← Roster anh hùng🦸 H16 · JUN · Mùa 9

Juno — Pháo Thủ Tím

Đại pháo cầm tay · Ẩu đả bằng sức giật · Juno, The Violet Cannoneer

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_juno.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md; concept art Heroes/H16.png (ngoại hình, vũ khí, màu theo ảnh).

Độ hiếm: E Nguồn: Mùa 9: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi Màu chữ ký: #b04aff ~60 phút đọc
Concept art Juno
645 / 65
HP / ATK Lv1★1
4/14/12%
Gạt / Chặn / Né
74
Đòn
40
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Băng Đạn
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Đại pháo cầm tay (pháo ray) (Hand cannon (rail-cannon))
Độ hiếm / Nguồn E / Mùa 9: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi
HP / ATK Lv1★1 645 / 65
hp× / atk× / DEF 1.05 / 1.05 / 18
Tốc đánh / Chạy 0.9 / 98 px/s
Crit / CritDmg 6% / 160%
Gạt / Chặn / Né 4% / 14% / 12%
Khí Thủ / Poise 110 / 130
Khoảng ưa thích / Tầm 60 / 90 px
Phản Đòn Chặn / Né 30% / 35%
Hút máu 0%
Cổng Băng Đạn (SHELLS) — max 6, khởi đầu 6
Cổng: tăng Đòn nạp (nện báng, tag reload): +3 và đổi loại đạn theo đòn (JUN_AMMO) · Báng Nạp Phản +2 cùng loại · (Băng Đạn Mở Rộng: nạp +1)
Cổng: giảm Không giảm theo thời gian; chỉ giảm khi bắn; giữ qua wave; sang tầng: ổ nạp đầy (max) đạn xuyên
Cổng: ngưỡng = 6 (ổ đầy): SIGNATURE ×1.5 khi chọn; = 0: mọi phát bắn thành đòn nện báng nạp đạn, lộ trình nạp ×3
Cổng: tiêu Mỗi phát shot 1 viên, shot2 2 viên · SIGNATURE: Song Ray Xoắn / Ray Tử Tinh / Bão Chùm Tận Lực 3 · Mưa Rocket 6 · Xả Băng ALL (≥ 4)
Cổng: hiển thị Ổ đạn xoay 6 ô cạnh thanh HP; ô sáng theo màu loại đạn đang nạp (xuyên trắng-tím · chùm cam · nổ đỏ), ô rỗng xám, ổ xoay 60° mỗi phát; viền nhấp nháy đỏ khi còn ≤ 1
Màu chữ ký #b04aff
Bảng màu tóc: PAL.ember (đỏ cam dựng) · kính bảo hộ: khung PAL.gold, tròng PAL.arcane · da: PAL.dust · áo crop, găng, quần: PAL.shadow + mảng PAL.arcane tối · khăn quàng: PAL.arcane · đai, bao tay, khóa giày: PAL.wood + PAL.gold · vạch sơn mặt: PAL.arcane · pháo: thân PAL.arcane, khung PAL.metal, nòng PAL.shadow, khe sáng PAL.arcane sáng · VFX đạn: xuyên PAL.arcane+trắng, chùm PAL.ember, nổ PAL.fire
Hình dáng (silhouette) Thấp, chân dang rộng, tóc đỏ dựng tua tủa, kính bảo hộ gác trán, khăn tím; khẩu pháo tím to gần bằng người ôm ngang hông chĩa về trước — khối pháo nằm ngang với khung báng góc cạnh phía sau là dấu nhận diện ở 1×
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
74 13 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Juno là thợ phá đá của đội đào hầm Dawnhold — người đặt mìn mở những nhánh hầm đầu tiên quanh miệng Thang Vực. Khi Vua Rỗng kéo Tâm Bình Minh xuống, đường hầm sập và cả đội của cô bị chôn ở tầng nông. Cô tháo ống phóng mìn của đội, ráp thêm cuộn từ lấy trộm từ Lò Rèn Hỏa Ngục (S05) và sơn tím nó theo màu chiếc khăn của người đội trưởng mà cô đang quàng. Juno không xuống để cứu thế giới; cô xuống để đào đội mình lên — và nếu Vua Rỗng đứng chắn đường, cô sẽ phá nó như phá một khối đá. Đốc Công Lò WD05 ở B45 nhận ra cuộn từ trên pháo của cô.

Phong cách. Bắn — giật — nện báng. Juno là pháo thủ ẩu đả: cô đứng ở 60 px và mọi phát bắn giật lùi cô lại đúng khoảng đó (JUN_RECOIL), kẻ nào lọt vào 24 px bị đạp bật ra bằng một phát kề nòng; còn khi bị vây kín, cô quật cả khẩu pháo như búa ném. Ổ đạn 6 viên chỉ chứa một loại đạn (JUN_AMMO): xuyên (tia ray, phá thủ), chùm (nón cận chiến, hất văng), nổ (vòng cầu, nổ vùng); muốn đổi loại phải nạp — và nạp chính là một cú nện báng cận chiến. Bắn xuống sàn thì cô bật lên không, treo mình bằng sức giật và dội đạn xuống. Nhịp xem: đoàng — trượt lùi — đoàng — "tạch" hết đạn — nện báng "cạch-cạch" — đạn mới đổi màu.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Hàng địch thẳng (đạn xuyên, tia ray xuyên mọi kẻ), giữ khoảng tự nhiên, đám đông (đạn chùm, đạn nổ, búa ném), Poise 130 + Khí Thủ 110 chịu đòn tốt khi ẩu đả, Boss/Tinh Anh có khiên (Pháo Ray gb, Đạn Xuyên Giáp) Gạt gốc 4% (ngang Vex, chỉ hơn Brann) → Phản Đòn sau Gạt hiếm; DefScore 27.2 dưới dải 28–38 (03 §3) — bù bằng hp× 1.05, Poise 130, Khí Thủ 110 và đạn mồi lùi 28 px; tốc đánh 0.90, chạy 98 px/s chậm; phải dừng nạp (cận chiến) giữa các tràng bắn; chọn sai loại đạn → 1 lộ trình nạp lãng phí Lính Gác Pha Lê EN15 (reflect_front phản đạn thẳng — phải dùng đạn nổ vòng cầu hoặc ẩu đả), affix AF05 Phản Chiếu, Thích Khách EN09 (lướt ra sau lưng liên tục, đòn kite trượt)

Nguồn: Mùa 9 — Tiêu Điểm banner Nổi Bật (Sử Thi, 20 mảnh mở khóa) + Lantern Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau mùa vào bể Triệu Hồi thường (03 §9, 09 §4, 10 §14). Trang Phục: SKJUN1 Tro Tàn (Thông Thạo 5), SKJUN2 Pháo Hoa Lễ Hội (Pass mùa 9 — đạn nổ thành pháo hoa candy, 07 §6).

2Cổng cơ chế — Băng Đạn (SHELLS, 0–6, 3 loại đạn)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng Ổ đầy: 6 viên xuyên (★4 Băng Đạn Dự Phòng: 7)
Loại đạn Ổ chỉ chứa một loại: P Xuyên (trắng-tím) · S Chùm (cam) · X Nổ (đỏ). Loại đổi chỉ qua đòn nạp (JUN_AMMO)
Tăng Đòn nạp (nện báng, tag reload): cùng loại → +3 (tới max); khác loại → ổ = 3 viên loại mới (viên cũ bị loại) · load_same (Báng Nạp Phản +2, Quá Tải Nện Nòng) nạp loại đang dùng · (Băng Đạn Mở Rộng: mỗi lần nạp +1)
Giảm Chỉ khi bắn: shot −1 · shot2 −2 · shot_all toàn bộ; không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về 6 viên xuyên khi sang tầng
Ngưỡng = max (ổ đầy): SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm · ≤ 1: viền ổ nhấp nháy đỏ, lộ trình nạp ×1.5 · = 0: mọi phát bắn thành đòn nạp (§3), lộ trình nạp ×3
Tiêu (SIGNATURE) Trả trước khi đòn đầu bắt đầu: Song Ray Xoắn 3 (P) · Ray Tử Tinh 3 (P) · Bão Chùm Tận Lực 3 (S) · Mưa Rocket 6 (mọi loại → tên lửa) · Xả Băng ALL (≥ 4, loại đang nạp)
Hiển thị Ổ xoay 6 ô (3×3 px mỗi ô) cạnh thanh HP (11 §3.4); ô có đạn tô màu loại đang nạp, ô rỗng xám; ổ xoay 60° mỗi phát; đổi loại: cả ổ lật một vòng, màu mới lan từ ô 1

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
JUN_AMMO (gốc) Băng Đạn = (số viên 0…max, loại P/S/X); max 6 (+Hồi Âm/★4, trần cứng 9). Đòn nạp (tag reload + load_p/load_s/load_x) là đòn cận chiến: ở hit đầu (hoặc 50% dur nếu hit trượt) — cùng loại +3, khác loại: viên còn lại văng khỏi ổ (vỏ đạn, Vỏ Đạn Nổ) và ổ = 3 viên loại mới. Đòn bắn: shot −1, shot2 −2, shot_all tiêu toàn bộ, tại hit đầu. Loại đạn của đòn bắn: ammo_p/ammo_s/ammo_x = loại cố định (hitbox/đạn thiết kế cho loại đó); shot_any = bắn loại đang nạp và sửa hit theo loại — P: thêm tag pierce, hit ≥ 1.0× thêm gb, Thế +25% · S: mục tiêu ≤ 24 px ×1.25 sát thương và kb +40, > 64 px ×0.6 · X: thêm nổ tròn r 24 px tại điểm trúng = 50% hit đó (lớp S, không gây sát thương cho Juno). Lọc lộ trình: lộ trình chứa đòn ammo_T mà trước nó không có load_T chỉ là ứng viên khi loại đang nạp = T; gauge>=N trong cond = số viên cần trước lần nạp đầu của lộ trình. Hết đạn khi bắt đầu đòn shot*: tiếng "tạch" 1 khung, đòn được thay bằng đòn nạp của loại phù hợp (ammo_T → JUN_RL* loại T; shot_any → đòn nạp loại đang dùng), lộ trình chạy tiếp từ đòn kế; ngoại lệ đòn đẩy thân (JUN_A1, JUN_D1, JUN_D2, JUN_RIDE) và đòn thả diều gốc (JUN_KB, JUN_KS) chạy bản không bắn (nhảy/chạy/đạp bật lùi thường, bỏ hit bắn); trên không đòn bắn hết đạn được thay bằng JUN_A2 (A3/A5/V3/AW1) hoặc JUN_A4 (A6). Đòn tag rocket (JUN_BARR, tên lửa của Kỹ Năng B) luôn bắn tên lửa nổ, không phụ thuộc loại đang nạp. SIGNATURE SHELLS-n trả trước n viên cho các đòn bắn của lộ trình; SHELLS-ALL (Xả Băng) tiêu hết — JUN_DUMP bắn đúng số viên đã tiêu (6 hit theo bảng; 7–9 viên thêm hit 0.38× mỗi 0.10 s; 4–5 viên bỏ hit cuối); Mưa Rocket đổi 6 viên mọi loại thành tên lửa nổ. Bảng nạp theo lộ trình — xem §6
JUN_RECOIL (gốc) Giật lùi: move.dx < 0 trên đòn bắn là sức giật; với shot_any nhân theo loại đang nạp (P ×1.0, S ×0.8, X ×0.6). Tường sau lưng ≤ 8 px → không lùi được: Ghì Tường — phát đó +10% sát thương, rung 1 px. Giật không đẩy Juno ra ngoài x ∈ [−168, 168]; va địch phía sau → dừng (Hậu Xung: gây sát thương). Bật pháo (recoil_jump): bắn xuống sàn → bật lên move.dy (A1 72, LA2 44, GR2 8 kèm lùi 32), không tự gây sát thương; vụ nổ dưới chân gây hit đầu của đòn. Treo trên không (recoil, đòn AIR có shot): mỗi phát đặt vận tốc rơi về 0 và cộng dy của bảng (A3 +12, A5 +24, V3 +32); tối đa 3 lần treo mỗi lượt tung (Thiên Pháo Lơ Lửng: 5), sau đó rơi thường. Thả diều: lộ trình tag kite mở bằng đòn đẩy lùi (JUN_KB, JUN_BU2, JUN_GR2, JUN_V4, Phản Đòn JUN_EC1/JUN_EC2) — hệ số Đạo Diễn ở §10. Clip né JUN_EVB/JUN_EVJ là đạn mồi: không tiêu đạn, không hit
JUN_RELOAD (Băng Đạn Mở Rộng) Mỗi đòn nạp +n viên thêm (3 → 3 + n)
JUN_HOT_CASINGS (Vỏ Đạn Nổ) Khi nạp khác loại, mỗi viên bị loại văng ra theo cung 24 px quanh Juno và nổ r 24 px gây 40/60/80% ATK theo loại cũ (P: xuyên tia ngắn ngang, S: nón nhỏ, X: nổ + 1 tầng Bỏng nếu có Đạn Lửa Tím); ICD 0.2 s mỗi mục tiêu
JUN_BACKBLAST (Hậu Xung) Khi sức giật/đạn mồi đẩy Juno lùi chạm thân một địch phía sau: kẻ đó nhận 50/75/100% ATK lớp M, knockback kb 160 ra sau (Boss: chỉ sát thương + 15 Thế); ICD 0.4 s mỗi kẻ; Juno không bị dừng lại
JUN_PHANTOM (Bóng Pháo Lùi) Sau JUN_V4, dư ảnh tím đứng lại ở vị trí cũ 0.8 s: đòn cận chiến kế tiếp của địch nhắm Juno trong 0.8 s đó đánh vào dư ảnh — tính là Né Hoàn Hảo (không roll, slow-mo theo 01 §5.4, Phản Đòn Né được roll bình thường); ICD 6 s
JUN_SCOPE (Kính Ngắm Tím) Hit của đạn xuyên (ammo_p, shot_any khi đang nạp P, tia ray Kỹ Năng A) +20/30/40% CritDmg
JUN_OVERCHARGE (Tử Tinh Quá Tải) Trong Thức Tỉnh 8 s: Băng Đạn khóa ở max (ENG-03), bắn không tiêu; ổ hiện 3 màu; mọi hit shot* cộng cả ba sửa loại (pierce + nón chùm 50% + nổ r 24 50%, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu); đòn nạp không đổi loại; kết thúc bằng JUN_U1 sát thương ×1.5

Hook engine cần thêm vào 01 §18b (số ENG cấp khi gộp tài liệu): (1) Băng đạn có loại — Cổng hai trường (số + loại), tiêu theo tag đòn, thay đòn bắn bằng đòn nạp khi hết đạn, Đạo Diễn lọc ứng viên theo ammo_*/load_* (khác Cổng một trường của 01 §9.1); (2) Sửa hit theo loại đạn cho shot_any (thêm tag/vụ nổ phụ theo trạng thái Cổng — mở rộng ENG-15); (3) Giật lùi vật lý — dx âm bị chặn bởi tường (Ghì Tường), recoil_jump (dy từ phát bắn), treo trên không (đặt lại tốc rơi, trần 3 lần/lượt tung); (4) Tia ray dội tường (Ray Dội Vách — hitscan phản xạ ở x = ±176). Dùng lại: ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh), ENG-20 (chèn đòn nạp ngoài lộ trình), ENG-22 (burn), ENG-23 (hitbox sau lưng của Pháo Phóng Thân).

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
JUN_L1 Nòng Quật / Barrel Swipe LIGHT 0.38 0.27 0.14s ×0.64 M flinch arc(40,110,20) 0.64 (4, 0) base Xoay hông kéo khẩu pháo ra sau 2 khung rồi quật cả nòng tím ngang tầm sườn như cây chùy, chân trước xoay mũi; khối pháo nặng kéo vai chúi theo, hãm lại và về thế thủ ngang hông.
JUN_L2 Báng Ngược / Backhand Stock LIGHT 0.36 0.26 0.12s ×0.60 M flinch arc(30,120,24) 0.6 (4, 0) base Đảo tay, thúc ngược khung báng góc cạnh phía sau pháo vòng qua trước mặt, đập vào má địch; khăn tím văng theo, nòng xoay về hướng cũ.
JUN_H1 Nòng Nện / Barrel Slam HEAVY 0.62 0.46 0.28s ×1.45 H knockback kb190 box(26,30,22,14) 1.45 (6, 0) base Nhấc cả khẩu pháo lên qua vai bằng hai tay (lấy đà 0.2 s, khe sáng tím lóe), giáng nòng thẳng xuống trước mặt; sàn nứt, bụi tung, địch bị đẩy văng; gối khuỵu chịu sức nặng rồi nhấc pháo về hông.
JUN_RLP Thúc Báng Nạp Xuyên / Slug-Load Uppercut HEAVY 0.5 0.38 0.16s ×0.95 H stagger box(20,26,14,24) 0.95 (6, 0) base Thúc khung báng hất ngược lên cằm địch; theo đà giật cả pháo lên, tay trái kéo then 'cạch-cạch' — ba viên đạn xuyên trắng-tím trượt vào ổ (khe ngắm sáng trắng).
JUN_RLS Quét Báng Nạp Chùm / Buck-Load Sweep LIGHT 0.46 0.34 0.14s ×0.85 M knockback kb150 arc(34,180,18) 0.85 (2, 0) base Xoay nửa vòng quét khung báng 180° sát tầm hông dạt mọi kẻ áp sát; giữa vòng xoay, tay trái vỗ một ổ đạn chùm cam vào bụng pháo 'cộp'.
JUN_RLX Nện Báng Nạp Nổ / Shell-Load Slam HEAVY 0.54 0.42 0.24s ×1.05 H stagger circle(28,18,0) 1.05 (4, 0) base Dựng pháo đứng, nện mạnh khung báng xuống sàn trước mũi chân địch (vòng chấn nhỏ); nắp trên pháo bật ra, ba quả đạn nổ đỏ rơi vào ổ, nắp sập lại.
JUN_SL1 Đạn Xuyên / Slug Shot THROW 0.44 0.32 0.14s ×0.95 M stagger line(128,8,24) 0.95 (-10, 0) base Ghì pháo ngang hông, kính bảo hộ lóe; một phát đạn xuyên xé vệt trắng-tím 128 px qua cả hàng địch, giật lùi đẩy Juno trượt 10 px, đế giày cày vệt bụi; nòng bốc khói.
JUN_SL2 Pháo Ray / Rail Lance THROW 0.7 0.54 0.32s ×1.90 H knockback kb220 line(200,10,24) 1.9 (-16, 0) base Hạ trọng tâm, hai cuộn từ trên thân pháo sáng tím dần (nạp 0.22 s, hút bụi về nòng), nhả một tia ray thẳng 200 px xuyên mọi kẻ, phá thủ; giật lùi 16 px, tóc đỏ hất ngược, vỏ nhiệt tỏa hơi.
JUN_BU1 Đạn Chùm / Buckshot THROW 0.42 0.3 0.12s ×1.05 M knockback kb140 arc(56,50,24) 1.05 (-8, 0) base Chĩa nòng hơi lên, bóp cò: chùm đạn cam xòe nón 50° tầm 56 px quất bật mọi kẻ trước mặt; giật lùi 8 px, vỏ đạn đỏ văng ra từ hông pháo.
JUN_GR1 Lựu Pháo / Lobbed Shell THROW 0.48 0.36 0.30s ×1.10 M knockdown circle(32,72,0) 1.1 (-6, 0) base Nâng nòng chếch 35°, phụt một quả đạn nổ bay vòng cầu rơi trúng điểm 72 px phía trước — nổ tròn 32 px quật ngã; giật nhẹ 6 px, Juno nhún gối.
JUN_LA1 Nòng Hất / Muzzle Uppercut LAUNCH 0.5 0.42 0.18s ×1.05 M launch lift88 arc(32,100,30) 1.05 (4, 0) base Hạ nòng sát sàn rồi hất cả khẩu pháo theo cung từ dưới lên như cú móc, miệng nòng đội cằm địch hất nó lên 88 px; Juno ngả người sẵn sàng bật pháo bay theo.
JUN_A1 Bật Pháo / Recoil Leap AIR 0.4 0.3 0.08s ×0.40 M flinch circle(24,0,0) · 0.22s ×0.40 L juggle arc(30,110,40) 0.8 (6, 72) base Chúc nòng xuống sàn ngay chân và bắn: vụ nổ dưới đế giày (hất kẻ đứng sát) phóng Juno vọt 72 px theo mục tiêu; đang bay lên quật nòng chéo vào nó. Hết đạn: nhảy thường, không có vụ nổ.
JUN_A2 Nòng Quật Không / Air Barrel Swing AIR 0.36 0.26 0.12s ×0.62 L juggle arc(32,140,0) 0.62 (2, 4) base Trên không, xoay cả thân quật khẩu pháo ngang một vòng như búa ném, giữ địch lơ lửng.
JUN_A3 Pháo Treo / Hang Shot AIR 0.42 0.3 0.10s ×0.45 M juggle line(64,8,-16) · 0.24s ×0.45 M juggle circle(20,40,-16) 0.9 (-6, 12) base Chúc nòng xuống chéo bắn vào kẻ đang bay; đạn trúng rồi bung theo loại đạn đang nạp, còn lực giật đẩy Juno lùi và nâng thêm 12 px — treo mình trên không bằng sức giật.
JUN_A4 Thiên Pháo Giáng / Cannonfall AIR 0.5 0.42 0.24s ×1.32 F spike line(36,12,-12) 1.32 (10, -80) base Ôm pháo dựng đứng, lộn người cho nòng chúc xuống, rơi cả khối như sao băng nện miệng nòng vào địch, đập nó xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối, vòng bụi.
JUN_D1 Pháo Phóng Thân / Recoil Rush DASH 0.46 0.34 0.08s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.26s ×0.90 M stagger line(40,12,22) 1.2 (80, 0) base Quay nòng ra sau lưng và bắn — sức giật phóng Juno lao về trước 80 px sát sàn (vụ nổ sau lưng hất kẻ đứng đó), xoay pháo về trước húc thẳng nòng vào ngực mục tiêu. Hết đạn: chạy nước rút húc.
JUN_T1 Xoay Nòng Hậu / Pivot Swing LIGHT 0.4 0.3 0.14s ×0.82 M stagger arc(40,160,22) 0.82 (0, 0) base Trụ chân trước xoay gót nửa vòng, khẩu pháo quét vòng ra sau lưng đập kẻ đứng sau, kết thúc đối mặt hướng mới.
JUN_SP1 Vòng Pháo Quật / Hammer-Spin SPIN 0.7 0.56 0.18s ×0.50 M flinch circle(44,0,20) · 0.36s ×0.50 M flinch circle(44,0,20) · 0.56s ×0.65 M knockback kb160 circle(48,0,20) 1.65 (0, 0) base Dang thẳng khẩu pháo, xoay người hai vòng như vận động viên ném búa — nòng quét bán kính 44 px; vòng cuối buông rộng tay hất văng cả đám, loạng choạng một bước rồi ghì lại.
JUN_OTG1 Nòng Dí / Muzzle Press LIGHT 0.44 0.34 0.12s ×0.48 M none box(20,10,16,4) · 0.26s ×0.62 M none box(24,10,20,4) 1.1 (4, 0) base Dậm đế giày lên kẻ nằm, dí miệng nòng sát ngực nó và bóp cò — phát nổ đè xuống sàn, giật ngược nhấc nòng lên.
JUN_WL1 Đạn Đóng Đinh / Pinning Slug HEAVY 0.54 0.42 0.20s ×1.32 H wallbounce kb280 line(96,8,22) 1.32 (-10, 0) base Ghì nòng ngang ngực địch, bắn đạn xuyên ở cự ly gần: sức đạn hất nó bay dính vào tường như bị đóng đinh, vết nứt tỏa từ chỗ đạn găm.
JUN_KB Đạp Lùi Bắn / Kick-Off Shot THROW 0.44 0.32 0.08s ×0.40 M stagger box(16,24,10,20) · 0.18s ×0.66 M knockback kb180 line(80,8,24) 1.06 (-28, 0) base Đạp gót giày vào ngực kẻ áp sát để bật người ra sau, đang lùi thì bắn thẳng vào nó — đạp + giật đẩy Juno lùi 28 px về khoảng ưa thích.
JUN_KS Bắn Lùi / Hop-Back Shot THROW 0.42 0.3 0.12s ×0.80 M stagger line(96,8,24) 0.8 (-20, 0) base Nhảy lùi một bước, bắn ngang hông giữa không trung; lực giật kéo dài cú lùi thêm 20 px, tiếp đất trượt ở thế thủ.
JUN_DUMP Xả Băng / Mag Dump THROW 0.86 0.74 0.12s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.22s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.32s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.42s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.52s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.62s ×0.38 M stagger line(112,8,24) 2.28 (16, 0) base Ghì pháo vào hông, nghiến răng bước tới ngược sức giật — mỗi phát một bước dậm: xả hết ổ đạn đang nạp (mỗi viên theo loại đạn), vỏ đạn văng thành vòi, nòng đỏ rực.
JUN_C1 Báng Phản / Stock Riposte COUNTER 0.4 0.3 0.10s ×1.25 K stagger arc(30,110,24) 1.25 (6, 0) base Gạt xong, khung báng lật ngược thúc thẳng vào mặt kẻ đang Mất Thăng Bằng.
JUN_C2 Nòng Kề Phản / Muzzle Riposte COUNTER 0.46 0.36 0.08s ×0.40 K stagger box(16,24,10,20) · 0.20s ×1.10 K knockback kb200 line(64,10,24) 1.5 (-6, 0) base Đẩy miệng nòng vào bụng kẻ vừa đánh, bóp cò kề nòng — nó bị thổi văng, Juno giật lùi một bước.
JUN_BC1 Thân Pháo Hất / Hull Heave COUNTER 0.42 0.32 0.12s ×1.05 K knockback kb170 box(24,26,14,20) 1.05 (6, 0) base Từ thế chặn bằng thân pháo nằm ngang, dồn vai đẩy cả khối pháo hất ngược vũ khí và thân địch ra (phá thủ).
JUN_EC1 Lộn Bắn / Roll Shot COUNTER 0.48 0.38 0.20s ×1.20 K knockback kb200 line(96,8,12) 1.2 (-16, 0) base Né xong, nằm ngửa trên sàn chĩa pháo bắn thẳng vào kẻ đánh hụt; lực giật đẩy Juno trượt lùi 16 px rồi bật dậy.
JUN_S1 Pháo Ray Công Thành / Siege Rail SKILL 1.3 1.15 0.70s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.78s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.86s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.94s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 1.04s ×1.20 S knockback kb260 line(352,14,24) 2.8 0.00–1.30 (-32, 0) base Quỳ một gối, cắm khung báng xuống sàn, kéo kính bảo hộ xuống mắt; thân pháo mở các tấm giáp, cuộn từ rít sáng tím 0.6 s (hút ánh sáng phòng về nòng); nhả tia ray dài hết phòng 352 px: 4 nhịp xuyên + nhịp cuối 120% phá thủ, giật lùi 32 px, đế giày cày tia lửa. Hồi 12 s.
JUN_S2 Pháo Kích Treo Trần / Hang-Fire Barrage SKILL 1.4 1.25 0.40s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.56s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.72s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.88s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 1.20s ×1.00 S knockback kb180 circle(48,0,0) 3.0 0.00–1.40 (0, 0) base Bắn xuống chân, vọt lên 112 px; chúc nòng xuống, bắn 4 tên lửa vào 4 kẻ khác nhau trong 128 px (mỗi quả nổ 28 px), mỗi phát giật giữ Juno lơ lửng thêm; phát cuối bắn ngay dưới đế — rơi thẳng như thiên thạch, sóng nổ 48 px. Hồi 14 s.
JUN_U1 Tử Tinh Pháo / Violet Star Cannon ULT 2.4 2.3 1.30s ×0.40 U stagger box(352,140,0,60) · 1.45s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.60s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.75s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 2.00s ×4.00 U knockdown circle(40,0,22) 5.45 0.00–2.40 (-24, 0) base Nền tối 40%, letterbox; Juno đập một lõi nạp tím phát sáng vào bụng pháo — các tấm giáp bung, nòng trượt dài gấp đôi, ba vòng nạp quay quanh miệng nòng; kéo kính xuống mắt (lóe tròng kính), ghì gót; tia pháo tím khổng lồ quét từ sàn lên trần thành hình quạt (4 nhịp, xuyên mọi kẻ), sức giật đẩy Juno trượt tới sát tường; tia co lại thành một điểm trên mục tiêu chính — ngôi sao tím nổ 400%.
JUN_X1 Phát Cuối / Last Round EXEC 0.95 0.9 0.64s ×3.00 X none line(40,20,22) 3.0 0.00–0.95 (0, 0) base Zoom 2×: Juno đặt miệng nòng lên ngực kẻ Vỡ Thế, xoay ổ đạn 'tạch-tạch-tạch' ba khung, im lặng một nhịp, tròng kính lóe tím — một phát duy nhất: mọi thứ co vào một điểm tím rồi bung, kẻ địch tan thành bụi tím.
JUN_DF Gạt Khung Pháo / Frame Deflect DEFLECT 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Hất thân pháo chéo lên, khung góc cạnh đón lưỡi địch gạt văng ra; khung chạm: tia lửa tím + đóng băng.
JUN_BK Thân Pháo Chắn / Hull Block BLOCK 0.22 0.18 — 0 (0, 0) base Dựng khẩu pháo nằm ngang trước ngực như tấm chắn, hai tay ghì, lùi 4 px khi chịu đòn.
JUN_EVB Giật Lùi Né / Recoil Sidestep EVADE 0.32 0.26 — 0 0.04–0.24 (-28, 0) base Bắn một phát đạn mồi (không tốn đạn) về phía trước — sức giật hất Juno lướt lùi 28 px, thân ngả sau.
JUN_EVJ Bật Pháo Né / Blast Hop EVADE 0.42 0.34 — 0 0.06–0.32 (0, 34) base Chúc nòng xuống bắn đạn mồi vào sàn, bật cao 34 px qua đòn quét, tiếp đất khuỵu gối ở thế thủ.
JUN_EVR Lăn Pháo / Cannon Roll EVADE 0.44 0.36 — 0 0.04–0.34 (36, 0) base Ôm pháo vào ngực, lăn qua sau lưng đối thủ 36 px, đứng dậy quay nòng lại.
JUN_IDLE Thủ Thế / Idle LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Đứng dạng chân, pháo ngang hông, hai khe tím trên thân pháo thở sáng 2 khung lặp; ngón tay gõ lên ổ đạn, kính bảo hộ gác trên trán, khăn tím phất nhẹ.
JUN_RUN Chạy / Run LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Chạy hơi chúi, vác pháo trên vai phải, tay trái vung theo nhịp, giày nặng dậm, 6 khung.
JUN_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau 2 px, nòng chúc xuống.
JUN_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, khuỵu gối, chống báng xuống sàn.
JUN_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Văng ngửa, pháo đè lên ngực, trượt 6 px.
JUN_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Bắn đạn mồi xuống sàn bật người dậy, chụp pháo về thế thủ.
JUN_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, pháo đổ xuống sàn, khe sáng tím tắt dần, đèn hồn chập chờn.
JUN_VICT Thổi Nòng / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Xoay pháo một vòng gác lên vai, thổi làn khói tím khỏi miệng nòng, đẩy kính lên trán, nhếch mép cười.
JUN_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn, pháo vác vai, đèn hồn treo ở khung báng.
JUN_INTRO Tiếp Đất / Intro Landing LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Nhảy khỏi bậc cuối, giữa không trung bắn một phát xuống sàn hãm đà rơi, tiếp đất khuỵu gối trong vòng bụi, đứng lên thế thủ.
JUN_LA2 Pháo Hất Nổ / Blast Launcher LAUNCH 0.56 0.46 0.16s ×0.85 M launch lift104 circle(26,24,0) · 0.34s ×0.75 M juggle arc(30,110,60) 1.6 (4, 44) E_JUN_01 Bắn đạn nổ vào sàn ngay dưới chân địch: vụ nổ hất nó lên 104 px, cùng lúc sóng nổ phóng Juno bay theo 44 px, quật nòng thêm một nhát trên không.
JUN_L3 Báng Liên Hoàn / Stock Flurry LIGHT 0.44 0.33 0.08s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) · 0.16s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) · 0.24s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) 1.26 (6, 0) E_JUN_02 Ba cú thúc khung báng liên tiếp cằm–ngực–bụng, mỗi cú một bước dậm ngắn, khẩu pháo rung theo nhịp.
JUN_SL3 Song Ray Xoắn / Helix Rail THROW 0.8 0.66 0.30s ×1.10 H stagger line(200,10,24) · 0.46s ×1.30 H knockback kb240 line(200,10,24) 2.4 (-20, 0) E_JUN_03 Nạp hai cuộn từ lệch pha: tia ray thứ nhất xuyên thẳng, tia thứ hai xoắn quanh vệt tia đầu như chuỗi xoắn kép, cả hàng địch bị xuyên hai lần; giật lùi 20 px.
JUN_A5 Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire AIR 0.56 0.44 0.08s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.18s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.28s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.38s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) 1.36 (-8, 24) E_JUN_04 Treo mình trên không, chúc nòng bắn bốn phát nửa lực liên tiếp vào kẻ đang bay; mỗi phát giật nâng Juno lên, bay lùi chéo 24 px như đang lơ lửng trên khói súng.
JUN_A6 Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop AIR 0.5 0.42 0.26s ×1.50 F spike circle(28,0,-8) 1.5 (6, -80) E_JUN_05 Lộn ngược người, chĩa nòng lên trần bắn — sức giật dập Juno lao xuống cắm cả khối pháo vào địch, nổ đập nó xuống sàn.
JUN_BU3 Xoay Chùm / Scatter Spin SPIN 0.76 0.62 0.14s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.28s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.42s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.58s ×0.75 M knockback kb170 circle(56,0,22) 2.25 (0, 0) E_JUN_06 Bắn chùm và để sức giật xoay người: mỗi phát quay Juno thêm một phần tư vòng, bốn nón đạn cam phủ kín 360° quanh cô, phát cuối hất văng cả vòng.
JUN_H2 Nện Khung / Frame Crusher HEAVY 0.62 0.46 0.16s ×0.50 M stagger box(20,24,14,22) · 0.30s ×1.30 H stagger box(24,28,16,22) 1.8 (8, 0) E_JUN_07 Móc khung báng góc cạnh vào mép khiên giật lệch xuống, rồi nện cả thân pháo bổ xuống đúng chỗ hở (phá thủ).
JUN_SL4 Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer THROW 0.62 0.5 0.28s ×1.85 H knockback kb190 line(160,8,24) 1.85 (-12, 0) E_JUN_08 Ép một viên đạn xuyên vào cuộn từ, nạp 0.2 s cho đầu đạn đỏ trắng, bắn xuyên giáp 160 px: khiên bị khoan thủng, Thế vỡ vụn.
JUN_D2 Song Phóng Thân / Double Recoil Rush DASH 0.56 0.44 0.08s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.22s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.38s ×1.00 M stagger line(44,12,22) 1.6 (120, 0) E_JUN_09 Hai phát bắn ngược ra sau liên tiếp — Juno phóng 120 px như tên lửa sát sàn, húc nòng vào mục tiêu ở cuối đà.
JUN_GR3 Lựu Dội Tường / Wall Blast HEAVY 0.56 0.44 0.26s ×1.40 F wallbounce kb300 circle(32,48,0) 1.4 (-6, 0) E_JUN_10 Bắn thẳng đạn nổ vào ngực địch ở 48 px — vụ nổ thổi nó dội vào tường, gạch vụn rơi.
JUN_OTG2 Dậm Nòng / Pile-Driver LIGHT 0.52 0.42 0.10s ×0.45 M none box(20,10,16,4) · 0.20s ×0.45 M none box(20,10,16,4) · 0.32s ×0.65 M none box(24,10,18,4) 1.55 (4, 0) E_JUN_11 Dựng pháo thẳng đứng, dậm miệng nòng xuống kẻ nằm hai lần như búa đóng cọc, lần ba bóp cò — vụ nổ ghim nó xuống sàn.
JUN_BU2 Chùm Kề Nòng / Point-Blank Burst HEAVY 0.5 0.38 0.16s ×1.30 H knockback kb180 arc(32,70,22) 1.3 (-24, 0) E_JUN_12 Kẻ áp sát vừa vào 24 px: thúc miệng nòng vào bụng nó và nổ chùm kề nòng — nó bị thổi văng, sức giật hất Juno lùi 24 px, mở lại khoảng bắn.
JUN_GR2 Lựu Chân / Feet Grenade THROW 0.46 0.34 0.20s ×1.15 M knockback kb180 circle(30,8,0) 1.15 (-32, 8) E_JUN_22 Thả một quả đạn nổ ngay giữa chân mình và kẻ áp sát rồi bắn nó nổ: sóng nổ hất kẻ địch ra, nhấc Juno bật lùi 32 px trên không.
JUN_BARR Mưa Rocket / Rocket Rain AIR 0.9 0.8 0.20s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.30s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.40s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.50s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.60s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) 2.5 (-10, 16) E_JUN_15 Ở đỉnh cú bật, chúc nòng xuống và xả 5 tên lửa nhỏ xòe như mưa, mỗi quả tìm một kẻ dưới sàn (nổ 28 px); sức giật giữ Juno lơ lửng suốt loạt bắn.
JUN_GR4 Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Shell THROW 0.62 0.5 0.30s ×0.65 M flinch circle(36,64,0) · 0.42s ×0.37 M flinch circle(56,64,0) · 0.46s ×0.37 M flinch circle(56,64,0) · 0.50s ×0.37 M knockdown circle(56,64,0) 1.76 (-6, 0) E_JUN_17 Phụt một quả đạn chùm vòng cầu: nổ trên đầu đám đông rồi rải bốn quả con thành vòng 56 px, nổ lách tách nối nhau.
JUN_RIDE Cưỡi Pháo / Cannon Ride DASH 0.66 0.54 0.10s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.46s ×1.25 F stagger line(48,14,22) 1.55 (144, 16) E_JUN_20 Bắn ngược ra sau rồi ngồi hẳn lên khẩu pháo đang bị giật đi như cưỡi tên lửa, lướt 144 px trên đầu đám đông, nhảy khỏi pháo ở cuối đà và nện nó vào mục tiêu.
JUN_C3 Chùm Phản / Buck Riposte COUNTER 0.46 0.36 0.12s ×1.45 K knockback kb220 arc(48,60,22) 1.45 (-8, 0) E_JUN_23 Gạt xong, hạ nòng ngang ngực kẻ Mất Thăng Bằng và nổ một phát chùm kề mặt — nón đạn hất văng nó.
JUN_EC2 Lộn Pháo Nổ / Roll-Blast Riposte COUNTER 0.52 0.42 0.30s ×1.30 K knockdown circle(30,40,0) 1.3 (-12, 0) E_JUN_24 Lăn ra sau, quỳ dậy giữa vòng lăn và bắn vòng cầu một quả nổ đúng chỗ kẻ vừa đánh hụt đang đứng.
JUN_BC2 Báng Nạp Phản / Reload Riposte COUNTER 0.44 0.34 0.12s ×1.10 K stagger box(20,26,14,24) 1.1 (6, 0) E_JUN_25 Từ thế chặn bằng thân pháo, thúc khung báng vào cằm kẻ địch; cú va 'cạch' đóng then — nạp thêm 2 viên đạn cùng loại đang dùng.
JUN_X2 Pháo Hoa Tiễn Biệt / Farewell Firework EXEC 1.1 1.05 0.72s ×3.50 X none circle(32,0,60) 3.5 0.00–1.10 (0, 0) E_JUN_26 Zoom 2×: Juno đá hất kẻ Vỡ Thế lên, nó rơi trúng miệng nòng dựng đứng; một tên lửa phóng nó thẳng lên trần — bung thành pháo hoa tím-cam, Juno đẩy kính lên trán ngắm.
JUN_S1B Ray Dội Vách / Ricochet Rail SKILL 1.4 1.25 0.66s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 0.80s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 0.94s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 1.12s ×1.10 S knockback kb260 line(352,14,24) 2.6 0.00–1.40 (-32, 0) E_JUN_33 Thay Pháo Ray Công Thành: tia ray đập vào tường đối diện, dội ngược xuyên phòng lần nữa, dội tường sau lưng Juno lần ba — mỗi lượt xuyên mọi kẻ trên đường; lượt cuối Juno đón tia vào ngay cuộn từ của pháo (nạp 3 đạn xuyên) và phóng ngược nó đi 110% phá thủ.
JUN_S2B Bão Rocket Tím / Violet Rocket Storm SKILL 1.6 1.45 0.40s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.50s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.60s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.70s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.80s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.90s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.00s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.10s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.40s ×1.00 S knockback kb180 circle(56,0,0) 4.04 0.00–1.60 (0, 0) E_JUN_34 Thay Pháo Kích Treo Trần: vọt lên 120 px, xoay một vòng giữa không trung xả 8 tên lửa tím tự tìm mục tiêu trong 144 px, rồi rơi xuống bằng một cú nổ 56 px.
JUN_AW1 Tam Đạn Tề Phát / Tri-Shell Volley THROW 0.46 0.34 0.12s ×0.40 M stagger line(128,8,24) · 0.14s ×0.40 M knockback kb140 arc(56,50,24) · 0.30s ×0.40 M flinch circle(32,72,0) 1.2 (-10, 0) E_JUN_40 Thức Tỉnh: pháo quá tải bắn cùng lúc cả ba loại đạn — đạn xuyên, nón chùm và quả nổ vòng cầu — trong một tiếng nổ.
JUN_AW2 Quá Tải Nện Nòng / Overcharge Slam HEAVY 0.56 0.44 0.24s ×1.30 H knockback kb180 circle(40,20,0) 1.3 (6, 0) E_JUN_40 Thức Tỉnh: nện nòng đỏ tím xuống sàn, khối plasma nổ tròn 40 px quanh điểm nện, các khe tản nhiệt phụt khí tím.
JUN_V1 Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster THROW 0.7 0.56 0.30s ×0.70 M flinch burn(40%,1,3s) circle(40,64,0) · 0.40s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.44s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.48s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.52s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.56s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.62s ×0.20 M knockdown circle(64,64,0) 2.4 (-8, 0) E_JUN_36 Tiến hóa của Lựu Chùm Tứ Tán: quả chùm nổ thành sáu quả con rực lửa, vòng lửa 64 px lan trên sàn — mọi kẻ trong vòng bị Bỏng rồi quật ngã.
JUN_V2 Ray Tử Tinh / Violet Star Rail THROW 0.9 0.76 0.30s ×1.10 H stagger line(240,10,24) · 0.44s ×0.60 H stagger line(240,10,24) · 0.60s ×1.10 F knockback kb240 line(240,12,24) 2.8 (-24, 0) E_JUN_37 Tiến hóa của Song Ray Xoắn: ba tia ray xoắn bện thành một vệt sao tím dài 240 px; nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế.
JUN_V3 Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery AIR 0.72 0.58 0.08s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.16s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.24s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.32s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.40s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.48s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) 1.8 (-8, 32) E_JUN_38 Tiến hóa của Tứ Pháo Treo: sáu phát giật liên hoàn, Juno treo lơ lửng hẳn trên khói súng và nâng 32 px, mục tiêu bị ghim trên không.
JUN_V4 Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil HEAVY 0.54 0.44 0.14s ×0.80 H knockback kb180 arc(32,70,22) · 0.30s ×0.82 M knockback kb160 arc(56,50,24) 1.62 (-40, 0) E_JUN_39 Tiến hóa của Chùm Kề Nòng: nổ kề nòng rồi bắn thêm một nón khi đang trượt lùi 40 px, để lại dư ảnh tím ở chỗ cũ — đòn kế của địch đánh vào dư ảnh.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key JUN_GUARD: dạng chân rộng 14 px, gối khuỵu nhẹ (crouch 3), khẩu pháo nằm ngang hông chúc 10° (theo ảnh), tay phải nắm thanh dọc trong khung báng góc cạnh phía sau (fx −6, fy −18), tay trái đỡ dưới thân trước (bx 10, by −17), vai phải chịu sức nặng hơi thấp hơn vai trái; khăn tím và tóc dựng nhích 1 px theo nhịp thở — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16).
  • Ba loại cử động: bắn (thân gồng, 1 khung lóe nòng, khung kế cả người trượt lùi theo dx, gót cày bụi 2 khung), nện/quật (khẩu pháo là khối nặng: lấy đà rõ 0.14–0.20 s, đà kéo vai chúi theo sau va 1 khung rồi hãm), nạp (cú nện báng + 1 khung tay trái thao tác ổ: kéo then P / vỗ ổ S / bật nắp X — ba cử chỉ khác nhau để người xem đọc được loại đạn mới).
  • Đòn trên không bắt đầu từ JUN_AIR_READY (gối co, pháo kẹp dưới nách chúc xuống chéo trước) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất; mọi cú treo bằng sức giật có 1 khung "khựng giữa không" + vòng khói dưới nòng.
  • Phát bắn luôn kèm dịch chuyển lùi trong body-sheet (dx bảng) — đây là chữ ký chuyển động: Juno không bao giờ đứng yên khi bắn, trừ Ghì Tường.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a JUN_S1
skill_b JUN_S2
ult JUN_U1
exec JUN_X1
counter JUN_C1, JUN_C2
block_counter JUN_BC1
evade_counter JUN_EC1
dash JUN_D1
turn JUN_T1
deflect JUN_DF
block JUN_BK
evade_back JUN_EVB
evade_jump JUN_EVJ
evade_roll JUN_EVR
loco JUN_IDLE, JUN_RUN, JUN_HURT1, JUN_HURT2, JUN_KD, JUN_GETUP, JUN_DEATH, JUN_VICT, JUN_DESC, JUN_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 12 s) Pháo Ray Công Thành 0.0–0.2 s quỳ một gối, cắm khung báng xuống sàn, kéo kính bảo hộ xuống mắt · 0.2–0.7 s thân pháo mở các tấm giáp, hai cuộn từ rít sáng tím, ánh sáng phòng bị hút về nòng (nền tối dần 15%) · 0.70–0.94 s tia ray tím dài hết phòng 352 px: 4 nhịp 40% xuyên mọi kẻ trên hàng · 1.04 s nhịp cuối 120% phá thủ, đẩy văng; sức giật đẩy Juno trượt lùi 32 px, đế giày cày tia lửa. Không tốn đạn. AUTO: ≥ 2 địch trên cùng hàng ngang (lệch dọc ≤ 16 px) trong 352 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong hàng
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Pháo Kích Treo Trần 0.0–0.3 s bắn xuống chân, vọt lên 112 px · 0.40/0.56/0.72/0.88 s chúc nòng bắn 4 tên lửa (PJ_JUN_ROCKET) vào 4 kẻ khác nhau trong 128 px (50%, nổ 28 px, quật ngã), mỗi phát giật giữ Juno lơ lửng · 1.0 s phát cuối bắn ngay dưới đế — Juno rơi thẳng như thiên thạch · 1.20 s sóng nổ 48 px (100%) đẩy văng. Không tốn đạn. AUTO: ≥ 3 địch trong 128 px, hoặc ≥ 3 địch trong 32 px (thoát vây lên không)
Tuyệt Kỹ Tử Tinh Pháo Nền tối 40%, letterbox; 0.0–0.5 s Juno đập một lõi nạp tím phát sáng vào bụng pháo — các tấm giáp bung, nòng trượt dài gấp đôi · 0.5–1.1 s ba vòng nạp tím quay quanh miệng nòng, nhanh dần; kéo kính xuống mắt (lóe tròng kính 1 khung), ghì gót · 1.30–1.75 s tia pháo tím khổng lồ quét từ sàn lên trần thành hình quạt (4 nhịp, xuyên mọi kẻ trong phòng), sức giật đẩy Juno trượt lùi tới sát tường · 2.0 s tia co lại thành một điểm trên mục tiêu chính — ngôi sao tím nổ 400% (explosions/plasma-explosion), slow-mo 0.25×
Tuyệt Sát Phát Cuối (và Pháo Hoa Tiễn Biệt từ Hồi Âm) Zoom 2×: Juno đặt miệng nòng lên ngực kẻ Vỡ Thế, xoay ổ "tạch-tạch-tạch" 3 khung, im lặng một nhịp, tròng kính lóe tím — một phát duy nhất: mọi thứ co vào một điểm tím rồi bung (explosions/implosion), kẻ địch tan thành bụi tím. Pháo Hoa Tiễn Biệt: đá hất nó lên, nó rơi trúng miệng nòng dựng đứng, một tên lửa phóng nó lên trần nổ thành pháo hoa tím-cam
Phản Đòn sau Gạt Báng Phản, Nòng Kề Phản (+ Chùm Phản) Bốc theo trọng số, chống lặp; Nòng Kề Phản/Chùm Phản tiêu 1 viên (hết đạn → Báng Phản)
Phản Đòn sau Chặn Thân Pháo Hất (+ Báng Nạp Phản — nạp 2 viên)
Phản Đòn sau Né Lộn Bắn (+ Lộn Pháo Nổ) Cả hai là kite: kết thúc xa hơn chỗ né

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
JUN_R01 Nòng Quật Tam Liên / Barrel Brawl GROUND JUN_L1 → JUN_L2 → JUN_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.34 base
JUN_R02 Song Xuyên Ray / Slug-Slug-Rail GROUND JUN_SL1 → JUN_SL1 → JUN_SL2 dist>=40&dist<=128&gauge>=4 stand 1.0 0 2.84 base
JUN_R03 Chùm Mở Đường / Buck & Brawl GROUND JUN_BU1 → JUN_L1 → JUN_H1 dist<=48&gauge>=1 stand 1.0 0 2.64 base
JUN_R04 Nòng Hất Khai / Muzzle Lift Opener LAUNCH JUN_L2 → JUN_L1 → JUN_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.22 base
JUN_R05 Pháo Treo Không Kích / Hang-Fire Air String AIR JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A3 → JUN_A4 tgt:air down 1.0 0 2.68 base
JUN_R06 Quét Nạp Quật Vòng / Buck-Load Cyclone CROWD JUN_RLS → JUN_SP1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.40 base
JUN_R07 Nạp Xuyên Phá Thủ / Load & Rail Break BREAK JUN_RLP → JUN_SL2 dist<=40 stand 1.0 0 2.64 base
JUN_R08 Pháo Phóng Thân / Recoil Rush GAP JUN_D1 → JUN_L1 → JUN_H1 dist>=112 stand 1.0 0 2.67 base
JUN_R09 Nòng Dí Nạp Nổ / Press & Shell-Load OTG JUN_OTG1 → JUN_RLX tgt:down down 1.0 0 2.44 base
JUN_R10 Đạn Đóng Đinh / Pinning Slug WALL JUN_L2 → JUN_RLP → JUN_WL1 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.43 base
JUN_R11 Xả Băng / Mag Dump SIGNATURE JUN_DUMP → JUN_RLX gauge>=4 stand 1.0 0 SHELLS-ALL 2.60 base
JUN_R12 Lựu Pháo Song Phát / Twin Shell Lob GROUND JUN_GR1 → JUN_GR1 → JUN_KS dist>=48&dist<=112&gauge>=3 stand 1.0 0 2.63 base
JUN_R13 Đạp Lùi Bắn / Kick-Off Kite GROUND JUN_KB → JUN_KS dist<=24 stand 1.0 0 2.51 base
JUN_R14 Pháo Hất Nổ / Blast Launcher LAUNCH JUN_RLX → JUN_LA2 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.70 E_JUN_01
JUN_R15 Báng Liên Hoàn / Stock Flurry GROUND JUN_L3 → JUN_L2 → JUN_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.74 E_JUN_02
JUN_R16 Song Ray Xoắn / Helix Rail SIGNATURE JUN_SL1 → JUN_SL3 gauge>=3 stand 1.0 0 SHELLS-3 2.99 E_JUN_03
JUN_R17 Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire AIR JUN_A1 → JUN_A5 → JUN_A4 tgt:air down 1.0 0 2.81 E_JUN_04
JUN_R18 Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop AIR JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A6 tgt:air down 1.0 0 2.75 E_JUN_05
JUN_R19 Bão Chùm Xoay / Scatter Spin Storm CROWD JUN_RLS → JUN_BU3 crowd>=3@56 stand 1.0 0 2.82 E_JUN_06
JUN_R20 Nện Khung Phá Giáp / Frame Crusher BREAK JUN_L1 → JUN_H2 dist<=40 stand 1.0 0 2.74 E_JUN_07
JUN_R21 Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer BREAK JUN_RLP → JUN_SL4 dist<=40&tgt:guard/dist<=40&tgt:elite/dist<=40&tgt:boss stand 1.0 0 2.80 E_JUN_08
JUN_R22 Song Phóng Thân / Double Recoil Rush GAP JUN_D2 → JUN_L3 → JUN_H1 dist>=128 stand 1.0 0 3.10 E_JUN_09
JUN_R23 Lựu Dội Tường / Wall Blast WALL JUN_GR1 → JUN_GR3 tgt:wall<=72&gauge>=2 wall 1.0 0 2.72 E_JUN_10
JUN_R24 Dậm Nòng Nạp Xuyên / Pile-Driver Reload OTG JUN_OTG2 → JUN_RLP tgt:down down 1.0 0 2.72 E_JUN_11
JUN_R25 Chùm Kề Nòng / Point-Blank Kite GROUND JUN_BU2 → JUN_BU1 dist<=24&gauge>=2 stand 1.0 0 2.94 E_JUN_12
JUN_R26 Pháo Vũ Lục Liên / Six-Beat Cannon Brawl GROUND JUN_L1 → JUN_L3 → JUN_RLS → JUN_BU1 → JUN_L2 → JUN_H1 dist<=40&combo>=20 stand 1.0 0 2.76 E_JUN_13
JUN_R27 Bão Pháo Không Trung / Sky Cannonade AIR JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A5 → JUN_A3 → JUN_A6 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 2.88 E_JUN_14
JUN_R28 Mưa Rocket / Rocket Rain SIGNATURE JUN_A1 → JUN_BARR → JUN_A4 gauge>=6 down 1.0 0 SHELLS-6 2.89 E_JUN_15
JUN_R29 Quật Nòng Hai Phía / Two-Way Swing GROUND JUN_T1 → JUN_L3 → JUN_T1 → JUN_H1 crowd>=2@40 stand 1.0 0 2.81 E_JUN_16
JUN_R30 Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Barrage CROWD JUN_RLX → JUN_GR4 → JUN_SP1 crowd>=4@64 stand 1.0 0 2.75 E_JUN_17
JUN_R31 Ray Định Án / Verdict Rail BREAK JUN_SL4 → JUN_SL2 tgt:offbal&gauge>=3/tgt:broken&gauge>=3 stand 1.0 0 3.12 E_JUN_18
JUN_R32 Bão Chùm Tận Lực / Full-Bore Scatter SIGNATURE JUN_BU2 → JUN_BU3 gauge>=3 stand 1.0 0 SHELLS-3 3.11 E_JUN_19
JUN_R33 Cưỡi Pháo / Cannon Ride GAP JUN_RIDE → JUN_L3 → JUN_H1 dist>=160 stand 1.0 0 2.86 E_JUN_20
JUN_R34 Đinh Tường Bật Pháo / Pin-and-Rise WALL JUN_RLP → JUN_WL1 → JUN_A1 → JUN_A4 tgt:wall<=48 down 1.0 0 2.74 E_JUN_21
JUN_R35 Lựu Chân Lùi / Feet-Grenade Kite GROUND JUN_GR2 → JUN_GR1 dist<=24&gauge>=2 stand 1.0 0 2.74 E_JUN_22
JUN_R36 Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster CROWD JUN_RLX → JUN_V1 → JUN_SP1 crowd>=4@64 stand 1.0 0 3.04 E_JUN_36
JUN_R37 Ray Tử Tinh / Violet Star Rail SIGNATURE JUN_SL1 → JUN_V2 gauge>=3 stand 1.0 0 SHELLS-3 3.07 E_JUN_37
JUN_R38 Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery AIR JUN_A1 → JUN_V3 → JUN_A4 tgt:air down 1.0 0 2.84 E_JUN_38
JUN_R39 Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil GROUND JUN_V4 → JUN_BU1 dist<=24&gauge>=3 stand 1.0 0 3.10 E_JUN_39
JUN_R40 Tử Tinh Quá Tải / Violet Overcharge AWAKEN JUN_AW1 → JUN_AW2 → JUN_AW1 → JUN_AW2 od stand 1.0 0 2.98 E_JUN_40

Bảng nạp/bắn theo lộ trình (JUN_AMMO):

Vai trò Lộ trình
Nạp Xuyên (load_p) R07 Nạp Xuyên Phá Thủ · R10 Đạn Đóng Đinh · R21 Đạn Xuyên Giáp · R24 Dậm Nòng Nạp Xuyên · R34 Đinh Tường Bật Pháo
Nạp Chùm (load_s) R06 Quét Nạp Quật Vòng · R19 Bão Chùm Xoay · R26 Pháo Vũ Lục Liên
Nạp Nổ (load_x) R09 Nòng Dí Nạp Nổ · R11 Xả Băng (sau khi xả) · R14 Pháo Hất Nổ · R30 Lựu Chùm Tứ Tán · R36 Lựu Chùm Hỏa Ngục
Cần Xuyên đang nạp (ammo_p) R02 Song Xuyên Ray · R16 Song Ray Xoắn · R31 Ray Định Án · R37 Ray Tử Tinh
Cần Chùm đang nạp (ammo_s) R03 Chùm Mở Đường · R25 Chùm Kề Nòng · R32 Bão Chùm Tận Lực · R39 Bóng Pháo Lùi
Cần Nổ đang nạp (ammo_x) R12 Lựu Pháo Song Phát · R23 Lựu Dội Tường · R35 Lựu Chân Lùi
Tên lửa (rocket, nhận mọi loại) R28 Mưa Rocket (6 viên bất kể loại → 1 phát bật + 5 tên lửa)
Bắn loại đang nạp (shot_any) R05/R17/R18/R27/R38 (AIR), R08 Pháo Phóng Thân, R13 Đạp Lùi Bắn, R22 Song Phóng Thân, R33 Cưỡi Pháo, R11 Xả Băng, R40 Thức Tỉnh
Không tốn đạn (ẩu đả) R01 Nòng Quật Tam Liên · R04 Nòng Hất Khai · R15 Báng Liên Hoàn · R20 Nện Khung Phá Giáp · R29 Quật Nòng Hai Phía

Luồng chính:

 Ổ đạn [loại đang nạp] ─► lộ trình BẮN cùng loại (xuyên R02 · chùm R03 · nổ R12) ─► giật lùi giữ 60 px
        │  hết đạn / cần loại khác
        ▼
 Lộ trình NẠP = nện báng cận chiến (P: R07/R10/R21/R24/R34 · S: R06/R19/R26 · X: R09/R11/R14/R30/R36) ─► đổi màu ổ
 Kẻ lọt < 24 px ─► KITE (R13 · R25 · R35 · R39) ─► về 60 px      Bị vây ≥ 3 ─► ẨU ĐẢ (R01/R06/R29 · CROWD)
 GAP bằng sức giật (R08/R22/R33) ─► GROUND
 LAUNCH (R04 hất nòng / R14 nổ sàn) ─► AIR treo bằng sức giật (R05/R17/R18/R27/R38) ─► cưỡi pháo rơi ─► OTG (R09/R24)
 BREAK (R07 nạp+ray / R20 nện khung / R21 xuyên giáp / R31 sau Gạt) ─► Vỡ Thế ─► TUYỆT SÁT (X1/X2)
 WALL (R10 đóng đinh / R23 nổ dội tường / R34 → AIR)
 SIGNATURE [Băng Đạn] (R11 xả · R16/R37 ray · R32 chùm · R28 mưa tên lửa)

Ghi chú: R34 (WALL → AIR) là lộ trình nối AIR có chủ đích — JUN_WL1 hất địch dội tường (kb 280) ở giữa lộ trình để Juno bật pháo theo (03 §4 quy ước 2). Lộ trình bắn có DPS danh nghĩa không gồm phần sửa theo loại (shot_any) và nổ phụ (Vỏ Đạn Nổ, Hậu Xung).

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_JUN_01 Pháo Hất Nổ / Blast Launcher COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: nạp nổ, nổ sàn hất tung route_add(JUN_R14) Thêm lộ trình Pháo Hất Nổ: nện báng nạp đạn nổ, bắn nổ dưới chân địch hất nó lên 104 px, Juno bay theo sóng nổ — nối combo trên không.
E_JUN_02 Báng Liên Hoàn / Stock Flurry COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 3 cú thúc báng + nện nòng route_add(JUN_R15) Thêm lộ trình Báng Liên Hoàn: ba cú thúc báng, báng ngược, Nòng Nện — ẩu đả không tốn đạn.
E_JUN_03 Song Ray Xoắn / Helix Rail COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|BREAK Tiêu 3 đạn xuyên: tia ray xoắn kép route_add(JUN_R16) Thêm lộ trình Song Ray Xoắn (cần 3 đạn xuyên đang nạp): một phát xuyên rồi hai tia ray xoắn kép 200 px, phá thủ.
E_JUN_04 Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: 4 phát treo lơ lửng route_add(JUN_R17) Thêm lộ trình Tứ Pháo Treo: Bật Pháo → bốn phát nửa lực giữ mình lơ lửng → Thiên Pháo Giáng.
E_JUN_05 Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop COMBO R 3 2 COMBO|AIR Combo trên không: bắn lên trần dập xuống route_add(JUN_R18) Thêm lộ trình Pháo Lộn Giáng: hai đòn trên không rồi lộn người bắn lên trần, sức giật dập Juno cắm pháo xuống địch.
E_JUN_06 Bão Chùm Xoay / Scatter Spin Storm COMBO R 3 0 COMBO|AOE Đám đông: nạp chùm, xoay bắn 360° route_add(JUN_R19) Thêm lộ trình Bão Chùm Xoay khi ≥ 3 địch: quét báng nạp đạn chùm, rồi bốn phát chùm xoay người phủ kín 360°.
E_JUN_07 Nện Khung Phá Giáp / Frame Crusher COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: móc khung giật lệch + nện route_add(JUN_R20) Thêm lộ trình Nện Khung Phá Giáp: quật nòng, móc khung báng giật lệch khiên rồi nện cả thân pháo (phá thủ).
E_JUN_08 Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer COMBO E 3 4 COMBO|BREAK|POSTURE Nạp xuyên, khoan thủng khiên 185% route_add(JUN_R21) Thêm lộ trình Đạn Xuyên Giáp (kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): thúc báng nạp đạn xuyên, bắn đạn xuyên giáp 185%, 50 Thế.
E_JUN_09 Song Phóng Thân / Double Recoil Rush COMBO R 3 0 COMBO|GAP Bắn ngược 2 phát, phóng 120 px húc tới route_add(JUN_R22) Thêm lộ trình Song Phóng Thân khi địch xa ≥ 128 px: hai phát bắn ngược phóng thân 120 px, Báng Liên Hoàn, Nòng Nện.
E_JUN_10 Lựu Dội Tường / Wall Blast COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: nổ thổi địch dội tường route_add(JUN_R23) Thêm lộ trình Lựu Dội Tường (cần đạn nổ): lựu pháo vòng cầu rồi bắn thẳng một quả thổi địch dội tường.
E_JUN_11 Dậm Nòng / Pile-Driver COMBO C 3 0 COMBO Địch nằm: dậm nòng 3 nhịp + nạp xuyên route_add(JUN_R24) Thêm lộ trình Dậm Nòng Nạp Xuyên lên địch đang nằm: dậm nòng hai lần, bóp cò, thúc báng nạp đạn xuyên.
E_JUN_12 Chùm Kề Nòng / Point-Blank Burst COMBO R 3 0 COMBO|EVADE|GAP Bị áp sát: nổ chùm kề nòng rồi lùi bắn route_add(JUN_R25) Thêm lộ trình Chùm Kề Nòng (thả diều, đạn chùm): kẻ vào < 24 px bị nổ chùm kề bụng, Juno giật lùi 24 px rồi bắn thêm một nón.
E_JUN_13 Pháo Vũ Lục Liên / Six-Beat Cannon Brawl COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: 6 đòn, nạp & bắn trong câu route_add(JUN_R26) Thêm lộ trình Pháo Vũ Lục Liên (cần Combo ≥ 20): quật, thúc báng, quét nạp chùm, bắn chùm, báng ngược, nện nòng.
E_JUN_14 Bão Pháo Không Trung / Sky Cannonade COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 11 hit, dập xuống route_add(JUN_R27) Thêm lộ trình Bão Pháo Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không, treo mình bằng sức giật, kết Pháo Lộn Giáng.
E_JUN_15 Mưa Rocket / Rocket Rain COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|AOE|AIR Tiêu 6 đạn: bật lên, mưa 5 tên lửa route_add(JUN_R28) Thêm lộ trình Mưa Rocket (cần ổ đầy 6): bật pháo lên đỉnh phòng, xả 5 tên lửa tìm 5 kẻ dưới sàn, cưỡi pháo rơi xuống.
E_JUN_16 Quật Nòng Hai Phía / Two-Way Swing COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: quật pháo hai phía route_add(JUN_R29) Thêm lộ trình Quật Nòng Hai Phía khi bị kẹp: xoay nòng sau lưng, thúc báng, xoay lần nữa, nện nòng.
E_JUN_17 Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Barrage COMBO E 3 8 COMBO|AOE ≥ 4 địch: nạp nổ, đạn chùm 4 quả con route_add(JUN_R30) Thêm lộ trình Lựu Chùm Tứ Tán: nện báng nạp đạn nổ, bắn đạn chùm rải 4 quả con 56 px, quay pháo quật vòng.
E_JUN_18 Ray Định Án / Verdict Rail COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: xuyên giáp + tia ray route_add(JUN_R31) Thêm lộ trình Ray Định Án lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế (cần 3 đạn xuyên): Đạn Xuyên Giáp rồi Pháo Ray.
E_JUN_19 Bão Chùm Tận Lực / Full-Bore Scatter COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|AOE Tiêu 3 đạn chùm: kề nòng + xoay 360° route_add(JUN_R32) Thêm lộ trình Bão Chùm Tận Lực (cần 3 đạn chùm): nổ chùm kề nòng rồi xoay bắn chùm bốn hướng.
E_JUN_20 Cưỡi Pháo / Cannon Ride COMBO R 3 19 COMBO|GAP|SPEED Địch rất xa: cưỡi pháo lướt 144 px route_add(JUN_R33) Thêm lộ trình Cưỡi Pháo khi địch xa ≥ 160 px: bắn ngược rồi ngồi lên pháo lướt 144 px, Báng Liên Hoàn, Nòng Nện.
E_JUN_21 Đinh Tường Bật Pháo / Pin-and-Rise COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Đóng đinh vào tường rồi bật pháo theo route_add(JUN_R34) Thêm lộ trình Đinh Tường Bật Pháo: nạp xuyên, Đạn Đóng Đinh, bật pháo theo cú dội, Thiên Pháo Giáng.
E_JUN_22 Lựu Chân / Feet Grenade COMBO R 3 6 COMBO|EVADE|AOE Bị áp sát: nổ dưới chân, bật lùi 32 px route_add(JUN_R35) Thêm lộ trình Lựu Chân Lùi (thả diều, đạn nổ): thả đạn nổ giữa chân, nổ hất kẻ áp sát và bật Juno lùi 32 px, rồi lựu pháo vòng cầu.
E_JUN_23 Chùm Phản / Buck Riposte TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT Phản đòn bắn chùm mới, +10% ST phản move_add(JUN_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Chùm Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_JUN_24 Lộn Pháo Nổ / Roll-Blast Riposte TECH R 3 4 EVADE|COUNTER +10% phản đòn sau né, lăn bắn nổ move_add(JUN_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Lộn Pháo Nổ vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_JUN_25 Báng Nạp Phản / Reload Riposte TECH C 3 0 BLOCK|COUNTER +10% phản đòn sau chặn, nạp 2 viên move_add(JUN_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Báng Nạp Phản vào bể Phản Đòn Chặn (nạp 2 đạn cùng loại); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_JUN_26 Pháo Hoa Tiễn Biệt / Farewell Firework TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, tầm Tuyệt Sát +24 px move_add(JUN_X2, exec); rule(exec_range,+24px/+36px/+48px) Thêm Tuyệt Sát Pháo Hoa Tiễn Biệt (350%); tầm Tuyệt Sát +24/36/48 px (nòng pháo với tới kẻ Vỡ Thế ở xa).
E_JUN_27 Băng Đạn Mở Rộng / Extended Drum TECH R 3 0 SIGNATURE|SPEED Ổ đạn +1 viên, mỗi lần nạp +1 viên gauge(max,+1/+1/+2); rule(JUN_RELOAD,+1) Băng Đạn tối đa +1/+1/+2 viên; mỗi đòn nạp nạp thêm 1 viên (3 → 4).
E_JUN_28 Vỏ Đạn Nổ / Hot Casings TECH E 3 11 AOE|SIGNATURE Đổi đạn: vỏ đạn bị loại nổ 40% ST rule(JUN_HOT_CASINGS, 40%/60%/80%) Khi nạp loại đạn khác, mỗi viên bị loại văng ra nổ tròn 24 px gây 40/60/80% ATK (theo loại đạn cũ).
E_JUN_29 Hậu Xung / Backblast TECH E 3 14 AOE|EVADE Giật lùi đâm phải ai: 50% ST + đẩy rule(JUN_BACKBLAST, 50%/75%/100%) Khi sức giật đẩy Juno lùi vào một kẻ địch phía sau, kẻ đó nhận 50/75/100% ATK và bị đẩy văng (ICD 0.4 s mỗi kẻ).
E_JUN_30 Song Phóng Bộ / Twin-Thrust Stride TECH C 3 0 SPEED|GAP Đòn áp sát mới: phóng thân 120 px move_add(JUN_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) Thêm Song Phóng Thân vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy.
E_JUN_31 Kính Ngắm Tím / Violet Scope TECH R 3 18 CRIT|BREAK +3% Chí mạng, đạn xuyên +20% ST chí mạng stat(CritRate,+3%/+4%/+5%); rule(JUN_SCOPE, 20%/30%/40%) +3/4/5% tỉ lệ Chí mạng; hit của đạn xuyên (ammo_p, tia ray) +20/30/40% sát thương chí mạng.
E_JUN_32 Đạn Lửa Tím / Violet Incendiary TECH E 3 17 FIRE|AOE Đạn nổ 50% gây Bỏng, +10% ST trạng thái infuse(fire, tag:ammo_x, 50%/75%/100%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) Mọi hit của đạn nổ (ammo_x) có 50/75/100% gây Bỏng; +10/15/20% sát thương trạng thái.
E_JUN_33 Ray Dội Vách / Ricochet Rail SKILL E 3 5 SKILL|BREAK|WALL Thay Kỹ Năng A: tia ray dội tường 3 lượt move_replace(skill_a, JUN_S1B) Thay Pháo Ray Công Thành bằng Ray Dội Vách: tia ray dội tường qua lại 3 lượt (mỗi lượt 50%, xuyên), lượt cuối nạp 3 đạn xuyên và phóng 110% phá thủ.
E_JUN_34 Bão Rocket Tím / Violet Rocket Storm SKILL E 3 10 SKILL|AOE Thay Kỹ Năng B: 8 tên lửa tự tìm move_replace(skill_b, JUN_S2B) Thay Pháo Kích Treo Trần bằng Bão Rocket Tím: vọt 120 px, xả 8 tên lửa tự tìm trong 144 px, rơi nổ 56 px.
E_JUN_35 Tụ Điện Nhanh / Rapid Capacitor SKILL R 3 0 SKILL|BREAK Pháo Ray Công Thành hồi −1 s, +10% ST skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s); skill_mod(skill_a, dmg, +10%/+20%/+30%) Pháo Ray Công Thành hồi nhanh hơn 1/2/3 s và +10/20/30% sát thương.
E_JUN_36 Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster EVO L 1 8 COMBO|AOE|FIRE|EVOLUTION Tiến hóa: 6 quả con, vòng lửa 64 px evolve(E_JUN_17); route_add(JUN_R36) · prereq lv:E_JUN_17>=3&card:FI01 Tiến Hóa của Lựu Chùm Tứ Tán (Lv3 + Lưỡi Lửa): đạn chùm rải 6 quả con rực lửa, vòng lửa 64 px gây Bỏng rồi quật ngã.
E_JUN_37 Ray Tử Tinh / Violet Star Rail EVO L 1 12 COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION Tiến hóa: 3 tia ray bện 240 px evolve(E_JUN_03); route_add(JUN_R37) · prereq lv:E_JUN_03>=3&card:ST04 Tiến Hóa của Song Ray Xoắn (Lv3 + Chuẩn Xác): ba tia ray bện thành vệt sao tím 240 px, nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế; vẫn tiêu 3 đạn.
E_JUN_38 Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery EVO L 1 16 COMBO|AIR|EVOLUTION Tiến hóa: 6 phát treo, ghim trên không evolve(E_JUN_04); route_add(JUN_R38) · prereq lv:E_JUN_04>=3&card:TG01 Tiến Hóa của Tứ Pháo Treo (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): sáu phát giật liên hoàn, Juno treo hẳn trên khói súng, trần combo trên không +2.
E_JUN_39 Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil EVO L 1 20 COMBO|EVADE|EVOLUTION Tiến hóa: lùi 40 px, để lại dư ảnh evolve(E_JUN_12); route_add(JUN_R39) · prereq lv:E_JUN_12>=3&card:DF03 Tiến Hóa của Chùm Kề Nòng (Lv3 + Bước Ma): nổ kề nòng + nón thứ hai khi trượt lùi 40 px, dư ảnh tím ở lại hứng đòn kế của địch (Né Hoàn Hảo).
E_JUN_40 Tử Tinh Quá Tải / Violet Overcharge ART L 1 15 ART|SIGNATURE|AOE Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s pháo quá tải awaken(8s, route_add(JUN_R40), stat(AtkSpeed,+15%), rule(JUN_OVERCHARGE)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: pháo bung giáp quá tải, +15% tốc đánh, Băng Đạn khóa đầy, mọi phát bắn mang cả ba loại đạn, mở lộ trình Tử Tinh Quá Tải; kết bằng Tử Tinh Pháo +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Pháo Hất Nổ, Báng Liên Hoàn, Tứ Pháo Treo, Bão Chùm Xoay, Nện Khung Phá Giáp, Song Phóng Thân, Lựu Dội Tường, Dậm Nòng, Chùm Kề Nòng, Quật Nòng Hai Phía, Báng Nạp Phản, Băng Đạn Mở Rộng, Song Phóng Bộ, Tụ Điện Nhanh 14
1 Chùm Phản 1
2 Pháo Lộn Giáng 1
3 Song Ray Xoắn 1
4 Đạn Xuyên Giáp, Lộn Pháo Nổ 2
5 Ray Định Án, Ray Dội Vách 2
6 Lựu Chân 1
7 Pháo Vũ Lục Liên 1
8 Lựu Chùm Tứ Tán, Lựu Chùm Hỏa Ngục 2
9 Bão Pháo Không Trung, Pháo Hoa Tiễn Biệt 2
10 Mưa Rocket, Bão Rocket Tím 2
11 Vỏ Đạn Nổ 1
12 Đinh Tường Bật Pháo, Ray Tử Tinh 2
13 Bão Chùm Tận Lực 1
14 Hậu Xung 1
15 Tử Tinh Quá Tải 1
16 Thiên Pháo Lơ Lửng 1
17 Đạn Lửa Tím 1
18 Kính Ngắm Tím 1
19 Cưỡi Pháo 1
20 Bóng Pháo Lùi 1

Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) có ít nhất một biến thể Hồi Âm cho mọi loại lộ trình gốc trừ SIGNATURE (LAUNCH, AIR, GROUND ×3 gồm một lộ trình thả diều, CROWD, BREAK, GAP, WALL, OTG) + 3 Kỹ Pháp nền (Chặn, Băng Đạn, lướt) + 1 Bí Kỹ; cả ba loại đạn đều có lộ trình nạp ngay từ bộ khởi đầu (R06 S, R07/R10 P, R09/R14 X). Mọi cấp Thông Thạo 1–20 mở ít nhất một thẻ.

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Lựu Chùm Hỏa Ngục Lựu Chùm Tứ Tán FI01 Lưỡi Lửa R36 Đạn chùm rải 6 quả con rực lửa, vòng lửa 64 px gây Bỏng rồi quật ngã
Ray Tử Tinh Song Ray Xoắn ST04 Chuẩn Xác R37 Ba tia ray bện 240 px; nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế; vẫn tiêu 3 viên xuyên
Thiên Pháo Lơ Lửng Tứ Pháo Treo TG01 Kẻ Tung Hứng R38 6 phát giật liên hoàn, treo tối đa 5 lần mỗi lượt tung, nâng 32 px
Bóng Pháo Lùi Chùm Kề Nòng DF03 Bước Ma R39 Nổ kề nòng + nón thứ hai khi trượt lùi 40 px; dư ảnh tím ở lại hứng đòn kế của địch (tính Né Hoàn Hảo, ICD 6 s)

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Chân Trụ Vững / Planted Stance stat(Poise,+10%); stat(BlockRate,+2%)
★4 Băng Đạn Dự Phòng / Spare Drum gauge(max,+1)
★6 Phát Kết Liễu / Closing Round rule(exec_range,+24px); trigger(on_execution, meter(gauge,+3))

10AI & Đạo Diễn (riêng Juno)

  • Khoảng 60 px bằng sức giật: Juno không chạy lùi để giữ khoảng — mỗi phát bắn tự đẩy cô lùi (dx −6…−28). Lộ trình bắn (ammo_*, shot*) × 1.3 khi 48 ≤ dist ≤ 128. Khi rảnh mà mục tiêu ở 24–48 px và có đạn → ưu tiên lộ trình bắn có đòn đầu giật lùi mạnh (R25/R39 nếu sở hữu, ngược lại R03).
  • Thả diều (kite, JUN_RECOIL): có địch trong 24 px và crowd < 3 trong 48 px → lộ trình kite × 2.0; Phản Đòn sau Né luôn là đòn kite. Hết đạn: R13 chạy bản không bắn (đạp bật + nhảy lùi, JUN_AMMO); không có lộ trình kite nào hợp lệ → JUN_EVB (đạn mồi, lùi 28 px) nếu không có địch nào lấy đà nhắm Juno trong 0.3 s tới.
  • Ẩu đả khi bị vây: crowd ≥ 3 trong 48 px → lộ trình không tốn đạn và CROWD × 1.5, kite × 0.6 ("đứng lại quật pháo"); crowd ≥ 3 trong 32 px và Kỹ Năng B sẵn → dùng Kỹ Năng B để thoát lên không.
  • GAP: chỉ khi dist ≥ 112 (đòn đầu R08), ≥ 128 (R22), ≥ 160 (R33) — tầm bắn thường 128 px nên Juno hiếm khi phải áp sát; địch tầm xa ngoài 128 px → GAP × 1.0, lộ trình bắn P × 1.3 nếu đang nạp P.
  • Chọn loại đạn (chấm điểm lộ trình nạp): crowd ≥ 3 trong 56 px → load_s × 1.5, load_x × 1.3; Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss hoặc tgt:guard → load_p × 1.5; ≥ 2 địch trong 32 px quanh mục tiêu hoặc mục tiêu trên không → load_x × 1.3; nạp cùng loại khi ổ còn ≥ 4 viên × 0.3 (đừng nạp thừa). Băng Đạn ≤ 1 → mọi lộ trình nạp × 1.5; = 0 → × 3.
  • Đạn bị phản: mục tiêu có reflect_front (EN15) hoặc AF05 và Juno đứng trước mặt nó → lộ trình ammo_p/ammo_s × 0.3; ammo_x (đạn vòng cầu rơi sau khiên) và ẩu đả × 1.5.
  • SIGNATURE × 1.5 khi ổ đầy; nếu sở hữu R28 Mưa Rocket (cần 6) và có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss thì giữ ổ đầy thay vì tiêu bằng R11; R11 Xả Băng không chọn khi < 4 viên.
  • Chọn mục tiêu (01 §10.2): +20 cho địch tầm xa khi đang nạp P; +20 cho địch trong 24 px khi có lộ trình kite hợp lệ.
  • Kỹ Năng A dùng ưu tiên khi Juno đang ở sát tường (Ghì Tường, tia quét trọn phòng); Kỹ Năng B không dùng khi trần thấp do hiểm họa Địa Tầng (05 HZ) chặn độ cao 112 px.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Pháo Đài Ray (cụm EXECUTE_POSTURE / CRIT) Song Ray Xoắn → Ray Tử Tinh, Đạn Xuyên Giáp, Ray Định Án, Kính Ngắm Tím, Ray Dội Vách, Tụ Điện Nhanh ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo, TG02 Phá Thế Juno lùi dần về sát tường, mỗi tia ray tím xuyên cả hàng, khiên thủng lỗ, Tinh Anh Vỡ Thế liên tục → Phát Cuối zoom 2×
Pháo Hoa Hỏa Ngục (cụm FIRE) Lựu Chùm Tứ Tán → Lựu Chùm Hỏa Ngục, Đạn Lửa Tím, Vỏ Đạn Nổ, Mưa Rocket, Bão Rocket Tím, Lựu Dội Tường FI01 Lưỡi Lửa, FI03 Thiêu Rụi, TG05 Bão Kiếm Sàn phòng nở hoa lửa: đạn chùm rải vòng lửa, vỏ đạn bị loại cũng nổ, tên lửa mưa từ trần — Bỏng chồng 3 tầng khắp đám
Thả Diều Pháo Chùm (cụm EVADE) Chùm Kề Nòng → Bóng Pháo Lùi, Lựu Chân, Hậu Xung, Bão Chùm Tận Lực, Lộn Pháo Nổ, Băng Đạn Mở Rộng DF03 Bước Ma, DF15 Dư Ảnh, ST06 Liên Hoàn Không kẻ nào chạm được Juno: lọt vào 24 px là bị thổi bay bằng phát kề nòng, cô trượt lùi để lại dư ảnh tím, kẻ phía sau bị sức giật húc văng

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Thân ≈ 24×36 (actor 2) + khẩu pháo 34 px nằm ngang. Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 56×56; đòn thường dựng trên canvas 112×64, trần canvas đòn 128×88 (bật pháo, treo trên không). Tia ray, đường đạn, tên lửa, tia Tuyệt Kỹ, vỏ đạn không nằm trong body-sheet — vẽ runtime/VFX (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects
Vũ khí hand_cannon (mở rộng launcher, 02 §3.3) Kế thừa ống launcher, đổi màu và thêm khối: two: 8 (tay trái dưới thân trước). Thân i −10…24, dày k −7…0 (7 px), 4 tông arcane thay olive; nòng i 24…30 shadow với 2 rãnh vòng STEEL.d + miệng đen 2 px; khung báng phía sau i −16…−10 là khung chữ nhật rỗng 6×7 viền 1 px metal (tay phải nắm thanh dọc trong khung — theo ảnh); ray tay xách trên đỉnh i 0…14 metal; 2 khe sáng 3×1 px ở i 6 và i 14 arcane sáng (q.glow 0…1); cửa sổ ổ đạn 2×2 px ở i −4 hiện màu loại đạn (q.ammo: P #e8d8ff, S ember, X fire). Tham số: q.recoil (thân trượt lùi 2 px dọc trục trong 2 khung), q.hatch (nắp nạp X bật 2 px), q.open (Tuyệt Kỹ/Thức Tỉnh: tấm giáp trên/dưới tách 2 px lộ cuộn từ)
Trang phục (costume) Tóc đỏ cam dựng tua tủa: phụ kiện mới hair.spiky({ h: 5, spikes: 6, sweep: "back" }); kính bảo hộ: phụ kiện mới goggles({ at: "forehead" | "eyes", lens: "arcane" }) (khung gold, tròng 2×2 tím; kéo xuống mắt ở Kỹ Năng A, Tuyệt Kỹ, Thức Tỉnh); vạch sơn tím dưới mắt trái 1 px; khăn quàng tím 2 đuôi 6 px (scarf, trễ 2 khung); áo crop đen để lộ bụng (zone eo = da), đai da nâu + khóa đá cam; găng ngón cụt đen, bao tay tím + vòng vàng; quần thụng đen-tím; giày bọc giáp tím, khóa nâu, đá cam
Ramp tóc PAL.ember · kính khung PAL.gold, tròng PAL.arcane · da PAL.dust · áo/găng/quần PAL.shadow + mảng PAL.arcane tối · khăn PAL.arcane · đai, bao tay, khóa giày PAL.wood + PAL.gold · pháo thân PAL.arcane, khung PAL.metal, nòng PAL.shadow, khe sáng PAL.arcane sáng · VFX: xuyên PAL.arcane + trắng, chùm PAL.ember, nổ PAL.fire; màu chữ ký #b04aff
Act cần dựng 74 MoveDef (bảng §4) → ~48 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + skill/ult/exec; act dùng chung JUN_GUARD / JUN_AIR_READY. Đòn shot_any dùng một act, phần khác biệt theo loại đạn nằm ở VFX runtime (lóe nòng, đường đạn, nổ)
VFX chữ ký Lóe nòng theo loại (projectiles/muzzle-pistol P, projectiles/muzzle-shotgun S, projectiles/cannonball X — recolor theo ramp loại); đường đạn xuyên projectiles/bullet-tracer recolor arcane; tia ray arcane/arcane-beam rộng 10 px, 2 khung sáng + 4 khung nhạt; vỏ đạn 2×1 px văng sau mỗi phát (P bạc, S đỏ, X vàng-đỏ), nảy 2 lần trên sàn; vệt bụi dưới gót khi giật lùi; khói tím vòng dưới nòng khi treo trên không; tia lửa nạp ở cửa sổ ổ đạn
Thức Tỉnh Tấm giáp pháo bung, cuộn từ đỏ-tím rực, nòng phả hơi nóng; kính kéo xuống mắt; tóc bốc như lửa; ổ đạn hiện 3 màu xoay liên tục

Đạn:

Id Hình Tốc độ / quỹ đạo Kích thước hit Xuyên Sống
PJ_JUN_SLUG Đạn xuyên 6×2 px trắng-tím + vệt 12 px 640 px/s thẳng line h 4–8 Xuyên mọi kẻ; mỗi kẻ bị xuyên −15% sát thương (sàn 55%) Tới hết line của hit (96–160 px)
PJ_JUN_RAIL Tia ray rộng 10 px Tức thời (hitscan), sáng 2 khung + vệt 4 khung line h 10 Xuyên mọi kẻ, không suy giảm; Ray Dội Vách phản xạ ở x = ±176 (tối đa 3 lượt) 200–352 px
PJ_JUN_BUCK 5 viên 2×2 px cam xòe nón 520 px/s, nón ±25° Nón arc của hit Mỗi kẻ trúng tối đa 1 lần mỗi phát; multi 4 56 px
PJ_JUN_SHELL Đạn nổ 5×5 px đỏ, đuôi khói Vòng cầu v₀ 300 px/s, góc 35°, g = 950 px/s² Thân r 4; nổ circle theo hit Nổ khi chạm địch/sàn; bay qua khiên mặt trước (không bị reflect_front) ≤ 0.6 s
PJ_JUN_ROCKET Tên lửa 10×4 px, lửa đuôi 300 → 700 px/s (tăng tốc 800 px/s²), lái 90°/s Thân r 4; nổ r 28 Nổ khi chạm 1.0 s
PJ_JUN_BOMBLET Quả con 3×3 px Tỏa từ điểm nổ chính theo vòng 56–64 px Nổ r 20 — 0.3 s

13Âm thanh chữ ký

jun_slug (phát đanh, ngắn, đuôi rít kim loại), jun_rail (cuộn từ rít tăng cao độ 0.22 s → "xoẹt" xé không khí + ngân kim loại; luôn rõ trên nhạc), jun_buck ("bùm" dày + rào bi), jun_shell ("thụp" phóng + nổ trễ), jun_rocket (xì lửa + nổ), jun_reload ("cạch-cạch" + va báng; ba âm then khác nhau theo loại: P "keng" kéo then, S "cộp" vỗ ổ, X "rắc" bật nắp), jun_click (hết đạn "tạch" khô — báo hiệu cú nện báng sắp tới), jun_blank (đạn mồi "bụp" nhẹ), jun_hum (cuộn từ ù −14 dB ở thế thủ), jun_ult (lõi nạp đập "bụp", 3 vòng nạp tăng cao độ, im 0.2 s, tia pháo gầm + tiếng kính rung). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Nạp!", "Lùi ra.", cười khẩy khi Ghì Tường).

14QA riêng

  • [ ] JUN_AMMO: đầu tầng ổ đầy 6 viên P (7 với ★4); nạp cùng loại +3 tới max; khác loại → ổ = 3 viên loại mới, viên cũ bị loại; load_same +2 cùng loại.
  • [ ] Đạo Diễn không bao giờ chọn lộ trình có đòn ammo_T khi loại đang nạp ≠ T mà lộ trình không nạp T trước đòn đó (autosim 10,000 lần chọn).
  • [ ] Hết đạn: đòn bắn thành đòn nạp đúng loại, lộ trình chạy tiếp; JUN_A1/JUN_D1/JUN_D2/JUN_RIDE/JUN_KB/JUN_KS chạy bản không bắn.
  • [ ] shot_any sửa hit đúng loại (P pierce + gb ≥ 1.0×, S ×1.25 ở ≤ 24 px / ×0.6 ở > 64 px, X nổ r 24 = 50%).
  • [ ] JUN_RECOIL: dx giật đúng theo loại; tường ≤ 8 px → Ghì Tường +10%; không ra ngoài x ∈ [−168, 168]; treo trên không ≤ 3 lần mỗi lượt tung (5 với Thiên Pháo Lơ Lửng).
  • [ ] Thả diều: địch < 24 px & crowd < 3 → ≥ 60% lần chọn là lộ trình kite (khi sở hữu ≥ 2); crowd ≥ 3 trong 48 px → ≥ 50% lần chọn là lộ trình ẩu đả/CROWD.
  • [ ] Autosim: khoảng cách trung vị tới mục tiêu khi giao chiến 50–70 px; thời gian ở trạng thái hết đạn < 8%.
  • [ ] Đạn PJ_JUN_SHELL rơi sau khiên, không bị reflect_front (EN15); P/S bị phản đúng luật 04.
  • [ ] Đạn mồi (JUN_EVB/JUN_EVJ) không tiêu đạn.
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R30 → R36, R16 → R37, R17 → R38, R25 → R39).

15Khác biệt với roster

Dễ nhầm với Giống ở đâu Juno khác thế nào
Elowen — cung tầm xa giữ 72 px, ghim tường, mưa tên, Tiễn Chẻ Ba Đánh từ xa, giữ khoảng Juno giữ 60 px bằng sức giật của chính phát bắn (không lùi chủ động), bị vây thì ẩu đả bằng thân pháo; nạp đạn là đòn cận chiến; không ghim tường (Đạn Đóng Đinh chỉ dội tường); Bí Kỹ Ray Dội Vách dội tường qua lại thay vì tách nhánh; đạn có 3 loại đổi được giữa trận
Vulkar — nhiệt lõi, quá nhiệt → phun trào "Quá tải" vũ khí Juno không có thanh nhiệt hay phạt quá nhiệt; tài nguyên là số viên + loại đạn; "Tử Tinh Quá Tải" chỉ là Thức Tỉnh 8 s khóa ổ đầy
Lyra — sét giáng từ trần nhiều mục tiêu, bay lên trần Bắn nhiều mục tiêu từ trên cao Pháo Kích Treo Trần: Juno treo mình bằng sức giật ở 112 px (không vượt trần), tên lửa bắn chéo xuống, phát cuối dưới đế đưa cô rơi như thiên thạch
Kaito / Vex — lướt xuyên mục tiêu Lao tới cực nhanh Pháo Phóng Thân/Song Phóng Thân/Cưỡi Pháo: lực đẩy là bắn ngược ra sau (vụ nổ sau lưng có hitbox), kết thúc bằng húc nòng trước mặt mục tiêu, không xuyên, không ra sau lưng
Brann / Taurok — sóng chấn chạy dọc sàn Nện vũ khí nặng xuống sàn Nện báng chỉ có vòng chấn nhỏ 28 px khi nạp đạn nổ; không có sóng chạy, không giáp siêu cứng theo Cổng
Sable / Kazane / Aldric — bật/bắt/chặn đạn Tương tác với đạn địch Juno không phản, không hút, không chặn đạn đặc biệt — cô tránh đạn bị phản (EN15) bằng đạn vòng cầu
Rook — ném người làm đạn Đánh kẻ này văng vào kẻ khác Juno không túm; Hậu Xung chỉ là sức giật húc kẻ đứng sau lưng
Kaito / Aldric / Mora — Tuyệt Kỹ phủ phòng Đòn toàn phòng nhiều nhịp Tử Tinh Pháo là một tia quét hình quạt từ sàn lên trần rồi co thành ngôi sao nổ; sức giật đẩy Juno tới tường — không vệt chém, không cột sáng, không vũ khí ma
Kaito / Rook — Tuyệt Sát tĩnh lặng zoom 2× Nhịp "im lặng → một đòn" Phát Cuối: xoay ổ 3 tiếng "tạch", một phát nổ co–bung (implosion); Pháo Hoa Tiễn Biệt: kẻ địch thành pháo hoa trên trần