1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Song dao găm (Twin daggers) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Quà hạ Boss B20 (Valcor, BS02) lần đầu — 20 mảnh; mảnh thêm: Triệu Hồi, mốc độ sâu |
| HP / ATK Lv1★1 | 560 / 58 |
| hp× / atk× / DEF | 0.85 / 0.9 / 12 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.3 / 120 px/s |
| Crit / CritDmg | 12% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 4% / 0% / 26% |
| Khí Thủ / Poise | 60 / 80 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 14 / 20 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 0% / 70% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Đà (MOMENTUM) — max 30, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | +1 mỗi hit trúng (tối đa +2/hit dù trúng nhiều mục tiêu) · (Đà Không Ngừng: Né +2) |
| Cổng: giảm | Sau 1.0 s không có hit trúng: −1 mỗi 0.25 s · kết quả Trúng đòn −10 · giữ qua wave · sang tầng về 0 |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 30 → Cuồng Sát 5 s: +30% Tốc đánh, VEX_FRENZY (mỗi đòn lộ trình +1 hit dư ảnh 35%), dư ảnh tím; Đà khóa ở 30 suốt Cuồng Sát rồi về 0 |
| Cổng: tiêu | Không tiêu điểm: SIGNATURE (Bão Nanh Tím, Huyết Ảnh Vô Tận, Nghìn Nanh, Vạn Nanh Cuồng Vũ) chỉ chạy trong Cuồng Sát (gauge>=30) |
| Cổng: hiển thị | 6 đoạn × 5 vạch xanh ngọc + số cạnh thanh HP (11 §3.4); đủ 30 → vòng 'CUỒNG SÁT' ramp arcane rút dần theo 5 s |
| Màu chữ ký | #3ad0b0 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc đuôi ngựa cao: PAL.gold + dây buộc PAL.electric tối · khăn cổ, thân áo, quần đùi, tất cao: PAL.electric tối (lam) · ngực áo: PAL.bone sáng (trắng) · giáp vai nhỏ: PAL.metal + viền PAL.gold · găng hở ngón, giáp tay, thắt lưng, ủng cao: PAL.wood (da thuộc) + viền PAL.gold · hộp máy hai bên hông + dây cáp: PAL.metal + đèn PAL.electric · dao lưỡi dài: PAL.metal + hộ thủ PAL.electric · VFX chữ ký: PAL.arcane (dư ảnh, khói chớp) + lõi vệt chém #3ad0b0 |
| Hình dáng (silhouette) | Nhỏ, gọn, khom thấp như lò xo nén; tóc vàng buộc đuôi ngựa cao bung sau gáy, khăn cổ lam, hai dao lưỡi dài nối dây cáp chĩa xuống hai bên, hộp máy cơ khí hai bên hông |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Vex từng là một "nanh" của Hội Bóng — sát thủ giữ trật tự cho Dawnhold dưới nhật thực. Khi Hội bán cả thành cho Vua Rỗng để đổi lấy bóng tối vĩnh viễn, cô cắt khế ước bằng chính hai con dao của mình và xuống Thang Vực một mình. Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu (BS02) là hợp đồng cuối cùng cô chưa hoàn thành; khi người mang đèn hạ hắn ở B20, cô bước ra khỏi bóng tối và đi cùng họ (quà 20 mảnh — 00 §7.1 bước 14). Cô không tin ai, nói rất ít, và đếm nhịp tim kẻ địch thay lời chào. Ở Mê Cung Bóng (S09), Sát Thủ Bóng (WD09) gọi cô bằng tên cũ trong Hội.
Ngoại hình (concept art H03.png). Cô gái tóc vàng buộc đuôi ngựa cao (dây buộc lam), mắt xanh, không mũ trùm; khăn cổ lam quấn dày; áo giáp nhẹ thân lam, ngực trắng viền vàng, giáp vai nhỏ bạc-lam; găng hở ngón, giáp tay, thắt lưng và ủng cao bằng da nâu viền vàng; quần đùi lam, tất cao lam đậm. Hai bên hông đeo hộp máy cơ khí đèn lam, dây cáp nối tới chuôi hai dao lưỡi dài dáng đoản kiếm (hộ thủ lam).
Phong cách. Không bao giờ đứng yên. Vex là anh hùng Né của roster: Né gốc 26% (cao nhất), Phản Đòn Né 70%, Gạt chỉ 4% và Chặn 0% — đòn nặng/đâm/túm cô phải né hoặc ăn trọn (HP ×0.85). Bù lại tốc đánh 1.30 và chuỗi 8–14 nhát mỗi lộ trình: mỗi hit trúng cộng Đà, đủ 30 Đà → Cuồng Sát 5 s, dư ảnh tím lặp lại mọi nhát chém. Đòn có tag blink đưa cô ra sau lưng mục tiêu (bỏ qua thủ mặt trước, +25% chí mạng), Chảy Máu chồng 5 tầng nổ Xuất Huyết. Nhịp xem: lướt — chớp — xé — nổ máu. DefScore = 1.4·4 + 1.1·26 = 34.2 (trong dải 28–38).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đơn mục tiêu có khiên mặt trước (chớp ra sau lưng), Tinh Anh, Boss nhiều đòn nặng có báo hiệu (Né Hoàn Hảo + Phản Đòn Né); tung hứng trên không; Valcor BS02, Brakka BS05 (04 — "anh hùng Né tỏa sáng") | HP thấp, không Chặn; đòn area dày và đạn bắn liên tục (Né không phản); Thân to/Boss không bị hất (lộ trình LAUNCH/AIR × 0); Bleed không lan khi chưa có Huyết Lan |
Quỷ Bom (vùng nổ), đàn dơi không token (nhiều hit nhỏ làm mất Đà −10/lần), Mẹ Bào Tử BS03 (vùng độc), Bóng Gương BS09 khi sao chép Vex (né qua lại) |
2Cổng cơ chế — Đà (MOMENTUM, 0–30)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Đà Sẵn: 8) |
| Tăng | +1 mỗi hit trúng; một hit trúng nhiều mục tiêu cộng tối đa +2 · hit dư ảnh/DoT không cộng · (Đà Không Ngừng: mỗi lần Né +2 · ★6: mỗi Xuất Huyết +4) |
| Giảm | Sau 1.0 s không có hit trúng: −1 mỗi 0.25 s (Đà Không Ngừng: chờ thêm 0.5/1/1.5 s) · kết quả Trúng đòn −10 · giữ qua wave · sang tầng về giá trị khởi đầu |
| Ngưỡng 30 | Cuồng Sát 5 s (Cuồng Sát Kéo Dài +1/1.5/2 s): +30% Tốc đánh, quy tắc VEX_FRENZY, viền tím 1 px, đuôi tóc viền xanh ngọc phát sáng. Đà khóa ở 30 (tăng/giảm dừng; Trúng đòn: −1 s thời lượng thay vì −10). Hết → Đà = 0 |
| Tiêu | Không tiêu điểm. SIGNATURE (Bão Nanh Tím, Huyết Ảnh Vô Tận, Nghìn Nanh, Vạn Nanh Cuồng Vũ) có cond: gauge>=30 → chỉ chạy trong Cuồng Sát; trường gauge của lộ trình ghi MOMENTUM>=30 (điều kiện, không trừ) |
| Hiển thị | 6 đoạn × 5 vạch xanh ngọc + số cạnh thanh HP (11 §3.4); đoạn đầy nảy 1 px; Đà ≥ 24: thanh rung nhẹ + tim đập (âm); đủ 30 → vòng "CUỒNG SÁT" ramp arcane rút dần theo thời lượng |
gauge(decay, +Xs) (Đà Không Ngừng) = kéo dài thời gian chờ 1.0 s trước khi Đà bắt đầu giảm. gauge(threshold_bonus, +X%) = cộng vào hệ số hit dư ảnh 35% của VEX_FRENZY.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
VEX_FRENZY (gốc — Cuồng Sát) |
Trong Cuồng Sát, mỗi MoveDef thuộc lộ trình bắt đầu trong thời gian này (không gồm Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát, Phản Đòn) sinh đúng 1 hit dư ảnh: t = hit cuối của đòn + 0.10 s (chia AtkSpeed), mult = 0.35 (+threshold_bonus) × Σmult của đòn, lớp L, react: none, hitbox = hitbox hit cuối, chỉ trúng các mục tiêu hit cuối đã trúng. Tính Combo, có thể chí mạng và hưởng VEX_BACKSTAB, không cộng Đà, không kích trigger on_hit (06 §8.6). Hình: bóng tím (PAL.arcane 60%) lặp đúng pose khung hit cuối, lệch −6 px theo hướng đòn, mờ dần 4 khung. Đòn bị hủy trước hit cuối → không có hit dư ảnh. Sang tầng → Cuồng Sát kết thúc, Đà 0 |
VEX_BACKSTAB (gốc) |
Hit trúng mục tiêu từ phía sau (Vex ở phía lưng mục tiêu theo hướng mặt của nó tại hit-frame; mục tiêu nằm/trên không dùng hướng mặt lúc ngã/bị hất): +25% CritRate cho hit đó (cộng điểm, trước trần). Hit từ sau lưng được coi là có tag gb với guard_front (01 §5.9). Áp cho mọi nguồn hit trực tiếp của Vex (lộ trình, Phản Đòn, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ). Chữ pixel nhỏ "SAU LƯNG!" lần đầu mỗi wave |
VEX_SHADOWSTEP (gốc, tag đòn blink) |
Đòn có tag blink: trước mỗi hit (hoặc ở t = 0.06 s với đòn một hit) Vex dịch chuyển tức thời tới target.x − facing_target × (r_target + 10 px) — sau lưng mục tiêu — và quay mặt về nó; move dx của đòn bỏ qua; i-frame 0.06 s quanh mỗi lần dịch chuyển. Đòn nhiều lần chớp (Bão Nanh Tím, Ảnh Tam Bộ, Vạn Nanh, Vũ Điệu Ảnh Nanh) đổi vị trí theo mô tả nhưng mọi hit của đòn blink đều tính là từ sau lưng. Sau lưng mục tiêu có tường ≤ 8 px → hiện bên hông phía trước, hit không tính sau lưng. Vũ Điệu Ảnh Nanh chớp qua tối đa N mục tiêu khác nhau trong 120 px (N = 5 + skill_mod hits) |
VEX_RUPTURE (tag hit rupture) |
Hit có tag rupture trúng mục tiêu có ≥ 1 tầng Chảy Máu: kích Xuất Huyết cưỡng bức ngay = 30% ATK_snapshot × số tầng × (1 + StatusDmg) × vuln (không chí mạng, bỏ DEF — như 01 §4.2), xóa tầng; mục tiêu 0 tầng: thay vào đó nhận 2 tầng Chảy Máu. Dùng bởi Xuất Huyết Cưỡng, Vườn Hoa Máu (hit cuối), nhát cuối Nhật Thực Nanh Đôi. Xuất Huyết tự nhiên (đủ 5 tầng) giữ nguyên 150% ATK (01 §13) |
VEX_BACKSTAB_PLUS (Kẻ Đâm Lưng) |
Hit từ sau lưng: +20/30/40% CritDmg cho hit đó và gây 1 tầng Chảy Máu (ICD 0.2 s mỗi mục tiêu) |
VEX_HEMO_SPREAD (Huyết Lan) |
Mỗi Xuất Huyết (tự nhiên hoặc cưỡng bức) trên một mục tiêu: mọi địch khác trong 48 px nhận 2/3/4 tầng Chảy Máu. Tầng lan không thể làm mục tiêu đủ 5 tầng kích nổ trong 0.3 s (chống nổ dây chuyền cùng tick; nổ ở hit kế tiếp) |
VEX_PHANTOM (Hồn Ảnh Tím — Thức Tỉnh) |
Một bóng tím đứng đối xứng với Vex qua mục tiêu, phát cùng MoveDef cùng lúc (lật hướng); mỗi hit của bóng = 40% hit gốc (cùng lớp, react: none, không Đà, không trigger); bóng không nhận đòn, không chặn đường, biến mất khi mục tiêu chết rồi hiện lại ở mục tiêu mới. Kết thúc Thức Tỉnh: VEX_U1 với sát thương ×1.5 |
VEX_HEMO_MOMENTUM (★6) |
Mỗi Xuất Huyết do Vex gây ra: +4 Đà (không vượt 30, không áp trong Cuồng Sát) |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VEX_L1 | Nanh Trái / Left Fang | LIGHT | 0.24 | 0.17 | 0.08s ×0.40 L flinch arc(22,100,22) | 0.4 | (6, 0) | base | Lấy đà 1 khung kéo vai trước ra sau, dao phụ (tay xa) cầm ngược quất ngang ngực từ vai này sang vai kia, chân trước trượt 6 px; lật cổ tay thu dao về trước cằm. | ||
| VEX_L2 | Nanh Phải / Right Fang | LIGHT | 0.24 | 0.17 | 0.08s ×0.42 L flinch arc(22,100,20) | 0.42 | (4, 0) | base | Dao chính (tay gần) cầm ngược rạch chéo từ hông lên vai đối thủ, vai xoay theo lưỡi, gót sau nhón; hạ dao về ngang hông. | ||
| VEX_L3 | Song Rạch / Twin Rake | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.08s ×0.30 L flinch arc(24,110,22) · 0.15s ×0.34 L flinch arc(24,110,22) | 0.64 | (6, 0) | base | Hai dao chém chéo nhau thành chữ X trước ngực: dao phụ đi trên-xuống, dao chính dưới-lên trễ 1 khung; thân nhún 1 px, bước trước 6 px. | ||
| VEX_L4 | Đâm Sườn / Rib Stab | LIGHT | 0.28 | 0.2 | 0.10s ×0.50 M stagger bleed(30%,1,4s) line(28,8,20) | 0.5 | (10, 0) | base | Lướt nửa bước 10 px, dao chính lật về cầm thuận đâm thẳng vào sườn, vặn cổ tay 1 khung (giọt máu 2 px), rút ra và lật lại cầm ngược. | ||
| VEX_L5 | Lốc Nanh / Fang Flurry | LIGHT | 0.36 | 0.27 | 0.06s ×0.18 L flinch arc(24,120,22) · 0.11s ×0.18 L flinch arc(24,120,22) · 0.16s ×0.18 L flinch arc(24,120,22) · 0.21s ×0.20 L flinch bleed(25%,1,4s) arc(24,120,22) | 0.74 | (4, 0) | base | Chân trụ cố định, hai dao luân phiên rạch 4 nhát cực nhanh cao–thấp–cao–thấp, khuỷu gần như không duỗi, mỗi nhát một vệt cong nhỏ màu chữ ký. | ||
| VEX_L6 | Gót Xoáy / Spinning Heel | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.09s ×0.30 L flinch arc(22,160,14) · 0.18s ×0.38 M stagger arc(24,140,24) | 0.68 | (4, 0) | base | Xoay một vòng trên mũi chân trước: chân sau quét đá ngang gối (hit 1), dao chính cầm ngược rạch theo đà xoay ngang cổ (hit 2); dừng đúng thế thủ. | ||
| VEX_H1 | Chữ Thập Máu / Blood Cross | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.50 H stagger arc(26,110,22) · 0.26s ×0.82 H knockback kb160 bleed(50%,2,4s) arc(28,110,22) | 1.32 | (8, 0) | base | Bắt chéo hai dao trước mặt (lấy đà 0.12 s, hai lưỡi lóe), dậm bước tới 8 px rồi giật hai tay dang ra hai phía — hai vệt chéo thành chữ thập đỏ, máu phun 3 px, đẩy lùi. | ||
| VEX_H2 | Đinh Ghim / Pinning Stab | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.25 H stagger bleed(60%,1,4s) box(20,18,14,22) | 1.25 | (10, 0) | base | Hai tay chập dao song song lấy đà ra sau hông, nhảy nửa bước đâm cả hai mũi vào ngực/khiên đối thủ, vặn 90° (khựng 2 khung), giật ra lùi 2 px. | ||
| VEX_H3 | Xé Đôi / Rending Split | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.14s ×0.45 H stagger arc(26,120,22) · 0.24s ×0.95 F knockback kb220 arc(30,140,22) | 1.4 | (6, 0) | base | Cắm cả hai dao vào thân địch (hit 1) rồi xé dạt ra hai phía bằng cú xoay ngược cả thân (hit 2), đẩy văng; Vex xoay nửa vòng về thế thủ. | ||
| VEX_LA1 | Nanh Hất / Rising Fang | LAUNCH | 0.4 | 0.32 | 0.10s ×0.38 M flinch arc(24,110,14) · 0.18s ×0.70 M launch lift80 arc(24,120,30) | 1.08 | (4, 0) | base | Ngồi thụp, dao phụ rạch ngang gối, rồi bật người dậy — dao chính rạch dọc từ sàn lên trời hất địch 80 px; Vex nhón mũi chân, dao chĩa trời. | ||
| VEX_A1 | Bật Ảnh / Shadow Leap | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.09s ×0.28 L juggle arc(22,120,30) · 0.16s ×0.30 L juggle arc(22,120,34) | 0.58 | (8, 64) | base | Đạp sàn bật cao 64 px theo mục tiêu, để lại dư ảnh tím ở chỗ cũ; đang bay lên, hai dao rạch chéo lên liên tiếp. | ||
| VEX_A2 | Cối Xay Nanh / Fang Mill | AIR | 0.34 | 0.26 | 0.06s ×0.24 L juggle circle(22,0,0) · 0.12s ×0.24 L juggle circle(22,0,0) · 0.18s ×0.24 L juggle circle(22,0,0) | 0.72 | (2, 4) | base | Cuộn người lộn vòng bánh xe giữa không trung, hai dao dang như cánh quạt, 3 vòng cắt quanh mục tiêu. | ||
| VEX_A3 | Gió Lộn / Somersault Rake | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.08s ×0.30 L juggle arc(22,140,0) · 0.15s ×0.32 L juggle arc(22,140,0) | 0.62 | (2, 4) | base | Lộn ngược ra sau nửa vòng, hai gối co, mỗi dao vẽ một đường cong theo vòng lộn; kết thúc đầu trên, sẵn sàng. | ||
| VEX_A4 | Nanh Rơi / Falling Fang | AIR | 0.4 | 0.34 | 0.18s ×1.10 F spike box(22,18,12,-6) | 1.1 | (10, -80) | base | Chúc người cắm đầu, hai dao chập mũi xuống như nanh rắn, lao xéo đâm xuyên mục tiêu đập nó xuống sàn; tiếp đất quỳ một gối, bụi tóe hai bên. | ||
| VEX_D1 | Ảnh Bộ / Shadow Step | DASH | 0.32 | 0.24 | 0.16s ×0.80 M stagger line(40,10,22) | 0.8 | (72, 0) | base | Thân tan thành khói tím 1 khung, hiện lại ngay trước mặt mục tiêu sau 72 px và đâm dao chính vào bụng nó; dư ảnh tím mờ dần dọc đường lướt. | ||
| VEX_BL1 | Ảnh Sau Lưng / Behind-Step | DASH | 0.32 | 0.25 | 0.16s ×0.85 M stagger arc(22,110,22) | 0.85 | (0, 0) | base | Ngồi thụp 1 khung, tan biến (khói tím), hiện ra sau lưng mục tiêu 10 px đã quay mặt về nó, dao phụ rạch ngang gáy — đòn sau lưng (tính VEX_BACKSTAB). | ||
| VEX_T1 | Xoay Nanh / Pivot Fang | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.68 M stagger arc(24,160,22) | 0.68 | (0, 0) | base | Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, dao chính cầm ngược quét ra sau lưng ngang hông rồi đứng hướng mới. | ||
| VEX_SP1 | Lốc Song Nanh / Twin Cyclone | SPIN | 0.56 | 0.46 | 0.10s ×0.32 M flinch circle(28,0,20) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(28,0,20) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(28,0,20) · 0.40s ×0.48 M knockback kb130 circle(30,0,20) | 1.44 | (0, 0) | base | Dang hai tay, xoay tròn trên mũi chân hai vòng rưỡi như con quay, hai dao vẽ hai vòng sáng xanh ngọc; vòng cuối bung rộng đẩy lùi. | ||
| VEX_K1 | Phi Dao / Knife Toss | THROW | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.80 M flinch bleed(30%,1,4s) line(120,6,24) | 0.8 | (0, 0) | base | Dao phụ kẹp ngược trong lòng bàn tay, cùng tay rút một dao ném ở bao chéo ngực, vung cổ tay ném thẳng ngang ngực; dao xoay bay 120 px. | ||
| VEX_K2 | Quạt Dao / Knife Fan | THROW | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×0.36 M flinch bleed(25%,1,4s) line(110,8,30) · 0.14s ×0.36 M flinch bleed(25%,1,4s) line(110,8,22) · 0.16s ×0.36 M flinch bleed(25%,1,4s) line(110,8,14) | 1.08 | (-6, 0) | base | Lùi nửa bước 6 px, xoay vai ném 3 dao xòe hình quạt (cao–giữa–thấp) bằng tay phụ; tay chính vẫn giữ dao thủ trước ngực. | ||
| VEX_OTG1 | Rạch Nằm / Floor Rend | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.08s ×0.40 L none box(22,10,14,4) · 0.16s ×0.40 L none bleed(50%,1,4s) box(22,10,14,4) | 0.8 | (6, 0) | base | Trượt quỳ một gối sát kẻ nằm, hai dao rạch chéo xuống hai nhát nhanh, đầu cúi sát lưỡi. | ||
| VEX_OTG2 | Đóng Đinh Sàn / Floor Nail | HEAVY | 0.5 | 0.4 | 0.22s ×1.12 H none bleed(100%,2,4s) box(22,10,14,4) | 1.12 | (4, 0) | base | Bật lên 12 px, lộn nửa vòng, rơi xuống cắm cả hai dao vào kẻ nằm (giữ 2 khung), giật dao ra và đứng dậy thế thủ. | ||
| VEX_W1 | Đá Ghim Tường / Wall Spike Kick | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.40 M stagger arc(24,110,22) · 0.24s ×0.95 H wallbounce kb250 box(24,24,16,22) | 1.35 | (10, 0) | base | Rạch dao chính ngang ngực (hit 1), xoay hông tung cú đạp gót thẳng vào bụng đẩy địch dính tường (hit 2); giữ chân 1 khung rồi thu về. | ||
| VEX_FR1 | Bão Nanh Tím / Violet Fang Storm | DASH | 0.8 | 0.7 | 0.08s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.16s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.24s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.32s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.40s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.48s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.56s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) · 0.64s ×0.30 L flinch arc(22,140,22) | 2.4 | 0.06–0.66 | (0, 0) | base | Chỉ khi Cuồng Sát: chớp 4 lần quanh mục tiêu (trước – sau lưng – trên đầu – trước), mỗi lần hiện ra rạch 2 nhát chéo rồi tan thành khói tím; dư ảnh của cả 4 vị trí đọng lại 0.3 s. | |
| VEX_FR2 | Kết Nanh / Fang Finale | HEAVY | 0.6 | 0.5 | 0.22s ×1.40 F knockdown bleed(100%,2,4s) arc(28,140,22) | 1.4 | (6, 0) | base | Hiện ra trước mặt mục tiêu, bắt chéo hai dao trên đầu, chém xuống chữ V xuyên thân; đứng thẳng vẩy máu khỏi hai lưỡi, mục tiêu đổ gục. | ||
| VEX_C1 | Lưỡi Trả / Return Edge | COUNTER | 0.36 | 0.27 | 0.08s ×0.55 K stagger arc(24,110,22) · 0.16s ×0.65 K stagger arc(24,110,22) | 1.2 | (8, 0) | base | Từ khung gạt, dao phụ còn kẹp vũ khí địch, dao chính trượt dọc cánh tay nó rạch hai nhát chéo vào vai–ngực. | ||
| VEX_C2 | Xoay Gót Phản / Heel Pivot Riposte | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.16s ×1.20 K stagger bleed(50%,1,4s) arc(24,120,22) | 1.2 | (0, 0) | base | Gạt xong xoay gót vòng qua hông kẻ Mất Thăng Bằng ra sau lưng nó (dịch chuyển kiểu chớp, không khói), dao chính rạch ngược lên vai. | ||
| VEX_EC1 | Ảnh Phản Nanh / Shadow Fang Counter | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.60 K stagger arc(22,110,22) · 0.22s ×0.70 K stagger bleed(40%,1,4s) arc(22,110,22) | 1.3 | (0, 0) | base | Sau cú né để lại dư ảnh tím tại chỗ (kẻ địch chém vào dư ảnh), Vex hiện sau lưng nó, đâm hai dao vào lưng liên tiếp. | ||
| VEX_EC2 | Lộn Ngược Cắt / Vault Cut | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.20s ×1.25 K knockdown arc(24,140,10) | 1.25 | (36, 0) | base | Bật nhảy lộn qua đầu kẻ tấn công (đỉnh 24 px), giữa vòng lộn dao chính rạch dọc gáy nó, tiếp đất sau lưng quay mặt lại. | ||
| VEX_EC3 | Trượt Gót Rạch / Slide Rend | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×0.55 K stagger bleed(60%,1,4s) box(24,10,12,6) · 0.26s ×0.75 K knockdown arc(24,120,20) | 1.3 | (30, 0) | base | Trượt thấp qua giữa hai chân kẻ địch (30 px), dao rạch ngang gân gót khi trượt qua, bật dậy sau lưng chém ngược lên. | ||
| VEX_S1 | Vũ Điệu Ảnh Nanh / Shadowfang Waltz | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.15s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.23s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.31s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.39s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.47s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.55s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.63s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.71s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.79s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 0.87s ×0.26 S flinch bleed(50%,1,4s) arc(24,140,22) · 1.00s ×0.60 S knockback kb150 circle(56,0,22) | 3.2 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Chớp lần lượt tới 5 kẻ địch gần nhất trong 120 px (mỗi lần 0.16 s): hiện sau lưng kẻ đó rạch 2 nhát rồi tan khói tím; quay về điểm xuất phát bắt chéo hai dao — mọi vết cắt bật máu, vòng khói đẩy lùi. Hồi 9 s. | |
| VEX_S2 | Mưa Dao / Knife Rain | SKILL | 1.0 | 0.88 | 0.35s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.41s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.47s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.53s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.59s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.65s ×0.30 S flinch bleed(40%,1,4s) box(96,16,48,6) · 0.80s ×0.50 S knockback kb120 circle(40,0,10) | 2.3 | 0.00–1.00 | (0, 0) | base | Bật thẳng lên 40 px, lộn ngược đầu, hai tay vung liên tục ném 12 dao xòe quạt cắm xuống vùng sàn 96 px phía trước (6 loạt); rơi xuống xoay một vòng quét dao quanh chân. Hồi 12 s. | |
| VEX_U1 | Nhật Thực Nanh Đôi / Twin Fang Eclipse | ULT | 2.6 | 2.5 | 0.80s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 0.87s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 0.94s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.01s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.08s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.15s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.22s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.29s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.36s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.43s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.50s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 1.57s ×0.30 U stagger box(176,100,40,40) · 2.00s ×3.50 U knockdown line(48,30,22) | 7.1 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Nền tối, Vex bắt chéo dao trước ngực, mắt lóe; tan thành 6 bóng tím, nhật thực đen viền xanh ngọc mọc sau mục tiêu; 12 vệt chém tím đan chéo mục tiêu và mọi địch quanh nó; Vex hiện sau lưng đâm chữ X 350% — mọi Chảy Máu kích nổ. | |
| VEX_X1 | Song Nanh Khóa Mệnh / Twin Fang Seal | EXEC | 0.9 | 0.85 | 0.55s ×3.00 X none box(24,30,8,22) | 3.0 | 0.00–0.90 | (0, 0) | base | Zoom 2×: Vex tan vào bóng của kẻ Vỡ Thế, hiện sau lưng nó, một tay che mắt nó, hai dao đâm chéo xuyên lưng thành chữ X (giữ 3 khung, slow-mo), rút ra — kẻ địch tan thành khói tím. | |
| VEX_DF | Gạt Chéo / Cross Deflect | DEFLECT | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Bắt chéo hai dao thành chữ X trước mặt, hứng đòn đúng giao điểm rồi hất văng ra ngoài; tia lửa xanh ngọc. | ||
| VEX_BK | Chặn Chéo / Cross Guard | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Dựng hai dao cầm ngược sát cẳng tay thành chữ X che mặt, trượt lùi 4 px (Chặn gốc 0% — dùng khi thẻ/Di Vật cho Chặn). | ||
| VEX_EVB | Lộn Sau / Backflip | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.03–0.24 | (-28, 0) | base | Lộn nhào ra sau 28 px, hai tay chống sàn bật về thế thủ; dư ảnh tím ở điểm né. | |
| VEX_EVJ | Xoáy Lên / Corkscrew Hop | EVADE | 0.36 | 0.28 | — | 0 | 0.04–0.30 | (0, 30) | base | Nhảy xoáy ốc cao 30 px qua đòn quét, thân xoay ngang một vòng, tiếp đất bằng mũi chân về thế thủ. | |
| VEX_EVR | Lăn Bóng / Shadow Roll | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.03–0.32 | (36, 0) | base | Thân tan nửa thành khói, lăn xuyên qua chân kẻ địch sang phía sau 36 px, đứng dậy quay mặt lại. | |
| VEX_IDLE | Rình / Idle | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Khom thấp nhún 1 px mỗi 2 khung, gót nhấc, dao phụ xoay một vòng trên ngón tay mỗi 4 s; lửa bóng thu nhỏ chỉ lóe 1 khung ở mũi dao. | ||
| VEX_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.4 | 0.4 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy cúi rạp, hai dao xuôi dọc cẳng tay ra sau, 6 khung, 2 dư ảnh tím mờ kéo sau lưng. | ||
| VEX_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, đuôi tóc bật. | ||
| VEX_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, hai dao bắt chéo theo phản xạ. | ||
| VEX_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.7 | 0.7 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, xoay nửa vòng trên vai, trượt 6 px. | ||
| VEX_GETUP | Bật Dậy / Kip Up | LOCO | 0.4 | 0.4 | — | 0 | (0, 0) | base | Bật người bằng hai vai (kip-up) về thẳng thế thủ khom. | ||
| VEX_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, một dao cắm xuống sàn chống người, dao kia buông; đèn hồn chập chờn. | ||
| VEX_VICT | Thu Dao / Victory | LOCO | 1.1 | 1.1 | — | 0 | (0, 0) | base | Tung hai dao lên xoay 2 vòng, bắt lại cầm ngược, vẩy máu, kéo khăn che nửa mặt lên. | ||
| VEX_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy lướt từng hai bậc thang xoắn, một tay giữ đèn hồn ngang hông. | ||
| VEX_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.7 | 0.7 | — | 0 | (0, 0) | base | Rơi từ bậc cuối, lộn một vòng tiếp đất bốn điểm (hai tay hai dao chống sàn), ngẩng lên thế thủ. | ||
| VEX_L7 | Bảy Vết / Seven Cuts | LIGHT | 0.36 | 0.28 | 0.05s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.08s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.11s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.14s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.17s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.20s ×0.14 L flinch arc(24,120,22) · 0.24s ×0.20 M stagger bleed(35%,1,4s) arc(24,120,22) | 1.04 | (6, 0) | E_VEX_02 | Bảy nhát trong một nhịp thở: hai cổ tay xoay liên tục quanh mục tiêu, 6 vệt nhỏ đan lưới rồi nhát thứ 7 rạch thẳng dọc. | ||
| VEX_L8 | Kim Châm / Needle Jab | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.06s ×0.26 L flinch line(26,6,24) · 0.11s ×0.26 L flinch line(26,6,18) · 0.16s ×0.28 L flinch bleed(35%,1,4s) line(26,6,22) | 0.8 | (4, 0) | E_VEX_19 | Dao chính lật cầm thuận, ba mũi đâm thẳng như kim (cao–thấp–giữa) trong 0.1 s, khuỷu bật như lò xo, chân không rời chỗ. | ||
| VEX_LA2 | Song Nanh Thăng / Twin Fang Ascent | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.12s ×0.56 M launch lift100 arc(24,120,30) · 0.22s ×0.34 L juggle arc(22,120,56) · 0.30s ×0.34 L juggle arc(22,120,72) | 1.24 | (6, 48) | E_VEX_01 | Hai dao cùng rạch dọc từ sàn lên hất địch 100 px, Vex bay theo xoắn quanh nó, hai nhát rạch trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| VEX_A6 | Mưa Dao Trên Không / Sky Knife Volley | THROW | 0.36 | 0.28 | 0.10s ×0.34 M juggle bleed(30%,1,4s) line(90,8,0) · 0.14s ×0.34 M juggle bleed(30%,1,4s) line(90,8,0) · 0.18s ×0.34 M juggle bleed(30%,1,4s) line(90,8,0) | 1.02 | (-4, 6) | E_VEX_03 | Giữa không trung ngả người ra sau, tay phụ ném liền 3 dao cắm vào mục tiêu đang bay (giật lùi 4 px), giữ nó lơ lửng. | ||
| VEX_A7 | Xoáy Ốc Nanh / Corkscrew Fang | AIR | 0.44 | 0.34 | 0.06s ×0.28 L juggle line(28,14,0) · 0.12s ×0.28 L juggle line(28,14,0) · 0.18s ×0.28 L juggle line(28,14,0) · 0.24s ×0.28 L juggle line(28,14,0) | 1.12 | (14, 4) | E_VEX_04 | Duỗi thẳng người như mũi khoan, hai dao chĩa trước, xoáy ốc xuyên qua mục tiêu 14 px, 4 vòng cắt. | ||
| VEX_A8 | Đinh Trời / Sky Nail | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.10s ×0.40 M juggle box(20,16,10,0) · 0.30s ×1.10 F spike box(22,18,10,-8) | 1.5 | (6, -80) | E_VEX_14 | Cắm hai dao vào mục tiêu giữa không trung, đạp lên nó và cưỡi nó lao thẳng xuống sàn; nện đất, nứt sàn, bật ra sau 1 vòng. | ||
| VEX_BL2 | Ảnh Tam Bộ / Triple Shadow | DASH | 0.54 | 0.44 | 0.12s ×0.46 M stagger arc(22,140,22) · 0.26s ×0.46 M stagger arc(22,140,22) · 0.40s ×0.46 M stagger arc(22,140,22) | 1.38 | (0, 0) | E_VEX_17 | Chớp ba lần: sau lưng – bên trái – bên phải mục tiêu, mỗi lần hiện ra rạch một nhát rồi tan; ba dư ảnh tím đứng quanh nó. | ||
| VEX_H4 | Cắt Gân / Hamstring | HEAVY | 0.52 | 0.42 | 0.14s ×0.48 M flinch bleed(60%,1,4s) box(26,10,14,6) · 0.26s ×1.05 H knockdown box(28,12,14,6) | 1.53 | (8, 0) | E_VEX_07 | Hạ người sát đất như rắn, dao phụ rạch gân gót, dao chính móc ngang khoeo — địch ngã ngửa. | ||
| VEX_K3 | Dao Nảy / Ricochet Knife | THROW | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×0.27 M flinch bleed(40%,1,4s) line(120,8,22) · 0.17s ×0.27 M flinch bleed(40%,1,4s) line(120,8,22) · 0.22s ×0.27 M flinch bleed(40%,1,4s) line(120,8,22) · 0.27s ×0.27 M flinch bleed(40%,1,4s) line(120,8,22) | 1.08 | (0, 0) | E_VEX_06 | Ném một dao xoáy bằng cổ tay; dao nảy giữa tối đa 4 kẻ địch (mỗi lần ≤ 64 px) rồi quay về tay Vex. | ||
| VEX_SP2 | Hoa Máu / Blood Bloom | SPIN | 0.7 | 0.58 | 0.08s ×0.27 M flinch bleed(35%,1,4s) circle(34,0,20) · 0.17s ×0.27 M flinch bleed(35%,1,4s) circle(34,0,20) · 0.26s ×0.27 M flinch bleed(35%,1,4s) circle(34,0,20) · 0.35s ×0.27 M flinch bleed(35%,1,4s) circle(34,0,20) · 0.44s ×0.27 M flinch bleed(35%,1,4s) circle(34,0,20) · 0.52s ×0.52 M knockback kb140 circle(38,0,20) | 1.87 | (0, 0) | E_VEX_05 | Xoay thấp như bông hoa nở: hai dao vạch 5 vòng cánh hoa đỏ quanh mình (bán kính 34 px), mỗi vòng tóe máu; vòng cuối bung. | ||
| VEX_OTG3 | Hất Xác / Corpse Kick | LAUNCH | 0.46 | 0.38 | 0.10s ×0.36 L none box(22,10,14,4) · 0.18s ×0.36 L none box(22,10,14,4) · 0.30s ×0.48 M launch lift70 box(24,16,14,6) | 1.2 | (6, 0) | E_VEX_11 | Rạch hai nhát xuống kẻ nằm, rồi móc mũi giày dưới lưng nó hất tung lên 70 px — mở lại tung hứng. | ||
| VEX_W2 | Ghim Tường Song Nanh / Twin Wall Pin | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.16s ×0.58 H stagger line(30,10,22) · 0.30s ×1.12 F wallbounce kb280 line(32,12,22) | 1.7 | (14, 0) | E_VEX_10 | Lao tới đâm hai dao ghim địch vào tường (hit 1), đạp lên ngực nó giật dao ra — nó bật khỏi tường (hit 2); Vex lộn ngược về. | ||
| VEX_HM | Xuất Huyết Cưỡng / Forced Hemorrhage | HEAVY | 0.58 | 0.46 | 0.22s ×1.95 H stagger box(20,18,14,22) | 1.95 | (8, 0) | E_VEX_08 | Đâm cả hai dao vào vết thương cũ, xoắn ngược chiều hai tay (giữ 3 khung) — mọi vết Chảy Máu trên thân địch phụt cùng lúc. | ||
| VEX_TH | Đâm Xuyên Bóng / Shadow Pierce | THRUST | 0.5 | 0.4 | 0.18s ×1.48 H knockback kb180 bleed(50%,1,4s) line(72,10,22) | 1.48 | (72, 0) | E_VEX_12 | Tan thành một vệt bóng thẳng, lao xuyên qua hàng địch 72 px với hai mũi dao chĩa trước, hiện ra phía sau quay mặt lại. | ||
| VEX_C3 | Song Trả / Double Return | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.08s ×0.48 K stagger arc(24,110,22) · 0.16s ×0.48 K stagger arc(24,110,22) · 0.26s ×0.72 K knockback kb150 arc(26,110,22) | 1.68 | (10, 0) | E_VEX_24 | Gạt xong rạch chữ X hai nhát vào ngực, dậm bước đạp gối đẩy lùi kẻ vừa đánh. | ||
| VEX_EC4 | Ảnh Phản Bội / Turncoat Shade | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×0.60 K stagger arc(22,120,22) · 0.14s ×0.40 K stagger arc(22,120,22) · 0.28s ×0.70 K knockback kb150 arc(24,120,22) | 1.7 | (0, 0) | E_VEX_23 | Dư ảnh ở chỗ né quay lại chém từ phía trước cùng lúc Vex chém từ sau lưng (kẹp hai phía), rồi Vex đá văng nó. | ||
| VEX_EC5 | Rắn Quấn / Coiling Viper | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.45 K stagger arc(22,140,22) · 0.20s ×0.45 K stagger arc(22,140,22) · 0.32s ×0.80 K knockdown bleed(100%,2,4s) arc(24,140,22) | 1.7 | (0, 0) | E_VEX_32 | Né xong quấn quanh kẻ tấn công theo vòng xoắn như rắn (trước → hông → sau lưng), ba nhát đâm theo vòng, nhát cuối quật ngã. | ||
| VEX_X2 | Ôm Bóng / Shadow Embrace | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.60s ×3.40 X none box(26,30,8,22) | 3.4 | 0.00–1.00 | (0, 0) | E_VEX_27 | Bóng của kẻ Vỡ Thế mọc tay giữ chặt nó; Vex bước ra từ chính cái bóng đó, ôm nó từ sau lưng, một nhát dao duy nhất — cả hai chìm vào bóng, chỉ Vex trồi lên. | |
| VEX_S1B | Bầy Ảnh / Shade Pack | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.20s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.27s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.34s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.41s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.48s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.55s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.62s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.69s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.76s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.83s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.90s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 0.97s ×0.24 S flinch bleed(40%,1,4s) circle(80,0,22) · 1.10s ×0.70 S knockdown circle(80,0,22) | 3.58 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_VEX_33 | Thay Vũ Điệu Ảnh Nanh: bóng Vex tách ra 3 bản sao tím, mỗi bản lao vào một kẻ địch trong 80 px rạch Lốc Nanh 4 nhát; cả 3 cùng kết Chữ Thập rồi tan. Hồi 9 s. | |
| VEX_S2B | Lồng Dao / Knife Cage | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.20s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.24s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.28s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.32s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.36s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.40s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.44s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.48s ×0.15 S stun circle(30,40,22) · 0.70s ×0.40 S stagger bleed(60%,1,4s) circle(30,40,22) · 0.76s ×0.40 S stagger bleed(60%,1,4s) circle(30,40,22) · 0.82s ×0.40 S stagger bleed(60%,1,4s) circle(30,40,22) · 0.88s ×0.40 S stagger bleed(60%,1,4s) circle(30,40,22) | 2.8 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_VEX_34 | Thay Mưa Dao: ném 8 dao cắm thành vòng lồng quanh mục tiêu (choáng 1.2 s), giật dây giấu ở chuôi — 8 dao bay ngược xuyên qua nó về tay Vex (4 nhịp). Hồi 12 s. | |
| VEX_AW1 | Song Ảnh Rạch / Twin Phantom Rend | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.06s ×0.26 L flinch arc(26,140,22) · 0.11s ×0.26 L flinch arc(26,140,22) · 0.16s ×0.26 L flinch arc(26,140,22) · 0.21s ×0.26 L flinch arc(26,140,22) | 1.04 | (6, 0) | E_VEX_40 | Thức Tỉnh: Vex và bóng tím đối xứng của cô kẹp mục tiêu từ hai phía, mỗi bên rạch 2 nhát xen kẽ. | ||
| VEX_AW2 | Ảnh Tím Xuyên / Violet Lunge | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.30 F stagger line(64,12,22) | 1.3 | (64, 0) | E_VEX_40 | Vex và bóng lao xuyên mục tiêu theo hai đường chéo ngược chiều, đổi chỗ cho nhau, vệt tím chữ X đọng lại. | ||
| VEX_V1 | Song Xà Thăng Không / Twin Serpent Ascent | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.12s ×0.55 M launch lift120 arc(24,120,30) · 0.24s ×0.50 L juggle arc(24,140,60) · 0.35s ×0.50 L juggle arc(24,140,60) · 0.46s ×0.50 L juggle arc(24,140,60) · 0.57s ×0.50 L juggle arc(24,140,60) | 2.55 | (6, 100) | E_VEX_36 | Tiến hóa của Song Nanh Thăng: hai vệt rắn xanh ngọc xoắn quanh mục tiêu bay lên 100 px, Vex cắt 4 nhát theo vòng xoắn. | ||
| VEX_V2 | Vườn Hoa Máu / Blood Garden | SPIN | 0.96 | 0.84 | 0.08s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.17s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.26s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.35s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.44s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.53s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.62s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.71s ×0.30 M flinch bleed(50%,1,4s) circle(52,0,20) · 0.80s ×0.70 F knockback kb160 circle(56,0,20) | 3.1 | (0, 0) | E_VEX_37 | Tiến hóa của Hoa Máu: 8 vòng cánh hoa đỏ bán kính 52 px, vòng cuối nở bung kích nổ Chảy Máu cả đám. | ||
| VEX_V3 | Vạn Nanh Cuồng Vũ / Myriad Fang Frenzy | DASH | 1.1 | 1.0 | 0.08s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.15s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.22s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.29s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.36s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.43s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.50s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.57s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.64s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.71s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.78s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.85s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) · 0.92s ×0.28 L flinch arc(24,160,22) | 3.64 | 0.06–0.96 | (0, 0) | E_VEX_38 | Tiến hóa của Nghìn Nanh: 13 lần chớp quanh mục tiêu trong 1 giây, mỗi lần một nhát; dư ảnh tím phủ kín như lồng gai. | |
| VEX_V4 | Bách Bộ Ảnh Xuyên / Hundred-Step Pierce | THRUST | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.85 H stagger bleed(50%,1,4s) line(80,12,22) · 0.36s ×0.85 H stagger bleed(50%,1,4s) line(80,12,22) · 0.58s ×1.00 F knockback kb180 line(80,12,22) | 2.7 | (0, 0) | E_VEX_39 | Tiến hóa của Đâm Xuyên Bóng: xuyên qua hàng địch 80 px, quay đầu xuyên ngược, rồi xuyên lần ba — ba vệt bóng song song. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
VEX_GUARD: khom thấp (crouch 4–5, lean 3), gót nhấc, hai dao cầm ngược dọc cẳng tay (poseBASEcủamelee/dagger-flurry:weapon: "dagger",offWeapon: "dagger",sa −0.5,sb −0.9,fx 12, fy −24,bx 9, by −24) — dao phụ (tay xa) trước cằm, dao chính (tay gần) ngang hông; nhún 1 px mỗi 2 khung. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16); đòn đâm (Đâm Sườn, Kim Châm, Đinh Ghim) lật dao về cầm thuận trong 1 khung lấy đà rồi lật lại ở khung cuối. - Đòn trên không bắt đầu từ
VEX_AIR_READY(gối co, hai dao dang chéo sau lưng) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. Cặp nối có chủ đích:VEX_A3 → VEX_A4(cờlink, 02 §4.3). - Đòn
blink: 1 khung thân nén → 1 khung khóiarcane/blink-out(recolorPAL.arcane) → hiện bằngarcane/blink-insau lưng mục tiêu, dư ảnh tím ở điểm cũ 0.3 s. - Ngoại lệ luật "hất/đẩy mạnh ở đòn cuối" (03 §4 quy ước 2): R23 Hất Xác Lên Trời (Hất Xác hất kẻ nằm rồi nhảy theo — OTG→AIR có chủ đích, hồi 6 s) và R33 Dội Tường Đuổi Bóng (Đá Ghim Tường dội tường rồi đuổi lên không — như Kaito R33).
- Nhịp: đòn nhẹ của Vex 0.24–0.36 s (nhanh hơn chuẩn 0.28 — cho phép riêng Vex), hit đầu ở 0.06–0.10 s; đòn nặng 0.50–0.60 s.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | VEX_S1 |
| skill_b | VEX_S2 |
| ult | VEX_U1 |
| exec | VEX_X1 |
| counter | VEX_C1, VEX_C2 |
| block_counter | |
| evade_counter | VEX_EC1, VEX_EC2, VEX_EC3 |
| dash | VEX_D1 |
| turn | VEX_T1 |
| deflect | VEX_DF |
| block | VEX_BK |
| evade_back | VEX_EVB |
| evade_jump | VEX_EVJ |
| evade_roll | VEX_EVR |
| loco | VEX_IDLE, VEX_RUN, VEX_HURT1, VEX_HURT2, VEX_KD, VEX_GETUP, VEX_DEATH, VEX_VICT, VEX_DESC, VEX_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 9 s) | Vũ Điệu Ảnh Nanh | Giáp siêu cứng 1.2 s. Chớp lần lượt tới 5 kẻ địch gần nhất trong 120 px (mỗi lần 0.16 s): hiện sau lưng, rạch 2 nhát (mỗi nhát 50% gây Chảy Máu), tan khói tím; quay về điểm xuất phát, bắt chéo hai dao — mọi vết cắt bật máu cùng lúc, vòng khói 56 px đẩy lùi. AUTO: ≥ 2 địch trong 120 px hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 12 s) | Mưa Dao | Bật thẳng 40 px, lộn ngược đầu, 6 loạt × 2 dao ném xòe cắm vùng sàn 96 px trước mặt (mỗi dao 40% Chảy Máu); rơi xuống xoay một vòng quét chân. AUTO: ≥ 3 địch trong vùng 96 px trước mặt, hoặc Đà ≤ 10 khi có ≥ 2 địch (nạp Đà nhanh) |
| Tuyệt Kỹ | Nhật Thực Nanh Đôi | Nền tối 40%, letterbox; Vex bắt chéo dao trước ngực, mắt lóe (0.4 s) → tan thành 6 bóng tím, nhật thực đen viền xanh ngọc (shadow/eclipse) mọc sau mục tiêu (0.4 s) → 12 vệt chém tím đan chéo mục tiêu và mọi địch trong vùng 176 px (12 × 30% ATK) → Vex hiện sau lưng mục tiêu, đâm chữ X 350% (rupture: mọi Chảy Máu trên mục tiêu kích nổ), slow-mo 0.25× ở nhát cuối, zoom 2× |
| Tuyệt Sát | Song Nanh Khóa Mệnh (và Ôm Bóng từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Vex tan vào bóng kẻ Vỡ Thế, hiện sau lưng, một tay che mắt nó, hai dao đâm chéo xuyên lưng thành chữ X (giữ 3 khung slow-mo), rút ra — kẻ địch tan thành khói tím (shadow/dark-explosion recolor). Ôm Bóng: bóng của nó mọc tay giữ nó, Vex bước ra từ chính cái bóng |
| Phản Đòn sau Gạt | Lưỡi Trả, Xoay Gót Phản (+ Song Trả) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Né | Ảnh Phản Nanh, Lộn Ngược Cắt, Trượt Gót Rạch (+ Ảnh Phản Bội, Rắn Quấn) | Bể Phản Đòn Né lớn nhất roster; tỉ lệ 70% |
| Phản Đòn sau Chặn | (rỗng — Chặn gốc 0%; nếu thẻ/Di Vật cho Chặn thì dùng bể sau Gạt) | Clip VEX_BK Chặn Chéo có sẵn cho trường hợp này |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VEX_R01 | Nanh Kép / Double Fang | GROUND | VEX_L1 → VEX_L2 → VEX_L3 → VEX_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | base | ||
| VEX_R02 | Mưa Cắt / Cutting Rain | GROUND | VEX_L1 → VEX_L5 → VEX_L2 → VEX_L4 → VEX_H3 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.56 | base | ||
| VEX_R03 | Đâm Rút / Stab and Slip | GROUND | VEX_L4 → VEX_L2 → VEX_L6 → VEX_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | base | ||
| VEX_R04 | Nanh Hất Khai / Rising Fang Opener | LAUNCH | VEX_L1 → VEX_L3 → VEX_LA1 | dist<=22 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.68 | base | |
| VEX_R05 | Vũ Điệu Không Trung / Sky Waltz | AIR | VEX_A1 → VEX_A2 → VEX_A3 → VEX_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.75 | base | ||
| VEX_R06 | Lốc Song Nanh / Twin Cyclone | CROWD | VEX_L5 → VEX_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | base | ||
| VEX_R07 | Đinh Ghim / Pin and Twist | BREAK | VEX_BL1 → VEX_H2 → VEX_L3 → VEX_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.96 | base | ||
| VEX_R08 | Ảnh Bộ Liên Trảm / Shadow Step Chain | GAP | VEX_D1 → VEX_L3 → VEX_L5 → VEX_H1 | dist>=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.85 | base | ||
| VEX_R09 | Sau Lưng Ngươi / Behind You | GROUND | VEX_T1 → VEX_L1 → VEX_L5 → VEX_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | base | ||
| VEX_R10 | Rạch Nằm / Floor Rend | OTG | VEX_OTG1 → VEX_OTG2 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| VEX_R11 | Đá Ghim Tường / Wall Spike | WALL | VEX_L1 → VEX_L3 → VEX_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.63 | base | ||
| VEX_R12 | Bão Nanh Tím / Violet Fang Storm | SIGNATURE | VEX_FR1 → VEX_FR2 | gauge>=30 | down | 1.0 | 0 | MOMENTUM>=30 | 2.92 | base | |
| VEX_R13 | Song Nanh Thăng / Twin Fang Ascent | LAUNCH | VEX_D1 → VEX_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.83 | E_VEX_01 | |
| VEX_R14 | Bảy Vết / Seven Cuts | GROUND | VEX_L7 → VEX_L4 → VEX_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_VEX_02 | ||
| VEX_R15 | Mưa Dao Trên Không / Sky Knife Volley | AIR | VEX_A1 → VEX_A6 → VEX_A2 → VEX_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.95 | E_VEX_03 | ||
| VEX_R16 | Xoáy Ốc Nanh / Corkscrew Fang | AIR | VEX_A1 → VEX_A7 → VEX_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.92 | E_VEX_04 | ||
| VEX_R17 | Hoa Máu / Blood Bloom | CROWD | VEX_SP2 → VEX_H1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.95 | E_VEX_05 | ||
| VEX_R18 | Dao Nảy / Ricochet Rush | CROWD | VEX_K3 → VEX_SP1 | crowd>=3@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.93 | E_VEX_06 | ||
| VEX_R19 | Cắt Gân / Hamstring | BREAK | VEX_BL1 → VEX_H4 | dist<=40 | down | 1.0 | 0 | 3.09 | E_VEX_07 | ||
| VEX_R20 | Xuất Huyết Cưỡng / Forced Hemorrhage | BREAK | VEX_L4 → VEX_L5 → VEX_HM | tgt:guard&combo>=10/tgt:elite&combo>=10/tgt:boss&combo>=10 | stand | 1.0 | 0 | 3.04 | E_VEX_08 | ||
| VEX_R21 | Phi Dao Mở Đường / Knife Opener | GAP | VEX_K1 → VEX_D1 → VEX_L5 → VEX_H3 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.94 | E_VEX_09 | ||
| VEX_R22 | Ghim Tường Song Nanh / Twin Wall Pin | WALL | VEX_L1 → VEX_L5 → VEX_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.84 | E_VEX_10 | ||
| VEX_R23 | Hất Xác Lên Trời / Corpse Kick Skyward | OTG | VEX_OTG3 → VEX_A1 → VEX_A4 | tgt:down | down | 1.0 | 6 | 2.88 | E_VEX_11 | ||
| VEX_R24 | Đâm Xuyên Bóng / Shadow Pierce | GAP | VEX_TH → VEX_BL1 → VEX_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 3.17 | E_VEX_12 | ||
| VEX_R25 | Vũ Khúc Song Nanh / Twin Fang Waltz | GROUND | VEX_L3 → VEX_L5 → VEX_L7 → VEX_L6 → VEX_HM | dist<=22&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 3.18 | E_VEX_13 | ||
| VEX_R26 | Lốc Trời / Sky Gyre | AIR | VEX_A1 → VEX_A7 → VEX_A3 → VEX_A8 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 3.08 | E_VEX_14 | ||
| VEX_R27 | Huyết Ảnh Vô Tận / Endless Blood Shade | SIGNATURE | VEX_BL2 → VEX_FR1 → VEX_HM → VEX_FR2 | gauge>=30 | down | 1.0 | 0 | MOMENTUM>=30 | 3.24 | E_VEX_15 | |
| VEX_R28 | Hai Phía / Both Sides | GROUND | VEX_L3 → VEX_T1 → VEX_L3 → VEX_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_VEX_16 | ||
| VEX_R29 | Vòng Ảnh / Shadow Ring | CROWD | VEX_BL2 → VEX_SP2 → VEX_K2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 3.05 | E_VEX_17 | ||
| VEX_R30 | Gai Sau Gáy / Nape Thorn | BREAK | VEX_BL1 → VEX_L4 → VEX_HM | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 3.20 | E_VEX_18 | ||
| VEX_R31 | Kim Châm / Needle Rain | GROUND | VEX_L8 → VEX_L4 → VEX_L8 → VEX_H2 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_VEX_19 | ||
| VEX_R32 | Ảnh Hất / Shadow Launch | LAUNCH | VEX_BL1 → VEX_L3 → VEX_LA1 | dist<=48 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.95 | E_VEX_20 | |
| VEX_R33 | Dội Tường Đuổi Bóng / Wall Chase | WALL | VEX_W1 → VEX_A1 → VEX_A6 → VEX_A8 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 3.27 | E_VEX_21 | ||
| VEX_R34 | Nghìn Nanh / Thousand Fangs | SIGNATURE | VEX_K2 → VEX_FR1 → VEX_FR2 | gauge>=30 | down | 1.0 | 0 | MOMENTUM>=30 | 3.05 | E_VEX_22 | |
| VEX_R35 | Song Xà Thăng Không / Twin Serpent Ascent | LAUNCH | VEX_D1 → VEX_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.22 | E_VEX_36 | |
| VEX_R36 | Vườn Hoa Máu / Blood Garden | CROWD | VEX_V2 → VEX_H1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 3.30 | E_VEX_37 | ||
| VEX_R37 | Vạn Nanh Cuồng Vũ / Myriad Fang Frenzy | SIGNATURE | VEX_K2 → VEX_V3 → VEX_FR2 | gauge>=30 | down | 1.0 | 0 | MOMENTUM>=30 | 3.22 | E_VEX_38 | |
| VEX_R38 | Bách Bộ Ảnh Xuyên / Hundred-Step Pierce | GAP | VEX_V4 → VEX_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 3.35 | E_VEX_39 | ||
| VEX_R39 | Song Ảnh Tử Vũ / Twin Phantom Dance | AWAKEN | VEX_AW1 → VEX_AW2 → VEX_AW1 → VEX_FR2 | od | down | 1.0 | 0 | 3.37 | E_VEX_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R09/R14/R25/R28/R31) ─┐
GAP (R08/R21/R24/R38) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R32/R35) ──► AIR (R05/R15/R16/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10 / R23 ─► hất lại ─► AIR)
├─ CROWD (R06/R17/R18/R29/R36)
├─ BREAK (R07/R19→nằm/R20/R30) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R11/R22/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Cuồng Sát, Đà = 30] (R12/R27/R34/R37) ──► mục tiêu ngã ──► OTG
Né (26%) ─► Phản Đòn Né 70% (EC1/EC2/EC3 + EC4/EC5) ─► Vex sau lưng ─► R09 / R30 ưu tiên
Mỗi hit +1 Đà ──► 30 ──► Cuồng Sát 5 s: +30% tốc đánh, mỗi đòn +1 hit dư ảnh, SIGNATURE mở
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_VEX_01 | Song Nanh Thăng / Twin Fang Ascent | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: chớp tới, hất tung, bay theo | route_add(VEX_R13) | Thêm lộ trình Song Nanh Thăng: Ảnh Bộ → Song Nanh Thăng (hất 100 px, bay theo 2 nhát), nối combo trên không. |
| E_VEX_02 | Bảy Vết / Seven Cuts | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|BLEED|SPEED | Combo mới: 7 nhát một nhịp + chữ thập | route_add(VEX_R14) | Thêm lộ trình Bảy Vết: bảy nhát siêu tốc, đâm sườn, Chữ Thập Máu. |
| E_VEX_03 | Mưa Dao Trên Không / Sky Knife Volley | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR|BLEED | Combo trên không: ném 3 dao giữ địch bay | route_add(VEX_R15) | Thêm lộ trình Mưa Dao Trên Không: Bật Ảnh → 3 dao ném → Cối Xay Nanh → Nanh Rơi. |
| E_VEX_04 | Xoáy Ốc Nanh / Corkscrew Fang | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không: khoan xoáy 4 vòng | route_add(VEX_R16) | Thêm lộ trình Xoáy Ốc Nanh: Bật Ảnh → khoan xoáy xuyên mục tiêu → Nanh Rơi. |
| E_VEX_05 | Hoa Máu / Blood Bloom | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|BLEED | Đám đông: 6 vòng cánh hoa gây chảy máu | route_add(VEX_R17) | Thêm lộ trình Hoa Máu khi ≥ 3 địch quanh Vex: xoay 6 vòng gây Chảy Máu rồi Chữ Thập Máu. |
| E_VEX_06 | Dao Nảy / Ricochet Knife | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|BLEED | Đám đông: dao nảy 4 kẻ rồi xoay chém | route_add(VEX_R18) | Thêm lộ trình Dao Nảy: một dao nảy giữa 4 kẻ địch rồi Lốc Song Nanh. |
| E_VEX_07 | Cắt Gân / Hamstring | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|BACKSTAB | Chớp ra sau, cắt gân quật ngã | route_add(VEX_R19) | Thêm lộ trình Cắt Gân: Ảnh Sau Lưng → Cắt Gân (phá thủ, quật ngã) — mở đường cho đòn đánh nằm. |
| E_VEX_08 | Xuất Huyết Cưỡng / Forced Hemorrhage | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|BLEED | Kích nổ Chảy Máu ngay, 195% phá thủ | route_add(VEX_R20) | Thêm lộ trình Xuất Huyết Cưỡng (kẻ thủ/Tinh Anh/Boss khi Combo ≥ 10): đâm, Lốc Nanh, xoắn dao 195% kích nổ mọi tầng Chảy Máu. |
| E_VEX_09 | Phi Dao Mở Đường / Knife Opener | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: ném dao, chớp tới, xé đôi | route_add(VEX_R21) | Thêm lộ trình Phi Dao Mở Đường khi địch xa ≥ 72 px: Phi Dao → Ảnh Bộ → Lốc Nanh → Xé Đôi. |
| E_VEX_10 | Ghim Tường Song Nanh / Twin Wall Pin | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: ghim hai dao, giật bật tường | route_add(VEX_R22) | Thêm lộ trình Ghim Tường Song Nanh khi địch sát tường. |
| E_VEX_11 | Hất Xác Lên Trời / Corpse Kick Skyward | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AIR|LAUNCH | Địch nằm: đá bật lên rồi đâm cắm lại | route_add(VEX_R23) | Thêm lộ trình Hất Xác Lên Trời: rạch kẻ nằm, đá nó bật lên 70 px, nhảy theo, Nanh Rơi (hồi 6 s). |
| E_VEX_12 | Đâm Xuyên Bóng / Shadow Pierce | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|BACKSTAB | Lao xuyên hàng địch 72 px, đâm lưng | route_add(VEX_R24) | Thêm lộ trình Đâm Xuyên Bóng: xuyên qua hàng địch 148%, chớp ra sau lưng, Chữ Thập Máu. |
| E_VEX_13 | Vũ Khúc Song Nanh / Twin Fang Waltz | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY|BLEED | Combo ≥ 20: 5 đòn 16 nhát, kết nổ máu | route_add(VEX_R25) | Thêm lộ trình Vũ Khúc Song Nanh (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền 16 nhát, kết bằng Xuất Huyết Cưỡng. |
| E_VEX_14 | Lốc Trời / Sky Gyre | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 10 hit, cưỡi địch xuống | route_add(VEX_R26) | Thêm lộ trình Lốc Trời (cần Combo ≥ 10): Bật Ảnh, khoan xoáy, lộn, Đinh Trời cưỡi mục tiêu nện sàn. |
| E_VEX_15 | Huyết Ảnh Vô Tận / Endless Blood Shade | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|BLEED | Cuồng Sát: 13 nhát chớp + kích nổ máu | route_add(VEX_R27) | Thêm lộ trình Huyết Ảnh Vô Tận (chỉ khi Cuồng Sát): Ảnh Tam Bộ, Bão Nanh Tím, Xuất Huyết Cưỡng, Kết Nanh. |
| E_VEX_16 | Hai Phía / Both Sides | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: chém hai hướng | route_add(VEX_R28) | Thêm lộ trình Hai Phía khi bị kẹp: Song Rạch, Xoay Nanh ra sau, Song Rạch, Chữ Thập Máu. |
| E_VEX_17 | Vòng Ảnh / Shadow Ring | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|BLEED | ≥ 4 địch: 3 lần chớp, hoa máu, quạt dao | route_add(VEX_R29) | Thêm lộ trình Vòng Ảnh: Ảnh Tam Bộ, Hoa Máu, Quạt Dao. |
| E_VEX_18 | Gai Sau Gáy / Nape Thorn | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|BACKSTAB | Sau khi gạt: chớp sau lưng, xoắn dao | route_add(VEX_R30) | Thêm lộ trình Gai Sau Gáy lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Ảnh Sau Lưng, Đâm Sườn, Xuất Huyết Cưỡng. |
| E_VEX_19 | Kim Châm / Needle Rain | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED|BLEED | Combo mới: 3 mũi kim, đâm, 3 mũi, ghim | route_add(VEX_R31) | Thêm lộ trình Kim Châm: ba mũi kim, Đâm Sườn, ba mũi kim, kết Đinh Ghim — 8 nhát đâm. |
| E_VEX_20 | Ảnh Hất / Shadow Launch | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|LAUNCH|BACKSTAB | Chớp sau lưng rồi hất tung | route_add(VEX_R32) | Thêm lộ trình Ảnh Hất: Ảnh Sau Lưng, Song Rạch, Nanh Hất — hất tung từ sau lưng. |
| E_VEX_21 | Dội Tường Đuổi Bóng / Wall Chase | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Dội tường, bay lên ném dao, cưỡi xuống | route_add(VEX_R33) | Thêm lộ trình Dội Tường Đuổi Bóng: Đá Ghim Tường, đuổi theo cú bật, Mưa Dao Trên Không, Đinh Trời. |
| E_VEX_22 | Nghìn Nanh / Thousand Fangs | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|SPEED | Cuồng Sát: quạt dao + bão chớp + kết | route_add(VEX_R34) | Thêm lộ trình Nghìn Nanh (chỉ khi Cuồng Sát): Quạt Dao, Bão Nanh Tím, Kết Nanh. |
| E_VEX_23 | Ảnh Phản Bội / Turncoat Shade | TECH | R | 3 | 1 | EVADE|COUNTER | +8% phản sau né, dư ảnh chém cùng | move_add(VEX_EC4, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+8%/+12%/+16%) | Thêm Ảnh Phản Bội vào bể Phản Đòn Né (dư ảnh và Vex kẹp hai phía); +8/12/16% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_VEX_24 | Song Trả / Double Return | TECH | R | 3 | 0 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới 3 nhát, +10% ST phản | move_add(VEX_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Song Trả vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_VEX_25 | Lưỡi Rỉ Máu / Weeping Edge | TECH | C | 3 | 0 | BLEED | Đòn nhẹ 15% gây Chảy Máu | infuse(blood, cls:L, 15%/20%/25%); stat(StatusDuration,+10%/+15%/+20%) | Mọi hit nhẹ có 15/20/25% gây 1 tầng Chảy Máu; +10/15/20% thời lượng trạng thái. |
| E_VEX_26 | Kẻ Đâm Lưng / Backstabber | TECH | E | 3 | 3 | BACKSTAB|CRIT|BLEED | Đòn sau lưng +20% ST chí mạng, gây máu | rule(VEX_BACKSTAB_PLUS, 20%/30%/40%) | Hit từ sau lưng: +20/30/40% Sát thương chí mạng và gây 1 tầng Chảy Máu (ICD 0.2 s/mục tiêu). |
| E_VEX_27 | Ôm Bóng / Shadow Embrace | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|BACKSTAB | Tuyệt Sát mới từ trong bóng, tầm +16 px | move_add(VEX_X2, exec); rule(exec_range,+16px/+24px/+32px) | Thêm Tuyệt Sát Ôm Bóng (340%); tầm Tuyệt Sát +16/24/32 px. |
| E_VEX_28 | Đà Không Ngừng / Unbroken Stride | TECH | C | 3 | 2 | SIGNATURE|EVADE | Đà giữ lâu hơn 0.5 s, mỗi lần né +2 Đà | gauge(decay,+0.5s/+1s/+1.5s); gauge(gain(on_evade),+2) | Đà bắt đầu giảm muộn hơn 0.5/1/1.5 s sau hit cuối; mỗi lần Né cộng 2 Đà. |
| E_VEX_29 | Cuồng Sát Kéo Dài / Lingering Frenzy | TECH | E | 3 | 5 | SIGNATURE|SPEED | Cuồng Sát +1 s, hit dư ảnh mạnh hơn | gauge(threshold_dur,+1s/+1.5s/+2s); gauge(threshold_bonus,+10%/+15%/+20%) | Cuồng Sát kéo dài thêm 1/1.5/2 s; hit dư ảnh của Cuồng Sát 35% → 45/50/55%. |
| E_VEX_30 | Huyết Lan / Blood Spread | TECH | E | 3 | 11 | BLEED|AOE | Xuất Huyết lan 2 tầng máu sang kẻ gần | rule(VEX_HEMO_SPREAD, 2/3/4) | Mỗi lần Xuất Huyết nổ, mọi địch trong 48 px quanh mục tiêu nhận 2/3/4 tầng Chảy Máu (không tự kích nổ trong 0.3 s). |
| E_VEX_31 | Dao Đáp Lễ / Parting Gift | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|BLEED | Né xong ném trả 2 dao 40% | trigger(on_evade, proj(PJ_VEX_KNIFE, 40%/55%/70%, 2), icd=1s) | Mỗi lần Né, ném 2 dao vào kẻ vừa đánh, mỗi dao 40/55/70% ATK, có thể gây Chảy Máu (ICD 1 s). |
| E_VEX_32 | Rắn Quấn / Coiling Viper | TECH | E | 3 | 14 | EVADE|COUNTER|BLEED | Né đòn quét luôn phản trên không | rule(sweep_jump_attack); move_add(VEX_EC5, evade_counter) | Né đòn quét luôn nối Phản Đòn Né trên không; thêm Rắn Quấn (3 nhát quấn quanh, 2 tầng máu) vào bể Phản Đòn Né. |
| E_VEX_33 | Bầy Ảnh / Shade Pack | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|BLEED | Thay Kỹ Năng A: 3 bóng tím cùng tấn công | move_replace(skill_a, VEX_S1B) | Thay Vũ Điệu Ảnh Nanh bằng Bầy Ảnh: 3 bản sao tím, 12 nhát gây máu trong 80 px rồi quật ngã 70%. |
| E_VEX_34 | Lồng Dao / Knife Cage | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|BLEED|BREAK | Thay Kỹ Năng B: lồng 8 dao choáng 1.2 s | move_replace(skill_b, VEX_S2B) | Thay Mưa Dao bằng Lồng Dao: 8 dao vây mục tiêu (choáng 1.2 s) rồi bay ngược xuyên qua nó 4 nhịp 40%. |
| E_VEX_35 | Ảnh Nanh Cường / Fang Waltz+ | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Vũ Điệu Ảnh Nanh +2 mục tiêu, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-1.5s/-2s) | Vũ Điệu Ảnh Nanh chớp thêm 2/3/4 mục tiêu và hồi nhanh hơn 1/1.5/2 s. |
| E_VEX_36 | Song Xà Thăng Không / Twin Serpent Ascent | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: rắn đôi xoắn bay lên 5 nhát | evolve(E_VEX_01); route_add(VEX_R35) · prereq lv:E_VEX_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Song Nanh Thăng (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): hất 120 px, bay theo 100 px, 5 nhát xoắn — combo trên không ngay sau. |
| E_VEX_37 | Vườn Hoa Máu / Blood Garden | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|BLEED|EVOLUTION | Tiến hóa: 9 vòng hoa máu, nổ cả đám | evolve(E_VEX_05); route_add(VEX_R36) · prereq lv:E_VEX_05>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Hoa Máu (Lv3 + Bão Kiếm): bán kính 52 px, 9 hit, vòng cuối kích nổ Chảy Máu mọi kẻ trúng. |
| E_VEX_38 | Vạn Nanh Cuồng Vũ / Myriad Fang Frenzy | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|SPEED|EVOLUTION | Tiến hóa: Cuồng Sát 13 lần chớp/giây | evolve(E_VEX_22); route_add(VEX_R37) · prereq lv:E_VEX_22>=3&card:ST03 | Tiến Hóa của Nghìn Nanh (Lv3 + Thần Tốc): Quạt Dao, 13 lần chớp chém trong 1 s, Kết Nanh. |
| E_VEX_39 | Bách Bộ Ảnh Xuyên / Hundred-Step Pierce | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|GAP|BACKSTAB|EVOLUTION | Tiến hóa: xuyên hàng địch 3 lần qua lại | evolve(E_VEX_12); route_add(VEX_R38) · prereq lv:E_VEX_12>=3&card:DF03 | Tiến Hóa của Đâm Xuyên Bóng (Lv3 + Bước Ma): xuyên qua hàng địch 80 px ba lần, mỗi lần phá thủ và gây máu. |
| E_VEX_40 | Hồn Ảnh Tím / Violet Phantom | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|EVADE | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s cùng bóng tím | awaken(8s, route_add(VEX_R39), stat(AtkSpeed,+20%), stat(EvadeRate,+10%), rule(VEX_PHANTOM)) | Bộc Phá thành Thức Tỉnh 8 s: một bóng tím đối xứng lặp mọi đòn của Vex từ phía bên kia mục tiêu (40% ST), +20% tốc đánh, +10% Né, mở Song Ảnh Tử Vũ; kết bằng Nhật Thực Nanh Đôi +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Song Nanh Thăng, Bảy Vết, Mưa Dao Trên Không, Hoa Máu, Dao Nảy, Cắt Gân, Phi Dao Mở Đường, Ghim Tường Song Nanh, Hất Xác Lên Trời, Hai Phía, Kim Châm, Song Trả, Lưỡi Rỉ Máu, Ảnh Nanh Cường | 14 |
| 1 | Ảnh Phản Bội | 1 |
| 2 | Xoáy Ốc Nanh, Đà Không Ngừng | 2 |
| 3 | Kẻ Đâm Lưng | 1 |
| 4 | Xuất Huyết Cưỡng, Dao Đáp Lễ | 2 |
| 5 | Gai Sau Gáy, Cuồng Sát Kéo Dài, Bầy Ảnh | 3 |
| 6 | Đâm Xuyên Bóng, Ảnh Hất | 2 |
| 7 | Vũ Khúc Song Nanh | 1 |
| 8 | Vòng Ảnh, Song Xà Thăng Không | 2 |
| 9 | Lốc Trời, Ôm Bóng | 2 |
| 10 | Huyết Ảnh Vô Tận, Lồng Dao | 2 |
| 11 | Huyết Lan | 1 |
| 12 | Dội Tường Đuổi Bóng, Vườn Hoa Máu | 2 |
| 13 | Nghìn Nanh | 1 |
| 14 | Rắn Quấn | 1 |
| 15 | Hồn Ảnh Tím | 1 |
| 16 | Vạn Nanh Cuồng Vũ | 1 |
| 20 | Bách Bộ Ảnh Xuyên | 1 |
Run đầu tiên với Vex (Thông Thạo 0): pool riêng có 14 thẻ khởi đầu (11 COMBO + Song Trả, Lưỡi Rỉ Máu, Ảnh Nanh Cường); không có lượt chọn cố định — nhãn FTUE một lần "Vex: chuỗi càng dài, Đà càng đầy — đủ 30 là Cuồng Sát!".
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Song Xà Thăng Không | Song Nanh Thăng (R13) | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất 120 px, bay theo 100 px, 5 nhát xoắn; combo trên không ngay sau |
| Vườn Hoa Máu | Hoa Máu (R17) | TG05 Bão Kiếm | R36 | Bán kính 52 px, 9 hit gây máu, vòng cuối rupture kích nổ cả đám |
| Vạn Nanh Cuồng Vũ | Nghìn Nanh (R34) | ST03 Thần Tốc | R37 | Trong Cuồng Sát: Quạt Dao → 13 lần chớp chém trong 1 s → Kết Nanh |
| Bách Bộ Ảnh Xuyên | Đâm Xuyên Bóng (R24) | DF03 Bước Ma | R38 | Xuyên hàng địch 80 px ba lần qua lại, mỗi lần phá thủ + gây máu |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Bước Không Tiếng / Silent Step | stat(EvadeRate,+3%) |
| ★4 | Đà Sẵn / Running Start | gauge(start,+8) |
| ★6 | Nanh Khát Máu / Thirsting Fangs | rule(VEX_HEMO_MOMENTUM, +4); trigger(on_execution, meter(gauge,+10)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Vex)
- Khoảng ưa thích 14 px (sát thứ hai roster, sau Rook 12 px). Không bao giờ đứng yên: khi rảnh > 0.25 s mà không có lộ trình hợp lệ (mục tiêu đang lấy đà, chờ token), Vex bước nhử ±8–12 px quanh mục tiêu (clip
VEX_RUN2 khung) thay vì đứng idle — vẫn ở trạng thái Tự do để Né. situbổ sung: lộ trình chứa đònblink×1.5 khi mục tiêutgt:guardhoặc ≥ 2 địch đang nhắm Vex (ra sau lưng thoát kẹp); khi Đà ≥ 22 lộ trình có ≥ 8 hit ×1.3 (đẩy nhanh tới Cuồng Sát).- Trong Cuồng Sát: SIGNATURE ×1.5 (chuẩn 01 §6.5); mỗi lộ trình SIGNATURE chạy tối đa 1 lần/Cuồng Sát; khi còn < 0.8 s Cuồng Sát chỉ chọn lộ trình ≤ 0.8 s.
- Lộ trình gắn tag
safe(R07, R19, R24, R30, R32, R38 — đều mở bằng chớp/xuyên ra sau lưng) ×1.5 khi HP ≤ 35%. - Kỹ Năng B ưu tiên khi Đà ≤ 10 và ≥ 2 địch (nạp Đà); không dùng Kỹ Năng trong Cuồng Sát nếu còn ≥ 1.5 s (dành thời gian cho lộ trình có hit dư ảnh).
- Mục tiêu: khi có địch
guard_front, điểm S(e) không trừ 30 (Vex luôn có cách ra sau lưng).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Cơn Lốc Tím (tốc độ / Cuồng Sát) | Nghìn Nanh → Vạn Nanh Cuồng Vũ, Huyết Ảnh Vô Tận, Cuồng Sát Kéo Dài, Đà Không Ngừng, Bảy Vết, Vũ Khúc Song Nanh | ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn, TG06 Kẻ Trình Diễn | Vex gần như luôn trong Cuồng Sát: mỗi nhát kéo theo một bóng tím, 13 lần chớp trong 1 giây quanh Tinh Anh, Combo 300+, Phong Độ SSS |
| Huyết Yến (Chảy Máu / đám đông) | Hoa Máu → Vườn Hoa Máu, Xuất Huyết Cưỡng, Huyết Lan, Lưỡi Rỉ Máu, Kim Châm, Bầy Ảnh | TG05 Bão Kiếm, VN01 Lưỡi Độc, ST10 Diện Rộng | Cả đám nhỏ máu đỏ, vòng cánh hoa nở bung — Xuất Huyết nổ dây chuyền từ kẻ này sang kẻ khác |
| Bóng Ma Sau Lưng (Né / phản / đâm lưng — cụm EVADE 06) | Kẻ Đâm Lưng, Ảnh Phản Bội, Rắn Quấn, Dao Đáp Lễ, Đâm Xuyên Bóng → Bách Bộ Ảnh Xuyên, Ôm Bóng | DF03 Bước Ma, DF14 Nhảy Phản, DF15 Dư Ảnh, VN02 Nanh Rắn | Gần như không bị trúng: mỗi đòn địch chém vào dư ảnh, Vex hiện sau lưng, chí mạng; dao ném trả bay theo mỗi cú né |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×48 (ô cắt trung bình ~38×36 px — 13 §16.3), thân ~20×34 (nhỏ nhất roster), pivot chân; vũ khí WEAPONS.dagger có sẵn (lưỡi 10 px dáng đoản kiếm bản rộng, hộ thủ lam 1 px, dây cáp 1 px từ chuôi về hộp máy hông) ở tay gần + offWeapon: "dagger" tay xa, mặc định cầm ngược |
| Trang phục (costume) | Không mũ trùm: tóc vàng hair.ponytail buộc cao bung sau gáy (8 px, trễ 2 khung, dây buộc lam); khăn cổ lam scarf quấn dày (02 §3.2); áo giáp nhẹ thân lam ngực trắng viền vàng + giáp vai nhỏ; găng hở ngón + giáp tay da nâu; thắt lưng da; hộp máy cơ khí hai bên hông (nơi rút dao ném) nối dây cáp tới chuôi dao; quần đùi lam, tất cao, ủng da cao viền vàng |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.gold · khăn cổ, thân áo, quần, tất PAL.electric tối · ngực áo PAL.bone sáng · giáp vai PAL.metal + viền PAL.gold · da thuộc (găng, giáp tay, đai, ủng) PAL.wood · hộp máy + cáp PAL.metal + đèn PAL.electric · dao PAL.metal + hộ thủ PAL.electric · VFX chữ ký ramp arcane (12 §6) + lõi vệt #3ad0b0 |
| Act cần dựng | 75 MoveDef (bảng §4) → ~53 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (S1, S2, U1, X1, S1B, S2B, X2) |
| VFX chữ ký | Vệt chém xanh ngọc mảnh (melee/sword-slash, melee/dagger-flurry recolor), dư ảnh tím (status/haste + PAL.arcane), khói chớp (arcane/blink-out/in recolor), giọt máu trên địch theo số tầng Chảy Máu (1–5 giọt 1 px, status/bleeding thu nhỏ), Xuất Huyết = shadow/life-steal recolor PAL.blood bung từ thân địch |
| Cuồng Sát | Viền thân tím 1 px, mỗi đòn để lại 1 bóng pose khung hit cuối (hit dư ảnh), đuôi tóc viền #3ad0b0 sáng |
| Thức Tỉnh | Bóng tím đối xứng (ghost pose PAL.arcane 60%) đứng bên kia mục tiêu, phát cùng clip lật hướng |
Đạn: PJ_VEX_KNIFE — dao ném 7×2 px xoay 4 khung, 420 px/s, xuyên 0, sống tới 120 px; trượt thì cắm sàn/tường 0.5 s rồi mờ. PJ_VEX_RICO — như trên, sau mỗi lần trúng nảy tới địch gần nhất chưa trúng trong 64 px, tối đa 4 lần, rồi bay về tay Vex (thuần hình ảnh).
13Âm thanh chữ ký
vex_blink (tiếng xé vải khô + hụt hơi 40 ms), vex_flurry (chuỗi "tách" kim loại nhỏ, mỗi hit một hạt, pitch ngẫu nhiên ±2 bán cung — không bao giờ nghe lặp), vex_frenzy (nhịp tim nhanh dần khi Đà ≥ 22; Cuồng Sát: lớp tim đập + gió rít, nhạc thêm lớp hi-hat), vex_rupture (tiếng "phụt" ướt trầm + ngân thấp, luôn rõ trên nhạc), vex_throw (vút ngắn), vex_deflect (keng mảnh — hai dao chạm thành hai nốt quãng 5). Không lồng tiếng; 3 tiếng ngắn ("Tsk", "Hm", cười khẽ khi vào Cuồng Sát).
14QA riêng
- [ ] Đà +1 mỗi hit trúng, tối đa +2 khi một hit trúng nhiều mục tiêu; giảm −1/0.25 s sau 1.0 s không trúng; Trúng −10; Gạt/Né không làm giảm; sang tầng về 0 (★4: 8).
- [ ] Cuồng Sát đúng 5 s (+thẻ), +30% tốc đánh; mỗi đòn lộ trình đúng 1 hit dư ảnh = 35% Σmult; hit dư ảnh không cộng Đà, không kích
trigger on_hit; Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ/Phản Đòn không có hit dư ảnh. - [ ] SIGNATURE chỉ chạy khi Cuồng Sát (Đà khóa 30); không bao giờ chạy ở Đà 29.
- [ ]
VEX_BACKSTAB: +25% CritRate chỉ khi đánh từ sau lưng (10,000 hit autosim: tỉ lệ chí mạng sau lưng ≈ 37%, trước mặt ≈ 12%); mọi hit đònblinktính sau lưng; mục tiêu sát tường → hiện bên hông, không tính. - [ ]
VEX_RUPTUREgây đúng 30% ATK × số tầng, xóa tầng; mục tiêu 0 tầng nhận 2 tầng. - [ ] Tung hứng: R13 → AIR không vượt 10 hit/lượt tung (trừ khi có
air_cap); R23 hồi 6 s — không có vòng lặp OTG→AIR liên tục trong 200 run autosim. - [ ] Phản Đòn Né 70% với ICD 1.2 s; không phản khi Né ×0.6 (đang ra đòn).
- [ ] Clip phòng thủ
contact= 0.15 s; i-frame của 3 clip né phủ khung chạm. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R17 → R36, R34 → R37, R24 → R38).
