← Roster anh hùng🦸 H07 · MOR · Ra mắt

Mora — Lời Thì Thầm Mộ

Lưỡi hái · Thần chết · Mora, Gravewhisper

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_mora.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo chương mẫu H01-Kaito.md.

Độ hiếm: L Nguồn: Triệu Hồi — banner nổi bật mùa lẻ; mảnh thêm: sự kiện, Pass Premium (mảnh nổi bật) Màu chữ ký: #9a6ae0 ~49 phút đọc
Concept art Mora
626 / 67
HP / ATK Lv1★1
5/4/18%
Gạt / Chặn / Né
71
Đòn
39
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Linh Hồn
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Lưỡi hái (Scythe)
Độ hiếm / Nguồn L / Triệu Hồi — banner nổi bật mùa lẻ; mảnh thêm: sự kiện, Pass Premium (mảnh nổi bật)
HP / ATK Lv1★1 626 / 67
hp× / atk× / DEF 0.95 / 1.05 / 16
Tốc đánh / Chạy 0.95 / 100 px/s
Crit / CritDmg 8% / 160%
Gạt / Chặn / Né 5% / 4% / 18%
Khí Thủ / Poise 70 / 100
Khoảng ưa thích / Tầm 34 / 44 px
Phản Đòn Chặn / Né 15% / 45%
Hút máu 4%
Cổng Linh Hồn (SOULS) — max 10, khởi đầu 0
Cổng: tăng Hạ địch +1 · hạ Tinh Anh +2 · Thủ Vệ/Boss đổi pha hoặc bị hạ +3 · mục tiêu chết khi còn Dấu Hồn +1
Cổng: giảm Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; sang tầng giữ một nửa (làm tròn xuống)
Cổng: ngưỡng Đủ 10 → Dạng Tử Thần 7 s: Tầm ×1.5, mỗi hit sinh nhát chém ma 30% ATK (MOR_REAPER), +6% Hút máu; Linh Hồn khóa ở 10 suốt thời gian rồi về 0
Cổng: tiêu Không tiêu điểm: SIGNATURE (Gặt Linh, Hút Hồn Đại Lễ, Hồn Bộc, Đại Thu Hoạch) chỉ chạy trong Dạng Tử Thần (gauge>=10)
Cổng: hiển thị 10 đốm hồn 3×3 px ramp cyber, 2 hàng × 5 cạnh thanh HP (11 §3.4); hồn bay từ xác vào lưỡi rồi vào ô; đủ 10 → mặt nạ sọ sáng, Dạng Tử Thần: các đốm tắt dần theo 7 s
Màu chữ ký #9a6ae0
Bảng màu mũ trùm chỏm nhọn & áo choàng rách: PAL.blood (đỏ thẫm) · tóc bạc ngắn: PAL.stone sáng · mắt: PAL.blood sáng · da: PAL.dust sáng · váy corset, găng hở ngón, ủng: PAL.night + dây buộc & viền PAL.blood · thắt lưng chéo: PAL.wood + khóa PAL.metal · trâm tim & huy hiệu mũ: PAL.metal + ngọc PAL.blood · cán hái: PAL.night + đai PAL.metal · lưỡi: PAL.stone tối + vân PAL.blood, rìa PAL.metal · hồn + VFX chữ ký: PAL.cyber (lục ma) viền PAL.bone · vệt gặt: bóng #9a6ae0
Hình dáng (silhouette) Mảnh, mũ trùm đỏ thẫm chỏm nhọn, tóc bạc ngắn ngang cằm, áo choàng đỏ rách thành dải bay ngược; lưỡi hái đen-đỏ to hơn người cầm ngang thân, lưỡi cong như trăng khuyết vươn cao phía trước — đọc rõ ở 1×
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
71 12 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Mora là người gác mộ cuối cùng của Hầm Mộ (S02) — người đọc tên người chết để linh hồn họ tìm đường lên. Từ khi Tâm Bình Minh tắt, không hồn nào lên được nữa: chúng mắc kẹt trên các bậc thang, hóa Hồi Âm và Hồn Rỗng. Mora nhặt lưỡi hái của vị thần chết đã bỏ đi và tự gặt chúng; mỗi hồn thu vào lưỡi sẽ được thả ra ánh sáng khi Tâm Bình Minh trở lại. Cô nói bằng giọng thì thầm và luôn đếm: "một… hai…" — số hồn còn nợ. Giáo Chủ Morvane (BS07) ở Thánh Đường Xương muốn chiếc lưỡi hái ấy, và mọi hồn trong đó.

Ngoại hình (concept art H07.png). Cô gái nhỏ nhắn: mũ trùm đỏ thẫm chỏm nhọn có huy hiệu bạc, áo choàng đỏ thẫm rách vạt; tóc bạc ngắn ngang cằm, mắt đỏ, không mặt nạ; váy corset đen dây buộc đỏ, trâm tim bạc nạm ngọc đỏ ở cổ; thắt lưng da nâu chéo khóa bạc; găng hở ngón đen-đỏ, ủng đen viền đỏ. Lưỡi hái to hơn người: cán đen đai bạc, lưỡi cong thép đen vân đỏ, rìa bạc, khớp nạm ngọc đỏ.

Phong cách. Một vòng quét gặt cả đám. Mora là anh hùng đám đông và hút máu của roster: tầm 44 px, vòng quét 180–270°, Hút máu gốc 4% (duy nhất roster), mỗi mạng gặt được hồi 1% Máu tối đa (MOR_HARVEST) và cộng Linh Hồn; đủ 10 hồn → Dạng Tử Thần 7 s: lưỡi hái ma dài ×1.5, mỗi hit thêm một nhát chém ma. Kẻ đứng xa bị móc kéo về (Xích Hồn) thay vì Mora chạy theo; mỗi lần Né là Bước Hồn xuyên qua kẻ tấn công, để lại Dấu Hồn (MOR_WRAITH). Thiên hướng Ám (Ám Ấn). Nhịp xem: thì thầm — vung — gặt — hồn bay về lưỡi. DefScore = 1.4·5 + 1.1·18 + 0.6·4 = 29.2 (trong dải 28–38, bù bằng hút máu + hồi khi hạ địch).

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Wave đông, địch tầm xa đứng sau (móc kéo), Tinh Anh có lính đi kèm (hồn + hồi máu liên tục); Brakka BS05 (04 — "anh hùng Né tỏa sáng") Khởi đòn chậm (tốc đánh 0.95), Gạt chỉ 5%; trận Boss đơn lẻ ít mạng để gặt (chỉ +3 hồn khi Boss đổi pha); đòn L/M dễ bị địch enemy_deflect gạt Kiếm Sĩ Pha Lê WD06 và Kiếm Sĩ Bóng (gạt đòn, đơn độc), Bóng Gương BS09 (đấu tay đôi), Song Tử Lăng Kính BS06 (hai Boss, ít lính)

2Cổng cơ chế — Linh Hồn (SOULS, 0–10)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng Một nửa số hồn cuối tầng trước (làm tròn xuống) + gauge(start) (★4 Hồn Chờ Sẵn +2, Hồn Đói +1/2/3); tầng đầu run: 0. Ngoại lệ có chủ đích với 01 §9.1 (hồn đến từ mạng gặt, không tự sinh)
Tăng Hạ địch thường +1 · hạ Tinh Anh +2 · Thủ Vệ/Boss đổi pha hoặc bị hạ +3 · mục tiêu chết khi còn Dấu Hồn +1 · Tuyệt Sát hạ địch cũng tính (Hồn Đói: Tuyệt Sát +2 thêm; Mùa Gặt: hạ ≥ 3 trong một đòn +1/2/2)
Giảm Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; Trúng đòn không làm mất hồn
Ngưỡng 10 Dạng Tử Thần 7 s (Tử Thần Lâu Dài +1/2/3 s; ★6 +1 s): quy tắc MOR_REAPER — Tầm ×1.5, mỗi hit sinh nhát chém ma 30% ATK, +6% Hút máu. Linh Hồn khóa ở 10 (hồn thu thêm trong lúc này đổ vào lưỡi ma, không cộng). Hết → 0
Tiêu Không tiêu điểm. SIGNATURE (Gặt Linh, Hút Hồn Đại Lễ, Hồn Bộc, Đại Thu Hoạch) có cond: gauge>=10 → chỉ chạy trong Dạng Tử Thần; trường gauge ghi SOULS>=10 (điều kiện, không trừ)
Hiển thị 10 đốm hồn 3×3 px ramp cyber, 2 hàng × 5 cạnh thanh HP (11 §3.4); mỗi hồn bay từ xác vào lưỡi hái (đường cong 0.4 s) rồi vào ô; đủ 10 → biểu tượng mặt nạ sọ sáng, trong Dạng Tử Thần các đốm tắt dần theo thời lượng

gauge(threshold_bonus, +X%) (Tử Thần Lâu Dài) = cộng vào hệ số nhát chém ma 30% của MOR_REAPER.

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
MOR_WRAITH (gốc — Bước Hồn) Thay bảng clip Né 01 §5.4 cho Mora: Né đòn cận chiến light/heavy/thrust/grab → luôn dùng MOR_EVR Bước Hồn: Mora dịch chuyển xuyên qua thân kẻ tấn công tới attacker.x + facing_hero × (r_attacker + 12 px) trong clip (i-frame 0.02–0.34 s phủ khung chạm), quay mặt lại; sweep → MOR_EVJ; đạn và nguồn khác → MOR_EVB. Mọi lần Né (mọi clip, kể cả Né Hoàn Hảo) gắn Dấu Hồn lên kẻ tấn công (cận chiến, hoặc kẻ bắn trong 120 px): 5 s, 1 dấu/mục tiêu (làm mới), biểu tượng shadow/hex-sigil 9×9 trên đầu. Hit trực tiếp kế tiếp của Mora lên mục tiêu có dấu tiêu dấu: +1 hit thêm 40% ATK lớp S + 1 tầng Ám Ấn. Mục tiêu chết khi còn dấu: +1 Linh Hồn. Phản Đòn Né sau Bước Hồn bắt đầu từ vị trí sau lưng (không cần lướt-phản đòn). Né ×0.6 khi đang ra đòn: không dịch chuyển, không gắn dấu
MOR_HARVEST (gốc — Gặt Hồn) Mỗi kẻ địch chết bởi Mora (đòn, Ám Ấn/DoT do Mora gây, oan hồn): hồi 1% Max HP, ICD 0.3 s toàn cục, tính vào trần hồi 2%/s (06 §8.6; Hút máu không tính vào trần). Pixel: 1 hồn 3×3 ramp cyber bay từ xác vào lưỡi (cùng hạt cộng Linh Hồn)
MOR_REAPER (gốc — Dạng Tử Thần) Kích hoạt khi Linh Hồn = 10, 7 s (+threshold_dur). (1) Tầm ×1.5: nhân chiều ngang mọi hitbox của Mora (arc r, box w và dx, line len) — circle không đổi (dùng AoeSize). (2) +6% Lifesteal (cộng điểm). (3) Mỗi hit trực tiếp của Mora (lộ trình, Phản Đòn, Kỹ Năng; không gồm Tuyệt Kỹ, Tuyệt Sát, hit chém ma, hit Dấu Hồn) sinh 1 nhát chém ma 0.08 s sau: 30% (+threshold_bonus) ATK lớp S, react: none, hitbox = hitbox của hit đó × 1.2, ICD 0.2 s mỗi mục tiêu, không kích trigger on_hit, có thể chí mạng. (4) Hình: lưỡi hái ma ramp cyber ×1.5 phủ lưỡi thật, áo choàng thành khói đen, mắt trắng; nhát chém ma = melee/scythe-reap 50% alpha. Sang tầng → kết thúc, Linh Hồn tính theo luật §2 từ 0
MOR_HOOK (gốc — tag pull) Hit có react: pull (Móc Lưỡi, Xích Hồn, Móc Trời, Xích Đôi, Rút Hồn, Mộ Mở…): kéo mục tiêu về trước mặt Mora tới khoảng 16 px trong 0.15 s theo đường thẳng (dừng ở chướng ngại/địch thân to). Boss, Thủ Vệ, thân to (big) và địch đang giáp siêu cứng không bị kéo: thay vào đó Mora bị kéo về phía mục tiêu tới khoảng spacing 34 px (vẫn tính hit, lộ trình chạy tiếp). Tinh Anh thường: kéo 50% quãng. Kéo địch đang lấy đà: nếu hit vượt Poise → hủy đòn của nó (01 §11.3). Kéo trên không (Móc Trời, Mỏ Neo Hồn): tính như juggle, không cộng lượt tung
MOR_HARVEST_PLUS (Mùa Gặt) Lượng hồi mỗi lần hạ địch của MOR_HARVEST +0.5/0.75/1% Max HP (vẫn ICD 0.3 s và trần 2%/s)
MOR_MARK_BURST (Dấu Hồn Nổ) Khi tiêu Dấu Hồn: thay hit thêm 40% bằng burst(shadow, 60/90/120% ATK, r=40) tại mục tiêu; mọi kẻ trong vùng nhận 2 tầng Ám Ấn (ICD 0.2 s mỗi mục tiêu như 06 §8.6)
MOR_ETERNAL_NIGHT (Đêm Gặt Vĩnh Hằng — Thức Tỉnh) Mora lơ lửng 6 px (hitbox thân không đổi; đòn sweep vẫn tính như đứng đất). Mỗi địch chết → 1 oan hồn (critters/ghost recolor cyber) lao vào địch gần nhất trong 120 px: 60% ATK lớp S + 1 tầng Ám Ấn; ICD 0.3 s, tối đa 4 oan hồn cùng lúc; không có mục tiêu → tan. Kết thúc Thức Tỉnh: MOR_U1 với sát thương ×1.5

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
MOR_L1 Quét Thấp / Low Reap LIGHT 0.4 0.3 0.15s ×0.80 M flinch arc(46,180,18) 0.8 (4, 0) base Từ thế thủ cán chéo, kéo lưỡi từ sau vai xuống quét ngang gối nửa vòng 180° trước mặt, áo choàng xòe theo; lưỡi quay về treo sau vai.
MOR_L2 Quét Ngược / Return Reap LIGHT 0.4 0.3 0.15s ×0.82 M flinch hex(15%,1,5s) arc(46,180,24) 0.82 (4, 0) base Đảo tay trên cán (tay gần trượt xuống đuôi), quét ngược chiều ngang ngực, lưỡi vẽ vệt trăng tím mờ, hông xoay theo.
MOR_L3 Đâm Cán / Haft Jab LIGHT 0.3 0.22 0.10s ×0.55 M stagger box(22,12,14,22) 0.55 (6, 0) base Không dùng lưỡi: thúc đuôi cán thẳng tới vào bụng kẻ áp sát, rồi lùi nửa bước giữ khoảng.
MOR_L4 Móc Lưỡi / Blade Hook LIGHT 0.42 0.32 0.18s ×0.70 M pull arc(52,90,22) 0.7 (0, 0) base Vươn hái ra hết tầm, móc mũi lưỡi sau lưng/cổ kẻ địch rồi giật cán về bằng hai tay, kéo nó sát lại 16 px.
MOR_L5 Song Liềm / Twin Crescent LIGHT 0.44 0.33 0.10s ×0.46 M flinch arc(44,200,22) · 0.22s ×0.48 M flinch arc(44,200,22) 0.94 (4, 0) base Xoay cán trong lòng bàn tay, lưỡi vẽ hai vòng liềm chéo nhau (trên-xuống rồi dưới-lên) trước người.
MOR_H1 Bổ Mộ / Gravecleave HEAVY 0.66 0.5 0.28s ×1.60 H knockdown hex(25%,1,5s) arc(46,120,16) 1.6 (8, 0) base Vung hái vòng qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.2 s, lưỡi lóe tím), bổ thẳng xuống như cắm mộ — mũi lưỡi cắm sàn, nứt đá, địch ngã.
MOR_H2 Gặt Toàn Vòng / Full Reap HEAVY 0.72 0.56 0.30s ×1.50 H knockback kb170 hex(25%,1,5s) arc(48,270,22) 1.5 (0, 0) base Kéo lưỡi vòng sau lưng, xoay cả thân ba phần tư vòng — lưỡi quét 270° từ lưng ra trước gặt mọi kẻ hai bên; vệt trăng đen viền trắng treo 3 khung.
MOR_H3 Cán Phá Thủ / Haft Breaker HEAVY 0.56 0.44 0.22s ×1.10 H stagger box(26,24,16,22) 1.1 (10, 0) base Lao vai, hai tay đẩy ngang cán hái như thanh chắn đập thẳng vào khiên/ngực đối thủ, thân nghiêng tới.
MOR_LA1 Hái Hất / Reaper's Rise LAUNCH 0.56 0.46 0.14s ×0.45 M flinch arc(44,160,16) · 0.26s ×0.90 M launch lift90 arc(44,120,30) 1.35 (4, 0) base Quét thấp móc lưỡi dưới chân địch, rồi bật hai tay hất cán lên trời — lưỡi múc địch lên 90 px như xúc đất.
MOR_SP1 Xoáy Gặt / Reaping Spin SPIN 0.8 0.66 0.14s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.30s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.46s ×0.42 M flinch circle(50,0,20) · 0.60s ×0.58 M knockback kb140 circle(54,0,20) 1.84 (0, 0) base Cầm cuối cán, xoay người ba vòng — lưỡi quét vòng tròn bán kính 50 px quanh thân như kim đồng hồ tử thần, vòng cuối bung rộng.
MOR_A1 Hái Bật Thân / Scythe Vault AIR 0.44 0.34 0.20s ×0.44 L juggle box(20,20,10,40) · 0.28s ×0.44 L juggle arc(40,140,40) 0.88 (10, 70) base Cắm đuôi cán xuống sàn làm sào, bật vọt lên 70 px theo mục tiêu, đá gót vào nó (hit 1), rút hái quét chéo lên (hit 2).
MOR_A2 Bánh Xe Hái / Scythe Wheel AIR 0.48 0.36 0.08s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) · 0.16s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) · 0.24s ×0.36 L juggle circle(40,0,0) 1.08 (2, 4) base Giữ giữa cán, xoay hái như bánh xe trước người giữa không trung, 3 vòng lưỡi, áo choàng quấn theo.
MOR_A3 Móc Trời / Sky Hook AIR 0.4 0.3 0.14s ×0.75 M juggle arc(48,100,0) 0.75 (2, 4) base Vươn hái móc mục tiêu đang bay, giật nó sát lại trước ngực, giữ nó trên không.
MOR_A4 Lưỡi Rơi Mộ / Grave Drop AIR 0.52 0.44 0.24s ×1.35 F spike arc(44,120,-8) 1.35 (10, -90) base Giơ hái qua đầu, cả thân lộn theo lưỡi bổ xuống, móc địch đập xuống sàn; tiếp đất, mũi lưỡi cắm sàn, bụi tro bung.
MOR_D1 Lướt Hồn / Wraith Glide DASH 0.46 0.36 0.24s ×0.95 M stagger arc(44,160,20) 0.95 0.04–0.20 (64, 0) base Thân nhạt thành sương trắng, lướt sát sàn 64 px không nhấc chân (áo choàng kéo vệt), hiện lại và quét lưỡi ngang.
MOR_T1 Quét Sau / Rear Sweep LIGHT 0.42 0.32 0.16s ×0.85 M stagger arc(46,270,20) 0.85 (0, 0) base Không quay người: đẩy cán qua vai, lưỡi quét 270° vòng ra sau lưng rồi về trước, Mora đứng hướng mới.
MOR_HK1 Xích Hồn / Soul Chain THROW 0.5 0.4 0.20s ×0.90 M pull line(120,10,22) 0.9 (0, 0) base Vung hái ra trước, bóng ma của lưỡi hái nối xích hồn tím phóng thẳng 120 px móc kẻ địch xa; Mora giật cán kéo nó bay về sát 16 px.
MOR_OTG1 Gặt Xác / Corpse Reap LIGHT 0.44 0.34 0.12s ×0.52 M none box(30,10,20,4) · 0.26s ×0.52 M none box(30,10,20,4) 1.04 (4, 0) base Lật lưỡi xuống sát sàn, hai nhát gặt lướt ngang qua thân kẻ nằm như cắt cỏ, đầu cúi theo lưỡi.
MOR_W1 Hất Mộ Bia / Headstone Hurl HEAVY 0.62 0.48 0.14s ×0.45 M stagger arc(46,160,22) · 0.30s ×1.00 H wallbounce kb260 arc(48,140,22) 1.45 (8, 0) base Quét ngang (hit 1), xoay lưỡi móc sau lưng địch rồi vung cả cán ném nó vào tường như dựng bia mộ (hit 2).
MOR_SIG1 Gặt Linh / Spirit Harvest SPIN 0.9 0.76 0.16s ×0.80 H stagger arc(64,270,22) · 0.36s ×0.80 H stagger arc(64,270,22) · 0.56s ×0.85 H knockback kb150 circle(64,0,22) 2.45 (0, 0) base Dạng Tử Thần: lưỡi hái ma khổng lồ (bóng lục ma PAL.cyber gấp đôi lưỡi thật) mọc theo lưỡi; Mora gặt hai vòng 270° qua lại rồi xoay một vòng tròn bán kính 64 px.
MOR_SIG2 Án Tử / Death Sentence HEAVY 0.8 0.66 0.34s ×2.00 F knockdown hex(100%,2,5s) arc(56,180,22) 2.0 (6, 0) base Nhấc hái lên cao, các đốm hồn bay quanh lưỡi, chém chéo xuống 180° — vệt cắt đen viền trắng, hồn kẻ địch bị kéo khỏi xác 1 khung rồi hút vào lưỡi.
MOR_C1 Cán Hái Phản / Haft Riposte COUNTER 0.44 0.34 0.10s ×0.55 K stagger box(22,20,14,22) · 0.22s ×0.85 K stagger arc(46,160,22) 1.4 (6, 0) base Từ khung gạt, xoay cán đập đuôi vào mặt kẻ tấn công (hit 1), theo đà vòng lưỡi gặt ngang ngực nó (hit 2).
MOR_C2 Móc Ngược / Reverse Hook COUNTER 0.5 0.38 0.12s ×0.50 K pull arc(48,90,22) · 0.30s ×0.95 K knockdown arc(46,180,20) 1.45 (0, 0) base Móc lưỡi sau gáy kẻ Mất Thăng Bằng, giật nó lảo đảo đi qua trước mặt Mora, rồi gặt ngược vào lưng quật ngã.
MOR_BC1 Đẩy Cán / Haft Shove COUNTER 0.4 0.3 0.12s ×0.95 K knockback kb150 box(24,24,14,22) 0.95 (6, 0) base Từ thế chặn cán ngang, đẩy bật cả cán vào ngực đối thủ bằng hai tay, nó lùi loạng choạng.
MOR_EC1 Bước Hồn Phản / Wraith Reap COUNTER 0.46 0.36 0.16s ×1.30 K stagger hex(50%,1,5s) arc(46,180,22) 1.3 (0, 0) base Vừa xuyên qua kẻ tấn công bằng Bước Hồn, Mora đứng sau lưng nó, lưỡi đã ở vị trí — một nhát gặt 180° vào lưng.
MOR_EC2 Gặt Bóng / Shade Harvest COUNTER 0.5 0.4 0.12s ×0.60 K stagger arc(46,200,22) · 0.28s ×0.80 K knockdown arc(46,200,16) 1.4 (8, 0) base Né xong quay hái hai vòng chéo (cao rồi thấp) như chữ X lớn, vòng thấp gặt chân quật ngã.
MOR_S1 Vòng Gặt / Reaping Orbit SKILL 1.3 1.15 0.25s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.37s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.49s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.61s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.73s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 0.85s ×0.40 S flinch box(160,40,80,22) · 1.05s ×0.60 S knockback kb140 circle(48,0,22) 3.0 0.00–1.30 (0, 0) base Ném hái xoay tròn như bánh xe tử thần bay một vòng elip 160 px trước mặt (6 nhịp), tay không vẫy gọi; hái quay về, Mora bắt lấy và xoay một vòng đẩy lùi. Hồi 11 s.
MOR_S2 Mộ Mở / Opened Grave SKILL 1.2 1.05 0.40s ×0.30 S pull hex(100%,1,5s) circle(80,0,10) · 0.55s ×0.30 S stun circle(80,0,10) · 0.70s ×0.30 S stun circle(80,0,10) · 0.95s ×1.00 S knockback kb150 circle(52,0,22) 1.9 0.00–1.20 (0, 0) base Nện đuôi cán xuống sàn: khe mộ tím nứt ra bán kính 80 px, 6 bàn tay bóng trồi lên túm chân địch kéo vào giữa (Ám Ấn, choáng); Mora gặt một vòng quanh khe. Hồi 14 s.
MOR_U1 Khúc Tiễn Hồn / Requiem of Severance ULT 2.6 2.5 1.30s ×0.60 U stagger hex(100%,2,5s) box(352,96,0,40) · 1.55s ×0.60 U stagger box(352,96,0,40) · 1.80s ×0.60 U stagger box(352,96,0,40) · 2.10s ×3.50 U knockdown arc(56,180,22) 5.3 0.00–2.60 (0, 0) base Nền tối, Mora cắm hái, mũ trùm bay ngược, mắt trắng; hồn xoáy quanh; lưỡi hái ma cao 96 px mọc sau lưng, gặt cả phòng 3 lần; mọi hồn bị gặt bay vào lưỡi; nhát cuối 350% vào mục tiêu chính.
MOR_X1 Thu Hoạch / The Harvest EXEC 1.0 0.95 0.60s ×3.00 X none arc(48,180,22) 3.0 0.00–1.00 (24, 0) base Zoom 2×: Mora bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, đặt mũi lưỡi sau gáy nó, thì thầm một tiếng; kéo lưỡi về — hồn trắng rời thân bay vào lưỡi, xác đổ xuống như tro (+1 Linh Hồn).
MOR_DF Gạt Cán / Haft Deflect DEFLECT 0.26 0.22 — 0 (0, 0) base Xoay cán dựng chéo trước mặt, đòn trượt dọc cán văng ra ngoài, lưỡi lật ra sau lưng; tia lửa tím.
MOR_BK Chặn Cán / Haft Block BLOCK 0.24 0.2 — 0 (0, 0) base Hai tay giữ cán nằm ngang trước ngực hứng đòn, trượt lùi 4 px, gót cày bụi.
MOR_EVB Lùi Sương / Mist Back EVADE 0.32 0.26 — 0 0.03–0.26 (-24, 0) base Thân nhạt thành sương, trôi lùi 24 px không bước chân, tụ lại ở thế thủ.
MOR_EVJ Né Nhảy Sào / Vault Hop EVADE 0.42 0.34 — 0 0.05–0.34 (0, 32) base Chống đuôi cán xuống sàn, đu người qua đòn quét cao 32 px, áo choàng bung, đáp nhẹ bằng mũi chân.
MOR_EVR Bước Hồn / Wraith Step EVADE 0.4 0.32 — 0 0.02–0.34 (40, 0) base Thân thành bóng ma trắng mờ trong suốt, bước xuyên qua chính kẻ tấn công (40 px), hiện lại sau lưng nó quay mặt lại; để Dấu Hồn trên nó (MOR_WRAITH).
MOR_IDLE Chờ Gặt / Idle LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Đứng thẳng, hái vác chéo, mép áo choàng bay nhẹ 3 khung; số đốm hồn đang có lượn quanh lưỡi.
MOR_RUN Lướt / Glide LOCO 0.6 0.6 — 0 (0, 0) base Lướt hơi nghiêng, chân gần như không chạm sàn (bước 4 khung chậm), áo choàng kéo vệt sương sau lưng.
MOR_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Giật đầu ra sau, mũ trùm lệch, hồn tản ra 2 px rồi tụ lại.
MOR_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập người, tì cán xuống sàn giữ thăng bằng.
MOR_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Ngã ngửa, áo choàng xòe tròn trên sàn, hái văng 4 px khỏi tay rồi trượt về.
MOR_GETUP Trỗi Dậy / Rise LOCO 0.55 0.55 — 0 (0, 0) base Dựng thẳng lên từ gót như bị kéo dây (không chống tay), hái bay ngược về tay.
MOR_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ, hai tay tì cán hái cắm đứng, đầu cúi, hồn rơi lả tả; đèn hồn chập chờn.
MOR_VICT Đếm Hồn / Victory LOCO 1.3 1.3 — 0 (0, 0) base Gác hái lên vai, giơ một ngón tay đếm, các hồn tụ về lưỡi; thì thầm 'một… hai…'.
MOR_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.7 0.7 — 0 (0, 0) base Trôi xuống từng bậc thang xoắn, đèn hồn treo ở mũi cán hái làm đèn lồng.
MOR_INTRO Hạ Xuống / Intro Descent LOCO 0.9 0.9 — 0 (0, 0) base Hạ từ bậc cuối chậm như lông vũ, cắm đuôi cán xuống sàn — vòng tro lan ra, xoay hái về thế thủ.
MOR_L6 Ba Vòng Nguyệt / Three Moons LIGHT 0.44 0.34 0.08s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) · 0.16s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) · 0.24s ×0.42 M flinch arc(42,200,22) 1.26 (4, 0) E_MOR_02 Xoay cán trong lòng hai bàn tay như cối xay, lưỡi vẽ ba vầng trăng nhỏ liên tiếp trước người (trên–giữa–dưới).
MOR_LA2 Hái Thăng Hồn / Soul-Lift LAUNCH 0.56 0.48 0.14s ×0.72 M launch lift110 arc(44,140,30) · 0.26s ×0.42 L juggle arc(42,140,60) · 0.36s ×0.42 L juggle arc(42,140,80) 1.56 (6, 56) E_MOR_01 Móc lưỡi dưới nách địch, nhảy sào bằng chính cán hái kéo nó lên 110 px, bay theo, hai nhát quét trên không.
MOR_A5 Trăng Rằm / Full Moon Wheel AIR 0.52 0.4 0.08s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.16s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.24s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) · 0.32s ×0.36 L juggle circle(42,0,0) 1.44 (2, 4) E_MOR_03 Giữa không trung cuộn người quanh cán, lưỡi quay tròn 360° như trăng rằm, 4 vòng.
MOR_A6 Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor AIR 0.56 0.48 0.12s ×0.50 M juggle arc(46,100,0) · 0.32s ×1.30 F spike arc(44,120,-10) 1.8 (8, -90) E_MOR_04 Móc lưỡi vào mục tiêu đang bay, lộn người qua đầu nó dùng cán làm đòn bẩy, giật nó cắm đầu xuống sàn như thả neo.
MOR_SP2 Cối Xay Hồn / Soul Mill SPIN 0.9 0.76 0.10s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.20s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.30s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.40s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.50s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.60s ×0.33 M flinch hex(15%,1,5s) circle(52,0,30) · 0.68s ×0.60 M knockback kb140 circle(56,0,22) 2.58 (0, 0) E_MOR_05 Nhấc hái quá đầu xoay như cánh cối xay, lưỡi quét vòng ngang đầu bán kính 52 px, 6 vòng cuốn hồn lục ma; hạ hái bung vòng cuối.
MOR_SP3 Lốc Tử Thần / Death Gyre SPIN 0.84 0.7 0.10s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.22s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.34s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.46s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) · 0.58s ×0.44 M flinch circle(46,0,20) 2.2 (56, 0) E_MOR_17 Xoay tròn tiến tới 56 px như cơn lốc, áo choàng xòe thành vòng đen, lưỡi hái gặt 5 vòng.
MOR_HK2 Xích Đôi / Twin Chain THROW 0.6 0.48 0.20s ×0.55 M pull line(110,10,30) · 0.24s ×0.55 M pull line(110,10,14) · 0.40s ×0.65 M stagger circle(24,16,22) 1.75 (0, 0) E_MOR_06 Vung hái trái rồi phải, hai xích hồn móc hai kẻ địch xa, giật cùng lúc cho chúng đập đầu vào nhau trước mặt Mora.
MOR_H4 Chém Đứt Bóng / Shadow Sever HEAVY 0.7 0.54 0.28s ×1.30 H stagger arc(46,120,16) · 0.34s ×0.80 M stagger hex(50%,1,5s) line(140,12,6) 2.1 (6, 0) E_MOR_08 Bổ hái thẳng xuống cắm sàn; từ chỗ lưỡi cắm một vầng trăng bóng tím bò dọc sàn 140 px cắt chân mọi kẻ trên đường.
MOR_H5 Án Mộ / Grave Verdict HEAVY 0.74 0.58 0.30s ×2.20 F stagger hex(60%,1,5s) arc(48,120,22) 2.2 (6, 0) E_MOR_07 Giơ hái thẳng đứng như cột mộ (lấy đà 0.22 s, hồn xoáy quanh lưỡi), chém chéo xuống từ vai — vệt cắt treo hình bia mộ 3 khung.
MOR_TH Mũi Hái Xuyên / Scythe-Tip Pierce THRUST 0.56 0.44 0.22s ×1.75 H knockback kb180 line(64,10,22) 1.75 (16, 0) E_MOR_12 Lật hái ngang, mũi lưỡi chĩa thẳng tới; lao người đâm như giáo xuyên hàng 64 px, cán trượt trong lòng tay.
MOR_OTG2 Cắm Mộ / Grave Plant HEAVY 0.6 0.48 0.26s ×1.55 H none hex(100%,1,5s) box(30,10,20,4) 1.55 (4, 0) E_MOR_11 Nhảy lên 10 px, cắm ngược mũi lưỡi xuống xuyên kẻ nằm như cắm bia mộ, tựa cán đứng 2 khung, giật ra.
MOR_W2 Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss HEAVY 0.64 0.5 0.14s ×0.55 M stagger arc(46,160,22) · 0.30s ×1.25 F wallbounce kb280 arc(48,140,22) 1.8 (8, 0) E_MOR_10 Thúc cán vào bụng (hit 1), xoay lưỡi móc sau lưng địch rồi quăng nó vào tường như ném bao xác (hit 2).
MOR_HV Rút Hồn / Soul Rip HEAVY 0.7 0.56 0.20s ×0.60 M pull arc(50,90,22) · 0.36s ×1.55 H stagger hex(100%,1,5s) arc(46,140,22) 2.15 (0, 0) E_MOR_15 Móc lưỡi xuyên ngực kẻ địch (kéo sát), giật ngược — một bóng hồn trắng bị lôi khỏi thân nó bay vào lưỡi hái.
MOR_DS Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap DASH 0.54 0.42 0.14s ×0.60 M stagger box(24,30,0,22) · 0.32s ×0.90 M stagger arc(46,180,22) 1.5 0.04–0.20 (64, 0) E_MOR_09 Hóa sương trắng lướt xuyên qua thân mục tiêu (hit 1 lúc xuyên), hiện ra sau lưng nó, quay gặt 180° (hit 2).
MOR_C3 Cán Phản Kép / Double Haft COUNTER 0.5 0.38 0.08s ×0.45 K stagger box(22,20,14,22) · 0.18s ×0.45 K stagger box(22,20,14,10) · 0.30s ×0.95 K knockback kb160 arc(48,180,22) 1.85 (8, 0) E_MOR_23 Gạt xong đập đuôi cán vào cằm rồi vào gối (2 nhát), xoay lưỡi gặt 180° đẩy lùi.
MOR_EC3 Bước Hồn Sâu / Deep Wraith COUNTER 0.52 0.42 0.12s ×0.60 K stagger box(24,30,0,22) · 0.30s ×1.00 K knockdown hex(60%,1,5s) arc(46,200,22) 1.6 (40, 0) E_MOR_24 Sau Bước Hồn, Mora xuyên ngược qua kẻ địch lần nữa (hit 1 khi xuyên) và gặt nó từ phía trước, quật ngã.
MOR_BC2 Đẩy Cán Gặt / Shove and Reap COUNTER 0.5 0.4 0.10s ×0.50 K stagger box(24,24,14,22) · 0.26s ×0.95 K knockback kb160 arc(48,180,22) 1.45 (6, 0) E_MOR_31 Từ thế chặn, đẩy cán bật đối thủ ra, theo đà xoay lưỡi gặt 180° đẩy lùi.
MOR_X2 Phán Xử Lưỡi Hái / Reaper's Judgment EXEC 1.1 1.05 0.70s ×3.40 X none arc(50,270,22) 3.4 0.00–1.10 (0, 0) E_MOR_27 Sọ ma hiện trên đầu kẻ Vỡ Thế; Mora giơ hái thẳng đứng như cán cân, đếm 'một' — gặt 270° một nhát; sọ vỡ, hồn hút vào lưỡi.
MOR_S1B Vầng Trăng Mộ / Grave Moon SKILL 1.4 1.25 0.30s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.40s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.50s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.60s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.70s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 0.80s ×0.25 S pull hex(30%,1,5s) circle(96,40,22) · 1.10s ×1.20 S knockdown circle(56,40,22) 2.7 0.00–1.40 (0, 0) E_MOR_33 Thay Vòng Gặt: ném hái treo lơ lửng xoay tròn trước mặt 40 px như vầng trăng đen, hút mọi kẻ trong 96 px vào tâm (6 nhịp), rồi bổ xuống quật ngã cả cụm, bay về tay. Hồi 11 s.
MOR_S2B Chuông Mộ / Grave Bell SKILL 1.2 1.05 0.30s ×0.50 S stun hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) · 0.60s ×0.50 S stun hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) · 0.90s ×0.80 S knockback kb150 hex(100%,1,5s) circle(96,0,22) 1.8 0.00–1.20 (0, 0) E_MOR_34 Thay Mộ Mở: gõ cán xuống sàn 3 lần, chuông mộ ma vang — mỗi tiếng một vòng sóng tím 96 px gây Ám Ấn và choáng ngắn, tiếng cuối hất lùi. Hồi 14 s.
MOR_AW1 Hái Đêm Vĩnh Hằng / Eternal Night Reap HEAVY 0.6 0.46 0.18s ×0.85 H stagger arc(60,270,22) · 0.34s ×0.85 H knockback kb150 arc(60,270,22) 1.7 (6, 0) E_MOR_40 Thức Tỉnh: Mora lơ lửng 6 px, lưỡi hái ma 60 px gặt hai vòng 270° qua lại, vệt đen để lại sao trắng.
MOR_AW2 Lửa Hồn Lướt / Wraithfire Glide DASH 0.48 0.38 0.20s ×1.40 F stagger line(72,16,22) 1.4 (72, 0) E_MOR_40 Hóa lửa hồn tím lướt xuyên mục tiêu 72 px, lưỡi kéo sau lưng cắt một đường thẳng, hiện lại quay mặt.
MOR_V1 Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex SPIN 1.1 0.96 0.08s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.18s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.28s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.38s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.48s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.58s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.68s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.78s ×0.34 M pull circle(64,0,22) · 0.90s ×1.00 F knockback kb160 hex(100%,1,5s) circle(64,0,22) 3.72 (0, 0) E_MOR_36 Tiến hóa của Cối Xay Hồn: xoáy hồn bán kính 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng gặt, vòng cuối nổ bung Ám Ấn.
MOR_V2 Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade HEAVY 0.84 0.68 0.30s ×1.70 F stagger arc(50,140,16) · 0.38s ×1.10 H stagger hex(100%,2,5s) line(176,14,6) 2.8 (6, 0) E_MOR_37 Tiến hóa của Chém Đứt Bóng: bổ mộ phá thủ, trăng bóng dài 176 px bò hết phòng, xúc tu bóng trồi theo vệt cắt.
MOR_V3 Đại Thu Hoạch / Great Harvest SPIN 1.1 0.98 0.16s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.38s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.60s ×0.85 H stagger arc(72,270,22) · 0.86s ×1.00 F knockdown circle(72,0,22) 3.55 (0, 0) E_MOR_38 Tiến hóa của Hồn Bộc: lưỡi hái ma 72 px gặt ba vòng 270° như mùa gặt, vòng cuối quét tròn quật ngã cả cánh đồng địch.
MOR_V4 Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam THROW 0.8 0.68 0.20s ×0.85 M pull line(140,10,22) · 0.50s ×1.70 F groundbounce arc(46,180,22) 2.55 (0, 0) E_MOR_39 Tiến hóa của Xích Hồn Xuyên: xích hồn móc kẻ xa 140 px, quăng nó vòng qua đầu Mora và nện xuống sàn trước mặt (dội đất).

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key MOR_GUARD: đứng thẳng hơi ngả sau (lean −1), hai tay giữ cán hái chéo trước thân — tay gần cao gần cổ lưỡi, tay xa thấp gần đuôi cán (weapon: "scythe", two: −11); lưỡi treo sau vai, mũi lưỡi cong qua đầu chĩa về trước như trăng khuyết; mép áo choàng bay nhẹ. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16): sau mỗi vòng quét, lưỡi quay về treo sau vai ở khung cuối — chữ ký hình ảnh.
  • Đòn trên không bắt đầu từ MOR_AIR_READY (một tay cầm giữa cán, lưỡi ngửa sau lưng, áo choàng bung) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. Mọi cú lên không đều là nhảy sào: cắm đuôi cán xuống sàn, đu người lên (MOR_A1, MOR_LA2, MOR_EVJ).
  • Đòn móc (pull): lưỡi vươn hết tầm 1 khung giữ, giật về 2 khung; xích hồn (PJ_MOR_HOOK) vẽ bằng ChainLine (02 §6.9) từ socket tay gần tới bóng lưỡi.
  • Ngoại lệ luật "hất/đẩy mạnh ở đòn cuối" (03 §4 quy ước 2): R33 Mộ Bia Lên Trời (Hất Mộ Bia dội tường rồi nhảy sào đuổi theo — như Kaito R33).
  • Nhịp: đòn nhẹ 0.30–0.44 s, đòn nặng 0.56–0.84 s; lấy đà quét 0.10–0.20 s (vung lưỡi từ sau vai), hit ở đầu cung quét.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a MOR_S1
skill_b MOR_S2
ult MOR_U1
exec MOR_X1
counter MOR_C1, MOR_C2
block_counter MOR_BC1
evade_counter MOR_EC1, MOR_EC2
dash MOR_D1
turn MOR_T1
deflect MOR_DF
block MOR_BK
evade_back MOR_EVB
evade_jump MOR_EVJ
evade_roll MOR_EVR
loco MOR_IDLE, MOR_RUN, MOR_HURT1, MOR_HURT2, MOR_KD, MOR_GETUP, MOR_DEATH, MOR_VICT, MOR_DESC, MOR_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 11 s) Vòng Gặt Giáp siêu cứng 1.3 s. Ném hái xoay như bánh xe tử thần (PJ_MOR_SCYTHE) bay một vòng elip 160 × 40 px trước mặt, 6 nhịp cắt mọi kẻ trên quỹ đạo; Mora tay không vẫy gọi, hái quay về, bắt lấy, xoay một vòng đẩy lùi 48 px. AUTO: ≥ 3 địch trong 160 px trước mặt hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Mộ Mở Giáp siêu cứng 1.2 s. Nện đuôi cán xuống sàn: khe mộ tím nứt bán kính 80 px, 6 bàn tay bóng (shadow/grasping-hands) trồi lên túm chân mọi địch, kéo vào giữa (Ám Ấn, 2 nhịp choáng), Mora gặt một vòng quanh khe. AUTO: ≥ 3 địch trong 80 px hoặc ≥ 2 địch tầm xa trong 80 px
Tuyệt Kỹ Khúc Tiễn Hồn Nền tối 40%, letterbox; Mora cắm hái, mũ trùm bay ngược, mắt trắng; hồn xoáy quanh (0.6 s) → lưỡi hái ma cao 96 px mọc sau lưng (shadow/necro-skulls quanh lưỡi) (0.6 s) → gặt cả phòng 3 lần (3 × 60% ATK, 2 tầng Ám Ấn) → mọi hồn bị gặt bay vào lưỡi → nhát cuối 350% vào mục tiêu chính, slow-mo 0.25×
Tuyệt Sát Thu Hoạch (và Phán Xử Lưỡi Hái từ Hồi Âm) Zoom 2×: Mora bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, đặt mũi lưỡi sau gáy nó, thì thầm; kéo lưỡi về — hồn trắng rời thân (spawn/soul-rise recolor cyber) bay vào lưỡi, xác đổ thành tro. Phán Xử: sọ ma hiện trên đầu nó, gặt 270° một nhát, trúng cả kẻ đứng cạnh
Phản Đòn sau Gạt Cán Hái Phản, Móc Ngược (+ Cán Phản Kép) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Né Bước Hồn Phản, Gặt Bóng (+ Bước Hồn Sâu) Bắt đầu từ sau lưng kẻ tấn công nhờ MOR_WRAITH
Phản Đòn sau Chặn Đẩy Cán (+ Đẩy Cán Gặt) Chặn gốc 4%, Phản Đòn Chặn 15%

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
MOR_R01 Khúc Gặt / Reaping Verse GROUND MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_H1 dist<=40 down 1.0 0 2.56 base
MOR_R02 Lời Thì Thầm / Whispered Cuts GROUND MOR_L1 → MOR_L3 → MOR_L2 → MOR_H2 dist<=40 stand 1.0 0 2.38 base
MOR_R03 Móc và Gặt / Hook and Reap GROUND MOR_L4 → MOR_L5 → MOR_H1 dist<=48 down 1.0 0 2.47 base
MOR_R04 Hái Hất Khai / Reaper's Rise Opener LAUNCH MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_LA1 dist<=40 air AIR 1.0 0 2.56 base
MOR_R05 Vũ Điệu Sào / Vault Dance AIR MOR_A1 → MOR_A2 → MOR_A3 → MOR_A4 tgt:air down 1.0 0 2.67 base
MOR_R06 Xoáy Gặt / Reaping Spin CROWD MOR_L1 → MOR_SP1 crowd>=3@56 stand 1.0 0 2.40 base
MOR_R07 Cán Phá Thủ / Haft Breaker BREAK MOR_H3 → MOR_L3 → MOR_H1 dist<=40 down 1.0 0 2.46 base
MOR_R08 Xích Hồn / Soul Chain GAP MOR_HK1 → MOR_L1 → MOR_H1 dist>=64 down 1.0 0 2.43 base
MOR_R09 Quét Sau Lưng / Rear Reap GROUND MOR_T1 → MOR_L2 → MOR_H1 tgt:behind down 1.0 0 2.55 base
MOR_R10 Gặt Xác / Corpse Reap OTG MOR_OTG1 → MOR_H1 tgt:down down 1.0 0 2.64 base
MOR_R11 Hất Mộ Bia / Headstone Hurl WALL MOR_L1 → MOR_L2 → MOR_W1 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.52 base
MOR_R12 Gặt Linh / Spirit Harvest SIGNATURE MOR_SIG1 → MOR_SIG2 gauge>=10 down 1.0 0 SOULS>=10 2.85 base
MOR_R13 Hái Thăng Hồn / Soul-Lift LAUNCH MOR_D1 → MOR_LA2 dist<=80 air AIR 1.0 0 2.73 E_MOR_01
MOR_R14 Ba Vòng Nguyệt / Three Moons GROUND MOR_L6 → MOR_L2 → MOR_H1 dist<=40 down 1.0 0 2.83 E_MOR_02
MOR_R15 Trăng Rằm Không Trung / Full Moon Sky AIR MOR_A1 → MOR_A5 → MOR_A4 tgt:air down 1.0 0 2.91 E_MOR_03
MOR_R16 Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor AIR MOR_A1 → MOR_A3 → MOR_A2 → MOR_A6 tgt:air down 1.0 0 2.89 E_MOR_04
MOR_R17 Cối Xay Hồn / Soul Mill CROWD MOR_SP2 → MOR_H2 crowd>=3@56 stand 1.0 0 2.76 E_MOR_05
MOR_R18 Xích Đôi / Twin Chain CROWD MOR_HK2 → MOR_SP1 crowd>=3@112 stand 1.0 0 2.80 E_MOR_06
MOR_R19 Án Mộ / Grave Verdict BREAK MOR_H3 → MOR_H5 dist<=44 stand 1.0 0 2.80 E_MOR_07
MOR_R20 Chém Đứt Bóng / Shadow Sever BREAK MOR_L1 → MOR_H4 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 2.90 E_MOR_08
MOR_R21 Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap GAP MOR_DS → MOR_L2 → MOR_H1 dist>=56 down 1.0 0 2.84 E_MOR_09
MOR_R22 Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss WALL MOR_L3 → MOR_W2 tgt:wall<=56 wall 1.0 0 2.73 E_MOR_10
MOR_R23 Cắm Mộ / Grave Plant OTG MOR_OTG1 → MOR_OTG2 tgt:down down 1.0 0 2.76 E_MOR_11
MOR_R24 Xích Hồn Xuyên / Chain and Pierce GAP MOR_HK1 → MOR_TH → MOR_H5 dist>=72 stand 1.0 0 3.07 E_MOR_12
MOR_R25 Bài Ca Lưỡi Hái / Scythe Hymn GROUND MOR_L1 → MOR_L5 → MOR_L6 → MOR_L2 → MOR_H5 dist<=40&combo>=20 stand 1.0 0 3.00 E_MOR_13
MOR_R26 Vũ Khúc Sào / Pole Requiem AIR MOR_A1 → MOR_A5 → MOR_A3 → MOR_A6 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 3.04 E_MOR_14
MOR_R27 Hút Hồn Đại Lễ / Great Soul Rite SIGNATURE MOR_HV → MOR_SIG1 → MOR_SIG2 gauge>=10 down 1.0 0 SOULS>=10 3.11 E_MOR_15
MOR_R28 Hai Mặt Mộ / Two-Faced Grave GROUND MOR_L6 → MOR_T1 → MOR_L2 → MOR_H1 crowd>=2@48 down 1.0 0 2.80 E_MOR_16
MOR_R29 Lốc Tử Thần / Death Gyre CROWD MOR_SP3 → MOR_SP2 → MOR_H2 crowd>=4@64 stand 1.0 0 2.88 E_MOR_17
MOR_R30 Gặt Kẻ Ngã / Reap the Stumbling BREAK MOR_L3 → MOR_TH → MOR_H1 tgt:offbal/tgt:broken down 1.0 0 2.95 E_MOR_18
MOR_R31 Thì Thầm Ru / Lullaby Cuts GROUND MOR_L3 → MOR_L6 → MOR_L3 → MOR_H1 dist<=40 down 1.0 0 2.75 E_MOR_19
MOR_R32 Móc Lên Trời / Hook to Heaven LAUNCH MOR_HK1 → MOR_L6 → MOR_LA2 dist>=56 air AIR 1.0 0 2.86 E_MOR_20
MOR_R33 Mộ Bia Lên Trời / Headstone Ascent WALL MOR_W1 → MOR_A1 → MOR_A6 tgt:wall<=48 down 1.0 0 2.99 E_MOR_21
MOR_R34 Hồn Bộc / Soul Burst SIGNATURE MOR_SP2 → MOR_SIG1 gauge>=10 stand 1.0 0 SOULS>=10 3.03 E_MOR_22
MOR_R35 Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex CROWD MOR_V1 → MOR_H2 crowd>=3@64 stand 1.0 0 3.11 E_MOR_36
MOR_R36 Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade BREAK MOR_L1 → MOR_V2 tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 3.16 E_MOR_37
MOR_R37 Đại Thu Hoạch / Great Harvest SIGNATURE MOR_SIG1 → MOR_V3 gauge>=10 down 1.0 0 SOULS>=10 3.23 E_MOR_38
MOR_R38 Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam GAP MOR_V4 → MOR_H1 dist>=72 down 1.0 0 3.10 E_MOR_39
MOR_R39 Đêm Gặt Vĩnh Hằng / Eternal Harvest Night AWAKEN MOR_AW1 → MOR_AW2 → MOR_AW1 → MOR_SIG2 od down 1.0 0 3.24 E_MOR_40

Luồng chính:

 GAP [móc kéo, không chạy theo] (R08/R21/R24/R38) ──► kẻ xa bị kéo về ──┐
            ┌─ GROUND (R01/R02/R03/R09/R14/R25/R28/R31) ────────────────┤──► đa số kết Bổ Mộ: ngã ──► OTG (R10/R23)
            ├─ LAUNCH (R04/R13/R32) ──► AIR [nhảy sào] (R05/R15/R16/R26) ──► thả neo / lưỡi rơi ──► OTG
            ├─ CROWD (R06/R17/R18/R29/R35) ──► mỗi mạng: +1 Linh Hồn, hồi 1% HP
            ├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R36) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2) ──► +hồn
            ├─ WALL (R11/R22/R33→AIR)
            └─ SIGNATURE [Dạng Tử Thần, 10 hồn] (R12/R27/R34/R37)
 Né = Bước Hồn xuyên qua kẻ đánh ─► Dấu Hồn ─► Phản Đòn Né từ sau lưng (EC1/EC2 + EC3) ─► hit kế tiêu Dấu
 10 hồn ──► Dạng Tử Thần 7 s: Tầm ×1.5, mỗi hit + nhát chém ma 30%, +6% hút máu, SIGNATURE mở

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_MOR_01 Hái Thăng Hồn / Soul-Lift COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: lướt tới, móc hất, bay theo route_add(MOR_R13) Thêm lộ trình Hái Thăng Hồn: Lướt Hồn → Hái Thăng Hồn (hất 110 px bằng cú nhảy sào, bay theo 2 nhát), nối combo trên không.
E_MOR_02 Ba Vòng Nguyệt / Three Moons COMBO C 3 0 COMBO|AOE Combo mới: 3 vầng trăng + bổ mộ route_add(MOR_R14) Thêm lộ trình Ba Vòng Nguyệt: ba nhát trăng nhỏ 200°, quét ngược, Bổ Mộ.
E_MOR_03 Trăng Rằm Không Trung / Full Moon Sky COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: trăng rằm xoay 4 vòng route_add(MOR_R15) Thêm lộ trình Trăng Rằm Không Trung: Nhảy Sào → Trăng Rằm (4 hit) → Lưỡi Rơi Mộ.
E_MOR_04 Mỏ Neo Hồn / Soul Anchor COMBO R 3 2 COMBO|AIR Combo trên không, kết thả neo cắm sàn route_add(MOR_R16) Thêm lộ trình Mỏ Neo Hồn: Nhảy Sào, Móc Trời, Bánh Xe Hái, rồi móc mục tiêu cắm đầu xuống sàn.
E_MOR_05 Cối Xay Hồn / Soul Mill COMBO R 3 0 COMBO|AOE|SHADOW Đám đông: cối xay 7 vòng + gặt 270° route_add(MOR_R17) Thêm lộ trình Cối Xay Hồn khi ≥ 3 địch quanh Mora: xoay hái quá đầu 7 vòng (Ám Ấn), rồi Gặt Toàn Vòng.
E_MOR_06 Xích Đôi / Twin Chain COMBO R 3 0 COMBO|AOE|PULL Móc 2 kẻ xa đập vào nhau rồi xoáy gặt route_add(MOR_R18) Thêm lộ trình Xích Đôi khi ≥ 3 địch trong 112 px: hai xích hồn kéo hai kẻ đập vào nhau, rồi Xoáy Gặt.
E_MOR_07 Án Mộ / Grave Verdict COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: cán phá thủ + án mộ 220% route_add(MOR_R19) Thêm lộ trình Án Mộ: Cán Phá Thủ rồi chém chéo 220% (60 Thế, Ám Ấn).
E_MOR_08 Chém Đứt Bóng / Shadow Sever COMBO E 3 4 COMBO|BREAK|SHADOW Bổ mộ thả trăng bóng bò 140 px route_add(MOR_R20) Thêm lộ trình Chém Đứt Bóng (kẻ thủ/Tinh Anh/Boss): quét mở, bổ phá thủ 130% + trăng bóng xuyên 140 px gây Ám Ấn.
E_MOR_09 Bước Hồn Gặt / Wraith Step Reap COMBO R 3 0 COMBO|GAP|EVADE Xuyên qua mục tiêu, gặt từ sau lưng route_add(MOR_R21) Thêm lộ trình Bước Hồn Gặt khi địch xa ≥ 56 px: lướt xuyên qua thân nó, gặt sau lưng, quét ngược, Bổ Mộ.
E_MOR_10 Hất Vào Mộ Bia / Tombstone Toss COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: móc quăng địch vào tường route_add(MOR_R22) Thêm lộ trình Hất Vào Mộ Bia khi địch sát tường: thúc cán rồi quăng nó dội tường.
E_MOR_11 Cắm Mộ / Grave Plant COMBO C 3 0 COMBO|SHADOW Địch nằm: 2 nhát gặt + cắm mộ route_add(MOR_R23) Thêm lộ trình Cắm Mộ lên địch đang nằm: Gặt Xác rồi cắm lưỡi xuyên thân 155% (Ám Ấn).
E_MOR_12 Xích Hồn Xuyên / Chain and Pierce COMBO E 3 6 COMBO|GAP|PULL|BREAK Móc kẻ xa về, đâm xuyên, án mộ route_add(MOR_R24) Thêm lộ trình Xích Hồn Xuyên khi địch xa ≥ 72 px: Xích Hồn kéo về, Mũi Hái Xuyên 175%, Án Mộ 220%.
E_MOR_13 Bài Ca Lưỡi Hái / Scythe Hymn COMBO E 3 7 COMBO|VARIETY Combo ≥ 20: 5 đòn 8 nhát, kết án mộ route_add(MOR_R25) Thêm lộ trình Bài Ca Lưỡi Hái (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền, kết Án Mộ.
E_MOR_14 Vũ Khúc Sào / Pole Requiem COMBO E 3 9 COMBO|AIR Combo trên không 9 hit, thả neo hồn route_add(MOR_R26) Thêm lộ trình Vũ Khúc Sào (cần Combo ≥ 10): Nhảy Sào, Trăng Rằm, Móc Trời, Mỏ Neo Hồn.
E_MOR_15 Hút Hồn Đại Lễ / Great Soul Rite COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|SHADOW Dạng Tử Thần: rút hồn, gặt linh, án tử route_add(MOR_R27) Thêm lộ trình Hút Hồn Đại Lễ (chỉ trong Dạng Tử Thần): Rút Hồn, Gặt Linh, Án Tử.
E_MOR_16 Hai Mặt Mộ / Two-Faced Grave COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: gặt trước, quét sau route_add(MOR_R28) Thêm lộ trình Hai Mặt Mộ khi bị kẹp: Ba Vòng Nguyệt, Quét Sau 270°, quét ngược, Bổ Mộ.
E_MOR_17 Lốc Tử Thần / Death Gyre COMBO E 3 8 COMBO|AOE ≥ 4 địch: lốc tiến 56 px + cối xay hồn route_add(MOR_R29) Thêm lộ trình Lốc Tử Thần: lốc xoáy tiến 56 px (5 hit), Cối Xay Hồn, Gặt Toàn Vòng.
E_MOR_18 Gặt Kẻ Ngã / Reap the Stumbling COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: đâm mũi hái + bổ mộ route_add(MOR_R30) Thêm lộ trình Gặt Kẻ Ngã lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Đâm Cán, Mũi Hái Xuyên, Bổ Mộ.
E_MOR_19 Thì Thầm Ru / Lullaby Cuts COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: cán, 3 trăng, cán, bổ mộ route_add(MOR_R31) Thêm lộ trình Thì Thầm Ru: đâm cán, Ba Vòng Nguyệt, đâm cán, Bổ Mộ.
E_MOR_20 Móc Lên Trời / Hook to Heaven COMBO R 3 6 COMBO|LAUNCH|PULL Địch xa: móc về, 3 trăng, hất bay theo route_add(MOR_R32) Thêm lộ trình Móc Lên Trời: Xích Hồn kéo về, Ba Vòng Nguyệt, Hái Thăng Hồn — nối combo trên không.
E_MOR_21 Mộ Bia Lên Trời / Headstone Ascent COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Đập tường, nhảy sào, thả neo hồn route_add(MOR_R33) Thêm lộ trình Mộ Bia Lên Trời: Hất Mộ Bia, nhảy sào đuổi theo cú bật, Mỏ Neo Hồn.
E_MOR_22 Hồn Bộc / Soul Burst COMBO E 3 13 COMBO|SIGNATURE|AOE Dạng Tử Thần: cối xay hồn + gặt linh route_add(MOR_R34) Thêm lộ trình Hồn Bộc (chỉ trong Dạng Tử Thần): Cối Xay Hồn rồi Gặt Linh.
E_MOR_23 Cán Phản Kép / Double Haft TECH R 3 0 COUNTER|DEFLECT Phản đòn mới 3 nhát, +10% ST phản move_add(MOR_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Cán Phản Kép vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_MOR_24 Bước Hồn Sâu / Deep Wraith TECH R 3 1 EVADE|COUNTER +10% phản sau né, xuyên hồn lần hai move_add(MOR_EC3, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Bước Hồn Sâu vào bể Phản Đòn Né (xuyên ngược qua kẻ địch, gặt quật ngã); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né.
E_MOR_25 Lưỡi Bóng Mộ / Grave Shade Edge TECH R 3 0 SHADOW Đòn nặng 20% gây Ám Ấn infuse(shadow, cat:HEAVY, 20%/30%/40%); stat(StatusDmg,+10%/+15%/+20%) Mọi hit của đòn nặng có 20/30/40% gây 1 tầng Ám Ấn; +10/15/20% sát thương trạng thái.
E_MOR_26 Mùa Gặt / Harvest Season TECH E 3 3 SIGNATURE|SUSTAIN Hạ 3 địch một lúc +1 Linh Hồn trigger(on_multikill(3), meter(gauge,+1/+2/+2), icd=3s); rule(MOR_HARVEST_PLUS, +0.5%/+0.75%/+1%) Hạ ≥ 3 địch trong một đòn: +1/2/2 Linh Hồn (ICD 3 s); hồi máu Gặt Hồn mỗi lần hạ địch +0.5/0.75/1% Máu tối đa.
E_MOR_27 Phán Xử Lưỡi Hái / Reaper's Judgment TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới gặt 270°, hồi −1 s move_add(MOR_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Phán Xử Lưỡi Hái (340%, gặt 270° trúng cả kẻ đứng cạnh); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_MOR_28 Hồn Đói / Hungry Souls TECH E 3 14 SIGNATURE|EXECUTE Vào tầng sẵn 1 Linh Hồn, Tuyệt Sát +2 gauge(start,+1/+2/+3); gauge(gain(on_execution),+2) Mỗi tầng bắt đầu với 1/2/3 Linh Hồn; mỗi Tuyệt Sát cộng thêm 2 Linh Hồn.
E_MOR_29 Tử Thần Lâu Dài / Lingering Reaper TECH E 3 5 SIGNATURE Dạng Tử Thần +1 s, nhát chém ma mạnh hơn gauge(threshold_dur,+1s/+2s/+3s); gauge(threshold_bonus,+10%/+15%/+20%) Dạng Tử Thần kéo dài thêm 1/2/3 s; nhát chém ma của mỗi hit 30% → 40/45/50% ATK.
E_MOR_30 Dấu Hồn Nổ / Mark Detonation TECH E 3 11 EVADE|SHADOW|AOE Dấu Hồn nổ 60% và lan Ám Ấn rule(MOR_MARK_BURST, 60%/90%/120%) Khi Mora đánh trúng mục tiêu mang Dấu Hồn: nổ 60/90/120% ATK bán kính 40 px, mọi kẻ trúng nhận 2 tầng Ám Ấn.
E_MOR_31 Đẩy Cán Gặt / Shove and Reap TECH C 3 4 BLOCK|COUNTER +3% Chặn, phản đòn sau chặn mới move_add(MOR_BC2, block_counter); stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) Thêm Đẩy Cán Gặt vào bể Phản Đòn Chặn; +3/4/5% Chặn; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_MOR_32 Lưới Xích Hồn / Soul Net TECH C 3 2 GAP|PULL Móc kéo thay cho áp sát, +6% tầm move_add(MOR_HK1, dash); stat(Reach,+6%/+9%/+12%) Xích Hồn vào bể áp sát (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ: kéo địch về thay vì chạy tới); +6/9/12% tầm đánh.
E_MOR_33 Vầng Trăng Mộ / Grave Moon SKILL E 3 5 SKILL|AOE|PULL Thay Kỹ Năng A: trăng đen hút cả phòng move_replace(skill_a, MOR_S1B) Thay Vòng Gặt bằng Vầng Trăng Mộ: hái treo lơ lửng hút mọi kẻ trong 96 px vào tâm (6 nhịp), rồi bổ xuống 120% quật ngã.
E_MOR_34 Chuông Mộ / Grave Bell SKILL E 3 10 SKILL|SHADOW|AOE Thay Kỹ Năng B: 3 tiếng chuông gây Ám Ấn move_replace(skill_b, MOR_S2B) Thay Mộ Mở bằng Chuông Mộ: 3 vòng sóng 96 px, mỗi vòng 1 tầng Ám Ấn + choáng ngắn, vòng cuối hất lùi.
E_MOR_35 Mộ Rộng / Wider Grave SKILL R 3 0 SKILL|PULL Mộ Mở rộng thêm 16 px, hồi −1 s skill_mod(skill_b, radius, +16px/+24px/+32px); skill_mod(skill_b, cd, -1s/-2s/-3s) Mộ Mở rộng thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_MOR_36 Vòng Xoáy Vạn Hồn / Myriad Soul Vortex EVO L 1 8 COMBO|AOE|PULL|EVOLUTION Tiến hóa: xoáy hồn hút cả đám, 9 hit evolve(E_MOR_05); route_add(MOR_R35) · prereq lv:E_MOR_05>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Cối Xay Hồn (Lv3 + Bão Kiếm): xoáy 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng, nổ bung Ám Ấn, rồi Gặt Toàn Vòng.
E_MOR_37 Bóng Đoạn Hồn / Soul-Severing Shade EVO L 1 12 COMBO|BREAK|SHADOW|EVOLUTION Tiến hóa: trăng bóng 176 px, 2 tầng Ám evolve(E_MOR_08); route_add(MOR_R36) · prereq lv:E_MOR_08>=3&card:SH01 Tiến Hóa của Chém Đứt Bóng (Lv3 + Lưỡi Bóng): bổ 170% phá thủ, trăng bóng dài 176 px xuyên cả phòng, 2 tầng Ám Ấn.
E_MOR_38 Đại Thu Hoạch / Great Harvest EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|AOE|EVOLUTION Tiến hóa: 3 vòng gặt ma 72 px evolve(E_MOR_22); route_add(MOR_R37) · prereq lv:E_MOR_22>=3&card:TG03 Tiến Hóa của Hồn Bộc (Lv3 + Đao Phủ): trong Dạng Tử Thần, Gặt Linh rồi ba vòng gặt ma 270° bán kính 72 px, quật ngã.
E_MOR_39 Xích Hồn Đập Mộ / Chain Grave Slam EVO L 1 20 COMBO|GAP|PULL|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: móc 140 px, quăng nện sàn evolve(E_MOR_12); route_add(MOR_R38) · prereq lv:E_MOR_12>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Xích Hồn Xuyên (Lv3 + Phá Thế): móc kẻ xa 140 px, quăng qua đầu nện sàn 170% (50 Thế, dội đất), Bổ Mộ.
E_MOR_40 Đêm Gặt Vĩnh Hằng / Eternal Harvest Night ART L 1 15 ART|SIGNATURE|SHADOW Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s, xác hóa oan hồn awaken(8s, route_add(MOR_R39), stat(Lifesteal,+6%), stat(AoeSize,+30%), rule(MOR_ETERNAL_NIGHT)) Bộc Phá thành Thức Tỉnh 8 s: Mora lơ lửng, +6% hút máu, +30% vùng đánh, mỗi kẻ bị hạ hóa oan hồn lao vào địch gần nhất (60% ATK, Ám Ấn), mở Đêm Gặt Vĩnh Hằng; kết bằng Khúc Tiễn Hồn +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Hái Thăng Hồn, Ba Vòng Nguyệt, Trăng Rằm Không Trung, Cối Xay Hồn, Xích Đôi, Án Mộ, Bước Hồn Gặt, Hất Vào Mộ Bia, Cắm Mộ, Hai Mặt Mộ, Thì Thầm Ru, Cán Phản Kép, Lưỡi Bóng Mộ, Mộ Rộng 14
1 Bước Hồn Sâu 1
2 Mỏ Neo Hồn, Lưới Xích Hồn 2
3 Mùa Gặt 1
4 Chém Đứt Bóng, Đẩy Cán Gặt 2
5 Gặt Kẻ Ngã, Tử Thần Lâu Dài, Vầng Trăng Mộ 3
6 Xích Hồn Xuyên, Móc Lên Trời 2
7 Bài Ca Lưỡi Hái 1
8 Lốc Tử Thần, Vòng Xoáy Vạn Hồn 2
9 Vũ Khúc Sào, Phán Xử Lưỡi Hái 2
10 Hút Hồn Đại Lễ, Chuông Mộ 2
11 Dấu Hồn Nổ 1
12 Mộ Bia Lên Trời, Bóng Đoạn Hồn 2
13 Hồn Bộc 1
14 Hồn Đói 1
15 Đêm Gặt Vĩnh Hằng 1
16 Đại Thu Hoạch 1
20 Xích Hồn Đập Mộ 1

Run đầu tiên với Mora (Thông Thạo 0): pool riêng có 14 thẻ khởi đầu (11 COMBO + Cán Phản Kép, Lưỡi Bóng Mộ, Mộ Rộng); nhãn FTUE một lần "Mora: mỗi mạng gặt là một hồn — đủ 10 hồn, Dạng Tử Thần!".

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Vòng Xoáy Vạn Hồn Cối Xay Hồn (R17) TG05 Bão Kiếm R35 Xoáy 64 px hút mọi kẻ vào tâm qua 8 vòng gặt, nổ bung Ám Ấn, rồi Gặt Toàn Vòng
Bóng Đoạn Hồn Chém Đứt Bóng (R20) SH01 Lưỡi Bóng R36 Bổ 170% phá thủ + trăng bóng 176 px xuyên cả phòng, 2 tầng Ám Ấn
Đại Thu Hoạch Hồn Bộc (R34) TG03 Đao Phủ R37 Trong Dạng Tử Thần: Gặt Linh rồi ba vòng gặt ma 270° bán kính 72 px, quật ngã
Xích Hồn Đập Mộ Xích Hồn Xuyên (R24) TG02 Phá Thế R38 Móc kẻ xa 140 px, quăng qua đầu nện sàn 170% (50 Thế, dội đất), Bổ Mộ

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Áo Choàng Sương / Mist Shroud stat(EvadeRate,+3%)
★4 Hồn Chờ Sẵn / Waiting Souls gauge(start,+2)
★6 Thần Chết Không Vội / The Unhurried Reaper gauge(threshold_dur,+1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+2))

10AI & Đạo Diễn (riêng Mora)

  • Khoảng ưa thích 34 px — đứng ở mũi lưỡi; địch áp sát < 26 px: ưu tiên lộ trình mở bằng cán hái (R07, R22, R30, R31) để đẩy về tầm lưỡi, hoặc Bước Hồn khi Né.
  • situ bổ sung: GAP (móc kéo) ×1.5 khi mục tiêu là địch tầm xa ở dist ≥ 64 px — Mora kéo về thay vì chạy tới; CROWD ×1.2 thêm khi Linh Hồn ≥ 7 (gặt cho đủ 10); khi Linh Hồn ≥ 8, điểm S(e) mục tiêu +20 nếu HP mục tiêu < 25% (nhặt mạng).
  • Trong Dạng Tử Thần: khoảng ưa thích 34 → 48 px (tầm ×1.5); SIGNATURE ×1.5 (chuẩn); mỗi lộ trình SIGNATURE tối đa 1 lần/Dạng Tử Thần.
  • Lộ trình tag safe (R08, R21, R24, R38 — kéo địch về hoặc xuyên qua bằng hồn) ×1.5 khi HP ≤ 35%.
  • Kỹ Năng B (Mộ Mở) ưu tiên khi ≥ 2 địch tầm xa trong 80 px hoặc ≥ 4 địch bất kỳ; Kỹ Năng A không dùng khi chỉ còn 1 địch thường (để dành cho wave kế).

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Mùa Gặt Đen (đám đông / Linh Hồn — cụm Gặt Hồn 06) Cối Xay Hồn → Vòng Xoáy Vạn Hồn, Lốc Tử Thần, Mùa Gặt, Tử Thần Lâu Dài, Hồn Bộc → Đại Thu Hoạch TG05 Bão Kiếm, ST10 Diện Rộng, TG12 Gặt Hàng Loạt, SU03 Ăn Hồn Cả wave bị hút vào xoáy hồn, gặt một vòng là sạch; hồn bay như mưa ngược vào lưỡi; Dạng Tử Thần mỗi wave, lưỡi ma 72 px quét kín màn
Xích Hồn (móc kéo / tung hứng) Xích Hồn Xuyên → Xích Hồn Đập Mộ, Xích Đôi, Móc Lên Trời, Lưới Xích Hồn, Vầng Trăng Mộ, Vũ Khúc Sào TG02 Phá Thế, TG01 Kẻ Tung Hứng, ST08 Hút Máu Cung thủ, pháp sư bên kia phòng bị xích kéo bay về, nện sàn, nhảy sào tung lên không, thả neo cắm xuống
Bóng Mộ (Ám Ấn / Né) Chém Đứt Bóng → Bóng Đoạn Hồn, Lưỡi Bóng Mộ, Dấu Hồn Nổ, Bước Hồn Sâu, Chuông Mộ SH01 Lưỡi Bóng, SH04 Tử Thần Đêm, DF03 Bước Ma, RS05 Nhật Thực Mọi đòn địch xuyên qua bóng ma Mora; Dấu Hồn nổ tím liên tục, trăng bóng bò dọc sàn, địch phủ Ám Ấn tím

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Cell 80×64 (ô cắt trung bình ~58×48 px — 13 §16.3), thân ~24×42 mảnh (chỏm mũ trùm tính vào chiều cao), pivot chân; vũ khí WEAPONS.scythe có sẵn (cán 47 px, lưỡi cong 28 px, hai tay two: −11) — cell rộng 80 để lưỡi quét 270° không bị cắt
Trang phục (costume) hood({ peak }) mũ trùm đỏ chỏm nhọn có huy hiệu bạc 2 px, để lộ mặt và tóc bạc ngắn ngang cằm (hair.short), mắt đỏ 1 px, không mặt nạ; cape({ len, seg: 10, torn }) áo choàng đỏ thẫm dài tới bắp chân, mép rách 10 đoạn bay trễ 3 khung; váy corset đen dây buộc đỏ, trâm tim bạc ở cổ; thắt lưng da chéo khóa bạc; găng hở ngón, ủng đen viền đỏ
Ramp mũ trùm & áo choàng PAL.blood · tóc PAL.stone sáng · mắt PAL.blood · da PAL.dust sáng · váy, găng, ủng PAL.night + dây/viền PAL.blood · đai PAL.wood + khóa PAL.metal · cán PAL.night + đai PAL.metal · lưỡi PAL.stone tối + vân PAL.blood, rìa PAL.metal (02 §3.3) · VFX chữ ký ramp cyber (12 §6) · vệt gặt bóng #9a6ae0
Act cần dựng 71 MoveDef (bảng §4) → ~49 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec (S1, S2, U1, X1, S1B, S2B, X2)
VFX chữ ký Vệt gặt tím-đen viền trắng (melee/scythe-reap recolor PAL.shadow + rìa #9a6ae0), đốm hồn 3×3 (critters/wisp recolor cyber) bay vào lưỡi, xích hồn (melee/whip-crack recolor cyber), Dấu Hồn (shadow/hex-sigil thu nhỏ 9×9), Ám Ấn (status/cursed), Bước Hồn (spawn/soul-rise recolor, thân 50% alpha)
Dạng Tử Thần Lưỡi hái ma ×1.5 ramp cyber phủ lưỡi thật, áo choàng hóa khói đen, mắt trắng, nhát chém ma = melee/scythe-reap 50% alpha trễ 0.08 s
Thức Tỉnh Lơ lửng 6 px, oan hồn critters/ghost recolor cyber, mép áo choàng cháy lửa hồn

Đạn: PJ_MOR_HOOK — bóng lưỡi hái 12×10 px nối xích hồn 1 px (dither cyber), bay ra 520 px/s, kéo về 360 px/s, tầm 120 px (Xích Hồn Đập Mộ: 140 px), trúng mục tiêu đầu tiên. PJ_MOR_SCYTHE — lưỡi hái thật xoay 8 khung 28×28 px, quỹ đạo elip 160 × 40 px quay về tay (Vòng Gặt) hoặc treo 40 px trước mặt 0.8 s (Vầng Trăng Mộ), xuyên. PJ_MOR_WAVE — trăng bóng 24×8 px bò sát sàn 300 px/s, xuyên, tầm 140 px (Bóng Đoạn Hồn: 176 px), gây Ám Ấn.

13Âm thanh chữ ký

mor_whisper (thì thầm không lời lọc dải cao; mỗi +1 Linh Hồn: đếm thì thầm "một… mười" theo ngôn ngữ game, −12 dB, bỏ khi tốc độ ≥ x2), mor_reap_l / mor_reap_h (vút dài trầm + đuôi gió, bản nặng thêm tiếng kim loại cạ đá), mor_chain (xích ma leng keng + tiếng giật căng), mor_wraith (hút gió ngược 80 ms), mor_harvest (hợp xướng ngắn một hợp âm thứ khi vào Dạng Tử Thần), mor_ult (chuông mộ 3 tiếng + hợp xướng), mor_soulrip (tiếng xé ướt + hồn rít). Không lồng tiếng thoại; tiếng thở dài nhẹ khi hết Dạng Tử Thần.

14QA riêng

  • [ ] Linh Hồn +1/+2/+3 đúng loại địch; Dấu Hồn chết +1; sang tầng giữ ⌊n/2⌋ (+start); không giảm theo thời gian, không mất khi Trúng.
  • [ ] Dạng Tử Thần đúng 7 s (+thẻ, ★6), Tầm ×1.5 (hitbox circle không đổi), nhát chém ma 30% ICD 0.2 s/mục tiêu, không kích trigger on_hit; +6% hút máu; Linh Hồn khóa 10 rồi về 0.
  • [ ] SIGNATURE chỉ chạy trong Dạng Tử Thần; không chạy ở 9 hồn.
  • [ ] MOR_HARVEST: hồi 1% mỗi lần hạ địch, ICD 0.3 s; tổng hồi từ trigger ≤ 2% Max HP/s (Hút máu không tính) — log 200 run autosim.
  • [ ] MOR_WRAITH: Né đòn cận chiến luôn là Bước Hồn, Mora kết thúc sau lưng kẻ đánh (±2 px), Dấu Hồn gắn/tiêu đúng, 1 dấu mỗi mục tiêu; Né ×0.6 không gắn dấu.
  • [ ] MOR_HOOK: Boss/Thủ Vệ/thân to/giáp siêu cứng không bị kéo — Mora bị kéo về 34 px; Tinh Anh kéo 50%; không kéo xuyên tường.
  • [ ] Tung hứng ≤ 10 hit/lượt; R33 dội tường 1 lần/lượt; nhảy sào không xuyên trần (CEILING_Y 200).
  • [ ] Clip phòng thủ contact = 0.15 s; i-frame 3 clip né phủ khung chạm.
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R17 → R35, R20 → R36, R34 → R37, R24 → R38).