1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Kim côn co giãn (Extending golden staff) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mùa 4: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 624 / 62 |
| hp× / atk× / DEF | 1.0 / 1.0 / 18 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.1 / 112 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 155% |
| Gạt / Chặn / Né | 10% / 8% / 16% |
| Khí Thủ / Poise | 90 / 110 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 36 / 50 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 25% / 50% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Tiên Đào (PEACH) — max 3, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Né Hoàn Hảo +1 · phản đòn sau dụ đòn (MOM_BAIT) +1 · hạ Tinh Anh/Thủ Vệ +1 · Boss Vỡ Thế +1 · Tuyệt Kỹ xong +1 |
| Cổng: giảm | Không giảm trong tầng, giữ qua wave; sang tầng giữ tối đa 1 quả (ENG-21) |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 3 (Đào Chín): đuôi & vòng trán sáng vàng, +5% Né, SIGNATURE ×1.5 khi chọn |
| Cổng: tiêu | Phân Thân PEACH-1 (2 bản sao 8 s) · Hầu Thê PEACH-2 · Côn Khổng Lồ PEACH-3; Momo cắn đào khi tiêu |
| Cổng: hiển thị | 3 quả đào hồng-vàng 5×5 px cạnh thanh HP, chín dần khi tích; tiêu → quả bay vào miệng Momo, hạt rơi |
| Màu chữ ký | #b8762a |
| Bảng màu | lông & tóc: PAL.gold (vàng nâu) · mặt & tai: PAL.dust · giáp: PAL.gold + PAL.blood (đỏ son) · khăn: PAL.blood · áo lót & quần: PAL.night · bao tay: PAL.night + viền PAL.gold · ủng: PAL.gold viền PAL.blood · côn: cán PAL.blood, hai đầu bịt PAL.gold |
| Hình dáng (silhouette) | Khỉ nhỏ tóc vàng dựng ngược như ngọn lửa đội vòng trán vàng chạm mây, tai khỉ, khăn đỏ, giáp vàng-đỏ có giáp vai và khóa đai hình mặt thú, đuôi khỉ dài cong; tay phải kéo cây côn cán đỏ hai đầu bịt vàng chúc mũi xuống sàn |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 13 | 27 | 22 | 9 | 3 | 1 | 4 | 39 |
Lore. Momo là chú khỉ canh Miếu Đào trên vách đá phía đông Dawnhold — nơi dân làng treo đèn cầu mùa mỗi xuân. Đêm nhật thực, một quả đào phát sáng rơi từ bầu trời tối đen xuống mái miếu; Momo cắn một miếng, sáng hôm sau biết nói, và cây gậy canh miếu trong tay nó dài ra ngắn lại theo ý nghĩ. Nó tự phong là "Hầu Tướng", khoác bộ giáp đồng dân làng dâng tượng thần (rộng quá cỡ, phải buộc khăn đỏ cho khỏi tuột), rồi nhảy xuống Thang Vực vì nghe đồn dưới đáy còn cả một vườn đào như thế. Momo coi mọi trận đánh là trò chơi: trêu cho kẻ địch giận, né cho chúng ngã chúi, rồi gõ đầu chúng như gõ mõ. Ở Sảnh Ngập (S04), Thuyền Trưởng Chìm (WD04) giữ một quả đào phát sáng trong lồng đèn của hắn — Momo nhất quyết đòi lại.
Phong cách. Trêu — né — gõ từ xa. Momo đứng xa (khoảng 36 px) và không cần áp sát: cây côn đổi độ dài theo từng đòn — đoản côn 16–28 px chọc nhanh, côn 40–64 px quét, côn vút 110–220 px xuyên cả hàng, và côn khổng lồ dày như thân cây quét cả phòng. Khi mục tiêu bị đẩy xa giữa câu combo, côn tự dài ra để giữ chạm thay vì Momo chạy theo (MOM_EXTEND). Phòng thủ là Né (16%, Phản Đòn Né 50%), và Momo chủ động trêu ngươi (gãi đầu, vẫy đuôi, cắn đào) để dụ đòn — mọi đòn lao vào trong cửa sổ dụ bị Né Hoàn Hảo bắt buộc rồi bị phản (MOM_BAIT), cho Tiên Đào. Đào đổi lấy phân thân khỉ có máu, hút đòn và chạy lại combo của Momo (MOM_CLONE), hoặc côn khổng lồ. Kỹ Năng B dựng tường gió chặn đạn và làm tường dội cho mọi sàn trống. Nhịp xem: lè lưỡi — vụt! — cốc cốc cốc — "phù" — ba con khỉ.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Hàng địch thẳng (côn vút xuyên), đấu sĩ & Tinh Anh hay ra đòn nhẹ (dụ → Né Hoàn Hảo → phản), địch tầm xa (tường gió hủy đạn), phòng trống không tường (tường gió tạo tường dội); tầm 50 px + côn thích ứng nên ít bị vây sát | Gạt 10% / Chặn 8% — sống bằng Né; Boss đòn nặng không bị dụ; phân thân chết nhanh trước đòn vùng; Tiên Đào chỉ 3 quả, sang tầng giữ 1 | EN12 Thợ Lao Chết Đuối (lao móc kéo Momo vào sát), EN05 Quỷ Bom (nổ vùng xóa phân thân), EN18 Kẻ Rình Bóng (tàng hình — dụ không có mục tiêu), BS06 Song Tử Lăng Kính, BS08 Hàn Long Skarn (đòn nặng diện rộng) |
2Cổng cơ chế — Tiên Đào (PEACH, 0–3)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | max(số đào giữ lại, 0) — ★4 Túi Đào Dự Trữ: khởi đầu tối thiểu 1 |
| Tăng | Né Hoàn Hảo +1 · Phản Đòn sau dụ đòn (MOM_BAIT) +1 (hồi 4 s, chung với Né Hoàn Hảo của chính lần dụ đó — một lần dụ chỉ +1) · hạ Tinh Anh/Thủ Vệ +1 · Boss Vỡ Thế +1 · Tuyệt Kỹ kết thúc +1 · (Mắt Khỉ Tinh Ranh: Né thường +1, hồi 12/10/8 s · ★6: Tuyệt Sát +1) |
| Giảm | Không giảm theo thời gian, giữ qua wave. Sang tầng: giữ tối đa 1 quả (ENG-21, carry dạng số nguyên = 1) |
| Ngưỡng 3 — Đào Chín | Đuôi và vòng trán sáng vàng viền 1 px, +5% Né (TotalAdd), lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm. Đào thu thêm khi đã đủ 3 → +30 Phong Độ |
| Tiêu | Lộ trình gauge: PEACH-n tiêu n khi đòn đầu bắt đầu (01 §6.3): Hầu Mao Phân Thân 1 · Hầu Thê Phi Côn / Bách Hầu Thê Côn 2 · Kình Côn Hoành Tảo / Tứ Hầu Cử Côn 3. Hồi Âm Mao Hóa Hầu triệu bản sao không tốn đào. Lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu |
| Hiển thị | 3 quả đào 5×5 px cạnh thanh HP, xanh → hồng-vàng khi chín (tích); khi tiêu, quả bay vào miệng Momo, nghe "chóp" và một hạt đào nhỏ rơi xuống sàn (tan sau 1 s); Đào Chín: ba quả lắc lư |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
MOM_EXTEND — côn co giãn (gốc) |
Độ dài theo đòn: mỗi đòn khai báo độ dài côn len (px, từ tay tới đầu côn phía trước) ở mọi khung — bảng §4 — và pose pixelfx vẽ côn theo len (ENG-mới-A). Dài thích ứng: khi đòn kế trong lộ trình bắt đầu, nếu khoảng cách mép mục tiêu d > tầm ngang đòn đầu r₀ (len của line, r của arc, dx + w/2 của box) và d − r₀ ≤ 80 px: Momo không trượt warp/kết thúc lộ trình (01 §6.6) mà mọi hit của đòn được cộng e = min(80, d − r₀ + 6) px vào chiều ngang (line len, arc r, box w và dx); len vươn thêm e trong 2 khung trước hit và co về 2 khung sau. Hit được cộng e > 0 mang tag ext (không đổi sát thương; nếu hit có kb thì +40 px/s). Không áp cho đòn SPIN, hit circle, đòn trên không, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ. d − r₀ > 80 → luật warp 24 px chung. Đoản côn: d < 8 px → hit sớm 0.02 s (tối thiểu 0.05 s sau release), len ×0.6. Reach (01 §3.1) nhân tầm gốc trước, e cộng sau. Lộ trình mà đòn đầu có tag ext (GAP R08/R25/R33/R38) không chạy áp sát: Momo đứng tại chỗ, chỉ chạy khi d > tầm đòn đầu + 80 px |
MOM_BAIT — trêu ngươi dụ đòn (gốc) |
Cửa sổ dụ: từ khung đầu của đòn tag bait (Gãi Đầu Trêu, Vẫy Đuôi Trêu, Cắn Đào Trêu; Bách Hí Phản Côn: suốt clip) tới 0.6 s sau (★2: 0.8 s; Trêu Ngươi Bậc Thầy +0.3 s). Dụ: trong cửa sổ, mọi địch trong 96 px không đang ra đòn được Combat Director cấp token cận chiến (được vượt trần 1 token trong 1 s) và bắt đầu đòn cận chiến nhanh nhất của nó vào Momo, báo hiệu bình thường (01 §11.3); Boss chỉ bị dụ nếu đòn kế theo kịch bản là light. Ép kết quả: đòn cận chiến (light, heavy, thrust, sweep, grab) có t_commit trong cửa sổ → Né Hoàn Hảo bắt buộc (không roll, bỏ qua trần AvoidTotal; clip né theo loại đòn §5.4; slow-mo theo luật Né Hoàn Hảo, tôn trọng ICD 6 s của slow-mo) → Phản Đòn Né bắt buộc (không roll, bỏ qua COUNTER_ICD.evade tối đa 1 lần/3 s) → +1 Tiên Đào (hồi 4 s), +40 Phong Độ. Mỗi cửa sổ ép tối đa 1 đòn; dụ tối đa 1 lần/3 s. Đòn heavy của Boss, area, projectile: không ép (roll/Tránh Vùng thường). Lộ trình chứa đòn bait bị tạm dừng cho né + phản rồi tiếp từ đòn kế (01 §5.2, ≤ 0.6 s) |
MOM_BAIT_PLUS (Trêu Ngươi Bậc Thầy) |
Cửa sổ dụ +0.3 s; đạn bay vào Momo trong cửa sổ dụ bị Gạt bắt buộc và bật ngược (luật reflect 06 §8.4) bằng một cú vụt côn |
MOM_CLONE — Hầu Mao Phân Thân (gốc) |
Thực thể triệu hồi đồng minh, đặc tả ở bảng dưới. Sinh bởi: lộ trình tiêu Tiên Đào có MOM_SUM1 (2 bản sao, 8 s, xuất hiện ở hit t = 0.22 s hai bên mục tiêu), Hồi Âm summon(MOM_CLONE, …), Thức Tỉnh (mỗi lần Né 1 bản sao 4 s, hồi 1 s) |
MOM_WINDWALL — Phong Bích (Kỹ Năng B gốc) |
Thực thể địa hình tạm, bảng dưới (ENG-mới-D) |
MOM_GIANT — côn khổng lồ (gốc) |
Đòn tag giant (Kình Côn Hoành Tảo, Tứ Hầu Cử Côn, Bách Hầu Thê Côn, Kim Côn Trấn Thiên): côn len 120–220 px, dày ×4–5; mọi hit xuyên mọi mục tiêu (không multi), bỏ qua thủ mặt trước (guard_front), không thể bị địch Gạt (enemy_deflect), sát thương Thế ×1.5; rung màn 3 px ở hit cuối; côn co về len thường trong 2 khung cuối |
MOM_CLONE_PLUS (Hầu Mao Cường Thân) |
Sát thương bản sao 30% → 40/45/50%; HP ×1.5; thời lượng +2 s |
MOM_WINDWALL_PLUS (Phong Bích Kiên Cố) |
Thời lượng tường gió +2/3/4 s; độ bền +2; mỗi kẻ dội vào tường gió: burst(phys, 40% ATK, r = 24 @mục tiêu) lớp S (ICD 0.5 s/mục tiêu) |
MOM_BAIT_WINDOW (★2) |
Cửa sổ dụ 0.6 → 0.8 s |
MOM_CLONE_CAP (★6) |
Trần bản sao 3 → 4 |
MOM_GOLDEN_GENERAL (Kim Côn Đại Tướng) |
Trong Thức Tỉnh 8 s: (Reach +50% qua stat) mọi hit của Momo thêm tag pierce; mỗi lần Né (mọi loại) → summon(MOM_CLONE, 4s, 1) (hồi 1 s, trần 4); Tiên Đào khóa ở 3 — lộ trình PEACH-n không tiêu; kết thúc Thức Tỉnh bằng MOM_U1 sát thương ×1.5, sau đó Tiên Đào = 1 |
Thực thể MOM_CLONE — Hầu Mao Phân Thân:
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Hình | Bản sao Momo ×0.75 (act riêng cell 36×42, dùng chung xương với act Momo), ramp sáng hơn 1 bậc, viền trắng 1 px nhấp nháy 2 lần/s; côn mini cố định 24 px; xuất hiện/tan bằng spawn/poof vàng |
| HP / DEF | 12% MaxHP Momo (Hầu Mao Cường Thân ×1.5); DEF = DEF Momo; không roll phòng thủ, miễn trạng thái, không hồi máu, không i-frame |
| Thời lượng / trần | 8 s (Phân Thân) · 6 s (Mao Hóa Hầu) · 4 s (Thức Tỉnh) · +2 s với Hầu Mao Cường Thân. Tối đa 3 cùng lúc (★6 / Thức Tỉnh: 4); vượt trần → bản cũ nhất tan |
| Di chuyển | 150 px/s; đứng bên sườn mục tiêu riêng cách 20 px; không nhảy theo AIR, không dùng MOM_EXTEND, không phòng thủ |
| AI — chạy lại combo | Khi Momo bắt đầu lộ trình GROUND / BREAK / CROWD / GAP / LAUNCH / WALL / OTG, bản sao thứ k bắt đầu cùng chuỗi đòn trễ 0.25·k s trên mục tiêu riêng (địch gần nó nhất, ưu tiên ≠ mục tiêu của Momo). Phản ứng launch / knockback / wallbounce / spike trong hit của bản sao đổi thành flinch (bản sao không điều khiển địch). Lộ trình AIR / SIGNATURE / AWAKEN, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát → bản sao chạy vòng mặc định MOM_L1 → MOM_L2 → MOM_L5 |
| Sát thương | Mỗi hit = 30% hệ số hit của đòn gốc × ATK Momo (40/45/50% với Hầu Mao Cường Thân), lớp L, không chí mạng, 3 Thế; +1 Combo/hit, Bộc Phá như hit thường (trần 3/hit chung); không kích on_hit của Hồi Âm, không cộng Cổng |
| Thu hút (decoy) | Khi xuất hiện: mọi địch trong 64 px đổi mục tiêu sang bản sao gần nhất 1.5 s. Combat Director coi mỗi bản sao là một mục tiêu phụ khi phân token cận chiến (theo khoảng cách); địch tầm xa vẫn ưu tiên Momo (bản sao nhận ≤ 25% đạn). Đòn trúng bản sao không làm đứt Combo của Momo |
| Bị hạ | Nổ khói lông: burst(phys, 20% ATK, r = 24) lớp L (không nổ khi hết giờ). Không tính là Momo bị Trúng |
Thực thể MOM_WINDWALL — Phong Bích:
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Hình | Cột gió vàng xoáy 12×96 px tại x = Momo + 48 px theo hướng mặt lúc dùng (Phong Bích Song Trùng: thêm một cột phía sau) |
| Thời lượng / độ bền | 4 s (Song Trùng 5 s; Phong Bích Kiên Cố +2/3/4 s) · 4 lần dội (+2) · tối đa 1 cột (Song Trùng: 2); dùng lại → cột cũ tan |
| Đạn địch | Mọi đạn chạm cột bị hủy (không bật ngược, không tốn độ bền) |
| Đi lại | Lính thường không đi xuyên (dừng sát cột; AI đổi mục tiêu sang bản sao trong tầm hoặc đứng chờ); Tinh Anh / Thủ Vệ / Boss / thân to đi xuyên với 50% tốc. Momo và bản sao đi xuyên tự do; hit của Momo xuyên qua cột |
| Là tường | Tính là tường cho tgt:wall<=N, Wallbounce (kẻ văng ≥ 220 px/s vào cột → dội, tiêu 1 độ bền) và hit tag wall; tường thật gần hơn được ưu tiên |
Tag đòn riêng của Momo (bổ sung 01 §6.2): ext (côn vươn dài — thiết kế sẵn hoặc do MOM_EXTEND), short (đoản côn), giant (côn khổng lồ), bait (đòn trêu mở cửa sổ dụ), tail (đòn bằng đuôi), pole (đòn tựa/đu quanh côn cắm sàn), summon (đòn sinh bản sao).
Hook engine dùng lại: ENG-20 (chèn MOM_TAUNT3 ngoài lộ trình), ENG-21 (giữ Tiên Đào khi sang tầng — dạng số nguyên), ENG-23 (hitbox sau lưng: Hồi Vĩ Côn, Kim Côn Quét Nguyệt, Bát Phương Đột, Song Trùng), ENG-24.
Yêu cầu engine mới (đăng ký vào 01 §18b khi hiện thực, số ENG cấp lúc đó):
| Đề xuất | Hook | Đặc tả |
|---|---|---|
| ENG-mới-A | Độ dài vũ khí theo khung + hitbox thích ứng | Tham số pose len cho vũ khí co giãn (pixelfx WEAPONS.staff); runtime cộng chiều ngang hitbox theo khoảng cách thay cho warp/kết thúc lộ trình |
| ENG-mới-B | Khiêu khích ép đòn | Đòn bait cấp token & dụ địch ra đòn; DefenseResolver ép kết quả Né Hoàn Hảo + Phản Đòn Né trong cửa sổ, bỏ qua roll |
| ENG-mới-C | Thực thể triệu hồi đồng minh | Runtime cho SummonOp: thực thể có HP, nhận token/mục tiêu của địch, chạy lại chuỗi đòn của anh hùng theo độ trễ; snapshot wave lưu bản sao còn sống |
| ENG-mới-D | Địa hình tạm tính là tường | Thực thể cột chặn đạn & đường đi, được tính là tường cho Wallbounce và điều kiện tgt:wall |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOM_L1 | Đoản Côn Thích / Short-Grip Jab | LIGHT | 0.26 | 0.18 | 0.07s ×0.46 L flinch line(26,8,24) | 0.46 | (4, 0) | base | Côn dài 20 px (nắm giữa thân): tay phải trượt lên gần đầu côn, chọc đầu bịt vàng thẳng vào mũi đối thủ trong 1 khung rồi rụt về; đuôi khỉ vẫy theo; đoản côn nên gần như không lấy đà. | ||
| MOM_L2 | Hoành Côn Tảo / Level Sweep | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.62 M flinch arc(44,110,22) | 0.62 | (4, 0) | base | Côn 40 px: hai tay cầm một đầu, xoay hông quét ngang ngang sườn đối thủ thành vệt cung vàng-đỏ; đuôi duỗi đối trọng; thu côn về chéo người. | ||
| MOM_L3 | Khêu Côn / Flip-Up Rap | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.64 M stagger arc(36,80,30) | 0.64 | (4, 0) | base | Côn 36 px: đầu côn đặt sát sàn, cổ tay hất một cái — đầu bịt vàng bật từ sàn lên gõ cằm đối thủ 'cốc', côn dựng đứng 1 khung rồi hạ. | ||
| MOM_L4 | Song Đầu Côn / Two-End Rap | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.09s ×0.32 L flinch arc(36,100,26) · 0.21s ×0.36 M flinch arc(36,120,22) | 0.68 | (4, 0) | base | Côn 36 px nắm giữa: đầu trước gõ thái dương, xoay cổ tay nửa vòng cho đầu sau vòng lên gõ tiếp bên kia — hai tiếng 'cốc cốc', côn quay như cánh quạt nửa vòng. | ||
| MOM_L5 | Trường Côn Đột / Telescoping Thrust | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.14s ×0.78 M stagger line(72,8,22) | 0.78 | (0, 0) | base | Côn vút dài từ 36 lên 64 px trong 2 khung (vệt vàng kéo dài dọc thân côn), đầu bịt chọc xuyên ngực đối thủ và mọi kẻ phía sau trên đường thẳng; Momo đứng yên, rút côn về 36 px. | ||
| MOM_L6 | Vĩ Câu / Tail Trip | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.50 L stagger arc(22,80,4) | 0.5 | (6, 0) | base | Không dùng côn: xoay lưng nửa vòng, đuôi khỉ quất vòng sát sàn móc gót đối thủ làm nó loạng choạng; côn gác vai, mặt nhăn trêu. | ||
| MOM_L7 | Côn Hoa Phiêu / Figure-Eight Twirl | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.08s ×0.30 L flinch arc(32,140,26) · 0.18s ×0.30 L flinch arc(32,140,18) · 0.28s ×0.34 M flinch arc(34,140,24) | 0.94 | (4, 0) | base | Côn 32 px múa số 8 trước ngực bằng một tay (tay kia chống hông), ba vòng chéo trên–dưới–ngang để lại vệt hoa vàng-đỏ, đối thủ bị gõ liên tục. | ||
| MOM_L8 | Điểm Côn Song Thích / Twin Pokes | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.07s ×0.30 L flinch line(30,6,30) · 0.15s ×0.32 L flinch line(30,6,16) | 0.62 | (4, 0) | base | Côn 28 px: hai cú chọc chớp nhoáng vào trán rồi bụng đối thủ, côn trượt qua lòng bàn tay trái như piston; tai khỉ giật theo mỗi cú. | ||
| MOM_L11 | Côn Điểm Túc / Toe Poke | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.58 M stagger line(34,6,4) | 0.58 | (2, 0) | base | Côn 30 px chúc xuống sát sàn, chọc mạnh vào mu bàn chân đối thủ — nó nhảy lò cò ôm chân; Momo bịt miệng cười. | ||
| MOM_K1 | Tựa Côn Song Cước / Staff-Lean Dropkick | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.13s ×0.70 M stagger box(20,14,14,22) | 0.7 | (6, 0) | base | Cắm đầu sau côn xuống sàn chéo sau lưng, tựa người lên côn như trụ, nhấc cả hai bàn chân đạp thẳng vào ngực đối thủ; hạ chân, rút côn về thế thủ. | ||
| MOM_H1 | Phách Thiên Côn / Overhead Cleave | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.30 F knockback kb180 arc(48,90,30) | 1.3 | (4, 0) | base | Giơ côn qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.18 s, đuôi dựng thẳng), bổ xuống — giữa đường bổ côn dài ra từ 40 lên 56 px, đầu bịt vàng nện đỉnh đầu đối thủ, bụi tóe, nó văng. | ||
| MOM_H2 | Trụ Côn Hoàn Cước / Pole-Spin Kicks | HEAVY | 0.6 | 0.46 | 0.20s ×0.55 M stagger circle(32,0,22) · 0.40s ×0.85 F knockback kb180 circle(34,0,22) | 1.4 | (0, 0) | base | Cắm côn thẳng đứng ngay trước mặt (côn 48 px), hai tay ôm thân côn, cả người văng ra ngang đu quanh côn một vòng rưỡi, hai chân duỗi thẳng đá vòng mọi kẻ quanh trụ; tiếp đất rút côn. | ||
| MOM_H3 | Trực Côn Phá Thành / Battering Ram Thrust | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×1.10 H stagger line(48,14,22) | 1.1 | (6, 0) | base | Kẹp côn dưới nách như chày công thành, lùi một bước lấy đà rồi lao 6 px dộng đầu bịt vàng vào thủ đối thủ — côn phình ngắn lại 2 px khi va như lò xo nén; phá thủ. | ||
| MOM_H4 | Song Phong Quán Côn / Twin-Gust Swings | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.18s ×0.60 H stagger arc(44,120,24) · 0.36s ×0.90 F knockback kb180 arc(48,120,24) | 1.5 | (4, 0) | base | Côn 44 px quét ngang từ phải sang trái, tiện đà xoay lưng một vòng cho côn dài thêm 4 px quét lần hai mạnh hơn; hai vệt gió vàng chồng nhau, đối thủ văng. | ||
| MOM_LA1 | Khiêu Thiên Côn / Lever Launch | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift80 box(40,12,24,6) | 1.0 | (2, 0) | base | Luồn côn 44 px dưới chân đối thủ như đòn bẩy, Momo nhảy dậm cả hai chân lên đầu côn phía mình — đầu kia bật lên hất đối thủ 80 px; côn bật ngược về tay. | ||
| MOM_A1 | Hầu Khiêu Côn / Leaping Upswing | AIR | 0.34 | 0.24 | 0.11s ×0.55 L juggle arc(36,100,34) | 0.55 | (8, 64) | base | Nhún bật theo mục tiêu (64 px) như khỉ chuyền cành, giữa đường bay quất côn từ dưới lên bụng nó; đuôi xoắn lò xo. | ||
| MOM_A2 | Không Trung Côn Luân / Air Staff Wheel | AIR | 0.42 | 0.32 | 0.08s ×0.28 L juggle circle(28,0,0) · 0.18s ×0.28 L juggle circle(28,0,0) · 0.28s ×0.30 L juggle circle(28,0,0) | 0.86 | (2, 4) | base | Giữa không trung côn 28 px quay tít quanh eo như chong chóng một tay, ba vòng gõ liên tục vào mục tiêu, thân Momo xoay ngược chiều côn. | ||
| MOM_A3 | Vĩ Quất / Midair Tail Whip | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.48 L juggle arc(22,110,4) | 0.48 | (2, 4) | base | Lộn nửa vòng, đuôi khỉ quất ngang mặt mục tiêu như roi, côn giữ dọc lưng. | ||
| MOM_A4 | Thiên Côn Giáng / Plunging Staff | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.25 F spike box(20,60,14,-24) | 1.25 | (8, -80) | base | Ở đỉnh, Momo dựng côn thẳng xuống dưới chân — côn vút dài 64 px đâm xuống như cột, đè mục tiêu cắm sàn; Momo trượt dọc thân côn xuống theo (côn rút ngắn dần) và tiếp đất ngồi xổm. | ||
| MOM_A5 | Lộn Ngược Song Cước / Flip Double Kick | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 M juggle box(18,18,8,6) | 0.6 | (2, 4) | base | Lộn ngược đầu trên không, hai bàn chân khỉ đạp cùng lúc vào lưng mục tiêu, côn quét theo sau thân. | ||
| MOM_OTG1 | Côn Giã Gạo / Rice-Pestle Pound | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×0.30 M none box(16,10,20,4) · 0.20s ×0.30 M none box(16,10,20,4) · 0.30s ×0.30 M none box(16,10,20,4) | 0.9 | (4, 0) | base | Dựng côn 36 px thẳng đứng, hai tay nhấc lên hạ xuống như chày giã gạo, đầu bịt vàng nện ba lần vào kẻ nằm — mỗi lần một vòng bụi, đuôi đập nhịp theo. | ||
| MOM_D1 | Bách Bộ Thích / Hundred-Pace Thrust | THRUST | 0.44 | 0.34 | 0.22s ×1.05 H stagger line(120,10,22) | 1.05 | (8, 0) | base | Không lao tới: bước tấn 8 px, côn vút dài từ 36 lên 110 px trong 3 khung, đầu bịt chọc xuyên mục tiêu ở xa và mọi kẻ trên đường; giữ côn duỗi 1 khung, rút về — Momo vẫn ở chỗ cũ, đánh tiếp bằng côn dài thích ứng. | ||
| MOM_T1 | Hồi Vĩ Côn / Over-Shoulder Rap | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.12s ×0.80 M stagger box(30,14,-20,28) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay người: vác côn qua vai, đầu sau côn vụt ra sau lưng gõ đầu kẻ đứng sau, đuôi phẩy theo; rồi xoay gót đứng hướng mới. | ||
| MOM_SP1 | Kim Luân Côn / Golden Wheel Staff | SPIN | 0.62 | 0.5 | 0.16s ×0.42 M flinch circle(40,0,22) · 0.30s ×0.42 M flinch circle(40,0,22) · 0.46s ×0.58 M knockback kb140 circle(42,0,22) | 1.42 | (0, 0) | base | Côn 40 px nắm giữa, quay ngang quanh eo như bánh xe vàng, Momo xoay trên một chân hai vòng; vòng cuối côn dài thêm 2 px hất lùi mọi kẻ quanh mình. | ||
| MOM_SP2 | Trụ Côn Toàn Cước / Pole-Carousel Kicks | SPIN | 0.7 | 0.56 | 0.18s ×0.45 M flinch circle(36,0,20) · 0.34s ×0.45 M flinch circle(36,0,20) · 0.52s ×0.60 M knockback kb140 circle(38,0,20) | 1.5 | (0, 0) | base | Cắm côn đứng giữa vòng vây (côn 56 px), hai tay ôm đỉnh côn, thân nằm ngang quay vòng quanh trụ như đu quay hai vòng rưỡi, hai chân duỗi đá mọi kẻ xung quanh; vòng cuối buông tay bật xa đẩy lùi rồi rút côn. | ||
| MOM_SL1 | Côn Chấn Địa / Staff Quake | SLAM | 0.56 | 0.44 | 0.26s ×1.00 H knockdown circle(40,10,0) | 1.0 | (0, 0) | base | Nhảy lên 10 px, cắm thẳng côn xuống sàn — côn lún sâu rồi vọt dài xuống đất 16 px như mũi khoan; mặt sàn quanh côn phồng lên rồi nổ, quật ngã mọi kẻ trong 40 px; côn bật ngược lên tay. | ||
| MOM_TAUNT1 | Gãi Đầu Trêu / Head-Scratch Tease | TAUNT | 0.5 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống côn, gãi đầu, lè lưỡi, ngoắc tay gọi đối thủ; mắt vẫn liếc theo nó — mọi đòn lao vào trong cửa sổ dụ bị Né Hoàn Hảo và phản đòn ngay (MOM_BAIT). | ||
| MOM_TAUNT2 | Vẫy Đuôi Trêu / Tail-Wag Tease | TAUNT | 0.5 | 0.22 | — | 0 | (0, 0) | base | Quay lưng lại đối thủ, chổng mông vẫy đuôi, ngoái đầu nháy mắt qua vai; côn gác ngang vai — dụ đòn (MOM_BAIT). | ||
| MOM_TAUNT3 | Cắn Đào Trêu / Peach-Bite Tease | TAUNT | 0.6 | 0.3 | — | 0 | (0, 0) | base | Lôi quả đào từ thắt lưng, cắn một miếng to nhai nhồm nhoàm, ném hạt vào mặt đối thủ — đòn chèn ngoài lộ trình (ENG-20) để dụ đòn khi nhiều kẻ đang lấy đà. | ||
| MOM_SUM1 | Thổi Mao Phân Thân / Hair-Blow Clones | LIGHT | 0.5 | 0.4 | 0.22s ×0.40 L stagger box(20,24,-14,24) · 0.26s ×0.40 L stagger box(20,24,30,24) | 0.8 | (0, 0) | base | Nhổ một nhúm lông ở cổ tay, thổi 'phù' — hai làn khói vàng nổ hai bên mục tiêu, mỗi làn nhảy ra một khỉ con cầm côn nhỏ gõ ngay một cú (MOM_CLONE: 2 bản sao sống 8 s). | ||
| MOM_TRI1 | Tam Hầu Tề Côn / Three-Monkey Volley | HEAVY | 0.7 | 0.58 | 0.20s ×0.80 H stagger line(56,10,30) · 0.30s ×0.80 H stagger line(56,10,14) · 0.44s ×1.00 F knockback kb180 line(64,14,22) | 2.6 | (0, 0) | base | Momo và hai bản sao cùng chĩa côn từ ba hướng (trên, dưới, giữa) — ba côn vút dài cùng lúc xuyên qua mục tiêu thành hình mũi tên vàng, côn giữa của Momo đẩy nó văng. | ||
| MOM_GIANT1 | Kình Côn Hoành Tảo / Titan Staff Sweep | HEAVY | 1.1 | 0.98 | 0.40s ×1.00 H stagger circle(110,0,12) · 0.86s ×2.40 F knockdown line(200,28,10) | 3.4 | (0, 0) | base | Cắn hết ba quả đào: côn phình to bằng thân cây (dài 200 px, dày 4×), Momo gồng hai tay xoay nó một vòng sát gối quét mọi kẻ trong 110 px, rồi nhấc bổng giáng xuống phía trước — cả dải sàn 200 px nứt, mọi kẻ trên đường nằm rạp; côn co lại trong 2 khung. | ||
| MOM_C1 | Côn Gõ Cổ Tay / Wrist Rap | COUNTER | 0.36 | 0.28 | 0.10s ×1.20 K stagger arc(32,90,26) | 1.2 | (4, 0) | base | Côn vừa gạt trượt dọc tay đối thủ, gõ 'cốc' vào cổ tay cho nó buông vũ khí rồi bật lên gõ trán. | ||
| MOM_C2 | Hồi Côn Thích / Recoil Thrust | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.12s ×1.50 K knockback kb180 line(64,8,22) | 1.5 | (0, 0) | base | Gạt xong tiện đà lùi nửa bước, côn vút dài 64 px chọc thẳng ngực đối thủ đẩy nó văng. | ||
| MOM_BC1 | Hoành Côn Đẩy / Bar Shove | COUNTER | 0.36 | 0.28 | 0.10s ×1.10 K stagger box(24,24,14,22) | 1.1 | (6, 0) | base | Từ thế đỡ côn ngang, đẩy cả thân côn bằng hai tay vào ngực đối thủ; phá thủ. | ||
| MOM_EC1 | Lộn Nhào Côn Bổ / Somersault Chop | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.20s ×1.30 K knockdown arc(40,90,34) | 1.3 | (20, 8) | base | Né xong lộn nhào qua đầu đối thủ, đang lơ lửng sau lưng nó thì côn dài ra 48 px bổ xuống đỉnh đầu; tiếp đất ngồi xổm. | ||
| MOM_EC2 | Vĩ Câu Phản Thích / Tail-Trip Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.12s ×0.40 K stagger arc(22,80,4) · 0.28s ×1.00 K knockdown line(40,8,14) | 1.4 | (8, 0) | base | Né xong đuôi quấn cổ chân đối thủ giật ngã chúi, côn chọc theo vào bụng khi nó đổ xuống. | ||
| MOM_S1 | Kim Côn Quét Nguyệt / Golden Moon-Sweep | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.45s ×0.80 S stagger line(160,12,22) · 0.70s ×0.90 S launch lift48 arc(150,180,40) · 0.82s ×0.60 S stagger box(150,24,-75,30) · 1.05s ×0.70 S knockback kb160 circle(40,0,22) | 3.0 | 0.00–1.30 | (0, 0) | base | Ngồi thấp xoay côn trong tay (0.3 s), côn vút dài 160 px chọc xuyên cả hàng địch; giữ nguyên độ dài, Momo xoay người kéo cây côn khổng lồ vẽ nửa vòng trăng dọc từ trước mặt qua đỉnh đầu ra sau lưng — mọi kẻ trong vòng 150 px bị hất; côn co về với tiếng 'tách' đẩy lùi kẻ đứng sát. Hồi 10 s. | |
| MOM_S2 | Toàn Côn Phong Bích / Spinning-Staff Wind Wall | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.15s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.31s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.47s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.63s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.90s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,32,48) | 2.0 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Côn quay tít trước mặt như cánh quạt (0.15–0.75 s, chặn đạn, gõ kẻ sát), rồi đẩy luồng gió ra — một bức tường gió vàng cao 96 px dựng lên cách Momo 48 px, sống 4 s: chặn đạn, chặn lính đi qua, kẻ bị đánh văng vào nó dội lại như tường (MOM_WINDWALL). Hồi 14 s. | |
| MOM_U1 | Bách Hầu Trận / Hundred-Monkey Rampage | ULT | 2.8 | 2.7 | 0.70s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.84s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.98s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.12s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.26s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.40s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.80s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 0.96s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 1.12s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 1.28s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 2.30s ×3.00 U knockdown box(40,40,30,10) · 2.36s ×0.80 U knockdown box(352,40,0,0) | 6.3 | 0.00–2.80 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, Momo nhổ cả nắm lông thổi tung: 12 khỉ con vàng nổ ra khắp phòng, mỗi kẻ địch bị 1–2 con bám đầu gõ côn tí hon loạn xạ; Momo chọc côn vút dài vào mục tiêu chính 4 lần; côn dựng đứng vút lên trần, cả bầy khỉ leo lên thành tháp; Momo đẩy — cây côn chất đầy khỉ đổ ập xuống mục tiêu như cây đổ, bầy khỉ văng ra quật ngã cả phòng. | |
| MOM_X1 | Tứ Hưởng Kim Côn / Four-Toll Bonk | EXEC | 1.0 | 0.95 | 0.78s ×3.00 X none box(20,30,14,30) | 3.0 | 0.00–1.00 | (4, 0) | base | Zoom 2×: Momo gõ nhẹ đầu côn lên đỉnh đầu kẻ Vỡ Thế ba lần như gõ chiêng (ba tiếng 'boong' cao dần, mắt nó xoay vòng); lần thứ tư côn phình to khổng lồ đúng 1 khung — BỐP — kẻ địch bị nện bẹp lún xuống sàn tới ngực rồi tan thành bụi; côn co lại, Momo thổi đầu côn. | |
| MOM_DF | Côn Gạt / Staff Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Côn dựng đứng trước mặt, xoay một phần tư vòng hất vũ khí đối thủ lệch ra ngoài; khung chạm: tia lửa vàng-đỏ + đóng băng. | ||
| MOM_BK | Hoành Côn Đỡ / Bar Block | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay giữ côn nằm ngang trước mặt hứng đòn, khuỵu gối, trượt lùi 4 px, đuôi quấn chân giữ thăng bằng. | ||
| MOM_EVB | Hậu Phiên / Back Handspring | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.04–0.22 | (-22, 0) | base | Lộn ngược ra sau một vòng chống một tay (tay kia giữ côn) lùi 22 px, đuôi vẽ vòng tròn, tiếp đất ngồi xổm. | |
| MOM_EVJ | Hầu Khiêu / Monkey Hop | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.05–0.28 | (0, 30) | base | Bật cao 30 px co tròn người, đuôi xoắn ốc, xoay một vòng giữa không qua đòn quét, tiếp đất bốn chi rồi đứng dậy. | |
| MOM_EVR | Nhảy Cừu / Leapfrog | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (36, 0) | base | Chống tay lên đầu đối thủ nhảy cừu qua (36 px) như trò chơi trẻ con, tiếp đất phía sau nó, quay lại lè lưỡi. | |
| MOM_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngồi xổm nửa vời, côn chéo trong tay phải mũi chúc sàn, tay trái gãi cằm, đuôi vẫy thành chữ S, nhún 1 px; thỉnh thoảng (mỗi 3 vòng) ngó nghiêng. | ||
| MOM_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Phi nhảy cẫng như khỉ, côn vác ngang vai, đuôi duỗi thẳng sau lưng, khăn đỏ bay, 6 khung. | ||
| MOM_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, tai khỉ cụp. | ||
| MOM_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, đuôi dựng đứng như bị giẫm. | ||
| MOM_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, lăn một vòng, côn rơi lăn bên cạnh. | ||
| MOM_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Đuôi chống sàn bật người dậy như lò xo, chộp côn giữa không trung về thế thủ. | ||
| MOM_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngồi phịch xuống, côn rơi khỏi tay, quả đào lăn ra từ thắt lưng, tai cụp, đèn hồn chập chờn. | ||
| MOM_VICT | Ăn Mừng / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Múa côn một vòng qua đầu, cắm côn đứng, leo tót lên ngồi vắt vẻo trên đỉnh côn cắn đào, đuôi đung đưa. | ||
| MOM_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn bằng cách treo đuôi vào lan can tuột từng bậc, đèn hồn móc ở đầu côn vác vai. | ||
| MOM_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Côn vươn dài từ chiếu nghỉ trên xuống chạm sàn, Momo tuột dọc thân côn như cột cứu hỏa, tiếp đất ngồi xổm, côn co về tay. | ||
| MOM_LA2 | Trùng Khiêu Côn / Double Lever | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.14s ×0.72 M launch lift100 box(40,12,24,6) · 0.30s ×0.70 M juggle arc(40,90,60) | 1.42 | (6, 40) | E_MOM_01 | Bẩy côn hất đối thủ 100 px, Momo nhún theo đầu côn bật lên 40 px, giữa không trung côn dài ra gõ tiếp vào lưng nó — sẵn combo trên không. | ||
| MOM_L9 | Đoản Côn Liên Thích / Shrinking Jab Flurry | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.06s ×0.26 L flinch line(30,6,24) · 0.13s ×0.26 L flinch line(26,6,24) · 0.20s ×0.26 L flinch line(22,6,24) · 0.27s ×0.26 L flinch line(18,6,24) | 1.04 | (6, 0) | E_MOM_02 | Bốn cú chọc liên tiếp, mỗi cú côn co ngắn thêm 4 px (28 → 16 px) khi Momo nhích sát vào — đọc thành 'côn rút dần'; tốc độ tăng theo. | ||
| MOM_A6 | Vĩ Côn Luân Chuyển / Tail-Spun Staff | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.07s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.16s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.25s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.34s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) | 1.28 | (2, 6) | E_MOM_03 | Đuôi quấn giữa thân côn và quay nó tít như cánh quạt trên không (không dùng tay), hai tay khoanh trước ngực đắc ý; bốn vòng gõ liên tục. | ||
| MOM_A7 | Côn Trụ Giáng Lạc / Pillar-Staff Drop | AIR | 0.48 | 0.42 | 0.22s ×1.60 F spike box(24,72,14,-30) | 1.6 | (6, -80) | E_MOM_04 | Lơ lửng trên mục tiêu, Momo đặt côn lên lưng nó rồi cho côn vút dài 72 px xuống sàn — ghim nó cắm sàn như cọc; Momo đứng trên đỉnh côn 1 nhịp rồi tuột xuống. | ||
| MOM_SP3 | Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor | SPIN | 0.6 | 0.48 | 0.14s ×0.45 M flinch circle(64,0,40) · 0.28s ×0.45 M flinch circle(64,0,40) · 0.44s ×0.55 M knockback kb140 circle(66,0,36) | 1.45 | (0, 0) | E_MOM_05 | Giơ côn qua đầu, côn dài ra 64 px mỗi bên rồi quay như cánh quạt trực thăng — vòng vàng rộng 64 px quét đầu mọi kẻ quanh mình; cuối cùng hạ côn quét chéo đẩy lùi. | ||
| MOM_H5 | Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.16s ×0.70 H stagger line(40,14,22) · 0.32s ×0.85 H stagger arc(40,90,32) | 1.55 | (6, 0) | E_MOM_06 | Dộng đầu sau côn vào thủ đối thủ, xoay côn nửa vòng cho đầu trước bổ xuống vai — hai cú phá thủ liền nhau. | ||
| MOM_D2 | Côn Đáp Kiều / Staff Bridge Dash | DASH | 0.52 | 0.42 | 0.34s ×1.45 H stagger box(20,16,12,22) | 1.45 | (96, 0) | E_MOM_07 | Côn vút dài 96 px nằm ngang chạm thủ đối thủ thành cây cầu; Momo phi bốn chi chạy dọc thân côn như đi dây (côn co dần sau gót), tới đầu kia đạp song cước vào mặt nó. | ||
| MOM_OTG2 | Hầu Tọa Côn Gõ / Sit-and-Bonk | LIGHT | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×0.42 M none box(14,10,8,4) · 0.21s ×0.42 M none box(14,10,8,4) · 0.30s ×0.42 M none box(14,10,8,4) | 1.26 | (8, 0) | E_MOM_08 | Nhảy ngồi phịch lên bụng kẻ nằm, côn co ngắn 12 px gõ đầu nó ba cái như gõ mõ, rồi búng người nhảy ra. | ||
| MOM_W1 | Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Pole | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×1.45 F wallbounce kb280 line(96,10,22) | 1.45 | (0, 0) | E_MOM_09 | Đặt đầu côn lên ngực đối thủ rồi cho côn vút dài liên tục tới 96 px — đẩy nó trượt thẳng vào tường (hoặc tường gió) dội lại; Momo không nhúc nhích. | ||
| MOM_SIG2 | Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash | HEAVY | 0.8 | 0.68 | 0.30s ×0.60 H stagger arc(40,90,40) · 0.62s ×2.40 F knockdown line(72,24,10) | 3.0 | (8, 24) | E_MOM_10 | Hai bản sao chồng lên nhau làm thang, tung Momo vọt lên 24 px; trên đỉnh Momo vụt côn dài 72 px bổ dọc xuống — dải sàn trước mặt nứt, mục tiêu nằm bẹp. | ||
| MOM_L10 | Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Volley | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.07s ×0.30 L flinch line(24,6,24) · 0.17s ×0.36 M flinch line(64,6,22) · 0.27s ×0.30 L flinch line(24,6,20) | 0.96 | (2, 0) | E_MOM_11 | Ba cú chọc độ dài khác nhau liên tiếp: ngắn 24 px – dài 64 px xuyên hàng – ngắn 24 px; côn co giãn như lò xo, đọc rõ nhịp ngắn–dài–ngắn. | ||
| MOM_D3 | Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Staff | THRUST | 0.5 | 0.4 | 0.24s ×1.55 H stagger line(170,10,22) | 1.55 | (0, 0) | E_MOM_12 | Kéo côn ra sau tận vai, đâm một mũi — côn vút dài 160 px trong 2 khung kéo vệt sáng vàng như tia chớp xuyên mọi kẻ trên đường, rồi co lại. | ||
| MOM_GIANT2 | Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Titan Staff | HEAVY | 1.3 | 1.15 | 0.50s ×1.20 H stagger circle(120,0,12) · 1.02s ×3.40 F knockdown box(240,30,110,12) | 4.6 | (0, 0) | E_MOM_15 | Ba bản sao và Momo cùng khiêng cây côn khổng lồ (220 px, dày 5×) xoay một vòng quét 120 px quanh mình, rồi hô 'một–hai–ba' cùng giáng xuống — cả dải sàn 240 px trước mặt sụp, mục tiêu bẹp dí; côn co lại, bản sao tan. | ||
| MOM_W2 | Côn Quét Bích / Wall-Ward Sweep | HEAVY | 0.58 | 0.46 | 0.24s ×1.60 F wallbounce kb260 arc(72,120,22) | 1.6 | (0, 0) | E_MOM_22 | Côn dài ra 72 px, Momo xoay người quét một vòng cung rộng hất mọi kẻ phía trước về hướng bức tường (hoặc tường gió) — chúng dội lại thành chùm. | ||
| MOM_C3 | Côn Gõ Đầu Gối / Kneecap Rap | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.10s ×0.60 K stagger arc(30,80,6) · 0.24s ×1.00 K knockback kb180 arc(32,90,32) | 1.6 | (4, 0) | E_MOM_23 | Gạt xong gõ côn vào đầu gối đối thủ cho nó khuỵu, rồi lật côn gõ đỉnh đầu khi nó cúi xuống. | ||
| MOM_EC3 | Nhảy Cừu Côn Bổ / Leapfrog Cleave | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.24s ×1.50 K knockdown arc(44,90,30) | 1.5 | (36, 0) | E_MOM_25 | Né bằng cú nhảy cừu qua đầu đối thủ, đang ở sau lưng nó thì xoay người bổ côn dài 48 px xuống gáy. | ||
| MOM_X2 | Tứ Hầu Phá Thành / Four-Monkey Ram | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.72s ×3.50 X none line(60,24,22) | 3.5 | 0.00–1.10 | (40, 0) | E_MOM_27 | Zoom 2×: ba khỉ con hiện ra, cùng Momo ôm cây côn như chày công thành, lùi ba bước hô nhịp rồi lao — dộng thẳng vào kẻ Vỡ Thế, nó bay dính vào phông nền rồi tuột xuống mờ dần; bầy khỉ tan khói. | |
| MOM_S1B | Kim Côn Bát Phương Đột / Eight-Way Extension | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.30s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.40s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.50s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.60s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.70s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.80s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.90s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 1.00s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 1.20s ×0.80 S knockdown circle(48,0,22) | 4.4 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_MOM_32 | Thay Quét Nguyệt: Momo xoay tại chỗ như kim đồng hồ, côn vút dài 140 px rồi co lại 8 lần theo 8 hướng xen kẽ trước–sau (mỗi mũi xuyên hàng), cuối cùng cắm côn tạo vòng chấn 48 px quật ngã. Hồi 10 s. | |
| MOM_S2B | Phong Bích Song Trùng / Twin Wind Walls | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.15s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.29s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.43s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.57s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.71s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.95s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,32,48) · 0.95s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,-32,48) | 3.1 | 0.00–1.20 | (0, 0) | E_MOM_33 | Thay Toàn Côn Phong Bích: quay côn trên đầu rồi đẩy gió ra hai phía — hai bức tường gió dựng hai bên Momo cách 48 px, sống 5 s, đẩy văng kẻ đứng trong; Momo đánh trong một 'đấu trường' kín. Hồi 14 s. | |
| MOM_AW1 | Kim Côn Loạn Kích / Golden Frenzy | HEAVY | 0.46 | 0.34 | 0.08s ×0.42 H stagger line(64,10,26) · 0.18s ×0.42 H stagger line(64,10,18) · 0.28s ×0.46 H stagger arc(64,120,22) | 1.3 | (4, 0) | E_MOM_39 | Thức Tỉnh (giáp và đuôi rực vàng, côn sáng như nung): hai cú chọc dài 64 px xuyên hàng rồi một vòng quét dài, mỗi đòn để lại dư ảnh côn vàng. | ||
| MOM_AW2 | Kim Côn Trấn Thiên / Heaven-Pinning Staff | HEAVY | 0.66 | 0.54 | 0.30s ×1.50 F knockdown line(160,24,10) · 0.34s ×0.50 S stagger circle(40,0,10) | 2.0 | (0, 0) | E_MOM_39 | Côn phình khổng lồ giữa đường bổ, giáng một dải 160 px trước mặt; sàn nứt, bụi vàng bốc thành vòng 40 px quanh Momo. | ||
| MOM_V1 | Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff | HEAVY | 1.1 | 0.95 | 0.40s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.48s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.56s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.64s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.72s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.80s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.92s ×1.40 F knockback kb240 line(72,14,22) | 4.1 | (0, 0) | E_MOM_35 | Tiến hóa của Trêu Ngươi Liên Côn: múa trêu 0.3 s (lè lưỡi, vẫy đuôi — cửa sổ dụ kéo dài tới hết đòn), rồi trả đũa 6 cú chọc–quét xen kẽ và một mũi côn dài 72 px đẩy văng. | ||
| MOM_V2 | Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder | HEAVY | 1.0 | 0.86 | 0.30s ×0.55 H stagger circle(48,0,30) · 0.76s ×3.40 F knockdown line(120,28,10) | 3.95 | (8, 32) | E_MOM_36 | Tiến hóa của Hầu Thê Phi Côn: bốn bản sao xếp thang tung Momo vọt 32 px, côn phình khổng lồ giữa không trung, Momo bổ xuống một dải 120 px; bầy khỉ nhảy theo gõ loạn quanh điểm rơi. | ||
| MOM_V3 | Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer | THRUST | 0.7 | 0.58 | 0.24s ×1.20 H stagger line(220,12,22) · 0.44s ×1.40 F knockback kb160 arc(200,40,22) | 2.6 | (0, 0) | E_MOM_37 | Tiến hóa của Côn Xuyên Vân: côn vút 220 px xuyên cả phòng, rồi Momo hất ngang cây côn dài ấy một cung hẹp kéo mọi kẻ vừa bị xuyên văng ra. | ||
| MOM_V4 | Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove | HEAVY | 0.66 | 0.52 | 0.26s ×2.60 F wallbounce kb340 line(120,14,22) | 2.6 | (0, 0) | E_MOM_38 | Tiến hóa của Trường Côn Đẩy Sơn: côn dài liên tục tới 120 px đẩy cả hàng địch trượt thẳng vào tường — chúng dội lại cùng lúc, tường nứt lớn. |
Độ dài côn len theo đòn (px, từ tay tới đầu côn phía trước; → = vươn trong đòn; dữ liệu pose cho WEAPONS.staff):
| Nhóm | Đòn · len |
|---|---|
| Đoản côn (≤ 30) | L1 20 · L8 28 · L11 30 · L9 28→16 · OTG2 12 · L10 24 / 64 / 24 · X1 36 (+ khổng lồ 1 khung) |
| Côn thường (32–48) | L2 40 · L3 36 · L4 36 (nắm giữa, hai đầu) · L7 32 · K1 44 (cắm, tựa) · H2 48 (cắm, đu) · H3 48 · H4 44→48 · H5 40 · LA1 44 · LA2 44→48 · A1 40 · A2 28 · A6 36 (đuôi quay) · OTG1 36 (dọc) · T1 40 · SP1 40 · SP2 56 (cắm, đu) · C1 32 · C3 36 · BC1 40 (ngang) · EC1 48 · EC2 40 · EC3 48 · X2 40 · S2 / S2B 36 (quạt) |
Côn vươn (ext, 56–220) |
L5 36→64 · H1 40→56 · A4 →64 (xuống) · A7 →72 (xuống) · SL1 →+16 (xuống sàn) · TRI1 64 · C2 64 · W1 →96 · W2 72 · SIG2 72 · SP3 64 (mỗi bên) · D1 36→110 · D2 96 (cầu) · D3 160 · V1 56–72 · V3 220 · V4 120 · S1 160 · S1B 140 · AW1 64 · U1 64 rồi dựng lên trần |
Côn khổng lồ (giant, dày ×4–5) |
GIANT1 200 · GIANT2 220 · V2 120 · AW2 160 |
| Không côn | L6, A3 (đuôi) · A5 (chân) · TAUNT1–3 (côn tựa/gác vai) · SUM1 (thổi lông) |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
MOM_GUARD(đúng dáng concept art): khuỵu nửa ngồi, thân hơi nghiêng, tay phải cầm côn chéo trước người mũi chúc sàn phía trước-trái (fx 10, fy −14,len40), tay trái thả lỏng gần gối (bx 2, by −12), đuôi cong chữ S dựng sau lưng, khăn đỏ. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Chữ ký hình ảnh: độ dài côn đổi ở mọi đòn và luôn co về 40 px ở khung cuối. - Côn vươn: 2 khung vươn (thân côn kéo vệt vàng dọc trục), 1 khung giữ, 2 khung co; đầu bịt vàng không đổi kích thước — chỉ cán dài ra.
- Đòn
pole(K1, H2, SP2): côn cắm đứng trên sàn làm trụ, Momo tựa hoặc đu quanh nó ngang tầm thân (không bật cao, không chạm trần) — khác hẳn nhảy sào của Lyra. - Đòn trên không bắt đầu từ
MOM_AIR_READY(gối co, côn vắt ngang lưng, đuôi xoắn ốc) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất ngồi xổm. - Đuôi là chi thứ năm có hitbox (
tail): móc gót, quất, quấn côn quay; vẽ 8–10 đoạn 1 px theo đường cong Bézier, trễ 1 khung. - Đòn
bait: biểu cảm phóng to 1 bậc (mắt, lưỡi), chữ pixel "~♪" nhỏ trên đầu (ui/exclamationđổi glyph); cửa sổ dụ hiển thị bằng viền vàng nhấp nháy quanh Momo 0.6 s.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | MOM_S1 |
| skill_b | MOM_S2 |
| ult | MOM_U1 |
| exec | MOM_X1 |
| counter | MOM_C1, MOM_C2 |
| block_counter | MOM_BC1 |
| evade_counter | MOM_EC1, MOM_EC2 |
| dash | MOM_D1 |
| turn | MOM_T1 |
| deflect | MOM_DF |
| block | MOM_BK |
| evade_back | MOM_EVB |
| evade_jump | MOM_EVJ |
| evade_roll | MOM_EVR |
| loco | MOM_IDLE, MOM_RUN, MOM_HURT1, MOM_HURT2, MOM_KD, MOM_GETUP, MOM_DEATH, MOM_VICT, MOM_DESC, MOM_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Kim Côn Quét Nguyệt | 0.0–0.3 s ngồi thấp, côn quay trong tay · 0.45 s côn vút dài 160 px chọc xuyên cả hàng địch (80%) · 0.55–0.9 s giữ nguyên độ dài, Momo xoay người kéo cây côn khổng lồ vẽ nửa vòng trăng dọc từ trước mặt qua đỉnh đầu ra sau lưng: phía trước 150 px bị hất (90%, lift 48), phía sau bị quét (60%) · 1.05 s côn co về với tiếng "tách", đẩy lùi kẻ đứng sát (70%). AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 160 px phía trước, hoặc ≥ 3 địch trong 150 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Toàn Côn Phong Bích | 0.15–0.75 s côn quay tít trước mặt như cánh quạt (đạn chạm bị hủy, kẻ sát bị gõ 4 × 30%) · 0.9 s Momo đẩy luồng gió: kẻ trước mặt bị thổi văng (80%) và tường gió vàng cao 96 px dựng ở 48 px, sống 4 s (MOM_WINDWALL). AUTO: ≥ 2 địch tầm xa đang ngắm Momo, hoặc ≥ 3 địch trong 72 px phía trước khi không có tường thật trong 120 px (tạo tường dội cho lộ trình WALL) |
| Tuyệt Kỹ | Bách Hầu Trận | 0.0–0.5 s nền tối 40%, letterbox; Momo nhổ cả nắm lông thổi tung · 0.5–0.7 s 12 khỉ con vàng nổ ra khắp phòng (spawn/summon-rise), mỗi kẻ địch bị 1–2 con bám đầu · 0.70–1.40 s bầy khỉ gõ côn tí hon loạn xạ (6 nhịp × 15% mọi địch) trong khi Momo chọc côn vươn vào mục tiêu chính 4 lần (4 × 40%) · 1.6–2.0 s côn dựng đứng vút lên trần, cả bầy leo lên thành tháp khỉ lắc lư · 2.30 s Momo đẩy — cây côn chất đầy khỉ đổ ập xuống mục tiêu như cây đổ: 300%, zoom 2×, slow-mo 0.25× · 2.36 s bầy khỉ văng tung quật ngã cả phòng (80%), tan thành lông vàng; kết thúc +1 Tiên Đào |
| Tuyệt Sát | Tứ Hưởng Kim Côn (và Tứ Hầu Phá Thành từ Hồi Âm) | Zoom 2×: gõ đầu côn lên đỉnh đầu kẻ Vỡ Thế ba lần như gõ chiêng ("boong" cao dần, mắt nó xoay vòng), lần thứ tư côn phình khổng lồ đúng 1 khung — BỐP — nó bị nện bẹp lún xuống sàn tới ngực rồi tan thành bụi; Momo thổi đầu côn. Tứ Hầu Phá Thành: ba khỉ con cùng Momo ôm côn như chày công thành, lùi ba bước hô nhịp rồi dộng — nó bay dính vào phông nền rồi tuột xuống |
| Phản Đòn sau Gạt | Côn Gõ Cổ Tay, Hồi Côn Thích (+ Côn Gõ Đầu Gối) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Né | Lộn Nhào Côn Bổ, Vĩ Câu Phản Thích (+ Nhảy Cừu Côn Bổ) | Tỉ lệ gốc 50%; bắt buộc khi dụ đòn thành công (MOM_BAIT) |
| Phản Đòn sau Chặn | Hoành Côn Đẩy (phá thủ) | Tỉ lệ gốc 25% |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOM_R01 | Tam Thích Côn / Three-Length Combo | GROUND | MOM_L1 → MOM_L2 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.51 | base | ||
| MOM_R02 | Song Đầu Liên / Two-End Flurry | GROUND | MOM_L3 → MOM_L4 → MOM_L7 → MOM_H4 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | base | ||
| MOM_R03 | Trêu Ngươi Phản Côn / Tease and Rap | GROUND | MOM_TAUNT1 → MOM_L7 → MOM_L5 → MOM_H2 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.23 | base | ||
| MOM_R04 | Khiêu Thiên Khai / Lever Opener | LAUNCH | MOM_L1 → MOM_L3 → MOM_LA1 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.33 | base | |
| MOM_R05 | Hầu Khiêu Liên Không / Monkey-Leap Air Chain | AIR | MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A3 → MOM_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| MOM_R06 | Kim Luân Trụ Cước / Wheel and Carousel | CROWD | MOM_L2 → MOM_SP1 → MOM_SP2 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.46 | base | ||
| MOM_R07 | Phá Thành Côn / Gate-Ram Staff | BREAK | MOM_L11 → MOM_H3 → MOM_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| MOM_R08 | Bách Bộ Thích / Hundred-Pace Reach | GAP | MOM_D1 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.65 | base | ||
| MOM_R09 | Côn Giã Gạo / Rice-Pestle Pounding | OTG | MOM_OTG1 → MOM_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.50 | base | ||
| MOM_R10 | Hầu Mao Phân Thân / Hair-Clone Volley | SIGNATURE | MOM_SUM1 → MOM_TRI1 | gauge>=1 | stand | 1.0 | 0 | PEACH-1 | 3.09 | base | |
| MOM_R11 | Kình Côn Hoành Tảo / Titan Staff Sweep | SIGNATURE | MOM_L5 → MOM_GIANT1 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | PEACH-3 | 3.03 | base | |
| MOM_R12 | Hồi Vĩ Liên Côn / Over-Shoulder Chain | GROUND | MOM_T1 → MOM_L2 → MOM_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| MOM_R13 | Tựa Côn Song Cước / Staff-Lean Kicks | GROUND | MOM_L6 → MOM_K1 → MOM_H2 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| MOM_R14 | Trùng Khiêu Khai Thiên / Double-Lever Opener | LAUNCH | MOM_L2 → MOM_LA2 | dist<=40 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.76 | E_MOM_01 | |
| MOM_R15 | Đoản Côn Liên Hoàn / Shrinking Flurry Combo | GROUND | MOM_L9 → MOM_L2 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | E_MOM_02 | ||
| MOM_R16 | Vĩ Côn Không Trung / Tail-Spun Air Chain | AIR | MOM_A1 → MOM_A6 → MOM_A3 → MOM_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.78 | E_MOM_03 | ||
| MOM_R17 | Côn Trụ Liên Không / Pillar-Drop Air Chain | AIR | MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A5 → MOM_A7 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.78 | E_MOM_04 | ||
| MOM_R18 | Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor Chain | CROWD | MOM_SP3 → MOM_SP2 → MOM_H1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.66 | E_MOM_05 | ||
| MOM_R19 | Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker | BREAK | MOM_L1 → MOM_H5 → MOM_H3 | dist<=40/tgt:guard | stand | 1.0 | 0 | 2.68 | E_MOM_06 | ||
| MOM_R20 | Côn Đáp Kiều / Staff-Bridge Rush | GAP | MOM_D2 → MOM_L4 → MOM_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_MOM_07 | ||
| MOM_R21 | Hầu Tọa Giã Gạo / Sit-and-Pound | OTG | MOM_OTG2 → MOM_OTG1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.77 | E_MOM_08 | ||
| MOM_R22 | Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Chain | WALL | MOM_L1 → MOM_L5 → MOM_W1 | tgt:wall<=96 | wall | 1.0 | 0 | 2.69 | E_MOM_09 | ||
| MOM_R23 | Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash | SIGNATURE | MOM_SUM1 → MOM_SIG2 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | PEACH-2 | 3.17 | E_MOM_10 | |
| MOM_R24 | Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Combo | GROUND | MOM_L10 → MOM_L3 → MOM_L7 → MOM_H1 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_MOM_11 | ||
| MOM_R25 | Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Reach | GAP | MOM_D3 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist>=88 | stand | 1.0 | 0 | 2.93 | E_MOM_12 | ||
| MOM_R26 | Côn Vũ Thiên Biến / Ever-Changing Staff Dance | GROUND | MOM_L1 → MOM_L9 → MOM_L2 → MOM_L10 → MOM_L3 → MOM_L7 → MOM_L5 → MOM_H2 | dist<=40&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_MOM_13 | ||
| MOM_R27 | Hầu Vũ Cửu Tiêu / Monkey Sky Dance | AIR | MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A6 → MOM_A3 → MOM_A5 → MOM_A7 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.86 | E_MOM_14 | ||
| MOM_R28 | Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Staff | SIGNATURE | MOM_SUM1 → MOM_TRI1 → MOM_GIANT2 | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | PEACH-3 | 3.51 | E_MOM_15 | |
| MOM_R29 | Trêu Ngươi Liên Côn / Tail-Wag Bait Chain | GROUND | MOM_TAUNT2 → MOM_L10 → MOM_L7 → MOM_H2 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.32 | E_MOM_16 | ||
| MOM_R30 | Kim Côn Vạn Tượng / Myriad-Form Staff | CROWD | MOM_SP1 → MOM_SP3 → MOM_SP2 → MOM_SL1 | crowd>=4@64 | down | 1.0 | 0 | 2.56 | E_MOM_17 | ||
| MOM_R31 | Dụ Đòn Phá Thế / Bait-and-Break | BREAK | MOM_L8 → MOM_H5 → MOM_H1 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | E_MOM_18 | ||
| MOM_R32 | Vĩ Côn Liên Hoàn / Tail-and-Staff String | GROUND | MOM_L6 → MOM_L4 → MOM_K1 → MOM_L10 → MOM_H1 | dist<=36 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | E_MOM_19 | ||
| MOM_R33 | Viễn Côn Truy Kích / Long-Reach Pursuit | GAP | MOM_D1 → MOM_L10 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.76 | E_MOM_20 | ||
| MOM_R34 | Đẩy Sơn Thăng Không / Shove-to-Sky | WALL | MOM_W1 → MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A4 | tgt:wall<=96 | down | 1.0 | 0 | 2.85 | E_MOM_21 | ||
| MOM_R35 | Phong Bích Hồi Côn / Wind-Wall Rebound | WALL | MOM_L7 → MOM_SP2 → MOM_W2 | tgt:wall<=72&crowd>=2@48 | wall | 1.0 | 0 | 2.81 | E_MOM_22 | ||
| MOM_R36 | Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff | GROUND | MOM_TAUNT2 → MOM_V1 | dist<=56 | stand | 1.0 | 0 | 3.11 | E_MOM_35 | ||
| MOM_R37 | Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder | SIGNATURE | MOM_SUM1 → MOM_V2 | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | PEACH-2 | 3.39 | E_MOM_36 | |
| MOM_R38 | Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer | GAP | MOM_V3 → MOM_L5 → MOM_H1 | dist>=88 | stand | 1.0 | 0 | 3.30 | E_MOM_37 | ||
| MOM_R39 | Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove | WALL | MOM_L1 → MOM_L5 → MOM_V4 | tgt:wall<=120 | wall | 1.0 | 0 | 3.43 | E_MOM_38 | ||
| MOM_R40 | Kim Côn Đại Tướng / Golden Staff General | AWAKEN | MOM_AW1 → MOM_L9 → MOM_AW1 → MOM_AW2 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.44 | E_MOM_39 |
Ghi chú DPS: lộ trình có đòn bait (R03, R29, R36) có DPS bảng thấp hơn vì đòn trêu không gây sát thương; giá trị thật nằm ở Phản Đòn Né bắt buộc khi dụ thành công (thường 1.0–1.5 ATK lớp K, chưa tính trong bảng) và +1 Tiên Đào. Autosim (03 §10) đo DPS thực tính cả phản đòn.
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R12/R13/R15/R24/R26/R32) · dụ đòn (R03/R29/R36) ──► Né Hoàn Hảo → Phản Đòn → +Đào
GAP-tại-chỗ (R08/R20/R25/R33/R38) ──► côn vươn, Momo không rời vị trí ──────────────┐
├─ LAUNCH (R04/R14) ──► AIR (R05/R16/R17/R27) ──► côn vút xuống ghim ──► OTG (R09/R21)
├─ CROWD (R06/R18/R30)
├─ BREAK (R07/R19) · Mất Thăng Bằng sau dụ (R31) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R22/R35/R39, R34→AIR) ◄── Kỹ Năng B dựng tường gió ở bất kỳ đâu
└─ SIGNATURE [Tiên Đào] 1: R10 (2 bản sao) · 2: R23/R37 · 3: R11/R28 (côn khổng lồ)
Phân thân còn sống ─► chạy lại mọi lộ trình mặt đất của Momo trễ 0.25 s/con, hút token của địch
Vòng lặp chữ ký: R03 Trêu Ngươi Phản Côn (dụ → Né Hoàn Hảo → phản, +1 đào) → R10 Hầu Mao Phân Thân (tiêu 1: hai bản sao 8 s) → R01 Tam Thích Côn (ba con khỉ cùng đánh câu 4 đòn) → R29 Trêu Ngươi Liên Côn (+1 đào) → … → 3 đào → R11 Kình Côn Hoành Tảo quét cả phòng.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_MOM_01 | Trùng Khiêu Côn / Double Lever | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: bẩy côn hất tung, bay theo | route_add(MOM_R14) | Thêm lộ trình Trùng Khiêu Khai Thiên: quét ngang rồi Trùng Khiêu Côn (hất 100 px, nhún theo đầu côn bay lên), nối combo trên không. |
| E_MOM_02 | Đoản Côn Liên Thích / Shrinking Jab Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 cú chọc côn rút dần | route_add(MOM_R15) | Thêm lộ trình Đoản Côn Liên Hoàn: bốn cú chọc côn co dần 28 → 16 px, quét, côn vút, bổ thiên côn. |
| E_MOM_03 | Vĩ Côn Luân Chuyển / Tail-Spun Staff | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không: đuôi quay côn 4 vòng | route_add(MOM_R16) | Thêm lộ trình Vĩ Côn Không Trung: nhảy quất, đuôi quấn côn quay 4 vòng, quất đuôi, côn vút xuống cắm sàn. |
| E_MOM_04 | Côn Trụ Giáng Lạc / Pillar-Staff Drop | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không kết côn ghim xuống | route_add(MOM_R17) | Thêm lộ trình Côn Trụ Liên Không: nhảy quất, chong chóng côn, lộn song cước, côn vút 72 px ghim địch cắm sàn 160%. |
| E_MOM_05 | Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: côn quạt trực thăng 64 px | route_add(MOM_R18) | Thêm lộ trình Kim Côn Đỉnh Xoay khi ≥ 3 địch quanh Momo: côn dài quay trên đầu 64 px, đu trụ đá vòng, bổ thiên côn. |
| E_MOM_06 | Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: dộng hai đầu côn + công thành | route_add(MOM_R19) | Thêm lộ trình Song Đầu Phá Trận: đoản côn, dộng đầu sau rồi bổ đầu trước, Trực Côn Phá Thành — 84 Thế. |
| E_MOM_07 | Côn Đáp Kiều / Staff Bridge | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|GAP | Địch xa: chạy trên côn làm cầu | route_add(MOM_R20) | Thêm lộ trình Côn Đáp Kiều: côn vút 96 px làm cầu, Momo chạy dọc thân côn đạp song cước, gõ hai đầu, bổ thiên côn. |
| E_MOM_08 | Hầu Tọa Côn Gõ / Sit-and-Bonk | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|OTG | Địch nằm: ngồi lên gõ đầu + giã gạo | route_add(MOM_R21) | Thêm lộ trình Hầu Tọa Giã Gạo lên địch đang nằm: ngồi lên bụng gõ đầu 3 cái rồi giã côn 3 nhát. |
| E_MOM_09 | Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Pole | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: côn dài đẩy địch dội tường | route_add(MOM_R22) | Thêm lộ trình Trường Côn Đẩy Sơn khi địch cách tường (kể cả tường gió) ≤ 96 px: chọc, côn vút, đẩy dài 96 px dội tường. |
| E_MOM_10 | Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|SUMMON | Tiêu 2 Đào: bản sao tung Momo bổ côn | route_add(MOM_R23) | Thêm lộ trình Hầu Thê Phi Côn (cần 2 Tiên Đào): thổi 2 bản sao, chúng làm thang tung Momo lên bổ côn 72 px 240%. |
| E_MOM_11 | Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Volley | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: chọc ngắn–dài–ngắn | route_add(MOM_R24) | Thêm lộ trình Côn Phiên Trường Đoản: ba mũi chọc 24/64/24 px, khêu côn, múa số 8, bổ thiên côn. |
| E_MOM_12 | Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Staff | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|PIERCE | Địch rất xa: côn vút 160 px xuyên | route_add(MOM_R25) | Thêm lộ trình Côn Xuyên Vân: côn vút 160 px xuyên cả hàng, rồi đánh tiếp từ xa bằng côn dài thích ứng. |
| E_MOM_13 | Côn Vũ Thiên Biến / Ever-Changing Staff Dance | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: 8 đòn đổi độ dài côn | route_add(MOM_R26) | Thêm lộ trình Côn Vũ Thiên Biến (cần Combo ≥ 20): tám đòn, mỗi đòn một độ dài côn (16–64 px), kết đu trụ đá vòng. |
| E_MOM_14 | Hầu Vũ Cửu Tiêu / Monkey Sky Dance | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 12 hit, côn ghim xuống | route_add(MOM_R27) | Thêm lộ trình Hầu Vũ Cửu Tiêu (cần Combo ≥ 10): sáu đòn trên không — côn, đuôi, chân luân phiên — kết Côn Trụ Giáng Lạc. |
| E_MOM_15 | Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Staff | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|SUMMON | 3 Đào: 4 khỉ khiêng côn khổng lồ | route_add(MOM_R28) | Thêm lộ trình Tứ Hầu Cử Côn (cần 3 Tiên Đào): thổi bản sao, ba côn vút xuyên, rồi cả bầy khiêng côn khổng lồ 220 px quét và giáng 340%. |
| E_MOM_16 | Trêu Ngươi Liên Côn / Tail-Wag Bait Chain | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|EVADE | Combo mới: vẫy đuôi dụ đòn rồi trả | route_add(MOM_R29) | Thêm lộ trình Trêu Ngươi Liên Côn: vẫy đuôi trêu (cửa sổ dụ — đòn lao vào bị Né Hoàn Hảo và phản ngay), chọc ngắn–dài–ngắn, múa số 8, đu trụ đá vòng. |
| E_MOM_17 | Kim Côn Vạn Tượng / Myriad-Form Staff | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: 4 lớp côn xoay + chấn địa | route_add(MOM_R30) | Thêm lộ trình Kim Côn Vạn Tượng: bánh xe vàng, côn quạt trên đầu, đu trụ đá vòng, Côn Chấn Địa quật ngã cả vòng. |
| E_MOM_18 | Dụ Đòn Phá Thế / Bait-and-Break | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|EVADE|POSTURE | Sau khi dụ né: chọc, phá trận, bổ côn | route_add(MOM_R31) | Thêm lộ trình Dụ Đòn Phá Thế lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: chọc đôi, Song Đầu Phá Trận, bổ thiên côn. |
| E_MOM_19 | Vĩ Côn Liên Hoàn / Tail-and-Staff String | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: đuôi, côn, cước xen kẽ | route_add(MOM_R32) | Thêm lộ trình Vĩ Côn Liên Hoàn: đuôi móc gót, gõ hai đầu, tựa côn đạp, chọc ngắn–dài–ngắn, bổ thiên côn. |
| E_MOM_20 | Viễn Côn Truy Kích / Long-Reach Pursuit | COMBO | R | 3 | 4 | COMBO|GAP|PIERCE | Địch xa: côn 110 px, đánh tiếp từ xa | route_add(MOM_R33) | Thêm lộ trình Viễn Côn Truy Kích: Bách Bộ Thích 110 px, chọc ngắn–dài–ngắn, côn vút, bổ thiên côn — Momo không rời chỗ. |
| E_MOM_21 | Đẩy Sơn Thăng Không / Shove-to-Sky | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đẩy dội tường rồi đuổi lên trời | route_add(MOM_R34) | Thêm lộ trình Đẩy Sơn Thăng Không: côn đẩy dội tường, nhảy quất theo cú bật, chong chóng côn, côn vút cắm xuống. |
| E_MOM_22 | Phong Bích Hồi Côn / Wind-Wall Rebound | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|WALL|AOE | Gần tường: quét cả đám dội tường | route_add(MOM_R35) | Thêm lộ trình Phong Bích Hồi Côn (≥ 2 địch, gần tường hoặc tường gió): múa số 8, đu trụ đá vòng, Côn Quét Bích hất cả chùm dội tường 160%. |
| E_MOM_23 | Côn Gõ Đầu Gối / Kneecap Rap | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới: gõ gối rồi gõ đầu | move_add(MOM_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Côn Gõ Đầu Gối vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_MOM_24 | Trêu Ngươi Bậc Thầy / Master Tease | TECH | E | 3 | 6 | EVADE|COUNTER | Dụ đòn lâu hơn, đánh bật cả đạn | rule(MOM_BAIT_PLUS); stat(EvadeRate,+2%/+3%/+4%) | Cửa sổ dụ +0.3 s; đạn bay vào trong cửa sổ dụ bị Momo vụt côn đánh bật ngược (Gạt + phản đạn); +2/3/4% Né. |
| E_MOM_25 | Nhảy Cừu Côn Bổ / Leapfrog Cleave | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, nhảy cừu bổ gáy | move_add(MOM_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Nhảy Cừu Côn Bổ vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_MOM_26 | Mắt Khỉ Tinh Ranh / Sly Monkey Eyes | TECH | C | 3 | 0 | EVADE|SIGNATURE | +3% Né, né thường cũng có thể +1 Đào | stat(EvadeRate,+3%/+4%/+5%); trigger(on_evade, meter(gauge,+1), icd=12s/10s/8s) | +3/4/5% Né; mỗi lần Né (không cần Hoàn Hảo) +1 Tiên Đào, hồi 12/10/8 s. |
| E_MOM_27 | Tứ Hầu Phá Thành / Four-Monkey Ram | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|SUMMON | Tuyệt Sát mới: 4 khỉ ôm côn công thành | move_add(MOM_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Tứ Hầu Phá Thành (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_MOM_28 | Hầu Mao Cường Thân / Sturdy Hair-Clones | TECH | R | 3 | 11 | SUMMON|SIGNATURE | Bản sao gây 40% ST, máu ×1.5 | rule(MOM_CLONE_PLUS, 40%/45%/50%) | Bản sao khỉ gây 40/45/50% sát thương đòn của Momo (thay 30%), máu ×1.5, sống thêm 2 s. |
| E_MOM_29 | Côn Đáp Kiều Bộ / Bridge Step | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: chạy trên côn 96 px | move_add(MOM_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Côn Đáp Kiều vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_MOM_30 | Mao Hóa Hầu / Hair to Monkey | TECH | E | 3 | 14 | SUMMON|EVADE | Né Hoàn Hảo: thổi ra 1 bản sao khỉ | trigger(on_perfect_evade, summon(MOM_CLONE, 6s, 1), icd=8s/6s/4s) | Mỗi lần Né Hoàn Hảo, Momo thổi ra 1 bản sao khỉ sống 6 s (không tốn Tiên Đào; hồi 8/6/4 s; tính trần bản sao). |
| E_MOM_31 | Phong Bích Kiên Cố / Steadfast Wind Wall | TECH | E | 3 | 17 | WALL|SKILL | Tường gió sống +2 s, dội tường nổ gió | rule(MOM_WINDWALL_PLUS, +2s/+3s/+4s) | Tường gió sống thêm 2/3/4 s và chịu thêm 2 lần dội; mỗi kẻ dội vào tường gió nổ gió 40% ATK bán kính 24 px. |
| E_MOM_32 | Kim Côn Bát Phương Đột / Eight-Way Extension | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|PIERCE | Thay Kỹ Năng A: côn vút 8 hướng 140 px | move_replace(skill_a, MOM_S1B) | Thay Kim Côn Quét Nguyệt bằng Kim Côn Bát Phương Đột: xoay như kim đồng hồ, côn vút 140 px 8 lần xuyên hàng trước–sau, kết vòng chấn 48 px. |
| E_MOM_33 | Phong Bích Song Trùng / Twin Wind Walls | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|WALL | Thay Kỹ Năng B: 2 tường gió 2 phía | move_replace(skill_b, MOM_S2B) | Thay Toàn Côn Phong Bích bằng Phong Bích Song Trùng: hai tường gió hai bên Momo sống 5 s — đạn bị chặn cả hai phía, mọi cú đẩy văng đều dội lại. |
| E_MOM_34 | Quét Nguyệt Cường / Wider Moon-Sweep | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|AOE | Kỹ Năng A dài +16 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +16/+24/+32); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Kỹ Năng A (Quét Nguyệt hoặc bản thay thế) dài thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_MOM_35 | Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|EVADE|EVOLUTION | Tiến hóa: dụ đòn suốt đòn, trả 7 cú | evolve(E_MOM_16); route_add(MOM_R36) · prereq lv:E_MOM_16>=3&card:DF03 | Tiến Hóa của Trêu Ngươi Liên Côn (Lv3 + Bước Ma): cửa sổ dụ kéo dài hết đòn, trả đũa 6 cú chọc–quét và mũi côn 72 px đẩy văng. |
| E_MOM_36 | Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|SIGNATURE|SUMMON|EVOLUTION | Tiến hóa: thang 4 khỉ, côn khổng lồ | evolve(E_MOM_10); route_add(MOM_R37) · prereq lv:E_MOM_10>=3&card:TG06 | Tiến Hóa của Hầu Thê Phi Côn (Lv3 + Kẻ Trình Diễn): vẫn 2 Tiên Đào, bốn bản sao xếp thang, côn phình khổng lồ bổ dải 120 px 340%. |
| E_MOM_37 | Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|GAP|PIERCE|EVOLUTION | Tiến hóa: côn 220 px xuyên cả phòng | evolve(E_MOM_12); route_add(MOM_R38) · prereq lv:E_MOM_12>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Côn Xuyên Vân (Lv3 + Bão Kiếm): côn vút 220 px xuyên cả phòng rồi hất cung 200 px; Bão Kiếm còn nhân tầm. |
| E_MOM_38 | Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|WALL|EVOLUTION | Tiến hóa: đẩy cả hàng địch dội tường | evolve(E_MOM_09); route_add(MOM_R39) · prereq lv:E_MOM_09>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Trường Côn Đẩy Sơn (Lv3 + Đập Tường): côn dài 120 px đẩy cả hàng địch dội tường cùng lúc 260%, tầm dùng tới 120 px. |
| E_MOM_39 | Kim Côn Đại Tướng / Golden Staff General | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|SUMMON | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Kim Côn | awaken(8s, route_add(MOM_R40), stat(Reach,+50%), stat(EvadeRate,+8%), rule(MOM_GOLDEN_GENERAL)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: giáp và đuôi rực vàng, côn dài +50% và xuyên mọi kẻ, +8% Né, mỗi lần Né thổi ra 1 bản sao, Tiên Đào khóa ở 3 (đòn chữ ký không tốn); mở Kim Côn Đại Tướng; kết bằng Bách Hầu Trận +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Trùng Khiêu Côn, Đoản Côn Liên Thích, Côn Trụ Giáng Lạc, Kim Côn Đỉnh Xoay, Song Đầu Phá Trận, Côn Đáp Kiều, Hầu Tọa Côn Gõ, Trường Côn Đẩy Sơn, Côn Phiên Trường Đoản, Trêu Ngươi Liên Côn, Vĩ Côn Liên Hoàn, Mắt Khỉ Tinh Ranh, Côn Đáp Kiều Bộ, Quét Nguyệt Cường | 14 |
| 1 | Côn Gõ Đầu Gối | 1 |
| 2 | Vĩ Côn Luân Chuyển | 1 |
| 3 | Hầu Thê Phi Côn | 1 |
| 4 | Viễn Côn Truy Kích, Nhảy Cừu Côn Bổ | 2 |
| 5 | Dụ Đòn Phá Thế, Kim Côn Bát Phương Đột | 2 |
| 6 | Côn Xuyên Vân, Trêu Ngươi Bậc Thầy | 2 |
| 7 | Côn Vũ Thiên Biến | 1 |
| 8 | Kim Côn Vạn Tượng, Bách Hí Phản Côn | 2 |
| 9 | Hầu Vũ Cửu Tiêu, Tứ Hầu Phá Thành | 2 |
| 10 | Tứ Hầu Cử Côn, Phong Bích Song Trùng | 2 |
| 11 | Hầu Mao Cường Thân | 1 |
| 12 | Đẩy Sơn Thăng Không, Bách Hầu Thê Côn | 2 |
| 13 | Phong Bích Hồi Côn | 1 |
| 14 | Mao Hóa Hầu | 1 |
| 15 | Kim Côn Đại Tướng | 1 |
| 16 | Côn Xuyên Thiên Lý | 1 |
| 17 | Phong Bích Kiên Cố | 1 |
| 20 | Côn Đẩy Thái Sơn | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ trụ: hất tung (Trùng Khiêu Côn), đoản côn (Đoản Côn Liên Thích), trên không (Côn Trụ Giáng Lạc), đám đông (Kim Côn Đỉnh Xoay), phá thế (Song Đầu Phá Trận), áp sát-cầu (Côn Đáp Kiều), nằm (Hầu Tọa Côn Gõ), tường (Trường Côn Đẩy Sơn), dụ đòn (Trêu Ngươi Liên Côn), co giãn (Côn Phiên Trường Đoản, Vĩ Côn Liên Hoàn) + Mắt Khỉ Tinh Ranh, Côn Đáp Kiều Bộ, Quét Nguyệt Cường. SIGNATURE mở dần: 2 đào (TT 3) → 3 đào bản L (TT 10); triệu bản sao không tốn đào (Mao Hóa Hầu) ở TT 14.
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Bách Hí Phản Côn | Trêu Ngươi Liên Côn (R29) | DF03 Bước Ma | R36 | Cửa sổ dụ kéo suốt đòn (1.1 s), trả đũa 6 cú + mũi côn 72 px (4.10 ATK) |
| Bách Hầu Thê Côn | Hầu Thê Phi Côn (R23) | TG06 Kẻ Trình Diễn | R37 | Vẫn 2 đào; bốn bản sao xếp thang, côn khổng lồ bổ dải 120 px (3.95 ATK); Kẻ Trình Diễn nhân Phong Độ của trò hề |
| Côn Xuyên Thiên Lý | Côn Xuyên Vân (R25) | TG05 Bão Kiếm | R38 | Côn 220 px xuyên cả phòng + cung hất 200 px; Bão Kiếm nhân Reach |
| Côn Đẩy Thái Sơn | Trường Côn Đẩy Sơn (R22) | TG04 Đập Tường | R39 | Đẩy cả hàng địch 120 px dội tường cùng lúc 260%; tầm điều kiện 120 px (dùng được với tường gió xa) |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Khỉ Lanh Lợi / Nimble Monkey | stat(EvadeRate,+2%); rule(MOM_BAIT_WINDOW,+0.2s) |
| ★4 | Túi Đào Dự Trữ / Peach Pouch | gauge(start,+1) |
| ★6 | Bách Hầu Thống Lĩnh / Commander of a Hundred Monkeys | rule(MOM_CLONE_CAP,+1); trigger(on_execution, meter(gauge,+1)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Momo)
- Khoảng ưa thích 36 px; địch áp sát < 28 px → Momo dùng
MOM_EVB(lộn lùi) hoặc lộ trình mở bằng đoản côn (R01/R04/R19/R22). GAP của Momo là GAP tại chỗ (đòn đầuext): Đạo Diễn không chạy áp sát trước các lộ trình này. - Dụ đòn: khi ≥ 1 địch cận chiến sắp lấy đà nhắm Momo trong 0.8 s và chưa dụ trong 3 s → lộ trình tag
bait×2.0; nếu không có lộ trìnhbaithợp lệ, chènMOM_TAUNT3(ENG-20). Không dụ khi Boss đang lấy đà đònheavy(dụ không ép được) — khi đó ưu tiên GAP tại chỗ để giữ khoảng. - Tiên Đào: đủ 3 và có ≥ 3 địch trong 120 px hoặc Boss/Thủ Vệ → R11/R28 ưu tiên tuyệt đối; 1–2 đào và không có bản sao nào còn sống → R10/R23/R37 ×1.5; đang có ≥ 2 bản sao → các lộ trình tiêu đào ×0.5 (để dành cho côn khổng lồ).
- Có bản sao còn sống: lộ trình GROUND/CROWD dài (≥ 4 đòn) ×1.3 — bản sao chạy lại cả câu, tối đa hóa giá trị.
- Có tường gió đang đứng (hoặc tường thật ≤ 96 px sau mục tiêu): WALL ×2.0 (01 §6.5) áp cho cả
tgt:wall<=96/<=120của Momo. - R34 Đẩy Sơn Thăng Không, R04/R14: ×0 vs Boss/thân to chưa Vỡ Thế (như LAUNCH).
- Kỹ Năng A/B: điều kiện AUTO ở §5; Kỹ Năng B không dùng khi tường gió cũ còn > 2 s.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Trêu Ngươi Bất Bại | Trêu Ngươi Liên Côn → Bách Hí Phản Côn, Trêu Ngươi Bậc Thầy, Nhảy Cừu Côn Bổ, Dụ Đòn Phá Thế, Mắt Khỉ Tinh Ranh | DF03 Bước Ma, DF04 Phản Kích, TG06 Kẻ Trình Diễn | Momo đứng giữa vòng vây lè lưỡi vẫy đuôi; cứ kẻ nào lao vào là trượt chúi, bị nhảy cừu qua đầu và bổ gáy; slow-mo Né Hoàn Hảo liên tục, Phong Độ treo SS |
| Bách Hầu Quân | Hầu Thê Phi Côn → Bách Hầu Thê Côn, Tứ Hầu Cử Côn, Mao Hóa Hầu, Hầu Mao Cường Thân, Tứ Hầu Phá Thành | TG06 Kẻ Trình Diễn, ST06 Liên Hoàn, SU (hồi máu) bất kỳ | Bốn con khỉ cùng chạy lại mọi câu combo của Momo, địch đánh nhầm vào bản sao, rồi cả bầy khiêng côn khổng lồ giáng xuống; màn hình đầy lông vàng |
| Côn Dài Vạn Bộ | Côn Xuyên Vân → Côn Xuyên Thiên Lý, Trường Côn Đẩy Sơn → Côn Đẩy Thái Sơn, Phong Bích Song Trùng, Phong Bích Kiên Cố, Kim Côn Bát Phương Đột | TG05 Bão Kiếm, TG04 Đập Tường, ST04 Chuẩn Xác | Momo gần như không bước: côn vút 220 px xuyên cả phòng, hai tường gió biến sàn trống thành đấu trường, mọi kẻ bị đẩy dội qua lại giữa hai bức gió |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56 (côn khổng lồ / côn vươn > 40 px vẽ ở lớp VFX tách khỏi cell, xem dưới), thân ~22×34 (thấp hơn Kaito 4 px, đầu tóc to), pivot chân; bản sao 36×42 |
WEAPONS.staff mới (pixelfx src/core/rig.js) |
staff: { two: -6, draw(T, q) { … } } với tham số pose q.len (mặc định 40): cán haft(T, −0.45·len, len, …) dày r = 0.8 (côn khổng lồ: q.thick 3.2–4.0); cán đỏ son — costume truyền steel riêng (costume.steel.grip = #b8282a, gripD = #7a1418) vì STEEL gốc không có đỏ tươi; hai đầu bịt vàng dài 4 px ở hai mút: STEEL.gold / STEEL.goldD + 1 vòng chạm mây xoắn STEEL.hi ở giữa đầu bịt; vị trí tay sau two = −0.3·len (côn dài thì hai tay xa nhau hơn); q.grip: "mid" → nắm giữa thân (L4, A2, SP1, đòn hai đầu). Côn > 40 px (len lớn) vẽ phần vượt cell ở lớp VFX staff-ext cùng màu để không phình cell |
| Trang phục (costume extras) | Tóc vàng dựng ngược như ngọn lửa (8–10 mũi), vòng trán vàng chạm mây 2 px, tai khỉ, mặt lông vàng-be, mắt hổ phách; khăn đỏ quàng cổ 2 vạt bay; giáp ngực đỏ viền vàng, giáp vai phải mặt thú vàng (5×5), khóa đai mặt thú; áo lót và quần đen; bao tay hở ngón đen viền vàng; ủng vàng viền đỏ; đuôi khỉ 12–14 px Bézier 8–10 đoạn, trễ 1 khung, có hitbox ở đòn tail |
| Ramp | lông/tóc PAL.gold · mặt/tai PAL.dust · giáp PAL.gold + PAL.blood · khăn PAL.blood · áo lót/quần PAL.night · côn: cán PAL.blood, đầu bịt PAL.gold; dải chữ ký #b8762a |
| Act cần dựng | 81 MoveDef (bảng §4) → 56 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 3 trêu; + bộ act bản sao 7 act (idle, run, L1, L2, L5, hurt, poof) — bản sao chạy lại đòn của Momo bằng act Momo thu nhỏ ×0.75 nên chỉ cần act riêng cho 4 trạng thái không chiến đấu |
| VFX chữ ký | Vệt vươn côn (vệt vàng dọc trục côn 2 khung), vòng hoa côn (recolor melee/spin-slash vàng-đỏ), khói lông (spawn/poof vàng + 6 sợi lông 1 px bay), tường gió (nature/tornado kéo dọc 96 px, recolor #b8762a → vàng), côn khổng lồ (rung 3 px + bụi sàn impacts/ground-slam), quả đào (UI + Cắn Đào Trêu), glyph "~♪" trêu |
| Thức Tỉnh | Giáp và đuôi ramp PAL.gold → PAL.holy rực, viền vàng 1 px quanh thân, côn sáng như nung với dư ảnh côn mỗi đòn; mỗi lần né để lại một nhúm lông thành bản sao |
13Âm thanh chữ ký
mom_jab / mom_rap (gỗ cứng gõ "cốc", đầu bịt vàng "keng" nhẹ; 4 biến thể), mom_extend (tiếng "vút–tách" như thước dây bật ra, pitch theo độ dài côn: côn càng dài nốt càng thấp), mom_swing / mom_twirl (gió vù quay), mom_smash / mom_giant (gỗ khổng lồ đổ ầm + rung sàn trầm, có tiếng khỉ "úuu" kéo dài), mom_tail (roi lông "vụt"), mom_tease (tiếng khỉ khúc khích + "lêu lêu" 2 nốt; không lời), mom_clone ("phù" thổi + tiếng nổ bông "bụp" + khỉ con ré), mom_pound (chày giã gạo "thịch" đều), mom_deflect (gỗ chặn "cạch"), mom_skill_b (gió xoáy dựng tường "vuuu"), mom_ult (chiêng + tràng khỉ ré hỗn loạn rồi im 0.3 s trước cú đổ), mom_exec (ba tiếng chiêng cao dần + "BỐP" bẹp + tiếng sáo ngắn). Cắn đào: "chóp". Không lồng tiếng; tiếng khỉ ré/cười ngắn thay hô.
14QA riêng
- [ ]
MOM_EXTEND: mục tiêu bị đẩy xa ≤ 80 px giữa lộ trình → đòn kế vẫn trúng, Momo không dịch chuyển,lenpose khớp hitbox ±1 px ở 1×; > 80 px → warp/kết thúc theo luật chung; không áp cho SPIN/circle/AIR/Kỹ Năng. - [ ]
MOM_BAIT: 10,000 lần dụ autosim — đòn cận chiến cót_committrong cửa sổ luôn ra Né Hoàn Hảo + Phản Đòn Né; tối đa 1 ép/cửa sổ, 1 dụ/3 s; Bossheavy,area,projectilekhông bị ép (trừ đạn với Trêu Ngươi Bậc Thầy → Gạt bật ngược). - [ ] Tiên Đào: +1 đúng các nguồn, hồi 4 s cho dụ; trần 3; đào thừa → +30 Phong Độ; sang tầng giữ tối đa 1; tiêu khi đòn đầu bắt đầu, không tiêu nếu hủy trước.
- [ ]
MOM_CLONE: HP 12% (×1.5), trần 3 (4), bản cũ nhất tan khi vượt; chạy lại đúng lộ trình mặt đất trễ 0.25·k s; hit 30% lớp L không chí mạng, khônglaunch/knockback; không kíchon_hit; địch trong 64 px đổi mục tiêu 1.5 s khi bản sao xuất hiện; snapshot wave giữ bản sao. - [ ]
MOM_WINDWALL: hủy đạn; chặn lính thường; Tinh Anh/Boss xuyên 50% tốc; Wallbounce vào cột tính tường và tiêu độ bền;tgt:wallnhận cột; tối đa 1 cột (Song Trùng 2). - [ ]
MOM_GIANT: bỏ qua thủ mặt trước, không bị địch Gạt, Thế ×1.5. - [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R34 (dội tường → AIR có chủ đích).
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R29 → R36, R23 → R37, R25 → R38, R22 → R39).
- [ ] Đọc được ở 1×: phân biệt côn đoản / thường / vươn / khổng lồ; bản sao phân biệt được với Momo (cỡ ×0.75 + viền nhấp nháy).
15Khác biệt với roster
| Đòn / cơ chế dễ nhầm | Anh hùng khác | Momo khác ở đâu |
|---|---|---|
| Vũ khí cán dài | Lyra (giáo–kích): điểm ngọt mũi giáo (tip), nhảy sào, bổ nhào từ trần, xoay giáo gạt đạn |
Côn cùn, không có điểm ngọt; bản sắc là độ dài đổi theo đòn + vươn thích ứng; không nhảy sào, không lên trần — đòn pole đu quanh côn ngang thân; không xoay gạt đạn (tường gió hủy đạn, không bật ngược) |
| Đòn từ trên không cắm xuống | Lyra Long Giáng (bổ nhào từ trần), Kaito Thiên Lạc, Rook Thiên Chùy Cước | Momo ở yên giữa không và cho côn vươn xuống ghim mục tiêu (Thiên Côn Giáng, Côn Trụ Giáng Lạc), rồi tuột theo thân côn |
| Phân thân / bóng | Vex Bầy Ảnh (3 bóng tím lao vào rạch), Vex Hồn Ảnh Tím (bóng đối xứng lặp mọi đòn 40%), Kaito dư ảnh | Bản sao khỉ là thực thể có máu, hút token & mục tiêu của địch (mồi nhử), chạy lại cả lộ trình trễ 0.25 s trên mục tiêu riêng, có thể bị giết; tốn Tiên Đào; không đồng bộ gương, không bất tử |
| Phản đòn sau né | Vex (bản sắc "phản đòn né", né tỉ lệ cao), Kaito Ảnh Phản | Momo chủ động dụ bằng đòn trêu: kết quả bị ép Né Hoàn Hảo + phản đòn, có lịch (1/3 s), cho tài nguyên; Vex dựa roll Né và dịch chuyển sau lưng |
| Kỹ Năng phòng thủ vùng | Kaito Kiếm Vực, Rook Cương Chưởng Trận (gạt 100% quanh mình), Aldric Tường Bình Minh (tường sáng khi giữ khiên) | Phong Bích là địa hình độc lập đứng 4 s khi Momo đi đánh tiếp, tính là tường cho dội tường/tgt:wall, chặn đường đi của lính; không gạt, không phản, không cần giữ |
| Gió | Kazane H19 (gió gom/đẩy quái thành cụm, gạt đạn theo nón) | Gió của Momo không kéo/đẩy cụm, chỉ là một bức tường thẳng đứng cố định |
| Đòn quét/xoay quanh mình | Kaito Toàn Phong, Rook Phong Luân Cước, Feng H10 Tam Tầng Toàn Cước | Momo xoay cây côn (bánh xe quanh eo, quạt trên đầu 64 px) hoặc đu người quanh côn cắm sàn (đu quay) — Feng không có trụ, Rook đá chân trần |
| Vũ khí phình to | Brann (đại kiếm nặng), Brann Thiên Băng Địa Liệt (bẩy phiến đá) | Côn đổi kích thước ngay trong đòn (dày ×4–5, dài 220 px) rồi co lại; bỏ qua thủ mặt trước |
| Đẩy văng vào tường | Rook ghim tường / ném người, Kaito Ép Tường | Momo đẩy bằng côn vươn từ xa tới 120 px, không túm, không ném, không ghim; có thể dùng tường gió tự dựng |
| Lướt áp sát | Sable/Mora zip (bị kéo tới mục tiêu), Kaito Thuấn Bộ (dịch chuyển) | Côn Đáp Kiều: côn vươn làm cầu, Momo chạy bộ trên côn — không kéo, không blink; mặc định Momo không áp sát (GAP tại chỗ) |
| Tuyệt Kỹ | Mora (lưỡi hái ma), Sable (xích trói cả phòng), Kaito (16 nhát chém) | Bầy 12 khỉ con bám đầu mọi kẻ địch + tháp khỉ trên côn đổ ập như cây đổ — hài, hỗn loạn, không vệt chém |
| Tuyệt Sát | Lyra Thiên Phạt (nhảy sào cắm giáo), Rook hóa đá, Brann bổ dọc | Gõ chiêng ba lần rồi côn phình khổng lồ 1 khung nện bẹp (hài); bản Hồi Âm 4 khỉ ôm côn công thành |
| Thức Tỉnh | Kaito sóng trăng máu, Vex bóng tím, Rook Chân Khí khóa 5 | Côn dài +50% & xuyên, mỗi lần né sinh bản sao, Tiên Đào khóa 3 — đòn chữ ký miễn phí |
| Vũ khí đổi dạng | Tsubaki H15 (ô mở/đóng), Isolde H12 (triệu hồi vũ khí băng khác nhau) | Một cây côn duy nhất chỉ đổi độ dài/độ dày; không mở/đóng, không đổi loại vũ khí |
| Đâm chặn lúc địch lấy đà | Ignis H17 (stop-hit) | Momo mời địch ra đòn rồi né — ngược với chặn trước |
