← Roster anh hùng🦸 H11 · MOM · Mùa 4

Momo — Hầu Tướng Kim Côn

Kim côn co giãn · Khỉ trêu ngươi · Momo, Golden-Staff Monkey General

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_momo.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md. Concept art: Heroes/H11.png. Nhân vật lấy cảm hứng từ thần thoại dân gian về khỉ thần cầm gậy; tên, đòn, lore là bản gốc của Deepstair.

Độ hiếm: E Nguồn: Mùa 4: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi Màu chữ ký: #b8762a ~66 phút đọc
Concept art Momo
624 / 62
HP / ATK Lv1★1
10/8/16%
Gạt / Chặn / Né
81
Đòn
40
Lộ trình combo
39
Hồi Âm riêng
Tiên Đào
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Kim côn co giãn (Extending golden staff)
Độ hiếm / Nguồn E / Mùa 4: Tiêu Điểm banner Nổi Bật + Pass ≤ 30 mảnh/mùa; sau đó Triệu Hồi
HP / ATK Lv1★1 624 / 62
hp× / atk× / DEF 1.0 / 1.0 / 18
Tốc đánh / Chạy 1.1 / 112 px/s
Crit / CritDmg 8% / 155%
Gạt / Chặn / Né 10% / 8% / 16%
Khí Thủ / Poise 90 / 110
Khoảng ưa thích / Tầm 36 / 50 px
Phản Đòn Chặn / Né 25% / 50%
Hút máu 0%
Cổng Tiên Đào (PEACH) — max 3, khởi đầu 0
Cổng: tăng Né Hoàn Hảo +1 · phản đòn sau dụ đòn (MOM_BAIT) +1 · hạ Tinh Anh/Thủ Vệ +1 · Boss Vỡ Thế +1 · Tuyệt Kỹ xong +1
Cổng: giảm Không giảm trong tầng, giữ qua wave; sang tầng giữ tối đa 1 quả (ENG-21)
Cổng: ngưỡng Đủ 3 (Đào Chín): đuôi & vòng trán sáng vàng, +5% Né, SIGNATURE ×1.5 khi chọn
Cổng: tiêu Phân Thân PEACH-1 (2 bản sao 8 s) · Hầu Thê PEACH-2 · Côn Khổng Lồ PEACH-3; Momo cắn đào khi tiêu
Cổng: hiển thị 3 quả đào hồng-vàng 5×5 px cạnh thanh HP, chín dần khi tích; tiêu → quả bay vào miệng Momo, hạt rơi
Màu chữ ký #b8762a
Bảng màu lông & tóc: PAL.gold (vàng nâu) · mặt & tai: PAL.dust · giáp: PAL.gold + PAL.blood (đỏ son) · khăn: PAL.blood · áo lót & quần: PAL.night · bao tay: PAL.night + viền PAL.gold · ủng: PAL.gold viền PAL.blood · côn: cán PAL.blood, hai đầu bịt PAL.gold
Hình dáng (silhouette) Khỉ nhỏ tóc vàng dựng ngược như ngọn lửa đội vòng trán vàng chạm mây, tai khỉ, khăn đỏ, giáp vàng-đỏ có giáp vai và khóa đai hình mặt thú, đuôi khỉ dài cong; tay phải kéo cây côn cán đỏ hai đầu bịt vàng chúc mũi xuống sàn
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
81 13 27 22 9 3 1 4 39

Lore. Momo là chú khỉ canh Miếu Đào trên vách đá phía đông Dawnhold — nơi dân làng treo đèn cầu mùa mỗi xuân. Đêm nhật thực, một quả đào phát sáng rơi từ bầu trời tối đen xuống mái miếu; Momo cắn một miếng, sáng hôm sau biết nói, và cây gậy canh miếu trong tay nó dài ra ngắn lại theo ý nghĩ. Nó tự phong là "Hầu Tướng", khoác bộ giáp đồng dân làng dâng tượng thần (rộng quá cỡ, phải buộc khăn đỏ cho khỏi tuột), rồi nhảy xuống Thang Vực vì nghe đồn dưới đáy còn cả một vườn đào như thế. Momo coi mọi trận đánh là trò chơi: trêu cho kẻ địch giận, né cho chúng ngã chúi, rồi gõ đầu chúng như gõ mõ. Ở Sảnh Ngập (S04), Thuyền Trưởng Chìm (WD04) giữ một quả đào phát sáng trong lồng đèn của hắn — Momo nhất quyết đòi lại.

Phong cách. Trêu — né — gõ từ xa. Momo đứng xa (khoảng 36 px) và không cần áp sát: cây côn đổi độ dài theo từng đòn — đoản côn 16–28 px chọc nhanh, côn 40–64 px quét, côn vút 110–220 px xuyên cả hàng, và côn khổng lồ dày như thân cây quét cả phòng. Khi mục tiêu bị đẩy xa giữa câu combo, côn tự dài ra để giữ chạm thay vì Momo chạy theo (MOM_EXTEND). Phòng thủ là Né (16%, Phản Đòn Né 50%), và Momo chủ động trêu ngươi (gãi đầu, vẫy đuôi, cắn đào) để dụ đòn — mọi đòn lao vào trong cửa sổ dụ bị Né Hoàn Hảo bắt buộc rồi bị phản (MOM_BAIT), cho Tiên Đào. Đào đổi lấy phân thân khỉ có máu, hút đòn và chạy lại combo của Momo (MOM_CLONE), hoặc côn khổng lồ. Kỹ Năng B dựng tường gió chặn đạn và làm tường dội cho mọi sàn trống. Nhịp xem: lè lưỡi — vụt! — cốc cốc cốc — "phù" — ba con khỉ.

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Hàng địch thẳng (côn vút xuyên), đấu sĩ & Tinh Anh hay ra đòn nhẹ (dụ → Né Hoàn Hảo → phản), địch tầm xa (tường gió hủy đạn), phòng trống không tường (tường gió tạo tường dội); tầm 50 px + côn thích ứng nên ít bị vây sát Gạt 10% / Chặn 8% — sống bằng Né; Boss đòn nặng không bị dụ; phân thân chết nhanh trước đòn vùng; Tiên Đào chỉ 3 quả, sang tầng giữ 1 EN12 Thợ Lao Chết Đuối (lao móc kéo Momo vào sát), EN05 Quỷ Bom (nổ vùng xóa phân thân), EN18 Kẻ Rình Bóng (tàng hình — dụ không có mục tiêu), BS06 Song Tử Lăng Kính, BS08 Hàn Long Skarn (đòn nặng diện rộng)

2Cổng cơ chế — Tiên Đào (PEACH, 0–3)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng max(số đào giữ lại, 0) — ★4 Túi Đào Dự Trữ: khởi đầu tối thiểu 1
Tăng Né Hoàn Hảo +1 · Phản Đòn sau dụ đòn (MOM_BAIT) +1 (hồi 4 s, chung với Né Hoàn Hảo của chính lần dụ đó — một lần dụ chỉ +1) · hạ Tinh Anh/Thủ Vệ +1 · Boss Vỡ Thế +1 · Tuyệt Kỹ kết thúc +1 · (Mắt Khỉ Tinh Ranh: Né thường +1, hồi 12/10/8 s · ★6: Tuyệt Sát +1)
Giảm Không giảm theo thời gian, giữ qua wave. Sang tầng: giữ tối đa 1 quả (ENG-21, carry dạng số nguyên = 1)
Ngưỡng 3 — Đào Chín Đuôi và vòng trán sáng vàng viền 1 px, +5% Né (TotalAdd), lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm. Đào thu thêm khi đã đủ 3 → +30 Phong Độ
Tiêu Lộ trình gauge: PEACH-n tiêu n khi đòn đầu bắt đầu (01 §6.3): Hầu Mao Phân Thân 1 · Hầu Thê Phi Côn / Bách Hầu Thê Côn 2 · Kình Côn Hoành Tảo / Tứ Hầu Cử Côn 3. Hồi Âm Mao Hóa Hầu triệu bản sao không tốn đào. Lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu
Hiển thị 3 quả đào 5×5 px cạnh thanh HP, xanh → hồng-vàng khi chín (tích); khi tiêu, quả bay vào miệng Momo, nghe "chóp" và một hạt đào nhỏ rơi xuống sàn (tan sau 1 s); Đào Chín: ba quả lắc lư

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
MOM_EXTEND — côn co giãn (gốc) Độ dài theo đòn: mỗi đòn khai báo độ dài côn len (px, từ tay tới đầu côn phía trước) ở mọi khung — bảng §4 — và pose pixelfx vẽ côn theo len (ENG-mới-A). Dài thích ứng: khi đòn kế trong lộ trình bắt đầu, nếu khoảng cách mép mục tiêu d > tầm ngang đòn đầu r₀ (len của line, r của arc, dx + w/2 của box) và d − r₀ ≤ 80 px: Momo không trượt warp/kết thúc lộ trình (01 §6.6) mà mọi hit của đòn được cộng e = min(80, d − r₀ + 6) px vào chiều ngang (line len, arc r, box w và dx); len vươn thêm e trong 2 khung trước hit và co về 2 khung sau. Hit được cộng e > 0 mang tag ext (không đổi sát thương; nếu hit có kb thì +40 px/s). Không áp cho đòn SPIN, hit circle, đòn trên không, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ. d − r₀ > 80 → luật warp 24 px chung. Đoản côn: d < 8 px → hit sớm 0.02 s (tối thiểu 0.05 s sau release), len ×0.6. Reach (01 §3.1) nhân tầm gốc trước, e cộng sau. Lộ trình mà đòn đầu có tag ext (GAP R08/R25/R33/R38) không chạy áp sát: Momo đứng tại chỗ, chỉ chạy khi d > tầm đòn đầu + 80 px
MOM_BAIT — trêu ngươi dụ đòn (gốc) Cửa sổ dụ: từ khung đầu của đòn tag bait (Gãi Đầu Trêu, Vẫy Đuôi Trêu, Cắn Đào Trêu; Bách Hí Phản Côn: suốt clip) tới 0.6 s sau (★2: 0.8 s; Trêu Ngươi Bậc Thầy +0.3 s). Dụ: trong cửa sổ, mọi địch trong 96 px không đang ra đòn được Combat Director cấp token cận chiến (được vượt trần 1 token trong 1 s) và bắt đầu đòn cận chiến nhanh nhất của nó vào Momo, báo hiệu bình thường (01 §11.3); Boss chỉ bị dụ nếu đòn kế theo kịch bản là light. Ép kết quả: đòn cận chiến (light, heavy, thrust, sweep, grab) có t_commit trong cửa sổ → Né Hoàn Hảo bắt buộc (không roll, bỏ qua trần AvoidTotal; clip né theo loại đòn §5.4; slow-mo theo luật Né Hoàn Hảo, tôn trọng ICD 6 s của slow-mo) → Phản Đòn Né bắt buộc (không roll, bỏ qua COUNTER_ICD.evade tối đa 1 lần/3 s) → +1 Tiên Đào (hồi 4 s), +40 Phong Độ. Mỗi cửa sổ ép tối đa 1 đòn; dụ tối đa 1 lần/3 s. Đòn heavy của Boss, area, projectile: không ép (roll/Tránh Vùng thường). Lộ trình chứa đòn bait bị tạm dừng cho né + phản rồi tiếp từ đòn kế (01 §5.2, ≤ 0.6 s)
MOM_BAIT_PLUS (Trêu Ngươi Bậc Thầy) Cửa sổ dụ +0.3 s; đạn bay vào Momo trong cửa sổ dụ bị Gạt bắt buộc và bật ngược (luật reflect 06 §8.4) bằng một cú vụt côn
MOM_CLONE — Hầu Mao Phân Thân (gốc) Thực thể triệu hồi đồng minh, đặc tả ở bảng dưới. Sinh bởi: lộ trình tiêu Tiên Đào có MOM_SUM1 (2 bản sao, 8 s, xuất hiện ở hit t = 0.22 s hai bên mục tiêu), Hồi Âm summon(MOM_CLONE, …), Thức Tỉnh (mỗi lần Né 1 bản sao 4 s, hồi 1 s)
MOM_WINDWALL — Phong Bích (Kỹ Năng B gốc) Thực thể địa hình tạm, bảng dưới (ENG-mới-D)
MOM_GIANT — côn khổng lồ (gốc) Đòn tag giant (Kình Côn Hoành Tảo, Tứ Hầu Cử Côn, Bách Hầu Thê Côn, Kim Côn Trấn Thiên): côn len 120–220 px, dày ×4–5; mọi hit xuyên mọi mục tiêu (không multi), bỏ qua thủ mặt trước (guard_front), không thể bị địch Gạt (enemy_deflect), sát thương Thế ×1.5; rung màn 3 px ở hit cuối; côn co về len thường trong 2 khung cuối
MOM_CLONE_PLUS (Hầu Mao Cường Thân) Sát thương bản sao 30% → 40/45/50%; HP ×1.5; thời lượng +2 s
MOM_WINDWALL_PLUS (Phong Bích Kiên Cố) Thời lượng tường gió +2/3/4 s; độ bền +2; mỗi kẻ dội vào tường gió: burst(phys, 40% ATK, r = 24 @mục tiêu) lớp S (ICD 0.5 s/mục tiêu)
MOM_BAIT_WINDOW (★2) Cửa sổ dụ 0.6 → 0.8 s
MOM_CLONE_CAP (★6) Trần bản sao 3 → 4
MOM_GOLDEN_GENERAL (Kim Côn Đại Tướng) Trong Thức Tỉnh 8 s: (Reach +50% qua stat) mọi hit của Momo thêm tag pierce; mỗi lần Né (mọi loại) → summon(MOM_CLONE, 4s, 1) (hồi 1 s, trần 4); Tiên Đào khóa ở 3 — lộ trình PEACH-n không tiêu; kết thúc Thức Tỉnh bằng MOM_U1 sát thương ×1.5, sau đó Tiên Đào = 1

Thực thể MOM_CLONE — Hầu Mao Phân Thân:

Trường Giá trị
Hình Bản sao Momo ×0.75 (act riêng cell 36×42, dùng chung xương với act Momo), ramp sáng hơn 1 bậc, viền trắng 1 px nhấp nháy 2 lần/s; côn mini cố định 24 px; xuất hiện/tan bằng spawn/poof vàng
HP / DEF 12% MaxHP Momo (Hầu Mao Cường Thân ×1.5); DEF = DEF Momo; không roll phòng thủ, miễn trạng thái, không hồi máu, không i-frame
Thời lượng / trần 8 s (Phân Thân) · 6 s (Mao Hóa Hầu) · 4 s (Thức Tỉnh) · +2 s với Hầu Mao Cường Thân. Tối đa 3 cùng lúc (★6 / Thức Tỉnh: 4); vượt trần → bản cũ nhất tan
Di chuyển 150 px/s; đứng bên sườn mục tiêu riêng cách 20 px; không nhảy theo AIR, không dùng MOM_EXTEND, không phòng thủ
AI — chạy lại combo Khi Momo bắt đầu lộ trình GROUND / BREAK / CROWD / GAP / LAUNCH / WALL / OTG, bản sao thứ k bắt đầu cùng chuỗi đòn trễ 0.25·k s trên mục tiêu riêng (địch gần nó nhất, ưu tiên ≠ mục tiêu của Momo). Phản ứng launch / knockback / wallbounce / spike trong hit của bản sao đổi thành flinch (bản sao không điều khiển địch). Lộ trình AIR / SIGNATURE / AWAKEN, Kỹ Năng, Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát → bản sao chạy vòng mặc định MOM_L1 → MOM_L2 → MOM_L5
Sát thương Mỗi hit = 30% hệ số hit của đòn gốc × ATK Momo (40/45/50% với Hầu Mao Cường Thân), lớp L, không chí mạng, 3 Thế; +1 Combo/hit, Bộc Phá như hit thường (trần 3/hit chung); không kích on_hit của Hồi Âm, không cộng Cổng
Thu hút (decoy) Khi xuất hiện: mọi địch trong 64 px đổi mục tiêu sang bản sao gần nhất 1.5 s. Combat Director coi mỗi bản sao là một mục tiêu phụ khi phân token cận chiến (theo khoảng cách); địch tầm xa vẫn ưu tiên Momo (bản sao nhận ≤ 25% đạn). Đòn trúng bản sao không làm đứt Combo của Momo
Bị hạ Nổ khói lông: burst(phys, 20% ATK, r = 24) lớp L (không nổ khi hết giờ). Không tính là Momo bị Trúng

Thực thể MOM_WINDWALL — Phong Bích:

Trường Giá trị
Hình Cột gió vàng xoáy 12×96 px tại x = Momo + 48 px theo hướng mặt lúc dùng (Phong Bích Song Trùng: thêm một cột phía sau)
Thời lượng / độ bền 4 s (Song Trùng 5 s; Phong Bích Kiên Cố +2/3/4 s) · 4 lần dội (+2) · tối đa 1 cột (Song Trùng: 2); dùng lại → cột cũ tan
Đạn địch Mọi đạn chạm cột bị hủy (không bật ngược, không tốn độ bền)
Đi lại Lính thường không đi xuyên (dừng sát cột; AI đổi mục tiêu sang bản sao trong tầm hoặc đứng chờ); Tinh Anh / Thủ Vệ / Boss / thân to đi xuyên với 50% tốc. Momo và bản sao đi xuyên tự do; hit của Momo xuyên qua cột
Là tường Tính là tường cho tgt:wall<=N, Wallbounce (kẻ văng ≥ 220 px/s vào cột → dội, tiêu 1 độ bền) và hit tag wall; tường thật gần hơn được ưu tiên

Tag đòn riêng của Momo (bổ sung 01 §6.2): ext (côn vươn dài — thiết kế sẵn hoặc do MOM_EXTEND), short (đoản côn), giant (côn khổng lồ), bait (đòn trêu mở cửa sổ dụ), tail (đòn bằng đuôi), pole (đòn tựa/đu quanh côn cắm sàn), summon (đòn sinh bản sao).

Hook engine dùng lại: ENG-20 (chèn MOM_TAUNT3 ngoài lộ trình), ENG-21 (giữ Tiên Đào khi sang tầng — dạng số nguyên), ENG-23 (hitbox sau lưng: Hồi Vĩ Côn, Kim Côn Quét Nguyệt, Bát Phương Đột, Song Trùng), ENG-24.

Yêu cầu engine mới (đăng ký vào 01 §18b khi hiện thực, số ENG cấp lúc đó):

Đề xuất Hook Đặc tả
ENG-mới-A Độ dài vũ khí theo khung + hitbox thích ứng Tham số pose len cho vũ khí co giãn (pixelfx WEAPONS.staff); runtime cộng chiều ngang hitbox theo khoảng cách thay cho warp/kết thúc lộ trình
ENG-mới-B Khiêu khích ép đòn Đòn bait cấp token & dụ địch ra đòn; DefenseResolver ép kết quả Né Hoàn Hảo + Phản Đòn Né trong cửa sổ, bỏ qua roll
ENG-mới-C Thực thể triệu hồi đồng minh Runtime cho SummonOp: thực thể có HP, nhận token/mục tiêu của địch, chạy lại chuỗi đòn của anh hùng theo độ trễ; snapshot wave lưu bản sao còn sống
ENG-mới-D Địa hình tạm tính là tường Thực thể cột chặn đạn & đường đi, được tính là tường cho Wallbounce và điều kiện tgt:wall

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
MOM_L1 Đoản Côn Thích / Short-Grip Jab LIGHT 0.26 0.18 0.07s ×0.46 L flinch line(26,8,24) 0.46 (4, 0) base Côn dài 20 px (nắm giữa thân): tay phải trượt lên gần đầu côn, chọc đầu bịt vàng thẳng vào mũi đối thủ trong 1 khung rồi rụt về; đuôi khỉ vẫy theo; đoản côn nên gần như không lấy đà.
MOM_L2 Hoành Côn Tảo / Level Sweep LIGHT 0.32 0.24 0.11s ×0.62 M flinch arc(44,110,22) 0.62 (4, 0) base Côn 40 px: hai tay cầm một đầu, xoay hông quét ngang ngang sườn đối thủ thành vệt cung vàng-đỏ; đuôi duỗi đối trọng; thu côn về chéo người.
MOM_L3 Khêu Côn / Flip-Up Rap LIGHT 0.32 0.24 0.11s ×0.64 M stagger arc(36,80,30) 0.64 (4, 0) base Côn 36 px: đầu côn đặt sát sàn, cổ tay hất một cái — đầu bịt vàng bật từ sàn lên gõ cằm đối thủ 'cốc', côn dựng đứng 1 khung rồi hạ.
MOM_L4 Song Đầu Côn / Two-End Rap LIGHT 0.36 0.26 0.09s ×0.32 L flinch arc(36,100,26) · 0.21s ×0.36 M flinch arc(36,120,22) 0.68 (4, 0) base Côn 36 px nắm giữa: đầu trước gõ thái dương, xoay cổ tay nửa vòng cho đầu sau vòng lên gõ tiếp bên kia — hai tiếng 'cốc cốc', côn quay như cánh quạt nửa vòng.
MOM_L5 Trường Côn Đột / Telescoping Thrust LIGHT 0.38 0.28 0.14s ×0.78 M stagger line(72,8,22) 0.78 (0, 0) base Côn vút dài từ 36 lên 64 px trong 2 khung (vệt vàng kéo dài dọc thân côn), đầu bịt chọc xuyên ngực đối thủ và mọi kẻ phía sau trên đường thẳng; Momo đứng yên, rút côn về 36 px.
MOM_L6 Vĩ Câu / Tail Trip LIGHT 0.3 0.22 0.10s ×0.50 L stagger arc(22,80,4) 0.5 (6, 0) base Không dùng côn: xoay lưng nửa vòng, đuôi khỉ quất vòng sát sàn móc gót đối thủ làm nó loạng choạng; côn gác vai, mặt nhăn trêu.
MOM_L7 Côn Hoa Phiêu / Figure-Eight Twirl LIGHT 0.4 0.3 0.08s ×0.30 L flinch arc(32,140,26) · 0.18s ×0.30 L flinch arc(32,140,18) · 0.28s ×0.34 M flinch arc(34,140,24) 0.94 (4, 0) base Côn 32 px múa số 8 trước ngực bằng một tay (tay kia chống hông), ba vòng chéo trên–dưới–ngang để lại vệt hoa vàng-đỏ, đối thủ bị gõ liên tục.
MOM_L8 Điểm Côn Song Thích / Twin Pokes LIGHT 0.3 0.22 0.07s ×0.30 L flinch line(30,6,30) · 0.15s ×0.32 L flinch line(30,6,16) 0.62 (4, 0) base Côn 28 px: hai cú chọc chớp nhoáng vào trán rồi bụng đối thủ, côn trượt qua lòng bàn tay trái như piston; tai khỉ giật theo mỗi cú.
MOM_L11 Côn Điểm Túc / Toe Poke LIGHT 0.3 0.22 0.10s ×0.58 M stagger line(34,6,4) 0.58 (2, 0) base Côn 30 px chúc xuống sát sàn, chọc mạnh vào mu bàn chân đối thủ — nó nhảy lò cò ôm chân; Momo bịt miệng cười.
MOM_K1 Tựa Côn Song Cước / Staff-Lean Dropkick LIGHT 0.32 0.24 0.13s ×0.70 M stagger box(20,14,14,22) 0.7 (6, 0) base Cắm đầu sau côn xuống sàn chéo sau lưng, tựa người lên côn như trụ, nhấc cả hai bàn chân đạp thẳng vào ngực đối thủ; hạ chân, rút côn về thế thủ.
MOM_H1 Phách Thiên Côn / Overhead Cleave HEAVY 0.56 0.42 0.24s ×1.30 F knockback kb180 arc(48,90,30) 1.3 (4, 0) base Giơ côn qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.18 s, đuôi dựng thẳng), bổ xuống — giữa đường bổ côn dài ra từ 40 lên 56 px, đầu bịt vàng nện đỉnh đầu đối thủ, bụi tóe, nó văng.
MOM_H2 Trụ Côn Hoàn Cước / Pole-Spin Kicks HEAVY 0.6 0.46 0.20s ×0.55 M stagger circle(32,0,22) · 0.40s ×0.85 F knockback kb180 circle(34,0,22) 1.4 (0, 0) base Cắm côn thẳng đứng ngay trước mặt (côn 48 px), hai tay ôm thân côn, cả người văng ra ngang đu quanh côn một vòng rưỡi, hai chân duỗi thẳng đá vòng mọi kẻ quanh trụ; tiếp đất rút côn.
MOM_H3 Trực Côn Phá Thành / Battering Ram Thrust HEAVY 0.54 0.42 0.22s ×1.10 H stagger line(48,14,22) 1.1 (6, 0) base Kẹp côn dưới nách như chày công thành, lùi một bước lấy đà rồi lao 6 px dộng đầu bịt vàng vào thủ đối thủ — côn phình ngắn lại 2 px khi va như lò xo nén; phá thủ.
MOM_H4 Song Phong Quán Côn / Twin-Gust Swings HEAVY 0.58 0.44 0.18s ×0.60 H stagger arc(44,120,24) · 0.36s ×0.90 F knockback kb180 arc(48,120,24) 1.5 (4, 0) base Côn 44 px quét ngang từ phải sang trái, tiện đà xoay lưng một vòng cho côn dài thêm 4 px quét lần hai mạnh hơn; hai vệt gió vàng chồng nhau, đối thủ văng.
MOM_LA1 Khiêu Thiên Côn / Lever Launch LAUNCH 0.48 0.4 0.16s ×1.00 M launch lift80 box(40,12,24,6) 1.0 (2, 0) base Luồn côn 44 px dưới chân đối thủ như đòn bẩy, Momo nhảy dậm cả hai chân lên đầu côn phía mình — đầu kia bật lên hất đối thủ 80 px; côn bật ngược về tay.
MOM_A1 Hầu Khiêu Côn / Leaping Upswing AIR 0.34 0.24 0.11s ×0.55 L juggle arc(36,100,34) 0.55 (8, 64) base Nhún bật theo mục tiêu (64 px) như khỉ chuyền cành, giữa đường bay quất côn từ dưới lên bụng nó; đuôi xoắn lò xo.
MOM_A2 Không Trung Côn Luân / Air Staff Wheel AIR 0.42 0.32 0.08s ×0.28 L juggle circle(28,0,0) · 0.18s ×0.28 L juggle circle(28,0,0) · 0.28s ×0.30 L juggle circle(28,0,0) 0.86 (2, 4) base Giữa không trung côn 28 px quay tít quanh eo như chong chóng một tay, ba vòng gõ liên tục vào mục tiêu, thân Momo xoay ngược chiều côn.
MOM_A3 Vĩ Quất / Midair Tail Whip AIR 0.3 0.22 0.10s ×0.48 L juggle arc(22,110,4) 0.48 (2, 4) base Lộn nửa vòng, đuôi khỉ quất ngang mặt mục tiêu như roi, côn giữ dọc lưng.
MOM_A4 Thiên Côn Giáng / Plunging Staff AIR 0.46 0.4 0.20s ×1.25 F spike box(20,60,14,-24) 1.25 (8, -80) base Ở đỉnh, Momo dựng côn thẳng xuống dưới chân — côn vút dài 64 px đâm xuống như cột, đè mục tiêu cắm sàn; Momo trượt dọc thân côn xuống theo (côn rút ngắn dần) và tiếp đất ngồi xổm.
MOM_A5 Lộn Ngược Song Cước / Flip Double Kick AIR 0.36 0.26 0.12s ×0.60 M juggle box(18,18,8,6) 0.6 (2, 4) base Lộn ngược đầu trên không, hai bàn chân khỉ đạp cùng lúc vào lưng mục tiêu, côn quét theo sau thân.
MOM_OTG1 Côn Giã Gạo / Rice-Pestle Pound LIGHT 0.42 0.32 0.10s ×0.30 M none box(16,10,20,4) · 0.20s ×0.30 M none box(16,10,20,4) · 0.30s ×0.30 M none box(16,10,20,4) 0.9 (4, 0) base Dựng côn 36 px thẳng đứng, hai tay nhấc lên hạ xuống như chày giã gạo, đầu bịt vàng nện ba lần vào kẻ nằm — mỗi lần một vòng bụi, đuôi đập nhịp theo.
MOM_D1 Bách Bộ Thích / Hundred-Pace Thrust THRUST 0.44 0.34 0.22s ×1.05 H stagger line(120,10,22) 1.05 (8, 0) base Không lao tới: bước tấn 8 px, côn vút dài từ 36 lên 110 px trong 3 khung, đầu bịt chọc xuyên mục tiêu ở xa và mọi kẻ trên đường; giữ côn duỗi 1 khung, rút về — Momo vẫn ở chỗ cũ, đánh tiếp bằng côn dài thích ứng.
MOM_T1 Hồi Vĩ Côn / Over-Shoulder Rap LIGHT 0.34 0.26 0.12s ×0.80 M stagger box(30,14,-20,28) 0.8 (0, 0) base Không quay người: vác côn qua vai, đầu sau côn vụt ra sau lưng gõ đầu kẻ đứng sau, đuôi phẩy theo; rồi xoay gót đứng hướng mới.
MOM_SP1 Kim Luân Côn / Golden Wheel Staff SPIN 0.62 0.5 0.16s ×0.42 M flinch circle(40,0,22) · 0.30s ×0.42 M flinch circle(40,0,22) · 0.46s ×0.58 M knockback kb140 circle(42,0,22) 1.42 (0, 0) base Côn 40 px nắm giữa, quay ngang quanh eo như bánh xe vàng, Momo xoay trên một chân hai vòng; vòng cuối côn dài thêm 2 px hất lùi mọi kẻ quanh mình.
MOM_SP2 Trụ Côn Toàn Cước / Pole-Carousel Kicks SPIN 0.7 0.56 0.18s ×0.45 M flinch circle(36,0,20) · 0.34s ×0.45 M flinch circle(36,0,20) · 0.52s ×0.60 M knockback kb140 circle(38,0,20) 1.5 (0, 0) base Cắm côn đứng giữa vòng vây (côn 56 px), hai tay ôm đỉnh côn, thân nằm ngang quay vòng quanh trụ như đu quay hai vòng rưỡi, hai chân duỗi đá mọi kẻ xung quanh; vòng cuối buông tay bật xa đẩy lùi rồi rút côn.
MOM_SL1 Côn Chấn Địa / Staff Quake SLAM 0.56 0.44 0.26s ×1.00 H knockdown circle(40,10,0) 1.0 (0, 0) base Nhảy lên 10 px, cắm thẳng côn xuống sàn — côn lún sâu rồi vọt dài xuống đất 16 px như mũi khoan; mặt sàn quanh côn phồng lên rồi nổ, quật ngã mọi kẻ trong 40 px; côn bật ngược lên tay.
MOM_TAUNT1 Gãi Đầu Trêu / Head-Scratch Tease TAUNT 0.5 0.22 — 0 (0, 0) base Chống côn, gãi đầu, lè lưỡi, ngoắc tay gọi đối thủ; mắt vẫn liếc theo nó — mọi đòn lao vào trong cửa sổ dụ bị Né Hoàn Hảo và phản đòn ngay (MOM_BAIT).
MOM_TAUNT2 Vẫy Đuôi Trêu / Tail-Wag Tease TAUNT 0.5 0.22 — 0 (0, 0) base Quay lưng lại đối thủ, chổng mông vẫy đuôi, ngoái đầu nháy mắt qua vai; côn gác ngang vai — dụ đòn (MOM_BAIT).
MOM_TAUNT3 Cắn Đào Trêu / Peach-Bite Tease TAUNT 0.6 0.3 — 0 (0, 0) base Lôi quả đào từ thắt lưng, cắn một miếng to nhai nhồm nhoàm, ném hạt vào mặt đối thủ — đòn chèn ngoài lộ trình (ENG-20) để dụ đòn khi nhiều kẻ đang lấy đà.
MOM_SUM1 Thổi Mao Phân Thân / Hair-Blow Clones LIGHT 0.5 0.4 0.22s ×0.40 L stagger box(20,24,-14,24) · 0.26s ×0.40 L stagger box(20,24,30,24) 0.8 (0, 0) base Nhổ một nhúm lông ở cổ tay, thổi 'phù' — hai làn khói vàng nổ hai bên mục tiêu, mỗi làn nhảy ra một khỉ con cầm côn nhỏ gõ ngay một cú (MOM_CLONE: 2 bản sao sống 8 s).
MOM_TRI1 Tam Hầu Tề Côn / Three-Monkey Volley HEAVY 0.7 0.58 0.20s ×0.80 H stagger line(56,10,30) · 0.30s ×0.80 H stagger line(56,10,14) · 0.44s ×1.00 F knockback kb180 line(64,14,22) 2.6 (0, 0) base Momo và hai bản sao cùng chĩa côn từ ba hướng (trên, dưới, giữa) — ba côn vút dài cùng lúc xuyên qua mục tiêu thành hình mũi tên vàng, côn giữa của Momo đẩy nó văng.
MOM_GIANT1 Kình Côn Hoành Tảo / Titan Staff Sweep HEAVY 1.1 0.98 0.40s ×1.00 H stagger circle(110,0,12) · 0.86s ×2.40 F knockdown line(200,28,10) 3.4 (0, 0) base Cắn hết ba quả đào: côn phình to bằng thân cây (dài 200 px, dày 4×), Momo gồng hai tay xoay nó một vòng sát gối quét mọi kẻ trong 110 px, rồi nhấc bổng giáng xuống phía trước — cả dải sàn 200 px nứt, mọi kẻ trên đường nằm rạp; côn co lại trong 2 khung.
MOM_C1 Côn Gõ Cổ Tay / Wrist Rap COUNTER 0.36 0.28 0.10s ×1.20 K stagger arc(32,90,26) 1.2 (4, 0) base Côn vừa gạt trượt dọc tay đối thủ, gõ 'cốc' vào cổ tay cho nó buông vũ khí rồi bật lên gõ trán.
MOM_C2 Hồi Côn Thích / Recoil Thrust COUNTER 0.42 0.32 0.12s ×1.50 K knockback kb180 line(64,8,22) 1.5 (0, 0) base Gạt xong tiện đà lùi nửa bước, côn vút dài 64 px chọc thẳng ngực đối thủ đẩy nó văng.
MOM_BC1 Hoành Côn Đẩy / Bar Shove COUNTER 0.36 0.28 0.10s ×1.10 K stagger box(24,24,14,22) 1.1 (6, 0) base Từ thế đỡ côn ngang, đẩy cả thân côn bằng hai tay vào ngực đối thủ; phá thủ.
MOM_EC1 Lộn Nhào Côn Bổ / Somersault Chop COUNTER 0.44 0.34 0.20s ×1.30 K knockdown arc(40,90,34) 1.3 (20, 8) base Né xong lộn nhào qua đầu đối thủ, đang lơ lửng sau lưng nó thì côn dài ra 48 px bổ xuống đỉnh đầu; tiếp đất ngồi xổm.
MOM_EC2 Vĩ Câu Phản Thích / Tail-Trip Riposte COUNTER 0.48 0.38 0.12s ×0.40 K stagger arc(22,80,4) · 0.28s ×1.00 K knockdown line(40,8,14) 1.4 (8, 0) base Né xong đuôi quấn cổ chân đối thủ giật ngã chúi, côn chọc theo vào bụng khi nó đổ xuống.
MOM_S1 Kim Côn Quét Nguyệt / Golden Moon-Sweep SKILL 1.3 1.15 0.45s ×0.80 S stagger line(160,12,22) · 0.70s ×0.90 S launch lift48 arc(150,180,40) · 0.82s ×0.60 S stagger box(150,24,-75,30) · 1.05s ×0.70 S knockback kb160 circle(40,0,22) 3.0 0.00–1.30 (0, 0) base Ngồi thấp xoay côn trong tay (0.3 s), côn vút dài 160 px chọc xuyên cả hàng địch; giữ nguyên độ dài, Momo xoay người kéo cây côn khổng lồ vẽ nửa vòng trăng dọc từ trước mặt qua đỉnh đầu ra sau lưng — mọi kẻ trong vòng 150 px bị hất; côn co về với tiếng 'tách' đẩy lùi kẻ đứng sát. Hồi 10 s.
MOM_S2 Toàn Côn Phong Bích / Spinning-Staff Wind Wall SKILL 1.1 0.95 0.15s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.31s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.47s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.63s ×0.30 S flinch circle(28,14,24) · 0.90s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,32,48) 2.0 0.00–1.10 (0, 0) base Côn quay tít trước mặt như cánh quạt (0.15–0.75 s, chặn đạn, gõ kẻ sát), rồi đẩy luồng gió ra — một bức tường gió vàng cao 96 px dựng lên cách Momo 48 px, sống 4 s: chặn đạn, chặn lính đi qua, kẻ bị đánh văng vào nó dội lại như tường (MOM_WINDWALL). Hồi 14 s.
MOM_U1 Bách Hầu Trận / Hundred-Monkey Rampage ULT 2.8 2.7 0.70s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.84s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.98s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.12s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.26s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 1.40s ×0.15 U stagger box(352,40,0,20) · 0.80s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 0.96s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 1.12s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 1.28s ×0.40 U stagger line(64,12,22) · 2.30s ×3.00 U knockdown box(40,40,30,10) · 2.36s ×0.80 U knockdown box(352,40,0,0) 6.3 0.00–2.80 (0, 0) base Nền tối 40%, Momo nhổ cả nắm lông thổi tung: 12 khỉ con vàng nổ ra khắp phòng, mỗi kẻ địch bị 1–2 con bám đầu gõ côn tí hon loạn xạ; Momo chọc côn vút dài vào mục tiêu chính 4 lần; côn dựng đứng vút lên trần, cả bầy khỉ leo lên thành tháp; Momo đẩy — cây côn chất đầy khỉ đổ ập xuống mục tiêu như cây đổ, bầy khỉ văng ra quật ngã cả phòng.
MOM_X1 Tứ Hưởng Kim Côn / Four-Toll Bonk EXEC 1.0 0.95 0.78s ×3.00 X none box(20,30,14,30) 3.0 0.00–1.00 (4, 0) base Zoom 2×: Momo gõ nhẹ đầu côn lên đỉnh đầu kẻ Vỡ Thế ba lần như gõ chiêng (ba tiếng 'boong' cao dần, mắt nó xoay vòng); lần thứ tư côn phình to khổng lồ đúng 1 khung — BỐP — kẻ địch bị nện bẹp lún xuống sàn tới ngực rồi tan thành bụi; côn co lại, Momo thổi đầu côn.
MOM_DF Côn Gạt / Staff Deflect DEFLECT 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Côn dựng đứng trước mặt, xoay một phần tư vòng hất vũ khí đối thủ lệch ra ngoài; khung chạm: tia lửa vàng-đỏ + đóng băng.
MOM_BK Hoành Côn Đỡ / Bar Block BLOCK 0.22 0.18 — 0 (0, 0) base Hai tay giữ côn nằm ngang trước mặt hứng đòn, khuỵu gối, trượt lùi 4 px, đuôi quấn chân giữ thăng bằng.
MOM_EVB Hậu Phiên / Back Handspring EVADE 0.3 0.24 — 0 0.04–0.22 (-22, 0) base Lộn ngược ra sau một vòng chống một tay (tay kia giữ côn) lùi 22 px, đuôi vẽ vòng tròn, tiếp đất ngồi xổm.
MOM_EVJ Hầu Khiêu / Monkey Hop EVADE 0.38 0.3 — 0 0.05–0.28 (0, 30) base Bật cao 30 px co tròn người, đuôi xoắn ốc, xoay một vòng giữa không qua đòn quét, tiếp đất bốn chi rồi đứng dậy.
MOM_EVR Nhảy Cừu / Leapfrog EVADE 0.4 0.32 — 0 0.04–0.30 (36, 0) base Chống tay lên đầu đối thủ nhảy cừu qua (36 px) như trò chơi trẻ con, tiếp đất phía sau nó, quay lại lè lưỡi.
MOM_IDLE Thủ Thế / Idle LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Ngồi xổm nửa vời, côn chéo trong tay phải mũi chúc sàn, tay trái gãi cằm, đuôi vẫy thành chữ S, nhún 1 px; thỉnh thoảng (mỗi 3 vòng) ngó nghiêng.
MOM_RUN Chạy / Run LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Phi nhảy cẫng như khỉ, côn vác ngang vai, đuôi duỗi thẳng sau lưng, khăn đỏ bay, 6 khung.
MOM_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau 2 px, tai khỉ cụp.
MOM_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng, đuôi dựng đứng như bị giẫm.
MOM_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Văng ngửa, lăn một vòng, côn rơi lăn bên cạnh.
MOM_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.5 0.5 — 0 (0, 0) base Đuôi chống sàn bật người dậy như lò xo, chộp côn giữa không trung về thế thủ.
MOM_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Ngồi phịch xuống, côn rơi khỏi tay, quả đào lăn ra từ thắt lưng, tai cụp, đèn hồn chập chờn.
MOM_VICT Ăn Mừng / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Múa côn một vòng qua đầu, cắm côn đứng, leo tót lên ngồi vắt vẻo trên đỉnh côn cắn đào, đuôi đung đưa.
MOM_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn bằng cách treo đuôi vào lan can tuột từng bậc, đèn hồn móc ở đầu côn vác vai.
MOM_INTRO Tiếp Đất / Intro Landing LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Côn vươn dài từ chiếu nghỉ trên xuống chạm sàn, Momo tuột dọc thân côn như cột cứu hỏa, tiếp đất ngồi xổm, côn co về tay.
MOM_LA2 Trùng Khiêu Côn / Double Lever LAUNCH 0.5 0.42 0.14s ×0.72 M launch lift100 box(40,12,24,6) · 0.30s ×0.70 M juggle arc(40,90,60) 1.42 (6, 40) E_MOM_01 Bẩy côn hất đối thủ 100 px, Momo nhún theo đầu côn bật lên 40 px, giữa không trung côn dài ra gõ tiếp vào lưng nó — sẵn combo trên không.
MOM_L9 Đoản Côn Liên Thích / Shrinking Jab Flurry LIGHT 0.4 0.3 0.06s ×0.26 L flinch line(30,6,24) · 0.13s ×0.26 L flinch line(26,6,24) · 0.20s ×0.26 L flinch line(22,6,24) · 0.27s ×0.26 L flinch line(18,6,24) 1.04 (6, 0) E_MOM_02 Bốn cú chọc liên tiếp, mỗi cú côn co ngắn thêm 4 px (28 → 16 px) khi Momo nhích sát vào — đọc thành 'côn rút dần'; tốc độ tăng theo.
MOM_A6 Vĩ Côn Luân Chuyển / Tail-Spun Staff AIR 0.48 0.36 0.07s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.16s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.25s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) · 0.34s ×0.32 L juggle circle(30,0,0) 1.28 (2, 6) E_MOM_03 Đuôi quấn giữa thân côn và quay nó tít như cánh quạt trên không (không dùng tay), hai tay khoanh trước ngực đắc ý; bốn vòng gõ liên tục.
MOM_A7 Côn Trụ Giáng Lạc / Pillar-Staff Drop AIR 0.48 0.42 0.22s ×1.60 F spike box(24,72,14,-30) 1.6 (6, -80) E_MOM_04 Lơ lửng trên mục tiêu, Momo đặt côn lên lưng nó rồi cho côn vút dài 72 px xuống sàn — ghim nó cắm sàn như cọc; Momo đứng trên đỉnh côn 1 nhịp rồi tuột xuống.
MOM_SP3 Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor SPIN 0.6 0.48 0.14s ×0.45 M flinch circle(64,0,40) · 0.28s ×0.45 M flinch circle(64,0,40) · 0.44s ×0.55 M knockback kb140 circle(66,0,36) 1.45 (0, 0) E_MOM_05 Giơ côn qua đầu, côn dài ra 64 px mỗi bên rồi quay như cánh quạt trực thăng — vòng vàng rộng 64 px quét đầu mọi kẻ quanh mình; cuối cùng hạ côn quét chéo đẩy lùi.
MOM_H5 Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker HEAVY 0.56 0.44 0.16s ×0.70 H stagger line(40,14,22) · 0.32s ×0.85 H stagger arc(40,90,32) 1.55 (6, 0) E_MOM_06 Dộng đầu sau côn vào thủ đối thủ, xoay côn nửa vòng cho đầu trước bổ xuống vai — hai cú phá thủ liền nhau.
MOM_D2 Côn Đáp Kiều / Staff Bridge Dash DASH 0.52 0.42 0.34s ×1.45 H stagger box(20,16,12,22) 1.45 (96, 0) E_MOM_07 Côn vút dài 96 px nằm ngang chạm thủ đối thủ thành cây cầu; Momo phi bốn chi chạy dọc thân côn như đi dây (côn co dần sau gót), tới đầu kia đạp song cước vào mặt nó.
MOM_OTG2 Hầu Tọa Côn Gõ / Sit-and-Bonk LIGHT 0.46 0.36 0.12s ×0.42 M none box(14,10,8,4) · 0.21s ×0.42 M none box(14,10,8,4) · 0.30s ×0.42 M none box(14,10,8,4) 1.26 (8, 0) E_MOM_08 Nhảy ngồi phịch lên bụng kẻ nằm, côn co ngắn 12 px gõ đầu nó ba cái như gõ mõ, rồi búng người nhảy ra.
MOM_W1 Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Pole HEAVY 0.54 0.42 0.22s ×1.45 F wallbounce kb280 line(96,10,22) 1.45 (0, 0) E_MOM_09 Đặt đầu côn lên ngực đối thủ rồi cho côn vút dài liên tục tới 96 px — đẩy nó trượt thẳng vào tường (hoặc tường gió) dội lại; Momo không nhúc nhích.
MOM_SIG2 Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash HEAVY 0.8 0.68 0.30s ×0.60 H stagger arc(40,90,40) · 0.62s ×2.40 F knockdown line(72,24,10) 3.0 (8, 24) E_MOM_10 Hai bản sao chồng lên nhau làm thang, tung Momo vọt lên 24 px; trên đỉnh Momo vụt côn dài 72 px bổ dọc xuống — dải sàn trước mặt nứt, mục tiêu nằm bẹp.
MOM_L10 Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Volley LIGHT 0.4 0.3 0.07s ×0.30 L flinch line(24,6,24) · 0.17s ×0.36 M flinch line(64,6,22) · 0.27s ×0.30 L flinch line(24,6,20) 0.96 (2, 0) E_MOM_11 Ba cú chọc độ dài khác nhau liên tiếp: ngắn 24 px – dài 64 px xuyên hàng – ngắn 24 px; côn co giãn như lò xo, đọc rõ nhịp ngắn–dài–ngắn.
MOM_D3 Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Staff THRUST 0.5 0.4 0.24s ×1.55 H stagger line(170,10,22) 1.55 (0, 0) E_MOM_12 Kéo côn ra sau tận vai, đâm một mũi — côn vút dài 160 px trong 2 khung kéo vệt sáng vàng như tia chớp xuyên mọi kẻ trên đường, rồi co lại.
MOM_GIANT2 Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Titan Staff HEAVY 1.3 1.15 0.50s ×1.20 H stagger circle(120,0,12) · 1.02s ×3.40 F knockdown box(240,30,110,12) 4.6 (0, 0) E_MOM_15 Ba bản sao và Momo cùng khiêng cây côn khổng lồ (220 px, dày 5×) xoay một vòng quét 120 px quanh mình, rồi hô 'một–hai–ba' cùng giáng xuống — cả dải sàn 240 px trước mặt sụp, mục tiêu bẹp dí; côn co lại, bản sao tan.
MOM_W2 Côn Quét Bích / Wall-Ward Sweep HEAVY 0.58 0.46 0.24s ×1.60 F wallbounce kb260 arc(72,120,22) 1.6 (0, 0) E_MOM_22 Côn dài ra 72 px, Momo xoay người quét một vòng cung rộng hất mọi kẻ phía trước về hướng bức tường (hoặc tường gió) — chúng dội lại thành chùm.
MOM_C3 Côn Gõ Đầu Gối / Kneecap Rap COUNTER 0.46 0.36 0.10s ×0.60 K stagger arc(30,80,6) · 0.24s ×1.00 K knockback kb180 arc(32,90,32) 1.6 (4, 0) E_MOM_23 Gạt xong gõ côn vào đầu gối đối thủ cho nó khuỵu, rồi lật côn gõ đỉnh đầu khi nó cúi xuống.
MOM_EC3 Nhảy Cừu Côn Bổ / Leapfrog Cleave COUNTER 0.5 0.4 0.24s ×1.50 K knockdown arc(44,90,30) 1.5 (36, 0) E_MOM_25 Né bằng cú nhảy cừu qua đầu đối thủ, đang ở sau lưng nó thì xoay người bổ côn dài 48 px xuống gáy.
MOM_X2 Tứ Hầu Phá Thành / Four-Monkey Ram EXEC 1.1 1.05 0.72s ×3.50 X none line(60,24,22) 3.5 0.00–1.10 (40, 0) E_MOM_27 Zoom 2×: ba khỉ con hiện ra, cùng Momo ôm cây côn như chày công thành, lùi ba bước hô nhịp rồi lao — dộng thẳng vào kẻ Vỡ Thế, nó bay dính vào phông nền rồi tuột xuống mờ dần; bầy khỉ tan khói.
MOM_S1B Kim Côn Bát Phương Đột / Eight-Way Extension SKILL 1.4 1.25 0.30s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.40s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.50s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.60s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.70s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 0.80s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 0.90s ×0.45 S stagger line(140,10,22) · 1.00s ×0.45 S stagger box(140,10,-70,22) · 1.20s ×0.80 S knockdown circle(48,0,22) 4.4 0.00–1.40 (0, 0) E_MOM_32 Thay Quét Nguyệt: Momo xoay tại chỗ như kim đồng hồ, côn vút dài 140 px rồi co lại 8 lần theo 8 hướng xen kẽ trước–sau (mỗi mũi xuyên hàng), cuối cùng cắm côn tạo vòng chấn 48 px quật ngã. Hồi 10 s.
MOM_S2B Phong Bích Song Trùng / Twin Wind Walls SKILL 1.2 1.05 0.15s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.29s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.43s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.57s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.71s ×0.30 S flinch circle(32,0,24) · 0.95s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,32,48) · 0.95s ×0.80 S knockback kb200 box(48,96,-32,48) 3.1 0.00–1.20 (0, 0) E_MOM_33 Thay Toàn Côn Phong Bích: quay côn trên đầu rồi đẩy gió ra hai phía — hai bức tường gió dựng hai bên Momo cách 48 px, sống 5 s, đẩy văng kẻ đứng trong; Momo đánh trong một 'đấu trường' kín. Hồi 14 s.
MOM_AW1 Kim Côn Loạn Kích / Golden Frenzy HEAVY 0.46 0.34 0.08s ×0.42 H stagger line(64,10,26) · 0.18s ×0.42 H stagger line(64,10,18) · 0.28s ×0.46 H stagger arc(64,120,22) 1.3 (4, 0) E_MOM_39 Thức Tỉnh (giáp và đuôi rực vàng, côn sáng như nung): hai cú chọc dài 64 px xuyên hàng rồi một vòng quét dài, mỗi đòn để lại dư ảnh côn vàng.
MOM_AW2 Kim Côn Trấn Thiên / Heaven-Pinning Staff HEAVY 0.66 0.54 0.30s ×1.50 F knockdown line(160,24,10) · 0.34s ×0.50 S stagger circle(40,0,10) 2.0 (0, 0) E_MOM_39 Côn phình khổng lồ giữa đường bổ, giáng một dải 160 px trước mặt; sàn nứt, bụi vàng bốc thành vòng 40 px quanh Momo.
MOM_V1 Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff HEAVY 1.1 0.95 0.40s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.48s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.56s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.64s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.72s ×0.45 H stagger line(56,10,22) · 0.80s ×0.45 H stagger arc(44,120,26) · 0.92s ×1.40 F knockback kb240 line(72,14,22) 4.1 (0, 0) E_MOM_35 Tiến hóa của Trêu Ngươi Liên Côn: múa trêu 0.3 s (lè lưỡi, vẫy đuôi — cửa sổ dụ kéo dài tới hết đòn), rồi trả đũa 6 cú chọc–quét xen kẽ và một mũi côn dài 72 px đẩy văng.
MOM_V2 Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder HEAVY 1.0 0.86 0.30s ×0.55 H stagger circle(48,0,30) · 0.76s ×3.40 F knockdown line(120,28,10) 3.95 (8, 32) E_MOM_36 Tiến hóa của Hầu Thê Phi Côn: bốn bản sao xếp thang tung Momo vọt 32 px, côn phình khổng lồ giữa không trung, Momo bổ xuống một dải 120 px; bầy khỉ nhảy theo gõ loạn quanh điểm rơi.
MOM_V3 Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer THRUST 0.7 0.58 0.24s ×1.20 H stagger line(220,12,22) · 0.44s ×1.40 F knockback kb160 arc(200,40,22) 2.6 (0, 0) E_MOM_37 Tiến hóa của Côn Xuyên Vân: côn vút 220 px xuyên cả phòng, rồi Momo hất ngang cây côn dài ấy một cung hẹp kéo mọi kẻ vừa bị xuyên văng ra.
MOM_V4 Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove HEAVY 0.66 0.52 0.26s ×2.60 F wallbounce kb340 line(120,14,22) 2.6 (0, 0) E_MOM_38 Tiến hóa của Trường Côn Đẩy Sơn: côn dài liên tục tới 120 px đẩy cả hàng địch trượt thẳng vào tường — chúng dội lại cùng lúc, tường nứt lớn.

Độ dài côn len theo đòn (px, từ tay tới đầu côn phía trước; → = vươn trong đòn; dữ liệu pose cho WEAPONS.staff):

Nhóm Đòn · len
Đoản côn (≤ 30) L1 20 · L8 28 · L11 30 · L9 28→16 · OTG2 12 · L10 24 / 64 / 24 · X1 36 (+ khổng lồ 1 khung)
Côn thường (32–48) L2 40 · L3 36 · L4 36 (nắm giữa, hai đầu) · L7 32 · K1 44 (cắm, tựa) · H2 48 (cắm, đu) · H3 48 · H4 44→48 · H5 40 · LA1 44 · LA2 44→48 · A1 40 · A2 28 · A6 36 (đuôi quay) · OTG1 36 (dọc) · T1 40 · SP1 40 · SP2 56 (cắm, đu) · C1 32 · C3 36 · BC1 40 (ngang) · EC1 48 · EC2 40 · EC3 48 · X2 40 · S2 / S2B 36 (quạt)
Côn vươn (ext, 56–220) L5 36→64 · H1 40→56 · A4 →64 (xuống) · A7 →72 (xuống) · SL1 →+16 (xuống sàn) · TRI1 64 · C2 64 · W1 →96 · W2 72 · SIG2 72 · SP3 64 (mỗi bên) · D1 36→110 · D2 96 (cầu) · D3 160 · V1 56–72 · V3 220 · V4 120 · S1 160 · S1B 140 · AW1 64 · U1 64 rồi dựng lên trần
Côn khổng lồ (giant, dày ×4–5) GIANT1 200 · GIANT2 220 · V2 120 · AW2 160
Không côn L6, A3 (đuôi) · A5 (chân) · TAUNT1–3 (côn tựa/gác vai) · SUM1 (thổi lông)

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key MOM_GUARD (đúng dáng concept art): khuỵu nửa ngồi, thân hơi nghiêng, tay phải cầm côn chéo trước người mũi chúc sàn phía trước-trái (fx 10, fy −14, len 40), tay trái thả lỏng gần gối (bx 2, by −12), đuôi cong chữ S dựng sau lưng, khăn đỏ. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Chữ ký hình ảnh: độ dài côn đổi ở mọi đòn và luôn co về 40 px ở khung cuối.
  • Côn vươn: 2 khung vươn (thân côn kéo vệt vàng dọc trục), 1 khung giữ, 2 khung co; đầu bịt vàng không đổi kích thước — chỉ cán dài ra.
  • Đòn pole (K1, H2, SP2): côn cắm đứng trên sàn làm trụ, Momo tựa hoặc đu quanh nó ngang tầm thân (không bật cao, không chạm trần) — khác hẳn nhảy sào của Lyra.
  • Đòn trên không bắt đầu từ MOM_AIR_READY (gối co, côn vắt ngang lưng, đuôi xoắn ốc) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất ngồi xổm.
  • Đuôi là chi thứ năm có hitbox (tail): móc gót, quất, quấn côn quay; vẽ 8–10 đoạn 1 px theo đường cong Bézier, trễ 1 khung.
  • Đòn bait: biểu cảm phóng to 1 bậc (mắt, lưỡi), chữ pixel "~♪" nhỏ trên đầu (ui/exclamation đổi glyph); cửa sổ dụ hiển thị bằng viền vàng nhấp nháy quanh Momo 0.6 s.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a MOM_S1
skill_b MOM_S2
ult MOM_U1
exec MOM_X1
counter MOM_C1, MOM_C2
block_counter MOM_BC1
evade_counter MOM_EC1, MOM_EC2
dash MOM_D1
turn MOM_T1
deflect MOM_DF
block MOM_BK
evade_back MOM_EVB
evade_jump MOM_EVJ
evade_roll MOM_EVR
loco MOM_IDLE, MOM_RUN, MOM_HURT1, MOM_HURT2, MOM_KD, MOM_GETUP, MOM_DEATH, MOM_VICT, MOM_DESC, MOM_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 10 s) Kim Côn Quét Nguyệt 0.0–0.3 s ngồi thấp, côn quay trong tay · 0.45 s côn vút dài 160 px chọc xuyên cả hàng địch (80%) · 0.55–0.9 s giữ nguyên độ dài, Momo xoay người kéo cây côn khổng lồ vẽ nửa vòng trăng dọc từ trước mặt qua đỉnh đầu ra sau lưng: phía trước 150 px bị hất (90%, lift 48), phía sau bị quét (60%) · 1.05 s côn co về với tiếng "tách", đẩy lùi kẻ đứng sát (70%). AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 160 px phía trước, hoặc ≥ 3 địch trong 150 px, hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Toàn Côn Phong Bích 0.15–0.75 s côn quay tít trước mặt như cánh quạt (đạn chạm bị hủy, kẻ sát bị gõ 4 × 30%) · 0.9 s Momo đẩy luồng gió: kẻ trước mặt bị thổi văng (80%) và tường gió vàng cao 96 px dựng ở 48 px, sống 4 s (MOM_WINDWALL). AUTO: ≥ 2 địch tầm xa đang ngắm Momo, hoặc ≥ 3 địch trong 72 px phía trước khi không có tường thật trong 120 px (tạo tường dội cho lộ trình WALL)
Tuyệt Kỹ Bách Hầu Trận 0.0–0.5 s nền tối 40%, letterbox; Momo nhổ cả nắm lông thổi tung · 0.5–0.7 s 12 khỉ con vàng nổ ra khắp phòng (spawn/summon-rise), mỗi kẻ địch bị 1–2 con bám đầu · 0.70–1.40 s bầy khỉ gõ côn tí hon loạn xạ (6 nhịp × 15% mọi địch) trong khi Momo chọc côn vươn vào mục tiêu chính 4 lần (4 × 40%) · 1.6–2.0 s côn dựng đứng vút lên trần, cả bầy leo lên thành tháp khỉ lắc lư · 2.30 s Momo đẩy — cây côn chất đầy khỉ đổ ập xuống mục tiêu như cây đổ: 300%, zoom 2×, slow-mo 0.25× · 2.36 s bầy khỉ văng tung quật ngã cả phòng (80%), tan thành lông vàng; kết thúc +1 Tiên Đào
Tuyệt Sát Tứ Hưởng Kim Côn (và Tứ Hầu Phá Thành từ Hồi Âm) Zoom 2×: gõ đầu côn lên đỉnh đầu kẻ Vỡ Thế ba lần như gõ chiêng ("boong" cao dần, mắt nó xoay vòng), lần thứ tư côn phình khổng lồ đúng 1 khung — BỐP — nó bị nện bẹp lún xuống sàn tới ngực rồi tan thành bụi; Momo thổi đầu côn. Tứ Hầu Phá Thành: ba khỉ con cùng Momo ôm côn như chày công thành, lùi ba bước hô nhịp rồi dộng — nó bay dính vào phông nền rồi tuột xuống
Phản Đòn sau Gạt Côn Gõ Cổ Tay, Hồi Côn Thích (+ Côn Gõ Đầu Gối) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Né Lộn Nhào Côn Bổ, Vĩ Câu Phản Thích (+ Nhảy Cừu Côn Bổ) Tỉ lệ gốc 50%; bắt buộc khi dụ đòn thành công (MOM_BAIT)
Phản Đòn sau Chặn Hoành Côn Đẩy (phá thủ) Tỉ lệ gốc 25%

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
MOM_R01 Tam Thích Côn / Three-Length Combo GROUND MOM_L1 → MOM_L2 → MOM_L5 → MOM_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.51 base
MOM_R02 Song Đầu Liên / Two-End Flurry GROUND MOM_L3 → MOM_L4 → MOM_L7 → MOM_H4 dist<=40 stand 1.0 0 2.72 base
MOM_R03 Trêu Ngươi Phản Côn / Tease and Rap GROUND MOM_TAUNT1 → MOM_L7 → MOM_L5 → MOM_H2 dist<=48 stand 1.0 0 2.23 base
MOM_R04 Khiêu Thiên Khai / Lever Opener LAUNCH MOM_L1 → MOM_L3 → MOM_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.33 base
MOM_R05 Hầu Khiêu Liên Không / Monkey-Leap Air Chain AIR MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A3 → MOM_A4 tgt:air down 1.0 0 2.53 base
MOM_R06 Kim Luân Trụ Cước / Wheel and Carousel CROWD MOM_L2 → MOM_SP1 → MOM_SP2 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.46 base
MOM_R07 Phá Thành Côn / Gate-Ram Staff BREAK MOM_L11 → MOM_H3 → MOM_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.48 base
MOM_R08 Bách Bộ Thích / Hundred-Pace Reach GAP MOM_D1 → MOM_L5 → MOM_H1 dist>=56 stand 1.0 0 2.65 base
MOM_R09 Côn Giã Gạo / Rice-Pestle Pounding OTG MOM_OTG1 → MOM_H1 tgt:down down 1.0 0 2.50 base
MOM_R10 Hầu Mao Phân Thân / Hair-Clone Volley SIGNATURE MOM_SUM1 → MOM_TRI1 gauge>=1 stand 1.0 0 PEACH-1 3.09 base
MOM_R11 Kình Côn Hoành Tảo / Titan Staff Sweep SIGNATURE MOM_L5 → MOM_GIANT1 gauge>=3 stand 1.0 0 PEACH-3 3.03 base
MOM_R12 Hồi Vĩ Liên Côn / Over-Shoulder Chain GROUND MOM_T1 → MOM_L2 → MOM_H1 tgt:behind stand 1.0 0 2.57 base
MOM_R13 Tựa Côn Song Cước / Staff-Lean Kicks GROUND MOM_L6 → MOM_K1 → MOM_H2 dist<=32 stand 1.0 0 2.45 base
MOM_R14 Trùng Khiêu Khai Thiên / Double-Lever Opener LAUNCH MOM_L2 → MOM_LA2 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.76 E_MOM_01
MOM_R15 Đoản Côn Liên Hoàn / Shrinking Flurry Combo GROUND MOM_L9 → MOM_L2 → MOM_L5 → MOM_H1 dist<=40 stand 1.0 0 2.71 E_MOM_02
MOM_R16 Vĩ Côn Không Trung / Tail-Spun Air Chain AIR MOM_A1 → MOM_A6 → MOM_A3 → MOM_A4 tgt:air down 1.0 0 2.78 E_MOM_03
MOM_R17 Côn Trụ Liên Không / Pillar-Drop Air Chain AIR MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A5 → MOM_A7 tgt:air down 1.0 0 2.78 E_MOM_04
MOM_R18 Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor Chain CROWD MOM_SP3 → MOM_SP2 → MOM_H1 crowd>=3@56 stand 1.0 0 2.66 E_MOM_05
MOM_R19 Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker BREAK MOM_L1 → MOM_H5 → MOM_H3 dist<=40/tgt:guard stand 1.0 0 2.68 E_MOM_06
MOM_R20 Côn Đáp Kiều / Staff-Bridge Rush GAP MOM_D2 → MOM_L4 → MOM_H1 dist>=72 stand 1.0 0 2.77 E_MOM_07
MOM_R21 Hầu Tọa Giã Gạo / Sit-and-Pound OTG MOM_OTG2 → MOM_OTG1 tgt:down down 1.0 0 2.77 E_MOM_08
MOM_R22 Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Chain WALL MOM_L1 → MOM_L5 → MOM_W1 tgt:wall<=96 wall 1.0 0 2.69 E_MOM_09
MOM_R23 Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash SIGNATURE MOM_SUM1 → MOM_SIG2 gauge>=2 stand 1.0 0 PEACH-2 3.17 E_MOM_10
MOM_R24 Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Combo GROUND MOM_L10 → MOM_L3 → MOM_L7 → MOM_H1 dist<=48 stand 1.0 0 2.74 E_MOM_11
MOM_R25 Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Reach GAP MOM_D3 → MOM_L5 → MOM_H1 dist>=88 stand 1.0 0 2.93 E_MOM_12
MOM_R26 Côn Vũ Thiên Biến / Ever-Changing Staff Dance GROUND MOM_L1 → MOM_L9 → MOM_L2 → MOM_L10 → MOM_L3 → MOM_L7 → MOM_L5 → MOM_H2 dist<=40&combo>=20 stand 1.0 0 2.80 E_MOM_13
MOM_R27 Hầu Vũ Cửu Tiêu / Monkey Sky Dance AIR MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A6 → MOM_A3 → MOM_A5 → MOM_A7 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 2.86 E_MOM_14
MOM_R28 Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Staff SIGNATURE MOM_SUM1 → MOM_TRI1 → MOM_GIANT2 gauge>=3 stand 1.0 0 PEACH-3 3.51 E_MOM_15
MOM_R29 Trêu Ngươi Liên Côn / Tail-Wag Bait Chain GROUND MOM_TAUNT2 → MOM_L10 → MOM_L7 → MOM_H2 dist<=48 stand 1.0 0 2.32 E_MOM_16
MOM_R30 Kim Côn Vạn Tượng / Myriad-Form Staff CROWD MOM_SP1 → MOM_SP3 → MOM_SP2 → MOM_SL1 crowd>=4@64 down 1.0 0 2.56 E_MOM_17
MOM_R31 Dụ Đòn Phá Thế / Bait-and-Break BREAK MOM_L8 → MOM_H5 → MOM_H1 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 2.84 E_MOM_18
MOM_R32 Vĩ Côn Liên Hoàn / Tail-and-Staff String GROUND MOM_L6 → MOM_L4 → MOM_K1 → MOM_L10 → MOM_H1 dist<=36 stand 1.0 0 2.62 E_MOM_19
MOM_R33 Viễn Côn Truy Kích / Long-Reach Pursuit GAP MOM_D1 → MOM_L10 → MOM_L5 → MOM_H1 dist>=56 stand 1.0 0 2.76 E_MOM_20
MOM_R34 Đẩy Sơn Thăng Không / Shove-to-Sky WALL MOM_W1 → MOM_A1 → MOM_A2 → MOM_A4 tgt:wall<=96 down 1.0 0 2.85 E_MOM_21
MOM_R35 Phong Bích Hồi Côn / Wind-Wall Rebound WALL MOM_L7 → MOM_SP2 → MOM_W2 tgt:wall<=72&crowd>=2@48 wall 1.0 0 2.81 E_MOM_22
MOM_R36 Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff GROUND MOM_TAUNT2 → MOM_V1 dist<=56 stand 1.0 0 3.11 E_MOM_35
MOM_R37 Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder SIGNATURE MOM_SUM1 → MOM_V2 gauge>=2 stand 1.0 0 PEACH-2 3.39 E_MOM_36
MOM_R38 Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer GAP MOM_V3 → MOM_L5 → MOM_H1 dist>=88 stand 1.0 0 3.30 E_MOM_37
MOM_R39 Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove WALL MOM_L1 → MOM_L5 → MOM_V4 tgt:wall<=120 wall 1.0 0 3.43 E_MOM_38
MOM_R40 Kim Côn Đại Tướng / Golden Staff General AWAKEN MOM_AW1 → MOM_L9 → MOM_AW1 → MOM_AW2 od stand 1.0 0 3.44 E_MOM_39

Ghi chú DPS: lộ trình có đòn bait (R03, R29, R36) có DPS bảng thấp hơn vì đòn trêu không gây sát thương; giá trị thật nằm ở Phản Đòn Né bắt buộc khi dụ thành công (thường 1.0–1.5 ATK lớp K, chưa tính trong bảng) và +1 Tiên Đào. Autosim (03 §10) đo DPS thực tính cả phản đòn.

Luồng chính:

              ┌─ GROUND (R01/R02/R12/R13/R15/R24/R26/R32) · dụ đòn (R03/R29/R36) ──► Né Hoàn Hảo → Phản Đòn → +Đào
 GAP-tại-chỗ (R08/R20/R25/R33/R38) ──►  côn vươn, Momo không rời vị trí ──────────────┐
              ├─ LAUNCH (R04/R14) ──► AIR (R05/R16/R17/R27) ──► côn vút xuống ghim ──► OTG (R09/R21)
              ├─ CROWD (R06/R18/R30)
              ├─ BREAK (R07/R19) · Mất Thăng Bằng sau dụ (R31) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
              ├─ WALL (R22/R35/R39, R34→AIR) ◄── Kỹ Năng B dựng tường gió ở bất kỳ đâu
              └─ SIGNATURE [Tiên Đào] 1: R10 (2 bản sao) · 2: R23/R37 · 3: R11/R28 (côn khổng lồ)
 Phân thân còn sống ─► chạy lại mọi lộ trình mặt đất của Momo trễ 0.25 s/con, hút token của địch

Vòng lặp chữ ký: R03 Trêu Ngươi Phản Côn (dụ → Né Hoàn Hảo → phản, +1 đào) → R10 Hầu Mao Phân Thân (tiêu 1: hai bản sao 8 s) → R01 Tam Thích Côn (ba con khỉ cùng đánh câu 4 đòn) → R29 Trêu Ngươi Liên Côn (+1 đào) → … → 3 đào → R11 Kình Côn Hoành Tảo quét cả phòng.

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_MOM_01 Trùng Khiêu Côn / Double Lever COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: bẩy côn hất tung, bay theo route_add(MOM_R14) Thêm lộ trình Trùng Khiêu Khai Thiên: quét ngang rồi Trùng Khiêu Côn (hất 100 px, nhún theo đầu côn bay lên), nối combo trên không.
E_MOM_02 Đoản Côn Liên Thích / Shrinking Jab Flurry COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 4 cú chọc côn rút dần route_add(MOM_R15) Thêm lộ trình Đoản Côn Liên Hoàn: bốn cú chọc côn co dần 28 → 16 px, quét, côn vút, bổ thiên côn.
E_MOM_03 Vĩ Côn Luân Chuyển / Tail-Spun Staff COMBO R 3 2 COMBO|AIR Combo trên không: đuôi quay côn 4 vòng route_add(MOM_R16) Thêm lộ trình Vĩ Côn Không Trung: nhảy quất, đuôi quấn côn quay 4 vòng, quất đuôi, côn vút xuống cắm sàn.
E_MOM_04 Côn Trụ Giáng Lạc / Pillar-Staff Drop COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không kết côn ghim xuống route_add(MOM_R17) Thêm lộ trình Côn Trụ Liên Không: nhảy quất, chong chóng côn, lộn song cước, côn vút 72 px ghim địch cắm sàn 160%.
E_MOM_05 Kim Côn Đỉnh Xoay / Overhead Rotor COMBO R 3 0 COMBO|AOE Đám đông: côn quạt trực thăng 64 px route_add(MOM_R18) Thêm lộ trình Kim Côn Đỉnh Xoay khi ≥ 3 địch quanh Momo: côn dài quay trên đầu 64 px, đu trụ đá vòng, bổ thiên côn.
E_MOM_06 Song Đầu Phá Trận / Twin-End Breaker COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: dộng hai đầu côn + công thành route_add(MOM_R19) Thêm lộ trình Song Đầu Phá Trận: đoản côn, dộng đầu sau rồi bổ đầu trước, Trực Côn Phá Thành — 84 Thế.
E_MOM_07 Côn Đáp Kiều / Staff Bridge COMBO C 3 0 COMBO|GAP Địch xa: chạy trên côn làm cầu route_add(MOM_R20) Thêm lộ trình Côn Đáp Kiều: côn vút 96 px làm cầu, Momo chạy dọc thân côn đạp song cước, gõ hai đầu, bổ thiên côn.
E_MOM_08 Hầu Tọa Côn Gõ / Sit-and-Bonk COMBO C 3 0 COMBO|OTG Địch nằm: ngồi lên gõ đầu + giã gạo route_add(MOM_R21) Thêm lộ trình Hầu Tọa Giã Gạo lên địch đang nằm: ngồi lên bụng gõ đầu 3 cái rồi giã côn 3 nhát.
E_MOM_09 Trường Côn Đẩy Sơn / Mountain-Shove Pole COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: côn dài đẩy địch dội tường route_add(MOM_R22) Thêm lộ trình Trường Côn Đẩy Sơn khi địch cách tường (kể cả tường gió) ≤ 96 px: chọc, côn vút, đẩy dài 96 px dội tường.
E_MOM_10 Hầu Thê Phi Côn / Monkey-Ladder Smash COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|SUMMON Tiêu 2 Đào: bản sao tung Momo bổ côn route_add(MOM_R23) Thêm lộ trình Hầu Thê Phi Côn (cần 2 Tiên Đào): thổi 2 bản sao, chúng làm thang tung Momo lên bổ côn 72 px 240%.
E_MOM_11 Côn Phiên Trường Đoản / Long-Short Volley COMBO R 3 0 COMBO Combo mới: chọc ngắn–dài–ngắn route_add(MOM_R24) Thêm lộ trình Côn Phiên Trường Đoản: ba mũi chọc 24/64/24 px, khêu côn, múa số 8, bổ thiên côn.
E_MOM_12 Côn Xuyên Vân / Cloud-Splitting Staff COMBO E 3 6 COMBO|GAP|PIERCE Địch rất xa: côn vút 160 px xuyên route_add(MOM_R25) Thêm lộ trình Côn Xuyên Vân: côn vút 160 px xuyên cả hàng, rồi đánh tiếp từ xa bằng côn dài thích ứng.
E_MOM_13 Côn Vũ Thiên Biến / Ever-Changing Staff Dance COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: 8 đòn đổi độ dài côn route_add(MOM_R26) Thêm lộ trình Côn Vũ Thiên Biến (cần Combo ≥ 20): tám đòn, mỗi đòn một độ dài côn (16–64 px), kết đu trụ đá vòng.
E_MOM_14 Hầu Vũ Cửu Tiêu / Monkey Sky Dance COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 12 hit, côn ghim xuống route_add(MOM_R27) Thêm lộ trình Hầu Vũ Cửu Tiêu (cần Combo ≥ 10): sáu đòn trên không — côn, đuôi, chân luân phiên — kết Côn Trụ Giáng Lạc.
E_MOM_15 Tứ Hầu Cử Côn / Four Monkeys Lift the Staff COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|SUMMON 3 Đào: 4 khỉ khiêng côn khổng lồ route_add(MOM_R28) Thêm lộ trình Tứ Hầu Cử Côn (cần 3 Tiên Đào): thổi bản sao, ba côn vút xuyên, rồi cả bầy khiêng côn khổng lồ 220 px quét và giáng 340%.
E_MOM_16 Trêu Ngươi Liên Côn / Tail-Wag Bait Chain COMBO C 3 0 COMBO|EVADE Combo mới: vẫy đuôi dụ đòn rồi trả route_add(MOM_R29) Thêm lộ trình Trêu Ngươi Liên Côn: vẫy đuôi trêu (cửa sổ dụ — đòn lao vào bị Né Hoàn Hảo và phản ngay), chọc ngắn–dài–ngắn, múa số 8, đu trụ đá vòng.
E_MOM_17 Kim Côn Vạn Tượng / Myriad-Form Staff COMBO E 3 8 COMBO|AOE ≥ 4 địch: 4 lớp côn xoay + chấn địa route_add(MOM_R30) Thêm lộ trình Kim Côn Vạn Tượng: bánh xe vàng, côn quạt trên đầu, đu trụ đá vòng, Côn Chấn Địa quật ngã cả vòng.
E_MOM_18 Dụ Đòn Phá Thế / Bait-and-Break COMBO R 3 5 COMBO|EVADE|POSTURE Sau khi dụ né: chọc, phá trận, bổ côn route_add(MOM_R31) Thêm lộ trình Dụ Đòn Phá Thế lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: chọc đôi, Song Đầu Phá Trận, bổ thiên côn.
E_MOM_19 Vĩ Côn Liên Hoàn / Tail-and-Staff String COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: đuôi, côn, cước xen kẽ route_add(MOM_R32) Thêm lộ trình Vĩ Côn Liên Hoàn: đuôi móc gót, gõ hai đầu, tựa côn đạp, chọc ngắn–dài–ngắn, bổ thiên côn.
E_MOM_20 Viễn Côn Truy Kích / Long-Reach Pursuit COMBO R 3 4 COMBO|GAP|PIERCE Địch xa: côn 110 px, đánh tiếp từ xa route_add(MOM_R33) Thêm lộ trình Viễn Côn Truy Kích: Bách Bộ Thích 110 px, chọc ngắn–dài–ngắn, côn vút, bổ thiên côn — Momo không rời chỗ.
E_MOM_21 Đẩy Sơn Thăng Không / Shove-to-Sky COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Đẩy dội tường rồi đuổi lên trời route_add(MOM_R34) Thêm lộ trình Đẩy Sơn Thăng Không: côn đẩy dội tường, nhảy quất theo cú bật, chong chóng côn, côn vút cắm xuống.
E_MOM_22 Phong Bích Hồi Côn / Wind-Wall Rebound COMBO E 3 13 COMBO|WALL|AOE Gần tường: quét cả đám dội tường route_add(MOM_R35) Thêm lộ trình Phong Bích Hồi Côn (≥ 2 địch, gần tường hoặc tường gió): múa số 8, đu trụ đá vòng, Côn Quét Bích hất cả chùm dội tường 160%.
E_MOM_23 Côn Gõ Đầu Gối / Kneecap Rap TECH R 3 1 COUNTER|DEFLECT Phản đòn mới: gõ gối rồi gõ đầu move_add(MOM_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Côn Gõ Đầu Gối vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_MOM_24 Trêu Ngươi Bậc Thầy / Master Tease TECH E 3 6 EVADE|COUNTER Dụ đòn lâu hơn, đánh bật cả đạn rule(MOM_BAIT_PLUS); stat(EvadeRate,+2%/+3%/+4%) Cửa sổ dụ +0.3 s; đạn bay vào trong cửa sổ dụ bị Momo vụt côn đánh bật ngược (Gạt + phản đạn); +2/3/4% Né.
E_MOM_25 Nhảy Cừu Côn Bổ / Leapfrog Cleave TECH R 3 4 EVADE|COUNTER +10% phản đòn sau né, nhảy cừu bổ gáy move_add(MOM_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Nhảy Cừu Côn Bổ vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_MOM_26 Mắt Khỉ Tinh Ranh / Sly Monkey Eyes TECH C 3 0 EVADE|SIGNATURE +3% Né, né thường cũng có thể +1 Đào stat(EvadeRate,+3%/+4%/+5%); trigger(on_evade, meter(gauge,+1), icd=12s/10s/8s) +3/4/5% Né; mỗi lần Né (không cần Hoàn Hảo) +1 Tiên Đào, hồi 12/10/8 s.
E_MOM_27 Tứ Hầu Phá Thành / Four-Monkey Ram TECH E 3 9 EXECUTE|SUMMON Tuyệt Sát mới: 4 khỉ ôm côn công thành move_add(MOM_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Tứ Hầu Phá Thành (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_MOM_28 Hầu Mao Cường Thân / Sturdy Hair-Clones TECH R 3 11 SUMMON|SIGNATURE Bản sao gây 40% ST, máu ×1.5 rule(MOM_CLONE_PLUS, 40%/45%/50%) Bản sao khỉ gây 40/45/50% sát thương đòn của Momo (thay 30%), máu ×1.5, sống thêm 2 s.
E_MOM_29 Côn Đáp Kiều Bộ / Bridge Step TECH C 3 0 SPEED|GAP Đòn áp sát mới: chạy trên côn 96 px move_add(MOM_D2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) Thêm Côn Đáp Kiều vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy.
E_MOM_30 Mao Hóa Hầu / Hair to Monkey TECH E 3 14 SUMMON|EVADE Né Hoàn Hảo: thổi ra 1 bản sao khỉ trigger(on_perfect_evade, summon(MOM_CLONE, 6s, 1), icd=8s/6s/4s) Mỗi lần Né Hoàn Hảo, Momo thổi ra 1 bản sao khỉ sống 6 s (không tốn Tiên Đào; hồi 8/6/4 s; tính trần bản sao).
E_MOM_31 Phong Bích Kiên Cố / Steadfast Wind Wall TECH E 3 17 WALL|SKILL Tường gió sống +2 s, dội tường nổ gió rule(MOM_WINDWALL_PLUS, +2s/+3s/+4s) Tường gió sống thêm 2/3/4 s và chịu thêm 2 lần dội; mỗi kẻ dội vào tường gió nổ gió 40% ATK bán kính 24 px.
E_MOM_32 Kim Côn Bát Phương Đột / Eight-Way Extension SKILL E 3 5 SKILL|AOE|PIERCE Thay Kỹ Năng A: côn vút 8 hướng 140 px move_replace(skill_a, MOM_S1B) Thay Kim Côn Quét Nguyệt bằng Kim Côn Bát Phương Đột: xoay như kim đồng hồ, côn vút 140 px 8 lần xuyên hàng trước–sau, kết vòng chấn 48 px.
E_MOM_33 Phong Bích Song Trùng / Twin Wind Walls SKILL E 3 10 SKILL|WALL Thay Kỹ Năng B: 2 tường gió 2 phía move_replace(skill_b, MOM_S2B) Thay Toàn Côn Phong Bích bằng Phong Bích Song Trùng: hai tường gió hai bên Momo sống 5 s — đạn bị chặn cả hai phía, mọi cú đẩy văng đều dội lại.
E_MOM_34 Quét Nguyệt Cường / Wider Moon-Sweep SKILL R 3 0 SKILL|AOE Kỹ Năng A dài +16 px, hồi −1 s skill_mod(skill_a, radius, +16/+24/+32); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) Kỹ Năng A (Quét Nguyệt hoặc bản thay thế) dài thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_MOM_35 Bách Hí Phản Côn / Hundred-Tease Counterstaff EVO L 1 8 COMBO|EVADE|EVOLUTION Tiến hóa: dụ đòn suốt đòn, trả 7 cú evolve(E_MOM_16); route_add(MOM_R36) · prereq lv:E_MOM_16>=3&card:DF03 Tiến Hóa của Trêu Ngươi Liên Côn (Lv3 + Bước Ma): cửa sổ dụ kéo dài hết đòn, trả đũa 6 cú chọc–quét và mũi côn 72 px đẩy văng.
E_MOM_36 Bách Hầu Thê Côn / Hundred-Monkey Ladder EVO L 1 12 COMBO|SIGNATURE|SUMMON|EVOLUTION Tiến hóa: thang 4 khỉ, côn khổng lồ evolve(E_MOM_10); route_add(MOM_R37) · prereq lv:E_MOM_10>=3&card:TG06 Tiến Hóa của Hầu Thê Phi Côn (Lv3 + Kẻ Trình Diễn): vẫn 2 Tiên Đào, bốn bản sao xếp thang, côn phình khổng lồ bổ dải 120 px 340%.
E_MOM_37 Côn Xuyên Thiên Lý / Thousand-League Piercer EVO L 1 16 COMBO|GAP|PIERCE|EVOLUTION Tiến hóa: côn 220 px xuyên cả phòng evolve(E_MOM_12); route_add(MOM_R38) · prereq lv:E_MOM_12>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Côn Xuyên Vân (Lv3 + Bão Kiếm): côn vút 220 px xuyên cả phòng rồi hất cung 200 px; Bão Kiếm còn nhân tầm.
E_MOM_38 Côn Đẩy Thái Sơn / Mountain-Moving Shove EVO L 1 20 COMBO|WALL|EVOLUTION Tiến hóa: đẩy cả hàng địch dội tường evolve(E_MOM_09); route_add(MOM_R39) · prereq lv:E_MOM_09>=3&card:TG04 Tiến Hóa của Trường Côn Đẩy Sơn (Lv3 + Đập Tường): côn dài 120 px đẩy cả hàng địch dội tường cùng lúc 260%, tầm dùng tới 120 px.
E_MOM_39 Kim Côn Đại Tướng / Golden Staff General ART L 1 15 ART|SIGNATURE|SUMMON Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Kim Côn awaken(8s, route_add(MOM_R40), stat(Reach,+50%), stat(EvadeRate,+8%), rule(MOM_GOLDEN_GENERAL)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: giáp và đuôi rực vàng, côn dài +50% và xuyên mọi kẻ, +8% Né, mỗi lần Né thổi ra 1 bản sao, Tiên Đào khóa ở 3 (đòn chữ ký không tốn); mở Kim Côn Đại Tướng; kết bằng Bách Hầu Trận +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Trùng Khiêu Côn, Đoản Côn Liên Thích, Côn Trụ Giáng Lạc, Kim Côn Đỉnh Xoay, Song Đầu Phá Trận, Côn Đáp Kiều, Hầu Tọa Côn Gõ, Trường Côn Đẩy Sơn, Côn Phiên Trường Đoản, Trêu Ngươi Liên Côn, Vĩ Côn Liên Hoàn, Mắt Khỉ Tinh Ranh, Côn Đáp Kiều Bộ, Quét Nguyệt Cường 14
1 Côn Gõ Đầu Gối 1
2 Vĩ Côn Luân Chuyển 1
3 Hầu Thê Phi Côn 1
4 Viễn Côn Truy Kích, Nhảy Cừu Côn Bổ 2
5 Dụ Đòn Phá Thế, Kim Côn Bát Phương Đột 2
6 Côn Xuyên Vân, Trêu Ngươi Bậc Thầy 2
7 Côn Vũ Thiên Biến 1
8 Kim Côn Vạn Tượng, Bách Hí Phản Côn 2
9 Hầu Vũ Cửu Tiêu, Tứ Hầu Phá Thành 2
10 Tứ Hầu Cử Côn, Phong Bích Song Trùng 2
11 Hầu Mao Cường Thân 1
12 Đẩy Sơn Thăng Không, Bách Hầu Thê Côn 2
13 Phong Bích Hồi Côn 1
14 Mao Hóa Hầu 1
15 Kim Côn Đại Tướng 1
16 Côn Xuyên Thiên Lý 1
17 Phong Bích Kiên Cố 1
20 Côn Đẩy Thái Sơn 1

Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ trụ: hất tung (Trùng Khiêu Côn), đoản côn (Đoản Côn Liên Thích), trên không (Côn Trụ Giáng Lạc), đám đông (Kim Côn Đỉnh Xoay), phá thế (Song Đầu Phá Trận), áp sát-cầu (Côn Đáp Kiều), nằm (Hầu Tọa Côn Gõ), tường (Trường Côn Đẩy Sơn), dụ đòn (Trêu Ngươi Liên Côn), co giãn (Côn Phiên Trường Đoản, Vĩ Côn Liên Hoàn) + Mắt Khỉ Tinh Ranh, Côn Đáp Kiều Bộ, Quét Nguyệt Cường. SIGNATURE mở dần: 2 đào (TT 3) → 3 đào bản L (TT 10); triệu bản sao không tốn đào (Mao Hóa Hầu) ở TT 14.

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Bách Hí Phản Côn Trêu Ngươi Liên Côn (R29) DF03 Bước Ma R36 Cửa sổ dụ kéo suốt đòn (1.1 s), trả đũa 6 cú + mũi côn 72 px (4.10 ATK)
Bách Hầu Thê Côn Hầu Thê Phi Côn (R23) TG06 Kẻ Trình Diễn R37 Vẫn 2 đào; bốn bản sao xếp thang, côn khổng lồ bổ dải 120 px (3.95 ATK); Kẻ Trình Diễn nhân Phong Độ của trò hề
Côn Xuyên Thiên Lý Côn Xuyên Vân (R25) TG05 Bão Kiếm R38 Côn 220 px xuyên cả phòng + cung hất 200 px; Bão Kiếm nhân Reach
Côn Đẩy Thái Sơn Trường Côn Đẩy Sơn (R22) TG04 Đập Tường R39 Đẩy cả hàng địch 120 px dội tường cùng lúc 260%; tầm điều kiện 120 px (dùng được với tường gió xa)

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Khỉ Lanh Lợi / Nimble Monkey stat(EvadeRate,+2%); rule(MOM_BAIT_WINDOW,+0.2s)
★4 Túi Đào Dự Trữ / Peach Pouch gauge(start,+1)
★6 Bách Hầu Thống Lĩnh / Commander of a Hundred Monkeys rule(MOM_CLONE_CAP,+1); trigger(on_execution, meter(gauge,+1))

10AI & Đạo Diễn (riêng Momo)

  • Khoảng ưa thích 36 px; địch áp sát < 28 px → Momo dùng MOM_EVB (lộn lùi) hoặc lộ trình mở bằng đoản côn (R01/R04/R19/R22). GAP của Momo là GAP tại chỗ (đòn đầu ext): Đạo Diễn không chạy áp sát trước các lộ trình này.
  • Dụ đòn: khi ≥ 1 địch cận chiến sắp lấy đà nhắm Momo trong 0.8 s và chưa dụ trong 3 s → lộ trình tag bait ×2.0; nếu không có lộ trình bait hợp lệ, chèn MOM_TAUNT3 (ENG-20). Không dụ khi Boss đang lấy đà đòn heavy (dụ không ép được) — khi đó ưu tiên GAP tại chỗ để giữ khoảng.
  • Tiên Đào: đủ 3 và có ≥ 3 địch trong 120 px hoặc Boss/Thủ Vệ → R11/R28 ưu tiên tuyệt đối; 1–2 đào và không có bản sao nào còn sống → R10/R23/R37 ×1.5; đang có ≥ 2 bản sao → các lộ trình tiêu đào ×0.5 (để dành cho côn khổng lồ).
  • Có bản sao còn sống: lộ trình GROUND/CROWD dài (≥ 4 đòn) ×1.3 — bản sao chạy lại cả câu, tối đa hóa giá trị.
  • Có tường gió đang đứng (hoặc tường thật ≤ 96 px sau mục tiêu): WALL ×2.0 (01 §6.5) áp cho cả tgt:wall<=96/<=120 của Momo.
  • R34 Đẩy Sơn Thăng Không, R04/R14: ×0 vs Boss/thân to chưa Vỡ Thế (như LAUNCH).
  • Kỹ Năng A/B: điều kiện AUTO ở §5; Kỹ Năng B không dùng khi tường gió cũ còn > 2 s.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Trêu Ngươi Bất Bại Trêu Ngươi Liên Côn → Bách Hí Phản Côn, Trêu Ngươi Bậc Thầy, Nhảy Cừu Côn Bổ, Dụ Đòn Phá Thế, Mắt Khỉ Tinh Ranh DF03 Bước Ma, DF04 Phản Kích, TG06 Kẻ Trình Diễn Momo đứng giữa vòng vây lè lưỡi vẫy đuôi; cứ kẻ nào lao vào là trượt chúi, bị nhảy cừu qua đầu và bổ gáy; slow-mo Né Hoàn Hảo liên tục, Phong Độ treo SS
Bách Hầu Quân Hầu Thê Phi Côn → Bách Hầu Thê Côn, Tứ Hầu Cử Côn, Mao Hóa Hầu, Hầu Mao Cường Thân, Tứ Hầu Phá Thành TG06 Kẻ Trình Diễn, ST06 Liên Hoàn, SU (hồi máu) bất kỳ Bốn con khỉ cùng chạy lại mọi câu combo của Momo, địch đánh nhầm vào bản sao, rồi cả bầy khiêng côn khổng lồ giáng xuống; màn hình đầy lông vàng
Côn Dài Vạn Bộ Côn Xuyên Vân → Côn Xuyên Thiên Lý, Trường Côn Đẩy Sơn → Côn Đẩy Thái Sơn, Phong Bích Song Trùng, Phong Bích Kiên Cố, Kim Côn Bát Phương Đột TG05 Bão Kiếm, TG04 Đập Tường, ST04 Chuẩn Xác Momo gần như không bước: côn vút 220 px xuyên cả phòng, hai tường gió biến sàn trống thành đấu trường, mọi kẻ bị đẩy dội qua lại giữa hai bức gió

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Cell 48×56 (côn khổng lồ / côn vươn > 40 px vẽ ở lớp VFX tách khỏi cell, xem dưới), thân ~22×34 (thấp hơn Kaito 4 px, đầu tóc to), pivot chân; bản sao 36×42
WEAPONS.staff mới (pixelfx src/core/rig.js) staff: { two: -6, draw(T, q) { … } } với tham số pose q.len (mặc định 40): cán haft(T, −0.45·len, len, …) dày r = 0.8 (côn khổng lồ: q.thick 3.2–4.0); cán đỏ son — costume truyền steel riêng (costume.steel.grip = #b8282a, gripD = #7a1418) vì STEEL gốc không có đỏ tươi; hai đầu bịt vàng dài 4 px ở hai mút: STEEL.gold / STEEL.goldD + 1 vòng chạm mây xoắn STEEL.hi ở giữa đầu bịt; vị trí tay sau two = −0.3·len (côn dài thì hai tay xa nhau hơn); q.grip: "mid" → nắm giữa thân (L4, A2, SP1, đòn hai đầu). Côn > 40 px (len lớn) vẽ phần vượt cell ở lớp VFX staff-ext cùng màu để không phình cell
Trang phục (costume extras) Tóc vàng dựng ngược như ngọn lửa (8–10 mũi), vòng trán vàng chạm mây 2 px, tai khỉ, mặt lông vàng-be, mắt hổ phách; khăn đỏ quàng cổ 2 vạt bay; giáp ngực đỏ viền vàng, giáp vai phải mặt thú vàng (5×5), khóa đai mặt thú; áo lót và quần đen; bao tay hở ngón đen viền vàng; ủng vàng viền đỏ; đuôi khỉ 12–14 px Bézier 8–10 đoạn, trễ 1 khung, có hitbox ở đòn tail
Ramp lông/tóc PAL.gold · mặt/tai PAL.dust · giáp PAL.gold + PAL.blood · khăn PAL.blood · áo lót/quần PAL.night · côn: cán PAL.blood, đầu bịt PAL.gold; dải chữ ký #b8762a
Act cần dựng 81 MoveDef (bảng §4) → 56 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 3 trêu; + bộ act bản sao 7 act (idle, run, L1, L2, L5, hurt, poof) — bản sao chạy lại đòn của Momo bằng act Momo thu nhỏ ×0.75 nên chỉ cần act riêng cho 4 trạng thái không chiến đấu
VFX chữ ký Vệt vươn côn (vệt vàng dọc trục côn 2 khung), vòng hoa côn (recolor melee/spin-slash vàng-đỏ), khói lông (spawn/poof vàng + 6 sợi lông 1 px bay), tường gió (nature/tornado kéo dọc 96 px, recolor #b8762a → vàng), côn khổng lồ (rung 3 px + bụi sàn impacts/ground-slam), quả đào (UI + Cắn Đào Trêu), glyph "~♪" trêu
Thức Tỉnh Giáp và đuôi ramp PAL.gold → PAL.holy rực, viền vàng 1 px quanh thân, côn sáng như nung với dư ảnh côn mỗi đòn; mỗi lần né để lại một nhúm lông thành bản sao

13Âm thanh chữ ký

mom_jab / mom_rap (gỗ cứng gõ "cốc", đầu bịt vàng "keng" nhẹ; 4 biến thể), mom_extend (tiếng "vút–tách" như thước dây bật ra, pitch theo độ dài côn: côn càng dài nốt càng thấp), mom_swing / mom_twirl (gió vù quay), mom_smash / mom_giant (gỗ khổng lồ đổ ầm + rung sàn trầm, có tiếng khỉ "úuu" kéo dài), mom_tail (roi lông "vụt"), mom_tease (tiếng khỉ khúc khích + "lêu lêu" 2 nốt; không lời), mom_clone ("phù" thổi + tiếng nổ bông "bụp" + khỉ con ré), mom_pound (chày giã gạo "thịch" đều), mom_deflect (gỗ chặn "cạch"), mom_skill_b (gió xoáy dựng tường "vuuu"), mom_ult (chiêng + tràng khỉ ré hỗn loạn rồi im 0.3 s trước cú đổ), mom_exec (ba tiếng chiêng cao dần + "BỐP" bẹp + tiếng sáo ngắn). Cắn đào: "chóp". Không lồng tiếng; tiếng khỉ ré/cười ngắn thay hô.

14QA riêng

  • [ ] MOM_EXTEND: mục tiêu bị đẩy xa ≤ 80 px giữa lộ trình → đòn kế vẫn trúng, Momo không dịch chuyển, len pose khớp hitbox ±1 px ở 1×; > 80 px → warp/kết thúc theo luật chung; không áp cho SPIN/circle/AIR/Kỹ Năng.
  • [ ] MOM_BAIT: 10,000 lần dụ autosim — đòn cận chiến có t_commit trong cửa sổ luôn ra Né Hoàn Hảo + Phản Đòn Né; tối đa 1 ép/cửa sổ, 1 dụ/3 s; Boss heavy, area, projectile không bị ép (trừ đạn với Trêu Ngươi Bậc Thầy → Gạt bật ngược).
  • [ ] Tiên Đào: +1 đúng các nguồn, hồi 4 s cho dụ; trần 3; đào thừa → +30 Phong Độ; sang tầng giữ tối đa 1; tiêu khi đòn đầu bắt đầu, không tiêu nếu hủy trước.
  • [ ] MOM_CLONE: HP 12% (×1.5), trần 3 (4), bản cũ nhất tan khi vượt; chạy lại đúng lộ trình mặt đất trễ 0.25·k s; hit 30% lớp L không chí mạng, không launch/knockback; không kích on_hit; địch trong 64 px đổi mục tiêu 1.5 s khi bản sao xuất hiện; snapshot wave giữ bản sao.
  • [ ] MOM_WINDWALL: hủy đạn; chặn lính thường; Tinh Anh/Boss xuyên 50% tốc; Wallbounce vào cột tính tường và tiêu độ bền; tgt:wall nhận cột; tối đa 1 cột (Song Trùng 2).
  • [ ] MOM_GIANT: bỏ qua thủ mặt trước, không bị địch Gạt, Thế ×1.5.
  • [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R34 (dội tường → AIR có chủ đích).
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R29 → R36, R23 → R37, R25 → R38, R22 → R39).
  • [ ] Đọc được ở 1×: phân biệt côn đoản / thường / vươn / khổng lồ; bản sao phân biệt được với Momo (cỡ ×0.75 + viền nhấp nháy).

15Khác biệt với roster

Đòn / cơ chế dễ nhầm Anh hùng khác Momo khác ở đâu
Vũ khí cán dài Lyra (giáo–kích): điểm ngọt mũi giáo (tip), nhảy sào, bổ nhào từ trần, xoay giáo gạt đạn Côn cùn, không có điểm ngọt; bản sắc là độ dài đổi theo đòn + vươn thích ứng; không nhảy sào, không lên trần — đòn pole đu quanh côn ngang thân; không xoay gạt đạn (tường gió hủy đạn, không bật ngược)
Đòn từ trên không cắm xuống Lyra Long Giáng (bổ nhào từ trần), Kaito Thiên Lạc, Rook Thiên Chùy Cước Momo ở yên giữa không và cho côn vươn xuống ghim mục tiêu (Thiên Côn Giáng, Côn Trụ Giáng Lạc), rồi tuột theo thân côn
Phân thân / bóng Vex Bầy Ảnh (3 bóng tím lao vào rạch), Vex Hồn Ảnh Tím (bóng đối xứng lặp mọi đòn 40%), Kaito dư ảnh Bản sao khỉ là thực thể có máu, hút token & mục tiêu của địch (mồi nhử), chạy lại cả lộ trình trễ 0.25 s trên mục tiêu riêng, có thể bị giết; tốn Tiên Đào; không đồng bộ gương, không bất tử
Phản đòn sau né Vex (bản sắc "phản đòn né", né tỉ lệ cao), Kaito Ảnh Phản Momo chủ động dụ bằng đòn trêu: kết quả bị ép Né Hoàn Hảo + phản đòn, có lịch (1/3 s), cho tài nguyên; Vex dựa roll Né và dịch chuyển sau lưng
Kỹ Năng phòng thủ vùng Kaito Kiếm Vực, Rook Cương Chưởng Trận (gạt 100% quanh mình), Aldric Tường Bình Minh (tường sáng khi giữ khiên) Phong Bích là địa hình độc lập đứng 4 s khi Momo đi đánh tiếp, tính là tường cho dội tường/tgt:wall, chặn đường đi của lính; không gạt, không phản, không cần giữ
Gió Kazane H19 (gió gom/đẩy quái thành cụm, gạt đạn theo nón) Gió của Momo không kéo/đẩy cụm, chỉ là một bức tường thẳng đứng cố định
Đòn quét/xoay quanh mình Kaito Toàn Phong, Rook Phong Luân Cước, Feng H10 Tam Tầng Toàn Cước Momo xoay cây côn (bánh xe quanh eo, quạt trên đầu 64 px) hoặc đu người quanh côn cắm sàn (đu quay) — Feng không có trụ, Rook đá chân trần
Vũ khí phình to Brann (đại kiếm nặng), Brann Thiên Băng Địa Liệt (bẩy phiến đá) Côn đổi kích thước ngay trong đòn (dày ×4–5, dài 220 px) rồi co lại; bỏ qua thủ mặt trước
Đẩy văng vào tường Rook ghim tường / ném người, Kaito Ép Tường Momo đẩy bằng côn vươn từ xa tới 120 px, không túm, không ném, không ghim; có thể dùng tường gió tự dựng
Lướt áp sát Sable/Mora zip (bị kéo tới mục tiêu), Kaito Thuấn Bộ (dịch chuyển) Côn Đáp Kiều: côn vươn làm cầu, Momo chạy bộ trên côn — không kéo, không blink; mặc định Momo không áp sát (GAP tại chỗ)
Tuyệt Kỹ Mora (lưỡi hái ma), Sable (xích trói cả phòng), Kaito (16 nhát chém) Bầy 12 khỉ con bám đầu mọi kẻ địch + tháp khỉ trên côn đổ ập như cây đổ — hài, hỗn loạn, không vệt chém
Tuyệt Sát Lyra Thiên Phạt (nhảy sào cắm giáo), Rook hóa đá, Brann bổ dọc Gõ chiêng ba lần rồi côn phình khổng lồ 1 khung nện bẹp (hài); bản Hồi Âm 4 khỉ ôm côn công thành
Thức Tỉnh Kaito sóng trăng máu, Vex bóng tím, Rook Chân Khí khóa 5 Côn dài +50% & xuyên, mỗi lần né sinh bản sao, Tiên Đào khóa 3 — đòn chữ ký miễn phí
Vũ khí đổi dạng Tsubaki H15 (ô mở/đóng), Isolde H12 (triệu hồi vũ khí băng khác nhau) Một cây côn duy nhất chỉ đổi độ dài/độ dày; không mở/đóng, không đổi loại vũ khí
Đâm chặn lúc địch lấy đà Ignis H17 (stop-hit) Momo mời địch ra đòn rồi né — ngược với chặn trước