🔥 Game Design Document · v1.0 · 2026-11-02

DEEPSTAIR

Blade Descent · Kiếm Vũ Vực Sâu

Xem những trận chém pixel nhanh, đã, đúng nhịp như phim hành động — mỗi tầng bạn chọn một Hồi Âm, mỗi run là một bộ combo khác hẳn.

Thể loại: Auto hack&slash roguelite · pixel art Nền tảng: Android 8+ / iOS 15+ · dọc, một tay Engine: Unity 6000.3 · URP 2D Kinh doanh: F2P lai (Ads + IAP) Phiên: run 8–40 phút
📖 Đọc GDD đầy đủ 🦸 21 anh hùng
100
Tầng (+ Vực Không Đáy B101+)
10
Địa Tầng
21
Anh hùng (8 ra mắt)
1,519
Đòn (MoveDef)
828
Lộ trình combo
938
Hồi Âm
20
Loại địch
10 + 10
Thủ Vệ + Boss

1Tổng quan

Tiền đề, điểm khác biệt và thông tin sản phẩm. Master §1

📜
Tiền đề. Thành phố Dawnhold sống dưới nhật thực vĩnh viễn từ khi Tâm Bình Minh — đốm lửa cuối của mặt trời — bị Vua Rỗng (The Hollow King) lôi xuống đáy Deepstair: cầu thang xoắn đào vào vực thẳm, 100 chiếu nghỉ sâu dần. Những chiến binh mang Đèn Hồn (Lanternbound) lần lượt đi xuống. Trên mỗi bậc thang còn vương Hồi Âm — ký ức chiến đấu của những người đã ngã xuống trước họ. Mỗi tầng vượt qua, đèn hút lấy một Hồi Âm và người mang đèn học thêm một lối đánh. Gục ngã, đèn kéo linh hồn về Trạm Đầu Thang (camp trên mặt đất): Hồi Âm tan biến, nhưng tro hồn và vàng nhặt được thì ở lại.

Điểm khác biệt (USP)

⚔️ Hack&slash biên đạo tự động

chuỗi đòn có hủy đòn (cancel), tung hứng trên không, dội tường, đánh nằm, gạt đòn (Deflect) đúng khung hình, chặn (Block), né (Evade), phản đòn (Counter), va kiếm (Clash), vỡ thế → Tuyệt Sát điện ảnh. Người chơi không bấm, nhưng mọi va chạm đều "đúng nhịp".

🗡️ Mỗi anh hùng một phong cách, một vũ khí, cố định

8 anh hùng ra mắt, mỗi người 55–70 đòn riêng (gồm đòn phòng thủ, di chuyển) và 35+ Lộ Trình Combo; không có đổi vũ khí/trang bị vũ khí.

🧬 Build hiện bằng chuyển động

Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới vào Cây Combo — người chơi thấy đòn mình vừa chọn ngay tầng sau. Phong Độ D→SSS đo độ đa dạng & đẹp mắt.

🛡️ Phòng thủ là cảnh diễn

tỉ lệ Gạt/Chặn/Né hiển thị công khai, build được; chuỗi gạt liên tiếp → Dòng Chảy (Flow State).

🌀 Cầu thang xoắn đi xuống

tiến trình đọc bằng mắt — càng sâu càng tối, chọn thẻ trong lúc anh hùng đi xuống cầu thang.

🧱 Pixel art sinh bằng code

(Tools/pixelfx): rig 3D raster hóa ra pixel, act dạng dữ liệu → mở rộng nội dung đòn rẻ.

Thông tin sản phẩm

Thể loại
Auto hack&slash roguelite (idle-watchable), đánh nhau side-view 2D pixel art, màn hình dọc
Nền tảng
Android 8.0+ / iOS 15+ (iPhone + iPad), dọc, một tay
Engine
Unity 6000.3.16f1, 2D (URP 2D Renderer — xem 13 §1), IL2CPP ARM64
Mô hình kinh doanh
F2P lai: quảng cáo thưởng + IAP (gói, pass, thẻ tháng, triệu hồi anh hùng, rương di vật)
Đối tượng
Nam 16–35; fan action/hack&slash 2D (Dead Cells, Katana ZERO, Blasphemous, Hades), video "anime fight edit"; người chơi idle-roguelite mobile (Archero, Capybara Go!, Survivor.io)
Phiên chơi
Run 8–40 phút thực (x1–x3); 4–6 lần mở app/ngày; có thể để máy tự chạy
Ngôn ngữ ra mắt
Tiếng Việt, Tiếng Anh

2Trụ cột thiết kế

5 trụ cột — mỗi trụ có thước đo kiểm chứng bằng playtest/telemetry. Master §2

P1

Mỗi va chạm đúng nhịp

Hit-frame chính xác, đóng băng khung hình, gạt đòn chạm đúng khung va của địch; báo hiệu → phản ứng đọc được

✔ Kiểm chứng Playtest: ≥ 80% người xem chấm "đã mắt" ≥ 4/5; QA: 0 lệch hit-frame (INV-05)

P2

Mỗi anh hùng là một phong cách

Không bộ đòn dùng chung; build chọn trong không gian riêng của anh hùng

✔ Kiểm chứng Mỗi anh hùng có tỉ lệ thắng Boss 50 trong ±15% trung vị roster (telemetry)

P3

Build thể hiện bằng chuyển động

Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới (không thay); Phong Độ thưởng đa dạng

✔ Kiểm chứng Ở tầng 30, ≥ 60% lộ trình đã dùng trong tầng là lộ trình từ Hồi Âm (log)

P4

Xem là sướng, chọn là có hệ quả

Chiến đấu tự động; quyết định = Hồi Âm, sự kiện Chiếu Nghỉ, anh hùng, đầu tư meta

✔ Kiểm chứng ≥ 60% lượt chọn ở người chơi D7+ là chọn tay

P5

Pixel đọc được ở 1×

Một cỡ pixel, viền ink, ánh sáng cộng chỉ cho VFX, báo hiệu đòn rõ màu

✔ Kiểm chứng Ảnh chụp nhận diện được ở thumbnail 128 px; báo hiệu đỏ/đỏ thẫm phân biệt được với mù màu (11 §9)

3Design Invariants

16 ràng buộc cứng — pipeline kỹ thuật coi là hard constraint. Master §3

INV-01 Chiến đấu 100% tự động. Tương tác trong run giới hạn: chọn Hồi Âm, lựa chọn ở Chiếu Nghỉ/Cổng, tốc độ, bật/tắt Auto-Pick, kích hoạt Bộc Phá thủ công (tùy chọn), tạm dừng, bỏ cuộc.
INV-02 Mỗi tầng vượt qua cho đúng một lượt chọn Hồi Âm chuẩn 1-trong-3 (4 thẻ chỉ với nút Cây Đèn Hồn E10 ở tầng Thủ Vệ/Boss hoặc Phước Lành quảng cáo ở tầng Boss). Thẻ thêm ngoài lượt chuẩn chỉ đến từ danh sách 06 §5.5 (Chiếu Nghỉ, Cây Đèn Hồn E03 Lv2 ở tầng 1, tự chọn của Xuống Nhanh).
INV-03 Roguelite: gục hết hồi sinh → mất toàn bộ Hồi Âm, Than Hồng, buff run; giữ Vàng/Tro Hồn/EXP/XP Thông Thạo/rương theo công thức kết quả (05 §9).
INV-04 Một anh hùng = một vũ khí, cố định. Không đổi/trang bị vũ khí. Hình dáng, bảng màu chính và vũ khí của anh hùng không bao giờ đổi; Trang Phục chỉ đổi phụ kiện + ramp màu phụ + màu VFX (02 §3.4). Địch luôn khác bảng màu anh hùng.
INV-05 Sát thương chỉ phát ra ở hit-frame của MoveDef (sinh từ act.hits[].t của pixelfx). Kết quả phòng thủ của anh hùng được quyết định tại thời điểm cam kết của đòn địch (DEFENSE_LEAD = 0.15 s trước hit-frame) và hiển thị đúng hit-frame của địch. Hit-stop, rung, VFX, SFX bám cùng frame đó.
INV-06 Phòng thủ là xác suất công khai. Mọi kết quả Gạt/Chặn/Né/Trúng đến từ tỉ lệ hiển thị trên bảng chỉ số anh hùng + điều chỉnh theo loại đòn (01 §5.3); không có RNG ẩn khác. Mọi roll dùng luồng RNG có seed.
INV-07 Màn hình dọc, một tay: mọi nút tương tác trong run nằm ở 45% dưới màn hình (trừ tạm dừng/tốc độ ở dải trên).
INV-08 Không bán Hồi Âm cụ thể bằng tiền thật , không popup IAP trong run. Trong run chỉ tiêu KC/quảng cáo cho: hồi sinh (≤ 1 quảng cáo + 1 KC/run), đổi thẻ (1 quảng cáo + ≤ 3 KC/run), Phước Lành (1 quảng cáo/run).
INV-09 Offline-first: gameplay, kinh tế, IAP grant chạy local theo pattern pack của template (CSV + PackageManager + RewardManager + TimeManager). Chỉ bảng xếp hạng (v1.1) cần mạng và không ảnh hưởng tiến trình.
INV-10 Không quảng cáo xen kẽ trong trận hay màn chọn thẻ. Trong run chỉ một điểm nghỉ: rời tầng Boss (x0) sau khi đã chọn thẻ; chung trần/ngày với màn Kết Quả; Remote Config ads_interstitial_boss_enabled.
INV-11 Ra thẻ tất định theo seed: lượt chọn tầng N được sinh một lần và lưu vào snapshot trước khi hiển thị; thoát/vào lại không đổi được thẻ.
INV-12 Nhịp 10 tầng cố định: Boss ở x0, Thủ Vệ ở x5, Chiếu Nghỉ sau x3 và x7, Cổng Boss sau x9.
INV-13 Tốc độ game, hit-stop, slow-mo không ảnh hưởng kết quả kinh tế ; phần thưởng tính theo tầng/sự kiện, không theo giây.
INV-14 Mô phỏng chiến đấu tất định, độc lập frame-rate: tick cố định 60 Hz trên CombatClock riêng; cùng seed + cùng build + cùng anh hùng → cùng trận (chạy headless hàng nghìn run để cân bằng).
INV-15 Hồi Âm riêng chỉ xuất hiện cho đúng anh hùng của nó ; Hồi Âm chung cho mọi anh hùng. Hồi Âm riêng được mở dần bằng Thông Thạo anh hùng (chơi), không bao giờ bán.
INV-16 Mọi đòn trong một Lộ Trình bắt đầu và kết thúc ở khung "thủ" (guard key) của anh hùng (trừ đòn trên không/đòn nối có cờ link) — sprite không blend được, nên tính liên tục của chuỗi đến từ khung đầu/cuối chung (02 §5.3).

4Vòng lặp cốt lõi

Năm lớp thời gian lồng nhau — chiến đấu 100% tự động, quyết định nằm ở Hồi Âm, Chiếu Nghỉ, anh hùng và meta. Master §4

Khoảnh khắc1–4 giây
Địch lấy đà (báo hiệu)→GẠT đúng khung va→PHẢN ĐÒN→Lộ Trình Combo→Hất tung → trên không→Thế vỡ→TUYỆT SÁT
Tầng30–75 giây
Xuống thang vào phòng→2–4 wave địch→Hạ hết→Đi xuống cầu thang xoắn→Chọn 1/3 Hồi Âm
Run8–40 phút
B1→Chiếu Nghỉ x3/x7→Thủ Vệ x5→Cổng Boss x9→Boss x0→Gục / hạ Vua Rỗng B100→Kết Quả
Metamỗi ngày
Rèn Luyện (Vàng)→Cây Đèn Hồn (Tro Hồn)→Anh hùng: cấp · sao · Thông Thạo→Di Vật→Lửa Trại AFK→Run sau xuống sâu hơn
Dài hạntuần → tháng
Kỷ lục B1→B100→Sưu tầm anh hùng→Thông Thạo 20 cấp→Bậc Kinh Hoàng 1–20→Vực Không Đáy

State machine trong một tầng

FloorIntro
Xuống tới chân thang, bước vào phòng (1.0 s)
Combat
Các wave tràn ra; HP = 0 → Downed
FloorClear
Slow-mo 0.6 s, đi tới miệng cầu thang
Landing
Chỉ sau x3 / x7 (Chiếu Nghỉ) và x9 (Cổng Boss)
EchoPick
Chọn 1-trong-3 Hồi Âm hoặc bỏ qua
Descent
Hồi 8% HP, lưu snapshot → tầng +1
🌀
EchoPick diễn ra trong lúc anh hùng đi xuống cầu thang xoắn — camera trượt dọc trục thang, phòng cũ mờ dần phía trên, UI chọn thẻ phủ nửa dưới. Master §5

5Nhịp 10 tầng

Cố định cho mọi Địa Tầng (INV-12): Thủ Vệ ở x5, Boss ở x0, Chiếu Nghỉ sau x3 và x7, Cổng Boss sau x9. Mỗi tầng vượt qua = đúng một lượt chọn Hồi Âm 1-trong-3.

⚔️
x1
Tầng thường
⚔️
x2
Tầng thường
⚔️
x3
Tầng thường
🔥
Chiếu Nghỉ
sự kiện
⚔️
x4
Tầng thường
🛡️
x5
Thủ Vệ
⚔️
x6
Tầng thường
⚔️
x7
Tầng thường
🔥
Chiếu Nghỉ
sự kiện
⚔️
x8
Tầng thường
⚔️
x9
Tầng thường
🚪
Cổng Boss
+30% HP
👑
x0
Boss

🔥 Chiếu Nghỉ (LD01–LD08)

Thương Nhân Than Hồng · Điện Thờ Thì Thầm · Đe Hồi Âm · Rương Mimic · Cửa Thử Thách · Hồn Đồng Đội · Suối Hồi Sinh · Giếng Con Bạc.

🚪 Cổng Boss (LD00)

Thương Nhân + hồi 30% HP + bảng gợi ý Boss trước tầng x0.

💀 Gục & hồi sinh

Hết hồi sinh → mất Hồi Âm, Than Hồng, buff run; giữ Vàng, Tro Hồn, EXP, XP Thông Thạo, rương (INV-03).

6Thang Vực — 10 Địa Tầng

Cầu thang xoắn 100 tầng: càng sâu ánh môi trường càng tối (×1.0 → ×0.55), nhân vật và VFX vẫn rõ. Màu nền mỗi dải = màu sương của Địa Tầng, viền trái = ánh nhấn.

B1–B10S01

Hầm Rượu Đổ NátRuined Cellar

Hầm rượu của Dawnhold sụp vào miệng vực: thùng gỗ vỡ, kệ chai phủ bụi, đuốc cuối cùng của người sống

🛡️ Thủ Vệ B5 · Răng Sỏi👑 Boss B10 · Gorrak Kẻ Gác Cổng🎵 D thứ
B11–B20S02

Hầm MộCatacombs

Hầm mộ các dòng tộc cũ: hốc tường đầy sọ, quan tài đá, tượng thiên thần gãy cánh

🛡️ Thủ Vệ B15 · Kẻ Đào Mộ Hask👑 Boss B20 · Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu🎵 E Phrygian
B21–B30S03

Hang Nấm Phát QuangGlowcap Grotto

Hang ngầm phủ nấm khổng lồ phát quang; bào tử lơ lửng như sao

🛡️ Thủ Vệ B25 · Thợ Săn Nấm👑 Boss B30 · Mẹ Bào Tử🎵 F# Dorian
B31–B40S04

Sảnh NgậpDrowned Hall

Đại sảnh cổ chìm nửa trong nước ngầm: cột đá gãy, tượng ngập tới ngực

🛡️ Thủ Vệ B35 · Thuyền Trưởng Chìm👑 Boss B40 · Nereth Phù Thủy Triều🎵 G thứ
B41–B50S05

Lò Rèn Hỏa NgụcInfernal Forge

Lò rèn của đội quân Vua Rỗng: kim loại nóng chảy, đe khổng lồ, ống bễ thở lửa

🛡️ Thủ Vệ B45 · Đốc Công Lò👑 Boss B50 · Brakka Vua Đe🎵 A Phrygian
B51–B60S06

Mạch Pha LêCrystal Vein

Mỏ pha lê bỏ hoang; mạch tinh thể chạy dọc vách, phản chiếu mọi ánh lửa

🛡️ Thủ Vệ B55 · Kiếm Sĩ Pha Lê👑 Boss B60 · Song Tử Lăng Kính🎵 B Lydian
B61–B70S07

Thánh Đường XươngOssuary Cathedral

Thánh đường dựng bằng xương những người mang đèn đã ngã; kính màu đỏ, chuông tang khổng lồ

🛡️ Thủ Vệ B65 · Tu Sĩ Gai👑 Boss B70 · Giáo Chủ Morvane🎵 C# thứ hòa âm
B71–B80S08

Vực BăngFrost Chasm

Khe vực đóng băng: thác nước đông cứng, xác chiến binh trong băng, cực quang lạnh phía xa

🛡️ Thủ Vệ B75 · Nữ Thợ Săn Sương👑 Boss B80 · Hàn Long Skarn🎵 D# thứ
B81–B90S09

Mê Cung BóngShadow Maze

Mê cung tường tự dời chỗ; cửa dẫn vào chính nó; gương vỡ phản chiếu kẻ mang đèn

🛡️ Thủ Vệ B85 · Sát Thủ Bóng👑 Boss B90 · Bóng Gương🎵 Locrian
B91–B100S10

Tâm RỗngHollow Heart

Đáy vực: lồng ngực rỗng khổng lồ ôm Tâm Bình Minh bị xích; bậc thang vỡ trôi lơ lửng

🛡️ Thủ Vệ B95 · Hiệp Sĩ Rỗng👑 Boss B100 · Vua Rỗng🎵 D thứ → D trưởng (kết)
🕳️
Sau B100: hạ Vua Rỗng mở Bậc Kinh Hoàng (20 bậc modifier) và Vực Không Đáy B101+ (endless, bảng xếp hạng v1.1). Chi tiết: 05 — Descent & Run, 04 — Địch & Boss.

7Roster anh hùng

Một anh hùng = một vũ khí cố định (INV-04), bộ đòn và Hồi Âm riêng. 8 ra mắt, sau đó mỗi mùa Lantern Pass (28 ngày) thêm một người. Bấm thẻ để mở chương anh hùng.

RRa mắtKaito
H01 · KAI

Kaito

Lãng Nhân Cuối Cùng
Katana
Iaido: rút đao chớp nhoáng, gạt đòn & phản đòn chí mạng
Cổng: Ý Kiếm
Gạt
15%
Chặn
8%
Né
10%
66 đòn39 lộ trình39 Hồi ÂmHP/ATK 600 / 63
RRa mắtAldric
H02 · ALD

Aldric

Thành Lũy
Kiếm + khiên diều
Hiệp sĩ thánh: chặn, húc khiên, trừng phạt
Cổng: Phán Xét
Gạt
6%
Chặn
35%
Né
0%
70 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 700 / 57
ERa mắtVex
H03 · VEX

Vex

Nanh Đôi
Song dao găm
Sát thủ: siêu nhanh, né + phản ảnh, chảy máu, trên không
Cổng: Đà
Gạt
4%
Chặn
0%
Né
26%
75 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 560 / 58
RRa mắtBrann
H04 · BRN

Brann

Lời Thề Sắt
Đại kiếm
Cuồng chiến: gồng chém, giáp siêu cứng, phá thế
Cổng: Cuồng Nộ
Gạt
3%
Chặn
18%
Né
0%
68 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 720 / 68
ERa mắtLyra
H05 · LYR

Lyra

Ngọn Giáo Trời
Giáo dài (giáo–kích)
Long kỵ: tầm xa, xuyên thấu, nhảy sào, bổ nhào trên không
Cổng: Thiên Khí
Gạt
8%
Chặn
10%
Né
14%
69 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 603 / 62
ERa mắtRook
H06 · ROK

Rook

Quyền Đá
Găng sắt
Quyền sư: đấm liên hoàn, túm–quật, dội tường, gạt bằng chưởng
Cổng: Chân Khí
Gạt
12%
Chặn
14%
Né
8%
83 đòn40 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 666 / 60
LRa mắtMora
H07 · MOR

Mora

Lời Thì Thầm Mộ
Lưỡi hái
Thần chết: quét rộng, móc kéo, gặt hồn, hút máu
Cổng: Linh Hồn
Gạt
5%
Chặn
4%
Né
18%
71 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 626 / 67
LRa mắtSable
H08 · SAB

Sable

Xích Ảnh
Liềm xích (kusarigama)
Khống chế tầm trung: móc–kéo, quật người làm chùy, xoay xích gạt đạn
Cổng: Xích Căng
Gạt
10%
Chặn
5%
Né
14%
70 đòn40 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 626 / 65
LMùa 2Zerran
H09 · ZER

Zerran

Song Ma Kiếm
Song đại đao ma
Đổi thế: lộ trình thuộc thế Phá (chém nặng chéo X) hoặc thế Ảnh (song chém tốc độ); kết lộ trình đổi thế; trả giá máu (tự mất % HP) để cường hóa
Cổng: Nhị Thức
Gạt
8%
Chặn
10%
Né
10%
76 đòn40 lộ trình39 Hồi ÂmHP/ATK 670 / 72
RMùa 3Feng
H10 · FEN

Feng

Cước Phong
Tay không quấn băng
Chuỗi chi thể: mỗi đòn phải dùng chi khác đòn trước (tay/chân/gối/khuỷu) để nối mắt xích; Tá Lực: Gạt ném kẻ đánh vào kẻ khác
Cổng: Liên Hoàn Thức
Gạt
14%
Chặn
6%
Né
12%
82 đòn40 lộ trình39 Hồi ÂmHP/ATK 580 / 58
EMùa 4Momo
H11 · MOM

Momo

Hầu Tướng Kim Côn
Kim côn co giãn
Côn biến dài/ngắn theo đòn; phân thân khỉ (triệu hồi bản sao lặp đòn); khiêu khích dụ đòn rồi né phản
Cổng: Tiên Đào
Gạt
10%
Chặn
8%
Né
16%
81 đòn40 lộ trình39 Hồi ÂmHP/ATK 624 / 62
LMùa 5Isolde
H12 · ISO

Isolde

Băng Hậu
Tinh thể Hàn Tinh (triệu hồi binh khí băng)
Binh khí triệu hồi: mỗi lộ trình tạo vũ khí băng khác nhau (thương, kiếm, búa, mưa giáo); Đóng Băng → Vỡ Băng
Cổng: Hàn Tinh
Gạt
12%
Chặn
12%
Né
8%
68 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 603 / 69
EMùa 6Aurelle
H13 · AUR

Aurelle

Thiên Sứ Quang Trượng
Quyền trượng thánh (ngọc lam) + đôi cánh
Bay lơ lửng mặc định (đánh từ trên cao, lao xuống), cột sáng phán quyết, hồi máu theo Thánh Quang
Cổng: Thánh Ân
Gạt
6%
Chặn
16%
Né
12%
68 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 624 / 60
EMùa 7Sorin
H14 · SOR

Sorin

Huyết Trảo
Song vuốt dài gắn giáp tay
Vồ chuỗi: đánh dấu mục tiêu, hạ → nhảy vồ tức thì sang dấu kế; bám tường vồ xuống
Cổng: Săn Mồi
Gạt
6%
Chặn
0%
Né
22%
72 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 582 / 65
EMùa 8Tsubaki
H15 · TSU

Tsubaki

Vu Nữ Ô Đỏ
Ô giấy đỏ + phù chú
Ô mở/đóng: mở = khiên/gạt đạn/lượn chậm, đóng = đâm như thương; dán phù lên địch rồi kích ấn đồng loạt
Cổng: Linh Phù
Gạt
14%
Chặn
14%
Né
6%
70 đòn40 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 603 / 62
EMùa 9Juno
H16 · JUN

Juno

Pháo Thủ Tím
Đại pháo cầm tay (pháo ray)
Giật lùi khi bắn (tự giãn khoảng cách), đổi loại đạn (xuyên / chùm / nổ), nạp đạn = đòn đập báng
Cổng: Băng Đạn
Gạt
4%
Chặn
14%
Né
12%
74 đòn40 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 645 / 65
RMùa 10Ignis
H17 · IGN

Ignis

Kiếm Khách Tro
Kiếm liễu (rapier)
Đâm chặn trước (stop-hit): đâm trúng địch trong lúc nó lấy đà để hủy đòn thay vì phòng thủ; bước tiến–lùi đấu kiếm
Cổng: Nhịp Kiếm
Gạt
12%
Chặn
4%
Né
16%
74 đòn40 lộ trình39 Hồi ÂmHP/ATK 560 / 62
RMùa 11Elowen
H18 · ELO

Elowen

Cung Nguyệt
Cung trăng khuyết
Tầm xa: giữ khoảng 72 px, tên ghim địch vào tường, mưa tên, kéo dây nạp lực; cận chiến bằng cước + cung
Cổng: Tên Nguyệt
Gạt
6%
Chặn
4%
Né
20%
75 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 560 / 60
EMùa 12Kazane
H19 · KAZ

Kazane

Phong Vũ Phiến
Song quạt chiến
Gió gom quái (hút/đẩy địch thành cụm), quạt bay vòng như boomerang, Gạt đạn bằng gió (thổi ngược theo nón)
Cổng: Vũ Khúc
Gạt
12%
Chặn
6%
Né
16%
69 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 603 / 60
RMùa 13Taurok
H20 · TAU

Taurok

Ngưu Ma Chùy
Đại chùy chiến
Húc trâu (lao cả thân xuyên đám), sóng chấn chạy dọc sàn, húc sừng hất tung
Cổng: Ngưu Lực
Gạt
2%
Chặn
20%
Né
0%
69 đòn39 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 760 / 64
LMùa 14Vulkar
H21 · VUL

Vulkar

Hỏa Ma Liêm Xích
Song liêm trăng khuyết nối xích (dung nham)
Vệt dung nham trên sàn (địa hình gây Bỏng), ném liêm boomerang kéo lửa, quá nhiệt → phun trào
Cổng: Nhiệt Lõi
Gạt
8%
Chặn
14%
Né
8%
69 đòn40 lộ trình40 Hồi ÂmHP/ATK 715 / 69

8Chiến đấu — phòng thủ là cảnh diễn

Kết quả phòng thủ được roll tại thời điểm cam kết của đòn địch (0.15 s trước hit-frame) và hiện đúng hit-frame — tự động nhưng luôn "đúng nhịp" (INV-05, INV-06).

Roll phân vùng — ví dụ Kaito Lv1 (gốc 15/8/10%)

Gạt 15%
Chặn 8%
Né 10%
Trúng đòn 67%

Trần: Gạt + Né ≤ 70%, Gạt + Chặn + Né ≤ 90% → luôn ≥ 10% đòn trúng. Hệ số theo loại đòn: nặng → Gạt Hoàn Hảo, đâm/quét/túm không chặn được. 01 §5

Hệ phòng thủ

✨ Gạt

Deflect

Phòng thủ hoàn hảo: 0 sát thương, địch mất thế + loạng choạng, mở Phản Đòn

💥 Gạt Hoàn Hảo

Perfect Deflect

Gạt một đòn nặng: sát thương Thế ×2.5, khựng dài

🛡️ Chặn

Block

Giảm sát thương, tiêu Khí Thủ (Guard); có thể Phản Đòn Chặn

💨 Né

Evade

0 sát thương, i-frame; có thể Phản Đòn Né

↩️ Phản Đòn

Counter (Riposte)

Đòn trả đũa tức thì sau Gạt/Chặn/Né

⚔️ Va Kiếm

Clash

Hit-frame anh hùng & địch trùng nhau ±50 ms: tóe lửa, cả hai bật lùi

Phong Độ (Style Rank) D → SSS

D
≥ 0 điểm
ST +0% · Than +0%
C
≥ 120 điểm
ST +4% · Than +5%
B
≥ 300 điểm
ST +8% · Than +10%
A
≥ 550 điểm
ST +12% · Than +15%
S
≥ 850 điểm
ST +16% · Than +25%
SS
≥ 1200 điểm
ST +20% · Than +35%
SSS
≥ 1600 điểm
ST +30% · Than +50%

Lõi combo & kết liễu

⚖️ Thế

Posture

Thanh "thế đứng" của địch; đầy → Vỡ Thế (Broken)

🎬 Tuyệt Sát

Execution

Đòn kết liễu điện ảnh lên địch Vỡ Thế (Boss: 10% Max HP)

🔥 Bộc Phá

Overdrive

Thanh 0–100; đầy → Tuyệt Kỹ (hoặc Thức Tỉnh nếu có Tuyệt Truyền)

🧬 Lộ Trình Combo

Combo Route (RouteDef)

Chuỗi 2–8 đòn có điều kiện vào + kết thúc xác định; đơn vị mà AI chọn

🎛️ Đạo Diễn Combo

Combo Director

AI chọn lộ trình theo tình huống + trọng số + chống lặp

🧱 Khí Thủ

Guard

Thanh tài nguyên chặn đòn của anh hùng; về 0 → Vỡ Thủ

9Hành trình người chơi

FTUE ~15 phút đầu dạy lần lượt: đánh đúng nhịp → Hồi Âm thêm combo → Bộc Phá → Chiếu Nghỉ → Thủ Vệ → thắng Boss đầu → thất bại có ý nghĩa → meta. Master §7

Mốc độ sâu kỳ vọng (F2P, mô phỏng)

D1
~B20 · Hạ Boss 10 (Aldric) và 20 (Vex); mở Sảnh Anh Hùng, Cây Đèn Hồn
D3
~B32 · Thử Thách Ngày, Auto-Rerun, Auto-Pick, Xuống Nhanh
D7
~B48 · Hạ Nereth (B40), tiến sát Brakka (B50); 1 anh hùng Thông Thạo 10
D14
~B65 · Cộng Hưởng/Tiến Hóa thường xuyên; anh hùng chính ★3 (★4 ~D20)
D30
~B85 · Đối đầu Hàn Long Skarn (B80) / Bóng Gương (B90)
D45–50
B100 · Hạ Vua Rỗng → Bậc Kinh Hoàng & Vực Không Đáy
🐬
Dolphin (~$30/tháng) hạ B100 khoảng D20–28; Whale (~$300+/tháng) khoảng D10 DERIVED — 08 §6.
FTUE chi tiết — 14 bước
Bước 1 — Tiền đề + "đánh đúng nhịp" ngay 10 s đầu

Cinematic 10 s: đèn hồn rơi theo trục cầu thang tối → Kaito tiếp đất ở chiếu nghỉ, 6 Hồn Rỗng (E01) bò ra. Kaito biểu diễn chuỗi ≥ 12 hit: gạt một nhát đỏ (tia lửa + đóng băng) → phản đòn rút đao → hất tung → 3 nhát trên không → đập xuống → Tuyệt Sát zoom 2× → logo DEEPSTAIR thành hình từ than hồng. Bỏ qua từ 0.5 s

Bước 2 — Idle combat + phòng thủ

B1: 2 wave × 3 Hồn Rỗng. Nhãn: "Kaito tự chiến đấu — bạn chọn Hồi Âm". Run 1 chắc chắn có ≥ 1 lần Gạt (đòn địch đầu tiên có báo hiệu đỏ được kịch bản hóa thành Gạt — 05 §2.4)

Bước 3 — Hồi Âm thêm combo; lựa chọn có hệ quả

Lượt chọn đầu (cố định): Trăng Khuyết Rút Đao (Hồi Âm Combo của Kaito, thêm lộ trình hất tung), Mắt Tinh (+Gạt), Sức Mạnh (+ATK). Chọn Combo → B2 mở màn bằng lộ trình đó trong ≤ 5 s + nhãn "Combo mới đã vào Cây Combo!"; chọn thẻ khác → "Kaito mạnh hơn rồi!"

Bước 4 — Bộc Phá

B2: Bộc Phá đầy → tự tung (AUTO); sau lần đầu hiện toggle AUTO + nhãn không chặn "Bộc Phá tự tung khi đầy — muốn tự canh, tắt TỰ ĐỘNG."

Bước 5 — Chiếu Nghỉ, Than Hồng

Sau B3: Chiếu Nghỉ = Thương Nhân Than Hồng (tặng 120 Than Hồng)

Bước 6 — Reroll

B4: lượt chọn có nút Đổi thẻ nhấp nháy (1 lượt miễn phí)

Bước 7 — Posture, Tuyệt Sát

B5: Thủ Vệ Răng Sỏi — đòn nặng đỏ; đòn nặng đầu tiên kịch bản hóa thành Gạt Hoàn Hảo → nhãn "GẠT HOÀN HẢO — Thế địch vỡ nhanh hơn"

Bước 8 — Chuẩn bị Boss

B9: Cổng Boss (Thương Nhân + hồi 30% + bảng gợi ý Boss)

Bước 9 — Chiến thắng đầu + thất bại có ý nghĩa

B10: Gorrak Kẻ Gác Cổng — run 1 kỳ vọng thắng (sim ≥ 15/20). B11–14 nhẹ hơn; vào B15 nhãn "Thủ Vệ tầng 15 mạnh hơn Kaito lúc này — chiến hết sức!" → Thủ Vệ Kẻ Đào Mộ Hask chặn run 1 (sim ≥ 12/20 gục ở B13–15)

Bước 10 — Meta loop

Kết Quả (lý do gục) → tặng 1,000 Vàng → hướng dẫn Rèn Luyện: tab Rèn Luyện → 1 lần nâng Sức Mạnh → banner "Mạnh hơn rồi! Sức mạnh này được giữ mãi"

Bước 11 — Roster = phong cách mới

Hạ B10 (run 1 hoặc sau) → lần về Home kế mở Sảnh Anh Hùng, tặng Aldric + 1 Ấn Triệu Hồi → nhãn 2 s "Quà: Aldric — phong cách Chặn & Húc khiên!" → Sảnh Anh Hùng → Aldric → Chọn → BẮT ĐẦU (≤ 4 chạm)

Bước 12 — Đổi anh hùng

Run kế mở bằng "Aldric: Chặn đòn tích Phán Xét!" (chỉ khi đang chọn Aldric)

Bước 13 — Gacha

Lần về Home sau (Cửa Hàng mở): hướng dẫn Triệu Hồi — Cửa Hàng → Triệu Hồi → mở bằng Ấn Triệu Hồi, tỉ lệ thường (cờ summonTutorialDone)

Bước 14 — Anh hùng Epic đầu tiên

Lần về Home đầu tiên có kỷ lục ≥ 20 (hạ Boss B20 Valcor): tặng Vex (E, một lần) → "Quà: Vex — Né & phản ảnh!" → chọn → BẮT ĐẦU

10Kinh tế & kiếm tiền

F2P lai: quảng cáo thưởng + IAP. Không bán Hồi Âm, không popup IAP trong run (INV-08), không quảng cáo xen kẽ trong trận (INV-10).

Tiền tệ — nguồn + / chi -

Vàng

Mềm meta · Gold

+ Kết quả run (Vàng/tầng), Lửa Trại, nhiệm vụ, Rương Boss, quà FTUE, Túi Vàng (KC)

- Rèn Luyện, cấp anh hùng, nâng Di Vật

Kim Cương (KC)

Cứng · Gem

+ IAP, mốc độ sâu, cấp TK, nhiệm vụ, thành tựu, Sổ Ký Ức, Pass, Thử Thách Ngày, Thông Thạo 10/15/20

- Triệu Hồi, Rương Di Vật, hồi sinh, đổi thẻ, Lửa Trại Nhanh, Trang Phục, tẩy điểm Cây, mở rộng kho, Túi Vàng

Quyển Chiến

Nguyên liệu · BattleScroll

+ Rương Boss trong run, Lửa Trại (1/3h), nhiệm vụ, Pass

- Cấp anh hùng (1 + ⌊L/5⌋ mỗi cấp)

Chìa Di Vật

Vé · RelicKey

+ Mốc độ sâu, cấp TK (mỗi 5 cấp), nhiệm vụ tuần, Lửa Trại (4%/h), Pass, Sổ Ký Ức

- Rương Di Vật (1 chìa = 1 lượt)

Ấn Triệu Hồi

Vé · SummonSigil

+ FTUE (quà Aldric), mốc độ sâu, cấp TK (mỗi 10 cấp), Pass, sự kiện

- Triệu Hồi (1 ấn = 1 lượt)

Bụi Di Vật

Nguyên liệu · RelicDust

+ Rương Boss, phân giải Di Vật, Lửa Trại, Thử Thách Ngày, nhiệm vụ

- Nâng cấp Di Vật

Vé Hồi Sinh

Vé · ReviveToken

+ Pass, sự kiện, đăng nhập

- Thay 100 KC ở lượt hồi sinh trả phí (05 §8)

Xu Vòng Quay

Vé · SpinCoin

+ Quảng cáo, đăng nhập, nhiệm vụ

- Vòng Quay May Mắn (10 §6)

Tro Hồn

Roguelite meta · SoulAsh

+ Kết quả run (SOUL_ASH_RUN), Lửa Trại, nhiệm vụ, Thử Thách Ngày

- Cây Đèn Hồn

Kẹo sự kiện

Sự kiện · EventCandy

+ Run trong thời gian sự kiện, nhiệm vụ sự kiện

- Cửa hàng sự kiện (hết hạn → đổi 1:5 Vàng×GoldBase)

Mảnh Anh Hùng

Vật phẩm · HeroShard

+ Triệu Hồi, mốc độ sâu, nhiệm vụ tuần (Kaito), Pass, gói

- Mở khóa (R10/E20/L30), nâng sao

Mảnh Vạn Năng R/E/L

Vật phẩm · UniversalShard

+ Mốc độ sâu, quy đổi 5:1, sự kiện

- Thay mảnh cùng độ hiếm khi NÂNG SAO (không mở khóa)

🔥
Than Hồng — tiền tệ trong run, mất khi run kết thúc. Nguồn: Hạ địch, Phong Độ, Hồi Âm ECON, bỏ qua thẻ. Tiêu ở: Chiếu Nghỉ (Thương Nhân, Đe, Giếng).

Bản đồ điểm chạm kiếm tiền

Điểm chạmLoạiKhi nàoChi tiết
Hồi sinhQuảng cáo / KCMàn Gục05 §8
Nhân đôi kết quảQuảng cáoMàn Kết Quả09 §3
Đổi thẻ / Phước LànhQuảng cáo / KCMàn chọn Hồi Âm06 §5
Gói Khởi Đầu ($0.99, có Rook), Nạp ĐầuIAPSau run thua đầu09 §2
Gói Mốc Độ SâuIAPHạ/thua Boss09 §2
Quỹ Xuống Vực, Thẻ Tuần/Tháng, Lantern PassIAPHome09, 10 §4
Triệu Hồi Anh Hùng (banner nổi bật)KC / ẤnCửa Hàng09 §4
Rương Di VậtKC / ChìaCửa Hàng09 §4
Heo ĐấtIAPTích lũy theo tầng09 §2
Gỡ Quảng Cáo / VIPIAPSau quảng cáo xen kẽ thứ 309 §3
Trang PhụcIAP / KCSảnh Anh Hùng07 §6

Chi tiết: 08 — Kinh tế · 09 — Kiếm tiền · 10 — LiveOps

11Lộ trình sản xuất M0 → M5

33 tuần từ proof tới global launch. Trượt cổng > 1 tuần → áp thang cắt giảm thay vì kéo dài mốc. 14 §2

M0 · Pre-production / ProofW1–W3 (3 tuần)
W1–W3
M1 · Vertical SliceW4–W9 (6 tuần)
W4–W9
M2 · Core AlphaW10–W17 (8 tuần)
W10–W17
M3 · Content BetaW18–W25 (8 tuần)
W18–W25
M4 · Soft LaunchW26–W30 (5 tuần)
W26–W30
M5 · Global LaunchW31–W33 (3 tuần)
W31–W33
W1W9W17W25W33
Nội dung & tiêu chí thoát từng mốc
M0 · W1–W3 (3 tuần)

Pre-production / Proof

pixelfx nhánh deepstair (costume + katana + body-sheet.mjs + move-export.mjs), project setup URP 2D + PixelViewport + 3.GAMEPLAY, CombatClock + SimWorld + Rng, PixelClipPlayer, Kaito 12 đòn + 3 lộ trình, DefenseResolver + ClashDetector, CombatSandbox

🚪 Tiêu chí thoát Kaito vs 3 hình nộm + 1 địch mẫu: 12 đòn nối qua 3 lộ trình; 0 lệch hit-frame; lỗi khung chạm phòng thủ 0 tick ở x1/x3; 10,000 roll khớp ±1.5%; cùng seed → cùng hash trận 60 s; 60 FPS máy Mid với 10 hình nộm

M1 · W4–W9 (6 tuần)

Vertical Slice

Combat core đủ (01), Feel, Combo Engine + Style/Overdrive/Gauge, HeroBrain/EnemyBrain/Director, Floor/Wave/Run + snapshot, Echo DSL + OfferGenerator, Kaito + Aldric (bộ gốc + Hồi Âm Thông Thạo 0–5), EN01–EN06, WD01–WD02, BS01–BS02, S01–S02, LD00–LD03, ~60 Hồi Âm (≈ 40 riêng + ≈ 20 chung), HUD/EchoPick/Downed/Kết Quả, Rèn Luyện, Home tối thiểu, save bảo mật

🚪 Tiêu chí thoát Run B1→B20 chạy trọn không lỗi; playtest 'đã mắt' ≥ 4/5 (≥ 8 người); autosim 200 run/anh hùng không crash; khôi phục snapshot đầu wave giống hệt; 0 GC/frame trong Combat

M2 · W10–W17 (8 tuần)

Core Alpha

Kaito + Aldric đủ ~40 Hồi Âm; Vex, Brann, Lyra; EN07–EN14 + AF01–AF10; WD03–WD06, BS03–BS06; S03–S06; Cây Đèn Hồn, Sảnh Anh Hùng (cấp/sao/Thông Thạo), Di Vật, Sổ Ký Ức, Lửa Trại; ~100 Hồi Âm chung; Auto-Pick, Xuống Nhanh, Auto-Rerun; LD04–LD08; headless autosim + hồi quy 1,000 seed trong CI

🚪 Tiêu chí thoát Chơi được tới B60; autosim hiệu chỉnh balance_sim.py (sai số tầng chết trung vị ≤ 3 tầng); test tất định & migration save xanh; 5 anh hùng trong ±15% tỉ lệ thắng Boss 50

M3 · W18–W25 (8 tuần)

Content Beta

Rook, Mora, Sable; EN15–EN20; WD07–WD10, BS07–BS10; S07–S10; Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày; kiếm tiền 09 (Shop, Triệu Hồi, Rương, gói, quảng cáo), LiveOps 10, Trang Phục, FTUE + cinematic, VI/EN, analytics + Remote Config, âm thanh, toàn bộ art

🚪 Tiêu chí thoát Feature complete; 0 blocker/critical; hạ B100 bằng autosim với meta D45; crash-free nội bộ ≥ 99.5%; đủ ngân sách hiệu năng 3 tier

M4 · W26–W30 (5 tuần)

Soft Launch

Tier hiệu năng & tối ưu máy Low, cân bằng theo telemetry + autosim, store assets, PAD, phát hành thử (Việt Nam, Philippines, Canada)

🚪 Tiêu chí thoát D1 ≥ 40%, D7 ≥ 15%, D30 ≥ 5% (dự phóng từ D14), crash-free ≥ 99.5%, ANR ≤ 0.3%, ARPDAU ≥ $0.08, chọn tay D7+ ≥ 60%

M5 · W31–W33 (3 tuần)

Global Launch

Sửa lỗi soft launch, mùa Lantern Pass 1, sự kiện đầu, banner Mora (mùa lẻ)

🚪 Tiêu chí thoát Phát hành toàn cầu Android + iOS; KPI soft launch giữ ≥ 90% sau mở rộng

12Bộ tài liệu

15 tài liệu module + 21 chương anh hùng (~31 giờ đọc). Mỗi module kế thừa thuật ngữ, invariant, sổ ID và hằng số của Master. Bảng số liệu sinh từ GDD/Tools/data/*.py — sửa số ở file data, không sửa tay bảng.

🗺️
CHƯƠNG 00 · MASTER

DEEPSTAIR — Master GDD

Tầm nhìn, trụ cột, invariant, vòng lặp, state machine, roster, thuật ngữ, lộ trình người chơi, bản đồ module, hằng số gốc

16 mục · 20 bảng · ~37 phút đọc
⚔️
CHƯƠNG 01 · CHIẾN ĐẤU

Combat System

Đấu trường 2D, chỉ số, công thức sát thương, hệ phòng thủ (Gạt/Chặn/Né/Phản đòn/Va kiếm), Thế (posture) & Tuyệt Sát, Combo Engine (Lộ Trình Combo), Phong Độ (Style Rank), Bộc Phá (Overdrive), AI, phản ứng trúng đòn, trạng thái, game feel

20 mục · 31 bảng · ~46 phút đọc
🎞️
CHƯƠNG 02 · ANIMATION & PIXEL

Animation & Pixel Pipeline (pixelfx)

Pipeline sprite pixel bằng Tools/pixelfx: rig + trang phục, act/MoveDef, xuất body-sheet + move JSON, runtime PixelClipPlayer, ngân sách khung hình

15 mục · 26 bảng · ~48 phút đọc
🦸
CHƯƠNG 03 · ANH HÙNG

Anh hùng (Heroes)

Hệ anh hùng (bộ kỹ năng chuẩn, cổng cơ chế riêng, tiến trình cấp/sao/thông thạo), bảng roster; mỗi chương H0x = toàn bộ đòn, lộ trình combo, Hồi Âm riêng của một anh hùng

10 mục · 10 bảng · ~18 phút đọc
👹
CHƯƠNG 04 · ĐỊCH & BOSS

Địch, Tinh Anh, Thủ Vệ & Boss

20 loại địch, 10 affix Tinh Anh, 10 Thủ Vệ (tầng x5), 10 Boss (tầng x0), đòn & báo hiệu dạng dữ liệu

15 mục · 64 bảng · ~117 phút đọc
🪜
CHƯƠNG 05 · THANG VỰC & RUN

Descent & Run Flow (Thang Vực, Tầng, Run)

Cấu trúc 100 tầng xuống, nhịp 10 tầng, wave, Chiếu Nghỉ, Cổng Boss, gục/hồi sinh, kết quả, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày, Xuống Nhanh, Auto-Rerun

21 mục · 39 bảng · ~67 phút đọc
🃏
CHƯƠNG 06 · HỒI ÂM

Hồi Âm (Echoes) — hệ thẻ 1-trong-3

Hệ thẻ Hồi Âm 1-trong-3: loại thẻ, độ hiếm, thuật toán ra thẻ, ngôn ngữ hiệu ứng (Echo DSL), cấp, Tiến Hóa, Cộng Hưởng, Auto-Pick, toàn bộ Hồi Âm chung

13 mục · 31 bảng · ~60 phút đọc
🌳
CHƯƠNG 07 · META

Tiến trình Meta (Meta Progression)

Cấp tài khoản, Rèn Luyện, Cây Đèn Hồn, Di Vật, Trang Phục, Sổ Ký Ức, Lửa Trại (AFK), mở khóa tính năng

13 mục · 24 bảng · ~36 phút đọc
🪙
CHƯƠNG 08 · KINH TẾ

Kinh tế (Economy)

Tiền tệ, nguồn/chi, công thức, mô phỏng F2P/Dolphin/Whale (balance_sim.py)

13 mục · 28 bảng · ~33 phút đọc
💎
CHƯƠNG 09 · KIẾM TIỀN

Kiếm tiền (Monetization)

IAP, quảng cáo, Triệu Hồi (gacha anh hùng), Rương Di Vật, ưu đãi, tuân thủ

16 mục · 30 bảng · ~43 phút đọc
📅
CHƯƠNG 10 · LIVEOPS

LiveOps

Đăng nhập, nhiệm vụ, thành tựu, Lantern Pass, sự kiện, Remote Config, push

19 mục · 28 bảng · ~34 phút đọc
📱
CHƯƠNG 11 · UI / UX

UI / UX

Theme pixel, layout dọc, danh sách màn hình, wireframe, luồng, HUD trận đấu

12 mục · 17 bảng · ~28 phút đọc
🎨
CHƯƠNG 12 · ART & AUDIO

Art & Audio

Định hướng mỹ thuật pixel, danh mục asset, VFX pixelfx, âm thanh

11 mục · 17 bảng · ~42 phút đọc
⚙️
CHƯƠNG 13 · KỸ THUẬT

Technical Design

Kiến trúc, assembly, mô phỏng tất định, save, CSV, analytics, hiệu năng

22 mục · 32 bảng · ~48 phút đọc
🧭
CHƯƠNG 14 · SẢN XUẤT & QA

Production Plan, Build Order, Risks, Assumptions & QA

Lộ trình, thứ tự build cho /planning-task, rủi ro, giả định, QA, KPI

12 mục · 16 bảng · ~25 phút đọc

Chương anh hùng