1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Đại pháo cầm tay (pháo ray) (Hand cannon (rail-cannon)) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mùa 9: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 645 / 65 |
| hp× / atk× / DEF | 1.05 / 1.05 / 18 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.9 / 98 px/s |
| Crit / CritDmg | 6% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 4% / 14% / 12% |
| Khí Thủ / Poise | 110 / 130 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 60 / 90 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 30% / 35% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Băng Đạn (SHELLS) — max 6, khởi đầu 6 |
| Cổng: tăng | Đòn nạp (nện báng, tag reload): +3 và đổi loại đạn theo đòn (JUN_AMMO) · Báng Nạp Phản +2 cùng loại · (Băng Đạn Mở Rộng: nạp +1) |
| Cổng: giảm | Không giảm theo thời gian; chỉ giảm khi bắn; giữ qua wave; sang tầng: ổ nạp đầy (max) đạn xuyên |
| Cổng: ngưỡng | = 6 (ổ đầy): SIGNATURE ×1.5 khi chọn; = 0: mọi phát bắn thành đòn nện báng nạp đạn, lộ trình nạp ×3 |
| Cổng: tiêu | Mỗi phát shot 1 viên, shot2 2 viên · SIGNATURE: Song Ray Xoắn / Ray Tử Tinh / Bão Chùm Tận Lực 3 · Mưa Rocket 6 · Xả Băng ALL (≥ 4) |
| Cổng: hiển thị | Ổ đạn xoay 6 ô cạnh thanh HP; ô sáng theo màu loại đạn đang nạp (xuyên trắng-tím · chùm cam · nổ đỏ), ô rỗng xám, ổ xoay 60° mỗi phát; viền nhấp nháy đỏ khi còn ≤ 1 |
| Màu chữ ký | #b04aff |
| Bảng màu | tóc: PAL.ember (đỏ cam dựng) · kính bảo hộ: khung PAL.gold, tròng PAL.arcane · da: PAL.dust · áo crop, găng, quần: PAL.shadow + mảng PAL.arcane tối · khăn quàng: PAL.arcane · đai, bao tay, khóa giày: PAL.wood + PAL.gold · vạch sơn mặt: PAL.arcane · pháo: thân PAL.arcane, khung PAL.metal, nòng PAL.shadow, khe sáng PAL.arcane sáng · VFX đạn: xuyên PAL.arcane+trắng, chùm PAL.ember, nổ PAL.fire |
| Hình dáng (silhouette) | Thấp, chân dang rộng, tóc đỏ dựng tua tủa, kính bảo hộ gác trán, khăn tím; khẩu pháo tím to gần bằng người ôm ngang hông chĩa về trước — khối pháo nằm ngang với khung báng góc cạnh phía sau là dấu nhận diện ở 1× |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 13 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Juno là thợ phá đá của đội đào hầm Dawnhold — người đặt mìn mở những nhánh hầm đầu tiên quanh miệng Thang Vực. Khi Vua Rỗng kéo Tâm Bình Minh xuống, đường hầm sập và cả đội của cô bị chôn ở tầng nông. Cô tháo ống phóng mìn của đội, ráp thêm cuộn từ lấy trộm từ Lò Rèn Hỏa Ngục (S05) và sơn tím nó theo màu chiếc khăn của người đội trưởng mà cô đang quàng. Juno không xuống để cứu thế giới; cô xuống để đào đội mình lên — và nếu Vua Rỗng đứng chắn đường, cô sẽ phá nó như phá một khối đá. Đốc Công Lò WD05 ở B45 nhận ra cuộn từ trên pháo của cô.
Phong cách. Bắn — giật — nện báng. Juno là pháo thủ ẩu đả: cô đứng ở 60 px và mọi phát bắn giật lùi cô lại đúng khoảng đó (JUN_RECOIL), kẻ nào lọt vào 24 px bị đạp bật ra bằng một phát kề nòng; còn khi bị vây kín, cô quật cả khẩu pháo như búa ném. Ổ đạn 6 viên chỉ chứa một loại đạn (JUN_AMMO): xuyên (tia ray, phá thủ), chùm (nón cận chiến, hất văng), nổ (vòng cầu, nổ vùng); muốn đổi loại phải nạp — và nạp chính là một cú nện báng cận chiến. Bắn xuống sàn thì cô bật lên không, treo mình bằng sức giật và dội đạn xuống. Nhịp xem: đoàng — trượt lùi — đoàng — "tạch" hết đạn — nện báng "cạch-cạch" — đạn mới đổi màu.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Hàng địch thẳng (đạn xuyên, tia ray xuyên mọi kẻ), giữ khoảng tự nhiên, đám đông (đạn chùm, đạn nổ, búa ném), Poise 130 + Khí Thủ 110 chịu đòn tốt khi ẩu đả, Boss/Tinh Anh có khiên (Pháo Ray gb, Đạn Xuyên Giáp) | Gạt gốc 4% (ngang Vex, chỉ hơn Brann) → Phản Đòn sau Gạt hiếm; DefScore 27.2 dưới dải 28–38 (03 §3) — bù bằng hp× 1.05, Poise 130, Khí Thủ 110 và đạn mồi lùi 28 px; tốc đánh 0.90, chạy 98 px/s chậm; phải dừng nạp (cận chiến) giữa các tràng bắn; chọn sai loại đạn → 1 lộ trình nạp lãng phí | Lính Gác Pha Lê EN15 (reflect_front phản đạn thẳng — phải dùng đạn nổ vòng cầu hoặc ẩu đả), affix AF05 Phản Chiếu, Thích Khách EN09 (lướt ra sau lưng liên tục, đòn kite trượt) |
Nguồn: Mùa 9 — Tiêu Điểm banner Nổi Bật (Sử Thi, 20 mảnh mở khóa) + Lantern Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau mùa vào bể Triệu Hồi thường (03 §9, 09 §4, 10 §14). Trang Phục: SKJUN1 Tro Tàn (Thông Thạo 5), SKJUN2 Pháo Hoa Lễ Hội (Pass mùa 9 — đạn nổ thành pháo hoa candy, 07 §6).
2Cổng cơ chế — Băng Đạn (SHELLS, 0–6, 3 loại đạn)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | Ổ đầy: 6 viên xuyên (★4 Băng Đạn Dự Phòng: 7) |
| Loại đạn | Ổ chỉ chứa một loại: P Xuyên (trắng-tím) · S Chùm (cam) · X Nổ (đỏ). Loại đổi chỉ qua đòn nạp (JUN_AMMO) |
| Tăng | Đòn nạp (nện báng, tag reload): cùng loại → +3 (tới max); khác loại → ổ = 3 viên loại mới (viên cũ bị loại) · load_same (Báng Nạp Phản +2, Quá Tải Nện Nòng) nạp loại đang dùng · (Băng Đạn Mở Rộng: mỗi lần nạp +1) |
| Giảm | Chỉ khi bắn: shot −1 · shot2 −2 · shot_all toàn bộ; không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về 6 viên xuyên khi sang tầng |
| Ngưỡng | = max (ổ đầy): SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm · ≤ 1: viền ổ nhấp nháy đỏ, lộ trình nạp ×1.5 · = 0: mọi phát bắn thành đòn nạp (§3), lộ trình nạp ×3 |
| Tiêu (SIGNATURE) | Trả trước khi đòn đầu bắt đầu: Song Ray Xoắn 3 (P) · Ray Tử Tinh 3 (P) · Bão Chùm Tận Lực 3 (S) · Mưa Rocket 6 (mọi loại → tên lửa) · Xả Băng ALL (≥ 4, loại đang nạp) |
| Hiển thị | Ổ xoay 6 ô (3×3 px mỗi ô) cạnh thanh HP (11 §3.4); ô có đạn tô màu loại đang nạp, ô rỗng xám; ổ xoay 60° mỗi phát; đổi loại: cả ổ lật một vòng, màu mới lan từ ô 1 |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
JUN_AMMO (gốc) |
Băng Đạn = (số viên 0…max, loại P/S/X); max 6 (+Hồi Âm/★4, trần cứng 9). Đòn nạp (tag reload + load_p/load_s/load_x) là đòn cận chiến: ở hit đầu (hoặc 50% dur nếu hit trượt) — cùng loại +3, khác loại: viên còn lại văng khỏi ổ (vỏ đạn, Vỏ Đạn Nổ) và ổ = 3 viên loại mới. Đòn bắn: shot −1, shot2 −2, shot_all tiêu toàn bộ, tại hit đầu. Loại đạn của đòn bắn: ammo_p/ammo_s/ammo_x = loại cố định (hitbox/đạn thiết kế cho loại đó); shot_any = bắn loại đang nạp và sửa hit theo loại — P: thêm tag pierce, hit ≥ 1.0× thêm gb, Thế +25% · S: mục tiêu ≤ 24 px ×1.25 sát thương và kb +40, > 64 px ×0.6 · X: thêm nổ tròn r 24 px tại điểm trúng = 50% hit đó (lớp S, không gây sát thương cho Juno). Lọc lộ trình: lộ trình chứa đòn ammo_T mà trước nó không có load_T chỉ là ứng viên khi loại đang nạp = T; gauge>=N trong cond = số viên cần trước lần nạp đầu của lộ trình. Hết đạn khi bắt đầu đòn shot*: tiếng "tạch" 1 khung, đòn được thay bằng đòn nạp của loại phù hợp (ammo_T → JUN_RL* loại T; shot_any → đòn nạp loại đang dùng), lộ trình chạy tiếp từ đòn kế; ngoại lệ đòn đẩy thân (JUN_A1, JUN_D1, JUN_D2, JUN_RIDE) và đòn thả diều gốc (JUN_KB, JUN_KS) chạy bản không bắn (nhảy/chạy/đạp bật lùi thường, bỏ hit bắn); trên không đòn bắn hết đạn được thay bằng JUN_A2 (A3/A5/V3/AW1) hoặc JUN_A4 (A6). Đòn tag rocket (JUN_BARR, tên lửa của Kỹ Năng B) luôn bắn tên lửa nổ, không phụ thuộc loại đang nạp. SIGNATURE SHELLS-n trả trước n viên cho các đòn bắn của lộ trình; SHELLS-ALL (Xả Băng) tiêu hết — JUN_DUMP bắn đúng số viên đã tiêu (6 hit theo bảng; 7–9 viên thêm hit 0.38× mỗi 0.10 s; 4–5 viên bỏ hit cuối); Mưa Rocket đổi 6 viên mọi loại thành tên lửa nổ. Bảng nạp theo lộ trình — xem §6 |
JUN_RECOIL (gốc) |
Giật lùi: move.dx < 0 trên đòn bắn là sức giật; với shot_any nhân theo loại đang nạp (P ×1.0, S ×0.8, X ×0.6). Tường sau lưng ≤ 8 px → không lùi được: Ghì Tường — phát đó +10% sát thương, rung 1 px. Giật không đẩy Juno ra ngoài x ∈ [−168, 168]; va địch phía sau → dừng (Hậu Xung: gây sát thương). Bật pháo (recoil_jump): bắn xuống sàn → bật lên move.dy (A1 72, LA2 44, GR2 8 kèm lùi 32), không tự gây sát thương; vụ nổ dưới chân gây hit đầu của đòn. Treo trên không (recoil, đòn AIR có shot): mỗi phát đặt vận tốc rơi về 0 và cộng dy của bảng (A3 +12, A5 +24, V3 +32); tối đa 3 lần treo mỗi lượt tung (Thiên Pháo Lơ Lửng: 5), sau đó rơi thường. Thả diều: lộ trình tag kite mở bằng đòn đẩy lùi (JUN_KB, JUN_BU2, JUN_GR2, JUN_V4, Phản Đòn JUN_EC1/JUN_EC2) — hệ số Đạo Diễn ở §10. Clip né JUN_EVB/JUN_EVJ là đạn mồi: không tiêu đạn, không hit |
JUN_RELOAD (Băng Đạn Mở Rộng) |
Mỗi đòn nạp +n viên thêm (3 → 3 + n) |
JUN_HOT_CASINGS (Vỏ Đạn Nổ) |
Khi nạp khác loại, mỗi viên bị loại văng ra theo cung 24 px quanh Juno và nổ r 24 px gây 40/60/80% ATK theo loại cũ (P: xuyên tia ngắn ngang, S: nón nhỏ, X: nổ + 1 tầng Bỏng nếu có Đạn Lửa Tím); ICD 0.2 s mỗi mục tiêu |
JUN_BACKBLAST (Hậu Xung) |
Khi sức giật/đạn mồi đẩy Juno lùi chạm thân một địch phía sau: kẻ đó nhận 50/75/100% ATK lớp M, knockback kb 160 ra sau (Boss: chỉ sát thương + 15 Thế); ICD 0.4 s mỗi kẻ; Juno không bị dừng lại |
JUN_PHANTOM (Bóng Pháo Lùi) |
Sau JUN_V4, dư ảnh tím đứng lại ở vị trí cũ 0.8 s: đòn cận chiến kế tiếp của địch nhắm Juno trong 0.8 s đó đánh vào dư ảnh — tính là Né Hoàn Hảo (không roll, slow-mo theo 01 §5.4, Phản Đòn Né được roll bình thường); ICD 6 s |
JUN_SCOPE (Kính Ngắm Tím) |
Hit của đạn xuyên (ammo_p, shot_any khi đang nạp P, tia ray Kỹ Năng A) +20/30/40% CritDmg |
JUN_OVERCHARGE (Tử Tinh Quá Tải) |
Trong Thức Tỉnh 8 s: Băng Đạn khóa ở max (ENG-03), bắn không tiêu; ổ hiện 3 màu; mọi hit shot* cộng cả ba sửa loại (pierce + nón chùm 50% + nổ r 24 50%, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu); đòn nạp không đổi loại; kết thúc bằng JUN_U1 sát thương ×1.5 |
Hook engine cần thêm vào 01 §18b (số ENG cấp khi gộp tài liệu): (1) Băng đạn có loại — Cổng hai trường (số + loại), tiêu theo tag đòn, thay đòn bắn bằng đòn nạp khi hết đạn, Đạo Diễn lọc ứng viên theo ammo_*/load_* (khác Cổng một trường của 01 §9.1); (2) Sửa hit theo loại đạn cho shot_any (thêm tag/vụ nổ phụ theo trạng thái Cổng — mở rộng ENG-15); (3) Giật lùi vật lý — dx âm bị chặn bởi tường (Ghì Tường), recoil_jump (dy từ phát bắn), treo trên không (đặt lại tốc rơi, trần 3 lần/lượt tung); (4) Tia ray dội tường (Ray Dội Vách — hitscan phản xạ ở x = ±176). Dùng lại: ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh), ENG-20 (chèn đòn nạp ngoài lộ trình), ENG-22 (burn), ENG-23 (hitbox sau lưng của Pháo Phóng Thân).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JUN_L1 | Nòng Quật / Barrel Swipe | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.14s ×0.64 M flinch arc(40,110,20) | 0.64 | (4, 0) | base | Xoay hông kéo khẩu pháo ra sau 2 khung rồi quật cả nòng tím ngang tầm sườn như cây chùy, chân trước xoay mũi; khối pháo nặng kéo vai chúi theo, hãm lại và về thế thủ ngang hông. | ||
| JUN_L2 | Báng Ngược / Backhand Stock | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 M flinch arc(30,120,24) | 0.6 | (4, 0) | base | Đảo tay, thúc ngược khung báng góc cạnh phía sau pháo vòng qua trước mặt, đập vào má địch; khăn tím văng theo, nòng xoay về hướng cũ. | ||
| JUN_H1 | Nòng Nện / Barrel Slam | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.28s ×1.45 H knockback kb190 box(26,30,22,14) | 1.45 | (6, 0) | base | Nhấc cả khẩu pháo lên qua vai bằng hai tay (lấy đà 0.2 s, khe sáng tím lóe), giáng nòng thẳng xuống trước mặt; sàn nứt, bụi tung, địch bị đẩy văng; gối khuỵu chịu sức nặng rồi nhấc pháo về hông. | ||
| JUN_RLP | Thúc Báng Nạp Xuyên / Slug-Load Uppercut | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.95 H stagger box(20,26,14,24) | 0.95 | (6, 0) | base | Thúc khung báng hất ngược lên cằm địch; theo đà giật cả pháo lên, tay trái kéo then 'cạch-cạch' — ba viên đạn xuyên trắng-tím trượt vào ổ (khe ngắm sáng trắng). | ||
| JUN_RLS | Quét Báng Nạp Chùm / Buck-Load Sweep | LIGHT | 0.46 | 0.34 | 0.14s ×0.85 M knockback kb150 arc(34,180,18) | 0.85 | (2, 0) | base | Xoay nửa vòng quét khung báng 180° sát tầm hông dạt mọi kẻ áp sát; giữa vòng xoay, tay trái vỗ một ổ đạn chùm cam vào bụng pháo 'cộp'. | ||
| JUN_RLX | Nện Báng Nạp Nổ / Shell-Load Slam | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.24s ×1.05 H stagger circle(28,18,0) | 1.05 | (4, 0) | base | Dựng pháo đứng, nện mạnh khung báng xuống sàn trước mũi chân địch (vòng chấn nhỏ); nắp trên pháo bật ra, ba quả đạn nổ đỏ rơi vào ổ, nắp sập lại. | ||
| JUN_SL1 | Đạn Xuyên / Slug Shot | THROW | 0.44 | 0.32 | 0.14s ×0.95 M stagger line(128,8,24) | 0.95 | (-10, 0) | base | Ghì pháo ngang hông, kính bảo hộ lóe; một phát đạn xuyên xé vệt trắng-tím 128 px qua cả hàng địch, giật lùi đẩy Juno trượt 10 px, đế giày cày vệt bụi; nòng bốc khói. | ||
| JUN_SL2 | Pháo Ray / Rail Lance | THROW | 0.7 | 0.54 | 0.32s ×1.90 H knockback kb220 line(200,10,24) | 1.9 | (-16, 0) | base | Hạ trọng tâm, hai cuộn từ trên thân pháo sáng tím dần (nạp 0.22 s, hút bụi về nòng), nhả một tia ray thẳng 200 px xuyên mọi kẻ, phá thủ; giật lùi 16 px, tóc đỏ hất ngược, vỏ nhiệt tỏa hơi. | ||
| JUN_BU1 | Đạn Chùm / Buckshot | THROW | 0.42 | 0.3 | 0.12s ×1.05 M knockback kb140 arc(56,50,24) | 1.05 | (-8, 0) | base | Chĩa nòng hơi lên, bóp cò: chùm đạn cam xòe nón 50° tầm 56 px quất bật mọi kẻ trước mặt; giật lùi 8 px, vỏ đạn đỏ văng ra từ hông pháo. | ||
| JUN_GR1 | Lựu Pháo / Lobbed Shell | THROW | 0.48 | 0.36 | 0.30s ×1.10 M knockdown circle(32,72,0) | 1.1 | (-6, 0) | base | Nâng nòng chếch 35°, phụt một quả đạn nổ bay vòng cầu rơi trúng điểm 72 px phía trước — nổ tròn 32 px quật ngã; giật nhẹ 6 px, Juno nhún gối. | ||
| JUN_LA1 | Nòng Hất / Muzzle Uppercut | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.18s ×1.05 M launch lift88 arc(32,100,30) | 1.05 | (4, 0) | base | Hạ nòng sát sàn rồi hất cả khẩu pháo theo cung từ dưới lên như cú móc, miệng nòng đội cằm địch hất nó lên 88 px; Juno ngả người sẵn sàng bật pháo bay theo. | ||
| JUN_A1 | Bật Pháo / Recoil Leap | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.40 M flinch circle(24,0,0) · 0.22s ×0.40 L juggle arc(30,110,40) | 0.8 | (6, 72) | base | Chúc nòng xuống sàn ngay chân và bắn: vụ nổ dưới đế giày (hất kẻ đứng sát) phóng Juno vọt 72 px theo mục tiêu; đang bay lên quật nòng chéo vào nó. Hết đạn: nhảy thường, không có vụ nổ. | ||
| JUN_A2 | Nòng Quật Không / Air Barrel Swing | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.62 L juggle arc(32,140,0) | 0.62 | (2, 4) | base | Trên không, xoay cả thân quật khẩu pháo ngang một vòng như búa ném, giữ địch lơ lửng. | ||
| JUN_A3 | Pháo Treo / Hang Shot | AIR | 0.42 | 0.3 | 0.10s ×0.45 M juggle line(64,8,-16) · 0.24s ×0.45 M juggle circle(20,40,-16) | 0.9 | (-6, 12) | base | Chúc nòng xuống chéo bắn vào kẻ đang bay; đạn trúng rồi bung theo loại đạn đang nạp, còn lực giật đẩy Juno lùi và nâng thêm 12 px — treo mình trên không bằng sức giật. | ||
| JUN_A4 | Thiên Pháo Giáng / Cannonfall | AIR | 0.5 | 0.42 | 0.24s ×1.32 F spike line(36,12,-12) | 1.32 | (10, -80) | base | Ôm pháo dựng đứng, lộn người cho nòng chúc xuống, rơi cả khối như sao băng nện miệng nòng vào địch, đập nó xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối, vòng bụi. | ||
| JUN_D1 | Pháo Phóng Thân / Recoil Rush | DASH | 0.46 | 0.34 | 0.08s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.26s ×0.90 M stagger line(40,12,22) | 1.2 | (80, 0) | base | Quay nòng ra sau lưng và bắn — sức giật phóng Juno lao về trước 80 px sát sàn (vụ nổ sau lưng hất kẻ đứng đó), xoay pháo về trước húc thẳng nòng vào ngực mục tiêu. Hết đạn: chạy nước rút húc. | ||
| JUN_T1 | Xoay Nòng Hậu / Pivot Swing | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.82 M stagger arc(40,160,22) | 0.82 | (0, 0) | base | Trụ chân trước xoay gót nửa vòng, khẩu pháo quét vòng ra sau lưng đập kẻ đứng sau, kết thúc đối mặt hướng mới. | ||
| JUN_SP1 | Vòng Pháo Quật / Hammer-Spin | SPIN | 0.7 | 0.56 | 0.18s ×0.50 M flinch circle(44,0,20) · 0.36s ×0.50 M flinch circle(44,0,20) · 0.56s ×0.65 M knockback kb160 circle(48,0,20) | 1.65 | (0, 0) | base | Dang thẳng khẩu pháo, xoay người hai vòng như vận động viên ném búa — nòng quét bán kính 44 px; vòng cuối buông rộng tay hất văng cả đám, loạng choạng một bước rồi ghì lại. | ||
| JUN_OTG1 | Nòng Dí / Muzzle Press | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×0.48 M none box(20,10,16,4) · 0.26s ×0.62 M none box(24,10,20,4) | 1.1 | (4, 0) | base | Dậm đế giày lên kẻ nằm, dí miệng nòng sát ngực nó và bóp cò — phát nổ đè xuống sàn, giật ngược nhấc nòng lên. | ||
| JUN_WL1 | Đạn Đóng Đinh / Pinning Slug | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.20s ×1.32 H wallbounce kb280 line(96,8,22) | 1.32 | (-10, 0) | base | Ghì nòng ngang ngực địch, bắn đạn xuyên ở cự ly gần: sức đạn hất nó bay dính vào tường như bị đóng đinh, vết nứt tỏa từ chỗ đạn găm. | ||
| JUN_KB | Đạp Lùi Bắn / Kick-Off Shot | THROW | 0.44 | 0.32 | 0.08s ×0.40 M stagger box(16,24,10,20) · 0.18s ×0.66 M knockback kb180 line(80,8,24) | 1.06 | (-28, 0) | base | Đạp gót giày vào ngực kẻ áp sát để bật người ra sau, đang lùi thì bắn thẳng vào nó — đạp + giật đẩy Juno lùi 28 px về khoảng ưa thích. | ||
| JUN_KS | Bắn Lùi / Hop-Back Shot | THROW | 0.42 | 0.3 | 0.12s ×0.80 M stagger line(96,8,24) | 0.8 | (-20, 0) | base | Nhảy lùi một bước, bắn ngang hông giữa không trung; lực giật kéo dài cú lùi thêm 20 px, tiếp đất trượt ở thế thủ. | ||
| JUN_DUMP | Xả Băng / Mag Dump | THROW | 0.86 | 0.74 | 0.12s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.22s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.32s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.42s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.52s ×0.38 M stagger line(112,8,24) · 0.62s ×0.38 M stagger line(112,8,24) | 2.28 | (16, 0) | base | Ghì pháo vào hông, nghiến răng bước tới ngược sức giật — mỗi phát một bước dậm: xả hết ổ đạn đang nạp (mỗi viên theo loại đạn), vỏ đạn văng thành vòi, nòng đỏ rực. | ||
| JUN_C1 | Báng Phản / Stock Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.25 K stagger arc(30,110,24) | 1.25 | (6, 0) | base | Gạt xong, khung báng lật ngược thúc thẳng vào mặt kẻ đang Mất Thăng Bằng. | ||
| JUN_C2 | Nòng Kề Phản / Muzzle Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.08s ×0.40 K stagger box(16,24,10,20) · 0.20s ×1.10 K knockback kb200 line(64,10,24) | 1.5 | (-6, 0) | base | Đẩy miệng nòng vào bụng kẻ vừa đánh, bóp cò kề nòng — nó bị thổi văng, Juno giật lùi một bước. | ||
| JUN_BC1 | Thân Pháo Hất / Hull Heave | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×1.05 K knockback kb170 box(24,26,14,20) | 1.05 | (6, 0) | base | Từ thế chặn bằng thân pháo nằm ngang, dồn vai đẩy cả khối pháo hất ngược vũ khí và thân địch ra (phá thủ). | ||
| JUN_EC1 | Lộn Bắn / Roll Shot | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.20s ×1.20 K knockback kb200 line(96,8,12) | 1.2 | (-16, 0) | base | Né xong, nằm ngửa trên sàn chĩa pháo bắn thẳng vào kẻ đánh hụt; lực giật đẩy Juno trượt lùi 16 px rồi bật dậy. | ||
| JUN_S1 | Pháo Ray Công Thành / Siege Rail | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.70s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.78s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.86s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 0.94s ×0.40 S stagger line(352,12,24) · 1.04s ×1.20 S knockback kb260 line(352,14,24) | 2.8 | 0.00–1.30 | (-32, 0) | base | Quỳ một gối, cắm khung báng xuống sàn, kéo kính bảo hộ xuống mắt; thân pháo mở các tấm giáp, cuộn từ rít sáng tím 0.6 s (hút ánh sáng phòng về nòng); nhả tia ray dài hết phòng 352 px: 4 nhịp xuyên + nhịp cuối 120% phá thủ, giật lùi 32 px, đế giày cày tia lửa. Hồi 12 s. | |
| JUN_S2 | Pháo Kích Treo Trần / Hang-Fire Barrage | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.40s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.56s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.72s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 0.88s ×0.50 S knockdown circle(28,0,0) · 1.20s ×1.00 S knockback kb180 circle(48,0,0) | 3.0 | 0.00–1.40 | (0, 0) | base | Bắn xuống chân, vọt lên 112 px; chúc nòng xuống, bắn 4 tên lửa vào 4 kẻ khác nhau trong 128 px (mỗi quả nổ 28 px), mỗi phát giật giữ Juno lơ lửng thêm; phát cuối bắn ngay dưới đế — rơi thẳng như thiên thạch, sóng nổ 48 px. Hồi 14 s. | |
| JUN_U1 | Tử Tinh Pháo / Violet Star Cannon | ULT | 2.4 | 2.3 | 1.30s ×0.40 U stagger box(352,140,0,60) · 1.45s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.60s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.75s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 2.00s ×4.00 U knockdown circle(40,0,22) | 5.45 | 0.00–2.40 | (-24, 0) | base | Nền tối 40%, letterbox; Juno đập một lõi nạp tím phát sáng vào bụng pháo — các tấm giáp bung, nòng trượt dài gấp đôi, ba vòng nạp quay quanh miệng nòng; kéo kính xuống mắt (lóe tròng kính), ghì gót; tia pháo tím khổng lồ quét từ sàn lên trần thành hình quạt (4 nhịp, xuyên mọi kẻ), sức giật đẩy Juno trượt tới sát tường; tia co lại thành một điểm trên mục tiêu chính — ngôi sao tím nổ 400%. | |
| JUN_X1 | Phát Cuối / Last Round | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.64s ×3.00 X none line(40,20,22) | 3.0 | 0.00–0.95 | (0, 0) | base | Zoom 2×: Juno đặt miệng nòng lên ngực kẻ Vỡ Thế, xoay ổ đạn 'tạch-tạch-tạch' ba khung, im lặng một nhịp, tròng kính lóe tím — một phát duy nhất: mọi thứ co vào một điểm tím rồi bung, kẻ địch tan thành bụi tím. | |
| JUN_DF | Gạt Khung Pháo / Frame Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Hất thân pháo chéo lên, khung góc cạnh đón lưỡi địch gạt văng ra; khung chạm: tia lửa tím + đóng băng. | ||
| JUN_BK | Thân Pháo Chắn / Hull Block | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Dựng khẩu pháo nằm ngang trước ngực như tấm chắn, hai tay ghì, lùi 4 px khi chịu đòn. | ||
| JUN_EVB | Giật Lùi Né / Recoil Sidestep | EVADE | 0.32 | 0.26 | — | 0 | 0.04–0.24 | (-28, 0) | base | Bắn một phát đạn mồi (không tốn đạn) về phía trước — sức giật hất Juno lướt lùi 28 px, thân ngả sau. | |
| JUN_EVJ | Bật Pháo Né / Blast Hop | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.06–0.32 | (0, 34) | base | Chúc nòng xuống bắn đạn mồi vào sàn, bật cao 34 px qua đòn quét, tiếp đất khuỵu gối ở thế thủ. | |
| JUN_EVR | Lăn Pháo / Cannon Roll | EVADE | 0.44 | 0.36 | — | 0 | 0.04–0.34 | (36, 0) | base | Ôm pháo vào ngực, lăn qua sau lưng đối thủ 36 px, đứng dậy quay nòng lại. | |
| JUN_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng dạng chân, pháo ngang hông, hai khe tím trên thân pháo thở sáng 2 khung lặp; ngón tay gõ lên ổ đạn, kính bảo hộ gác trên trán, khăn tím phất nhẹ. | ||
| JUN_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy hơi chúi, vác pháo trên vai phải, tay trái vung theo nhịp, giày nặng dậm, 6 khung. | ||
| JUN_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, nòng chúc xuống. | ||
| JUN_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, chống báng xuống sàn. | ||
| JUN_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, pháo đè lên ngực, trượt 6 px. | ||
| JUN_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Bắn đạn mồi xuống sàn bật người dậy, chụp pháo về thế thủ. | ||
| JUN_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, pháo đổ xuống sàn, khe sáng tím tắt dần, đèn hồn chập chờn. | ||
| JUN_VICT | Thổi Nòng / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay pháo một vòng gác lên vai, thổi làn khói tím khỏi miệng nòng, đẩy kính lên trán, nhếch mép cười. | ||
| JUN_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, pháo vác vai, đèn hồn treo ở khung báng. | ||
| JUN_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy khỏi bậc cuối, giữa không trung bắn một phát xuống sàn hãm đà rơi, tiếp đất khuỵu gối trong vòng bụi, đứng lên thế thủ. | ||
| JUN_LA2 | Pháo Hất Nổ / Blast Launcher | LAUNCH | 0.56 | 0.46 | 0.16s ×0.85 M launch lift104 circle(26,24,0) · 0.34s ×0.75 M juggle arc(30,110,60) | 1.6 | (4, 44) | E_JUN_01 | Bắn đạn nổ vào sàn ngay dưới chân địch: vụ nổ hất nó lên 104 px, cùng lúc sóng nổ phóng Juno bay theo 44 px, quật nòng thêm một nhát trên không. | ||
| JUN_L3 | Báng Liên Hoàn / Stock Flurry | LIGHT | 0.44 | 0.33 | 0.08s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) · 0.16s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) · 0.24s ×0.42 M flinch box(18,22,12,20) | 1.26 | (6, 0) | E_JUN_02 | Ba cú thúc khung báng liên tiếp cằm–ngực–bụng, mỗi cú một bước dậm ngắn, khẩu pháo rung theo nhịp. | ||
| JUN_SL3 | Song Ray Xoắn / Helix Rail | THROW | 0.8 | 0.66 | 0.30s ×1.10 H stagger line(200,10,24) · 0.46s ×1.30 H knockback kb240 line(200,10,24) | 2.4 | (-20, 0) | E_JUN_03 | Nạp hai cuộn từ lệch pha: tia ray thứ nhất xuyên thẳng, tia thứ hai xoắn quanh vệt tia đầu như chuỗi xoắn kép, cả hàng địch bị xuyên hai lần; giật lùi 20 px. | ||
| JUN_A5 | Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire | AIR | 0.56 | 0.44 | 0.08s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.18s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.28s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) · 0.38s ×0.34 M juggle line(64,8,-16) | 1.36 | (-8, 24) | E_JUN_04 | Treo mình trên không, chúc nòng bắn bốn phát nửa lực liên tiếp vào kẻ đang bay; mỗi phát giật nâng Juno lên, bay lùi chéo 24 px như đang lơ lửng trên khói súng. | ||
| JUN_A6 | Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop | AIR | 0.5 | 0.42 | 0.26s ×1.50 F spike circle(28,0,-8) | 1.5 | (6, -80) | E_JUN_05 | Lộn ngược người, chĩa nòng lên trần bắn — sức giật dập Juno lao xuống cắm cả khối pháo vào địch, nổ đập nó xuống sàn. | ||
| JUN_BU3 | Xoay Chùm / Scatter Spin | SPIN | 0.76 | 0.62 | 0.14s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.28s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.42s ×0.50 M flinch circle(52,0,22) · 0.58s ×0.75 M knockback kb170 circle(56,0,22) | 2.25 | (0, 0) | E_JUN_06 | Bắn chùm và để sức giật xoay người: mỗi phát quay Juno thêm một phần tư vòng, bốn nón đạn cam phủ kín 360° quanh cô, phát cuối hất văng cả vòng. | ||
| JUN_H2 | Nện Khung / Frame Crusher | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.16s ×0.50 M stagger box(20,24,14,22) · 0.30s ×1.30 H stagger box(24,28,16,22) | 1.8 | (8, 0) | E_JUN_07 | Móc khung báng góc cạnh vào mép khiên giật lệch xuống, rồi nện cả thân pháo bổ xuống đúng chỗ hở (phá thủ). | ||
| JUN_SL4 | Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer | THROW | 0.62 | 0.5 | 0.28s ×1.85 H knockback kb190 line(160,8,24) | 1.85 | (-12, 0) | E_JUN_08 | Ép một viên đạn xuyên vào cuộn từ, nạp 0.2 s cho đầu đạn đỏ trắng, bắn xuyên giáp 160 px: khiên bị khoan thủng, Thế vỡ vụn. | ||
| JUN_D2 | Song Phóng Thân / Double Recoil Rush | DASH | 0.56 | 0.44 | 0.08s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.22s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.38s ×1.00 M stagger line(44,12,22) | 1.6 | (120, 0) | E_JUN_09 | Hai phát bắn ngược ra sau liên tiếp — Juno phóng 120 px như tên lửa sát sàn, húc nòng vào mục tiêu ở cuối đà. | ||
| JUN_GR3 | Lựu Dội Tường / Wall Blast | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.26s ×1.40 F wallbounce kb300 circle(32,48,0) | 1.4 | (-6, 0) | E_JUN_10 | Bắn thẳng đạn nổ vào ngực địch ở 48 px — vụ nổ thổi nó dội vào tường, gạch vụn rơi. | ||
| JUN_OTG2 | Dậm Nòng / Pile-Driver | LIGHT | 0.52 | 0.42 | 0.10s ×0.45 M none box(20,10,16,4) · 0.20s ×0.45 M none box(20,10,16,4) · 0.32s ×0.65 M none box(24,10,18,4) | 1.55 | (4, 0) | E_JUN_11 | Dựng pháo thẳng đứng, dậm miệng nòng xuống kẻ nằm hai lần như búa đóng cọc, lần ba bóp cò — vụ nổ ghim nó xuống sàn. | ||
| JUN_BU2 | Chùm Kề Nòng / Point-Blank Burst | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×1.30 H knockback kb180 arc(32,70,22) | 1.3 | (-24, 0) | E_JUN_12 | Kẻ áp sát vừa vào 24 px: thúc miệng nòng vào bụng nó và nổ chùm kề nòng — nó bị thổi văng, sức giật hất Juno lùi 24 px, mở lại khoảng bắn. | ||
| JUN_GR2 | Lựu Chân / Feet Grenade | THROW | 0.46 | 0.34 | 0.20s ×1.15 M knockback kb180 circle(30,8,0) | 1.15 | (-32, 8) | E_JUN_22 | Thả một quả đạn nổ ngay giữa chân mình và kẻ áp sát rồi bắn nó nổ: sóng nổ hất kẻ địch ra, nhấc Juno bật lùi 32 px trên không. | ||
| JUN_BARR | Mưa Rocket / Rocket Rain | AIR | 0.9 | 0.8 | 0.20s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.30s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.40s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.50s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) · 0.60s ×0.50 M knockdown circle(28,48,-48) | 2.5 | (-10, 16) | E_JUN_15 | Ở đỉnh cú bật, chúc nòng xuống và xả 5 tên lửa nhỏ xòe như mưa, mỗi quả tìm một kẻ dưới sàn (nổ 28 px); sức giật giữ Juno lơ lửng suốt loạt bắn. | ||
| JUN_GR4 | Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Shell | THROW | 0.62 | 0.5 | 0.30s ×0.65 M flinch circle(36,64,0) · 0.42s ×0.37 M flinch circle(56,64,0) · 0.46s ×0.37 M flinch circle(56,64,0) · 0.50s ×0.37 M knockdown circle(56,64,0) | 1.76 | (-6, 0) | E_JUN_17 | Phụt một quả đạn chùm vòng cầu: nổ trên đầu đám đông rồi rải bốn quả con thành vòng 56 px, nổ lách tách nối nhau. | ||
| JUN_RIDE | Cưỡi Pháo / Cannon Ride | DASH | 0.66 | 0.54 | 0.10s ×0.30 M knockback kb140 box(24,20,-24,16) · 0.46s ×1.25 F stagger line(48,14,22) | 1.55 | (144, 16) | E_JUN_20 | Bắn ngược ra sau rồi ngồi hẳn lên khẩu pháo đang bị giật đi như cưỡi tên lửa, lướt 144 px trên đầu đám đông, nhảy khỏi pháo ở cuối đà và nện nó vào mục tiêu. | ||
| JUN_C3 | Chùm Phản / Buck Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×1.45 K knockback kb220 arc(48,60,22) | 1.45 | (-8, 0) | E_JUN_23 | Gạt xong, hạ nòng ngang ngực kẻ Mất Thăng Bằng và nổ một phát chùm kề mặt — nón đạn hất văng nó. | ||
| JUN_EC2 | Lộn Pháo Nổ / Roll-Blast Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.42 | 0.30s ×1.30 K knockdown circle(30,40,0) | 1.3 | (-12, 0) | E_JUN_24 | Lăn ra sau, quỳ dậy giữa vòng lăn và bắn vòng cầu một quả nổ đúng chỗ kẻ vừa đánh hụt đang đứng. | ||
| JUN_BC2 | Báng Nạp Phản / Reload Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×1.10 K stagger box(20,26,14,24) | 1.1 | (6, 0) | E_JUN_25 | Từ thế chặn bằng thân pháo, thúc khung báng vào cằm kẻ địch; cú va 'cạch' đóng then — nạp thêm 2 viên đạn cùng loại đang dùng. | ||
| JUN_X2 | Pháo Hoa Tiễn Biệt / Farewell Firework | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.72s ×3.50 X none circle(32,0,60) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_JUN_26 | Zoom 2×: Juno đá hất kẻ Vỡ Thế lên, nó rơi trúng miệng nòng dựng đứng; một tên lửa phóng nó thẳng lên trần — bung thành pháo hoa tím-cam, Juno đẩy kính lên trán ngắm. | |
| JUN_S1B | Ray Dội Vách / Ricochet Rail | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.66s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 0.80s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 0.94s ×0.50 S stagger line(352,12,24) · 1.12s ×1.10 S knockback kb260 line(352,14,24) | 2.6 | 0.00–1.40 | (-32, 0) | E_JUN_33 | Thay Pháo Ray Công Thành: tia ray đập vào tường đối diện, dội ngược xuyên phòng lần nữa, dội tường sau lưng Juno lần ba — mỗi lượt xuyên mọi kẻ trên đường; lượt cuối Juno đón tia vào ngay cuộn từ của pháo (nạp 3 đạn xuyên) và phóng ngược nó đi 110% phá thủ. | |
| JUN_S2B | Bão Rocket Tím / Violet Rocket Storm | SKILL | 1.6 | 1.45 | 0.40s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.50s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.60s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.70s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.80s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 0.90s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.00s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.10s ×0.38 S knockdown circle(28,0,0) · 1.40s ×1.00 S knockback kb180 circle(56,0,0) | 4.04 | 0.00–1.60 | (0, 0) | E_JUN_34 | Thay Pháo Kích Treo Trần: vọt lên 120 px, xoay một vòng giữa không trung xả 8 tên lửa tím tự tìm mục tiêu trong 144 px, rồi rơi xuống bằng một cú nổ 56 px. | |
| JUN_AW1 | Tam Đạn Tề Phát / Tri-Shell Volley | THROW | 0.46 | 0.34 | 0.12s ×0.40 M stagger line(128,8,24) · 0.14s ×0.40 M knockback kb140 arc(56,50,24) · 0.30s ×0.40 M flinch circle(32,72,0) | 1.2 | (-10, 0) | E_JUN_40 | Thức Tỉnh: pháo quá tải bắn cùng lúc cả ba loại đạn — đạn xuyên, nón chùm và quả nổ vòng cầu — trong một tiếng nổ. | ||
| JUN_AW2 | Quá Tải Nện Nòng / Overcharge Slam | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.24s ×1.30 H knockback kb180 circle(40,20,0) | 1.3 | (6, 0) | E_JUN_40 | Thức Tỉnh: nện nòng đỏ tím xuống sàn, khối plasma nổ tròn 40 px quanh điểm nện, các khe tản nhiệt phụt khí tím. | ||
| JUN_V1 | Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster | THROW | 0.7 | 0.56 | 0.30s ×0.70 M flinch burn(40%,1,3s) circle(40,64,0) · 0.40s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.44s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.48s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.52s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.56s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) circle(64,64,0) · 0.62s ×0.20 M knockdown circle(64,64,0) | 2.4 | (-8, 0) | E_JUN_36 | Tiến hóa của Lựu Chùm Tứ Tán: quả chùm nổ thành sáu quả con rực lửa, vòng lửa 64 px lan trên sàn — mọi kẻ trong vòng bị Bỏng rồi quật ngã. | ||
| JUN_V2 | Ray Tử Tinh / Violet Star Rail | THROW | 0.9 | 0.76 | 0.30s ×1.10 H stagger line(240,10,24) · 0.44s ×0.60 H stagger line(240,10,24) · 0.60s ×1.10 F knockback kb240 line(240,12,24) | 2.8 | (-24, 0) | E_JUN_37 | Tiến hóa của Song Ray Xoắn: ba tia ray xoắn bện thành một vệt sao tím dài 240 px; nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế. | ||
| JUN_V3 | Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery | AIR | 0.72 | 0.58 | 0.08s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.16s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.24s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.32s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.40s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) · 0.48s ×0.30 M juggle line(72,8,-16) | 1.8 | (-8, 32) | E_JUN_38 | Tiến hóa của Tứ Pháo Treo: sáu phát giật liên hoàn, Juno treo lơ lửng hẳn trên khói súng và nâng 32 px, mục tiêu bị ghim trên không. | ||
| JUN_V4 | Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil | HEAVY | 0.54 | 0.44 | 0.14s ×0.80 H knockback kb180 arc(32,70,22) · 0.30s ×0.82 M knockback kb160 arc(56,50,24) | 1.62 | (-40, 0) | E_JUN_39 | Tiến hóa của Chùm Kề Nòng: nổ kề nòng rồi bắn thêm một nón khi đang trượt lùi 40 px, để lại dư ảnh tím ở chỗ cũ — đòn kế của địch đánh vào dư ảnh. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
JUN_GUARD: dạng chân rộng 14 px, gối khuỵu nhẹ (crouch 3), khẩu pháo nằm ngang hông chúc 10° (theo ảnh), tay phải nắm thanh dọc trong khung báng góc cạnh phía sau (fx −6, fy −18), tay trái đỡ dưới thân trước (bx 10, by −17), vai phải chịu sức nặng hơi thấp hơn vai trái; khăn tím và tóc dựng nhích 1 px theo nhịp thở — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). - Ba loại cử động: bắn (thân gồng, 1 khung lóe nòng, khung kế cả người trượt lùi theo
dx, gót cày bụi 2 khung), nện/quật (khẩu pháo là khối nặng: lấy đà rõ 0.14–0.20 s, đà kéo vai chúi theo sau va 1 khung rồi hãm), nạp (cú nện báng + 1 khung tay trái thao tác ổ: kéo then P / vỗ ổ S / bật nắp X — ba cử chỉ khác nhau để người xem đọc được loại đạn mới). - Đòn trên không bắt đầu từ
JUN_AIR_READY(gối co, pháo kẹp dưới nách chúc xuống chéo trước) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất; mọi cú treo bằng sức giật có 1 khung "khựng giữa không" + vòng khói dưới nòng. - Phát bắn luôn kèm dịch chuyển lùi trong body-sheet (
dxbảng) — đây là chữ ký chuyển động: Juno không bao giờ đứng yên khi bắn, trừ Ghì Tường.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | JUN_S1 |
| skill_b | JUN_S2 |
| ult | JUN_U1 |
| exec | JUN_X1 |
| counter | JUN_C1, JUN_C2 |
| block_counter | JUN_BC1 |
| evade_counter | JUN_EC1 |
| dash | JUN_D1 |
| turn | JUN_T1 |
| deflect | JUN_DF |
| block | JUN_BK |
| evade_back | JUN_EVB |
| evade_jump | JUN_EVJ |
| evade_roll | JUN_EVR |
| loco | JUN_IDLE, JUN_RUN, JUN_HURT1, JUN_HURT2, JUN_KD, JUN_GETUP, JUN_DEATH, JUN_VICT, JUN_DESC, JUN_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 12 s) | Pháo Ray Công Thành | 0.0–0.2 s quỳ một gối, cắm khung báng xuống sàn, kéo kính bảo hộ xuống mắt · 0.2–0.7 s thân pháo mở các tấm giáp, hai cuộn từ rít sáng tím, ánh sáng phòng bị hút về nòng (nền tối dần 15%) · 0.70–0.94 s tia ray tím dài hết phòng 352 px: 4 nhịp 40% xuyên mọi kẻ trên hàng · 1.04 s nhịp cuối 120% phá thủ, đẩy văng; sức giật đẩy Juno trượt lùi 32 px, đế giày cày tia lửa. Không tốn đạn. AUTO: ≥ 2 địch trên cùng hàng ngang (lệch dọc ≤ 16 px) trong 352 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong hàng |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Pháo Kích Treo Trần | 0.0–0.3 s bắn xuống chân, vọt lên 112 px · 0.40/0.56/0.72/0.88 s chúc nòng bắn 4 tên lửa (PJ_JUN_ROCKET) vào 4 kẻ khác nhau trong 128 px (50%, nổ 28 px, quật ngã), mỗi phát giật giữ Juno lơ lửng · 1.0 s phát cuối bắn ngay dưới đế — Juno rơi thẳng như thiên thạch · 1.20 s sóng nổ 48 px (100%) đẩy văng. Không tốn đạn. AUTO: ≥ 3 địch trong 128 px, hoặc ≥ 3 địch trong 32 px (thoát vây lên không) |
| Tuyệt Kỹ | Tử Tinh Pháo | Nền tối 40%, letterbox; 0.0–0.5 s Juno đập một lõi nạp tím phát sáng vào bụng pháo — các tấm giáp bung, nòng trượt dài gấp đôi · 0.5–1.1 s ba vòng nạp tím quay quanh miệng nòng, nhanh dần; kéo kính xuống mắt (lóe tròng kính 1 khung), ghì gót · 1.30–1.75 s tia pháo tím khổng lồ quét từ sàn lên trần thành hình quạt (4 nhịp, xuyên mọi kẻ trong phòng), sức giật đẩy Juno trượt lùi tới sát tường · 2.0 s tia co lại thành một điểm trên mục tiêu chính — ngôi sao tím nổ 400% (explosions/plasma-explosion), slow-mo 0.25× |
| Tuyệt Sát | Phát Cuối (và Pháo Hoa Tiễn Biệt từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Juno đặt miệng nòng lên ngực kẻ Vỡ Thế, xoay ổ "tạch-tạch-tạch" 3 khung, im lặng một nhịp, tròng kính lóe tím — một phát duy nhất: mọi thứ co vào một điểm tím rồi bung (explosions/implosion), kẻ địch tan thành bụi tím. Pháo Hoa Tiễn Biệt: đá hất nó lên, nó rơi trúng miệng nòng dựng đứng, một tên lửa phóng nó lên trần nổ thành pháo hoa tím-cam |
| Phản Đòn sau Gạt | Báng Phản, Nòng Kề Phản (+ Chùm Phản) | Bốc theo trọng số, chống lặp; Nòng Kề Phản/Chùm Phản tiêu 1 viên (hết đạn → Báng Phản) |
| Phản Đòn sau Chặn | Thân Pháo Hất (+ Báng Nạp Phản — nạp 2 viên) | |
| Phản Đòn sau Né | Lộn Bắn (+ Lộn Pháo Nổ) | Cả hai là kite: kết thúc xa hơn chỗ né |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JUN_R01 | Nòng Quật Tam Liên / Barrel Brawl | GROUND | JUN_L1 → JUN_L2 → JUN_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.34 | base | ||
| JUN_R02 | Song Xuyên Ray / Slug-Slug-Rail | GROUND | JUN_SL1 → JUN_SL1 → JUN_SL2 | dist>=40&dist<=128&gauge>=4 | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | base | ||
| JUN_R03 | Chùm Mở Đường / Buck & Brawl | GROUND | JUN_BU1 → JUN_L1 → JUN_H1 | dist<=48&gauge>=1 | stand | 1.0 | 0 | 2.64 | base | ||
| JUN_R04 | Nòng Hất Khai / Muzzle Lift Opener | LAUNCH | JUN_L2 → JUN_L1 → JUN_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.22 | base | |
| JUN_R05 | Pháo Treo Không Kích / Hang-Fire Air String | AIR | JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A3 → JUN_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.68 | base | ||
| JUN_R06 | Quét Nạp Quật Vòng / Buck-Load Cyclone | CROWD | JUN_RLS → JUN_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | base | ||
| JUN_R07 | Nạp Xuyên Phá Thủ / Load & Rail Break | BREAK | JUN_RLP → JUN_SL2 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.64 | base | ||
| JUN_R08 | Pháo Phóng Thân / Recoil Rush | GAP | JUN_D1 → JUN_L1 → JUN_H1 | dist>=112 | stand | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| JUN_R09 | Nòng Dí Nạp Nổ / Press & Shell-Load | OTG | JUN_OTG1 → JUN_RLX | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.44 | base | ||
| JUN_R10 | Đạn Đóng Đinh / Pinning Slug | WALL | JUN_L2 → JUN_RLP → JUN_WL1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.43 | base | ||
| JUN_R11 | Xả Băng / Mag Dump | SIGNATURE | JUN_DUMP → JUN_RLX | gauge>=4 | stand | 1.0 | 0 | SHELLS-ALL | 2.60 | base | |
| JUN_R12 | Lựu Pháo Song Phát / Twin Shell Lob | GROUND | JUN_GR1 → JUN_GR1 → JUN_KS | dist>=48&dist<=112&gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | base | ||
| JUN_R13 | Đạp Lùi Bắn / Kick-Off Kite | GROUND | JUN_KB → JUN_KS | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.51 | base | ||
| JUN_R14 | Pháo Hất Nổ / Blast Launcher | LAUNCH | JUN_RLX → JUN_LA2 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.70 | E_JUN_01 | |
| JUN_R15 | Báng Liên Hoàn / Stock Flurry | GROUND | JUN_L3 → JUN_L2 → JUN_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_JUN_02 | ||
| JUN_R16 | Song Ray Xoắn / Helix Rail | SIGNATURE | JUN_SL1 → JUN_SL3 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | SHELLS-3 | 2.99 | E_JUN_03 | |
| JUN_R17 | Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire | AIR | JUN_A1 → JUN_A5 → JUN_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.81 | E_JUN_04 | ||
| JUN_R18 | Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop | AIR | JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.75 | E_JUN_05 | ||
| JUN_R19 | Bão Chùm Xoay / Scatter Spin Storm | CROWD | JUN_RLS → JUN_BU3 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.82 | E_JUN_06 | ||
| JUN_R20 | Nện Khung Phá Giáp / Frame Crusher | BREAK | JUN_L1 → JUN_H2 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_JUN_07 | ||
| JUN_R21 | Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer | BREAK | JUN_RLP → JUN_SL4 | dist<=40&tgt:guard/dist<=40&tgt:elite/dist<=40&tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_JUN_08 | ||
| JUN_R22 | Song Phóng Thân / Double Recoil Rush | GAP | JUN_D2 → JUN_L3 → JUN_H1 | dist>=128 | stand | 1.0 | 0 | 3.10 | E_JUN_09 | ||
| JUN_R23 | Lựu Dội Tường / Wall Blast | WALL | JUN_GR1 → JUN_GR3 | tgt:wall<=72&gauge>=2 | wall | 1.0 | 0 | 2.72 | E_JUN_10 | ||
| JUN_R24 | Dậm Nòng Nạp Xuyên / Pile-Driver Reload | OTG | JUN_OTG2 → JUN_RLP | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.72 | E_JUN_11 | ||
| JUN_R25 | Chùm Kề Nòng / Point-Blank Kite | GROUND | JUN_BU2 → JUN_BU1 | dist<=24&gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | 2.94 | E_JUN_12 | ||
| JUN_R26 | Pháo Vũ Lục Liên / Six-Beat Cannon Brawl | GROUND | JUN_L1 → JUN_L3 → JUN_RLS → JUN_BU1 → JUN_L2 → JUN_H1 | dist<=40&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.76 | E_JUN_13 | ||
| JUN_R27 | Bão Pháo Không Trung / Sky Cannonade | AIR | JUN_A1 → JUN_A2 → JUN_A5 → JUN_A3 → JUN_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.88 | E_JUN_14 | ||
| JUN_R28 | Mưa Rocket / Rocket Rain | SIGNATURE | JUN_A1 → JUN_BARR → JUN_A4 | gauge>=6 | down | 1.0 | 0 | SHELLS-6 | 2.89 | E_JUN_15 | |
| JUN_R29 | Quật Nòng Hai Phía / Two-Way Swing | GROUND | JUN_T1 → JUN_L3 → JUN_T1 → JUN_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.81 | E_JUN_16 | ||
| JUN_R30 | Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Barrage | CROWD | JUN_RLX → JUN_GR4 → JUN_SP1 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.75 | E_JUN_17 | ||
| JUN_R31 | Ray Định Án / Verdict Rail | BREAK | JUN_SL4 → JUN_SL2 | tgt:offbal&gauge>=3/tgt:broken&gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | 3.12 | E_JUN_18 | ||
| JUN_R32 | Bão Chùm Tận Lực / Full-Bore Scatter | SIGNATURE | JUN_BU2 → JUN_BU3 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | SHELLS-3 | 3.11 | E_JUN_19 | |
| JUN_R33 | Cưỡi Pháo / Cannon Ride | GAP | JUN_RIDE → JUN_L3 → JUN_H1 | dist>=160 | stand | 1.0 | 0 | 2.86 | E_JUN_20 | ||
| JUN_R34 | Đinh Tường Bật Pháo / Pin-and-Rise | WALL | JUN_RLP → JUN_WL1 → JUN_A1 → JUN_A4 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.74 | E_JUN_21 | ||
| JUN_R35 | Lựu Chân Lùi / Feet-Grenade Kite | GROUND | JUN_GR2 → JUN_GR1 | dist<=24&gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_JUN_22 | ||
| JUN_R36 | Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster | CROWD | JUN_RLX → JUN_V1 → JUN_SP1 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 3.04 | E_JUN_36 | ||
| JUN_R37 | Ray Tử Tinh / Violet Star Rail | SIGNATURE | JUN_SL1 → JUN_V2 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | SHELLS-3 | 3.07 | E_JUN_37 | |
| JUN_R38 | Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery | AIR | JUN_A1 → JUN_V3 → JUN_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.84 | E_JUN_38 | ||
| JUN_R39 | Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil | GROUND | JUN_V4 → JUN_BU1 | dist<=24&gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | 3.10 | E_JUN_39 | ||
| JUN_R40 | Tử Tinh Quá Tải / Violet Overcharge | AWAKEN | JUN_AW1 → JUN_AW2 → JUN_AW1 → JUN_AW2 | od | stand | 1.0 | 0 | 2.98 | E_JUN_40 |
Bảng nạp/bắn theo lộ trình (JUN_AMMO):
| Vai trò | Lộ trình |
|---|---|
Nạp Xuyên (load_p) |
R07 Nạp Xuyên Phá Thủ · R10 Đạn Đóng Đinh · R21 Đạn Xuyên Giáp · R24 Dậm Nòng Nạp Xuyên · R34 Đinh Tường Bật Pháo |
Nạp Chùm (load_s) |
R06 Quét Nạp Quật Vòng · R19 Bão Chùm Xoay · R26 Pháo Vũ Lục Liên |
Nạp Nổ (load_x) |
R09 Nòng Dí Nạp Nổ · R11 Xả Băng (sau khi xả) · R14 Pháo Hất Nổ · R30 Lựu Chùm Tứ Tán · R36 Lựu Chùm Hỏa Ngục |
Cần Xuyên đang nạp (ammo_p) |
R02 Song Xuyên Ray · R16 Song Ray Xoắn · R31 Ray Định Án · R37 Ray Tử Tinh |
Cần Chùm đang nạp (ammo_s) |
R03 Chùm Mở Đường · R25 Chùm Kề Nòng · R32 Bão Chùm Tận Lực · R39 Bóng Pháo Lùi |
Cần Nổ đang nạp (ammo_x) |
R12 Lựu Pháo Song Phát · R23 Lựu Dội Tường · R35 Lựu Chân Lùi |
Tên lửa (rocket, nhận mọi loại) |
R28 Mưa Rocket (6 viên bất kể loại → 1 phát bật + 5 tên lửa) |
Bắn loại đang nạp (shot_any) |
R05/R17/R18/R27/R38 (AIR), R08 Pháo Phóng Thân, R13 Đạp Lùi Bắn, R22 Song Phóng Thân, R33 Cưỡi Pháo, R11 Xả Băng, R40 Thức Tỉnh |
| Không tốn đạn (ẩu đả) | R01 Nòng Quật Tam Liên · R04 Nòng Hất Khai · R15 Báng Liên Hoàn · R20 Nện Khung Phá Giáp · R29 Quật Nòng Hai Phía |
Luồng chính:
Ổ đạn [loại đang nạp] ─► lộ trình BẮN cùng loại (xuyên R02 · chùm R03 · nổ R12) ─► giật lùi giữ 60 px
│ hết đạn / cần loại khác
▼
Lộ trình NẠP = nện báng cận chiến (P: R07/R10/R21/R24/R34 · S: R06/R19/R26 · X: R09/R11/R14/R30/R36) ─► đổi màu ổ
Kẻ lọt < 24 px ─► KITE (R13 · R25 · R35 · R39) ─► về 60 px Bị vây ≥ 3 ─► ẨU ĐẢ (R01/R06/R29 · CROWD)
GAP bằng sức giật (R08/R22/R33) ─► GROUND
LAUNCH (R04 hất nòng / R14 nổ sàn) ─► AIR treo bằng sức giật (R05/R17/R18/R27/R38) ─► cưỡi pháo rơi ─► OTG (R09/R24)
BREAK (R07 nạp+ray / R20 nện khung / R21 xuyên giáp / R31 sau Gạt) ─► Vỡ Thế ─► TUYỆT SÁT (X1/X2)
WALL (R10 đóng đinh / R23 nổ dội tường / R34 → AIR)
SIGNATURE [Băng Đạn] (R11 xả · R16/R37 ray · R32 chùm · R28 mưa tên lửa)
Ghi chú: R34 (WALL → AIR) là lộ trình nối AIR có chủ đích — JUN_WL1 hất địch dội tường (kb 280) ở giữa lộ trình để Juno bật pháo theo (03 §4 quy ước 2). Lộ trình bắn có DPS danh nghĩa không gồm phần sửa theo loại (shot_any) và nổ phụ (Vỏ Đạn Nổ, Hậu Xung).
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_JUN_01 | Pháo Hất Nổ / Blast Launcher | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: nạp nổ, nổ sàn hất tung | route_add(JUN_R14) | Thêm lộ trình Pháo Hất Nổ: nện báng nạp đạn nổ, bắn nổ dưới chân địch hất nó lên 104 px, Juno bay theo sóng nổ — nối combo trên không. |
| E_JUN_02 | Báng Liên Hoàn / Stock Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 3 cú thúc báng + nện nòng | route_add(JUN_R15) | Thêm lộ trình Báng Liên Hoàn: ba cú thúc báng, báng ngược, Nòng Nện — ẩu đả không tốn đạn. |
| E_JUN_03 | Song Ray Xoắn / Helix Rail | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|BREAK | Tiêu 3 đạn xuyên: tia ray xoắn kép | route_add(JUN_R16) | Thêm lộ trình Song Ray Xoắn (cần 3 đạn xuyên đang nạp): một phát xuyên rồi hai tia ray xoắn kép 200 px, phá thủ. |
| E_JUN_04 | Tứ Pháo Treo / Quad Hang-Fire | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: 4 phát treo lơ lửng | route_add(JUN_R17) | Thêm lộ trình Tứ Pháo Treo: Bật Pháo → bốn phát nửa lực giữ mình lơ lửng → Thiên Pháo Giáng. |
| E_JUN_05 | Pháo Lộn Giáng / Somersault Blast-Drop | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không: bắn lên trần dập xuống | route_add(JUN_R18) | Thêm lộ trình Pháo Lộn Giáng: hai đòn trên không rồi lộn người bắn lên trần, sức giật dập Juno cắm pháo xuống địch. |
| E_JUN_06 | Bão Chùm Xoay / Scatter Spin Storm | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: nạp chùm, xoay bắn 360° | route_add(JUN_R19) | Thêm lộ trình Bão Chùm Xoay khi ≥ 3 địch: quét báng nạp đạn chùm, rồi bốn phát chùm xoay người phủ kín 360°. |
| E_JUN_07 | Nện Khung Phá Giáp / Frame Crusher | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: móc khung giật lệch + nện | route_add(JUN_R20) | Thêm lộ trình Nện Khung Phá Giáp: quật nòng, móc khung báng giật lệch khiên rồi nện cả thân pháo (phá thủ). |
| E_JUN_08 | Đạn Xuyên Giáp / Armor-Piercer | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Nạp xuyên, khoan thủng khiên 185% | route_add(JUN_R21) | Thêm lộ trình Đạn Xuyên Giáp (kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): thúc báng nạp đạn xuyên, bắn đạn xuyên giáp 185%, 50 Thế. |
| E_JUN_09 | Song Phóng Thân / Double Recoil Rush | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Bắn ngược 2 phát, phóng 120 px húc tới | route_add(JUN_R22) | Thêm lộ trình Song Phóng Thân khi địch xa ≥ 128 px: hai phát bắn ngược phóng thân 120 px, Báng Liên Hoàn, Nòng Nện. |
| E_JUN_10 | Lựu Dội Tường / Wall Blast | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: nổ thổi địch dội tường | route_add(JUN_R23) | Thêm lộ trình Lựu Dội Tường (cần đạn nổ): lựu pháo vòng cầu rồi bắn thẳng một quả thổi địch dội tường. |
| E_JUN_11 | Dậm Nòng / Pile-Driver | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: dậm nòng 3 nhịp + nạp xuyên | route_add(JUN_R24) | Thêm lộ trình Dậm Nòng Nạp Xuyên lên địch đang nằm: dậm nòng hai lần, bóp cò, thúc báng nạp đạn xuyên. |
| E_JUN_12 | Chùm Kề Nòng / Point-Blank Burst | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|EVADE|GAP | Bị áp sát: nổ chùm kề nòng rồi lùi bắn | route_add(JUN_R25) | Thêm lộ trình Chùm Kề Nòng (thả diều, đạn chùm): kẻ vào < 24 px bị nổ chùm kề bụng, Juno giật lùi 24 px rồi bắn thêm một nón. |
| E_JUN_13 | Pháo Vũ Lục Liên / Six-Beat Cannon Brawl | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: 6 đòn, nạp & bắn trong câu | route_add(JUN_R26) | Thêm lộ trình Pháo Vũ Lục Liên (cần Combo ≥ 20): quật, thúc báng, quét nạp chùm, bắn chùm, báng ngược, nện nòng. |
| E_JUN_14 | Bão Pháo Không Trung / Sky Cannonade | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 11 hit, dập xuống | route_add(JUN_R27) | Thêm lộ trình Bão Pháo Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không, treo mình bằng sức giật, kết Pháo Lộn Giáng. |
| E_JUN_15 | Mưa Rocket / Rocket Rain | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|AOE|AIR | Tiêu 6 đạn: bật lên, mưa 5 tên lửa | route_add(JUN_R28) | Thêm lộ trình Mưa Rocket (cần ổ đầy 6): bật pháo lên đỉnh phòng, xả 5 tên lửa tìm 5 kẻ dưới sàn, cưỡi pháo rơi xuống. |
| E_JUN_16 | Quật Nòng Hai Phía / Two-Way Swing | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: quật pháo hai phía | route_add(JUN_R29) | Thêm lộ trình Quật Nòng Hai Phía khi bị kẹp: xoay nòng sau lưng, thúc báng, xoay lần nữa, nện nòng. |
| E_JUN_17 | Lựu Chùm Tứ Tán / Cluster Barrage | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: nạp nổ, đạn chùm 4 quả con | route_add(JUN_R30) | Thêm lộ trình Lựu Chùm Tứ Tán: nện báng nạp đạn nổ, bắn đạn chùm rải 4 quả con 56 px, quay pháo quật vòng. |
| E_JUN_18 | Ray Định Án / Verdict Rail | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: xuyên giáp + tia ray | route_add(JUN_R31) | Thêm lộ trình Ray Định Án lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế (cần 3 đạn xuyên): Đạn Xuyên Giáp rồi Pháo Ray. |
| E_JUN_19 | Bão Chùm Tận Lực / Full-Bore Scatter | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|AOE | Tiêu 3 đạn chùm: kề nòng + xoay 360° | route_add(JUN_R32) | Thêm lộ trình Bão Chùm Tận Lực (cần 3 đạn chùm): nổ chùm kề nòng rồi xoay bắn chùm bốn hướng. |
| E_JUN_20 | Cưỡi Pháo / Cannon Ride | COMBO | R | 3 | 19 | COMBO|GAP|SPEED | Địch rất xa: cưỡi pháo lướt 144 px | route_add(JUN_R33) | Thêm lộ trình Cưỡi Pháo khi địch xa ≥ 160 px: bắn ngược rồi ngồi lên pháo lướt 144 px, Báng Liên Hoàn, Nòng Nện. |
| E_JUN_21 | Đinh Tường Bật Pháo / Pin-and-Rise | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đóng đinh vào tường rồi bật pháo theo | route_add(JUN_R34) | Thêm lộ trình Đinh Tường Bật Pháo: nạp xuyên, Đạn Đóng Đinh, bật pháo theo cú dội, Thiên Pháo Giáng. |
| E_JUN_22 | Lựu Chân / Feet Grenade | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|EVADE|AOE | Bị áp sát: nổ dưới chân, bật lùi 32 px | route_add(JUN_R35) | Thêm lộ trình Lựu Chân Lùi (thả diều, đạn nổ): thả đạn nổ giữa chân, nổ hất kẻ áp sát và bật Juno lùi 32 px, rồi lựu pháo vòng cầu. |
| E_JUN_23 | Chùm Phản / Buck Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn bắn chùm mới, +10% ST phản | move_add(JUN_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Chùm Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_JUN_24 | Lộn Pháo Nổ / Roll-Blast Riposte | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, lăn bắn nổ | move_add(JUN_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lộn Pháo Nổ vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_JUN_25 | Báng Nạp Phản / Reload Riposte | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau chặn, nạp 2 viên | move_add(JUN_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Báng Nạp Phản vào bể Phản Đòn Chặn (nạp 2 đạn cùng loại); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_JUN_26 | Pháo Hoa Tiễn Biệt / Farewell Firework | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, tầm Tuyệt Sát +24 px | move_add(JUN_X2, exec); rule(exec_range,+24px/+36px/+48px) | Thêm Tuyệt Sát Pháo Hoa Tiễn Biệt (350%); tầm Tuyệt Sát +24/36/48 px (nòng pháo với tới kẻ Vỡ Thế ở xa). |
| E_JUN_27 | Băng Đạn Mở Rộng / Extended Drum | TECH | R | 3 | 0 | SIGNATURE|SPEED | Ổ đạn +1 viên, mỗi lần nạp +1 viên | gauge(max,+1/+1/+2); rule(JUN_RELOAD,+1) | Băng Đạn tối đa +1/+1/+2 viên; mỗi đòn nạp nạp thêm 1 viên (3 → 4). |
| E_JUN_28 | Vỏ Đạn Nổ / Hot Casings | TECH | E | 3 | 11 | AOE|SIGNATURE | Đổi đạn: vỏ đạn bị loại nổ 40% ST | rule(JUN_HOT_CASINGS, 40%/60%/80%) | Khi nạp loại đạn khác, mỗi viên bị loại văng ra nổ tròn 24 px gây 40/60/80% ATK (theo loại đạn cũ). |
| E_JUN_29 | Hậu Xung / Backblast | TECH | E | 3 | 14 | AOE|EVADE | Giật lùi đâm phải ai: 50% ST + đẩy | rule(JUN_BACKBLAST, 50%/75%/100%) | Khi sức giật đẩy Juno lùi vào một kẻ địch phía sau, kẻ đó nhận 50/75/100% ATK và bị đẩy văng (ICD 0.4 s mỗi kẻ). |
| E_JUN_30 | Song Phóng Bộ / Twin-Thrust Stride | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: phóng thân 120 px | move_add(JUN_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Song Phóng Thân vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_JUN_31 | Kính Ngắm Tím / Violet Scope | TECH | R | 3 | 18 | CRIT|BREAK | +3% Chí mạng, đạn xuyên +20% ST chí mạng | stat(CritRate,+3%/+4%/+5%); rule(JUN_SCOPE, 20%/30%/40%) | +3/4/5% tỉ lệ Chí mạng; hit của đạn xuyên (ammo_p, tia ray) +20/30/40% sát thương chí mạng. |
| E_JUN_32 | Đạn Lửa Tím / Violet Incendiary | TECH | E | 3 | 17 | FIRE|AOE | Đạn nổ 50% gây Bỏng, +10% ST trạng thái | infuse(fire, tag:ammo_x, 50%/75%/100%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) | Mọi hit của đạn nổ (ammo_x) có 50/75/100% gây Bỏng; +10/15/20% sát thương trạng thái. |
| E_JUN_33 | Ray Dội Vách / Ricochet Rail | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|BREAK|WALL | Thay Kỹ Năng A: tia ray dội tường 3 lượt | move_replace(skill_a, JUN_S1B) | Thay Pháo Ray Công Thành bằng Ray Dội Vách: tia ray dội tường qua lại 3 lượt (mỗi lượt 50%, xuyên), lượt cuối nạp 3 đạn xuyên và phóng 110% phá thủ. |
| E_JUN_34 | Bão Rocket Tím / Violet Rocket Storm | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng B: 8 tên lửa tự tìm | move_replace(skill_b, JUN_S2B) | Thay Pháo Kích Treo Trần bằng Bão Rocket Tím: vọt 120 px, xả 8 tên lửa tự tìm trong 144 px, rơi nổ 56 px. |
| E_JUN_35 | Tụ Điện Nhanh / Rapid Capacitor | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|BREAK | Pháo Ray Công Thành hồi −1 s, +10% ST | skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s); skill_mod(skill_a, dmg, +10%/+20%/+30%) | Pháo Ray Công Thành hồi nhanh hơn 1/2/3 s và +10/20/30% sát thương. |
| E_JUN_36 | Lựu Chùm Hỏa Ngục / Inferno Cluster | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|AOE|FIRE|EVOLUTION | Tiến hóa: 6 quả con, vòng lửa 64 px | evolve(E_JUN_17); route_add(JUN_R36) · prereq lv:E_JUN_17>=3&card:FI01 | Tiến Hóa của Lựu Chùm Tứ Tán (Lv3 + Lưỡi Lửa): đạn chùm rải 6 quả con rực lửa, vòng lửa 64 px gây Bỏng rồi quật ngã. |
| E_JUN_37 | Ray Tử Tinh / Violet Star Rail | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION | Tiến hóa: 3 tia ray bện 240 px | evolve(E_JUN_03); route_add(JUN_R37) · prereq lv:E_JUN_03>=3&card:ST04 | Tiến Hóa của Song Ray Xoắn (Lv3 + Chuẩn Xác): ba tia ray bện thành vệt sao tím 240 px, nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế; vẫn tiêu 3 đạn. |
| E_JUN_38 | Thiên Pháo Lơ Lửng / Hovering Battery | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: 6 phát treo, ghim trên không | evolve(E_JUN_04); route_add(JUN_R38) · prereq lv:E_JUN_04>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Tứ Pháo Treo (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): sáu phát giật liên hoàn, Juno treo hẳn trên khói súng, trần combo trên không +2. |
| E_JUN_39 | Bóng Pháo Lùi / Phantom Recoil | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|EVADE|EVOLUTION | Tiến hóa: lùi 40 px, để lại dư ảnh | evolve(E_JUN_12); route_add(JUN_R39) · prereq lv:E_JUN_12>=3&card:DF03 | Tiến Hóa của Chùm Kề Nòng (Lv3 + Bước Ma): nổ kề nòng + nón thứ hai khi trượt lùi 40 px, dư ảnh tím ở lại hứng đòn kế của địch (Né Hoàn Hảo). |
| E_JUN_40 | Tử Tinh Quá Tải / Violet Overcharge | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|AOE | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s pháo quá tải | awaken(8s, route_add(JUN_R40), stat(AtkSpeed,+15%), rule(JUN_OVERCHARGE)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: pháo bung giáp quá tải, +15% tốc đánh, Băng Đạn khóa đầy, mọi phát bắn mang cả ba loại đạn, mở lộ trình Tử Tinh Quá Tải; kết bằng Tử Tinh Pháo +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Pháo Hất Nổ, Báng Liên Hoàn, Tứ Pháo Treo, Bão Chùm Xoay, Nện Khung Phá Giáp, Song Phóng Thân, Lựu Dội Tường, Dậm Nòng, Chùm Kề Nòng, Quật Nòng Hai Phía, Báng Nạp Phản, Băng Đạn Mở Rộng, Song Phóng Bộ, Tụ Điện Nhanh | 14 |
| 1 | Chùm Phản | 1 |
| 2 | Pháo Lộn Giáng | 1 |
| 3 | Song Ray Xoắn | 1 |
| 4 | Đạn Xuyên Giáp, Lộn Pháo Nổ | 2 |
| 5 | Ray Định Án, Ray Dội Vách | 2 |
| 6 | Lựu Chân | 1 |
| 7 | Pháo Vũ Lục Liên | 1 |
| 8 | Lựu Chùm Tứ Tán, Lựu Chùm Hỏa Ngục | 2 |
| 9 | Bão Pháo Không Trung, Pháo Hoa Tiễn Biệt | 2 |
| 10 | Mưa Rocket, Bão Rocket Tím | 2 |
| 11 | Vỏ Đạn Nổ | 1 |
| 12 | Đinh Tường Bật Pháo, Ray Tử Tinh | 2 |
| 13 | Bão Chùm Tận Lực | 1 |
| 14 | Hậu Xung | 1 |
| 15 | Tử Tinh Quá Tải | 1 |
| 16 | Thiên Pháo Lơ Lửng | 1 |
| 17 | Đạn Lửa Tím | 1 |
| 18 | Kính Ngắm Tím | 1 |
| 19 | Cưỡi Pháo | 1 |
| 20 | Bóng Pháo Lùi | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) có ít nhất một biến thể Hồi Âm cho mọi loại lộ trình gốc trừ SIGNATURE (LAUNCH, AIR, GROUND ×3 gồm một lộ trình thả diều, CROWD, BREAK, GAP, WALL, OTG) + 3 Kỹ Pháp nền (Chặn, Băng Đạn, lướt) + 1 Bí Kỹ; cả ba loại đạn đều có lộ trình nạp ngay từ bộ khởi đầu (R06 S, R07/R10 P, R09/R14 X). Mọi cấp Thông Thạo 1–20 mở ít nhất một thẻ.
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Lựu Chùm Hỏa Ngục | Lựu Chùm Tứ Tán | FI01 Lưỡi Lửa | R36 | Đạn chùm rải 6 quả con rực lửa, vòng lửa 64 px gây Bỏng rồi quật ngã |
| Ray Tử Tinh | Song Ray Xoắn | ST04 Chuẩn Xác | R37 | Ba tia ray bện 240 px; nhịp cuối luôn chí mạng lên kẻ đang thủ, 50 Thế; vẫn tiêu 3 viên xuyên |
| Thiên Pháo Lơ Lửng | Tứ Pháo Treo | TG01 Kẻ Tung Hứng | R38 | 6 phát giật liên hoàn, treo tối đa 5 lần mỗi lượt tung, nâng 32 px |
| Bóng Pháo Lùi | Chùm Kề Nòng | DF03 Bước Ma | R39 | Nổ kề nòng + nón thứ hai khi trượt lùi 40 px; dư ảnh tím ở lại hứng đòn kế của địch (tính Né Hoàn Hảo, ICD 6 s) |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Chân Trụ Vững / Planted Stance | stat(Poise,+10%); stat(BlockRate,+2%) |
| ★4 | Băng Đạn Dự Phòng / Spare Drum | gauge(max,+1) |
| ★6 | Phát Kết Liễu / Closing Round | rule(exec_range,+24px); trigger(on_execution, meter(gauge,+3)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Juno)
- Khoảng 60 px bằng sức giật: Juno không chạy lùi để giữ khoảng — mỗi phát bắn tự đẩy cô lùi (
dx−6…−28). Lộ trình bắn (ammo_*,shot*) × 1.3 khi 48 ≤ dist ≤ 128. Khi rảnh mà mục tiêu ở 24–48 px và có đạn → ưu tiên lộ trình bắn có đòn đầu giật lùi mạnh (R25/R39 nếu sở hữu, ngược lại R03). - Thả diều (
kite, JUN_RECOIL): có địch trong 24 px và crowd < 3 trong 48 px → lộ trìnhkite× 2.0; Phản Đòn sau Né luôn là đònkite. Hết đạn: R13 chạy bản không bắn (đạp bật + nhảy lùi, JUN_AMMO); không có lộ trìnhkitenào hợp lệ →JUN_EVB(đạn mồi, lùi 28 px) nếu không có địch nào lấy đà nhắm Juno trong 0.3 s tới. - Ẩu đả khi bị vây: crowd ≥ 3 trong 48 px → lộ trình không tốn đạn và CROWD × 1.5,
kite× 0.6 ("đứng lại quật pháo"); crowd ≥ 3 trong 32 px và Kỹ Năng B sẵn → dùng Kỹ Năng B để thoát lên không. - GAP: chỉ khi dist ≥ 112 (đòn đầu R08), ≥ 128 (R22), ≥ 160 (R33) — tầm bắn thường 128 px nên Juno hiếm khi phải áp sát; địch tầm xa ngoài 128 px → GAP × 1.0, lộ trình bắn P × 1.3 nếu đang nạp P.
- Chọn loại đạn (chấm điểm lộ trình nạp): crowd ≥ 3 trong 56 px →
load_s× 1.5,load_x× 1.3; Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss hoặctgt:guard→load_p× 1.5; ≥ 2 địch trong 32 px quanh mục tiêu hoặc mục tiêu trên không →load_x× 1.3; nạp cùng loại khi ổ còn ≥ 4 viên × 0.3 (đừng nạp thừa). Băng Đạn ≤ 1 → mọi lộ trình nạp × 1.5; = 0 → × 3. - Đạn bị phản: mục tiêu có
reflect_front(EN15) hoặc AF05 và Juno đứng trước mặt nó → lộ trìnhammo_p/ammo_s× 0.3;ammo_x(đạn vòng cầu rơi sau khiên) và ẩu đả × 1.5. - SIGNATURE × 1.5 khi ổ đầy; nếu sở hữu R28 Mưa Rocket (cần 6) và có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss thì giữ ổ đầy thay vì tiêu bằng R11; R11 Xả Băng không chọn khi < 4 viên.
- Chọn mục tiêu (01 §10.2): +20 cho địch tầm xa khi đang nạp P; +20 cho địch trong 24 px khi có lộ trình
kitehợp lệ. - Kỹ Năng A dùng ưu tiên khi Juno đang ở sát tường (Ghì Tường, tia quét trọn phòng); Kỹ Năng B không dùng khi trần thấp do hiểm họa Địa Tầng (05
HZ) chặn độ cao 112 px.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Pháo Đài Ray (cụm EXECUTE_POSTURE / CRIT) | Song Ray Xoắn → Ray Tử Tinh, Đạn Xuyên Giáp, Ray Định Án, Kính Ngắm Tím, Ray Dội Vách, Tụ Điện Nhanh | ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo, TG02 Phá Thế | Juno lùi dần về sát tường, mỗi tia ray tím xuyên cả hàng, khiên thủng lỗ, Tinh Anh Vỡ Thế liên tục → Phát Cuối zoom 2× |
| Pháo Hoa Hỏa Ngục (cụm FIRE) | Lựu Chùm Tứ Tán → Lựu Chùm Hỏa Ngục, Đạn Lửa Tím, Vỏ Đạn Nổ, Mưa Rocket, Bão Rocket Tím, Lựu Dội Tường | FI01 Lưỡi Lửa, FI03 Thiêu Rụi, TG05 Bão Kiếm | Sàn phòng nở hoa lửa: đạn chùm rải vòng lửa, vỏ đạn bị loại cũng nổ, tên lửa mưa từ trần — Bỏng chồng 3 tầng khắp đám |
| Thả Diều Pháo Chùm (cụm EVADE) | Chùm Kề Nòng → Bóng Pháo Lùi, Lựu Chân, Hậu Xung, Bão Chùm Tận Lực, Lộn Pháo Nổ, Băng Đạn Mở Rộng | DF03 Bước Ma, DF15 Dư Ảnh, ST06 Liên Hoàn | Không kẻ nào chạm được Juno: lọt vào 24 px là bị thổi bay bằng phát kề nòng, cô trượt lùi để lại dư ảnh tím, kẻ phía sau bị sức giật húc văng |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Thân ≈ 24×36 (actor 2) + khẩu pháo 34 px nằm ngang. Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 56×56; đòn thường dựng trên canvas 112×64, trần canvas đòn 128×88 (bật pháo, treo trên không). Tia ray, đường đạn, tên lửa, tia Tuyệt Kỹ, vỏ đạn không nằm trong body-sheet — vẽ runtime/VFX (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects |
Vũ khí hand_cannon (mở rộng launcher, 02 §3.3) |
Kế thừa ống launcher, đổi màu và thêm khối: two: 8 (tay trái dưới thân trước). Thân i −10…24, dày k −7…0 (7 px), 4 tông arcane thay olive; nòng i 24…30 shadow với 2 rãnh vòng STEEL.d + miệng đen 2 px; khung báng phía sau i −16…−10 là khung chữ nhật rỗng 6×7 viền 1 px metal (tay phải nắm thanh dọc trong khung — theo ảnh); ray tay xách trên đỉnh i 0…14 metal; 2 khe sáng 3×1 px ở i 6 và i 14 arcane sáng (q.glow 0…1); cửa sổ ổ đạn 2×2 px ở i −4 hiện màu loại đạn (q.ammo: P #e8d8ff, S ember, X fire). Tham số: q.recoil (thân trượt lùi 2 px dọc trục trong 2 khung), q.hatch (nắp nạp X bật 2 px), q.open (Tuyệt Kỹ/Thức Tỉnh: tấm giáp trên/dưới tách 2 px lộ cuộn từ) |
| Trang phục (costume) | Tóc đỏ cam dựng tua tủa: phụ kiện mới hair.spiky({ h: 5, spikes: 6, sweep: "back" }); kính bảo hộ: phụ kiện mới goggles({ at: "forehead" | "eyes", lens: "arcane" }) (khung gold, tròng 2×2 tím; kéo xuống mắt ở Kỹ Năng A, Tuyệt Kỹ, Thức Tỉnh); vạch sơn tím dưới mắt trái 1 px; khăn quàng tím 2 đuôi 6 px (scarf, trễ 2 khung); áo crop đen để lộ bụng (zone eo = da), đai da nâu + khóa đá cam; găng ngón cụt đen, bao tay tím + vòng vàng; quần thụng đen-tím; giày bọc giáp tím, khóa nâu, đá cam |
| Ramp | tóc PAL.ember · kính khung PAL.gold, tròng PAL.arcane · da PAL.dust · áo/găng/quần PAL.shadow + mảng PAL.arcane tối · khăn PAL.arcane · đai, bao tay, khóa giày PAL.wood + PAL.gold · pháo thân PAL.arcane, khung PAL.metal, nòng PAL.shadow, khe sáng PAL.arcane sáng · VFX: xuyên PAL.arcane + trắng, chùm PAL.ember, nổ PAL.fire; màu chữ ký #b04aff |
| Act cần dựng | 74 MoveDef (bảng §4) → ~48 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + skill/ult/exec; act dùng chung JUN_GUARD / JUN_AIR_READY. Đòn shot_any dùng một act, phần khác biệt theo loại đạn nằm ở VFX runtime (lóe nòng, đường đạn, nổ) |
| VFX chữ ký | Lóe nòng theo loại (projectiles/muzzle-pistol P, projectiles/muzzle-shotgun S, projectiles/cannonball X — recolor theo ramp loại); đường đạn xuyên projectiles/bullet-tracer recolor arcane; tia ray arcane/arcane-beam rộng 10 px, 2 khung sáng + 4 khung nhạt; vỏ đạn 2×1 px văng sau mỗi phát (P bạc, S đỏ, X vàng-đỏ), nảy 2 lần trên sàn; vệt bụi dưới gót khi giật lùi; khói tím vòng dưới nòng khi treo trên không; tia lửa nạp ở cửa sổ ổ đạn |
| Thức Tỉnh | Tấm giáp pháo bung, cuộn từ đỏ-tím rực, nòng phả hơi nóng; kính kéo xuống mắt; tóc bốc như lửa; ổ đạn hiện 3 màu xoay liên tục |
Đạn:
| Id | Hình | Tốc độ / quỹ đạo | Kích thước hit | Xuyên | Sống |
|---|---|---|---|---|---|
PJ_JUN_SLUG |
Đạn xuyên 6×2 px trắng-tím + vệt 12 px | 640 px/s thẳng | line h 4–8 |
Xuyên mọi kẻ; mỗi kẻ bị xuyên −15% sát thương (sàn 55%) | Tới hết line của hit (96–160 px) |
PJ_JUN_RAIL |
Tia ray rộng 10 px | Tức thời (hitscan), sáng 2 khung + vệt 4 khung | line h 10 |
Xuyên mọi kẻ, không suy giảm; Ray Dội Vách phản xạ ở x = ±176 (tối đa 3 lượt) | 200–352 px |
PJ_JUN_BUCK |
5 viên 2×2 px cam xòe nón | 520 px/s, nón ±25° | Nón arc của hit |
Mỗi kẻ trúng tối đa 1 lần mỗi phát; multi 4 |
56 px |
PJ_JUN_SHELL |
Đạn nổ 5×5 px đỏ, đuôi khói | Vòng cầu v₀ 300 px/s, góc 35°, g = 950 px/s² | Thân r 4; nổ circle theo hit |
Nổ khi chạm địch/sàn; bay qua khiên mặt trước (không bị reflect_front) |
≤ 0.6 s |
PJ_JUN_ROCKET |
Tên lửa 10×4 px, lửa đuôi | 300 → 700 px/s (tăng tốc 800 px/s²), lái 90°/s | Thân r 4; nổ r 28 | Nổ khi chạm | 1.0 s |
PJ_JUN_BOMBLET |
Quả con 3×3 px | Tỏa từ điểm nổ chính theo vòng 56–64 px | Nổ r 20 | — | 0.3 s |
13Âm thanh chữ ký
jun_slug (phát đanh, ngắn, đuôi rít kim loại), jun_rail (cuộn từ rít tăng cao độ 0.22 s → "xoẹt" xé không khí + ngân kim loại; luôn rõ trên nhạc), jun_buck ("bùm" dày + rào bi), jun_shell ("thụp" phóng + nổ trễ), jun_rocket (xì lửa + nổ), jun_reload ("cạch-cạch" + va báng; ba âm then khác nhau theo loại: P "keng" kéo then, S "cộp" vỗ ổ, X "rắc" bật nắp), jun_click (hết đạn "tạch" khô — báo hiệu cú nện báng sắp tới), jun_blank (đạn mồi "bụp" nhẹ), jun_hum (cuộn từ ù −14 dB ở thế thủ), jun_ult (lõi nạp đập "bụp", 3 vòng nạp tăng cao độ, im 0.2 s, tia pháo gầm + tiếng kính rung). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Nạp!", "Lùi ra.", cười khẩy khi Ghì Tường).
14QA riêng
- [ ] JUN_AMMO: đầu tầng ổ đầy 6 viên P (7 với ★4); nạp cùng loại +3 tới max; khác loại → ổ = 3 viên loại mới, viên cũ bị loại;
load_same+2 cùng loại. - [ ] Đạo Diễn không bao giờ chọn lộ trình có đòn
ammo_Tkhi loại đang nạp ≠ T mà lộ trình không nạp T trước đòn đó (autosim 10,000 lần chọn). - [ ] Hết đạn: đòn bắn thành đòn nạp đúng loại, lộ trình chạy tiếp;
JUN_A1/JUN_D1/JUN_D2/JUN_RIDE/JUN_KB/JUN_KSchạy bản không bắn. - [ ]
shot_anysửa hit đúng loại (P pierce + gb ≥ 1.0×, S ×1.25 ở ≤ 24 px / ×0.6 ở > 64 px, X nổ r 24 = 50%). - [ ] JUN_RECOIL: dx giật đúng theo loại; tường ≤ 8 px → Ghì Tường +10%; không ra ngoài x ∈ [−168, 168]; treo trên không ≤ 3 lần mỗi lượt tung (5 với Thiên Pháo Lơ Lửng).
- [ ] Thả diều: địch < 24 px & crowd < 3 → ≥ 60% lần chọn là lộ trình
kite(khi sở hữu ≥ 2); crowd ≥ 3 trong 48 px → ≥ 50% lần chọn là lộ trình ẩu đả/CROWD. - [ ] Autosim: khoảng cách trung vị tới mục tiêu khi giao chiến 50–70 px; thời gian ở trạng thái hết đạn < 8%.
- [ ] Đạn
PJ_JUN_SHELLrơi sau khiên, không bịreflect_front(EN15); P/S bị phản đúng luật 04. - [ ] Đạn mồi (
JUN_EVB/JUN_EVJ) không tiêu đạn. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R30 → R36, R16 → R37, R17 → R38, R25 → R39).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Giống ở đâu | Juno khác thế nào |
|---|---|---|
| Elowen — cung tầm xa giữ 72 px, ghim tường, mưa tên, Tiễn Chẻ Ba | Đánh từ xa, giữ khoảng | Juno giữ 60 px bằng sức giật của chính phát bắn (không lùi chủ động), bị vây thì ẩu đả bằng thân pháo; nạp đạn là đòn cận chiến; không ghim tường (Đạn Đóng Đinh chỉ dội tường); Bí Kỹ Ray Dội Vách dội tường qua lại thay vì tách nhánh; đạn có 3 loại đổi được giữa trận |
| Vulkar — nhiệt lõi, quá nhiệt → phun trào | "Quá tải" vũ khí | Juno không có thanh nhiệt hay phạt quá nhiệt; tài nguyên là số viên + loại đạn; "Tử Tinh Quá Tải" chỉ là Thức Tỉnh 8 s khóa ổ đầy |
| Lyra — sét giáng từ trần nhiều mục tiêu, bay lên trần | Bắn nhiều mục tiêu từ trên cao | Pháo Kích Treo Trần: Juno treo mình bằng sức giật ở 112 px (không vượt trần), tên lửa bắn chéo xuống, phát cuối dưới đế đưa cô rơi như thiên thạch |
| Kaito / Vex — lướt xuyên mục tiêu | Lao tới cực nhanh | Pháo Phóng Thân/Song Phóng Thân/Cưỡi Pháo: lực đẩy là bắn ngược ra sau (vụ nổ sau lưng có hitbox), kết thúc bằng húc nòng trước mặt mục tiêu, không xuyên, không ra sau lưng |
| Brann / Taurok — sóng chấn chạy dọc sàn | Nện vũ khí nặng xuống sàn | Nện báng chỉ có vòng chấn nhỏ 28 px khi nạp đạn nổ; không có sóng chạy, không giáp siêu cứng theo Cổng |
| Sable / Kazane / Aldric — bật/bắt/chặn đạn | Tương tác với đạn địch | Juno không phản, không hút, không chặn đạn đặc biệt — cô tránh đạn bị phản (EN15) bằng đạn vòng cầu |
| Rook — ném người làm đạn | Đánh kẻ này văng vào kẻ khác | Juno không túm; Hậu Xung chỉ là sức giật húc kẻ đứng sau lưng |
| Kaito / Aldric / Mora — Tuyệt Kỹ phủ phòng | Đòn toàn phòng nhiều nhịp | Tử Tinh Pháo là một tia quét hình quạt từ sàn lên trần rồi co thành ngôi sao nổ; sức giật đẩy Juno tới tường — không vệt chém, không cột sáng, không vũ khí ma |
| Kaito / Rook — Tuyệt Sát tĩnh lặng zoom 2× | Nhịp "im lặng → một đòn" | Phát Cuối: xoay ổ 3 tiếng "tạch", một phát nổ co–bung (implosion); Pháo Hoa Tiễn Biệt: kẻ địch thành pháo hoa trên trần |
