1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Giáo dài (giáo–kích) (Spear / glaive) |
| Độ hiếm / Nguồn | E / Mốc độ sâu B40 (20 mảnh) hoặc Quà Nạp Đầu — nguồn nào đến trước; + Triệu Hồi |
| HP / ATK Lv1★1 | 603 / 62 |
| hp× / atk× / DEF | 0.95 / 1.0 / 16 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.0 / 108 px/s |
| Crit / CritDmg | 8% / 155% |
| Gạt / Chặn / Né | 8% / 10% / 14% |
| Khí Thủ / Poise | 90 / 100 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 44 / 56 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 25% / 40% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Thiên Khí (SKY) — max 3, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Hất tung trúng +1 · mỗi 6 hit trên không +1 · Nhảy Sào Né +1 · (Tích Lôi: hất tung thêm +1) |
| Cổng: giảm | Không giảm trong tầng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 3: mũi giáo tóe điện; SIGNATURE ×1.5 khi chọn; vòng sóng bổ nhào +16 px |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE bổ nhào tiêu 1–3 (Long Giáng 1 · Lôi Long Giáng 2 · Phi Sào Lôi Giáng 2 · Thiên Lôi Long Giáng 2 · Cửu Thiên Lôi Giáng 3) |
| Cổng: hiển thị | 3 chiếc lông vũ sét 5×7 px cạnh thanh HP; sáng xanh khi đầy, tóe tia khi tiêu |
| Màu chữ ký | #58b8f0 |
| Bảng màu | da: PAL.smoke sáng (tím xám hắc tiên) + vân PAL.neon tối trên ngực · tóc trắng: PAL.stone sáng · mắt: PAL.blood sáng · giáp gai (vai, tay, gối, ủng): PAL.night + cạnh PAL.metal + khe PAL.blood · áo hở ngực, quần: PAL.night · vạt vải rách ở hông: PAL.blood · cán giáo: PAL.night · lưỡi kích: PAL.blood + vành gai PAL.metal · mũi đuôi cán: PAL.metal · viền tích sét: PAL.electric · VFX: PAL.electric |
| Hình dáng (silhouette) | Mảnh, tai nhọn, tóc trắng bù xù, da tím xám; giáp gai đen-đỏ thẫm hở ngực, vạt vải đỏ rách ở hông; ngọn giáo cán tối lưỡi kích đỏ thẫm ~65 px gần gấp đôi thân cầm chéo, lưỡi chúc xuống |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Lyra là kỵ sĩ hắc tiên cuối cùng của đội Long Kỵ canh trời Dawnhold — những người cưỡi rồng sấm tuần tra trên mây trước khi mặt trời bị lôi xuống vực. Đêm nhật thực, con rồng Vael của anh lao theo Tâm Bình Minh xuống Thang Vực và không bao giờ trở lại. Anh giữ ngọn giáo khắc từ vảy nó — thứ vẫn tích sét mỗi khi anh bật lên khỏi mặt đất. Lyra xuống vực không để cứu ai, mà để tìm xương Vael và đòi lại bầu trời. Ở Vực Băng (S08), Hàn Long Skarn mang trên cổ một mảnh giáp vai của đội Long Kỵ.
Ngoại hình (concept art H05.png). Nam hắc tiên: da tím xám, tai nhọn, tóc trắng bù xù, mắt đỏ; giáp gai đen viền bạc, khe đỏ thẫm ở vai, cẳng tay, gối và ủng; áo giáp mở để lộ ngực có vân tím hồng; vạt vải đỏ thẫm rách ở hông; găng đen. Giáo–kích cán đen tím: một đầu lưỡi kích đỏ thẫm lớn có vành gai bạc, đầu kia mũi nhọn nhỏ. Không mũ, không khăn choàng.
Phong cách. Giữ mũi — hất trời — giáng sét. Lyra đứng ở khoảng 44 px, đúng đầu mũi giáo 56 px, nơi quy tắc LYR_TIP thưởng +20% sát thương và +50% Thế. Hất tung là động cơ của anh: mỗi lần hất, mỗi 6 hit trên không và mỗi cú nhảy sào né đều nạp Thiên Khí, và Thiên Khí đổi thành những cú bổ nhào từ trần xuống giữa vòng sóng sét (Điện Giật). Bị vây thì xoay giáo 360°; gặp khiên thì nhảy sào qua đầu và đâm vào lưng. Nhịp xem: đâm — đâm — hất — bay — cắm — sấm.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Hàng địch thẳng (đâm xuyên), combo trên không dài nhất roster, giữ khoảng với địch cận chiến chậm, bị bao vây (xoay 360°), Thủ Vệ giơ khiên (nhảy sào đâm lưng) | Gạt gốc thấp (8%); địch lao sát vào trong mũi giáo chỉ ăn đòn cán; Boss không hất được khi chưa Vỡ Thế → nửa Cây Combo (LAUNCH/AIR) nằm chờ | Sát Thủ Bóng WD09 (áp sát cực nhanh), Kiếm Sĩ Pha Lê WD06 (gạt đòn nhẹ L/M), Song Tử Lăng Kính BS06 (hai mục tiêu tách xa — dive bị chia) |
Nguồn: mốc độ sâu B40 tặng 20 mảnh = mở khóa ★1 (Sử Thi) hoặc Quà Nạp Đầu (20 mảnh, nguồn nào đến trước — nguồn còn lại cho thêm 20 mảnh → ★2); mảnh thêm từ Triệu Hồi (03 §6, 09 §2).
2Cổng cơ chế — Thiên Khí (SKY, 0–3)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Gió Dưới Cánh: 1) |
| Tăng | Hất tung trúng (hit react: launch nhấc được ≥ 1 mục tiêu) +1, tối đa 1 mỗi đòn · mỗi 6 hit trên không (hit-frame trúng ≥ 1 mục tiêu của đòn air) +1 · mỗi lần Nhảy Sào Né LYR_EVJ (kể cả vault — §3) +1, ICD 1 s · (Tích Lôi: hất tung cộng thêm +1) |
| Giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng. Bộ đếm hit trên không (0–5) giữ qua wave, về 0 khi sang tầng |
| Ngưỡng 3 | Mũi giáo tóe tia điện 2 px mỗi 0.3 s; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm; vòng sóng (hit circle thứ hai) của đòn dive +16 px bán kính |
| Tiêu | Lộ trình SIGNATURE bổ nhào: Long Giáng 1 · Lôi Long Giáng 2 · Phi Sào Lôi Giáng 2 · Thiên Lôi Long Giáng 2 · Cửu Thiên Lôi Giáng 3. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu không tiêu |
| Hiển thị | 3 chiếc lông vũ sét 5×7 px cạnh thanh HP; sáng xanh #58b8f0 từng chiếc khi nạp, cả 3 tóe tia khi đầy; tách thành tia sét bay lên khi tiêu |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
LYR_TIP (gốc) |
Mọi hit của Lyra có hitbox line hoặc arc: tính d = khoảng cách dọc trục đòn từ gốc hitbox tới mép gần nhất của thân mục tiêu (bán kính thân). Nếu d ≥ 0.70 × L (L = len hoặc r sau khi nhân Reach) → trúng mũi: sát thương ×1.20 (nhân vào raw, cùng bucket HitMult) và sát thương Thế ×1.50. Hit có tag tip luôn tính trúng mũi. Không áp cho circle/box. Đâm xuyên: mỗi mục tiêu tính riêng (kẻ đầu hàng thường không trúng mũi, kẻ cuối trúng). Hiển thị: sao 3 px trắng-xanh 2 khung tại điểm chạm + lyr_tip |
LYR_VAULT (gốc) |
Khi DefenseResolver ra Né cho đòn cận chiến của kẻ tấn công cách ≤ 40 px phía trước, không phải Boss/thân to: sweep → luôn dùng LYR_EVJ dạng vault; grab → vault thay evade_roll; light/heavy → vault thay evade_back với 50% (roll trên luồng defense). Vault: cắm cán, bật qua đầu kẻ tấn công, dx = khoảng cách + 2 × bán kính thân + 12 (tối đa 72 px), đỉnh 40 px, i-frame giữ nguyên 0.04–0.36 s, tiếp đất sau lưng và tự quay mặt. Kẻ bị vượt mang cờ "bị vượt" 0.6 s: hit đầu tiên của Lyra lên nó tính là từ sau lưng (tag gb ngầm, 01 §5.9). Thiên Khí +1 (ICD 1 s). Điểm tiếp đất vượt x = ±168 → rút ngắn, tiếp đất sát tường. Boss/thân to → nhảy tại chỗ (dy 40). Đòn tag vault (LYR_VLT1, LYR_VLT2) dùng cùng hình học (không i-frame) |
LYR_DIVE (gốc) |
Đòn tag dive: từ t = 0.10 s tới hit-frame va chạm đầu tiên Lyra bất tử và không bị chọn làm mục tiêu; bay thẳng lên y = CEILING_Y − 24 (176 px) trong 0.18 s, treo ở trần; điểm rơi = x của mục tiêu ở khung kết thúc treo; mục tiêu chết → địch gần nhất trong 96 px quanh điểm cũ (không có → điểm cũ). Hit của đòn dive mang Điện Giật theo status của HitDef. LYR_DV3: 3 điểm rơi = mục tiêu chính → địch gần thứ hai trong 96 px → mục tiêu chính (thiếu địch → lặp mục tiêu chính), bật ngược lên trần giữa các lần rơi (vẫn bất tử). Va chạm: hit-stop 133 ms, rung 3 px. Đòn tầm xa của địch đang ngắm Lyra khi anh lên trần → mất mục tiêu, ngắm lại sau khi anh chạm đất |
LYR_TIP_EDGE (Mũi Giáo Sắc) |
Trúng mũi: sát thương ×(1.20 + 0.10/0.15/0.20); ngưỡng vùng mũi 0.70 → 0.60 (40% ngoài cùng) |
LYR_STORMDRAGON (Long Kỵ Thiên Lôi) |
Trong Thức Tỉnh: (a) lộ trình SIGNATURE không tiêu Thiên Khí và điều kiện gauge>=N coi như đúng; (b) mỗi lần Lyra tiếp đất từ trên không (đòn air kết GROUND hoặc va chạm của đòn dive) phát burst(storm, 40% ATK, r=40 @self) lớp S, ICD 0.5 s; (c) kết thúc Thức Tỉnh bằng LYR_U1 với sát thương ×1.5 |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LYR_L1 | Điểm Thương / Tip Jab | LIGHT | 0.32 | 0.22 | 0.10s ×0.55 L flinch line(54,8,24) | 0.55 | (4, 0) | base | Từ thế thủ, tay sau đẩy cán trượt qua lòng bàn tay trước, mũi giáo bắn thẳng ngang ngực (tầm 54 px), chân trước nhích 4 px; giật cán về thế thủ sau 2 khung. | ||
| LYR_L2 | Song Điểm / Twin Jab | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.36 L flinch line(56,8,26) · 0.22s ×0.38 L flinch line(56,8,16) | 0.74 | (4, 0) | base | Hai mũi đâm liền: mũi đầu ngang ngực, mũi sau hạ thấp ngang hông; cán trượt trong tay trước, thân giữ nguyên, gót sau nhấc lên ở mũi thứ hai, rút về thế thủ. | ||
| LYR_L3 | Quét Đao Giáo / Glaive Sweep | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.70 M stagger arc(50,120,22) | 0.7 | (4, 0) | base | Xoay hông sang trái lấy đà 2 khung, lưỡi giáo quét vòng ngang trước mặt từ phải sang trái (cung 120°) như đao kích, cán tì hông; dừng ở thế giáo chéo thấp rồi đưa mũi về thế thủ. | ||
| LYR_L4 | Cán Giữ Khoảng / Haft Shove | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.10s ×0.55 M stagger box(20,22,12,20) | 0.55 | (-8, 0) | base | Địch áp sát: đảo cán, đập đầu cán nhọn vào ngực địch, đồng thời bật lùi 8 px lấy lại tầm mũi giáo; giáo xoay nửa vòng trong tay để mũi trở về phía trước. | ||
| LYR_L5 | Đâm Trượt / Sliding Lunge | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.14s ×0.78 M stagger line(62,10,22) | 0.78 | (14, 0) | base | Hạ thấp trọng tâm, chân trước trượt dài 14 px, hai tay đẩy giáo hết tầm 62 px xuyên qua mục tiêu (vệt khí thẳng sau mũi); chân sau kéo theo về thế thủ. | ||
| LYR_H1 | Phá Không / Sky-Splitter | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.26s ×1.45 H knockback kb170 arc(58,80,24) | 1.45 | (8, 0) | base | Dựng giáo thẳng đứng qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.2 s, mũi chỉ trần), bước tới 8 px, bổ cả cán xuống theo vòng cung trước mặt; mũi giáo đập sàn tóe bụi và 3 tia điện nhỏ, đẩy văng. | ||
| LYR_H2 | Xuyên Hàng / Rank Piercer | HEAVY | 0.58 | 0.44 | 0.24s ×1.40 H stagger line(72,10,22) | 1.4 | (10, 0) | base | Kéo giáo ra sau ngang tai, thân xoay ngang thành thế cung (lấy đà 0.2 s), phóng một mũi đâm dài 72 px xuyên cả hàng địch; áo choàng phồng theo lực; phá thủ. | ||
| LYR_LA1 | Hất Thiên / Heaven Hook | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift90 arc(50,90,28) | 1.0 | (4, 0) | base | Hạ mũi giáo sát sàn, luồn dưới bụng mục tiêu rồi hất ngược lên theo vòng cung, hai tay nâng cán qua đầu; mục tiêu bay lên 90 px, Lyra nhún gối sẵn sàng bật theo. | ||
| LYR_A1 | Phi Thương / Rising Pike | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.62 L juggle line(50,8,40) | 0.62 | (10, 70) | base | Bật nhảy theo mục tiêu (70 px), giáo chĩa chéo lên 30°, đâm mũi vào thân nó khi đang bay lên; tóc trắng và vạt vải đỏ ở hông kéo dài theo hướng bay. | ||
| LYR_A2 | Không Trung Quét / Air Crescent | AIR | 0.32 | 0.24 | 0.10s ×0.55 L juggle arc(48,140,0) | 0.55 | (2, 4) | base | Trên không, vặn eo, lưỡi giáo quét vòng ngang trước mặt 140°, cán vòng qua sau lưng rồi trở lại hai tay; chân co lơ lửng. | ||
| LYR_A3 | Phong Luân / Wind Wheel | AIR | 0.42 | 0.32 | 0.08s ×0.28 L juggle circle(30,18,0) · 0.18s ×0.28 L juggle circle(30,18,0) · 0.28s ×0.32 L juggle circle(30,18,0) | 0.88 | (2, 6) | base | Cầm giữa cán, xoay giáo như cánh quạt trước ngực 3 vòng (mỗi vòng một hit), thân ngả sau để treo lơ lửng; lưỡi và đầu cán vẽ hai vòng tròn mờ. | ||
| LYR_A4 | Lạc Thương / Falling Pike | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.25 F spike line(40,10,-10) | 1.25 | (12, -80) | base | Lộn người lên cao 1 khung, chúc mũi giáo xuống, lao chéo xuống cùng thân như mũi tên, ghim mục tiêu xuống sàn; tiếp đất một gối, giáo cắm sàn tóe bụi rồi rút về thế thủ. | ||
| LYR_D1 | Tật Phong Thích / Gale Lunge | DASH | 0.42 | 0.32 | 0.20s ×1.00 M stagger line(64,10,22) | 1.0 | (60, 0) | base | Cúi thấp, kẹp giáo dưới nách, lao 60 px kèm 2 dư ảnh xanh, mũi giáo xuyên qua mục tiêu ở cuối đường lướt; thắng gót trượt 4 px, nâng giáo về thế thủ. | ||
| LYR_T1 | Hồi Cán / Backhaft | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.75 M stagger box(22,22,-16,20) | 0.75 | (0, 0) | base | Không quay người: đẩy đầu cán nhọn thẳng ra sau lưng đập kẻ phía sau, rồi xoay giáo qua đầu một vòng và xoay gót đối mặt hướng mới, mũi giáo về trước. | ||
| LYR_SP1 | Toàn Thương Luân / Glaive Cyclone | SPIN | 0.64 | 0.52 | 0.16s ×0.45 M flinch circle(52,0,22) · 0.32s ×0.45 M flinch circle(52,0,22) · 0.48s ×0.62 M knockback kb150 circle(56,0,22) | 1.52 | (0, 0) | base | Bị vây hai phía: cầm giữa cán, xoay tròn 360° hai vòng tại chỗ, lưỡi và đầu cán quét bán kính 52 px; vòng cuối trượt tay ra cuối cán mở rộng 56 px, hất mọi kẻ quanh mình. | ||
| LYR_OTG1 | Đinh Địa / Ground Nail | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.50 M none box(16,10,30,4) · 0.26s ×0.55 M none box(16,10,30,4) | 1.05 | (4, 0) | base | Đảo ngược giáo, hai tay cầm cao trên đầu, đâm thẳng xuống kẻ nằm ở đầu tầm (30 px) hai nhát, rút lên giữa hai nhát; chân dang rộng giữ thăng bằng. | ||
| LYR_W1 | Đóng Tường / Wall Spike | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×1.30 H wallbounce kb260 line(66,10,22) | 1.3 | (12, 0) | base | Lao chân trước 12 px, đâm mũi giáo đẩy mục tiêu dính vào tường, giữ cán căng 2 khung, giật giáo ra đúng lúc nó bật ngược. | ||
| LYR_VLT1 | Nhảy Sào / Pole Vault | DASH | 0.5 | 0.4 | 0.26s ×0.95 M stagger circle(24,0,40) | 0.95 | (56, 0) | base | Cắm đầu cán xuống sàn trước mặt mục tiêu, bật người qua đầu nó theo cán (đỉnh 40 px, thân lộn ngang), giữa không trung quét lưỡi giáo xuống đỉnh đầu nó, tiếp đất sau lưng và xoay gót đối mặt — đòn kế đánh vào lưng. | ||
| LYR_DV1 | Long Giáng / Dragonfall | SLAM | 0.8 | 0.7 | 0.56s ×1.60 F knockdown shock(100%,1,4s) circle(30,0,8) · 0.60s ×0.60 M flinch shock(100%,1,4s) circle(56,0,4) | 2.2 | 0.10–0.56 | (0, 0) | base | Nhún gối, bật thẳng lên trần (176 px, dư ảnh xanh), treo ngược 0.12 s ở trần — mũi giáo hướng xuống, tia sét quấn cán — rồi bổ nhào cắm giáo xuống vị trí mục tiêu; va chạm: vòng sóng sét lan sàn 56 px; Lyra quỳ một gối cạnh cán đang cắm, rút giáo về thế thủ. | |
| LYR_C1 | Phản Điểm / Tip Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.30 K stagger line(56,10,22) | 1.3 | (6, 0) | base | Từ khung gạt, xoay cổ tay để thân cán đẩy vũ khí địch ra ngoài, mũi giáo lập tức đâm thẳng vào ngực nó. | ||
| LYR_C2 | Phản Cán Hất / Haft Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.38 | 0.14s ×1.50 K knockback kb180 arc(50,100,24) | 1.5 | (4, 0) | base | Gạt xong, đầu cán móc vũ khí địch hất lên, lưỡi giáo chém vòng xuống vai nó, đẩy nó bật lùi về đúng tầm mũi giáo. | ||
| LYR_EC1 | Sào Phản / Vault Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×1.25 K stagger line(52,10,22) | 1.25 | (8, 0) | base | Sau cú nhảy sào qua đầu kẻ tấn công, tiếp đất sau lưng nó, xoay hông đâm ngược mũi giáo vào lưng (phá thủ). | ||
| LYR_BC1 | Cán Chặn Đẩy / Haft Repel | COUNTER | 0.38 | 0.3 | 0.12s ×0.95 K knockback kb150 box(22,24,14,20) | 0.95 | (4, 0) | base | Từ thế chặn ngang cán, hai tay đẩy thẳng cán vào ngực địch, đẩy nó trượt lùi 20 px — trả nó về đầu mũi giáo. | ||
| LYR_S1 | Vạn Thương Trận / Thousand-Pike Barrage | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.22s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.30s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.38s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.46s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.54s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.62s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.70s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 0.78s ×0.28 S flinch line(72,16,22) · 1.00s ×1.20 S knockback kb180 line(96,18,22) | 3.44 | 0.00–1.20 | (4, 0) | base | Đứng tấn thấp, giáo rung thành 8 mũi đâm liên tiếp dài 72 px (dư ảnh 8 mũi giáo xòe quạt nhẹ, mỗi mũi xuyên), mũi cuối kéo hết tầm 96 px đẩy văng cả hàng. Hồi 10 s. | |
| LYR_S2 | Thiên Lôi Vũ Thương / Stormspear Rain | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.40s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.48s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.56s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.64s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.72s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.80s ×0.50 S stagger shock(100%,1,4s) circle(120,0,22) · 0.92s ×0.80 S knockdown shock(100%,1,4s) circle(44,0,4) | 3.8 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Bật lên 40 px, phóng giáo thẳng lên trần; giáo tách thành 6 tia sét giáng xuống 6 kẻ địch trong 120 px (mỗi tia 0.08 s), giáo thật rơi cắm trước mặt tạo vòng sét quật ngã; Lyra tiếp đất rút giáo. Hồi 13 s. | |
| LYR_U1 | Thiên Long Phá Vân / Skybreaker Dragon | ULT | 2.4 | 2.3 | 1.40s ×0.35 U stagger shock(100%,1,4s) box(352,140,0,60) · 1.50s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.60s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.70s ×0.35 U stagger box(352,140,0,60) · 1.95s ×4.00 U knockdown shock(100%,1,4s) circle(48,0,8) | 5.4 | 0.00–2.40 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, mây giông pixel cuộn kín trần; Lyra dựng giáo, bật xuyên qua trần ra khỏi khung (0.6 s chỉ nghe sấm xa); một con rồng sét quấn quanh ngọn giáo lao xuống: 4 nhịp sấm quét cả phòng, nhát cuối Lyra cưỡi tia sét cắm giáo vào mục tiêu chính 400%, cột sét + vòng sóng quật ngã mọi kẻ. | |
| LYR_X1 | Thiên Phạt / Heaven's Verdict | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.60s ×3.00 X none box(20,48,0,24) | 3.0 | 0.00–0.95 | (0, 0) | base | Zoom 2×: Lyra cắm cán, nhảy sào cao qua kẻ Vỡ Thế, khựng ở đỉnh vòng cung trên nền chớp trắng 1 khung, chúc giáo lao xuống xuyên qua thân nó ghim xuống sàn; sét chạy dọc cán — kẻ địch tan thành tro sét. | |
| LYR_DF | Gạt Cán / Haft Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay cán dựng chéo trước thân nửa vòng, đoạn giữa cán gạt đòn ra ngoài; khung chạm: tia lửa xanh-bạc + đóng băng. | ||
| LYR_BK | Chặn Ngang Cán / Haft Block | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay dựng cán nằm ngang trước ngực, chịu đòn lùi 4 px, gối khuỵu. | ||
| LYR_EVB | Chống Cán Lùi / Pole Push-Off | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.04–0.22 | (-24, 0) | base | Chống đầu cán xuống sàn, đẩy người lướt lùi 24 px, thân ngả sau, mũi giáo vẫn chĩa về phía trước. | |
| LYR_EVJ | Nhảy Sào Né / Vault Evade | EVADE | 0.46 | 0.36 | — | 0 | 0.04–0.36 | (0, 40) | base | Cắm cán bật cao 40 px qua đòn; quy tắc LYR_VAULT: kẻ tấn công trong 40 px phía trước → vượt qua đầu nó (dx tới 72 px), tiếp đất sau lưng và quay mặt lại; ngược lại hạ xuống chỗ cũ. | |
| LYR_EVR | Lăn Né / Roll Through | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.04–0.32 | (36, 0) | base | Kẹp giáo sát thân, lăn qua bên kia đối thủ 36 px, đứng dậy quay mặt lại. | |
| LYR_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế thủ giữa, giáo ngang ngực, vạt vải đỏ ở hông bay nhẹ 2 khung; mỗi 2 s đầu giáo lóe một tia điện 2 px. | ||
| LYR_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy sải dài, giáo kẹp nghiêng sau lưng mũi chỉ lên, 6 khung. | ||
| LYR_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px, cán giáo nghiêng. | ||
| LYR_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối, chống cán xuống sàn. | ||
| LYR_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, trượt 6 px, giáo rơi nằm cạnh tay. | ||
| LYR_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống cán bật người dậy một nhịp, xoay giáo về thế thủ. | ||
| LYR_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, hai tay bám cán giáo cắm sàn, đèn hồn chập chờn. | ||
| LYR_VICT | Thu Giáo / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Xoay giáo một vòng trên đầu, cắm đuôi cán xuống sàn 'cộp', tia điện tắt dần ở mũi giáo. | ||
| LYR_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, giáo vác vai, đèn hồn treo ở đuôi cán. | ||
| LYR_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy sào từ bậc cuối xuống, tiếp đất bằng mũi chân, cắm cán, xoay về thế thủ. | ||
| LYR_LA2 | Long Vĩ Hất / Dragon-Tail Lift | LAUNCH | 0.52 | 0.44 | 0.14s ×0.72 M launch lift100 arc(48,110,28) · 0.30s ×0.66 M juggle arc(44,120,60) | 1.38 | (6, 44) | E_LYR_01 | Lưỡi giáo quét thấp qua chân mục tiêu rồi vẩy ngược lên như đuôi rồng, hất nó lên 100 px; Lyra bật theo 44 px, đâm thêm một mũi trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| LYR_L6 | Thất Tinh Điểm / Seven-Star Jabs | LIGHT | 0.44 | 0.34 | 0.07s ×0.30 L flinch line(56,8,24) · 0.14s ×0.30 L flinch line(56,8,24) · 0.21s ×0.30 L flinch line(56,8,24) · 0.28s ×0.30 L flinch line(56,8,24) | 1.2 | (6, 0) | E_LYR_02 | Bốn mũi đâm cực nhanh trải từ đầu tới hông (dư ảnh 4 mũi giáo), cán trượt liên tục trong tay trước, thân gần như không động. | ||
| LYR_SW1 | Quét Gót / Ankle Reaper | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.80 M knockdown arc(52,100,6) | 0.8 | (4, 0) | E_LYR_02 | Ngồi thụp, lưỡi giáo quét sát sàn ngang cổ chân mục tiêu (cung 100°), bụi kéo vệt; mục tiêu ngã ngửa, Lyra đứng lên thế thủ. | ||
| LYR_DV2 | Lôi Long Giáng / Thunder Dragonfall | SLAM | 0.9 | 0.8 | 0.62s ×1.55 F knockdown shock(100%,1,4s) circle(34,0,8) · 0.66s ×0.67 M flinch shock(100%,1,4s) circle(72,0,4) · 0.76s ×0.58 M stagger circle(80,0,30) | 2.8 | 0.10–0.62 | (0, 0) | E_LYR_03 | Như Long Giáng nhưng bật cao hơn, treo ở trần 0.16 s giữa hai vòng sét; bổ nhào tạo vòng sóng sét 72 px rồi hai cột sét dựng lên hai bên (±48 px) quét kẻ đứng xa. | |
| LYR_A5 | Lôi Toàn Không / Air Corkscrew | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.08s ×0.28 L juggle line(44,10,0) · 0.16s ×0.28 L juggle line(44,10,0) · 0.24s ×0.28 L juggle line(44,10,0) · 0.32s ×0.28 L juggle line(44,10,0) | 1.12 | (4, 6) | E_LYR_04 | Xoắn cả thân quanh trục giáo như mũi khoan trên không, mũi giáo chọc 4 lần vào mục tiêu, tia điện xoắn theo cán. | ||
| LYR_A6 | Lôi Đinh / Thunder Spike | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.20 F spike shock(50%,1,4s) line(32,10,-12) · 0.34s ×0.25 M flinch circle(32,0,2) | 1.45 | (6, -80) | E_LYR_05 | Lộn ngược đầu, chúc mũi giáo thẳng xuống, đóng mục tiêu xuống sàn như đinh sét; tiếp đất phóng vòng điện nhỏ 32 px. | ||
| LYR_SP2 | Thiên Luân Vũ / Heaven Wheel Dance | SPIN | 0.82 | 0.68 | 0.12s ×0.36 M flinch circle(56,0,22) · 0.24s ×0.36 M flinch circle(56,0,22) · 0.36s ×0.36 M flinch circle(56,0,22) · 0.48s ×0.36 M flinch circle(56,0,22) · 0.64s ×0.72 M knockback kb150 circle(60,0,22) | 2.16 | (0, 0) | E_LYR_06 | Múa giáo xoay vừa nhảy nhẹ: hai vòng ngang hông, một vòng nghiêng qua đầu, một vòng sát sàn, vòng cuối duỗi hết cán nở bán kính 60 px. | ||
| LYR_L7 | Bán Nguyệt Kích / Half-Moon Halberd | HEAVY | 0.64 | 0.48 | 0.28s ×1.85 H stagger arc(60,180,24) | 1.85 | (6, 0) | E_LYR_07 | Kéo giáo vòng ra sau lưng bằng hai tay, chém nửa vòng tròn 180° trước mặt bằng lưỡi như kích; phá thủ. | ||
| LYR_THR | Xuyên Vân Thích / Cloud-Piercer | THRUST | 0.6 | 0.46 | 0.24s ×1.80 H knockback kb220 line(96,10,22) | 1.8 | (18, 0) | E_LYR_08 | Lùi chân sau thành thế cung sâu, xoay vai, đâm một mũi dài 96 px xuyên qua hàng địch kèm vệt khí trắng; vạt vải đỏ giật theo lực. | ||
| LYR_THROW | Phi Lôi Thương / Lightning Javelin | THROW | 0.46 | 0.34 | 0.16s ×1.00 M stagger shock(40%,1,4s) line(150,12,26) | 1.0 | (0, 0) | E_LYR_09 | Ngả người ra sau, phóng giáo như lao ngang ngực; giáo bay xuyên 150 px kéo vệt sét, rồi tia sét giật nó bay ngược về tay Lyra (0.12 s). | ||
| LYR_W2 | Lôi Đóng Tường / Thunder Pin | HEAVY | 0.56 | 0.44 | 0.22s ×1.52 F wallbounce kb300 shock(100%,1,4s) line(64,12,22) | 1.52 | (12, 0) | E_LYR_10 | Đâm mũi giáo tích điện, ghim mục tiêu vào tường, sét nổ tung trên mặt tường để lại vết cháy hình chân chim. | ||
| LYR_OTG2 | Lôi Đinh Địa / Storm Nail | LIGHT | 0.45 | 0.36 | 0.12s ×0.40 M none box(18,10,30,4) · 0.24s ×0.30 M none shock(100%,1,4s) box(18,10,30,4) · 0.34s ×0.30 M none box(18,10,30,4) | 1.0 | (4, 0) | E_LYR_11 | Cắm giáo xuống kẻ nằm, giữ cán: hai đợt điện chạy dọc cán giật thân nó, rồi rút giáo xoay về thế thủ. | ||
| LYR_DASH2 | Lôi Ảnh Bộ / Bolt Step | DASH | 0.32 | 0.24 | 0.14s ×0.70 M stagger line(88,12,22) | 0.7 | (88, 0) | E_LYR_12 | Hóa thành vệt sét xanh lướt 88 px sát sàn, hiện lại trước mục tiêu với mũi giáo đã đâm tới. | ||
| LYR_DV3 | Cửu Thiên Lôi Giáng / Ninefold Thunderfall | SLAM | 1.3 | 1.18 | 0.46s ×1.00 F stagger shock(100%,1,4s) circle(30,0,8) · 0.80s ×1.00 F stagger shock(100%,1,4s) circle(30,0,8) · 1.12s ×1.55 F knockdown shock(100%,1,4s) circle(36,0,8) · 1.16s ×0.58 M flinch circle(88,0,4) | 4.13 | 0.08–1.12 | (0, 0) | E_LYR_15 | Bổ nhào ba lần liền: cắm xuống mục tiêu, bật ngược lên trần theo tia sét, cắm xuống kẻ thứ hai, lại bật lên, lần thứ ba rơi về mục tiêu chính kéo cả ba tia sét theo — vòng sóng 88 px. | |
| LYR_VLT2 | Song Sào / Twin Vault | DASH | 0.62 | 0.5 | 0.20s ×0.70 M stagger circle(22,0,40) · 0.42s ×0.70 M stagger circle(22,0,40) | 1.4 | (96, 0) | E_LYR_16 | Hai lần nhảy sào liên tiếp qua hai kẻ địch đứng thành hàng, mỗi lần quét lưỡi giáo xuống đỉnh đầu kẻ bên dưới; tiếp đất sau lưng kẻ thứ hai, quay lưng về phía chúng. | ||
| LYR_A7 | Thiên Hất / Sky Flick | AIR | 0.4 | 0.32 | 0.14s ×1.20 M launch lift70 arc(44,120,20) | 1.2 | (4, 20) | E_LYR_19 | Trên không, móc lưỡi giáo dưới mục tiêu và vẩy nó lên cao thêm 70 px, Lyra đạp không khí bật theo — một bậc thang mây nữa. | ||
| LYR_C3 | Lôi Phản / Storm Riposte | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.10s ×1.25 K stagger shock(50%,1,4s) line(56,10,22) | 1.25 | (6, 0) | E_LYR_23 | Gạt xong, mũi giáo tích điện đâm thẳng vào chỗ hở; tia sét nổ ở điểm chạm, địch co giật. | ||
| LYR_EC2 | Sào Không Phản / Sky Vault Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.42 | 0.30s ×1.40 K knockdown box(16,24,0,12) | 1.4 | (10, 0) | E_LYR_24 | Né bằng nhảy sào, ở đỉnh cú nhảy lộn người chúc giáo xuống, đâm vào lưng kẻ tấn công từ trên cao và quật ngã nó. | ||
| LYR_X2 | Thiên Thương Táng / Skylance Burial | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.72s ×3.50 X none box(24,64,0,32) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_LYR_27 | Lyra phóng giáo lên trần, giơ tay gọi; giáo rơi xuống như tia sét xuyên kẻ Vỡ Thế, anh đáp lên đuôi cán, rút giáo trong cột sáng. | |
| LYR_S1B | Bách Lôi Thích / Hundred-Bolt Thrust | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.20s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.27s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.34s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.41s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.48s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.55s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.62s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.69s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.76s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.83s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.90s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 0.97s ×0.26 S flinch line(80,16,22) · 1.22s ×1.30 S knockback kb200 shock(100%,1,4s) line(112,20,22) | 4.42 | 0.00–1.40 | (6, 0) | E_LYR_33 | Thay Vạn Thương Trận: giáo tích điện, 12 mũi đâm sét liên hoàn dài 80 px, mũi cuối phóng một tia sét thẳng 112 px đẩy văng và giật điện. | |
| LYR_S2B | Lôi Ngục Thiên Khung / Thunder Cage | SKILL | 1.3 | 1.15 | 0.30s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 0.42s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 0.54s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 0.66s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 0.78s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 0.90s ×0.40 S stagger shock(100%,1,4s) circle(64,0,22) · 1.10s ×1.00 S knockdown circle(72,0,22) | 3.4 | 0.00–1.30 | (0, 0) | E_LYR_34 | Thay Thiên Lôi Vũ Thương: cắm giáo làm cột thu lôi, lồng sét bán kính 64 px quất 6 nhịp mọi kẻ bên trong, kết bằng vụ nổ quật ngã. | |
| LYR_AW1 | Lôi Long Trảo / Storm Talon | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.60 H stagger shock(30%,1,4s) arc(56,140,24) · 0.30s ×0.60 H stagger arc(56,140,24) | 1.2 | (10, 0) | E_LYR_40 | Thức Tỉnh: giáo hóa móng rồng sét, hai nhát quét chéo nhau để lại vệt điện hình móng vuốt. | ||
| LYR_AW2 | Lôi Long Xung / Bolt Dragon Rush | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.20 F stagger line(80,14,22) | 1.2 | (80, 0) | E_LYR_40 | Thức Tỉnh: thân hóa đầu rồng sét lao xuyên mục tiêu 80 px, đuôi sét quất theo sau. | ||
| LYR_V1 | Thăng Long Lôi Vĩ / Ascending Thundertail | LAUNCH | 0.82 | 0.72 | 0.14s ×0.70 M launch lift120 arc(48,110,28) · 0.32s ×0.60 M juggle arc(44,140,60) · 0.48s ×0.60 M juggle arc(44,140,90) · 0.64s ×0.80 M juggle arc(48,160,110) | 2.7 | (6, 110) | E_LYR_36 | Tiến hóa của Long Vĩ Hất: xoắn ốc bay lên 110 px quanh mục tiêu, 4 nhát, đuôi rồng sét cuộn theo. | ||
| LYR_V2 | Lôi Luân Thiên Vũ / Thunder Wheel Tempest | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.20s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.30s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.40s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.50s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.60s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.70s ×0.34 M flinch circle(64,0,22) · 0.82s ×1.00 F launch lift50 shock(100%,1,4s) circle(68,0,22) | 3.38 | (0, 0) | E_LYR_37 | Tiến hóa của Thiên Luân Vũ: bánh xe sét bán kính 64 px, 7 vòng, vòng cuối nổ sấm hất tung cả đám. | ||
| LYR_V3 | Thiên Lôi Long Giáng / Heavenfall Thunder Dragon | SLAM | 1.1 | 1.0 | 0.70s ×1.90 F knockdown shock(100%,1,4s) circle(40,0,8) · 0.74s ×0.75 M flinch shock(100%,1,4s) circle(96,0,4) · 0.84s ×0.42 S stagger circle(20,-56,30) · 0.88s ×0.42 S stagger circle(20,56,30) · 0.92s ×0.41 S stagger circle(20,0,60) | 3.9 | 0.10–0.70 | (0, 0) | E_LYR_38 | Tiến hóa của Lôi Long Giáng: bổ nhào kéo theo hình rồng sét, vòng sóng 96 px, ba cột sét dựng lên trái–phải–giữa. | |
| LYR_V4 | Xuyên Thiên Nhất Điểm / Heaven-Piercing Point | THRUST | 0.72 | 0.58 | 0.30s ×2.60 F knockback kb320 line(128,12,22) | 2.6 | (24, 0) | E_LYR_39 | Tiến hóa của Xuyên Vân Thích: mũi đâm kéo vệt sét dài 128 px, luôn tính là trúng mũi (LYR_TIP), phá Thế cực mạnh. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
LYR_GUARD: chân trái trước, gối khuỵu nhẹ (crouch 2), tay xa (tay trước) nắm cán ở điểmtwo: −12củaWEAPONS.spear, tay gần giữ cuối cán ngang hông; góc giáosa ≈ −0.15 rad(mũi hơi chúc), mũi giáo cách thân 44 px ngang ngực — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Tham chiếu tư thế:REST_trongsrc/fx/melee/spear-sweep.js(weapon: "spear", sa: −1.42, fx 11, fy −21, bx 7, by −16) xoay về ngang. - Đòn trên không bắt đầu từ
LYR_AIR_READY(gối co, giáo ngang hông, mũi chĩa trước) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. Đòndivecó 4 pha: cất cánh (2 khung, dư ảnh xanh) → treo trần (thân lộn ngược, giáo chúc xuống, tia sét quấn cán) → bổ nhào (1 khung kéo dài thành vệt) → va chạm (một gối, giáo cắm sàn, vòng sét). - Đâm (
L1/L2/L5/H2/THR/W1/V4): cán trượt qua tay trước, tay sau đẩy — không đổi chỗ nắm tay trước; rút về đúng khung guard. Quét (L3/SP1/SP2/L7): đổi tay nắm giữa cán, lưỡi giáo dẫn vòng cung. - Đòn cán (
L4/T1/BC1): đảo cán, đầu cán nhọn đập — luôn kèm bước lùi/đẩy lùi để trả địch về đầu mũi. - Vault (
VLT1/VLT2/EVJ/EC1): cán cắm sàn trước chân mục tiêu, thân xoay quanh điểm cắm như con lắc ngược, tiếp đất sau lưng; giáo rút khỏi sàn ở khung tiếp đất. - Tiến hóa: cùng khung hình đòn gốc + lớp VFX điện (ramp
PAL.electric), không cần act mới ngoài V1–V4.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | LYR_S1 |
| skill_b | LYR_S2 |
| ult | LYR_U1 |
| exec | LYR_X1 |
| counter | LYR_C1, LYR_C2 |
| block_counter | LYR_BC1 |
| evade_counter | LYR_EC1 |
| dash | LYR_D1 |
| turn | LYR_T1 |
| deflect | LYR_DF |
| block | LYR_BK |
| evade_back | LYR_EVB |
| evade_jump | LYR_EVJ |
| evade_roll | LYR_EVR |
| loco | LYR_IDLE, LYR_RUN, LYR_HURT1, LYR_HURT2, LYR_KD, LYR_GETUP, LYR_DEATH, LYR_VICT, LYR_DESC, LYR_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Vạn Thương Trận | Đứng tấn thấp, giáo rung: 8 mũi đâm 28% trong 0.56 s, mỗi mũi một dư ảnh giáo xòe quạt nhẹ (±6°), xuyên hàng; mũi cuối kéo hết tầm 96 px 120% đẩy văng cả hàng. AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 96 px phía trước (lệch dọc ≤ 16 px) hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 13 s) | Thiên Lôi Vũ Thương | Bật lên 40 px, phóng giáo lên trần; trần lóe trắng 1 khung; giáo tách thành 6 tia sét giáng xuống 6 kẻ địch trong 120 px (mỗi tia 50% + Điện Giật, cách nhau 0.08 s); giáo thật rơi cắm trước mặt tạo vòng sét 80% quật ngã; Lyra tiếp đất rút giáo. AUTO: ≥ 3 địch trong 120 px hoặc Boss trong tầm |
| Tuyệt Kỹ | Thiên Long Phá Vân | Nền tối 40%, letterbox; mây giông pixel cuộn kín trần; Lyra dựng giáo, bật xuyên trần ra khỏi khung — 0.6 s chỉ có sấm xa; một con rồng sét quấn quanh ngọn giáo lao xuống: 4 nhịp sấm quét cả phòng (35% mỗi nhịp, Điện Giật); nhát cuối Lyra cưỡi tia sét cắm giáo vào mục tiêu chính 400%, slow-mo 0.25×, cột sét + vòng sóng quật ngã mọi kẻ |
| Tuyệt Sát | Thiên Phạt (và Thiên Thương Táng từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Lyra cắm cán, nhảy sào cao qua kẻ Vỡ Thế, khựng ở đỉnh vòng cung trên nền chớp trắng 1 khung, chúc giáo lao xuống xuyên thân ghim xuống sàn; sét chạy dọc cán — kẻ địch tan thành tro sét (spawn/disintegrate recolor PAL.electric) |
| Phản Đòn sau Gạt | Phản Điểm, Phản Cán Hất (+ Lôi Phản) | Bốc theo trọng số, chống lặp; Phản Cán Hất đẩy địch về đúng đầu mũi giáo |
| Phản Đòn sau Né | Sào Phản (+ Sào Không Phản) | Sau vault, luôn đánh vào lưng (phá thủ) |
| Phản Đòn sau Chặn | Cán Chặn Đẩy | Đẩy địch lùi 20 px về tầm mũi |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LYR_R01 | Tam Điểm / Three Points | GROUND | LYR_L1 → LYR_L2 → LYR_H1 | dist<=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | base | ||
| LYR_R02 | Thương Lưu / Flowing Lance | GROUND | LYR_L1 → LYR_L3 → LYR_L5 → LYR_H1 | dist<=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.38 | base | ||
| LYR_R03 | Giữ Mũi / Hold the Tip | GROUND | LYR_L4 → LYR_L5 → LYR_L2 → LYR_H1 | dist<=24 | stand | 1.0 | 0 | 2.38 | base | ||
| LYR_R04 | Hất Thiên Khai / Heaven Hook Opener | LAUNCH | LYR_L1 → LYR_L2 → LYR_LA1 | dist<=56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.29 | base | |
| LYR_R05 | Thiên Không Thương / Sky Lance Chain | AIR | LYR_A1 → LYR_A2 → LYR_A3 → LYR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.58 | base | ||
| LYR_R06 | Toàn Thương Liên / Cyclone Chain | CROWD | LYR_L3 → LYR_SP1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.36 | base | ||
| LYR_R07 | Sào Phá Thủ / Vault Breaker | BREAK | LYR_VLT1 → LYR_H2 | dist<=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | base | ||
| LYR_R08 | Tật Phong / Gale Lunge | GAP | LYR_D1 → LYR_L2 → LYR_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.57 | base | ||
| LYR_R09 | Đinh Địa / Ground Nail | OTG | LYR_OTG1 → LYR_H1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.72 | base | ||
| LYR_R10 | Đóng Tường / Wall Spike | WALL | LYR_L1 → LYR_L5 → LYR_W1 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.48 | base | ||
| LYR_R11 | Long Giáng / Dragonfall | SIGNATURE | LYR_L5 → LYR_DV1 | gauge>=1 | down | 1.0 | 0 | SKY-1 | 2.66 | base | |
| LYR_R12 | Quay Cán Hậu Kích / Backhaft Turn | GROUND | LYR_T1 → LYR_L1 → LYR_H1 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.50 | base | ||
| LYR_R13 | Long Vĩ Hất / Dragon-Tail Lift | LAUNCH | LYR_L1 → LYR_LA2 | dist<=56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.61 | E_LYR_01 | |
| LYR_R14 | Thất Tinh Điểm / Seven-Star Jabs | GROUND | LYR_L6 → LYR_L5 → LYR_SW1 | dist<=56 | down | 1.0 | 0 | 2.62 | E_LYR_02 | ||
| LYR_R15 | Lôi Long Giáng / Thunder Dragonfall | SIGNATURE | LYR_L5 → LYR_DV2 | gauge>=2 | down | 1.0 | 0 | SKY-2 | 2.93 | E_LYR_03 | |
| LYR_R16 | Lôi Toàn Không / Air Corkscrew | AIR | LYR_A1 → LYR_A5 → LYR_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.77 | E_LYR_04 | ||
| LYR_R17 | Lôi Đinh / Thunder Spike | AIR | LYR_A1 → LYR_A2 → LYR_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.73 | E_LYR_05 | ||
| LYR_R18 | Thiên Luân Vũ / Heaven Wheel Dance | CROWD | LYR_SP2 → LYR_H1 | crowd>=3@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_LYR_06 | ||
| LYR_R19 | Bán Nguyệt Kích / Half-Moon Halberd | BREAK | LYR_L4 → LYR_L7 | dist<=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.73 | E_LYR_07 | ||
| LYR_R20 | Xuyên Vân Thích / Cloud-Piercer | BREAK | LYR_L1 → LYR_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.87 | E_LYR_08 | ||
| LYR_R21 | Phi Lôi Thương / Lightning Javelin | GAP | LYR_THROW → LYR_D1 → LYR_H1 | dist>=72 | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | E_LYR_09 | ||
| LYR_R22 | Lôi Đóng Tường / Thunder Pin | WALL | LYR_L5 → LYR_W2 | tgt:wall<=56 | wall | 1.0 | 0 | 2.61 | E_LYR_10 | ||
| LYR_R23 | Lôi Đinh Địa / Storm Nail | OTG | LYR_OTG2 → LYR_OTG1 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.70 | E_LYR_11 | ||
| LYR_R24 | Lôi Ảnh Liên Thương / Bolt Step Chain | GAP | LYR_DASH2 → LYR_L6 → LYR_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_LYR_12 | ||
| LYR_R25 | Thương Vũ Liên Hoàn / Lance Waltz | GROUND | LYR_L1 → LYR_L2 → LYR_L5 → LYR_L6 → LYR_L7 | dist<=56&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.81 | E_LYR_13 | ||
| LYR_R26 | Bão Thiên Không / Sky Tempest | AIR | LYR_A1 → LYR_A3 → LYR_A5 → LYR_A2 → LYR_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.82 | E_LYR_14 | ||
| LYR_R27 | Cửu Thiên Lôi Giáng / Ninefold Thunderfall | SIGNATURE | LYR_L6 → LYR_DV3 | gauge>=3 | down | 1.0 | 0 | SKY-3 | 3.25 | E_LYR_15 | |
| LYR_R28 | Song Sào Hồi Mã / Twin Vault Return | GROUND | LYR_VLT2 → LYR_T1 → LYR_H1 | crowd>=2@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | E_LYR_16 | ||
| LYR_R29 | Toàn Thương Tứ Phương / Four-Way Glaive | CROWD | LYR_T1 → LYR_SP1 → LYR_SP2 | crowd>=4@64 | stand | 1.0 | 0 | 2.77 | E_LYR_17 | ||
| LYR_R30 | Phá Vân / Cloud Breaker | BREAK | LYR_L4 → LYR_L5 → LYR_THR | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | E_LYR_18 | ||
| LYR_R31 | Vân Thê / Cloud Ladder | AIR | LYR_A1 → LYR_A2 → LYR_A7 | tgt:air | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.63 | E_LYR_19 | |
| LYR_R32 | Thiên Địa Nhất Thương / Heaven-Earth Lance | GAP | LYR_DASH2 → LYR_L3 → LYR_L4 → LYR_THR | dist>=88 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_LYR_20 | ||
| LYR_R33 | Đạp Tường Phi Thiên / Wall-to-Sky | WALL | LYR_W1 → LYR_A1 → LYR_A2 → LYR_A6 | tgt:wall<=48 | down | 1.0 | 0 | 2.88 | E_LYR_21 | ||
| LYR_R34 | Phi Sào Lôi Giáng / Vaulting Thunderfall | SIGNATURE | LYR_VLT2 → LYR_DV2 | gauge>=2 | down | 1.0 | 0 | SKY-2 | 3.00 | E_LYR_22 | |
| LYR_R35 | Thăng Long Lôi Vĩ / Ascending Thundertail | LAUNCH | LYR_L1 → LYR_V1 | dist<=56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.12 | E_LYR_36 | |
| LYR_R36 | Lôi Luân Thiên Vũ / Thunder Wheel Tempest | CROWD | LYR_L3 → LYR_V2 | crowd>=3@64 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.14 | E_LYR_37 | |
| LYR_R37 | Thiên Lôi Long Giáng / Heavenfall Thunder Dragon | SIGNATURE | LYR_L5 → LYR_V3 | gauge>=2 | down | 1.0 | 0 | SKY-2 | 3.30 | E_LYR_38 | |
| LYR_R38 | Xuyên Thiên Nhất Điểm / Heaven-Piercing Point | BREAK | LYR_L1 → LYR_L4 → LYR_V4 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.14 | E_LYR_39 | ||
| LYR_R39 | Lôi Long Kỵ / Storm Dragoon Rampage | AWAKEN | LYR_AW1 → LYR_AW2 → LYR_AW1 → LYR_DV1 | od | down | 1.0 | 0 | 3.12 | E_LYR_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03 giữ mũi/R12/R25/R28 vault)────────┐
GAP (R08/R21/R24/R32) ──► R14 Thất Tinh ──► mục tiêu nằm ──► OTG ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R35) ──► AIR (R05/R16/R17/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R23)
│ └─ R31 Vân Thê (hất lại) ──► AIR lần 2
├─ CROWD (R06/R18/R29 · R36 → AIR)
├─ BREAK (R07 vault đâm lưng/R19/R20/R30/R38) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R22 · R33 → AIR)
└─ SIGNATURE [Thiên Khí] (R11/R15/R27/R34/R37) ──► bổ nhào sét ──► mục tiêu nằm ──► OTG
Hất tung · 6 hit trên không · Nhảy Sào Né ─► +Thiên Khí ─► Long Giáng
Né (vault) ─► đứng sau lưng địch ─► Sào Phản (gb) ─► R12 Quay Cán Hậu Kích
Ghi chú: R33 (WALL → AIR) và R36 (CROWD kết hất tung) là các lộ trình nối AIR có chủ đích — đẩy văng mạnh/hất nằm giữa lộ trình hoặc ở cuối kèm next: AIR (03 §4 quy ước 2). R31 kết air + next: AIR: Đạo Diễn nối ngay một lộ trình AIR thứ hai — tổng hit trên không vẫn chịu trần 10 (+ air_cap) của 01 §12.4.
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_LYR_01 | Long Vĩ Hất / Dragon-Tail Lift | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: quét đuôi rồng hất tung | route_add(LYR_R13) | Thêm lộ trình Long Vĩ Hất: Điểm Thương → Long Vĩ Hất (hất 100 px và bay theo), nối combo trên không. |
| E_LYR_02 | Thất Tinh Điểm / Seven-Star Jabs | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 mũi đâm + quét ngã | route_add(LYR_R14) | Thêm lộ trình Thất Tinh Điểm: bốn mũi đâm chớp nhoáng, đâm trượt, quét gót quật ngã (mở đánh nằm). |
| E_LYR_03 | Lôi Long Giáng / Thunder Dragonfall | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|STORM|AOE | Tiêu 2 Thiên Khí: bổ nhào sét 72 px | route_add(LYR_R15) | Thêm lộ trình Lôi Long Giáng (cần 2 Thiên Khí): đâm trượt rồi bổ nhào từ trần, vòng sóng sét 72 px và hai cột sét. |
| E_LYR_04 | Lôi Toàn Không / Air Corkscrew | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: khoan sét 4 nhát | route_add(LYR_R16) | Thêm lộ trình Lôi Toàn Không: Phi Thương → Lôi Toàn Không (4 hit) → Lạc Thương. |
| E_LYR_05 | Lôi Đinh / Thunder Spike | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR|STORM | Combo trên không kết đóng đinh sét | route_add(LYR_R17) | Thêm lộ trình Lôi Đinh: hai nhát trên không rồi lộn ngược đóng mục tiêu xuống sàn, 50% gây Điện Giật. |
| E_LYR_06 | Thiên Luân Vũ / Heaven Wheel Dance | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đánh đám đông: múa giáo xoay 5 hit | route_add(LYR_R18) | Thêm lộ trình Thiên Luân Vũ khi ≥ 3 địch quanh Lyra: múa xoay 5 hit bán kính 60 px rồi bổ cán. |
| E_LYR_07 | Bán Nguyệt Kích / Half-Moon Halberd | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: đập cán + chém nửa vòng | route_add(LYR_R19) | Thêm lộ trình Bán Nguyệt Kích: đập cán giữ khoảng rồi chém 180° bằng lưỡi giáo, phá thủ. |
| E_LYR_08 | Xuyên Vân Thích / Cloud-Piercer | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Đâm xuyên 96 px, phá thủ mạnh | route_add(LYR_R20) | Thêm lộ trình Xuyên Vân Thích (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): điểm mở rồi đâm 180% dài 96 px xuyên mọi kẻ. |
| E_LYR_09 | Phi Lôi Thương / Lightning Javelin | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP|STORM | Phóng giáo sét rồi lướt tới đâm | route_add(LYR_R21) | Thêm lộ trình Phi Lôi Thương khi địch xa: phóng giáo sét xuyên 150 px (giáo bay về tay), lướt đâm, bổ cán. |
| E_LYR_10 | Lôi Đóng Tường / Thunder Pin | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL|STORM | Gần tường: ghim tường + sét nổ | route_add(LYR_R22) | Thêm lộ trình Lôi Đóng Tường khi địch sát tường: đâm trượt rồi ghim tường bằng mũi giáo tích điện. |
| E_LYR_11 | Lôi Đinh Địa / Storm Nail | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|STORM | Địch nằm: cắm giáo truyền sét | route_add(LYR_R23) | Thêm lộ trình Lôi Đinh Địa lên địch đang nằm: cắm giáo giật điện rồi đâm thêm hai nhát. |
| E_LYR_12 | Lôi Ảnh Bộ / Bolt Step | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Hóa sét lướt 88 px rồi đâm liên hoàn | route_add(LYR_R24) | Thêm lộ trình Lôi Ảnh Liên Thương: hóa vệt sét lướt tới địch xa, Thất Tinh Điểm, bổ cán. |
| E_LYR_13 | Thương Vũ Liên Hoàn / Lance Waltz | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát | route_add(LYR_R25) | Thêm lộ trình Thương Vũ Liên Hoàn (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền kết bằng Bán Nguyệt Kích phá thủ. |
| E_LYR_14 | Bão Thiên Không / Sky Tempest | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 11 hit, kết đinh sét | route_add(LYR_R26) | Thêm lộ trình Bão Thiên Không (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp, kết Lôi Đinh. |
| E_LYR_15 | Cửu Thiên Lôi Giáng / Ninefold Thunderfall | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|STORM|AOE | Tiêu 3 Thiên Khí: 3 lần bổ nhào sét | route_add(LYR_R27) | Thêm lộ trình Cửu Thiên Lôi Giáng (cần 3 Thiên Khí): Thất Tinh Điểm rồi ba lần bổ nhào nảy giữa các mục tiêu, mỗi lần gây Điện Giật, vòng sóng cuối 88 px. |
| E_LYR_16 | Song Sào / Twin Vault | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|EVADE|AOE | Bị kẹp: nhảy sào qua 2 địch, đánh lưng | route_add(LYR_R28) | Thêm lộ trình Song Sào Hồi Mã khi ≥ 2 địch sát Lyra: hai lần nhảy sào qua hàng địch, đập cán sau lưng, bổ cán. |
| E_LYR_17 | Toàn Thương Tứ Phương / Four-Way Glaive | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: xoay giáo 3 lớp 360° | route_add(LYR_R29) | Thêm lộ trình Toàn Thương Tứ Phương: đập cán sau lưng, Toàn Thương Luân, Thiên Luân Vũ. |
| E_LYR_18 | Phá Vân / Cloud Breaker | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: đập cán + đâm xuyên mây | route_add(LYR_R30) | Thêm lộ trình Phá Vân lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: đập cán, đâm trượt, Xuyên Vân Thích. |
| E_LYR_19 | Vân Thê / Cloud Ladder | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AIR|LAUNCH | Trên không: hất tiếp lên, nối combo | route_add(LYR_R31) | Thêm lộ trình Vân Thê: Phi Thương, Không Trung Quét, Thiên Hất — mục tiêu bị hất cao thêm 70 px, Lyra nối tiếp một lộ trình trên không khác. |
| E_LYR_20 | Thiên Địa Nhất Thương / Heaven-Earth Lance | COMBO | R | 3 | 19 | COMBO|GAP|BREAK | Địch rất xa: hóa sét + đâm xuyên | route_add(LYR_R32) | Thêm lộ trình Thiên Địa Nhất Thương: Lôi Ảnh Bộ, quét đao giáo, đập cán, Xuyên Vân Thích. |
| E_LYR_21 | Đạp Tường Phi Thiên / Wall-to-Sky | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ghim tường rồi bay lên đóng đinh sét | route_add(LYR_R33) | Thêm lộ trình Đạp Tường Phi Thiên: Đóng Tường, đuổi theo cú bật, Phi Thương, Không Trung Quét, Lôi Đinh. |
| E_LYR_22 | Phi Sào Lôi Giáng / Vaulting Thunderfall | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|STORM | Tiêu 2 Thiên Khí: nhảy sào + bổ nhào | route_add(LYR_R34) | Thêm lộ trình Phi Sào Lôi Giáng (cần 2 Thiên Khí): Song Sào qua hàng địch rồi Lôi Long Giáng. |
| E_LYR_23 | Lôi Phản / Storm Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT|STORM | Phản đòn sét mới, +10% ST phản | move_add(LYR_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Lôi Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt (50% Điện Giật); +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_LYR_24 | Sào Không Phản / Sky Vault Riposte | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, đâm từ trên | move_add(LYR_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Sào Không Phản vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_LYR_25 | Mũi Giáo Sắc / Keen Spearhead | TECH | E | 3 | 14 | CRIT|POSTURE | Trúng mũi giáo +10% ST, vùng mũi rộng | rule(LYR_TIP_EDGE, 10%/15%/20%) | Trúng mũi (LYR_TIP) gây thêm +10/15/20% sát thương; vùng mũi từ 30% → 40% ngoài cùng hitbox. |
| E_LYR_26 | Thương Trận Bất Động / Unmoved Phalanx | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +4% Chặn, +10% phản đòn sau chặn | stat(BlockRate,+4%/+6%/+8%); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | +4/6/8% Chặn và +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn (Cán Chặn Đẩy trả địch về đầu mũi giáo). |
| E_LYR_27 | Thiên Thương Táng / Skylance Burial | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(LYR_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Thiên Thương Táng (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_LYR_28 | Tích Lôi / Gathering Storm | TECH | R | 3 | 0 | AIR|SIGNATURE | +6% ST trên không, hất tung +1 Thiên Khí | stat(AirDmg,+6%/+9%/+12%); gauge(gain(on_launch),+1) | +6/9/12% sát thương trên không; mỗi lần hất tung thành công cộng thêm 1 Thiên Khí (tổng 2). |
| E_LYR_29 | Lôi Ảnh Tẩu / Bolt Stride | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: hóa sét lướt 88 px | move_add(LYR_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Lôi Ảnh Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_LYR_30 | Thiên Không Vô Tận / Endless Sky | TECH | E | 3 | 17 | AIR|COMBO | +2 hit trên không, lộ trình bay +8% ST | rule(air_cap,+2/+3/+4); route_mod(type:AIR, dmg, +8%/+12%/+16%) | Trần hit trên không +2/3/4 mỗi lượt tung; mọi lộ trình AIR +8/12/16% sát thương. |
| E_LYR_31 | Sào Trời / Sky Pole | TECH | E | 3 | 18 | EVADE|COUNTER | +3% Né, né quét luôn phản đòn trên cao | rule(sweep_jump_attack); stat(EvadeRate,+3%/+4%/+5%) | +3/4/5% Né; né đòn quét (nhảy sào) luôn nối Phản Đòn Né trên không. |
| E_LYR_32 | Lôi Vũ / Storm Feathers | TECH | R | 3 | 11 | AIR|STORM | Đòn trên không 15% gây Điện Giật | infuse(storm, type:AIR, 15%/25%/35%) | Mọi hit của lộ trình AIR có 15/25/35% gây Điện Giật (+15–25% sát thương nhận, lan 25%). |
| E_LYR_33 | Bách Lôi Thích / Hundred-Bolt Thrust | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|STORM | Thay Kỹ Năng A: 12 mũi đâm sét | move_replace(skill_a, LYR_S1B) | Thay Vạn Thương Trận bằng Bách Lôi Thích: 12 mũi đâm 26% dài 80 px, mũi cuối tia sét 130% dài 112 px gây Điện Giật. |
| E_LYR_34 | Lôi Ngục Thiên Khung / Thunder Cage | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|STORM|AOE | Thay Kỹ Năng B: lồng sét 64 px | move_replace(skill_b, LYR_S2B) | Thay Thiên Lôi Vũ Thương bằng Lôi Ngục Thiên Khung: cắm giáo thành cột thu lôi, 6 nhịp sét 40% + nổ 100% quật ngã. |
| E_LYR_35 | Vạn Thương Cường / Barrage Mastery | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Vạn Thương Trận +2 mũi đâm, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Vạn Thương Trận đâm thêm 2/3/4 mũi và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_LYR_36 | Thăng Long Lôi Vĩ / Ascending Thundertail | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: xoắn ốc sét 4 nhát bay lên | evolve(E_LYR_01); route_add(LYR_R35) · prereq lv:E_LYR_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Long Vĩ Hất (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): bay lên 110 px quanh mục tiêu, 4 hit, combo trên không ngay sau. |
| E_LYR_37 | Lôi Luân Thiên Vũ / Thunder Wheel Tempest | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: bánh xe sét 8 hit hất tung | evolve(E_LYR_06); route_add(LYR_R36) · prereq lv:E_LYR_06>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Thiên Luân Vũ (Lv3 + Bão Kiếm): bánh xe sét bán kính 64 px, 8 hit, nổ sấm hất tung cả đám → combo trên không. |
| E_LYR_38 | Thiên Lôi Long Giáng / Heavenfall Thunder Dragon | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|STORM|EVOLUTION | Tiến hóa: bổ nhào rồng sét, 3 cột sét | evolve(E_LYR_03); route_add(LYR_R37) · prereq lv:E_LYR_03>=3&card:SM01 | Tiến Hóa của Lôi Long Giáng (Lv3 + Lưỡi Sét): bổ nhào 190%, vòng sóng 96 px, ba cột sét; vẫn tiêu 2 Thiên Khí. |
| E_LYR_39 | Xuyên Thiên Nhất Điểm / Heaven-Piercing Point | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: đâm 128 px luôn trúng mũi | evolve(E_LYR_08); route_add(LYR_R38) · prereq lv:E_LYR_08>=3&card:ST04 | Tiến Hóa của Xuyên Vân Thích (Lv3 + Chuẩn Xác): mũi đâm 260% dài 128 px, 60 Thế, luôn tính trúng mũi, xuyên mọi kẻ. |
| E_LYR_40 | Long Kỵ Thiên Lôi / Storm Dragoon | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|STORM|AIR | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s Long Kỵ Sét | awaken(8s, route_add(LYR_R39), stat(AirDmg,+30%), rule(LYR_STORMDRAGON)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: giáo hóa rồng sét, +30% sát thương trên không, mở lộ trình Lôi Long Kỵ, bổ nhào không tốn Thiên Khí, mỗi lần tiếp đất phát vòng sét 40%; kết bằng Thiên Long Phá Vân +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Long Vĩ Hất, Thất Tinh Điểm, Lôi Toàn Không, Thiên Luân Vũ, Bán Nguyệt Kích, Phi Lôi Thương, Lôi Đóng Tường, Lôi Đinh Địa, Song Sào, Vân Thê, Thương Trận Bất Động, Tích Lôi, Lôi Ảnh Tẩu, Vạn Thương Cường | 14 |
| 1 | Lôi Phản | 1 |
| 2 | Lôi Đinh | 1 |
| 3 | Lôi Long Giáng | 1 |
| 4 | Xuyên Vân Thích, Sào Không Phản | 2 |
| 5 | Phá Vân, Bách Lôi Thích | 2 |
| 6 | Lôi Ảnh Bộ | 1 |
| 7 | Thương Vũ Liên Hoàn | 1 |
| 8 | Toàn Thương Tứ Phương, Thăng Long Lôi Vĩ | 2 |
| 9 | Bão Thiên Không, Thiên Thương Táng | 2 |
| 10 | Cửu Thiên Lôi Giáng, Lôi Ngục Thiên Khung | 2 |
| 11 | Lôi Vũ | 1 |
| 12 | Đạp Tường Phi Thiên, Lôi Luân Thiên Vũ | 2 |
| 13 | Phi Sào Lôi Giáng | 1 |
| 14 | Mũi Giáo Sắc | 1 |
| 15 | Long Kỵ Thiên Lôi | 1 |
| 16 | Thiên Lôi Long Giáng | 1 |
| 17 | Thiên Không Vô Tận | 1 |
| 18 | Sào Trời | 1 |
| 19 | Thiên Địa Nhất Thương | 1 |
| 20 | Xuyên Thiên Nhất Điểm | 1 |
Bộ khởi đầu (Thông Thạo 0, 14 thẻ) có ít nhất một biến thể Hồi Âm cho mọi loại lộ trình gốc trừ SIGNATURE (LAUNCH, AIR ×2, GROUND ×2, CROWD, BREAK, GAP, WALL, OTG) + 3 Kỹ Pháp nền (Chặn, Thiên Khí, lướt) + 1 Bí Kỹ. Mọi cấp Thông Thạo 1–20 mở ít nhất một thẻ.
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thăng Long Lôi Vĩ | Long Vĩ Hất | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất 120 px + xoắn ốc bay theo 110 px, 4 hit, combo trên không ngay sau |
| Lôi Luân Thiên Vũ | Thiên Luân Vũ | TG05 Bão Kiếm | R36 | Bánh xe sét bán kính 64 px, 8 hit, nổ sấm hất tung cả đám → nối AIR |
| Thiên Lôi Long Giáng | Lôi Long Giáng | SM01 Lưỡi Sét | R37 | Bổ nhào 190% + vòng sóng 96 px + 3 cột sét; vẫn tiêu 2 Thiên Khí |
| Xuyên Thiên Nhất Điểm | Xuyên Vân Thích | ST04 Chuẩn Xác | R38 | Đâm 260% dài 128 px, 60 Thế, luôn trúng mũi (tag tip), xuyên mọi kẻ |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Mắt Ưng / Hawk Eye | stat(AirDmg,+8%); stat(Reach,+5%) |
| ★4 | Gió Dưới Cánh / Wind Beneath | gauge(start,+1) |
| ★6 | Huyết Mạch Long Kỵ / Dragoon Blood | rule(air_cap,+2); trigger(on_spike, burst(storm,40%,40), icd=1s) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Lyra)
- Khoảng ưa thích 44 px. Giữa hai lộ trình, nếu mục tiêu gần hơn
0.7 × tầm đòn đầucủa lộ trình được chọn, Lyra lùi vi mô tối đa 8 px trong 0.08 s (dùng luật warp 01 §6.6, không clip mới) để hit đầu rơi vào vùng mũi (LYR_TIP). - Địch lọt vào < 36 px (
spacing − 8): R03 Giữ Mũi ×2.0 (đòn cán bật lùi trước, đâm sau). - Bị kẹp (địch ở cả hai phía trong 48 px): lộ trình CROWD ×1.5 (nhân thêm vào
situchung), R28 Song Sào ×2.0. LAUNCHvs mục tiêu thường đơn lẻ: Lyra ×1.2 thêm (tổng ×1.56) — vòng hất–bay là trọng tâm.- SIGNATURE ×1.5 khi đủ Thiên Khí; nếu sở hữu R27 (3 Thiên Khí) và đang có Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss, giữ 3 Thiên Khí cho R27 thay vì tiêu dần bằng R11.
- Mục tiêu đang bay do nguồn khác (dội tường, hất của Kỹ Năng): Lyra được phép nhảy theo nếu có lộ trình AIR hợp lệ (01 §10.3).
- Kỹ Năng B không dùng khi tất cả địch còn sống cách > 120 px.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Long Kỵ Bão Tố | Lôi Long Giáng → Thiên Lôi Long Giáng, Cửu Thiên Lôi Giáng, Tích Lôi, Lôi Vũ, Long Kỵ Thiên Lôi (Tuyệt Truyền) | SM01 Lưỡi Sét, SM04 Thiên Lôi, TG01 Kẻ Tung Hứng, ST05 Hung Bạo | Hất → bay → mỗi lượt tung nạp Thiên Khí → bổ nhào từ trần liên tục, vòng sóng sét lan sàn, cả phòng Điện Giật; Thức Tỉnh: mỗi lần chạm đất nổ sét |
| Thiên Giáng (cụm COMBO — 06 §10) | Long Vĩ Hất → Thăng Long Lôi Vĩ, Vân Thê, Bão Thiên Không, Lôi Toàn Không, Thiên Không Vô Tận | TG01 Kẻ Tung Hứng, TG09 Gió Nâng, TG07 Thiên Thạch, ST06 Liên Hoàn, TG16 Nhịp Liên Hoàn | Mục tiêu gần như không chạm đất: hất, khoan sét, hất lại (Vân Thê), 14+ hit trên không mỗi lượt tung, đóng đinh sét, đánh nằm — combo 200+ |
| Mũi Giáo Bất Bại | Xuyên Vân Thích → Xuyên Thiên Nhất Điểm, Mũi Giáo Sắc, Bán Nguyệt Kích, Phá Vân, Thiên Thương Táng | ST04 Chuẩn Xác, ST09 Tầm Với, TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ | Lyra không bao giờ để địch chạm tới: mỗi mũi đâm lóe sao ở đầu giáo, đâm xuyên cả hàng khiên, nhảy sào đâm lưng, Vỡ Thế → Tuyệt Sát ghim sét liên tục |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Thân ≈ 24×38 (actor 2). Cell tham chiếu (02 §2.3): idle 48×64; đòn thường dựng trên canvas 96×64 (giáo dài gần gấp đôi thân), trần canvas đòn 144×88; pivot gót chân. Đòn dive/Tuyệt Kỹ không kéo canvas lên trần: pha bay lên/treo/rơi là dịch chuyển gốc (root dy) + clip 3 pose (cất cánh, treo ngược, bổ nhào). Ship: trim + MaxRects (ô trung bình ~64×42 — 13 §16.3) |
| Vũ khí | WEAPONS.spear có sẵn của pixelfx (cán 54 px sơn đen tím, two: −12, ~65 px) + biến thể glaive (tùy chọn head, 02 §3.3): lưỡi kích đỏ thẫm 11 px + vành gai bạc 3 px; đuôi cán mũi nhọn nhỏ. Overlay ramp: viền lưỡi 1 px PAL.electric khi Thiên Khí ≥ 1 (không đổi hình) |
| Trang phục (costume) | Hắc tiên, không mũ: tai nhọn 2 px, tóc trắng bù xù (hair.short, lọn bay trễ 2 khung), mắt đỏ; giáp gai đen viền bạc khe đỏ ở vai (pauldron gai), cẳng tay, gối và ủng; áo giáp mở lộ ngực da tím xám có vân tím hồng; vạt vải đỏ thẫm rách 10 px ở hông bay theo vận tốc; găng đen (02 §3.2) |
| Ramp | da PAL.smoke sáng + vân PAL.neon tối · tóc PAL.stone sáng · mắt PAL.blood · giáp PAL.night + cạnh PAL.metal + khe PAL.blood · vạt vải PAL.blood · cán PAL.night · lưỡi kích PAL.blood + vành PAL.metal · viền tích sét PAL.electric · VFX PAL.electric; màu chữ ký #58b8f0 (màu sét, không phải màu trang phục) |
| Act cần dựng | 69 MoveDef (bảng §4) → ~45 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 4 skill/ult/exec + 1 exec Hồi Âm; act dùng chung khung LYR_GUARD / LYR_AIR_READY |
| VFX chữ ký | Vệt đâm melee/thrust palette electric, quét melee/spear-sweep, sao mũi 3 px (LYR_TIP), dư ảnh xanh khi bật lên trần, lightning/lightning-strike cho Long Giáng, lightning/thunderclap vòng sóng 2 Thiên Khí, cột sét lightning/zap-hit ×3, lightning/chain-lightning cho Cửu Thiên |
| Thức Tỉnh | Giáo hóa rồng sét (ramp PAL.electric sáng, viền trắng nhấp nháy 2 khung), dư ảnh đầu rồng sau lưng, vạt vải đỏ viền sét trắng-xanh |
Đạn: PJ_LYR_JAV — giáo sét 40×6 px, 480 px/s, xuyên, sống tới 150 px rồi bay ngược về tay Lyra trong 0.12 s (không gây hit khi về); trong lúc giáo bay, sprite giáo trên tay ẩn.
13Âm thanh chữ ký
lyr_jab (xé gió ngắn "fwip", 3 biến thể), lyr_tip (ting kim loại cao khi trúng mũi — ưu tiên bus SFX, pitch +2 bán cung nếu cùng lúc nhiều mục tiêu), lyr_vault ("cộc" cán chống sàn + vải phần phật), lyr_dive (rít gió tăng dần 0.3 s khi treo trần → sấm nổ khô ở va chạm), lyr_ult (sấm xa, 0.6 s im lặng, gầm rồng sét + nổ). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hya!", "Lên!", hơi thở khi tiếp đất).
14QA riêng
- [ ] LYR_TIP: hit
line/arccó mép thân mục tiêu ở ≥ 70% tầm → ×1.20 ST và ×1.50 Thế;circle/boxkhông áp;LYR_V4(tagtip) luôn trúng mũi; Mũi Giáo Sắc đổi ngưỡng 0.60. - [ ] LYR_VAULT: né
sweepluôn vault; vault thay roll vớigrab, thay lùi 50% vớilight/heavy; hit đầu sau vault manggb; Boss/thân to không bị vượt; kẹp tường đúng. - [ ] Thiên Khí: +1 mỗi đòn hất (tối đa 1/đòn), +1 mỗi 6 hit trên không, +1 Nhảy Sào Né (ICD 1 s); về 0 (1 với ★4) khi sang tầng; không tiêu khi lộ trình hủy trước đòn đầu.
- [ ]
dive: bất tử + không bị chọn mục tiêu từ cất cánh tới va chạm; điểm rơi bám mục tiêu;LYR_DV3đủ 3 điểm rơi; đạn địch đang ngắm mất mục tiêu. - [ ] R31 Vân Thê → lộ trình AIR thứ hai chạy ngay; hit trên không không vượt trần 10 (+
air_cap). - [ ]
PJ_LYR_JAVquay về tay, không bao giờ để Lyra không vũ khí quá 0.3 s. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R20 → R38).
