1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Song quạt chiến (Twin war fans) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mùa 12: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 603 / 60 |
| hp× / atk× / DEF | 0.95 / 0.95 / 14 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.2 / 116 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 12% / 6% / 16% |
| Khí Thủ / Poise | 80 / 90 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 30 / 40 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 20% / 45% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Vũ Khúc (DANCE) — max 8, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | +1 mỗi đòn lộ trình hoàn tất (qua hit cuối) mà Kazane chưa bị Trúng kể từ bước trước · Gạt Hoàn Hảo/Né Hoàn Hảo +1 · bắt quạt hồi (KAZ_BOOMERANG) +1 (tối đa 1/đòn) |
| Cổng: giảm | Kết quả Trúng đòn → về 0 ('lỡ nhịp') · rảnh > 2.5 s không ra đòn: −1 mỗi 0.5 s · Gạt/Chặn/Né không làm mất bước · giữ qua wave · sang tầng về 0 |
| Cổng: ngưỡng | ≥ 4: Nửa Khúc — quạt để vệt lá đỏ, +10% AoeSize · đủ 8: Khúc Chung — Phong Long Khúc Chung chạy ép ở ranh giới đòn kế (ENG-02) |
| Cổng: tiêu | Phong Long Khúc Chung tiêu toàn bộ (DANCE-ALL, sát thương × bước/8) · Bán Khúc Song Phiến, Phản Phong Khúc tiêu 4 (DANCE-4) |
| Cổng: hiển thị | 8 lá phong nhỏ xếp hình cung trên thanh HP; mỗi bước một lá sáng #1f8f7a viền đỏ; lỡ nhịp: lá rụng; đủ 8: lá xoáy quanh đầu |
| Màu chữ ký | #1f8f7a |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc dài (búi cao + hai lọn dài + đuôi): PAL.night lục lam (pha #1f8f7a) · mắt: PAL.blood sáng · kimono đen trễ vai, tay áo rộng, tất đùi: PAL.night · cổ áo trong: PAL.bone sáng · obi, vạt váy, hoa văn lá phong, dây tua: PAL.blood · viền áo, trâm cài, khóa obi: PAL.gold · đế guốc: PAL.wood + quai PAL.blood · quạt: nan PAL.night + lụa PAL.blood + lá phong PAL.blood sáng + viền PAL.gold · VFX gió: lõi trắng + vệt #1f8f7a + lá phong PAL.blood |
| Hình dáng (silhouette) | Mảnh, búi tóc lục lam cao cài trâm vàng hình vòng cung và hoa lá phong đỏ tua trắng, hai lọn tóc dài; kimono đen trễ vai tay áo rộng; hai quạt chiến đỏ-đen viền vàng mở như hai cánh hình thang hai bên hông — đọc rõ ở 1× |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Kazane là vũ cơ của đền gió Dawnhold, người múa nghi lễ mỗi mùa thu để gọi gió thổi tro nhật thực khỏi mái nhà thành phố. Khi Tâm Bình Minh bị Vua Rỗng lôi xuống vực, gió ngừng thổi, cây phong đỏ trước đền héo dần và tro phủ kín sân múa. Cô mang đôi quạt chiến của đền — nan gỗ mun bọc lụa đỏ thêu lá phong, mép nan bọc thép mài sắc — xuống Thang Vực để tìm lại hơi thở của gió. Mỗi trận đánh với cô là một điệu múa cầu gió: đủ tám bước không vấp, gió đáp lời bằng một cơn lốc lá phong. Ở Sảnh Ngập (S04), tiếng gió rít qua hang khiến cô dừng múa — lần đầu tiên sau nhiều năm, cô nghe thấy gió trả lời.
Phong cách. Múa — gom — cuốn. Kazane là anh hùng khống chế đám đông bằng gió của roster: Gạt 12% + Né 16% + Chặn 6%, tầm quạt 40 px (khoảng ưa thích 30 px — tầm trung). Gió của cô gom địch thành cụm (KAZ_GATHER: hút về một điểm xoáy, dồn về một điểm tụ) để mọi đòn vòng trúng nhiều kẻ hơn; quạt được ném như boomerang trúng cả lúc đi lẫn lúc về (KAZ_BOOMERANG); đạn bắn vào cô bị gió thổi bung thành nón lá-lưỡi về phía trước (KAZ_GALEWARD). Mỗi đòn múa trọn vẹn không bị trúng là một bước Vũ Khúc; đủ 8 bước, cơn lốc lá phong đỏ tự nổi lên (DANCE). Nhịp xem: lướt — xoay — gom — lốc. DefScore = 1.4·12 + 1.1·16 + 0.6·6 = 38.0 (trần dải 28–38: bù HP ×0.95, ATK ×0.95).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đám đông vừa và dày (gom cụm → mọi đòn vòng +8%/kẻ), địch bắn tầm xa và hồi máu đứng sau (Xạ Thủ Xương EN03, Tư Tế Xương EN16 — hút về cụm, Gạt đạn thành nón lá-lưỡi), phòng rộng có địch rải rác; Nereth BS04 (Cầu Triều là đạn) | ATK ×0.95, đòn đơn mục tiêu yếu hơn roster; Boss/thân to không bị dịch chuyển (gom chỉ kéo lính về quanh Boss); bị trúng là mất cả khúc múa (chưa có Không Lỡ Nhịp) | Brakka BS05 (đòn nặng liên tục làm lỡ nhịp), Lính Gác Pha Lê EN15 (phản xạ lá-lưỡi gió), Quỷ Bom (gom bom vào giữa cụm — nổ cả cụm nhưng cũng sát Kazane) |
2Cổng cơ chế — Vũ Khúc (DANCE, 0–8)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Khúc Dạo: 2) |
| Tăng (bước) | +1 mỗi MoveDef thuộc lộ trình hoàn tất (qua hit cuối; đòn không hit: hết clip) mà Kazane chưa nhận kết quả Trúng kể từ bước trước · Gạt Hoàn Hảo / Né Hoàn Hảo +1 · bắt quạt hồi (KAZ_BOOMERANG) +1, tối đa 1 lần mỗi đòn · (Vũ Bộ Không Ngừng: mỗi lần Né +1) · Phản Đòn, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát không cộng bước |
| Giảm | Kết quả Trúng → về 0 ("lỡ nhịp", lá phong rụng; Không Lỡ Nhịp: −4/3/2; ★6: lần Trúng đầu mỗi wave chỉ −50%) · rảnh > 2.5 s không ra đòn lộ trình: −1 mỗi 0.5 s · Gạt/Chặn/Né/Tránh Vùng không làm mất bước · giữ qua wave · sang tầng về 0 (★4: 2) |
| Ngưỡng 4 | Nửa Khúc: +10% AoeSize; quạt để vệt lá đỏ; mở lộ trình SIGNATURE Hồi Âm tiêu 4 (Bán Khúc Song Phiến, Phản Phong Khúc) |
| Ngưỡng 8 | Khúc Chung: lộ trình KAZ_R11 Phong Long Khúc Chung chạy ép ở ranh giới đòn kế (ENG-02; ưu tiên trên Tuyệt Sát; đang trên không → chờ tiếp đất); Cổng không vượt 8 (bước thừa bỏ) |
| Tiêu | DANCE-ALL (R11, luôn 8 bước) · DANCE-4 (R27, R34). Tiêu khi đòn đầu bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu |
| Hiển thị | 8 lá phong 4×4 px xếp hình cung trên thanh HP; mỗi bước một lá sáng #1f8f7a viền đỏ (nảy 1 px); ≥ 4: cung lá rung nhẹ; lỡ nhịp: lá rụng xuống khung HP; đủ 8: 8 lá bứt khỏi thanh xoáy quanh đầu Kazane 0.4 s rồi Khúc Chung bắt đầu |
gauge(start, +2) (★4) đặt giá trị khởi đầu tầng; gauge(gain(on_evade), +1) (Vũ Bộ Không Ngừng); meter(gauge, +2) (★6, Tuyệt Sát) cộng 2 bước ngay.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả | Hook engine |
|---|---|---|
KAZ_DANCE (gốc — Vũ Khúc) |
Đếm bước theo §2. Sự kiện "đòn hoàn tất sạch" phát ở hit-frame cuối của MoveDef (hoặc frame cuối nếu không hit); bị hủy trước hit cuối (phòng thủ chen vào, đổi mục tiêu) → không tính, không reset. Đủ 8 → đánh dấu forced_route = KAZ_R11 (ENG-02), Đạo Diễn chạy nó ở cancel của đòn hiện tại. Trong Thức Tỉnh (KAZ_MAPLE_STORM), Trúng đòn không làm mất bước |
ENG-02 + KAZ-E5 (mới): sự kiện Cổng on_move_clean |
KAZ_GATHER (gốc — Gom gió) |
Tag hit vac (hút): kéo mục tiêu về điểm xoáy P tối đa 12 px mỗi hit, tốc 240 px/s — P = tâm hitbox circle; với đạn quạt = vị trí quạt; với line của Hút Gió Về = điểm trước mặt Kazane 24 px (kéo tối đa tới đó). Tag hit gust (dồn): thay đẩy lùi thường bằng trượt về điểm tụ G = vị trí mục tiêu chính + 32 px theo hướng đòn; kẻ phụ trúng cùng hit trượt về G tối đa 48 px; hit gust có kb ≥ 120 vẫn đẩy mục tiêu chính theo kb, kẻ phụ dồn về đường bay của nó. Kết thúc dịch chuyển, các kẻ cách nhau ≥ 8 px (không chồng sprite); chạm tường thì dừng (không dội trừ hit wall). Cuốn Gió (1.5 s; Gió Tụ Bền 2.5 s): kẻ bị vac/gust dịch ≥ 8 px và kết thúc trong 24 px quanh ≥ 1 kẻ khác — −25% tốc chạy (Boss không), lá đỏ xoay dưới chân. Thưởng cụm: hit của Kazane lên mục tiêu Cuốn Gió +8% sát thương mỗi kẻ Cuốn Gió khác trong 32 px quanh nó (trần +32%; Gió Tụ Bền +4/6/8% mỗi kẻ, trần +48%). Boss/Thủ Vệ/thân to/kẻ đang bị túm: không dịch chuyển, nhưng làm điểm neo — nếu nằm trong vùng, P/G dời về vị trí của nó |
KAZ-E1 (mới): dịch chuyển về điểm (mở rộng ENG-10 vốn chỉ kéo về anh hùng) + trạng thái Cuốn Gió + bucket Context cluster |
KAZ_BOOMERANG (gốc — Quạt hồi) |
Đạn PJ_KAZ_FAN: quạt mở xoay phẳng 20×8 px, 360 px/s. Mỗi hit có proj: PJ_KAZ_FAN của một đòn là một lượt theo thứ tự t: lượt đi (thẳng tới hết line len) → (Phiến Treo Lốc: lượt treo 0.3 s tại điểm xa nhất, hit circle quanh quạt) → lượt về (vòng cung bán kính 16 px, bám theo vị trí tay Kazane hiện tại). Mỗi mục tiêu bị trúng tối đa 1 lần mỗi lượt; lượt về mang vac (kéo về phía Kazane 12 px; Phiến Hồi Nhanh: 20 px). Bắt quạt khi quạt chạm tay: sự kiện catch (+1 bước Vũ Khúc, tối đa 1/đòn; Phiến Hồi Nhanh +5 Khí Thủ). Trong lúc quạt bay, clip dùng biến thể một quạt (tay kia vẫy tay áo); cả hai quạt cùng bay (Song Phi Phiến, Song Phiến Luân Vũ) → Kazane múa tay không (đá guốc, xoay tay áo) và roll Gạt/Chặn ×0.5 cho tới khi bắt lại (Né giữ nguyên). Đòn bị hủy sau khi ném → quạt vẫn bay hết đường (đạn độc lập), bắt ở clip kế. Kazane Khựng/Ngã khi quạt đang bay → quạt cắm sàn tại chỗ, tự bay về sau 0.5 s (không hit, không cộng bước). Quạt không nảy giữa các kẻ địch |
KAZ-E2 (mới): đạn boomerang anh hùng (đường đi–treo–về bám tay, tái trúng theo lượt, sự kiện catch, biến thể clip một quạt/tay không) |
KAZ_GALEWARD (gốc — Gạt gió) |
Khi DefenseResolver trả GẠT cho đòn projectile nhắm Kazane: đạn không bị phá hủy và không bật về kẻ bắn — gió cuốn nó, tách thành 3 lá-lưỡi gió PJ_KAZ_LEAF bay ra nón 60° phía trước Kazane (−20°, 0°, +20°), dài 96 px, xuyên, mỗi lá = sát thương đạn gốc × 0.6 × (1 + ReflectDmg), lớp M, flinch; mọi kẻ trong nón dồn 16 px về cuối nón (gust). Hệ số Gạt với projectile ×1.25 (quạt mở như màn gió), áp trước trần. Phong Bình (KAZ_S2): 1.0 s, đạn nhắm Kazane bị bắt treo trước quạt (tối đa 8, không roll, không sát thương), thả cùng lúc ở hit 1.00 s — mỗi đạn → 3 lá theo nón. Hit tag galeward (Phản Phong Tán, Thiên Phong Phản Chiếu, Phong Kính): mọi đạn địch đang bay trong hitbox của hit đầu tiên bị chuyển thành lá-lưỡi theo cùng luật (không cần roll), tối đa 6 đạn/đòn. Đạn area/bom không bị ảnh hưởng. Trần lá-lưỡi đang bay ≤ 24 (tier Low: 12) |
KAZ-E3 (mới): sinh đạn mới theo nón từ đạn bị Gạt, bộ đệm bắt–thả đạn, quét đạn trong hitbox. Khác ENG-18 (xoay gạt, bật về nguồn) |
KAZ_UPDRAFT (gốc — Cột gió) |
Hit tag updraft + launch: nâng mục tiêu và mọi kẻ (không Boss/thân to chưa Vỡ Thế) trong 24 px quanh nó (hitbox circle: cả hitbox) lên lift; trọng lực của chúng ×0.6 trong 0.8 s (Cột Gió Bền +0.3 s) → rơi chậm. Đòn AIR của Kazane trúng mọi kẻ đang Cột Gió trong hitbox (tung hứng nhóm); trần hit mỗi lượt tung vẫn 10 (+air_cap) tính theo từng mục tiêu |
KAZ-E4 (mới): hệ số trọng lực theo mục tiêu có thời hạn |
KAZ_STEADY_STEP (Không Lỡ Nhịp) |
Trúng đòn chỉ trừ 4/3/2 bước thay vì về 0 | KAZ-E5 |
KAZ_WINDSWEPT_PLUS (Gió Tụ Bền) |
Cuốn Gió 1.5 → 2.5 s; thưởng cụm +4/6/8% thêm mỗi kẻ (trần +48%) | KAZ-E1 |
KAZ_GALEWARD_PLUS (Phản Phong Kình) |
Mỗi đạn bị thổi bung tách 5 lá-lưỡi (nón 60°: −24°, −12°, 0°, +12°, +24°) thay vì 3 | KAZ-E3 |
KAZ_BOOMERANG_PLUS (Phiến Hồi Nhanh) |
Hit lượt về +20/30/40% sát thương; kéo 12 → 20 px; bắt quạt +5 Khí Thủ | KAZ-E2 |
KAZ_UPDRAFT_PLUS (Cột Gió Bền) |
Rơi chậm thêm 0.3 s (đi kèm air_cap +2/3/4 trong cùng thẻ) |
KAZ-E4 |
KAZ_MAPLE_STORM (Hồng Diệp Vũ Cơ — Thức Tỉnh) |
8 s: bão lá phong nature/leaf-storm bán kính 48 px quanh Kazane — mỗi 0.5 s 25% ATK (lớp S, react: none) lên mọi kẻ bên trong và kéo chúng 8 px về phía cô (vac, tính Cuốn Gió); Vũ Khúc không mất khi Trúng; kết thúc: KAZ_U1 với sát thương ×1.5 |
KAZ-E1 |
KAZ_GRACE_NOTE (★6 Gió Không Ngừng) |
Lần Trúng đầu tiên mỗi wave chỉ trừ 50% số bước (làm tròn xuống) thay vì về 0 | KAZ-E5 |
Tag đòn/hit mới (bổ sung danh sách 01 §18b): vac, gust, boomerang, galeward, updraft, finale. Đạn mới: PJ_KAZ_FAN, PJ_KAZ_LEAF (§12).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAZ_L1 | Phiến Lướt / Fan Glide | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.11s ×0.52 L flinch arc(36,130,24) | 0.52 | (6, 0) | base | Xoay cổ tay mở quạt gần hết cỡ 'xoạt', lướt mép quạt ngang ngực địch theo vòng cung rộng (tay áo bay theo), trượt guốc 6 px; khép nửa quạt về thế múa. | ||
| KAZ_L2 | Phiến Gập Điểm / Closed-Fan Jab | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.48 M stagger line(40,8,26) | 0.48 | (8, 0) | base | Gập 'tách' quạt xa thành thanh gỗ mun, đâm đầu quạt vào ức địch như điểm huyệt, khuỷu bật như lò xo, rút về. | ||
| KAZ_L3 | Song Phiến Khai / Twin Unfurl | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.10s ×0.30 L flinch arc(38,150,24) · 0.18s ×0.36 L flinch kb60 arc(38,150,24) | 0.66 | (4, 0) | base | Chập hai quạt gập trước ngực, bung cả hai ra hai phía như cánh bướm — hai vệt cung mở (hit 1), luồng gió bật ra dồn địch lùi 6 px về một chỗ (hit 2, gust). |
||
| KAZ_L4 | Xoay Tà Áo / Sleeve Pirouette | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.32 L flinch circle(30,0,22) · 0.24s ×0.38 L flinch circle(30,0,22) | 0.7 | (0, 0) | base | Xoay một vòng trên mũi guốc, hai quạt mở dang ngang, tay áo rộng xòe tròn — hai vệt quạt quét quanh người; dừng đúng thế múa. | ||
| KAZ_L5 | Gót Guốc / Geta Heel | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.12s ×0.56 M stagger box(22,18,14,26) | 0.56 | (6, 0) | base | Hai quạt mở giữ thăng bằng hai bên như cánh, đá vòng gót guốc cao vào thái dương địch (vạt váy xẻ bay), thu chân về. | ||
| KAZ_H1 | Phong Phiến Tát / Gale Slap | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.30 F knockback kb200 arc(40,120,24) | 1.3 | (6, 0) | base | Kéo hai quạt mở ra sau lưng (lấy đà 0.16 s, tóc và tay áo hất ngược), vỗ cả hai về trước như đôi cánh — luồng gió dày mang lá phong đỏ quật địch văng; kẻ đứng cạnh bị cuốn theo về cùng một điểm (gust). |
||
| KAZ_H2 | Song Phiến Phá Thủ / Shut-Fan Breaker | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.00 H stagger box(22,22,14,24) | 1.0 | (8, 0) | base | Gập 'tách' cả hai quạt, chập lại thành một khối, dồn trọng tâm đâm hai đầu quạt vào khiên/ngực — gió nén nổ 'bụp' ở điểm chạm. | ||
| KAZ_H3 | Hồng Diệp Bổ / Maple Chop | HEAVY | 0.6 | 0.46 | 0.16s ×0.40 H stagger arc(36,110,26) · 0.30s ×0.95 F knockback kb180 arc(38,110,22) | 1.35 | (6, 0) | base | Nâng hai quạt mở chéo trên đầu (lá phong đỏ rơi từ nan quạt), bổ quạt gần xuống chéo (hit 1), quạt xa bổ theo chéo ngược (hit 2), lá đỏ tóe; đẩy văng. | ||
| KAZ_LA1 | Thăng Phong / Rising Gale | LAUNCH | 0.48 | 0.38 | 0.12s ×0.36 M flinch arc(32,120,12) · 0.22s ×0.72 M launch lift80 circle(24,20,24) | 1.08 | (4, 0) | base | Hạ thấp gối, hai quạt mở hướng lên, hất mạnh từ sàn lên trời — cột gió xoắn bốc từ dưới chân địch nâng nó (và kẻ sát nó trong 24 px) lên 80 px, rơi chậm (KAZ_UPDRAFT). | ||
| KAZ_K1 | Phi Phiến Hồi / Returning Fan | THROW | 0.56 | 0.46 | 0.14s ×0.50 M flinch line(112,14,24) · 0.42s ×0.45 M flinch line(112,14,24) | 0.95 | (0, 0) | base | Xoay người ném quạt gần đang mở: quạt xoay phẳng bay thẳng 112 px (hit đi), lượn vòng cung quay về (hit về — gió kéo theo lôi kẻ trúng về phía Kazane 12 px); trong lúc đó Kazane bước múa nửa vòng với một quạt, bắt quạt ở t = 0.46 s (KAZ_BOOMERANG). | ||
| KAZ_SP1 | Lốc Lá Vũ / Leaf-Whirl Dance | SPIN | 0.66 | 0.52 | 0.12s ×0.30 M flinch circle(36,0,22) · 0.24s ×0.30 M flinch circle(36,0,22) · 0.36s ×0.30 M flinch circle(36,0,22) · 0.50s ×0.50 M knockback kb140 circle(40,0,22) | 1.4 | (0, 0) | base | Xoay hai vòng rưỡi trên một mũi guốc, hai quạt mở dang như cánh quạt gió — lốc lá đỏ cuốn quanh người hút kẻ trong 36 px sát lại (vac), vòng cuối bung quạt đẩy cả cụm ra. |
||
| KAZ_D1 | Lướt Gió / Wind Step | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.22s ×0.95 M stagger line(40,12,24) | 0.95 | (72, 0) | base | Mở cả hai quạt ra sau như cánh, lướt trên luồng gió 72 px (guốc không chạm sàn, tay áo bay ngang), tới nơi chập hai quạt cắt chéo qua thân địch. | ||
| KAZ_T1 | Hồi Phiến / Backfan Turn | LIGHT | 0.34 | 0.25 | 0.11s ×0.80 M stagger arc(32,160,24) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, quạt xa bung mở quét ngược ra sau lưng ngang eo, tay áo vẽ nửa vòng, đứng hướng mới. | ||
| KAZ_OTG1 | Gió Đè / Pressing Gust | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×0.45 M none box(28,10,16,4) · 0.26s ×0.55 M none box(28,10,16,4) | 1.0 | (4, 0) | base | Úp quạt mở xuống kẻ nằm, quạt mạnh hai nhịp — luồng gió ép nó dính sàn, lá đỏ tóe hai bên. | ||
| KAZ_W1 | Phong Áp Vách / Wall-Pinning Gale | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.22s ×1.20 H wallbounce kb260 box(48,30,30,24) | 1.2 | (4, 0) | base | Hai quạt mở chồng lên nhau thành một tấm, đẩy thẳng về trước — luồng gió đặc ép địch dính tường (giữ 2 khung) rồi nó bật ra. | ||
| KAZ_A1 | Cưỡi Gió Lên / Ride the Updraft | AIR | 0.34 | 0.26 | 0.10s ×0.30 L juggle arc(32,120,30) · 0.18s ×0.32 L juggle arc(32,120,34) | 0.62 | (8, 64) | base | Bước lên chính cột gió vừa tạo, bay lên 64 px theo mục tiêu, hai quạt mở quét lên nối nhau. | ||
| KAZ_A2 | Phiến Luân Không / Aerial Fan Wheel | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.26 L juggle circle(28,0,0) · 0.16s ×0.26 L juggle circle(28,0,0) · 0.24s ×0.26 L juggle circle(28,0,0) | 0.78 | (2, 4) | base | Lộn ngang như bánh xe giữa không trung, hai quạt mở dang thành vòng tròn đỏ, ba vòng cắt quanh mục tiêu. | ||
| KAZ_A3 | Vỗ Cánh Quạt / Fan Wingbeat | AIR | 0.34 | 0.26 | 0.10s ×0.34 L juggle arc(30,140,10) · 0.20s ×0.36 L juggle arc(30,140,10) | 0.7 | (2, 8) | base | Hai quạt vỗ xuống cùng lúc như đôi cánh — Kazane nhấc lên 8 px, luồng gió hắt lên giữ mục tiêu lơ lửng. | ||
| KAZ_A4 | Gió Giáng / Downburst | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.20s ×1.15 F spike circle(28,10,-4) | 1.15 | (6, -80) | base | Lộn đầu xuống, hai quạt mở chúc xuống quạt mạnh một nhịp — luồng gió giáng ép mục tiêu đập sàn; Kazane đáp nhẹ trên một chân, lá đỏ tung quanh. | ||
| KAZ_FIN | Phong Long Khúc Chung / Cyclone Finale | SPIN | 1.1 | 1.0 | 0.14s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.24s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.34s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.44s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.54s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.64s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.74s ×0.32 M flinch circle(72,0,24) · 0.92s ×1.30 F launch lift80 circle(80,0,24) | 3.54 | (0, 0) | base | Đủ 8 bước: Kazane xoay tại chỗ, hai quạt mở hất lên trời — cơn lốc lá phong đỏ cao 96 px mọc quanh cô hút mọi kẻ trong 72 px vào (7 nhịp cắt), cô bật lên đỉnh lốc rồi gập 'tách' cả hai quạt — lốc nổ tung hất cả cụm lên 80 px. | ||
| KAZ_C1 | Phiến Phản / Fan Riposte | COUNTER | 0.38 | 0.28 | 0.08s ×0.50 K stagger arc(32,120,24) · 0.18s ×0.70 K stagger arc(32,120,24) | 1.2 | (6, 0) | base | Từ khung gạt, mặt quạt còn áp vũ khí địch trượt dọc theo nó, lật quạt cắt ngang cổ tay (hit 1), quạt kia quét má (hit 2). | ||
| KAZ_C2 | Gió Đẩy Ngược / Backdraft | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.16s ×1.30 K knockback kb180 arc(40,120,24) | 1.3 | (4, 0) | base | Gạt xong, cả hai quạt vỗ về trước một nhịp — kẻ Mất Thăng Bằng bị gió quật văng vào đồng bọn sau lưng nó (KAZ_GATHER đẩy về điểm tụ). | ||
| KAZ_BC1 | Phiến Gập Gõ / Closed-Fan Rap | COUNTER | 0.36 | 0.27 | 0.12s ×0.95 K stagger box(20,20,12,26) | 0.95 | (4, 0) | base | Từ thế che quạt, gập 'tách' quạt gần và gõ đầu quạt vào trán kẻ vừa đánh. | ||
| KAZ_EC1 | Tà Áo Xoay Phản / Sleeve-Spin Counter | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×0.55 K stagger arc(32,140,22) · 0.22s ×0.70 K stagger arc(32,140,22) | 1.25 | (20, 0) | base | Sau cú né xoay người lướt qua hông kẻ địch, tay áo rộng che tầm mắt nó, hai quạt cắt hai vệt theo vòng xoay. | ||
| KAZ_EC2 | Phong Nhảy Phản / Gust Vault Counter | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.22s ×1.25 K knockdown circle(26,10,0) | 1.25 | (16, 0) | base | Né bằng cách bay lên trên luồng gió, lơ lửng trên đầu kẻ địch một nhịp, quạt mạnh xuống — gió giáng quật nó ngã. | ||
| KAZ_S1 | Phong Tụ Trận / Gathering Gale | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.30s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 0.40s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 0.50s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 0.60s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 0.70s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 0.80s ×0.30 S flinch circle(96,48,20) · 1.00s ×1.20 S knockdown circle(40,48,20) | 3.0 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Cắm guốc, hai quạt mở vẽ một vòng tròn lớn trước mặt (0.3 s): xoáy gió lá đỏ mở ra cách 48 px, hút mọi kẻ trong 96 px quanh nó vào tâm (vac, 6 nhịp 30%), rồi gập 'tách' hai quạt — xoáy nổ quật ngã cả cụm 120%, để lại Cuốn Gió 1.5 s. Hồi 11 s. |
|
| KAZ_S2 | Phong Bình / Wind Screen | SKILL | 1.3 | 1.15 | 1.00s ×0.40 S stagger arc(96,60,24) · 1.06s ×0.40 S stagger arc(96,60,24) · 1.12s ×0.40 S stagger arc(96,60,24) · 1.18s ×0.60 S knockback kb160 arc(96,60,24) | 1.8 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Mở cả hai quạt chồng thành bình phong trước mặt 1.0 s: mọi đạn nhắm Kazane bị gió bắt lại treo lơ lửng trước quạt (tối đa 8), kẻ cận chiến áp sát 32 px bị đẩy lùi 16 px; kết bằng một nhát vỗ quạt — luồng gió nón 60°/96 px (4 nhịp) thổi bung mọi đạn đã bắt thành lá-lưỡi gió (KAZ_GALEWARD). Hồi 13 s. | |
| KAZ_U1 | Hồng Diệp Thiên Phong / Crimson Maple Cyclone | ULT | 2.8 | 2.7 | 1.00s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.12s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.24s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.36s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.48s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.60s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.72s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 1.84s ×0.32 U stagger box(352,120,0,40) · 2.20s ×3.60 U launch lift120 circle(96,0,40) | 6.16 | 0.00–2.80 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, letterbox; Kazane múa một bước tế gió chậm (0.6 s), lá phong đỏ bốc lên khắp sàn; cô ném hai quạt bay vòng quanh phòng ngược chiều nhau sát hai bức tường, kéo theo hai dải gió; giữa phòng một cơn lốc lá phong đỏ khổng lồ mọc lên hút mọi kẻ địch (không Boss) về tâm — 8 nhịp cắt 32%; Kazane bước vào mắt lốc, bắt cả hai quạt khi chúng bay về và gập 'tách' — lốc nổ bung hất tung tất cả 120 px (360% mục tiêu chính), lá đỏ rơi chậm. | |
| KAZ_X1 | Tạ Phiến / Final Bow | EXEC | 0.96 | 0.9 | 0.60s ×3.00 X none box(24,30,12,22) | 3.0 | 0.00–0.96 | (30, 0) | base | Zoom 2×: Kazane mở quạt che nửa mặt, lướt chậm qua kẻ Vỡ Thế trong một vòng xoay; quạt gập 'tách' sau lưng nó — một chiếc lá phong rơi, một sợi lốc mảnh nhấc nó lên và tán nó thành lá đỏ bay đi. | |
| KAZ_DF | Phiến Gạt Gió / Fan Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Nghiêng mặt quạt gần mở chéo trước mặt, đón đòn trên nan quạt rồi hất văng ra ngoài; tia lửa + lá đỏ; đạn bị gió cuốn bung nón (KAZ_GALEWARD). | ||
| KAZ_BK | Song Phiến Che / Twin Fan Shield | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Mở hai quạt chồng nhau thành tấm khiên tròn trước ngực, trượt lùi 4 px trên guốc. | ||
| KAZ_EVB | Lùi Lướt Tà Áo / Sleeve Glide | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.03–0.24 | (-26, 0) | base | Quạt mở hắt gió về trước, Kazane lướt lùi 26 px trên luồng gió ngược, tay áo bay ra trước như màn che. | |
| KAZ_EVJ | Bay Theo Gió / Gust Hop | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.05–0.32 | (0, 34) | base | Quạt mạnh xuống sàn một nhịp, luồng gió nâng Kazane lên 34 px qua đòn quét, xoay nửa vòng, đáp mũi guốc về thế múa. | |
| KAZ_EVR | Xoay Lướt / Pirouette Slip | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.03–0.32 | (36, 0) | base | Xoay người như con quay lướt qua bên kia kẻ địch 36 px, hai quạt gập sát thân, dừng quay mặt lại. | |
| KAZ_IDLE | Thế Múa / Dance Rest | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thế múa, quạt gần phe phẩy 2 khung mỗi nhịp thở, tua trắng-đỏ trên búi tóc lay; mỗi 4 s một lá phong rơi chậm trước mặt. | ||
| KAZ_RUN | Chạy Guốc / Geta Run | LOCO | 0.44 | 0.44 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy bước ngắn nhanh trên guốc, hai quạt mở xếp ra sau lưng như cánh, đuôi tóc dài và tay áo bay ngang, 6 khung. | ||
| KAZ_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, trâm cài lệch, tóc bật. | ||
| KAZ_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người, hai quạt khép lại theo phản xạ trước bụng. | ||
| KAZ_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, tay áo trải trên sàn, trượt 6 px. | ||
| KAZ_GETUP | Xoay Dậy / Spinning Rise | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Quạt hắt gió xuống sàn, Kazane xoay người đứng dậy trong một vòng về thế múa. | ||
| KAZ_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ xuống, một quạt rơi mở trên sàn, tay kia ôm quạt còn lại trước ngực; đèn hồn chập chờn. | ||
| KAZ_VICT | Tạ Lễ / Victory Bow | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Mở cả hai quạt xoay một vòng, gập 'tách' cùng lúc, cúi chào; lá phong đỏ rơi quanh. | ||
| KAZ_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Bước xuống bậc thang xoắn từng bước nhỏ nhịp nhàng, quạt gần mở che ánh đèn hồn đeo bên hông. | ||
| KAZ_INTRO | Đáp Gió / Wind Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Rơi từ bậc cuối với hai quạt mở hãm gió như cánh, đáp nhẹ mũi guốc, gập một quạt về thế múa. | ||
| KAZ_LA2 | Thăng Phong Truy / Updraft Chase | LAUNCH | 0.52 | 0.44 | 0.14s ×0.58 M launch lift100 circle(24,20,24) · 0.30s ×0.60 M juggle arc(32,120,60) | 1.18 | (6, 44) | E_KAZ_01 | Cột gió nâng địch 100 px, Kazane đạp lên chính luồng gió bay theo 44 px, nhát quạt thứ hai trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| KAZ_L6 | Lá Rơi Liên Hoàn / Falling-Leaf Flurry | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.06s ×0.17 L flinch arc(34,120,24) · 0.11s ×0.17 L flinch arc(34,120,24) · 0.16s ×0.17 L flinch arc(34,120,24) · 0.21s ×0.17 L flinch arc(34,120,24) · 0.26s ×0.17 L flinch arc(34,120,24) · 0.32s ×0.25 M stagger arc(34,120,20) | 1.1 | (6, 0) | E_KAZ_02 | Hai quạt mở lật qua lật lại như lá rơi lả tả: sáu nhát quạt ngắn chéo trên–dưới xen kẽ, nhát cuối lật mép quạt cắt ngang làm địch khựng. | ||
| KAZ_A5 | Lốc Xoáy Không Trung / Sky Whirl | AIR | 0.46 | 0.36 | 0.06s ×0.26 L juggle circle(32,0,0) · 0.14s ×0.26 L juggle circle(32,0,0) · 0.22s ×0.26 L juggle circle(32,0,0) · 0.30s ×0.26 L juggle circle(32,0,0) | 1.04 | (2, 6) | E_KAZ_03 | Xoay dọc thân giữa không trung như con quay, hai quạt mở tạo lốc nhỏ hút mục tiêu (và kẻ bay gần) vào sát người, 4 vòng cắt. | ||
| KAZ_A6 | Lá Phong Rơi Thẳng / Maple Plunge | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.10s ×0.40 M juggle arc(30,140,0) · 0.26s ×1.10 F spike circle(30,10,-4) | 1.5 | (6, -80) | E_KAZ_04 | Xoắn ốc rơi xuống như chiếc lá phong (hai quạt mở làm cánh), cắt một nhát khi lượn (hit 1), rồi gập quạt lao thẳng — gió nén đập mục tiêu xuống sàn (hit 2). | ||
| KAZ_SP2 | Hút Xoáy Vũ / Vortex Dance | SPIN | 0.8 | 0.66 | 0.08s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.17s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.26s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.35s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.44s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.53s ×0.25 M flinch circle(48,0,22) · 0.64s ×0.58 M knockdown circle(48,0,22) | 2.08 | (0, 0) | E_KAZ_05 | Ba vòng xoay nối tiếp, mỗi vòng quạt mở hút gió vào trong — vòng lá đỏ bán kính 48 px kéo cả đám dồn sát nhau (6 nhịp), vòng cuối gập quạt nện gió xuống quật ngã cả cụm. | ||
| KAZ_K2 | Song Phi Phiến / Twin Fan Toss | THROW | 0.7 | 0.58 | 0.12s ×0.42 M flinch line(104,14,30) · 0.16s ×0.42 M flinch line(104,14,18) · 0.48s ×0.42 M flinch line(104,14,30) · 0.52s ×0.42 M flinch line(104,14,18) | 1.68 | (0, 0) | E_KAZ_06 | Ném cả hai quạt theo hai đường cong cắt chéo nhau (cao–thấp, hit đi ×2); tay không, Kazane xoay một vòng đá guốc giữ nhịp; hai quạt vòng về đan chéo lần nữa (hit về ×2, kéo kẻ trúng về phía cô) — bắt cả hai cùng lúc. | ||
| KAZ_H4 | Phong Nén Phá / Compressed Gale | HEAVY | 0.58 | 0.46 | 0.16s ×0.50 H stagger box(22,22,14,24) · 0.30s ×1.10 H stagger box(26,26,16,24) | 1.6 | (6, 0) | E_KAZ_07 | Áp hai quạt mở vào khiên/ngực địch (hit 1), quạt ngược chiều ép gió giữa hai mặt quạt rồi buông — khối gió nén nổ tung tại chỗ (hit 2, 55 Thế). | ||
| KAZ_W2 | Lốc Ép Vách / Wall Cyclone | HEAVY | 0.62 | 0.5 | 0.12s ×0.25 M flinch circle(22,32,24) · 0.20s ×0.25 M flinch circle(22,32,24) · 0.28s ×0.25 M flinch circle(22,32,24) · 0.40s ×0.90 H wallbounce kb260 circle(26,32,24) | 1.65 | (4, 0) | E_KAZ_08 | Ném một xoáy gió nhỏ vào ngực địch đang sát tường: lốc ghim nó vào vách cắt 3 nhịp, Kazane vỗ quạt — lốc nổ, nó bật khỏi tường. | ||
| KAZ_OTG2 | Lốc Nhấc Lại / Re-Lift | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.20s ×1.10 M launch lift70 circle(24,20,8) | 1.1 | (4, 0) | E_KAZ_09 | Úp ngửa quạt dưới thân kẻ nằm, hất ngược lên — cột gió nhấc nó khỏi sàn 70 px, rơi chậm — mở lại tung hứng. | ||
| KAZ_D2 | Hút Gió Về / Inhaling Gale | THROW | 0.4 | 0.3 | 0.18s ×1.00 M pull line(96,16,24) | 1.0 | (-4, 0) | E_KAZ_10 | Mở cả hai quạt hướng về sau rồi quạt ngược một nhịp về phía mình — luồng gió hút kéo mọi kẻ trên đường thẳng 96 px về trước mặt Kazane (tới 24 px), cắt nhẹ khi chúng trượt tới. | ||
| KAZ_GW1 | Phản Phong Tán / Scattering Backwind | THROW | 0.5 | 0.4 | 0.16s ×0.40 M stagger arc(96,60,24) · 0.22s ×0.40 M stagger arc(96,60,24) · 0.30s ×0.50 M knockback kb120 arc(96,60,24) | 1.3 | (-6, 0) | E_KAZ_11 | Lùi nửa bước, hai quạt chồng lên vỗ mạnh — luồng gió nón 60°/96 px: mọi đạn địch đang bay trong nón bị thổi bung thành lá-lưỡi gió quay ngược (KAZ_GALEWARD), kẻ trong nón bị dồn về cuối nón (3 nhịp). | ||
| KAZ_K3 | Phiến Treo Lốc / Hovering Fan Vortex | THROW | 0.7 | 0.56 | 0.12s ×0.40 M flinch line(80,14,24) · 0.24s ×0.22 M flinch circle(32,80,24) · 0.31s ×0.22 M flinch circle(32,80,24) · 0.38s ×0.22 M flinch circle(32,80,24) · 0.45s ×0.22 M flinch circle(32,80,24) · 0.54s ×0.40 M flinch line(80,14,24) | 1.68 | (0, 0) | E_KAZ_17 | Ném quạt bay 80 px rồi treo lơ lửng xoay tít tại chỗ 0.3 s — một xoáy nhỏ hút mọi kẻ trong 32 px vào quanh nó (4 nhịp) — rồi quạt bay về tay kéo cả cụm theo một đoạn. | ||
| KAZ_LA3 | Cột Gió Bầy / Flock Updraft | LAUNCH | 0.52 | 0.42 | 0.12s ×0.45 M flinch circle(40,0,22) · 0.26s ×0.95 M launch lift80 circle(40,0,24) | 1.4 | (0, 0) | E_KAZ_18 | Xoay nửa vòng hút gió vào (hit 1, dồn cụm), rồi hai quạt hất lên — vòng cột gió bán kính 40 px nâng mọi kẻ quanh cô lên 80 px cùng lúc (hit 2), rơi chậm. | ||
| KAZ_FIN2 | Bán Khúc Phong / Half-Measure Gale | SPIN | 0.86 | 0.76 | 0.12s ×0.30 M flinch circle(56,0,24) · 0.22s ×0.30 M flinch circle(56,0,24) · 0.32s ×0.30 M flinch circle(56,0,24) · 0.42s ×0.30 M flinch circle(56,0,24) · 0.52s ×0.30 M flinch circle(56,0,24) · 0.70s ×1.20 F launch lift64 circle(60,0,24) | 2.7 | (0, 0) | E_KAZ_15 | Nửa điệu chung khúc (tiêu 4 bước): lốc lá đỏ cao 64 px quanh Kazane hút kẻ trong 56 px (5 nhịp), gập quạt — lốc bung hất cả cụm lên 64 px. | ||
| KAZ_C3 | Lá Chắn Phản / Leaf Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.08s ×0.40 K stagger arc(32,120,24) · 0.18s ×0.40 K stagger arc(32,120,24) · 0.30s ×0.90 K knockback kb160 arc(40,120,24) | 1.7 | (6, 0) | E_KAZ_23 | Gạt xong lật hai quạt cắt chéo hai nhát (hit 1–2), rồi vỗ một luồng gió đẩy kẻ đó văng vào đồng bọn (hit 3). | ||
| KAZ_EC3 | Phiến Vờn / Teasing Fan | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.14s ×0.45 K stagger arc(32,140,22) · 0.24s ×0.45 K stagger arc(32,140,22) · 0.34s ×0.80 K knockdown box(22,18,14,26) | 1.7 | (12, 0) | E_KAZ_24 | Né xong che quạt trước mặt như trêu, xoay quanh kẻ địch hai vòng nhỏ, mỗi vòng một vệt quạt, kết bằng gót guốc đá ngã nó. | ||
| KAZ_X2 | Lốc Tiễn Biệt / Farewell Whirl | EXEC | 1.04 | 0.98 | 0.70s ×3.40 X none circle(30,0,24) | 3.4 | 0.00–1.04 | (0, 0) | E_KAZ_27 | Zoom 2×: Kazane đặt một quạt mở dưới chân kẻ Vỡ Thế rồi bước lùi; cột lốc lá đỏ mọc lên cuốn nó lên cao, cô gập quạt còn lại — lốc tắt, chỉ còn lá đỏ rơi. | |
| KAZ_S1B | Hồng Diệp Lao Lung / Maple Cage | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.30s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.37s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.44s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.51s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.58s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.65s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.72s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.79s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.86s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 0.93s ×0.22 S stun circle(64,0,22) · 1.10s ×1.00 S knockdown circle(64,0,22) | 3.2 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_KAZ_33 | Thay Phong Tụ Trận: hàng nghìn lá phong đỏ xoáy thành lồng bán kính 64 px quanh Kazane, giữ chặt mọi kẻ bên trong (choáng 1.0 s, 10 nhịp cắt), rồi lồng sập vào tâm quật ngã cả cụm. Hồi 11 s. | |
| KAZ_S2B | Phong Kính / Wind Mirror | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.80s ×0.50 S stagger arc(112,90,24) · 0.85s ×0.50 S stagger arc(112,90,24) · 0.90s ×0.50 S stagger arc(112,90,24) · 0.98s ×0.80 S knockback kb180 arc(112,90,24) | 2.3 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_KAZ_34 | Thay Phong Bình: xoay hai quạt thành tấm gương gió quanh người 0.8 s — mọi đạn chạm vào bị Gạt chắc chắn và gom lại; kết bằng nón gió 90°/112 px bắn trả toàn bộ dưới dạng lá-lưỡi gió (3 nhịp) rồi quật lùi. Hồi 13 s. | |
| KAZ_AW1 | Hồng Diệp Vũ / Crimson Leaf Dance | LIGHT | 0.36 | 0.27 | 0.06s ×0.27 L flinch circle(34,0,22) · 0.12s ×0.27 L flinch circle(34,0,22) · 0.18s ×0.27 L flinch circle(34,0,22) · 0.24s ×0.27 L flinch circle(34,0,22) | 1.08 | (4, 0) | E_KAZ_40 | Thức Tỉnh: quạt viền lửa lá phong, bốn nhát xoay nối nhau, mỗi nhát hút lá đỏ và kẻ quanh vào sát người. | ||
| KAZ_AW2 | Hồng Diệp Phi Phiến / Crimson Fan Flight | THROW | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×0.70 M stagger line(112,16,24) · 0.32s ×0.70 M stagger line(112,16,24) | 1.4 | (0, 0) | E_KAZ_40 | Thức Tỉnh: ném quạt kéo theo đuôi lá đỏ dài, bay đi–về nhanh gấp đôi, đường về hút cả hàng địch. | ||
| KAZ_V1 | Thiên Phong Thăng Long / Heavenwind Ascent | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.12s ×0.50 M launch lift120 circle(40,20,24) · 0.26s ×0.40 L juggle arc(34,140,70) · 0.38s ×0.40 L juggle arc(34,140,70) · 0.50s ×0.40 L juggle arc(34,140,70) · 0.64s ×0.56 M juggle arc(36,140,100) | 2.26 | (6, 100) | E_KAZ_36 | Tiến hóa của Thăng Phong Truy: cột gió xoắn rộng 40 px nâng cả cụm 120 px, Kazane xoắn ốc bay theo lên đỉnh, 4 nhát quạt gom mọi kẻ bay lại một chỗ. | ||
| KAZ_V2 | Hồng Diệp Đại Xoáy / Great Maple Maelstrom | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.08s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.17s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.26s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.35s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.44s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.53s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.62s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.71s ×0.27 M flinch circle(64,0,22) · 0.84s ×0.69 F knockdown circle(68,0,22) | 2.85 | (0, 0) | E_KAZ_37 | Tiến hóa của Hút Xoáy Vũ: xoáy lá đỏ bán kính 64 px, 8 nhịp hút dồn cả đám vào tâm, vòng cuối gió giáng quật ngã tất cả trong một đống. | ||
| KAZ_V3 | Song Phiến Luân Vũ / Twin Fan Orbit | THROW | 0.9 | 0.76 | 0.12s ×0.44 M flinch line(112,16,24) · 0.24s ×0.44 M flinch line(112,16,24) · 0.36s ×0.44 M flinch line(112,16,24) · 0.48s ×0.44 M flinch line(112,16,24) · 0.60s ×0.44 M flinch line(112,16,24) · 0.72s ×0.44 M flinch line(112,16,24) | 2.64 | (0, 0) | E_KAZ_38 | Tiến hóa của Song Phi Phiến: hai quạt bay vòng đi–về liên tục ba lượt quanh Kazane theo hình số 8, mỗi lượt cắt và kéo cả hàng địch về giữa; cô múa tay không ở tâm. | ||
| KAZ_V4 | Thiên Phong Phản Chiếu / Heaven-Wind Return | THROW | 0.7 | 0.58 | 0.12s ×0.30 M stagger arc(128,90,24) · 0.18s ×0.30 M stagger arc(128,90,24) · 0.24s ×0.30 M stagger arc(128,90,24) · 0.30s ×0.30 M stagger arc(128,90,24) · 0.36s ×0.30 M stagger arc(128,90,24) · 0.46s ×0.53 M knockback kb160 arc(128,90,24) | 2.03 | (-6, 0) | E_KAZ_39 | Tiến hóa của Phản Phong Tán: nón gió 90°/128 px, 6 nhịp; mọi đạn trong nón (kể cả đạn vừa bị Gạt trong 1 s qua) bung thành lá-lưỡi gió quay ngược ×2 sát thương, kẻ trong nón bị dồn thành một cụm ở cuối nón. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
KAZ_GUARD: đứng thẳng thế múa, gối trước khuỵu nhẹ, quạt gần (tay gần) mở ngang ngực mép quạt hướng địch, quạt xa gập chĩa xuống sau hông; tay áo rộng rủ, tua trắng-đỏ trên búi tóc lay 1 px mỗi 2 khung. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Mở/gập quạt là 1 khung "xoạt"/"tách" — chữ ký hình ảnh: quạt mở = cắt/gió, quạt gập = đâm/gõ (Phiến Gập Điểm, Song Phiến Phá Thủ, Phiến Gập Gõ). - Đòn trên không bắt đầu từ
KAZ_AIR_READY(hai quạt mở dang như cánh, gối co, tay áo phồng) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất nhẹ trên một chân. - Biến thể một quạt / tay không (
KAZ_BOOMERANG): khi quạt đang bay, mọi clip vẽ tay đó trống (tay áo vẫy theo nhịp); hai quạt cùng bay → clip tay không (đá guốc, xoay tay áo) — 3 act bổ sungKAZ_ONEFAN_IDLE,KAZ_NOFAN_STEP,KAZ_CATCH. - Ngoại lệ luật "hất/đẩy mạnh ở đòn cuối" (03 §4 quy ước 2): R33 Vách Gió Thăng (Phong Áp Vách dội tường
kb 260rồi đuổi lên không — như Kaito R33) và R21 Lốc Nhấc Lại (OTG → AIR có chủ đích, hồi 6 s). - Nhịp: đòn nhẹ 0.30–0.42 s, hit đầu ở 0.06–0.12 s; đòn nặng 0.52–0.62 s; đòn ném quạt 0.56–0.90 s (gồm lượt về). Kazane không bao giờ đứng yên giữa hai đòn: mọi đòn kết bằng 1 khung xoay nửa vòng về guard key.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | KAZ_S1 |
| skill_b | KAZ_S2 |
| ult | KAZ_U1 |
| exec | KAZ_X1 |
| counter | KAZ_C1, KAZ_C2 |
| block_counter | KAZ_BC1 |
| evade_counter | KAZ_EC1, KAZ_EC2 |
| dash | KAZ_D1 |
| turn | KAZ_T1 |
| deflect | KAZ_DF |
| block | KAZ_BK |
| evade_back | KAZ_EVB |
| evade_jump | KAZ_EVJ |
| evade_roll | KAZ_EVR |
| loco | KAZ_IDLE, KAZ_RUN, KAZ_HURT1, KAZ_HURT2, KAZ_KD, KAZ_GETUP, KAZ_DEATH, KAZ_VICT, KAZ_DESC, KAZ_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 11 s) | Phong Tụ Trận | Giáp siêu cứng 1.2 s. Kazane cắm guốc, hai quạt mở vẽ một vòng tròn lớn trước mặt (0.3 s, lá phong đỏ bốc khỏi sàn); xoáy gió lá đỏ mở ra cách cô 48 px, hút mọi kẻ trong 96 px quanh tâm xoáy vào giữa (vac, 6 nhịp × 30%, Boss làm điểm neo); cô gập "tách" cả hai quạt — xoáy nổ quật ngã cả cụm (120%), để lại Cuốn Gió 1.5 s. AUTO: ≥ 3 địch trong 96 px quanh điểm xoáy, hoặc ≥ 2 địch tầm xa đứng tách xa nhau |
| Kỹ Năng B (hồi 13 s) | Phong Bình | Giáp siêu cứng 1.3 s. Hai quạt mở chồng thành bình phong trước mặt 1.0 s: mọi đạn nhắm Kazane bị gió bắt treo lơ lửng trước mặt quạt (tối đa 8, xoay chậm), kẻ cận chiến áp sát 32 px bị đẩy lùi 16 px; kết bằng một nhát vỗ quạt — nón gió 60°/96 px 4 nhịp (3 × 40% + 60%, gust dồn cụm) thổi bung mọi đạn đã bắt thành lá-lưỡi gió (KAZ_GALEWARD). AUTO: ≥ 2 kẻ tầm xa đang ngắm Kazane hoặc ≥ 3 đạn đang bay về phía cô, hoặc Boss đang lấy đà đòn projectile |
| Tuyệt Kỹ | Hồng Diệp Thiên Phong | Nền tối 40%, letterbox; Kazane múa một bước tế gió chậm (0.6 s), lá phong đỏ bốc lên khắp sàn; cô ném hai quạt bay vòng quanh phòng ngược chiều nhau sát hai bức tường (hai dải gió đỏ); giữa phòng một cơn lốc lá phong đỏ khổng lồ mọc lên, hút mọi kẻ địch (không Boss) về tâm — 8 nhịp cắt 32% toàn phòng; Kazane bước vào mắt lốc, bắt cả hai quạt khi chúng bay về và gập "tách" — lốc nổ bung hất tung tất cả 120 px (360% mục tiêu chính), slow-mo 0.25× khi lá đỏ rơi |
| Tuyệt Sát | Tạ Phiến (và Lốc Tiễn Biệt từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Kazane mở quạt che nửa mặt, lướt chậm qua kẻ Vỡ Thế trong một vòng xoay; quạt gập "tách" sau lưng nó — một chiếc lá phong rơi; một sợi lốc mảnh nhấc nó lên và tán nó thành lá đỏ bay đi (spawn/disintegrate recolor PAL.blood). Lốc Tiễn Biệt: đặt một quạt mở dưới chân nó, cột lốc lá đỏ cuốn nó lên cao, cô gập quạt còn lại — lốc tắt, chỉ còn lá rơi |
| Phản Đòn sau Gạt | Phiến Phản, Gió Đẩy Ngược (+ Lá Chắn Phản) | Gió Đẩy Ngược dồn kẻ đánh vào đồng bọn (gust) |
| Phản Đòn sau Né | Tà Áo Xoay Phản, Phong Nhảy Phản (+ Phiến Vờn) | Tỉ lệ 45%; Phong Nhảy Phản ưu tiên sau né nhảy (đòn sweep, lọc bể ENG-14) |
| Phản Đòn sau Chặn | Phiến Gập Gõ | Tỉ lệ 20% (Phiến Gập Đáp +10/15/20%) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAZ_R01 | Lướt Phiến Tam Bộ / Three-Step Glide | GROUND | KAZ_L1 → KAZ_L2 → KAZ_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.25 | base | ||
| KAZ_R02 | Song Phiến Khai Vũ / Twin Unfurl Dance | GROUND | KAZ_L1 → KAZ_L3 → KAZ_L4 → KAZ_H3 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.31 | base | ||
| KAZ_R03 | Gót Hoa / Blossom Heel | GROUND | KAZ_L2 → KAZ_L5 → KAZ_L1 → KAZ_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.27 | base | ||
| KAZ_R04 | Thăng Phong Khai / Updraft Opener | LAUNCH | KAZ_L1 → KAZ_L3 → KAZ_LA1 | dist<=36 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.26 | base | |
| KAZ_R05 | Theo Gió Múa / Dance on the Wind | AIR | KAZ_A1 → KAZ_A2 → KAZ_A3 → KAZ_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.58 | base | ||
| KAZ_R06 | Lốc Tà Áo / Sleeve Whirl | CROWD | KAZ_L4 → KAZ_SP1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.23 | base | ||
| KAZ_R07 | Phá Thủ Gió Nén / Shut-Fan Break | BREAK | KAZ_H2 → KAZ_L2 → KAZ_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.36 | base | ||
| KAZ_R08 | Phi Phiến Mở Lối / Fan Toss Opener | GAP | KAZ_K1 → KAZ_D1 → KAZ_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.42 | base | ||
| KAZ_R09 | Gió Đè / Pressing Gust | OTG | KAZ_OTG1 → KAZ_H3 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| KAZ_R10 | Phong Áp Vách / Wall-Pinning Gale | WALL | KAZ_L1 → KAZ_L3 → KAZ_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.29 | base | ||
| KAZ_R11 | Phong Long Khúc Chung / Cyclone Finale | SIGNATURE | KAZ_L4 → KAZ_FIN | gauge>=8 | air | AIR | 1.0 | 0 | DANCE-ALL | 3.07 | base |
| KAZ_R12 | Hồi Phiến Vũ / Returning Fan Dance | GROUND | KAZ_K1 → KAZ_L1 → KAZ_L4 → KAZ_H1 | dist<=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.25 | base | ||
| KAZ_R13 | Thăng Phong Truy / Updraft Chase | LAUNCH | KAZ_D1 → KAZ_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.60 | E_KAZ_01 | |
| KAZ_R14 | Lá Rơi Liên Hoàn / Falling-Leaf Flurry | GROUND | KAZ_L6 → KAZ_L2 → KAZ_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | E_KAZ_02 | ||
| KAZ_R15 | Lốc Xoáy Không Trung / Sky Whirl | AIR | KAZ_A1 → KAZ_A5 → KAZ_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.65 | E_KAZ_03 | ||
| KAZ_R16 | Lá Phong Rơi Thẳng / Maple Plunge | AIR | KAZ_A1 → KAZ_A3 → KAZ_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.88 | E_KAZ_04 | ||
| KAZ_R17 | Hút Xoáy Vũ / Vortex Dance | CROWD | KAZ_SP2 → KAZ_H1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_KAZ_05 | ||
| KAZ_R18 | Song Phi Phiến / Twin Fan Toss | GROUND | KAZ_K2 → KAZ_L4 → KAZ_H1 | dist<=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.59 | E_KAZ_06 | ||
| KAZ_R19 | Phong Nén Phá / Compressed Gale | BREAK | KAZ_H2 → KAZ_H4 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.65 | E_KAZ_07 | ||
| KAZ_R20 | Lốc Ép Vách / Wall Cyclone | WALL | KAZ_L3 → KAZ_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.57 | E_KAZ_08 | ||
| KAZ_R21 | Lốc Nhấc Lại / Re-Lift | OTG | KAZ_OTG1 → KAZ_OTG2 | tgt:down | air | AIR | 1.0 | 6 | 2.62 | E_KAZ_09 | |
| KAZ_R22 | Hút Gió Về / Inhaling Gale | GAP | KAZ_D2 → KAZ_L1 → KAZ_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.56 | E_KAZ_10 | ||
| KAZ_R23 | Phản Phong Tán / Scattering Backwind | CROWD | KAZ_GW1 → KAZ_L3 → KAZ_H1 | crowd>=2@96 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | E_KAZ_11 | ||
| KAZ_R24 | Hai Phía Gió / Two-Sided Wind | GROUND | KAZ_L4 → KAZ_T1 → KAZ_L4 → KAZ_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.55 | E_KAZ_12 | ||
| KAZ_R25 | Vũ Khúc Liên Miên / Unbroken Dance | GROUND | KAZ_L1 → KAZ_L3 → KAZ_L6 → KAZ_L4 → KAZ_H4 | dist<=36&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.69 | E_KAZ_13 | ||
| KAZ_R26 | Thiên Phong Liên Vũ / Skywind Chain | AIR | KAZ_A1 → KAZ_A2 → KAZ_A5 → KAZ_A3 → KAZ_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.83 | E_KAZ_14 | ||
| KAZ_R27 | Bán Khúc Song Phiến / Twin-Fan Half Measure | SIGNATURE | KAZ_K2 → KAZ_FIN2 | gauge>=4 | air | AIR | 1.0 | 0 | DANCE-4 | 3.04 | E_KAZ_15 |
| KAZ_R28 | Gió Ngược Chém / Crosswind Cut | BREAK | KAZ_L2 → KAZ_H4 → KAZ_H3 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | E_KAZ_16 | ||
| KAZ_R29 | Phiến Treo Lốc / Hovering Fan Vortex | CROWD | KAZ_SP1 → KAZ_K3 → KAZ_SP2 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_KAZ_17 | ||
| KAZ_R30 | Cột Gió Bầy / Flock Updraft | LAUNCH | KAZ_L1 → KAZ_L4 → KAZ_LA3 | crowd>=2@48 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.52 | E_KAZ_18 | |
| KAZ_R31 | Tứ Bộ Phiến / Four-Step Fan | GROUND | KAZ_L2 → KAZ_L5 → KAZ_L6 → KAZ_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | E_KAZ_19 | ||
| KAZ_R32 | Phi Phiến Lướt / Toss and Glide | GAP | KAZ_K1 → KAZ_D1 → KAZ_L6 → KAZ_H3 | dist>=80 | stand | 1.0 | 0 | 2.59 | E_KAZ_20 | ||
| KAZ_R33 | Vách Gió Thăng / Wall-to-Sky Gale | WALL | KAZ_W1 → KAZ_A1 → KAZ_A4 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.70 | E_KAZ_21 | ||
| KAZ_R34 | Phản Phong Khúc / Backwind Measure | SIGNATURE | KAZ_GW1 → KAZ_FIN2 | gauge>=4 | air | AIR | 1.0 | 0 | DANCE-4 | 3.17 | E_KAZ_22 |
| KAZ_R35 | Thiên Phong Thăng Long / Heavenwind Ascent | LAUNCH | KAZ_D1 → KAZ_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.92 | E_KAZ_36 | |
| KAZ_R36 | Hồng Diệp Đại Xoáy / Great Maple Maelstrom | CROWD | KAZ_V2 → KAZ_H1 | crowd>=3@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_KAZ_37 | ||
| KAZ_R37 | Song Phiến Luân Vũ / Twin Fan Orbit | GROUND | KAZ_V3 → KAZ_L4 → KAZ_H1 | dist<=80 | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_KAZ_38 | ||
| KAZ_R38 | Thiên Phong Phản Chiếu / Heaven-Wind Return | CROWD | KAZ_V4 → KAZ_H1 | crowd>=2@112 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_KAZ_39 | ||
| KAZ_R39 | Hồng Diệp Vũ Cơ / Crimson Leaf Dancer | AWAKEN | KAZ_AW1 → KAZ_AW2 → KAZ_AW1 → KAZ_H1 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.38 | E_KAZ_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R12 quạt hồi/R14/R18/R24/R25/R31/R37) ─┐
GAP (R08/R22 hút về/R32) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R30 cả cụm/R35) ──► AIR (R05/R15/R16/R26, tung hứng nhóm) ──► nằm ──► OTG (R09 / R21 ─► nhấc lại ─► AIR)
├─ CROWD [gom] (R06/R17/R23 gạt gió/R29/R36/R38) ──► Cuốn Gió ──► đòn vòng +8%/kẻ
├─ BREAK (R07/R19/R28) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R20/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Vũ Khúc] (R27/R34 tiêu 4 · R11 ép ở 8) ──► lốc hất cả cụm ──► AIR
Mỗi đòn trọn vẹn không bị trúng = +1 bước ──► 4: Nửa Khúc (+10% vùng) ──► 8: Khúc Chung (R11 chạy ép)
Đạn bắn vào ─► Gạt (×1.25 với đạn) ─► 3 lá-lưỡi theo nón 60° + dồn cụm ─► Phản Đòn sau Gạt
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_KAZ_01 | Thăng Phong Truy / Updraft Chase | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: lướt gió, cột gió, bay theo | route_add(KAZ_R13) | Thêm lộ trình Thăng Phong Truy: Lướt Gió → Thăng Phong Truy (cột gió nâng 100 px, Kazane bay theo), nối combo trên không. |
| E_KAZ_02 | Lá Rơi Liên Hoàn / Falling-Leaf Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 6 nhát quạt lá rơi + vỗ gió | route_add(KAZ_R14) | Thêm lộ trình Lá Rơi Liên Hoàn: sáu nhát quạt lật như lá rơi, Phiến Gập Điểm, Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_03 | Lốc Xoáy Không Trung / Sky Whirl | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR|GATHER | Combo trên không: lốc xoáy hút 4 vòng | route_add(KAZ_R15) | Thêm lộ trình Lốc Xoáy Không Trung: Cưỡi Gió Lên → lốc xoay dọc hút kẻ bay gần (4 hit) → Gió Giáng. |
| E_KAZ_04 | Lá Phong Rơi Thẳng / Maple Plunge | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết lao xoắn như lá | route_add(KAZ_R16) | Thêm lộ trình Lá Phong Rơi Thẳng: hai đòn trên không rồi xoắn ốc rơi như chiếc lá, gập quạt đập mục tiêu xuống sàn. |
| E_KAZ_05 | Hút Xoáy Vũ / Vortex Dance | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|GATHER | Đám đông: xoáy 48 px hút cả cụm 7 nhịp | route_add(KAZ_R17) | Thêm lộ trình Hút Xoáy Vũ khi ≥ 3 địch quanh Kazane: ba vòng xoay hút dồn cả đám (7 hit, quật ngã) rồi Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_06 | Song Phi Phiến / Twin Fan Toss | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BOOMERANG | Ném cả hai quạt đan chéo đi–về 4 nhát | route_add(KAZ_R18) | Thêm lộ trình Song Phi Phiến: hai quạt boomerang đan chéo (2 hit đi + 2 hit về kéo địch về), Xoay Tà Áo, Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_07 | Phong Nén Phá / Compressed Gale | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: quạt gập đâm rồi nổ gió nén | route_add(KAZ_R19) | Thêm lộ trình Phong Nén Phá: Song Phiến Phá Thủ rồi ép gió giữa hai quạt nổ tung (55 Thế). |
| E_KAZ_08 | Lốc Ép Vách / Wall Cyclone | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: lốc nhỏ ghim địch vào vách | route_add(KAZ_R20) | Thêm lộ trình Lốc Ép Vách khi địch sát tường: Song Phiến Khai, lốc gió ghim nó vào vách 3 nhịp rồi nổ bật tường. |
| E_KAZ_09 | Lốc Nhấc Lại / Re-Lift | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AIR|LAUNCH | Địch nằm: ép gió rồi nhấc nó lên lại | route_add(KAZ_R21) | Thêm lộ trình Lốc Nhấc Lại: Gió Đè rồi cột gió nhấc kẻ nằm lên 70 px — mở lại tung hứng (hồi 6 s). |
| E_KAZ_10 | Hút Gió Về / Inhaling Gale | COMBO | R | 3 | 3 | COMBO|GAP|GATHER | Địch xa: hút cả hàng về trước mặt | route_add(KAZ_R22) | Thêm lộ trình Hút Gió Về khi địch cách ≥ 72 px: luồng gió hút kéo mọi kẻ trên đường 96 px về sát Kazane, Phiến Lướt, Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_11 | Phản Phong Tán / Scattering Backwind | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|DEFLECT|GALEWARD | Nón gió 96 px thổi ngược đạn đang bay | route_add(KAZ_R23) | Thêm lộ trình Phản Phong Tán (≥ 2 địch trong 96 px): nón gió 60° thổi bung mọi đạn đang bay thành lá-lưỡi quay ngược, dồn địch về cuối nón, rồi Song Phiến Khai và Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_12 | Hai Phía Gió / Two-Sided Wind | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: múa quạt hai hướng | route_add(KAZ_R24) | Thêm lộ trình Hai Phía Gió khi bị kẹp: Xoay Tà Áo, Hồi Phiến ra sau, Xoay Tà Áo, Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_13 | Vũ Khúc Liên Miên / Unbroken Dance | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY|DANCE | Combo ≥ 20: điệu múa 5 đòn 13 nhát | route_add(KAZ_R25) | Thêm lộ trình Vũ Khúc Liên Miên (cần Combo ≥ 20): năm đòn múa liền, kết Phong Nén Phá — đủ 5 bước Vũ Khúc một lượt. |
| E_KAZ_14 | Thiên Phong Liên Vũ / Skywind Chain | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 13 hit, kết lá rơi | route_add(KAZ_R26) | Thêm lộ trình Thiên Phong Liên Vũ (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không, lốc xoáy, vỗ cánh, lao xoắn như lá. |
| E_KAZ_15 | Bán Khúc Song Phiến / Twin-Fan Half Measure | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|DANCE|BOOMERANG | Tiêu 4 bước: song phiến rồi nửa khúc lốc | route_add(KAZ_R27) | Thêm lộ trình Bán Khúc Song Phiến (cần 4 bước Vũ Khúc, tiêu 4): Song Phi Phiến rồi Bán Khúc Phong — lốc 64 px hút và hất cả cụm, không cần đợi đủ 8. |
| E_KAZ_16 | Gió Ngược Chém / Crosswind Cut | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: điểm quạt, nổ gió, bổ quạt | route_add(KAZ_R28) | Thêm lộ trình Gió Ngược Chém lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Phiến Gập Điểm, Phong Nén Phá, Hồng Diệp Bổ. |
| E_KAZ_17 | Phiến Treo Lốc / Hovering Fan Vortex | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|GATHER|BOOMERANG | ≥ 4 địch: quạt treo lốc gom cả bầy | route_add(KAZ_R29) | Thêm lộ trình Phiến Treo Lốc: Lốc Lá Vũ, ném quạt treo lơ lửng tạo xoáy hút 4 nhịp rồi bay về, Hút Xoáy Vũ. |
| E_KAZ_18 | Cột Gió Bầy / Flock Updraft | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|LAUNCH|AOE | ≥ 2 địch: nâng cả cụm lên trời cùng lúc | route_add(KAZ_R30) | Thêm lộ trình Cột Gió Bầy: Phiến Lướt, Xoay Tà Áo, vòng cột gió 40 px nâng mọi kẻ quanh Kazane 80 px — nối combo trên không vào cả nhóm. |
| E_KAZ_19 | Tứ Bộ Phiến / Four-Step Fan | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: điểm, gót, lá rơi, vỗ gió | route_add(KAZ_R31) | Thêm lộ trình Tứ Bộ Phiến: Phiến Gập Điểm, Gót Guốc, Lá Rơi Liên Hoàn, Phong Phiến Tát. |
| E_KAZ_20 | Phi Phiến Lướt / Toss and Glide | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BOOMERANG | Địch rất xa: ném quạt, lướt gió, múa | route_add(KAZ_R32) | Thêm lộ trình Phi Phiến Lướt khi địch cách ≥ 80 px: Phi Phiến Hồi, Lướt Gió, Lá Rơi Liên Hoàn, Hồng Diệp Bổ. |
| E_KAZ_21 | Vách Gió Thăng / Wall-to-Sky Gale | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ép tường rồi bay theo gió giáng xuống | route_add(KAZ_R33) | Thêm lộ trình Vách Gió Thăng: Phong Áp Vách, đuổi theo cú bật trên luồng gió, Cưỡi Gió Lên, Gió Giáng. |
| E_KAZ_22 | Phản Phong Khúc / Backwind Measure | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|GALEWARD | Tiêu 4 bước: nón gió phản rồi nửa khúc | route_add(KAZ_R34) | Thêm lộ trình Phản Phong Khúc (cần 4 bước, tiêu 4): Phản Phong Tán thổi ngược đạn rồi Bán Khúc Phong. |
| E_KAZ_23 | Lá Chắn Phản / Leaf Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới 3 nhát + gió, +10% ST phản | move_add(KAZ_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lá Chắn Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt (nhát cuối gust dồn kẻ đánh vào đồng bọn); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_KAZ_24 | Phiến Vờn / Teasing Fan | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +8% phản sau né, vờn quanh rồi đá ngã | move_add(KAZ_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+8%/+12%/+16%) | Thêm Phiến Vờn vào bể Phản Đòn Né; +8/12/16% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_KAZ_25 | Phiến Gập Đáp / Snap Answer | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +3% Chặn, +10% phản đòn sau Chặn | stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | +3/4/5% Chặn; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn (Phiến Gập Gõ phá thủ). |
| E_KAZ_26 | Không Lỡ Nhịp / Never Miss a Beat | TECH | E | 3 | 14 | DANCE|SUSTAIN | Bị trúng chỉ mất 4 bước thay vì cả khúc | rule(KAZ_STEADY_STEP, 4/3/2) | Kết quả Trúng đòn chỉ trừ 4/3/2 bước Vũ Khúc thay vì về 0. |
| E_KAZ_27 | Lốc Tiễn Biệt / Farewell Whirl | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới cột lốc lá, hồi −1 s | move_add(KAZ_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Lốc Tiễn Biệt (340%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_KAZ_28 | Gió Tụ Bền / Lingering Gale | TECH | R | 3 | 2 | GATHER|AOE | Cuốn Gió lâu hơn, +4% ST mỗi kẻ cụm | rule(KAZ_WINDSWEPT_PLUS, +4%/+6%/+8%) | Cuốn Gió kéo dài 1.5 → 2.5 s; thưởng cụm của KAZ_GATHER +4/6/8% mỗi kẻ (trần +32% → +48%). |
| E_KAZ_29 | Phản Phong Kình / Gale Rebound | TECH | E | 3 | 11 | DEFLECT|GALEWARD | Đạn bị gạt tách thêm 2 lá, +25% ST bật | rule(KAZ_GALEWARD_PLUS, +2); stat(ReflectDmg,+25%/+40%/+55%); stat(DeflectRate,+2%/+3%/+4%) | Mỗi đạn bị KAZ_GALEWARD thổi bung tách 5 lá-lưỡi thay vì 3; +25/40/55% ReflectDmg; +2/3/4% Gạt. |
| E_KAZ_30 | Phiến Hồi Nhanh / Swift Return | TECH | C | 3 | 0 | BOOMERANG|GATHER | Quạt hồi kéo mạnh hơn, hit về +20% ST | rule(KAZ_BOOMERANG_PLUS, +20%/+30%/+40%) | Hit về của quạt boomerang +20/30/40% sát thương và kéo kẻ trúng 12 → 20 px; bắt quạt hồi +5 Khí Thủ. |
| E_KAZ_31 | Cột Gió Bền / Lasting Updraft | TECH | R | 3 | 7 | AIR|LAUNCH | Địch rơi chậm lâu hơn, +2 hit trên không | rule(KAZ_UPDRAFT_PLUS, +0.3s); rule(air_cap,+2/+3/+4) | Kẻ bị nâng bằng updraft rơi chậm thêm 0.3 s; +2/3/4 hit tối đa mỗi lượt tung. |
| E_KAZ_32 | Vũ Bộ Không Ngừng / Ceaseless Step | TECH | C | 3 | 0 | DANCE|EVADE|SPEED | Mỗi lần né +1 bước, +5% tốc chạy | gauge(gain(on_evade),+1); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Mỗi lần Né cộng 1 bước Vũ Khúc; +5/8/10% tốc chạy. |
| E_KAZ_33 | Hồng Diệp Lao Lung / Maple Cage | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|GATHER | Thay Kỹ Năng A: lồng lá đỏ choáng 1 s | move_replace(skill_a, KAZ_S1B) | Thay Phong Tụ Trận bằng Hồng Diệp Lao Lung: lồng lá phong bán kính 64 px choáng mọi kẻ bên trong 1.0 s (10 × 22%) rồi sập vào tâm quật ngã 100%. |
| E_KAZ_34 | Phong Kính / Wind Mirror | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|DEFLECT|GALEWARD | Thay Kỹ Năng B: gương gió gạt trọn đạn | move_replace(skill_b, KAZ_S2B) | Thay Phong Bình bằng Phong Kính: 0.8 s mọi đạn bị Gạt chắc chắn và gom lại, kết bằng nón 90°/112 px bắn trả lá-lưỡi gió. |
| E_KAZ_35 | Phong Tụ Cường / Stronger Gather | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|GATHER | Phong Tụ Trận hút xa hơn 16 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +16px/+24px/+32px); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-1.5s/-2s) | Phong Tụ Trận hút trong bán kính lớn hơn 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/1.5/2 s. |
| E_KAZ_36 | Thiên Phong Thăng Long / Heavenwind Ascent | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: cột gió nâng cả cụm 120 px | evolve(E_KAZ_01); route_add(KAZ_R35) · prereq lv:E_KAZ_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Thăng Phong Truy (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): cột gió rộng 40 px nâng cả cụm 120 px, Kazane xoắn ốc theo, 4 nhát gom mọi kẻ bay lại một chỗ. |
| E_KAZ_37 | Hồng Diệp Đại Xoáy / Great Maple Maelstrom | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|GATHER|EVOLUTION | Tiến hóa: xoáy 64 px, 9 nhịp gom cả đám | evolve(E_KAZ_05); route_add(KAZ_R36) · prereq lv:E_KAZ_05>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Hút Xoáy Vũ (Lv3 + Bão Kiếm): xoáy lá đỏ bán kính 64 px, 9 nhịp hút dồn cả đám, quật ngã tất cả một đống. |
| E_KAZ_38 | Song Phiến Luân Vũ / Twin Fan Orbit | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|BOOMERANG|GATHER|EVOLUTION | Tiến hóa: hai quạt bay số 8, 6 nhát kéo | evolve(E_KAZ_06); route_add(KAZ_R37) · prereq lv:E_KAZ_06>=3&card:ST03 | Tiến Hóa của Song Phi Phiến (Lv3 + Thần Tốc): hai quạt bay vòng đi–về ba lượt hình số 8, mỗi lượt cắt và kéo cả hàng địch về giữa. |
| E_KAZ_39 | Thiên Phong Phản Chiếu / Heaven-Wind Return | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|DEFLECT|GALEWARD|EVOLUTION | Tiến hóa: nón 90° 128 px, đạn ngược ×2 | evolve(E_KAZ_11); route_add(KAZ_R38) · prereq lv:E_KAZ_11>=3&card:DF01 | Tiến Hóa của Phản Phong Tán (Lv3 + Mắt Tinh): nón gió 90°/128 px 6 nhịp; đạn trong nón (kể cả đạn vừa bị Gạt trong 1 s) bung thành lá-lưỡi ×2 sát thương, dồn địch thành cụm ở cuối nón. |
| E_KAZ_40 | Hồng Diệp Vũ Cơ / Crimson Leaf Dancer | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|GATHER | Bộc Phá → 8 s bão lá phong quanh mình | awaken(8s, route_add(KAZ_R39), stat(AtkSpeed,+20%), stat(AoeSize,+25%), rule(KAZ_MAPLE_STORM)) | Bộc Phá thành Thức Tỉnh 8 s: bão lá phong 48 px quanh Kazane (25% ATK mỗi 0.5 s, hút kẻ vào 8 px), Vũ Khúc không mất khi trúng đòn, +20% tốc đánh, +25% vùng đánh, mở Hồng Diệp Vũ Cơ; kết bằng Hồng Diệp Thiên Phong +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Thăng Phong Truy, Lá Rơi Liên Hoàn, Lốc Xoáy Không Trung, Hút Xoáy Vũ, Song Phi Phiến, Phong Nén Phá, Lốc Ép Vách, Lốc Nhấc Lại, Hai Phía Gió, Tứ Bộ Phiến, Phiến Gập Đáp, Phiến Hồi Nhanh, Vũ Bộ Không Ngừng, Phong Tụ Cường | 14 |
| 1 | Lá Chắn Phản | 1 |
| 2 | Lá Phong Rơi Thẳng, Gió Tụ Bền | 2 |
| 3 | Hút Gió Về | 1 |
| 4 | Phản Phong Tán, Phiến Vờn | 2 |
| 5 | Gió Ngược Chém, Hồng Diệp Lao Lung | 2 |
| 6 | Cột Gió Bầy, Phi Phiến Lướt | 2 |
| 7 | Vũ Khúc Liên Miên, Cột Gió Bền | 2 |
| 8 | Phiến Treo Lốc, Thiên Phong Thăng Long | 2 |
| 9 | Thiên Phong Liên Vũ, Lốc Tiễn Biệt | 2 |
| 10 | Bán Khúc Song Phiến, Phong Kính | 2 |
| 11 | Phản Phong Kình | 1 |
| 12 | Vách Gió Thăng, Hồng Diệp Đại Xoáy | 2 |
| 13 | Phản Phong Khúc | 1 |
| 14 | Không Lỡ Nhịp | 1 |
| 15 | Hồng Diệp Vũ Cơ | 1 |
| 16 | Song Phiến Luân Vũ | 1 |
| 20 | Thiên Phong Phản Chiếu | 1 |
Run đầu tiên với Kazane (Thông Thạo 0): pool riêng 14 thẻ khởi đầu (10 COMBO + Phiến Gập Đáp, Phiến Hồi Nhanh, Vũ Bộ Không Ngừng, Phong Tụ Cường); không có lượt chọn cố định — nhãn FTUE một lần "Kazane: múa đủ 8 bước không bị trúng — gió sẽ đáp lời!".
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thiên Phong Thăng Long | Thăng Phong Truy (R13) | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Cột gió rộng 40 px nâng cả cụm 120 px, Kazane xoắn ốc theo, 4 nhát vac gom mọi kẻ bay lại một chỗ |
| Hồng Diệp Đại Xoáy | Hút Xoáy Vũ (R17) | TG05 Bão Kiếm | R36 | Xoáy lá đỏ bán kính 64 px, 9 nhịp hút dồn, quật ngã cả đám một đống |
| Song Phiến Luân Vũ | Song Phi Phiến (R18) | ST03 Thần Tốc | R37 | Hai quạt bay đi–về ba lượt hình số 8 (6 hit kéo), Kazane múa tay không ở tâm |
| Thiên Phong Phản Chiếu | Phản Phong Tán (R23) | DF01 Mắt Tinh | R38 | Nón gió 90°/128 px 6 nhịp; đạn trong nón (kể cả đạn vừa bị Gạt trong 1 s) thành lá-lưỡi ×2 sát thương |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Bước Guốc Nhẹ / Light Geta | stat(EvadeRate,+3%) |
| ★4 | Khúc Dạo / Prelude | gauge(start,+2) |
| ★6 | Gió Không Ngừng / Unceasing Wind | rule(KAZ_GRACE_NOTE); trigger(on_execution, meter(gauge,+2)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Kazane)
- Khoảng ưa thích 30 px (tầm quạt 40 px); khi địch áp sát < 22 px, ưu tiên đòn có
gust(đẩy và dồn) hoặc Lùi Lướt Tà Áo thay vì đứng đỡ. - Giữ nhịp múa: Đạo Diễn ước lượng rủi ro Trúng trong thời lượng lộ trình (số địch đang lấy đà nhắm Kazane có hit-frame rơi vào lộ trình); khi DANCE ≥ 5, lộ trình ≤ 3 đòn ×1.3 và lộ trình ≥ 5 đòn ×0.6 (về đích Khúc Chung an toàn).
situbổ sung: CROWD/lộ trình có hitvac/gust×1.3 khi ≥ 2 địch cách nhau > 40 px (cần gom); lộ trình taggaleward×2.0 khi ≥ 2 đạn đang bay về phía Kazane hoặc ≥ 2 kẻ tầm xa trong 128 px; lộ trình tagboomerang×1.3 khi mục tiêu cách 48–112 px; LAUNCH cóupdraft×1.2 khi ≥ 2 địch trong 40 px quanh mục tiêu (tung hứng nhóm).- Khi cả hai quạt đang bay, Đạo Diễn không chọn lộ trình mới bắt đầu bằng đòn quạt (chờ bắt quạt, tối đa 0.4 s, chèn bước múa tay không).
- Kỹ Năng A ưu tiên trước lộ trình CROWD nếu Cuốn Gió đang < 2 kẻ; Kỹ Năng B giữ cho đợt đạn (không dùng khi không có kẻ tầm xa trừ khi sẵn sàng > 3 s — 01 §9.3).
- Tuyệt Kỹ ưu tiên khi ≥ 5 địch phân tán (khả năng gom lớn nhất) hoặc Boss + ≥ 3 lính.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Lốc Lá Phong (GATHER / AoE) | Hút Xoáy Vũ → Hồng Diệp Đại Xoáy, Phiến Treo Lốc, Gió Tụ Bền, Hồng Diệp Lao Lung, Phong Tụ Cường, Cột Gió Bầy | TG05 Bão Kiếm, ST10 Diện Rộng, TG12 Gặt Hàng Loạt | Cả phòng bị hút về một cụm lá đỏ xoáy, mỗi vòng quạt trúng 6–8 kẻ cùng lúc (+32% thưởng cụm), rồi cả đống bị nhấc lên trời |
| Gương Gió (DEFLECT / GALEWARD — cụm DEFLECT_COUNTER 06) | Phản Phong Tán → Thiên Phong Phản Chiếu, Phản Phong Khúc, Phản Phong Kình, Phong Kính, Lá Chắn Phản | DF01 Mắt Tinh, DF09 Gương Kiếm, DF04 Phản Kích | Mưa đạn bắn vào Kazane biến thành mưa lá đỏ quay ngược — mỗi viên tách năm lá xuyên cả hàng cung thủ |
| Vũ Khúc Bất Tận (DANCE / COMBO / AIR) | Song Phi Phiến → Song Phiến Luân Vũ, Thăng Phong Truy → Thiên Phong Thăng Long, Không Lỡ Nhịp, Vũ Bộ Không Ngừng, Bán Khúc Song Phiến, Cột Gió Bền | ST03 Thần Tốc, TG01 Kẻ Tung Hứng, TG06 Kẻ Trình Diễn | Kazane múa không dứt: quạt bay đi về hình số 8, cả nhóm lơ lửng trong cột gió, cứ vài giây một cơn lốc lá phong — Phong Độ SSS |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56 (thân ~22×38, mảnh, búi tóc cao +6 px), pivot chân; canvas đòn tối đa 112×72 (quạt mở + tay áo) — đòn ném quạt dùng đạn riêng, không mở rộng canvas |
| Vũ khí | WEAPONS.war_fan mới ×2 (tay gần + offWeapon: "war_fan"): trạng thái q.open 0 (gập: thanh nan gỗ mun 12×3 px, đầu bịt vàng 1 px, chuôi tua đỏ 2 px) / 1 (mở: hình quạt 100° bán kính 14 px — nan PAL.night, mặt lụa PAL.blood với lá phong 3×3 PAL.blood sáng ở giữa, viền ngoài PAL.gold 1 px, mép nan thép PAL.metal 1 px) / 0.5 (nửa mở, chuyển tiếp 1 khung). across: true khi mở (mặt quạt vuông góc cẳng tay như concept art) |
| Trang phục (costume) | Tóc lục lam búi cao (bun) cài trâm vàng hình vòng cung + hoa lá phong đỏ với tua trắng-đỏ (lay 2 khung trễ), hai lọn tóc dài trước vai + đuôi tóc dài sau lưng (ponytail 12 px, 2 khung trễ); kimono đen trễ vai, cổ áo trong trắng, tay áo rộng 10 px viền vàng in lá phong đỏ (bay theo vận tốc, 2 khung trễ); obi đỏ, khóa obi vàng-đỏ với tua đỏ; vạt váy đỏ xẻ thêu lá phong vàng; tất đùi đen; guốc platform đỏ-đen |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.night pha #1f8f7a · mắt PAL.blood sáng · kimono, tất PAL.night · cổ áo PAL.bone sáng · obi, vạt, lá phong PAL.blood · viền, trâm PAL.gold · guốc PAL.wood + quai PAL.blood · VFX gió: lõi trắng + vệt #1f8f7a + lá PAL.blood |
| Act cần dựng | 69 MoveDef (bảng §4) → ~47 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (S1, S2, U1, X1, S1B, S2B, X2) + 3 act biến thể quạt (KAZ_ONEFAN_IDLE, KAZ_NOFAN_STEP, KAZ_CATCH) |
| VFX chữ ký | Vệt quạt cung rộng (melee/sword-slash recolor #1f8f7a lõi trắng, kèm 2–3 lá phong đỏ 3×3 bay theo); gió gust = dải 3 đường cong trắng-lục + lá (melee/spear-sweep recolor); xoáy vac = vòng lá nature/leaf-storm recolor; cột gió updraft = nature/tornado thu nhỏ 50%, không chớp sét; Cuốn Gió = vòng 3 lá xoay dưới chân địch; lá-lưỡi gió PJ_KAZ_LEAF |
| Nửa Khúc / Khúc Chung | ≥ 4 bước: mỗi vệt quạt để lại 1 lá đỏ rơi chậm; Khúc Chung: lốc lá phong nature/tornado recolor (PAL.blood + #1f8f7a, bỏ chớp sét) cao 96 px |
| Thức Tỉnh | Viền quạt PAL.gold → PAL.fire nhạt, bão lá phong 48 px quanh người (nature/leaf-storm ×2), tóc và tay áo bay ngược liên tục |
Đạn: PJ_KAZ_FAN — quạt mở xoay phẳng 20×8 px, 4 khung xoay, 360 px/s, đi–(treo)–về theo KAZ_BOOMERANG, vệt lá đỏ 1 px theo đường bay (projectiles/energy-disc recolor PAL.blood + viền PAL.gold, bỏ răng cưa). PJ_KAZ_LEAF — lá-lưỡi gió 8×4 px, 2 khung lật, 420 px/s, xuyên, sống tới 96 px (Phong Kính 112, Thiên Phong Phản Chiếu 128) rồi tan thành 3 hạt lá.
13Âm thanh chữ ký
kaz_fan_open ("xoạt" lụa căng mở), kaz_fan_snap ("tách" gỗ mun gập — luôn rõ trên nhạc, là âm kết mọi Tuyệt Sát/Tuyệt Kỹ), kaz_gust_h (gió ùa trầm + lá xào xạc), kaz_fan_throw (vù quay đều, Doppler khi bay về; tiếng bắt quạt "phạch"), kaz_galeward (gió hút ngược + chuỗi "vút" mỏng khi lá-lưỡi bung), kaz_step (guốc gõ sàn "cộc" — mỗi bước Vũ Khúc thêm một nốt sáo shakuhachi ngắn, nốt cao dần theo bước 1→8), kaz_finale (8 nốt sáo dồn thành tiếng gió gào + "tách" kết), kaz_ult (trống taiko 3 nhịp chậm rồi gió lốc). Không lồng tiếng; 3 tiếng ngắn (hơi thở múa "Ha", cười khẽ khi đủ 8 bước, thở dài khi lỡ nhịp).
14QA riêng
- [ ] Vũ Khúc +1 chỉ khi MoveDef lộ trình qua hit cuối mà không có kết quả Trúng kể từ bước trước; Gạt/Chặn/Né không làm mất bước; Trúng → 0 (Không Lỡ Nhịp −4/3/2; ★6 lần đầu mỗi wave −50%); sang tầng về 0 (★4: 2).
- [ ] Đủ 8 bước → R11 chạy ở ranh giới đòn kế trong ≤ 0.5 s (ENG-02), kể cả khi mục tiêu Vỡ Thế; không bao giờ chạy R11 ở 7 bước.
- [ ]
vackéo ≤ 12 px/hit về đúng điểm xoáy;gustdồn về điểm tụ, không đẩy kẻ phụ ra xa; Boss/thân to không dịch chuyển nhưng làm điểm neo; không chồng sprite (≥ 8 px). - [ ] Cuốn Gió đúng điều kiện (≥ 8 px dịch, ≤ 24 px tới kẻ khác); thưởng cụm +8%/kẻ trần +32% (10,000 hit autosim).
- [ ] Quạt boomerang: mỗi mục tiêu tối đa 1 hit mỗi lượt; lượt về kéo 12 px; bắt quạt +1 bước tối đa 1/đòn; Kazane Khựng khi quạt bay → quạt cắm sàn, về sau 0.5 s, không hit; hai quạt cùng bay → Gạt/Chặn ×0.5.
- [ ]
KAZ_GALEWARD: đạn bị Gạt không quay về kẻ bắn; luôn tách đúng 3 lá (5 với Phản Phong Kình) theo nón 60° trước mặt; Phong Bình bắt tối đa 8 đạn; trần 24 lá đang bay. - [ ]
KAZ_UPDRAFT: trọng lực ×0.6 đúng 0.8 s; trần hit tung hứng tính theo từng mục tiêu. - [ ] Clip phòng thủ
contact= 0.15 s; i-frame của 3 clip né phủ khung chạm. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R17 → R36, R18 → R37, R23 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế/đòn của họ | Kazane khác thế nào |
|---|---|---|
Sable (H08) — Lưới Xích Hộ Thân, SAB_SPIN (ENG-18) |
Xích quay thành màn tròn, đạn bị Gạt bật ngược về kẻ bắn, ×2 tỉ lệ khi xoay | KAZ_GALEWARD không xoay, không trả về nguồn: đạn bị Gạt tách thành 3 lá-lưỡi theo nón 60° phía trước (xuyên, trúng mọi kẻ trong nón) và dồn kẻ trong nón thành cụm; Phong Bình bắt và giữ tới 8 đạn rồi thả cùng lúc; Phản Phong Tán thổi bung cả đạn đang bay không cần roll Gạt |
| Lyra (H05) — xoay giáo gạt đạn (ENG-18) | Như trên | Như trên; Kazane còn ×1.25 Gạt với đạn nhờ quạt mở như màn gió, không cần đòn xoay |
| Mora (H07) — Vòng Gặt (hái bay elip 160 px quay về), Mộ Mở (tay bóng kéo vào giữa) | Một Kỹ Năng ném hái bay vòng elip; tay bóng túm chân kéo vào tâm (Ám Ấn, choáng) | Quạt boomerang là lõi lộ trình (≥ 7 lộ trình), hai quạt độc lập, đường thẳng đi – cong về trúng cả hai lượt, lượt về kéo về phía Kazane, bắt quạt = +1 bước; khi cả hai quạt bay Kazane múa tay không. Gom của Kazane là gió (hút về điểm xoáy/dồn về điểm tụ, Cuốn Gió + thưởng cụm), không tay bóng, không choáng |
| Sable — Liềm Hồi Toàn; Vex — Dao Nảy | Liềm vòng qua đầu mục tiêu móc vào lưng (phá thủ); dao nảy giữa 4 kẻ | Quạt không vòng ra sau lưng, không nảy giữa mục tiêu; đi–về trên một trục và hút cả hàng về phía cô |
Sable / Mora — móc kéo (pull, ENG-10) |
Kéo mục tiêu về sát anh hùng bằng xích/hái | vac kéo về điểm bất kỳ (tâm xoáy, quạt treo), gust đẩy hội tụ; duy nhất Hút Gió Về (Hồi Âm) kéo cả hàng về trước mặt bằng luồng gió, không trói/móc |
| Aldric (H02) — sóng khiên ép buộc | Sóng thánh quang đẩy văng ra xa | Gió của Kazane đẩy để dồn lại, không giãn đám; sát thương tăng theo số kẻ trong cụm |
| Kaito (H01) — Hoa Tuyết Vũ, Thiên Hoa Loạn Vũ (cánh hoa anh đào) | Múa xoay chém, cánh hoa hồng là trang trí | Lá phong đỏ đánh dấu khối gió có cơ chế (xoáy hút, cột nâng, Cuốn Gió); không chém trễ, không iai |
| Lyra — nhảy sào hất tung; Hồi Âm chung TG09 Gió Nâng | Hất tung một mục tiêu bằng giáo; TG09 chỉ tăng độ cao hất | KAZ_UPDRAFT nâng cả nhóm trong cột gió và làm chúng rơi chậm (trọng lực ×0.6) → tung hứng nhóm |
| Tsubaki (H15) — ô mở chặn/gạt đạn, lượn chậm | Ô là khiên tĩnh, lượn chậm bằng ô | Quạt không làm khiên tĩnh (trừ Phong Bình 1 s); bản sắc là chuyển hóa đạn thành nón lá-lưỡi + gom cụm, không lượn |
| Vulkar (H21) — liêm boomerang kéo vệt dung nham | Boomerang để lại địa hình gây Bỏng | Quạt không để địa hình, chỉ kéo/dồn địch; không nguyên tố |
| Aurelle (H13) — bay lơ lửng mặc định | Đánh từ trên cao liên tục | Kazane chỉ lên không qua cột gió của lộ trình LAUNCH/AIR, luôn tiếp đất sau đó |
| Tuyệt Kỹ roster | Kaito vệt chém toàn phòng · Vex nhật thực · Aldric cột sáng · Brann bẩy sàn · Lyra rồng sét · Rook mưa đấm · Mora hái ma · Sable xích bóng | Lốc lá phong gom cả phòng về tâm + hai quạt bay vòng sát tường ngược chiều + bắt quạt trong mắt lốc |
| Tuyệt Sát / Thức Tỉnh roster | (xem chương tương ứng) | Tuyệt Sát: quạt che mặt, một lá rơi, lốc mảnh tán địch thành lá — không chém, không đâm. Thức Tỉnh: hào quang bão lá hút liên tục + Vũ Khúc miễn lỡ nhịp — không phân thân, không bay, không đổi vũ khí |
