phóng đi lần lượt theo hình quạt hẹp, để lại vệt sương. | ||
| ISO_C1 | Kính Vỡ Phản Kích / Mirrorbreak Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.30 K stagger chill(100%,1,3s) arc(36,110,24) | 1.3 | (8, 0) | base | Gương băng vừa gạt đòn vỡ thành mảnh sắc; Isolde bắt lấy mảnh lớn nhất làm lưỡi, chém chéo xuống vai kẻ tấn công. | ||
| ISO_C2 | Thương Đáp Hàn / Frostlance Reply | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×1.50 K knockback kb200 chill(100%,1,3s) line(56,12,22) | 1.5 | (10, 0) | base | Gạt xong, mặt gương kéo dài thành thương băng ngay trong tay; đâm thẳng một mũi vào kẻ đang mất thăng bằng, đẩy văng. | ||
| ISO_BC1 | Tường Băng Vỡ Lở / Wallburst | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×1.20 K knockback kb170 chill(100%,1,3s) box(28,36,20,20) | 1.2 | (4, 0) | base | Đẩy hai lòng bàn tay vào tường băng vừa chặn đòn: tường nổ về phía trước thành chùm gai, hất kẻ tấn công ra xa. | ||
| ISO_EC1 | Băng Ảnh Hoán Vị / Decoy Swap | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.14s ×1.25 K stagger arc(36,130,22) | 1.25 | (40, 0) | base | Từ chỗ né, Isolde chớp về đúng vị trí tượng Băng Ảnh (tượng vỡ thành bụi sương), xuất hiện sát kẻ vừa đánh hụt và chém ngang bằng lưỡi băng. | ||
| ISO_S1 | Binh Khố Hàn Vương / Sovereign's Armory | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.36s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 0.48s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 0.60s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 0.72s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 0.84s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 0.96s ×0.45 S stagger chill(100%,1,3s) line(120,16,22) · 1.14s ×0.80 S knockback kb160 circle(56,0,22) | 3.5 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Giơ tinh thể lên trời: sáu binh khí băng khác nhau (thương, song kiếm, chùy, lao, roi, luân) mọc thành hình quạt sau lưng; lần lượt lao vào 6 kẻ địch gần nhất trong 120 px rồi cùng vỡ thành vòng sương đẩy lùi. Hồi 11 s. | |
| ISO_S2 | Băng Ngục Toái Phá / Frozen Gaol | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.30s ×0.40 S stun chill(100%,3,3s) circle(72,0,12) · 1.06s ×1.60 S knockdown circle(72,0,20) | 2.0 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Dậm gót: bông tuyết khổng lồ nở trên sàn bán kính 72 px — mọi kẻ thường bị đóng băng tại chỗ (3 tầng Lạnh); Isolde đúc đại chùy cao gấp đôi người, xoay một vòng nện tâm bông tuyết: mọi khối băng vỡ cùng lúc. Hồi 15 s. | |
| ISO_U1 | Vĩnh Đông Vương Tọa / Throne of Endless Winter | ULT | 2.5 | 2.4 | 1.00s ×0.35 U stagger chill(100%,1,3s) box(352,120,0,40) · 1.14s ×0.35 U stagger chill(100%,1,3s) box(352,120,0,40) · 1.28s ×0.35 U stagger chill(100%,1,3s) box(352,120,0,40) · 1.42s ×0.35 U stagger chill(100%,1,3s) box(352,120,0,40) · 2.00s ×4.00 U knockdown box(64,48,40,24) | 5.4 | 0.00–2.50 | (0, 0) | base | Phòng tối xanh, bão tuyết nổi; ngai băng mọc dưới chân nâng Isolde lên 24 px, vương miện dài ra; sàn hóa gương băng, 4 nhịp băng lan phủ từng kẻ địch thành tượng; Isolde nắm tay lại — mọi tượng vỡ cùng lúc, mục tiêu chính nhận 400%. | |
| ISO_X1 | Kính Ngục Phong Ấn / Mirror Seal | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.72s ×3.00 X none box(28,40,24,20) | 3.0 | 0.00–1.00 | (0, 0) | base | Zoom 2×: bốn tấm gương băng dựng quanh kẻ Vỡ Thế thành hộp, bóng nó hiện trong cả bốn gương; Isolde gõ một ngón tay vào gương trước — bốn gương vỡ dồn vào trong, kẻ địch vỡ cùng bóng của nó. | |
| ISO_DF | Gương Băng / Ice Mirror | DEFLECT | 0.26 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Tay trước dựng một tấm gương băng 16×24 px chéo trước mặt; khung chạm: đòn trượt khỏi mặt gương, tia sáng trắng-lam + tinh thể bắn ra, gương còn lại 2 khung rồi mờ. | ||
| ISO_BK | Tường Băng / Ice Wall | BLOCK | 0.26 | 0.22 | — | 0 | (-2, 0) | base | Dậm gót, tường băng 10×30 px trồi lên giữa Isolde và kẻ tấn công; khung chạm: tường nứt mạng nhện, Isolde lùi 2 px sau tường, tường lún xuống sàn. | ||
| ISO_EVB | Hàn Ảnh Lùi / Rimeblink Back | EVADE | 0.32 | 0.26 | — | 0 | 0.04–0.24 | (-40, 0) | base | Thân hóa sương và chớp lùi 40 px; ở chỗ cũ để lại tượng Băng Ảnh cùng tư thế, nhận đòn thay. | |
| ISO_EVJ | Bậc Băng Vọt / Frost Stair Hop | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 28) | base | Kết một bậc băng dưới chân, bước lên bật cao 28 px qua đòn quét, váy xòe, tiếp đất nhẹ về thế thủ; bậc băng vỡ. | |
| ISO_EVR | Trượt Sương Qua / Rimeslide Under | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (40, 0) | base | Hạ thấp người, một vệt băng trải dưới chân; Isolde trượt nghiêng qua dưới tay kẻ túm tới sau lưng nó 40 px, quay mặt lại; chỗ cũ đông thành tượng Băng Ảnh. | |
| ISO_IDLE | Thủ Thế Băng Hậu / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thẳng nghiêng 3/4, tay trước ngửa nâng tinh thể lơ lửng xoay chậm, tà váy và tóc bạc lay 2 khung, các tinh thể Hàn Tinh quay quanh eo. | ||
| ISO_RUN | Lướt Sương / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Lướt nhanh với bước ngắn, tà váy kéo sau, mỗi bước để lại dấu sương 2 khung, tay trước giữ tinh thể sát ngực, 6 khung. | ||
| ISO_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngửa đầu ra sau 2 px, vương miện rung, tinh thể chao đảo. | ||
| ISO_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người, tay trước ôm tinh thể vào ngực, gối khuỵu. | ||
| ISO_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa trượt 6 px, tóc trải trên sàn, các tinh thể Hàn Tinh rơi lăn quanh người rồi bay về. | ||
| ISO_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống tay lên một khối băng vừa kết, đứng dậy phủi tà váy, về thế thủ. | ||
| ISO_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ xuống, vương miện nứt một vết, tinh thể trên tay mờ dần, sương đóng quanh gối, đèn hồn chập chờn. | ||
| ISO_VICT | Vương Lệnh / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Nâng tinh thể lên ngang mặt, búng tay: bông tuyết nở rồi rơi chậm, mỉm cười, tà váy xoay một vòng. | ||
| ISO_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Bước xuống bậc thang xoắn, mỗi bậc đóng sương dưới gót, tay trước giơ tinh thể làm đèn. | ||
| ISO_INTRO | Băng Giáng / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Rơi nhẹ từ bậc cuối, tiếp đất bằng mũi chân, một vòng sương lan ra trên sàn, đứng thẳng về thế thủ. | ||
| ISO_L6 | Song Nhận Lục Liên / Sixfold Rime Flurry | LIGHT | 0.46 | 0.36 | 0.06s ×0.21 L flinch arc(36,120,22) · 0.12s ×0.21 L flinch arc(36,120,22) · 0.18s ×0.21 L flinch arc(36,120,22) · 0.24s ×0.21 L flinch arc(36,120,22) · 0.30s ×0.21 L flinch arc(36,120,22) · 0.36s ×0.21 L flinch chill(50%,1,3s) arc(36,120,22) | 1.26 | (8, 0) | E_ISO_02 | Hai lưỡi băng ngắn chém xen kẽ sáu nhát cực nhanh trái–phải, cổ tay lật như múa quạt, vụn băng tung thành màn mỏng. | ||
| ISO_LA2 | Hàn Nguyệt Thương Thăng / Rimemoon Heave | LAUNCH | 0.54 | 0.46 | 0.14s ×0.72 M launch lift100 arc(50,120,30) · 0.30s ×0.72 M juggle chill(50%,1,3s) arc(50,120,60) | 1.44 | (6, 40) | E_ISO_01 | Ngồi thấp, thương băng vạch vầng trăng từ sàn lên trời hất địch 100 px, bậc băng hiện dưới chân đẩy Isolde bay theo 40 px, nhát thứ hai trên không. | ||
| ISO_A5 | Roi Băng Xoắn Thiên / Spiral Rimewhip | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.08s ×0.33 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.33 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.33 L juggle circle(40,0,0) · 0.32s ×0.33 L juggle circle(40,0,0) | 1.32 | (2, 6) | E_ISO_04 | Roi băng cuộn quanh người thành lò xo xoắn ốc, Isolde xoay trên không 4 vòng, mỗi vòng roi quất một nhịp. | ||
| ISO_A6 | Lao Băng Giáng Trụy / Plunging Javelin | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.22s ×1.40 F spike chill(100%,1,3s) line(40,12,-10) | 1.4 | (4, -80) | E_ISO_05 | Lộn ngược đầu trên không, đúc lao băng chúc xuống, phóng cả thân theo lao cắm mục tiêu xuống sàn, lao vỡ thành vòng gai. | ||
| ISO_SP2 | Băng Luân Song Vũ / Twin Chakram Waltz | SPIN | 0.82 | 0.68 | 0.12s ×0.36 M flinch chill(30%,1,3s) circle(48,0,22) · 0.24s ×0.36 M flinch chill(30%,1,3s) circle(48,0,22) · 0.36s ×0.36 M flinch chill(30%,1,3s) circle(48,0,22) · 0.48s ×0.36 M flinch chill(30%,1,3s) circle(48,0,22) · 0.64s ×0.72 M knockback kb150 circle(52,0,22) | 2.16 | (0, 0) | E_ISO_06 | Hai tay đúc hai vòng luân băng răng cưa 12 px; Isolde xoay như điệu valse, hai luân bay vòng quanh người bốn vòng rồi văng ra ngoài vỡ tung. | ||
| ISO_H4 | Chùy Băng Hồi Lưu / Returning Glacier | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.20s ×0.90 H stagger arc(40,120,24) · 0.40s ×1.05 F knockback kb180 arc(42,90,26) | 1.95 | (8, 0) | E_ISO_07 | Vung chùy băng hất ngược từ dưới lên phá thế, để đà kéo chùy qua đầu một vòng rồi bổ xuống lần hai; sàn nứt hoa băng. | ||
| ISO_THR | Băng Tâm Xuyên / Frostheart Pierce | THRUST | 0.6 | 0.46 | 0.26s ×1.75 H knockback kb220 chill(100%,1,3s) line(72,10,22) | 1.75 | (18, 0) | E_ISO_08 | Đúc một đại thương băng 48 px, lùi chân thành thế cung, đâm một mũi dài xuyên cả hàng địch, sương phụt dọc thân thương. | ||
| ISO_J2 | Vũ Lao Hàn / Javelin Hail | THROW | 0.56 | 0.44 | 0.18s ×0.48 M stagger chill(50%,1,3s) box(48,24,96,12) · 0.26s ×0.48 M stagger chill(50%,1,3s) box(48,24,96,12) · 0.34s ×0.48 M stagger chill(50%,1,3s) box(48,24,96,12) | 1.44 | (0, 0) | E_ISO_09 | Ném lần lượt ba lao băng lên cao theo đường vòng cung, chúng rơi cắm xuống quanh mục tiêu ở 96 px như mưa đá. | ||
| ISO_W1 | Thương Ghim Tường Băng / Glacier Pin | HEAVY | 0.52 | 0.42 | 0.20s ×1.45 H wallbounce kb280 chill(100%,2,3s) line(56,12,22) | 1.45 | (12, 0) | E_ISO_10 | Lao tới đâm thương vào ngực đẩy địch dính tường, thân thương nở băng ghim nó vào tường một nhịp rồi vỡ khi nó bật ra. | ||
| ISO_OTG2 | Hàn Mộ Tam Trùy / Tri-Icicle Grave | LIGHT | 0.48 | 0.4 | 0.12s ×0.42 M none box(26,10,18,4) · 0.24s ×0.42 M none box(26,10,18,4) · 0.36s ×0.62 M none chill(100%,1,3s) box(26,10,18,4) | 1.46 | (4, 0) | E_ISO_11 | Ba băng trùy kết tinh trên cao, rơi cắm quanh kẻ nằm thành nấm mộ băng, cây cuối to nhất đóng thẳng xuống. | ||
| ISO_D2 | Kính Bộ / Mirrorstep | DASH | 0.32 | 0.24 | 0.16s ×0.75 M stagger line(80,12,22) | 0.75 | (80, 0) | E_ISO_12 | Ném một tấm gương băng tới trước mặt mục tiêu (80 px), bước vào gương ở chỗ mình và bước ra từ gương bên kia, chém ngay khi hiện; hai gương vỡ. | ||
| ISO_C3 | Kính Hồi Song Ảnh / Twin Reflection Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.36 | 0.10s ×1.10 K stagger arc(36,110,24) · 0.30s ×0.80 K stagger chill(100%,1,3s) arc(36,110,24) | 1.9 | (8, 0) | E_ISO_23 | Phản đòn chéo; bóng phản chiếu trong gương băng lặp lại đúng nhát chém 0.2 s sau từ phía đối diện. | ||
| ISO_C4 | Phản Quang Băng Kính / Prism Return | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.14s ×0.70 K stagger line(64,12,24) · 0.32s ×1.30 K knockdown chill(100%,1,3s) arc(36,110,24) | 2.0 | (10, 0) | E_ISO_24 | Gương băng nghiêng gom ánh sáng của đòn bị gạt thành một tia băng bắn thẳng vào kẻ tấn công, rồi Isolde bước tới chém quật ngã nó. | ||
| ISO_EC2 | Băng Ảnh Song Sinh / Twin Decoy | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.80 K stagger arc(36,120,22) · 0.28s ×0.90 K knockback kb160 chill(100%,1,3s) circle(32,0,22) | 1.7 | (20, 0) | E_ISO_25 | Tượng Băng Ảnh sống dậy cùng chém với Isolde từ hai phía kẻ tấn công, rồi tượng nổ thành bông tuyết đẩy lùi. | ||
| ISO_BC2 | Tường Gai Băng / Spiked Rimewall | COUNTER | 0.4 | 0.32 | 0.12s ×0.95 K stagger chill(100%,1,3s) box(26,30,20,18) | 0.95 | (4, 0) | E_ISO_26 | Mặt tường băng vừa chặn đòn mọc gai nhọn đâm ngược vào kẻ tấn công, phá thế nó. | ||
| ISO_X2 | Hoa Băng Tàn / Frostbloom Wither | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.74s ×3.50 X none box(32,44,24,20) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_ISO_27 | Đặt tinh thể dưới chân kẻ Vỡ Thế: một đóa sen băng khổng lồ nở rồi khép cánh nhốt nó bên trong; Isolde đúc song kiếm chém chữ X — cánh hoa và kẻ địch rơi thành mưa tuyết. | |
| ISO_S1B | Thiên Băng Kiếm Trận / Glacial Blade Array | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.30s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.38s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.46s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.54s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.62s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.70s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.78s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 0.86s ×0.32 S stagger chill(50%,1,3s) circle(80,0,10) · 1.22s ×1.30 S knockdown circle(84,0,22) | 3.86 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_ISO_30 | Thay Binh Khố Hàn Vương: tám đại kiếm băng cắm xuống thành vòng tròn 80 px quanh Isolde, cô xoay tay — vòng kiếm quay như đu quay quét mọi kẻ bên trong rồi cùng nổ, quật ngã. | |
| ISO_S2B | Đông Chí Kính Lăng / Solstice Prism | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.24s ×0.80 S knockback kb140 chill(100%,1,3s) box(24,48,40,24) · 1.08s ×1.80 S knockback kb220 chill(100%,1,3s) arc(96,70,22) | 2.6 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_ISO_31 | Thay Băng Ngục Toái Phá: một lăng trụ băng cao gấp đôi Isolde trồi lên ở 40 px trước mặt hất lùi kẻ chạm; cô đúc chùy đập vỡ nửa trên — mảnh bắn thành nón 96 px; nửa dưới đứng lại 3 s phản đạn thành mảnh băng (ISO_PRISM). | |
| ISO_AW1 | Đông Hậu Kiếm / Winterqueen's Blade | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.75 H stagger chill(100%,1,3s) arc(48,140,24) · 0.30s ×0.75 H knockback kb160 arc(48,140,24) | 1.5 | (10, 0) | E_ISO_39 | Thức Tỉnh: đại kiếm băng 44 px trong suốt, hai nhát chéo nhau để lại vệt sương phát sáng. | ||
| ISO_AW2 | Đông Hậu Thương Vũ / Winterqueen's Lancefall | THROW | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×0.32 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.18s ×0.32 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.24s ×0.32 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.30s ×0.32 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) | 1.28 | (0, 0) | E_ISO_39 | Thức Tỉnh: sáu tinh thể Hàn Tinh hóa thương bay vòng ra sau lưng rồi phóng liên tiếp bốn mũi xuyên 140 px. | ||
| ISO_V1 | Vạn Lao Băng Vũ / Myriad Javelin Storm | THROW | 0.86 | 0.74 | 0.14s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.22s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.30s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.38s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.46s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.54s ×0.30 M stagger chill(50%,1,3s) box(64,24,96,12) · 0.70s ×0.90 F knockdown circle(56,96,0) | 2.7 | (0, 0) | E_ISO_35 | Tiến hóa của Vũ Lao Hàn: hai tay luân phiên ném sáu lao lên cao, mưa lao phủ vùng 64 px quanh mục tiêu, rồi một cự lao rơi giữa vùng nổ tung. | ||
| ISO_V2 | Bão Tuyết Roi Hàn / Blizzard Lash | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.20s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.30s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.40s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.50s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.60s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.70s ×0.30 M flinch chill(50%,1,3s) circle(60,0,20) · 0.88s ×1.00 F launch lift48 circle(64,0,20) | 3.1 | (0, 0) | E_ISO_36 | Tiến hóa của Roi Hàn Tam Vũ: ba roi băng mọc từ tinh thể, Isolde xoay thành lốc tuyết bán kính 60 px, bảy nhịp quất, lốc bốc ngược hất tung cả đám. | ||
| ISO_V3 | Băng Sơn Toái Thế / Glacier Collapse | HEAVY | 0.8 | 0.64 | 0.26s ×1.20 H stagger arc(44,120,26) · 0.56s ×1.60 F knockback kb240 circle(56,20,20) | 2.8 | (10, 0) | E_ISO_37 | Tiến hóa của Chùy Băng Hồi Lưu: đúc chùy cỡ tảng băng sơn, vung ngang phá thế rồi nhảy nện cả thân, mặt sàn sụt thành hố băng 56 px. | ||
| ISO_V4 | Vạn Kính Hàn Tinh / Thousand-Mirror Crystal | THROW | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.22s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.30s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.38s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.46s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) · 0.54s ×0.45 M stagger chill(100%,1,3s) line(140,12,24) | 2.7 | (0, 0) | E_ISO_38 | Tiến hóa của Hàn Tinh Thuẫn Xung: sáu gương băng xếp vòng trước mặt, mỗi tinh thể bắn vào gương nhân thành thương bay xuyên 140 px theo sáu góc. | ||
| ISO_SG2 | Hàn Tinh Thuẫn Xung / Crystal Aegis Ram | DASH | 0.48 | 0.38 | 0.18s ×0.80 M stagger box(26,34,18,20) · 0.32s ×0.90 H knockback kb180 chill(100%,1,3s) box(28,36,20,20) | 1.7 | (48, 0) | E_ISO_03 | Hai tinh thể Hàn Tinh ghép thành khiên mũi nhọn trước người; Isolde lướt 48 px húc phá thế, khiên nổ ở va chạm thứ hai. | ||
| ISO_SG3 | Lục Tinh Đại Kiếm / Sixfold Crystal Greatsword | HEAVY | 0.9 | 0.8 | 0.30s ×1.30 F stagger arc(56,140,26) · 0.60s ×1.60 F knockdown chill(100%,2,3s) arc(56,180,26) | 2.9 | (10, 0) | E_ISO_15 | Sáu tinh thể Hàn Tinh hợp thành đại kiếm băng 56 px; hai nhát vĩ đại chéo rồi ngang 180°, lưỡi vỡ thành sáu tinh thể bay về quỹ đạo. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
ISO_GUARD: đứng thẳng nghiêng 3/4, gối trước chùng 1 px, tay trước (gần camera) ngửa ngang ngực nâng tinh thể Hàn Tinh 6×8 px lơ lửng 4 px trên lòng bàn tay (fx 9, fy −24), tay sau buông mở ngón ngang hông (bx −6, by −18), tà váy xẻ chạm sàn. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16): binh khí mọc ra từ tinh thể trong pha lấy đà và tan về tinh thể trong hồi đòn → đây là chữ ký hình ảnh (không bao giờ thấy Isolde "đeo" vũ khí). - Quy ước binh khí theo tay: lưỡi đơn/thương/lao/roi ở tay trước; song nhận và luân: mỗi tay một; đại chùy/đại kiếm: hai tay. Binh khí giữ nguyên giữa hai đòn liên tiếp cùng loại (không kết tinh lại).
- Đòn trên không bắt đầu từ
ISO_AIR(gối co, tinh thể ôm sát ngực, bậc băng 10×2 px dưới mũi chân lóe khi bật) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. ISO_D1/ISO_EVRtrượt trên dải băng do chính cô trải: dải băng là decal sàn 64×3 px tan sau 0.5 s (chỉ hình, không gây hiệu ứng).- Act pixelfx tham chiếu: lưỡi
melee/sword-slash+melee/double-slashrecolorPAL.ice; thươngmelee/thrust; chùymelee/hammer-smash(đá văng → mảnh băng); roimelee/whip-crack; mọi va chạm có Lạnh thêm hạtice/snowflake-burst50% cỡ.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | ISO_S1 |
| skill_b | ISO_S2 |
| ult | ISO_U1 |
| exec | ISO_X1 |
| counter | ISO_C1, ISO_C2 |
| block_counter | ISO_BC1 |
| evade_counter | ISO_EC1 |
| dash | ISO_D1 |
| turn | ISO_T1 |
| deflect | ISO_DF |
| block | ISO_BK |
| evade_back | ISO_EVB |
| evade_jump | ISO_EVJ |
| evade_roll | ISO_EVR |
| loco | ISO_IDLE, ISO_RUN, ISO_HURT1, ISO_HURT2, ISO_KD, ISO_GETUP, ISO_DEATH, ISO_VICT, ISO_DESC, ISO_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Binh Khố Hàn Vương | Giơ tinh thể lên trời 0.3 s: sáu binh khí băng khác hình (thương, cặp song nhận, chùy, lao, roi, luân) kết tinh thành hình quạt sau lưng như kho vũ khí hoàng gia; lần lượt (mỗi 0.12 s) lao vào 6 kẻ địch gần nhất trong 120 px (thiếu địch → binh khí thừa lao vào mục tiêu chính), mỗi cái 45% + Lạnh chắc chắn; cuối cùng cả sáu vỡ cùng lúc thành vòng sương 56 px (80%) đẩy lùi. AUTO: ≥ 2 địch trong 120 px, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 15 s) | Băng Ngục Toái Phá | Dậm gót: bông tuyết khổng lồ nở trên sàn bán kính 72 px (ice/frost-nova) — mọi kẻ trong vùng nhận 3 tầng Lạnh cùng lúc → kẻ thường Đóng Băng tại chỗ; Isolde đúc đại chùy cao gấp đôi người, xoay một vòng nện tâm bông tuyết (1.06 s, 160%, tag shatter) — mọi khối băng vỡ cùng lúc (Vỡ Băng hàng loạt). AUTO: ≥ 3 địch thường trong 72 px, hoặc ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Isolde; không dùng khi chỉ có Boss/EN17 trong vùng trừ khi mục tiêu đang "Vỡ Sương" |
| Tuyệt Kỹ | Vĩnh Đông Vương Tọa | Nền tối xanh 40%, letterbox, bão tuyết (weather/blizzard) cuộn qua khung; ngai băng mọc dưới chân nâng Isolde lên 24 px, vương miện dài gấp đôi (0.0–0.9 s); cô đặt tinh thể lên tay ngai — sàn hóa gương, 4 nhịp băng lan (1.00/1.14/1.28/1.42 s, mỗi nhịp 35% mọi địch + 1 Lạnh) bọc từng kẻ thành tượng; im lặng 0.4 s; Isolde nắm tay: "Vỡ." — mọi tượng vỡ cùng lúc (Vỡ Băng hàng loạt), mục tiêu chính 400%, slow-mo 0.25× ở cú vỡ, ngai tan thành bụi tuyết |
| Tuyệt Sát | Kính Ngục Phong Ấn (và Hoa Băng Tàn từ Hồi Âm) | Zoom 2×: bốn tấm gương băng dựng quanh kẻ Vỡ Thế thành hộp; bóng nó hiện trong cả bốn gương, mỗi bóng một tư thế khác; Isolde gõ một ngón tay vào gương trước — vết nứt chạy quanh hộp, bốn gương vỡ dồn vào trong, kẻ địch vỡ cùng các bóng (ice/ice-shatter ×4 + spawn/shatter-death). Hoa Băng Tàn: sen băng khổng lồ nở, khép cánh nhốt kẻ địch, song nhận chém chữ X — cánh hoa và kẻ địch rơi thành mưa tuyết |
| Phản Đòn sau Gạt | Kính Vỡ Phản Kích, Thương Đáp Hàn (+ Kính Hồi Song Ảnh, Phản Quang Băng Kính) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Chặn | Tường Băng Vỡ Lở (+ Tường Gai Băng) | 30% gốc, ICD 1.5 s |
| Phản Đòn sau Né | Băng Ảnh Hoán Vị (+ Băng Ảnh Song Sinh) | 25% gốc, ICD 1.2 s; luôn xuất phát từ vị trí Băng Ảnh |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ISO_R01 | Hàn Nhận Tam Thức / Rime Edge Triad | GROUND | ISO_L1 → ISO_L2 → ISO_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| ISO_R02 | Thương Băng Liên Đột / Frostlance Cascade | GROUND | ISO_L3 → ISO_L4 → ISO_L5 → ISO_H3 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | base | ||
| ISO_R03 | Song Nhận Lưu Phong / Flowing Twin Blades | GROUND | ISO_L2 → ISO_L1 → ISO_L5 → ISO_L4 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.66 | base | ||
| ISO_R04 | Băng Trụ Khai / Hoarspire Opener | LAUNCH | ISO_L1 → ISO_L3 → ISO_LA1 | dist<=48 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.38 | base | |
| ISO_R05 | Không Trung Băng Vũ / Sky Frost Dance | AIR | ISO_A1 → ISO_A2 → ISO_A3 → ISO_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.68 | base | ||
| ISO_R06 | Roi Băng Toàn Vũ / Rimewhip Gyre | CROWD | ISO_L1 → ISO_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.19 | base | ||
| ISO_R07 | Phá Băng Thủ / Floe Guardbreak | BREAK | ISO_H2 → ISO_L3 → ISO_H1 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| ISO_R08 | Lao Băng Khai Lộ / Javelin Pathfinder | GAP | ISO_J1 → ISO_D1 → ISO_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| ISO_R09 | Băng Trùy Đóng Đinh / Icicle Nail | OTG | ISO_OTG1 → ISO_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.69 | base | ||
| ISO_R10 | Lục Tinh Hóa Thương / Crystal Lance Volley | SIGNATURE | ISO_SG1 → ISO_H1 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | FROST-3 | 3.07 | base | |
| ISO_R11 | Hồi Thân Băng Nhận / Backhand Rime | GROUND | ISO_T1 → ISO_L2 → ISO_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| ISO_R12 | Tuyết Hoa Tứ Thức / Snowflower Quartet | GROUND | ISO_L5 → ISO_L2 → ISO_L3 → ISO_H3 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.82 | base | ||
| ISO_R13 | Hàn Nguyệt Thương Thăng / Rimemoon Heave | LAUNCH | ISO_D1 → ISO_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.77 | E_ISO_01 | |
| ISO_R14 | Song Nhận Lục Liên / Sixfold Rime Flurry | GROUND | ISO_L6 → ISO_L3 → ISO_H3 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.82 | E_ISO_02 | ||
| ISO_R15 | Hàn Tinh Thuẫn Xung / Crystal Aegis Ram | SIGNATURE | ISO_SG2 → ISO_L5 → ISO_H1 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | FROST-2 | 3.23 | E_ISO_03 | |
| ISO_R16 | Roi Băng Xoắn Thiên / Spiral Rimewhip | AIR | ISO_A1 → ISO_A5 → ISO_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ISO_04 | ||
| ISO_R17 | Lao Băng Giáng Trụy / Plunging Javelin | AIR | ISO_A1 → ISO_A2 → ISO_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ISO_05 | ||
| ISO_R18 | Băng Luân Song Vũ / Twin Chakram Waltz | CROWD | ISO_SP2 → ISO_H1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_ISO_06 | ||
| ISO_R19 | Chùy Băng Hồi Lưu / Returning Glacier | BREAK | ISO_H2 → ISO_H4 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_ISO_07 | ||
| ISO_R20 | Băng Tâm Xuyên / Frostheart Pierce | BREAK | ISO_L1 → ISO_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ISO_08 | ||
| ISO_R21 | Vũ Lao Hàn / Javelin Hail | GAP | ISO_J2 → ISO_D1 → ISO_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_ISO_09 | ||
| ISO_R22 | Thương Ghim Tường Băng / Glacier Pin | WALL | ISO_L3 → ISO_W1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ISO_10 | ||
| ISO_R23 | Hàn Mộ Tam Trùy / Tri-Icicle Grave | OTG | ISO_OTG2 → ISO_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.85 | E_ISO_11 | ||
| ISO_R24 | Kính Bộ Liên Trảm / Mirrorstep Flurry | GAP | ISO_D2 → ISO_L6 → ISO_H3 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_ISO_12 | ||
| ISO_R25 | Hàn Vũ Liên Hoàn / Rimedance Cascade | GROUND | ISO_L2 → ISO_L5 → ISO_L3 → ISO_L6 → ISO_H1 | dist<=40&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_ISO_13 | ||
| ISO_R26 | Băng Thiên Ngũ Kích / Fivefold Skyfrost | AIR | ISO_A1 → ISO_A2 → ISO_A5 → ISO_A3 → ISO_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.94 | E_ISO_14 | ||
| ISO_R27 | Lục Tinh Đại Kiếm / Sixfold Crystal Greatsword | SIGNATURE | ISO_SG1 → ISO_SG3 | gauge>=6 | stand | 1.0 | 0 | FROST-6 | 3.52 | E_ISO_15 | |
| ISO_R28 | Hồi Phong Song Nhận / Twin Blade Backwind | GROUND | ISO_L2 → ISO_T1 → ISO_L5 → ISO_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ISO_16 | ||
| ISO_R29 | Roi Hàn Tam Vũ / Threefold Rimewhip | CROWD | ISO_T1 → ISO_SP1 → ISO_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.66 | E_ISO_17 | ||
| ISO_R30 | Gương Vỡ Đoạn Hàn / Shattered Mirror Verdict | BREAK | ISO_L3 → ISO_L1 → ISO_THR | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ISO_18 | ||
| ISO_R31 | Tuyết Rơi Tứ Thức / Fourfold Snowfall | GROUND | ISO_L5 → ISO_L2 → ISO_L5 → ISO_L4 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_ISO_19 | ||
| ISO_R32 | Thiên Lý Băng Lộ / Thousand-League Rime | GAP | ISO_D2 → ISO_THR | dist>=80 | stand | 1.0 | 0 | 2.98 | E_ISO_20 | ||
| ISO_R33 | Tường Băng Thiên Thăng / Wall-to-Sky Rime | WALL | ISO_W1 → ISO_A1 → ISO_A6 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_ISO_21 | ||
| ISO_R34 | Kính Tinh Lưu Ảnh / Mirrored Crystal Trail | SIGNATURE | ISO_D2 → ISO_SG1 → ISO_H3 | gauge>=4 | stand | 1.0 | 0 | FROST-4 | 3.14 | E_ISO_22 | |
| ISO_R35 | Vạn Lao Băng Vũ / Myriad Javelin Storm | GAP | ISO_V1 → ISO_D1 → ISO_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 3.02 | E_ISO_35 | ||
| ISO_R36 | Bão Tuyết Roi Hàn / Blizzard Lash | CROWD | ISO_L1 → ISO_V2 | crowd>=3@56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.98 | E_ISO_36 | |
| ISO_R37 | Băng Sơn Toái Thế / Glacier Collapse | BREAK | ISO_H2 → ISO_V3 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 3.16 | E_ISO_37 | ||
| ISO_R38 | Vạn Kính Hàn Tinh / Thousand-Mirror Crystal | SIGNATURE | ISO_SG2 → ISO_V4 → ISO_H1 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | FROST-2 | 3.44 | E_ISO_38 | |
| ISO_R39 | Đông Hậu Lâm Thế / Winterqueen Ascendant | AWAKEN | ISO_AW1 → ISO_AW2 → ISO_AW1 → ISO_H1 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.33 | E_ISO_39 |
Binh khí theo lộ trình: R01/R11 lưỡi→song nhận→chùy · R02/R12 thương→lưỡi ngắn→thương nổ · R03/R31 song nhận + thương xoay · R04/R13 thương + trụ băng · R05/R16/R17/R26 bậc sương + song nhận/roi/lao/chùy · R06/R18/R29/R36 roi/luân · R07/R19/R37 chùy · R08/R21/R35 lao + trượt băng · R09/R23 băng trùy · R10/R15/R22/R27/R34/R38 tinh thể Hàn Tinh · R20/R30/R32 đại thương.
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R11/R12/R14/R25/R28/R31) ─┐
GAP (R08/R21/R24/R32/R35) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13) ──► AIR (R05/R16/R17/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R23)
├─ CROWD (R06/R18/R29/R36→AIR) ──► nhiều kẻ Đóng Băng ──► lộ trình tag `shatter` ×2 (Vỡ Băng dây chuyền)
├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R37) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R22/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Hàn Tinh] (R10/R15/R27/R34/R38) ──► tinh thể hóa thương/khiên/đại kiếm
Gạt (Gương Băng) ─► Phản Đòn ─► (Mất Thăng Bằng) ─► R30 Gương Vỡ Đoạn Hàn ưu tiên
Né ─► Băng Ảnh hút đòn ─► Phản Đòn Né từ vị trí tượng
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_ISO_01 | Hàn Nguyệt Thương Thăng / Rimemoon Heave | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: trượt băng, thương hất tung | route_add(ISO_R13) | Thêm lộ trình Hàn Nguyệt Thương Thăng: Băng Lộ Hoạt Kích → thương vầng trăng hất 100 px, bậc băng đưa Isolde bay theo, nối combo trên không. |
| E_ISO_02 | Song Nhận Lục Liên / Sixfold Rime Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 6 nhát song nhận + thương nổ | route_add(ISO_R14) | Thêm lộ trình Song Nhận Lục Liên: sáu nhát song nhận, đâm thương, thương nổ đẩy văng. |
| E_ISO_03 | Hàn Tinh Thuẫn Xung / Crystal Aegis Ram | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|BREAK | Tiêu 2 Hàn Tinh: khiên tinh thể húc phá | route_add(ISO_R15) | Thêm lộ trình Hàn Tinh Thuẫn Xung (cần 2 Hàn Tinh): hai tinh thể ghép khiên nhọn húc phá thế, ba nhát lưỡi ngắn, đại chùy kết. |
| E_ISO_04 | Roi Băng Xoắn Thiên / Spiral Rimewhip | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: roi băng xoắn 4 vòng | route_add(ISO_R16) | Thêm lộ trình Roi Băng Xoắn Thiên: Bậc Sương Phi Thân → roi xoắn ốc 4 hit → chùy băng bổ xuống. |
| E_ISO_05 | Lao Băng Giáng Trụy / Plunging Javelin | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết lao cắm xuống | route_add(ISO_R17) | Thêm lộ trình Lao Băng Giáng Trụy: hai nhát song nhận trên không rồi lộn ngược phóng lao cắm mục tiêu xuống sàn. |
| E_ISO_06 | Băng Luân Song Vũ / Twin Chakram Waltz | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|FROST | Đám đông: hai luân băng bay vòng 5 hit | route_add(ISO_R18) | Thêm lộ trình Băng Luân Song Vũ khi ≥ 3 địch quanh Isolde: hai vòng luân bay quanh người 5 hit rồi đại chùy kết. |
| E_ISO_07 | Chùy Băng Hồi Lưu / Returning Glacier | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: chùy ngang + chùy hồi 2 nhịp | route_add(ISO_R19) | Thêm lộ trình Chùy Băng Hồi Lưu: chùy ngang phá thủ rồi chùy hất ngược và bổ xuống lần hai — đập vỡ băng. |
| E_ISO_08 | Băng Tâm Xuyên / Frostheart Pierce | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Đại thương băng xuyên hàng, phá thủ | route_add(ISO_R20) | Thêm lộ trình Băng Tâm Xuyên (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm đại thương 175% xuyên mọi kẻ trên đường. |
| E_ISO_09 | Vũ Lao Hàn / Javelin Hail | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: mưa 3 lao băng rồi trượt tới | route_add(ISO_R21) | Thêm lộ trình Vũ Lao Hàn khi địch xa: ba lao rơi quanh mục tiêu 96 px, trượt băng đâm tới, đại chùy kết. |
| E_ISO_10 | Thương Ghim Tường Băng / Glacier Pin | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: thương ghim địch vào tường | route_add(ISO_R22) | Thêm lộ trình Thương Ghim Tường Băng khi địch sát tường: đâm rồi ghim nó vào tường bằng băng (2 tầng Lạnh). |
| E_ISO_11 | Hàn Mộ Tam Trùy / Tri-Icicle Grave | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: 3 băng trùy + đại chùy | route_add(ISO_R23) | Thêm lộ trình Hàn Mộ Tam Trùy lên địch đang nằm: ba băng trùy rơi thành mộ, đại chùy kết. |
| E_ISO_12 | Kính Bộ Liên Trảm / Mirrorstep Flurry | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Bước qua gương 80 px rồi chém liên hoàn | route_add(ISO_R24) | Thêm lộ trình Kính Bộ Liên Trảm: ném gương băng tới trước địch xa, bước qua gương, sáu nhát song nhận, thương nổ. |
| E_ISO_13 | Hàn Vũ Liên Hoàn / Rimedance Cascade | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 13 nhát | route_add(ISO_R25) | Thêm lộ trình Hàn Vũ Liên Hoàn (cần Combo ≥ 20): song nhận, lưỡi ngắn, thương, sáu nhát lục liên, đại chùy. |
| E_ISO_14 | Băng Thiên Ngũ Kích / Fivefold Skyfrost | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 10 hit, kết lao cắm | route_add(ISO_R26) | Thêm lộ trình Băng Thiên Ngũ Kích (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không đổi ba binh khí liên tiếp. |
| E_ISO_15 | Lục Tinh Đại Kiếm / Sixfold Crystal Greatsword | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|AOE | Đủ 6 Hàn Tinh: đại kiếm tinh thể 2 nhát | route_add(ISO_R27) | Thêm lộ trình Lục Tinh Đại Kiếm (cần đủ 6 Hàn Tinh): ba tinh thể hóa thương phóng đi, sáu tinh thể hợp đại kiếm 56 px chém hai nhát vỡ băng. |
| E_ISO_16 | Hồi Phong Song Nhận / Twin Blade Backwind | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: chém hai hướng | route_add(ISO_R28) | Thêm lộ trình Hồi Phong Song Nhận khi bị kẹp: song nhận, quay chém sau lưng, ba nhát lưỡi ngắn, đại chùy. |
| E_ISO_17 | Roi Hàn Tam Vũ / Threefold Rimewhip | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|FROST | ≥ 4 địch: roi xoay + luân băng 3 lớp | route_add(ISO_R29) | Thêm lộ trình Roi Hàn Tam Vũ: quay chém, Roi Băng Toàn Vũ, Băng Luân Song Vũ — ba lớp Lạnh. |
| E_ISO_18 | Gương Vỡ Đoạn Hàn / Shattered Mirror Verdict | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: thương, lưỡi, đại thương | route_add(ISO_R30) | Thêm lộ trình Gương Vỡ Đoạn Hàn lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: thương đâm, lưỡi chém, Băng Tâm Xuyên xuyên hàng. |
| E_ISO_19 | Tuyết Rơi Tứ Thức / Fourfold Snowfall | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 đòn nhẹ 9 nhát, 2 binh khí | route_add(ISO_R31) | Thêm lộ trình Tuyết Rơi Tứ Thức: ba nhát lưỡi ngắn, song nhận, ba nhát lưỡi ngắn, xoay thương đẩy lùi. |
| E_ISO_20 | Thiên Lý Băng Lộ / Thousand-League Rime | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Địch rất xa: bước gương + đại thương | route_add(ISO_R32) | Thêm lộ trình Thiên Lý Băng Lộ: Kính Bộ rồi Băng Tâm Xuyên. |
| E_ISO_21 | Tường Băng Thiên Thăng / Wall-to-Sky Rime | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ghim tường rồi bay lên phóng lao cắm | route_add(ISO_R33) | Thêm lộ trình Tường Băng Thiên Thăng: ghim tường, đuổi theo cú bật, Bậc Sương Phi Thân, Lao Băng Giáng Trụy. |
| E_ISO_22 | Kính Tinh Lưu Ảnh / Mirrored Crystal Trail | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|GAP | Tiêu 4 Hàn Tinh: bước gương + 3 thương | route_add(ISO_R34) | Thêm lộ trình Kính Tinh Lưu Ảnh (cần 4 Hàn Tinh): Kính Bộ, Lục Tinh Hóa Thương, Thương Băng Bạo Liệt. |
| E_ISO_23 | Kính Hồi Song Ảnh / Twin Reflection | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới có bóng gương, +10% ST phản | move_add(ISO_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Kính Hồi Song Ảnh vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_ISO_24 | Phản Quang Băng Kính / Prism Return | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|COUNTER | Gương phản tia băng, đạn phản +30% ST | move_add(ISO_C4, counter); stat(ReflectDmg,+30%/+45%/+60%) | Thêm Phản Quang Băng Kính vào bể Phản Đòn sau Gạt; đạn bị Gương Băng phản ngược mạnh hơn 30/45/60%. |
| E_ISO_25 | Băng Ảnh Song Sinh / Twin Decoy | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, tượng cùng chém | move_add(ISO_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Băng Ảnh Song Sinh vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_ISO_26 | Tường Gai Băng / Spiked Rimewall | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau chặn, tường mọc gai | move_add(ISO_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Tường Gai Băng vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_ISO_27 | Hoa Băng Tàn / Frostbloom Wither | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát sen băng mới, hồi −1 s | move_add(ISO_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Hoa Băng Tàn (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_ISO_28 | Hàn Tinh Sinh Sôi / Rime Bloom | TECH | R | 3 | 0 | DEFLECT|SIGNATURE | +3% Gạt, mỗi lần gạt +1 Hàn Tinh thêm | stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+1) | +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng thêm 1 Hàn Tinh (tổng 2). |
| E_ISO_29 | Kính Bộ / Mirrorstep | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: bước qua gương 80 px | move_add(ISO_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Kính Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_ISO_32 | Vỡ Băng Liên Hoàn / Cascading Shatter | TECH | E | 3 | 11 | AOE|STATUS|FROST | Vỡ Băng lan 2 tầng Lạnh, nổ to hơn | rule(ISO_SHATTER_CHAIN, 40%/60%/80%) | Mỗi lần Vỡ Băng: mảnh nổ gây thêm 40/60/80% sát thương, bán kính +16 px và gắn 2 tầng Lạnh thay vì 1 — đám đông đóng băng dây chuyền. |
| E_ISO_33 | Vĩnh Đông / Permafrost | TECH | E | 3 | 14 | STATUS|FROST | Đóng Băng lâu hơn 0.5 s, trạng thái +10% | rule(ISO_PERMAFROST, +0.5s/+0.75s/+1s); stat(StatusDuration,+10%/+15%/+20%) | Đóng Băng do Isolde gây kéo dài thêm 0.5/0.75/1 s; +10/15/20% thời lượng trạng thái. |
| E_ISO_40 | Hàn Khí Thấu Xương / Bone-Deep Chill | TECH | C | 3 | 3 | STATUS|FROST | Mọi đòn +10% cơ hội gắn Lạnh | rule(ISO_DEEP_CHILL, +10%/+15%/+20%) | Mọi hit của Isolde +10/15/20 điểm % cơ hội gắn 1 tầng Lạnh (hit chưa có Lạnh được 10/15/20%). |
| E_ISO_30 | Thiên Băng Kiếm Trận / Glacial Blade Array | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng A: vòng 8 đại kiếm băng | move_replace(skill_a, ISO_S1B) | Thay Binh Khố Hàn Vương bằng Thiên Băng Kiếm Trận: tám đại kiếm cắm thành vòng 80 px quay quét rồi nổ, quật ngã 130%. |
| E_ISO_31 | Đông Chí Kính Lăng / Solstice Prism | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|DEFLECT | Thay Kỹ Năng B: lăng trụ băng phản đạn | move_replace(skill_b, ISO_S2B) | Thay Băng Ngục Toái Phá bằng Đông Chí Kính Lăng: lăng trụ băng trồi lên, nửa trên bị đập thành nón mảnh 96 px 180%, nửa dưới đứng 3 s phản đạn thành mảnh băng. |
| E_ISO_34 | Binh Khố Mở Rộng / Expanded Armory | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Binh Khố +2 binh khí, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Binh Khố Hàn Vương đúc thêm 2/3/4 binh khí (mục tiêu) và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_ISO_35 | Vạn Lao Băng Vũ / Myriad Javelin Storm | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|GAP|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: mưa 6 lao + cự lao nổ | evolve(E_ISO_09); route_add(ISO_R35) · prereq lv:E_ISO_09>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Vũ Lao Hàn (Lv3 + Bão Kiếm): mưa sáu lao phủ 64 px quanh mục tiêu, cự lao rơi giữa vùng nổ vỡ băng. |
| E_ISO_36 | Bão Tuyết Roi Hàn / Blizzard Lash | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|FROST|EVOLUTION | Tiến hóa: lốc tuyết 3 roi 8 hit hất tung | evolve(E_ISO_17); route_add(ISO_R36) · prereq lv:E_ISO_17>=3&card:FR01 | Tiến Hóa của Roi Hàn Tam Vũ (Lv3 + Lưỡi Băng): lốc tuyết ba roi bán kính 60 px, 8 hit, kết hất tung cả đám → nối AIR. |
| E_ISO_37 | Băng Sơn Toái Thế / Glacier Collapse | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: chùy băng sơn sụt sàn | evolve(E_ISO_07); route_add(ISO_R37) · prereq lv:E_ISO_07>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Chùy Băng Hồi Lưu (Lv3 + Phá Thế): chùy cỡ băng sơn, 280%, 120 Thế, nhát hai nhảy nện cả thân. |
| E_ISO_38 | Vạn Kính Hàn Tinh / Thousand-Mirror Crystal | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|SIGNATURE|DEFLECT|EVOLUTION | Tiến hóa: 6 gương nhân 6 thương xuyên | evolve(E_ISO_03); route_add(ISO_R38) · prereq lv:E_ISO_03>=3&card:DF01 | Tiến Hóa của Hàn Tinh Thuẫn Xung (Lv3 + Mắt Tinh): vẫn tiêu 2 Hàn Tinh; khiên húc rồi sáu gương nhân tinh thể thành sáu thương xuyên 140 px. |
| E_ISO_39 | Đông Hậu Lâm Thế / Winterqueen Ascendant | ART | L | 1 | 15 | ART|STATUS|AOE|FROST | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s, sàn hóa băng | awaken(8s, route_add(ISO_R39), stat(StatusChance,+20%), rule(ISO_WINTERFIELD)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: cả sàn phòng hóa mặt băng (địch trên sàn +1 Lạnh mỗi 1 s), mọi hit Lạnh +1 tầng, Đóng Băng vỡ bởi bất kỳ hit nào; mở lộ trình Đông Hậu Lâm Thế; kết bằng Vĩnh Đông Vương Tọa +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Hàn Nguyệt Thương Thăng, Song Nhận Lục Liên, Roi Băng Xoắn Thiên, Băng Luân Song Vũ, Chùy Băng Hồi Lưu, Vũ Lao Hàn, Thương Ghim Tường Băng, Hàn Mộ Tam Trùy, Hồi Phong Song Nhận, Tuyết Rơi Tứ Thức, Tường Gai Băng, Hàn Tinh Sinh Sôi, Kính Bộ, Binh Khố Mở Rộng | 14 |
| 1 | Kính Hồi Song Ảnh | 1 |
| 2 | Lao Băng Giáng Trụy | 1 |
| 3 | Hàn Tinh Thuẫn Xung, Hàn Khí Thấu Xương | 2 |
| 4 | Băng Tâm Xuyên, Băng Ảnh Song Sinh | 2 |
| 5 | Gương Vỡ Đoạn Hàn, Thiên Băng Kiếm Trận | 2 |
| 6 | Kính Bộ Liên Trảm, Thiên Lý Băng Lộ, Phản Quang Băng Kính | 3 |
| 7 | Hàn Vũ Liên Hoàn | 1 |
| 8 | Roi Hàn Tam Vũ, Vạn Lao Băng Vũ | 2 |
| 9 | Băng Thiên Ngũ Kích, Hoa Băng Tàn | 2 |
| 10 | Lục Tinh Đại Kiếm, Đông Chí Kính Lăng | 2 |
| 11 | Vỡ Băng Liên Hoàn | 1 |
| 12 | Tường Băng Thiên Thăng, Bão Tuyết Roi Hàn | 2 |
| 13 | Kính Tinh Lưu Ảnh | 1 |
| 14 | Vĩnh Đông | 1 |
| 15 | Đông Hậu Lâm Thế | 1 |
| 16 | Băng Sơn Toái Thế | 1 |
| 20 | Vạn Kính Hàn Tinh | 1 |
Run đầu tiên với Isolde: nhãn "Isolde: 3 tầng Lạnh → Đóng Băng, chùy đập vỡ!" và lượt chọn đầu ở tầng 1 ưu tiên ô A = E_ISO_06 Băng Luân Song Vũ (Combo, thấy ngay ở tầng 2 — hai luân băng bay vòng làm cả đám Lạnh rồi đại chùy đập vỡ).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Vạn Lao Băng Vũ | Vũ Lao Hàn | TG05 Bão Kiếm | R35 | 3 lao → mưa 6 lao phủ 64 px + cự lao rơi giữa vùng 90% (shatter, quật ngã) |
| Bão Tuyết Roi Hàn | Roi Hàn Tam Vũ | FR01 Lưỡi Băng | R36 | Lốc tuyết ba roi bán kính 60 px, 8 hit, kết hất tung → nối AIR |
| Băng Sơn Toái Thế | Chùy Băng Hồi Lưu | TG02 Phá Thế | R37 | Chùy băng sơn 280%, 120 Thế, nhát hai nhảy nện cả thân (shatter) |
| Vạn Kính Hàn Tinh | Hàn Tinh Thuẫn Xung | DF01 Mắt Tinh | R38 | Vẫn tiêu 2 Hàn Tinh; khiên húc + sáu gương nhân tinh thể thành sáu thương xuyên 140 px |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R21 → R35, R29 → R36, R19 → R37, R15 → R38).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Hơi Thở Đông / Winter's Breath | rule(ISO_PERMAFROST,+0.3s); stat(StatusDuration,+10%) |
| ★4 | Vương Miện Tinh Khiết / Pure Crown | gauge(start,+2) |
| ★6 | Băng Tâm Bất Diệt / Undying Frostheart | rule(ISO_SHATTER,+30%); trigger(on_execution, meter(gauge,+2)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Isolde)
- Khoảng ưa thích 40 px (tầm 52): Isolde đứng ở tầm thương. Địch áp sát < 32 px và không có lộ trình GROUND hợp lệ → ưu tiên lộ trình mở bằng lưỡi (
conj_blade) hoặc dùngISO_EVBkhi kẻ đó đang lấy đà (để lại Băng Ảnh). - Bổ sung
situ: lộ trình tagshatter×2.0 khi mục tiêu đang Đóng Băng hoặc ≥ 2 kẻ Đóng Băng trong 48 px; lộ trình tagshatter×1.3 khi mục tiêu đang "Vỡ Sương" (ISO_RIME); khi mục tiêu có đúng 2 tầng Lạnh, lộ trình có hit đầuchill(100%…)(thương, lao, trụ băng) ×1.3 (đẩy lên Đóng Băng). - SIGNATURE: nếu sở hữu R27 và Hàn Tinh = 6, giữ 6 cho R27 khi có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss; ngược lại tiêu dần. Khi HP ≤ 50%, lộ trình SIGNATURE làm Hàn Tinh về 0 × 0.3 (giữ ≥ 1 cho Hộ Tinh).
- Sau khi tạo Băng Ảnh, nếu có ≥ 2 địch đang nhắm Băng Ảnh, Đạo Diễn ưu tiên CROWD/
shatterlên cụm đó (địch tụ quanh tượng). - Không chọn Kỹ Năng B khi mọi địch trong 72 px miễn Đóng Băng (Boss/EN17) trừ khi Boss đang "Vỡ Sương".
- Vs EN15 (phản đạn mặt trước): lộ trình mở bằng đòn
proj(R08, R10, R21, R34, R35) × 0.3 khi EN15 quay mặt về Isolde.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Vĩnh Đông Dây Chuyền | Roi Hàn Tam Vũ → Bão Tuyết Roi Hàn, Băng Luân Song Vũ, Vỡ Băng Liên Hoàn, Hàn Khí Thấu Xương, Vĩnh Đông | FR01 Lưỡi Băng, TG05 Bão Kiếm, ST06 Liên Hoàn | Lốc tuyết ba roi quấn cả phòng, cả đám hóa tượng; một nhát chùy — "choang" lan dây chuyền như pháo hoa băng |
| Nữ Hoàng Gương | Hàn Tinh Sinh Sôi, Kính Hồi Song Ảnh, Phản Quang Băng Kính, Hàn Tinh Thuẫn Xung → Vạn Kính Hàn Tinh, Lục Tinh Đại Kiếm, Đông Chí Kính Lăng | DF01 Mắt Tinh, DF04 Phản Kích, ST05 Hung Bạo | Gương băng gạt liên tục, đạn bay ngược thành mảnh băng; sáu tinh thể quay đủ vòng rồi hợp thành đại kiếm 56 px chém đôi hàng địch |
| Băng Sơn Phá Thế | Chùy Băng Hồi Lưu → Băng Sơn Toái Thế, Băng Tâm Xuyên, Gương Vỡ Đoạn Hàn, Hoa Băng Tàn | TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, ST01 Sức Mạnh | Boss phủ 3 Lạnh, "Vỡ Sương" rồi chùy cỡ tảng băng sơn nện sụt sàn; Thế tụt từng mảng; Tuyệt Sát hộp gương zoom 2× liên tục |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56, thân ~22×40 (váy loe tới 28 px ở gấu), vương miện cao thêm 8 px (mũi giữa 10 px), pivot chân |
Vũ khí (WEAPONS mới, M1) |
Không có vũ khí cầm sẵn. Họ ice_* (vật liệu PAL.ice, lõi sáng 1 px, cạnh tối 1 px, lóe 1 khung khi va chạm), gắn socket tay theo tag conj_*: ice_blade 20 px (lưỡi thẳng, không chắn tay) · ice_lance 34 px (mũi kim cương 5 px) · ice_greatlance 48 px (ISO_THR) · ice_hammer đầu 16×12 khối lục giác + cán 22 px (hai tay) · ice_javelin 26 px (đạn PJ_ISO_JAV) · ice_whip chuỗi 8 hạt 4×4 nối 52 px, mô phỏng dây như melee/whip-crack · ice_chakram vòng răng cưa 12 px (dùng projectiles/energy-disc recolor) · ice_greatsword 44–56 px (Thức Tỉnh, ISO_SG3, ISO_S1B) · ice_mirror tấm 16×24 viền bạc · ice_wall 10×30 nứt 3 cấp. Mỗi loại có 2 khung kết tinh (mọc từ lòng bàn tay ra mũi, pixel trắng dẫn đầu) và 2 khung tan (vỡ 4–6 mảnh 2×2) |
| Tinh thể tay | Tinh thể Hàn Tinh 6×8 px lơ lửng 4 px trên lòng bàn tay trước, xoay 4 khung (ice/ice-crystal thu nhỏ); là "gốc" mọi binh khí |
| Hàn Tinh quỹ đạo | 0–6 tinh thể 3×5 px quay elip quanh eo (rx 14, ry 4), sắp lớp trước/sau thân theo pha |
| Trang phục (costume) | Vương miện băng nhiều mũi (ramp PAL.ice), tóc bạc-lam dài quá hông bay trễ 2 khung, corset lam hoàng gia đính tinh thể, vạt trước trắng xẻ tà, tay áo trắng loe (lót lam) phấp phới, giáp vai tinh thể nhỏ, vòng cổ có ngọc, ủng lam viền bạc gót cao |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.ice nhạt · corset/váy PAL.night · tay áo/vạt PAL.bone + viền PAL.metal · vương miện/tinh thể/binh khí PAL.ice · ủng PAL.night + PAL.metal |
| Act cần dựng | 68 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; binh khí là lớp riêng nên các act dùng chung 6 tư thế tay (đơn tay trước, song tay, hai tay trên đầu, ném, quất, chỉ tay) |
| VFX chữ ký | Kết tinh: ice/ice-crystal lóe nhỏ ở tay; Lạnh trên địch: viền lam 1 px + 1–3 bông tuyết 3×3 trên đầu (theo tầng); Đóng Băng: ice/freeze; Vỡ Băng: ice/ice-shatter + chữ "VỠ!"; Vỡ Binh cuối lộ trình: ice/ice-shatter 50%; Gương Băng: impacts/parry recolor PAL.ice + tấm gương 2 khung; Tường Băng: impacts/shield-block recolor + ice/ice-spikes nhỏ; Băng Ảnh: tượng tô ramp ice + ice/freeze khi hình thành |
| Thức Tỉnh | Tóc chuyển trắng phát sáng, vương miện dài gấp đôi, tay áo kết sương rủ; sàn cả phòng phủ lớp gương băng PAL.ice 40% + weather/snow; binh khí thành ice_greatsword |
Thực thể: ISO_DECOY Băng Ảnh (sprite khung hiện tại, ramp ice 70%, viền trắng, vỡ bằng ice/ice-shatter); ISO_PRISM lăng trụ 16×48 (ice/ice-crystal phóng to ×3, lóe khi phản đạn).
13Âm thanh chữ ký
iso_conjure (ba nốt pha lê đi lên rất ngắn mỗi lần binh khí mọc — tai nghe biết đổi vũ khí), iso_shatter ("choang" kính vỡ sáng, stereo rộng, luôn rõ trên nhạc, pitch ngẫu nhiên ±1 bán cung khi Vỡ Băng dây chuyền), iso_mirror ("tinh" thủy tinh có vang, pitch +1 bán cung mỗi bậc chuỗi Gạt), iso_wall (băng nứt trầm "rắc"), iso_blink/iso_glide (gió lạnh vụt ngược + tiếng trượt băng), iso_whip (rắc roi + leng keng hạt băng), iso_ult (gió bão dừng hẳn 0.4 s → một tiếng búng tay → hàng trăm mảnh kính vỡ cùng lúc). Không lồng tiếng; 3 tiếng nói ngắn ("Đóng.", "Vỡ.", "Quỳ xuống.").
14QA riêng
- [ ] Hàn Tinh: +1 mỗi 4 hit trúng (không đếm hit Hộ Tinh/mảnh Vỡ Băng/Vỡ Binh), Gạt +1, Gạt Hoàn Hảo +2, Vỡ Băng +1 (ICD 0.5 s), Tuyệt Sát +1; về 0 (hoặc 2 với ★4) khi sang tầng; tiêu đúng khi đòn đầu SIGNATURE bắt đầu.
- [ ] Hộ Tinh: chỉ với kết quả TRÚNG, ×0.5 sát thương, Poise 0, ICD đúng 1.0 s, không áp với
area/DoT; trước Khiên. - [ ] Lạnh 3 tầng → Đóng Băng 1.5 s (+Vĩnh Đông); hit L/M không tag
shatterkhông phá băng; hit H/F/U/X hoặc tagshatterphá băng (+60%) và sinh mảnh nổ đúng 40% r 32. - [ ] Mảnh nổ Vỡ Băng không tự phá băng (không vòng lặp) — autosim 200 tầng đông địch không có chuỗi > 1 Vỡ Băng mỗi đòn
shatter/mục tiêu. - [ ]
ISO_RIME: Boss/EN17 không bao giờ Đóng Băng; tầng Lạnh thứ 4+ lên Boss → −8 Thế (ICD 0.3 s) và "Vỡ Sương" 2 s. - [ ] Băng Ảnh: tạo bởi
ISO_EVB/ISO_EVR, không bởiISO_EVJ; tối đa 1; địch chưa cam kết đòn trong 64 px chuyển mục tiêu 70% (Boss/Thủ Vệ 30%); vỡ khi trúng/hết giờ gây 50% r 32. - [ ] Gương Băng: đạn bị Gạt luôn phản (60% + ReflectDmg), không phản lần hai; Tường Băng tiêu Khí Thủ ×0.75.
- [ ]
ISO_CONJURE: mọi đòn tấn công hiển thị đúng binh khí theo tag; Vỡ Binh nổ đúng 1 lần mỗi lộ trình (ICD 0.5 s), không ở Phản Đòn/Kỹ Năng. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R21 → R35, R29 → R36, R19 → R37, R15 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế/hình ảnh của họ | Isolde khác ở |
|---|---|---|
| Lyra (giáo dài) | Một ngọn giáo thật, điểm ngọt mũi giáo (LYR_TIP), nhảy sào, bổ nhào từ trần, sét |
Thương băng triệu hồi rồi vỡ, không có điểm ngọt, không nhảy sào/lên trần; thương là 1 trong 7 binh khí, kết thường bằng nổ băng (ISO_H3) hoặc ném (lao) |
| Kaito (Kiếm Vực / Bách Đao Vực) | Vòng gạt 100% tại chỗ; 10 nhát vô hình nổ khi tra kiếm | Không có thế "gạt mọi đòn". Bí Kỹ ISO_S1B là vòng 8 đại kiếm băng thấy rõ quay như đu quay; ISO_S2B là thực thể lăng trụ đứng 3 s phản đạn — Isolde vẫn tự do ra đòn |
| Rook (Tuyệt Sát hóa đá vỡ sỏi) | Chưởng → thân hóa đá từ ngực → vỡ sỏi | Tuyệt Sát hộp bốn gương + bóng phản chiếu vỡ dồn vào trong; Hoa Băng Tàn: sen băng khép cánh + chém chữ X. Không có "hóa đá từ ngực" |
| Mora (né xuyên bóng) · Vex (dịch chuyển sau lưng) | Bước Hồn xuyên thân gắn dấu; Vex hiện sau lưng đâm | Né của Isolde để lại tượng Băng Ảnh hút đòn (mồi nhử có thực thể); ISO_EVR là trượt băng thấp dưới tay kẻ túm, không dịch chuyển xuyên |
| Aldric (khiên chặn đạn, Báo Oán) | Khiên tháp chặn mặt trước, trả gấp đôi sát thương đã chặn | Tường Băng chỉ giảm tiêu Khí Thủ + gắn Lạnh; không tích quỹ trả đòn, không khiên cầm tay |
| Kazane H19 (gió gom quái), Vulkar H21 (vệt dung nham) | Gom/đẩy bằng gió; vệt địa hình gây Bỏng | Isolde không gom địch; khống chế bằng đông cứng tại chỗ; địa hình chỉ có trong Thức Tỉnh và phủ cả phòng theo chu kỳ (không vệt theo đường đi) |
| Tuyệt Kỹ các anh hùng (trăng + vệt chém, mặt trời + cột sáng, cột đá, lưỡi hái ma…) | — | Ngai băng + đóng băng toàn phòng thành tượng + một cú nắm tay vỡ đồng loạt: không chém, không cột từ trời |
