1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Đại chùy chiến (Two-handed war mallet) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 13 (10 mảnh) + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 760 / 64 |
| hp× / atk× / DEF | 1.4 / 1.1 / 28 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.8 / 92 px/s |
| Crit / CritDmg | 5% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 2% / 20% / 0% |
| Khí Thủ / Poise | 140 / 220 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 26 / 42 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 30% / 0% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Ngưu Lực (STAMPEDE) — max 100, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Di chuyển trong giao chiến +1 mỗi 8 px (chạy, lướt, root motion của đòn; đòn rush ×2) · mỗi địch bị húc mang theo +4 · mỗi va chạm vách (Taurok hoặc địch bị đẩy) +3 · Cào Móng +12 · Trống Móng +25 · Gọi Đàn Bụi Đỏ +30 |
| Cổng: giảm | Đứng yên (dịch chuyển < 8 px) quá 1.5 s: −6/s; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | ≥ 50 Phì Hơi: đòn rush +50% quãng xung, sức chở +2 (TAU_HEADLONG) · 100 Cuồng Ngưu: mũi phì lửa, lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu: Ngưu Ma Đại Xung 100 · Bách Ngưu Cuồng Xung 100 · Song Sừng Phá Trận 50 · Phá Thành Song Sừng 50 · Sóng Đất Ngưu Hống 50 |
| Cổng: hiển thị | 10 dấu móng trâu 3×3 px xếp hàng cạnh thanh HP, sáng dần nâu đỏ → vàng; ≥ 50 hai luồng hơi phụt từ thanh; 100 cả hàng bốc lửa |
| Màu chữ ký | #7a4a2a |
| Bảng màu | da/lông thân: PAL.earth đỏ nâu · bờm/râu/đuôi: PAL.shadow nâu đen · sừng: PAL.dust kem + chóp PAL.blood + đai PAL.gold · giáp vai/đai/khố: PAL.blood đỏ + viền PAL.gold · đai da chéo & ống tay: PAL.wood · khoen mũi: PAL.gold · chùy: thân trụ PAL.shadow sắt đen + đai & gai PAL.gold + ký hiệu PAL.blood · VFX: bụi PAL.earth/PAL.dust, Thức Tỉnh PAL.fire/PAL.gold |
| Hình dáng (silhouette) | Lớn nhất roster, lưng gù, đầu bò tót bờm xù với hai sừng cong lớn, khoen vàng ở mũi, giáp vai đỏ viền vàng, móng guốc chẻ, đuôi có chùm lông; đại chùy trụ kéo lê sau lưng |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Đứa con cuối cùng của tộc Ngưu Ma — những kẻ canh mê cung dưới đáy Thang Vực từ trước khi Dawnhold được dựng. Khi Tâm Bình Minh tắt, một tiếng gọi từ vực sâu lùa cả đàn bò tót vàng của tộc lao xuống bóng tối và không trở lại. Taurok vác cây chùy trụ tổ truyền — mỗi đai vàng trên đầu chùy là một đời tù trưởng — đi xuống tìm đàn. Hắn không biết lùi: con đường duy nhất là xông thẳng, và mỗi bước móng guốc làm lửa trong ngực hắn nóng thêm. Ở Mê Cung Bóng (S09), những dấu móng cổ khắc trên vách đá vẫn chỉ lối cho hắn; Gorrak Kẻ Gác Cổng (BS01) vung chiếc chùy chìa khóa rèn từ sừng của cha hắn.
Phong cách. Cào móng — xung — đâm vách. Taurok là khối thịt biết chạy: thân lớn nhất roster, HP ×1.40, Poise 220, DEF 28, Khí Thủ 140 — đổi lại Gạt 2%, Né 0% (DefScore = 1.4·2 + 1.1·0 + 0.6·20 = 14.8, thấp có chủ đích, bù bằng thân dày và Chặn bằng sừng 20%). Bản sắc là di chuyển: cổng Ngưu Lực đầy lên theo quãng đường hắn chạy và số kẻ hắn ủi, nguội đi khi đứng yên. Ba công cụ: húc trâu ủi cả đám dính trước sừng và lôi theo tới vách (TAU_RUSH), sóng đất cuộn chạy dọc sàn, dội vách quay về và giao thoa (TAU_QUAKE), húc sừng hất tung. Ngưu Lực 100 → Ngưu Ma Đại Xung: một cú xung băng qua cả phòng không gì cản nổi. Nhịp xem: cào móng — phì hơi — ẦM (một đống địch dính vách) — sóng đất cuộn ngược qua phòng.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
Đám đông đứng thành hàng (một cú húc gom 3–5 kẻ, đâm vách ×N), phòng hẹp nhiều tường, địch thủ khiên mặt trước (sừng gb, Đóng Lún), sống sót qua sát thương lớn nhờ HP/Poise/DEF; sóng đất đánh kẻ nằm (OTG) và nhấc chúng lên lại |
Né 0, Gạt 2%: đòn đâm/quét/túm luôn Trúng (01 C12) — không có né cho tới Hồi Âm Lách Gót Bò Tót; tốc đánh ×0.80; đứng yên lâu Ngưu Lực nguội; sóng đất không đánh địch bay; cú húc dừng ngay khi va Boss/thân to | EN06 Đàn Dơi (bay, sóng không chạm), EN03/EN12 xạ thủ chạy vòng (phải xung qua cả đám), EN09 Thích Khách / EN18 Kẻ Rình Bóng (sau lưng), EN07/EN14 thân to chặn đầu cú húc, BS06 Song Tử Lăng Kính (Lux bắn từ xa) |
2Cổng cơ chế — Ngưu Lực (STAMPEDE, 0–100)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Mũi Phì Lửa: 30) |
| Tăng | Quãng đường trong giao chiến: +1 mỗi 8 px Taurok dịch chuyển (chạy Approach, lướt, root motion move.dx của mọi đòn; đòn tag rush tính ×2) — Móng Bọc Sắt +25/40/50% · mỗi kẻ địch bị húc mang theo (TAU_RUSH, lần nhặt đầu) +4 · mỗi va chạm vách (Taurok đâm vách, hoặc kẻ do hắn đẩy/ném dội vách hay Kẹp Vách) +3 · Cào Móng Phì Hơi +12 · Trống Móng +25 · Gọi Đàn Bụi Đỏ +30 · ★6: dội vách +5 (ICD 0.5 s) |
| Giảm | Đứng yên (dịch chuyển < 8 px) quá 1.5 s → −6/s cho tới khi di chuyển lại (Đà Không Tắt: −50/75/100% mức giảm); không giảm trong Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
Ngưỡng 50 — Phì Hơi (TAU_HEADLONG) |
Hai luồng hơi trắng liên tục từ mũi; mọi đòn tag rush +50% quãng xung (move.dx ×1.5, giữ nguyên thời lượng clip — tốc độ xung tăng) và sức chở +2 |
| Ngưỡng 100 — Cuồng Ngưu | Mũi phì lửa, mắt đỏ, dấu móng in vàng; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm; R11 Ngưu Ma Đại Xung (và R27 nếu sở hữu) mở. Không khóa Cổng, không biến hình — chỉ là điều kiện chi tiêu |
| Tiêu | SIGNATURE: Ngưu Ma Đại Xung 100 · Bách Ngưu Cuồng Xung 100 · Song Sừng Phá Trận 50 · Phá Thành Song Sừng 50 · Sóng Đất Ngưu Hống 50. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu |
| Hiển thị | 10 dấu móng trâu 3×3 px xếp hàng cạnh thanh HP, mỗi dấu = 10 Ngưu Lực, sáng dần nâu đỏ #7a4a2a → vàng #f0b424; ≥ 50 hai luồng hơi 2 px phụt từ đầu hàng; 100 cả hàng bốc lửa; khi tiêu, các dấu tắt từ phải sang trái theo nhịp móng |
Ví dụ nhịp: vào phòng chạy 120 px (+15), R08 Húc Trâu 96 px ×2 (+24) ủi 3 kẻ (+12) dính vách (+3) → 54 sau ~3 s: Phì Hơi, R15/R34 mở; thêm một Húc Trâu đã ×1.5 (144 px → +36) ủi 4 kẻ (+16) → 100: Cuồng Ngưu. Đứng đánh một Boss tại chỗ thì Ngưu Lực chỉ lên nhờ Cào Móng/Trống Móng và nguội dần — Taurok phải chạy vòng (AI §10).
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
TAU_RUSH (gốc) |
Đòn có hit tag rush có cửa sổ ủi = từ hit rush đầu tới hết move.dx của clip. Trong cửa sổ, hộp sừng (hitbox của hit rush đầu, gắn phía trước Taurok, đi theo root motion) chạm kẻ địch đứng đất, không Boss, không thân to → kẻ đó Bị Ủi: dính trước sừng (xếp chồng, mỗi kẻ lệch thêm 6 px về trước), di chuyển cùng Taurok, không hành động, không phòng thủ; nhận sát thương của hit đang phát (lần nhặt) và của mọi hit rush sau đó trong cùng đòn. Sức chở 3 (+2 khi ≥ 50, + Chở Nặng +1, ★6 +1, plow +2; SIGNATURE và Thức Tỉnh: không giới hạn); vượt sức chở → kẻ đó bị hất sang bên 12 px + flinch. Kết thúc: (a) hết dx → thả cả đống theo react/kb của hit cuối của đòn; (b) chạm vách → dừng, Kẹp Vách: mọi kẻ đang bị ủi nhận 80% ATK (lớp H, 30 Thế) + Wallbounce, +3 Ngưu Lực; (c) hộp sừng chạm Boss/thân to → dừng ngay, kẻ đó nhận hit + sát thương Thế ×1.5 ("đầu chạm đầu"), Taurok lùi 6 px, đống đang ủi bị thả knockback 120. Quỷ Bom (EN05) bị ủi vẫn nổ khi hết giờ — vụ nổ tính vào Taurok và cả đống (có chủ đích: cảnh hài). ENG-mới "mang thân khi lao" (khác ENG-12 túm đôi và ENG-13 ném người: không clip đôi, nhiều nạn nhân, gắn theo root motion) |
TAU_MOMENTUM (gốc) |
Trong cửa sổ ủi, mọi đòn cận chiến từ phía trước nhắm Taurok mà kẻ tấn công nằm trên đường hộp sừng sẽ quét qua trước t_hit của nó → DefenseResolver ra kết quả ỦI ở t_commit: không sát thương, đòn địch bị hủy (tính như Khựng), kẻ đó bị nhặt vào đống (nếu còn sức chở; hết sức chở → hất sang bên). Đòn từ sau lưng, đạn, area, grab và đòn của Boss/thân to → roll phòng thủ bình thường. Không phải giáp siêu cứng: Taurok không nhận ×0.7, Poise vẫn bị trừ theo đòn trúng |
TAU_QUAKE (gốc) |
Hit tag quake phát một gò sóng đất PJ_TAU_WAVE theo hướng mặt; tag quake2 phát hai gò về hai phía. Gò sóng: cao 10 px, rộng 14 px, chạy sát sàn y = 0 với 240 px/s, tầm 96 px (quake) / 64 px mỗi phía (quake2); gây 30% ATK lớp S, 8 Thế cho mỗi kẻ đứng đất hoặc đang nằm mà nó đi qua, một lần mỗi gò; phản ứng: kẻ đứng → nảy 16 px (launch thấp, không mở AIR), kẻ đang nằm → nhấc dậy 24 px (hất lại, bỏ qua trần OTG một lần mỗi lần ngã — nối combo). Địch bay không bị chạm. Boss/thân to: sát thương + Thế, không nảy. Dội vách: gò chạm vách trước khi hết tầm → quay ngược, đi nốt tầm còn lại, 70% sát thương, được trúng lại kẻ cũ (Dư Chấn Dội: +1 lần dội). Giao Chấn: hai gò của Taurok đi ngược chiều gặp nhau (cách ≤ 6 px) → cả hai tan thành vụ nổ burst(phys, 60% ATK, r=32) hất 40 px (Dư Chấn Dội +30%), ICD 0.5 s. Sóng lớn PJ_TAU_SWELL (Kỹ Năng, SIGNATURE, Tuyệt Kỹ, Tiến Hóa) cao 16 px, sát thương theo mult của chính HitDef (không cộng 30%), dội vách và giao chấn như trên. ENG-mới "sóng sàn dội vách & giao thoa" (mở rộng effect wave 06 §8.3 với cờ ground, rebound, interfere) |
TAU_HEADLONG (gốc, ngưỡng 50) |
Ngưu Lực ≥ 50: move.dx của đòn tag rush ×1.5 (thời lượng clip giữ nguyên, tốc xung tăng tương ứng), sức chở +2. Tính tại khung đầu của đòn |
TAU_STRIDE (gốc; Móng Bọc Sắt) |
Bộ tích quãng đường: mỗi tick cộng trị tuyệt đối Δx của Taurok (Approach, lướt, root motion, bị đẩy không tính); đòn rush ×2; mỗi 8 px → +1 Ngưu Lực (+v% của Móng Bọc Sắt). Quãng đường "đứng yên" (< 8 px trong cửa sổ trượt 1.5 s) kích giảm −6/s. ENG-mới "Cổng theo quãng đường" (bộ đếm khoảng cách trong HeroGauge) |
TAU_PAW (gốc, đòn TAU_SNORT) |
Marker t = 0.40 s: +12 Ngưu Lực. AI chèn TAU_SNORT ngoài lộ trình (ENG-20) khi Ngưu Lực ∈ [88, 100), không kẻ nào lấy đà nhắm Taurok với t_commit trong 0.6 s tới, ICD 8 s; R11/R27 luôn mở bằng nó |
TAU_DRUM (Kỹ Năng B TAU_S2) |
Ở hit cuối (t = 0.94 s): +25 Ngưu Lực. Tám nhịp quake2 phát gò sóng nhỏ xen kẽ trái–phải (tag trên mỗi hit; hit box đã gồm vùng 64 px mỗi phía) |
TAU_HERDCALL (Gọi Đàn Bụi Đỏ TAU_S2B) |
Ba đạn PJ_TAU_HERD (bò tót bụi đỏ 24×20 px, 300 px/s, chạy sát sàn 176 px, cách nhau 0.18 s); mỗi con áp TAU_RUSH với sức chở 1 (không bao giờ ủi Boss/thân to — đi xuyên qua chúng, gây sát thương), con cuối tan thành bụi ở cuối đường hoặc ở vách (Kẹp Vách áp như TAU_RUSH). +30 Ngưu Lực ở t = 0.30 s |
TAU_DRIVE (Đóng Lún TAU_H4) |
Hit tag drive lên địch không Boss/thân to: Lún 1.2 s — chìm tới gối, không di chuyển/né/nhảy (vẫn tấn công được), Poise ×0.5, ngừng hồi Thế; tính tgt:offbal cho cond. Boss/thân to: +40% sát thương Thế của hit đó thay vì lún |
TAU_GORE (Sừng Mài Bén) |
Hit tag horn: +10/15/20% tỉ lệ chí mạng; nếu hit có react: launch → lift +16 px |
TAU_REBOUND (Dư Chấn Dội) |
Mọi gò sóng TAU_QUAKE (cả PJ_TAU_WAVE và PJ_TAU_SWELL) được dội vách thêm +n lần; vụ nổ Giao Chấn +30% |
TAU_LOCKHORNS (Khóa Sừng) |
Khi xảy ra Va Kiếm cận chiến (01 §5.7): Taurok không bật lùi, đòn của hắn vẫn trúng, kẻ kia bị xô lùi 24 px + Mất Thăng Bằng 0.35 s (Boss: thay bằng +40 Thế); thêm TAU_C3 vào bể Phản Đòn sau Gạt |
TAU_UNBOUND (Ngưu Ma Hiện Thân) |
Trong Thức Tỉnh: (a) mỗi 24 px Taurok di chuyển in một dấu móng lửa và phát quake2 30% ATK (ICD 0.25 s); (b) TAU_HEADLONG luôn bật, TAU_RUSH không giới hạn sức chở; (c) SIGNATURE chỉ tiêu một nửa Ngưu Lực; (d) kết thúc bằng TAU_U1 ×1.5 |
Tag đòn riêng của Taurok (bổ sung 01 §6.2, mỗi tag có hook trên): rush (TAU_RUSH/TAU_MOMENTUM), plow (sức chở +2), quake/quake2 (TAU_QUAKE), horn (TAU_GORE), drive (TAU_DRIVE), paw (TAU_PAW). Hitbox sau lưng của TAU_T1 dùng ENG-23. Không dùng giáp siêu cứng ngoài Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ (mặc định 01 §9.2). Quy tắc dùng chung được Hồi Âm bật: exec_cd (Dấu Móng Trâu).
Đạn của Taurok (PJ_<CODE>_<TÊN>, 00 §14):
| Id | Hình | Tốc / tầm | Hành vi |
|---|---|---|---|
PJ_TAU_WAVE |
Gò đất cuộn 14×10 px, viên sỏi nảy trên đỉnh, bụi PAL.earth hai bên (moves/ground-pound — phần sóng chạy) |
240 px/s, 96 px (hai phía 64 px) | TAU_QUAKE: nảy kẻ đứng, nhấc kẻ nằm, dội vách, giao chấn |
PJ_TAU_SWELL |
Sóng đất lớn cao 16 px, mặt sàn gợn như lưng sóng, đá lát nhấp nhô (water/wave-crash recolor PAL.earth/PAL.dust) |
260 px/s, theo len của HitDef (cả phòng ở Tuyệt Kỹ) |
Như trên, sát thương = mult của HitDef |
PJ_TAU_HERD |
Bò tót bụi đỏ 24×20 px, mờ 60%, mắt vàng, tan thành bụi (explosions/smoke-bomb recolor) |
300 px/s, 176 px | TAU_HERDCALL (chở 1) |
Thân lớn: cell 64×64, thân ~34×46 (lớn nhất roster, Brann 28×42), rig pixelfx scale ×1.25 so với chuẩn (cánh tay ~19 px, chân ~21 px), bán kính thân va chạm 10 px (01 §2: anh hùng 7, thân to 12) — ENG-mới "bán kính & scale thân theo anh hùng" (trường body_radius, rig_scale trong HeroDef). Taurok không tính là tgt:big đối với địch (địch vẫn túm/hất được hắn theo luật thường); hitbox đòn của hắn đã tính tầm lớn hơn (reach 42).
Engine (01 §18b) — dùng lại: ENG-20 (chèn TAU_SNORT ngoài lộ trình), ENG-23 (hitbox sau lưng của Quất Đuôi). ENG-mới cần thêm: mang thân khi lao · sóng sàn dội vách & giao thoa · Cổng theo quãng đường · bán kính & scale thân theo anh hùng · kết quả phòng thủ "ỦI" (TAU_MOMENTUM) · Lún (TAU_DRIVE, trạng thái root có Poise ×0.5).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAU_L1 | Vung Chùy Ngang / Mallet Swing | LIGHT | 0.44 | 0.32 | 0.16s ×0.85 M stagger arc(42,120,22) | 0.85 | (6, 0) | base | Từ thế kéo lê, tay phải hất cán cho đầu chùy rời sàn sau gót, vặn vai đưa đầu chùy vòng ngang tầm hông từ sau ra trước, móng trước bước 6 px; quán tính kéo chùy qua thân rồi rơi lại kéo lê bên trái. | ||
| TAU_L2 | Chùy Hất Ngược / Backhand Mallet | LIGHT | 0.44 | 0.33 | 0.16s ×0.85 M stagger arc(42,130,28) | 0.85 | (4, 0) | base | Lật cổ tay, quật ngược đầu chùy từ hông trái chéo lên vai phải, đuôi quất theo hướng ngược; chùy rơi về sau lưng. | ||
| TAU_L3 | Húc Đầu / Headbutt | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.75 M stagger box(18,26,12,30) | 0.75 | (8, 0) | base | Cúi gằm, bờm dựng, lao trán và hai sừng vào ngực/khiên địch 8 px — tiếng 'cốp' sừng; ngửa đầu khịt mũi rồi về thế. | ||
| TAU_L4 | Đấm Móc Trái / Left Hook | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.65 M flinch box(16,18,14,26) | 0.65 | (4, 0) | base | Tay trái (không cầm chùy) móc một cú đấm ngắn vào sườn địch, vòng lông ở cổ tay xù lên; chùy vẫn kéo lê. | ||
| TAU_H1 | Nện Chùy / Mallet Drop | SLAM | 0.76 | 0.58 | 0.34s ×1.90 F knockdown arc(40,90,10) | 1.9 | (6, 0) | base | Hai tay nắm cán, kéo chùy từ sau lưng vòng qua đầu (lấy đà 0.22 s, thân ngửa, sừng chĩa trần), nện thẳng xuống trước mặt; sàn lõm, một gò sóng đất cuộn ra phía trước (TAU_QUAKE); giữ chùy cắm 2 khung. | ||
| TAU_H2 | Quét Chùy Rộng / Wide Mallet Sweep | HEAVY | 0.76 | 0.56 | 0.34s ×1.85 H knockback kb180 arc(52,170,16) | 1.85 | (6, 0) | base | Kéo chùy lê sàn nửa vòng (tóe tia lửa đá), xoay cả thân quét đầu chùy sát gối 170°; quán tính kéo Taurok trượt móng 6 px. | ||
| TAU_H3 | Chùy Bổ Khiên / Shieldcrusher Drop | SLAM | 0.8 | 0.6 | 0.38s ×1.90 F stagger box(28,28,16,16) | 1.9 | (6, 0) | base | Dựng chùy thẳng đứng qua đầu bằng hai tay, nhón hai móng sau, bổ đầu chùy xuống đỉnh khiên/đầu địch; đai vàng tóe lửa, khiên địch lõm. | ||
| TAU_ST1 | Dậm Móng / Hoof Stomp | SLAM | 0.5 | 0.38 | 0.18s ×0.85 M flinch circle(28,0,2) | 0.85 | (0, 0) | base | Nhấc móng guốc trước lên ngang gối, dậm mạnh xuống sàn; hai gò sóng nhỏ cuộn ra hai phía (TAU_QUAKE), bụi xòe vòng. | ||
| TAU_LA1 | Húc Sừng Hất / Horn Toss | LAUNCH | 0.58 | 0.46 | 0.22s ×1.25 H launch lift96 box(22,30,14,28) | 1.25 | (6, 0) | base | Hạ đầu sát sàn, luồn hai sừng dưới bụng địch, hất mạnh cổ lên trời — địch bay lên 96 px; Taurok ngửa cổ thở phì. | ||
| TAU_A1 | Bật Móng Vung / Hoof Leap | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.18s ×0.90 M juggle arc(36,120,40) | 0.9 | (8, 56) | base | Hai móng sau đạp sàn nứt, bật nặng nề lên 56 px theo mục tiêu, vung chùy hất từ dưới lên khi đang bay. | ||
| TAU_A2 | Lộn Chùy / Air Mallet Roll | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.14s ×0.55 M juggle circle(30,0,0) · 0.28s ×0.60 M juggle circle(30,0,0) | 1.15 | (2, 4) | base | Trên không ôm chùy cuộn tròn lộn một vòng rưỡi, đầu chùy và sừng quét qua mục tiêu hai lần; đuôi xoáy theo. | ||
| TAU_A3 | Trâu Rơi / Bull Drop | AIR | 0.62 | 0.52 | 0.30s ×1.95 F spike box(32,26,12,-6) | 1.95 | (6, -80) | base | Ở đỉnh nhảy giơ chùy qua đầu, rơi cả khối thân như tảng đá đập mục tiêu xuống sàn; tiếp đất bốn móng chạm cùng lúc, sàn lõm, hai gò sóng cuộn ra hai phía. | ||
| TAU_D1 | Húc Trâu / Bull Rush | DASH | 0.7 | 0.56 | 0.24s ×0.70 H stagger box(22,32,14,26) · 0.52s ×0.80 H knockback kb160 box(24,32,16,26) | 1.5 | (96, 0) | base | Cào móng một nhịp, cúi đầu chĩa sừng, chùy kéo lê sau lưng tóe lửa, phi 96 px; mọi kẻ chạm sừng bị ủi dính trước đầu và lôi theo (TAU_RUSH); cuối đà hất đầu ném cả đống ra trước, móng trước phanh trượt 6 px. | ||
| TAU_T1 | Quất Đuôi Quay / Tail-Whip Turn | LIGHT | 0.46 | 0.34 | 0.12s ×0.40 M flinch box(30,14,-22,16) · 0.24s ×0.70 M stagger arc(44,180,22) | 1.1 | (0, 0) | base | Xoay trên móng trước, đuôi quất 'chát' vào kẻ sau lưng (hitbox phía sau, ENG-23), thân xoay tiếp kéo chùy quét nửa vòng rồi đứng hướng mới. | ||
| TAU_SP1 | Cối Xay Ngưu / Bull Millstone | SPIN | 0.94 | 0.76 | 0.22s ×0.60 M flinch circle(52,0,12) · 0.46s ×0.60 M flinch circle(52,0,12) · 0.70s ×0.95 H knockback kb170 circle(56,0,12) | 2.15 | (0, 0) | base | Nắm đuôi cán bằng hai tay, xoay trên một móng, đầu chùy văng xa hết cán và cày sàn thành vòng bụi bán kính 52 px; vòng ba nhấc chùy nện xuống giữa vòng, hai gò sóng bung ra. | ||
| TAU_OTG1 | Giẫm Đạp / Trample | LIGHT | 0.5 | 0.38 | 0.12s ×0.40 M none box(22,10,14,4) · 0.24s ×0.40 M none box(22,10,14,4) · 0.36s ×0.60 M none box(22,10,14,4) | 1.4 | (4, 0) | base | Đứng lên kẻ nằm, hai móng trước giẫm luân phiên như trâu đạp lúa, cú thứ ba dồn cả trọng lượng; bụi bốc từng nhịp. | ||
| TAU_W1 | Ủi Tường / Wall Ram | HEAVY | 0.72 | 0.56 | 0.30s ×1.75 H wallbounce kb320 box(24,34,16,26) | 1.75 | (24, 0) | base | Cúi sừng ủi thẳng 24 px, đẩy địch dính tường bằng trán; tường nứt hình sừng, địch bật ra khi Taurok ngửa đầu. | ||
| TAU_SNORT | Cào Móng Phì Hơi / Paw and Snort | TAUNT | 0.6 | 0.48 | — | 0 | (0, 0) | base | Cào móng trước xuống sàn hai lần (rãnh bụi), cúi đầu, hai luồng hơi trắng phụt từ lỗ mũi có khoen vàng, mắt đỏ lên — +12 Ngưu Lực (TAU_PAW); nhịp chờ trước cú xung. | ||
| TAU_SIG1 | Ngưu Ma Đại Xung / Bull-Demon Stampede | DASH | 1.6 | 1.48 | 0.24s ×1.00 H stagger box(28,36,16,26) · 0.50s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 0.76s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 1.02s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 1.20s ×1.60 F wallbounce kb320 box(40,44,20,26) · 1.40s ×1.50 F knockdown arc(44,100,10) | 5.9 | (352, 0) | base | Ngưu Lực đầy: hống một tiếng, phi bốn chân băng qua cả phòng tới vách đối diện không gì cản nổi (TAU_RUSH không giới hạn sức chở), mọi kẻ trên đường bị ủi thành một đống trước sừng và nghiến ba nhịp; đâm sầm vào vách — cả đống dính tường; Taurok lùi nửa bước nện chùy lên đống đó, sóng đất cuộn ngược qua phòng. | ||
| TAU_C1 | Cán Chùy Thúc / Butt-End Jab | COUNTER | 0.46 | 0.34 | 0.12s ×1.35 K crumple box(20,24,12,24) | 1.35 | (6, 0) | base | Gạt bằng cán xong, đảo tay thúc mạnh đuôi cán bịt sắt vào bụng địch; địch gập sụm. | ||
| TAU_C2 | Sừng Phản Hất / Horn Rebuke | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.16s ×1.50 K launch lift64 box(20,30,12,28) | 1.5 | (6, 0) | base | Kẻ đánh vừa trượt khỏi cán chùy, Taurok cúi sừng húc hất nó lên 64 px. | ||
| TAU_BC1 | Sừng Đỡ Hất / Horn-Catch Heave | COUNTER | 0.54 | 0.42 | 0.12s ×0.60 K stagger box(18,30,10,28) · 0.34s ×1.20 K knockback kb180 arc(44,120,22) | 1.8 | (4, 0) | base | Đòn vừa kẹt giữa hai sừng, ngửa phắt đầu hất vũ khí lẫn địch lệch đi, rồi vung chùy ngang quét nó văng. | ||
| TAU_BC2 | Xô Trâu Phản / Bull Shove | COUNTER | 0.5 | 0.38 | 0.14s ×1.40 K knockback kb220 box(22,30,14,24) | 1.4 | (28, 0) | base | Chịu đòn trên sừng xong, cúi đầu xô thẳng 28 px lôi kẻ tấn công theo trước trán rồi hất văng. | ||
| TAU_S1 | Hồi Chấn Song Lãng / Returning Twin Tremor | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.36s ×0.90 S launch lift24 circle(36,0,4) · 1.04s ×0.70 S stagger box(352,16,0,4) · 1.22s ×1.40 S launch lift72 circle(48,0,4) | 3.0 | 0.00–1.40 | (0, 0) | base | Giơ chùy hai tay qua đầu, hống, nện xuống: hai gò sóng lớn cao 16 px cuộn về hai vách, dội vách quay ngược về (lượt về quét cả phòng); đúng lúc hai sóng gặp nhau dưới chân, Taurok nện lần hai — cột bụi hội tụ hất tung mọi kẻ trong 48 px. Hồi 11 s. | |
| TAU_S2 | Trống Móng / Hoof Drum | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.14s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.23s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.32s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.41s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.50s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.59s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.68s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.77s ×0.30 S flinch box(128,12,0,4) · 0.94s ×0.60 S knockdown circle(40,0,4) | 3.0 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Đứng tại chỗ phi nước đại: bốn móng thay nhau dồn trống tám nhịp, mỗi nhịp một gò sóng nhỏ chạy 64 px về hai phía xen kẽ, bụi cuộn như cả đàn trâu; nhịp cuối hai móng trước giáng cùng lúc quật ngã quanh mình; +25 Ngưu Lực (TAU_DRUM). Hồi 14 s. | |
| TAU_U1 | Ngưu Ma Cưỡi Sóng Đất / Bull-Demon Earthsurge | ULT | 2.8 | 2.7 | 0.80s ×0.60 U launch lift40 box(352,40,0,10) · 1.20s ×0.60 U launch lift60 box(352,40,0,10) · 1.60s ×0.60 U launch lift80 box(352,40,0,10) · 2.20s ×4.60 U knockdown circle(64,0,10) | 6.4 | 0.00–2.80 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, bóng một con bò tót khổng lồ hiện sau lưng; Taurok nện chùy ba lần: cả sàn phòng gợn thành ba đợt sóng đất cao dần (40/60/80 px) tung mọi kẻ đứng đất lên xuống như thuyền trong bão; ở đợt ba hắn nhảy lên một phiến sàn bị sóng nhấc, cưỡi nó lướt tới mục tiêu chính và nện chùy từ trên đỉnh sóng — hố sụt 64 px quật ngã cả vùng. | |
| TAU_X1 | Cú Vụt Về Vách / Home-Run Swing | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.40s ×0.40 X none box(20,30,12,28) · 0.80s ×2.80 X none box(28,40,16,40) | 3.2 | 0.00–1.10 | (16, 0) | base | Zoom 2×: cào móng hai lần, khịt hơi, xông ba bước xốc kẻ Vỡ Thế lên hai sừng, hất nó bổng qua đầu; nó rơi đúng tầm, Taurok vặn hông vung chùy như đánh cầu — kẻ địch bay thẳng vào vách, in một vết lõm hình người rồi tan thành bụi đỏ. | |
| TAU_DF | Gạt Cán Chùy / Haft Turn | DEFLECT | 0.3 | 0.24 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay cán chùy dựng chéo, đòn địch trượt dọc đai sắt văng ra ngoài; khung chạm: tia lửa vàng, móng không lùi. | ||
| TAU_BK | Đỡ Sừng / Horn Guard | BLOCK | 0.28 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Cúi đầu đón đòn giữa hai sừng có đai vàng (tia lửa trên đai), bốn móng cắm sàn lùi 4 px, khịt hơi. | ||
| TAU_EVB | Lùi Móng / Hoof Backstep | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.05–0.28 | (-14, 0) | base | Lùi một bước dài nặng nề 14 px, chùy kéo theo cày rãnh, đầu vẫn chĩa sừng. | |
| TAU_EVJ | Bật Hai Móng / Twin-Hoof Hop | EVADE | 0.46 | 0.38 | — | 0 | 0.06–0.34 | (0, 20) | base | Hai móng sau đạp bật lên 20 px qua đòn quét, co chân, ôm chùy; tiếp đất rung sàn. | |
| TAU_EVR | Lăn Vai Trâu / Bull Shoulder Roll | EVADE | 0.52 | 0.42 | — | 0 | 0.04–0.40 | (30, 0) | base | Ôm chùy trước ngực, lăn qua vai trái 30 px sang bên kia địch, chống cán đứng dậy quay sừng lại. | |
| TAU_IDLE | Thở Phì / Idle | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Gù lưng, sừng chĩa trước, chùy kéo lê sau gót tì sàn; vai phập phồng, hai luồng hơi trắng phụt từ lỗ mũi khoen vàng, đuôi phẩy 2 khung. | ||
| TAU_RUN | Phi Nước Kiệu / Run | LOCO | 0.56 | 0.56 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nặng 6 khung trên móng guốc, thân đổ trước, chùy kéo lê nảy tia lửa, bờm và đuôi tung. | ||
| TAU_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Hất đầu sang bên 1 px, khịt mạnh, sừng không hạ. | ||
| TAU_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người, một móng trước khuỵu, chống cán chùy. | ||
| TAU_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Đổ nghiêng như con bò bị quật, chùy văng, sàn rung, bụi bốc. | ||
| TAU_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống móng trước, lắc bờm, chộp cán chùy kéo về sau gót, khịt hơi đỏ mắt. | ||
| TAU_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ hai gối trước như trâu nằm, đầu tì lên đầu chùy dựng đứng, hơi thở yếu dần; đèn hồn chập chờn. | ||
| TAU_VICT | Hống Thắng / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Dậm móng hai lần, vác chùy lên vai, ngửa cổ hống một tiếng, hơi phụt thành vòng. | ||
| TAU_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.66 | 0.66 | — | 0 | (0, 0) | base | Bước móng nặng xuống bậc thang xoắn, cúi đầu tránh trần, chùy kéo lê đập từng bậc, tay trái xách đèn hồn. | ||
| TAU_INTRO | Rơi Xuống / Intro Landing | LOCO | 0.9 | 0.9 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy từ bậc cuối xuống, bốn móng chạm sàn nứt hình sao, chùy nện theo sau; ngẩng đầu khịt hơi. | ||
| TAU_L5 | Song Vung Chùy / Twin Mallet Swing | LIGHT | 0.46 | 0.34 | 0.12s ×0.55 M flinch arc(42,130,22) · 0.26s ×0.65 M stagger arc(42,130,22) | 1.2 | (6, 0) | E_TAU_02 | Vung chùy ra rồi để quán tính đầu chùy kéo ngược về — hai nhát qua lại liền nhau, móng lết theo 6 px. | ||
| TAU_LA2 | Húc Tung Bám Theo / Gore Lift Pursuit | LAUNCH | 0.62 | 0.52 | 0.20s ×1.00 H launch lift104 box(22,30,14,28) · 0.38s ×0.95 M juggle arc(36,120,60) | 1.95 | (6, 44) | E_TAU_01 | Hất sừng tung địch 104 px, dùng chính cú ngửa cổ bật cả thân lên theo 44 px, vung chùy hất thêm giữa không. | ||
| TAU_SIG2 | Song Sừng Phá Trận / Twin-Horn Breakthrough | DASH | 1.1 | 0.96 | 0.20s ×0.90 H stagger box(26,34,16,26) · 0.42s ×0.55 M stagger box(34,38,18,26) · 0.62s ×0.55 M stagger box(34,38,18,26) · 0.86s ×1.60 F launch lift110 box(28,40,16,30) | 3.6 | (176, 0) | E_TAU_03 | Tiêu 50 Ngưu Lực: phi nửa phòng 176 px ủi cả hàng địch dính sừng, nghiến hai nhịp, cuối đà hất cổ tung cả đống lên trời. | ||
| TAU_A4 | Bánh Xe Sừng / Horn Wheel | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.10s ×0.42 M juggle circle(30,0,0) · 0.20s ×0.42 M juggle circle(30,0,0) · 0.30s ×0.42 M juggle circle(30,0,0) | 1.26 | (2, 6) | E_TAU_04 | Lộn trước ba vòng trên không, sừng dẫn đầu như bánh xe gai, mỗi vòng sừng và chùy quệt qua mục tiêu. | ||
| TAU_A5 | Đạp Trời Giáng / Sky Hoof Stamp | AIR | 0.56 | 0.48 | 0.26s ×1.70 F spike box(28,20,8,-8) | 1.7 | (4, -80) | E_TAU_05 | Chúc hai móng trước xuống, rơi đạp thẳng lên mục tiêu giẫm nó dính sàn; dấu móng in lõm, hai gò sóng bung ra. | ||
| TAU_SP2 | Bánh Xe Chùy Lăn / Rolling Mallet Wheel | SPIN | 0.98 | 0.8 | 0.18s ×0.52 M flinch arc(40,100,8) · 0.36s ×0.52 M flinch arc(40,100,8) · 0.54s ×0.52 M flinch arc(40,100,8) · 0.72s ×0.82 H knockback kb170 arc(44,110,8) | 2.38 | (48, 0) | E_TAU_06 | Quay chùy theo vòng đứng như bánh xe cối nước, vừa tiến 48 px vừa nện sàn bốn lần, mỗi lần một gò sóng chạy trước mặt; vòng cuối mạnh nhất hất văng. | ||
| TAU_H4 | Đóng Lún / Ground Drive | HEAVY | 0.78 | 0.6 | 0.36s ×2.20 F stagger box(30,28,16,14) | 2.2 | (6, 0) | E_TAU_07 | Dựng chùy thẳng như vồ đóng cọc, nện lên đỉnh đầu địch — nó lún tới đầu gối vào sàn (TAU_DRIVE), khiên rơi. | ||
| TAU_GORE2 | Xuyên Thành Sừng / Siege Gore | THRUST | 0.68 | 0.52 | 0.30s ×2.10 H knockback kb240 box(24,34,16,26) | 2.1 | (40, 0) | E_TAU_08 | Lùi nửa bước lấy đà, cúi thấp như trâu húc cổng thành, lao 40 px đâm cả hai sừng xuyên qua lớp khiên địch. | ||
| TAU_D2 | Phi Móng Nện / Leaping Hoofslam | DASH | 0.7 | 0.56 | 0.44s ×1.90 H stagger arc(40,100,10) | 1.9 | (96, 28) | E_TAU_09 | Bốn móng bật xa 96 px theo vòng cao 28 px, chùy giơ qua đầu, đáp xuống kèm cú nện; gò sóng chạy tiếp về trước. | ||
| TAU_W2 | Đá Hậu Dội Tường / Rear-Kick Rebound | HEAVY | 0.8 | 0.62 | 0.30s ×1.70 H wallbounce kb340 box(30,22,18,18) · 0.56s ×0.50 M stagger box(22,30,14,28) | 2.2 | (0, 0) | E_TAU_10 | Chống cán chùy làm trụ xoay nửa vòng, hai móng sau đá hậu như bò tót — địch bay dính tường; nó dội về, Taurok quay lại đón bằng sừng. | ||
| TAU_OTG2 | Đóng Cọc Chùy / Mallet Piledrive | HEAVY | 0.62 | 0.5 | 0.16s ×0.55 M none box(20,10,14,4) · 0.38s ×1.15 H none box(22,10,16,4) | 1.7 | (4, 0) | E_TAU_11 | Giẫm móng lên kẻ nằm giữ chặt, dựng chùy đóng xuống như đóng cọc; sàn quanh nó nứt, gò sóng nhỏ bung hai phía. | ||
| TAU_D3 | Xô Đàn / Herd Plow | DASH | 0.8 | 0.66 | 0.24s ×0.80 H stagger box(26,40,16,22) · 0.50s ×0.70 M stagger box(32,40,18,22) · 0.70s ×1.10 H knockback kb180 box(32,40,18,22) | 2.6 | (112, 0) | E_TAU_12 | Hạ ngang cán chùy trước ngực như cái ách, ủi 112 px lùa mọi kẻ thành một đàn trước mặt (sức chở +2), cuối đà hất ách ném cả đàn văng. | ||
| TAU_SIG3 | Bách Ngưu Cuồng Xung / Hundred-Hoof Frenzy | DASH | 2.2 | 2.08 | 0.22s ×1.00 H stagger box(28,36,16,26) · 0.46s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 0.70s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 0.90s ×1.50 F wallbounce kb320 box(40,44,20,26) · 1.14s ×0.80 H stagger box(28,36,16,26) · 1.36s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 1.58s ×0.60 M stagger box(36,40,20,26) · 1.80s ×1.50 F wallbounce kb320 box(40,44,20,26) · 2.00s ×1.30 F knockdown arc(44,100,10) | 8.5 | (352, 0) | E_TAU_15 | Ngưu Lực đầy: xung qua phòng ủi cả đống vào vách, xoay gót trên móng sau, xung ngược về vách cũ ủi đống mới — hai lần đâm vách; kết bằng nện chùy giữa hai đống, sóng bung hai phía. | ||
| TAU_WAVE1 | Chùy Kéo Sóng / Dragged Wave | SLAM | 0.62 | 0.48 | 0.26s ×1.60 M stagger line(128,12,4) | 1.6 | (0, 0) | E_TAU_20 | Kéo đầu chùy cày dọc sàn từ sau ra trước rồi hất ngược lên: một gò sóng đất cuộn chạy 128 px trước mặt nâng mọi kẻ nó đi qua. | ||
| TAU_WAVE2 | Sóng Đất Ngưu Hống / Bellowing Earthswell | SLAM | 1.0 | 0.86 | 0.34s ×1.40 F knockdown arc(36,90,10) · 0.50s ×1.20 S launch lift40 line(176,16,4) · 0.86s ×1.00 S launch lift56 line(176,16,4) | 3.6 | (0, 0) | E_TAU_22 | Tiêu 50 Ngưu Lực: hống, nện chùy hai tay — một đợt sóng đất cao 16 px chạy 176 px tới vách, dội vách lăn ngược về chân hắn, tung mọi kẻ hai lần. | ||
| TAU_C3 | Khóa Sừng Xô / Lock-Horn Shove | COUNTER | 0.56 | 0.44 | 0.12s ×0.60 K stagger box(20,30,12,28) · 0.36s ×1.20 K knockdown arc(44,100,10) | 1.8 | (24, 0) | E_TAU_32 | Gạt xong, khóa sừng vào vũ khí địch, xô nó lùi 24 px rồi nện chùy xuống chân nó. | ||
| TAU_BC3 | Sừng Hất Tung Phản / Horn Lift Counter | COUNTER | 0.56 | 0.44 | 0.12s ×0.60 K stagger box(18,30,10,28) · 0.34s ×1.30 K launch lift80 box(22,32,14,30) | 1.9 | (6, 0) | E_TAU_23 | Chặn bằng sừng, móc luôn sừng vào dưới cằm kẻ tấn công, hất nó lên 80 px. | ||
| TAU_EC1 | Xoay Gót Bò Tót / Bull Pivot | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.16s ×1.30 K stagger arc(44,160,20) | 1.3 | (8, 0) | E_TAU_31 | Né xong như bò tót lách khỏi tấm vải, xoay gót nửa vòng sát hông địch, đuôi quất và chùy quét một vòng vào lưng nó. | ||
| TAU_X2 | Dấu Móng Trâu / Hoofprint Seal | EXEC | 1.2 | 1.15 | 0.40s ×0.60 X none box(22,24,12,10) · 0.86s ×2.90 X none circle(40,16,6) | 3.5 | 0.00–1.20 | (10, 0) | E_TAU_27 | Zoom 2×: xô ngã kẻ Vỡ Thế, chồm đứng trên hai móng sau như bò tót dựng, giáng cả hai móng trước cùng chùy — nó lún thành hình dấu móng trâu trên sàn, bụi đỏ bốc. | |
| TAU_S1B | Ngưu Hành Chấn / Tremor Gallop | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.20s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 0.34s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 0.48s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 0.62s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 0.76s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 0.90s ×0.40 S flinch box(64,12,0,4) · 1.18s ×1.40 S knockdown line(128,16,4) | 3.8 | 0.00–1.40 | (128, 0) | E_TAU_33 | Thay Hồi Chấn Song Lãng: phi nước đại 128 px, sáu cú móng mỗi cú bung hai gò sóng nhỏ hai bên, cuối đà nện chùy phóng một sóng lớn 128 px về trước. Hồi 11 s. | |
| TAU_S2B | Gọi Đàn Bụi Đỏ / Red-Dust Herd | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.40s ×0.60 S stagger line(176,24,16) · 0.58s ×0.60 S stagger line(176,24,16) · 0.76s ×0.60 S stagger line(176,24,16) · 1.00s ×0.80 S knockdown box(40,30,160,16) | 2.6 | 0.00–1.20 | (0, 0) | E_TAU_34 | Thay Trống Móng: ngửa cổ hống gọi đàn, dậm móng hai lần; ba con bò tót bằng bụi đỏ hiện sau lưng, phi vượt qua Taurok băng 176 px về trước (mỗi con ủi và lôi theo 1 kẻ — TAU_HERDCALL), con cuối đâm tan thành bụi ở cuối đường hoặc ở vách, quật ngã. +30 Ngưu Lực. Hồi 14 s. | |
| TAU_AW1 | Sừng Hỏa Kim / Gilded Horn Fury | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.16s ×0.90 H stagger box(22,32,14,28) · 0.34s ×0.90 H knockback kb170 arc(48,140,22) | 1.8 | (16, 0) | E_TAU_40 | Thức Tỉnh: hai sừng bốc lửa đỏ viền vàng, húc ngắn rồi vung chùy vòng, vệt lửa theo sừng. | ||
| TAU_AW2 | Cuồng Bộ Hỏa Đề / Blazing Hoof Charge | DASH | 0.6 | 0.48 | 0.20s ×0.80 H stagger box(26,36,16,26) · 0.40s ×0.80 H stagger box(30,36,18,26) | 1.6 | (80, 0) | E_TAU_40 | Thức Tỉnh: xung 80 px, mỗi dấu móng cháy vàng trên sàn bung gò sóng nhỏ. | ||
| TAU_V1 | Thiên Ngưu Tung Hứng / Skybull Juggle | LAUNCH | 0.9 | 0.78 | 0.16s ×1.00 H launch lift120 box(22,30,14,28) · 0.36s ×0.60 M juggle arc(36,120,60) · 0.52s ×0.60 M juggle box(20,30,12,90) · 0.70s ×0.90 M juggle arc(40,140,100) | 3.1 | (6, 96) | E_TAU_36 | Tiến hóa của Húc Tung Bám Theo: hất sừng 120 px, bật theo 96 px, chùy – sừng – chùy tung hứng ba nhịp giữa không. | ||
| TAU_V2 | Lốc Địa Ngưu Ma / Bull-Demon Earth Cyclone | SPIN | 1.2 | 1.02 | 0.12s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.23s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.34s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.45s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.56s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.67s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.78s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 0.89s ×0.32 M flinch circle(60,0,12) · 1.00s ×1.10 F launch lift50 circle(64,0,12) | 3.66 | (40, 0) | E_TAU_37 | Tiến hóa của Bánh Xe Chùy Lăn: chùy quay như cối xay giữa cột bụi đỏ bán kính 60 px, tám nhịp nện, nhịp cuối cột bụi hất tung cả đám. | ||
| TAU_V3 | Phá Thành Song Sừng / Twin-Horn Wallbreaker | DASH | 1.3 | 1.16 | 0.20s ×1.00 H stagger box(26,34,16,26) · 0.42s ×0.60 M stagger box(34,38,18,26) · 0.62s ×0.60 M stagger box(34,38,18,26) · 0.86s ×1.60 F wallbounce kb340 box(40,44,20,26) · 1.08s ×1.00 F launch lift110 box(28,40,16,30) | 4.8 | (176, 0) | E_TAU_38 | Tiến hóa của Song Sừng Phá Trận: vẫn tiêu 50 Ngưu Lực; ủi đống địch đâm thủng vách (vách vỡ tạm 2 s), rồi hất cổ tung cả đống lên trời. | ||
| TAU_V4 | Cưỡi Sóng Đất / Earthwave Rider | SLAM | 0.9 | 0.72 | 0.30s ×1.40 F knockdown arc(36,90,10) · 0.46s ×1.40 S launch lift48 line(176,16,4) | 2.8 | (24, 0) | E_TAU_39 | Tiến hóa của Chùy Kéo Sóng: nện tạo một sóng đất lớn, nhảy lên đầu sóng cưỡi theo 24 px rồi phóng xuống xung. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
TAU_GUARD(theoH20.png): lưng gù, đầu cúi sừng chĩa trước (lean 3,hy +2), tay phải (gần) nắm cán chùy kéo lê phía sau, đầu chùy tì sàn sau gót (weapon: hammer,sa ≈ 2.6 rad,fx −6, fy −16), tay trái nắm đấm ngang hông (bx 8, by −18), đuôi phẩy 2 khung, móng guốc chẻ đôi bám sàn. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16) — vì chùy luôn ở sau lưng, mọi cú vung có lấy đà tự nhiên từ sau ra trước; hồi đòn là chùy rơi về kéo lê. - Đòn húc (
rush,horn): hạ đầu ngang ngực (hy +6,crouch 6), sừng là phần chạm; chùy kéo lê tóe tia lửa đá (impacts/hit-sparkmỗi 3 khung). Đống địch bị ủi vẽ chồng trước sừng, mỗi kẻ lệch 6 px, nghiêng 15°. - Sóng đất: khung nện chùy (
melee/hammer-smash) nối ngay một gò sóngmoves/ground-poundchạy ra; dậm móng dùng khungmoves/earth-stomp(gối nhấc ngang hông, móng giáng). - Đòn trên không bắt đầu từ
TAU_AIR_READY(co móng, chùy ôm ngang ngực hai tay) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất bốn móng (rung 2 px). - Tay trái chỉ cầm chùy ở đòn hai tay (
two: true: H1, H3, H4, SP1, S1, U1); còn lại tay trái tự do cho Đấm Móc Trái và cân bằng.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | TAU_S1 |
| skill_b | TAU_S2 |
| ult | TAU_U1 |
| exec | TAU_X1 |
| counter | TAU_C1, TAU_C2 |
| block_counter | TAU_BC1, TAU_BC2 |
| evade_counter | |
| dash | TAU_D1 |
| turn | TAU_T1 |
| deflect | TAU_DF |
| block | TAU_BK |
| evade_back | TAU_EVB |
| evade_jump | TAU_EVJ |
| evade_roll | TAU_EVR |
| loco | TAU_IDLE, TAU_RUN, TAU_HURT1, TAU_HURT2, TAU_KD, TAU_GETUP, TAU_DEATH, TAU_VICT, TAU_DESC, TAU_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Hồi Chấn Song Lãng | Giơ chùy hai tay qua đầu, hống một tiếng (bờm dựng), nện xuống: vòng 36 px nảy (90%) và hai sóng đất lớn cao 16 px cuộn về hai vách; chạm vách, chúng dội quay về quét cả phòng (70%); đúng khoảnh khắc hai sóng gặp nhau dưới chân, Taurok nện lần hai — cột bụi hội tụ hất tung mọi kẻ trong 48 px (140%). AUTO: ≥ 3 địch đứng đất trong phòng, hoặc ≥ 2 địch đang nằm (sóng nhấc chúng lên) |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Trống Móng | Đứng tại chỗ phi nước đại: bốn móng thay nhau dồn trống tám nhịp (8 × 30%), mỗi nhịp một gò sóng nhỏ chạy 64 px về hai phía xen kẽ, bụi cuộn như cả đàn trâu; nhịp cuối hai móng trước giáng cùng lúc quật ngã quanh mình (60%); +25 Ngưu Lực (TAU_DRUM). AUTO: Ngưu Lực ∈ [60, 100) (đẩy lên Cuồng Ngưu), hoặc ≥ 2 địch đứng đất trong 64 px, hoặc Taurok bị ép đứng yên (Ngưu Lực đang giảm) |
| Tuyệt Kỹ | Ngưu Ma Cưỡi Sóng Đất | Nền tối 40%, letterbox; bóng một con bò tót khổng lồ bằng bụi đỏ hiện sau lưng; Taurok nện chùy ba lần: cả sàn phòng gợn thành ba đợt sóng đất cao dần 40 / 60 / 80 px tung mọi kẻ đứng đất lên xuống như thuyền trong bão (3 × 60%); ở đợt ba hắn nhảy lên một phiến sàn bị sóng nhấc và cưỡi nó lướt tới mục tiêu chính, rồi nện chùy từ đỉnh sóng — hố sụt 64 px quật ngã cả vùng (460%), slow-mo 0.25× ở cú nện. Boss: không bị tung, nhận sát thương + Thế mỗi đợt |
| Tuyệt Sát | Cú Vụt Về Vách (và Dấu Móng Trâu từ Hồi Âm) | Zoom 2×: cào móng hai lần, khịt hơi, xông ba bước xốc kẻ Vỡ Thế lên hai sừng, hất nó bổng qua đầu (40%); nó rơi đúng tầm, Taurok vặn hông vung chùy như đánh cầu (280%) — kẻ địch bay thẳng vào vách, in một vết lõm hình người rồi tan thành bụi đỏ. Dấu Móng Trâu: xô ngã kẻ Vỡ Thế, chồm đứng trên hai móng sau như bò tót dựng, giáng cả hai móng trước cùng chùy — nó lún thành hình dấu móng trên sàn |
| Phản Đòn sau Gạt | Cán Chùy Thúc, Sừng Phản Hất (+ Khóa Sừng Xô) | Gạt 2% — rất hiếm |
| Phản Đòn sau Chặn | Sừng Đỡ Hất, Xô Trâu Phản (+ Sừng Hất Tung Phản) | 30% gốc, ICD 1.5 s — Chặn bằng sừng là phòng thủ chính |
| Phản Đòn sau Né | (rỗng; Xoay Gót Bò Tót từ Hồi Âm Lách Gót Bò Tót) | Chỉ có khi Hồi Âm cho Né |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAU_R01 | Ba Nhịp Chùy / Three-Beat Mallet | GROUND | TAU_L1 → TAU_L2 → TAU_H1 | dist<=42 | down | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| TAU_R02 | Sừng Mở Đường / Horn-First Opener | GROUND | TAU_L3 → TAU_L1 → TAU_L4 → TAU_H2 | dist<=42 | stand | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| TAU_R03 | Dậm Móng Nện Chùy / Stomp and Drop | GROUND | TAU_L4 → TAU_ST1 → TAU_L2 → TAU_H1 | dist<=42 | down | 1.0 | 0 | 2.46 | base | ||
| TAU_R04 | Húc Sừng Hất / Horn Toss | LAUNCH | TAU_L1 → TAU_LA1 | dist<=42 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.33 | base | |
| TAU_R05 | Trâu Rơi Liên / Bull Drop Chain | AIR | TAU_A1 → TAU_A2 → TAU_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.94 | base | ||
| TAU_R06 | Cối Xay Ngưu / Bull Millstone | CROWD | TAU_ST1 → TAU_SP1 | crowd>=3@52 | stand | 1.0 | 0 | 2.27 | base | ||
| TAU_R07 | Phá Khiên Đầu Sừng / Horncrack | BREAK | TAU_L3 → TAU_H3 | dist<=42 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| TAU_R08 | Húc Trâu / Bull Rush | GAP | TAU_D1 → TAU_L1 → TAU_H1 | dist>=56 | down | 1.0 | 0 | 2.59 | base | ||
| TAU_R09 | Ủi Tường / Wall Ram | WALL | TAU_L1 → TAU_W1 | tgt:wall<=56 | wall | 1.0 | 0 | 2.50 | base | ||
| TAU_R10 | Giẫm Đạp / Trample | OTG | TAU_OTG1 → TAU_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.89 | base | ||
| TAU_R11 | Ngưu Ma Đại Xung / Bull-Demon Stampede | SIGNATURE | TAU_SNORT → TAU_SIG1 | gauge>=100 | wall | 1.0 | 0 | STAMPEDE-100 | 2.84 | base | |
| TAU_R12 | Quất Đuôi / Tail Lash | GROUND | TAU_T1 → TAU_L1 → TAU_H2 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | base | ||
| TAU_R13 | Húc Tung Bám Theo / Gore Lift Pursuit | LAUNCH | TAU_D1 → TAU_LA2 | dist<=96 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.92 | E_TAU_01 | |
| TAU_R14 | Bốn Nhịp Chùy / Four-Beat Mallet | GROUND | TAU_L1 → TAU_L5 → TAU_L2 → TAU_H1 | dist<=42 | down | 1.0 | 0 | 2.74 | E_TAU_02 | ||
| TAU_R15 | Song Sừng Phá Trận / Twin-Horn Breakthrough | SIGNATURE | TAU_L3 → TAU_SIG2 | gauge>=50 | air | AIR | 1.0 | 0 | STAMPEDE-50 | 3.15 | E_TAU_03 |
| TAU_R16 | Bánh Xe Sừng / Horn Wheel | AIR | TAU_A1 → TAU_A4 → TAU_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 3.02 | E_TAU_04 | ||
| TAU_R17 | Đạp Trời Giáng / Sky Hoof Stamp | AIR | TAU_A1 → TAU_A2 → TAU_A5 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.88 | E_TAU_05 | ||
| TAU_R18 | Bánh Xe Chùy Lăn / Rolling Mallet Wheel | CROWD | TAU_SP2 → TAU_H1 | crowd>=3@52 | down | 1.0 | 0 | 2.74 | E_TAU_06 | ||
| TAU_R19 | Đóng Lún / Ground Drive | BREAK | TAU_L3 → TAU_H4 | dist<=42 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_TAU_07 | ||
| TAU_R20 | Xuyên Thành Sừng / Siege Gore | BREAK | TAU_L1 → TAU_GORE2 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.95 | E_TAU_08 | ||
| TAU_R21 | Phi Móng Nện / Leaping Hoofslam | GAP | TAU_D2 → TAU_L2 → TAU_H2 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_TAU_09 | ||
| TAU_R22 | Đá Hậu Dội Tường / Rear-Kick Rebound | WALL | TAU_L1 → TAU_W2 | tgt:wall<=56 | wall | 1.0 | 0 | 2.72 | E_TAU_10 | ||
| TAU_R23 | Đóng Cọc Chùy / Mallet Piledrive | OTG | TAU_OTG2 → TAU_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.86 | E_TAU_11 | ||
| TAU_R24 | Xô Đàn / Herd Plow | GROUND | TAU_D3 → TAU_ST1 → TAU_H1 | crowd>=2@72 | down | 1.0 | 0 | 2.97 | E_TAU_12 | ||
| TAU_R25 | Ngưu Ma Liên Chùy / Demon Mallet Barrage | GROUND | TAU_L1 → TAU_L5 → TAU_L3 → TAU_L2 → TAU_H4 | dist<=42&combo>=15 | stand | 1.0 | 0 | 2.85 | E_TAU_13 | ||
| TAU_R26 | Sấm Móng Trời / Thunderhoof Fall | AIR | TAU_A1 → TAU_A2 → TAU_A4 → TAU_A5 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.98 | E_TAU_14 | ||
| TAU_R27 | Bách Ngưu Cuồng Xung / Hundred-Hoof Frenzy | SIGNATURE | TAU_SNORT → TAU_SIG3 | gauge>=100 | down | 1.0 | 0 | STAMPEDE-100 | 3.17 | E_TAU_15 | |
| TAU_R28 | Hai Phía Sừng / Both Horns | GROUND | TAU_T1 → TAU_L5 → TAU_H2 | crowd>=2@44 | stand | 1.0 | 0 | 2.88 | E_TAU_16 | ||
| TAU_R29 | Đại Địa Xoáy / Earth Vortex | CROWD | TAU_SP1 → TAU_SP2 → TAU_H1 | crowd>=4@60 | down | 1.0 | 0 | 2.77 | E_TAU_17 | ||
| TAU_R30 | Húc Kẻ Ngã Thế / Off-Balance Gore | BREAK | TAU_L3 → TAU_H1 → TAU_GORE2 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 3.08 | E_TAU_18 | ||
| TAU_R31 | Chùy Đấm Chùy / Mallet-Fist-Mallet | GROUND | TAU_L2 → TAU_L4 → TAU_L5 → TAU_H1 | dist<=42 | down | 1.0 | 0 | 2.72 | E_TAU_19 | ||
| TAU_R32 | Sóng Dẫn Đường / Wave-Led Charge | GAP | TAU_WAVE1 → TAU_D1 → TAU_H1 | dist>=88 | down | 1.0 | 0 | 2.78 | E_TAU_20 | ||
| TAU_R33 | Tường Đổ Sừng Tung / Wall to Sky Gore | WALL | TAU_W1 → TAU_A1 → TAU_A3 | tgt:wall<=56 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_TAU_21 | ||
| TAU_R34 | Sóng Đất Ngưu Hống / Bellowing Earthswell | SIGNATURE | TAU_L1 → TAU_WAVE2 | gauge>=50 | air | 1.0 | 0 | STAMPEDE-50 | 3.37 | E_TAU_22 | |
| TAU_R35 | Thiên Ngưu Tung Hứng / Skybull Juggle | LAUNCH | TAU_D1 → TAU_V1 | dist<=96 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.15 | E_TAU_36 | |
| TAU_R36 | Lốc Địa Ngưu Ma / Bull-Demon Earth Cyclone | CROWD | TAU_V2 → TAU_H1 | crowd>=3@60 | down | 1.0 | 0 | 3.12 | E_TAU_37 | ||
| TAU_R37 | Phá Thành Song Sừng / Twin-Horn Wallbreaker | SIGNATURE | TAU_L3 → TAU_V3 | gauge>=50 | air | AIR | 1.0 | 0 | STAMPEDE-50 | 3.51 | E_TAU_38 |
| TAU_R38 | Cưỡi Sóng Đất / Earthwave Rider | GAP | TAU_V4 → TAU_D1 → TAU_H1 | dist>=88 | down | 1.0 | 0 | 3.04 | E_TAU_39 | ||
| TAU_R39 | Ngưu Ma Hiện Thân / Bull-Demon Unbound | AWAKEN | TAU_AW1 → TAU_AW2 → TAU_AW1 → TAU_H1 | od | down | 1.0 | 0 | 3.35 | E_TAU_40 |
Luồng chính:
dist ≥ 56 ─► GAP (R08 húc trâu · R21 phi móng · R32/R38 sóng dẫn đường) ──┐
│ (rush: ủi đống ─► Kẹp Vách ─► WALL/OTG) │
dist ≤ 42 ─┼─ GROUND (R01/R02/R03/R12/R14/R25/R28/R31) — nện = sóng đất ──┼──► mục tiêu nằm ─► OTG (R10/R23) — sóng nhấc dậy ─► lại GROUND/LAUNCH
├─ LAUNCH (R04/R13/R35) ─► AIR (R05/R16/R17/R26) ─► Trâu Rơi/Đạp Trời (sóng 2 phía)
├─ CROWD (R06/R18/R29/R36) · đám thành hàng ─► R24 Xô Đàn
├─ BREAK (R07/R19/R20/R30) ─► Vỡ Thế ─► TUYỆT SÁT (X1/X2)
└─ WALL tgt:wall≤56 (R09/R22/R33)
Ngưu Lực ≥ 50 ─► SIGNATURE R15/R34/R37 · Ngưu Lực 100 ─► R11 (R27) Ngưu Ma Đại Xung: băng qua cả phòng
Ghi chú quy ước biên đạo (03 §4.2): TAU_W1 (kb 320) đứng đầu R33 là lộ trình AIR nối tiếp có chủ đích (đuổi theo cú dội vách, như Kaito R33). TAU_GORE2 (kb 240) luôn đứng cuối. Hit cuối của TAU_D1 (kb 160) < 200 nên D1 đứng đầu GAP/LAUNCH được.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_TAU_01 | Húc Tung Bám Theo / Gore Lift Pursuit | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: ủi tới, húc tung, bay theo | route_add(TAU_R13) | Thêm lộ trình Húc Tung Bám Theo: Húc Trâu → Húc Tung Bám Theo (hất 104 px và bật theo 44 px), nối combo trên không. |
| E_TAU_02 | Bốn Nhịp Chùy / Four-Beat Mallet | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: 3 đòn vung chùy + nện sóng | route_add(TAU_R14) | Thêm lộ trình Bốn Nhịp Chùy: Vung Chùy Ngang → Song Vung Chùy → Chùy Hất Ngược → Nện Chùy. |
| E_TAU_03 | Song Sừng Phá Trận / Twin-Horn Breakthrough | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|LAUNCH | Tiêu 50 Ngưu Lực: xung 176 px, hất tung | route_add(TAU_R15) | Thêm lộ trình Song Sừng Phá Trận (cần ≥ 50 Ngưu Lực, tiêu 50): xung nửa phòng ủi cả hàng địch, cuối đà hất tung cả đống 160% → nối combo trên không. |
| E_TAU_04 | Bánh Xe Sừng / Horn Wheel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: lộn 3 vòng sừng chùy | route_add(TAU_R16) | Thêm lộ trình Bánh Xe Sừng: Bật Móng Vung → Bánh Xe Sừng (3 hit) → Trâu Rơi. |
| E_TAU_05 | Đạp Trời Giáng / Sky Hoof Stamp | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết đạp móng xuống | route_add(TAU_R17) | Thêm lộ trình Đạp Trời Giáng: hai đòn trên không rồi rơi đạp hai móng giẫm mục tiêu dính sàn, sóng bung hai phía. |
| E_TAU_06 | Bánh Xe Chùy Lăn / Rolling Mallet Wheel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đánh đám đông: chùy lăn 4 nện + sóng | route_add(TAU_R18) | Thêm lộ trình Bánh Xe Chùy Lăn khi ≥ 3 địch quanh Taurok: chùy quay vòng đứng tiến 48 px nện 4 lần (mỗi lần một sóng), rồi Nện Chùy. |
| E_TAU_07 | Đóng Lún / Ground Drive | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: nện lún địch tới gối 220% | route_add(TAU_R19) | Thêm lộ trình Đóng Lún: Húc Đầu → Đóng Lún (220%, 70 Thế, địch lún sàn 1.2 s — TAU_DRIVE). |
| E_TAU_08 | Xuyên Thành Sừng / Siege Gore | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Húc sừng xuyên khiên 210%, phá thủ | route_add(TAU_R20) | Thêm lộ trình Xuyên Thành Sừng (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): vung chùy mở rồi lao 40 px đâm sừng 210%, 50 Thế. |
| E_TAU_09 | Phi Móng Nện / Leaping Hoofslam | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Nhảy xa 96 px nện sóng rồi quét chùy | route_add(TAU_R21) | Thêm lộ trình Phi Móng Nện khi địch xa: bật 96 px nện xuống (190%, sóng chạy tiếp), Chùy Hất Ngược, Quét Chùy Rộng. |
| E_TAU_10 | Đá Hậu Dội Tường / Rear-Kick Rebound | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: đá hậu dội tường, sừng đón | route_add(TAU_R22) | Thêm lộ trình Đá Hậu Dội Tường khi địch sát tường: vung chùy, xoay trên cán đá hậu hai móng đẩy nó dội tường rồi đón bằng sừng. |
| E_TAU_11 | Đóng Cọc Chùy / Mallet Piledrive | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: giẫm giữ, đóng chùy, nện sóng | route_add(TAU_R23) | Thêm lộ trình Đóng Cọc Chùy lên địch đang nằm: giẫm giữ, đóng chùy như đóng cọc, Nện Chùy. |
| E_TAU_12 | Xô Đàn / Herd Plow | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|AOE|SPEED | ≥ 2 địch: ủi 112 px lùa cả đàn, nện | route_add(TAU_R24) | Thêm lộ trình Xô Đàn khi ≥ 2 địch trong 72 px: hạ cán làm ách ủi 112 px (sức chở +2), Dậm Móng, Nện Chùy. |
| E_TAU_13 | Ngưu Ma Liên Chùy / Demon Mallet Barrage | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 15: 5 đòn, kết nện lún 220% | route_add(TAU_R25) | Thêm lộ trình Ngưu Ma Liên Chùy (cần Combo ≥ 15): Vung Chùy, Song Vung, Húc Đầu, Chùy Hất Ngược, Đóng Lún. |
| E_TAU_14 | Sấm Móng Trời / Thunderhoof Fall | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 7 hit, kết đạp móng | route_add(TAU_R26) | Thêm lộ trình Sấm Móng Trời (cần Combo ≥ 10): bốn đòn trên không, kết Đạp Trời Giáng 170%. |
| E_TAU_15 | Bách Ngưu Cuồng Xung / Hundred-Hoof Frenzy | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|AOE | Ngưu Lực 100: xung đi về, đâm 2 vách | route_add(TAU_R27) | Thêm lộ trình Bách Ngưu Cuồng Xung (cần 100 Ngưu Lực, tiêu 100): xung qua phòng đâm vách, xoay gót xung ngược đâm vách kia, nện chùy giữa — 850% tổng. |
| E_TAU_16 | Hai Phía Sừng / Both Horns | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: đuôi sau, chùy trước | route_add(TAU_R28) | Thêm lộ trình Hai Phía Sừng khi bị kẹp: Quất Đuôi Quay, Song Vung Chùy, Quét Chùy Rộng. |
| E_TAU_17 | Đại Địa Xoáy / Earth Vortex | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: 2 vòng chùy rồi nện sóng | route_add(TAU_R29) | Thêm lộ trình Đại Địa Xoáy: Cối Xay Ngưu, Bánh Xe Chùy Lăn, Nện Chùy. |
| E_TAU_18 | Húc Kẻ Ngã Thế / Off-Balance Gore | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt/vỡ thế: nện + húc xuyên | route_add(TAU_R30) | Thêm lộ trình Húc Kẻ Ngã Thế lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Húc Đầu, Nện Chùy, Xuyên Thành Sừng. |
| E_TAU_19 | Chùy Đấm Chùy / Mallet-Fist-Mallet | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: chùy, đấm, song chùy, nện | route_add(TAU_R31) | Thêm lộ trình Chùy Đấm Chùy: Chùy Hất Ngược, Đấm Móc Trái, Song Vung Chùy, Nện Chùy. |
| E_TAU_20 | Sóng Dẫn Đường / Wave-Led Charge | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP | Địch xa: phóng sóng đất rồi ủi theo | route_add(TAU_R32) | Thêm lộ trình Sóng Dẫn Đường khi địch cách ≥ 88 px: Chùy Kéo Sóng (sóng 128 px nâng địch), Húc Trâu đuổi theo, Nện Chùy. |
| E_TAU_21 | Tường Đổ Sừng Tung / Wall to Sky Gore | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ủi tường, nhảy theo cú bật, trâu rơi | route_add(TAU_R33) | Thêm lộ trình Tường Đổ Sừng Tung: Ủi Tường, đuổi theo cú bật, Bật Móng Vung, Trâu Rơi. |
| E_TAU_22 | Sóng Đất Ngưu Hống / Bellowing Earthswell | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|AOE | Tiêu 50 Ngưu Lực: sóng đất đi về 2 lượt | route_add(TAU_R34) | Thêm lộ trình Sóng Đất Ngưu Hống (cần ≥ 50 Ngưu Lực, tiêu 50): nện chùy phóng sóng đất cao 16 px tới vách rồi dội về, tung mọi kẻ hai lần — 360% tổng. |
| E_TAU_23 | Sừng Hất Tung Phản / Horn Lift Counter | TECH | R | 3 | 1 | BLOCK|COUNTER | +8% phản đòn sau chặn, hất sừng tung | move_add(TAU_BC3, block_counter); stat(BlockCounterRate,+8%/+12%/+15%) | Thêm Sừng Hất Tung Phản (hất 80 px) vào bể Phản Đòn Chặn; +8/12/15% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_TAU_24 | Móng Bọc Sắt / Iron-Shod Hooves | TECH | R | 3 | 0 | SIGNATURE|SPEED | Ngưu Lực từ quãng đường +25% | rule(TAU_STRIDE,+25%/+40%/+50%) | Ngưu Lực nhận từ quãng đường di chuyển +25/40/50% (TAU_STRIDE). |
| E_TAU_25 | Đà Không Tắt / Restless Hooves | TECH | E | 3 | 6 | SIGNATURE|SPEED | Ngưu Lực giảm chậm hơn 50%, +5% tốc chạy | gauge(decay,-50%/-75%/-100%); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Mức giảm Ngưu Lực khi đứng yên −50/75/100%; +5/8/10% tốc chạy. |
| E_TAU_26 | Da Trâu Dày / Thick Bull Hide | TECH | C | 3 | 0 | SUSTAIN|BLOCK | +5% Máu tối đa, +3% Chặn | stat(MaxHP,+5%/+8%/+10%); stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%) | +5/8/10% Máu tối đa; +3/4/5% tỉ lệ Chặn (đỡ bằng sừng). |
| E_TAU_27 | Dấu Móng Trâu / Hoofprint Seal | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(TAU_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Dấu Móng Trâu (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_TAU_28 | Dư Chấn Dội / Rebounding Tremor | TECH | E | 3 | 11 | AOE|WALL | Sóng đất dội vách thêm 1 lần, +10% vùng | rule(TAU_REBOUND,+1); stat(AoeSize,+10%/+15%/+20%) | Mọi sóng đất (TAU_QUAKE) dội vách thêm 1 lần; giao chấn khi hai sóng gặp nhau +30% sát thương; +10/15/20% vùng. |
| E_TAU_29 | Sừng Mài Bén / Honed Horns | TECH | R | 3 | 4 | CRIT|LAUNCH | Đòn sừng +10% chí mạng, hất cao hơn | rule(TAU_GORE, 10%/15%/20%) | Mọi hit có tag sừng: +10/15/20% tỉ lệ chí mạng và +16 px độ hất (TAU_GORE). |
| E_TAU_30 | Chở Nặng / Heavy Load | TECH | R | 3 | 0 | AOE|WALL | Húc trâu chở thêm 1 địch, +10% đẩy văng | rule(TAU_RUSH,+1); stat(Knockback,+10%/+15%/+20%) | Sức chở của đòn húc (TAU_RUSH) +1 kẻ địch; +10/15/20% lực đẩy văng. |
| E_TAU_31 | Lách Gót Bò Tót / Bull's Sidestep | TECH | E | 3 | 14 | EVADE|COUNTER | +3% Né, xoay gót quất đuôi phản đòn | stat(EvadeRate,+3%/+5%/+7%); stat(EvadeCounterRate,+30%/+40%/+50%); move_add(TAU_EC1, evade_counter) | Taurok học lách như bò tót né tấm vải: +3/5/7% Né, +30/40/50% Phản Đòn Né; thêm Xoay Gót Bò Tót vào bể Phản Đòn Né. |
| E_TAU_32 | Khóa Sừng / Locked Horns | TECH | R | 3 | 8 | DEFLECT|COUNTER | Va Kiếm: khóa sừng xô địch thay vì bật | rule(TAU_LOCKHORNS); move_add(TAU_C3, counter) | Va Kiếm cận chiến → Taurok khóa sừng xô kẻ kia lùi 24 px và nó Mất Thăng Bằng (TAU_LOCKHORNS); thêm Khóa Sừng Xô vào bể Phản Đòn sau Gạt. |
| E_TAU_33 | Ngưu Hành Chấn / Tremor Gallop | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|SPEED | Thay Kỹ Năng A: phi 128 px, 6 móng sóng | move_replace(skill_a, TAU_S1B) | Thay Hồi Chấn Song Lãng bằng Ngưu Hành Chấn: phi 128 px, sáu cú móng 40% bung sóng hai phía, cuối đà sóng lớn 140%. |
| E_TAU_34 | Gọi Đàn Bụi Đỏ / Red-Dust Herd | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng B: 3 bò bụi đỏ phi 176 px | move_replace(skill_b, TAU_S2B) | Thay Trống Móng bằng Gọi Đàn Bụi Đỏ: ba bò tót bụi đỏ phi 176 px về trước (3 × 60%, mỗi con lôi theo 1 kẻ), con cuối quật ngã 80%; +30 Ngưu Lực. |
| E_TAU_35 | Trống Dồn / Rolling Drums | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|AOE | Trống Móng +2 nhịp sóng, hồi −1 s | skill_mod(skill_b, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) | Trống Móng thêm 2/3/4 nhịp móng (mỗi nhịp một cặp sóng 30%) và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_TAU_36 | Thiên Ngưu Tung Hứng / Skybull Juggle | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: hất 120 px, tung hứng 3 nhịp | evolve(E_TAU_01); route_add(TAU_R35) · prereq lv:E_TAU_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Húc Tung Bám Theo (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): hất sừng 120 px, bật theo 96 px, chùy–sừng–chùy tung hứng; combo trên không +2 hit tối đa. |
| E_TAU_37 | Lốc Địa Ngưu Ma / Bull-Demon Earth Cyclone | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: lốc bụi 9 nhịp hất tung | evolve(E_TAU_06); route_add(TAU_R36) · prereq lv:E_TAU_06>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Bánh Xe Chùy Lăn (Lv3 + Bão Kiếm): cột bụi đỏ 60 px, tám nhịp nện mỗi nhịp một sóng, kết hất tung cả đám. |
| E_TAU_38 | Phá Thành Song Sừng / Twin-Horn Wallbreaker | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|WALL|EVOLUTION | Tiến hóa: ủi đống địch thủng vách | evolve(E_TAU_03); route_add(TAU_R37) · prereq lv:E_TAU_03>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Song Sừng Phá Trận (Lv3 + Đập Tường): vẫn tiêu 50 Ngưu Lực; đống địch bị ủi thủng vách 160% rồi hất tung 100% — 480% tổng. |
| E_TAU_39 | Cưỡi Sóng Đất / Earthwave Rider | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|GAP|EVOLUTION | Tiến hóa: cưỡi sóng đất rồi xung | evolve(E_TAU_20); route_add(TAU_R38) · prereq lv:E_TAU_20>=3&card:ST06 | Tiến Hóa của Sóng Dẫn Đường (Lv3 + Liên Hoàn): sóng đất lớn 176 px, Taurok cưỡi đầu sóng rồi Húc Trâu và Nện Chùy. |
| E_TAU_40 | Ngưu Ma Hiện Thân / Bull-Demon Unbound | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|AOE | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s sừng lửa vàng | awaken(8s, route_add(TAU_R39), stat(AtkSpeed,+20%), rule(TAU_UNBOUND)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: sừng bốc lửa vàng, +20% tốc đánh, mỗi 24 px di chuyển in một dấu móng lửa bung sóng nhỏ 30%, đòn húc chở không giới hạn, mở lộ trình Ngưu Ma Hiện Thân; kết bằng Ngưu Ma Cưỡi Sóng Đất +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Húc Tung Bám Theo, Bốn Nhịp Chùy, Bánh Xe Sừng, Bánh Xe Chùy Lăn, Đóng Lún, Phi Móng Nện, Đá Hậu Dội Tường, Đóng Cọc Chùy, Hai Phía Sừng, Chùy Đấm Chùy, Móng Bọc Sắt, Da Trâu Dày, Chở Nặng, Trống Dồn | 14 |
| 1 | Sừng Hất Tung Phản | 1 |
| 2 | Đạp Trời Giáng | 1 |
| 3 | Song Sừng Phá Trận | 1 |
| 4 | Xuyên Thành Sừng, Sừng Mài Bén | 2 |
| 5 | Húc Kẻ Ngã Thế, Ngưu Hành Chấn | 2 |
| 6 | Xô Đàn, Sóng Dẫn Đường, Đà Không Tắt | 3 |
| 7 | Ngưu Ma Liên Chùy | 1 |
| 8 | Đại Địa Xoáy, Khóa Sừng, Thiên Ngưu Tung Hứng | 3 |
| 9 | Sấm Móng Trời, Dấu Móng Trâu | 2 |
| 10 | Bách Ngưu Cuồng Xung, Gọi Đàn Bụi Đỏ | 2 |
| 11 | Dư Chấn Dội | 1 |
| 12 | Tường Đổ Sừng Tung, Lốc Địa Ngưu Ma | 2 |
| 13 | Sóng Đất Ngưu Hống | 1 |
| 14 | Lách Gót Bò Tót | 1 |
| 15 | Ngưu Ma Hiện Thân | 1 |
| 16 | Phá Thành Song Sừng | 1 |
| 20 | Cưỡi Sóng Đất | 1 |
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung (00 §14.1) | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thiên Ngưu Tung Hứng | Húc Tung Bám Theo | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất sừng 120 px, bật theo 96 px, chùy–sừng–chùy tung hứng 3 nhịp; combo trên không +2 hit tối đa |
| Lốc Địa Ngưu Ma | Bánh Xe Chùy Lăn | TG05 Bão Kiếm | R36 | Cột bụi đỏ 60 px, 8 nhịp nện (mỗi nhịp một gò sóng), kết hất tung cả đám |
| Phá Thành Song Sừng | Song Sừng Phá Trận | TG04 Đập Tường | R37 | Vẫn tiêu 50 Ngưu Lực; đống địch bị ủi thủng vách (vách vỡ tạm 2 s, Kẹp Vách 160%) rồi hất tung — 480% tổng |
| Cưỡi Sóng Đất | Sóng Dẫn Đường | ST06 Liên Hoàn | R38 | Sóng đất lớn 176 px, Taurok cưỡi đầu sóng rồi Húc Trâu và Nện Chùy |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R32 → R38). "Vách vỡ tạm" của Phá Thành Song Sừng chỉ là hình ảnh (tường vẫn chặn va chạm, 01 §2).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Da Bò Tót / Bull Hide | stat(MaxHP,+6%); stat(GuardMax,+15%) |
| ★4 | Mũi Phì Lửa / Snorting Start | gauge(start,+30) |
| ★6 | Đàn Không Ngừng / Endless Herd | rule(TAU_RUSH,+1); trigger(on_wall_bounce, meter(gauge,+5), icd=0.5s) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Taurok)
- Khoảng ưa thích 26 px; Taurok không chờ để phòng thủ (Né 0, Gạt 2%) — bỏ luật giảm lộ trình dài khi bị lấy đà; ngược lại lộ trình mở bằng đòn
rush×1.3 khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm hắn từ phía trước (TAU_MOMENTUMbiến đòn của chúng thành cú ủi). - Hàng địch: ≥ 2 địch đứng đất nằm trong hành lang cao 32 px phía trước trong 96 px (×1.5 khi ≥ 50) → lộ trình có
rush(R08, R13, R24, SIGNATURE) ×1.8; nếu quãng xung chạm vách (tgt:wall≤ quãng xung) ×1.3 thêm (Kẹp Vách). Mục tiêu đầu hàng là Boss/thân to →rush×0.3 (cú húc sẽ dừng ngay). - Giữ Ngưu Lực: Ngưu Lực ≥ 20 và đã đứng yên ≥ 1.0 s → lộ trình có
move.dx≥ 40 px (GAP, R24, SP2) ×1.5; đánh Boss tay đôi: sau mỗi lộ trình, nếu đang đứng yên ≥ 1.2 s, Taurok chạy vòng ra sau lưng Boss 48 px (Approach đổi bên, 0.5 s, tính quãng đường) thay vì đứng chờ — giữ Cổng không nguội và mở đòn từ sau lưng (gb). - Sóng đất: có ≥ 2 địch đang nằm trong 96 px → lộ trình có hit
quake/quake2×1.5 (nhấc chúng dậy để tiếp combo); mục tiêu là địch bay (EN06) → lộ trình chỉ có sóng ×0.2. - SIGNATURE ×1.5 khi đủ Ngưu Lực; ở 100, R11/R27 được chọn ngay lượt rảnh đầu tiên nếu hành lang phía trước có ≥ 2 địch hoặc có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss — nếu không, giữ 100 tối đa 4 s (vẫn đang chạy) rồi mới tiêu. Có R15/R34/R37 (50) và Ngưu Lực ∈ [50, 100): chỉ tiêu nếu không thể chạm 100 trong ~3 s (ước theo tốc tích hiện tại).
- Chèn
TAU_SNORTtheoTAU_PAW(Ngưu Lực 88–99, an toàn, ICD 8 s). - Kỹ Năng: A khi ≥ 3 địch đứng đất trong phòng hoặc ≥ 2 địch nằm; B khi Ngưu Lực ∈ [60, 100) hoặc đang nguội. Không dùng A khi tất cả địch đang bay.
- Phòng thủ: không phát clip né khi Né = 0 (đâm/quét/túm → Trúng, 01 C12); có Lách Gót Bò Tót thì dùng
TAU_EVB/TAU_EVJ/TAU_EVRnhư thường. Chặn bằng sừng (TAU_BK) là kết quả phòng thủ phổ biến nhất.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Đàn Bò Lồng | Chở Nặng, Xô Đàn, Song Sừng Phá Trận → Phá Thành Song Sừng, Bách Ngưu Cuồng Xung, Móng Bọc Sắt, Gọi Đàn Bụi Đỏ | TG04 Đập Tường, ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn | Taurok không đứng yên một giây: ủi năm kẻ một lúc dính vách, xoay gót xung ngược, cứ vài giây lại băng qua cả phòng; vách nứt hình sừng liên tục |
| Địa Chấn Hồi Lưu | Dư Chấn Dội, Bánh Xe Chùy Lăn → Lốc Địa Ngưu Ma, Sóng Dẫn Đường → Cưỡi Sóng Đất, Sóng Đất Ngưu Hống, Trống Dồn | TG05 Bão Kiếm, TG01 Kẻ Tung Hứng, ST01 Sức Mạnh | Sàn không lúc nào phẳng: sóng đất chạy qua lại, dội vách, gặp nhau nổ cột bụi, kẻ nằm bị nhấc lên rồi lại bị nện xuống |
| Sừng Thép | Sừng Mài Bén, Đóng Lún, Xuyên Thành Sừng, Húc Kẻ Ngã Thế, Khóa Sừng, Dấu Móng Trâu | TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, ST05 Hung Bạo | Kẻ thủ khiên bị nện lún tới gối, húc sừng xuyên khiên chí mạng, Va Kiếm thành khóa sừng xô ngã — Tuyệt Sát vụt địch dính vách liên tục |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 64×64, thân ~34×46 (lớn nhất roster), pivot giữa hai móng; rig ×1.25; đuôi + chùy kéo lê cần 14 px phía sau |
| Vũ khí | WEAPONS.hammer có sẵn (cán gỗ, đầu khối 10×18) phóng ×1.6 thành mallet: cán 36 px gỗ thẫm bịt sắt đuôi, đầu trụ 16×22 px sắt đen (PAL.shadow), ba đai vàng 2 px (hai đầu + giữa), gai vàng 3 px ở tâm hai mặt đập, ký hiệu góc đỏ PAL.blood trên thân trụ, núm vàng giữa có ký hiệu tộc; cầm một tay phải khi kéo lê, two: true khi nện |
| Trang phục (costume) | Theo H20.png: đầu bò tót lông đỏ nâu, bờm và râu nâu đen xù phủ ngực, hai sừng cong màu kem chóp đỏ có đai vàng, khoen vàng ở mũi, mắt vàng cam; giáp vai đỏ viền vàng to bên tay cầm chùy, đai da chéo ngực khóa vàng, ống tay lông xù viền vàng, khóa thắt lưng vàng hình huy hiệu đỏ, khố đỏ viền vàng, quần lông nâu đen, móng guốc chẻ đôi, đuôi chùm lông đen |
| Ramp | da/lông PAL.earth đỏ nâu · bờm/râu/đuôi PAL.shadow nâu đen · sừng PAL.dust + chóp PAL.blood + đai PAL.gold · giáp vai/khố PAL.blood + viền PAL.gold · đai da, ống tay PAL.wood · khoen PAL.gold · chùy PAL.shadow + PAL.gold + PAL.blood · VFX bụi PAL.earth/PAL.dust, Thức Tỉnh PAL.fire/PAL.gold |
| Act cần dựng | 69 MoveDef (bảng §4) → ~47 act chiến đấu (các đòn húc dùng chung chu kỳ phi 4 khung, khác dx và số địch trên sừng) + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; trạng thái địch mới cần vẽ: "bị ủi" (dính trước sừng — dùng chung tư thế bị túm 02 §9), "lún" (cắt nửa dưới sprite bằng mặt nạ sàn) |
| VFX chữ ký | Tia lửa đá khi chùy kéo lê, gò sóng đất cuộn PAL.earth có sỏi nảy, cột bụi Giao Chấn, vách nứt hình hai sừng khi Kẹp Vách, hơi trắng phụt từ mũi (Phì Hơi), dấu móng in sàn; không dùng rãnh nứt gai đá (của Brann) |
| Thức Tỉnh | Sừng bốc lửa đỏ viền vàng (fire/spirit-flame recolor), bờm lấp lánh tia lửa, mắt đỏ rực, dấu móng lửa vàng trên sàn sau mỗi 24 px, thân viền PAL.fire |
Đạn: bảng §3.
13Âm thanh chữ ký
tau_rush (tiếng móng phi dồn 4 nhịp + "ầm" trầm khi ủi trúng, mỗi kẻ thêm vào đống một tiếng "bịch"), tau_stampede (đàn trâu phi vang khắp phòng, tăng âm lượng tới cú đâm vách "RẦM" + đá vụn), tau_wave / tau_slam (đất cuộn trầm "ùùm" chạy theo sóng — panning trái/phải theo vị trí gò sóng; giao chấn: "bùm" khô), tau_snort (khịt hơi hai lần, luôn rõ trên nhạc — tín hiệu sắp xung), tau_horn ("cốp" sừng khô), tau_skill_b (trống trận da trâu 8 nhịp), tau_ult (sàn rên như tàu gỗ trong bão, ba đợt sóng → hống dài → cú nện). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hừm!", "TRÁNH RA!", tiếng hống).
14QA riêng
- [ ] Ngưu Lực: +1/8 px (
rush×2), +4/kẻ bị ủi, +3/va vách; không tính quãng bị đẩy; đứng yên > 1.5 s −6/s; về 0 (★4: 30) khi sang tầng; R11 chỉ chạy khi = 100 và tiêu đúng 100. - [ ]
TAU_RUSH: sức chở 3/5 (≥ 50)/+1 Chở Nặng/không giới hạn ở SIGNATURE; Kẹp Vách 80% + Wallbounce mỗi kẻ; chạm Boss/thân to dừng ngay, Thế ×1.5; Quỷ Bom bị ủi nổ đúng hẹn giờ. - [ ]
TAU_MOMENTUM: đòn cận chiến phía trước trong cửa sổ ủi → kết quả ỦI (0 sát thương, kẻ đó vào đống); sau lưng/đạn/area/grab/Boss → roll thường; không có ×0.7 giáp. - [ ]
TAU_QUAKE: gò sóng 96 px (quake264 px mỗi phía), 30% ATK, nảy 16 px kẻ đứng, nhấc 24 px kẻ nằm (bỏ trần OTG 1 lần/lần ngã), không chạm địch bay; dội vách 1 lần 70%; giao chấn ICD 0.5 s; tất định theo seed. - [ ]
TAU_HEADLONG: ≥ 50 → Húc Trâu đi 144 px trong cùng 0.70 s; không xuyên tường. - [ ] Thân lớn: bán kính 10 px không làm kẹt cửa cầu thang/miệng hầm (05 §5); mọi act vừa cell 64×64.
- [ ] Né = 0, Gạt 2%: không phát clip né khi chưa có Lách Gót Bò Tót; đòn
thrustluôn Trúng (01 C12). - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R32 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế / hình ảnh của họ | Taurok khác ở đâu |
|---|---|---|
| Brann (H04) — đấu sĩ nặng | Đại kiếm; Cuồng Nộ từ sát thương nhận; gồng chém 3 cấp; giáp siêu cứng theo ngưỡng; Bạo Nộ; Phá Giáp; rãnh nứt gai đá thẳng (PJ_BRN_FAULT) và Kỹ Năng A ba nhát bổ sàn nứt dài dần; Xông Phá húc vai 72 px một mục tiêu; Tuyệt Kỹ bẩy bật phiến đá |
Cổng của Taurok đầy lên từ quãng đường chạy (không từ bị đánh), không gồng, không có cấp đòn, không giáp siêu cứng ngoài Kỹ Năng — cú xung "không cản nổi" là luật ỦI (TAU_MOMENTUM: đòn phía trước bị nhặt vào đống, sau lưng vẫn trúng đủ). Húc trâu mang theo nhiều kẻ tới vách (Kẹp Vách). Sóng của Taurok là gò đất cuộn tròn sát sàn nảy/nhấc địch, dội vách quay về và giao thoa — không có gai đá, không rãnh nứt thẳng. Kỹ Năng A là sóng đi–về hội tụ dưới chân; Tuyệt Kỹ là cưỡi sóng đất (sàn gợn như biển), không bẩy phiến đá |
| Aldric (H02) — sóng quét phòng | Phán Xét đầy → sóng khiên ép buộc hất văng cả phòng | Không có lộ trình ép buộc: Ngưu Lực 100 chỉ mở R11, AI quyết thời điểm (§10); xung là thân hắn chạy qua phòng, không phải sóng năng lượng |
| Rook (H06) — túm/ném người | Túm đôi (ENG-12), quật, ném thân làm đạn (ENG-13), ép tường bằng đấm | Taurok không túm: địch bị ủi dính trước sừng nhờ đà chạy (nhiều kẻ một lúc, không clip đôi) và được thả/kẹp vách, không bị ném thành đạn |
| Feng (H10) — sóng dọc sàn | Tuyệt Kỹ: chín đòn chín chi, mỗi đòn đẩy một sóng kình vàng chạy dọc sàn | Sóng của Taurok là vật lý đất có dội vách/giao thoa, là lõi cả bộ (gốc, Kỹ Năng, OTG, SIGNATURE), không phải năng lượng chỉ trong Tuyệt Kỹ |
| Ignis (H17) — đấu trường/đấu bò | Áo choàng nhử (matador), vòng đấu tro bao quanh mục tiêu | Taurok là con bò chứ không phải đấu sĩ: không áo choàng, không vòng đấu; Hồi Âm né của hắn là lách gót bò tót (học né từ phía con vật) |
| Vulkar (H21) — sàn hóa địa hình | Tuyệt Kỹ biến sàn thành biển dung nham đốt | Sàn của Taurok gợn sóng tung hứng (không nguyên tố, không địa hình lưu lại) |
| Gorrak (BS01, địch) | Boss vung chùy chìa khóa, húc cổng xuyên phòng, choáng khi húc trượt vào tường | Bảng màu khác hẳn (INV-04); Taurok mang theo kẻ bị húc và được thưởng khi đâm vách (Kẹp Vách, +Ngưu Lực) — ngược với điểm yếu của Gorrak |
| Momo (H11) — phân thân | Bản sao khỉ lặp đòn | Bò tót bụi đỏ (Gọi Đàn Bụi Đỏ) là đạn chạy thẳng có luật ủi, không lặp đòn của Taurok; chỉ có ở Bí Kỹ |
