1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Găng sắt (Iron gauntlets) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Gói Khởi Đầu $0.99 (20 mảnh) + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 666 / 60 |
| hp× / atk× / DEF | 1.1 / 0.95 / 20 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.2 / 104 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 12% / 14% / 8% |
| Khí Thủ / Poise | 110 / 120 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 12 / 18 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 35% / 30% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Chân Khí (CHI) — max 5, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Lộ trình kết bằng hit lớp F trúng +1 · Gạt +1 · quật/ném hoàn tất +1 · Tuyệt Kỹ xong +2 |
| Cổng: giảm | Giữ qua wave; sau 4 s không gây hit: −1 khối mỗi 2 s; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 5 (Viên Mãn): viền vàng, +30 Poise, SIGNATURE ×1.5 khi chọn; khối thừa → +20 Phong Độ |
| Cổng: tiêu | Đòn tag chi tiêu HẾT khối: +25% ST/khối + sóng khí 32 px 20% ATK/khối (SIGNATURE cần 3 · 4 · 5) |
| Cổng: hiển thị | 5 viên đá tròn 4×4 px dưới thanh HP, đất → vàng #e8a030 khi sáng; khi tiêu cả 5 bay vào găng phải |
| Màu chữ ký | #e8a030 |
| Bảng màu | da: PAL.earth sáng (rám nắng, thân trần) · mũ trùm: PAL.night + viền & huy hiệu trán PAL.gold · khăn che mặt, áo choàng rách vai trái, vạt hông: PAL.blood · giáp vai gai, giáp tay trái, đai, ủng: PAL.night + viền PAL.gold · ngọc đai: PAL.blood · quần, găng hở ngón tay trái: PAL.night · găng lửa tay phải: PAL.lava + vảy lửa PAL.fire + vành & mắt ngọc PAL.gold · Chân Khí: PAL.gold/PAL.volt · đá: PAL.stone/PAL.earth |
| Hình dáng (silhouette) | Vai rộng thân trần cơ bắp, mũ trùm đen viền vàng, khăn đỏ che nửa mặt; một găng lửa đỏ-cam khổng lồ bọc cả cẳng tay phải (nắm đấm to gần bằng đầu), giáp vai gai đen-vàng bên trái kèm vạt áo choàng đỏ rách bay, thế thủ hai nắm đấm trước cằm |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | 13 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Rook từng là người gác cổng đá của Tu Viện Chuông Vỡ trên sườn núi phía bắc Dawnhold. Khi nhật thực nuốt bầu trời, chuông tu viện câm bặt; Rook đúc một chiếc găng khổng lồ từ mảnh chuông vỡ — lửa lò đúc chưa từng tắt trên nó — rồi trùm mũ, che mặt, xuống Thang Vực bằng hai nắm tay. Anh tin mỗi cú đấm là một tiếng chuông — đánh đủ một trăm lẻ tám tiếng dưới đáy vực, mặt trời sẽ nghe thấy. Rook cười nhiều hơn mọi người mang đèn khác, ăn khỏe gấp đôi và chưa từng để một kẻ ngã được nằm yên. Ở Lò Rèn Hỏa Ngục (S05), Brakka Vua Đe (BS05) đã nung mảnh chuông cuối cùng thành cái đe của hắn.
Ngoại hình (concept art H06.png). Mũ trùm đen viền vàng có huy hiệu nhọn trên trán, khăn đỏ che nửa mặt, mắt xanh; thân trần cơ bắp. Cánh tay phải bọc trọn trong một găng lửa đỏ-cam khổng lồ (vảy nham thạch, lửa bốc ở cùi chỏ, mắt ngọc cam viền vàng ở mu bàn tay); vai trái giáp gai đen-vàng kèm vạt áo choàng đỏ rách; tay trái găng hở ngón đen + giáp tay đen-vàng; đai đen khóa vàng nạm ngọc đỏ, vạt hông đỏ-đen; quần đen, ủng giáp đen-vàng. Không đầu trọc, không chuỗi hạt.
Phong cách. Áp sát — đấm như mưa — túm — quật. Rook đứng gần nhất roster (khoảng 12 px), tốc đánh cao (×1.20), Poise và Khí Thủ dày. Phòng thủ cân bằng (Gạt 12 / Chặn 14 / Né 8 %, DefScore 34) nhưng chữ ký là Chưởng Gạt: gạt đòn nhẹ của kẻ túm được thì Phản Đòn biến thành túm–quật (ROK_PALM). Kẻ bị ném thành đạn thân người (ROK_THROW), dồn vào tường thì bị ghim bằng mưa đấm (ROK_WALLPIN). Mọi câu kết nặng, mọi lần gạt, mọi cú quật tích Chân Khí (0–5 khối) — xả hết vào một đòn kết vàng có sóng khí. Nhịp xem: tạch-tạch-tạch — túm — RẦM — boong.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đám lính thường (ném người làm đạn, quật ngã hàng loạt); kẻ thủ khiên (túm bỏ qua thủ mặt trước, chưởng Phá Giáp); phòng hẹp nhiều tường; Poise cao nên ít bị khóa khựng | Tầm cực ngắn (18 px) — phải lấn vào, dễ ăn đòn vùng; Boss/thân to không túm được → mất nửa bộ đòn; Né thấp (8%) | Quỷ Bom & đòn vùng (đứng sát nên khó Tránh Vùng), đàn dơi bay (không túm được trên không theo đàn), BS05 Brakka Vua Đe & BS08 Hàn Long Skarn (thân to, đòn nặng) |
2Cổng cơ chế — Chân Khí (CHI, 0–5)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Khí Tụ: 1) |
| Tăng | Lộ trình kết thúc mà đòn cuối có hit lớp F trúng ≥ 1 mục tiêu +1 (một lần/lộ trình) · mỗi lần Gạt (cả Gạt Hoàn Hảo, Gạt trong Cương Chưởng Trận) +1 · mỗi lần quật/ném hoàn tất (hit tag throw trúng mục tiêu đang bị túm, hoặc Sút Đá Lăn trúng kẻ nằm) +1 · Tuyệt Kỹ ROK_U1 kết thúc +2 · (Tĩnh Khí: Gạt thêm +1 · Dội Tường Kép: địch dội tường +1 · ★6: Tuyệt Sát +2 · Phản Chấn Chưởng: +1/đòn đỡ, tối đa 3) |
| Giảm | Giữ qua wave. Không giảm khi Rook có hit trúng trong 4 s gần nhất; quá 4 s không có hit trúng → −1 khối mỗi 2 s. Về giá trị khởi đầu khi sang tầng và khi hồi sinh |
| Ngưỡng 5 — Viên Mãn | Thân viền vàng 1 px (#e8a030), +30 Poise phẳng, lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm. Khối thu thêm khi đã đủ 5 → +20 Phong Độ mỗi khối thừa |
| Tiêu | Đòn có tag chi (Khai Sơn Quyền, Thăng Thiên Chân Quyền, Địa Tâm Quật) tiêu hết khối ở hit đầu tiên của đòn: n = số khối, mọi hit của đòn ×(1 + 0.25·n), hit cuối phát sóng khí tròn 32 px gây 20% ATK × n. Lộ trình SIGNATURE yêu cầu 3 (Thạch Vũ Quyền, Thạch Vũ Liên Sơn, Vạn Thạch Thiên Vũ) · 4 (Long Mạch Phá Thiên) · 5 (Địa Tâm Quật) |
| Hiển thị | 5 viên đá tròn 4×4 px dưới thanh HP; viên tối màu đất PAL.earth, sáng thành vàng #e8a030 kèm tiếng "tách" khi tích; đủ 5 cả hàng nhấp nháy chậm; khi tiêu cả 5 bay thành vệt vàng vào găng phải (0.14 s) |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
ROK_CHI (gốc) |
Kế toán Cổng §2. Tiêu: tại hit-frame đầu tiên của đòn có tag chi, chụp n = CHI rồi đặt CHI = 0; mọi hit của đòn đó nhân HitMult × (1 + 0.25·n) (nhân vào HitMult trước mọi bucket 01 §4.1); ở hit cuối của đòn phát burst(none, 20%·n ATK, r = 32 px @mục tiêu chính) lớp S (n = 0 → không có). Chống tự nạp: lộ trình đã tiêu Chân Khí không nhận +1 kết F và +1 quật từ chính nó. Lộ trình có gauge: CHI-ALL bị hủy trước hit đầu của đòn chi → không tiêu. Tuyệt Kỹ, Thức Tỉnh không làm mất khối |
ROK_PALM (gốc) |
Khi Rook Gạt một đòn địch có AttackKind = light và kẻ tấn công túm được (tgt:grab: không Boss, không thân to, đang đứng trên sàn), Phản Đòn sau Gạt bốc chỉ trong các đòn của bể counter có tag grab (Cầm Thủ Quật; + Khóa Xoắn Ném từ Hồi Âm). Mọi trường hợp khác (đòn heavy, đạn, kẻ không túm được) bốc trong các đòn không có tag grab. Bể sau lọc rỗng → dùng toàn bể. ICD Phản Đòn giữ nguyên 0.8 s. Phản đòn túm–quật trúng → +1 Chân Khí (quật) cộng với +1 của Gạt |
ROK_PALM_HEAVY (★2) |
ROK_PALM áp cả cho đòn heavy (Gạt Hoàn Hảo → túm–quật) |
ROK_GRAB (gốc) |
Hit tag grab trúng mục tiêu túm được → mục tiêu vào Grabbed (01 §12.4, ưu tiên khống chế cao nhất): gắn vào socket tay trước của Rook theo track nạn nhân của act, không hành động, không roll phòng thủ. Đòn túm bỏ qua thủ mặt trước và Gạt của địch (01 §5.9). Giữ tới hit throw của đòn THROW kế trong lộ trình, tối đa 1.6 s, hoặc khi lộ trình kết thúc/bị hủy → thả: mục tiêu Ngã 0.6 s. Khi đang bị túm, mục tiêu chỉ nhận hit có tag grab/throw; các hit khác của cùng đòn bỏ qua nó (vd vòng quét của Cối Xay Người — nạn nhân là "chùy"). Hit grab trúng mục tiêu không túm được: tính là hit M stagger thường và lộ trình kết thúc sau đòn đó. Nạn nhân chết khi đang bị túm: Rook giữ xác, đòn THROW kế ném xác (vẫn là đạn thân người). Rook bị Khựng/Ngã/Vỡ Thủ khi đang túm → thả ngay; phòng thủ chen vào khi đang túm → thả, không tiếp lộ trình |
ROK_THROW (gốc) |
Mục tiêu trúng hit tag throw có kb ≥ 120 trở thành đạn thân người tới khi tốc < 60 px/s, chạm tường hoặc hết 0.8 s: mỗi địch khác chạm hình tròn thân nó bị va một lần → 50% ATK lớp M (không chí mạng), phản ứng knockdown (thân to: stagger; Boss: không phản ứng), tối đa 4 địch; đạn xuyên, không giảm tốc. Chạm tường → Wallbounce theo luật chung (tính 1 lần dội của lượt). Hit va tính Combo, Phong Độ, on_hit. Hit throw không có kb (quật xuống sàn) không tạo đạn |
ROK_WALLPIN (gốc) |
Hit tag pin trúng mục tiêu cách tường sau lưng ≤ 12 px hoặc đang dính tường do Wallbounce → ghim: không trượt, không bật ra, mỗi hit pin làm mới thời gian dính 0.15 s, tổng ghim ≤ 1.5 s mỗi lượt (vượt → hit pin thành flinch thường). Hit wall/wallbounce kế tiếp giải phóng ghim bằng Wallbounce bình thường. Hit pin khi không gần tường: khóa đứng — mục tiêu không lùi 2 px theo flinch (mưa đấm không đẩy nó khỏi tầm). Boss/thân to: không ghim, chỉ khóa đứng |
ROK_REVERSAL (Phá Cầm) |
Đòn grab của địch: hệ số Gạt ×0 → ×1.0; Gạt đòn grab luôn là Gạt Hoàn Hảo; Phản Đòn bắt buộc là đòn tag grab nếu kẻ đó túm được (Boss: Phản Đòn thường) |
ROK_HEAVY_BODY (Thân Nặng Như Đá, ★6) |
Đạn thân người: 50% + v điểm % ATK (TECH +20/35/50, ★6 +20, cộng dồn → tối đa 120%); trần mục tiêu 4 → 6 |
ROK_STONEBREAK (Thạch Toái) |
Hit tag palm trúng mục tiêu đang có 5 tầng Phá Giáp: xóa 5 tầng, burst(none, v ATK, r = 32 px @mục tiêu) lớp H (v = 120/160/200%) + 40 Thế lên mục tiêu chính; ICD 1 s mỗi mục tiêu |
ROK_CHI_WAVE (Đan Điền Hải) |
Bán kính sóng khí của ROK_CHI 32 → 32 + v px (v = 16/24/32); sát thương mỗi khối 20% → 25% ATK |
ROK_INNER_LIGHT (Tâm Đăng Nội Quang) |
Trong Thức Tỉnh: Chân Khí khóa ở 5 (đòn chi hưởng n = 5 nhưng không tiêu; mọi tăng/giảm bỏ qua); mỗi hit lớp F → burst(radiant, 40% ATK, r = 32 px @mục tiêu) + áp Thánh Quang (ICD 0.3 s/mục tiêu); kết thúc Thức Tỉnh bằng ROK_U1 với sát thương ×1.5, sau đó Chân Khí = 2 |
Tag đòn riêng của Rook (bổ sung 01 §6.2): grab (hit túm), throw (hit quật/ném), pin (ghim/khóa đứng), chi (đòn kết tiêu Chân Khí), palm (chưởng — nguồn Phá Giáp, kích Thạch Toái). Phá Giáp áp trực tiếp qua HitDef.status = sunder(100%,n,4s).
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROK_L1 | Quyền Thẳng / Lead Jab | LIGHT | 0.24 | 0.16 | 0.07s ×0.45 L flinch line(22,8,24) | 0.45 | (4, 0) | base | Găng trái bật thẳng từ cằm ra ngang mặt đối thủ trong 1 khung, vai trái xoay theo, chân trước trượt 4 px; khung kế thu găng về cằm. | ||
| ROK_L2 | Quyền Chéo / Cross | LIGHT | 0.28 | 0.2 | 0.09s ×0.55 L flinch line(24,8,24) | 0.55 | (6, 0) | base | Gót sau xoay vào trong, hông vặn, găng phải phóng chéo qua thân thành đường thẳng ngang ngực; găng trái giữ cằm; vai phải về sau, trở lại thế thủ. | ||
| ROK_L3 | Móc Ngang / Hook | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.60 M stagger arc(20,110,24) | 0.6 | (4, 0) | base | Khuỷu trái nâng ngang vai thành góc vuông, xoay cả thân quét găng trái vòng ngang vào thái dương đối thủ; vệt cung vàng ngắn; trọng tâm dồn chân trước. | ||
| ROK_L4 | Móc Ngắn Lên / Short Uppercut | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.65 M stagger arc(18,90,30) | 0.65 | (4, 0) | base | Hạ gối 3 px, găng phải chúi xuống ngang hông rồi bật thẳng lên cằm đối thủ, gót sau nhón; găng dừng ngang trán, hai chân không rời đất. | ||
| ROK_L5 | Liên Châu Quyền / Bead-String Jabs | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.06s ×0.30 L flinch line(22,8,26) · 0.13s ×0.30 L flinch line(22,8,22) | 0.6 | (4, 0) | base | Hai cú đấm thẳng tay trái nối liền như hạt chuỗi: cú đầu cao vào mặt, cú hai thấp vào ngực; vai trái rung, chân giữ nguyên. | ||
| ROK_L6 | Chỏ Bổ / Chopping Elbow | LIGHT | 0.3 | 0.22 | 0.11s ×0.60 M stagger arc(16,100,28) | 0.6 | (6, 0) | base | Bước sát vào 6 px, nâng khuỷu phải qua đầu rồi bổ chéo xuống xương đòn đối thủ; găng phải dừng ngang ngực mình, thân gập theo lực. | ||
| ROK_L7 | Gối Thúc / Rising Knee | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.12s ×0.65 M stagger box(14,16,10,16) | 0.65 | (6, 0) | base | Hai găng chụp vai đối thủ kéo xuống, gối phải thúc thẳng lên bụng nó, thân ngả sau 1 px; hạ chân về thế thủ. | ||
| ROK_K1 | Đá Quét Ống / Shin Kick | LIGHT | 0.34 | 0.26 | 0.13s ×0.60 M flinch arc(24,80,8) | 0.6 | (2, 0) | base | Xoay gót trụ trái, chân phải quét vòng thấp ngang ống quyển đối thủ, hai găng vẫn giữ cằm; thu chân về sau. | ||
| ROK_H1 | Thiết Chùy Quyền / Iron Mallet | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.22s ×1.30 F knockback kb180 line(26,12,24) | 1.3 | (10, 0) | base | Lùi vai phải ra sau 3 khung (lấy đà 0.16 s, găng kéo ngang tai), bước dài 10 px, xoay toàn thân đấm thẳng cả trọng lượng; găng lóe trắng ở khung va, đối thủ văng; giữ tay duỗi 2 khung rồi thu về. | ||
| ROK_H2 | Song Thạch Chưởng / Twin Stone Palms | HEAVY | 0.54 | 0.4 | 0.22s ×1.10 H stagger sunder(100%,1,4s) box(18,26,12,22) | 1.1 | (8, 0) | base | Hai găng mở thành chưởng, kéo về hông (lấy đà 0.18 s, hít khí — vai nhô), bước tấn đẩy song chưởng vào ngực đối thủ; bụi đá rơi từ găng, đối thủ trượt lùi; Phá Giáp 1 tầng. | ||
| ROK_H3 | Phá Sơn Chưởng / Mountainsplitter Palm | HEAVY | 0.6 | 0.46 | 0.26s ×1.50 F knockback kb200 sunder(100%,2,4s) box(20,30,12,22) | 1.5 | (8, 0) | base | Hạ tấn thật thấp (gối 6 px), chưởng phải nâng cao sau đầu như nâng tảng đá, dậm chân trước nứt sàn rồi đẩy chưởng thẳng vào ngực đối thủ; sóng lực tròn bung sau lưng nó, văng xa; Phá Giáp 2 tầng. | ||
| ROK_H4 | Xoay Gót Hậu / Spinning Back Heel | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.24s ×1.30 F knockback kb200 arc(26,120,26) | 1.3 | (6, 0) | base | Xoay lưng về đối thủ trên gót trái (0.12 s), chân phải quất vòng ngược bằng gót ngang đầu nó, vạt áo choàng tung thành vòng; tiếp đất về thế thủ. | ||
| ROK_LA1 | Long Mạch Quyền / Leyline Uppercut | LAUNCH | 0.46 | 0.38 | 0.15s ×1.00 M launch lift80 arc(20,90,30) | 1.0 | (4, 6) | base | Ngồi sụp, găng phải kéo lê sàn tóe tia lửa đá, bật dậy móc thẳng lên trời hất đối thủ 80 px; hai chân rời đất 6 px, vạt áo choàng dựng đứng; tiếp đất về thế thủ. | ||
| ROK_A1 | Truy Vân Quyền / Cloud-Chaser Punch | AIR | 0.34 | 0.24 | 0.11s ×0.55 L juggle arc(20,100,30) | 0.55 | (8, 64) | base | Bật nhảy đuổi theo mục tiêu (64 px), giữa đường bay móc găng trái lên bụng nó; gối co, găng phải giữ cằm. | ||
| ROK_A2 | Không Trung Liên Quyền / Air Barrage | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.06s ×0.25 L juggle line(22,10,0) · 0.13s ×0.25 L juggle line(22,10,0) · 0.20s ×0.25 L juggle line(22,10,0) | 0.75 | (2, 4) | base | Lơ lửng ngang mục tiêu, ba cú đấm thẳng trái–phải–trái liên tiếp, thân giữ ngang, hai chân co. | ||
| ROK_A3 | Chỏ Xoay Không / Air Spin Elbow | AIR | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.60 M juggle arc(18,120,0) | 0.6 | (2, 4) | base | Xoay nửa vòng giữa không trung, khuỷu phải quất ngang mặt đối thủ, vạt áo choàng quấn theo vòng xoay. | ||
| ROK_A4 | Thiên Chùy Cước / Meteor Heel | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.20 F spike arc(22,100,-6) | 1.2 | (10, -80) | base | Lộn trước một vòng trên đầu mục tiêu, gót phải bổ thẳng xuống vai nó cắm xuống sàn; tiếp đất một gối, hai găng chống sàn, bụi đá tung hai bên. | ||
| ROK_G1 | Thiết Trảo Cầm / Iron Clinch | GRAB | 0.34 | 0.26 | 0.12s ×0.30 M none box(16,24,10,22) | 0.3 | (6, 0) | base | Lao vai vào, găng trái túm cổ áo, găng phải túm thắt lưng đối thủ, nhấc nó lên 2 px (clip đôi Grabbed); thân ép sát, cằm tì vai nó. | ||
| ROK_T1 | Quật Sơn / Overhead Slam | THROW | 0.56 | 0.44 | 0.30s ×1.50 F knockdown box(28,20,12,4) | 1.5 | (4, 0) | base | Từ thế túm, ngả lưng nhấc bổng đối thủ qua đầu theo cung tròn (0.24 s), quật thẳng xuống sàn trước mặt; sàn lõm nứt, Rook khuỵu gối theo lực rồi đứng lại thế thủ. | ||
| ROK_T2 | Ném Bao Cát / Sandbag Toss | THROW | 0.5 | 0.4 | 0.24s ×1.30 F knockback kb280 box(18,24,12,22) | 1.3 | (6, 0) | base | Từ thế túm, xoay hông về sau lấy đà như vác bao cát, hai tay phóng đối thủ bay ngang về phía trước; nó thành đạn thân người đập vào kẻ khác hoặc dội tường. | ||
| ROK_OTG1 | Đạp Gót Đá / Stone Heel Stomp | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.50 M none box(16,10,12,4) · 0.24s ×0.55 M none box(16,10,12,4) | 1.05 | (6, 0) | base | Bước tới bên kẻ nằm, nhấc gối phải cao rồi đạp gót xuống ngực nó hai lần, mỗi lần sàn nứt một vệt; hai găng dang ra giữ thăng bằng. | ||
| ROK_OTG2 | Nhấc Bổng / Scoop Lift | GRAB | 0.34 | 0.26 | 0.12s ×0.20 L none box(18,12,12,4) | 0.2 | (4, 0) | base | Cúi gập lưng, hai găng xúc dưới lưng kẻ nằm, nhấc ngược nó lên đầu chúc xuống (clip đôi), kẹp chặt ngang hông. | ||
| ROK_T3 | Trồng Cọc / Pile Planter | THROW | 0.62 | 0.5 | 0.36s ×1.70 F knockdown circle(24,12,0) | 1.7 | (0, 0) | base | Đang kẹp ngược đối thủ, bật nhảy 24 px rồi ngồi phịch xuống, cắm đầu nó xuống sàn như trồng cọc; vòng bụi đá 24 px, đá vụn bắn; Rook bật dậy lùi 4 px về thế thủ. | ||
| ROK_W1 | Thạch Quyền Ghim Tường / Stonefist Wall Barrage | LIGHT | 0.56 | 0.44 | 0.08s ×0.28 L flinch line(22,12,24) · 0.16s ×0.28 L flinch line(22,12,24) · 0.24s ×0.28 L flinch line(22,12,24) · 0.32s ×0.28 L flinch line(22,12,24) · 0.40s ×0.28 L flinch line(22,12,24) | 1.4 | (6, 0) | base | Ép sát đối thủ vào tường, hai găng thay nhau nện 5 cú thẳng như đóng đinh, mỗi cú tường nứt thêm một vệt; nó bị ghim dính tường, không bật ra được. | ||
| ROK_W2 | Vai Phá Tường / Wallbreaker Shoulder | HEAVY | 0.52 | 0.42 | 0.20s ×1.40 F wallbounce kb300 box(18,26,12,22) | 1.4 | (14, 0) | base | Hạ vai trái, lao thân húc 14 px như tảng đá lăn, đập đối thủ dội tường; mảnh tường vỡ bắn ra, nó bật ngược về phía Rook. | ||
| ROK_D1 | Xung Bộ Quyền / Charging Straight | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.20s ×1.00 M stagger line(28,12,24) | 1.0 | (60, 0) | base | Cúi thấp, hai găng che mặt, phóng 60 px để lại 2 dư ảnh, cuối đà đấm thẳng tay phải; trượt dừng bằng gót, bụi tung. | ||
| ROK_TN1 | Hồi Thân Chỏ / Turning Elbow | LIGHT | 0.32 | 0.24 | 0.11s ×0.75 M stagger arc(20,140,26) | 0.75 | (0, 0) | base | Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, quất khuỷu phải ra sau lưng ngang đầu kẻ đứng sau, rồi đứng hướng mới. | ||
| ROK_SP1 | Phong Luân Cước / Wind-Wheel Kick | SPIN | 0.6 | 0.48 | 0.16s ×0.45 M flinch circle(28,0,14) · 0.30s ×0.45 M flinch circle(28,0,14) · 0.44s ×0.60 M knockback kb140 circle(30,0,14) | 1.5 | (0, 0) | base | Nhảy xoay hai vòng ngang thấp, chân phải duỗi như nan bánh xe quét mọi kẻ quanh mình; vòng cuối mở rộng đẩy lùi; tiếp đất hai găng về cằm. | ||
| ROK_SL1 | Thạch Chấn Quyền / Quake Fist | SLAM | 0.58 | 0.46 | 0.28s ×0.90 H knockdown sunder(100%,1,4s) circle(40,10,0) | 0.9 | (2, 0) | base | Nhảy nhẹ 8 px, giơ găng phải qua đầu và nện thẳng xuống sàn trước mặt; sàn nứt một vệt sáng, mặt đất nảy lên quật ngã mọi kẻ trong 40 px; Phá Giáp 1 tầng. | ||
| ROK_RUSH | Thạch Vũ Quyền / Stonerain Barrage | LIGHT | 0.86 | 0.74 | 0.06s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.13s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.20s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.27s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.34s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.41s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.48s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.55s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.62s ×0.18 L flinch line(24,14,24) · 0.69s ×0.18 L flinch line(24,14,24) | 1.8 | (6, 0) | base | Hai chân đóng tấn, hai găng thay nhau đấm thẳng 10 cú trong 0.7 s — mỗi cú để lại một găng ma vàng, 4 găng ma xòe quạt quanh mặt đối thủ; nó giật liên tục, bị khóa đứng tại chỗ. | ||
| ROK_CHI1 | Khai Sơn Quyền / Mountain-Opening Fist | HEAVY | 0.62 | 0.5 | 0.26s ×1.80 F wallbounce kb320 line(30,16,24) | 1.8 | (10, 0) | base | Các khối Chân Khí bay vào găng phải (0.14 s, găng sáng vàng #e8a030), dậm chân nứt sàn, đấm thẳng một cú — sóng khí tròn 32 px bung ra, đối thủ văng dội tường. | ||
| ROK_C1 | Chưởng Hồi Phản / Returning Palm | COUNTER | 0.36 | 0.28 | 0.09s ×1.20 K stagger sunder(100%,1,4s) box(16,24,12,22) | 1.2 | (6, 0) | base | Bàn tay vừa gạt trượt dọc cánh tay đối thủ, xoay cổ tay đẩy gót chưởng vào ngực nó; bụi đá bật ra sau lưng nó. | ||
| ROK_C2 | Móc Gan Phản / Liver Counter | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.11s ×1.40 K crumple arc(18,90,16) | 1.4 | (8, 0) | base | Gạt xong hạ thấp người, móc găng trái vào sườn phải đối thủ; nó gập người, sụm xuống từ từ. | ||
| ROK_GC1 | Cầm Thủ Quật / Wrist-Catch Throw | COUNTER | 0.62 | 0.5 | 0.10s ×0.40 K none box(16,24,10,22) · 0.40s ×1.40 K knockdown box(26,18,10,4) | 1.8 | (0, 0) | base | Bàn tay gạt khóa luôn cổ tay đối thủ, xoay người luồn vai dưới nách nó, quật qua vai xuống sàn phía trước; giữ cổ tay thêm 1 khung rồi thả. | ||
| ROK_BC1 | Thúc Chỏ Phản / Elbow Retort | COUNTER | 0.34 | 0.26 | 0.09s ×1.10 K stagger arc(16,90,26) | 1.1 | (6, 0) | base | Từ thế khoanh găng đỡ, mở tay trước, thúc khuỷu phải thẳng vào cằm đối thủ; phá thủ. | ||
| ROK_EC1 | Lách Móc Sườn / Slip Body Hook | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.20 K stagger arc(18,100,18) | 1.2 | (14, 0) | base | Né xong lách đầu sang ngoài vai đối thủ, bước chéo 14 px, móc găng phải vào sườn nó từ bên hông. | ||
| ROK_S1 | Liệt Địa Quyền / Rift Fist | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.45s ×0.90 S stagger sunder(100%,1,4s) circle(36,0,0) · 0.62s ×0.70 S stagger sunder(100%,1,4s) circle(60,0,0) · 0.82s ×0.90 S knockdown sunder(100%,1,4s) circle(84,0,0) | 2.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Bật nhảy 24 px, hai găng chập vào nhau trên đầu rồi nện xuống sàn; ba vòng cọc đá nhọn trồi lên lan ra 36 → 60 → 84 px, mỗi vòng 1 tầng Phá Giáp, vòng cuối quật ngã. Hồi 10 s. | |
| ROK_S2 | Cương Chưởng Trận / Iron Palm Ward | SKILL | 1.2 | 1.05 | 1.00s ×1.60 S knockback kb180 sunder(100%,2,4s) line(56,24,22) | 1.6 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Đứng tấn, hai chưởng xoay vòng trước ngực 0.8 s (vòng sáng vàng-đất): mọi đòn cận chiến/đạn chạm Rook bị Gạt 100%, kẻ tấn công túm được bị khóa tay quật ngay; hết giờ đẩy song chưởng thành sóng lực 56 px 160% ATK, Phá Giáp 2. Hồi 14 s. | |
| ROK_U1 | Sơn Băng Địa Liệt / Mountainfall | ULT | 2.6 | 2.5 | 0.70s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 0.78s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 0.86s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 0.94s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 1.02s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 1.10s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 1.18s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 1.26s ×0.25 U stagger line(28,20,24) · 1.40s ×0.60 U launch lift120 arc(24,90,40) · 2.10s ×3.00 U knockdown box(32,24,0,0) · 2.14s ×0.60 U knockdown box(352,40,0,10) | 6.2 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Hai găng đập vào nhau ngân như chuông, phòng tối lại, 5 khối Chân Khí xoay quanh người; lướt tới mục tiêu chính, mưa 8 cú đấm dư ảnh ghim nó tại chỗ, móc Long Mạch hất nó lên trần; Rook vọt qua đầu nó, lộn ngược và nện cả hai xuống sàn — 300% vào mục tiêu, sàn nứt toàn phòng, cọc đá trồi lên quật ngã mọi kẻ (60%). | |
| ROK_X1 | Toái Thạch Ấn / Stoneshatter Seal | EXEC | 0.9 | 0.85 | 0.50s ×3.00 X none box(16,28,10,22) | 3.0 | 0.00–0.90 | (8, 0) | base | Zoom 2×: Rook bước một bước, đặt nhẹ lòng chưởng lên ngực kẻ Vỡ Thế; im lặng 0.3 s; một vòng sóng chạy xuyên ra sau lưng nó — thân nó xám lại thành đá từ ngực ra ngoài rồi vỡ vụn thành sỏi. | |
| ROK_DF | Chưởng Gạt / Palm Parry | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Găng phải mở thành chưởng, gạt cổ tay/vũ khí đối thủ ra ngoài theo vòng cung trong → ngoài, găng trái co ở hông sẵn phản đòn; khung chạm: tia lửa vàng-cam + đóng băng. | ||
| ROK_BK | Khoanh Giáp / Gauntlet Guard | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai cẳng tay bắt chéo trước mặt, mặt găng sắt hứng đòn, trượt lùi 4 px, cằm giấu sau găng. | ||
| ROK_EVB | Lắc Lùi / Back Sway | EVADE | 0.28 | 0.22 | — | 0 | 0.03–0.20 | (-18, 0) | base | Ngả thân ra sau lắc đầu tránh, chân sau trượt lùi 18 px, hai găng vẫn ở cằm. | |
| ROK_EVJ | Bật Né / Hop | EVADE | 0.38 | 0.3 | — | 0 | 0.05–0.28 | (0, 24) | base | Bật cao 24 px qua đòn quét, co hai gối sát ngực, tiếp đất nặng có bụi. | |
| ROK_EVR | Lăn Vai / Shoulder Roll | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.04–0.30 | (34, 0) | base | Lộn vai qua bên kia đối thủ (34 px) như tảng đá lăn, bật dậy quay mặt lại thế thủ. | |
| ROK_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế thủ quyền: chân trái trước, gối khuỵu, hai găng trước cằm nhún nhẹ 1 px theo nhịp thở, vạt áo choàng bay 2 khung. | ||
| ROK_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nặng chân, vai lắc, hai găng đánh nhịp trước ngực, 6 khung; mỗi bước rơi 1 hạt bụi. | ||
| ROK_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, găng bật khỏi cằm. | ||
| ROK_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, găng ôm sườn. | ||
| ROK_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, trượt 6 px, găng đập sàn tóe tia lửa. | ||
| ROK_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Lăn sấp, chống hai găng bật dậy về thế thủ. | ||
| ROK_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ hai gối, hai găng chống sàn, đầu cúi; khăn che mặt tuột xuống, đèn hồn chập chờn. | ||
| ROK_VICT | Chắp Găng / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Đập hai găng vào nhau tóe lửa, rồi chắp găng trước ngực cúi đầu chào, vạt áo choàng tung. | ||
| ROK_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, đèn hồn móc ở thắt lưng, một găng xoay cổ tay khởi động. | ||
| ROK_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy từ bậc cuối xuống, tiếp đất bằng một găng nện sàn (nứt nhỏ), đứng dậy bẻ cổ rồi vào thế thủ. | ||
| ROK_LA2 | Song Long Mạch / Twin Leyline | LAUNCH | 0.5 | 0.42 | 0.14s ×0.65 M launch lift100 arc(20,100,30) · 0.28s ×0.65 M juggle arc(20,100,60) | 1.3 | (6, 40) | E_ROK_01 | Móc găng phải hất đối thủ lên rồi bật theo nó 40 px, giữa không trung móc tiếp găng trái — sẵn sàng combo trên không. | ||
| ROK_L8 | Tứ Liên Quyền / Four-Fist Flurry | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.06s ×0.25 L flinch line(22,10,24) · 0.12s ×0.25 L flinch line(22,10,24) · 0.18s ×0.25 L flinch line(22,10,24) · 0.24s ×0.25 L flinch line(22,10,24) | 1.0 | (6, 0) | E_ROK_02 | Bốn cú đấm thẳng trái–phải–trái–phải cực nhanh, vai lắc liên tục, mỗi cú để lại một găng mờ; chân trước nhích 6 px. | ||
| ROK_A5 | Lốc Chỏ Gối / Elbow-Knee Cyclone | AIR | 0.44 | 0.34 | 0.08s ×0.30 L juggle circle(20,0,0) · 0.16s ×0.30 L juggle circle(20,0,0) · 0.24s ×0.30 L juggle circle(20,0,0) · 0.32s ×0.30 L juggle circle(20,0,0) | 1.2 | (2, 6) | E_ROK_03 | Cuộn người xoay ngang trên không: chỏ phải – gối trái – chỏ trái – gối phải nện liên tục như cối xay quanh mục tiêu. | ||
| ROK_G2 | Gối Kẹp Tam Liên / Clinch Knees | GRAB | 0.54 | 0.44 | 0.12s ×0.58 M none box(12,16,8,16) · 0.24s ×0.58 M none box(12,16,8,16) · 0.36s ×0.58 M none box(12,16,8,16) | 1.74 | (0, 0) | E_ROK_04 | Hai găng khóa sau gáy đối thủ, kéo đầu nó xuống, thúc gối phải lên mặt nó 3 lần liên tiếp; mỗi lần nó nảy lên 1 px. | ||
| ROK_SP2 | Lốc Xoáy Cước / Cyclone Kicks | SPIN | 0.72 | 0.58 | 0.12s ×0.32 M flinch circle(32,0,16) · 0.24s ×0.32 M flinch circle(32,0,16) · 0.36s ×0.32 M flinch circle(32,0,16) · 0.48s ×0.32 M flinch circle(32,0,16) · 0.60s ×0.60 M knockback kb140 circle(34,0,16) | 1.88 | (0, 0) | E_ROK_05 | Chống một găng xuống sàn làm trục, hai chân xoay vòng như chong chóng 4 vòng đá mọi kẻ quanh mình, vòng cuối bật dậy đẩy lùi. | ||
| ROK_H5 | Tam Điệp Chưởng / Triple-Wave Palm | HEAVY | 0.64 | 0.5 | 0.24s ×0.80 H stagger sunder(100%,1,4s) box(16,26,12,22) · 0.34s ×0.40 H stagger box(20,26,16,22) · 0.44s ×0.60 F stagger sunder(100%,1,4s) box(24,26,20,22) | 1.8 | (6, 0) | E_ROK_06 | Đặt chưởng phải lên ngực đối thủ, vặn hông ba nhịp — mỗi nhịp một vòng sóng đá chạy xuyên qua lưng nó (3 vòng lớn dần), nó giật lùi từng nấc; Phá Giáp 2. | ||
| ROK_K2 | Đạp Ngực / Chest Stamp Kick | HEAVY | 0.46 | 0.36 | 0.18s ×1.20 F wallbounce kb240 box(18,16,14,18) | 1.2 | (6, 0) | E_ROK_07 | Nhấc gối phải ngang ngực, đạp thẳng lòng bàn chân vào ngực đối thủ đẩy nó dội tường; giữ chân duỗi 1 khung rồi hạ. | ||
| ROK_OTG4 | Sút Đá Lăn / Boulder Punt | HEAVY | 0.48 | 0.38 | 0.20s ×1.00 F knockback kb260 box(18,10,12,4) | 1.0 | (4, 0) | E_ROK_08 | Lùi một bước lấy đà, sút mũi chân vào kẻ nằm như sút tảng đá; nó lăn tròn dọc sàn thành đạn thân người quật ngã kẻ trên đường. | ||
| ROK_D2 | Gối Sao Băng / Comet Knee | DASH | 0.42 | 0.32 | 0.22s ×1.10 H stagger box(16,18,10,18) | 1.1 | (72, 10) | E_ROK_09 | Chạy hai bước rồi bay ngang 72 px, gối phải chĩa thẳng như sao băng, hai găng kéo ra sau; va gối vào ngực mục tiêu, tiếp đất ngay trước nó. | ||
| ROK_T5 | Cầu Vồng Quật / Rainbow Suplex | THROW | 0.66 | 0.52 | 0.40s ×1.90 F knockdown box(30,20,-14,4) | 1.9 | (-28, 0) | E_ROK_11 | Ôm eo đối thủ từ trước, ưỡn lưng thành cầu vồng ném ngược nó qua đầu, cắm vai nó xuống sàn phía sau; Rook lộn tiếp qua người nó, đứng dậy phía bên kia vẫn mặt hướng về nó. | ||
| ROK_T4 | Lăn Người / Human Bowling | THROW | 0.58 | 0.46 | 0.28s ×2.00 F knockback kb300 box(18,14,12,8) | 2.0 | (4, 0) | E_ROK_13 | Cúi thấp ôm đối thủ cuộn tròn như quả cầu đá, vung tay dưới hông lăn nó dọc sàn; nó lăn quật ngã mọi kẻ trên đường rồi dội tường. | ||
| ROK_HB | Thiết Đầu Chùy / Iron Brow | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.18s ×1.40 H stagger box(12,14,10,30) | 1.4 | (8, 0) | E_ROK_14 | Bước sát, ngả đầu ra sau 2 khung rồi húc trán thẳng vào mặt đối thủ; vòng sao nhỏ quanh đầu nó, phá thủ. | ||
| ROK_SP3 | Cối Xay Người / Human Millstone | THROW | 1.0 | 0.86 | 0.22s ×0.60 M knockback kb120 circle(36,0,16) · 0.42s ×0.60 M knockback kb120 circle(36,0,16) · 0.62s ×0.60 M knockback kb120 circle(36,0,16) · 0.82s ×1.50 F knockback kb300 line(40,16,16) | 3.3 | (0, 0) | E_ROK_15 | Túm cổ chân đối thủ, xoay người 3 vòng tại chỗ quật thân nó như chùy quanh mình (bán kính 36 px, đánh văng mọi kẻ), vòng cuối buông tay ném nó bay thẳng. | ||
| ROK_A7 | Ưng Trảo Quật / Hawk-Talon Slam | AIR | 0.56 | 0.46 | 0.10s ×0.40 M none box(16,20,10,0) · 0.36s ×1.50 F spike box(24,20,8,-8) | 1.9 | (6, -80) | E_ROK_16 | Giữa không trung chụp hai găng lấy vai đối thủ, lộn ngược cả hai đầu chúc xuống rồi rơi thẳng, cắm nó xuống sàn; sàn nứt hình sao, Rook bật lùi tiếp đất. | ||
| ROK_CHI2 | Thăng Thiên Chân Quyền / Skyward True Fist | LAUNCH | 0.66 | 0.56 | 0.20s ×2.30 F launch lift140 arc(22,100,34) | 2.3 | (4, 30) | E_ROK_18 | Vòng phù đất sáng dưới chân, các khối Chân Khí chui vào găng phải; Rook móc thẳng lên trời kéo theo cột khí vàng, hất đối thủ lên 140 px và bay theo 30 px. | ||
| ROK_A6 | Rìu Trời Cước / Sky-Axe Heel | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.20s ×1.30 F spike arc(22,90,-4) | 1.3 | (6, -80) | E_ROK_20 | Duỗi thẳng chân phải lên quá đầu như cán rìu, bổ gót xuống đỉnh đầu đối thủ, đập nó cắm sàn; tiếp đất tấn ngang. | ||
| ROK_CHI3 | Địa Tâm Quật / Earthcore Driver | THROW | 1.0 | 0.9 | 0.62s ×3.00 F knockdown circle(28,0,0) · 0.70s ×0.80 S knockdown circle(56,0,0) | 3.8 | (0, 0) | E_ROK_21 | Lật ngược đối thủ lên vai, các khối Chân Khí bùng thành vầng vàng quanh hai người; bật nhảy 64 px, xoay một vòng giữa không trung rồi rơi thẳng cắm nó xuống sàn — hố đất nổ 56 px, đất đá bắn hình chữ V. | ||
| ROK_GC2 | Khóa Xoắn Ném / Spiral Lock Toss | COUNTER | 0.66 | 0.54 | 0.10s ×0.40 K none box(16,24,10,22) · 0.28s ×0.30 K none box(16,24,10,22) · 0.46s ×1.50 K knockback kb240 line(30,16,22) | 2.2 | (0, 0) | E_ROK_23 | Gạt xong khóa cổ tay đối thủ, xoắn tay nó một vòng ra sau lưng (nó khuỵu), rồi đạp gót vào khoeo đẩy nó bay về phía trước như bao cát. | ||
| ROK_EC2 | Hậu Ôm Quật / Rear Waistlock Throw | COUNTER | 0.62 | 0.5 | 0.12s ×0.40 K none box(14,24,8,22) · 0.40s ×1.40 K knockdown box(28,18,-12,4) | 1.8 | (16, 0) | E_ROK_25 | Né xong vòng ra sau lưng đối thủ (16 px), hai tay ôm eo nó, ưỡn người quật ngửa nó qua đầu xuống sàn sau lưng Rook; bật dậy, mục tiêu nằm phía sau. | ||
| ROK_X2 | Thiên Trụ Quật / Pillar-of-Heaven Drop | EXEC | 1.2 | 1.15 | 0.90s ×3.50 X none circle(24,0,0) | 3.5 | 0.00–1.20 | (0, 0) | E_ROK_27 | Zoom 2×: túm kẻ Vỡ Thế, bật vọt 120 px lên sát trần, giữ nó đầu chúc xuống giữa không trung 0.2 s (bóng hai người trên nền tối), rơi thẳng cắm xuống — sàn nổ vòng đá, kẻ địch vỡ thành sỏi. Chỉ dùng lên mục tiêu túm được. | |
| ROK_S1B | Thạch Lâm Trận / Stone Forest | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.40s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,16,20) · 0.48s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,32,20) · 0.56s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,48,20) · 0.64s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,64,20) · 0.72s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,80,20) · 0.80s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,96,20) · 0.88s ×0.35 S stagger sunder(100%,1,4s) box(16,40,112,20) · 1.05s ×1.20 S knockdown circle(72,40,0) | 3.65 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_ROK_33 | Thay Liệt Địa Quyền: đấm sàn ba lần, bảy cột đá nhọn trồi lên nối nhau thành hàng 112 px phía trước (mỗi cột 35%, Phá Giáp 1), rồi cả rừng đá nổ vụn quật ngã trong 72 px. Hồi 10 s. | |
| ROK_S2B | Phản Chấn Chưởng / Recoil Palm | SKILL | 1.3 | 1.15 | 1.10s ×2.40 S knockback kb220 sunder(100%,3,4s) line(64,28,22) | 2.4 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_ROK_34 | Thay Cương Chưởng Trận: đứng tấn bất động 1.0 s, mọi đòn trúng Rook bị Chặn giảm 90% và mỗi đòn +1 Chân Khí (tối đa +3); hết giờ dồn lực đẩy song chưởng thành sóng đá 64 px, 240% ATK, Phá Giáp 3. Hồi 14 s. | |
| ROK_AW1 | Quang Chưởng Liên Kích / Radiant Palm Volley | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.10s ×0.45 H stagger box(18,26,12,22) · 0.20s ×0.45 H stagger box(18,26,12,22) · 0.30s ×0.45 H stagger box(18,26,12,22) | 1.35 | (6, 0) | E_ROK_40 | Thức Tỉnh (găng trắng-vàng, vầng sáng sau lưng): ba chưởng liên tiếp trái – phải – song chưởng, mỗi chưởng để lại dấu bàn tay sáng trên ngực đối thủ. | ||
| ROK_AW2 | Đăng Tâm Chưởng / Lantern-Heart Palm | HEAVY | 0.6 | 0.48 | 0.24s ×2.00 F knockback kb240 radiance(100%,1,4s) box(20,30,12,22) | 2.0 | (8, 0) | E_ROK_40 | Chụm hai chưởng trước ngực như ôm ngọn đèn, đẩy ra một quả cầu ánh sáng vàng nổ vào ngực đối thủ, văng xa; áp Thánh Quang. | ||
| ROK_V1 | Cửu Long Mạch Thăng / Ninefold Leyline Ascent | LAUNCH | 0.82 | 0.72 | 0.14s ×0.65 M launch lift120 arc(20,100,30) · 0.30s ×0.60 M juggle arc(20,120,60) · 0.46s ×0.60 M juggle arc(20,120,90) · 0.62s ×0.95 M juggle arc(24,140,110) | 2.8 | (6, 100) | E_ROK_36 | Tiến hóa của Song Long Mạch: xoắn ốc bay lên 100 px cùng mục tiêu, 4 cú móc luân phiên hai tay, vệt dư ảnh vàng cuộn quanh hai người như rồng đất. | ||
| ROK_V2 | Vạn Đinh Phá Tường / Myriad-Nail Wallbreak | HEAVY | 1.1 | 0.98 | 0.06s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.13s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.20s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.27s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.34s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.41s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.48s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.55s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.62s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.69s ×0.22 L flinch line(24,14,24) · 0.86s ×1.40 F wallbounce kb340 line(30,16,24) | 3.6 | (8, 0) | E_ROK_37 | Tiến hóa của Đinh Tường Liên Hoàn: 10 cú đấm ghim đối thủ vào tường (mạng nứt lan rộng theo từng cú), cú cuối thủng tường — tường vỡ một lỗ, nó bật ngược ra cùng mưa đá vụn. | ||
| ROK_V3 | Thiên Lốc Cối Xay / Heaven-Wheel Millstone | THROW | 1.3 | 1.16 | 0.20s ×0.60 M knockback kb140 circle(52,0,16) · 0.36s ×0.60 M knockback kb140 circle(52,0,16) · 0.52s ×0.60 M knockback kb140 circle(52,0,16) · 0.68s ×0.60 M knockback kb140 circle(52,0,16) · 0.84s ×0.60 M knockback kb140 circle(52,0,16) · 1.04s ×1.80 F knockback kb340 line(48,18,16) | 4.8 | (0, 0) | E_ROK_38 | Tiến hóa của Cối Xay Người: xoay 5 vòng ngày càng nhanh, thân đối thủ quét bán kính 52 px kéo theo lốc bụi đá, cuối cùng phóng nó bay xuyên phòng. | ||
| ROK_V4 | Vạn Thạch Thiên Vũ / Thousandfold Stonerain | LIGHT | 1.2 | 1.08 | 0.06s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.12s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.19s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.26s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.32s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.39s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.45s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.52s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.58s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.65s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.71s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.78s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.84s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.91s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 0.97s ×0.22 L flinch line(26,16,24) · 1.03s ×0.22 L flinch line(26,16,24) | 3.52 | (8, 0) | E_ROK_39 | Tiến hóa của Thạch Vũ: 16 cú đấm trong 1 giây, găng ma vàng xòe thành vầng quạt 8 bản quanh đối thủ, tiếng đấm dồn thành một tràng như mưa đá trên mái tôn. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
ROK_GUARD: chân trái trước, gối khuỵu (crouch 2), thân hơi đổ trước; găng trái trước cằm cao hơn (fx 8, fy −24), găng phải sát cằm (bx 4, by −22), khuỷu khép sườn, vạt áo choàng đỏ bay sau vai trái. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Mỗi cú đấm thu găng về cằm ở khung cuối — chữ ký hình ảnh "nhịp đấm sạch". - Đòn trên không bắt đầu từ
ROK_AIR_READY(hai gối co, găng trước cằm, vạt áo choàng dựng) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất một gối + găng chống sàn. - Đòn túm/quật (
G1, G2, OTG2, T1–T5, SP3, A7, CHI3, GC1, GC2, EC2, X2, V3): act cặp đôi — act của Rook kèm track nạn nhân (vị trí socket + tư thế nạn nhân mỗi khung: bị nhấc / qua đầu / chúc ngược / xoay ngang / bay). Địch dùng 5 tư thế bị túm chung (02 §9 đề xuất bổ sung) recolor theo địch; thân to không có (không túm được). - Mưa đấm (
RUSH, L8, W1, V2, V4): 2 khung thân lặp + găng ma (bản sao găngPAL.goldmờ 50%) vẽ lệch ±4 px theo quạt — đọc thành "hàng chục nắm đấm" mà không cần thêm khung thân. - Chưởng (
palm): bàn tay mở 1 khung trước va, va → vòng sóng đá (PAL.earth) chạy qua thân địch ra sau lưng; Phá Giáp hiển thị bằng 1–5 vết nứt đá trên thân địch. - Hướng ném mặc định là phía trước mặt Rook; Cầu Vồng Quật và Hậu Ôm Quật ném ra sau.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | ROK_S1 |
| skill_b | ROK_S2 |
| ult | ROK_U1 |
| exec | ROK_X1 |
| counter | ROK_C1, ROK_C2, ROK_GC1 |
| block_counter | ROK_BC1 |
| evade_counter | ROK_EC1 |
| dash | ROK_D1 |
| turn | ROK_TN1 |
| deflect | ROK_DF |
| block | ROK_BK |
| evade_back | ROK_EVB |
| evade_jump | ROK_EVJ |
| evade_roll | ROK_EVR |
| loco | ROK_IDLE, ROK_RUN, ROK_HURT1, ROK_HURT2, ROK_KD, ROK_GETUP, ROK_DEATH, ROK_VICT, ROK_DESC, ROK_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Liệt Địa Quyền | 0.0–0.3 s bật nhảy 24 px, hai găng chập trên đầu (tia lửa vàng) · 0.45 s nện sàn — vòng cọc đá 36 px · 0.62 s vòng 60 px · 0.82 s vòng 84 px quật ngã; mỗi vòng 1 tầng Phá Giáp, rung 2 px. AUTO: ≥ 2 địch trong 84 px hoặc Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss trong 36 px |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Cương Chưởng Trận | Đứng tấn 0.8 s, hai chưởng xoay vòng sáng vàng-đất trước ngực: mọi đòn cận chiến/đạn vào Rook bị Gạt 100% (tính chuỗi Gạt, +Chân Khí), kẻ tấn công túm được bị khóa tay quật ngay (Cầm Thủ Quật, không tiêu ICD Phản Đòn); hết giờ đẩy song chưởng thành sóng lực 56 px 160% ATK, Phá Giáp 2. AUTO: ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Rook trong 0.6 s tới, hoặc Boss lấy đà đòn heavy; không dùng khi không ai lấy đà |
| Tuyệt Kỹ | Sơn Băng Địa Liệt | 0.0–0.5 s hai găng đập nhau ngân "boong", nền tối 40%, letterbox, 5 khối Chân Khí xoay quanh người · 0.5–0.7 s lướt tới mục tiêu chính · 0.70–1.26 s mưa 8 cú đấm dư ảnh (8 × 25%) ghim nó tại chỗ · 1.40 s móc Long Mạch hất nó lên trần (slow-mo 0.5×) · 1.5–2.0 s Rook vọt qua đầu nó, lộn ngược · 2.10 s nện cả hai xuống sàn: 300% mục tiêu chính, zoom 2×, slow-mo 0.25× · 2.14 s sàn nứt toàn phòng, cọc đá trồi quật ngã mọi địch (60%); kết thúc +2 Chân Khí |
| Tuyệt Sát | Toái Thạch Ấn (và Thiên Trụ Quật từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Rook đặt nhẹ lòng chưởng lên ngực kẻ Vỡ Thế, im 0.3 s, một vòng sóng chạy xuyên ra sau lưng — thân địch xám dần thành đá từ ngực ra rồi vỡ vụn thành sỏi (status/petrified). Thiên Trụ Quật (chỉ mục tiêu túm được): bật 120 px lên sát trần, treo 0.2 s, cắm xuống — sàn nổ vòng đá |
| Phản Đòn sau Gạt | Chưởng Hồi Phản, Móc Gan Phản (+ Cầm Thủ Quật, Khóa Xoắn Ném theo ROK_PALM) |
Bốc theo trọng số, chống lặp; lọc tag grab theo ROK_PALM |
| Phản Đòn sau Né | Lách Móc Sườn (+ Hậu Ôm Quật) | |
| Phản Đòn sau Chặn | Thúc Chỏ Phản (phá thủ) | Tỉ lệ gốc 35% (Thiết Bích +10/15/20%) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROK_R01 | Tam Quyền Chùy / Three-Count Mallet | GROUND | ROK_L1 → ROK_L2 → ROK_L3 → ROK_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.64 | base | ||
| ROK_R02 | Liên Châu Phá / Bead-String Breaker | GROUND | ROK_L5 → ROK_L2 → ROK_L6 → ROK_K1 → ROK_H4 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.53 | base | ||
| ROK_R03 | Hồi Thân Chỏ Gối / Turnabout Elbow-Knee | GROUND | ROK_TN1 → ROK_L7 → ROK_L4 → ROK_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | base | ||
| ROK_R04 | Long Mạch Khai / Leyline Opener | LAUNCH | ROK_L1 → ROK_L4 → ROK_LA1 | dist<=22 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.44 | base | |
| ROK_R05 | Truy Vân Liên Kích / Cloud-Chase Chain | AIR | ROK_A1 → ROK_A2 → ROK_A3 → ROK_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.54 | base | ||
| ROK_R06 | Phong Luân Chấn / Wind-Wheel Quake | CROWD | ROK_L3 → ROK_SP1 → ROK_SL1 | crowd>=3@48 | down | 1.0 | 0 | 2.34 | base | ||
| ROK_R07 | Thạch Chưởng Phá / Stone-Palm Break | BREAK | ROK_L2 → ROK_H2 → ROK_H3 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.62 | base | ||
| ROK_R08 | Xung Bộ Quyền / Charging Straight | GAP | ROK_D1 → ROK_L2 → ROK_H1 | dist>=44 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | base | ||
| ROK_R09 | Trồng Cọc / Pile Planter | OTG | ROK_OTG1 → ROK_OTG2 → ROK_T3 | tgt:down&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | 2.54 | base | ||
| ROK_R10 | Thạch Quyền Ghim Tường / Stonefist Wall Barrage | WALL | ROK_L1 → ROK_W1 → ROK_W2 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.90 | base | ||
| ROK_R11 | Thạch Vũ Quyền / Stonerain Fists | SIGNATURE | ROK_RUSH → ROK_CHI1 | gauge>=3 | any | 1.0 | 0 | CHI-ALL | 2.65 | base | |
| ROK_R12 | Túm Quật Sơn / Clinch and Slam | GROUND | ROK_L1 → ROK_G1 → ROK_T1 | tgt:grab&dist<=22 | down | 1.0 | 0 | 2.30 | base | ||
| ROK_R13 | Ném Bao Cát / Sandbag Toss | CROWD | ROK_G1 → ROK_T2 | tgt:grab&crowd>=2@64 | any | 1.0 | 0 | 2.11 | base | ||
| ROK_R14 | Song Long Mạch Khai / Twin Leyline Rise | LAUNCH | ROK_L1 → ROK_L2 → ROK_LA2 | dist<=22 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.67 | E_ROK_01 | |
| ROK_R15 | Tứ Liên Chùy / Four-Fist Mallet | GROUND | ROK_L8 → ROK_L3 → ROK_H1 | dist<=22 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ROK_02 | ||
| ROK_R16 | Lốc Chỏ Gối Không / Air Cyclone Chain | AIR | ROK_A1 → ROK_A5 → ROK_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ROK_03 | ||
| ROK_R17 | Gối Kẹp Quật / Clinch-Knee Slam | GROUND | ROK_G1 → ROK_G2 → ROK_T1 | tgt:grab&dist<=22 | down | 1.0 | 0 | 2.81 | E_ROK_04 | ||
| ROK_R18 | Lốc Xoáy Liên Cước / Cyclone Kick Chain | CROWD | ROK_SP2 → ROK_H4 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ROK_05 | ||
| ROK_R19 | Tam Điệp Phá / Triple-Wave Break | BREAK | ROK_H2 → ROK_H5 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ROK_06 | ||
| ROK_R20 | Đạp Ngực Dội Tường / Chest-Stamp Bounce | WALL | ROK_L2 → ROK_L3 → ROK_K2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.67 | E_ROK_07 | ||
| ROK_R21 | Đạp Gót Sút Đá / Stomp and Punt | OTG | ROK_OTG1 → ROK_OTG4 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.70 | E_ROK_08 | ||
| ROK_R22 | Gối Sao Băng / Comet Knee Rush | GAP | ROK_D2 → ROK_L3 → ROK_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.83 | E_ROK_09 | ||
| ROK_R23 | Thạch Vũ Liên Sơn / Stonerain Avalanche | SIGNATURE | ROK_RUSH → ROK_H5 → ROK_CHI1 | gauge>=3 | any | 1.0 | 0 | CHI-ALL | 2.90 | E_ROK_10 | |
| ROK_R24 | Cầu Vồng Quật / Rainbow Suplex | GROUND | ROK_L3 → ROK_G1 → ROK_T5 → ROK_OTG1 | tgt:grab&dist<=22 | down | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ROK_11 | ||
| ROK_R25 | Đinh Tường Liên Hoàn / Nail-Chain Wall | WALL | ROK_L1 → ROK_W1 → ROK_L7 → ROK_W2 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.87 | E_ROK_12 | ||
| ROK_R26 | Lăn Người / Human Bowling | CROWD | ROK_L3 → ROK_G1 → ROK_T4 | tgt:grab&crowd>=3@72 | any | 1.0 | 0 | 2.74 | E_ROK_13 | ||
| ROK_R27 | Thiết Đầu Phá Giáp / Iron Brow Breaker | BREAK | ROK_L1 → ROK_HB → ROK_H3 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.94 | E_ROK_14 | ||
| ROK_R28 | Cối Xay Người / Human Millstone | CROWD | ROK_G1 → ROK_SP3 | tgt:grab&crowd>=2@48 | any | 1.0 | 0 | 2.86 | E_ROK_15 | ||
| ROK_R29 | Ưng Trảo Quật / Hawk-Talon Slam | AIR | ROK_A1 → ROK_A3 → ROK_A7 | tgt:air&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | 2.93 | E_ROK_16 | ||
| ROK_R30 | Vồ Mồi / Pounce and Hurl | GAP | ROK_D2 → ROK_G1 → ROK_G2 → ROK_T2 | dist>=56&tgt:grab | any | 1.0 | 0 | 2.92 | E_ROK_17 | ||
| ROK_R31 | Long Mạch Phá Thiên / Leyline Skybreaker | SIGNATURE | ROK_L1 → ROK_RUSH → ROK_CHI2 | gauge>=4 | air | AIR | 1.0 | 0 | CHI-ALL | 2.92 | E_ROK_18 |
| ROK_R32 | Liên Châu Bộ Pháp / Bead-String Footwork | GROUND | ROK_L5 → ROK_L8 → ROK_L6 → ROK_L7 → ROK_HB → ROK_H3 | dist<=22&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.93 | E_ROK_19 | ||
| ROK_R33 | Thiên Không Bão Quyền / Sky Tempest Fists | AIR | ROK_A1 → ROK_A2 → ROK_A5 → ROK_A3 → ROK_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.86 | E_ROK_20 | ||
| ROK_R34 | Địa Tâm Quật / Earthcore Driver | SIGNATURE | ROK_G1 → ROK_CHI3 | gauge>=5&tgt:grab | down | 1.0 | 0 | CHI-ALL | 3.25 | E_ROK_21 | |
| ROK_R35 | Dội Tường Truy Không / Wall-Bounce Sky Chase | WALL | ROK_W2 → ROK_A1 → ROK_A6 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.95 | E_ROK_22 | ||
| ROK_R36 | Cửu Long Mạch Thăng / Ninefold Leyline Ascent | LAUNCH | ROK_L2 → ROK_V1 | dist<=22 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.28 | E_ROK_36 | |
| ROK_R37 | Vạn Đinh Phá Tường / Myriad-Nail Wallbreak | WALL | ROK_L1 → ROK_V2 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 3.21 | E_ROK_37 | ||
| ROK_R38 | Thiên Lốc Cối Xay / Heaven-Wheel Millstone | CROWD | ROK_G1 → ROK_V3 | tgt:grab&crowd>=2@56 | any | 1.0 | 0 | 3.27 | E_ROK_38 | ||
| ROK_R39 | Vạn Thạch Thiên Vũ / Thousandfold Stonerain | SIGNATURE | ROK_V4 → ROK_H5 → ROK_CHI1 | gauge>=3 | any | 1.0 | 0 | CHI-ALL | 3.24 | E_ROK_39 | |
| ROK_R40 | Tâm Đăng Liên Hoàn / Lantern-Heart Chain | AWAKEN | ROK_AW1 → ROK_L8 → ROK_AW1 → ROK_AW2 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.43 | E_ROK_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R15/R32) · GROUND-túm (R12/R17/R24) ─┐
GAP (R08/R22/R30) ──► ├──► kết đứng/ngã → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R14/R36) ──► AIR (R05/R16/R29/R33) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R21)
├─ CROWD (R06/R18) · CROWD-ném (R13/R26/R28/R38) ──► đạn thân người ──► dội tường
├─ BREAK (R07/R19/R27) ──► Phá Giáp ×5 ─► Thạch Toái · Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R20/R25/R37) ──► ghim ─► dội ──► R35 ──► AIR
└─ SIGNATURE [Chân Khí] ≥3: R11/R23/R39 · ≥4: R31 ──► AIR · =5: R34 (túm)
Chưởng Gạt ─► (đòn nhẹ, địch túm được) Cầm Thủ Quật/Khóa Xoắn Ném ─► mục tiêu nằm ─► OTG
Kết F +1 · Gạt +1 · Quật +1 ─────────────────────────────► 3–5 khối ─► SIGNATURE (tiêu hết)
Vòng lặp chữ ký: R12 Túm Quật Sơn (+2) → R09 Trồng Cọc lên kẻ vừa ngã (+2) → R11 Thạch Vũ Quyền (tiêu 4 khối: Khai Sơn ×2.0 + sóng khí 80%) → dội tường → R10 Thạch Quyền Ghim Tường.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_ROK_01 | Song Long Mạch / Twin Leyline | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: 2 cú móc hất tung, bay theo | route_add(ROK_R14) | Thêm lộ trình Song Long Mạch Khai: đấm thẳng, đấm chéo, Song Long Mạch (hất 100 px và bay theo), nối combo trên không. |
| E_ROK_02 | Tứ Liên Quyền / Four-Fist Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 cú đấm chớp + chùy sắt | route_add(ROK_R15) | Thêm lộ trình Tứ Liên Chùy: bốn cú đấm thẳng cực nhanh, móc ngang, Thiết Chùy Quyền đẩy văng. |
| E_ROK_03 | Lốc Chỏ Gối / Elbow-Knee Cyclone | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: lốc 4 chỏ-gối | route_add(ROK_R16) | Thêm lộ trình Lốc Chỏ Gối Không: Truy Vân Quyền → Lốc Chỏ Gối (4 hit) → Thiên Chùy Cước đập xuống. |
| E_ROK_04 | Gối Kẹp / Clinch Knees | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GRAB | Túm cổ, 3 gối thúc rồi quật xuống | route_add(ROK_R17) | Thêm lộ trình Gối Kẹp Quật (địch túm được): túm, ba gối thúc liên tiếp, quật qua đầu xuống sàn; quật xong +1 Chân Khí. |
| E_ROK_05 | Lốc Xoáy Cước / Cyclone Kicks | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đám đông: 5 vòng đá xoay quanh mình | route_add(ROK_R18) | Thêm lộ trình Lốc Xoáy Liên Cước khi ≥ 3 địch quanh Rook: chống tay xoay chân 5 hit rồi Xoay Gót Hậu. |
| E_ROK_06 | Tam Điệp Chưởng / Triple-Wave Palm | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: song chưởng + chưởng 3 sóng | route_add(ROK_R19) | Thêm lộ trình Tam Điệp Phá: Song Thạch Chưởng rồi chưởng 3 sóng xuyên lưng, tổng 3 tầng Phá Giáp. |
| E_ROK_07 | Đạp Ngực / Chest Stamp | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: đấm rồi đạp dội tường | route_add(ROK_R20) | Thêm lộ trình Đạp Ngực Dội Tường khi địch cách tường ≤ 48 px: đấm chéo, móc, đạp ngực dội tường. |
| E_ROK_08 | Sút Đá Lăn / Boulder Punt | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|THROW | Địch nằm: đạp gót rồi sút lăn như đá | route_add(ROK_R21) | Thêm lộ trình Đạp Gót Sút Đá: hai cú đạp rồi sút kẻ nằm lăn dọc sàn, quật ngã kẻ trên đường; +1 Chân Khí. |
| E_ROK_09 | Gối Sao Băng / Comet Knee | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP|SPEED | Địch xa: bay gối 72 px rồi đấm | route_add(ROK_R22) | Thêm lộ trình Gối Sao Băng: bay gối 72 px, móc ngang, Thiết Chùy Quyền. |
| E_ROK_10 | Thạch Vũ Liên Sơn / Stonerain Avalanche | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|BREAK | Tiêu Chân Khí: mưa đấm + 3 sóng chưởng | route_add(ROK_R23) | Thêm lộ trình Thạch Vũ Liên Sơn (cần ≥ 3 Chân Khí, tiêu hết): 10 cú Thạch Vũ, Tam Điệp Chưởng, Khai Sơn Quyền +25% mỗi khối. |
| E_ROK_11 | Cầu Vồng Quật / Rainbow Suplex | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|GRAB|OTG | Ôm eo quật cầu vồng rồi đạp gót | route_add(ROK_R24) | Thêm lộ trình Cầu Vồng Quật (địch túm được): móc, túm, ném ngược qua đầu cắm vai xuống sàn, đạp gót đánh nằm. |
| E_ROK_12 | Đinh Tường Liên Hoàn / Nail-Chain Wall | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: ghim 5 cú, gối, húc vai | route_add(ROK_R25) | Thêm lộ trình Đinh Tường Liên Hoàn: ghim địch vào tường bằng 5 cú, gối thúc, Vai Phá Tường dội tường. |
| E_ROK_13 | Lăn Người / Human Bowling | COMBO | R | 3 | 4 | COMBO|THROW|AOE | Lăn địch dọc sàn, quật ngã cả hàng | route_add(ROK_R26) | Thêm lộ trình Lăn Người (≥ 3 địch, mục tiêu túm được): túm và lăn nó dọc sàn 200% — mọi kẻ trên đường nhận 50% và ngã. |
| E_ROK_14 | Thiết Đầu Phá / Iron Brow | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|BREAK|POSTURE | Húc trán phá thủ + chưởng phá sơn | route_add(ROK_R27) | Thêm lộ trình Thiết Đầu Phá Giáp (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): đấm mở, húc trán 140% / 45 Thế, Phá Sơn Chưởng. |
| E_ROK_15 | Cối Xay Người / Human Millstone | COMBO | E | 3 | 5 | COMBO|THROW|AOE | Quay địch như chùy 3 vòng rồi ném | route_add(ROK_R28) | Thêm lộ trình Cối Xay Người (mục tiêu túm được, ≥ 2 địch): túm cổ chân, quay 3 vòng quật mọi kẻ trong 36 px, ném bay thành đạn thân người. |
| E_ROK_16 | Ưng Trảo Quật / Hawk-Talon Slam | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|AIR|GRAB | Combo trên không: chụp và cắm xuống | route_add(ROK_R29) | Thêm lộ trình Ưng Trảo Quật (mục tiêu trên không, túm được): hai cú trên không rồi túm giữa trời, lộn ngược cắm nó xuống sàn. |
| E_ROK_17 | Vồ Mồi / Pounce | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|GAP|GRAB | Địch xa: bay gối, túm, 3 gối, ném | route_add(ROK_R30) | Thêm lộ trình Vồ Mồi (mục tiêu túm được, ở xa): Gối Sao Băng 72 px, túm, Gối Kẹp ×3, Ném Bao Cát. |
| E_ROK_18 | Long Mạch Phá Thiên / Leyline Skybreaker | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|SIGNATURE|LAUNCH|AIR | Tiêu ≥ 4 Chân Khí: mưa đấm + móc trời | route_add(ROK_R31) | Thêm lộ trình Long Mạch Phá Thiên (cần ≥ 4 Chân Khí, tiêu hết): Thạch Vũ rồi Thăng Thiên Chân Quyền 230% (+25%/khối) hất 140 px, nối combo trên không. |
| E_ROK_19 | Liên Châu Bộ Pháp / Bead-String Footwork | COMBO | E | 3 | 11 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 6 đòn 10 cú | route_add(ROK_R32) | Thêm lộ trình Liên Châu Bộ Pháp (cần Combo ≥ 20): đấm chuỗi, Tứ Liên Quyền, chỏ, gối, húc trán, Phá Sơn Chưởng. |
| E_ROK_20 | Thiên Không Bão Quyền / Sky Tempest Fists | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 10 hit, kết bổ gót | route_add(ROK_R33) | Thêm lộ trình Thiên Không Bão Quyền (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp kết bằng Rìu Trời Cước. |
| E_ROK_21 | Địa Tâm Quật / Earthcore Driver | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|GRAB | 5 Chân Khí: túm, bay lên, cắm hố đất | route_add(ROK_R34) | Thêm lộ trình Địa Tâm Quật (cần 5 Chân Khí, mục tiêu túm được): bật 64 px rồi cắm đối thủ xuống sàn 300% (+125% nhờ 5 khối), hố nổ 56 px quật ngã cả đám. |
| E_ROK_22 | Dội Tường Truy Không / Wall-Bounce Sky Chase | COMBO | E | 3 | 18 | COMBO|WALL|AIR | Húc dội tường rồi đuổi lên bổ gót | route_add(ROK_R35) | Thêm lộ trình Dội Tường Truy Không: Vai Phá Tường, đuổi theo cú bật, Truy Vân Quyền, Rìu Trời Cước. |
| E_ROK_23 | Khóa Xoắn Ném / Spiral Lock Toss | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT|GRAB | Phản đòn túm mới: xoắn tay rồi ném | move_add(ROK_GC2, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Khóa Xoắn Ném vào bể Phản Đòn sau Gạt (dùng khi Chưởng Gạt bắt được kẻ túm được; kẻ bị ném thành đạn thân người); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_ROK_24 | Phá Cầm / Grapple Breaker | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|COUNTER|GRAB | Gạt được đòn túm, quật ngược lại | rule(ROK_REVERSAL); stat(DeflectRate,+2%/+3%/+4%) | Đòn túm của địch có thể bị Gạt — luôn là Gạt Hoàn Hảo, Phản Đòn luôn là đòn túm–quật (nếu kẻ đó túm được); +2/3/4% Gạt. |
| E_ROK_25 | Hậu Ôm Quật / Rear Waistlock | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER|GRAB | +10% phản đòn sau né, ôm eo quật ngửa | move_add(ROK_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Hậu Ôm Quật vào bể Phản Đòn Né (vòng ra sau, ôm eo quật ngửa); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_ROK_26 | Thiết Bích / Iron Wall | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +3% Chặn, +10% phản đòn sau đỡ | stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | +3/4/5% Chặn; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn (Thúc Chỏ Phản phá thủ). |
| E_ROK_27 | Thiên Trụ Quật / Pillar-of-Heaven Drop | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|GRAB|POSTURE | Tuyệt Sát mới: túm bay lên cắm xuống | move_add(ROK_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Thiên Trụ Quật (350%, chỉ lên mục tiêu túm được); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_ROK_28 | Tĩnh Khí / Still Breath | TECH | R | 3 | 0 | DEFLECT|SIGNATURE | +3% Gạt, mỗi lần gạt +1 Chân Khí thêm | stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+1) | +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng thêm 1 Chân Khí (tổng 2). |
| E_ROK_29 | Thân Nặng Như Đá / Stone-Heavy Body | TECH | C | 3 | 0 | THROW|AOE | Kẻ bị ném gây 70% ATK lên kẻ khác | rule(ROK_HEAVY_BODY, +20%/+35%/+50%) | Kẻ địch bị ném/lăn gây 70/85/100% ATK (thay vì 50%) lên mỗi kẻ nó va và quật tối đa 6 kẻ (thay vì 4). |
| E_ROK_30 | Thạch Toái / Stone Shatter | TECH | E | 3 | 11 | BREAK|POSTURE|AOE | 5 tầng Phá Giáp: chưởng kế nổ đá 120% | rule(ROK_STONEBREAK, 120%/160%/200%) | Mục tiêu đủ 5 tầng Phá Giáp: chưởng kế tiếp xóa hết tầng và nổ đá 120/160/200% ATK bán kính 32 px, +40 Thế. |
| E_ROK_31 | Đan Điền Hải / Sea of Breath | TECH | E | 3 | 14 | SIGNATURE|AOE | Sóng Chân Khí rộng hơn, mạnh hơn | rule(ROK_CHI_WAVE, +16px/+24px/+32px) | Sóng Chân Khí của đòn kết rộng thêm 16/24/32 px và mỗi khối gây 25% ATK thay vì 20%. |
| E_ROK_32 | Dội Tường Kép / Double Rebound | TECH | R | 3 | 17 | WALL|SIGNATURE | Thêm 1 lần dội tường; dội = +1 Khí | rule(extra_bounce,+1); trigger(on_wall_bounce, meter(gauge,+1), icd=2s/1.5s/1s) | +1 lần dội tường/đất mỗi lượt; mỗi lần địch dội tường +1 Chân Khí (hồi 2/1.5/1 s). |
| E_ROK_33 | Thạch Lâm Trận / Stone Forest | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|BREAK | Thay Kỹ Năng A: 7 cột đá trồi thành hàng | move_replace(skill_a, ROK_S1B) | Thay Liệt Địa Quyền bằng Thạch Lâm Trận: 7 cột đá 35% nối hàng 112 px (mỗi cột 1 Phá Giáp) rồi nổ vụn 120% trong 72 px. |
| E_ROK_34 | Phản Chấn Chưởng / Recoil Palm | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|BLOCK|SIGNATURE | Thay Kỹ Năng B: gồng 1 s rồi chưởng 240% | move_replace(skill_b, ROK_S2B) | Thay Cương Chưởng Trận bằng Phản Chấn Chưởng: 1 s mọi đòn trúng bị Chặn giảm 90% (+1 Chân Khí mỗi đòn, tối đa 3), kết bằng sóng chưởng 240%, Phá Giáp 3. |
| E_ROK_35 | Liệt Địa Cường / Deeper Rift | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL|AOE | Kỹ Năng A rộng +16 px, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +16/+24/+32); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Kỹ Năng A (Liệt Địa Quyền hoặc bản thay thế) rộng thêm 16/24/32 px và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_ROK_36 | Cửu Long Mạch Thăng / Ninefold Leyline Ascent | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: xoắn ốc 4 cú móc bay lên | evolve(E_ROK_01); route_add(ROK_R36) · prereq lv:E_ROK_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Song Long Mạch (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): thay bằng Cửu Long Mạch Thăng — hất 120 px, bay theo 100 px, 4 cú móc, nối combo trên không. |
| E_ROK_37 | Vạn Đinh Phá Tường / Myriad-Nail Wallbreak | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|WALL|EVOLUTION | Tiến hóa: ghim 10 cú, đấm thủng tường | evolve(E_ROK_12); route_add(ROK_R37) · prereq lv:E_ROK_12>=3&card:TG04 | Tiến Hóa của Đinh Tường Liên Hoàn (Lv3 + Đập Tường): 10 cú ghim tường rồi cú 140% thủng tường, địch bật ngược cùng mưa đá vụn. |
| E_ROK_38 | Thiên Lốc Cối Xay / Heaven-Wheel Millstone | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|THROW|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: quay 5 vòng 52 px rồi ném | evolve(E_ROK_15); route_add(ROK_R38) · prereq lv:E_ROK_15>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Cối Xay Người (Lv3 + Bão Kiếm): quay 5 vòng bán kính 52 px kéo lốc bụi đá, ném 180% bay xuyên phòng. |
| E_ROK_39 | Vạn Thạch Thiên Vũ / Thousandfold Stonerain | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|SIGNATURE|SPEED|EVOLUTION | Tiến hóa: 16 cú đấm/giây + Khai Sơn | evolve(E_ROK_10); route_add(ROK_R39) · prereq lv:E_ROK_10>=3&card:ST03 | Tiến Hóa của Thạch Vũ Liên Sơn (Lv3 + Thần Tốc): mưa 16 cú đấm trong 1 s, Tam Điệp Chưởng, Khai Sơn Quyền tiêu hết Chân Khí. |
| E_ROK_40 | Tâm Đăng Nội Quang / Inner Lantern | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|RADIANT | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Nội Quang | awaken(8s, route_add(ROK_R40), stat(AtkSpeed,+20%), rule(ROK_INNER_LIGHT)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: găng sáng trắng-vàng, +20% tốc đánh, Chân Khí giữ ở 5 (đòn kết không tiêu), mỗi hit Finisher nổ ánh sáng 40% ATK + Thánh Quang, mở lộ trình Tâm Đăng Liên Hoàn; kết bằng Sơn Băng Địa Liệt +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Song Long Mạch, Tứ Liên Quyền, Lốc Chỏ Gối, Gối Kẹp, Lốc Xoáy Cước, Tam Điệp Chưởng, Đạp Ngực, Sút Đá Lăn, Gối Sao Băng, Đinh Tường Liên Hoàn, Thiết Bích, Tĩnh Khí, Thân Nặng Như Đá, Liệt Địa Cường | 14 |
| 1 | Khóa Xoắn Ném | 1 |
| 2 | Cầu Vồng Quật | 1 |
| 3 | Thạch Vũ Liên Sơn | 1 |
| 4 | Lăn Người, Hậu Ôm Quật | 2 |
| 5 | Cối Xay Người, Thạch Lâm Trận | 2 |
| 6 | Ưng Trảo Quật, Phá Cầm | 2 |
| 7 | Vồ Mồi, Long Mạch Phá Thiên | 2 |
| 8 | Cửu Long Mạch Thăng | 1 |
| 9 | Thiên Không Bão Quyền, Thiên Trụ Quật | 2 |
| 10 | Địa Tâm Quật, Phản Chấn Chưởng | 2 |
| 11 | Liên Châu Bộ Pháp, Thạch Toái | 2 |
| 12 | Vạn Đinh Phá Tường | 1 |
| 13 | Thiết Đầu Phá | 1 |
| 14 | Đan Điền Hải | 1 |
| 15 | Tâm Đăng Nội Quang | 1 |
| 16 | Thiên Lốc Cối Xay | 1 |
| 17 | Dội Tường Kép | 1 |
| 18 | Dội Tường Truy Không | 1 |
| 20 | Vạn Thạch Thiên Vũ | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) phủ đủ 8 trụ: punch (Tứ Liên Quyền), túm (Gối Kẹp), không chiến (Song Long Mạch, Lốc Chỏ Gối), đám đông (Lốc Xoáy Cước), phá thế (Tam Điệp Chưởng), tường (Đạp Ngực, Đinh Tường Liên Hoàn), nằm (Sút Đá Lăn), áp sát (Gối Sao Băng) + Thiết Bích, Tĩnh Khí, Thân Nặng Như Đá, Liệt Địa Cường. SIGNATURE mới mở dần theo số khối: 3 khối (TT 3) → 4 khối (TT 7) → 5 khối (TT 10).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Cửu Long Mạch Thăng | Song Long Mạch (R14) | TG01 Kẻ Tung Hứng | R36 | Hất 120 px + bay theo 100 px, 4 cú móc (2.80 ATK), nối AIR ngay |
| Vạn Đinh Phá Tường | Đinh Tường Liên Hoàn (R25) | TG04 Đập Tường | R37 | 10 cú ghim + cú thủng tường 140% kb 340 |
| Thiên Lốc Cối Xay | Cối Xay Người (R28) | TG05 Bão Kiếm | R38 | Quay 5 vòng bán kính 52 px (Bão Kiếm còn nhân AoE), ném 180% |
| Vạn Thạch Thiên Vũ | Thạch Vũ Liên Sơn (R23) | ST03 Thần Tốc | R39 | 16 cú đấm/1 s thay 10 cú, giữ Tam Điệp + Khai Sơn (tiêu ≥ 3 khối) |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó). Mở ở Thông Thạo 8 / 12 / 16 / 20.
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Chưởng Vững / Steady Palm | stat(DeflectRate,+2%); rule(ROK_PALM_HEAVY) |
| ★4 | Khí Tụ / Gathered Breath | gauge(start,+1) |
| ★6 | Định Sơn Quyền / Mountain-Settling Fist | rule(ROK_HEAVY_BODY,+20%); trigger(on_execution, meter(gauge,+2)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Rook)
- Khoảng ưa thích 12 px (gần nhất roster); sau mỗi lộ trình Rook lấn 4–8 px thay vì lùi. Khi ≥ 2 địch tầm xa ở xa > 64 px, GAP ×1.5.
- Mục tiêu túm được đang thủ mặt trước: lộ trình có đòn
GRAB×2.0 (túm bỏ qua thủ) — ngang hệ số BREAK. - Lộ trình ném có
kb(R13, R26, R28, R30, R38 — và Khóa Xoắn Ném khi bốc Phản Đòn): ×1.5 nếu hành lang ném (0–160 px phía trước mục tiêu, |dy| ≤ 16) có ≥ 2 địch khác; ×0.5 nếu trống. Mục tiêu túm được nhưng cụm địch nằm sau lưng Rook → chènROK_TN1trước để ném về phía cụm. - Giữ Chân Khí: nếu sở hữu SIGNATURE cần 4/5 khối và (mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss hoặc ≥ 3 địch trong 48 px), Đạo Diễn bỏ qua SIGNATURE ngưỡng thấp hơn tới khi đủ ngưỡng cao nhất khả dụng; đủ 5 khối → SIGNATURE ưu tiên tuyệt đối ở lượt chọn kế (không để khối thừa). Vs Boss/thân to: R34 không hợp lệ (không túm) → dùng R11/R23/R39 ở 5 khối.
- R31 Long Mạch Phá Thiên: ×0 vs Boss/thân to chưa Vỡ Thế (giống LAUNCH).
- Đòn
pin(R10, R25, R37, SIGNATURE mưa đấm) ×1.3 khi mục tiêu cách tường ≤ 40 px. - Kỹ Năng A/B: điều kiện AUTO ở §5; Kỹ Năng B giữ tối đa 3 s chờ có kẻ lấy đà rồi mới dùng.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Mưa Đá Thiết Quyền | Tứ Liên Quyền, Thạch Vũ Liên Sơn → Vạn Thạch Thiên Vũ, Liên Châu Bộ Pháp, Long Mạch Phá Thiên, Đan Điền Hải, Tĩnh Khí | ST03 Thần Tốc, ST06 Liên Hoàn, DF01 Mắt Tinh | Rook đứng sát mặt địch, tràng đấm 16 cú/giây với vầng găng ma vàng, cứ 4–5 s một cú Khai Sơn nổ sóng khí vàng 56 px; Combo 300+ |
| Đô Vật Hầm Ngục | Gối Kẹp, Cầu Vồng Quật, Lăn Người, Cối Xay Người → Thiên Lốc Cối Xay, Thân Nặng Như Đá, Phá Cầm, Khóa Xoắn Ném, Địa Tâm Quật | TG05 Bão Kiếm, DF01 Mắt Tinh, DF04 Phản Kích | Mỗi kẻ lao vào bị gạt–khóa tay–ném; đám đông thành ki bowling, kẻ bị quay như chùy quét cả phòng; 5 khối → cắm hố đất |
| Tường Đá Tung Trời | Đinh Tường Liên Hoàn → Vạn Đinh Phá Tường, Song Long Mạch → Cửu Long Mạch Thăng, Ưng Trảo Quật, Dội Tường Truy Không, Dội Tường Kép | TG04 Đập Tường, TG01 Kẻ Tung Hứng, ST06 Liên Hoàn | Ghim tường – thủng tường – địch bật ra – móc xoắn bay lên – túm giữa trời cắm xuống – lặp lại ở bức tường bên kia |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56, thân ~26×36 (thấp hơn Kaito 2 px, vai rộng 14 px), pivot chân; vũ khí WEAPONS.gauntlet mới vẽ ở tay phải (tay gần) — một găng lửa duy nhất; tay trái chỉ găng hở ngón + giáp tay (costume) |
WEAPONS.gauntlet (pixelfx src/core/rig.js) |
Nắm tay phải: khối găng trục i = −2…4 (cổ tay → đốt ngón), bề ngang k = ±2.6 → ~7×6 px ("găng to gần bằng đầu"); ống găng phình bọc tiếp cẳng tay tới khuỷu (vẽ dọc trục tay); mặt găng ramp PAL.lava (thay STEEL.a/STEEL.b), cạnh dưới lava tối, vảy nham thạch 1 px PAL.fire, gai lửa nhỏ ở cùi chỏ; 3 đốt ngón sáng fire ở i = 3.6, k ∈ {−1.6, 0, 1.6}; mắt ngọc cam viền gold ở mu bàn tay; vành cổ tay 1 px STEEL.goldD ở i = −2. Không dùng cờ both — tay sau không vẽ găng. Tham khảo WEAPONS.claw (vẽ dọc trục tay từ nắm tay, i = 2…9.5) để đặt điểm theo trục tay; khác claw: không nhô quá đốt ngón (i ≤ 4) |
| Trang phục (costume) | hood đen trùm sâu viền vàng + huy hiệu nhọn 2 px trên trán; khăn đỏ che nửa mặt (mask), mắt xanh 1 px; thân trần cơ bắp; giáp vai gai đen-vàng bên trái (pauldron) + vạt áo choàng đỏ rách 10–12 px bay theo vận tốc (2 khung trễ); tay trái găng hở ngón đen + giáp tay đen-vàng; đai đen khóa vàng nạm ngọc đỏ, vạt hông đỏ-đen; quần đen, ủng giáp đen-vàng |
| Ramp | da PAL.earth sáng · mũ trùm, giáp, đai, quần, ủng PAL.night + viền PAL.gold · khăn, áo choàng, vạt hông, ngọc đai PAL.blood · găng lửa PAL.lava + vảy PAL.fire + vành/mắt ngọc PAL.gold · Chân Khí PAL.gold/PAL.volt · đá PAL.stone/PAL.earth; dải chữ ký #e8a030 |
| Act cần dựng | 83 MoveDef (bảng §4) → 61 act chiến đấu + 7 skill/ult/exec + 5 phòng thủ + 10 di chuyển; trong đó 16 act cặp đôi có track nạn nhân |
| VFX chữ ký | Găng ma vàng (dư ảnh găng PAL.gold 50%) cho mưa đấm; tia lửa đá khi kéo găng lê sàn (Long Mạch); vòng sóng đá xuyên thân cho chưởng (explosions/implosion, impacts/blunt-hit recolor PAL.earth); sóng Chân Khí tròn (arcane/mana-burst recolor PAL.gold); vết nứt tường/sàn (decal 3 cấp); cọc đá (nature/earth-spike, nature/quake); hóa đá Tuyệt Sát (status/petrified) |
| Thức Tỉnh | Ramp găng đổi PAL.holy, vầng sáng tròn sau lưng (holy/halo phóng to), dấu bàn tay sáng trên thân địch, mép áo choàng đỏ phát sáng |
13Âm thanh chữ ký
rok_jab / rok_cross / rok_hook (da thuộc + sắt "bịch–cạch", 4 biến thể pitch ±1 bán cung), rok_rush (tràng 10–16 cú dồn thành tiếng "rào" như mưa đá trên mái tôn), rok_palm / rok_palm_h ("bùm" trầm + sỏi lạo xạo), rok_grab (vải căng + tiếng hự), rok_throw (gió vụt + thân đập sàn, sàn rung trầm), rok_wall (đá nứt toác), rok_chi (chuông đồng trầm "boong" + chime theo số khối: 1 khối 1 nốt … 5 khối hợp âm 5 nốt), rok_deflect (vỗ chưởng "chát" + sắt "keng" nhỏ, pitch +1 bán cung mỗi bậc chuỗi), rok_ult (chuông chùa ngân rồi vỡ + núi lở), rok_exec (im 0.3 s rồi đá vỡ vụn). Tích khối: "tách" đá khô. Không lồng tiếng; 3 tiếng hô/thở ngắn ("Hựp!", "Hà!", tiếng cười khẩy).
14QA riêng
- [ ]
ROK_PALM: Gạt đònlightcủa địch túm được → Phản Đòn luôn có taggrab; đònheavy(không có ★2), đạn, Boss → không bao giờ bốc đòngrab(10,000 roll autosim). - [ ]
ROK_GRAB: hitgrabvào Boss/thân to → hit M stagger + lộ trình kết thúc; nạn nhân chỉ nhận hitgrab/throw; giữ tối đa 1.6 s; Rook bị Khựng → thả, nạn nhân Ngã 0.6 s. - [ ]
ROK_THROW: đạn thân người va mỗi địch đúng 1 lần, tối đa 4 (6 với Thân Nặng Như Đá), 50% (70/85/100%) ATK; dội tường tính vào trần 1 lần/lượt; hitthrowkhôngkbkhông tạo đạn. - [ ]
ROK_CHI: +1 kết F đúng một lần/lộ trình; Gạt +1; quật +1; Tuyệt Kỹ +2; đònchitiêu hết ở hit đầu, ×(1 + 0.25·n), sóng khí 20%·n ở hit cuối; lộ trình đã tiêu không tự nạp; trần 5, khối thừa → +20 Phong Độ; về khởi đầu khi sang tầng; giảm 1/2 s sau 4 s không có hit. - [ ]
ROK_WALLPIN: ghim ≤ 1.5 s/lượt; hitwallkế tiếp giải phóng bằng Wallbounce; Boss chỉ khóa đứng. - [ ] Phá Giáp từ chưởng cộng dồn tối đa 5; Thạch Toái nổ đúng ở hit
palmthứ 6 trở đi, ICD 1 s/mục tiêu. - [ ] Không lộ trình nào hất/đẩy văng mạnh trước đòn cuối, trừ R35 (dội tường → AIR có chủ đích).
- [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R14 → R36, R25 → R37, R28 → R38, R23 → R39).
- [ ] Track nạn nhân của 16 act cặp đôi khớp socket tay ±1 px ở x1 và x3; hit-frame quật trùng khung chạm sàn.
