1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Song liêm trăng khuyết nối xích (dung nham) (Twin chained molten crescents) |
| Độ hiếm / Nguồn | L / Mùa 14: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 715 / 69 |
| hp× / atk× / DEF | 1.15 / 1.1 / 22 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.95 / 96 px/s |
| Crit / CritDmg | 6% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 8% / 14% / 8% |
| Khí Thủ / Poise | 110 / 150 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 44 / 60 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 30% / 25% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Nhiệt Lõi (CORE) — max 100, khởi đầu 20 |
| Cổng: tăng | Mỗi hit trúng +1/mục tiêu (tối đa +3/hit) · giao chiến +2/s · Chặn +3 (đòn nặng +6) · đứng trên vũng dung nham của mình +2/s |
| Cổng: giảm | Không giảm khi giao chiến; hết địch > 2 s: −6/s về mức khởi đầu; về khởi đầu khi sang tầng; Vỏ Nguội 3 s sau Phun Trào: khóa tăng |
| Cổng: ngưỡng | 30 Nóng Đỏ (+8% ST, Bỏng 15%) · 60 Rực Trắng (+16% ST, Bỏng 30%, vũng +1 s, mở SIGNATURE) · 90 Tới Hạn (+25% ST, Bỏng 50%, Poise +50) · 100 → Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT) |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE: Song Nguyệt Hỏa Mạch 30 · Song Nguyệt Thiêu Thiên 40 · Hỏa Mạch Song Hồi 40 · Song Nguyệt Giao Hỏa 40 · Liệt Hỏa Song Nguyệt 60 · Phun Trào Lõi (ép buộc ở 100) 70 → còn 30 |
| Cổng: hiển thị | Lõi dung nham 7×7 px cạnh thanh HP + 4 vạch bậc; vết nứt trên sprite sáng theo bậc; rung 1 px + tia lửa từ 90; vỡ tung khi Phun Trào, xám đá khi Vỏ Nguội |
| Màu chữ ký | #ff3d00 |
| Bảng màu | thân đá bazan: PAL.shadow + PAL.stone · mặt nạ sọ, sừng, giáp vai gai: PAL.bone tối · vết nứt & lõi ngực & mắt: PAL.lava (lõi PAL.fire, light buffer) · xích & khoen: PAL.metal tối · liêm: rìa PAL.stone + lòng PAL.lava vân tổ ong · đá đai lưng: PAL.ember · VFX: PAL.fire/PAL.lava |
| Hình dáng (silhouette) | To bè nhất roster (cell 64×72, scale 1.15), khom rộng, sừng cong lớn và mặt nạ sọ, vai gai đá, thân đá đen nứt dung nham; hai liêm trăng khuyết lớn treo trên xích dưới hai nắm đấm — hai vầng trăng cam hai bên hông là dấu nhận diện |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | 13 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Vulkar là lõi lò của Lò Rèn Hỏa Ngục (S05) — một linh hồn dung nham bị Vua Rỗng xích dưới đáy lò để nung thép cho đạo quân của hắn. Hai lưỡi liêm trăng khuyết từng là móc treo nồi nấu kim loại; sợi xích từng trói nó vào đáy lò. Khi Brakka Vua Đe (BS05) đánh rơi chìa khóa xích, Vulkar không bỏ chạy: nó quấn xích quanh cổ tay, giữ lại hai lưỡi liêm và trèo ngược lên Thang Vực, để lại dấu chân cháy trên từng bậc. Lõi ngực của nó nóng dần theo từng nhịp đánh — nếu không trút lửa vào kẻ thù, nó sẽ tự nổ tung. Ở Lò Rèn Hỏa Ngục, Đốc Công Lò (WD05) gọi nó là "cái lò bỏ trốn".
Phong cách. Rải lửa — kích phun — phun trào. Vulkar là anh hùng to nhất roster, đánh ở tầm giữa (44 px): hai liêm trăng khuyết trên xích quét vòng cung 40–60 px, ném ra như boomerang tới 112 px rồi lượn về (VUL_RETURN — trúng cả lượt đi lẫn lượt về, lượt về kéo lửa), xoay vòng liêm rộng quanh thân, và giáng sàn để lại vệt dung nham (VUL_MAGMA) đốt Bỏng mọi kẻ đứng trên. Vũng dung nham là tài nguyên trên sàn: các đòn vent (Dậm Mạch Phun, Mạch Phun Hất, Kỹ Năng B) kích phun chúng thành cột lửa hất tung kẻ đứng trên (VUL_VENT). Cổng Nhiệt Lõi tăng theo mỗi hit và theo thời gian giao chiến: càng nóng càng đau và càng gây Bỏng, nhưng chạm 100 là Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT) rồi nguội về 30 trong lớp Vỏ Nguội. Phòng thủ chủ đạo là Chặn bằng cẳng tay đá bắt chéo — mỗi lần chặn nạp Nhiệt và phụt lửa vào kẻ đánh (VUL_SCORCH). Nhịp xem: quét — ném — sàn đỏ dần — cột lửa — lõi rực trắng — BÙM.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đám đông đứng đất (vũng + kích phun + vòng liêm), khu vực hẹp, kẻ tầm giữa (liêm khứ hồi 112 px), trận dài (Nhiệt tự tăng theo thời gian), chịu đòn (HP ×1.15, DEF 22, Chặn 14%, Poise 150, Vỏ Nguội) | Tốc đánh 0.95 & chạy 96 px/s (chậm nhất nhóm L); Gạt/Né thấp (8% / 8%); mục tiêu bay và kẻ miễn Bỏng vô hiệu phần lớn sát thương địa hình; Phun Trào ép buộc có thể rơi vào lúc không đẹp; 3 s Vỏ Nguội giảm tốc đánh | Đàn Dơi EN06 (bay, không chạm vũng), Hình Nhân Lò EN14 & Quỷ Bom EN05 (miễn Bỏng), Thích Khách EN09 (dịch chuyển, quét thấp), Sảnh Ngập S04 (HZ04 Nước Dâng dập tắt vũng), Hàn Long Skarn BS08 (Vực Băng: vũng sống ½ thời gian) |
Nguồn: Mùa 14 (03 §9, 10 §14) — Tiêu Điểm banner Nổi Bật mùa ra mắt (09 §4) + Lantern Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau mùa ra mắt vào bể Triệu Hồi thường. Mảnh: MoneyTypes 758 (dải 750–758 = H13–H21, 00 §14).
2Cổng cơ chế — Nhiệt Lõi (CORE, 0–100)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 20 (★4 Lõi Âm Ỉ: 40) |
| Tăng | Mỗi hit trúng +1 mỗi mục tiêu (tối đa +3/hit, gồm cột lửa VUL_VENT; không gồm tick Bỏng) · giao chiến +2/s (≥ 1 địch sống trong phòng, ngoài Descent/Chiếu Nghỉ) · Chặn +3 (đòn heavy +6; Lõi Ấm Thạch Giáp: +3 nữa) · đứng trên vũng dung nham của chính mình +2/s |
| Giảm | Không giảm khi giao chiến. Hết địch > 2.0 s (giữa wave): −6/s, không xuống dưới mức khởi đầu. Sang tầng: về mức khởi đầu. Không bao giờ vượt 100 |
| Ngưỡng | 4 bậc liên tục (VUL_HEAT): 0–29 Âm Ỉ · 30–59 Nóng Đỏ · 60–89 Rực Trắng (mở SIGNATURE) · 90–100 Tới Hạn; = 100 → Phun Trào ép buộc (VUL_ERUPT) |
| Tiêu | SIGNATURE: Song Nguyệt Hỏa Mạch 30 · Song Nguyệt Thiêu Thiên 40 · Hỏa Mạch Song Hồi 40 · Song Nguyệt Giao Hỏa 40 · Liệt Hỏa Song Nguyệt 60 · Phun Trào Lõi 70 (ép buộc, 100 → 30). Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu |
| Nhịp ước lượng | Từ 20, giao chiến liên tục (≈ 3–4 hit/s + 2/s) → 100 sau ~12–16 s; Chặn nhiều/đứng trong vũng → ~9 s. Trung bình 1 Phun Trào mỗi wave dài, hoặc 1–2 SIGNATURE xả nhiệt |
| Hiển thị | Lõi dung nham 7×7 px cạnh thanh HP (11 §3.4) + 4 vạch bậc; sprite: vết nứt trên thân đổi PAL.lava tối → cam → vàng → trắng theo bậc; Tới Hạn: lõi rung 1 px, tia lửa bắn từ vai, méo nhiệt 1 px quanh thân (dither); Phun Trào: lõi vỡ thành hạt; Vỏ Nguội: vết nứt xám PAL.stone, hơi nước bốc |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
VUL_HEAT (gốc) |
Bậc Nhiệt áp liên tục lên mọi hit trực tiếp của Vulkar (lớp L/M/H/F/K/S/U; không áp X) tại hit-frame, theo Nhiệt lúc đó. Âm Ỉ 0–29: không thưởng. Nóng Đỏ 30–59: HitMult +8% (ENG-15), mỗi hit 15% áp 1 tầng Bỏng (3 s). Rực Trắng 60–89: +16%, Bỏng 30%, vũng mới sống +1.0 s, hit circle của đòn SPIN/SKILL +10% bán kính, lộ trình SIGNATURE (gauge>=60) hợp lệ. Tới Hạn 90–100: +25%, Bỏng 50%, Poise +50, giữ mọi thưởng Rực Trắng. Bỏng từ VUL_HEAT cộng StatusChance, tuân trần 3 tầng (01 §13) và cap_burn |
VUL_ERUPT (gốc) |
Khi Nhiệt chạm 100 (mọi nguồn): lộ trình R12 Phun Trào Lõi chạy ép buộc ở ranh giới đòn kế (hết cancel của đòn đang chạy, hoặc ngay nếu rảnh) — dùng ENG-02, ưu tiên trên Tuyệt Sát và Kỹ Năng; không cắt clip phòng thủ đang chạy; đang khựng/ngã/Vỡ Thủ/Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát → xếp hàng, chạy ngay khi hồi. Trong lúc xếp hàng Nhiệt giữ 100 (thưởng Tới Hạn). CORE-70 tiêu khi VUL_ER1 bắt đầu (100 → 30) và Vỏ Nguội bắt đầu cùng lúc, kéo dài tới 3.0 s sau khi R12 kết thúc: Nhiệt không tăng, DmgReduction +15%, AtkSpeed −10%, vết nứt xám. R12 có giáp suốt (armor của ER1/ER2); VUL_ER2 để lại hồ dung nham 112 px tâm chân Vulkar, sống 6 s (tính 1 vũng). Phun Trào: Phong Độ +80, Bộc Phá +6. VUL_ER2 dùng trong lộ trình không ép buộc (R28) không gây Vỏ Nguội. Tầng kết thúc khi đang xếp hàng → hủy, Nhiệt về mức khởi đầu |
VUL_MAGMA (gốc) |
Hit có tag magma sinh 1 Vũng Dung Nham ở hit-frame dù trúng hay trượt. Vũng = đoạn [x0, x1] trên sàn (y = 0): arc(r,…) → [x, x + r·hướng] · circle(r,dx,…) → [x+dx−r, x+dx+r] · line(len,…) → [x+8, x+len] · box(w,h,dx,…) → [x+dx−w/2, x+dx+w/2] · đòn cat DASH → quãng lướt · đòn AIR kết GROUND → 48 px tâm điểm tiếp đất · hit wall + magma → 32 px sát chân tường nơi mục tiêu dội. Kẹp dài 24–96 px (hồ Phun Trào 112). Hit magma có tâm hitbox dy > 40 (trên cao) không sinh vũng. Thời gian sống 4.0 s (Rực Trắng/Tới Hạn 5.0 s, hồ 6.0 s). Trần 4 vũng đồng thời; vũng thứ 5 xóa vũng cũ nhất (tắt dần 0.2 s). Vũng mới chồng ≥ 50% lên vũng cũ → gộp (hợp đoạn, kẹp 112, thời gian = lớn nhất). Tick 0.5 s: mỗi địch đứng đất (y ≤ 4) có thân giao vũng nhận +1 tầng Bỏng 100% (trần 3, làm mới 3 s); mỗi địch tối đa 1 tick/0.5 s dù đứng trên nhiều vũng; địch đang nằm (knockdown/OTG) tick mỗi 0.25 s. Địch trên không, tag flying, miễn Bỏng (EN05, EN14…) không nhận. Vũng không gây hại Vulkar. Tick tính StatusDmg, kích on_status(fire) (≤ 1/địch/0.5 s). Địa Tầng: S04 khi HZ04 Nước Dâng bật → mọi vũng tắt (hơi nước); S08 → thời gian sống ×0.5; S05 → +1.0 s |
VUL_VENT (gốc) |
Hit có tag vent: ở hit-frame, mọi vũng giao vùng kích (hình chiếu sàn của hitbox mở rộng 60 px mỗi bên) phun: cột lửa cao 64 px phủ cả đoạn vũng → địch đứng đất trên đó nhận 70% ATK lớp S (lửa) + 1 tầng Bỏng, phản ứng launch lift 60 (Boss/thân to/giáp siêu cứng: stagger + 10 Thế); vũng biến mất sau khi phun. Tag vent_all (Kỹ Năng B): mọi vũng trong phòng phun; HitDef của đòn chỉ áp lên địch đứng trên vũng đang phun (hitbox circle(176,…) chỉ là vùng chọn); sau phun mỗi vũng được làm mới 4 s thay vì biến mất. Mỗi cột lửa tính là hit của Vulkar (Combo, Phong Độ, Nhiệt +1/mục tiêu). Mỗi địch nhận tối đa 1 cột/hit vent |
VUL_RETURN (gốc) |
Hit tag return + proj PJ_VUL_CRESCENT: lưỡi liêm rời tay ở t của HitDef lượt đi, bay 480 px/s theo line(len,h,dy) (dy = độ cao bay), tới len quay đầu bay về socket tay hiện tại (theo Vulkar nếu anh di chuyển). Mỗi HitDef return là một lượt bay của một lưỡi; lượt về = HitDef return kế tiếp cùng dy trong clip (không có cặp → lượt về chỉ là hình ảnh). Va chạm do runtime mô phỏng (hình tròn r 9 px): mỗi mục tiêu trúng tối đa 1 lần mỗi lượt, xuyên mọi mục tiêu. Lượt về kéo lửa: 50% áp 1 tầng Bỏng (HitDef có status riêng thì dùng status đó); lượt về có tag magma và dy ≤ 24 vẽ vũng dọc đường bay [x+16, x+len] (kẹp 96). Lưỡi bay tính như đòn cận chiến của Vulkar: bị enemy_deflect (EN08) Gạt → lưỡi bật về sớm, lượt về bị hủy; không bị EN15 phản xạ (không phải đạn). Vulkar bị ngắt (phòng thủ, trúng đòn) khi lưỡi đang bay → lưỡi vẫn bay hết đường và về tay, hit còn lại vẫn tính. Xích = tethers hình ảnh từ handF/handB tới lưỡi (≤ 112 px, = trần ChainLine 02 §6.9): không có hitbox, không móc, không kéo, không trói |
VUL_SCORCH (gốc) |
Mỗi lần Chặn đòn cận chiến: kẻ tấn công nhận 1 tầng Bỏng (đòn heavy: 2 tầng), ICD 0.5 s mỗi kẻ; không áp với đạn/area. Cộng Nhiệt theo §2 |
VUL_BULK (gốc) |
Thân to: ACTOR_RADIUS 10 px (chuẩn 7 — 01 §2) cho hurtbox, Tránh Vùng (§5.8 tính mép thân 10 px) và tách đám đông; khi Chặn trượt lùi 3 px (thay 4); thanh HP/số sát thương neo cao thêm 8 px. Cell 64×72, scale 1.15 (§12) |
VUL_RETURN_PLUS (Lửa Kéo Dài) |
Lượt về của VUL_RETURN gây thêm 15/22/30% sát thương; lượt về trúng kẻ đang Bỏng → mọi địch khác trong 24 px quanh kẻ đó nhận 1 tầng Bỏng (ICD 0.3 s/mục tiêu, không lan dây chuyền) |
VUL_MAGMA_PLUS (Mạch Ngầm Sôi) |
Trần vũng 4 → 5/6/6; mọi vũng (kể cả hồ) sống thêm 0.5/1.0/1.5 s |
VUL_OVERHEAT (Lõi Quá Tải) |
Mọi hit của VUL_ER1/VUL_ER2 +30/45/60% sát thương; Vỏ Nguội ngắn đi 1.0/1.5/2.0 s |
VUL_MAGMA_SLOW (Dòng Nham Níu) |
Địch đứng đất trên vũng nhận Chậm 15/22/30% tốc chạy và tốc đánh khi còn đứng trên vũng + 0.5 s sau khi rời (Boss: 50% hiệu lực, 01 §13) |
VUL_CRUST_GUARD (★6) |
Trong Vỏ Nguội: BlockRate +15 điểm (vẫn chịu trần 01 §3.1) |
VUL_INFERNO (Hỏa Ma Giải Phong) |
Trong Thức Tỉnh 8 s: (a) Nhiệt khóa ở 90 (thưởng Tới Hạn, không tăng, không Phun Trào ép buộc; dùng ENG-03 với giá trị khóa 90); (b) mỗi 0.25 s khi Vulkar di chuyển/lướt để dấu chân cháy 16 px sống 2 s (không tính trần vũng, tối đa 8, gây tick như vũng); (c) mọi vũng sinh ra dài thêm 50% (kẹp 112); (d) liêm ×1.25: Reach +20%, AoeSize +10%; (e) lộ trình SIGNATURE không tiêu Nhiệt; (f) kết thúc bằng VUL_U1 sát thương ×1.5, sau đó Nhiệt = 30 và Vỏ Nguội 3 s |
Hook engine dùng (01 §18b): ENG-02 (lộ trình ép buộc khi Cổng đầy — R12), ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh — giá trị khóa 90 thay max), ENG-15 (hệ số hit theo Cổng — VUL_HEAT), ENG-22 (burn(...) trong HitDef), ENG-23 (hitbox sau lưng — VUL_S2, VUL_S2B box(48,20,-28,8)). Tag đòn mới: magma vent vent_all return (gb otg wall dùng chung).
Nhu cầu engine mới (đề xuất bổ sung 01 §18b, cấp số ENG khi duyệt):
| Đề xuất | Hook | Đặc tả | Tái dùng |
|---|---|---|---|
| ENG-mới A | Vùng địa hình do anh hùng tạo (HeroGroundZone) |
Đoạn [x0, x1] trên sàn sinh từ hit tag; trần số lượng + gộp + thời gian sống; tick trạng thái theo địch với ICD riêng; bị vent/vent_all tiêu thụ hoặc làm mới; tương tác bẫy Địa Tầng (HZ04 dập, HZ08 ×0.5). Pool cố định 8 vùng, kiểm tra mỗi 0.5 s (O(vùng × địch)) |
VUL_MAGMA/VUL_VENT; mọi Hồi Âm/địch để lại vùng sau này |
| ENG-mới B | Đạn khứ hồi buộc dây (TetheredReturn) |
Projectile bay–quay đầu–về socket chủ; ghép HitDef lượt đi/về theo dy; 1 hit/mục tiêu/lượt; phát vệt vùng (ENG-mới A) dọc đường; tính như cận chiến cho enemy_deflect; sống sót khi chủ bị ngắt; vẽ tethers bằng ChainLine |
VUL_RETURN; quạt boomerang Kazane (H19) |
| ENG-mới C | Cổng nhiều bậc + tăng theo thời gian + khóa sau ép buộc | gain sự kiện interval khi giao chiến; bảng bậc → buff liên tục (HitMult, status chance, Poise, bán kính); trạng thái hậu ép buộc khóa tăng + buff/debuff có thời lượng |
VUL_HEAT/VUL_ERUPT; Cổng 0–100 của Taurok (H20) |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VUL_L1 | Liêm Quét Đáy / Floorskim Crescent | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.12s ×0.66 L flinch arc(44,110,14) | 0.66 | (6, 0) | base | Lấy đà kéo vai phải ra sau 2 khung, nới xích 12 px, quét liêm phải vòng cung thấp sát mặt sàn từ sau ra trước (mũi liêm tóe tia lửa trên đá), bước tới 6 px; giật cổ tay thu liêm về treo dưới nắm đấm. | ||
| VUL_L2 | Liêm Vút Chéo / Rising Crescent | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.13s ×0.68 L flinch arc(44,110,26) | 0.68 | (4, 0) | base | Hạ vai trái, liêm trái đi từ dưới gót chéo vút lên ngang vai phải theo xích căng, thân xoay hông theo lưỡi; lòng liêm để lại vệt cam 2 khung, rồi rơi về thế thủ. | ||
| VUL_L3 | Song Liêm Giao Kéo / Scissor Crescents | LIGHT | 0.44 | 0.32 | 0.11s ×0.44 M flinch arc(40,100,22) · 0.23s ×0.48 M flinch arc(40,100,22) | 0.92 | (6, 0) | base | Dang hai tay ra hai bên (lấy đà 0.08 s), hai liêm bay vào giữa như lưỡi kéo khép lại trước ngực — nhát một liêm phải, nhát hai liêm trái chéo qua; hai lưỡi chạm nhau tóe xỉ nóng, chân trụ không đổi. | ||
| VUL_L4 | Liêm Tung Ngắn / Short Crescent Toss | LIGHT | 0.46 | 0.34 | 0.12s ×0.46 M flinch line(64,14,20) · 0.30s ×0.50 M flinch line(64,14,20) | 0.96 | (0, 0) | base | Hất cổ tay phải từ hông, liêm phải xoay tít bay thẳng 64 px ngang ngực kéo xích theo, chạm điểm xa thì vòng về đúng tay (trúng lượt đi và lượt về); tay trái giữ liêm còn lại ở thế thủ. | ||
| VUL_L5 | Liêm Bổ Dung Nham / Molten Chop | HEAVY | 0.58 | 0.43 | 0.24s ×1.34 H knockback kb170 arc(48,80,20) | 1.34 | (4, 0) | base | Quay liêm phải trên đầu một vòng theo xích (lấy đà 0.18 s, vệt tròn cam), bổ thẳng xuống điểm 48 px phía trước; lưỡi cắm sàn, dung nham bắn tóe thành vũng (VUL_MAGMA), đẩy văng; giật liêm ra về thế thủ. | ||
| VUL_H1 | Song Nham Giáng / Twin Magma Cleave | HEAVY | 0.64 | 0.48 | 0.28s ×1.55 H knockback kb190 arc(50,100,18) | 1.55 | (8, 0) | base | Vung cả hai liêm ra sau lưng qua vai (lấy đà 0.2 s, thân ngả, ngực rực sáng), giáng đồng thời xuống trước mặt; hai lưỡi bổ sàn cách nhau 12 px, nứt hình chữ V tràn dung nham thành vũng, gối khuỵu sâu. | ||
| VUL_H2 | Vai Hắc Thạch / Obsidian Shoulder | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.22s ×1.05 H stagger box(26,30,16,22) | 1.05 | (12, 0) | base | Không vung liêm: hạ thấp người, lao vai trái mang giáp gai đá húc thẳng vào khiên/ngực địch (12 px), gai vai tóe mảnh đá; hai liêm kéo lê phía sau; phá thủ. | ||
| VUL_LA1 | Mạch Phun Hất / Vent Launcher | LAUNCH | 0.56 | 0.46 | 0.16s ×0.42 M flinch arc(40,90,10) · 0.30s ×0.86 M launch lift88 box(28,48,40,24) | 1.28 | (4, 0) | base | Cắm mũi liêm phải xuống sàn dưới chân mục tiêu rồi giật ngược lên: sàn nứt sáng, cột dung nham phụt lên hất địch 88 px (nếu dưới chân nó có vũng — vũng phun theo, VUL_VENT); Vulkar nhún gối sẵn sàng bật theo. | ||
| VUL_A1 | Nham Thăng / Magma Ascent | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.64 L juggle arc(40,120,32) | 0.64 | (8, 64) | base | Dậm sàn bật lên theo mục tiêu 64 px (vệt than dưới gót), liêm phải chém hất chéo lên khi đang bay, liêm trái kéo theo sau như đuôi lửa. | ||
| VUL_A2 | Song Nguyệt Không / Air Crescent Pair | AIR | 0.42 | 0.31 | 0.10s ×0.42 L juggle arc(40,140,0) · 0.22s ×0.46 L juggle arc(40,140,0) | 0.88 | (2, 4) | base | Trên không, hai liêm lần lượt quét ngang trước ngực (phải rồi trái), thân xoay nửa vòng theo xích; hai vầng trăng cam nối nhau. | ||
| VUL_A3 | Hỏa Luân Dọc / Vertical Fire-Wheel | AIR | 0.44 | 0.33 | 0.10s ×0.40 L juggle circle(36,0,0) · 0.24s ×0.44 L juggle circle(36,0,0) | 0.84 | (2, 6) | base | Nới xích, quay hai liêm thành bánh xe đứng quanh thân hai vòng (bán kính 36 px), lòng liêm vẽ vòng lửa; thân co gối giữ thăng bằng. | ||
| VUL_A4 | Hỏa Thạch Trụy / Magma Meteor Drop | AIR | 0.52 | 0.44 | 0.24s ×1.40 F spike arc(40,100,-6) | 1.4 | (10, -84) | base | Gập người ôm hai liêm qua đầu, cả thân rực đỏ như thiên thạch lao xuống, bổ địch cắm xuống sàn; tiếp đất tạo hố nứt tràn dung nham thành vũng (VUL_MAGMA), khuỵu một gối. | ||
| VUL_D1 | Kéo Liêm Than / Cinder Drag Rush | DASH | 0.46 | 0.35 | 0.26s ×1.12 M stagger arc(44,110,18) | 1.12 | (56, 0) | base | Cúi thấp lao tới 56 px bằng bước nặng, hai liêm kéo lê sau lưng cày hai rãnh than trên sàn (vệt dung nham theo đường lướt, VUL_MAGMA); tới nơi vung cả hai liêm quét vòng ngang lên. | ||
| VUL_T1 | Liêm Hồi Thân / Turning Crescent | LIGHT | 0.4 | 0.29 | 0.13s ×0.88 M stagger arc(44,160,22) | 0.88 | (0, 0) | base | Không quay hẳn người: xoay gót nửa vòng, liêm phải theo xích quét vòng ra sau lưng 160°, kết thúc đứng hướng mới với liêm trái đã nới sẵn. | ||
| VUL_SP1 | Hỏa Luân Toàn / Fire-Wheel Whirl | SPIN | 0.7 | 0.56 | 0.16s ×0.46 M flinch circle(48,0,22) · 0.32s ×0.46 M flinch circle(48,0,22) · 0.50s ×0.66 M knockback kb150 circle(52,0,22) | 1.58 | (0, 0) | base | Trụ gót, dang hai tay, nới hết xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân bán kính 48 px (hai vòng, hai lưỡi đối xứng), vòng cuối hạ thấp sát sàn đốt một vòng lửa quanh chân (VUL_MAGMA) và đẩy văng. | ||
| VUL_OTG1 | Ấn Liêm Nung / Molten Press | LIGHT | 0.44 | 0.33 | 0.14s ×0.55 M none box(24,10,18,4) · 0.28s ×0.62 M none burn(100%,1,3s) box(24,10,18,4) | 1.17 | (6, 0) | base | Quỳ một gối cạnh kẻ nằm, ấn lưng liêm nóng đỏ xuống thân nó hai nhịp; nhịp hai lòng liêm rỉ dung nham loang thành vũng dưới thân nó (VUL_MAGMA); xèo khói trắng. | ||
| VUL_W1 | Nham Chấn Tường / Magma Rampart Sweep | HEAVY | 0.62 | 0.48 | 0.26s ×1.45 H wallbounce kb300 arc(52,110,22) | 1.45 | (6, 0) | base | Xoay hông kéo cả hai liêm ra sau (0.2 s), quét ngang một nhát song liêm ngang ngực hất địch bay đập tường; khi nó va tường, xỉ nóng tóe lên vách và nhỏ xuống chân tường. | ||
| VUL_TH1 | Liêm Hồi Hỏa / Returning Firebrand | THROW | 0.66 | 0.52 | 0.14s ×0.72 M stagger line(112,14,14) · 0.42s ×0.82 M stagger burn(100%,1,3s) line(112,14,14) | 1.54 | (0, 0) | base | Xoay người nửa vòng lấy đà, phóng liêm phải xoay tít bay thấp 112 px (xích nhả dài phía sau, vệt lửa đuôi), tới điểm xa liêm lượn vòng quay về — lượt về kéo lửa đốt kẻ trúng và để lại vệt dung nham dọc đường bay (VUL_RETURN); bắt lại liêm bằng tay phải. | ||
| VUL_TH2 | Song Nguyệt Hồi Hỏa / Twin Moons Return | THROW | 0.8 | 0.66 | 0.14s ×0.56 M flinch line(96,14,30) · 0.20s ×0.56 M flinch line(96,14,8) · 0.46s ×0.62 M stagger line(96,14,30) · 0.54s ×0.70 M stagger burn(100%,1,3s) line(96,14,8) | 2.44 | (0, 0) | base | Bắt chéo hai tay trước ngực rồi bung ra: liêm phải bay cao ngang đầu, liêm trái bay thấp sát sàn, cùng ra 96 px rồi cùng quay về theo hai quỹ đạo đan chéo nhau hình số 8 dẹt; lượt về của liêm thấp để lại vệt dung nham. | ||
| VUL_H3 | Dậm Mạch Phun / Vent Stomp | SLAM | 0.6 | 0.48 | 0.24s ×1.40 H stagger circle(36,0,4) | 1.4 | (0, 0) | base | Nhấc gối phải cao (lấy đà 0.18 s), dậm móng xuống sàn đồng thời cắm hai liêm hai bên chân: chấn 36 px quanh mình, mọi vũng dung nham trong 96 px phun thành cột lửa (VUL_VENT). | ||
| VUL_ER1 | Lõi Nứt / Core Crack | SLAM | 0.5 | 0.4 | 0.20s ×0.60 H stagger circle(40,0,10) · 0.34s ×0.60 H stagger circle(40,0,10) | 1.2 | 0.00–0.50 | (0, 0) | base | Ngửa đầu gầm, ngực nứt toác thành lõi trắng, hai tay cắm hai liêm xuống sàn hai bên (hai nhịp chấn); khí nóng hút vào lõi, thân rung 1 px. | |
| VUL_ER2 | Phun Trào Lõi / Core Eruption | SLAM | 0.9 | 0.8 | 0.30s ×1.00 F knockback kb180 burn(100%,2,3s) circle(64,0,22) · 0.56s ×1.60 F launch lift64 circle(80,0,24) | 2.6 | 0.00–0.90 | (0, 0) | base | Lõi ngực nổ tung: sóng nhiệt trắng-cam bung 64 px quanh thân (Bỏng 2), nhịp hai dung nham phụt thẳng từ các khe nứt quanh chân hất mọi kẻ trong 80 px; để lại hồ dung nham 112 px dưới chân (VUL_ERUPT). | |
| VUL_C1 | Liêm Phản Nhiệt / Searing Riposte | COUNTER | 0.42 | 0.31 | 0.11s ×1.30 K stagger burn(50%,1,3s) arc(44,110,22) | 1.3 | (6, 0) | base | Từ khung gạt, cạnh liêm trượt dọc vũ khí địch tóe xỉ nóng chảy, rồi chém chéo xuống vai nó bằng lòng liêm đỏ rực. | ||
| VUL_C2 | Kéo Lửa Phản / Fire-Drag Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.70 K stagger line(72,14,20) · 0.32s ×0.90 K knockback kb180 burn(100%,1,3s) line(72,14,20) | 1.6 | (0, 0) | base | Gạt xong lùi nửa bước, ném liêm trái xuyên qua kẻ tấn công 72 px rồi để nó lượn về chém lần hai từ phía xa — lượt về kéo lửa (Bỏng). | ||
| VUL_BC1 | Nham Giáp Phản / Basalt Backlash | COUNTER | 0.44 | 0.33 | 0.14s ×1.20 K stagger burn(100%,1,3s) box(26,30,16,22) | 1.2 | (8, 0) | base | Từ thế chặn bắt chéo hai liêm, đẩy bật cả khối người đá về trước, hai cẳng tay đập vào ngực địch; dung nham trong khe nứt cẳng tay phụt vào nó (Bỏng); phá thủ. | ||
| VUL_EC1 | Hỏa Bộ Phản / Cinderstep Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.35 | 0.16s ×1.20 K stagger arc(44,140,20) | 1.2 | (14, 0) | base | Né xong, bước vòng sang hông đối thủ để lại dấu chân than, xoay người quét liêm 140° sát sàn — vệt quét cháy thành vũng nhỏ (VUL_MAGMA). | ||
| VUL_S1 | Hỏa Luân Đại Toàn / Great Inferno Whirl | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.20s ×0.36 S flinch circle(40,0,22) · 0.34s ×0.36 S flinch circle(52,0,22) · 0.48s ×0.36 S flinch circle(64,0,22) · 0.62s ×0.36 S flinch circle(76,0,22) · 0.76s ×0.36 S flinch circle(88,0,22) · 0.90s ×0.36 S flinch circle(100,0,22) · 1.10s ×1.10 S knockback kb180 circle(104,0,22) | 3.26 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Trụ hai chân, nhả dần xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân theo xoắn ốc nở dần 40 → 100 px (6 vòng, lòng liêm vẽ vành lửa), vòng cuối hạ sát sàn đốt vành dung nham 96 px và đẩy văng. Hồi 11 s. | |
| VUL_S2 | Hỏa Mạch Bùng / Vent Cascade | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.22s ×0.60 S stagger arc(48,100,10) · 0.34s ×0.60 S stagger box(48,20,-28,8) · 0.70s ×1.20 S launch lift60 circle(176,0,24) | 2.4 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Bổ liêm phải xuống trước rồi liêm trái xuống sau lưng (hai vũng mới), rồi đấm cả hai nắm tay xuống sàn: mọi vũng dung nham trong phòng phun thành cột lửa cùng lúc, hất kẻ đứng trên, rồi để lại vũng mới (VUL_VENT). Hồi 12 s. | |
| VUL_U1 | Hỏa Hải Diệt Thế / Caldera Cataclysm | ULT | 2.6 | 2.5 | 0.70s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 0.90s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 1.10s ×0.25 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,16,0,4) · 1.40s ×0.50 U launch lift96 box(352,96,0,40) · 1.90s ×0.30 U juggle box(352,140,0,70) · 2.05s ×0.30 U juggle box(352,140,0,70) · 2.30s ×4.00 U knockdown circle(56,0,48) | 5.85 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, lõi ngực Vulkar sáng trắng; bắt chéo rồi cắm hai liêm xuống sàn — vết nứt chạy tới hai tường, cả sàn hóa biển dung nham (3 nhịp Bỏng); giật hai liêm lên: cột dung nham phụt dọc sàn từ chân ra hai tường hất tung mọi kẻ; ném hai liêm bay hình số 8 khắp phòng chém kẻ đang bay; hai liêm gặp nhau ở mục tiêu chính và nổ 400%. | |
| VUL_X1 | Tro Tàn Song Nguyệt / Twin-Moon Cinders | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.62s ×3.00 X none line(48,24,22) | 3.0 | 0.00–0.95 | (20, 0) | base | Zoom 2×: Vulkar bước tới kẻ Vỡ Thế, vòng hai liêm ra sau lưng nó, hai lưỡi khép lại như kéo cắt; một chữ X cam rực trên thân nó — kẻ địch bốc cháy từ vết cắt và tan thành tro than bay ngược lên trần. | |
| VUL_DF | Liêm Gạt Lửa / Crescent Deflect | DEFLECT | 0.26 | 0.21 | — | 0 | (0, 0) | base | Hất liêm phải chéo lên, sống liêm đánh lệch vũ khí địch ra ngoài; khung chạm: tia lửa cam + xỉ nóng văng + đóng băng. | ||
| VUL_BK | Thạch Liêm Thủ / Basalt Cross Guard | BLOCK | 0.24 | 0.19 | — | 0 | (0, 0) | base | Bắt chéo hai cẳng tay đá trước mặt, hai liêm dựng ngược thành chữ X che ngực, chịu đòn lùi 3 px; khe nứt cẳng tay phụt tia dung nham vào kẻ đánh (VUL_SCORCH). | ||
| VUL_EVB | Lùi Tro / Ash Step | EVADE | 0.32 | 0.25 | — | 0 | 0.04–0.24 | (-18, 0) | base | Nhảy lùi nặng 18 px, thân ngả sau, hai liêm kéo lê trên sàn tóe than; tro bụi bung ở chỗ cũ. | |
| VUL_EVJ | Nhảy Nham / Magma Hop | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 26) | base | Bật cao 26 px qua đòn quét, co gối, hai liêm treo dưới thân; tiếp đất nặng nứt sàn, về thế thủ. | |
| VUL_EVR | Lăn Đá Lửa / Molten Boulder Roll | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.04–0.32 | (34, 0) | base | Cuộn tròn thân đá thành một tảng đá nứt lửa, lăn qua sau lưng đối thủ 34 px, bung người đứng dậy quay mặt lại. | |
| VUL_IDLE | Lõi Thở / Breathing Core | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Khom rộng, vai gồ, hai liêm treo dưới nắm đấm đung đưa 1 px; vết nứt ngực sáng–tối theo nhịp thở 2 khung, tàn lửa bốc từ vai gai. | ||
| VUL_RUN | Bước Nham Thạch / Basalt Stride | LOCO | 0.56 | 0.56 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nặng 6 khung, mỗi bước móng chân nứt sàn tóe than, hai liêm kéo lê sau lưng trên xích. | ||
| VUL_HURT1 | Nứt Vỏ / Crust Crack | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, mảnh vỏ đá trên vai văng 1 khung, lõi nháy sáng. | ||
| VUL_HURT2 | Gập Đá / Stone Buckle | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, một liêm chống sàn. | ||
| VUL_KD | Đổ Sập / Toppled | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Đổ ngửa như tảng đá, trượt 4 px, xích và liêm rơi loảng xoảng hai bên. | ||
| VUL_GETUP | Dậy Từ Tro / Rise From Ash | LOCO | 0.56 | 0.56 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống hai liêm xuống sàn đẩy thân dậy, tro bụi rơi khỏi lưng, giật xích về thế thủ. | ||
| VUL_DEATH | Lõi Tàn / Dying Core | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, hai liêm cắm sàn, vết nứt tắt dần thành xám, chỉ còn đèn hồn chập chờn trước ngực. | ||
| VUL_VICT | Hỏa Khải / Ember Triumph | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Quay hai liêm một vòng trên đầu, cắm cả hai xuống sàn hai bên, ngửa đầu gầm — vòng lửa bung quanh chân. | ||
| VUL_DESC | Xuống Vực Lửa / Descend | LOCO | 0.64 | 0.64 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn nặng nề, đèn hồn treo ở đầu xích liêm trái đung đưa, mỗi bước để dấu than mờ. | ||
| VUL_INTRO | Rơi Như Thiên Thạch / Meteor Arrival | LOCO | 0.9 | 0.9 | — | 0 | (0, 0) | base | Rơi từ bậc cuối xuống như thiên thạch, tiếp đất tạo hố than, đứng dậy giũ xích về thế thủ. | ||
| VUL_LA2 | Hỏa Trụ Thăng / Geyser Ascent | LAUNCH | 0.58 | 0.48 | 0.16s ×0.78 M launch lift100 box(28,56,36,28) · 0.32s ×0.78 M juggle arc(40,120,64) | 1.56 | (6, 44) | E_VUL_01 | Cắm liêm dưới chân mục tiêu, cột dung nham phụt hất nó lên 100 px; Vulkar đứng lên chính cột lửa ấy bay theo 44 px, chém thêm một nhát trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| VUL_L6 | Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry | LIGHT | 0.48 | 0.36 | 0.08s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) · 0.17s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) · 0.26s ×0.45 L flinch arc(42,120,22) | 1.35 | (8, 0) | E_VUL_02 | Ba nhát xen kẽ hai tay cực nhanh cao–thấp–cao trên xích ngắn, hai liêm như hai bánh răng lửa, thân gần như không động. | ||
| VUL_TH3 | Liêm Hồi Liên Phát / Crescent Volley Return | THROW | 0.92 | 0.78 | 0.12s ×0.40 M flinch line(96,14,20) · 0.22s ×0.40 M flinch line(96,14,10) · 0.38s ×0.44 M flinch line(96,14,20) · 0.48s ×0.44 M stagger line(96,14,10) · 0.60s ×0.44 M flinch line(96,14,20) · 0.78s ×0.48 M stagger burn(100%,1,3s) line(96,14,20) | 2.6 | (0, 0) | E_VUL_03 | Luân phiên phóng–bắt: liêm phải ra, liêm trái ra, phải về, trái về (lượt về thấp để vệt dung nham), rồi liêm phải ra lần hai và về — sáu lượt cắt như guồng lửa không ngừng trước mặt. | ||
| VUL_A5 | Lốc Hỏa Không / Air Firestorm Spiral | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.08s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.32s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) | 1.28 | (2, 6) | E_VUL_04 | Lộn ngược trên không, quay hai liêm quanh thân thành cơn lốc lửa 4 vòng, mỗi vòng một lưỡi chém qua mục tiêu. | ||
| VUL_A6 | Liêm Trùy Không / Plunging Crescent | AIR | 0.48 | 0.4 | 0.10s ×0.40 M juggle line(56,12,-16) · 0.26s ×1.22 F spike arc(40,100,-8) | 1.62 | (6, -80) | E_VUL_05 | Phóng liêm trái chéo xuống chém qua mục tiêu rồi giật về, cùng lúc lao thân xuống bổ liêm phải đập nó cắm sàn; tiếp đất để vũng dung nham (VUL_MAGMA). | ||
| VUL_SP2 | Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno | SPIN | 0.86 | 0.7 | 0.12s ×0.38 M flinch circle(56,0,22) · 0.24s ×0.38 M flinch circle(72,0,22) · 0.36s ×0.38 M flinch circle(56,0,22) · 0.48s ×0.38 M flinch circle(72,0,22) · 0.66s ×0.76 M knockback kb160 circle(76,0,22) | 2.28 | (0, 0) | E_VUL_06 | Hai liêm quay hai vòng lệch nhau — liêm phải xích ngắn 56 px, liêm trái xích dài 72 px — như hai quỹ đạo lửa lồng nhau; vòng cuối hạ cả hai sát sàn đốt vành dung nham, đẩy văng. | ||
| VUL_H4 | Liêm Ấn Đỉnh / Crescent Crown Press | HEAVY | 0.62 | 0.48 | 0.26s ×1.85 H stagger arc(44,90,30) | 1.85 | (6, 0) | E_VUL_07 | Nhảy nhỏ 8 px, giơ hai liêm qua đầu, móc hai lưng liêm ép xuống đỉnh đầu/khiên địch bằng cả sức nặng thân đá; phá thủ. | ||
| VUL_H5 | Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.20s ×0.55 M stagger box(24,30,16,22) · 0.40s ×1.50 H stagger burn(100%,1,3s) arc(44,100,22) | 2.05 | (8, 0) | E_VUL_08 | Áp lòng liêm phải nóng trắng lên khiên/vũ khí địch, kim loại đỏ rực chảy xệ (khói xèo), rồi liêm trái chém xuyên qua chỗ đã nung chảy; phá thủ, Bỏng. | ||
| VUL_TH5 | Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent | THROW | 0.62 | 0.48 | 0.14s ×0.76 M stagger line(112,10,4) · 0.40s ×0.82 M stagger line(112,10,4) | 1.58 | (0, 0) | E_VUL_09 | Lăn liêm phải dọc mặt sàn như bánh xe 112 px (cày rãnh tóe lửa, chém cổ chân), tới điểm xa nảy lên lăn ngược về — lượt về để lại vệt dung nham dài trên rãnh. | ||
| VUL_W2 | Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash | HEAVY | 0.6 | 0.46 | 0.24s ×1.50 F wallbounce kb320 arc(48,100,22) | 1.5 | (8, 0) | E_VUL_10 | Hất liêm từ dưới lên đánh địch đập tường; dung nham tóe hình vương miện trên vách, chảy xuống thành vũng chân tường (VUL_MAGMA). | ||
| VUL_OTG2 | Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp | LIGHT | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.45 M none box(26,10,18,4) · 0.20s ×0.45 M none box(26,10,18,4) · 0.32s ×0.60 M none burn(100%,1,3s) box(26,10,18,4) | 1.5 | (4, 0) | E_VUL_11 | Giẫm ba nhịp bằng móng chân nóng đỏ lên kẻ nằm, nhịp ba cắm liêm cạnh thân nó cho dung nham rỉ ra thành vũng. | ||
| VUL_D2 | Nham Lưu Bộ / Lava Surf | DASH | 0.36 | 0.27 | 0.18s ×0.82 M stagger line(88,14,10) | 0.82 | (88, 0) | E_VUL_12 | Quét liêm xuống sàn tạo một con sóng dung nham, đứng trên ngọn sóng trượt 88 px, va mục tiêu ở cuối đường; vệt sóng nguội thành vũng (VUL_MAGMA). | ||
| VUL_C3 | Song Nguyệt Phản / Twin-Moon Riposte | COUNTER | 0.5 | 0.38 | 0.10s ×0.80 K stagger arc(44,110,22) · 0.26s ×0.90 K stagger burn(100%,1,3s) arc(44,110,22) | 1.7 | (6, 0) | E_VUL_23 | Gạt xong, hai liêm lần lượt chém chéo hai vai địch thành chữ V lửa. | ||
| VUL_BC2 | Vỏ Lửa Bùng / Crust Burst Counter | COUNTER | 0.46 | 0.35 | 0.16s ×1.15 K knockback kb160 circle(36,0,20) | 1.15 | (0, 0) | E_VUL_24 | Từ thế chặn, lớp vỏ đá trên cẳng tay nứt bung: mảnh đá và dung nham nổ quanh thân 36 px, đẩy văng, rơi thành vũng. | ||
| VUL_EC2 | Lăn Nham Phản / Boulder Roll Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.14s ×0.60 K stagger line(40,20,10) · 0.30s ×0.90 K knockdown arc(44,120,20) | 1.5 | (16, 0) | E_VUL_25 | Sau cú né, cuộn thành tảng đá lửa lăn húc vào chân đối thủ, bung người chém liêm quật ngã nó. | ||
| VUL_X2 | Táng Dung Nham / Lava Burial | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.72s ×3.50 X none circle(32,0,10) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_VUL_26 | Zoom 2×: cắm hai liêm hai bên kẻ Vỡ Thế, sàn dưới nó hóa lỏng — nó lún dần tới thắt lưng rồi mất hút; một bọt dung nham vỡ 'bụp', cột lửa phụt lên; còn lại vũng dung nham. | |
| VUL_S1B | Liêm Hỏa Đại Hoàn / Great Molten Halo | SKILL | 1.5 | 1.35 | 0.20s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.29s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.38s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.47s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.56s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.65s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.74s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.83s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 0.92s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 1.01s ×0.28 S flinch circle(112,0,22) · 1.30s ×1.20 S knockback kb200 circle(116,0,22) | 4.0 | 0.00–1.50 | (0, 0) | E_VUL_33 | Thay Hỏa Luân Đại Toàn: nhả hết xích, hai liêm quay thành vành hào quang lửa nằm ngang bán kính 112 px (10 nhát), rồi đập xuống hai phía làm vành dung nham, đẩy văng. | |
| VUL_S2B | Địa Hỏa Liên Phun / Chain Eruption Field | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.20s ×0.60 S stagger arc(48,100,10) · 0.34s ×0.60 S stagger box(48,20,-28,8) · 0.70s ×0.90 S launch lift60 circle(176,0,24) · 1.05s ×0.90 S knockdown circle(176,0,24) | 3.0 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_VUL_34 | Thay Hỏa Mạch Bùng: tạo hai vũng trước–sau, đấm sàn — mọi vũng phun hai đợt (đợt hai đập kẻ vừa rơi xuống), mỗi vũng phun xong được làm mới. | |
| VUL_AW1 | Hỏa Ma Trảm / Unbound Crescent Rend | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.16s ×0.85 H stagger arc(56,140,22) · 0.30s ×0.85 H knockback kb160 arc(56,140,22) | 1.7 | (10, 0) | E_VUL_40 | Thức Tỉnh: hai liêm phình to gấp rưỡi, cháy trắng; hai nhát chém chéo nhau, nhát một cày vũng dung nham. | ||
| VUL_AW2 | Dung Nham Cước / Magma Stride | DASH | 0.42 | 0.32 | 0.20s ×1.40 F stagger line(72,16,10) | 1.4 | (72, 0) | E_VUL_40 | Thức Tỉnh: thân dung nham trần trụi lao tới 72 px, mỗi bước một dấu chân cháy, va mục tiêu như tảng nham nóng. | ||
| VUL_V1 | Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise | LAUNCH | 0.84 | 0.72 | 0.14s ×0.65 M launch lift120 box(30,64,36,30) · 0.30s ×0.55 M juggle arc(44,140,60) · 0.46s ×0.55 M juggle arc(44,140,90) · 0.62s ×0.90 M juggle circle(40,0,110) | 2.65 | (6, 100) | E_VUL_36 | Tiến hóa của Hỏa Trụ Thăng: núi lửa nhỏ trồi dưới chân mục tiêu phun hất nó 120 px, Vulkar cưỡi cột dung nham bay theo 100 px chém 3 nhát xoắn ốc. | ||
| VUL_V2 | Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno | SPIN | 1.04 | 0.88 | 0.10s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(72,0,22) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(88,0,22) · 0.40s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.32 M flinch circle(72,0,22) · 0.60s ×0.32 M flinch circle(88,0,22) · 0.70s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.88s ×1.00 F launch lift48 circle(92,0,22) | 3.24 | (0, 0) | E_VUL_37 | Tiến hóa của Song Vòng Hỏa Luân: hai liêm và một vòng xích rực lửa quay ba tầng 56/72/88 px như ba vành núi lửa, 7 nhát, kết bằng cột lửa vành hất tung cả đám. | ||
| VUL_V3 | Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons | THROW | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.20s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.30s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.40s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.50s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.60s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.70s ×0.42 M stagger line(112,14,22) · 0.80s ×0.42 M stagger line(112,14,22) | 3.36 | (0, 0) | E_VUL_38 | Tiến hóa của Song Nguyệt Thiêu Thiên: hai liêm bay vòng số 8 bốn lượt, mỗi lần hai lưỡi cắt chéo nhau trước mục tiêu thành chữ X lửa; 8 nhát, hai lượt về thấp để vệt dung nham. | ||
| VUL_V4 | Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter | HEAVY | 0.76 | 0.62 | 0.22s ×0.55 M stagger box(26,30,16,22) · 0.48s ×1.85 F knockback kb300 burn(100%,2,3s) arc(48,100,22) | 2.4 | (8, 0) | E_VUL_39 | Tiến hóa của Nhiệt Phá Thủ: kẹp khiên địch giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, nung chảy đỏ rồi bổ xuyên — 70 Thế, Bỏng 2, đẩy văng. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
VUL_GUARD: khom rộng (crouch 4), vai gồ về trước, hai nắm đấm thấp ngang hông (fx 9, fy −24/bx −9, by −24), xích quấn 2 vòng quanh mỗi cổ tay, hai liêm treo ~10 px dưới nắm đấm, mũi liêm chạm sàn tóe 1 tia lửa mỗi 2 giây; vết nứt ngực nhịp 2 khung. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Liêm luôn về treo dưới nắm đấm ở khung cuối — chữ ký hình ảnh "hai vầng trăng cam hai bên hông". - Đòn trên không bắt đầu từ
VUL_AIR_READY(gối co, hai liêm kéo sau lưng trên xích ngắn như hai đuôi lửa) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. - Lấy đà: đòn một liêm lấy đà bằng vai cùng bên kéo ra sau; đòn song liêm (H1, W1, ER*) lấy đà bằng cả thân ngả sau, ngực sáng trước 2 khung (báo hiệu nhiệt). Đòn nặng của thân to nhân 1.15 biên độ dịch chuyển hình (không đổi hitbox).
- Đòn ném (
THROW, tagreturn): clip body chỉ chứa động tác vung–bắt; lưỡi bay làprojectiles(PJ_VUL_CRESCENT, quỹ đạo do runtime VUL_RETURN), xích làtethers(from: "handF"|"handB",to: "projectile", slack 0.4 → 0 ở điểm xa, 02 §3.6). Tay vừa ném giữ tư thế "kéo dây" tới khi bắt lại. - Đòn
magma: mũi/lòng liêm chạm sàn đúng hit-frame; cuenature/toxic-puddle(palette lava) bámfollow: nonetại đoạn vũng, sinh ở hit-frame; tia xỉ 3–5 hạt. - Không đòn nào mang tag
hookpullbindflailzipspin(03 §9 — bản sắc Sable/Lyra); QA kiểm tự động (§14).
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | VUL_S1 |
| skill_b | VUL_S2 |
| ult | VUL_U1 |
| exec | VUL_X1 |
| counter | VUL_C1, VUL_C2 |
| block_counter | VUL_BC1 |
| evade_counter | VUL_EC1 |
| dash | VUL_D1 |
| turn | VUL_T1 |
| deflect | VUL_DF |
| block | VUL_BK |
| evade_back | VUL_EVB |
| evade_jump | VUL_EVJ |
| evade_roll | VUL_EVR |
| loco | VUL_IDLE, VUL_RUN, VUL_HURT1, VUL_HURT2, VUL_KD, VUL_GETUP, VUL_DEATH, VUL_VICT, VUL_DESC, VUL_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Hỏa Luân Đại Toàn | Trụ hai chân (giáp suốt 1.3 s), nhả dần xích: hai liêm quay vòng ngang quanh thân theo xoắn ốc nở 40 → 52 → 64 → 76 → 88 → 100 px (6 nhịp 36%), lòng liêm vẽ vành lửa fire/fire-tornado recolor lava; Rực Trắng: bán kính +10%. Vòng cuối hạ sát sàn: vành dung nham 96 px quanh chân (VUL_MAGMA), đẩy văng 110%. AUTO: ≥ 3 địch trong 100 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong 60 px, hoặc sẵn sàng > 3 s |
| Kỹ Năng B (hồi 12 s) | Hỏa Mạch Bùng | Bổ liêm phải xuống trước (vũng 48 px), liêm trái xuống sau lưng (vũng 48 px, ENG-23), đấm hai nắm tay xuống sàn — mọi vũng trong phòng phun cùng lúc (vent_all): cột lửa 64 px, 120% + Bỏng, hất 60 px kẻ đứng trên; vũng được làm mới 4 s. AUTO: ≥ 2 địch đứng trên vũng, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss đứng trên vũng, hoặc ≥ 3 vũng đang có; không dùng khi 0 vũng và < 2 địch trong 48 px |
| Tuyệt Kỹ | Hỏa Hải Diệt Thế | Nền tối 40%, letterbox; lõi ngực Vulkar rực trắng 0.3 s. Beat 1 (0–0.6 s): bắt chéo rồi cắm hai liêm xuống sàn — vết nứt cam chạy tới hai tường (nature/quake recolor lava). Beat 2 (0.6–1.2 s): cả sàn hóa biển dung nham (lớp 6 px toàn phòng): 3 nhịp 25% + Bỏng lên mọi địch đứng đất. Beat 3 (1.4 s): giật hai liêm lên — hàng cột dung nham phụt nối nhau từ chân Vulkar ra hai tường (fire/flame-pillar ×10, lệch 0.04 s mỗi cột), hất tung mọi kẻ (Boss: stagger). Beat 4 (1.9–2.05 s): ném hai liêm bay hình số 8 khắp phòng, chém kẻ đang bay 2 nhịp. Beat 5 (2.3 s): hai liêm gặp nhau ở mục tiêu chính — nổ explosions/big-explosion 400%, slow-mo 0.25× 0.6 s. Biển dung nham rút, để lại tối đa 4 vũng (2 cạnh tường, 2 quanh mục tiêu chính). Không đổi Nhiệt; không Phun Trào ép buộc trong lúc Tuyệt Kỹ |
| Tuyệt Sát | Tro Tàn Song Nguyệt (và Táng Dung Nham từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Vulkar bước tới kẻ Vỡ Thế, vòng hai liêm ra sau lưng nó, hai lưỡi khép lại như kéo cắt — chữ X cam rực trên thân; khựng 0.3 s; kẻ địch bốc cháy từ vết cắt và tan thành tro than bay ngược lên trần (spawn/dissolve-burn). Táng Dung Nham: cắm hai liêm hai bên, sàn dưới nó hóa lỏng, nó lún tới thắt lưng rồi mất hút, bọt dung nham vỡ "bụp", cột lửa phụt — để lại vũng |
| Phản Đòn sau Gạt | Liêm Phản Nhiệt, Kéo Lửa Phản (+ Song Nguyệt Phản) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Chặn | Nham Giáp Phản (+ Vỏ Lửa Bùng) | Bể riêng — Vulkar là anh hùng Chặn (30%) |
| Phản Đòn sau Né | Hỏa Bộ Phản (+ Lăn Nham Phản) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VUL_R01 | Nhị Liêm Nham Giáng / Crescent Pair Cleave | GROUND | VUL_L1 → VUL_L2 → VUL_H1 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| VUL_R02 | Liêm Tung Nham Bổ / Toss and Chop | GROUND | VUL_L1 → VUL_L3 → VUL_L4 → VUL_L5 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| VUL_R03 | Giao Liêm Dung Nham / Scissor Magma | GROUND | VUL_L2 → VUL_L4 → VUL_L3 → VUL_H1 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | base | ||
| VUL_R04 | Mạch Phun Khai / Vent Opener | LAUNCH | VUL_L1 → VUL_L2 → VUL_LA1 | dist<=44 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.38 | base | |
| VUL_R05 | Hỏa Thạch Liên Không / Magma Sky Chain | AIR | VUL_A1 → VUL_A2 → VUL_A3 → VUL_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| VUL_R06 | Hỏa Luân Liên / Fire-Wheel Chain | CROWD | VUL_L1 → VUL_SP1 | crowd>=3@52 | stand | 1.0 | 0 | 2.31 | base | ||
| VUL_R07 | Hắc Thạch Phá Thủ / Obsidian Breaker | BREAK | VUL_H2 → VUL_L3 → VUL_H1 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| VUL_R08 | Liêm Hồi Áp Sát / Firebrand Approach | GAP | VUL_TH1 → VUL_D1 → VUL_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | base | ||
| VUL_R09 | Nung Kẻ Ngã / Branding the Fallen | OTG | VUL_OTG1 → VUL_L5 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.76 | base | ||
| VUL_R10 | Tường Nham / Magma Rampart | WALL | VUL_L3 → VUL_W1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| VUL_R11 | Song Nguyệt Hỏa Mạch / Twin Moon Firevein | SIGNATURE | VUL_TH2 → VUL_H3 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | CORE-30 | 3.05 | base | |
| VUL_R12 | Phun Trào Lõi / Core Eruption | SIGNATURE | VUL_ER1 → VUL_ER2 | gauge>=100 | air | 1.0 | 0 | CORE-70 | 2.92 | base | |
| VUL_R13 | Liêm Hồi Hậu / Rearward Crescent | GROUND | VUL_T1 → VUL_L1 → VUL_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| VUL_R14 | Núi Lửa Thăng / Volcanic Rise | LAUNCH | VUL_D1 → VUL_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.88 | E_VUL_01 | |
| VUL_R15 | Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry | GROUND | VUL_L6 → VUL_L3 → VUL_H1 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_VUL_02 | ||
| VUL_R16 | Song Nguyệt Thiêu Thiên / Sky-Searing Moons | SIGNATURE | VUL_TH2 → VUL_TH3 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | CORE-40 | 3.19 | E_VUL_03 | |
| VUL_R17 | Lốc Hỏa Không Trung / Firestorm Sky Chain | AIR | VUL_A1 → VUL_A5 → VUL_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.81 | E_VUL_04 | ||
| VUL_R18 | Liêm Trùy Liên / Plunging Crescent Chain | AIR | VUL_A1 → VUL_A2 → VUL_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.93 | E_VUL_05 | ||
| VUL_R19 | Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno | CROWD | VUL_SP2 → VUL_H1 | crowd>=3@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.86 | E_VUL_06 | ||
| VUL_R20 | Liêm Ấn Phá / Crown Press Break | BREAK | VUL_H2 → VUL_H4 | dist<=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_VUL_07 | ||
| VUL_R21 | Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt | BREAK | VUL_L3 → VUL_H5 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.03 | E_VUL_08 | ||
| VUL_R22 | Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent | GAP | VUL_TH5 → VUL_D1 → VUL_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_VUL_09 | ||
| VUL_R23 | Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash | WALL | VUL_L5 → VUL_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.76 | E_VUL_10 | ||
| VUL_R24 | Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp | OTG | VUL_OTG2 → VUL_L5 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.90 | E_VUL_11 | ||
| VUL_R25 | Nham Lưu Liên Trảm / Lava Surf Chain | GAP | VUL_D2 → VUL_L6 → VUL_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.93 | E_VUL_12 | ||
| VUL_R26 | Vũ Khúc Hỏa Ma / Fiend's Dance | GROUND | VUL_L1 → VUL_L3 → VUL_L6 → VUL_L4 → VUL_H4 | dist<=44&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 3.01 | E_VUL_13 | ||
| VUL_R27 | Bão Lửa Không Trung / Sky Inferno | AIR | VUL_A1 → VUL_A3 → VUL_A5 → VUL_A2 → VUL_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.96 | E_VUL_14 | ||
| VUL_R28 | Liệt Hỏa Song Nguyệt / Blazing Twin Moons | SIGNATURE | VUL_TH2 → VUL_TH3 → VUL_ER2 | gauge>=80 | air | 1.0 | 0 | CORE-60 | 3.26 | E_VUL_15 | |
| VUL_R29 | Kẹp Lửa Hai Đầu / Two-Way Blaze | GROUND | VUL_L3 → VUL_T1 → VUL_L6 → VUL_H1 | crowd>=2@44 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_VUL_16 | ||
| VUL_R30 | Hỏa Luân Tứ Phương / Four-Way Inferno | CROWD | VUL_T1 → VUL_SP1 → VUL_SP2 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_VUL_17 | ||
| VUL_R31 | Nung Đỏ Phá Thế / Red-Hot Break | BREAK | VUL_L2 → VUL_H4 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | E_VUL_18 | ||
| VUL_R32 | Liêm Tung Hứng / Crescent Juggle | GROUND | VUL_L4 → VUL_L6 → VUL_L4 → VUL_H1 | dist>=28&dist<=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.87 | E_VUL_19 | ||
| VUL_R33 | Nham Lưu Phá / Lava Surf Breaker | GAP | VUL_D2 → VUL_H4 | dist>=88 | stand | 1.0 | 0 | 3.00 | E_VUL_20 | ||
| VUL_R34 | Tường Lửa Lên Trời / Wall-to-Sky Blaze | WALL | VUL_W1 → VUL_A1 → VUL_A6 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_VUL_21 | ||
| VUL_R35 | Hỏa Mạch Song Hồi / Twin Return Firevein | SIGNATURE | VUL_TH5 → VUL_TH2 → VUL_H3 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | CORE-40 | 3.11 | E_VUL_22 | |
| VUL_R36 | Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise | LAUNCH | VUL_D1 → VUL_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.17 | E_VUL_36 | |
| VUL_R37 | Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno | CROWD | VUL_L1 → VUL_V2 | crowd>=3@64 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.98 | E_VUL_37 | |
| VUL_R38 | Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons | SIGNATURE | VUL_TH2 → VUL_V3 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | CORE-40 | 3.49 | E_VUL_38 | |
| VUL_R39 | Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter | BREAK | VUL_L3 → VUL_V4 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.07 | E_VUL_39 | ||
| VUL_R40 | Hỏa Ma Cuồng Vũ / Unbound Rampage | AWAKEN | VUL_AW1 → VUL_AW2 → VUL_AW1 → VUL_H3 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.60 | E_VUL_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R13/R15/R26/R29/R32) ─┐ → mỗi câu kết bằng giáng sàn: vũng dung nham
GAP (R08/R22/R25/R33) ── liêm bay đón đầu / sóng nham ──►├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R14/R36) [vent] ──► AIR (R05/R17/R18/R27) ──► spike vào vũng ──► OTG (R09/R24, tick ×2 khi nằm)
├─ CROWD (R06/R19/R30/R37→AIR) ── vòng liêm + vành dung nham
├─ BREAK (R07/R20/R21/R31/R39) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R23/R34→AIR) ── xỉ tóe tường → vũng chân tường
├─ SIGNATURE xả Nhiệt [≥ 60] (R11/R16/R35/R38, R28 ≥ 80) ──► Nhiệt −30…−60
└─ Nhiệt = 100 ══► R12 PHUN TRÀO (ép buộc) ──► 30 + Vỏ Nguội 3 s
Vũng trên sàn ──► R04/R11/R14/R35/R36/R40 & Kỹ Năng B [vent] ──► cột lửa hất tung ──► AIR
Chặn ─► VUL_SCORCH (Bỏng kẻ đánh) + Nhiệt ─► Phản Đòn Chặn (30%)
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_VUL_01 | Núi Lửa Thăng / Volcanic Rise | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR|FIRE | Combo mới: cột dung nham hất + bay theo | route_add(VUL_R14) | Thêm lộ trình Núi Lửa Thăng: Kéo Liêm Than áp sát rồi cắm liêm gọi cột dung nham hất địch 100 px, đứng trên cột lửa bay theo — nối combo trên không. |
| E_VUL_02 | Liêm Loạn Tam / Triple Crescent Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 3 nhát liêm + song nham giáng | route_add(VUL_R15) | Thêm lộ trình Liêm Loạn Tam: ba nhát liêm xen tay cực nhanh, song liêm giao kéo, song nham giáng để lại vũng. |
| E_VUL_03 | Song Nguyệt Thiêu Thiên / Sky-Searing Moons | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE | Xả 40 Nhiệt: 10 lượt liêm khứ hồi | route_add(VUL_R16) | Thêm lộ trình Song Nguyệt Thiêu Thiên (cần ≥ 60 Nhiệt, tiêu 40): song nguyệt bay số 8 rồi guồng phóng–bắt 6 lượt, mỗi lượt về kéo lửa; hai vệt dung nham. |
| E_VUL_04 | Lốc Hỏa Không Trung / Firestorm Sky Chain | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: lốc lửa 4 vòng | route_add(VUL_R17) | Thêm lộ trình Lốc Hỏa Không Trung: Nham Thăng → Lốc Hỏa Không (4 hit) → Hỏa Thạch Trụy để vũng. |
| E_VUL_05 | Liêm Trùy Không / Plunging Crescent | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR|RETURN | Combo trên không: phóng liêm + bổ cắm | route_add(VUL_R18) | Thêm lộ trình Liêm Trùy Liên: hai đòn trên không rồi phóng liêm chéo xuống và bổ địch cắm sàn vào vũng dung nham. |
| E_VUL_06 | Song Vòng Hỏa Luân / Twin-Ring Inferno | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|FIRE | Đám đông: 2 vòng liêm lửa 5 hit | route_add(VUL_R19) | Thêm lộ trình Song Vòng Hỏa Luân khi ≥ 3 địch quanh Vulkar: hai vòng liêm lồng nhau 56/72 px, vành dung nham, song nham giáng. |
| E_VUL_07 | Liêm Ấn Phá / Crown Press Break | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: húc vai + ép liêm lên đỉnh | route_add(VUL_R20) | Thêm lộ trình Liêm Ấn Phá: Vai Hắc Thạch rồi ép hai lưng liêm xuống đỉnh khiên 185% (phá thủ). |
| E_VUL_08 | Nhiệt Phá Thủ / Searing Guardmelt | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE|FIRE | Nung chảy khiên địch rồi chém xuyên | route_add(VUL_R21) | Thêm lộ trình Nhiệt Phá Thủ (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): song liêm giao kéo rồi áp liêm nóng trắng nung chảy khiên và chém xuyên 205% + Bỏng. |
| E_VUL_09 | Liêm Lăn Đất / Floor-Rolling Crescent | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP|RETURN | Lăn liêm 112 px rồi lao tới giáng | route_add(VUL_R22) | Thêm lộ trình Liêm Lăn Đất khi địch xa: lăn liêm dọc sàn đi–về (vệt dung nham), Kéo Liêm Than, Song Nham Giáng. |
| E_VUL_10 | Nham Bích Tóe / Magma Wall Splash | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: bổ rồi hất đập tường lửa | route_add(VUL_R23) | Thêm lộ trình Nham Bích Tóe khi địch sát tường: Liêm Bổ Dung Nham rồi hất nó đập tường, dung nham tóe chảy thành vũng chân tường. |
| E_VUL_11 | Giẫm Hỏa Táng / Pyre Stomp | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|FIRE | Địch nằm: giẫm 3 nhịp + bổ dung nham | route_add(VUL_R24) | Thêm lộ trình Giẫm Hỏa Táng lên địch đang nằm: ba nhịp giẫm móng nóng (Bỏng), Liêm Bổ Dung Nham. |
| E_VUL_12 | Nham Lưu Liên Trảm / Lava Surf Chain | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Cưỡi sóng dung nham 88 px rồi chém | route_add(VUL_R25) | Thêm lộ trình Nham Lưu Liên Trảm: trượt trên sóng dung nham tới địch xa (để vũng), Liêm Loạn Tam, Song Nham Giáng. |
| E_VUL_13 | Vũ Khúc Hỏa Ma / Fiend's Dance | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát | route_add(VUL_R26) | Thêm lộ trình Vũ Khúc Hỏa Ma (cần Combo ≥ 20): quét đáy, giao kéo, liêm loạn, tung liêm, ép liêm lên đỉnh. |
| E_VUL_14 | Bão Lửa Không Trung / Sky Inferno | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 11 hit, bổ cắm vũng | route_add(VUL_R27) | Thêm lộ trình Bão Lửa Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp, kết bằng Liêm Trùy Không. |
| E_VUL_15 | Liệt Hỏa Song Nguyệt / Blazing Twin Moons | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE|AOE | Xả 60 Nhiệt: liêm khứ hồi + Phun Trào | route_add(VUL_R28) | Thêm lộ trình Liệt Hỏa Song Nguyệt (cần ≥ 80 Nhiệt, tiêu 60): song nguyệt, guồng 6 lượt liêm, rồi Phun Trào Lõi chủ động — không Vỏ Nguội. |
| E_VUL_16 | Kẹp Lửa Hai Đầu / Two-Way Blaze | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: chém hai hướng | route_add(VUL_R29) | Thêm lộ trình Kẹp Lửa Hai Đầu khi bị kẹp: giao kéo, quét liêm sau lưng, liêm loạn, song nham giáng. |
| E_VUL_17 | Hỏa Luân Tứ Phương / Four-Way Inferno | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|FIRE | ≥ 4 địch: hai lớp vòng liêm lửa | route_add(VUL_R30) | Thêm lộ trình Hỏa Luân Tứ Phương: liêm hồi thân, Hỏa Luân Toàn, Song Vòng Hỏa Luân — hai vành dung nham. |
| E_VUL_18 | Nung Đỏ Phá Thế / Red-Hot Break | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: liêm vút + ép đỉnh | route_add(VUL_R31) | Thêm lộ trình Nung Đỏ Phá Thế lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Liêm Vút Chéo rồi Liêm Ấn Đỉnh. |
| E_VUL_19 | Liêm Tung Hứng / Crescent Juggle | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|RETURN | Tầm giữa: tung–bắt liêm liên tục | route_add(VUL_R32) | Thêm lộ trình Liêm Tung Hứng ở 28–72 px: tung liêm, liêm loạn, tung liêm, song nham giáng — địch không áp sát được. |
| E_VUL_20 | Nham Lưu Phá / Lava Surf Breaker | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Địch rất xa: lướt sóng nham + ép đỉnh | route_add(VUL_R33) | Thêm lộ trình Nham Lưu Phá khi địch ≥ 88 px: Nham Lưu Bộ rồi Liêm Ấn Đỉnh phá thủ. |
| E_VUL_21 | Tường Lửa Lên Trời / Wall-to-Sky Blaze | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đập tường rồi bay lên bổ cắm vũng | route_add(VUL_R34) | Thêm lộ trình Tường Lửa Lên Trời: Nham Chấn Tường, đuổi theo cú bật, Nham Thăng, Liêm Trùy Không. |
| E_VUL_22 | Hỏa Mạch Song Hồi / Twin Return Firevein | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|RETURN|FIRE | Xả 40 Nhiệt: lăn liêm, song nguyệt, phun | route_add(VUL_R35) | Thêm lộ trình Hỏa Mạch Song Hồi (cần ≥ 60 Nhiệt, tiêu 40): Liêm Lăn Đất, Song Nguyệt Hồi Hỏa (rải vũng), Dậm Mạch Phun cho mọi vũng phun lửa. |
| E_VUL_23 | Song Nguyệt Phản / Twin-Moon Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới chữ V lửa, +10% ST phản | move_add(VUL_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Song Nguyệt Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt (Bỏng); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_VUL_24 | Vỏ Lửa Bùng / Crust Burst | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau chặn, vỏ đá nổ | move_add(VUL_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Vỏ Lửa Bùng vào bể Phản Đòn Chặn (nổ 36 px, để vũng); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_VUL_25 | Lăn Nham Phản / Boulder Roll | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, lăn đá quật ngã | move_add(VUL_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lăn Nham Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_VUL_26 | Táng Dung Nham / Lava Burial | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(VUL_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Táng Dung Nham (350%, để vũng); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_VUL_27 | Lõi Ấm Thạch Giáp / Hearthstone Guard | TECH | R | 3 | 0 | BLOCK|SIGNATURE | +3% Chặn, mỗi lần chặn +3 Nhiệt | stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_block),+3) | +3/4/5% Chặn; mỗi lần Chặn cộng thêm 3 Nhiệt (tổng 6, đòn nặng 9). |
| E_VUL_28 | Nham Lưu / Lava Current | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: lướt sóng nham 88 px | move_add(VUL_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Nham Lưu Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ, để vũng); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_VUL_29 | Lửa Kéo Dài / Trailing Blaze | TECH | E | 3 | 6 | RETURN|FIRE | Lượt về của liêm +15% ST, lan Bỏng | rule(VUL_RETURN_PLUS, 15%/22%/30%) | Lượt về của liêm khứ hồi gây thêm 15/22/30% sát thương; trúng kẻ đang Bỏng thì Bỏng lan 1 tầng sang kẻ trong 24 px. |
| E_VUL_30 | Mạch Ngầm Sôi / Boiling Veins | TECH | E | 3 | 11 | FIRE|AOE | Thêm 1 vũng tối đa, +10% ST Bỏng | rule(VUL_MAGMA_PLUS, +1/+2/+2); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) | Trần vũng dung nham 4 → 5/6/6, mỗi vũng sống thêm 0.5/1/1.5 s; +10/15/20% sát thương trạng thái. |
| E_VUL_31 | Lõi Quá Tải / Overloaded Core | TECH | E | 3 | 14 | SIGNATURE|AOE|FIRE | Phun Trào +30% ST, Vỏ Nguội ngắn hơn | rule(VUL_OVERHEAT, 30%/45%/60%) | Phun Trào Lõi gây thêm 30/45/60% sát thương; Vỏ Nguội ngắn đi 1/1.5/2 s. |
| E_VUL_32 | Dòng Nham Níu / Clinging Magma | TECH | R | 3 | 17 | FIRE|CONTROL | Địch trên vũng chậm 15% | rule(VUL_MAGMA_SLOW, 15%/22%/30%) | Địch đứng trên vũng dung nham bị Chậm 15/22/30% tốc chạy và tốc đánh (Boss 50% hiệu lực). |
| E_VUL_33 | Liêm Hỏa Đại Hoàn / Great Molten Halo | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng A: vành liêm lửa 112 px | move_replace(skill_a, VUL_S1B) | Thay Hỏa Luân Đại Toàn bằng Liêm Hỏa Đại Hoàn: 10 nhát 28% bán kính 112 px rồi đập vành dung nham 120%. |
| E_VUL_34 | Địa Hỏa Liên Phun / Chain Eruption Field | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|FIRE|AOE | Thay Kỹ Năng B: mọi vũng phun 2 đợt | move_replace(skill_b, VUL_S2B) | Thay Hỏa Mạch Bùng bằng Địa Hỏa Liên Phun: tạo hai vũng, mọi vũng trong phòng phun hai đợt (hất rồi đập). |
| E_VUL_35 | Hỏa Luân Cường / Stoked Whirl | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|AOE | Hỏa Luân Đại Toàn +12 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +12px/+18px/+24px); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Hỏa Luân Đại Toàn nở thêm 12/18/24 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_VUL_36 | Hỏa Sơn Thăng Thiên / Volcano Skyrise | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: núi lửa hất 120 px, 4 nhát | evolve(E_VUL_01); route_add(VUL_R36) · prereq lv:E_VUL_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Núi Lửa Thăng (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): cột dung nham thành núi lửa nhỏ hất 120 px, cưỡi lửa bay theo 100 px, 4 hit. |
| E_VUL_37 | Tam Giới Hỏa Luân / Three-Ring Inferno | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: 3 vành lửa 8 hit hất tung | evolve(E_VUL_06); route_add(VUL_R37) · prereq lv:E_VUL_06>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Song Vòng Hỏa Luân (Lv3 + Bão Kiếm): ba vành 56/72/88 px, 8 hit, kết hất tung cả đám → nối AIR. |
| E_VUL_38 | Song Nguyệt Giao Hỏa / Crossfire Twin Moons | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|RETURN|EVOLUTION | Tiến hóa: liêm số 8 bốn lượt, 12 nhát | evolve(E_VUL_03); route_add(VUL_R38) · prereq lv:E_VUL_03>=3&card:FI01 | Tiến Hóa của Song Nguyệt Thiêu Thiên (Lv3 + Lưỡi Lửa): song nguyệt rồi hai liêm bay số 8 bốn lượt (8 nhát) giao nhau thành chữ X lửa trước mục tiêu; vẫn tiêu 40 Nhiệt. |
| E_VUL_39 | Lò Nung Thành Trì / Fortress Melter | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: kìm lửa nung khiên, 70 Thế | evolve(E_VUL_08); route_add(VUL_R39) · prereq lv:E_VUL_08>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Nhiệt Phá Thủ (Lv3 + Phá Thế): kẹp khiên giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, bổ xuyên 185%, 70 Thế, Bỏng 2. |
| E_VUL_40 | Hỏa Ma Giải Phong / Unbound Inferno | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|FIRE|SPEED | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s thân dung nham | awaken(8s, route_add(VUL_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(VUL_INFERNO)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: vỏ đá vỡ tung, thân dung nham trần trụi, +20% tốc đánh, Nhiệt khóa ở 90 (không phun ép), mỗi bước để dấu chân cháy, liêm to ×1.25; mở lộ trình Hỏa Ma Cuồng Vũ; kết bằng Hỏa Hải Diệt Thế +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Núi Lửa Thăng, Liêm Loạn Tam, Lốc Hỏa Không Trung, Song Vòng Hỏa Luân, Liêm Ấn Phá, Liêm Lăn Đất, Nham Bích Tóe, Giẫm Hỏa Táng, Kẹp Lửa Hai Đầu, Liêm Tung Hứng, Vỏ Lửa Bùng, Lõi Ấm Thạch Giáp, Nham Lưu, Hỏa Luân Cường | 14 |
| 1 | Song Nguyệt Phản | 1 |
| 2 | Liêm Trùy Không | 1 |
| 3 | Song Nguyệt Thiêu Thiên | 1 |
| 4 | Nhiệt Phá Thủ, Lăn Nham Phản | 2 |
| 5 | Nung Đỏ Phá Thế, Liêm Hỏa Đại Hoàn | 2 |
| 6 | Nham Lưu Liên Trảm, Nham Lưu Phá, Lửa Kéo Dài | 3 |
| 7 | Vũ Khúc Hỏa Ma | 1 |
| 8 | Hỏa Luân Tứ Phương, Hỏa Sơn Thăng Thiên | 2 |
| 9 | Bão Lửa Không Trung, Táng Dung Nham | 2 |
| 10 | Liệt Hỏa Song Nguyệt, Địa Hỏa Liên Phun | 2 |
| 11 | Mạch Ngầm Sôi | 1 |
| 12 | Tường Lửa Lên Trời, Tam Giới Hỏa Luân | 2 |
| 13 | Hỏa Mạch Song Hồi | 1 |
| 14 | Lõi Quá Tải | 1 |
| 15 | Hỏa Ma Giải Phong | 1 |
| 16 | Song Nguyệt Giao Hỏa | 1 |
| 17 | Dòng Nham Níu | 1 |
| 20 | Lò Nung Thành Trì | 1 |
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Hỏa Sơn Thăng Thiên | Núi Lửa Thăng | TG01 Kẻ Tung Hứng | R36 (thay R14) | Cột dung nham thành núi lửa nhỏ: hất 120 px (vent), cưỡi lửa bay theo 100 px, 4 hit → combo trên không |
| Tam Giới Hỏa Luân | Song Vòng Hỏa Luân | TG05 Bão Kiếm | R37 (thay R19) | Ba vành 56/72/88 px, 8 hit, kết cột lửa vành hất tung cả đám → nối AIR; vành dung nham 96 px |
| Song Nguyệt Giao Hỏa | Song Nguyệt Thiêu Thiên | FI01 Lưỡi Lửa | R38 (thay R16) | Song nguyệt + 4 lượt số 8 (8 nhát) cắt chéo thành chữ X lửa trước mục tiêu, 2 vệt dung nham; vẫn tiêu 40 Nhiệt |
| Lò Nung Thành Trì | Nhiệt Phá Thủ | TG02 Phá Thế | R39 (thay R21) | Kẹp khiên giữa hai lòng liêm như kìm lò rèn, bổ xuyên 185%, 70 Thế, Bỏng 2, đẩy văng 300 |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Da Đá Bazan / Basalt Hide | stat(BlockRate,+3%); stat(GuardMax,+10%) |
| ★4 | Lõi Âm Ỉ / Banked Core | gauge(start,+20) |
| ★6 | Tâm Hỏa Bất Diệt / Undying Hearth | rule(VUL_CRUST_GUARD,+15%); trigger(on_posture_break, meter(gauge,+15)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Vulkar)
- Khoảng ưa thích 44 px (tầm liêm trên xích). Khi 28 ≤ dist ≤ 72: lộ trình tag
return× 1.3 (ném liêm khi địch ở tầm giữa). Địch lọt < 20 px và không có lộ trình GROUND hợp lệ →VUL_EVBlùi 18 px giữ khoảng (01 §10.3). - Rải trước, kích sau: khi 0 vũng đang có → lộ trình tag
magma× 1.2; khi ≥ 2 địch đứng trên vũng hoặc mục tiêu (không Boss) đứng trên vũng → lộ trình tagvent× 1.5 (R04/R11/R14/R35/R36/R40). - Giữ địch trong lửa: mục tiêu thường đang đứng trên vũng → lộ trình có đòn cuối
kb≥ 150 × 0.7 (trừ WALL khitgt:wall<=48). - Quản Nhiệt: Nhiệt ≥ 90 & crowd ≥ 3 trong 80 px → SIGNATURE × 0.3 (để Phun Trào AoE); Nhiệt ≥ 90 & mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss là địch duy nhất trong 80 px → SIGNATURE × 2.0 (xả trước khi Phun Trào để Vỏ Nguội không rơi vào cửa sổ đánh Boss). Sở hữu R28 và Nhiệt ≥ 80 → R28 × 1.5. Lộ trình SIGNATURE × 1.5 chuẩn khi đủ Cổng (01 §6.5) vẫn áp.
- Vỏ Nguội: lộ trình GROUND/BREAK × 1.2, Kỹ Năng A hoãn tới hết Vỏ Nguội nếu ≤ 1.5 s còn lại (tốc đánh −10% làm xoắn ốc chậm).
- Kỹ Năng B chỉ khi có vũng hợp lệ (§5); Bộc Phá (Tuyệt Kỹ) ưu tiên khi ≥ 4 địch đứng đất (biển dung nham không chạm kẻ bay).
- Chọn mục tiêu (01 §10.2): +25 cho địch đang đứng trên vũng; −40 cho địch
flyingkhi còn mục tiêu mặt đất trong 96 px.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Lò Luyện Ngục (địa hình) | Song Vòng Hỏa Luân → Tam Giới Hỏa Luân, Mạch Ngầm Sôi, Dòng Nham Níu, Địa Hỏa Liên Phun, Nham Bích Tóe | FI01 Lưỡi Lửa, FI03 Thiêu Rụi, FI04 Tim Hỏa Ngục, TG05 Bão Kiếm | Sàn phòng đỏ rực 6 vũng, địch lết chậm trong dung nham, Kỹ Năng B làm cả phòng phun hai đợt cột lửa, xác Bỏng nổ dây chuyền |
| Song Nguyệt Hồi Hỏa (khứ hồi) | Song Nguyệt Thiêu Thiên → Song Nguyệt Giao Hỏa, Liêm Lăn Đất, Liêm Tung Hứng, Hỏa Mạch Song Hồi, Lửa Kéo Dài | FI01 Lưỡi Lửa, ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn, TG06 Kẻ Trình Diễn | Hai vầng trăng lửa không ngừng bay đi–về hình số 8, địch không áp sát được, mỗi lượt về vẽ một vệt dung nham — Combo 200+ ở tầm 72 px |
| Núi Lửa Sống (Nhiệt + Chặn) | Lõi Ấm Thạch Giáp, Vỏ Lửa Bùng, Lõi Quá Tải, Liệt Hỏa Song Nguyệt, Nhiệt Phá Thủ → Lò Nung Thành Trì, Hỏa Ma Giải Phong (Tuyệt Truyền) | DF02 Kiên Thủ, DF04 Phản Kích, TG02 Phá Thế | Vulkar đứng chặn mọi thứ, mỗi cú chặn phụt lửa và nạp Nhiệt; cứ ~9 s một Phun Trào +60%, Vỏ Nguội gánh đòn; Thức Tỉnh: thân dung nham trần trụi, dấu chân cháy khắp phòng |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | To nhất roster. Thân ≈ 30×44 (scale 1.15 so với chuẩn 24×38; sừng cao thêm 8 px). Cell idle 64×72, pivot chân (32, 68); canvas đòn tối đa 160×96 (xoay xích 112 px vẽ runtime). ACTOR_RADIUS 10 (VUL_BULK). Lưỡi bay & xích dài không nằm trong body-sheet — vẽ runtime (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects |
Vũ khí chain_crescent ×2 (mới, 02 §3.3) |
weapon + offWeapon cùng key (đối xứng). Lưỡi liêm trăng khuyết: dây cung 15 px, bụng dày 3.5 → 0.6 px ở hai mũi, cong b = 7.5 − u²·2.6; rìa 1 px PAL.stone (obsidian; cạnh trên-trái hi), lòng PAL.lava vân tổ ong (ô 2–3 px, viền ô PAL.ember tối) vẽ vào buffer light; khoen sau lưng lưỡi r 1.5 PAL.metal tối. Không cán: lưỡi nối thẳng vào xích. Xích trong sprite: vòng chùng ≤ 10 px từ nắm tay (quấn 2 vòng cổ tay) tới khoen, mắt xích 2×1 xen kẽ PAL.metal −2 bậc; Nhiệt ≥ 60 mắt xích ánh PAL.ember. Xích bay xa: ChainLine (02 §6.9) — cùng kỹ thuật kusarigama (Bresenham từ socket handF/handB, võng bậc 2 theo slack, ≤ 112 px, tính lại mỗi tick từ tethers) nhưng sprite mắt xích px_chain_link_hot 3×2 (PAL.metal + lõi PAL.ember) và đầu dây là lưỡi liêm PJ_VUL_CRESCENT, không phải tạ/liềm |
| Trạng thái xích | thủ: treo, đung đưa 1 px (trong sprite) · quét: xích căng 12–20 px (trong sprite) · ném: tethers slack 0.4 → 0 ở điểm xa, rung 1 khung khi quay đầu · xoay (SPIN/Kỹ Năng A): tethers từ tay tới lưỡi quay quanh socket chest bán kính theo hitbox · cắm sàn: xích chéo từ tay xuống điểm cắm · thu: lưỡi bay vào tay, xích cuộn 1 vòng cổ tay |
| Trang phục (costume) | Mặt nạ sọ PAL.bone tối với hàm răng cưa (miệng & mắt phát sáng PAL.fire), hai sừng cong lớn 14 px có vân dung nham, giáp vai đá gai 3 mũi, đai lưng đá với viên đá cam 3×3 PAL.ember (sáng nhịp với lõi), váy phiến đá, móng chân vuốt cam; thân đá đen nứt dung nham (khe nứt 1 px, ngực khe lớn hình chữ V = lõi) |
| Ramp | thân PAL.shadow + PAL.stone · mặt nạ, sừng, gai PAL.bone tối · khe nứt, lõi, mắt PAL.lava (lõi PAL.fire / hot-white 1 khung khi Phun Trào) · xích PAL.metal tối · liêm rìa PAL.stone + lòng PAL.lava · đá đai PAL.ember; màu chữ ký #ff3d00 (≤ 4 họ màu + 1 nhấn — ArtStyle §3) |
| Act cần dựng | 69 MoveDef (bảng §4) → 47 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (gồm 2 skill + 1 exec Hồi Âm); act dùng chung khung VUL_GUARD / VUL_AIR_READY |
| VFX chữ ký | Vũng dung nham: nature/toxic-puddle recolor PAL.lava (dải cao 6 px, mép sáng nhấp nháy, 0.5 s cuối đóng vảy tối) · cột phun fire/flame-pillar (VUL_VENT, LA1/LA2/V1) · liêm bay = sprite riêng PJ_VUL_CRESCENT + cue fire/fireball palette lava (đuôi lửa xé) — không dùng projectiles/energy-disc (quạt Kazane) · vòng liêm fire/fire-ring / fire/fire-tornado · Phun Trào explosions/implosion → explosions/big-explosion · vệt liêm melee/scythe-reap palette fire, lõi trắng 1 khung · status/burning trên địch Bỏng |
| Thức Tỉnh | Vỏ đá vỡ tung thành mảnh (spawn/shatter-death recolor stone, 1 lần), thân đổi ramp PAL.lava + viền PAL.fire, sừng cháy, liêm ×1.25 trắng nóng ở lòng, dấu chân cháy 16 px sau mỗi bước |
Đạn: PJ_VUL_CRESCENT — liêm xoay 16×16 px, 8 khung quay, 480 px/s, quỹ đạo khứ hồi (VUL_RETURN), xuyên, hitbox tròn r 9, tối đa 112 px, đuôi lửa 12 px (cue fire/fireball palette lava, follow: socket:projectile).
13Âm thanh chữ ký
vul_throw (tiếng ù quay của lưỡi liêm, doppler đi xa rồi trở về — người xem nghe được lượt về), vul_vent (bùm trầm + xì hơi nóng, mỗi cột lệch pitch ±1 bán cung), vul_eruption (rền lò 0.5 s dâng dần → nổ → mưa đá vụn; ưu tiên bus SFX), vul_core_hum (lò ù thấp ở thế thủ, −12 dB, pitch tăng 1 bậc mỗi bậc Nhiệt; Tới Hạn thêm tiếng lách tách), vul_sizzle (xèo kim loại nung), vul_block (đá nứt + phụt dung nham), vul_whirl (vù vù nặng tăng dần theo vòng), vul_ult (cả phòng gầm như miệng núi lửa, im 0.2 s trước Beat 5). Âm môi trường vul_lava_loop (sôi lục bục, −14 dB, tối đa 2 nguồn cùng lúc). Không lồng tiếng; 3 tiếng gầm/thở lò ngắn.
14QA riêng
- [ ] VUL_HEAT: ngưỡng 30/60/90 áp đúng HitMult (+8/16/25%) và tỉ lệ Bỏng (15/30/50%); Bỏng vẫn tuân trần 3 tầng (5 với FI04); không áp lên hit lớp X.
- [ ] Nhiệt: +2/s khi giao chiến, +1/mục tiêu/hit (≤ 3), Chặn +3/+6, đứng trên vũng +2/s; −6/s giữa wave sau 2 s (không dưới khởi đầu); về 20 (40 với ★4) khi sang tầng.
- [ ] VUL_ERUPT: ở 100 R12 chạy ở ranh giới đòn kế (trên Tuyệt Sát/Kỹ Năng), Nhiệt → 30, Vỏ Nguội 3 s (không tăng Nhiệt, DR +15%, tốc đánh −10%); xếp hàng khi đang khựng/ngã; R28 dùng ER2 không gây Vỏ Nguội; không ép buộc trong Thức Tỉnh/Tuyệt Kỹ.
- [ ] VUL_MAGMA: sinh vũng ở hit-frame kể cả trượt; dài 24–96 (hồ 112); trần 4 (xóa cũ nhất); gộp khi chồng ≥ 50%; sống 4/5/6 s; tick 0.5 s (+1 Bỏng), địch nằm 0.25 s; địch bay/
flying/miễn Bỏng không nhận; HZ04 dập, S08 ×0.5, S05 +1 s. - [ ] VUL_VENT: vũng giao vùng kích phun đúng 1 lần rồi mất;
vent_alllàm mới thay vì xóa; Boss/thân to chỉstagger+ 10 Thế; mỗi địch ≤ 1 cột/hit. - [ ] VUL_RETURN: mỗi mục tiêu ≤ 1 hit mỗi lượt; ghép đi/về theo
dy; lượt về 50% Bỏng; vệt vũng chỉ khi lượt vềmagmavàdy≤ 24; lưỡi bay hết đường khi Vulkar bị ngắt; EN08 Gạt hủy lượt về; EN15 không phản xạ. - [ ] Bản sắc: không đòn VUL nào có tag
hookpullbindflailzipspin, không HitDefreact: pull(script grep trong CI dữ liệu). - [ ] Autosim 200 run B1–B50: Bỏng từ vũng ≤ 25% tổng sát thương Vulkar ở trận Boss B30–B50; tỉ lệ thắng Boss B50 trong ±15% trung vị roster (03 §10).
- [ ] Hiệu năng: tối đa 6 vũng (Mạch Ngầm Sôi Lv3) + 8 dấu chân (Thức Tỉnh); tick vùng ≤ 0.05 ms/khung trên máy mục tiêu thấp (13 §16).
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R14 → R36, R19 → R37, R16 → R38, R21 → R39).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Họ làm | Vulkar làm | Cách phân biệt (hình ảnh + cơ chế) |
|---|---|---|---|
| Sable (H08, liềm xích) | Móc–kéo kẻ xa về, trói rồi vung làm chùy người, xoay xích bật đạn, zip theo xích tới tường/mục tiêu; Cổng Xích Căng tăng khi móc | Xích chỉ là dây buộc liêm: không móc, không kéo, không trói, không chùy người, không zip, không bật đạn (không tag hook/pull/bind/flail/zip/spin); địch không bao giờ bị di dời về phía Vulkar |
Sát thương đến từ lưỡi liêm và mặt sàn cháy; Cổng tăng theo thời gian & hit, không theo móc. Xích Sable xanh-đen mảnh 1 tạ + 1 liềm; Vulkar hai lưỡi trăng khuyết cam lớn, thân đá to gấp rưỡi |
| Sable — Liềm Hồi Toàn (E_SAB_07/39) | Liềm bay vòng qua đầu mục tiêu, cắm sau lưng rồi giật móc lưng (phá thủ) | Liêm bay tự do theo đường thẳng/số 8, trúng lượt đi và lượt về như boomerang, lượt về kéo lửa và vẽ vệt dung nham | Không móc, không đánh sau lưng, không giật xích; dấu hiệu là vệt lửa đuôi và vũng còn lại trên đường bay |
| Mora (H07) — Vòng Gặt (Kỹ Năng A) | Ném hái bay một vòng elip 160 px như bánh xe tử thần, hồn bay về | Ném liêm là đòn thường của nhiều lộ trình (khứ hồi tuyến tính ≤ 112 px, hai lưỡi đan số 8); Kỹ Năng A của Vulkar không ném — là xoắn ốc liêm nở quanh thân | Không hồn, không hồi máu; vòng của Vulkar quanh thân, của Mora phía trước |
| Brann (H04) | Đại kiếm gồng cấp, Cuồng Nộ/Bạo Nộ, Phá Giáp; Vực Nham Thạch (Tiến Hóa) = một khe nứt phun một lần; ramp ember | Dung nham là địa hình tồn tại 4–6 s, tích lũy (trần 4) và được kích phun lại bằng vent; Cổng Nhiệt tự tăng theo thời gian và bắt buộc Phun Trào |
Không gồng, không giáp theo Cổng, không Phá Giáp; vệt lửa của Brann theo đường kiếm một lần, của Vulkar nằm trên sàn và đổi được |
| Kazane (H19) | Quạt bay vòng như boomerang, lượt về kéo địch về (KAZ_BOOMERANG), gom/đẩy địch bằng gió, gạt đạn bằng gió | Liêm khứ hồi không di dời địch, chỉ cắt + đốt (lượt về 50% Bỏng) + để vệt dung nham | Màu lục-gió vs cam-lửa; quạt nhỏ không xích vs liêm lớn có xích |
| Taurok (H20) | Húc cả thân xuyên đám, sóng chấn chạy dọc sàn, húc sừng hất tung | Không lao xuyên (Kéo Liêm Than, Nham Lưu Bộ dừng trước mục tiêu), không sóng chấn; hất tung bằng cột dung nham dưới chân địch | Hất của Taurok từ sừng/thân, của Vulkar từ sàn phun lên |
| Isolde (H12) | Tinh thể băng quay quanh người, binh khí băng triệu hồi, Đóng Băng → Vỡ Băng | Không vật thể tự quay quanh người; vòng liêm chỉ tồn tại trong đòn SPIN/Kỹ Năng A | Không triệu hồi binh khí; địa hình thay vì vật thể bay |
| Kaito Toàn Phong · Aldric Chặn | Kaito xoay kiếm tại chỗ bán kính 34 px; Aldric chặn tích Phán Xét, khiên chặn đạn | SPIN của Vulkar là liêm trên xích bán kính 48–112 px, nở thêm theo Nhiệt, để vành dung nham; Chặn của Vulkar không tích quỹ mà đốt kẻ đánh (VUL_SCORCH) và nạp Nhiệt | Vành lửa trên sàn sau mỗi vòng xoay; tia dung nham phụt từ cẳng tay khi chặn |
| Rook (H06) — Toái Thạch Ấn | Kẻ Vỡ Thế hóa đá rồi vỡ vụn | Tro Tàn Song Nguyệt: kéo cắt chữ X → cháy thành tro bay lên; Táng Dung Nham: chìm vào hồ dung nham | Tro/lửa đi lên vs đá vỡ rơi xuống |
| Tuyệt Kỹ toàn roster | Kaito 16 vệt chém trắng · Sable xích bóng trói phòng · Brann bẩy phiến đá · Rook mưa quyền · Mora lưỡi hái ma · Lyra rồng sét · Aldric mặt trời · Vex nhật thực nanh đôi | Hỏa Hải Diệt Thế: sàn hóa biển dung nham → hàng cột lửa chạy từ chân ra hai tường → hai liêm bay số 8 → gặp nhau nổ | Duy nhất biến chính mặt sàn thành vũ khí và để lại địa hình sau Tuyệt Kỹ |
| Thức Tỉnh toàn roster | Kaito lưỡi máu · Sable xích độc · Brann thép nung đỏ (chỉ lưỡi kiếm) | Hỏa Ma Giải Phong: vỏ đá vỡ, cả thân hóa dung nham, Nhiệt khóa 90 (không Phun Trào), dấu chân cháy mọi bước | Biến đổi toàn thân + địa hình di động; Brann chỉ đổi màu lưỡi |
| Kỹ Năng B toàn roster | Kaito Kiếm Vực (gạt 100%) · Sable Lưới Xích Hộ Thân (bật đạn) · Rook Cương Chưởng Trận · Aldric Thành Lũy | Hỏa Mạch Bùng: kích phun mọi vũng trong phòng cùng lúc | Kỹ năng duy nhất dùng địa hình anh hùng đã rải làm tài nguyên |
