1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Liềm xích (kusarigama) (Kusarigama (sickle & weighted chain)) |
| Độ hiếm / Nguồn | L / Triệu Hồi (banner nổi bật mùa chẵn) + Quỹ Xuống Vực / thành tựu (30 mảnh) |
| HP / ATK Lv1★1 | 626 / 65 |
| hp× / atk× / DEF | 0.95 / 1.0 / 14 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.05 / 108 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 155% |
| Gạt / Chặn / Né | 10% / 5% / 14% |
| Khí Thủ / Poise | 80 / 100 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 52 / 64 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 20% / 40% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Xích Căng (TENSION) — max 100, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Móc/kéo trúng +12 (hit tag hook hoặc react pull, mỗi mục tiêu) · mỗi hit xích (tag chain) +4 · (Cuộn Xích Thép: Gạt +10) |
| Cổng: giảm | −8/s sau 2 s không tăng (Dây Căng giảm chậm hơn); giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | ≥ 60: xích sáng xanh lục, mở lộ trình Giật Xích (SIGNATURE); = 100: SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu 40–100 (Giật Xích 40 · Xích Xoắn Ngược 60 · Xà Vương Giật Xích 60 · Song Xà Giật 80 · Lưới Ảnh Đoạn Hồn 100) |
| Cổng: hiển thị | Thanh xích 10 mắt cạnh thanh HP; mắt xích thẳng căng dần theo giá trị, sáng xanh lục từ 60, rung 1 px từ 80 |
| Màu chữ ký | #5ad06a |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc bù xù: PAL.blood tối (đỏ rượu) · mắt: PAL.blood sáng · áo khoác dài cổ đứng, áo trong, quần, găng hở ngón, ủng: PAL.night · lót áo, cổ tay áo, vạt trong: PAL.blood · viền áo, khóa, trâm, nẹp ủng: PAL.metal · thắt lưng: PAL.blood tối · liềm, tạ lưỡi phi & xích: PAL.metal tối + ngọc PAL.blood · vân độc trên lưỡi & VFX độc: PAL.poison |
| Hình dáng (silhouette) | Gọn, tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược, áo khoác dài đen lót đỏ thẫm vạt xẻ tới bắp chân, xích bạc vắt ngang hông; liềm ở tay gần, xích chùng thõng tới quả tạ lưỡi phi gai — vòng xích chùng là dấu nhận diện |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | 13 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Sable từng là thợ săn tiền thưởng của hội Xích Đen dưới chân Dawnhold, chuyên lôi những kẻ trốn nợ ra khỏi các tầng nông của Thang Vực. Khi Vua Rỗng cần người sống làm mồi, chính hội Xích Đen đã bán anh. Anh tự cắt xích trói mình bằng lưỡi liềm ấy và vắt sợi xích đó ngang hông tới tận bây giờ. Sable không tin Tâm Bình Minh, không tin đèn hồn; anh chỉ tin rằng mọi thứ đều có thể bị móc và kéo lên — kể cả Vua Rỗng. Ở Mê Cung Bóng (S09), Sát Thủ Bóng WD09 đeo huy hiệu Xích Đen.
Ngoại hình (concept art H08.png). Nam, tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược, mắt đỏ, không mặt nạ; áo khoác dài đen cổ đứng lót đỏ thẫm, viền bạc, vạt xẻ tới bắp chân, cổ tay áo đỏ; áo trong đen, trâm sao bạc ở cổ; thắt lưng đỏ sẫm khóa bạc, xích bạc vắt ngang hông; găng hở ngón đen; quần đen, ủng đen nẹp bạc. Vũ khí: liềm ngắn cầm tay nối xích tới quả tạ dạng lưỡi phi gai (kunai) — cả hai thép đen viền bạc, nạm ngọc đỏ.
Phong cách. Móc — kéo — quật. Sable đứng ở khoảng 52 px, tầm giữa mà ít địch với tới: quả tạ và xích đánh ở 56–64 px, lưỡi liềm (tẩm độc) chỉ dùng khi kẻ địch đã bị kéo sát. Kẻ đứng xa (cung thủ, pháp sư) bị móc kéo về như cá; kẻ bị móc có thể bị trói và vung làm chùy quật cả đám (SAB_FLAIL); khi đạn bay tới, xích xoay thành màn đánh bật đạn ngược (SAB_SPIN). Mỗi cú móc và mỗi hit xích làm Xích Căng; từ 60 trở lên, Sable mở các lộ trình Giật Xích (Whiplash): móc rồi giật ngược, kẻ địch lao vào lưỡi liềm và choáng. Nhịp xem: móc — kéo — quấn — quật — "tách".
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Địch tầm xa (kéo về ngay), đám đông vừa (chùy người), đạn (xoay xích bật ngược), khống chế (choáng, kéo, trói), Độc cộng dồn | Chặn gốc chỉ 5%, Khí Thủ 80, DEF 14; Boss/thân to không kéo/trói được (SAB_HOOK đảo chiều thành zip, chùy người vô dụng); sát thương đơn mục tiêu thuần thấp hơn Kaito | Brakka Vua Đe BS05 (một mục tiêu bọc giáp, không kéo được), Hiệp Sĩ Rỗng WD10 (giáp siêu cứng, thủ mặt trước), đàn dơi (mục tiêu nhỏ bay, móc trượt nhiều) |
Nguồn: Triệu Hồi banner nổi bật mùa chẵn (Huyền Thoại, 30 mảnh mở khóa); đường F2P xác định: thành tựu (30 mảnh — 10 §4); Quỹ Xuống Vực (30 mảnh ở B40/B70/B100 — 09 §2) (03 §6).
2Cổng cơ chế — Xích Căng (TENSION, 0–100)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Xích Ấm: 30) |
| Tăng | Móc/kéo trúng: +12 mỗi mục tiêu (hit tag hook hoặc react: pull; tối đa +36 mỗi đòn) · mỗi hit xích trúng (tag chain, gồm hitbox phụ của chùy người) +4 · (Cuộn Xích Thép: mỗi lần Gạt +10) |
| Giảm | Sau 2.0 s không tăng: −8/giây (Dây Căng: −5 / −3 / 0); giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Ngưỡng | ≥ 60: xích đổi sang ramp PAL.poison sáng, lộ trình Giật Xích (SIGNATURE) hợp lệ; = 100: lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm, vòng tạ ở thế thủ quay nhanh gấp đôi |
| Tiêu | SIGNATURE "Whiplash" (móc → giật ngược → choáng): Giật Xích 40 · Xích Xoắn Ngược 60 · Xà Vương Giật Xích 60 · Song Xà Giật 80 · Lưới Ảnh Đoạn Hồn 100. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu |
| Hiển thị | Thanh 10 mắt xích 3×4 px cạnh thanh HP (11 §3.4); mắt xích từ chùng (lệch 1 px so le) tới thẳng căng theo giá trị, sáng xanh lục #5ad06a từ 60, rung 1 px từ 80; "đứt" thành mảnh khi tiêu |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
SAB_HOOK (gốc) |
Hit có tag hook hoặc react: pull trúng mục tiêu: nếu kéo được (không Boss, không thân to, không trong giáp siêu cứng) → kéo theo trục x về điểm 16 px trước Sable trong 0.18 s (Pull — 01 §12.4), mục tiêu đang lấy đà bị hủy đòn nếu tích Poise vượt ngưỡng; mục tiêu trên không bị kéo xuống đất tại điểm đó. Nếu không kéo được → đảo chiều: Sable bị kéo tới cách mục tiêu 20 px trong 0.15 s, bất tử suốt quãng bay (giữ nhịp combo với Boss). Kẻ tầm xa đang ngắm bị kéo → hủy ngắm, trả token (01 §11.1). Mỗi mục tiêu bị móc: Xích Căng +12 |
SAB_ZIP (gốc) |
Đòn tag zip: neo = mục tiêu của hit hook đầu tiên, hoặc tường nếu không có mục tiêu trong tầm và tường ≤ 112 px. Sable bay dọc xích tới neo 600 px/s (tối đa 112 px = trần ChainLine, 02 §6.9), bất tử từ khi rời đất tới khi tới nơi; move.dx trong bảng là danh nghĩa, dx thực = khoảng cách tới neo − 20 px. Neo là tường → bám tường 0.1 s ở y = 48 rồi bật ra, trạng thái hero:air (nối được đòn AIR). Neo là mục tiêu đang bay → Sable ở trên không cùng độ cao (SAB_ZIP đòn có ends: AIR) |
SAB_FLAIL (gốc) |
Đòn tag bind trói mục tiêu (mục tiêu vừa bị móc, hoặc mục tiêu của hit đầu) nếu tgt:grab đúng: trạng thái Bị Trói (ưu tiên khống chế như Grabbed — 01 §12.4), không hành động, không bị đòn ngoài lộ trình chọn làm mục tiêu, kéo dài tới hết đòn tag bind/flail cuối của lộ trình (tối đa 2.0 s). Trong đòn tag flail, thân mục tiêu (bán kính thân + 4 px) bay theo quỹ đạo tròn quanh Sable bán kính = circle của hit kế tiếp, 1 vòng giữa hai hit; thân đó là hitbox phụ: mọi địch khác chạm vào nhận 40% ATK lớp M, phản ứng knockback kb 140 (Boss: chỉ sát thương + 10 Thế), mỗi địch tối đa 1 lần mỗi 0.4 s. Các HitDef của chính đòn chỉ áp lên mục tiêu bị trói (multi = 1). Hit cuối tháo xích với phản ứng của nó. Trói thất bại (Boss/thân to) → đòn chạy như xoay xích thường: HitDef áp lên mọi kẻ trong vòng, không hitbox phụ. Mục tiêu chết khi đang trói → xác vẫn làm chùy tới hết đòn (không gây Thế). Hitbox phụ tính Combo, Phong Độ và Xích Căng (+4 như hit xích) |
SAB_SPIN (gốc) |
Trong đòn cat: SPIN hoặc có tag spin (gồm Kỹ Năng B): đòn projectile nhắm Sable được roll phòng thủ không hủy đòn xoay (bỏ giới hạn ±3 tick hit-time của 01 §5.2 — chỉ với đạn), hệ số Gạt ×2.0 trước khi co trần, Chặn/Né giữ nguyên; đạn bị Gạt luôn bật ngược về kẻ bắn (như reflect, sát thương = ST đạn × (1 + ReflectDmg)). Không phát clip Gạt: tia lửa impacts/ricochet tại điểm đạn chạm vòng xích, vẫn tính chuỗi Gạt. Đòn cận chiến trong lúc xoay theo luật thường. SAB_S2B (Thiết Bích Xích Toàn): đạn bật ngược sát thương ×2 |
SAB_FLAIL_PLUS (Trói Chặt) |
Hitbox phụ của SAB_FLAIL gây 60/80/100% ATK (thay 40%) và 50% gây 1 tầng Độc lên kẻ bị quật |
SAB_WRAITH (Xích Ảnh Độc Hồn) |
Trong Thức Tỉnh: (a) mọi hit của Sable gây thêm 1 tầng Độc (100%, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu); (b) mọi hit hook lên mục tiêu tgt:grab tự áp bind 1.0 s — mục tiêu bị kéo quay một vòng quanh Sable làm chùy (hitbox phụ SAB_FLAIL) rồi rơi xuống trước mặt; (c) Xích Căng khóa ở 100, lộ trình SIGNATURE không tiêu; (d) kết thúc Thức Tỉnh bằng SAB_U1 với sát thương ×1.5 |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAB_L1 | Liềm Móc / Sickle Hook | LIGHT | 0.3 | 0.2 | 0.09s ×0.50 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) | 0.5 | (4, 0) | base | Tay gần vung liềm cầm ngược từ vai xuống chéo trước mặt, lưỡi cong móc qua sườn địch, bước 4 px; tay xa vẫn quay tạ, thu liềm về ngực. | ||
| SAB_L2 | Liềm Ngược / Backhand Reap | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.10s ×0.56 L flinch venom(15%,1,6s) arc(28,120,24) | 0.56 | (4, 0) | base | Lật cổ tay, liềm đi ngược từ hông trái vạch lên vai phải, thân xoay theo lưỡi; vòng tạ ở tay xa không ngừng. | ||
| SAB_L3 | Phóng Tạ / Weight Snap | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.13s ×0.72 M stagger line(64,8,24) | 0.72 | (2, 0) | base | Tay xa ném thẳng quả tạ theo xích ra trước 64 px ngang ngực (xích căng thành một đường), giật về; vai nghiêng theo cú ném, liềm giữ trước ngực. | ||
| SAB_L4 | Xích Quất Ngang / Chain Lash | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.15s ×0.70 M flinch arc(60,110,22) | 0.7 | (0, 0) | base | Vung xích ngang từ sau lưng ra trước theo vòng cung 110°, quả tạ quét ở đầu xích bán kính 60 px; xích cuộn lại vào tay xa 2 khung cuối. | ||
| SAB_L5 | Liềm–Tạ Song Kích / Sickle-Weight Pair | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.09s ×0.42 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.21s ×0.44 M flinch line(58,8,22) | 0.86 | (4, 0) | base | Liềm chém ngắn ngang ngực, ngay sau đó quả tạ bắn thẳng qua vai liềm 58 px — hai đòn hai tay nối nhau như một nhịp. | ||
| SAB_H1 | Tạ Bổ Đỉnh / Weight Crash | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.26s ×1.45 H knockback kb170 circle(20,56,10) | 1.45 | (4, 0) | base | Quay xích hai vòng trên đầu (lấy đà 0.22 s, vệt tròn mờ), bổ quả tạ theo vòng cung đứng xuống điểm 56 px phía trước; sàn nứt, bụi tung, đẩy văng. | ||
| SAB_H2 | Quấn Giật / Wrap & Yank | HEAVY | 0.62 | 0.48 | 0.18s ×0.35 M pull line(64,8,22) · 0.38s ×0.95 H stagger box(24,24,14,20) | 1.3 | (2, 0) | base | Ném xích quấn 3 vòng quanh tay cầm khiên/vũ khí của địch, giật mạnh kéo nó chúi về trước, đón bằng gối và móc liềm vào mép khiên giật lệch thế; phá thủ. | ||
| SAB_LA1 | Móc Hất / Hook Lift | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift84 arc(28,100,30) | 1.0 | (4, 0) | base | Ngồi thấp, lưỡi liềm móc dưới nách địch, tay xa giật xích lên cùng lúc, hất nó lên 84 px; Sable nhún gối sẵn sàng bật theo. | ||
| SAB_A1 | Xích Thăng / Chain Rise | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 L juggle arc(26,120,30) | 0.6 | (8, 62) | base | Bật nhảy theo mục tiêu (62 px), liềm chém chéo lên khi đang bay, xích ở tay xa bay theo sau như đuôi rắn. | ||
| SAB_A2 | Xích Quay Không / Air Chain Twirl | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.40 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.40 L juggle circle(40,0,0) | 0.8 | (2, 6) | base | Trên không, quay xích quanh thân hai vòng nằm ngang (bán kính 40 px), quả tạ đập mục tiêu mỗi vòng; thân co gối. | ||
| SAB_A3 | Liềm Không Liên / Air Sickle Pair | AIR | 0.34 | 0.26 | 0.08s ×0.30 L juggle venom(15%,1,6s) arc(26,140,0) · 0.18s ×0.32 L juggle arc(26,140,0) | 0.62 | (2, 4) | base | Hai nhát liềm nhanh trên không: chém xuống rồi hất ngược lên, thân gập bụng theo lưỡi. | ||
| SAB_A4 | Xích Trói Đập / Bound Plummet | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.25 F spike line(36,10,-8) | 1.25 | (8, -70) | base | Quăng xích quấn quanh mục tiêu trên không, lộn người qua đầu nó và giật xích xuống bằng cả thân, đập nó xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối, xích tuột ra. | ||
| SAB_D1 | Xích Lướt / Chain Zip | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.35 M none line(96,8,24) · 0.24s ×0.65 M stagger arc(26,120,22) | 1.0 | (72, 0) | base | Ném liềm cắm vào thân mục tiêu, xích căng, Sable bị kéo bay theo xích 72 px (SAB_ZIP, bất tử khi bay), đến nơi giật liềm ra và chém ngang bằng chính nó. | ||
| SAB_T1 | Liềm Hồi / Back Reap | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.72 M stagger arc(28,150,22) | 0.72 | (0, 0) | base | Liềm vung vòng ra sau lưng theo cổ tay ngược, gót xoay nửa vòng, kết thúc đối mặt hướng mới với tạ đã quay sẵn. | ||
| SAB_SP1 | Xích Toàn Phong / Chain Cyclone | SPIN | 0.66 | 0.54 | 0.16s ×0.42 M flinch circle(56,0,22) · 0.32s ×0.42 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.62 M knockback kb140 circle(60,0,22) | 1.46 | (0, 0) | base | Xích quay vòng ngang quanh thân 3 vòng ở tầm ngực, quả tạ quét bán kính 56 px; vòng cuối thả dài xích đẩy văng. Trong lúc quay, đạn bay tới bị đánh bật ngược (SAB_SPIN). | ||
| SAB_OTG1 | Liềm Bổ Nằm / Grounded Reap | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.50 M none venom(25%,1,6s) box(20,10,14,4) · 0.26s ×0.55 M none box(20,10,14,4) | 1.05 | (4, 0) | base | Quỳ một gối cạnh kẻ nằm, bổ liềm xuống hai nhát như cắt lúa, rút liềm kéo vệt độc xanh. | ||
| SAB_W1 | Quăng Tường / Wall Fling | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.22s ×1.35 H wallbounce kb280 line(60,10,22) | 1.35 | (2, 0) | base | Quấn xích quanh thân mục tiêu, xoay người nửa vòng và vung nó văng về phía tường; xích tuột ra đúng lúc nó bay, va tường nứt. | ||
| SAB_HK1 | Móc Kéo / Hook & Haul | THROW | 0.44 | 0.34 | 0.14s ×0.62 M pull line(112,8,24) | 0.62 | (-2, 0) | base | Tay xa ném quả tạ dài 112 px vào kẻ ở xa (cung thủ, pháp sư), xích quấn một vòng quanh thân nó, Sable ngả người giật mạnh — kẻ địch bị kéo trượt sàn về ngay trước mũi liềm (16 px). | ||
| SAB_FL1 | Chùy Người / Human Flail | GRAB | 0.92 | 0.78 | 0.22s ×0.35 M spin circle(48,0,22) · 0.46s ×0.35 M spin circle(48,0,22) · 0.70s ×1.00 H knockdown circle(52,0,22) | 1.7 | 0.10–0.80 | (0, 0) | base | Kẻ bị móc được nhấc khỏi sàn: Sable trụ gót xoay hai vòng, vung nó quanh mình như quả chùy bán kính 48 px — thân nó quật mọi kẻ khác (SAB_FLAIL) — vòng cuối nện nó xuống sàn rồi tháo xích. | |
| SAB_WL1 | Giật Xích / Whiplash | GRAB | 0.6 | 0.5 | 0.12s ×0.45 M pull line(96,8,24) · 0.30s ×1.55 F stun stun(1.2s) arc(30,100,22) | 2.0 | (-4, 0) | base | Xích đang quấn căng như dây đàn, Sable giật ngược cả thân về sau: mục tiêu bị kéo lao tới, đâm sầm vào lưỡi liềm đang chờ — tiếng 'tách' như roi quất, choáng 1.2 s. | ||
| SAB_C1 | Phản Liềm / Sickle Riposte | COUNTER | 0.38 | 0.28 | 0.10s ×1.25 K stagger venom(25%,1,6s) arc(28,110,22) | 1.25 | (6, 0) | base | Lưỡi liềm móc vũ khí địch giật lệch ra ngoài, liền tay chém ngang ngực nó. | ||
| SAB_C2 | Xích Trói Phản / Binding Riposte | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.40 K pull line(56,8,22) · 0.28s ×1.10 K stagger box(20,24,12,18) | 1.5 | (4, 0) | base | Gạt xong, tay xa quăng xích quấn cổ tay địch, giật nó chúi vào cú gối + nhát liềm. | ||
| SAB_EC1 | Ảnh Xích Phản / Wraith Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×1.20 K stagger line(60,8,22) | 1.2 | (8, 0) | base | Né xong, từ bên hông tung quả tạ thẳng vào thái dương địch; xích để lại vệt bóng xanh đen. | ||
| SAB_S1 | Xà Xích Loạn Vũ / Serpent Chain Frenzy | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.24s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.34s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.44s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.54s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.64s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.74s ×0.32 S flinch venom(50%,1,6s) circle(96,0,22) · 0.94s ×0.70 S pull circle(96,0,22) | 2.62 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Xích quất 6 hướng như rắn mổ trong bán kính 96 px (mỗi nhát 50% gây Độc), rồi Sable giật cả xích về: mọi kẻ trúng bị kéo về phía anh 24 px. Hồi 11 s. | |
| SAB_S2 | Lưới Xích Hộ Thân / Chain Aegis | SKILL | 1.0 | 0.85 | 0.20s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.52s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.68s ×0.35 S flinch circle(40,0,22) · 0.90s ×0.90 S knockback kb180 circle(56,0,22) | 2.3 | 0.00–1.00 | (0, 0) | base | Xích quay thành màn tròn quanh thân 0.9 s: mọi đạn bị Gạt và bật ngược (SAB_SPIN), kẻ áp sát 40 px bị quất 4 lần; kết thúc bằng một vòng quăng tạ đẩy văng. Hồi 14 s. | |
| SAB_U1 | Lưới Xích Tử Thần / Deathchain Snare | ULT | 2.4 | 2.3 | 1.30s ×0.40 U pull box(352,140,0,60) · 1.45s ×0.35 U stun venom(100%,2,6s) box(352,140,0,60) · 1.60s ×0.35 U stun box(352,140,0,60) · 1.75s ×0.35 U stun box(352,140,0,60) · 2.00s ×4.00 U knockdown circle(40,0,22) | 5.45 | 0.00–2.40 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, bóng Sable loang khắp sàn; hàng chục sợi xích bóng bật lên từ bóng ấy quấn mọi kẻ địch trong phòng (Boss: trói 1.5 s), siết 3 nhịp (Độc), Sable giật một nhát — mọi kẻ bị kéo dồn về giữa, đập vào nhau, xích đứt tung thành mảnh bóng; nhát cuối 400% vào mục tiêu chính. | |
| SAB_X1 | Xích Ảnh Đoạn Hồn / Wraithchain Severance | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.62s ×3.00 X none line(48,20,22) | 3.0 | 0.00–0.95 | (40, 0) | base | Zoom 2×: xích quấn ba vòng quanh kẻ Vỡ Thế, Sable lướt xuyên qua nó theo xích (SAB_ZIP), đứng sau lưng giật căng — một tiếng 'tách', kẻ địch sụp xuống tan thành sương độc xanh. | |
| SAB_DF | Gạt Liềm / Sickle Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Lưỡi liềm móc ngang vũ khí địch, gạt chệch ra ngoài; khung chạm: tia lửa xanh lục + đóng băng. | ||
| SAB_BK | Chặn Xích / Chain Block | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay căng thẳng đoạn xích ngang trước mặt chịu đòn, lùi 4 px. | ||
| SAB_EVB | Lùi Ảnh / Shade Step | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.04–0.22 | (-22, 0) | base | Lướt lùi 22 px, thân ngả sau, xích cuộn lại tay xa, dư ảnh xanh đen. | |
| SAB_EVJ | Nhảy Xích / Chain Hop | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 30) | base | Bật cao 30 px qua đòn quét, xích quay một vòng dưới chân, tiếp đất thế thủ. | |
| SAB_EVR | Lăn Ảnh / Shade Roll | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.04–0.32 | (36, 0) | base | Lăn qua sau lưng đối thủ 36 px, xích kéo vệt tối theo, đứng dậy quay mặt lại. | |
| SAB_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Khom nửa người, liềm trước ngực, tay xa quay tạ vòng 10 px (2 khung lặp); bóng tối bốc nhẹ dưới chân. | ||
| SAB_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy cúi thấp, liềm áp cẳng tay, xích kéo lê sau lưng nảy theo nhịp, 6 khung. | ||
| SAB_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, xích văng lỏng. | ||
| SAB_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, liềm chống sàn. | ||
| SAB_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, trượt 6 px, xích rơi xoắn trên sàn. | ||
| SAB_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Lộn ngược ra sau đứng dậy, giật xích cuộn về tay, về thế thủ. | ||
| SAB_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, liềm cắm sàn, xích buông lỏng, đèn hồn chập chờn. | ||
| SAB_VICT | Thu Xích / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Quất xích một tiếng 'tách' lên trời, chụp lại quả tạ, cuộn xích quanh cẳng tay, xoay liềm tra vào thắt lưng. | ||
| SAB_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, đèn hồn treo lủng lẳng ở đầu xích như mồi câu. | ||
| SAB_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Móc liềm vào mép bậc thang, trượt xuống theo xích, buông tay tiếp đất khuỵu gối, giật xích về thế thủ. | ||
| SAB_LA2 | Xà Thăng / Serpent Rise | LAUNCH | 0.52 | 0.44 | 0.14s ×0.85 M launch lift96 arc(30,110,28) · 0.30s ×0.75 M juggle arc(28,120,60) | 1.6 | (6, 40) | E_SAB_01 | Liềm móc dưới cằm kẻ vừa bị kéo tới, giật xích hất nó lên 96 px như rắn ngóc đầu; Sable bật theo 40 px chém thêm một nhát trên không. | ||
| SAB_L6 | Liềm Độc Liên / Venom Flurry | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.07s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.15s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.23s ×0.34 L flinch venom(20%,1,6s) arc(26,120,22) | 1.02 | (6, 0) | E_SAB_02 | Ba nhát liềm cực nhanh cao–giữa–thấp, cổ tay xoay liên tục, mỗi nhát nhỏ giọt độc xanh. | ||
| SAB_WL2 | Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap | GRAB | 0.8 | 0.7 | 0.16s ×0.40 M spin circle(48,0,22) · 0.36s ×0.50 M pull line(64,8,22) · 0.54s ×1.70 F stun stun(1.5s) arc(30,110,22) | 2.6 | (-4, 0) | E_SAB_03 | Vung kẻ bị móc một vòng quanh mình (quật kẻ khác), nới xích cho nó văng ra rồi giật ngược thật mạnh — nó bị kéo lao về đâm vào lưỡi liềm, choáng 1.5 s. | ||
| SAB_A5 | Xích Lốc Không / Air Chain Vortex | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.08s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.16s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.24s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) · 0.32s ×0.27 L juggle circle(44,0,0) | 1.08 | (2, 6) | E_SAB_04 | Lộn ngược trên không, quay xích quanh thân thành cơn lốc 4 vòng, quả tạ đập mục tiêu mỗi vòng. | ||
| SAB_A6 | Treo Ngược Đập / Hangman Drop | AIR | 0.5 | 0.42 | 0.12s ×0.30 M none box(20,24,10,0) · 0.30s ×1.20 F spike line(32,10,-10) | 1.5 | (6, -72) | E_SAB_05 | Quấn xích quanh cổ chân mục tiêu trên không, lộn qua đầu nó, buông người rơi kéo nó cắm đầu xuống sàn; tiếp đất khuỵu gối. | ||
| SAB_SP2 | Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance | SPIN | 0.84 | 0.7 | 0.12s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.24s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.36s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.48s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.64s ×0.70 M knockback kb150 circle(68,0,22) | 2.06 | (0, 0) | E_SAB_06 | Múa xích: hai vòng ngang hông, một vòng nghiêng qua đầu, một vòng sát sàn, vòng cuối thả hết xích nở bán kính 68 px; đạn bay vào bị đánh bật (SAB_SPIN). | ||
| SAB_H3 | Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.18s ×0.60 M flinch line(80,8,24) · 0.40s ×1.15 H stagger line(80,8,24) | 1.75 | (0, 0) | E_SAB_07 | Ném liềm theo xích bay vòng qua đầu mục tiêu, liềm cắm xuống sau lưng nó rồi Sable giật xích — lưỡi liềm móc ngược vào lưng (đòn sau lưng, phá thủ) và bay về tay. | ||
| SAB_HK2 | Đôi Đầu Va / Head Knocker | THROW | 0.7 | 0.56 | 0.14s ×0.35 M pull line(96,8,24) · 0.22s ×0.35 M pull line(96,8,30) · 0.44s ×1.10 H stagger circle(20,24,22) | 1.8 | (0, 0) | E_SAB_08 | Quả tạ quấn một kẻ, lưỡi liềm móc một kẻ khác, Sable dang hai tay giật cùng lúc — hai kẻ bị kéo trượt vào nhau đập đầu trước mặt anh. | ||
| SAB_W2 | Kéo Đập Tường / Haul to Wall | HEAVY | 0.62 | 0.5 | 0.16s ×0.35 M pull line(80,8,22) · 0.40s ×1.25 F wallbounce kb300 line(80,10,22) | 1.6 | (48, 0) | E_SAB_10 | Móc mục tiêu, zip vượt qua nó tới bám tường, rồi từ tường giật ngược xích — kẻ địch bị kéo đập sầm vào mặt tường ngay cạnh anh. | ||
| SAB_ZIP | Xích Bay / Sky Zip | DASH | 0.4 | 0.32 | 0.24s ×0.60 M stagger arc(28,120,40) | 0.6 | (64, 48) | E_SAB_21 | Ném liềm cắm vào kẻ đang bật khỏi tường, zip theo xích lên không 48 px, tới nơi chém một nhát — hai bên cùng lơ lửng. | ||
| SAB_OTG2 | Xích Trói Đất / Ground Bind | LIGHT | 0.45 | 0.36 | 0.10s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) · 0.20s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) · 0.30s ×0.30 M none venom(25%,1,6s) box(22,10,16,4) | 0.9 | (4, 0) | E_SAB_11 | Quấn xích ghì kẻ nằm xuống sàn, đạp lên xích, liềm bổ xuống ba nhát nhanh. | ||
| SAB_DASH2 | Xích Ảnh Bộ / Wraith Zip | DASH | 0.32 | 0.24 | 0.14s ×0.75 M stagger line(88,10,22) | 0.75 | (88, 0) | E_SAB_12 | Tan thành bóng xích lướt 88 px sát sàn, xuyên qua mục tiêu, hiện lại sau lưng nó với nhát liềm đã chém. | ||
| SAB_L7 | Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.08s ×0.38 L flinch venom(15%,1,6s) arc(26,120,22) · 0.18s ×0.38 M flinch line(56,8,22) · 0.28s ×0.38 L flinch arc(26,120,22) | 1.14 | (6, 0) | E_SAB_19 | Liềm–tạ–liềm xen kẽ như điệu vũ: chém, bắn tạ qua vai, xoay người chém ngược. | ||
| SAB_REEL | Quay Tời / Reel In | THROW | 0.7 | 0.58 | 0.14s ×0.40 M pull line(112,8,24) · 0.32s ×0.40 M pull line(96,8,24) · 0.50s ×0.70 M pull line(64,8,24) | 1.5 | (-6, 0) | E_SAB_20 | Như câu cá: quăng tạ móc kẻ ở rất xa (112 px), giật ba nhịp quấn xích vào cẳng tay — mỗi nhịp kéo nó lết thêm một đoạn và quất nó, nhịp cuối lôi nó tới chân. | ||
| SAB_WL3 | Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance | GRAB | 1.2 | 1.08 | 0.22s ×0.60 M pull circle(112,0,22) · 0.62s ×1.00 F stun stun(1.5s) circle(40,0,22) · 0.96s ×2.05 F knockdown venom(100%,3,6s) circle(48,0,22) | 3.65 | 0.00–1.20 | (0, 0) | E_SAB_15 | Xích tách thành lưới bóng, móc tới 6 kẻ trong 112 px, giật dồn tất cả vào một khối trước mặt (choáng), rồi xé lưới — vụ nổ xích + Độc 3 tầng quật ngã cả khối. | |
| SAB_FL2 | Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy | GRAB | 1.1 | 0.96 | 0.16s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.32s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.48s ×0.40 M spin circle(52,0,22) · 0.70s ×0.65 H groundbounce circle(52,0,22) · 0.90s ×1.05 H knockdown circle(56,0,22) | 2.9 | 0.10–1.00 | (0, 0) | E_SAB_16 | Vung kẻ bị trói ba vòng quanh mình (quật kẻ khác), nện nó xuống sàn nảy lên, rồi quăng vòng cuối đập xuống lần nữa và tháo xích. | |
| SAB_C3 | Xích Phản Độc / Venom Riposte | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×1.30 K stagger venom(100%,2,6s) arc(28,110,22) | 1.3 | (6, 0) | E_SAB_23 | Gạt xong, liềm rạch chéo qua ngực địch, độc xanh bắn tóe theo vệt chém (Độc 2 tầng). | ||
| SAB_EC2 | Xích Ảnh Quấn / Shadow Coil Riposte | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.12s ×0.40 K pull line(56,8,22) · 0.30s ×0.95 K knockdown arc(28,120,22) | 1.35 | (6, 0) | E_SAB_24 | Sau cú né, xích bóng quấn cổ chân kẻ tấn công giật ngã, liềm bổ xuống khi nó chạm sàn. | ||
| SAB_BC1 | Xích Khóa Phản / Chainlock Counter | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×1.00 K stagger box(22,24,14,20) | 1.0 | (4, 0) | E_SAB_26 | Từ thế căng xích chặn, xoắn xích khóa vũ khí địch rồi đẩy quả tạ vào cằm nó (phá thủ). | ||
| SAB_X2 | Độc Xà Táng / Viper's Burial | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.70s ×3.50 X none circle(32,0,22) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_SAB_27 | Xích quấn kẻ Vỡ Thế từ chân lên cổ như mãng xà, Sable kéo căng hai đầu — thân nó tím tái, liềm kết thúc, xác tan thành vũng độc. | |
| SAB_S1B | Vạn Xà Phệ Thể / Hydra Chains | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.24s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.32s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.40s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.48s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.56s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.64s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.72s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.80s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.88s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 0.96s ×0.28 S flinch venom(60%,1,6s) circle(104,0,22) · 1.20s ×1.00 S pull circle(104,0,22) | 3.8 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_SAB_33 | Thay Xà Xích Loạn Vũ: xích tách thành 10 đầu rắn mổ quanh 104 px (60% Độc mỗi nhát), rồi cùng giật về kéo mọi kẻ trúng. | |
| SAB_S2B | Thiết Bích Xích Toàn / Ironchain Bastion | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.20s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.34s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.48s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.62s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.76s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 0.90s ×0.35 S flinch circle(48,0,22) · 1.12s ×1.00 S knockback kb200 circle(64,0,22) | 3.1 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_SAB_34 | Thay Lưới Xích Hộ Thân: lốc xích 1.2 s bán kính 48 px — đạn bị Gạt và bật ngược ×2 sát thương, kẻ áp sát bị quất 6 lần, kết bằng vòng tạ đẩy văng. | |
| SAB_AW1 | Xà Ảnh Nha / Wraith Fang | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×0.50 L flinch venom(100%,1,6s) arc(30,130,22) · 0.22s ×0.50 L flinch arc(30,130,22) | 1.0 | (6, 0) | E_SAB_40 | Thức Tỉnh: liềm hóa răng nanh bóng, hai nhát chéo để lại vết cắn xanh độc. | ||
| SAB_AW2 | Xích Ảnh Phệ / Wraith Lash | SPIN | 0.56 | 0.44 | 0.14s ×0.40 M flinch circle(72,0,22) · 0.30s ×0.70 M pull circle(72,0,22) | 1.1 | (0, 0) | E_SAB_40 | Thức Tỉnh: xích bóng quất vòng 72 px rồi giật mọi kẻ trúng về phía Sable. | ||
| SAB_V1 | Đại Chùy Hồn / Soul Flail | GRAB | 1.3 | 1.16 | 0.18s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.36s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.54s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 0.72s ×0.50 M spin circle(64,0,22) · 1.06s ×2.00 F knockdown circle(72,0,22) | 4.0 | 0.10–1.20 | (0, 0) | E_SAB_36 | Tiến hóa của Chùy Người Liên Hoàn: xích nới dài, vung kẻ bị trói bốn vòng bán kính 64 px, vòng cuối đập xuống tạo sóng chấn 72 px. | |
| SAB_V2 | Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash | GRAB | 1.0 | 0.9 | 0.14s ×0.50 M spin circle(52,0,22) · 0.34s ×0.60 M pull line(80,8,22) · 0.58s ×2.40 F stun venom(100%,3,6s) arc(32,120,22) | 3.5 | (-4, 0) | E_SAB_37 | Tiến hóa của Xích Xoắn Ngược: vòng quật, nới, giật — xích hóa thân rắn độc, cú va gây choáng 1.5 s và Độc 3 tầng. | ||
| SAB_V3 | Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain | HEAVY | 0.8 | 0.66 | 0.18s ×0.40 M pull line(80,8,22) · 0.44s ×2.20 F wallbounce kb360 line(80,12,22) | 2.6 | (48, 0) | E_SAB_38 | Tiến hóa của Kéo Đập Tường: zip tới tường, giật mục tiêu đập tường hai lần liền (lần hai tường vỡ tung gạch). | ||
| SAB_V4 | Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle | HEAVY | 0.86 | 0.72 | 0.14s ×0.45 M flinch line(88,8,24) · 0.34s ×0.85 H stagger line(88,8,24) · 0.50s ×0.45 M flinch line(88,8,24) · 0.70s ×0.85 H stagger line(88,8,24) | 2.6 | (0, 0) | E_SAB_39 | Tiến hóa của Liềm Hồi Toàn: liềm bay vòng qua mục tiêu hai lượt, mỗi lượt móc vào lưng (phá thủ), vệt bóng hình số 8. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
SAB_GUARD: khom nửa người (crouch 4), chân dang rộng, tay gần cầm liềm ngược trước ngực (fx 8, fy −20, lưỡi hướng ra ngoài), tay xa hạ bên hông quay quả tạ trên ~10 px xích thành vòng tròn đứng r 5 px (2 khung lặp) — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Vòng tạ quay là dấu nhận diện silhouette ở 1×. - Đòn trên không bắt đầu từ
SAB_AIR_READY(gối co, xích cuộn 2 vòng quanh cẳng tay xa, liềm giơ cao) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. - Hai tay, hai nhịp: liềm (tay gần) là đòn nhanh 0.30–0.44 s ở 26–30 px, tẩm độc; tạ/xích (tay xa) là đòn tầm 56–112 px. Chuỗi đẹp nhất xen kẽ hai tay (L5, L7) — tay không ra đòn vẫn giữ tư thế guard của nó.
- Ba trạng thái xích: thủ (vòng tròn r 5 px), ném (đường thẳng căng 1 px, rung 1 khung khi chạm), quấn (3 vòng elip quanh thân mục tiêu, kéo lệch thân nó theo hướng giật). Đòn móc luôn có 1 khung "căng" trước cú giật — đây là khung đọc của người xem.
- Chùy người (
FL1/FL2/V1/WL2): Sable trụ gót, thân nghiêng ra ngoài như ném búa; mục tiêu bị trói vẽ ở đầu xích theo quỹ đạo tròn (dùng spritehurt/spincủa chính địch, xoay theo góc). - Tiến hóa: cùng khung hình đòn gốc + lớp VFX (
PAL.poison, vết nứt tường), không cần act mới ngoài V1–V4.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | SAB_S1 |
| skill_b | SAB_S2 |
| ult | SAB_U1 |
| exec | SAB_X1 |
| counter | SAB_C1, SAB_C2 |
| block_counter | |
| evade_counter | SAB_EC1 |
| dash | SAB_D1 |
| turn | SAB_T1 |
| deflect | SAB_DF |
| block | SAB_BK |
| evade_back | SAB_EVB |
| evade_jump | SAB_EVJ |
| evade_roll | SAB_EVR |
| loco | SAB_IDLE, SAB_RUN, SAB_HURT1, SAB_HURT2, SAB_KD, SAB_GETUP, SAB_DEATH, SAB_VICT, SAB_DESC, SAB_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Xà Xích Loạn Vũ | Xích tách thành 6 nhát quất như rắn mổ theo 6 hướng trong bán kính 96 px (mỗi nhát 32%, 50% Độc, mỗi nhát một mục tiêu), khựng 1 khung, rồi Sable giật cả xích về: mọi kẻ trúng bị kéo về phía anh 24 px (70%). AUTO: ≥ 3 địch trong 96 px, hoặc ≥ 1 địch tầm xa trong 96 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Lưới Xích Hộ Thân | Xích quay thành màn tròn quanh thân 0.9 s (SAB_SPIN: đạn bị Gạt ×2 và bật ngược), kẻ áp sát 40 px bị quất 4 nhát 35%; kết bằng vòng quăng tạ 56 px 90% đẩy văng. AUTO: ≥ 2 đạn đang ngắm/bay vào Sable trong 0.6 s tới, hoặc ≥ 3 địch cận chiến trong 40 px |
| Tuyệt Kỹ | Lưới Xích Tử Thần | Nền tối 40%, letterbox; bóng Sable loang khắp sàn; hàng chục sợi xích bóng bật lên từ bóng ấy quấn mọi kẻ địch trong phòng (Boss: trói 1.5 s), siết 3 nhịp (35% mỗi nhịp, Độc 2 tầng); Sable giật một nhát — mọi kẻ bị kéo dồn về giữa, đập vào nhau, xích đứt tung thành mảnh bóng; nhát cuối 400% vào mục tiêu chính, slow-mo 0.25× |
| Tuyệt Sát | Xích Ảnh Đoạn Hồn (và Độc Xà Táng từ Hồi Âm) | Zoom 2×: xích quấn ba vòng quanh kẻ Vỡ Thế, Sable lướt xuyên qua nó theo xích, đứng sau lưng giật căng — một tiếng "tách", kẻ địch sụp xuống tan thành sương độc xanh (nature/poison-cloud) |
| Phản Đòn sau Gạt | Phản Liềm, Xích Trói Phản (+ Xích Phản Độc) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Né | Ảnh Xích Phản (+ Xích Ảnh Quấn) | |
| Phản Đòn sau Chặn | (rỗng → dùng bể sau Gạt; Xích Khóa Phản từ Hồi Âm) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAB_R01 | Liềm Xích Tam Liên / Sickle-Chain Trio | GROUND | SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.37 | base | ||
| SAB_R02 | Xích Liên Hoàn / Linked Chain | GROUND | SAB_L1 → SAB_L5 → SAB_L4 → SAB_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.37 | base | ||
| SAB_R03 | Tầm Trung / Middle Reach | GROUND | SAB_L3 → SAB_L4 → SAB_L3 → SAB_H1 | dist>=28&dist<=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.33 | base | ||
| SAB_R04 | Móc Hất Khai / Hook Lift Opener | LAUNCH | SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.24 | base | |
| SAB_R05 | Xích Không Liên / Sky Chain String | AIR | SAB_A1 → SAB_A3 → SAB_A2 → SAB_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| SAB_R06 | Xích Toàn Phong / Chain Cyclone | CROWD | SAB_L4 → SAB_SP1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.20 | base | ||
| SAB_R07 | Quấn Giật Phá Thủ / Wrap-Yank Breaker | BREAK | SAB_L3 → SAB_H2 → SAB_H1 | dist<=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| SAB_R08 | Móc Kéo / Hook & Haul | GAP | SAB_HK1 → SAB_L5 → SAB_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.25 | base | ||
| SAB_R09 | Liềm Bổ Nằm / Grounded Reap | OTG | SAB_OTG1 → SAB_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.72 | base | ||
| SAB_R10 | Quăng Tường / Wall Fling | WALL | SAB_L3 → SAB_W1 | tgt:wall<=56 | wall | 1.0 | 0 | 2.41 | base | ||
| SAB_R11 | Giật Xích / Whiplash | SIGNATURE | SAB_HK1 → SAB_WL1 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | TENSION-40 | 2.79 | base | |
| SAB_R12 | Liềm Hồi Hậu Kích / Back Reap Turn | GROUND | SAB_T1 → SAB_L1 → SAB_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.47 | base | ||
| SAB_R13 | Người Chùy / Human Flail | CROWD | SAB_HK1 → SAB_FL1 | crowd>=3@64&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | 1.84 | base | ||
| SAB_R14 | Xà Thăng / Serpent Rise | LAUNCH | SAB_HK1 → SAB_LA2 | dist<=112 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.58 | E_SAB_01 | |
| SAB_R15 | Liềm Độc Liên / Venom Flurry | GROUND | SAB_L6 → SAB_L5 → SAB_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.60 | E_SAB_02 | ||
| SAB_R16 | Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap | SIGNATURE | SAB_HK1 → SAB_WL2 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | TENSION-60 | 2.82 | E_SAB_03 | |
| SAB_R17 | Xích Lốc Không / Air Chain Vortex | AIR | SAB_A1 → SAB_A5 → SAB_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.71 | E_SAB_04 | ||
| SAB_R18 | Treo Ngược Đập / Hangman Drop | AIR | SAB_A1 → SAB_A3 → SAB_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.67 | E_SAB_05 | ||
| SAB_R19 | Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance | CROWD | SAB_SP2 → SAB_H1 | crowd>=3@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.66 | E_SAB_06 | ||
| SAB_R20 | Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle | BREAK | SAB_L1 → SAB_H3 | dist<=80 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | E_SAB_07 | ||
| SAB_R21 | Đôi Đầu Va / Head Knocker | GROUND | SAB_HK2 → SAB_L5 → SAB_H1 | crowd>=2@96 | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | E_SAB_08 | ||
| SAB_R22 | Xích Lướt Liềm / Zip Reaper | GAP | SAB_D1 → SAB_L2 → SAB_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.59 | E_SAB_09 | ||
| SAB_R23 | Kéo Đập Tường / Haul to Wall | WALL | SAB_L3 → SAB_W2 | tgt:wall<=64 | wall | 1.0 | 0 | 2.52 | E_SAB_10 | ||
| SAB_R24 | Xích Trói Đất / Ground Bind | OTG | SAB_OTG2 → SAB_OTG1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.57 | E_SAB_11 | ||
| SAB_R25 | Xích Ảnh Liên Trảm / Wraith Zip Chain | GAP | SAB_DASH2 → SAB_L6 → SAB_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.73 | E_SAB_12 | ||
| SAB_R26 | Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz | GROUND | SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_L7 → SAB_L6 → SAB_H1 | dist<=40&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_SAB_13 | ||
| SAB_R27 | Bão Xích Không Trung / Sky Chain Tempest | AIR | SAB_A1 → SAB_A2 → SAB_A5 → SAB_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.80 | E_SAB_14 | ||
| SAB_R28 | Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance | SIGNATURE | SAB_HK2 → SAB_WL3 | gauge>=100 | down | 1.0 | 0 | TENSION-100 | 3.10 | E_SAB_15 | |
| SAB_R29 | Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy | CROWD | SAB_HK1 → SAB_FL2 | crowd>=3@64&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | 2.44 | E_SAB_16 | ||
| SAB_R30 | Toàn Xích Tứ Phương / Four-Way Chain | CROWD | SAB_T1 → SAB_SP1 → SAB_SP2 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.59 | E_SAB_17 | ||
| SAB_R31 | Quấn Hồn / Soul Wrap | BREAK | SAB_H2 → SAB_H3 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | E_SAB_18 | ||
| SAB_R32 | Liềm Mưa / Sickle Rain | GROUND | SAB_L1 → SAB_L2 → SAB_L6 → SAB_L7 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | E_SAB_19 | ||
| SAB_R33 | Câu Hồn / Soul Angler | GAP | SAB_REEL → SAB_L6 → SAB_H1 | dist>=96 | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | E_SAB_20 | ||
| SAB_R34 | Xích Đu Tường / Wall Swing | WALL | SAB_W1 → SAB_ZIP → SAB_A6 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.74 | E_SAB_21 | ||
| SAB_R35 | Song Xà Giật / Twin Serpent Snap | SIGNATURE | SAB_HK1 → SAB_HK2 → SAB_WL1 | gauge>=80 | stand | 1.0 | 0 | TENSION-80 | 2.95 | E_SAB_22 | |
| SAB_R36 | Đại Chùy Hồn / Soul Flail | CROWD | SAB_HK1 → SAB_V1 | crowd>=3@72&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | 2.82 | E_SAB_36 | ||
| SAB_R37 | Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash | SIGNATURE | SAB_HK1 → SAB_V2 | gauge>=60 | stand | 1.0 | 0 | TENSION-60 | 3.07 | E_SAB_37 | |
| SAB_R38 | Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain | WALL | SAB_L3 → SAB_V3 | tgt:wall<=64 | wall | 1.0 | 0 | 3.02 | E_SAB_38 | ||
| SAB_R39 | Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle | BREAK | SAB_L1 → SAB_V4 | dist<=88 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_SAB_39 | ||
| SAB_R40 | Xích Ảnh Độc Hồn / Venom Wraith Rampage | AWAKEN | SAB_AW1 → SAB_AW2 → SAB_AW1 → SAB_WL1 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.04 | E_SAB_40 |
Luồng chính:
Địch tầm xa ─► GAP kéo (R08 Móc Kéo / R33 Câu Hồn) · GAP zip (R22 / R25) ──► mục tiêu sát lưỡi liềm
┌─ GROUND (R01/R02/R03 tầm giữa/R12/R15/R21 đập đầu/R26/R32) ──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04 / R14 kéo-rồi-hất) ──► AIR (R05/R17/R18/R27) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R24)
├─ CROWD: xoay xích (R06/R19/R30) · chùy người [SAB_FLAIL] (R13/R29/R36)
├─ BREAK (R07 quấn giật/R20 liềm sau lưng/R31/R39) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R23/R38 · R34 → AIR)
└─ SIGNATURE [Xích Căng ≥ 60] Whiplash (R11/R16/R35/R37/R28) ──► mục tiêu choáng ──► GROUND/BREAK
Móc +12 · hit xích +4 ─► Xích Căng ─► Giật Xích
Đạn bay tới trong lúc SPIN ─► bật ngược (SAB_SPIN) · Boss không kéo được ─► Sable zip tới (SAB_HOOK)
Ghi chú: R34 (WALL → AIR) là lộ trình nối AIR có chủ đích — SAB_W1 đẩy văng 280 px/s ở đòn đầu để mục tiêu dội tường bật lên, rồi SAB_ZIP theo lên không (03 §4 quy ước 2). Lộ trình chùy người (R13/R29/R36) có DPS factor danh nghĩa thấp (1.8–2.8) vì phần lớn sát thương nằm ở hitbox phụ SAB_FLAIL lên các kẻ khác.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_SAB_01 | Xà Thăng / Serpent Rise | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR|PULL | Combo mới: kéo về rồi hất tung | route_add(SAB_R14) | Thêm lộ trình Xà Thăng: Móc Kéo kẻ xa về rồi móc liềm hất nó lên 96 px, bay theo — nối combo trên không. |
| E_SAB_02 | Liềm Độc Liên / Venom Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|VENOM | Combo mới: 3 nhát liềm độc + bổ tạ | route_add(SAB_R15) | Thêm lộ trình Liềm Độc Liên: ba nhát liềm nhanh (mỗi nhát 20% Độc), song kích, bổ tạ. |
| E_SAB_03 | Xích Xoắn Ngược / Reverse Coil Snap | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|PULL|CONTROL | Tiêu 60 Căng: quật vòng + giật choáng | route_add(SAB_R16) | Thêm lộ trình Xích Xoắn Ngược (cần 60 Xích Căng): móc, vung kẻ bị móc một vòng quật kẻ khác, giật ngược choáng 1.5 s. |
| E_SAB_04 | Xích Lốc Không / Air Chain Vortex | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: lốc xích 4 vòng | route_add(SAB_R17) | Thêm lộ trình Xích Lốc Không: Xích Thăng → Xích Lốc Không (4 hit) → Xích Trói Đập. |
| E_SAB_05 | Treo Ngược Đập / Hangman Drop | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không: trói chân, cắm đầu | route_add(SAB_R18) | Thêm lộ trình Treo Ngược Đập: hai đòn trên không rồi quấn cổ chân mục tiêu kéo nó cắm đầu xuống sàn. |
| E_SAB_06 | Xích Vũ Liên Hoàn / Chain Dance | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|DEFLECT | Đám đông: múa xích 5 hit, gạt đạn | route_add(SAB_R19) | Thêm lộ trình Xích Vũ Liên Hoàn khi ≥ 3 địch quanh Sable: múa xích 5 hit bán kính 68 px (đạn bị bật ngược) rồi bổ tạ. |
| E_SAB_07 | Liềm Hồi Toàn / Boomerang Sickle | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: liềm bay vòng móc sau lưng | route_add(SAB_R20) | Thêm lộ trình Liềm Hồi Toàn: ném liềm vòng qua đầu mục tiêu rồi giật móc vào lưng nó (đòn sau lưng phá thủ). |
| E_SAB_08 | Đôi Đầu Va / Head Knocker | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|PULL|POSTURE | Móc 2 địch, kéo đập đầu vào nhau | route_add(SAB_R21) | Thêm lộ trình Đôi Đầu Va khi ≥ 2 địch trong 96 px: tạ móc một kẻ, liềm móc một kẻ, giật cho hai kẻ đập đầu, rồi song kích và bổ tạ. |
| E_SAB_09 | Xích Lướt Liềm / Zip Reaper | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Ném liềm, bay theo xích tới chém | route_add(SAB_R22) | Thêm lộ trình Xích Lướt Liềm khi địch xa: ném liềm cắm vào địch, zip theo xích 72 px, liềm ngược, bổ tạ. |
| E_SAB_10 | Kéo Đập Tường / Haul to Wall | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: zip lên tường, kéo đập | route_add(SAB_R23) | Thêm lộ trình Kéo Đập Tường: bắn tạ, móc mục tiêu, zip tới tường rồi giật nó đập sầm vào tường. |
| E_SAB_11 | Xích Trói Đất / Ground Bind | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|VENOM | Địch nằm: trói xích + 5 nhát liềm | route_add(SAB_R24) | Thêm lộ trình Xích Trói Đất lên địch đang nằm: ghì xích, ba nhát liềm độc, hai nhát bổ. |
| E_SAB_12 | Xích Ảnh Bộ / Wraith Zip | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Tan thành bóng xích lướt 88 px rồi chém | route_add(SAB_R25) | Thêm lộ trình Xích Ảnh Liên Trảm: lướt bóng xuyên qua địch xa, Liềm Độc Liên, bổ tạ. |
| E_SAB_13 | Xà Vũ Liên Trảm / Serpent Waltz | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY|VENOM | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát | route_add(SAB_R26) | Thêm lộ trình Xà Vũ Liên Trảm (cần Combo ≥ 20): liềm–liềm–điệu vũ liềm tạ–liềm độc–bổ tạ. |
| E_SAB_14 | Bão Xích Không Trung / Sky Chain Tempest | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 9 hit, kết cắm đầu | route_add(SAB_R27) | Thêm lộ trình Bão Xích Không Trung (cần Combo ≥ 10): Xích Thăng, Xích Quay Không, Xích Lốc Không, Treo Ngược Đập — 9 hit trên không. |
| E_SAB_15 | Lưới Ảnh Đoạn Hồn / Shadow Web Severance | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|PULL|VENOM|AOE | Tiêu 100 Xích Căng: lưới móc 6 địch | route_add(SAB_R28) | Thêm lộ trình Lưới Ảnh Đoạn Hồn (cần 100 Xích Căng): Đôi Đầu Va rồi lưới xích móc tới 6 kẻ trong 112 px, dồn lại choáng, xé lưới 205% + Độc 3 tầng. |
| E_SAB_16 | Chùy Người Liên Hoàn / Flail Frenzy | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|FLAIL | Quật người 3 vòng, nện sàn 2 lần | route_add(SAB_R29) | Thêm lộ trình Chùy Người Liên Hoàn khi ≥ 3 địch: móc một kẻ, vung nó 3 vòng làm chùy quật cả đám, nện xuống sàn hai lần. |
| E_SAB_17 | Toàn Xích Tứ Phương / Four-Way Chain | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|DEFLECT | ≥ 4 địch: xoay xích 3 lớp, gạt đạn | route_add(SAB_R30) | Thêm lộ trình Toàn Xích Tứ Phương: liềm hồi sau lưng, Xích Toàn Phong, Xích Vũ Liên Hoàn. |
| E_SAB_18 | Quấn Hồn / Soul Wrap | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: quấn giật + liềm sau lưng | route_add(SAB_R31) | Thêm lộ trình Quấn Hồn lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Quấn Giật rồi Liềm Hồi Toàn móc lưng. |
| E_SAB_19 | Liềm Mưa / Sickle Rain | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED|VENOM | Combo mới: 8 nhát liềm–xích liên tục | route_add(SAB_R32) | Thêm lộ trình Liềm Mưa: liềm móc, liềm ngược, Liềm Độc Liên, Xà Vũ Liên Trảm — mưa nhát liềm độc. |
| E_SAB_20 | Câu Hồn / Soul Angler | COMBO | R | 3 | 19 | COMBO|GAP|PULL | Địch rất xa: quay tời kéo 3 nhịp | route_add(SAB_R33) | Thêm lộ trình Câu Hồn khi địch xa ≥ 96 px: quăng tạ móc, giật ba nhịp kéo nó lết về, Liềm Độc Liên, bổ tạ. |
| E_SAB_21 | Xích Đu Tường / Wall Swing | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Quăng tường, zip lên, kéo cắm đầu | route_add(SAB_R34) | Thêm lộ trình Xích Đu Tường: Quăng Tường, zip theo kẻ bật khỏi tường, Treo Ngược Đập. |
| E_SAB_22 | Song Xà Giật / Twin Serpent Snap | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|PULL|CONTROL | Tiêu 80 Xích Căng: đập đầu + giật choáng | route_add(SAB_R35) | Thêm lộ trình Song Xà Giật (cần 80 Xích Căng): Móc Kéo, Đôi Đầu Va, Giật Xích choáng 1.2 s. |
| E_SAB_23 | Xích Phản Độc / Venom Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT|VENOM | Phản đòn độc mới, +10% ST phản | move_add(SAB_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Xích Phản Độc vào bể Phản Đòn sau Gạt (Độc 2 tầng chắc chắn); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_SAB_24 | Xích Ảnh Quấn / Shadow Coil | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, giật ngã | move_add(SAB_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Xích Ảnh Quấn vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_SAB_25 | Nọc Liềm / Venom Sickle | TECH | R | 3 | 11 | VENOM | Hit nhẹ 15% gây Độc, +10% ST Độc | infuse(venom, cls:L, 15%/22%/30%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) | Mọi hit lớp L có 15/22/30% gây Độc; +10/15/20% sát thương trạng thái. |
| E_SAB_26 | Xích Khóa Phản / Chainlock Counter | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau chặn, khóa xích | move_add(SAB_BC1, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Xích Khóa Phản vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_SAB_27 | Độc Xà Táng / Viper's Burial | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, tầm Tuyệt Sát +24 px | move_add(SAB_X2, exec); rule(exec_range,+24px/+36px/+48px) | Thêm Tuyệt Sát Độc Xà Táng (350%); tầm Tuyệt Sát +24/36/48 px (xích với tới kẻ Vỡ Thế ở xa). |
| E_SAB_28 | Dây Căng / Drawn Taut | TECH | R | 3 | 0 | SIGNATURE|PULL | Xích Căng giảm chậm 3/s, +4% tầm | gauge(decay,-3/-5/-8); stat(Reach,+4%/+6%/+8%) | Xích Căng giảm chậm hơn 3/5/8 mỗi giây (Lv3: không giảm); +4/6/8% tầm đòn. |
| E_SAB_29 | Xích Ảnh Tẩu / Wraith Stride | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: lướt bóng 88 px | move_add(SAB_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Xích Ảnh Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_SAB_30 | Gương Xích / Chain Mirror | TECH | E | 3 | 17 | DEFLECT|REFLECT | Mọi đạn bị gạt bật ngược +30% ST | rule(reflect); stat(ReflectDmg,+30%/+50%/+70%) | Mọi đạn bị Gạt đều bật ngược về kẻ bắn (không chỉ khi xoay xích); +30/50/70% sát thương phản. |
| E_SAB_31 | Trói Chặt / Iron Bind | TECH | E | 3 | 14 | FLAIL|AOE|VENOM | Chùy người gây 60% ST và Độc | rule(SAB_FLAIL_PLUS, 60%/80%/100%) | Thân kẻ bị trói khi làm chùy gây 60/80/100% ATK (thay 40%) và 50% gây Độc lên kẻ bị quật. |
| E_SAB_32 | Cuộn Xích Thép / Steel Coil | TECH | R | 3 | 18 | DEFLECT|SIGNATURE | +3% Gạt, mỗi lần gạt +10 Xích Căng | stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+10) | +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng 10 Xích Căng. |
| E_SAB_33 | Vạn Xà Phệ Thể / Hydra Chains | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|VENOM|PULL | Thay Kỹ Năng A: 10 đầu rắn xích độc | move_replace(skill_a, SAB_S1B) | Thay Xà Xích Loạn Vũ bằng Vạn Xà Phệ Thể: 10 nhát xích 28% quanh 104 px (60% Độc mỗi nhát), giật kéo 100%. |
| E_SAB_34 | Thiết Bích Xích Toàn / Ironchain Bastion | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|DEFLECT|REFLECT | Thay Kỹ Năng B: lốc xích bật đạn ×2 | move_replace(skill_b, SAB_S2B) | Thay Lưới Xích Hộ Thân bằng Thiết Bích Xích Toàn: lốc xích 1.2 s, đạn bật ngược ×2 sát thương, 6 nhát + đẩy văng. |
| E_SAB_35 | Hộ Thân Mở Rộng / Wider Aegis | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|DEFLECT | Lưới Xích Hộ Thân +16 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_b, radius, +16px/+24px/+32px); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) | Lưới Xích Hộ Thân rộng thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_SAB_36 | Đại Chùy Hồn / Soul Flail | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|AOE|FLAIL|EVOLUTION | Tiến hóa: chùy người 64 px, 4 vòng | evolve(E_SAB_16); route_add(SAB_R36) · prereq lv:E_SAB_16>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Chùy Người Liên Hoàn (Lv3 + Bão Kiếm): vung kẻ bị trói 4 vòng bán kính 64 px, đập xuống sóng chấn 72 px. |
| E_SAB_37 | Xà Vương Giật Xích / Serpent King's Whiplash | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|SIGNATURE|VENOM|EVOLUTION | Tiến hóa: giật rắn độc 240% + Độc 3 | evolve(E_SAB_03); route_add(SAB_R37) · prereq lv:E_SAB_03>=3&card:VN01 | Tiến Hóa của Xích Xoắn Ngược (Lv3 + Lưỡi Độc): cú giật 240% choáng 1.5 s và Độc 3 tầng; vẫn tiêu 60 Xích Căng. |
| E_SAB_38 | Xích Phá Thành / Wallbreaker Chain | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|WALL|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: kéo đập tường 220%, 50 Thế | evolve(E_SAB_10); route_add(SAB_R38) · prereq lv:E_SAB_10>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Kéo Đập Tường (Lv3 + Đập Tường): zip lên tường, giật mục tiêu đập tường 220%, 50 Thế, tường vỡ. |
| E_SAB_39 | Song Liềm Hồi Toàn / Twin Boomerang Sickle | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: liềm bay 2 vòng, 2 lần phá thủ | evolve(E_SAB_07); route_add(SAB_R39) · prereq lv:E_SAB_07>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Liềm Hồi Toàn (Lv3 + Phá Thế): liềm bay vòng qua mục tiêu hai lượt, mỗi lượt móc lưng 85% phá thủ. |
| E_SAB_40 | Xích Ảnh Độc Hồn / Venom Wraith | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|VENOM|FLAIL | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Xích Ảnh Độc | awaken(8s, route_add(SAB_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(SAB_WRAITH)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: xích hóa bóng độc, +20% tốc đánh, mở lộ trình Xích Ảnh Độc Hồn, mọi hit gây 1 tầng Độc, mọi cú móc thành trói (chùy người), Xích Căng khóa ở 100; kết bằng Lưới Xích Tử Thần +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Xà Thăng, Liềm Độc Liên, Xích Lốc Không, Xích Vũ Liên Hoàn, Liềm Hồi Toàn, Xích Lướt Liềm, Kéo Đập Tường, Xích Trói Đất, Chùy Người Liên Hoàn, Liềm Mưa, Xích Khóa Phản, Dây Căng, Xích Ảnh Tẩu, Hộ Thân Mở Rộng | 14 |
| 1 | Xích Phản Độc | 1 |
| 2 | Treo Ngược Đập | 1 |
| 3 | Xích Xoắn Ngược | 1 |
| 4 | Đôi Đầu Va, Xích Ảnh Quấn | 2 |
| 5 | Quấn Hồn, Vạn Xà Phệ Thể | 2 |
| 6 | Xích Ảnh Bộ | 1 |
| 7 | Xà Vũ Liên Trảm | 1 |
| 8 | Toàn Xích Tứ Phương, Đại Chùy Hồn | 2 |
| 9 | Bão Xích Không Trung, Độc Xà Táng | 2 |
| 10 | Lưới Ảnh Đoạn Hồn, Thiết Bích Xích Toàn | 2 |
| 11 | Nọc Liềm | 1 |
| 12 | Xích Đu Tường, Xà Vương Giật Xích | 2 |
| 13 | Song Xà Giật | 1 |
| 14 | Trói Chặt | 1 |
| 15 | Xích Ảnh Độc Hồn | 1 |
| 16 | Xích Phá Thành | 1 |
| 17 | Gương Xích | 1 |
| 18 | Cuộn Xích Thép | 1 |
| 19 | Câu Hồn | 1 |
| 20 | Song Liềm Hồi Toàn | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) có ít nhất một biến thể Hồi Âm cho mọi loại lộ trình gốc trừ SIGNATURE (LAUNCH, AIR, GROUND ×2, CROWD ×2 gồm chùy người, BREAK, GAP, WALL, OTG) + 3 Kỹ Pháp nền (Chặn, Xích Căng, lướt) + 1 Bí Kỹ. Mọi cấp Thông Thạo 1–20 mở ít nhất một thẻ.
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Đại Chùy Hồn | Chùy Người Liên Hoàn | TG05 Bão Kiếm | R36 | Xích nới dài: chùy người bán kính 64 px, 4 vòng, đập xuống sóng chấn 72 px |
| Xà Vương Giật Xích | Xích Xoắn Ngược | VN01 Lưỡi Độc | R37 | Cú giật 240%, choáng + Độc 3 tầng; vẫn tiêu 60 Xích Căng |
| Xích Phá Thành | Kéo Đập Tường | TG04 Đập Tường | R38 | Zip lên tường, giật mục tiêu đập tường 220%, 50 Thế, tường vỡ gạch |
| Song Liềm Hồi Toàn | Liềm Hồi Toàn | TG02 Phá Thế | R39 | Liềm bay vòng hai lượt, mỗi lượt móc lưng 85% phá thủ (vệt hình số 8) |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Tay Câu Lão Luyện / Seasoned Angler | stat(Reach,+6%); stat(StatusChance,+5%) |
| ★4 | Xích Ấm / Warm Chain | gauge(start,+30) |
| ★6 | Xà Vương / Serpent Sovereign | rule(exec_range,+16px); trigger(on_execution, meter(gauge,+40)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Sable)
- Khoảng ưa thích 52 px; R03 Tầm Trung ×1.5 khi 28 ≤ dist ≤ 64 (Sable đánh bằng xích, địch không với tới). Địch lọt vào < 24 px mà không có lộ trình liềm hợp lệ → dùng
SAB_EVBlùi 22 px như bước giữ khoảng (01 §10.3). - Chọn mục tiêu (01 §10.2): +40 cho địch tầm xa khi Sable có lộ trình GAP kéo hợp lệ (R08/R33) — "kéo cung thủ trước".
- Chùy người (R13/R29/R36) ×2.0 khi crowd ≥ 3 và có mục tiêu
tgt:grabđứng ở rìa đám (≥ 32 px tới tâm đám); ×0 khi mục tiêu duy nhất là Boss/thân to. - Lộ trình có đòn
SPIN×2.0 khi ≥ 2 đạn đang ngắm Sable trong 0.6 s tới (SAB_SPIN). - SIGNATURE ×1.5 khi Xích Căng = 100; nếu sở hữu R28 (100) hoặc R35 (80) và đang có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, giữ Xích Căng cho chúng thay vì tiêu 40 bằng R11. Xích Căng sắp giảm (≥ 1.6 s không tăng) → ưu tiên lộ trình có hit
hook/chainđầu tiên. - Kỹ Năng B không dùng khi không có đạn và < 2 địch cận chiến trong 56 px.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Ngư Phủ Vực Sâu | Xích Xoắn Ngược → Xà Vương Giật Xích, Lưới Ảnh Đoạn Hồn, Song Xà Giật, Câu Hồn, Dây Căng | VN01 Lưỡi Độc, TG02 Phá Thế, DF03 Bước Ma | Cung thủ bị lôi băng qua phòng, Giật Xích "tách" liên tục, kẻ địch choáng hàng loạt; lưới bóng móc 6 kẻ dồn thành một khối rồi xé tung |
| Chùy Người | Chùy Người Liên Hoàn → Đại Chùy Hồn, Trói Chặt, Đôi Đầu Va, Xích Vũ Liên Hoàn, Xích Ảnh Độc Hồn (Tuyệt Truyền) | TG05 Bão Kiếm, TG04 Đập Tường, ST06 Liên Hoàn | Sable móc một kẻ, vung nó vòng vòng làm chùy 64 px quật bay cả đám, nện xuống sàn — Combo tăng vọt nhờ hitbox phụ; Thức Tỉnh: mọi cú móc thành chùy |
| Lưới Xích (cụm DEFLECT + STORM — 06 §10) | Gương Xích, Thiết Bích Xích Toàn, Toàn Xích Tứ Phương, Xích Vũ Liên Hoàn, Cuộn Xích Thép, Kéo Đập Tường → Xích Phá Thành | DF09 Gương Kiếm, SM03 Dây Chuyền Sét, SM01 Lưỡi Sét, DF01 Mắt Tinh, ST09 Tầm Với | Mọi mũi tên và cầu phép bị vòng xích đánh bật ngược về kẻ bắn, kẻ bị kéo về bị quật vào tường, sét nhảy khắp đám bị kéo dồn |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Thân ≈ 24×38 (actor 2, cúi thấp). Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 48×56; đòn thường dựng trên canvas 96×64, trần canvas đòn 112×72; pivot gót chân. Xích bay xa (móc tới 112 px, lưới Tuyệt Kỹ) không nằm trong body-sheet — vẽ runtime (02 §6.9). Ship: trim + MaxRects (ô trung bình ~68×42 — 13 §16.3) |
Vũ khí kusarigama (mới, 02 §3.3) |
weapon = liềm ở tay gần: cán 7 px bọc đen (night) đai đỏ + lưỡi cong 9 px vuông góc ở đầu cán (vẽ như scythe thu nhỏ: b = 8.5 − u²·3, độ dày 1.6 → 0.3, mép trong STEEL.hi, thân STEEL.b, gáy STEEL.d), cầm ngược = cán hướng xuống. offWeapon = chainweight ở tay xa: quả tạ vẽ thành lưỡi phi gai (kunai) thép đen viền bạc nạm ngọc đỏ 1 px, thay quả cầu r 1.6 (hitbox giữ nguyên). Liềm cùng tông: thép đen viền bạc, ngọc đỏ ở gốc lưỡi. Xích trong sprite chỉ là vòng chùng giữa hai tay chain ≤ 12 px (mắt xích 2×1 xen kẽ). Xích bay xa = ChainLine runtime (sprite px_chain_link 3×2 theo Bresenham từ socket handF, võng theo slack, tối đa 112 px) điều khiển bằng trường tethers của MoveClip ({ t0, t1, from: "handF", to: "target" | [x, y], slack } — 02 §3.6); mô hình vòng lăn → căng → "tách" lấy từ src/fx/melee/whip-crack.js |
| Trạng thái xích | thủ: vòng tạ đứng r 5 px quay 2 khung (trong sprite) · ném: tethers slack 0, rung 1 khung khi chạm · quấn: 3 vòng elip quanh thân mục tiêu (cue VFX bám socket mục tiêu) · chùy người: tethers tới thân mục tiêu đang bay vòng · thu: cuộn 2 vòng quanh cẳng tay |
| Trang phục (costume) | Tóc đỏ rượu bù xù dựng ngược (hair.short nhọn), mắt đỏ 1 px, không mặt nạ; áo khoác dài đen cổ đứng lót đỏ thẫm viền bạc, vạt xẻ 8 px trễ 2 khung (cape gắn eo, 02 §3.2); cổ tay áo đỏ; trâm sao bạc ở cổ; thắt lưng đỏ sẫm khóa bạc + xích bạc vắt ngang hông; găng hở ngón đen; quần đen, ủng đen nẹp bạc |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.blood tối · mắt PAL.blood sáng · áo khoác, quần, găng, ủng PAL.night · lót, cổ tay áo PAL.blood · viền, khóa, trâm, xích PAL.metal · đai PAL.blood tối · liềm & tạ lưỡi phi PAL.metal tối + ngọc PAL.blood · vân độc trên lưỡi & VFX PAL.poison; màu chữ ký #5ad06a (màu độc, không phải màu trang phục) |
| Act cần dựng | 70 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 4 skill/ult/exec + 1 exec Hồi Âm; act dùng chung khung SAB_GUARD / SAB_AIR_READY |
| VFX chữ ký | melee/whip-crack cho mọi cú ném/giật (palette metal + pop xanh), vệt liềm melee/sword-slash palette poison, impacts/ricochet khi đạn bật khỏi vòng xích, shadow/grasping-hands recolor xích bóng cho Tuyệt Kỹ và Lưới Ảnh, status/poisoned trên kẻ trúng Độc, giọt độc 1 px rơi từ lưỡi liềm |
| Thức Tỉnh | Xích hóa bóng đen viền PAL.poison, đầu rắn 6 px ở quả tạ, khói độc bốc từ vạt áo khoác, dư ảnh rắn khi zip |
13Âm thanh chữ ký
sab_whiplash ("tách" roi khô, ưu tiên bus SFX, luôn rõ trên nhạc), sab_hook (xích rít + "cạch" khi quấn), sab_chain_jingle (lách cách nhẹ ở thế thủ, −12 dB), sab_flail (vù vù tăng dần theo vòng + tiếng va thịt khi quật trúng kẻ khác), sab_sickle (rít mỏng), sab_zip (xích kéo căng "vèo" + gió), sab_ult (hàng trăm mắt xích đổ xuống sàn, im lặng 0.3 s, một nhát giật). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Lại đây.", "Hừ.", hơi thở khi quăng).
14QA riêng
- [ ] SAB_HOOK: kẻ kéo được bị kéo về 16 px trong 0.18 s; Boss/thân to/giáp siêu cứng → Sable zip tới 20 px, bất tử khi bay; +12 Xích Căng mỗi mục tiêu (tối đa +36/đòn).
- [ ] SAB_FLAIL: chỉ trói
tgt:grab; hitbox phụ 40% ATK, mỗi địch ≤ 1 lần/0.4 s; trói ≤ 2.0 s; Boss → đòn chạy như xoay xích thường; xác vẫn làm chùy. - [ ] SAB_SPIN: trong đòn SPIN/
spin, đạn được Gạt ×2, luôn bật ngược, đòn xoay không bị ngắt; cận chiến theo luật thường. - [ ] Xích Căng: −8/s sau 2 s không tăng; SIGNATURE chỉ hợp lệ khi đủ ngưỡng; tiêu đúng 40/60/80/100; về 0 (30 với ★4) khi sang tầng.
- [ ] SAB_ZIP: neo tường →
hero:air, nối được đòn AIR (R34); dx thực bám khoảng cách neo. - [ ] Autosim: khi có địch tầm xa > 72 px và Sable sở hữu R08, ≥ 70% lần chọn lộ trình đầu tiên nhắm địch tầm xa.
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R29 → R36, R16 → R37, R23 → R38, R20 → R39).
