1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Song vuốt dài gắn giáp tay (Long twin gauntlet claws) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mùa 7: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 582 / 65 |
| hp× / atk× / DEF | 0.9 / 1.05 / 12 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.2 / 124 px/s |
| Crit / CritDmg | 12% / 155% |
| Gạt / Chặn / Né | 6% / 0% / 22% |
| Khí Thủ / Poise | 60 / 90 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 16 / 22 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 0% / 55% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Săn Mồi (HUNT) — max 3, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Đầu mỗi wave: đánh dấu 1 con mồi (hồi máu/triệu hồi > tầm xa > Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss > HP% thấp nhất) · Né thành công: đánh dấu kẻ vừa đánh (ICD 1 s) · Rình Mồi/Đánh Hơi Máu · lộ trình HUNT+1 kết thúc · Tuyệt Sát: đánh dấu kẻ gần nhất |
| Cổng: giảm | Giá trị = số Con Mồi còn sống; dấu mất khi con mồi chết hoặc 8 s không bị Sorin đánh trúng · giữ qua wave · sang tầng về 0 |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 3 dấu → Mùa Săn: +15% tốc chạy, +10% tốc đánh, mắt đỏ kéo vệt; SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE: Chuỗi Vồ / Đêm Săn Trọn Vẹn / Mồi Treo Vách tiêu HẾT dấu (HUNT-ALL) · Săn Đôi tiêu 2 · Kỹ Năng không tiêu |
| Cổng: hiển thị | 3 vết vuốt đỏ 5×5 px cạnh thanh HP (sáng = 1 dấu); con mồi mang 3 vạch vuốt #8a1020 nhấp nháy trên đầu |
| Màu chữ ký | #8a1020 |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc ngắn: PAL.stone sáng (bạc) · mắt: PAL.blood sáng · mũ trùm, áo bó, quần, găng, tất đùi, ủng: PAL.night (đen) · viền mũ, khăn cổ, vạt tabard, lót giáp tay: PAL.blood · giáp vai, ngực, đai, gối, mũi ủng, huy hiệu nanh trên mũ: PAL.metal tối · vuốt: PAL.metal + rãnh PAL.blood · VFX: vệt vuốt PAL.blood + lõi trắng nóng, Dấu Mồi #8a1020 |
| Hình dáng (silhouette) | Nhỏ, khom thấp như thú rình; mũ trùm đen viền đỏ có huy hiệu nanh bạc, tóc bạc ngắn lòi ra, khăn đỏ; mỗi cẳng tay mọc ba lưỡi vuốt thép cong dài chúc xuống tới gối — đọc rõ ở 1× |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Sorin lớn lên trong các hang săn dưới chân Dawnhold, nơi Hội Thợ Săn Vực nuôi trẻ mồ côi thành người săn quái cho thành phố dưới nhật thực. Đôi vuốt thép dài gắn vào giáp tay là thứ duy nhất Hội để lại khi cả hội xuống Thang Vực và không ai trở về. Cô học săn từ Nữ Thợ Săn Sương — người sau này bị Vực biến thành Thủ Vệ WD08 ở B75. Sorin đánh dấu mọi thứ cô định giết và chưa từng bỏ dở một dấu nào; dấu cuối cùng cô vạch lên chính tên người thầy. Ở B75, WD08 gọi cô bằng tiếng huýt săn cũ của Hội trước khi giương cung.
Phong cách. Đánh dấu — vồ — vồ tiếp. Sorin là thợ săn của roster: Né 22% (thứ hai sau Vex), Phản Đòn Né 55%, Gạt 6%, Chặn 0%, chạy 124 px/s (nhanh hơn mọi anh hùng ra mắt) bằng bốn chi sát sàn. Cơ chế Săn Mồi đặt Dấu Mồi lên những mục tiêu đáng giết nhất (thầy thuốc, kẻ bắn tầm xa, Tinh Anh); mọi cú vồ của cô tự tìm tới con mồi, và mỗi khi một con mồi gục, Sorin lập tức phóng một cú vồ parabol sang dấu kế tiếp (SOR_POUNCE) — một chuỗi săn nhìn thấy rõ quỹ đạo, không dịch chuyển tức thời. Gần tường, cô bám vách rồi lao xuống từ trên cao (SOR_WALLCLING). Nhịp xem: rình — dấu đỏ hiện — vồ — gục — vồ tiếp. DefScore = 1.4·6 + 1.1·22 = 32.6 (trong dải 28–38).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Phòng có kẻ hồi máu/triệu hồi/bắn tầm xa đứng sau (đánh dấu và vồ thẳng vào chúng); đám vừa — hạ chuỗi nhanh; phòng nhiều tường gần (Hầm Mộ S02, Mê Cung Bóng S09); Tinh Anh (Dấu Mồi +12%) | HP ×0.90, không Chặn; Boss đơn lẻ (chuỗi vồ không có mắt xích kế — chỉ còn +12% Dấu Mồi); đòn area dày; đàn rất đông nhiều máu (dấu tối đa 3) |
Quỷ Bom (vồ vào vùng nổ), Đàn Dơi (dấu bay mất, khó nối chuỗi), Mẹ Bào Tử BS03 (vùng độc giữa phòng, Hít – Thở Độc kéo Sorin vào), Kiếm Sĩ Bóng EN08 (gạt đòn L/M — chuỗi cào bị gạt) |
2Cổng cơ chế — Săn Mồi (HUNT, 0–3)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Bản chất | Giá trị Cổng = số Con Mồi đang sống mang Dấu Mồi của Sorin (đếm trực tiếp, không tích điểm). Trần = max 3 (Thợ Săn Bầy: 4) |
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Mồi Đầu Mùa: start 1 → wave đầu tiên của tầng đánh dấu thêm 1 con mồi, tổng 2) |
| Đặt dấu | Đầu mỗi wave: 1 con mồi tự động · Né thành công: kẻ vừa đánh (ICD 1 s) · SOR_MK Rình Mồi (marker t = 0.20 s) · Kỹ Năng Đánh Hơi Máu (tới 3) / Huyết Ấn Tam Trảo / Lò Xo Nén · lộ trình có gauge: HUNT+1 kết thúc (Rình Rồi Vồ) · Tuyệt Sát: kẻ gần nhất · SOR_POUNCE khi không còn dấu (kẻ gần nhất ≤ 96 px, ICD 1 s) |
| Ưu tiên chọn con mồi tự động | hồi máu/triệu hồi > tầm xa (khoảng cách > 64 px) > Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss > HP% thấp nhất > gần nhất; không đặt lên kẻ đang Vỡ Thế (dành Tuyệt Sát); đủ trần → dấu mới thay dấu còn ít thời gian nhất |
| Giảm | Con Mồi chết → mất dấu (kích SOR_POUNCE) · 8 s không bị Sorin đánh trúng → "MẤT DẤU" (Huyết Vết Săn: 12 s) · bị vồ trong Săn Chuỗi → mất dấu · giữ qua wave nếu con mồi còn sống · sang tầng về 0 |
| Ngưỡng (= max) | Mùa Săn: +15% tốc chạy, +10% tốc đánh, mắt đỏ kéo vệt 1 px; SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm. Tắt ngay khi số dấu < max |
| Tiêu | HUNT-ALL: Chuỗi Vồ, Đêm Săn Trọn Vẹn, Mồi Treo Vách (sát thương lộ trình × (1 + 0.15 × (n − 1)), n = số dấu tiêu) · HUNT-2: Săn Đôi · Kỹ Năng không tiêu. Tiêu khi đòn đầu bắt đầu; dấu của con mồi đã bị vồ mới mất |
| Hiển thị | 3 vết vuốt đỏ 5×5 px cạnh thanh HP (sáng = 1 dấu, 4 khi Thợ Săn Bầy); con mồi mang biểu tượng 3 vạch vuốt #8a1020 7×7 nhấp nháy trên đầu; Mùa Săn: 3 vết rung nhẹ + nhịp tim trầm |
gauge(max, +1) (Thợ Săn Bầy) nâng trần dấu; gauge(start, +1) (★4) cộng số con mồi đánh dấu ở wave đầu tầng; meter(gauge, +1) (★6, Tuyệt Sát) = đánh dấu thêm 1 kẻ gần nhất.
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả | Hook engine |
|---|---|---|
SOR_PREY (gốc — Dấu Mồi) |
Trạng thái riêng của Sorin, khác Đánh Dấu/Marked (01 §13, CritDmg) — hai cái cùng tồn tại được. Mỗi kẻ địch tối đa 1 dấu. Hiệu lực: (1) hit của Sorin lên Con Mồi +12% sát thương (bucket Context prey, 01 §4.1); (2) chọn mục tiêu: S(e) +45 cho Con Mồi (01 §10.2); (3) homing: đòn tag pounce có dx co giãn = clamp(khoảng cách tới Con Mồi − 12, 24, dxmax) — dxmax: Vồ Chuyển/Săn Chuỗi 176, Vồ Đoạt Mệnh 160, Vồ Xa 120, Lao Bốn Chân 112; nếu có Con Mồi trong dxmax, đòn pounce mở đầu lộ trình đổi mục tiêu sang Con Mồi gần nhất |
SOR-E1 (mới): dấu riêng anh hùng có trần theo Cổng, Cổng = đếm dấu sống, hệ số chọn mục tiêu, emblem |
SOR_POUNCE (gốc — Vồ Chuyển chuỗi) |
Kích hoạt khi một Con Mồi chết vì sát thương trực tiếp của Sorin (lộ trình, Phản Đòn, Kỹ Năng, Tuyệt Sát; không tính Phá Giáp/DoT). Ở tick kế: còn Con Mồi khác trong 176 px → hủy phần còn lại của lộ trình (nếu đang trong ±3 tick hit-time thì chờ hit đó xong) và phát SOR_PN1 nhắm Con Mồi gần nhất (homing, parabol cao 24 px, i-frame 0.04–0.18 s); hết Con Mồi → kẻ gần nhất trong 96 px thành Con Mồi mới (ICD 1.0 s) và bị vồ; không ai trong 96 px → không vồ. Chuỗi Săn: mỗi cú vồ chuỗi trong 3 s kể từ cú trước +1 bậc ("SĂN ×N"), mỗi bậc +5% sát thương của Sorin (trần +25%), +20 Phong Độ/cú; 3 s không vồ chuỗi → về 0. Hoãn trong Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát; không kích khi Sorin Khựng/Ngã; bỏ qua Con Mồi đang lấy đà heavy/grab nhắm Sorin còn < 0.3 s tới hit-frame (chọn dấu khác hoặc chờ). Sau cú vồ, Đạo Diễn chọn lộ trình mới |
ENG-20 (chèn đòn ngoài lộ trình) + SOR-E3 (mới): chèn đòn theo sự kiện hạ gục + dx homing theo tag pounce |
SOR_WALLCLING (gốc — Bám Vách) |
Đòn tag cling mở đầu (Bám Vách SOR_W1): đích = tường sau lưng mục tiêu (lộ trình cần tgt:wall<=48/56); Sorin bay qua đầu mục tiêu (hit lướt qua), đáp lên vách tại x = ±(176 − 6), y = 32 px, trạng thái Bám Vách 0.30 s (Bám Vách Bền +0.1 s), rồi đòn kế (W2/W3/W4/V3/Săn Chuỗi) bắt đầu bằng cú đạp vách. Trong Bám Vách: đòn cận chiến (light/heavy/thrust/sweep/grab) không nhắm được Sorin (địch đánh hụt/hủy lấy đà); đạn vẫn nhắm, roll Né ×1.5 (không Gạt/Chặn); đòn area bỏ qua. Đòn lao từ vách tính "từ trên cao": hit gb bỏ qua thủ mặt trước. Né Bám Vách: khi Né sweep/thrust/heavy mà tường ≤ 32 px sau lưng (Bám Vách Bền: 48), clip evade_jump thay bằng SOR_EVW; Phản Đòn Né sau đó luôn bốc SOR_EC3. Tường bị che (hiểm họa, cột) hoặc mục tiêu chết khi đang bay → treo 0.15 s rồi rơi về thế, lộ trình kết thúc |
SOR-E2 (mới): trạng thái bám tường (neo mép phòng, lọc khả năng bị nhắm); ENG-16 (ghi đè clip né) |
SOR_HUNTCHAIN (gốc — Săn Chuỗi SOR_HC1) |
3 cú vồ phân cho các Con Mồi theo đường đi tham lam gần → xa; ít hơn 3 dấu → cú dư vồ lại con mồi cuối; dấu > 3 (Thợ Săn Bầy) → thêm 1 cú vồ 0.28 s (chia AtkSpeed) mỗi dấu dư. Mỗi cú trúng xóa dấu của con mồi đó. Kết Mồi (SOR_HC2) đánh con mồi cuối còn sống (chết hết → kẻ gần nhất trong 48 px, không có → đòn vẫn phát, đánh hụt). Thang HUNT-ALL: × (1 + 0.15 × (n − 1)) |
ENG-15 (hệ số hit từ rule) |
SOR_SEASON (gốc — Mùa Săn) |
Số dấu = trần → +15% MoveSpeed, +10% AtkSpeed (TotalPercent, không cộng dồn với chính nó); tắt ngay khi một dấu mất | — |
SOR_REND (Móng Xé Giáp) |
Gia vị Phá Giáp (Brann giữ bản sắc): hit cào (cat LIGHT/HEAVY/AIR, fx melee/claw-swipe) trúng Con Mồi có 25/35/45% gây 1 tầng Phá Giáp (01 §13), ICD 0.5 s/mục tiêu. Gốc chỉ có SOR_H2 Xé Khiên mang sunder(50%,1,4s) |
ENG-22 |
SOR_CHAIN_PLUS (Chuỗi Săn Bất Tận) |
Mỗi bậc Chuỗi Săn +3/5/7% thêm (trần +25% → +40%); mỗi cú vồ chuỗi làm mới cửa sổ Combo 2.0 s | — |
SOR_CLING_PLUS (Bám Vách Bền) |
Đòn tag cling +20/30/40% sát thương; Né Bám Vách kích khi tường ≤ 48 px; Bám Vách +0.1 s |
— |
SOR_PREY_PLUS (Huyết Vết Săn) |
Con Mồi nhận thêm +8/12/16% (cộng vào 12% gốc); dấu hết hạn sau 12 s thay vì 8 s | — |
SOR_PURSUIT (Không Thoát) |
Con Mồi bị đòn của Sorin đẩy lùi ≥ 40 px hoặc dội tường → chèn SOR_PN1 đuổi theo ngay khi đòn hiện tại tới cancel (ICD 3 s; không tính Chuỗi Săn) |
SOR-E3 |
SOR_BLOODHUNT (Huyết Trảo Đêm Săn — Thức Tỉnh) |
8 s: mọi kẻ địch là Con Mồi (bỏ trần, emblem đỏ rực), SOR_POUNCE kích sau mọi cú hạ gục, Chuỗi Săn không giảm giữa các cú; kết thúc: SOR_U1 với sát thương ×1.5 |
SOR-E1, SOR-E3 |
SOR_TROPHY (★6 Không Bỏ Dở) |
Mỗi Con Mồi bị Sorin hạ: +3 Bộc Phá (×(1 + OverdriveGain)) | — |
Tag đòn/lộ trình mới (bổ sung danh sách 01 §18b): pounce (homing, i-frame bay), cling (Bám Vách), mark (đặt Dấu Mồi ở marker), stalk (lộ trình đặt dấu khi kết thúc). Bucket Context mới: prey.
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOR_L1 | Cào Ngang / Raking Swipe | LIGHT | 0.3 | 0.21 | 0.09s ×0.48 L flinch arc(24,110,22) | 0.48 | (6, 0) | base | Lấy đà 1 khung kéo vuốt gần (tay gần) ra sau hông, quét ngang ngực đối thủ từ ngoài vào trong — ba vệt vuốt song song đỏ trắng; chân trước trượt 6 px, vuốt hạ về thế rình thấp. | ||
| SOR_L2 | Cào Hất Ngược / Backhand Rake | LIGHT | 0.3 | 0.21 | 0.10s ×0.50 L flinch arc(24,110,24) | 0.5 | (4, 0) | base | Vuốt xa (tay xa) đi bằng mu tay từ dưới gối chéo lên vai đối thủ, ba lưỡi cong hướng lên; vai xoay theo, gót sau nhón; hạ vuốt về thế rình. | ||
| SOR_L3 | Kẹp Vuốt / Pincer Rake | LIGHT | 0.34 | 0.25 | 0.09s ×0.32 L flinch arc(24,120,22) · 0.15s ×0.36 L flinch arc(24,120,22) | 0.68 | (6, 0) | base | Dang hai cẳng tay rộng sang hai bên (1 khung), khép hai vuốt vào giữa như gọng kìm: vuốt trên đi chéo xuống, vuốt dưới đi chéo lên, sáu vệt khép lại trên thân địch (không bắt chéo); bước trước 6 px. | ||
| SOR_L4 | Móc Vuốt Kéo / Rib Hook | LIGHT | 0.32 | 0.23 | 0.11s ×0.56 M stagger arc(22,90,20) | 0.56 | (4, 0) | base | Hạ vai, ba mũi vuốt gần móc vào sườn đối thủ rồi giật ngược về hông mình 1 khung (địch chúi về phía Sorin 4 px), rút vuốt, về thế. | ||
| SOR_L5 | Vồ Ngắn / Short Lunge | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.13s ×0.64 M stagger line(32,10,16) | 0.64 | (14, 0) | base | Hai tay chạm sàn 1 khung như thú rình, đạp chân sau bật thấp 14 px, hai vuốt chĩa thẳng trước đâm vào bụng địch; tiếp đất khom về thế. | ||
| SOR_L6 | Đào Xé / Digging Rend | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.20 L flinch box(24,20,14,18) · 0.15s ×0.20 L flinch box(24,20,14,18) · 0.22s ×0.20 L flinch box(24,20,14,18) · 0.29s ×0.26 L flinch box(24,20,14,18) | 0.86 | (4, 0) | base | Hai vuốt luân phiên bổ dọc từ trên đầu xuống như thú đào đất — 4 nhát trái–phải–trái–phải, thân nhún 1 px theo mỗi nhát, đầu cúi, mũ trùm phập phồng. | ||
| SOR_H1 | Tam Trảo Bổ / Triple Talon Cleave | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.30 F knockback kb170 arc(28,100,26) | 1.3 | (8, 0) | base | Nhổm thẳng người, hai tay giơ cao qua đầu (lấy đà 0.16 s, sáu lưỡi lóe đỏ), bổ cả hai vuốt xuống cùng lúc chéo vào vai địch — sáu vệt cào song song, đẩy văng; khuỵu về thế rình. | ||
| SOR_H2 | Xé Khiên / Shieldrender | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.00 H stagger sunder(50%,1,4s) box(22,24,14,22) | 1.0 | (8, 0) | base | Ba lưỡi vuốt gần móc qua mép khiên/vũ khí thủ, đạp gối vào nó và giật mạnh xuống–sang bên (khựng 2 khung), vuốt xa cào dọc mặt khiên bật tia lửa đỏ (gia vị Phá Giáp 1/2). | ||
| SOR_H3 | Xoáy Vồ Bổ / Corkscrew Maul | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.14s ×0.40 H stagger arc(26,140,24) · 0.26s ×0.98 F knockback kb200 arc(28,140,22) | 1.38 | (10, 0) | base | Bật nghiêng nửa vòng xoáy cao 10 px, hai vuốt dang như cánh: vuốt xa cào lúc xoay (hit 1), rơi xuống bổ vuốt gần chéo vào vai (hit 2) đẩy văng; tiếp đất bốn điểm rồi nhổm về thế. | ||
| SOR_LA1 | Bật Vuốt Hất / Rising Talons | LAUNCH | 0.44 | 0.36 | 0.10s ×0.36 M flinch arc(22,100,12) · 0.18s ×0.70 M launch lift80 arc(24,120,30) | 1.06 | (4, 0) | base | Thụp xuống chống cả bốn chi, rạch vuốt gần ngang gối (hit 1), bật thẳng người như lò xo — hai vuốt song song xé dọc từ sàn lên trời hất địch 80 px; Sorin nhón mũi chân, vuốt chĩa trời. | ||
| SOR_A1 | Phóng Vồ / Springing Pounce | AIR | 0.32 | 0.24 | 0.09s ×0.30 L juggle arc(24,120,30) · 0.16s ×0.32 L juggle arc(24,120,34) | 0.62 | (8, 64) | base | Đạp sàn bằng cả bốn chi bật cao 64 px theo mục tiêu (bụi tóe bốn điểm), đang bay lên hai vuốt cào ngược lên nối nhau. | ||
| SOR_A2 | Lộn Cào / Tumbling Rake | AIR | 0.32 | 0.24 | 0.08s ×0.30 L juggle circle(22,0,0) · 0.16s ×0.34 L juggle circle(22,0,0) | 0.64 | (2, 4) | base | Lộn nhào trước một vòng dọc, hai vuốt duỗi theo thân vẽ vòng tròn đứng, cào hai lượt qua mục tiêu; kết thúc gối co. | ||
| SOR_A3 | Leo Mồi / Prey Climb | AIR | 0.36 | 0.28 | 0.07s ×0.22 L juggle box(20,24,10,4) · 0.14s ×0.22 L juggle box(20,24,10,4) · 0.22s ×0.30 L juggle box(20,24,10,4) | 0.74 | (2, 10) | base | Hai vuốt móc vào vai mục tiêu đang bay, Sorin co gối đạp vào bụng nó leo lên 10 px, rút–móc vuốt ba lần theo nhịp đạp — giữ cả hai trên không. | ||
| SOR_A4 | Vồ Rơi / Plummeting Pounce | AIR | 0.42 | 0.36 | 0.18s ×1.15 F spike box(22,18,12,-6) | 1.15 | (10, -80) | base | Đạp lên mục tiêu lấy đà, xoay người chúc đầu xuống, hai vuốt ập vào vai nó đè thẳng xuống sàn; tiếp đất bốn điểm, sáu lưỡi cắm sàn tóe bụi. | ||
| SOR_D1 | Lao Bốn Chân / Four-Limb Rush | DASH | 0.44 | 0.34 | 0.24s ×1.05 M stagger line(40,12,18) | 1.05 | (80, 0) | base | Rạp xuống chạy bằng bốn chi (vuốt lật ngửa ra sau, mũi lưỡi kéo tia lửa 1 px trên sàn), lao 80 px; sát mục tiêu bật người, vuốt gần cào ngược lên ngực nó. | ||
| SOR_PN1 | Vồ Chuyển / Leaping Pounce | DASH | 0.34 | 0.26 | 0.20s ×1.10 M stagger box(24,24,12,18) | 1.1 | 0.04–0.18 | (64, 0) | base | Đòn của SOR_POUNCE: thu người 1 khung, phóng theo đường parabol cao 24 px tới con mồi (dx theo luật, tới 176 px), hai vuốt chĩa trước, ập xuống vai nó — vệt bay đỏ nhạt theo quỹ đạo (không dịch chuyển tức thời). | |
| SOR_T1 | Quay Vuốt / Wheeling Claw | LIGHT | 0.34 | 0.25 | 0.11s ×0.78 M stagger arc(24,160,20) | 0.78 | (0, 0) | base | Chống một tay xuống sàn làm trục, xoay cả thân nửa vòng sát đất, vuốt kia quét ra sau ngang hông rồi đứng hướng mới. | ||
| SOR_SP1 | Bánh Xe Sát Đất / Ground Wheel | SPIN | 0.62 | 0.5 | 0.12s ×0.32 M flinch circle(30,0,8) · 0.24s ×0.32 M flinch circle(30,0,8) · 0.36s ×0.32 M flinch circle(30,0,8) · 0.48s ×0.50 M knockdown circle(32,0,8) | 1.46 | (0, 0) | base | Rạp sát sàn chống hai tay, xoay thân như bánh xe một vòng rưỡi, hai chân và hai vuốt quét ngang ống chân mọi kẻ quanh mình (vệt cung thấp ngang mắt cá); vòng cuối quét ngã cả vòng. | ||
| SOR_OTG1 | Đè Cào / Pinning Rake | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.12s ×0.50 M none box(22,10,14,4) · 0.26s ×0.50 M none box(22,10,14,4) | 1.0 | (6, 0) | base | Chồm lên kẻ nằm, một vuốt ghì vai nó xuống sàn, vuốt kia cào xuống hai nhát dọc; bật lùi về thế. | ||
| SOR_W1 | Bám Vách / Wall Cling | DASH | 0.48 | 0.4 | 0.12s ×0.70 M flinch arc(22,120,40) | 0.7 | (56, 32) | base | SOR_WALLCLING: bật qua đầu mục tiêu (vuốt cào đỉnh vai nó khi lướt qua — hit), lao tới bức tường sau lưng nó, cắm cả hai vuốt vào vách ở độ cao 32 px (tia lửa + vết cào trên tường), treo người, mắt đỏ nhìn xuống. | ||
| SOR_W2 | Vồ Từ Vách / Wall Dive | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.16s ×0.60 H stagger box(22,22,10,10) · 0.24s ×1.10 F knockdown box(26,16,12,4) | 1.7 | (-40, -32) | base | Đạp vách bật ngược xuống chéo, hai vuốt chĩa trước như móng chim ưng, ập trúng mục tiêu từ trên cao (hit 1), đè nó xuống sàn cào hai vuốt (hit 2, quật ngã); Sorin đáp bốn điểm rồi nhảy về thế. | ||
| SOR_MK | Rình Mồi / Stalker's Crouch | TAUNT | 0.34 | 0.24 | — | 0 | (0, 0) | base | Thụp sát sàn, ngẩng mũi đánh hơi 1 khung, mắt đỏ lóe; ở t = 0.20 s một sợi khói đỏ bốc từ kẻ chưa dấu gần nhất trong 160 px bay về mũi Sorin — kẻ đó thành Con Mồi (SOR_PREY). | ||
| SOR_HC1 | Săn Chuỗi / Chain Hunt | DASH | 0.96 | 0.86 | 0.18s ×0.95 F stagger box(24,24,12,18) · 0.46s ×0.95 F stagger box(24,24,12,18) · 0.74s ×0.95 F stagger box(24,24,12,18) | 2.85 | 0.04–0.90 | (0, 0) | base | Vồ lần lượt từng Con Mồi theo đường parabol đỏ (mỗi cú 0.28 s): ập xuống vai, cào chéo hai vuốt, đạp khỏi vai nó sang con kế; ít hơn 3 dấu → cú còn lại vồ lại con mồi cuối. Mỗi con mồi bị vồ mất dấu. | |
| SOR_HC2 | Kết Mồi / Kill Bite | HEAVY | 0.6 | 0.5 | 0.26s ×1.60 F knockdown box(24,20,12,10) | 1.6 | (4, 0) | base | Đứng trên con mồi cuối, ghì nó bằng một vuốt, giơ vuốt kia cao (lóe đỏ 2 khung) rồi bổ xuống — ba vết vuốt đỏ in xuống sàn dưới nó; nó đổ gục, Sorin vẩy vuốt. | ||
| SOR_C1 | Kẹp Lưỡi Bẻ / Blade Catch | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.40 K stagger box(18,20,10,22) · 0.20s ×0.90 K stagger arc(24,110,22) | 1.3 | (6, 0) | base | Từ khung gạt, ba lưỡi vuốt gần kẹp chặt vũ khí địch giữa các khe, vặn cổ tay bẻ nó lệch sang (hit 1), vuốt xa cào chéo xuống vai (hit 2). | ||
| SOR_C2 | Vồ Phản / Counter Pounce | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.16s ×1.40 K knockdown box(24,24,12,18) | 1.4 | (20, 0) | base | Gạt xong thụp xuống rồi chồm lên kẻ Mất Thăng Bằng, hai vuốt ập vào ngực quật nó ngã ngửa; Sorin đáp xuống cạnh nó. | ||
| SOR_EC1 | Trườn Cào Ngửa / Underslink Rake | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×0.50 K stagger box(24,10,12,6) · 0.24s ×0.80 K knockback kb150 arc(24,120,24) | 1.3 | (30, 0) | base | Sau cú né, rạp bụng trườn qua dưới cánh tay đang vung của kẻ địch, vuốt cào ngược từ dưới lên sườn nó (hit 1), bật dậy cào hất đẩy lùi (hit 2). | ||
| SOR_EC2 | Lật Vồ / Spring-Back Pounce | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.18s ×1.30 K knockdown box(24,24,12,18) | 1.3 | (36, 0) | base | Né lùi xong, bốn chi chạm sàn nén như lò xo rồi bật ngược lao vào kẻ vừa đánh hụt — ập ngã nó. | ||
| SOR_EC3 | Vách Phản / Wall Rebound | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.20s ×1.40 K knockdown box(26,18,12,6) | 1.4 | (32, -28) | base | Chỉ sau Né Bám Vách (SOR_EVW): đạp vách lao chéo xuống kẻ vừa đánh hụt bên dưới, hai vuốt chĩa trước, đè nó xuống sàn. | ||
| SOR_S1 | Đánh Hơi Máu / Blood Scent | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.62s ×0.90 S stagger box(24,24,12,18) · 0.74s ×0.80 S stagger arc(26,140,22) · 0.88s ×1.20 S knockdown arc(28,140,22) | 2.9 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Thụp bốn chi, ngẩng mặt hít gió (0.3 s): sợi khói đỏ bốc lên từ tối đa 3 kẻ địch trong 160 px, bay về mũi Sorin — mỗi kẻ thành Con Mồi (HUNT = 3); rồi vồ con mồi gần nhất (hit vồ), cào hai vuốt và quật ngã. Hồi 10 s. | |
| SOR_S2 | Phục Kích Vách / Wall Ambush | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.82s ×1.40 S knockdown box(28,20,12,8) · 0.88s ×0.30 S stagger circle(48,0,8) · 0.94s ×0.30 S stagger circle(48,0,8) · 1.00s ×0.30 S stagger circle(48,0,8) | 2.3 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Lao tới bức tường gần nhất trong 120 px (không có → bật cao 40 px), cắm vuốt treo vách 0.4 s (không bị đòn cận chiến nhắm), đạp vách lao chéo xuống con mồi ưu tiên — ập ngã nó; ba vết vuốt đỏ toác ra trên sàn quanh điểm rơi, mọi kẻ trong 48 px loạng choạng 3 nhịp. Hồi 12 s. | |
| SOR_U1 | Đêm Săn Vách Đỏ / Red-Wall Hunt | ULT | 2.8 | 2.7 | 1.00s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 1.20s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 1.40s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 1.60s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 1.80s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 2.00s ×0.40 U stagger box(352,100,0,40) · 2.40s ×3.80 U knockdown box(30,24,12,10) | 6.2 | 0.00–2.80 | (0, 0) | base | Phòng tối 40%, chỉ còn đôi mắt đỏ của Sorin; ba vạch vuốt đỏ hiện trên đầu mọi kẻ địch (tất cả thành Con Mồi). Cô bật lên vách trái, rồi nảy vách → con mồi → vách đối diện → con mồi theo hình zích zắc 6 cú vồ thấy rõ quỹ đạo (mỗi cú cào 40% mọi kẻ trên đường, vách hằn vết cào); cú cuối rơi từ vách phải đè mục tiêu chính, ghì và bổ hai vuốt — ba vết vuốt đỏ khổng lồ xé ngang sàn dưới nó (380%). | |
| SOR_X1 | Vồ Kết / Final Pounce | EXEC | 0.92 | 0.86 | 0.56s ×3.00 X none box(26,24,12,10) | 3.0 | 0.00–0.92 | (24, 0) | base | Zoom 2×: Sorin thụp bốn chi trước kẻ Vỡ Thế (mắt đỏ lóe), vồ chính diện đè nó ngửa xuống sàn, giơ một vuốt cao (slow-mo, ánh đỏ chạy dọc ba lưỡi) rồi bổ xuống — ba vết vuốt đỏ in lại trên sàn khi thân nó tan thành bụi sáng. | |
| SOR_DF | Gạt Vuốt / Claw Parry | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Hất vuốt gần chéo lên, đón lưỡi địch vào khe giữa ba lưỡi vuốt rồi gạt văng ra ngoài; tia lửa đỏ ở khe vuốt. | ||
| SOR_BK | Chắn Vuốt Chéo / Crossed Claws | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Bắt chéo hai cẳng tay giáp trước mặt, sáu lưỡi vuốt xòe như song sắt, trượt lùi 4 px (Chặn gốc 0% — clip dùng khi thẻ/Di Vật cho Chặn). | ||
| SOR_EVB | Bật Lùi Bốn Chân / Back Spring | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.03–0.24 | (-28, 0) | base | Hai tay chống sàn, bật lùi bằng cả bốn chi 28 px như thú bị giật mình, đáp khom về thế. | |
| SOR_EVJ | Vọt Cao / High Vault | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.04–0.30 | (0, 32) | base | Vọt thẳng lên 32 px qua đòn quét, gối co sát ngực, hai vuốt chĩa xuống; đáp bốn điểm. Tường ≤ 32 px sau lưng → thay bằng SOR_EVW. | |
| SOR_EVR | Trườn Lăn / Slink Roll | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.03–0.32 | (34, 0) | base | Rạp bụng trườn lăn qua dưới chân kẻ địch sang phía bên kia 34 px, bật dậy quay mặt lại, vuốt chống sàn. | |
| SOR_EVW | Treo Vách Né / Wall Cling Evade | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.34 | (-24, 32) | base | Thay Vọt Cao khi tường ≤ 32 px sau lưng (ENG-16): bật ngược lên vách, cắm vuốt treo người 0.25 s trên đầu đòn quét/đâm — đòn đi hụt bên dưới; mở SOR_EC3. | |
| SOR_IDLE | Khom Rình / Crouched Watch | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Khom thấp, trọng tâm dồn mũi chân, nhún 1 px mỗi 2 khung; ba lưỡi vuốt gần gõ nhẹ vào nhau mỗi 3 s (lóe 1 khung), mắt đỏ 1 px dưới mũ trùm. | ||
| SOR_RUN | Chạy Bốn Chân / Quad Sprint | LOCO | 0.4 | 0.4 | — | 0 | (0, 0) | base | Rạp xuống chạy bằng bốn chi (vuốt lật ngửa, chạm sàn bằng mu găng), 6 khung, khăn đỏ và vạt tabard bay ngang. | ||
| SOR_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, mũ trùm lệch, tóc bạc bật. | ||
| SOR_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.22 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, hai vuốt bắt chéo theo phản xạ. | ||
| SOR_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.7 | 0.7 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, lộn nửa vòng, vuốt cào sàn 6 px để hãm trượt. | ||
| SOR_GETUP | Bật Dậy Bốn Chi / Feral Rise | LOCO | 0.4 | 0.4 | — | 0 | (0, 0) | base | Lật sấp, chống bốn chi rồi bật về thế rình trong một nhịp. | ||
| SOR_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, một vuốt cắm xuống sàn chống người, đầu gục dưới mũ trùm; đèn hồn chập chờn. | ||
| SOR_VICT | Vẩy Vuốt / Victory | LOCO | 1.1 | 1.1 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thẳng, vẩy hai vuốt sang hai bên (ba lưỡi lóe lần lượt), kéo khăn đỏ che cằm, mắt đỏ nhắm lại. | ||
| SOR_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy bốn chi xuống từng ba bậc thang xoắn, một vuốt móc lan can giữ thăng bằng, đèn hồn đeo hông. | ||
| SOR_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.7 | 0.7 | — | 0 | (0, 0) | base | Rơi từ bậc cuối, cắm vuốt vào tường cầu thang trượt xuống 8 px, buông tay đáp bốn điểm, ngẩng lên thế rình. | ||
| SOR_LA2 | Phóng Hất Truy / Pounce Launch | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.14s ×0.58 M launch lift100 arc(24,120,30) · 0.28s ×0.60 M juggle arc(24,120,60) | 1.18 | (6, 44) | E_SOR_01 | Hai vuốt xé dọc từ sàn lên hất địch 100 px, Sorin bật theo nó 44 px bằng cả bốn chi, nhát thứ hai cào trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| SOR_L7 | Cào Thác Đổ / Raking Cascade | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.06s ×0.18 L flinch arc(24,110,30) · 0.11s ×0.18 L flinch arc(24,110,26) · 0.16s ×0.18 L flinch arc(24,110,22) · 0.21s ×0.18 L flinch arc(24,110,18) · 0.27s ×0.34 M stagger arc(24,110,16) | 1.06 | (6, 0) | E_SOR_02 | Năm nhát cào đổ từ cao xuống thấp như thác: vuốt gần–vuốt xa luân phiên, mỗi nhát thấp hơn nhát trước một đầu ngón, nhát cuối cào ngang gối làm địch khựng. | ||
| SOR_A5 | Đạp Mồi Vồ Lại / Rebound Pounce | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.40 M juggle box(20,20,8,4) · 0.26s ×0.50 M juggle box(24,22,10,4) | 0.9 | (4, 12) | E_SOR_03 | Đạp hai chân vào ngực mục tiêu (hit 1) bật lên cao hơn nó 12 px, lộn nửa vòng rồi vồ ngược xuống chính nó (hit 2) — giữ nó lơ lửng. | ||
| SOR_A6 | Bổ Trời Sáu Lưỡi / Six-Blade Skyfall | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.10s ×0.40 M juggle arc(26,140,0) · 0.24s ×1.00 F spike arc(28,160,-6) | 1.4 | (6, -80) | E_SOR_04 | Ở trên đầu mục tiêu, dang hai vuốt thành vòng cung dọc rộng (hit 1), rồi bổ cả sáu lưỡi xuống một đường — đập nó xuống sàn (hit 2); Sorin đáp sau nó một nhịp, vuốt cắm sàn. | ||
| SOR_SP2 | Cuồng Phong Bốn Chi / Four-Limb Cyclone | SPIN | 0.76 | 0.62 | 0.08s ×0.30 M flinch circle(38,0,8) · 0.18s ×0.30 M flinch circle(38,0,8) · 0.28s ×0.30 M flinch circle(38,0,8) · 0.38s ×0.30 M flinch circle(38,0,8) · 0.48s ×0.30 M flinch circle(38,0,8) · 0.60s ×0.62 M knockdown circle(40,0,8) | 2.12 | (0, 0) | E_SOR_05 | Chống tay xoay sát sàn liền ba vòng như bánh xe điên, vuốt và gót quét ống chân bán kính 38 px (5 nhịp), vòng cuối bung rộng quét ngã cả cụm. | ||
| SOR_H4 | Bẻ Thế / Posture Wrench | HEAVY | 0.58 | 0.46 | 0.16s ×0.50 H stagger box(20,22,12,22) · 0.30s ×1.10 H stagger box(22,22,12,22) | 1.6 | (6, 0) | E_SOR_06 | Hai vuốt móc vào hai cánh tay/khiên địch (hit 1), Sorin ngả người ra sau dùng cả sức nặng vặn mạnh nó xoay nửa vòng (hit 2, 60 Thế) — địch lảo đảo mất thế đứng. | ||
| SOR_TH | Vồ Xa / Long Pounce | DASH | 0.52 | 0.42 | 0.30s ×1.45 H knockback kb160 box(26,24,12,18) | 1.45 | 0.06–0.28 | (120, 0) | E_SOR_07 | Thu mình nửa nhịp (vuốt cào sàn lấy đà), phóng một cú vồ parabol dài 120 px cao 32 px, ập trúng ngực mục tiêu đẩy lùi. | |
| SOR_W3 | Vách Bật Đôi / Twin Wall Bound | AIR | 0.7 | 0.6 | 0.16s ×0.95 H stagger box(22,22,10,10) · 0.48s ×1.45 F knockdown box(26,16,12,4) | 2.4 | (-40, -32) | E_SOR_08 | Từ vách lao xuống vồ mục tiêu (hit 1), đạp lên vai nó bật ngược trở lại vách cắm vuốt 1 khung, rồi lao xuống lần hai đè nó ngã (hit 2). | ||
| SOR_OTG2 | Ghì Mồi / Hold Down | LIGHT | 0.46 | 0.36 | 0.10s ×0.40 M none box(22,10,14,4) · 0.20s ×0.40 M none box(22,10,14,4) · 0.32s ×0.50 M none box(22,10,14,4) | 1.3 | (4, 0) | E_SOR_09 | Ngồi chồm lên lưng kẻ nằm, hai đầu gối ghì vai nó, hai vuốt cào xuống ba nhát chéo; bật lùi khi nó giãy. | ||
| SOR_HC3 | Vòng Săn / Hunting Circle | DASH | 0.8 | 0.7 | 0.12s ×0.55 M stagger circle(26,0,18) · 0.28s ×0.55 M stagger circle(26,0,18) · 0.44s ×0.55 M stagger circle(26,0,18) · 0.60s ×0.55 M stagger circle(26,0,18) | 2.2 | (0, 0) | E_SOR_15 | Chạy bốn chi vòng quanh con mồi hai vòng sát sàn (vòng bụi đỏ), mỗi nửa vòng bật lên cào một nhát từ một hướng khác. | ||
| SOR_D2 | Trườn Đất / Belly Slide | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.24s ×1.00 M stagger arc(24,120,18) | 1.0 | 0.06–0.22 | (72, 0) | E_SOR_11 | Rạp bụng trượt dài sát sàn 72 px dưới làn đạn (đạn bay qua đầu — i-frame 0.06–0.22 s), cuối đà bật dậy cào hất lên. | |
| SOR_W4 | Vách Hất / Wall Launch | LAUNCH | 0.52 | 0.44 | 0.16s ×0.62 H stagger box(22,22,10,10) · 0.28s ×1.12 M launch lift80 arc(24,120,30) | 1.74 | (-36, -32) | E_SOR_21 | Từ vách lao xuống vồ (hit 1), vừa chạm sàn đã xúc hai vuốt dưới thân nó hất tung 80 px (hit 2) rồi bật theo — nối combo trên không. | ||
| SOR_C3 | Kẹp Bẻ Đôi / Catch and Snap | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.08s ×0.40 K stagger box(18,20,10,22) · 0.18s ×0.50 K stagger box(18,20,10,22) · 0.30s ×0.90 K knockback kb160 arc(24,110,22) | 1.8 | (8, 0) | E_SOR_23 | Kẹp vũ khí địch bằng cả hai vuốt (hai khe ba lưỡi), xoắn ngược chiều nhau — vũ khí kêu rắc (hit 1–2), rồi đạp gối đẩy văng kẻ cầm nó (hit 3). | ||
| SOR_EC4 | Xoay Trục Phản / Pivot Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.14s ×0.60 K stagger box(24,16,12,10) · 0.26s ×0.90 K knockback kb160 arc(26,140,20) | 1.5 | (18, 0) | E_SOR_24 | Né sang bên, cắm một vuốt xuống sàn làm trục, quăng cả thân quanh nó — gót đá vào khoeo (hit 1), vuốt kia quét theo đà xoay (hit 2). | ||
| SOR_X2 | Treo Mồi Lên Vách / Wall Trophy | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.64s ×3.40 X none box(28,28,12,20) | 3.4 | 0.00–1.00 | (40, 0) | E_SOR_27 | Zoom 2×: Sorin húc vai đẩy kẻ Vỡ Thế lùi tới vách (hoặc cột sáng ở mép phòng), một vuốt ghim vai nó vào tường, vuốt kia cào chéo một nhát — buông tay, nó trượt xuống để lại sáu vết vuốt trên tường. | |
| SOR_S1B | Huyết Ấn Tam Trảo / Triple Brand | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.40s ×0.40 S stagger box(96,14,48,4) · 0.48s ×0.40 S stagger box(96,14,48,4) · 0.56s ×0.40 S stagger box(96,14,48,4) · 0.80s ×1.20 S knockdown box(96,20,48,4) | 2.4 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_SOR_33 | Thay Đánh Hơi Máu: cắm cả hai vuốt xuống sàn và kéo lùi một bước — ba rãnh vuốt đỏ rực xé dọc sàn 96 px phía trước (3 nhịp), bùng sáng quật ngã; mọi kẻ đứng trên rãnh thành Con Mồi (tối đa HUNT max). Hồi 10 s. | |
| SOR_S2B | Lò Xo Nén / Coiled Spring | SKILL | 1.3 | 1.15 | 1.00s ×2.40 S knockdown box(28,24,12,18) | 2.4 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_SOR_34 | Thay Phục Kích Vách: nằm rạp nén người 0.8 s (giáp siêu cứng, vuốt cào sàn), mọi kẻ đánh trúng Sorin lúc này thành Con Mồi; rồi bật một cú vồ 240% vào con mồi mạnh nhất (Boss > Tinh Anh > HP cao). Hồi 12 s. | |
| SOR_AW1 | Huyết Trảo Cuồng / Crimson Frenzy | LIGHT | 0.36 | 0.27 | 0.06s ×0.27 L flinch arc(28,140,22) · 0.12s ×0.27 L flinch arc(28,140,22) · 0.18s ×0.27 L flinch arc(28,140,22) · 0.24s ×0.27 L flinch arc(28,140,22) | 1.08 | (6, 0) | E_SOR_40 | Thức Tỉnh: vuốt nung đỏ dài thêm 4 px, bốn nhát cào đan lưới trên–dưới–trên–dưới, mỗi vệt đỏ rực đọng 2 khung. | ||
| SOR_AW2 | Huyết Trảo Vồ / Crimson Pounce | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.18s ×1.40 F stagger box(26,24,12,18) | 1.4 | 0.04–0.22 | (72, 0) | E_SOR_40 | Thức Tỉnh: cú vồ parabol để lại vệt mắt đỏ kéo dài trong không khí, ập xuống bằng sáu lưỡi nung đỏ. | |
| SOR_V1 | Thú Săn Trời / Sky Predator | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.56 M launch lift120 arc(24,120,30) · 0.28s ×0.46 L juggle arc(24,140,70) · 0.40s ×0.46 L juggle arc(24,140,70) · 0.52s ×0.46 L juggle arc(24,140,70) · 0.64s ×0.52 M juggle arc(26,140,100) | 2.46 | (6, 100) | E_SOR_36 | Tiến hóa của Phóng Hất Truy: hất 120 px rồi leo theo mục tiêu bằng vuốt như leo vách — 4 nhát leo cào, Sorin lên cao hơn nó, sẵn sàng vồ xuống. | ||
| SOR_V2 | Bão Vuốt Cuồng Dã / Feral Talon Storm | SPIN | 0.96 | 0.84 | 0.08s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.17s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.26s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.35s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.44s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.53s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.62s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.71s ×0.28 M flinch circle(52,0,8) · 0.82s ×0.77 F knockdown circle(56,0,8) | 3.01 | (0, 0) | E_SOR_37 | Tiến hóa của Cuồng Phong Bốn Chi: bánh xe sát đất bán kính 52 px, 8 nhịp quét ống chân, vòng cuối sáu lưỡi cày rãnh đỏ quanh mình quật ngã cả đám. | ||
| SOR_V3 | Vách Săn Tam Bật / Triple Wall Hunt | AIR | 1.0 | 0.9 | 0.16s ×1.00 H stagger box(22,22,10,10) · 0.46s ×1.00 H stagger box(22,22,10,10) · 0.78s ×1.60 F knockdown box(28,18,12,4) | 3.6 | (-40, -32) | E_SOR_38 | Tiến hóa của Vách Bật Đôi: vách → mục tiêu → vách → mục tiêu → vách → mục tiêu, ba cú vồ, tường hằn ba lớp vết cào; cú cuối đè nó nứt sàn. | ||
| SOR_V4 | Vồ Đoạt Mệnh / Deathleap | DASH | 0.8 | 0.7 | 0.30s ×1.10 H stagger box(26,24,12,18) · 0.52s ×1.48 F knockback kb180 arc(28,120,22) | 2.58 | 0.06–0.30 | (160, 0) | E_SOR_39 | Tiến hóa của Vồ Xa: phóng 160 px xuyên phòng, ập vai mục tiêu (hit 1, 50 Thế), đạp nó ngã rồi bổ sáu lưỡi (hit 2) — mục tiêu Vỡ Thế nhanh, mở Tuyệt Sát. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
SOR_GUARD: khom thấp (crouch 5, lean 4), trọng tâm dồn mũi chân, hai cẳng tay hạ thấp chĩa trước, ba lưỡi vuốt mỗi tay cong chúc xuống tới ngang gối như concept art; khăn đỏ phủ cằm, mắt đỏ 1 px dưới mũ trùm. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). - Thế bốn chi
SOR_QUAD(khung trung gian, không phải guard key): hai tay chạm sàn bằng mu găng, vuốt lật ngửa ra sau (không cào sàn) — dùng cho Chạy Bốn Chân, Lao Bốn Chân, Trườn Đất, Bánh Xe Sát Đất, lấy đà Vồ Ngắn/Bật Vuốt Hất; vào/ra thế này mất 1 khung mỗi chiều. Cần pose mới cho bộ xương pixelfx (tay chống sàn) — §12. - Đòn trên không bắt đầu từ
SOR_AIR_READY(gối co sát ngực, hai vuốt chĩa xuống như móng chim ưng) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất bốn điểm. - Mọi cú vồ là quỹ đạo nhìn thấy được: parabol cao 24–32 px, thân thu mình, vuốt chĩa trước, vệt đỏ nhạt theo đường bay; không có khung tan biến/hiện ra (khác Vex/Kaito).
- Bám Vách: 1 khung cắm vuốt (tia lửa đỏ + vết cào vách lưu 4 s), thân dán tường quay mặt vào phòng, đầu chúc nhìn xuống; đạp vách = 1 khung nén gối.
- Ngoại lệ luật "hất/đẩy mạnh ở đòn cuối" (03 §4 quy ước 2): không có — mọi
launch/kb ≥ 200của Sorin đều ở đòn cuối lộ trình. Vách Hất (R33) kết bằng hất tung →next: AIRcó chủ đích. - Nhịp: đòn nhẹ 0.30–0.40 s, hit đầu ở 0.08–0.13 s; đòn nặng 0.52–0.60 s; vồ 0.34–0.52 s.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | SOR_S1 |
| skill_b | SOR_S2 |
| ult | SOR_U1 |
| exec | SOR_X1 |
| counter | SOR_C1, SOR_C2 |
| block_counter | |
| evade_counter | SOR_EC1, SOR_EC2, SOR_EC3 |
| dash | SOR_D1 |
| turn | SOR_T1 |
| deflect | SOR_DF |
| block | SOR_BK |
| evade_back | SOR_EVB |
| evade_jump | SOR_EVJ |
| evade_roll | SOR_EVR |
| loco | SOR_IDLE, SOR_RUN, SOR_HURT1, SOR_HURT2, SOR_KD, SOR_GETUP, SOR_DEATH, SOR_VICT, SOR_DESC, SOR_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Đánh Hơi Máu | Giáp siêu cứng 1.1 s. Sorin thụp bốn chi, ngẩng mặt hít gió (0.3 s, âm hít sâu + tim đập); sợi khói đỏ (shadow/life-steal recolor PAL.blood) bốc từ tối đa 3 kẻ địch trong 160 px theo thứ tự ưu tiên §2 và bay về mũi cô — mỗi kẻ hiện emblem Dấu Mồi (HUNT lên 3); cô vồ con mồi gần nhất (90%, gb), cào hai vuốt (80%) và quật ngã (120%). AUTO: HUNT ≤ 1 và ≥ 2 địch trong 160 px, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 12 s) | Phục Kích Vách | Giáp siêu cứng 1.2 s. Lao tới bức tường gần nhất trong 120 px (không có → bật cao 40 px treo giữa không), cắm vuốt treo 0.4 s (Bám Vách: không bị đòn cận chiến nhắm), mắt đỏ quét phòng; đạp vách lao chéo xuống con mồi ưu tiên — ập ngã nó (140%, gb); ba vết vuốt đỏ toác ra trên sàn quanh điểm rơi, mọi kẻ trong 48 px loạng choạng 3 nhịp (3 × 30%). AUTO: có tường trong 120 px và (≥ 2 địch trong 48 px quanh con mồi ưu tiên hoặc ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Sorin) |
| Tuyệt Kỹ | Đêm Săn Vách Đỏ | Nền tối 40%, letterbox; 0.4 s chỉ còn đôi mắt đỏ của Sorin trong bóng tối; ba vạch vuốt đỏ hiện trên đầu mọi kẻ địch (đều thành Con Mồi). Cô bật lên vách trái — camera theo — rồi nảy vách → con mồi → vách đối diện → con mồi theo hình zích zắc 6 cú vồ thấy rõ quỹ đạo (mỗi cú cào 40% mọi kẻ dưới đường bay, mỗi lần chạm vách hằn một vệt cào ba lưỡi lên tường); cú cuối rơi từ vách phải đè mục tiêu chính xuống sàn, ghì nó và bổ cả hai vuốt — ba vết vuốt đỏ khổng lồ xé ngang sàn dưới nó (380%, slow-mo 0.25× ở nhát cuối). Vết cào trên hai bức tường lưu tới hết wave |
| Tuyệt Sát | Vồ Kết (và Treo Mồi Lên Vách từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Sorin thụp bốn chi trước kẻ Vỡ Thế, mắt đỏ lóe; vồ chính diện đè nó ngửa xuống sàn, giơ một vuốt thật cao (slow-mo, ánh đỏ chạy dọc ba lưỡi) rồi bổ xuống — ba vết vuốt đỏ in lại trên sàn khi thân nó tan thành bụi sáng (spawn/disintegrate recolor PAL.blood). Treo Mồi Lên Vách: húc vai đẩy nó tới vách, ghim vai nó bằng một vuốt, cào chéo một nhát — buông tay, nó trượt xuống để lại sáu vết vuốt trên tường |
| Phản Đòn sau Gạt | Kẹp Lưỡi Bẻ, Vồ Phản (+ Kẹp Bẻ Đôi) | Bốc theo trọng số, chống lặp. Vuốt là "dao bẻ kiếm": vũ khí địch kẹp giữa các lưỡi |
| Phản Đòn sau Né | Trườn Cào Ngửa, Lật Vồ, Vách Phản (+ Xoay Trục Phản) | Tỉ lệ 55%; Vách Phản chỉ sau Né Bám Vách |
| Phản Đòn sau Chặn | (rỗng — Chặn gốc 0%; nếu thẻ/Di Vật cho Chặn thì dùng bể sau Gạt) | Clip SOR_BK Chắn Vuốt Chéo có sẵn |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOR_R01 | Tam Cào / Three Rakes | GROUND | SOR_L1 → SOR_L2 → SOR_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.33 | base | ||
| SOR_R02 | Gọng Kìm / Pincer String | GROUND | SOR_L3 → SOR_L4 → SOR_L5 → SOR_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| SOR_R03 | Đào Xé Liên / Digging String | GROUND | SOR_L1 → SOR_L6 → SOR_L2 → SOR_H3 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| SOR_R04 | Bật Vuốt Khai / Talon Opener | LAUNCH | SOR_L1 → SOR_L3 → SOR_LA1 | dist<=22 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.47 | base | |
| SOR_R05 | Săn Trên Không / Sky Chase | AIR | SOR_A1 → SOR_A2 → SOR_A3 → SOR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| SOR_R06 | Bánh Xe Săn / Hunter's Wheel | CROWD | SOR_L1 → SOR_SP1 | crowd>=3@44 | down | 1.0 | 0 | 2.34 | base | ||
| SOR_R07 | Xé Khiên / Shieldrender | BREAK | SOR_H2 → SOR_L4 → SOR_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | base | ||
| SOR_R08 | Lao Bốn Chân / Four-Limb Rush | GAP | SOR_D1 → SOR_L2 → SOR_H1 | dist>=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| SOR_R09 | Đè Cào / Pinning Rake | OTG | SOR_OTG1 → SOR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| SOR_R10 | Vồ Từ Vách / Wall Dive | WALL | SOR_W1 → SOR_W2 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.79 | base | ||
| SOR_R11 | Chuỗi Vồ / Pounce Chain | SIGNATURE | SOR_HC1 → SOR_HC2 | gauge>=1 | down | 1.0 | 0 | HUNT-ALL | 3.05 | base | |
| SOR_R12 | Rình Rồi Vồ / Stalk and Strike | GROUND | SOR_MK → SOR_PN1 → SOR_L2 → SOR_H1 | dist<=64 | stand | 1.0 | 0 | HUNT+1 | 2.28 | base | |
| SOR_R13 | Phóng Hất Truy / Pounce Launch | LAUNCH | SOR_D1 → SOR_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.65 | E_SOR_01 | |
| SOR_R14 | Cào Thác Đổ / Raking Cascade | GROUND | SOR_L7 → SOR_L4 → SOR_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | E_SOR_02 | ||
| SOR_R15 | Đạp Mồi Vồ Lại / Rebound Pounce | AIR | SOR_A1 → SOR_A5 → SOR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.78 | E_SOR_03 | ||
| SOR_R16 | Bổ Trời Sáu Lưỡi / Six-Blade Skyfall | AIR | SOR_A1 → SOR_A2 → SOR_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.89 | E_SOR_04 | ||
| SOR_R17 | Cuồng Phong Bốn Chi / Four-Limb Cyclone | CROWD | SOR_SP2 → SOR_H1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_SOR_05 | ||
| SOR_R18 | Bẻ Thế / Posture Wrench | BREAK | SOR_H2 → SOR_H4 | dist<=28 | stand | 1.0 | 0 | 2.65 | E_SOR_06 | ||
| SOR_R19 | Vồ Xa / Long Pounce | GAP | SOR_TH → SOR_L6 → SOR_H1 | dist>=96 | stand | 1.0 | 0 | 2.82 | E_SOR_07 | ||
| SOR_R20 | Vách Bật Đôi / Twin Wall Bound | WALL | SOR_W1 → SOR_W3 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.82 | E_SOR_08 | ||
| SOR_R21 | Ghì Mồi / Hold Down | OTG | SOR_OTG2 → SOR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.83 | E_SOR_09 | ||
| SOR_R22 | Trườn Đất / Belly Slide | GAP | SOR_D2 → SOR_L5 → SOR_H3 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.65 | E_SOR_11 | ||
| SOR_R23 | Săn Đôi / Twin Quarry | SIGNATURE | SOR_PN1 → SOR_HC2 | gauge>=2 | down | 1.0 | 0 | HUNT-2 | 3.14 | E_SOR_10 | |
| SOR_R24 | Hai Mặt Vuốt / Two-Faced Claws | GROUND | SOR_L3 → SOR_T1 → SOR_L3 → SOR_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | E_SOR_12 | ||
| SOR_R25 | Cuồng Săn / Frenzied Hunt | GROUND | SOR_L1 → SOR_L6 → SOR_L7 → SOR_L3 → SOR_H3 | dist<=22&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_SOR_13 | ||
| SOR_R26 | Tung Hứng Mồi / Prey Juggle | AIR | SOR_A1 → SOR_A3 → SOR_A5 → SOR_A2 → SOR_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.87 | E_SOR_14 | ||
| SOR_R27 | Đêm Săn Trọn Vẹn / Perfect Night Hunt | SIGNATURE | SOR_HC1 → SOR_HC3 → SOR_HC2 | gauge>=3 | down | 1.0 | 0 | HUNT-ALL | 3.08 | E_SOR_15 | |
| SOR_R28 | Vồ Hất Mồi / Pounce Uplift | LAUNCH | SOR_PN1 → SOR_L3 → SOR_LA1 | dist<=64 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.99 | E_SOR_16 | |
| SOR_R29 | Bầy Cào / Raking Pack | CROWD | SOR_T1 → SOR_SP1 → SOR_SP2 | crowd>=4@56 | down | 1.0 | 0 | 2.89 | E_SOR_17 | ||
| SOR_R30 | Đoạt Mồi / Steal the Kill | BREAK | SOR_L4 → SOR_H4 → SOR_HC2 | tgt:offbal/tgt:broken | down | 1.0 | 0 | 2.91 | E_SOR_18 | ||
| SOR_R31 | Rình Tam Bộ / Three-Step Stalk | GROUND | SOR_L2 → SOR_L7 → SOR_L5 → SOR_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | E_SOR_19 | ||
| SOR_R32 | Trườn Rồi Vồ / Slide and Spring | GAP | SOR_D2 → SOR_PN1 → SOR_L6 → SOR_H1 | dist>=80 | stand | 1.0 | 0 | 3.00 | E_SOR_20 | ||
| SOR_R33 | Vách Hất / Wall Launch | WALL | SOR_W1 → SOR_W4 | tgt:wall<=48 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.65 | E_SOR_21 | |
| SOR_R34 | Mồi Treo Vách / Wall-Hung Quarry | SIGNATURE | SOR_W1 → SOR_HC1 → SOR_HC2 | gauge>=2&tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | HUNT-ALL | 2.77 | E_SOR_22 | |
| SOR_R35 | Thú Săn Trời / Sky Predator | LAUNCH | SOR_D1 → SOR_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.08 | E_SOR_36 | |
| SOR_R36 | Bão Vuốt Cuồng Dã / Feral Talon Storm | CROWD | SOR_V2 → SOR_H1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 3.08 | E_SOR_37 | ||
| SOR_R37 | Vách Săn Tam Bật / Triple Wall Hunt | WALL | SOR_W1 → SOR_V3 | tgt:wall<=56 | down | 1.0 | 0 | 3.07 | E_SOR_38 | ||
| SOR_R38 | Vồ Đoạt Mệnh / Deathleap | GAP | SOR_V4 → SOR_H1 | dist>=96 | stand | 1.0 | 0 | 3.08 | E_SOR_39 | ||
| SOR_R39 | Huyết Trảo Đêm Săn / Crimson Night Hunt | AWAKEN | SOR_AW1 → SOR_AW2 → SOR_AW1 → SOR_HC2 | od | down | 1.0 | 0 | 3.58 | E_SOR_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R12 Rình Rồi Vồ→+1 dấu/R14/R24/R25/R31) ─┐
GAP (R08/R19/R22/R32/R38) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R28/R35) ──► AIR (R05/R15/R16/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R21)
├─ CROWD (R06/R17/R29/R36 — bánh xe sát đất, quét ngã) ──► OTG
├─ BREAK (R07/R18/R30) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2) ──► +1 Dấu Mồi
├─ WALL [Bám Vách] (R10/R20/R37 → nằm · R33 → AIR · R34 SIGNATURE)
└─ SIGNATURE [Săn Mồi] (R11 Chuỗi Vồ/R23/R27/R34) ──► mọi con mồi ngã ──► OTG
Con Mồi gục ─► SOR_POUNCE: vồ parabol sang dấu kế (SĂN ×N) ─► lộ trình mới trên con mồi đó
Né (22%) ─► đánh dấu kẻ đánh ─► Phản Đòn Né 55% (EC1/EC2, EC3 nếu Bám Vách) ─► R12/R19 ưu tiên con mồi
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_SOR_01 | Phóng Hất Truy / Pounce Launch | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: lao bốn chân, hất, bật theo | route_add(SOR_R13) | Thêm lộ trình Phóng Hất Truy: Lao Bốn Chân → Phóng Hất Truy (hất 100 px, bật theo cào trên không), nối combo trên không. |
| E_SOR_02 | Cào Thác Đổ / Raking Cascade | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 5 nhát cào đổ + bổ sáu lưỡi | route_add(SOR_R14) | Thêm lộ trình Cào Thác Đổ: năm nhát cào từ cao xuống thấp, Móc Vuốt Kéo, Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_03 | Đạp Mồi Vồ Lại / Rebound Pounce | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: đạp mồi rồi vồ lại | route_add(SOR_R15) | Thêm lộ trình Đạp Mồi Vồ Lại: Phóng Vồ → đạp ngực mục tiêu bật cao rồi vồ ngược xuống nó → Vồ Rơi. |
| E_SOR_04 | Bổ Trời Sáu Lưỡi / Six-Blade Skyfall | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết bổ sáu lưỡi xuống | route_add(SOR_R16) | Thêm lộ trình Bổ Trời Sáu Lưỡi: hai nhát trên không rồi bổ cả sáu lưỡi đập mục tiêu xuống sàn. |
| E_SOR_05 | Cuồng Phong Bốn Chi / Four-Limb Cyclone | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: bánh xe sát đất 6 nhịp | route_add(SOR_R17) | Thêm lộ trình Cuồng Phong Bốn Chi khi ≥ 3 địch quanh Sorin: xoay sát sàn 6 nhịp quét ống chân rồi Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_06 | Bẻ Thế / Posture Wrench | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: xé khiên rồi vặn ngã thế đứng | route_add(SOR_R18) | Thêm lộ trình Bẻ Thế: Xé Khiên rồi móc hai vuốt vặn nửa vòng (60 Thế). |
| E_SOR_07 | Vồ Xa / Long Pounce | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|GAP|HUNT | Địch rất xa: vồ 120 px rồi đào xé | route_add(SOR_R19) | Thêm lộ trình Vồ Xa khi địch cách ≥ 96 px: cú vồ parabol 120 px 145% (về Con Mồi nếu có), Đào Xé, Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_08 | Vách Bật Đôi / Twin Wall Bound | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: vồ từ vách hai lần | route_add(SOR_R20) | Thêm lộ trình Vách Bật Đôi khi địch sát tường: Bám Vách, vồ xuống, bật lại vách, vồ lần hai. |
| E_SOR_09 | Ghì Mồi / Hold Down | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: ghì lưng cào 3 nhát | route_add(SOR_R21) | Thêm lộ trình Ghì Mồi lên địch đang nằm: ngồi ghì lưng nó cào ba nhát rồi Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_10 | Săn Đôi / Twin Quarry | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|HUNT | Tiêu 2 Dấu Mồi: vồ rồi kết liễu | route_add(SOR_R23) | Thêm lộ trình Săn Đôi (cần ≥ 2 Dấu Mồi, tiêu 2): Vồ Chuyển vào con mồi xa nhất rồi Kết Mồi 160%. |
| E_SOR_11 | Trườn Đất / Belly Slide | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|EVADE | Trượt bụng dưới làn đạn rồi vồ ngắn | route_add(SOR_R22) | Thêm lộ trình Trườn Đất khi địch cách ≥ 56 px: trượt sát sàn 72 px (né đạn), Vồ Ngắn, Xoáy Vồ Bổ. |
| E_SOR_12 | Hai Mặt Vuốt / Two-Faced Claws | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: cào hai hướng | route_add(SOR_R24) | Thêm lộ trình Hai Mặt Vuốt khi bị kẹp: Kẹp Vuốt, Quay Vuốt ra sau, Kẹp Vuốt, Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_13 | Cuồng Săn / Frenzied Hunt | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY|SPEED | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 14 nhát | route_add(SOR_R25) | Thêm lộ trình Cuồng Săn (cần Combo ≥ 20): năm đòn cào liền kết Xoáy Vồ Bổ. |
| E_SOR_14 | Tung Hứng Mồi / Prey Juggle | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 11 hit, kết sáu lưỡi | route_add(SOR_R26) | Thêm lộ trình Tung Hứng Mồi (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không, leo mồi, đạp vồ lại, bổ sáu lưỡi. |
| E_SOR_15 | Đêm Săn Trọn Vẹn / Perfect Night Hunt | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|HUNT | 3 Dấu Mồi: vồ cả bầy, vòng săn, kết liễu | route_add(SOR_R27) | Thêm lộ trình Đêm Săn Trọn Vẹn (cần 3 Dấu Mồi, tiêu hết): Săn Chuỗi, Vòng Săn quanh con mồi cuối, Kết Mồi. |
| E_SOR_16 | Vồ Hất Mồi / Pounce Uplift | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|HUNT | Vồ tới, kẹp vuốt, hất tung | route_add(SOR_R28) | Thêm lộ trình Vồ Hất Mồi: Vồ Chuyển (về Con Mồi nếu có), Kẹp Vuốt, Bật Vuốt Hất — nối combo trên không. |
| E_SOR_17 | Bầy Cào / Raking Pack | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: quay vuốt + 2 bánh xe sát đất | route_add(SOR_R29) | Thêm lộ trình Bầy Cào: Quay Vuốt, Bánh Xe Sát Đất, Cuồng Phong Bốn Chi — quét ngã cả vòng hai lần. |
| E_SOR_18 | Đoạt Mồi / Steal the Kill | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: móc sườn, bẻ thế, kết liễu | route_add(SOR_R30) | Thêm lộ trình Đoạt Mồi lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Móc Vuốt Kéo, Bẻ Thế, Kết Mồi. |
| E_SOR_19 | Rình Tam Bộ / Three-Step Stalk | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: cào, thác cào, vồ ngắn, bổ | route_add(SOR_R31) | Thêm lộ trình Rình Tam Bộ: Cào Hất Ngược, Cào Thác Đổ, Vồ Ngắn, Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_20 | Trườn Rồi Vồ / Slide and Spring | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|HUNT | Địch rất xa: trượt bụng, vồ, đào xé | route_add(SOR_R32) | Thêm lộ trình Trườn Rồi Vồ khi địch cách ≥ 80 px: Trườn Đất, Vồ Chuyển, Đào Xé, Tam Trảo Bổ. |
| E_SOR_21 | Vách Hất / Wall Launch | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Từ vách vồ xuống rồi hất tung | route_add(SOR_R33) | Thêm lộ trình Vách Hất: Bám Vách, vồ xuống rồi xúc hất mục tiêu 80 px — nối combo trên không. |
| E_SOR_22 | Mồi Treo Vách / Wall-Hung Quarry | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|WALL|HUNT | Gần tường + 2 dấu: bám vách vồ cả bầy | route_add(SOR_R34) | Thêm lộ trình Mồi Treo Vách (≥ 2 Dấu Mồi, mục tiêu sát tường; tiêu hết dấu): Bám Vách, Săn Chuỗi từ trên vách, Kết Mồi. |
| E_SOR_23 | Kẹp Bẻ Đôi / Catch and Snap | TECH | R | 3 | 0 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới kẹp bẻ vũ khí, +10% ST phản | move_add(SOR_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Kẹp Bẻ Đôi vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_SOR_24 | Xoay Trục Phản / Pivot Riposte | TECH | R | 3 | 1 | EVADE|COUNTER | +8% phản sau né, xoay quanh vuốt cắm sàn | move_add(SOR_EC4, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+8%/+12%/+16%) | Thêm Xoay Trục Phản vào bể Phản Đòn Né; +8/12/16% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_SOR_25 | Thợ Săn Bầy / Pack Hunter | TECH | E | 3 | 5 | HUNT|SPEED | Giữ tối đa 4 Dấu Mồi, +4% tốc chạy | gauge(max,+1); stat(MoveSpeed,+4%/+6%/+8%) | Trần Dấu Mồi 3 → 4 (Chuỗi Vồ vồ tới 4 con mồi); +4/6/8% tốc chạy. |
| E_SOR_26 | Chuỗi Săn Bất Tận / Endless Chase | TECH | E | 3 | 3 | HUNT|SIGNATURE | Mỗi mắt Chuỗi Săn +3% ST thêm, giữ combo | rule(SOR_CHAIN_PLUS, +3%/+5%/+7%) | Mỗi mắt Chuỗi Săn (SOR_POUNCE) cộng thêm 3/5/7% sát thương (trần chuỗi +25% → +40%) và làm mới cửa sổ Combo. |
| E_SOR_27 | Treo Mồi Lên Vách / Wall Trophy | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|WALL | Tuyệt Sát mới ghim vào vách, tầm +16 px | move_add(SOR_X2, exec); rule(exec_range,+16px/+24px/+32px) | Thêm Tuyệt Sát Treo Mồi Lên Vách (340%); tầm Tuyệt Sát +16/24/32 px. |
| E_SOR_28 | Móng Xé Giáp / Armor-Rending Talons | TECH | C | 3 | 0 | HUNT|BREAK | Cào trúng Con Mồi 25% gây Phá Giáp | rule(SOR_REND, 25%/35%/45%) | Hit cào (đòn cat LIGHT/HEAVY có fx claw) trúng Con Mồi có 25/35/45% gây 1 tầng Phá Giáp (ICD 0.5 s/mục tiêu). |
| E_SOR_29 | Bám Vách Bền / Iron Grip | TECH | R | 3 | 2 | WALL|EVADE | Vồ từ vách +20% ST, né bám vách xa hơn | rule(SOR_CLING_PLUS, +20%/+30%/+40%) | Đòn tag cling +20/30/40% sát thương; Né Bám Vách kích hoạt khi tường ≤ 48 px (thay vì 32); treo vách thêm 0.1 s. |
| E_SOR_30 | Huyết Vết Săn / Blood Trail | TECH | E | 3 | 11 | HUNT|CRIT | Con Mồi nhận thêm 8% ST, dấu lâu hơn | rule(SOR_PREY_PLUS, +8%/+12%/+16%) | Con Mồi nhận thêm 8/12/16% sát thương từ Sorin (cộng vào 12% gốc); dấu hết hạn sau 12 s thay vì 8 s. |
| E_SOR_31 | Không Thoát / No Escape | TECH | E | 3 | 14 | HUNT|EVADE | Con Mồi bị đẩy xa: Sorin vồ theo ngay | rule(SOR_PURSUIT); stat(EvadeRate,+2%/+3%/+4%) | Con Mồi bị đòn của Sorin đẩy lùi ≥ 40 px (hoặc dội tường) → Sorin chèn Vồ Chuyển theo ngay (ICD 3 s); +2/3/4% Né. |
| E_SOR_32 | Chân Thú / Beast Stride | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: trượt bụng 72 px né đạn | move_add(SOR_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Trườn Đất vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_SOR_33 | Huyết Ấn Tam Trảo / Triple Brand | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|HUNT | Kỹ Năng A: 3 rãnh vuốt đánh dấu cả hàng | move_replace(skill_a, SOR_S1B) | Thay Đánh Hơi Máu bằng Huyết Ấn Tam Trảo: ba rãnh vuốt 96 px (3 × 40%) rồi quật ngã 120%; mọi kẻ trên rãnh thành Con Mồi. |
| E_SOR_34 | Lò Xo Nén / Coiled Spring | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|HUNT|BREAK | Thay Kỹ Năng B: nén 0.8 s rồi vồ 240% | move_replace(skill_b, SOR_S2B) | Thay Phục Kích Vách bằng Lò Xo Nén: nằm rạp 0.8 s (giáp, kẻ đánh trúng thành Con Mồi) rồi vồ 240% vào con mồi mạnh nhất. |
| E_SOR_35 | Mũi Thính / Keen Nose | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|HUNT | Đánh Hơi Máu xa hơn 40 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +40px/+60px/+80px); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-1.5s/-2s) | Đánh Hơi Máu tìm con mồi xa hơn 40/60/80 px và hồi nhanh hơn 1/1.5/2 s. |
| E_SOR_36 | Thú Săn Trời / Sky Predator | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: hất 120 px, leo cào 4 nhát | evolve(E_SOR_01); route_add(SOR_R35) · prereq lv:E_SOR_01>=3&card:ST06 | Tiến Hóa của Phóng Hất Truy (Lv3 + Liên Hoàn): hất 120 px rồi leo theo mục tiêu cào 4 nhát; combo trên không ngay sau. |
| E_SOR_37 | Bão Vuốt Cuồng Dã / Feral Talon Storm | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: bánh xe 52 px, 9 nhịp quét ngã | evolve(E_SOR_05); route_add(SOR_R36) · prereq lv:E_SOR_05>=3&card:ST05 | Tiến Hóa của Cuồng Phong Bốn Chi (Lv3 + Hung Bạo): bánh xe sát đất bán kính 52 px, 9 nhịp, quật ngã cả đám. |
| E_SOR_38 | Vách Săn Tam Bật / Triple Wall Hunt | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|WALL|EVOLUTION | Tiến hóa: bật vách vồ 3 lần liền | evolve(E_SOR_08); route_add(SOR_R37) · prereq lv:E_SOR_08>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Vách Bật Đôi (Lv3 + Đập Tường): vách → mồi ba lần, 360% tổng, phá thủ mọi cú. |
| E_SOR_39 | Vồ Đoạt Mệnh / Deathleap | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|GAP|EXECUTE|EVOLUTION | Tiến hóa: vồ 160 px, 90 Thế, Tuyệt Sát | evolve(E_SOR_07); route_add(SOR_R38) · prereq lv:E_SOR_07>=3&card:TG03 | Tiến Hóa của Vồ Xa (Lv3 + Đao Phủ): vồ xuyên phòng 160 px, hai cú 258% tổng và 90 Thế — Vỡ Thế nhanh mở Tuyệt Sát. |
| E_SOR_40 | Huyết Trảo Đêm Săn / Crimson Night Hunt | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|HUNT | Bộc Phá → 8 s mọi kẻ địch là Con Mồi | awaken(8s, route_add(SOR_R39), stat(MoveSpeed,+30%), stat(CritRate,+15%), rule(SOR_BLOODHUNT)) | Bộc Phá thành Thức Tỉnh 8 s: vuốt nung đỏ, mọi kẻ địch là Con Mồi, Vồ Chuyển kích hoạt sau MỌI cú hạ gục, +30% tốc chạy, +15% chí mạng, mở Huyết Trảo Đêm Săn; kết bằng Đêm Săn Vách Đỏ +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Phóng Hất Truy, Cào Thác Đổ, Đạp Mồi Vồ Lại, Cuồng Phong Bốn Chi, Bẻ Thế, Vách Bật Đôi, Ghì Mồi, Hai Mặt Vuốt, Vồ Hất Mồi, Rình Tam Bộ, Kẹp Bẻ Đôi, Móng Xé Giáp, Chân Thú, Mũi Thính | 14 |
| 1 | Xoay Trục Phản | 1 |
| 2 | Bổ Trời Sáu Lưỡi, Bám Vách Bền | 2 |
| 3 | Săn Đôi, Chuỗi Săn Bất Tận | 2 |
| 4 | Vồ Xa | 1 |
| 5 | Đoạt Mồi, Thợ Săn Bầy, Huyết Ấn Tam Trảo | 3 |
| 6 | Trườn Đất, Trườn Rồi Vồ | 2 |
| 7 | Cuồng Săn | 1 |
| 8 | Bầy Cào, Thú Săn Trời | 2 |
| 9 | Tung Hứng Mồi, Treo Mồi Lên Vách | 2 |
| 10 | Đêm Săn Trọn Vẹn, Lò Xo Nén | 2 |
| 11 | Huyết Vết Săn | 1 |
| 12 | Vách Hất, Bão Vuốt Cuồng Dã | 2 |
| 13 | Mồi Treo Vách | 1 |
| 14 | Không Thoát | 1 |
| 15 | Huyết Trảo Đêm Săn | 1 |
| 16 | Vách Săn Tam Bật | 1 |
| 20 | Vồ Đoạt Mệnh | 1 |
Run đầu tiên với Sorin (Thông Thạo 0): pool riêng 14 thẻ khởi đầu (10 COMBO + Kẹp Bẻ Đôi, Móng Xé Giáp, Chân Thú, Mũi Thính); không có lượt chọn cố định — nhãn FTUE một lần "Sorin: vạch đỏ trên đầu là con mồi — hạ nó, cô vồ ngay sang con kế!".
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thú Săn Trời | Phóng Hất Truy (R13) | ST06 Liên Hoàn | R35 | Hất 120 px, leo theo mục tiêu cào 4 nhát (5 hit), Sorin ở trên nó — combo trên không ngay sau |
| Bão Vuốt Cuồng Dã | Cuồng Phong Bốn Chi (R17) | ST05 Hung Bạo | R36 | Bánh xe sát đất bán kính 52 px, 9 nhịp, vòng cuối cày rãnh đỏ quật ngã cả đám |
| Vách Săn Tam Bật | Vách Bật Đôi (R20) | TG04 Đập Tường | R37 | Vách → mồi ba lần (360%, mọi cú gb), tường hằn ba lớp vết cào |
| Vồ Đoạt Mệnh | Vồ Xa (R19) | TG03 Đao Phủ | R38 | Vồ xuyên phòng 160 px, hai cú 258% và 90 Thế — Vỡ Thế nhanh, mở Tuyệt Sát |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Bốn xúc tác chọn để tách khỏi roster (TG05/TG01/TG02 đã dùng nhiều): ST06 (combo trên không), ST05 (bản năng chí mạng hoang dã), TG04 (vách), TG03 (kết liễu con mồi).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Bước Rình / Stalker's Step | stat(EvadeRate,+3%) |
| ★4 | Mồi Đầu Mùa / Opening Quarry | gauge(start,+1) |
| ★6 | Không Bỏ Dở / No Unfinished Hunt | rule(SOR_TROPHY, +3); trigger(on_execution, meter(gauge,+1)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Sorin)
- Khoảng ưa thích 16 px; khi mục tiêu > 48 px Sorin chạy bằng bốn chi (
SOR_RUN) thay vì đi bộ, ưu tiên lộ trình GAP tagpouncethay vì chạy tới tầm. - Chọn mục tiêu: Con Mồi +45 (§3
SOR_PREY); với nhiều Con Mồi, chọn con có ưu tiên đặt dấu cao nhất trong 176 px. situbổ sung: lộ trình tagpounce×1.4 khi mục tiêu là Con Mồi; lộ trìnhstalk(R12) ×1.5 khi HUNT = 0 và ≥ 2 địch; WALL tagcling×1.3 thêm (sau ×2.0 chuẩn) khi ≥ 2 địch đang nhắm Sorin (lên vách thoát kẹp); lộ trình tagsafe(R22, R32 — trượt né đạn) ×1.5 khi HP ≤ 35% hoặc ≥ 2 địch tầm xa đang ngắm.- SIGNATURE: khi còn ≥ 3 địch trong phòng, giữ dấu tới HUNT ≥ 2 rồi mới tiêu (chuỗi vồ dài hơn); HUNT = 1 chỉ tiêu khi mục tiêu là Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss duy nhất còn lại hoặc dấu sắp hết hạn (< 1.5 s).
SOR_POUNCEkhông nhảy vào vùngareađang báo hiệu (chọn dấu khác hoặc bỏ cú vồ); không nhảy ra khỏi phòng tầm nhìn camera > 1 khung.- Kỹ Năng A không dùng khi HUNT = max (lãng phí dấu); Kỹ Năng B ưu tiên khi bị kẹp hai phía hoặc có ≥ 2 kẻ tầm xa (từ vách vồ thẳng vào chúng).
- Boss: Sorin đánh dấu Boss ngay wave đầu (Dấu Mồi +12% vẫn hữu ích); SIGNATURE vẫn được chọn ở HUNT = 1 vs Boss vì Săn Chuỗi vồ lại cùng mục tiêu 3 lần.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Bầy Săn Đêm (HUNT / SIGNATURE / chí mạng) | Săn Đôi, Đêm Săn Trọn Vẹn, Thợ Săn Bầy, Chuỗi Săn Bất Tận, Huyết Vết Săn, Mũi Thính, Vồ Xa → Vồ Đoạt Mệnh | ST04 Chuẩn Xác, ST05 Hung Bạo, TG03 Đao Phủ | Bốn vạch đỏ hiện trên bốn kẻ địch, Sorin vồ một đường zích zắc qua cả bốn, mỗi con gục là một cú vồ nữa — "SĂN ×6", phòng sạch trong 3 giây |
| Ma Vách (WALL / AIR) | Vách Bật Đôi → Vách Săn Tam Bật, Vách Hất, Mồi Treo Vách, Bám Vách Bền, Treo Mồi Lên Vách, Phóng Hất Truy → Thú Săn Trời | TG04 Đập Tường, TG01 Kẻ Tung Hứng, TG09 Gió Nâng | Sorin gần như không chạm sàn: treo vách, lao xuống, bật lên vách khác, tung hứng con mồi trên không rồi bổ sáu lưỡi; hai bức tường chi chít vết cào |
| Thú Rình (EVADE / phản đòn — cụm EVADE 06) | Xoay Trục Phản, Không Thoát, Trườn Đất, Chân Thú, Lò Xo Nén, Đoạt Mồi | DF03 Bước Ma, DF14 Nhảy Phản, DF04 Phản Kích | Mỗi đòn địch hụt là một dấu đỏ mới; Sorin trườn dưới làn đạn, xoay quanh vuốt cắm sàn đá ngã kẻ đánh, rồi vồ đuổi con mồi bị hất văng |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56 (thân ~22×36, nhỏ, khom), pivot chân; canvas đòn tối đa 96×64 (vuốt dài + vồ). Thế bốn chi thấp 18 px |
| Vũ khí | WEAPONS.longclaw mới (mở rộng claw có sẵn trong src/core/rig.js): 3 lưỡi cong dài 16 px (i 2 → 18, cong u²·3), gốc gắn bao tay giáp đen quanh cẳng tay (2 px), lưỡi PAL.metal sáng ở 45% ngoài + rãnh PAL.blood giữa lưỡi; tham số q.spread 0 (khép, mặc định) / 1 (xòe — Chắn Vuốt Chéo, Đào Xé) / q.glow (Thức Tỉnh: rãnh PAL.lava, +4 px); tay xa offWeapon: "longclaw". Không có chuôi — vuốt đi theo nắm tay (i = 0 ở khớp ngón) |
| Trang phục (costume) | hood({ peak: false, rim: blood }) mũ trùm đen tròn viền đỏ, huy hiệu nanh/móc bạc trên đỉnh mũ; tóc bạc ngắn lòi ra trán và hai bên (2 khung trễ); khăn đỏ quấn cổ phủ cằm; giáp ngực bạc-đen hình tim, giáp vai gai bạc, đai bạc hình thoi; vạt tabard đỏ trước bụng (6 px, trễ 2 khung) + vạt áo choàng đỏ ngắn sau hông; găng đen; tất đùi đen + giáp gối bạc hình thoi; ủng đen mũi bạc |
| Ramp | da PAL.dust sáng · tóc PAL.stone sáng · mắt PAL.blood sáng · đồ đen PAL.night · viền mũ/khăn/tabard PAL.blood · giáp PAL.metal tối · vuốt PAL.metal + rãnh PAL.blood · VFX: vệt vuốt PAL.blood lõi trắng, Dấu Mồi #8a1020 |
| Act cần dựng | 72 MoveDef (bảng §4) → ~50 act chiến đấu + 6 phòng thủ (gồm Né Bám Vách) + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (S1, S2, U1, X1, S1B, S2B, X2). Pose mới cho bộ xương pixelfx: QUAD_CROUCH, QUAD_RUN (4 khung), WALL_CLING (thân dán vách, tay cắm tường), MOUNT (ngồi chồm lên kẻ nằm) |
| VFX chữ ký | Ba vệt vuốt song song (melee/claw-swipe recolor, lõi trắng nóng → đỏ thẫm); vệt bay parabol đỏ nhạt 1 px theo mọi cú vồ; emblem Dấu Mồi 7×7 (ba vạch vuốt #8a1020) nhấp nháy trên đầu con mồi, vỡ thành 3 mảnh khi con mồi gục; khói đánh hơi shadow/life-steal recolor PAL.blood; tia lửa + decal vết cào trên tường (lưu 4 s, Tuyệt Kỹ: hết wave); bụi bốn điểm khi đáp |
| Mùa Săn | Mắt đỏ kéo vệt 1 px 3 khung theo chuyển động, emblem trên con mồi đập theo nhịp tim |
| Thức Tỉnh | Mũ trùm hất ra sau, tóc bạc bung, vuốt nung đỏ dài thêm 4 px (q.glow), mọi kẻ địch mang emblem đỏ rực, vệt bay vồ dày 2 px |
Đạn: không có (Sorin không ném gì — mọi sát thương là vuốt và cú vồ).
13Âm thanh chữ ký
sor_rake_l (ba tiếng "xoẹt" kim loại chồng nhau lệch 15 ms — đọc được là ba lưỡi), sor_pounce (hơi gió ngắn dâng cao + tiếng đáp trầm mềm; trong Chuỗi Săn mỗi cú cao thêm 1 bán cung), sor_mark (một tiếng trống trầm "thùm" + xèo nhỏ khi Dấu Mồi hiện — luôn rõ trên nhạc), sor_scent (hít sâu + hai nhịp tim), sor_cling (vuốt cắn đá rít ngắn), sor_sprint (bốn nhịp chạm sàn lệch nhau), sor_deflect (keng gãy gọn — lưỡi địch kẹt giữa vuốt), sor_ult (im lặng 0.4 s khi chỉ còn mắt đỏ, rồi chuỗi 6 tiếng vồ dồn dập + cào vách). Không lồng tiếng; 3 tiếng ngắn (huýt săn hai nốt khi vào Mùa Săn, "Hm.", hơi thở dốc khi vồ dài).
14QA riêng
- [ ] Cổng
HUNTluôn bằng số Con Mồi sống mang dấu; không bao giờ vượtmax(3; 4 với Thợ Săn Bầy); dấu mất sau 8 s không bị trúng (12 s với Huyết Vết Săn); sang tầng về 0 (★4: wave đầu có 2 dấu). - [ ]
SOR_PREY: +12% chỉ áp cho hit của Sorin lên Con Mồi; Dấu Mồi và Đánh Dấu (Marked) cùng tồn tại không ghi đè nhau. - [ ]
SOR_POUNCE: con mồi chết do Sorin → cú vồ bắt đầu ≤ 1 tick sau (không cắt hit-frame đang diễn ra); không kích khi con mồi chết do DoT/đồng minh; Chuỗi Săn +5%/bậc trần +25%, đứt sau 3 s; không có vòng lặp vồ vô hạn khi 1 địch còn lại (ICD 1 s cho dấu tự đặt). - [ ] Mọi cú vồ (tag
pounce) đi theo quỹ đạo parabol nhìn thấy được — log không có khung dịch chuyển > 24 px/tick. - [ ]
SOR_WALLCLING: trong Bám Vách, 0 đòn cận chiến trúng Sorin trong 1,000 lần autosim; đạn vẫn roll Né ×1.5; tường bị che → rơi về thế sau 0.15 s. - [ ] Né Bám Vách chỉ thay clip khi tường ≤ 32 px (48 với Bám Vách Bền); Phản Đòn Né sau đó luôn là
SOR_EC3. - [ ]
HUNT-ALLnhân sát thương đúng × (1 + 0.15 × (n − 1)); Săn Chuỗi vồ đúng thứ tự gần → xa và xóa dấu từng con. - [ ] Phá Giáp chỉ từ
SOR_H2(gốc) vàSOR_REND(Con Mồi) — không đòn nào khác gây Phá Giáp. - [ ] Clip phòng thủ
contact= 0.15 s; i-frame của 4 clip né phủ khung chạm. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R17 → R36, R20 → R37, R19 → R38).
15Khác biệt với roster
| Dễ nhầm với | Cơ chế/đòn của họ | Sorin khác thế nào |
|---|---|---|
| Vex (H03, song dao găm, Né) | Chớp tức thời ra sau lưng (blink, ENG-08), Đà → Cuồng Sát, Chảy Máu → Xuất Huyết, Vũ Điệu Ảnh Nanh chớp qua 5 kẻ |
Sorin không bao giờ dịch chuyển tức thời: mọi thay đổi vị trí là cú vồ parabol thấy rõ hoặc chạy bốn chi; không thưởng đâm lưng; không Đà/Cuồng Sát; không Chảy Máu. Bản sắc là Dấu Mồi + chuỗi vồ khi hạ con mồi (nhịp theo cú hạ gục, không theo số hit). Kỹ Năng A của Sorin chỉ đánh dấu và vồ một con mồi |
| Kaito (H01) | Phong Ảnh Bộ chớp qua 4 kẻ; Tuyệt Kỹ 16 vệt chém trắng phủ phòng; sát thương trễ nổ khi tra kiếm | Tuyệt Kỹ của Sorin dùng hai bức tường làm điểm nảy, 6 cú vồ zích zắc vật lý, vết cào lưu trên vách; sát thương tức thời, vệt đỏ ba lưỡi chứ không phải vệt chém trắng |
| Lyra (H05) | Bổ nhào từ trần, nhảy sào, bay không thể bị nhắm (ENG-17) | Sorin dùng tường hai bên (mặt đứng), không lên trần; Bám Vách chỉ né đòn cận chiến — đạn vẫn nhắm được (roll Né ×1.5) |
| Brann (H04) | Phá Giáp là bản sắc | Sorin chỉ có Phá Giáp như gia vị: 1 đòn gốc (Xé Khiên) + thẻ Móng Xé Giáp chỉ lên Con Mồi |
| Rook (H06) | Túm/quật/ném người, ép tường | Sorin không túm, không ném: Đè Cào/Ghì Mồi chỉ ghì kẻ đang nằm từ trên xuống; Bẻ Thế móc vuốt vặn Thế đứng, không nhấc người |
| Mora / Sable (H07/H08) | Móc kéo mục tiêu về mình (pull, ENG-10), trói |
Sorin đi tới con mồi, con mồi không bao giờ bị kéo về; Móc Vuốt Kéo chỉ làm khựng (không pull) |
| Đánh Dấu (Marked) — Hồi Âm chung (01 §13) | Gỡ thủ: +CritDmg lên mục tiêu | Dấu Mồi là trạng thái riêng cho chọn mục tiêu, homing, chuỗi vồ, Cổng; cộng dồn được với Marked |
| Taurok (H20, húc xuyên đám) | Lao cả thân xuyên hàng địch | Cú vồ của Sorin dừng trên một mục tiêu (đè xuống), không xuyên hàng |
| Tuyệt Sát roster | Kaito đi xuyên · Vex chữ X sau lưng · Aldric khiên đè · Brann bổ dọc · Lyra nhảy sào · Rook chưởng · Mora gặt hồn · Sable xích | Vồ chính diện đè ngửa, một vuốt giơ cao bổ xuống, ba vết vuốt in sàn, thân tan bụi sáng |
| Thức Tỉnh roster | Kaito trăng máu · Vex bóng tím đối xứng · Mora bay lơ lửng… | Mọi kẻ địch thành Con Mồi và vồ sau mọi cú hạ gục (cơ chế), vuốt nung đỏ dài thêm — không phân thân, không bay |
