1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Cung trăng khuyết (Crescent longbow) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 11 (10 mảnh) + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 560 / 60 |
| hp× / atk× / DEF | 0.9 / 1.0 / 14 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.05 / 112 px/s |
| Crit / CritDmg | 10% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 6% / 4% / 20% |
| Khí Thủ / Poise | 70 / 90 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 72 / 120 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 15% / 45% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Tên Nguyệt (MOON) — max 5, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Ghim địch lên vách (ELO_PIN) +1 · Né Hoàn Hảo +1 · đòn draw kéo trọn trúng ở ≥ 96 px +1 (ICD 1.5 s) · Phản Đòn Né hạ gục +1 · Dây Bẫy Nguyệt: mỗi 3 lần vấp +1 |
| Cổng: giảm | Không giảm trong tầng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 5 — Trăng Tròn: hai đầu cung sáng; đòn draw bỏ đoạn kéo (bắn ngay, vẫn tính kéo trọn); lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu 1–5 (Nguyệt Tiễn 1 · Song Tiễn Nguyệt Quang 2 · Nguyệt Tiễn Dội Vách 2 · Nguyệt Quang Truy Hồn 2 · Ngũ Nguyệt Liên Châu 5) |
| Cổng: hiển thị | 5 mũi tên trăng 3×7 px xếp quạt cạnh thanh HP; sáng lam từng mũi khi nạp, cả 5 tỏa sáng khi đầy, vụt bay lên khi tiêu |
| Màu chữ ký | #3a5ad8 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc: PAL.ice nhạt pha tím (bạc-lam tím) · giáp ngực/váy/ủng: PAL.night (lam) + viền PAL.gold · giáp vai & phần trắng: PAL.metal sáng · lông vũ & ngọc cung: PAL.ice/PAL.electric lam · cung: PAL.night thẫm + viền & lưỡi trăng PAL.gold · tên ánh trăng & VFX: PAL.ice/PAL.holy lam |
| Hình dáng (silhouette) | Thon nhỏ, đuôi ngựa bạc-tím rất dài quét tới gót, tai nhọn, lông vũ xanh cài đỉnh đầu, cây cung trăng khuyết dài gần bằng người với hai lưỡi trăng vàng ở hai đầu, ủng cao đùi |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Người gác rừng cuối cùng của Ngân Lâm — khu rừng tiên mọc trên mái Dawnhold, nơi cây chỉ nở hoa dưới ánh trăng. Khi Tâm Bình Minh tắt, mặt trăng trên Ngân Lâm mờ dần từng đêm; Elowen tháo cây cung trăng khuyết khỏi điện thờ tổ tiên và đi xuống Thang Vực để mang ánh sáng về. Cô không đeo ống tên: mũi tên kết từ ánh trăng giữa hai ngón tay mỗi lần kéo dây, còn năm Tên Nguyệt thật là năm mảnh trăng cô gom dọc đường. Chiếc lông vũ xanh trên tóc là lời hứa với khu rừng. Ở Mê Cung Bóng (S09), nơi tường mọc ra từ bóng tối, cô thề không để thứ gì bước vào khoảng cách giữa mình và kẻ thù.
Phong cách. Giữ khoảng — kéo dây — đóng vách. Elowen là anh hùng tầm xa thật sự duy nhất của roster: khoảng ưa thích 72 px (gấp đôi Lyra), đòn chính là mũi tên bay. Cô đánh theo ba nhịp: tên chớp nhanh để giữ nhịp, kéo trọn dây (đòn draw, có đoạn kéo dây hở sườn) để đẩy văng và ghim kẻ địch lên vách (ELO_PIN), và tên dội vách bắn vào tường sau lưng mục tiêu để đánh từ phía sau (ELO_BANK). Khi bị áp sát trong 24 px, cô không đứng đỡ mà lộn ngửa bắn mở khoảng (ELO_KITE); trong tầm tay cô dùng lưỡi trăng khuyết ở hai đầu cung và cước để đẩy địch ra. Né 20% là phòng thủ chính (DefScore = 1.4·6 + 1.1·20 + 0.6·4 = 32.8, trong dải 28–38). Nhịp xem: tách — tách — kéo… phập (địch treo trên vách) — vụt (Tên Nguyệt xuyên cả phòng).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đánh trước khi địch tới (mỗi đòn mở đầu có tầm 120–176 px); Tinh Anh/Thủ Vệ đứng gần tường (ghim vách khóa 1–2 s); mục tiêu tầm xa/hồi máu (EN03, EN13, EN16) — cô bắn tới được mà không phải lao vào; Boss đứng yên lâu (Nguyệt Ấn + tên dẫn đường) | HP ×0.90, Khí Thủ 70, Poise 90 — trúng đòn nhiều thì gục nhanh; bị kẹp giữa hai phía hoặc bị dồn góc tường (lộn lùi bị chặn); đòn draw có đoạn kéo dây: Trúng lúc kéo → bắn non (60%) |
EN15 Lính Gác Pha Lê (mặt trước phản đạn — phải dùng tên dội vách vào lưng), EN09 Thích Khách / EN18 Kẻ Rình Bóng (hiện sau lưng, áp sát tức thì), EN06 Đàn Dơi (mục tiêu nhỏ trên cao), WD09 Sát Thủ Bóng |
2Cổng cơ chế — Tên Nguyệt (MOON, 0–5)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Trăng Non Trong Ống: 1) |
| Tăng | Ghim vách một kẻ địch (ELO_PIN, ICD 1 s) +1 · Né Hoàn Hảo +1 (Đầu Tên Bạc Nguyệt: +1 nữa) · đòn draw kéo trọn trúng mục tiêu cách ≥ 96 px (đo mép thân lúc hit) +1, ICD 1.5 s · Phản Đòn Né hạ gục +1 · Dây Bẫy Nguyệt: mỗi 3 lần làm vấp +1 · ★6 Tuyệt Sát +1 |
| Giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Ngưỡng 5 — Trăng Tròn | Hai lưỡi trăng ở đầu cung sáng trắng-lam; mọi đòn draw bỏ đoạn kéo dây (clip nhảy từ khung đầu đoạn kéo tới khung buông, hit sớm hơn đúng bằng độ dài đoạn kéo, vẫn tính kéo trọn); lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm |
| Tiêu | Lộ trình SIGNATURE: Nguyệt Tiễn 1 · Song Tiễn Nguyệt Quang 2 · Nguyệt Tiễn Dội Vách 2 · Nguyệt Quang Truy Hồn 2 · Ngũ Nguyệt Liên Châu 5. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu. Mỗi điểm tiêu = một mũi Tên Nguyệt thật (đạn PJ_ELO_MOON) |
| Hiển thị | 5 mũi tên trăng 3×7 px xếp quạt cạnh thanh HP; mỗi mũi sáng #3a5ad8 → #a8c0ff khi nạp; đủ 5: cả quạt tỏa sáng nhịp 0.5 s; khi tiêu, các mũi tương ứng vụt bay lên khỏi HUD (hạt sáng 2 khung) |
Ví dụ nhịp: tầng mở đầu, Elowen bắn R01 hai lần từ 100 px (kéo trọn trúng ở ≥ 96 px: +1), một Lính Khiên bị đẩy dính tường và ghim (+1), Né Hoàn Hảo đòn quét (+1) → 3 Tên Nguyệt sau ~8 s: R11 (1) hoặc R15/R34 (2) mở.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
ELO_KITE (gốc) |
(a) Chọn lộ trình: mỗi lần Đạo Diễn chọn, tính dmin = khoảng cách mép thân tới kẻ địch đứng đất gần nhất (không chỉ mục tiêu). dmin ≤ 24 → lộ trình tag kite (R12, R24) ×3.0 và ưu tiên tuyệt đối nếu không có Tuyệt Sát/next bắt buộc; lộ trình có đòn đầu bắn tên (proj ở hit đầu) ×0.3; lộ trình cận (R03, R04, R13, R35) ×1.0. Lộ trình kite mở bằng đòn lộn ngửa/đạp bật (ELO_KB1/KB2/KB3, ELO_AW2) có move.dx âm. (b) Giữ khoảng giữa hai lộ trình: nếu 24 < dmin < 64 (= spacing − 8) và lộ trình kế không phải CROWD/LAUNCH/cận, Elowen phát ELO_BACKPEDAL (0.50 s, lùi ở 0.7 × MoveSpeed ≈ 39 px) trước lộ trình kế; ICD 1.2 s; bị bỏ qua nếu kẻ địch đang lấy đà nhắm cô có t_commit rơi trong 0.5 s tới (khi đó DefenseResolver xử lý trước). (c) Góc tường: tường sau lưng ≤ 32 px → mọi move.dx âm bị kẹp tại x = ±168; lộ trình kite ×0.5, lộ trình cận ×2.0 (đánh thoát góc), và clip né ưu tiên ELO_EVR (lăn qua kẻ tấn công ra giữa phòng) thay ELO_EVB. ENG: dùng luật warp 01 §6.6 cho lùi vi mô; ENG-mới "lái giữ khoảng" cho (b) |
ELO_DRAW (gốc) |
Đòn tag draw có đoạn kéo dây từ t = 0.10 s tới t_hit đầu − 0.06 s (H1 0.10–0.30, H2 0.10–0.26, W1 0.10–0.30, MOON1 0.10–0.24…). Elowen Trúng đòn (kết quả TRÚNG của DefenseResolver, kể cả khi Poise chưa vỡ) trong đoạn kéo → bắn non: hit đầu phát ngay ở tick đó với mult ×0.6, mất tag pierce/nail/gb/moon, không cộng Tên Nguyệt; các hit sau của đòn bị bỏ, clip nhảy sang khung hồi đòn. Gạt/Chặn/Né trong đoạn kéo theo 01 §5.2 (hủy đòn, lộ trình tạm dừng rồi tiếp từ đòn kế). Đòn hoàn tất đoạn kéo = kéo trọn: giữ mọi tag, đủ điều kiện +1 Tên Nguyệt (≥ 96 px). Trăng Tròn (Cổng = 5): đoạn kéo = 0. Kéo Dây Nhanh: đoạn kéo ×(1 − v), không còn bắn non. ENG-mới "ngắt kéo dây" |
ELO_PIN (gốc) |
Hit tag nail có kb ≥ 200 trúng địch thường/Tinh Anh/Thủ Vệ (không Boss, không thân to): mũi tên găm vào thân và mang nó bay theo kb (giảm tốc 600 px/s², 01 §12.4). Nếu quãng trượt chạm tường (x = ±176) → Ghim Vách: dính tường ở độ cao chạm (không Wallbounce, không bật ra), bất động 1.0 s (+ Đinh Bạc 0.4 s, ★6 0.3 s, Song Đinh Vách 0.3 s, Vạn Đinh Vách 0.6 s), không hành động, không hồi Thế; nhận +15% sát thương từ Elowen; cond tính là tgt:wall<=0 và tgt:offbal. Hit wallbounce lên mục tiêu đang ghim → làm mới ghim +0.5 s (trần 2.5 s mỗi chuỗi ghim); hit khác không đổi trạng thái. Hết ghim → rơi xuống sàn: Knockdown (mở OTG). Không chạm tường → knockback thường. Hit tag nail + otg lên mục tiêu nằm → Ghim Sàn: nằm thêm 0.4 s (trần +1.2 s mỗi lần ngã); hit spike tag nail (Đinh Trời Giáng) → nằm thêm 0.6 s. Boss/thân to: không ghim, hit nail +30% sát thương Thế. +1 Tên Nguyệt mỗi Ghim Vách (ICD 1 s). Hiển thị: thân tên 1 px lam cắm xuyên từ thân địch vào vách, địch giữ khung "dính tường" của Wallbounce (02 §9) suốt thời gian ghim, rung 1 px mỗi 0.3 s. ENG-mới "ghim mang thân" (mở rộng Wallbounce: giữ khung dính theo thời lượng) |
ELO_BANK (gốc) |
Đạn PJ_ELO_BANK và mọi hit tag bank: lúc bắn, engine đặt ảnh gương của tâm mục tiêu qua vách sau lưng nó (nếu vách đó cách mục tiêu > 160 px thì qua trần y = 200) và bắn thẳng vào ảnh gương → đường bay vượt đầu mục tiêu, phản xạ gương 1 lần rồi lao vào lưng nó. Trước phản xạ đầu, đạn bỏ qua mọi actor; sau phản xạ, trúng mọi kẻ trên đường (xuyên 1), tối đa 2 phản xạ (+ rule), mỗi phản xạ +15% sát thương; mọi hit sau phản xạ tính là từ sau lưng (gb ngầm, 01 §5.9 — xuyên guard_front, không kích phản xạ của EN15/AF05). Đường bay tất định (tính một lần lúc bắn). ENG-mới "đạn phản xạ hình học" |
ELO_MOONMARK (gốc) |
Hit tag moon gắn Nguyệt Ấn 5 s (làm mới; trăng khuyết lam 5×5 px trên đầu mục tiêu). Ba mũi tên kế tiếp của Elowen (đạn ARROW/HEAVY/ARC/BANK/SPLIT) nhắm kẻ mang Ấn trở thành dẫn đường: bám tâm mục tiêu (quay tối đa 720°/s), không trượt nếu nó còn sống và trong 200 px; Elowen +20% tỉ lệ chí mạng lên kẻ mang Ấn. Đạn PJ_ELO_MOON: xuyên mọi kẻ, gb, bay tới hết chiều dài phòng, cắm vách sáng 1 s. Hit tag homing (Nguyệt Quang Truy Hồn) luôn chí mạng và tự chọn 4 mục tiêu khác nhau (ưu tiên kẻ mang Ấn, rồi gần nhất; thiếu → lặp mục tiêu chính). Chọn mục tiêu (01 §10.2): kẻ mang Ấn +20. ENG-mới "đạn dẫn đường theo dấu" |
ELO_SPLIT (Kỹ Năng A) |
Đạn PJ_ELO_SPLIT: tới 48 px tách 3 (±10°), tới 96 px mỗi nhánh tách 3 (±7°) → 9 nhánh tới 176 px; nón 40°. Mỗi nhánh trúng mỗi mục tiêu một lần; mục tiêu ở trục nón trong 120 px thường dính 1 + 1 + 2–3 nhánh. Tiễn Chẻ Sâu: +3/6/9 nhánh ở tầng cuối (15%/nhánh). ENG-mới "đạn tách nhánh" |
ELO_WIRE (Kỹ Năng B) |
Hai mũi neo cắm sàn tại x₀ + 24 và x₀ + 64 (x₀ = vị trí Elowen sau cú lộn, theo hướng mặt); đạn tĩnh PJ_ELO_WIRE = dây sáng cao 0–10 px giữa hai neo, sống 4 s. Mỗi kẻ đứng đất (không Boss/thân to) có chân đi qua dây → vấp: Knockdown, 80% ATK lớp S, một lần mỗi kẻ mỗi dây; Boss/thân to: khựng 0.3 s + 30 Thế một lần. Địch bay (EN06) bỏ qua. Mỗi 3 lần vấp +1 Tên Nguyệt. Tối đa 1 dây (dùng lại → thay dây cũ). ENG-mới "đạn tĩnh/bẫy sống theo thời gian" |
ELO_CONSTELLATION (Tuyệt Kỹ ELO_U1) |
Hit 1–5 (t = 0.70 + 0.12 i) mỗi hit chỉ áp lên ngôi sao i = 5 kẻ địch được chọn (gần nhất, ưu tiên Tinh Anh/Thủ Vệ, thiếu → lặp mục tiêu chính): stun = ghim tại chỗ 1.6 s (kể cả đang bay — treo giữa không). Hit 6 (t = 2.00) áp lên mọi địch trong phòng (đường sáng chòm sao). Hit 7 (t = 2.24) vào mục tiêu chính 400%. Boss: ngôi sao không bị ghim, chỉ nhận sát thương + Thế |
ELO_INTERCEPT (Bắn Hạ Đạn) |
Khi DefenseResolver ra Gạt với đòn projectile: thay clip gạt bằng một phát bắn rơi (không clip mới: dùng khung buông của ELO_L1, 0.20 s), đạn địch vỡ giữa đường bay tại điểm gặp; được Gạt kể cả trong ±3 tick hit-time của chính mình (bỏ khóa 01 §5.2 cho đạn); sau đó roll một lần Phản Đòn Né (EvadeCounterRate, ICD 1.2 s chung). Có cả reflect → mũi tên của cô bay tiếp tới kẻ bắn gây 60% ATK |
ELO_ECHOWALL (Vách Vang) |
Mọi đạn PJ_ELO_ARROW/PJ_ELO_HEAVY chạm tường mà chưa trúng ai → phản xạ gương một lần như ELO_BANK, sát thương 30/45/60% của hit gốc, hit sau phản xạ tính từ sau lưng; ICD 0.2 s mỗi mục tiêu |
ELO_QUICKDRAW (Kéo Dây Nhanh) |
Đoạn kéo dây của đòn draw × (1 − v), v = 30/45/60% (clip phát nhanh hơn trong đoạn đó); bỏ hoàn toàn "bắn non" của ELO_DRAW |
ELO_STARLIT (Thợ Săn Ngân Hà) |
Trong Thức Tỉnh: (a) mọi mũi tên dẫn đường như mục tiêu luôn mang Nguyệt Ấn; (b) mọi mũi tên thường/nặng trượt sẽ dội vách 1 lần (như Vách Vang 60%); (c) lộ trình SIGNATURE không tiêu Tên Nguyệt và gauge>=N coi như đúng; (d) kết thúc bằng ELO_U1 ×1.5. Tên Nguyệt giữ nguyên sau Thức Tỉnh |
Tag đòn riêng của Elowen (bổ sung 01 §6.2, mỗi tag có hook trên): draw (ELO_DRAW), kite (ELO_KITE), nail (ELO_PIN), bank (ELO_BANK), moon, homing (ELO_MOONMARK), split (ELO_SPLIT), wire (ELO_WIRE). Không dùng tag pin (của Rook, ROK_WALLPIN) để tránh nhầm hook. Hitbox sau lưng của ELO_T1 dùng ENG-23. Quy tắc dùng chung được Hồi Âm bật: exec_cd (Ghim Trần). Không trạng thái nguyên tố gốc.
Đạn của Elowen (PJ_<CODE>_<TÊN>, 00 §14):
| Id | Hình | Tốc / tầm | Hành vi |
|---|---|---|---|
PJ_ELO_ARROW |
Tên ánh trăng 9×1 px, đầu bạc 2 px, lông lam 2 px (projectiles/arrow scale 0.5, ramp PAL.ice) |
520 px/s, bay hết len của hitbox |
Xuyên 0; trượt → cắm sàn/vách 0.6 s rồi tan thành hạt sáng (Vách Vang: dội lại) |
PJ_ELO_HEAVY |
Tên kéo trọn 12×1 px, vệt gió lam 2 khung | 640 px/s | Xuyên 1 (hit đầu không dừng đạn); mang tag nail → ELO_PIN |
PJ_ELO_MOON |
Tên Nguyệt: đầu trăng khuyết 6×5 px #a8c0ff, thân sáng 16 px, đuôi vệt 24 px |
720 px/s, cả phòng | Xuyên mọi kẻ, gb, gắn Nguyệt Ấn; cắm vách sáng 1 s |
PJ_ELO_ARC |
Tên thường bay vòng cung đỉnh 48 px | 300 px/s ngang | Cắm xuống vùng box của hit; trúng mọi kẻ trong vùng một lần |
PJ_ELO_BANK |
Tên thường + sao trắng 3 px ở điểm dội (impacts/ricochet) |
560 px/s | ELO_BANK: ≤ 2 phản xạ, sau phản xạ xuyên 1, đánh sau lưng |
PJ_ELO_SPLIT |
Tên ba ngạnh lam; nhánh = tên mảnh 6×1 px | 560 px/s, 176 px | ELO_SPLIT 1 → 3 → 9 |
PJ_ELO_WIRE |
Dây sáng 1 px nhấp nháy giữa 2 neo tên | tĩnh, 4 s | ELO_WIRE |
Engine (01 §18b) — dùng lại: ENG-23 (hitbox sau lưng). ENG-mới cần thêm (đề xuất cho 01 §18b, hiện thực một lần, dùng được cho anh hùng/địch tầm xa sau này): ghim mang thân · đạn phản xạ hình học · đạn dẫn đường theo dấu · đạn tách nhánh · đạn tĩnh/bẫy có thời hạn · ngắt kéo dây (bắn non) · lái giữ khoảng (backpedal giữa lộ trình) · bắn hạ đạn (Gạt đạn tầm xa không khóa ±3 tick).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ELO_L1 | Tên Chớp / Snap Loose | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.12s ×0.62 L flinch line(128,6,26) | 0.62 | (0, 0) | base | Không kéo hết dây: tay xa kẹp mũi tên ánh trăng vừa thành hình, giật dây tới ngang má trong 2 khung rồi buông; cung hơi giật lên, thân không bước, tay xa trở về hông. | ||
| ELO_L2 | Song Tiễn Liền / Twin Nock | LIGHT | 0.4 | 0.28 | 0.10s ×0.42 L flinch line(128,6,28) · 0.20s ×0.42 L flinch line(128,6,24) | 0.84 | (0, 0) | base | Hai mũi tên kẹp giữa ba ngón; buông mũi đầu, lật cổ tay đặt ngay mũi thứ hai lên dây và buông tiếp — hai vệt bạc cao–thấp cách nhau 4 px; tóc đuôi ngựa giật theo mỗi phát. | ||
| ELO_L3 | Quỳ Xạ Gối / Kneeling Loose | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.14s ×0.72 M stagger line(136,6,12) | 0.72 | (-2, 0) | base | Hạ một gối xuống sàn (crouch 6), cung nghiêng 30°, bắn thấp vào đầu gối mục tiêu làm nó khuỵu; đứng bật dậy về thế ngắm. | ||
| ELO_L4 | Xạ Ngửa Lên / Rising Loose | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 M flinch line(120,6,44) | 0.6 | (0, 0) | base | Ngả lưng ra sau (lean −3), cung dựng chéo 35° lên trên, bắn vào đầu/ngực mục tiêu cao hoặc đang chồm tới; chân sau trụ, chân trước nhón. | ||
| ELO_H1 | Kéo Trọn Dây / Full Draw | HEAVY | 0.64 | 0.48 | 0.36s ×1.50 H knockback kb200 line(176,8,26) | 1.5 | (-4, 0) | base | Dồn trọng tâm về chân sau, kéo dây tới tận tai (đoạn kéo 0.10–0.30 s, cánh cung cong hẳn, hai mũi trăng ở đầu cung sáng dần), nín thở 2 khung rồi buông: mũi tên nặng xé gió, thân giật lùi 4 px, tay xa bung ra sau. | ||
| ELO_H2 | Tên Mũi Dùi / Bodkin Shot | HEAVY | 0.6 | 0.45 | 0.32s ×1.30 H stagger line(160,6,26) | 1.3 | (0, 0) | base | Mũi tên đầu dùi thon (ánh xanh thẫm) đặt lên dây, kéo trọn rồi xoay cổ tay ngắm khe giáp/khe khiên; buông — tiếng 'kịch' khi mũi xuyên qua lớp thủ. | ||
| ELO_K1 | Cước Đạp Ngực / Chest Push-Kick | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.64 M stagger kb140 box(18,20,12,18) | 0.64 | (-12, 0) | base | Co gối trước lên ngực, đạp thẳng gót ủng vào ngực địch; dùng chính lực phản của cú đạp bật lùi 12 px, tiếp đất nhẹ trên mũi chân, cung vẫn giữ thấp. | ||
| ELO_K2 | Liêm Đầu Cung / Limb Reap | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.66 M flinch arc(28,130,24) | 0.66 | (4, 0) | base | Lật ngang cây cung như lưỡi liềm, quét đầu cung hình trăng khuyết (lưỡi vàng) cắt ngang tầm ngực địch từ trong ra ngoài; dây cung rung 'vưng'. | ||
| ELO_LA1 | Cước Nguyệt Thăng / Crescent Flip Kick | LAUNCH | 0.5 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift80 arc(24,150,30) | 1.0 | (-18, 0) | base | Ngả người ra sau lộn ngửa, mũi ủng vạch vòng trăng khuyết từ sàn lên trời hất địch lên 80 px; cả thân lộn trọn vòng tiếp đất lùi 18 px, tay đã kẹp tên chờ nhảy theo. | ||
| ELO_A1 | Lộn Ngửa Xạ / Backflip Loose | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.62 L juggle line(96,6,60) | 0.62 | (-6, 60) | base | Bật cao 60 px kiểu lộn ngửa, ở nửa vòng lộn (đầu chúc ngược) bắn một mũi chéo lên vào mục tiêu đang bay; kết thúc ở AIR_READY. | ||
| ELO_A2 | Tam Tiễn Treo / Hanging Triple | AIR | 0.44 | 0.34 | 0.10s ×0.30 L juggle line(96,6,0) · 0.18s ×0.30 L juggle line(96,6,0) · 0.26s ×0.30 L juggle line(96,6,0) | 0.9 | (0, 6) | base | Treo ở đỉnh nhảy (đuôi tóc bung tròn), ba phát liên hoàn ngang tầm, mỗi phát đổi góc cung một chút; giữ độ cao nhờ giật lùi của dây. | ||
| ELO_A3 | Tiễn Chúc Đất / Plunging Arrow | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.25 F spike line(80,8,-30) | 1.25 | (-8, -66) | base | Xoay người chúc mũi cung xuống 60°, kéo trọn và bắn cắm mục tiêu xuống sàn; lực giật đẩy cô lùi 8 px, tiếp đất một gối, tay xa đã ở dây. | ||
| ELO_D1 | Trượt Gối Lên Dây / Knee-Slide Nock | DASH | 0.46 | 0.36 | 0.30s ×0.90 M stagger line(128,6,14) | 0.9 | (56, 0) | base | Chạy hai bước rồi trượt quỳ một gối 56 px trên sàn (tóe bụi), trong lúc trượt đặt tên lên dây và bắn thấp ngay khi dừng; đứng dậy về thế ngắm. | ||
| ELO_KB1 | Bật Ngửa Bắn / Backflip Shot | DASH | 0.48 | 0.36 | 0.20s ×0.80 M stagger line(64,6,16) | 0.8 | (-40, 0) | base | Mở khoảng cách: bật lộn ngửa ra sau 40 px, ở đỉnh vòng lộn (người lộn ngược trên đầu kẻ áp sát cũ) bắn thẳng xuống ngực nó; tiếp đất trên mũi chân, cung đã nâng. | ||
| ELO_KB2 | Đạp Ván Bật / Springboard Kick | DASH | 0.44 | 0.34 | 0.10s ×0.70 M stagger kb160 box(16,22,10,18) | 0.7 | (-48, 0) | base | Đạp hai chân vào ngực/khiên kẻ áp sát như đạp ván nhún, bật ngược ra sau 48 px theo đường vòng thấp, xoay nửa vòng trên không và tiếp đất quay mặt về nó. | ||
| ELO_T1 | Xạ Qua Vai / Over-Shoulder Loose | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.14s ×0.92 M stagger box(120,8,-60,26) | 0.92 | (0, 0) | base | Không quay người: vắt cung qua vai, nhìn qua vai và bắn ra sau lưng (hitbox phía sau, ENG-23), rồi xoay gót đứng hướng mới. | ||
| ELO_VOL1 | Loạt Tên Vòng Cung / Arcing Volley | THROW | 0.7 | 0.56 | 0.32s ×0.34 M flinch box(80,30,96,0) · 0.37s ×0.34 M flinch box(80,30,96,0) · 0.42s ×0.34 M flinch box(80,30,96,0) · 0.47s ×0.34 M flinch box(80,30,96,0) · 0.52s ×0.34 M flinch box(80,30,96,0) | 1.7 | (0, 0) | base | Ngửa cung lên 55°, kẹp năm mũi xòe như nan quạt, kéo nửa dây và buông một lần: năm mũi bay vòng cung cao 48 px rồi cắm xuống rải đều vùng 56–136 px trước mặt. | ||
| ELO_SP1 | Vũ Cung Xoáy / Bowstave Whirl | SPIN | 0.6 | 0.48 | 0.14s ×0.45 M flinch circle(30,0,22) · 0.28s ×0.45 M flinch circle(30,0,22) · 0.44s ×0.60 M knockback kb150 circle(32,0,22) | 1.5 | (0, 0) | base | Cầm giữa thân cung, xoay người hai vòng trên một gót; hai mũi trăng khuyết ở đầu cung vạch hai vòng tròn vàng quanh hông, vòng cuối mở rộng hất mọi kẻ ra xa. | ||
| ELO_OTG1 | Đinh Tiễn / Ground Pin Shot | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×0.55 M none box(20,10,40,4) · 0.24s ×0.55 M none box(20,10,40,4) | 1.1 | (0, 0) | base | Đứng cách 40 px, chúc cung xuống 45°, hai phát ghim tay áo và vạt áo kẻ đang nằm xuống sàn (nằm thêm 0.4 s); tên rung sau mỗi phát. | ||
| ELO_W1 | Tiễn Đóng Vách / Wallnail Shot | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.36s ×1.50 H wallbounce kb320 line(176,8,26) | 1.5 | (-4, 0) | base | Kéo trọn dây ngắm thẳng ngực, buông: mũi tên nặng găm vào ngực và mang cả thân địch bay giật lùi tới tường, 'phập' — đóng nó treo trên vách (ELO_PIN); Elowen giữ tư thế buông 2 khung. | ||
| ELO_RB1 | Tên Dội Vách / Bank Shot | LIGHT | 0.44 | 0.32 | 0.26s ×0.95 M stagger box(120,40,100,50) | 0.95 | (0, 0) | base | Ngắm cao 30° vượt đầu mục tiêu, bắn vào tường/trần phía sau nó; mũi tên dội 'keng' tóe sao trắng rồi lao ngược cắm vào lưng nó (ELO_BANK); Elowen đã hạ cung trước khi tên dội. | ||
| ELO_MOON1 | Nguyệt Tiễn / Moon Arrow | HEAVY | 0.62 | 0.48 | 0.30s ×2.00 F knockback kb220 line(352,10,26) | 2.0 | (-6, 0) | base | Một mũi Tên Nguyệt bay ra khỏi bao ánh sáng sau lưng vào tay; kéo trọn, hai đầu cung trăng khuyết bừng sáng xanh, buông: mũi trăng khuyết sáng xuyên thẳng hết chiều dài phòng, gắn Nguyệt Ấn mọi kẻ trên đường. | ||
| ELO_C1 | Liêm Cung Phản / Crescent Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.20 K stagger arc(28,130,24) | 1.2 | (6, 0) | base | Từ khung gạt bằng đầu cung, trượt lưỡi trăng khuyết dọc vũ khí địch rồi xoáy cổ tay rạch ngang qua cổ nó. | ||
| ELO_C2 | Xạ Kề Ngực / Point-Blank Loose | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.14s ×1.50 K knockback kb200 line(40,8,24) | 1.5 | (-6, 0) | base | Gạt xong, ấn thân cung vào ngực địch, kéo nửa dây và bắn kề sát: địch văng ra, Elowen lùi 6 px theo giật. | ||
| ELO_BC1 | Đẩy Thân Cung / Bowstave Shove | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×0.50 K stagger kb120 box(18,30,10,20) · 0.26s ×0.80 K stagger line(96,6,24) | 1.3 | (-4, 0) | base | Từ thế đỡ ngang, hai tay đẩy cả thân cung vào ngực địch hất nó lùi, rồi tay xa giật tên bắn theo một phát. | ||
| ELO_EC1 | Lộn Né Phản Xạ / Flip-Evade Loose | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.16s ×1.30 K stagger line(80,6,30) | 1.3 | (-8, 0) | base | Ngay sau cú né, còn đang lộn trên không, bắn một mũi xuyên vai kẻ vừa đánh hụt; tiếp đất quỳ. | ||
| ELO_EC2 | Gót Trăng Phản / Heel-Crescent Return | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×0.70 K stagger arc(22,140,20) · 0.30s ×0.80 K knockback kb160 line(96,6,24) | 1.5 | (-10, 0) | base | Từ cú né, xoay người đá gót vòng trăng khuyết vào thái dương địch, xoay tiếp nửa vòng lùi ra và bắn một phát đẩy lùi. | ||
| ELO_S1 | Tiễn Chẻ Ba / Trident Split | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.40s ×0.60 S stagger line(48,8,26) · 0.50s ×0.35 S flinch arc(96,30,26) · 0.50s ×0.35 S flinch arc(96,30,26) · 0.50s ×0.35 S flinch arc(96,30,26) · 0.62s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.64s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.66s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.68s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.70s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.72s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.74s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.76s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) · 0.78s ×0.15 S flinch arc(176,40,26) | 3.0 | 0.00–1.10 | (-4, 0) | base | Quỳ một gối, đặt lên dây một mũi tên ba ngạnh sáng xanh, kéo trọn 0.3 s; buông: tới 48 px mũi tách ba, tới 96 px mỗi nhánh tách ba lần nữa — chín vệt bạc xòe nón 40° phủ tới 176 px như cành cây ánh trăng (ELO_SPLIT). Hồi 10 s. | |
| ELO_S2 | Dây Bẫy Nguyệt / Moonwire Snare | SKILL | 1.0 | 0.85 | 0.30s ×0.40 S flinch box(16,10,24,2) · 0.42s ×0.40 S flinch box(16,10,64,2) · 0.56s ×0.80 S knockdown box(40,8,44,4) | 1.6 | 0.00–1.00 | (-36, 0) | base | Bật lộn ngửa lùi 36 px, giữa không trung bắn hai mũi neo cắm sàn ở 24 và 64 px trước mặt; một sợi dây ánh trăng căng giữa hai mũi tầm ống chân, sống 4 s: mọi kẻ bước qua vấp ngã (ELO_WIRE). Hồi 13 s. | |
| ELO_U1 | Chòm Sao Cung Nguyệt / Moonbow Constellation | ULT | 2.6 | 2.5 | 0.70s ×0.50 U stun box(352,140,0,60) · 0.82s ×0.50 U stun box(352,140,0,60) · 0.94s ×0.50 U stun box(352,140,0,60) · 1.06s ×0.50 U stun box(352,140,0,60) · 1.18s ×0.50 U stun box(352,140,0,60) · 2.00s ×0.30 U stagger box(352,140,0,60) · 2.24s ×4.00 U knockdown line(176,12,26) | 6.8 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Phòng chìm vào đêm, sao pixel mọc kín trần; Elowen bật lùi lên 24 px, năm Tên Nguyệt bay khỏi lưng vào tay, bắn liên hoàn ghim năm kẻ địch tại chỗ — mỗi kẻ thành một ngôi sao; các đường sáng nối sao thành hình cây cung trăng; cô tiếp đất, kéo mũi thứ sáu 0.6 s và bắn vào mục tiêu chính: ánh sáng chạy dọc chòm sao, mọi ngôi sao nổ. | |
| ELO_X1 | Lông Vũ Cuối / Last Feather | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.70s ×3.00 X none line(40,20,22) | 3.0 | 0.00–1.00 | (-8, 0) | base | Zoom 2×: rút chiếc lông vũ xanh khỏi tóc, gắn làm lông đuôi cho một mũi tên ánh trăng ngay trước mắt kẻ Vỡ Thế (0.4 s im lặng), lùi một bước, quỳ, bắn kề ngực — mũi tên xuyên qua, kẻ địch rã thành đom đóm bạc bay lên; chiếc lông vũ lượn về cài lại trên tóc. | |
| ELO_DF | Gạt Đầu Cung / Limb Parry | DEFLECT | 0.26 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay cung dựng chéo, lưỡi trăng khuyết ở đầu cung đón và hất vũ khí địch ra ngoài; khung chạm: tia lửa xanh-vàng. | ||
| ELO_BK | Chắn Thân Cung / Stave Guard | BLOCK | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay nâng cung ngang trước ngực, đón đòn trên tay cầm có viên ngọc lam; trượt lùi 4 px, gót cày bụi. | ||
| ELO_EVB | Lộn Ngửa Né / Backflip Evade | EVADE | 0.36 | 0.28 | — | 0 | 0.04–0.28 | (-28, 0) | base | Lộn ngửa trọn vòng lùi 28 px qua đòn, tiếp đất quỳ một gối với tên đã đặt sẵn trên dây. | |
| ELO_EVJ | Nhảy Trăng Non / New-Moon Leap | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.05–0.32 | (0, 30) | base | Bật cao 30 px co gối qua đòn quét, đuôi tóc vẽ một vòng trăng non; tiếp đất nhẹ trên mũi chân. | |
| ELO_EVR | Lăn Nghiêng Qua / Slip Roll | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (32, 0) | base | Lăn nghiêng qua bên kia kẻ tấn công 32 px, ôm cung sát người, bật dậy quỳ một gối quay mặt lại, cung đã kéo nửa. | |
| ELO_IDLE | Thế Ngắm / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế ngắm thấp, cung cầm tay gần chĩa chéo xuống, tay xa thả lỏng gần dây; đuôi tóc và lông vũ xanh đung đưa 2 khung, đốm sáng xanh trôi quanh viên ngọc cung. | ||
| ELO_RUN | Chạy Nhẹ / Run | LOCO | 0.48 | 0.48 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nhẹ trên mũi chân 6 khung, cung ôm sát hông, đuôi tóc tung dài phía sau. | ||
| ELO_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Đầu giật ra sau 2 px, đuôi tóc vung ngược, cung không rời tay. | ||
| ELO_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu một gối, tay chống cung xuống sàn. | ||
| ELO_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa trượt 8 px, tóc xòe trên sàn, cung trượt khỏi tay nằm cạnh. | ||
| ELO_GETUP | Lộn Dậy / Roll-Up Rise | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Lăn lùi một vòng, chộp lấy cung và bật dậy quỳ một gối về thế ngắm. | ||
| ELO_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ hai gối, cung dựng trước người, trán tựa vào tay cầm; lông vũ xanh rơi khỏi tóc, đèn hồn chập chờn. | ||
| ELO_VICT | Mũi Tên Lên Trời / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Bắn một mũi tên thẳng lên trần, mũi tên tan thành lông vũ xanh rơi lả tả; cô vắt cung lên vai, hất đuôi tóc. | ||
| ELO_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Bước nhẹ xuống bậc thang xoắn, cung đeo chéo lưng, tay xách đèn hồn, mắt quét bóng tối phía dưới. | ||
| ELO_INTRO | Đáp Lông Vũ / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Lộn từ bậc cuối xuống, tiếp đất êm trên một gối, vài lông vũ xanh xoáy quanh; đứng lên về thế ngắm. | ||
| ELO_BACKPEDAL | Lùi Bước Ngắm / Aiming Backpedal | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Bước giật lùi 6 khung mặt vẫn hướng địch, cung nâng nửa chừng, tay xa ở dây — dùng giữa hai lộ trình để giữ khoảng 72 px (ELO_KITE). | ||
| ELO_LA2 | Đá Tung Truy Tiễn / Kick-Up Pursuit | LAUNCH | 0.54 | 0.44 | 0.14s ×0.76 M launch lift100 arc(24,150,30) · 0.32s ×0.76 M juggle line(80,6,70) | 1.52 | (-10, 44) | E_ELO_01 | Đá móc trăng khuyết hất địch lên 100 px, dùng đà đá bật theo lên 44 px và bắn ngay một mũi vào nó giữa không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| ELO_L5 | Tam Liên Phát / Triple Loose | LIGHT | 0.44 | 0.32 | 0.08s ×0.38 L flinch line(128,6,26) · 0.16s ×0.38 L flinch line(128,6,26) · 0.24s ×0.38 L flinch line(128,6,26) | 1.14 | (0, 0) | E_ELO_02 | Ba mũi kẹp giữa các ngón, buông liên hoàn trong 0.16 s — dây cung rung ba nhịp, ba vệt bạc nối đuôi nhau. | ||
| ELO_SIG2 | Song Tiễn Nguyệt Quang / Paired Moonshafts | HEAVY | 0.74 | 0.58 | 0.30s ×1.30 F stagger line(352,10,30) · 0.46s ×1.40 F knockback kb220 line(352,10,22) | 2.7 | (-8, 0) | E_ELO_03 | Hai Tên Nguyệt đặt chồng trên dây, kéo trọn rồi buông hai nhịp: hai mũi trăng khuyết song song xuyên hết phòng ở hai độ cao, gắn Nguyệt Ấn. | ||
| ELO_A4 | Chong Chóng Tiễn / Arrow Pinwheel | AIR | 0.5 | 0.38 | 0.08s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) · 0.32s ×0.32 L juggle circle(40,0,0) | 1.28 | (0, 6) | E_ELO_04 | Cuộn người lộn ngang trên không như chong chóng, mỗi 1/4 vòng buông một mũi về phía mục tiêu đang bay. | ||
| ELO_A5 | Đinh Trời Giáng / Skyfall Nail | AIR | 0.5 | 0.42 | 0.22s ×1.60 F spike line(80,8,-30) | 1.6 | (-6, -70) | E_ELO_05 | Ở đỉnh nhảy kéo trọn dây chúc xuống, bắn cắm mục tiêu xuống sàn và ghim luôn nó tại chỗ (ELO_PIN dạng sàn); tiếp đất lùi 6 px. | ||
| ELO_SP2 | Hoa Tiễn Nở / Arrow Bloom | SPIN | 0.66 | 0.54 | 0.14s ×0.28 M flinch circle(56,0,16) · 0.20s ×0.28 M flinch circle(56,0,16) · 0.26s ×0.28 M flinch circle(56,0,16) · 0.32s ×0.28 M flinch circle(56,0,16) · 0.38s ×0.28 M flinch circle(56,0,16) · 0.50s ×0.55 M knockback kb150 circle(60,0,16) | 1.95 | (0, 0) | E_ELO_06 | Ngồi xổm xoay một vòng trên gót, mỗi 60° buông một mũi tỏa ra như cánh hoa nở quanh mình; mũi cuối nặng hất lùi. | ||
| ELO_H3 | Tiễn Phá Khiên / Shieldsplitter | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.34s ×1.70 H stagger line(160,8,26) | 1.7 | (-4, 0) | E_ELO_07 | Mũi tên đầu nêm rộng; kéo trọn, ngắm mép khiên; mũi nêm tách đôi lớp thủ như chẻ củi, khiên địch bật sang bên. | ||
| ELO_THR | Tiễn Xuyên Hàng / Line Piercer | HEAVY | 0.66 | 0.5 | 0.36s ×1.95 H knockback kb220 line(240,8,26) | 1.95 | (-6, 0) | E_ELO_08 | Hạ trọng tâm như cung thủ trường cung, kéo dây quá tai, buông: một vệt sáng thẳng 240 px xuyên qua cả hàng địch. | ||
| ELO_D2 | Phi Thân Loạt Tiễn / Leaping Volley | DASH | 0.56 | 0.44 | 0.24s ×0.45 M stagger line(80,6,-10) · 0.30s ×0.45 M stagger line(80,6,-10) · 0.36s ×0.45 M stagger line(80,6,-10) | 1.35 | (80, 24) | E_ELO_09 | Chạy đà, nhảy xa 80 px theo vòng cung cao 24 px, giữa không bắn ba mũi chéo xuống vào mục tiêu; tiếp đất quỳ. | ||
| ELO_W2 | Song Đinh Vách / Double Wallnail | HEAVY | 0.7 | 0.54 | 0.24s ×0.90 H stagger line(176,8,30) · 0.44s ×1.20 H wallbounce kb320 line(176,8,18) | 2.1 | (-4, 0) | E_ELO_10 | Mũi đầu ghim vai địch và kéo nó lùi, mũi thứ hai đóng nó vào tường qua hông — treo bằng hai đinh (ELO_PIN +0.3 s). | ||
| ELO_OTG2 | Mưa Đinh / Nail Rain | LIGHT | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.42 M none box(24,10,40,4) · 0.20s ×0.42 M none box(24,10,40,4) · 0.32s ×0.56 M none box(24,10,40,4) | 1.4 | (0, 0) | E_ELO_11 | Ba phát chúc xuống kẻ nằm: hai cổ tay rồi một mũi nặng giữa ngực — ghim nó nằm thêm. | ||
| ELO_KB3 | Song Lộn Ngửa / Twin Backflip | DASH | 0.62 | 0.5 | 0.18s ×0.80 M stagger line(64,6,16) · 0.42s ×0.90 M stagger line(80,6,20) | 1.7 | (-56, 0) | E_ELO_12 | Hai vòng lộn ngửa liền nhau lùi tổng 56 px, mỗi vòng ở tư thế chúc ngược bắn một mũi vào kẻ đuổi theo. | ||
| ELO_SIG3 | Ngũ Nguyệt Liên Châu / Five-Moon String | HEAVY | 1.2 | 1.05 | 0.30s ×0.85 F stagger line(352,10,26) · 0.42s ×0.85 F stagger line(352,10,26) · 0.54s ×0.85 F stagger line(352,10,26) · 0.66s ×0.85 F stagger line(352,10,26) · 0.78s ×0.85 F knockback kb240 line(352,12,26) | 4.25 | (-10, 0) | E_ELO_15 | Cả năm Tên Nguyệt xếp quạt sau lưng; Elowen bắn liên châu năm mũi trăng khuyết, mỗi mũi lệch 4 px độ cao, như chuỗi ngọc ánh trăng xuyên hết phòng; mũi cuối to nhất đẩy văng. | ||
| ELO_RB2 | Tên Dội Đôi / Double Bank | LIGHT | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×0.75 M stagger box(120,40,100,50) · 0.34s ×0.75 M stagger box(120,40,100,50) | 1.5 | (0, 0) | E_ELO_21 | Hai mũi bắn chéo lên tường cạnh kẻ đang bị ghim; cả hai dội vách quay lại cắm vào nó từ hai góc. | ||
| ELO_SIG4 | Nguyệt Tiễn Dội Vách / Moon Ricochet | HEAVY | 0.7 | 0.56 | 0.32s ×1.30 F stagger line(352,10,26) · 0.56s ×1.30 F knockback kb200 box(352,20,0,26) | 2.6 | (-6, 0) | E_ELO_22 | Tên Nguyệt bắn vào tường xa, dội lại quét ngược hết phòng rồi dội tường gần lần nữa — một vệt trăng khuyết đi về hai lượt xuyên mọi kẻ, lượt về đánh sau lưng. | ||
| ELO_C3 | Móc Liêm Vấp / Crescent Hook Trip | COUNTER | 0.5 | 0.38 | 0.12s ×0.70 K stagger arc(28,120,10) · 0.30s ×1.10 K knockdown line(48,6,12) | 1.8 | (4, 0) | E_ELO_23 | Gạt xong, móc đầu cung trăng khuyết vào cổ chân địch giật ngã, bắn một mũi vào nó khi nó vừa chạm sàn. | ||
| ELO_EC3 | Bóng Trăng Phản Xạ / Moonshade Volley | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.14s ×0.50 K stagger line(96,6,30) · 0.22s ×0.50 K stagger line(96,6,30) · 0.30s ×0.50 K stagger line(96,6,30) | 1.5 | (-16, 16) | E_ELO_25 | Né xong bật lùi lên 16 px, để lại bóng mờ xanh tại chỗ cũ, ba mũi liên hoàn từ trên không vào kẻ đánh hụt. | ||
| ELO_BC2 | Gõ Ngọc Cung / Gemstrike | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.10s ×0.70 K stagger box(18,24,10,24) · 0.26s ×0.80 K knockback kb160 box(16,20,12,18) | 1.5 | (-6, 0) | E_ELO_26 | Từ thế đỡ, nện viên ngọc lam ở tay cầm vào mặt địch rồi đạp gót đẩy nó lùi, mở lại khoảng bắn. | ||
| ELO_X2 | Ghim Trần / Ceiling Nail | EXEC | 1.2 | 1.15 | 0.30s ×0.50 X none box(20,30,12,20) · 0.80s ×3.00 X none box(24,180,20,100) | 3.5 | 0.00–1.20 | (-24, 0) | E_ELO_27 | Zoom 2×: đá móc hất kẻ Vỡ Thế bay thẳng lên, lùi ba bước, kéo trọn dây ngắm trần; một mũi đóng nó dính lên trần giữa nền sao; nó tan thành bụi sáng rơi như mưa sao. | |
| ELO_DASH2 | Bước Gió Lướt / Windstep Glide | DASH | 0.34 | 0.26 | 0.18s ×0.60 M stagger line(96,6,22) | 0.6 | (72, 0) | E_ELO_29 | Ba bước lướt chạm sàn như không trọng lượng tiến 72 px, bước cuối xoay người bắn một phát. | ||
| ELO_S1B | Tiễn Ngân Hai Vách / Wall-to-Wall Arrow | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.40s ×0.80 S stagger box(352,12,0,26) · 0.60s ×0.80 S stagger box(352,12,0,26) · 0.80s ×0.80 S stagger box(352,12,0,26) · 1.00s ×0.80 S stagger box(352,12,0,26) · 1.20s ×0.60 S knockdown box(352,16,0,26) | 3.8 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_ELO_33 | Thay Tiễn Chẻ Ba: một mũi tên bạc bắn vào tường, dội qua lại giữa hai vách bốn lượt, mỗi lượt cao thấp khác nhau quét hết phòng; lượt năm cắm sàn, sóng sáng quật ngã. Hồi 10 s. | |
| ELO_S2B | Tam Bộ Lùi Xạ / Three-Step Withdrawal | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.20s ×0.70 S stagger line(80,6,-6) · 0.44s ×0.70 S stagger line(80,6,-6) · 0.68s ×0.70 S stagger line(80,6,-6) · 1.00s ×1.20 S knockback kb200 line(176,8,26) | 3.3 | 0.00–1.20 | (-72, 0) | E_ELO_34 | Thay Dây Bẫy Nguyệt: ba vòng lộn ngửa liên tiếp lùi 72 px, mỗi vòng bắn chúc xuống kẻ đuổi theo; tiếp đất kéo trọn một mũi nặng đẩy văng. Hồi 13 s. | |
| ELO_AW1 | Tinh Tiễn Song Phát / Starlit Pair | LIGHT | 0.42 | 0.3 | 0.10s ×0.70 M stagger line(176,6,28) · 0.22s ×0.70 M stagger line(176,6,22) | 1.4 | (0, 0) | E_ELO_40 | Thức Tỉnh: dây cung hóa ánh sao, hai mũi tinh tú để lại đuôi sao băng, tự lượn tới mục tiêu mang Nguyệt Ấn. | ||
| ELO_AW2 | Tinh Hà Lộn Xạ / Galaxy Flip Loose | DASH | 0.5 | 0.38 | 0.20s ×1.40 M knockback kb160 line(128,8,20) | 1.4 | (-32, 0) | E_ELO_40 | Thức Tỉnh: lộn ngửa lùi 32 px để lại vệt ngân hà, bắn một mũi sao dội vách. | ||
| ELO_V1 | Nguyệt Luân Xạ Không / Lunar Wheel Volley | LAUNCH | 0.86 | 0.74 | 0.14s ×0.70 M launch lift120 arc(24,150,30) · 0.34s ×0.60 M juggle line(96,6,70) · 0.50s ×0.60 M juggle line(96,6,90) · 0.66s ×0.90 M juggle line(96,8,100) | 2.8 | (-10, 96) | E_ELO_36 | Tiến hóa của Đá Tung Truy Tiễn: cú đá hất 120 px, Elowen xoay theo như bánh xe trăng bay lên 96 px, ba mũi liên hoàn, mũi cuối là Tên Nguyệt nhỏ. | ||
| ELO_V2 | Thiên Hoa Tiễn Bão / Arrowbloom Tempest | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.19s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.28s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.37s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.46s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.55s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.64s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.73s ×0.28 M flinch circle(72,0,16) · 0.86s ×0.90 F launch lift48 circle(76,0,16) | 3.14 | (0, 0) | E_ELO_37 | Tiến hóa của Hoa Tiễn Nở: xoay hai vòng giữa bão tên ánh trăng, tám loạt tên tỏa 72 px, loạt cuối cắm dưới chân đám địch và hất tung cả đám. | ||
| ELO_V3 | Nguyệt Quang Truy Hồn / Seeking Moonshafts | HEAVY | 0.9 | 0.76 | 0.30s ×0.75 F stagger line(352,10,26) · 0.42s ×0.75 F stagger line(352,10,26) · 0.54s ×0.75 F stagger line(352,10,26) · 0.66s ×0.75 F stagger line(352,10,26) | 3.0 | (-8, 0) | E_ELO_38 | Tiến hóa của Song Tiễn Nguyệt Quang: bốn Tên Nguyệt bay vòng cung tự tìm bốn kẻ địch (ưu tiên kẻ mang Nguyệt Ấn), mỗi mũi chí mạng chắc chắn. | ||
| ELO_V4 | Vạn Đinh Vách / Thousand-Nail Wall | HEAVY | 0.96 | 0.8 | 0.30s ×1.20 H wallbounce kb320 line(176,8,26) · 0.46s ×0.40 H stagger line(176,6,26) · 0.54s ×0.40 H stagger line(176,6,26) · 0.62s ×0.40 H stagger line(176,6,26) · 0.70s ×0.40 H stagger line(176,6,26) · 0.78s ×0.40 H stagger line(176,6,26) | 3.2 | (-4, 0) | E_ELO_39 | Tiến hóa của Song Đinh Vách: đóng kẻ địch vào tường rồi năm mũi tán đinh viền quanh thân nó thành hình trăng khuyết — ghim lâu hơn, mỗi đinh nổ ánh sáng khi nó rơi xuống. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
ELO_GUARD: đứng nghiêng 3/4, crouch 3, chân trước nhón (toeF), cung trăng khuyết cầm tay gần chĩa chéo xuống trước (weapon: bow,sa −0.4,fx 12, fy −20), tay xa thả gần dây (bx 6, by −17) — đúng tư thếREST_của actmoves/arrow-shot. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). - Kéo dây dùng trường pose pixelfx
nocked(tên trên dây) vàpull(dây kéo tới tay xa): khung ngắm =AIM(fx 18, fy −28, bx 10, by −27, nocked), khung kéo trọn =DRAWN(bx −3, by −29, pull), khung buông =LOOSED(nocked:false, pull:false, khóa "snap"). ĐòndrawgiữDRAWNsuốt đoạn kéo (§3ELO_DRAW), hai lưỡi trăng ở đầu cung sáng dần 2 → 4 pixel. - Tên ánh trăng: không có ống tên (đúng concept art) — 1–2 khung trước
AIM, giữa hai ngón tay xa lóe một vệt sáng 3 px rồi thành mũi tên (nocked). Tên Nguyệt bay ra từ quạt ánh sáng mờ sau lưng (chỉ hiện khi tiêu). - Cận chiến: đòn đầu cung (
ELO_K2,ELO_C1,ELO_C3,ELO_SP1) xoay cung ngang như liềm —sa0 → 1.6 rad, lưỡi trăng vàng ở đầu cung là phần chạm; đòn cước dùngffx/ffy(chân gần) với thân ngả sau (lean −2). - Đòn trên không bắt đầu từ
ELO_AIR_READY(gối co, cung nằm ngang trước ngực, đuôi tóc tung) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. Lộn ngửa (ELO_KB*,ELO_A1,ELO_EVB) dùngyaw+ xoay thân trọn vòng 0.24–0.30 s; khung bắn trong vòng lộn ở tư thế chúc ngược.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | ELO_S1 |
| skill_b | ELO_S2 |
| ult | ELO_U1 |
| exec | ELO_X1 |
| counter | ELO_C1, ELO_C2 |
| block_counter | ELO_BC1 |
| evade_counter | ELO_EC1, ELO_EC2 |
| dash | ELO_D1 |
| turn | ELO_T1 |
| deflect | ELO_DF |
| block | ELO_BK |
| evade_back | ELO_EVB |
| evade_jump | ELO_EVJ |
| evade_roll | ELO_EVR |
| loco | ELO_IDLE, ELO_RUN, ELO_HURT1, ELO_HURT2, ELO_KD, ELO_GETUP, ELO_DEATH, ELO_VICT, ELO_DESC, ELO_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Tiễn Chẻ Ba | Quỳ một gối (0.1 s), mũi tên ba ngạnh lam thành hình trên dây, kéo trọn 0.3 s (lưỡi trăng sáng dần); buông: một vệt bạc — tới 48 px tách ba (lóe sao 2 px), tới 96 px mỗi nhánh tách ba lần nữa → chín vệt bạc xòe nón 40° như cành cây ánh trăng phủ tới 176 px (60% + 3×35% + 9×15%, ELO_SPLIT); nhánh cuối đẩy lùi. AUTO: ≥ 2 địch trong nón 40°/176 px trước mặt, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong 120 px |
| Kỹ Năng B (hồi 13 s) | Dây Bẫy Nguyệt | Bật lộn ngửa lùi 36 px; ở đỉnh vòng lộn bắn hai mũi neo cắm sàn ở 24 và 64 px trước mặt (40% mỗi mũi); một sợi dây ánh trăng căng giữa hai neo tầm ống chân, nhấp nháy 4 s: mọi kẻ bước qua vấp ngã (80%, ELO_WIRE). AUTO: ≥ 2 địch cận chiến đang tiến về Elowen trong 96 px, hoặc dmin ≤ 40 và R12/R24 đang hồi lượt (vừa chạy) |
| Tuyệt Kỹ | Chòm Sao Cung Nguyệt | Nền tối 40%, letterbox; phòng chìm vào đêm, sao pixel 1 px mọc kín trần (weather/shooting-stars chậm); Elowen bật lùi lên 24 px, năm Tên Nguyệt bay khỏi lưng vào tay, bắn liên hoàn (mỗi 0.12 s) ghim năm kẻ địch tại chỗ — mỗi kẻ thành một ngôi sao lam (5 × 50%); các đường sáng 1 px nối sao thành hình cây cung trăng khuyết (30% mọi kẻ); cô tiếp đất, kéo mũi thứ sáu 0.6 s (slow-mo 0.25× ở khung buông) và bắn vào mục tiêu chính 400%: ánh sáng chạy dọc chòm sao, mọi ngôi sao nổ thành bụi sao (ELO_CONSTELLATION). Zoom 1× (đa mục tiêu) |
| Tuyệt Sát | Lông Vũ Cuối (và Ghim Trần từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Elowen rút chiếc lông vũ xanh khỏi tóc, gắn làm lông đuôi cho một mũi tên ánh trăng ngay trước mắt kẻ Vỡ Thế (0.4 s im lặng, chỉ tiếng dây cung căng), lùi một bước, quỳ, bắn kề ngực 300% — kẻ địch rã thành đom đóm bạc bay lên (weather/fireflies recolor PAL.ice), chiếc lông lượn về cài lại trên tóc. Ghim Trần: đá hất kẻ Vỡ Thế lên, lùi ba bước, một mũi đóng nó lên trần giữa nền sao; nó tan thành bụi sáng rơi như mưa sao |
| Phản Đòn sau Gạt | Liêm Cung Phản, Xạ Kề Ngực (+ Móc Liêm Vấp) | Gạt gốc 6% — hiếm; đòn đầu cung + bắn kề sát |
| Phản Đòn sau Né | Lộn Né Phản Xạ, Gót Trăng Phản (+ Bóng Trăng Phản Xạ) | 45% gốc, ICD 1.2 s — nguồn sát thương phòng thủ chính |
| Phản Đòn sau Chặn | Đẩy Thân Cung (+ Gõ Ngọc Cung) | Chặn 4% — gần như chỉ để không rỗng bể |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ELO_R01 | Tam Tiễn / Three Loose | GROUND | ELO_L1 → ELO_L2 → ELO_H1 | dist>=40&dist<=128 | stand | 1.0 | 0 | 2.55 | base | ||
| ELO_R02 | Ngắm Ba Tầng / Three-Height Aim | GROUND | ELO_L2 → ELO_L3 → ELO_L4 → ELO_H1 | dist>=40&dist<=128 | stand | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| ELO_R03 | Liêm Cước Mở Tầm / Reap and Reopen | GROUND | ELO_K2 → ELO_K1 → ELO_L1 → ELO_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.44 | base | ||
| ELO_R04 | Cước Nguyệt Khai / Moon-Kick Opener | LAUNCH | ELO_K2 → ELO_L1 → ELO_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.28 | base | |
| ELO_R05 | Không Trung Tam Xạ / Sky Archery | AIR | ELO_A1 → ELO_A2 → ELO_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| ELO_R06 | Vũ Cung Loạt Tiễn / Whirl and Volley | CROWD | ELO_SP1 → ELO_VOL1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | base | ||
| ELO_R07 | Dội Vách Phá Thủ / Ricochet Breaker | BREAK | ELO_L1 → ELO_RB1 → ELO_H2 | dist>=40&dist<=128 | stand | 1.0 | 0 | 2.47 | base | ||
| ELO_R08 | Trượt Gối Lên Dây / Knee-Slide Nock | GAP | ELO_D1 → ELO_L1 → ELO_H1 | dist>=136 | stand | 1.0 | 0 | 2.44 | base | ||
| ELO_R09 | Đóng Vách / Wall Nailing | WALL | ELO_L1 → ELO_L2 → ELO_W1 | tgt:wall<=96 | wall | 1.0 | 0 | 2.51 | base | ||
| ELO_R10 | Đinh Sàn / Floor Nailing | OTG | ELO_OTG1 → ELO_L3 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.68 | base | ||
| ELO_R11 | Nguyệt Tiễn / Moon Arrow | SIGNATURE | ELO_L1 → ELO_MOON1 | gauge>=1 | stand | 1.0 | 0 | MOON-1 | 3.05 | base | |
| ELO_R12 | Bật Ngửa Liên Xạ / Backflip Barrage | GROUND | ELO_KB1 → ELO_L2 → ELO_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| ELO_R13 | Đá Tung Truy Tiễn / Kick-Up Pursuit | LAUNCH | ELO_K1 → ELO_LA2 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.70 | E_ELO_01 | |
| ELO_R14 | Tam Liên Phát / Triple Loose | GROUND | ELO_L1 → ELO_L5 → ELO_H1 | dist>=40&dist<=128 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_ELO_02 | ||
| ELO_R15 | Song Tiễn Nguyệt Quang / Paired Moonshafts | SIGNATURE | ELO_L2 → ELO_SIG2 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | MOON-2 | 3.47 | E_ELO_03 | |
| ELO_R16 | Chong Chóng Tiễn / Arrow Pinwheel | AIR | ELO_A1 → ELO_A4 → ELO_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.76 | E_ELO_04 | ||
| ELO_R17 | Đinh Trời Giáng / Skyfall Nail | AIR | ELO_A1 → ELO_A2 → ELO_A5 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.74 | E_ELO_05 | ||
| ELO_R18 | Hoa Tiễn Nở / Arrow Bloom | CROWD | ELO_K2 → ELO_SP2 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ELO_06 | ||
| ELO_R19 | Tiễn Phá Khiên / Shieldsplitter | BREAK | ELO_L3 → ELO_H3 | dist>=40&dist<=136 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_ELO_07 | ||
| ELO_R20 | Tiễn Xuyên Hàng / Line Piercer | BREAK | ELO_L1 → ELO_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.86 | E_ELO_08 | ||
| ELO_R21 | Phi Thân Loạt Tiễn / Leaping Volley | GAP | ELO_D2 → ELO_L2 → ELO_H1 | dist>=136 | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | E_ELO_09 | ||
| ELO_R22 | Song Đinh Vách / Double Wallnail | WALL | ELO_L1 → ELO_W2 | tgt:wall<=96 | wall | 1.0 | 0 | 2.89 | E_ELO_10 | ||
| ELO_R23 | Mưa Đinh / Nail Rain | OTG | ELO_OTG2 → ELO_L3 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.72 | E_ELO_11 | ||
| ELO_R24 | Song Lộn Ngửa / Twin Backflip | GROUND | ELO_KB3 → ELO_L2 → ELO_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.85 | E_ELO_12 | ||
| ELO_R25 | Khúc Trường Cung / Longbow Ballad | GROUND | ELO_L1 → ELO_L2 → ELO_L3 → ELO_L5 → ELO_H1 | dist>=40&dist<=128&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.75 | E_ELO_13 | ||
| ELO_R26 | Tinh Không Tiễn Vũ / Starlit Air Dance | AIR | ELO_A1 → ELO_A2 → ELO_A4 → ELO_A2 → ELO_A5 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.85 | E_ELO_14 | ||
| ELO_R27 | Ngũ Nguyệt Liên Châu / Five-Moon String | SIGNATURE | ELO_L1 → ELO_SIG3 | gauge>=5 | stand | 1.0 | 0 | MOON-5 | 3.38 | E_ELO_15 | |
| ELO_R28 | Hai Mặt Dây Cung / Both-Sides Loose | GROUND | ELO_L1 → ELO_T1 → ELO_L2 → ELO_H1 | crowd>=2@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.69 | E_ELO_16 | ||
| ELO_R29 | Bão Tiễn Tứ Phương / Four-Wind Volley | CROWD | ELO_VOL1 → ELO_SP2 → ELO_SP1 | crowd>=4@72 | stand | 1.0 | 0 | 3.03 | E_ELO_17 | ||
| ELO_R30 | Đoạn Huyền / String-Cut | BREAK | ELO_H2 → ELO_THR | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.93 | E_ELO_18 | ||
| ELO_R31 | Bốn Nhịp Dây / Four-Beat String | GROUND | ELO_L2 → ELO_L5 → ELO_L3 → ELO_L2 | dist>=40&dist<=128 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ELO_19 | ||
| ELO_R32 | Lướt Trăng Xuyên Tâm / Moonglide Piercer | GAP | ELO_D1 → ELO_THR | dist>=176 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ELO_20 | ||
| ELO_R33 | Tán Đinh Vách / Wall Riveting | WALL | ELO_W1 → ELO_RB2 → ELO_H2 | tgt:wall<=96 | wall | 1.0 | 0 | 2.87 | E_ELO_21 | ||
| ELO_R34 | Nguyệt Tiễn Dội Vách / Moon Ricochet | SIGNATURE | ELO_RB1 → ELO_SIG4 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | MOON-2 | 3.48 | E_ELO_22 | |
| ELO_R35 | Nguyệt Luân Xạ Không / Lunar Wheel Volley | LAUNCH | ELO_K1 → ELO_V1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.07 | E_ELO_36 | |
| ELO_R36 | Thiên Hoa Tiễn Bão / Arrowbloom Tempest | CROWD | ELO_K2 → ELO_V2 | crowd>=3@72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.02 | E_ELO_37 | |
| ELO_R37 | Nguyệt Quang Truy Hồn / Seeking Moonshafts | SIGNATURE | ELO_L2 → ELO_V3 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | MOON-2 | 3.25 | E_ELO_38 | |
| ELO_R38 | Vạn Đinh Vách / Thousand-Nail Wall | WALL | ELO_L1 → ELO_V4 | tgt:wall<=96 | wall | 1.0 | 0 | 3.18 | E_ELO_39 | ||
| ELO_R39 | Thợ Săn Ngân Hà / Starlit Hunt | AWAKEN | ELO_AW1 → ELO_AW2 → ELO_AW1 → ELO_H1 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.52 | E_ELO_40 |
Luồng chính:
dmin ≤ 24 ─► KITE (R12/R24) ── lộn ngửa mở khoảng ──┐
dist 25–40 ─► CẬN (R03 liêm–cước–bắn · R04/R13/R35 → AIR) ┤
dist 40–128 ─► GROUND tầm bắn (R01/R02/R14/R25/R28/R31) ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ BREAK (R07 dội vách sau lưng · R19 · R20 · R30) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT X1/X2
├─ WALL tgt:wall≤96 (R09/R22/R33/R38) ──► GHIM VÁCH ──► (OTG khi rơi: R10/R23)
├─ CROWD (R06/R18/R29/R36→AIR)
└─ SIGNATURE [Tên Nguyệt] (R11/R15/R34/R37/R27) ──► Nguyệt Ấn → tên dẫn đường
dist ≥ 136 ─► GAP (R08/R21; R32 khi ≥ 176) ──► vào tầm bắn
LAUNCH ─► AIR (R05/R16/R17/R26) ─► spike/ghim sàn ─► OTG
Ghi chú quy ước biên đạo (03 §4.2): ELO_W1, ELO_V4 có kb ≥ 200 nhưng đứng đầu R33 được phép vì Ghim Vách hủy cú bật — mục tiêu đứng yên trên vách cho các đòn sau (tương tự lộ trình AIR nối tiếp có chủ đích). Mọi ELO_H1 (kb 200) chỉ đứng cuối lộ trình.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_ELO_01 | Đá Tung Truy Tiễn / Kick-Up Pursuit | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: đá hất tung rồi bắn theo | route_add(ELO_R13) | Thêm lộ trình Đá Tung Truy Tiễn: Cước Đạp Ngực → Đá Tung Truy Tiễn (hất 100 px, bật theo 44 px bắn ngay), nối combo trên không. |
| E_ELO_02 | Tam Liên Phát / Triple Loose | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: 3 tên liền + kéo trọn dây | route_add(ELO_R14) | Thêm lộ trình Tam Liên Phát: tên chớp, ba mũi buông liền trong 0.16 s, kéo trọn dây đẩy văng. |
| E_ELO_03 | Song Tiễn Nguyệt Quang / Paired Moonshafts | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|CRIT | Tiêu 2 Tên Nguyệt: 2 mũi xuyên cả phòng | route_add(ELO_R15) | Thêm lộ trình Song Tiễn Nguyệt Quang (cần 2 Tên Nguyệt): hai mũi trăng khuyết song song xuyên hết phòng, 270% tổng, gắn Nguyệt Ấn mọi kẻ trúng. |
| E_ELO_04 | Chong Chóng Tiễn / Arrow Pinwheel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: lộn chong chóng 4 tên | route_add(ELO_R16) | Thêm lộ trình Chong Chóng Tiễn: Lộn Ngửa Xạ → Chong Chóng Tiễn (4 hit) → Tiễn Chúc Đất. |
| E_ELO_05 | Đinh Trời Giáng / Skyfall Nail | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết ghim xuống sàn | route_add(ELO_R17) | Thêm lộ trình Đinh Trời Giáng: hai đòn bắn trên không rồi một mũi kéo trọn cắm mục tiêu xuống sàn và ghim tại chỗ. |
| E_ELO_06 | Hoa Tiễn Nở / Arrow Bloom | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đánh đám đông: 6 tên tỏa vòng quanh | route_add(ELO_R18) | Thêm lộ trình Hoa Tiễn Nở khi ≥ 3 địch quanh Elowen: rạch đầu cung rồi xoay xổm bắn sáu mũi tỏa 56 px. |
| E_ELO_07 | Tiễn Phá Khiên / Shieldsplitter | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: mũi nêm chẻ khiên 170% | route_add(ELO_R19) | Thêm lộ trình Tiễn Phá Khiên: Quỳ Xạ Gối → Tiễn Phá Khiên (170%, 60 Thế, phá thủ). |
| E_ELO_08 | Tiễn Xuyên Hàng / Line Piercer | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Tên xuyên 240 px, phá thủ mạnh | route_add(ELO_R20) | Thêm lộ trình Tiễn Xuyên Hàng (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): tên chớp rồi mũi kéo trọn 195% xuyên mọi kẻ trên 240 px. |
| E_ELO_09 | Phi Thân Loạt Tiễn / Leaping Volley | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: nhảy 80 px bắn 3 tên chéo xuống | route_add(ELO_R21) | Thêm lộ trình Phi Thân Loạt Tiễn khi địch ngoài tầm: nhảy xa 80 px bắn ba mũi chéo xuống, song tiễn, kéo trọn. |
| E_ELO_10 | Song Đinh Vách / Double Wallnail | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: 2 đinh tên treo địch lên vách | route_add(ELO_R22) | Thêm lộ trình Song Đinh Vách khi địch cách tường ≤ 96 px: hai mũi kéo trọn đóng nó lên vách, ghim lâu thêm 0.3 s. |
| E_ELO_11 | Mưa Đinh / Nail Rain | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: 3 đinh tên ghim xuống sàn | route_add(ELO_R23) | Thêm lộ trình Mưa Đinh lên địch đang nằm: ba mũi ghim cổ tay và ngực, rồi quỳ xạ. |
| E_ELO_12 | Song Lộn Ngửa / Twin Backflip | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|EVADE|SPEED | Bị áp sát: lộn ngửa 2 lần, mỗi lần 1 tên | route_add(ELO_R24) | Thêm lộ trình Song Lộn Ngửa (gắn tag kite): hai vòng lộn ngửa lùi 56 px, mỗi vòng một mũi, rồi song tiễn và kéo trọn. |
| E_ELO_13 | Khúc Trường Cung / Longbow Ballad | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 phát, 8 mũi tên | route_add(ELO_R25) | Thêm lộ trình Khúc Trường Cung (cần Combo ≥ 20): năm đòn bắn nối liền kết bằng kéo trọn dây. |
| E_ELO_14 | Tinh Không Tiễn Vũ / Starlit Air Dance | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 12 tên, kết ghim sàn | route_add(ELO_R26) | Thêm lộ trình Tinh Không Tiễn Vũ (cần Combo ≥ 10): năm đòn bắn trên không liên tiếp, kết Đinh Trời Giáng. |
| E_ELO_15 | Ngũ Nguyệt Liên Châu / Five-Moon String | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|CRIT | Tiêu 5 Tên Nguyệt: 5 mũi trăng liên châu | route_add(ELO_R27) | Thêm lộ trình Ngũ Nguyệt Liên Châu (cần 5 Tên Nguyệt — Trăng Tròn): năm mũi trăng khuyết liên hoàn xuyên hết phòng, 425% tổng, gắn Nguyệt Ấn. |
| E_ELO_16 | Hai Mặt Dây Cung / Both-Sides Loose | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: bắn cả trước lẫn sau | route_add(ELO_R28) | Thêm lộ trình Hai Mặt Dây Cung khi bị kẹp: tên chớp, bắn qua vai ra sau lưng, song tiễn, kéo trọn. |
| E_ELO_17 | Bão Tiễn Tứ Phương / Four-Wind Volley | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: loạt vòng cung + 2 vòng xoay | route_add(ELO_R29) | Thêm lộ trình Bão Tiễn Tứ Phương: Loạt Tên Vòng Cung, Hoa Tiễn Nở, Vũ Cung Xoáy. |
| E_ELO_18 | Đoạn Huyền / String-Cut | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt/vỡ thế: mũi dùi + xuyên hàng | route_add(ELO_R30) | Thêm lộ trình Đoạn Huyền lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Tên Mũi Dùi rồi Tiễn Xuyên Hàng. |
| E_ELO_19 | Bốn Nhịp Dây / Four-Beat String | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 phát nhanh, 8 mũi tên | route_add(ELO_R31) | Thêm lộ trình Bốn Nhịp Dây: song tiễn, tam liên phát, quỳ xạ, song tiễn. |
| E_ELO_20 | Lướt Trăng Xuyên Tâm / Moonglide Piercer | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Rất xa: trượt gối + tên xuyên 240 px | route_add(ELO_R32) | Thêm lộ trình Lướt Trăng Xuyên Tâm khi địch cách ≥ 176 px: Trượt Gối Lên Dây rồi Tiễn Xuyên Hàng. |
| E_ELO_21 | Tán Đinh Vách / Wall Riveting | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL | Đóng vách rồi 2 tên dội vách đánh tiếp | route_add(ELO_R33) | Thêm lộ trình Tán Đinh Vách: Tiễn Đóng Vách, Tên Dội Đôi (hai mũi dội vách cắm lại kẻ đang treo), Tên Mũi Dùi. |
| E_ELO_22 | Nguyệt Tiễn Dội Vách / Moon Ricochet | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|CRIT | Tiêu 2 Tên Nguyệt: tên trăng dội 2 vách | route_add(ELO_R34) | Thêm lộ trình Nguyệt Tiễn Dội Vách (cần 2 Tên Nguyệt): tên dội vách, rồi Tên Nguyệt đi về hai lượt xuyên mọi kẻ, lượt về đánh sau lưng. |
| E_ELO_23 | Móc Liêm Vấp / Crescent Hook Trip | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới: móc ngã rồi bắn, +10% ST | move_add(ELO_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Móc Liêm Vấp vào bể Phản Đòn sau Gạt (quật ngã); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_ELO_24 | Bắn Hạ Đạn / Shoot Down | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|RANGED | Gạt đạn = bắn rơi giữa không, +3% Gạt | rule(ELO_INTERCEPT); stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%) | Đạn địch bị Gạt được bắn rơi giữa đường bay (không cần chạm, không khóa ±3 tick) và hoàn 1 lần Phản Đòn Né; +3/4/5% Gạt. |
| E_ELO_25 | Bóng Trăng Phản Xạ / Moonshade Volley | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, 3 tên trên không | move_add(ELO_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Bóng Trăng Phản Xạ vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_ELO_26 | Gõ Ngọc Cung / Gemstrike | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau đỡ, đập ngọc cung | move_add(ELO_BC2, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Gõ Ngọc Cung vào bể Phản Đòn Chặn (đẩy lùi mở khoảng bắn); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_ELO_27 | Ghim Trần / Ceiling Nail | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(ELO_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Ghim Trần (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_ELO_28 | Đầu Tên Bạc Nguyệt / Moonsilver Heads | TECH | R | 3 | 0 | CRIT|SIGNATURE|EVADE | +3% chí mạng, Né Hoàn Hảo +1 Tên Nguyệt | stat(CritRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_perfect_evade),+1) | +3/4/5% chí mạng; mỗi lần Né Hoàn Hảo cộng thêm 1 Tên Nguyệt (tổng 2). |
| E_ELO_29 | Bước Gió Lướt / Windstep Glide | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: lướt 72 px rồi bắn | move_add(ELO_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Bước Gió Lướt vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_ELO_30 | Vách Vang / Ringing Walls | TECH | E | 3 | 11 | RANGED|WALL | Tên trượt chạm tường dội lại 30% ST | rule(ELO_ECHOWALL, 30%/45%/60%) | Mọi mũi tên thường/nặng bay tới tường mà chưa trúng ai sẽ dội lại một lần (ELO_BANK) gây 30/45/60% sát thương, đánh từ sau lưng. |
| E_ELO_31 | Kéo Dây Nhanh / Quick Draw | TECH | E | 3 | 14 | SPEED|ATK | Đoạn kéo dây −30%, không bị bắn non | rule(ELO_QUICKDRAW, 30%/45%/60%) | Đoạn kéo dây của đòn draw ngắn đi 30/45/60%; Trúng đòn khi đang kéo không còn làm bắn non (ELO_DRAW). |
| E_ELO_32 | Đinh Bạc / Silver Nails | TECH | R | 3 | 3 | WALL|POSTURE | Ghim vách +0.4 s, +10% sát thương Thế | rule(ELO_PIN,+0.4s); stat(PostureDmg,+10%/+15%/+20%) | Thời gian ghim của ELO_PIN +0.4 s; +10/15/20% sát thương Thế. |
| E_ELO_33 | Tiễn Ngân Hai Vách / Wall-to-Wall Arrow | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|WALL | Thay Kỹ Năng A: 1 tên dội 2 vách 4 lượt | move_replace(skill_a, ELO_S1B) | Thay Tiễn Chẻ Ba bằng Tiễn Ngân Hai Vách: một mũi dội qua lại giữa hai vách bốn lượt (4 × 80%) rồi quật ngã 60%. |
| E_ELO_34 | Tam Bộ Lùi Xạ / Three-Step Withdrawal | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|EVADE | Thay Kỹ Năng B: 3 lộn lùi + 1 tên nặng | move_replace(skill_b, ELO_S2B) | Thay Dây Bẫy Nguyệt bằng Tam Bộ Lùi Xạ: ba vòng lộn ngửa lùi 72 px, mỗi vòng 70%, kết mũi kéo trọn 120% ghim vách. |
| E_ELO_35 | Tiễn Chẻ Sâu / Deeper Split | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|AOE | Tiễn Chẻ Ba thêm 3 nhánh, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +3/+6/+9); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Tiễn Chẻ Ba tách thêm 3/6/9 nhánh ở tầng cuối (15% mỗi nhánh) và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_ELO_36 | Nguyệt Luân Xạ Không / Lunar Wheel Volley | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: đá hất 120 px, 3 tên bay lên | evolve(E_ELO_01); route_add(ELO_R35) · prereq lv:E_ELO_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Đá Tung Truy Tiễn (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): hất 120 px, xoay bay theo 96 px với ba mũi liên hoàn, mũi cuối là Tên Nguyệt nhỏ; combo trên không +2 hit tối đa. |
| E_ELO_37 | Thiên Hoa Tiễn Bão / Arrowbloom Tempest | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: bão 9 loạt tên hất tung đám | evolve(E_ELO_06); route_add(ELO_R36) · prereq lv:E_ELO_06>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Hoa Tiễn Nở (Lv3 + Bão Kiếm): tám loạt tên tỏa 72 px, loạt cuối hất tung cả đám → nối AIR. |
| E_ELO_38 | Nguyệt Quang Truy Hồn / Seeking Moonshafts | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION | Tiến hóa: 4 Tên Nguyệt tự tìm mục tiêu | evolve(E_ELO_03); route_add(ELO_R37) · prereq lv:E_ELO_03>=3&card:ST04 | Tiến Hóa của Song Tiễn Nguyệt Quang (Lv3 + Chuẩn Xác): vẫn tiêu 2 Tên Nguyệt; bốn mũi trăng tự dẫn đường tới bốn kẻ địch (ưu tiên Nguyệt Ấn), luôn chí mạng. |
| E_ELO_39 | Vạn Đinh Vách / Thousand-Nail Wall | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|WALL|EVOLUTION | Tiến hóa: đóng vách + 5 đinh viền thân | evolve(E_ELO_10); route_add(ELO_R38) · prereq lv:E_ELO_10>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Song Đinh Vách (Lv3 + Đập Tường): đóng vách 120% rồi năm mũi tán đinh 40% viền quanh thân, ghim +0.6 s. |
| E_ELO_40 | Thợ Săn Ngân Hà / Starlit Huntress | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|SPEED | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s cung ánh sao | awaken(8s, route_add(ELO_R39), stat(AtkSpeed,+20%), rule(ELO_STARLIT)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: dây cung hóa ánh sao, +20% tốc đánh, mọi mũi tên tự dẫn đường và dội vách 1 lần, SIGNATURE không tiêu Tên Nguyệt, mở lộ trình Thợ Săn Ngân Hà; kết bằng Chòm Sao Cung Nguyệt +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Đá Tung Truy Tiễn, Tam Liên Phát, Chong Chóng Tiễn, Hoa Tiễn Nở, Tiễn Phá Khiên, Phi Thân Loạt Tiễn, Song Đinh Vách, Mưa Đinh, Hai Mặt Dây Cung, Bốn Nhịp Dây, Gõ Ngọc Cung, Đầu Tên Bạc Nguyệt, Bước Gió Lướt, Tiễn Chẻ Sâu | 14 |
| 1 | Móc Liêm Vấp | 1 |
| 2 | Đinh Trời Giáng | 1 |
| 3 | Song Tiễn Nguyệt Quang, Đinh Bạc | 2 |
| 4 | Tiễn Xuyên Hàng, Bóng Trăng Phản Xạ | 2 |
| 5 | Đoạn Huyền, Tiễn Ngân Hai Vách | 2 |
| 6 | Song Lộn Ngửa, Lướt Trăng Xuyên Tâm, Bắn Hạ Đạn | 3 |
| 7 | Khúc Trường Cung | 1 |
| 8 | Bão Tiễn Tứ Phương, Nguyệt Luân Xạ Không | 2 |
| 9 | Tinh Không Tiễn Vũ, Ghim Trần | 2 |
| 10 | Ngũ Nguyệt Liên Châu, Tam Bộ Lùi Xạ | 2 |
| 11 | Vách Vang | 1 |
| 12 | Tán Đinh Vách, Thiên Hoa Tiễn Bão | 2 |
| 13 | Nguyệt Tiễn Dội Vách | 1 |
| 14 | Kéo Dây Nhanh | 1 |
| 15 | Thợ Săn Ngân Hà | 1 |
| 16 | Nguyệt Quang Truy Hồn | 1 |
| 20 | Vạn Đinh Vách | 1 |
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung (00 §14.1) | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Nguyệt Luân Xạ Không | Đá Tung Truy Tiễn | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất 120 px, xoay bay theo 96 px, 3 mũi liên hoàn (mũi cuối Tên Nguyệt nhỏ); combo trên không +2 hit tối đa |
| Thiên Hoa Tiễn Bão | Hoa Tiễn Nở | TG05 Bão Kiếm | R36 | Tám loạt tên tỏa 72 px, loạt cuối hất tung cả đám → nối AIR |
| Nguyệt Quang Truy Hồn | Song Tiễn Nguyệt Quang | ST04 Chuẩn Xác | R37 | Vẫn tiêu 2 Tên Nguyệt; 4 mũi trăng dẫn đường tới 4 kẻ khác nhau, luôn chí mạng (tag homing) |
| Vạn Đinh Vách | Song Đinh Vách | TG04 Đập Tường | R38 | Đóng vách 120% rồi 5 mũi tán đinh 40% viền thân thành hình trăng khuyết; ghim +0.6 s |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R22 → R38).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Mắt Cú Đêm / Owl-Eyed | stat(EvadeRate,+3%); stat(CritRate,+3%) |
| ★4 | Trăng Non Trong Ống / New Moon in the Quiver | gauge(start,+1) |
| ★6 | Nguyệt Chứng Giám / Moon's Witness | rule(ELO_PIN,+0.3s); trigger(on_execution, meter(gauge,+1)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Elowen)
Tinh chỉnh tầm xa (khác mọi anh hùng cận chiến — 01 §6.5, §10.3):
- Tầm đòn của lộ trình = hitbox hit đầu × (1 + Reach): tên chớp/song tiễn
line(128), kéo trọnline(176), Tên Nguyệtline(352). Vì vậy cond của lộ trình tầm bắn làdist>=40&dist<=128(đòn mở đầu tên chớp) — ngoài 128 px nhưng < 136 px Elowen không chạy tới: Đạo Diễn chấm lộ trình có đòn đầudraw(R19 ≤ 136) hoặc SIGNATURE (cả phòng) trước. - GAP = áp sát vào tầm bắn, không phải lao vào mặt địch: luật 01 §6.5 "GAP chỉ khi dist > tầm đòn đầu + 16" được thay bằng ngưỡng riêng
dist ≥ 136(R08, R21) vàdist ≥ 176(R32); sau GAP cô đứng cách mục tiêu ~70–80 px (Trượt Gối 56 px, Phi Thân 80 px) — đúng khoảng ưa thích. Không có lộ trình nào khiến cô chủ động vào < 40 px trừ cận chiến khi địch đã ở đó. - Khoảng ưa thích 72 px: dùng
ELO_KITE(§3) — kite ×3 khidmin ≤ 24, backpedal giữa lộ trình khi 24 <dmin< 64. Chạy tới (Approach) dừng ở 72 px thay vì tầm đòn. - Mục tiêu (01 §10.2): +20 kẻ mang Nguyệt Ấn; +30 địch tầm xa/hồi máu (EN03/EN12/EN13/EN16) khi chúng ở 64–176 px (Elowen là "người bắn tỉa"); −40 cho EN15/AF05 nhìn mặt trước nếu không có lộ trình có
banksẵn sàng (R07, R33, R34) — có thì R07/R34 ×2.5 lên EN15. - Đoạn kéo dây an toàn: lộ trình có đòn
drawở vị trí đầu ×0.5 khi có kẻ địch đang lấy đà nhắm Elowen vớit_commitrơi vào đoạn kéo dự kiến (tránh bắn non); không áp khi Trăng Tròn. - WALL ×2.0 khi
tgt:wall<=96(thay ngưỡng 40 của 01 §6.5 vì tên đẩy xa hơn): kb 200 trượt ~33 px, kb 320 trượt ~85 px — Đạo Diễn chỉ chọn W1/W2/V4 khi quãng trượt dự kiến chạm tường. - SIGNATURE ×1.5 khi đủ Tên Nguyệt; nếu sở hữu R27 (5) và đang có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, giữ đủ 5 thay vì tiêu dần bằng R11; đang Trăng Tròn mà không có mục tiêu đáng giá trong 8 s → tiêu bằng R15/R34/R37 để không phí nạp.
- CROWD dùng bán kính 56–72 px (cung bắn xa hơn đám vây quanh); bị kẹp hai phía trong 48 px → R28 ×2.0.
- Kỹ Năng: A khi ≥ 2 địch trong nón 40°/176 px hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss ≤ 120 px; B khi ≥ 2 địch cận chiến đang tiến về cô trong 96 px (đặt dây chắn đường) — không dùng B khi mọi địch là tầm xa/bay.
- Phòng thủ: Né 20% là chính — clip né theo 01 §5.4, riêng
light/heavytừ phía trước luôn dùngELO_EVB(lộn ngửa lùi 28 px, mở khoảng) trừ khi tường sau ≤ 32 px (ELO_EVRlăn qua).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Đóng Vách | Song Đinh Vách → Vạn Đinh Vách, Tán Đinh Vách, Đinh Bạc, Mưa Đinh, Vách Vang | TG04 Đập Tường, TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ | Mỗi kẻ địch chạm tường là bị đóng treo, năm đinh viền thân hình trăng khuyết, tên dội vách cắm thêm, rơi xuống bị ghim sàn — Tuyệt Sát nối nhau dọc hai bức vách |
| Trăng Tròn | Đầu Tên Bạc Nguyệt, Song Tiễn Nguyệt Quang → Nguyệt Quang Truy Hồn, Ngũ Nguyệt Liên Châu, Nguyệt Tiễn Dội Vách, Kéo Dây Nhanh | ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo, DF03 Bước Ma | Né Hoàn Hảo liên tục nạp Tên Nguyệt; cứ vài giây một vệt trăng khuyết xuyên cả phòng, Nguyệt Ấn khiến mọi mũi tên sau đó lượn theo mục tiêu, chí mạng nổ liên hồi |
| Mưa Bạc | Hoa Tiễn Nở → Thiên Hoa Tiễn Bão, Bão Tiễn Tứ Phương, Tiễn Chẻ Sâu, Tiễn Ngân Hai Vách, Song Lộn Ngửa | TG05 Bão Kiếm, ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn | Elowen không bao giờ để ai chạm vào: lộn ngửa, mưa tên tỏa vòng, một mũi bạc dội qua lại hai vách quét cả phòng, đám đông bị hất tung rồi bắn rơi trên không |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 56×56 (rộng hơn chuẩn 48 để chứa cây cung dài khi xoay ngang), thân ~22×36 (thon nhỏ), pivot chân; đuôi tóc dài tới gót cần 8 px phía sau |
| Vũ khí | WEAPONS.bow có sẵn (across: true, nửa cung 17 px, đầu cung STEEL.goldD, dây vẽ theo pull/nocked). Mở rộng Deepstair bow_crescent: thân cung PAL.night thẫm viền PAL.gold 1 px, hai đầu cung là lưỡi trăng khuyết vàng 5×3 px cong ra ngoài (u > 0.85 vẽ thành móc lưỡi), viên ngọc lam 3×3 px ở tay cầm, dây PAL.electric lam; nửa cung 19 px (dài gần bằng thân) |
| Trang phục (costume) | Theo H18.png: tóc bạc-tím rất dài buộc đuôi ngựa cao (bay trễ 2 khung, quét tới gót), mái lệch, tai nhọn, vòng trán vàng có ngọc lam hình thoi, lông vũ lam cài trên buộc tóc; giáp ngực lam viền vàng với ngọc thoi, phần trắng ở hông/vai, một giáp vai bạc bên tay cầm cung, găng hở ngón lam, váy lam xếp lớp, ủng cao đùi lam thẫm viền vàng gót nhọn |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.ice nhạt pha tím · giáp/váy/ủng PAL.night + viền PAL.gold · vai & trắng PAL.metal sáng · lông vũ, ngọc PAL.ice/PAL.electric · cung PAL.night + PAL.gold · tên & VFX PAL.ice/PAL.holy lam (#3a5ad8 → #a8c0ff) |
| Act cần dựng | 75 MoveDef (bảng §4) → ~52 act chiến đấu (các đòn bắn dùng chung 3 khung ngắm–kéo–buông của moves/arrow-shot, khác góc sa/độ cao tay và số tên nocked) + 5 phòng thủ + 11 di chuyển (gồm ELO_BACKPEDAL) + 7 skill/ult/exec |
| VFX chữ ký | Vệt tên bạc-lam 1 px + lông lam; lóe sao trắng ở điểm dội vách (impacts/ricochet ramp PAL.ice); tên cắm vách rung (thân tên 1 px); Nguyệt Ấn = trăng khuyết 5×5 px trên đầu địch; Tên Nguyệt = trăng khuyết sáng kéo đuôi 24 px; Trăng Tròn = 2 lưỡi trăng đầu cung sáng trắng; dây bẫy nhấp nháy 1 px |
| Thức Tỉnh | Dây cung hóa ánh sao (pixel lấp lánh chạy dọc dây), mỗi mũi tên kéo đuôi sao băng 3 khung, đuôi tóc rắc bụi sao, viền thân PAL.holy lam |
Đạn: bảng §3.
13Âm thanh chữ ký
elo_loose_l ("tách" dây ngắn + vút mỏng), elo_loose_h (tiếng gỗ cung căng kẽo kẹt 0.2 s → "phựt" trầm + gió xé), elo_nail ("phập" gỗ khô khi tên cắm vách/sàn, luôn rõ trên nhạc), elo_bank ("keng" kim loại trong + đổi pitch lên khi dội), elo_moon (chuông thủy tinh ngân 0.6 s + vút dài), elo_flip (vải và tóc phần phật), elo_skill_b (dây đàn hạc căng — mỗi lần có kẻ vấp một nốt), elo_ult (đêm lặng, tiếng dế xa → 5 nốt chuông lên dần theo từng ngôi sao → hợp âm khi chòm sao nổ). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hah!", "Đứng đó.", hơi thở ra khi buông dây).
14QA riêng
- [ ]
ELO_KITE:dmin ≤ 24→ lộ trìnhkiteđược chọn ≥ 90% (autosim 1,000 lần có ứng viênkite); backpedal không quá 1 lần/1.2 s và không phát khi cót_commitđịch trong 0.5 s tới; ở góc tường không códxâm vượt x = ±168. - [ ]
ELO_DRAW: Trúng trong đoạn kéo → hit đầu phát ngay ×0.6, mấtpierce/nail/gb/moon, không +Tên Nguyệt; Trăng Tròn bỏ đoạn kéo; Kéo Dây Nhanh không bao giờ bắn non. - [ ]
ELO_PIN: chỉ ghim khi quãng trượt theokbchạm tường; ghim 1.0 s (+ bonus), làm mới bởi hitwallbouncetối đa 2.5 s/chuỗi; Boss/thân to không bị ghim (+30% Thế); +1 Tên Nguyệt ICD 1 s. - [ ]
ELO_BANK: đường bay tất định (cùng seed → cùng điểm dội); trước phản xạ đầu không trúng ai; hit sau phản xạ tính từ sau lưng — không kích phản xạ của EN15/AF05 (log 500 lần bắn vào EN15). - [ ] Nguyệt Ấn: 3 mũi kế tiếp dẫn đường, không trượt khi mục tiêu sống trong 200 px; R37 4 mục tiêu khác nhau, luôn chí mạng.
- [ ] Dây Bẫy Nguyệt: mỗi kẻ vấp tối đa 1 lần/dây; Đàn Dơi không bị ảnh hưởng; Boss chỉ khựng 0.3 s + 30 Thế.
- [ ] Tên Nguyệt về 0 (★4: 1) khi sang tầng; tiêu đúng khi đòn đầu lộ trình bắt đầu; Thức Tỉnh không tiêu.
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R22 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế / hình ảnh của họ | Elowen khác ở đâu |
|---|---|---|
| Kaito (H01) — trăng | Trăng tròn/trăng máu sau lưng, vệt chém trắng phủ phòng (Tuyệt Kỹ), sóng kiếm trăng khuyết PJ_KAI_WAVE, sát thương trễ nổ khi tra kiếm |
Trăng của Elowen là cây cung và Tên Nguyệt (đạn xuyên phòng, gắn Ấn → tên dẫn đường); Tuyệt Kỹ là chòm sao nối 5 kẻ bị ghim, không có vệt chém, không sát thương trễ. Màu lam #3a5ad8, không trắng/đỏ |
| Lyra (H05) — tầm dài | Giáo 44 px, điểm ngọt mũi giáo, phóng giáo lên trần tách 6 tia sét (Kỹ Năng B), bổ nhào từ trần | Elowen giữ 72 px và đánh bằng đạn bay; không lên trần, không bổ nhào; Kỹ Năng A tách nhánh theo chiều ngang (1 → 3 → 9 tên, nón 40°) chứ không giáng từ trên xuống mục tiêu riêng |
| Vex (H03) — dao nảy, mưa dao, lộn | Dao xoáy nảy giữa các kẻ địch (≤ 4) rồi về tay; mưa dao xòe quạt cắm sàn; dịch chuyển sau lưng | Tên của Elowen dội vách/trần theo hình học gương (không nảy từ địch sang địch) và đánh vào lưng; không có mưa rơi từ trên xuống kiểu quạt; lộn của cô là lộn ngửa mở khoảng, không dịch chuyển |
Rook (H06) — tag pin |
Mưa đấm giữ địch dính tường (ROK_WALLPIN), khóa đứng khi xa tường |
Ghim của Elowen là một mũi tên mang thân địch bay tới vách rồi đóng treo (ELO_PIN, tag nail), có Ghim Sàn cho kẻ nằm; không cần đứng sát |
| Sorin (H14) — vách | Bám vách, vồ chuỗi, Tuyệt Sát treo mồi lên vách bằng vuốt | Elowen không bao giờ lên vách; ghim là hiệu ứng đạn từ xa và là lõi cả bộ (WALL, Tiến Hóa, build), không chỉ một cảnh Tuyệt Sát |
| Juno (H16) — tầm xa | Đại pháo giật lùi, đổi loại đạn, nạp đạn bằng đập báng (03 §9) | Elowen tự giãn khoảng bằng lộn ngửa/đạp bật (kỹ năng thân thể), không giật lùi theo phát bắn; không đổi loại đạn — khác biệt ở đoạn kéo dây và ghim/dội vách |
| Kazane (H19), Tsubaki (H15) — đạn | Gạt đạn bằng gió/ô, phản lại theo nón; ô mở chắn đạn | ELO_INTERCEPT bắn rơi đạn giữa đường bay bằng mũi tên của chính cô (Hồi Âm, không phải bản sắc gốc) |
| Aurelle (H13) — lông vũ | Cánh, mưa lông vũ sáng, Tuyệt Sát kết bằng lông vàng | Lông vũ của Elowen chỉ xuất hiện một lần ở Tuyệt Sát (lông đuôi mũi tên cuối) và VFX tiếp đất; không có mưa lông, không bay |
| Feng (H10) — lộn ngược | Tuyệt Sát leo thân địch rồi lộn ngửa đá | Tuyệt Sát của Elowen là gắn lông vũ – quỳ – bắn kề ngực, không lộn qua địch |
