1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Kiếm liễu (rapier) (Rapier) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Sự kiện Tiêu Điểm Mùa 10 (10 mảnh) + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 560 / 62 |
| hp× / atk× / DEF | 0.9 / 1.05 / 14 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.15 / 112 px/s |
| Crit / CritDmg | 12% / 155% |
| Gạt / Chặn / Né | 12% / 4% / 16% |
| Khí Thủ / Poise | 70 / 90 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 26 / 36 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 15% / 40% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Nhịp Kiếm (TEMPO) — max 8, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Đâm Chặn Trước trúng +2 · hư chiêu được 'ăn' +1 · Gạt +1 · Né Hoàn Hảo +1 · lộ trình kết thúc mà hit lunge cuối trúng +1 |
| Cổng: giảm | Giữ qua wave; 2.5 s không tăng → −1 mỗi 0.75 s; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | ≥ 5 Nhịp Nhanh: +10% tốc đánh, +6 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước · 8 Hỏa Nhịp: lưỡi đỏ than, hit hitbox line 30% gây Bỏng, SIGNATURE ×1.5 |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu 4 (Nhịp Lửa Bách Điểm) · 6 (Thất Nhịp Hỏa Điểm, Cửu Nhịp Hỏa Liên) · 8 (Bát Nhịp Hỏa Táng) |
| Cổng: hiển thị | 8 vạch đo 1×4 px dọc một thanh kiếm mini cạnh thanh HP, xám tro → cam than khi sáng; đủ 8 cả thanh bốc tia lửa |
| Màu chữ ký | #b0b4c0 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc dài gợn sóng: PAL.gold · mắt: PAL.water · áo khoác dài (frock coat): PAL.bone (trắng ngà) + viền PAL.gold · giáp vai vỏ sò & gilê: PAL.gold · áo choàng: ngoài PAL.blood đậm (đỏ thẫm, owner chốt 2026-11-02) + viền PAL.gold, lót PAL.bone · ngọc cài cổ & bao cổ tay: PAL.water + PAL.gold · găng & quần: PAL.night · ủng: PAL.bone + mũi PAL.gold · lưỡi kiếm: PAL.metal + giỏ chuôi PAL.gold + rãnh lưỡi PAL.fire khi Nhịp ≥ 5 |
| Hình dáng (silhouette) | Thanh mảnh, khối tóc vàng dài gợn sóng chạm lưng (đặc điểm nhận diện số 1), đứng nghiêng thế đấu kiếm, kiếm liễu mảnh duỗi chéo xuống trước mặt, áo khoác trắng dài với giáp vai vàng hình vỏ sò, áo choàng đỏ thẫm viền vàng phồng sau lưng |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 13 | 27 | 22 | 9 | 3 | 1 | 4 | 39 |
Lore. Ignis từng là quán quân cuối cùng của Sảnh Đấu Kiếm Hoàng Gia Dawnhold — nơi các trận đấu được thắp bằng lửa của Tâm Bình Minh. Khi Tâm bị cướp, sảnh cháy rụi trong một đêm và chỉ còn anh bước ra khỏi đống tro: áo choàng quán quân trắng viền vàng không vương một vệt muội, nhưng lưỡi kiếm liễu đã ngậm than hồng của sảnh và không bao giờ nguội nữa. Anh tin trận đấu chưa kết thúc: đối thủ đã bỏ chạy xuống Thang Vực mang theo ngọn lửa. Ignis không bao giờ đỡ một đòn khi có thể đâm trước nó — "đỡ là thừa nhận đối thủ được ra tay". Ở mỗi chiếu nghỉ anh chào kiếm với khoảng tối trước mặt, như thể Vua Rỗng đang đứng đó chờ hiệp cuối. Ở Mê Cung Bóng (S09), Sát Thủ Bóng (WD09) là kẻ duy nhất từng chạm được mũi kiếm vào anh.
Phong cách. Giữ khoảng — nhử — đâm trước. Ignis là kiếm sĩ chủ động phòng thủ bằng tấn công: khi kẻ địch vừa giơ vũ khí lấy đà, anh có cơ hội Đâm Chặn Trước (IGN_STOPHIT) — một cú đâm thẳng cắm vào nó trước khi đòn kịp ra, hủy đòn ấy, đẩy nó Mất Thăng Bằng và nối ngay Tái Kích. Không cần Gạt, không cần Chặn — người xem thấy kẻ địch khựng giữa động tác vì một mũi kiếm đã nằm trên vai nó. Nhịp đánh là bộ pháp đấu kiếm: tiến bộ đâm, lùi đâm, đại bộ xuyên rồi thu chân về đúng khoảng 26 px; hư chiêu (IGN_FEINT) làm kẻ thủ khiên hở tuyến và kẻ chịu đòn mất Poise. Mỗi nhịp đúng tích Nhịp Kiếm (0–8); đủ 8 là Hỏa Nhịp — lưỡi kiếm đỏ than, mỗi cú đâm gây Bỏng. Nhịp xem: tạch (dậm) — xoẹt (đâm chặn) — tạch-tạch-tạch (điểm) — XUYÊN (đại bộ) — lùi.
Ngân sách phòng thủ: DefScore 1.4·12 + 1.1·16 + 0.6·4 = 36.8 (trong dải 28–38) — chưa tính Đâm Chặn Trước (một lớp "phòng thủ thứ tư" hủy đòn trước khi roll), bù lại HP thấp (hp×0.90), Khí Thủ 70, Poise 90.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
Đấu tay đôi với Tinh Anh/Thủ Vệ đấu kiếm (đâm chặn hủy đòn nặng, hư chiêu phá guard_front/enemy_deflect của Kiếm Sĩ Bóng, Valcor BS02, Kiếm Sĩ Pha Lê WD06); địch đánh chậm lấy đà dài |
Đám đông đông và địch tầm xa (đâm chặn chỉ chặn cận chiến; CROWD gốc yếu); HP/Khí Thủ thấp — trúng đòn đau; Boss không bị hủy đòn (chỉ Thế ×2) | Đàn dơi & đạn (không lấy đà cận chiến), Quỷ Bom (vùng), BS05 Brakka Vua Đe (siêu giáp trong lấy đà), BS08 Hàn Long Skarn (thân to, đòn vùng) |
2Cổng cơ chế — Nhịp Kiếm (TEMPO, 0–8)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Nhịp Khởi: 2) |
| Tăng | Đâm Chặn Trước hủy được đòn +2 (vs Boss/Thủ Vệ/siêu giáp: +1) · hư chiêu được "ăn" +1 · Gạt +1 · Né Hoàn Hảo +1 · lộ trình hoàn tất mà hit của đòn cuối có tag lunge trúng ≥ 1 địch +1 (một lần/lộ trình) · (★6: Tuyệt Sát +3) |
| Giảm | Giữ qua wave. 2.5 s không có lần tăng nào → −1 mỗi 0.75 s (Nhịp Bền: chờ 3.5/4/4.5 s). Về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Ngưỡng 5 — Nhịp Nhanh | +10% AtkSpeed, +6 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước; rãnh lưỡi kiếm ánh cam |
| Ngưỡng 8 — Hỏa Nhịp | Lưỡi đỏ than; mọi hit có hitbox line 30% gây Bỏng (1 tầng, 3 s); lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm |
| Tiêu | Lộ trình SIGNATURE tiêu ở đòn đầu: Nhịp Lửa Bách Điểm 4 · Thất Nhịp Hỏa Điểm 6 · Cửu Nhịp Hỏa Liên 6 · Bát Nhịp Hỏa Táng 8 |
| Hiển thị | 8 vạch 1×4 px dọc một thanh kiếm mini cạnh thanh HP, xám tro → cam than khi sáng; đủ 5 vạch thứ 5 viền trắng; đủ 8 cả thanh bốc tia lửa; khi tiêu các vạch rơi thành tro |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
IGN_STOPHIT (gốc — Đâm Chặn Trước) |
Kích hoạt: một địch E bắt đầu lấy đà (t_start) một đòn cận chiến AttackKind ∈ {light, heavy, thrust, sweep, grab} nhắm Ignis (E giữ token cận chiến, hoặc là Thủ Vệ/Boss). Cửa sổ chặn: mỗi tick từ t_start tới t_commit − 0.10 s. Điều kiện (cùng lúc): (a) Ignis tự do (đứng/chạy/áp sát), đang trong cửa sổ hủy của một đòn lộ trình, hoặc giữa hai đòn — không đang Phòng thủ/Phản Đòn/Kỹ Năng/Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát, không trên không, không Khựng/Ngã/Vỡ Thủ/bị túm; (b) khoảng cách mép thân Ignis–E ≤ 44 px; (c) hết hồi nội 1.8 s kể từ lần Đâm Chặn trước (IGN_STOPHIT_ICD). Roll một lần cho mỗi đòn của E, ở tick đầu tiên mọi điều kiện đúng, luồng RNG defense: P = 20% + 2%·Nhịp + [Nhịp ≥ 5] 6% + [E đang Bỏng] 12% + IGN_STOPHIT_CHANCE + IGN_ASHEYE, nhân hệ số loại đòn (heavy ×1.25 · light/thrust/grab ×1.0 · sweep ×0.5), trần 70%. Trượt roll → không roll lại cho đòn đó; đòn đi qua DefenseResolver bình thường ở t_commit. Thực thi: Ignis tạm dừng lộ trình đang chạy (như phòng thủ chen vào, 01 §5.2), quay về E, phát một đòn bốc từ bể counter lọc tag stop (ENG-14; chèn ngoài lộ trình như ENG-20); mọi đòn stop có đúng một hit ở t = 0.08 s (chia AtkSpeed) và move.dx ≤ 10 px → luôn trúng trước t_commit của E. E chết/ra ngoài tầm trước hit → đâm hụt, vẫn tiêu hồi nội. Kết quả khi trúng (hit lớp K: +50% Crit, cộng CounterDmg): địch thường/Tinh Anh không siêu giáp → đòn của E bị hủy bất kể Poise (không sát thương, không đạn, nhả token), E Mất Thăng Bằng 0.5 s (tgt:offbal, Thế nhận ×1.5), chữ pixel "CHẶN!" xám-cam, Nhịp +2. Thủ Vệ/Boss hoặc E đang siêu giáp → đòn không bị hủy: hit Đâm Chặn gây Thế ×2, Ignis lùi 6 px sau hit và roll phòng thủ của đòn đó được +15 điểm Né; Nhịp +1. Mọi trường hợp: Phong Độ +60, Bộc Phá +6, kích on_counter (không kích on_deflect, không tính chuỗi Gạt/Dòng Chảy). Sau đó: tiếp lộ trình bị tạm dừng nếu ≤ 0.6 s và mục tiêu hợp lệ, ngược lại Đạo Diễn chọn lại (lộ trình tgt:offbal ×1.5) |
IGN_FEINT (gốc — Hư Chiêu) |
Đòn tag feint (IGN_FT1, IGN_FT2, không có hit) có marker feint ở t = 0.10 s: mục tiêu hiện tại E (≤ 48 px, đang quay mặt về Ignis) "ăn" hư chiêu → Hở Thế 0.5 s: (1) hit của Ignis lên E coi như có tag gb với guard_front và không thể bị E Gạt (enemy_deflect 01 §5.9 bỏ qua); (2) Poise của E coi như 0 với hit của Ignis (luôn phản ứng đầy đủ — 01 §12.3); (3) Nhịp +1. E đang lấy đà vẫn tiếp tục đòn (trừ IGN_FEINT_PLUS). Thủ Vệ/Boss: chỉ (1) và (3), Hở Thế 0.3 s. Hồi nội 2 s mỗi mục tiêu (chống spam). Pixel: E giật thủ 1 khung (khung flinch + viền trắng), chữ "?" xám trên đầu |
IGN_TEMPO (gốc) |
Kế toán Cổng §2. Lộ trình +1 khi hoàn tất nếu đòn cuối có tag lunge và hit của nó trúng ≥ 1 địch. Hỏa Nhịp (= 8): mọi hit hitbox line của Ignis roll 30% áp burn(1 tầng, 3 s) (ENG-22), cộng dồn với status sẵn có của hit bằng cách lấy tỉ lệ cao hơn. SIGNATURE tiêu ở đòn đầu (TEMPO-n); lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu |
IGN_DUEL (gốc, Kỹ Năng A IGN_S1) |
Ở t = 0.34 s: vòng than hồng bán kính 56 px, tâm = trung điểm Ignis–mục tiêu chính, giữ 4 s. Mục tiêu chính = Đối Thủ: hit của Ignis lên nó +20% (bucket DmgBonus ngữ cảnh), tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên nó +15 điểm. Địch khác (không Boss): (1) không thể đi vào vòng — dừng ở vạch; kẻ đang ở trong lúc tạo vòng bị đẩy ra (kb 120); (2) chạm vạch → 1 tầng Bỏng (hồi nội 1 s/mục tiêu); (3) không thể giữ token cận chiến nhắm Ignis (token bị thu hồi; tầm xa và đạn không bị ảnh hưởng). Đối Thủ chết → vòng sụp burst(fire, 40% ATK, r=56) rồi tắt. Boss là Đối Thủ: chỉ áp phần thưởng |
IGN_CLOAK (gốc, Kỹ Năng B IGN_S2) |
Ở t = 0.12 s: áo khoác thành mồi (thực thể không HP, anh hùng không nhắm được) treo 32 px trước mặt tới t = 0.90 s. Địch không phải Boss/Thủ Vệ trong 64 px quanh mồi và chưa lấy đà: đòn kế tiếp của chúng nhắm mồi (Combat Director kéo sớm lấy đà như ALD_PROVOKE nhưng mục tiêu là mồi, vẫn giữ giãn cách 0.25 s); đòn vào mồi không gây gì, kẻ đánh trúng mồi bị Mất Thăng Bằng 0.4 s ("chém hụt"). t = 0.90 s: mồi bốc cháy (hit 1 của đòn, tại vị trí mồi), Ignis đại bộ vào kẻ gần nhất đã chém mồi (không có → mục tiêu chính) |
IGN_STOPHIT_CHANCE (Mắt Đấu Sĩ, ★2) |
+v điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước (Hồi Âm 6/9/12, ★2 +3), vẫn trần 70% |
IGN_STOPHIT_ICD (Đâm Chặn Bùng Tro) |
Hồi nội Đâm Chặn Trước 1.8 s − v (v = 0.2/0.4/0.6 s) |
IGN_FEINT_PLUS (Hư Chiêu Sâu) |
Hở Thế 0.5 s → v (0.8/1.0/1.2 s); E đang lấy đà khi ăn hư chiêu: lấy đà kéo dài thêm 0.15 s (không Boss/Thủ Vệ, một lần mỗi đòn) — mở rộng cửa sổ Đâm Chặn |
IGN_ASHEYE (Than Hồng Trong Mắt) |
Phần cộng tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên địch đang Bỏng: +12 → +12 + v điểm (v = 6/9/12) |
IGN_ARENA (đòn IGN_S1B) |
Như IGN_DUEL nhưng bán kính 80 px, giữ 5 s, chạm vạch 2 tầng Bỏng |
IGN_VEIL_SWAP (đòn IGN_S2B) |
Như IGN_CLOAK nhưng mồi ở 40 px, nổ ở t = 0.80 s; ngay khi nổ Ignis hoán đổi vị trí với mồi (i-frame 0.10 s) rồi đại bộ hai lần vào kẻ đã chém mồi |
IGN_WHITE_HEAT (Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu — Thức Tỉnh) |
8 s: Nhịp Kiếm khóa 8 (ENG-03) — SIGNATURE không tiêu, Hỏa Nhịp luôn bật; tỉ lệ Đâm Chặn Trước = trần 70%, hồi nội 0.8 s; mỗi hit tag lunge phóng wave(fire, 40% ATK, 96 px) lớp S (hồi nội 0.3 s); kết thúc bằng IGN_U1 sát thương ×1.5, sau đó Nhịp = 4 |
Hook dùng lại: ENG-03 (khóa Cổng trong Thức Tỉnh), ENG-14 (lọc bể counter: Phản Đòn sau Gạt bốc đòn không có tag stop, Đâm Chặn chỉ bốc tag stop), ENG-20 (chèn đòn ngoài lộ trình: đòn stop, IGN_RT), ENG-22 (Bỏng trong HitDef.status), ENG-23 (hitbox sau lưng IGN_T1). Hỗ trợ engine mới cần thêm (đề xuất bổ sung 01 §18b): (N1) Chặn lấy đà — HeroBrain nhận sự kiện "địch bắt đầu lấy đà nhắm anh hùng", kiểm cửa sổ mỗi tick, roll, chèn đòn stop, hủy đòn địch qua đường gián đoạn sẵn có (01 §11.3) bỏ qua Poise, và bỏ qua DefenseResolver cho đòn đã bị hủy; (N2) Hở Thế — cờ phía mục tiêu theo nguồn (bỏ guard_front/enemy_deflect, Poise = 0 với một anh hùng trong thời hạn); (N3) Vòng cấm tạm thời — vùng tròn chặn đường đi địch + lọc token cận chiến; (N4) Mồi nhử — thực thể không HP làm mục tiêu cam kết đòn của địch (tổng quát hóa cơ chế kéo lấy đà của ALD_PROVOKE).
Tag đòn riêng của Ignis (bổ sung 01 §6.2): stop (đòn Đâm Chặn — IGN_STOPHIT), feint (hư chiêu — IGN_FEINT), lunge (đại bộ — +Nhịp), retreat (bước lùi), ember (đòn than hồng; chỉ để VFX/route_mod). Bỏng áp qua HitDef.status = burn(chance, stacks, dur).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IGN_L1 | Điểm Kiếm / Point Jab | LIGHT | 0.3 | 0.2 | 0.09s ×0.50 L flinch line(36,8,24) | 0.5 | (4, 0) | base | Không bước: chỉ duỗi thẳng tay kiếm từ thế thủ, mũi chạm ngực địch rồi rút về; tay trái vẫn chắp sau lưng, vạt áo tro không động. | ||
| IGN_L2 | Tiến Bộ Đâm / Advance Thrust | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.62 M stagger line(40,8,24) | 0.62 | (10, 0) | base | Bước tiến đấu kiếm (chân trước nhấc gót, chân sau theo, 10 px) và duỗi tay đâm ngay khi chân trước chạm sàn; rút về thế thủ. | ||
| IGN_L3 | Hất Cổ Tay / Wrist Flick | LIGHT | 0.32 | 0.22 | 0.10s ×0.55 L flinch arc(34,80,24) | 0.55 | (2, 0) | base | Chỉ cổ tay động: mũi kiếm vẩy một vòng cung nhỏ cắt ngang cổ tay/mặt địch, lưỡi mảnh để vệt bạc 1 px có đuôi tro. | ||
| IGN_L4 | Song Thích / Double Touch | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.08s ×0.32 L flinch line(36,8,28) · 0.18s ×0.36 L flinch line(36,8,16) | 0.68 | (4, 0) | base | Hai cú đâm nhanh: điểm cao (vai) rồi hạ mũi điểm thấp (hông) không rút tay hẳn; gót trước nảy nhẹ theo nhịp. | ||
| IGN_L5 | Thoái Bộ Đâm / Retreating Stab | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.60 M stagger line(40,8,22) | 0.6 | (-12, 0) | base | Bước lùi đấu kiếm 12 px (chân sau lùi trước, chân trước theo) và đâm thẳng ngay khi đang lùi — kẻ lao theo tự cắm vào mũi kiếm. | ||
| IGN_LG1 | Đại Bộ Xuyên / Grand Lunge | THRUST | 0.56 | 0.42 | 0.22s ×1.60 H knockback kb180 line(58,10,24) | 1.6 | (12, 0) | base | Chân sau đạp, chân trước phóng dài 28 px, tay kiếm duỗi hết tầm, tay trái hất ra sau làm đối trọng, vạt áo bay ngang; mũi kiếm xuyên qua; rồi thu chân trước lùi 16 px về thế thủ (dx ròng 12). | ||
| IGN_LG2 | Bật Bộ Đâm / Leap Lunge | THRUST | 0.52 | 0.4 | 0.24s ×1.30 H stagger line(52,10,24) | 1.3 | (20, 0) | base | Bật nhảy thấp hai chân 12 px về trước (nhịp 'tạch' của gót), đáp xuống phóng ngay thành cú đâm dài; thu về 0 px. | ||
| IGN_H1 | Vạch Tro / Ash Arc | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.22s ×1.10 H stagger burn(25%,1,3s) arc(38,150,24) | 1.1 | (6, 0) | base | Kéo kiếm ra sau ngang vai (lấy đà 0.16 s), quét một vòng cung rộng 150° bằng cả cánh tay; vệt chém để lại dải than hồng rơi tro xám. | ||
| IGN_H2 | Xoắn Lưỡi Phá Thủ / Spiral Bind | HEAVY | 0.54 | 0.4 | 0.14s ×0.40 M stagger box(22,20,16,24) · 0.30s ×0.80 H stagger line(42,8,24) | 1.2 | (8, 0) | base | Áp lưỡi vào vũ khí/khiên đối thủ, xoắn mũi kiếm một vòng tròn 8 px quanh nó kéo lệch thủ ra ngoài, rồi trượt dọc lưỡi nó đâm vào chỗ hở. | ||
| IGN_FT1 | Hư Đâm / False Thrust | TAUNT | 0.24 | 0.16 | — | 0 | (4, 0) | base | Hư chiêu: duỗi tay kiếm nửa chừng như sắp đâm, dừng gấp ở 1/2 tầm, mũi kiếm rung 1 px; vai giật nhẹ. Kẻ địch trước mặt phản xạ (IGN_FEINT). | ||
| IGN_FT2 | Dậm Hư Bộ / Stamp Feint | TAUNT | 0.22 | 0.16 | — | 0 | (0, 0) | base | Hư chiêu chân: dậm gót trước xuống sàn 'tạch' (bụi tro nhỏ), thân nhún như sắp lao — không lao. Kẻ địch phản xạ (IGN_FEINT). | ||
| IGN_LA1 | Thăng Hỏa Xoáy / Rising Ember Spiral | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift80 burn(30%,1,3s) arc(30,110,30) | 1.0 | (4, 0) | base | Hạ mũi kiếm xuống sàn, xoắn tay vạch một vòng xoắn ốc từ dưới lên; cột gió than hồng theo mũi kiếm hất địch lên 80 px; Ignis đứng thẳng, kiếm chỉ trời. | ||
| IGN_SP1 | Vòng Tro Vũ / Cinder Pirouette | SPIN | 0.66 | 0.54 | 0.14s ×0.40 M flinch circle(36,0,24) · 0.30s ×0.40 M flinch circle(36,0,24) · 0.48s ×0.70 M knockback kb140 circle(38,0,24) | 1.5 | (0, 0) | base | Xoay mũi chân hai vòng như vũ công, kiếm duỗi thẳng ngang vai, vạt áo tro xòe tròn; vòng cuối mũi kiếm kéo vòng than hồng bung ra hất lùi. | ||
| IGN_D1 | Phi Tiễn Bộ / Arrow Run | DASH | 0.46 | 0.34 | 0.24s ×1.20 M stagger line(48,8,24) | 1.2 | (72, 0) | base | Chạy bắt chéo chân ba bước, thân đổ về trước như mũi tên, tay kiếm duỗi thẳng dẫn đầu; đâm xuyên khi lướt qua mục tiêu 72 px, phanh gót về thế thủ quay mặt lại. | ||
| IGN_OTG1 | Ghim Đất / Floor Pin | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×0.55 M none box(22,10,18,4) · 0.26s ×0.55 M none box(22,10,18,4) | 1.1 | (6, 0) | base | Khuỵu gối trước, cầm kiếm chúc xuống đâm hai nhát vào kẻ nằm (vai, hông), rút lên vẩy tro khỏi mũi. | ||
| IGN_W1 | Ghim Tường Tro / Cinder Wall Pin | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×1.30 H wallbounce kb260 line(48,10,24) | 1.3 | (14, 0) | base | Đâm lao cả thân 14 px, mũi kiếm ghim địch dính tường (vệt than hồng hình tròn quanh điểm ghim), rút kiếm khi nó bật ra. | ||
| IGN_T1 | Đâm Ngầm Sau / Underarm Back Thrust | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.80 M stagger box(34,12,-18,24) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay người: luồn kiếm dưới nách trái đâm thẳng ra sau lưng (hitbox sau lưng, ENG-23), rồi xoay gót đổi hướng về thế thủ. | ||
| IGN_RT | Thoái Nhịp / Measured Retreat | TAUNT | 0.26 | 0.2 | — | 0 | (-16, 0) | base | Hai bước lùi đấu kiếm 16 px, mũi kiếm vẫn chĩa mặt đối thủ, giữ khoảng 26 px (ENG-20 chèn khi địch áp quá gần). | ||
| IGN_A1 | Truy Không Đâm / Skyward Thrust | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 L juggle line(36,8,40) | 0.6 | (8, 64) | base | Bật nhảy theo mục tiêu 64 px, đâm chéo lên khi đang bay, áo khoác tro xòe như cánh. | ||
| IGN_A2 | Liên Điểm Không / Air Pepper | AIR | 0.42 | 0.34 | 0.06s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.14s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.22s ×0.24 L juggle line(34,8,0) · 0.30s ×0.24 L juggle line(34,8,0) | 0.96 | (2, 4) | base | Lơ lửng ngang mục tiêu, bốn cú điểm kiếm liên tiếp trái–phải–trái–phải lệch 4 px, mỗi điểm để chấm than hồng. | ||
| IGN_A3 | Rơi Mũi Tro / Ash Plummet | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.20 F spike line(30,8,-10) | 1.2 | (8, -80) | base | Lộn ngược đầu, chúc mũi kiếm thẳng xuống, rơi như kim đâm cắm địch xuống sàn; tiếp đất một gối, tro bắn tròn. | ||
| IGN_SG1 | Nhịp Lửa Bách Điểm / Ember Hundred-Touch | THRUST | 0.7 | 0.6 | 0.06s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.11s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.17s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.23s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.28s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.34s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.39s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.45s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.50s ×0.22 L flinch line(40,10,24) · 0.55s ×0.22 L flinch line(40,10,24) | 2.2 | (6, 0) | base | Mười cú điểm kiếm trong 0.55 s xòe quạt dọc thân địch (đầu → gối), mỗi điểm để lại một chấm than hồng sáng; tay trái vẫn sau lưng, chỉ cổ tay và khuỷu động. | ||
| IGN_SG2 | Nhất Điểm Hóa Tro / One Touch to Ash | THRUST | 0.76 | 0.64 | 0.34s ×2.40 F knockback kb220 burn(100%,3,3s) line(72,12,24) | 2.4 | (18, 0) | base | Lùi nửa bước lấy đà (0.18 s, lưỡi đỏ than từ chuôi tới mũi), đại bộ xuyên dài 72 px; mọi chấm than hồng bốc thành ngọn lửa trên thân địch, áo khoác tung phần phật; thu về thế thủ. | ||
| IGN_C1 | Phản Thích / Return Touch | COUNTER | 0.38 | 0.28 | 0.10s ×1.30 K stagger line(44,8,24) | 1.3 | (8, 0) | base | Sau Gạt: lưỡi trượt dọc vũ khí đối thủ không rời, mũi kiếm tự tìm ngực nó — một đâm thẳng. | ||
| IGN_C2 | Phản Cắt Hoa / Flourish Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.10s ×0.60 K stagger arc(32,100,24) · 0.22s ×0.80 K knockback kb150 line(44,8,24) | 1.4 | (8, 0) | base | Gạt xong xoay mũi kiếm một vòng hoa cắt cổ tay đối thủ, rồi đâm thẳng đẩy lùi. | ||
| IGN_BC1 | Hộ Thủ Phản / Basket-Hilt Counter | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×0.50 K stagger box(18,20,12,24) · 0.24s ×0.80 K stagger line(40,8,24) | 1.3 | (6, 0) | base | Từ thế đỡ, đấm giỏ chuôi kiếm vào mặt đối thủ, lùi nửa bước lấy tầm và đâm ngực. | ||
| IGN_EC1 | Lách Đâm Ngược / Undercut Slip Thrust | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.20 K stagger line(40,8,30) | 1.2 | (10, 0) | base | Sau cú lách thấp, tay trái chống sàn, thân hạ sát đất, đâm ngược lên dưới cằm đối thủ. | ||
| IGN_SH1 | Đâm Đón Đầu / Intercepting Thrust | COUNTER | 0.34 | 0.26 | 0.08s ×1.10 K stagger line(44,8,24) | 1.1 | (10, 0) | base | Đâm chặn trước: trong lúc địch giơ vũ khí lấy đà, Ignis duỗi tay đâm thẳng vào vai/ngực nó (khung va lóe trắng, đóng băng 1 khung) — đòn của địch vỡ giữa chừng. | ||
| IGN_SH2 | Chặn Cổ Tay / Wrist Stop | COUNTER | 0.32 | 0.24 | 0.08s ×0.90 K stagger arc(36,80,24) | 0.9 | (6, 0) | base | Đâm chặn trước bằng lưỡi: vẩy cổ tay cắt vào cổ tay/cán vũ khí đang giơ lên của địch — vũ khí nó bật khỏi quỹ đạo. | ||
| IGN_S1 | Vòng Đấu Tro / Cinder Duel Ring | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.34s ×0.60 S flinch burn(100%,1,3s) circle(56,24,6) · 0.86s ×1.40 S stagger line(48,10,24) | 2.0 | 0.00–1.10 | (10, 0) | base | Chào kiếm (lưỡi dựng trước mặt 0.2 s), quét mũi kiếm dọc sàn vẽ vòng than hồng bán kính 56 px bao Ignis và mục tiêu chính (vòng bén lửa, đốt kẻ đứng trên vạch), rồi đại bộ đâm mở màn 140%. Vòng giữ 4 s (IGN_DUEL). Hồi 13 s. | |
| IGN_S2 | Áo Choàng Nhử Lửa / Matador's Ember Cloak | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.90s ×0.70 S stagger burn(100%,2,3s) circle(44,32,22) · 1.06s ×1.60 S knockback kb160 line(52,10,24) | 2.3 | 0.00–1.20 | (14, 0) | base | Giật áo khoác tro ra khỏi vai, quăng xòe ra 32 px trước mặt — áo treo lơ lửng làm mồi 0.9 s, kẻ địch quanh đó chém vào áo (IGN_CLOAK); áo bốc cháy nổ than hồng, Ignis vòng từ cạnh áo đại bộ đâm 160%; áo mới mọc lại trên vai (tro tụ thành vải). Hồi 15 s. | |
| IGN_U1 | Khúc Chào Tro Tàn / Ashen Salute | ULT | 2.6 | 2.5 | 1.00s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.15s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.30s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.45s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.60s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 1.75s ×0.30 U stagger burn(100%,1,3s) box(352,200,0,80) · 2.10s ×3.80 U knockdown line(64,12,24) | 5.6 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Đèn phòng tắt, một cột sáng tro rọi xuống Ignis; anh chào kiếm, thế giới chậm 0.25× (mọi địch đông cứng giữa lấy đà, trên ngực mỗi kẻ hiện một chấm than hồng); Ignis — vẫn đứng yên tại chỗ — đâm sáu nhát vào khoảng không, mỗi nhát phóng một sợi chỉ lửa dài xuyên tới các chấm (6 nhịp toàn phòng, Bỏng); chào kết: sợi chỉ cuối nối mục tiêu chính — đại bộ 380%, mọi chấm nở thành hoa than. | |
| IGN_X1 | Điểm Tro Tâm / Ember Heart Touch | EXEC | 0.9 | 0.85 | 0.50s ×3.00 X none line(30,10,24) | 3.0 | 0.00–0.90 | (10, 0) | base | Zoom 2×: Ignis bước một bước, chạm mũi kiếm thật nhẹ lên tim kẻ Vỡ Thế (một chấm than), quay lưng thổi tro khỏi mũi kiếm — thân kẻ địch cháy viền như tờ giấy, cuộn lại và bay đi thành tro. | |
| IGN_DF | Gạt Hộ Thủ / Bell-Guard Parry | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay cổ tay nửa vòng, phần lưỡi sát chuôi đánh lệch đòn ra ngoài, mũi kiếm vẫn hướng địch; khung chạm: tia lửa bạc-cam + đóng băng. | ||
| IGN_BK | Đỡ Giỏ Chuôi / Basket Catch | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Nâng giỏ chuôi kiếm đỡ đòn ngay trước mặt, tay trái đặt lên sống lưỡi chống lực, trượt lùi 4 px. | ||
| IGN_EVB | Thoái Bộ Nhẹ / Light Retreat | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.04–0.22 | (-22, 0) | base | Hai bước lùi đấu kiếm nhanh 22 px, thân thẳng, mũi kiếm vẫn chĩa đối thủ. | |
| IGN_EVJ | Bật Gót / Heel Spring | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 26) | base | Bật thẳng 26 px qua đòn quét, hai gót chập, vạt áo tung tròn, tiếp đất đúng thế thủ. | |
| IGN_EVR | Lách Ngầm / Low Slip | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.04–0.32 | (32, 0) | base | Hạ thân sát sàn, tay trái chống đất, lách qua dưới đòn sang bên kia đối thủ 32 px, bật dậy quay mặt lại. | |
| IGN_IDLE | Thế Thủ Đấu Sĩ / Duelist's Guard | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Nghiêng người, chân phải trước, gối chùng, kiếm duỗi nửa tầm mũi ngang mắt, tay trái chắp sau lưng; mũi kiếm vẽ vòng tròn 1 px chậm, tàn tro bay khỏi vạt áo. | ||
| IGN_RUN | Bước Đấu Sĩ / Duelist's Stride | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nhẹ, thân thẳng, kiếm cầm chúc xuống sau hông, vạt áo bay; 6 khung. | ||
| IGN_HURT1 | Ngửa Cằm / Chin Snap | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Hất cằm ra sau 2 px, tay trái bật khỏi lưng. | ||
| IGN_HURT2 | Gập Vạt Áo / Coat Fold | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập người, vạt áo cuộn trước bụng. | ||
| IGN_KD | Ngã Vạt Tro / Ashen Coat Fall | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, áo khoác phủ lên người, tro bụi bay. | ||
| IGN_GETUP | Bật Dậy Chào / Salute Rise | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Lăn bật dậy, phủi tro khỏi vai bằng tay trái, về thế thủ. | ||
| IGN_DEATH | Kiếm Cắm Tro / Rapier in Ash | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, cắm kiếm xuống sàn, tay trái che ngực; than hồng trên lưỡi kiếm tắt dần, áo choàng đỏ thẫm phủ xuống sàn, đèn hồn chập chờn. | ||
| IGN_VICT | Chào Kết Trận / Closing Salute | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Chào kiếm ba nhịp (lưỡi dựng trước mặt — hạ chéo — vẩy xuống), cúi đầu nhẹ, vạt áo hạ. | ||
| IGN_DESC | Xuống Thang Tro / Ashen Descent | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn bước đều, kiếm kẹp nách, tay giữ đèn hồn, tàn tro rơi theo bậc. | ||
| IGN_INTRO | Đáp Thế Thủ / Guard Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy từ bậc cuối, tiếp đất nhẹ như mèo, rút kiếm vẩy một vòng, đứng thế thủ tay trái chắp lưng. | ||
| IGN_LA2 | Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft | LAUNCH | 0.54 | 0.46 | 0.14s ×0.70 M launch lift100 burn(30%,1,3s) arc(30,110,30) · 0.30s ×0.70 M juggle line(36,8,60) | 1.4 | (6, 40) | E_IGN_01 | Vòng xoắn than hồng hất địch lên 100 px, Ignis bám theo cột gió bay lên 40 px và đâm thêm một nhát giữa không trung. | ||
| IGN_L6 | Tam Điểm Chớp / Triple Flash Touch | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.06s ×0.30 L flinch line(36,8,28) · 0.13s ×0.30 L flinch line(36,8,24) · 0.20s ×0.30 L flinch line(36,8,18) | 0.9 | (4, 0) | E_IGN_02 | Ba cú điểm cao–giữa–thấp trong 0.15 s, chỉ khuỷu tay động, vai đứng yên. | ||
| IGN_LG3 | Đổi Tuyến Đâm / Line-Shift Lunge | THRUST | 0.58 | 0.44 | 0.26s ×2.00 H knockback kb180 line(58,10,20) | 2.0 | (12, 0) | E_IGN_03 | Mũi kiếm vòng xuống dưới vũ khí đối thủ (đổi tuyến từ trên sang dưới), rồi đại bộ đâm vào tuyến vừa hở — lách qua thủ mặt trước. | ||
| IGN_A4 | Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain | AIR | 0.5 | 0.4 | 0.05s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.11s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.17s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.23s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.29s ×0.22 L juggle line(34,8,0) · 0.35s ×0.22 L juggle line(34,8,0) | 1.32 | (2, 4) | E_IGN_04 | Giữa không trung, sáu cú điểm kiếm xòe quạt quanh mục tiêu, chấm than hồng lơ lửng theo đường tung. | ||
| IGN_SP2 | Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz | SPIN | 0.84 | 0.7 | 0.12s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.26s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.40s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.54s ×0.36 M flinch burn(20%,1,3s) circle(40,0,24) · 0.68s ×0.70 M knockback kb150 circle(44,0,24) | 2.14 | (0, 0) | E_IGN_05 | Ba bước valse xoay quanh mục tiêu (nhịp 1–2–3), mỗi nhịp một đường kiếm tròn bén lửa; nhịp cuối mở vòng tro lớn. | ||
| IGN_THR1 | Đâm Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Piercer | THRUST | 0.6 | 0.46 | 0.26s ×1.80 H knockback kb220 line(64,10,24) | 1.8 | (16, 0) | E_IGN_06 | Hạ thân rất thấp, đại bộ chéo lên nhắm khe giáp ngực; mũi kiếm xuyên qua hộ tâm, đẩy văng. | ||
| IGN_W2 | Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.24s ×1.60 F wallbounce kb300 burn(50%,1,3s) line(50,10,24) | 1.6 | (12, 0) | E_IGN_07 | Đâm cả thân hất địch đập tường, mũi kiếm bén lửa để lại vết cháy tròn trên tường. | ||
| IGN_OTG2 | Mưa Kim Đất / Needle Rain Down | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.08s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.16s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.24s ×0.32 M none box(22,10,18,4) · 0.32s ×0.32 M none box(22,10,18,4) | 1.28 | (4, 0) | E_IGN_08 | Đứng thẳng, cầm kiếm chúc xuống, bốn cú điểm như máy khâu dọc thân kẻ nằm. | ||
| IGN_D2 | Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run | DASH | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×0.70 M stagger line(48,8,24) · 0.36s ×0.70 M stagger line(48,8,24) | 1.4 | (84, 0) | E_IGN_09 | Phi Tiễn Bộ hai nhịp: lướt đâm xuyên, đổi chân giữa đường, đâm xuyên lần hai; tổng 84 px, phanh gót quay lại. | ||
| IGN_RM1 | Tái Điểm / Renewed Touch | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.40 M stagger line(42,8,24) · 0.20s ×0.55 M stagger line(42,8,24) | 0.95 | (6, 0) | E_IGN_11 | Không rút tay sau cú đâm trước: ấn tiếp mũi kiếm lần hai vào cùng điểm, rồi nhấn thêm lần ba bằng cả vai. | ||
| IGN_A5 | Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew | AIR | 0.52 | 0.46 | 0.10s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.18s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.26s ×0.30 L juggle line(32,8,0) · 0.36s ×1.00 F spike line(30,8,-10) | 1.9 | (8, -80) | E_IGN_12 | Xoắn thân như mũi khoan quanh trục kiếm, ba vòng đâm, rồi chúc mũi kiếm rơi thẳng cắm địch xuống sàn, xoáy tro. | ||
| IGN_L7 | Đâm Than Hồng / Ember Thrust | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.45 M stagger burn(60%,1,3s) line(42,8,24) · 0.22s ×0.45 M stagger burn(60%,1,3s) line(42,8,24) | 0.9 | (6, 0) | E_IGN_14 | Mũi kiếm đỏ than, hai cú đâm để lại hai chấm lửa trên thân địch, khói tro bốc lên. | ||
| IGN_SG3 | Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember | THRUST | 0.72 | 0.62 | 0.06s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.14s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.22s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.30s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.38s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.46s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) · 0.54s ×0.30 M flinch burn(40%,1,3s) line(44,10,24) | 2.1 | (10, 0) | E_IGN_15 | Bảy nhịp đâm đều như máy đếm nhịp, mỗi nhịp bước tiến 1.5 px, chấm lửa nối nhau thành hàng dọc trên thân địch. | ||
| IGN_SG4 | Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation | THRUST | 0.92 | 0.8 | 0.08s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.14s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.20s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.26s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.32s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.38s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.44s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.50s ×0.18 L flinch line(44,10,24) · 0.66s ×1.60 F knockdown burn(100%,3,3s) line(80,14,24) | 3.04 | (20, 0) | E_IGN_21 | Tám điểm nhanh thành vòng tròn than trên ngực địch, rồi đại bộ dài 80 px xuyên tâm vòng — cột lửa dựng theo đường đâm, quật ngã. | ||
| IGN_C3 | Phản Điểm Kép / Double Return | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.10s ×0.80 K stagger line(44,8,24) · 0.24s ×0.90 K stagger line(44,8,24) | 1.7 | (8, 0) | E_IGN_23 | Sau Gạt: đâm ngực, đối thủ lùi — tái điểm lần hai vào cùng chỗ không rút tay. | ||
| IGN_EC2 | Lách Hỏa Phản / Ember Slip Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.16s ×0.60 K stagger line(40,8,24) · 0.30s ×0.90 K knockback kb150 burn(100%,1,3s) line(44,8,24) | 1.5 | (14, 0) | E_IGN_24 | Lách qua đòn, vạt áo quét than hồng vào mặt đối thủ, đâm hai nhát sau gáy nó. | ||
| IGN_SH3 | Đâm Chặn Bùng Tro / Cinder Stop-Thrust | COUNTER | 0.36 | 0.28 | 0.08s ×1.00 K stagger burn(100%,2,3s) line(46,8,24) | 1.0 | (10, 0) | E_IGN_28 | Đâm chặn trước bằng mũi kiếm đỏ than: chấm lửa bùng trên vai kẻ đang lấy đà, tàn tro bắn vào mắt nó. | ||
| IGN_X2 | Hiệp Cuối / Final Bout | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.74s ×3.40 X none line(48,10,24) | 3.4 | 0.00–1.10 | (20, 0) | E_IGN_27 | Ignis ném găng tay trái vào mặt kẻ Vỡ Thế (lời thách đấu), chào kiếm, đứng thế thủ đối diện 0.4 s; một đại bộ — vũ khí kẻ địch rơi xuống sàn trước, rồi đến nó; Ignis nhặt găng phủi tro. | |
| IGN_S1B | Đấu Trường Tro Đỏ / Crimson Cinder Arena | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.34s ×0.70 S flinch burn(100%,2,3s) circle(80,24,6) · 0.90s ×1.00 S stagger line(48,10,24) · 1.06s ×1.00 S stagger line(48,10,24) | 2.7 | 0.00–1.30 | (12, 0) | E_IGN_32 | Thay Vòng Đấu Tro: vòng lửa bán kính 80 px, 5 s, kẻ chạm vạch nhận 2 Bỏng; mở màn hai đại bộ liên tiếp 100% + 100%. Hồi 13 s. | |
| IGN_S2B | Màn Tro Đổi Chỗ / Ashen Veil Swap | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.80s ×0.80 S stagger burn(100%,2,3s) circle(44,40,22) · 0.96s ×0.70 S stagger line(48,10,24) · 1.10s ×0.90 S knockback kb160 line(52,10,24) | 2.4 | 0.00–1.30 | (40, 0) | E_IGN_33 | Thay Áo Choàng Nhử Lửa: áo bay ra 40 px làm mồi 0.8 s rồi nổ thành màn tro; Ignis hoán đổi vị trí với áo, hiện ra giữa đám vừa chém hụt — hai đại bộ 70% + 90%. Hồi 15 s. | |
| IGN_V1 | Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow | DASH | 0.7 | 0.58 | 0.20s ×0.75 M stagger line(56,8,24) · 0.36s ×0.75 M stagger line(56,8,24) · 0.52s ×0.70 M stagger burn(100%,1,3s) line(56,8,24) | 2.2 | (110, 0) | E_IGN_35 | Tiến hóa của Phi Tiễn Song Bộ: ba lần lướt đâm xuyên 110 px, mỗi lần để bóng tro đứng lại một khung; lần cuối mũi kiếm bén lửa. | ||
| IGN_V2 | Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom | THRUST | 0.62 | 0.52 | 0.05s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.10s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.15s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.20s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.25s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.30s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.35s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.40s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.45s ×0.20 L flinch line(38,8,24) · 0.50s ×0.20 L flinch line(38,8,24) | 2.0 | (6, 0) | E_IGN_36 | Tiến hóa của Tam Điểm Chớp: mười điểm trong 0.5 s xếp thành bông hoa năm cánh trên ngực địch (dư ảnh mũi kiếm). | ||
| IGN_V3 | Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain | THRUST | 0.86 | 0.74 | 0.06s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.12s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.18s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.24s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.30s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.36s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.42s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.48s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.54s ×0.20 L flinch burn(30%,1,3s) line(44,10,24) · 0.66s ×1.20 F knockback kb200 line(72,12,24) | 3.0 | (16, 0) | E_IGN_37 | Tiến hóa của Thất Nhịp Hỏa Điểm: chín nhịp điểm, chuỗi chấm lửa nối thành xích lửa, đại bộ cuối giật đứt xích — lửa chạy dọc 72 px. | ||
| IGN_V4 | Bão Tái Điểm / Remise Tempest | THRUST | 0.7 | 0.58 | 0.08s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.18s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.28s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.38s ×0.30 M stagger line(44,8,24) · 0.52s ×1.20 F knockback kb200 line(56,10,24) | 2.4 | (12, 0) | E_IGN_38 | Tiến hóa của Tái Điểm: bốn lần ấn mũi kiếm vào cùng một điểm (mỗi lần khung va lóe), lần năm đại bộ phá thủ đẩy văng. | ||
| IGN_AW1 | Kiếm Nung Trắng / White-Hot Touch | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.08s ×0.50 M stagger burn(100%,1,3s) line(44,10,24) · 0.18s ×0.50 M stagger burn(100%,1,3s) line(44,10,24) | 1.0 | (6, 0) | E_IGN_39 | Thức Tỉnh: lưỡi nung trắng tỏa sáng, hai điểm kiếm để lại hai vệt sáng trắng-cam trên không 0.2 s. | ||
| IGN_AW2 | Hỏa Tuyến Đại Bộ / Firewire Lunge | THRUST | 0.58 | 0.46 | 0.24s ×1.90 F knockback kb200 burn(100%,2,3s) line(72,12,24) | 1.9 | (16, 0) | E_IGN_39 | Thức Tỉnh: đại bộ dài 72 px, lưỡi trắng kéo theo sợi chỉ lửa căng thẳng sau mũi kiếm, xuyên mọi kẻ. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
IGN_GUARD: thân nghiêng 3/4, chân phải trước, gối chùng, tay kiếm duỗi nửa tầm (khuỷu hơi cong), mũi kiếm ngang mắt chĩa mặt địch; tay trái chắp sau lưng (dấu nhận diện); vạt áo khoác dài rủ sau. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). - Bộ pháp: đòn
lungegồm 3 pha — đạp (1 khung, chân sau duỗi), phóng (chân trước trượt xa, tay trái hất ra sau làm đối trọng, vạt áo bay ngang), thu (chân trước kéo về) →move.dxtrong bảng là dịch ròng; act ghi cả đỉnh tiến (vd Đại Bộ Xuyên +28 rồi −16). Đònretreat(Thoái Bộ Đâm, Thoái Nhịp) lùi trước, tay kiếm vẫn chĩa trước. - Đâm Chặn Trước: khung va lóe trắng toàn thân E 1 khung (
impacts/impact-frame), đóng băng 3 tick, tư thế lấy đà của E "gãy" (khung flinch), vệt thẳng 1 px bạc từ mũi kiếm tới điểm va. - Đòn trên không bắt đầu từ
IGN_AIR_READY(gối co, kiếm chĩa chéo lên, vạt áo tung) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. - Than hồng: chấm 2×2
PAL.firetrên thân địch ở điểm đâm (tồn tại 0.6 s, hoặc tới khi Nhất Điểm Hóa Tro bùng); ở Hỏa Nhịp mọi vệt đâm có đuôi tàn lửa.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | IGN_S1 |
| skill_b | IGN_S2 |
| ult | IGN_U1 |
| exec | IGN_X1 |
| counter | IGN_C1, IGN_C2, IGN_SH1, IGN_SH2 |
| block_counter | IGN_BC1 |
| evade_counter | IGN_EC1 |
| dash | IGN_D1 |
| turn | IGN_T1 |
| deflect | IGN_DF |
| block | IGN_BK |
| evade_back | IGN_EVB |
| evade_jump | IGN_EVJ |
| evade_roll | IGN_EVR |
| loco | IGN_IDLE, IGN_RUN, IGN_HURT1, IGN_HURT2, IGN_KD, IGN_GETUP, IGN_DEATH, IGN_VICT, IGN_DESC, IGN_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 13 s) | Vòng Đấu Tro | 0.0–0.2 s chào kiếm (lưỡi dựng trước mặt) · 0.2–0.34 s mũi kiếm quét dọc sàn một vòng — vòng than hồng 56 px bén lửa bao Ignis và Đối Thủ (kẻ trên vạch nhận Bỏng) · 0.86 s đại bộ mở màn 140% · vòng giữ 4 s: kẻ ngoài không vào được, không giữ token. AUTO: mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss hoặc ≥ 3 địch trong 80 px (để cô lập một kẻ) |
| Kỹ Năng B (hồi 15 s) | Áo Choàng Nhử Lửa | 0.0–0.12 s giật áo khoác khỏi vai, quăng xòe 32 px · 0.12–0.90 s áo treo lơ lửng (vạt bay, lót than hồng), kẻ quanh đó chém vào áo · 0.90 s áo bốc cháy nổ than hồng (70%, 2 Bỏng) · 1.06 s Ignis vòng từ cạnh áo đại bộ 160% · tro tụ thành áo mới trên vai. AUTO: ≥ 2 địch không phải Boss trong 64 px đang giữ token nhắm Ignis |
| Tuyệt Kỹ | Khúc Chào Tro Tàn | Đèn phòng tắt, một cột sáng tro rọi xuống Ignis (0.0–0.6 s), letterbox · chào kiếm · thế giới chậm 0.25× (Ignis vẫn tốc thường), mỗi địch đông cứng giữa lấy đà, chấm than hồng hiện trên ngực từng kẻ · 1.00–1.75 s Ignis đứng yên đâm sáu nhát vào khoảng không, mỗi nhát phóng một sợi chỉ lửa xuyên tới các chấm (6 × 30% mọi địch, Bỏng) · 2.10 s chào kết: sợi chỉ cuối nối mục tiêu chính — đại bộ 380%, zoom 2×; mọi chấm nở thành hoa than, đèn bật lại |
| Tuyệt Sát | Điểm Tro Tâm (và Hiệp Cuối từ Hồi Âm) | Zoom 2×: một bước, chạm mũi kiếm thật nhẹ lên tim kẻ Vỡ Thế (chấm than), quay lưng thổi tro khỏi mũi — thân nó cháy viền như tờ giấy, cuộn lại và bay đi (spawn/dissolve-burn). Hiệp Cuối: ném găng tay vào mặt nó, chào kiếm, đối diện 0.4 s, một đại bộ — vũ khí của nó rơi trước, rồi đến nó |
| Phản Đòn sau Gạt | Phản Thích, Phản Cắt Hoa (+ Phản Thích Kép) | ENG-14: loại các đòn stop |
| Đâm Chặn Trước | Đâm Đón Đầu, Chặn Cổ Tay (+ Đâm Chặn Bùng Tro) | Bể counter lọc tag stop (IGN_STOPHIT) |
| Phản Đòn sau Né | Lách Đâm Ngược (+ Lách Hỏa Phản) | Tỉ lệ gốc 40% |
| Phản Đòn sau Chặn | Hộ Thủ Phản | Tỉ lệ gốc 15% (Chặn chỉ 4%) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IGN_R01 | Tiến Điểm Đại Bộ / Step-Touch Lunge | GROUND | IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_LG1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| IGN_R02 | Hoa Tay Tro / Ashen Flourish | GROUND | IGN_L3 → IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.30 | base | ||
| IGN_R03 | Hư Thực Đại Bộ / Feint and Lunge | GROUND | IGN_FT1 → IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_LG1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.30 | base | ||
| IGN_R04 | Lùi Nhử Bật Bộ / Retreat and Spring | GROUND | IGN_L5 → IGN_L1 → IGN_LG2 | dist<=30 | stand | 1.0 | 0 | 2.35 | base | ||
| IGN_R05 | Thăng Hỏa Khai / Ember Opener | LAUNCH | IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_LA1 | dist<=36 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.26 | base | |
| IGN_R06 | Truy Không Liên Điểm / Sky Touch Chain | AIR | IGN_A1 → IGN_A2 → IGN_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.60 | base | ||
| IGN_R07 | Vòng Tro Khai / Cinder Ring Opener | CROWD | IGN_L3 → IGN_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.33 | base | ||
| IGN_R08 | Xoắn Lưỡi Đại Bộ / Bind and Lunge | BREAK | IGN_H2 → IGN_L2 → IGN_LG1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | base | ||
| IGN_R09 | Phi Tiễn / Arrow Run | GAP | IGN_D1 → IGN_L4 → IGN_LG1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.95 | base | ||
| IGN_R10 | Ghim Đất Vạch Tro / Pin and Ash Arc | OTG | IGN_OTG1 → IGN_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.62 | base | ||
| IGN_R11 | Nhịp Lửa Bách Điểm / Ember Hundred-Touch | SIGNATURE | IGN_SG1 → IGN_SG2 | gauge>=4 | stand | 1.0 | 0 | TEMPO-4 | 3.38 | base | |
| IGN_R12 | Ghim Tường Tro / Cinder Wall Pin | WALL | IGN_L1 → IGN_L2 → IGN_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.42 | base | ||
| IGN_R13 | Tái Kích Sau Chặn / Follow-Up Riposte | GROUND | IGN_L4 → IGN_L2 → IGN_LG2 | tgt:offbal&dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| IGN_R14 | Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft | LAUNCH | IGN_L1 → IGN_L4 → IGN_LA2 | dist<=36 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.53 | E_IGN_01 | |
| IGN_R15 | Tam Điểm Liên / Triple Touch Chain | GROUND | IGN_L1 → IGN_L6 → IGN_LG1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_IGN_02 | ||
| IGN_R16 | Đổi Tuyến Hư Thực / Feint Line-Shift | GROUND | IGN_FT2 → IGN_L4 → IGN_L3 → IGN_LG3 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.60 | E_IGN_03 | ||
| IGN_R17 | Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain | AIR | IGN_A1 → IGN_A4 → IGN_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.79 | E_IGN_04 | ||
| IGN_R18 | Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz | CROWD | IGN_SP2 → IGN_LG1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.97 | E_IGN_05 | ||
| IGN_R19 | Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Break | BREAK | IGN_H2 → IGN_THR1 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.00 | E_IGN_06 | ||
| IGN_R20 | Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak | WALL | IGN_L2 → IGN_L4 → IGN_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.64 | E_IGN_07 | ||
| IGN_R21 | Mưa Kim Đất / Needle Rain Down | OTG | IGN_OTG2 → IGN_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.77 | E_IGN_08 | ||
| IGN_R22 | Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run | GAP | IGN_D2 → IGN_L4 → IGN_LG1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.92 | E_IGN_09 | ||
| IGN_R23 | Dụ Bước Song Xuyên / Lure-Step Double Lunge | GROUND | IGN_L5 → IGN_L4 → IGN_LG2 → IGN_LG1 | dist<=30 | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | E_IGN_10 | ||
| IGN_R24 | Tái Điểm / Renewed Touch | GROUND | IGN_RM1 → IGN_L2 → IGN_LG1 | tgt:offbal | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_IGN_11 | ||
| IGN_R25 | Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew Chain | AIR | IGN_A1 → IGN_A2 → IGN_A5 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 3.09 | E_IGN_12 | ||
| IGN_R26 | Bật Bộ Hất Hỏa / Spring-Lift Ember | LAUNCH | IGN_L2 → IGN_LG2 → IGN_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.56 | E_IGN_13 | |
| IGN_R27 | Tro Tàn Liên Điểm / Cinder Chain | GROUND | IGN_L2 → IGN_L7 → IGN_LG1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_IGN_14 | ||
| IGN_R28 | Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember | SIGNATURE | IGN_SG1 → IGN_SG3 → IGN_SG2 | gauge>=6 | stand | 1.0 | 0 | TEMPO-6 | 3.38 | E_IGN_15 | |
| IGN_R29 | Hai Mặt Kiếm / Two-Faced Rapier | GROUND | IGN_T1 → IGN_L3 → IGN_T1 → IGN_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.58 | E_IGN_16 | ||
| IGN_R30 | Vũ Hội Tro / Cinder Ball | CROWD | IGN_SP1 → IGN_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.64 | E_IGN_17 | ||
| IGN_R31 | Điểm Thế Xuyên Tâm / Posture-Point Pierce | BREAK | IGN_RM1 → IGN_THR1 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 3.06 | E_IGN_18 | ||
| IGN_R32 | Đấu Kiếm Bất Tận / Endless Bout | GROUND | IGN_L1 → IGN_L4 → IGN_L6 → IGN_L7 → IGN_LG1 | dist<=36&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.76 | E_IGN_19 | ||
| IGN_R33 | Ghim Tường Truy Không / Wall Pin Sky Chase | WALL | IGN_W1 → IGN_A1 → IGN_A3 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.72 | E_IGN_20 | ||
| IGN_R34 | Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation | SIGNATURE | IGN_SG1 → IGN_SG4 | gauge>=8 | down | 1.0 | 0 | TEMPO-8 | 3.45 | E_IGN_21 | |
| IGN_R35 | Phi Tiễn Hư Bộ / Feinted Arrow | GAP | IGN_FT2 → IGN_D1 → IGN_L4 → IGN_LG1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.60 | E_IGN_22 | ||
| IGN_R36 | Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow | GAP | IGN_V1 → IGN_L4 → IGN_LG1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 3.15 | E_IGN_35 | ||
| IGN_R37 | Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom | GROUND | IGN_L1 → IGN_V2 → IGN_LG1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 3.20 | E_IGN_36 | ||
| IGN_R38 | Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain | SIGNATURE | IGN_SG1 → IGN_SG3 → IGN_V3 | gauge>=6 | stand | 1.0 | 0 | TEMPO-6 | 3.51 | E_IGN_37 | |
| IGN_R39 | Bão Tái Điểm / Remise Tempest | GROUND | IGN_RM1 → IGN_L2 → IGN_V4 | tgt:offbal | stand | 1.0 | 0 | 3.15 | E_IGN_38 | ||
| IGN_R40 | Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu / Eternal Ember Cadence | AWAKEN | IGN_AW1 → IGN_L6 → IGN_AW1 → IGN_AW2 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.38 | E_IGN_39 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R04/R15/R23/R27/R29/R32/R37) ─┐
GAP (R09/R22/R35/R36) ──► ├──► kết đứng → lùi về 26 px (IGN_RT) → Đạo Diễn chọn lại
├─ Hư chiêu (R03/R16/R35) ──► Hở Thế 0.5 s ──► đòn thật bỏ qua thủ/Poise
├─ LAUNCH (R05/R14/R26) ──► AIR (R06/R17/R25) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10/R21)
├─ CROWD (R07/R18/R30) ├─ WALL (R12/R20/R33→AIR)
├─ BREAK (R08/R19/R31) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
└─ SIGNATURE [Nhịp] 4: R11 · 6: R28/R38 · 8: R34
Địch lấy đà ─► ĐÂM CHẶN TRƯỚC (hủy đòn, +2 Nhịp) ─► Mất Thăng Bằng ─► R13 / R24 Tái Điểm / R39 / R31
Vòng lặp chữ ký (vs Tinh Anh đấu kiếm): R03 Hư Thực Đại Bộ (hư chiêu +1, phá guard_front, đại bộ +1) → Tinh Anh lấy đà → Đâm Chặn Trước (+2) → R24 Tái Điểm (+1) → lại lấy đà → Đâm Chặn (+2) → 6 Nhịp → R28 Thất Nhịp Hỏa Điểm → Vỡ Thế → Điểm Tro Tâm.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_IGN_01 | Thăng Hỏa Song Xoáy / Twin Ember Updraft | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: xoáy lửa hất tung, bay theo | route_add(IGN_R14) | Thêm lộ trình Thăng Hỏa Song Xoáy: điểm, song điểm, vòng xoắn than hồng hất 100 px và bay theo đâm thêm, nối combo trên không. |
| E_IGN_02 | Tam Điểm Chớp / Triple Flash Touch | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 3 điểm chớp + đại bộ | route_add(IGN_R15) | Thêm lộ trình Tam Điểm Liên: điểm kiếm, ba điểm chớp cao–giữa–thấp, đại bộ xuyên. |
| E_IGN_03 | Đổi Tuyến Đâm / Line-Shift Lunge | COMBO | R | 3 | 1 | COMBO|BREAK | Hư bộ rồi đổi tuyến đâm lách qua thủ | route_add(IGN_R16) | Thêm lộ trình Đổi Tuyến Hư Thực: dậm hư bộ, song điểm, hất cổ tay, đại bộ vòng dưới vũ khí 200% (phá thủ). |
| E_IGN_04 | Mưa Điểm Không Trung / Sky Needle Rain | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: 6 điểm kiếm xòe quạt | route_add(IGN_R17) | Thêm lộ trình Mưa Điểm Không Trung: Truy Không Đâm, sáu điểm xòe quạt, Rơi Mũi Tro. |
| E_IGN_05 | Vũ Khúc Tro Xoay / Ashen Waltz | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|FIRE | Đám đông: valse 3 nhịp bén lửa + đại bộ | route_add(IGN_R18) | Thêm lộ trình Vũ Khúc Tro Xoay khi ≥ 3 địch quanh Ignis: ba bước valse xoay, mỗi nhịp 20% gây Bỏng, kết đại bộ. |
| E_IGN_06 | Xuyên Hộ Tâm / Breastplate Break | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thủ: xoắn lưỡi + đâm khe giáp 180% | route_add(IGN_R19) | Thêm lộ trình Xuyên Hộ Tâm (kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): xoắn lưỡi phá thủ rồi đâm khe giáp ngực 180%, xuyên. |
| E_IGN_07 | Đinh Tro Phá Tường / Cinder Spike Wallbreak | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: đâm cả thân dội tường, Bỏng | route_add(IGN_R20) | Thêm lộ trình Đinh Tro Phá Tường khi địch sát tường: tiến đâm, song điểm, đâm bén lửa hất đập tường (50% Bỏng). |
| E_IGN_08 | Mưa Kim Đất / Needle Rain Down | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|OTG | Địch nằm: 4 điểm như máy khâu + vạch tro | route_add(IGN_R21) | Thêm lộ trình Mưa Kim Đất lên địch đang nằm: bốn điểm dọc thân rồi Vạch Tro. |
| E_IGN_09 | Phi Tiễn Song Bộ / Twin Arrow Run | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP|SPEED | Địch xa: 2 lần lướt đâm xuyên 84 px | route_add(IGN_R22) | Thêm lộ trình Phi Tiễn Song Bộ khi địch ≥ 64 px: lướt đâm xuyên hai nhịp, song điểm, đại bộ. |
| E_IGN_10 | Dụ Bước Song Xuyên / Lure-Step Double Lunge | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|EVADE | Lùi nhử rồi hai đại bộ liên tiếp | route_add(IGN_R23) | Thêm lộ trình Dụ Bước Song Xuyên khi địch áp sát: lùi đâm, song điểm, bật bộ đâm, đại bộ xuyên (+2 Nhịp nếu cả hai trúng). |
| E_IGN_11 | Tái Điểm / Renewed Touch | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|COUNTER|POSTURE | Sau đâm chặn: ấn mũi kiếm 3 lần + đại bộ | route_add(IGN_R24) | Thêm lộ trình Tái Điểm lên mục tiêu Mất Thăng Bằng (thường ngay sau Đâm Chặn Trước): ấn tiếp mũi kiếm, tiến đâm, đại bộ. |
| E_IGN_12 | Xoắn Tro Rơi / Ash Corkscrew | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|AIR | Trên không: khoan xoắn 3 vòng cắm sàn | route_add(IGN_R25) | Thêm lộ trình Xoắn Tro Rơi: Truy Không Đâm, bốn điểm, xoắn thân như mũi khoan rồi cắm địch xuống sàn. |
| E_IGN_13 | Bật Bộ Hất Hỏa / Spring-Lift Ember | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|LAUNCH | Bật bộ đâm rồi xoáy lửa hất tung | route_add(IGN_R26) | Thêm lộ trình Bật Bộ Hất Hỏa: tiến đâm, bật bộ đâm, Thăng Hỏa Xoáy hất 80 px — mở combo trên không từ xa hơn. |
| E_IGN_14 | Tro Tàn Liên Điểm / Cinder Chain | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|FIRE | Đâm than hồng 2 nhát 60% Bỏng + đại bộ | route_add(IGN_R27) | Thêm lộ trình Tro Tàn Liên Điểm: tiến đâm, hai cú đâm than hồng (mỗi cú 60% gây Bỏng), đại bộ xuyên. |
| E_IGN_15 | Thất Nhịp Hỏa Điểm / Seven-Beat Ember | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|FIRE | Tiêu 6 Nhịp: 17 điểm lửa + đại bộ 240% | route_add(IGN_R28) | Thêm lộ trình Thất Nhịp Hỏa Điểm (cần 6 Nhịp): mười điểm than hồng, bảy nhịp đâm lửa (40% Bỏng mỗi nhịp), Nhất Điểm Hóa Tro. |
| E_IGN_16 | Hai Mặt Kiếm / Two-Faced Rapier | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | Bị kẹp: đâm sau lưng, cắt trước mặt | route_add(IGN_R29) | Thêm lộ trình Hai Mặt Kiếm khi ≥ 2 địch quanh Ignis: đâm ngầm sau, hất cổ tay, đâm ngầm sau, Vạch Tro. |
| E_IGN_17 | Vũ Hội Tro / Cinder Ball | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE|FIRE | ≥ 4 địch: pirouette + valse, 8 hit lửa | route_add(IGN_R30) | Thêm lộ trình Vũ Hội Tro (≥ 4 địch trong 56 px): Vòng Tro Vũ rồi Vũ Khúc Tro Xoay. |
| E_IGN_18 | Điểm Thế Xuyên Tâm / Posture-Point Pierce | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|POSTURE|COUNTER | Địch mất thế: tái điểm + đâm xuyên giáp | route_add(IGN_R31) | Thêm lộ trình Điểm Thế Xuyên Tâm lên mục tiêu Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Tái Điểm rồi Đâm Xuyên Hộ Tâm. |
| E_IGN_19 | Đấu Kiếm Bất Tận / Endless Bout | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 điểm | route_add(IGN_R32) | Thêm lộ trình Đấu Kiếm Bất Tận (cần Combo ≥ 20): điểm, song điểm, ba điểm chớp, đâm than hồng, đại bộ. |
| E_IGN_20 | Ghim Tường Truy Không / Wall Pin Sky Chase | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ghim tường rồi bay lên đâm cắm xuống | route_add(IGN_R33) | Thêm lộ trình Ghim Tường Truy Không: ghim địch dội tường, đuổi theo cú bật, Truy Không Đâm, Rơi Mũi Tro. |
| E_IGN_21 | Bát Nhịp Hỏa Táng / Eight-Beat Cremation | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|FIRE | Tiêu đủ 8 Nhịp: vòng lửa + đại bộ 80 px | route_add(IGN_R34) | Thêm lộ trình Bát Nhịp Hỏa Táng (cần 8 Nhịp): mười điểm, tám điểm thành vòng than, đại bộ 80 px xuyên tâm 160% + 3 Bỏng. |
| E_IGN_22 | Phi Tiễn Hư Bộ / Feinted Arrow | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Địch xa: dậm hư bộ rồi phi tiễn + đại bộ | route_add(IGN_R35) | Thêm lộ trình Phi Tiễn Hư Bộ khi địch ≥ 56 px: dậm hư bộ (mở thủ), Phi Tiễn Bộ, song điểm, đại bộ. |
| E_IGN_23 | Phản Điểm Kép / Double Return | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới: tái điểm 2 nhát, +10% ST | move_add(IGN_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Phản Điểm Kép vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn (cả Đâm Chặn Trước). |
| E_IGN_24 | Lách Hỏa / Ember Slip | TECH | R | 3 | 3 | EVADE|COUNTER|FIRE | +10% phản đòn sau né, quét than hồng | move_add(IGN_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lách Hỏa Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_IGN_25 | Mắt Đấu Sĩ / Duelist's Eye | TECH | C | 3 | 0 | COUNTER|SPEED | +6% tỉ lệ đâm chặn trước | rule(IGN_STOPHIT_CHANCE, +6%/+9%/+12%) | +6/9/12 điểm tỉ lệ Đâm Chặn Trước (trần 70%). |
| E_IGN_26 | Nhịp Bền / Sustained Tempo | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|SIGNATURE | Nhịp Kiếm giữ lâu hơn 1 s, +4% tốc đánh | gauge(decay,+1s/+1.5s/+2s); stat(AtkSpeed,+4%/+6%/+8%) | Nhịp Kiếm bắt đầu giảm sau 3.5/4/4.5 s thay vì 2.5 s; +4/6/8% tốc đánh. |
| E_IGN_27 | Hiệp Cuối / Final Bout | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(IGN_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Hiệp Cuối (340%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_IGN_28 | Đâm Chặn Bùng Tro / Cinder Stop-Thrust | TECH | E | 3 | 7 | COUNTER|FIRE | Đâm chặn mới gây 2 Bỏng, hồi nhanh hơn | move_add(IGN_SH3, counter); rule(IGN_STOPHIT_ICD, -0.2s/-0.4s/-0.6s) | Thêm Đâm Chặn Bùng Tro (tag stop, 2 tầng Bỏng) vào bể đâm chặn; hồi nội Đâm Chặn Trước 1.8 s → 1.6/1.4/1.2 s. |
| E_IGN_29 | Hư Chiêu Sâu / Deep Feint | TECH | R | 3 | 5 | BREAK|COUNTER | Hư chiêu mở thủ lâu hơn, kéo dài lấy đà | rule(IGN_FEINT_PLUS, 0.8s/1.0s/1.2s) | Cửa sổ Hở Thế của hư chiêu 0.5 s → 0.8/1.0/1.2 s; kẻ đang lấy đà bị hư chiêu chậm lấy đà thêm 0.15 s (không Boss). |
| E_IGN_30 | Than Hồng Trong Mắt / Embers in the Eye | TECH | E | 3 | 14 | FIRE|COUNTER | 10% đòn gây Bỏng, dễ đâm chặn kẻ Bỏng | infuse(fire, all, 10%/15%/20%); rule(IGN_ASHEYE, +6%/+9%/+12%) | Mọi hit 10/15/20% gây Bỏng; tỉ lệ Đâm Chặn Trước lên kẻ đang Bỏng +12 → +18/21/24 điểm. |
| E_IGN_31 | Bộ Pháp Đấu Sĩ / Duelist Footwork | TECH | C | 3 | 0 | EVADE|SPEED | +3% Né, +5% tốc chạy | stat(EvadeRate,+3%/+4%/+5%); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | +3/4/5% Né; +5/8/10% tốc chạy (lùi nhịp, áp sát nhanh hơn). |
| E_IGN_32 | Đấu Trường Tro Đỏ / Crimson Cinder Arena | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|FIRE|AOE | Thay Kỹ Năng A: vòng đấu 80 px, 5 s | move_replace(skill_a, IGN_S1B) | Thay Vòng Đấu Tro bằng Đấu Trường Tro Đỏ: vòng lửa 80 px giữ 5 s, kẻ chạm vạch nhận 2 Bỏng, hai đại bộ mở màn. |
| E_IGN_33 | Màn Tro Đổi Chỗ / Ashen Veil Swap | SKILL | E | 3 | 11 | SKILL|FIRE|EVADE | Thay Kỹ Năng B: áo mồi nổ, hoán đổi chỗ | move_replace(skill_b, IGN_S2B) | Thay Áo Choàng Nhử Lửa bằng Màn Tro Đổi Chỗ: áo mồi bay xa 40 px rồi nổ, Ignis hoán vị trí với áo và đại bộ hai lần. |
| E_IGN_34 | Áo Choàng Dày Lửa / Heavy Ember Cloak | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|FIRE | Áo Choàng Nhử +20% ST, hồi −1 s | skill_mod(skill_b, dmg, +20%/+30%/+40%); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) | Áo Choàng Nhử Lửa +20/30/40% sát thương và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_IGN_35 | Phi Tiễn Ảnh Hỏa / Phantom Ember Arrow | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|GAP|EVOLUTION | Tiến hóa: 3 lần lướt xuyên 110 px | evolve(E_IGN_09); route_add(IGN_R36) · prereq lv:E_IGN_09>=3&card:DF03 | Tiến Hóa của Phi Tiễn Song Bộ (Lv3 + Bước Ma): ba lần lướt đâm xuyên 110 px để lại bóng tro, lần cuối gây Bỏng. |
| E_IGN_36 | Thập Điểm Liên Hoa / Ten-Touch Blossom | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|SPEED|EVOLUTION | Tiến hóa: hoa 10 điểm trong 0.5 s | evolve(E_IGN_02); route_add(IGN_R37) · prereq lv:E_IGN_02>=3&card:ST04 | Tiến Hóa của Tam Điểm Chớp (Lv3 + Chuẩn Xác): mười điểm thành bông hoa năm cánh trên ngực địch rồi đại bộ. |
| E_IGN_37 | Cửu Nhịp Hỏa Liên / Nine-Beat Firechain | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|FIRE|EVOLUTION | Tiến hóa: xích lửa 9 nhịp giật đứt | evolve(E_IGN_15); route_add(IGN_R38) · prereq lv:E_IGN_15>=3&card:FI01 | Tiến Hóa của Thất Nhịp Hỏa Điểm (Lv3 + Lưỡi Lửa): chín nhịp điểm nối thành xích lửa, đại bộ cuối giật đứt — lửa chạy 72 px. |
| E_IGN_38 | Bão Tái Điểm / Remise Tempest | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|COUNTER|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: 4 lần ấn mũi + đại bộ phá thủ | evolve(E_IGN_11); route_add(IGN_R39) · prereq lv:E_IGN_11>=3&card:DF04 | Tiến Hóa của Tái Điểm (Lv3 + Phản Kích): sau đâm chặn, bốn lần ấn mũi kiếm vào cùng điểm rồi đại bộ phá thủ 120%. |
| E_IGN_39 | Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu / Eternal Ember Cadence | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|FIRE|COUNTER | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s kiếm nung trắng | awaken(8s, route_add(IGN_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(IGN_WHITE_HEAT)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: lưỡi nung trắng, Nhịp Kiếm khóa 8, +20% tốc đánh, Đâm Chặn Trước trần 70% hồi 0.8 s, mỗi đại bộ phóng sợi chỉ lửa 40% ATK; mở Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu; kết bằng Khúc Chào Tro Tàn +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Thăng Hỏa Song Xoáy, Tam Điểm Chớp, Mưa Điểm Không Trung, Vũ Khúc Tro Xoay, Xuyên Hộ Tâm, Đinh Tro Phá Tường, Mưa Kim Đất, Phi Tiễn Song Bộ, Dụ Bước Song Xuyên, Hai Mặt Kiếm, Mắt Đấu Sĩ, Nhịp Bền, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Áo Choàng Dày Lửa | 14 |
| 1 | Đổi Tuyến Đâm, Phản Điểm Kép | 2 |
| 2 | Bật Bộ Hất Hỏa | 1 |
| 3 | Lách Hỏa | 1 |
| 4 | Tái Điểm | 1 |
| 5 | Điểm Thế Xuyên Tâm, Hư Chiêu Sâu, Đấu Trường Tro Đỏ | 3 |
| 6 | Xoắn Tro Rơi, Phi Tiễn Hư Bộ | 2 |
| 7 | Tro Tàn Liên Điểm, Đâm Chặn Bùng Tro | 2 |
| 8 | Vũ Hội Tro, Phi Tiễn Ảnh Hỏa | 2 |
| 9 | Đấu Kiếm Bất Tận, Hiệp Cuối | 2 |
| 10 | Thất Nhịp Hỏa Điểm | 1 |
| 11 | Màn Tro Đổi Chỗ | 1 |
| 12 | Ghim Tường Truy Không, Thập Điểm Liên Hoa | 2 |
| 13 | Bát Nhịp Hỏa Táng | 1 |
| 14 | Than Hồng Trong Mắt | 1 |
| 15 | Hỏa Nhịp Vĩnh Cửu | 1 |
| 16 | Cửu Nhịp Hỏa Liên | 1 |
| 20 | Bão Tái Điểm | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ trụ: đất (Tam Điểm Chớp, Dụ Bước Song Xuyên, Hai Mặt Kiếm), hất–không trung (Thăng Hỏa Song Xoáy, Mưa Điểm Không Trung), đám đông (Vũ Khúc Tro Xoay), phá thủ (Xuyên Hộ Tâm), tường (Đinh Tro Phá Tường), nằm (Mưa Kim Đất), áp sát (Phi Tiễn Song Bộ) + Mắt Đấu Sĩ, Nhịp Bền, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Áo Choàng Dày Lửa. Bản sắc đâm chặn mở sâu dần: Tái Điểm (TT 4), Điểm Thế Xuyên Tâm & Hư Chiêu Sâu (TT 5), Đâm Chặn Bùng Tro (TT 7), Than Hồng Trong Mắt (TT 14). SIGNATURE Hồi Âm: 6 Nhịp (TT 10), 8 Nhịp (TT 13).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Phi Tiễn Ảnh Hỏa | Phi Tiễn Song Bộ (R22) | DF03 Bước Ma | R36 | 2 → 3 lần lướt đâm xuyên, 84 → 110 px, bóng tro mỗi lần, lần cuối gây Bỏng |
| Thập Điểm Liên Hoa | Tam Điểm Chớp (R15) | ST04 Chuẩn Xác | R37 | 3 điểm → 10 điểm (hoa năm cánh trên ngực địch, 2.0 ATK) — tối đa hóa số lần roll chí mạng |
| Cửu Nhịp Hỏa Liên | Thất Nhịp Hỏa Điểm (R28) | FI01 Lưỡi Lửa | R38 | Đòn kết Nhất Điểm Hóa Tro → Cửu Nhịp Hỏa Liên (9 điểm 30% Bỏng + đại bộ 120% kéo lửa 72 px); vẫn tiêu 6 |
| Bão Tái Điểm | Tái Điểm (R24) | DF04 Phản Kích | R39 | Đại bộ kết → Bão Tái Điểm (4 lần ấn + đại bộ phá thủ 120%, tổng 2.4 ATK) sau mỗi Đâm Chặn |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Mắt Nhịp / Tempo Eye | rule(IGN_STOPHIT_CHANCE,+3%); stat(EvadeRate,+2%) |
| ★4 | Nhịp Khởi / Opening Tempo | gauge(start,+2) |
| ★6 | Kết Hiệp / Bout Closer | rule(exec_cd,-1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+3)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Ignis)
- Khoảng ưa thích 26 px, tầm 36 px. Sau mỗi lộ trình, nếu địch gần hơn 18 px (
spacing − 8) và không có lộ trình bắt đầu ở cự ly đó, Ignis chèn Thoái NhịpIGN_RT(0.26 s, lùi 16 px — ENG-20) — giữ khoảng để còn cửa sổ Đâm Chặn. Không lùi khi lưng cách tường ≤ 20 px. - Ưu tiên đâm chặn: khi ≥ 1 địch giữ token trong 44 px và Ignis đang tự do, Đạo Diễn ưu tiên lộ trình có đòn đầu ngắn (L ≤ 0.36 s) ×1.3 — giữ Ignis ở cửa sổ hủy thường xuyên.
- Sau Đâm Chặn (mục tiêu Mất Thăng Bằng): R13 / R24 / R31 / R39 ×1.5.
- Lộ trình hư chiêu (R03, R16, R35) ×1.5 vs mục tiêu
guard_fronthoặc cóenemy_deflect(Kiếm Sĩ Bóng, Valcor BS02, WD06); ×0.6 khi crowd ≥ 3 (hư chiêu chỉ tác dụng một mục tiêu). - Giữ Nhịp: nếu sở hữu SIGNATURE 8 Nhịp và mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, Đạo Diễn bỏ qua SIGNATURE ngưỡng thấp hơn khi Nhịp ≥ 5 và đang tăng; Nhịp sắp giảm (≥ 2.0 s không tăng) → tiêu ngay ở ngưỡng cao nhất khả dụng.
- Kỹ Năng: điều kiện AUTO ở §5. Kỹ Năng A không dùng khi mục tiêu đã Vỡ Thế (dành Tuyệt Sát).
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Kiếm Thánh Đâm Chặn | Mắt Đấu Sĩ, Đâm Chặn Bùng Tro, Tái Điểm → Bão Tái Điểm, Điểm Thế Xuyên Tâm, Phản Thích Kép, Hư Chiêu Sâu, Hiệp Cuối | DF04 Phản Kích, DF01 Mắt Tinh, TG02 Phá Thế | Gần như mọi kẻ vừa giơ vũ khí đều khựng vì một mũi kiếm đã ở trên vai nó; "CHẶN!" liên tục, Tinh Anh Vỡ Thế mà chưa ra được đòn nào |
| Hỏa Nhịp | Thất Nhịp Hỏa Điểm → Cửu Nhịp Hỏa Liên, Bát Nhịp Hỏa Táng, Tro Tàn Liên Điểm, Than Hồng Trong Mắt, Nhịp Bền, Vũ Khúc Tro Xoay | FI01 Lưỡi Lửa, FI04 Tim Hỏa Ngục, ST03 Thần Tốc | Lưỡi kiếm đỏ than gần như suốt tầng, mỗi kẻ đầy chấm lửa rồi bùng bởi chuỗi 9 nhịp; phòng ngập tàn tro cam |
| Bóng Ma Đấu Trường | Phi Tiễn Song Bộ → Phi Tiễn Ảnh Hỏa, Dụ Bước Song Xuyên, Phi Tiễn Hư Bộ, Lách Hỏa, Bộ Pháp Đấu Sĩ, Màn Tro Đổi Chỗ | DF03 Bước Ma, ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo | Ignis không đứng yên: lùi đâm, lướt xuyên 110 px, hoán vị với áo choàng, chí mạng liên tục từ phía không ngờ |
12Pixel art & act
Theo concept art
Heroes/H17.png. Chủ đề "Tro" của Ignis nằm ở lưỡi kiếm và VFX (than hồng của sảnh cháy), không ở trang phục — trang phục là quân phục quán quân trắng–vàng, áo choàng đỏ thẫm như ngọn lửa của sảnh.
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Ngoại hình | Nam, ~26 tuổi, thanh mảnh; tóc vàng dài gợn sóng chạm lưng, mắt xanh lam, nét mặt điềm tĩnh; áo khoác dài trắng ngà (frock coat) viền vàng, xẻ hai vạt; giáp vai vàng hình vỏ sò cả hai bên; gilê vàng; cổ áo đứng có ngọc lam cài giữa; áo choàng đỏ thẫm viền vàng, lót trắng, phồng sau lưng (owner chốt 2026-11-02 — ảnh gốc là lam; đỏ thẫm hợp chủ đề lửa); bao cổ tay lam–vàng, găng đen hở ngón; quần đen; ủng trắng mũi vàng. Kiếm liễu lưỡi bạc mảnh, giỏ chuôi vàng dạng vòng cong |
| Khung | Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 48×56; đòn thường canvas 96×64; đại bộ & Phi Tiễn trần canvas 112×64. Thân ~22×40 (mảnh, cao nhất nhóm R), pivot chân |
WEAPONS.rapier (pixelfx src/core/rig.js, mục mới) |
Một tay (không two). Chuôi i = −2.6…1.8 bọc da đen (STEEL.grip/gripD tối); núm chuôi tròn 1.5 px ở i = −3 (STEEL.goldD); giỏ chuôi: hai cung tròn STEEL.goldD/gold từ i = −0.4 tới 2.6, k = ±3.0 (vòng tay bảo vệ) + chốt ngang k = ±4.2 ở i = 2.6; lưỡi i = 3…36 cực mảnh: bề rộng 0.8 → 0.4 (một pixel ở 1×), STEEL.a + mép sáng STEEL.hi; rãnh lửa: đường giữa lưỡi i = 4…28 tô PAL.fire khi Nhịp ≥ 5, toàn lưỡi PAL.fire → trắng PAL.holy sáng khi Hỏa Nhịp/Thức Tỉnh (cờ glow theo khung) |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.gold · mắt PAL.water · áo khoác PAL.bone + viền PAL.gold · giáp vai/gilê PAL.gold · áo choàng PAL.blood đậm + viền PAL.gold, lót PAL.bone · găng/quần PAL.night · ủng PAL.bone + PAL.gold · lưỡi PAL.metal, giỏ chuôi PAL.gold, rãnh lửa PAL.fire; dải chữ ký #b0b4c0 |
| Phân biệt ở 24×38 px | Ba anh hùng tóc vàng trang phục trắng/lam: Ignis = khối tóc dài gợn sóng chạm lưng + kiếm liễu 1 px + áo choàng đỏ thẫm (mảng màu tách hẳn Brann/Aldric); Brann (H04) = tóc ngắn + đại kiếm dài hơn người + áo khoác không áo choàng; Aldric (H02) = giáp tấm + khiên diều. Thế đứng của Ignis luôn nghiêng một bên, tay trái chắp sau lưng |
| Act cần dựng | 74 MoveDef (bảng §4) → 51 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + IGN_RT; trong đó 3 act đâm chặn ngắn (hit t = 0.08 s, 2 khung) và 2 act hư chiêu (không hit, có marker feint) |
| VFX chữ ký | Vệt đâm thẳng bạc 1 px đuôi tro (melee/thrust recolor PAL.stone); khung va Đâm Chặn trắng toàn thân địch (impacts/impact-frame) + chữ "CHẶN!"; chấm than hồng 2×2 tại điểm đâm; vòng tro đấu trường (fire/fire-ring recolor cam than, dẹt theo sàn); áo choàng mồi bốc cháy (explosions/small-explosion + spawn/dissolve-burn trên vải); cột gió than hồng (fire/fire-tornado thu nhỏ); cháy giấy Tuyệt Sát (spawn/dissolve-burn) |
| Thức Tỉnh | Lưỡi nung trắng (ramp PAL.holy lõi + PAL.fire viền), viền vàng áo khoác và áo choàng đỏ thẫm bén lửa cam, tóc vàng bay ngược ánh lửa, mỗi đại bộ để sợi chỉ lửa căng 0.3 s |
Đạn: không có đạn vật thể; wave(fire, …) của Thức Tỉnh dùng sóng chuẩn 06 §8.3 (sợi chỉ lửa 24×2 px, 420 px/s, xuyên, sống tới 96 px).
13Âm thanh chữ ký
ign_jab / ign_thrust (rít kim loại mảnh "xíu" + "tách" khi chạm, rất ngắn), ign_lunge (gót đạp sàn "cộp" + rít dài + vải áo phần phật), ign_stop ("keng–tách" khô và một nhịp im 80 ms — tiếng đòn địch bị cắt ngang, luôn rõ trên nhạc), ign_feint / ign_stamp (dậm gót "tạch" vang trên đá, không có tiếng kim loại — người xem học được nó là hư chiêu), ign_ember (xèo than hồng), ign_flurry (tràng "tạch-tạch-tạch" đều như máy đếm nhịp, tempo tăng theo Nhịp Kiếm), ign_skill_a (vạch lửa quét sàn + chuông nhỏ khai trận), ign_skill_b (vải quăng "phạch" + lửa bùng), ign_ult (tiếng đàn dây kéo chậm, mọi âm khác tắt, 6 nốt pizzicato theo 6 sợi chỉ lửa, hợp âm kết), ign_exec (giấy cháy lách tách). Không lồng tiếng; 3 câu/hơi ngắn ("En… garde.", "Chậm.", tiếng thở ra khinh khỉnh).
14QA riêng
- [ ]
IGN_STOPHIT: chỉ roll trong cửa sổt_start … t_commit − 0.10 s, một lần mỗi đòn; hit đâm chặn luôn tới trướct_commitở x1 và x3 (logstophit_lead_ticks≥ 3); tỉ lệ thực khớp công thức ±1.5% (10,000 đòn autosim); trần 70%; hồi nội 1.8 s. - [ ] Đâm chặn trúng địch thường/Tinh Anh không siêu giáp → đòn địch hủy 100% (không sát thương, không đạn, token nhả), Mất Thăng Bằng 0.5 s; Boss/Thủ Vệ/siêu giáp → không hủy, Thế ×2, +15 điểm Né cho roll của đòn đó.
- [ ] Đâm chặn không tính chuỗi Gạt/Dòng Chảy, có kích
on_counter; Phản Đòn sau Gạt không bao giờ bốc đònstopvà ngược lại. - [ ]
IGN_FEINT: Hở Thế bỏ quaguard_frontvàenemy_deflect, Poise = 0 chỉ với hit của Ignis, đúng 0.5 s (0.8/1.0/1.2 với Hư Chiêu Sâu); hồi nội 2 s mỗi mục tiêu. - [ ] Nhịp Kiếm: +2/+1 đúng nguồn; giảm sau 2.5 s; về khởi đầu khi sang tầng; SIGNATURE tiêu ở đòn đầu, không tiêu khi bị hủy trước đó; Hỏa Nhịp 30% Bỏng chỉ với hitbox
line. - [ ]
IGN_DUEL: địch không Boss không vào được vòng, không giữ token cận chiến; vòng tắt khi Đối Thủ chết;IGN_CLOAK: chỉ địch chưa lấy đà mới đổi mục tiêu sang mồi; Boss/Thủ Vệ bỏ qua mồi. - [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R33 (dội tường → không trung có chủ đích).
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R22 → R36, R15 → R37, R28 → R38, R24 → R39).
- [ ] Khi có
H17.png: §12 vàpalettecập nhật theo ảnh, act không đổi thời lượng/hit.
15Khác biệt với roster
| Đòn / cơ chế của Ignis | Dễ nhầm với | Khác biệt |
|---|---|---|
Đâm Chặn Trước (IGN_STOPHIT) |
Gạt + Phản Đòn (Kaito — bản sắc Gạt, Ý Kiếm, Kiếm Vực) | Kaito phản ứng ở t_commit qua DefenseResolver (đòn địch vẫn ra, bị Gạt, 0 sát thương), tích chuỗi Gạt/Dòng Chảy. Ignis hành động trước t_commit, trong lúc địch lấy đà: tấn công thật (lớp K), đòn địch không bao giờ ra, không tính chuỗi Gạt; là một lớp roll riêng trước bộ giải phòng thủ |
| Đâm Chặn Trước | Gián đoạn chung 01 §11.3 (đánh vỡ Poise lúc địch lấy đà) | Gián đoạn chung cần vượt Poise và chỉ xảy ra nếu tình cờ đang đánh; Ignis chủ động quay sang kẻ vừa lấy đà, có cửa sổ/roll/hồi nội và hủy bất kể Poise |
| Đâm Chặn Trước | Gầm BRN_ROAR (Brann) — vòng 56 px làm địch khựng, hủy lấy đà |
Brann: đòn chèn theo lịch AI, vùng, không sát thương, không nhắm một đòn cụ thể. Ignis: phản xạ một-một với đúng đòn đang lấy đà, gây sát thương K, cho Mất Thăng Bằng + Nhịp |
Hư chiêu (IGN_FEINT) |
Khiêu khích ALD_PROVOKE (Aldric) — ép địch ra đòn vào mình; khiêu khích của Momo (H11) |
Hư chiêu không kéo địch tấn công; nó mở thủ & Poise của một mục tiêu 0.5 s cho đòn thật kế tiếp |
| Áo Choàng Nhử Lửa (mồi) | ALD_PROVOKE (Aldric, nhận đòn bằng khiên); phân thân khỉ (Momo — bản sao lặp đòn) |
Mồi là tấm áo vô tri hút đòn để địch chém hụt (Mất Thăng Bằng), không đánh, không đỡ; Ignis tấn công từ cạnh mồi |
| Vòng Đấu Tro (cô lập Đối Thủ) | Kiếm Vực (Kaito — vòng gió tự Gạt 100%), Mộ Mở (Mora — kéo địch vào giữa) | Vòng của Ignis đẩy và chặn kẻ khác ra ngoài, thu token, chỉ tăng sát thương/đâm chặn với một kẻ; không tự phòng thủ, không kéo |
Đại bộ, đâm xuyên (lunge) |
Lyra — giáo, điểm ngọt mũi (LYR_TIP), nhảy sào; Kaito — Xuyên Tâm/Xuyên Sơn |
Không có điểm ngọt, không nhảy sào; đại bộ là tiến–đâm–thu chân về đúng khoảng, thưởng Nhịp khi trúng; kiếm liễu mảnh 1 px, không đâm hai tay |
| Phi Tiễn Bộ (GAP) | Lướt Rút Đao / Nhất Thiểm (Kaito, iai, dư ảnh), dịch chuyển sau lưng (Vex blink) |
Chạy thật bắt chéo chân, không dịch chuyển, không chém trễ; xuyên qua ở độ cao ngực |
| Bỏng / than hồng | Vực Nham Thạch (Brann), vệt dung nham (Vulkar H21) | Không có địa hình lửa, không kích nổ trạng thái; than hồng là chấm theo điểm đâm, và Bỏng tăng tỉ lệ Đâm Chặn (lửa vào mắt) |
Nhịp Kiếm (TEMPO) |
Đà → Cuồng Sát (Vex) — cổng tích theo hit, đầy thành trạng thái | Nhịp tích từ đâm chặn, hư chiêu, đại bộ trúng (không từ hit thường), giảm nhanh khi ngừng, được tiêu bởi SIGNATURE; Hỏa Nhịp không khóa trạng thái |
| Tuyệt Kỹ Khúc Chào Tro Tàn | Nguyệt Trảm Thiên Đạo (Kaito — phòng tối, 16 vệt chém), Nhật Thực Nanh Đôi (Vex — tan thành bóng) | Ignis đứng yên giữa cột sáng, thế giới chậm 0.25×, sáu sợi chỉ lửa nối tới các chấm trên ngực kẻ địch; không vệt chém, không dịch chuyển |
| Tuyệt Sát Điểm Tro Tâm | Đoạn Tội (Aldric — tan thành tro sáng), Thu Hoạch (Mora — hồn rời xác thành tro) | Một chạm mũi kiếm, thân địch cháy viền như tờ giấy rồi cuộn bay; không cột sáng, không hồn |
| Thoái Bộ Đâm / Thoái Nhịp | Lùi Né (mọi anh hùng) | Đó là đòn tấn công/di chuyển chủ động để giữ khoảng 26 px, không i-frame, không phải clip phòng thủ |
