← Roster anh hùng🦸 H02 · ALD · Ra mắt

Aldric — Thành Lũy

Kiếm + khiên diều · Hiệp sĩ thánh · Aldric, The Bastion

Kế thừa 00, 01, 03, 06. Dữ liệu: GDD/Tools/data/hero_aldric.py → Config/Hero*.csv. Cấu trúc theo mẫu chuẩn H01-Kaito.md.

Độ hiếm: R Nguồn: Quà hạ Boss B10 (BS01 Gorrak) lần đầu — 10 mảnh Màu chữ ký: #f0c050 ~50 phút đọc
Concept art Aldric
700 / 57
HP / ATK Lv1★1
6/35/0%
Gạt / Chặn / Né
70
Đòn
39
Lộ trình combo
40
Hồi Âm riêng
Phán Xét
Cổng cơ chế

1Tổng quan

Thuộc tính Giá trị
Vũ khí Kiếm + khiên diều (Sword + kite shield)
Độ hiếm / Nguồn R / Quà hạ Boss B10 (BS01 Gorrak) lần đầu — 10 mảnh
HP / ATK Lv1★1 700 / 57
hp× / atk× / DEF 1.25 / 0.92 / 30
Tốc đánh / Chạy 0.95 / 90 px/s
Crit / CritDmg 5% / 150%
Gạt / Chặn / Né 6% / 35% / 0%
Khí Thủ / Poise 160 / 140
Khoảng ưa thích / Tầm 20 / 28 px
Phản Đòn Chặn / Né 45% / 0%
Hút máu 0%
Cổng Phán Xét (VERDICT) — max 100, khởi đầu 0
Cổng: tăng Chặn: sát thương đã chặn ÷ MaxHP × 200 (tối thiểu +4) · Phản Đòn Chặn +8 · Gạt +10 · Gạt Hoàn Hảo +20
Cổng: giảm −5/s sau 4 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng
Cổng: ngưỡng Đạt tối đa (100): lộ trình kế bị ép thành Sóng Thánh Thuẫn (R12); khiên sáng rực, không giảm khi chờ
Cổng: tiêu SIGNATURE: Phán Kiếm 30 · Thập Tự Phán Quyết / Thánh Giá Ngàn Ánh 50 · Thiên Phạt Thuẫn 80 · Sóng Thánh Thuẫn = toàn bộ (ST × lượng tiêu/100)
Cổng: hiển thị Thanh dọc hình lưỡi kiếm 4×30 px cạnh thanh HP, vạch 30/50/80; đầy: mặt trời trên khiên nhấp nháy vàng
Màu chữ ký #f0c050
Bảng màu giáp tấm: PAL.metal + viền PAL.gold · tabard, áo choàng dài, khăn cổ: PAL.electric tối (lam đậm) · găng, lớp lót giáp: PAL.night · khiên diều: mặt PAL.metal, vành PAL.gold, lõi PAL.electric tối, huy hiệu mặt trời PAL.holy · ngọc ngực & chuôi kiếm: PAL.electric · da: PAL.dust sáng · tóc vàng: PAL.gold · VFX: PAL.holy
Hình dáng (silhouette) Vai rộng giáp tấm bạc viền vàng, tóc vàng hất ngược (không mũ trụ), khiên diều cao quá nửa thân che nửa trái thân, kiếm thẳng lưỡi rãnh lam cầm thấp, áo choàng lam dài bay sau lưng
Đòn Lộ trình gốc Lộ trình Hồi Âm COMBO TECH SKILL ART EVO Tổng Hồi Âm
70 12 27 22 10 3 1 4 40

Lore. Hiệp sĩ cuối cùng của Dòng Thánh Thuẫn — đội cận vệ từng canh giữ Tâm Bình Minh. Đêm Vua Rỗng cướp Tâm, Aldric giữ cửa cầu thang một mình tới khi khiên nứt; Gorrak Kẻ Gác Cổng (BS01) xích anh ở chiếu nghỉ B10 làm chiến lợi phẩm. Được người mang đèn giải thoát, anh khắc lại mặt trời lên khiên bằng mũi kiếm và thề không lùi thêm một bậc nào. Anh tin mọi đòn đánh đều phải được trả — đúng gấp đôi. Ở Thánh Đường Xương (S07), Giáo Chủ Morvane mặc chiếc áo choàng của Dòng mà anh từng khoác.

Ngoại hình (concept art H02.png). Hiệp sĩ tóc vàng hất ngược, mắt xanh, không mũ trụ, không râu; giáp tấm bạc viền vàng, giáp vai lớn, ngọc lam giữa ngực; khăn cổ, tabard và áo choàng dài màu lam đậm; găng đen. Kiếm thẳng lưỡi có rãnh lam, chắn tay vàng nạm ngọc lam; khiên diều (không phải khiên tháp chữ nhật) bạc viền vàng, lõi lam, huy hiệu mặt trời vàng.

Phong cách. Chặn — tích — trả gấp đôi. Aldric là bức tường biết đánh: tỉ lệ Chặn gốc cao nhất roster (35%), Khí Thủ 160 và bể Phản Đòn Chặn mạnh nhất game (3 đòn gốc, +2 từ Hồi Âm, 45% Phản Đòn Chặn). Mỗi đòn bị chặn đổ vào Phán Xét và vào túi Báo Oán; Phản Đòn Chặn kế tiếp trả lại gấp đôi lượng sát thương đã chặn. Phán Xét đầy → Sóng Thánh Thuẫn bị ép ra: Aldric nện khiên, sóng ánh sáng vàng quét cả phòng. Nhịp xem: khựng — "CHẶN" — chữ X vàng — sóng sáng. Né gốc = 0 nhưng vẫn có 3 clip né (Hồi Âm Lăn Khiên cho phép né).

Mạnh Yếu Đối thủ khó
Đám địch đánh dồn, địch tầm xa bắn thẳng (đạn bị chặn/phản), địch thủ khiên (húc khiên gb), Boss đòn nặng lặp lại (Gorrak, Brakka BS05) DPS thấp khi không ai đánh mình (ATK ×0.92, tốc ×0.95); đòn không chặn được (đâm/quét/túm) vì Né = 0; đuổi địch chạy vòng Quỷ Bom (vùng nổ, không chặn được), Mẹ Bào Tử BS03 (vùng độc), Nữ Thợ Săn Sương WD08 (đâm liên tục)

2Cổng cơ chế — Phán Xét (VERDICT, 0–100)

Luật Giá trị
Khởi đầu mỗi tầng 0 (★4 Chuông Phán: 30)
Tăng Chặn: sát thương đã chặn (raw − nhận) ÷ MaxHP × 200, tối thiểu +4 · Phản Đòn Chặn +8 · Gạt +10 · Gạt Hoàn Hảo +20 · (Nhiệt Tâm: Chặn +3/4/5 thêm) · (Thức Tỉnh Hiệp Sĩ Bình Minh: mọi nguồn ×2)
Giảm −5/s sau 4 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng; không giảm khi đang chờ Sóng Thánh Thuẫn bị ép
Ngưỡng = tối đa (100; Thánh Án Tràn Đầy 120/135/150) Khiên rực vàng; lộ trình kế bị ép là R12 Sóng Thánh Thuẫn (ALD_JUDGMENT)
Tiêu SIGNATURE: Phán Kiếm (R11) 30 · Thập Tự Phán Quyết (R21) / Thánh Giá Ngàn Ánh (R37) 50 · Thiên Phạt Thuẫn (R27) 80 · Sóng Thánh Thuẫn (R12) toàn bộ. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu
Hiển thị Thanh dọc hình lưỡi kiếm 4×30 px cạnh thanh HP, ramp PAL.holy, vạch 30/50/80; đầy: mặt trời trên khiên (sprite anh hùng) nhấp nháy vàng + thanh rung 1 px; khi tiêu: thanh rút về như kiếm tra vỏ

Ví dụ nhịp: Aldric MaxHP 1,000, đỡ một đòn nặng raw 180 (chặn 45% + BlockPower) → chặn 81 → +16 Phán Xét; Phản Đòn Chặn kích hoạt → +8. Ba đòn nặng bị chặn ≈ 72 → đủ Phán Kiếm (30) hoặc tích tiếp lên Thiên Phạt Thuẫn (80).

3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)

Rule Đặc tả
ALD_AEGIS (gốc) (1) Đạn (projectile) đến từ mặt trước: +15 điểm Chặn (cộng vào B' trước khi co trần). (2) Đạn mặt trước bị Chặn và roll Phản Đòn Chặn thành công → đạn bật ngược về kẻ bắn: sát thương = raw đạn × (1 + ReflectDmg), lớp K, không bị địch chặn/gạt; nếu kẻ bắn ≤ 64 px thì vẫn chạy đòn bể block_counter như thường. (3) Trong đòn có tag shield (Húc Khiên, Thánh Thuẫn Xung Kích, Bình Minh Kỵ Xung, Sóng Thánh Thuẫn, Thiên Phạt Thuẫn, Thành Lũy Bất Động, Tường Bình Minh): đạn mặt trước tự động bị Chặn (không roll, không ngắt đòn, tốn Khí Thủ bình thường, vẫn tích Phán Xét/Báo Oán)
ALD_RETRIBUTION (gốc) Túi Báo Oán: mỗi lần Chặn cộng phần sát thương được chặn (raw × mult − nhận) vào túi; trần 150% ATK hiện tại; túi giữ 3 s kể từ lần Chặn gần nhất rồi xóa. Hit đầu tiên lớp K kế tiếp của Aldric (bất kỳ Phản Đòn nào) hoặc hit của ALD_S2 tiêu cả túi: cộng thêm 2.0 × túi vào raw (trước crit/mitig) — "trả gấp đôi". Tham số +x% cộng vào hệ số (Báo Oán Song Bội +50/75/100% → 2.5/2.75/3.0×; ★6 +50%). Hiển thị: vành khiên sáng 3 nấc theo túi (≥ 25/75/125% ATK); khi tiêu, vệt chém đổi vàng + số sát thương có dấu "↺"
ALD_JUDGMENT (gốc) (1) Khi Phán Xét chạm tối đa: đặt cờ forcedRoute = ALD_R12; Đạo Diễn bỏ qua chấm điểm, chọn R12 ở lần rảnh kế (ưu tiên ngay sau Tuyệt Sát nếu có mục tiêu Vỡ Thế). Mục tiêu ngoài tầm → Aldric chạy/dùng Húc Khiên tới; chờ quá 2.0 s → nện tại chỗ. (2) Hit có tag verdict nhân mult × spent/100 (spent = Phán Xét thực tiêu; max 100 → ×1.0, Thánh Án Tràn Đầy 150 → ×1.5). (3) R12 tiêu toàn bộ Phán Xét hiện có (VERDICT-100 = tối thiểu 100). Với max > 100 (Thánh Án Tràn Đầy), R12 chọn tự nguyện được từ 100 nhưng Đạo Diễn nhân điểm × 0.5 khi chưa đầy (ưu tiên đợi đầy để ×1.2–1.5)
ALD_PROVOKE (gốc, đòn ALD_TAUNT) Marker provoke ở t = 0.30 s: mọi địch trong 64 px có thể nhận token cận chiến sẽ cam kết đòn kế vào Aldric trong 1.0 s (Combat Director kéo sớm lấy đà, vẫn giữ giãn cách ≥ 0.25 s giữa hai hit-frame — 01 §11.1). Không ảnh hưởng Boss/Thủ Vệ. AI chèn đòn này theo §10
ALD_BASTION (gốc, Kỹ Năng B ALD_S2) Từ t = 0.10 tới 1.10 s: mọi đòn cận chiến/đạn mặt trước tự động Chặn với BlockRed 0.90 (kể cả đòn nặng), không tốn Khí Thủ, vẫn tích Phán Xét, Báo Oán và roll Phản Đòn Chặn (Phản Đòn chỉ chạy sau khi kỹ năng kết thúc, ICD bình thường). Đòn thrust/sweep/grab mặt trước cũng bị Chặn trong thế này (giảm 0.70). Hit 1.14 s tiêu túi Báo Oán theo ALD_RETRIBUTION
ALD_MIRROR (Gương Thánh) Mọi đạn mặt trước bị Chặn (kể cả tự động) bật ngược ngay với 60/80/100% raw đạn × (1 + ReflectDmg), không cần roll Phản Đòn; cùng đạn không thể bị phản hai lần (cờ reflected)
ALD_DAWNGUARD (Hiệp Sĩ Bình Minh) Trong Thức Tỉnh: mỗi lần Chặn giảm 100% sát thương và không tốn Khí Thủ; mỗi lần Chặn phát burst(radiant, 60% ATK, r=40 @self) (ICD 0.5 s, gắn Thánh Quang); Phán Xét tích ×2; R12 bị ép vẫn chạy bình thường. Kết thúc Thức Tỉnh bằng ALD_U1 sát thương ×1.5

Quy tắc dùng chung được Hồi Âm bật: reflect (Gương Thánh), clash_win (Bất Khuất), exec_cd (Thánh Giá Định Tội). Tag đòn riêng: shield (khiên mặt trước — ALD_AEGIS), verdict (nhân theo Phán Xét tiêu), provoke. Tag lộ trình shield dùng cho route_mod(tag:shield, …). Đạn PJ_ALD_WAVE: vầng sáng 20×12 px, 400 px/s, xuyên, sống tới 140 px, 30% Thánh Quang.

4Đòn

Id Tên Loại Dur Hủy Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) ΣATK Giáp i-frame Dịch (dx,dy) Nguồn Mô tả chuyển động
ALD_L1 Trảm Qua Vành / Over-Rim Cut LIGHT 0.36 0.26 0.13s ×0.62 L flinch arc(30,100,26) 0.62 (6, 0) base Từ thế thủ, cổ tay phải nâng kiếm khỏi vành khiên, mũi ngả ra sau vai (lấy đà 2 khung), chém chéo xuống từ trên vành sang phải; khiên đứng yên che ngực, chân trước bước 6 px, kiếm gác lại lên vành.
ALD_L2 Đâm Khe Khiên / Shieldgap Stab LIGHT 0.38 0.27 0.14s ×0.70 M stagger line(38,10,20) 0.7 (8, 0) base Khiên hé sang trái 3 px mở khe; kiếm rút ngang hông phải rồi đâm thẳng qua khe bên phải khiên ngang bụng, chân sau đạp đẩy thân 8 px; khiên khép lại khi rút kiếm.
ALD_L3 Chém Vòng Ngoài / Outer Arc LIGHT 0.36 0.26 0.12s ×0.62 L flinch arc(32,130,22) 0.62 (4, 0) base Kiếm vòng từ sau vai qua bên phải khiên, chém ngang tầm hông theo cung rộng; vai phải xoay theo lưỡi, khiên giữ nguyên trục; dừng kiếm ngang rồi gác về vành.
ALD_L4 Hồi Kiếm Song Vạch / Return Stroke LIGHT 0.4 0.3 0.10s ×0.42 L flinch arc(30,110,24) · 0.22s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) 0.86 (4, 0) base Hai nhát nối: chém chéo xuống từ vai phải, lật cổ tay hất ngược lên; khiên nảy 1 px theo nhịp, chân không rời chỗ, kết thúc kiếm trên vành.
ALD_H1 Bổ Thánh Kiếm / Templar Cleave HEAVY 0.62 0.46 0.27s ×1.45 H knockback kb180 arc(34,90,28) 1.45 (8, 0) base Khiên hạ ngang đùi mở thân; kiếm giơ thẳng qua đầu (lấy đà 0.2 s, lưỡi ánh vàng 1 khung), bổ thẳng xuống trước mặt, chân trước dậm 8 px tóe bụi; khiên đưa lên lại khi mũi kiếm chạm sàn.
ALD_H2 Thuẫn Kiếm Hợp Kích / Shield-then-Steel HEAVY 0.64 0.48 0.16s ×0.60 M stagger box(22,30,12,20) · 0.36s ×1.00 H stagger arc(32,100,24) 1.6 (10, 0) base Bước 6 px thúc mặt khiên thẳng vào ngực địch; khiên vừa bật về thì kiếm vòng từ trên vành chém chéo xuống qua đúng chỗ vừa va; thân xoay một phần tư vòng rồi trở về thế thủ.
ALD_SB1 Đập Khiên / Shield Bash LIGHT 0.34 0.25 0.12s ×0.62 M stagger box(20,30,12,20) 0.62 (8, 0) base Rút khiên về sát ngực 2 khung, vai trái lao tới đẩy mặt khiên thẳng ra trước 10 px; chân trái bước theo, kiếm vẫn gác cao; khiên thu về thế thủ.
ALD_SB2 Vành Khiên Bổ / Rim Chop HEAVY 0.56 0.42 0.24s ×1.20 H stagger box(22,24,14,12) 1.2 (6, 0) base Nhấc khiên lên ngang đầu bằng tay trái (thân ngả sau 2 px), giáng mép dưới khiên chém dọc xuống vai/mũ địch như lưỡi rìu; gối khuỵu sâu khi va, mép khiên chạm sàn 1 khung rồi nhấc về thế thủ.
ALD_LA1 Thuẫn Thăng / Rising Bulwark LAUNCH 0.5 0.4 0.17s ×1.05 M launch lift80 box(22,34,12,26) 1.05 (4, 0) base Hạ thấp trọng tâm, chúc mép dưới khiên sát sàn trước mũi chân địch; xúc mạnh theo cung từ sàn lên qua đầu, hất địch lên 80 px; thân duỗi thẳng, gót nhón, kiếm giơ sẵn để nhảy theo.
ALD_A1 Thăng Kiếm / Ascending Edge AIR 0.38 0.28 0.12s ×0.62 L juggle arc(28,120,30) 0.62 (8, 64) base Bật nhảy theo mục tiêu 64 px, khiên kẹp sát sườn trái, kiếm chém chéo hất lên khi đang bay; tà áo choàng trắng tung xuống dưới.
ALD_A2 Thuẫn Kích Không Trung / Air Bash AIR 0.34 0.25 0.11s ×0.62 M juggle box(20,26,12,0) 0.62 (2, 4) base Giữa không trung xoay vai trái, đẩy mặt khiên đập ngang vào địch đang bay giữ nó lơ lửng; kiếm thu về sau hông.
ALD_A3 Thiên Thuẫn Giáng / Aegis Drop AIR 0.48 0.4 0.21s ×1.30 F spike box(26,20,10,-6) 1.3 (8, -80) base Lộn người cho khiên nằm phía dưới, cả thân đè lên khiên rơi thẳng xuống như búa, ép địch đập sàn; tiếp đất quỳ một gối trên khiên, bụi tỏa hai bên, đứng dậy về thế thủ.
ALD_D1 Húc Khiên / Shield Rush DASH 0.46 0.36 0.22s ×1.10 M stagger box(24,34,14,20) 1.1 (64, 0) base Cúi đầu sau vành khiên, vai trái tì vào lưng khiên, lao 64 px bằng bước chạy nặng (dư ảnh 2 bản), húc thẳng mặt khiên vào địch; đạn bay vào mặt khiên trong lúc lao bị chặn tự động; phanh bằng chân trước trượt 4 px.
ALD_T1 Xoay Thuẫn Hồi / Pivot Bash LIGHT 0.38 0.28 0.13s ×0.80 M stagger arc(30,150,22) 0.8 (0, 0) base Xoay gót phải nửa vòng, khiên quét ngang theo thân đập vào kẻ sau lưng; kết thúc đã quay mặt về hướng mới ở thế thủ.
ALD_SP1 Vòng Thuẫn Kiếm / Bulwark Wheel SPIN 0.66 0.52 0.16s ×0.48 M flinch circle(34,0,22) · 0.34s ×0.48 M flinch circle(34,0,22) · 0.50s ×0.62 M knockback kb140 circle(38,0,22) 1.58 (0, 0) base Dang khiên và kiếm hai bên như hai cánh cửa, xoay hai vòng trên gót trái: vòng một khiên quét, vòng hai kiếm quét; cuối vòng dậm chân đẩy văng mọi kẻ quanh mình rồi khép về thế thủ.
ALD_OTG1 Đạp Vành Khiên / Rim Stomp LIGHT 0.42 0.32 0.14s ×0.55 M none box(22,10,14,4) · 0.28s ×0.55 M none box(22,10,14,4) 1.1 (6, 0) base Đứng sát kẻ nằm, dựng khiên thẳng đứng, tay phải (vẫn cầm kiếm) đè lên mép trên; nện mép dưới xuống hai lần như chày giã, gối khuỵu theo mỗi nhát.
ALD_W1 Đóng Đinh Khiên / Bulwark Pin HEAVY 0.52 0.42 0.22s ×1.25 H wallbounce kb260 box(24,34,14,20) 1.25 (14, 0) base Lao 14 px, cả thân tì sau khiên ép địch dính tường, khiên rung 1 px khi va; giữ 2 khung rồi rút chân lùi để địch bật ra.
ALD_TAUNT Gõ Khiên Thách Đấu / Rim Challenge TAUNT 0.44 0.34 — 0 (0, 0) base Đứng thẳng, gõ sống kiếm vào vành khiên hai lần (mỗi lần một tia lửa nhỏ), hất cằm về phía địch rồi dựng khiên lại thế thủ — địch trong 64 px buộc ra đòn vào Aldric.
ALD_SIG1 Phán Kiếm / Verdict Blade HEAVY 0.62 0.5 0.26s ×1.60 F stagger radiance(100%,1,4s) arc(36,100,28) · 0.40s ×0.60 S flinch line(64,14,22) 2.2 (8, 0) base Dựng kiếm thẳng đứng trước mặt (chuôi ngang mắt, lưỡi rực vàng 3 khung), khiên hạ sang trái; bổ dọc xuống để lại vệt sáng, rồi một tia thánh quang chạy dọc sàn 64 px phía trước; kết thúc mũi kiếm chống hờ trước khiên.
ALD_SIG2 Sóng Thánh Thuẫn / Holy Aegis Wave SLAM 0.92 0.82 0.44s ×1.80 F knockdown radiance(100%,1,4s) circle(48,0,12) · 0.58s ×1.60 S knockback kb240 box(240,40,0,20) 3.4 0.00–0.92 (0, 0) base Cắm kiếm xuống sàn bên phải, hai tay nhấc khiên lên cao, ánh vàng tụ vào biểu tượng mặt trời trên khiên 0.3 s; nhảy nhẹ 6 px rồi nện cả khiên xuống sàn — vòng thánh quang nổ quanh chân, sóng sáng vàng chạy dọc sàn hai phía 120 px hất văng; đứng dậy rút kiếm.
ALD_C1 Phản Kiếm Qua Vành / Rim Riposte COUNTER 0.4 0.3 0.10s ×1.30 K stagger arc(32,100,26) 1.3 (8, 0) base Từ khung gạt, vành khiên đẩy vũ khí địch sang trái, kiếm trượt dọc mép khiên chém chéo xuống cổ địch; bước trước 8 px.
ALD_C2 Thuẫn Phản Chấn / Rebuke Bash COUNTER 0.44 0.34 0.12s ×1.40 K crumple box(22,30,12,20) 1.4 (6, 0) base Gạt xong, khiên không rút về mà xoay mép trái đập thẳng vào mặt địch đang mất thăng bằng, địch sụm xuống; khiên vẫn che trước mặt.
ALD_BC1 Đáp Lễ / Return Blow COUNTER 0.46 0.36 0.10s ×0.60 K stagger box(20,30,12,20) · 0.26s ×1.00 K stagger arc(32,100,26) 1.6 (6, 0) base Ngay khung chặn, khiên hất ra đẩy vũ khí địch dội ngược, kiếm nối chém ngang qua bụng địch; chân trước bước 6 px rồi thu về thế thủ.
ALD_BC2 Hoàn Trả Gấp Đôi / Twofold Repay COUNTER 0.52 0.4 0.12s ×0.70 K stagger arc(30,110,24) · 0.30s ×1.20 K knockback kb180 arc(34,100,26) 1.9 (8, 0) base Từ thế chặn, khiên vẫn đứng; kiếm chém vòng từ dưới vành khiên lên rồi bổ ngược xuống tạo chữ X vàng; nhát hai đẩy văng.
ALD_BC3 Thánh Phạt / Holy Rebuke COUNTER 0.5 0.4 0.14s ×1.50 K knockback kb160 radiance(60%,1,4s) circle(30,14,22) 1.5 (6, 0) base Mặt trời trên khiên vừa chịu đòn bừng sáng 2 khung, Aldric đẩy khiên tới 6 px phóng vòng thánh quang nổ trước mặt hất địch lùi; chân trụ không rời chỗ.
ALD_S1 Thánh Giá Giáng / Crossfall SKILL 1.1 0.95 0.50s ×0.80 S stagger radiance(100%,1,4s) line(96,20,10) · 0.64s ×0.80 S stagger box(24,64,48,40) · 0.88s ×1.20 S knockback kb180 line(96,24,22) 2.8 0.00–1.10 (0, 0) base Khiên dựng sau lưng, hai tay giơ kiếm thẳng lên trời 0.4 s (tia sáng rơi xuống mũi kiếm), cắm kiếm xuống sàn: một vạch sáng chạy dọc sàn 96 px rồi dựng thành thánh giá ánh sáng cao 64 px ở 48 px trước mặt; cuối cùng nổ tung đẩy văng. Hồi 10 s.
ALD_S2 Thành Lũy Bất Động / Unmoving Bastion SKILL 1.4 1.25 1.14s ×1.20 S knockback kb220 box(64,48,28,24) 1.2 0.00–1.40 (0, 0) base Cắm khiên xuống sàn trước mặt, vai trái tì vào, gối khuỵu sâu 1.0 s; mặt khiên phủ màng vàng: mọi đòn trước mặt bị Chặn tự động (giảm 90%, không tốn Khí Thủ), tích Phán Xét và Báo Oán; hết thế, giật khiên hất ra trước — vụ nổ khiên trả lại gấp đôi sát thương đã chặn. Hồi 14 s.
ALD_U1 Bình Minh Giáng Thế / Dawnfall Verdict ULT 2.6 2.5 1.20s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.35s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.50s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.65s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 2.05s ×4.20 U knockdown circle(120,0,22) 5.6 0.00–2.60 (0, 0) base Nền tối 40%, Aldric quỳ một gối cắm kiếm, giơ khiên lên trời; đĩa mặt trời pixel mọc sau lưng (0.8 s), khiên hứng ánh sáng; 4 cột thánh quang giáng khắp phòng mỗi 0.15 s; Aldric bật dậy nện khiên xuống sàn — vòm sáng vàng nổ bán kính 120 px quật ngã mọi kẻ, sàn khắc dấu thánh giá phát sáng rồi tắt dần.
ALD_X1 Đoạn Tội / Absolution EXEC 0.95 0.9 0.24s ×0.60 X none box(22,30,12,20) · 0.62s ×2.80 X none line(40,20,22) 3.4 0.00–0.95 (10, 0) base Zoom 2×: khiên đập vào vai kẻ Vỡ Thế buộc nó quỳ, Aldric đặt mép khiên lên lưng nó, xoay kiếm cầm ngược đâm thẳng xuống; cột sáng giáng xuống điểm đâm, kẻ địch tan thành tro sáng.
ALD_DF Gạt Vành Khiên / Rim Deflect DEFLECT 0.26 0.2 — 0 (0, 0) base Nghiêng khiên 30° đón đòn bằng vành trên, hất vũ khí địch ra ngoài phía phải; khung chạm: tia lửa vàng + đóng băng, kiếm đã sẵn trên vành để phản đòn.
ALD_BK Trụ Khiên / Plant Shield BLOCK 0.24 0.18 — 0 (0, 0) base Hạ trọng tâm, tì vai trái vào lưng khiên, mặt khiên vuông góc với đòn; khung chạm: khiên lùi 4 px, chân sau trượt, mặt trời trên khiên lóe 1 khung.
ALD_EVB Lùi Sau Khiên / Shield Backstep EVADE 0.32 0.26 — 0 0.04–0.24 (-16, 0) base Khiên giữ trước mặt, lùi hai bước nhanh 16 px, thân ngả sau; dừng bằng gót sau trượt bụi.
ALD_EVJ Nhảy Qua Quét / Bulwark Hop EVADE 0.42 0.34 — 0 0.06–0.32 (0, 22) base Bật cao 22 px gập gối, khiên che dưới chân như tấm chắn qua đòn quét thấp; tiếp đất nặng hai chân, về thế thủ.
ALD_EVR Lăn Khiên / Shield Roll EVADE 0.46 0.36 — 0 0.04–0.34 (32, 0) base Cuộn người lăn qua bên kia đối thủ 32 px, khiên ôm sát lưng như mai rùa; đứng dậy quay mặt lại, khiên dựng trước.
ALD_IDLE Thủ Thành / Idle LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Thế thủ: khiên dựng trước, kiếm gác vành, vai nhấp nhô theo nhịp thở 2 khung; đèn hồn treo thắt lưng cháy lửa xanh.
ALD_RUN Chạy / Run LOCO 0.52 0.52 — 0 (0, 0) base Chạy nặng 6 khung, khiên nghiêng che trước ngực, kiếm chúc xuống sau hông, áo choàng phồng; bụi nhỏ mỗi bước.
ALD_HURT1 Trúng Đòn / Hurt High LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Đầu giật ra sau 2 px, khiên lệch sang trái.
ALD_HURT2 Trúng Đòn Thấp / Hurt Low LOCO 0.25 0.25 — 0 (0, 0) base Gập bụng sau khiên, khuỵu gối, mép khiên chạm sàn.
ALD_KD Ngã / Knockdown LOCO 0.8 0.8 — 0 (0, 0) base Ngã ngửa, khiên đè lên ngực, trượt 4 px, giáp va sàn tóe bụi.
ALD_GETUP Đứng Dậy / Get Up LOCO 0.55 0.55 — 0 (0, 0) base Chống mép khiên xuống sàn đẩy người dậy, kiếm gác lại vành; mặt trời trên khiên lóe 1 khung.
ALD_DEATH Gục / Downed LOCO 1.0 1.0 — 0 (0, 0) base Quỳ một gối, cắm kiếm trước mặt, trán tựa vào vành khiên; đèn hồn chập chờn.
ALD_VICT Thánh Lễ / Victory LOCO 1.2 1.2 — 0 (0, 0) base Dựng kiếm thẳng trước mặt (chuôi ngang trán) cúi đầu, rồi gõ sống kiếm vào khiên một tiếng và gác về vành.
ALD_DESC Xuống Thang / Descend LOCO 0.64 0.64 — 0 (0, 0) base Đi xuống bậc thang xoắn từng bước chắc, khiên đeo lưng, tay trái giơ đèn hồn, kiếm cầm thấp.
ALD_INTRO Tiếp Đất / Intro Landing LOCO 0.84 0.84 — 0 (0, 0) base Nhảy từ bậc cuối xuống, khiên chạm sàn trước (rung 1 px), đứng dậy dựng khiên và gác kiếm lên vành.
ALD_SB3 Song Thuẫn Kích / Twin Bash LIGHT 0.42 0.32 0.10s ×0.55 M stagger box(20,30,12,20) · 0.24s ×0.60 M stagger box(22,30,14,20) 1.15 (10, 0) E_ALD_01 Hai cú thúc khiên liền nhau: cú đầu bằng mặt khiên ngang ngực, cú hai xoay hông đẩy mép phải khiên vào cằm; mỗi cú bước 5 px, kiếm gác cao suốt động tác.
ALD_LA2 Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension LAUNCH 0.54 0.46 0.15s ×0.70 M launch lift100 box(22,34,12,26) · 0.30s ×0.70 M juggle arc(30,120,60) 1.4 (6, 40) E_ALD_02 Xúc khiên từ sàn hất địch lên 100 px rồi đạp đất bay theo 40 px, giữa đường chém hất thêm một nhát; kết thúc trên không, khiên kẹp sườn — sẵn sàng combo trên không.
ALD_A4 Thuẫn Luân / Shield Wheel AIR 0.46 0.34 0.10s ×0.38 M juggle circle(26,0,0) · 0.20s ×0.38 M juggle circle(26,0,0) · 0.30s ×0.40 M juggle circle(26,0,0) 1.16 (2, 6) E_ALD_03 Cuộn người thành bánh xe quanh tâm khiên, khiên và kiếm luân phiên đập 3 vòng vào địch đang bay; áo choàng quấn theo.
ALD_SP2 Thánh Luân Trảm / Halo Reaver SPIN 0.82 0.68 0.12s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.24s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.48s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.64s ×0.80 M knockback kb150 radiance(25%,1,4s) circle(44,0,22) 2.32 (0, 0) E_ALD_04 Xoay ba vòng rưỡi tại chỗ, kiếm dang ngang để lại vòng sáng vàng như hào quang trên sàn, khiên ôm ngực; vòng cuối nở rộng 44 px đẩy văng và đốt Thánh Quang.
ALD_HB1 Búa Khiên / Shield Maul HEAVY 0.7 0.54 0.32s ×2.00 F stagger box(28,24,16,10) 2.0 0.10–0.34 (6, 0) E_ALD_05 Cắm kiếm xuống sàn, hai tay nhấc khiên qua đầu (lấy đà 0.25 s, thân ưỡn ra sau), giáng cả khối khiên xuống địch như búa tạ; sàn nứt hình nan quạt, rút kiếm về thế thủ.
ALD_W2 Khiên Nghiền / Crushing Press HEAVY 0.66 0.52 0.18s ×0.45 M stagger box(24,34,14,20) · 0.32s ×0.45 M stagger box(24,34,14,20) · 0.48s ×1.00 H wallbounce kb280 box(26,34,14,20) 1.9 (16, 0) E_ALD_06 Ép khiên vào địch đẩy lùi tới tường, chân sau đạp hai nhịp nghiến khiên (tia lửa rít giữa khiên và giáp), lùi nửa bước rồi húc mạnh lần cuối làm địch dội tường.
ALD_OTG2 Kiếm Đinh Tội / Penance Nail HEAVY 0.56 0.46 0.18s ×0.70 M none box(20,10,16,4) · 0.34s ×1.00 H none box(20,10,16,4) 1.7 (6, 0) E_ALD_07 Bước tới đứng trên kẻ nằm, xoay kiếm cầm ngược đâm thẳng xuống, vặn chuôi nửa vòng rồi đè nhát hai sâu hơn; khiên che ngang người.
ALD_D2 Thánh Thuẫn Xung Kích / Radiant Rush DASH 0.48 0.38 0.18s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.34s ×0.90 M stagger radiance(50%,1,4s) box(26,34,16,20) 1.6 (96, 0) E_ALD_08 Khiên rực vàng, lao 96 px để lại vệt sáng và dư ảnh, húc hai nhịp: nhịp đầu mặt khiên, nhịp hai vai đẩy khiên bật sáng đốt Thánh Quang; phanh trượt chân trước.
ALD_SIG3 Thập Tự Trảm / Cross Sentence HEAVY 0.74 0.6 0.18s ×0.90 H stagger box(14,48,20,26) · 0.34s ×0.90 H stagger arc(34,120,26) · 0.56s ×1.40 F knockback kb200 radiance(100%,1,4s) circle(36,18,26) 3.2 (6, 0) E_ALD_09 Chém dọc từ trên xuống (vệt sáng đứng), lật kiếm chém ngang (vệt sáng nằm) tạo thập tự vàng treo trên thân địch; Aldric đập vành khiên vào giao điểm — thập tự nổ tung đẩy văng.
ALD_L5 Tam Chương Kiếm / Three Tenets LIGHT 0.44 0.33 0.08s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) · 0.17s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) · 0.28s ×0.50 M stagger line(34,10,22) 1.38 (6, 0) E_ALD_10 Ba nhát ngắn trên vành khiên: chém xuống, chém ngang, đâm ngắn — mỗi nhát một lời thề; khiên không rời ngực, chân trước nhích 2 px mỗi nhát.
ALD_A5 Thánh Kiếm Giáng / Lancefall AIR 0.46 0.4 0.22s ×1.60 F spike radiance(100%,1,4s) line(30,12,-10) 1.6 (4, -80) E_ALD_13 Trên không xoay kiếm cầm ngược, khiên úp trên lưng, lao thẳng xuống mũi kiếm trước; cắm địch xuống sàn, cột sáng mảnh bắn lên từ điểm cắm; tiếp đất quỳ.
ALD_SIG4 Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure SLAM 0.96 0.86 0.44s ×1.60 F knockdown radiance(100%,1,4s) circle(40,0,10) · 0.56s ×1.00 S knockback kb220 box(160,60,0,30) · 0.72s ×1.00 S knockdown box(160,120,0,60) 3.6 0.00–0.96 (24, 0) E_ALD_15 Bật nhảy cao 40 px, khiên giơ thẳng trên đầu như tấm gương hứng ánh sáng, rơi xuống nện khiên trước mặt: vòng thánh quang nổ, sóng sáng chạy hai bên 80 px, rồi cột sáng lớn giáng xuống chính giữa đè ngã mọi kẻ.
ALD_THR Kiếm Xuyên Thuẫn / Rampart Lance THRUST 0.6 0.46 0.24s ×1.80 H knockback kb220 line(60,10,22) 1.8 (18, 0) E_ALD_17 Áp mép phải khiên vào sườn, rút kiếm về ngang tai, lao 18 px đâm mũi kiếm vượt qua mép khiên xuyên hàng địch 60 px; khiên đỡ lực giật, chân sau duỗi thẳng.
ALD_WAVE Quang Kiếm Ba / Lightbrand Wave THROW 0.44 0.32 0.16s ×1.00 M stagger radiance(30%,1,4s) line(140,16,22) 1.0 (0, 0) E_ALD_20 Kéo kiếm từ dưới vành khiên chém hất chéo lên, lưỡi phóng ra một vầng sáng vàng bay thẳng 140 px xuyên địch; khiên đứng che.
ALD_C3 Thập Tự Phản / Cross Riposte COUNTER 0.48 0.36 0.10s ×1.00 K stagger box(14,44,18,26) · 0.26s ×1.00 K stagger arc(32,110,26) 2.0 (6, 0) E_ALD_25 Gạt xong, kiếm vạch dọc rồi vạch ngang thành thập tự trên ngực địch, vệt vàng đọng 0.2 s; chân trước bước 6 px.
ALD_BC4 Thánh Ấn Đáp Lễ / Sealed Return COUNTER 0.54 0.42 0.10s ×0.60 K stagger box(20,30,12,20) · 0.22s ×0.60 K stagger arc(30,110,24) · 0.36s ×0.90 K knockback kb160 radiance(50%,1,4s) arc(32,110,26) 2.1 (8, 0) E_ALD_24 Khiên chặn xong bật ra hất vũ khí địch, kiếm chém hai nhát nhanh trái–phải, nhát ba đóng dấu mặt trời sáng lên giáp địch rồi đẩy lùi.
ALD_BC5 Báo Oán Song Bội / Twofold Retribution COUNTER 0.62 0.48 0.12s ×0.70 K stagger box(22,30,12,20) · 0.40s ×1.70 K knockdown arc(36,90,28) 2.4 (8, 0) E_ALD_30 Khiên đẩy địch lùi nửa bước mở khoảng, kiếm giơ qua đầu hút ánh vàng từ khiên (sát thương đã chặn), bổ thẳng xuống — vệt chém vàng dài gấp đôi thường, quật ngã.
ALD_EC1 Lăn Khiên Phản / Roll-Up Rebuke COUNTER 0.46 0.36 0.14s ×1.30 K stagger box(22,30,12,20) 1.3 (10, 0) E_ALD_31 Từ cú lăn khiên, bật dậy sau hông địch, dùng đà đứng lên húc khiên vào lưng nó; kiếm sẵn trên vành.
ALD_X2 Thánh Giá Định Tội / Cross of Sentence EXEC 1.1 1.05 0.36s ×0.80 X none line(36,16,22) · 0.80s ×2.80 X none circle(40,0,40) 3.6 0.00–1.10 (8, 0) E_ALD_27 Đâm kiếm xuyên ngực kẻ Vỡ Thế, nhấc nó khỏi sàn bằng một tay; khiên úp sau lưng nó thành chữ thập — cột sáng giáng xuống, cả hai thành bóng đen trên nền vàng, địch tan thành tro sáng.
ALD_S1B Thiên Giá Giáng Phạt / Crossfall Censure SKILL 1.4 1.25 0.52s ×0.90 S stagger radiance(100%,1,4s) box(24,80,40,40) · 0.76s ×0.90 S stagger box(24,80,80,40) · 1.00s ×0.90 S stagger box(24,80,120,40) · 1.22s ×1.20 S knockdown box(140,40,70,20) 3.9 0.00–1.40 (0, 0) E_ALD_33 Thay Thánh Giá Giáng: cắm kiếm, ba thánh giá ánh sáng giáng xuống lần lượt ở 40/80/120 px trước mặt (mỗi 0.24 s), cuối cùng cả ba cùng sụp tạo sóng dọc sàn quật ngã. Hồi 10 s.
ALD_S2B Tường Bình Minh / Wall of Dawn SKILL 1.8 1.65 0.30s ×0.60 S knockback kb120 box(16,80,32,40) · 1.50s ×1.60 S knockdown box(80,80,60,40) 2.2 0.00–1.80 (0, 0) E_ALD_34 Thay Thành Lũy Bất Động: đập khiên xuống sàn, tường ánh sáng cao 80 px dựng lên ở 32 px trước mặt đẩy lùi kẻ chạm; Aldric tì khiên giữ tường 1.2 s (mọi đạn chạm tường bị phản lại), rồi thúc khiên — tường đổ sập về trước đè ngã mọi kẻ trong 80 px. Hồi 14 s.
ALD_AW1 Kiếm Bình Minh / Sunrise Edge HEAVY 0.52 0.4 0.16s ×0.70 H stagger radiance(50%,1,4s) arc(40,140,24) · 0.30s ×0.70 H knockback kb160 arc(40,140,24) 1.4 (10, 0) E_ALD_40 Thức Tỉnh: lưỡi kiếm hóa ánh bình minh dài thêm 8 px, hai nhát chéo nhau để lại chữ X vàng rực, khiên tỏa hào quang.
ALD_V1 Thành Đổ / Citadel Fall HEAVY 0.86 0.7 0.30s ×1.20 H stagger box(28,24,16,10) · 0.54s ×2.00 F knockdown box(36,30,18,12) 3.2 0.00–0.86 (8, 0) E_ALD_36 Tiến hóa của Búa Khiên: nện khiên hai lần — lần đầu ghim địch, lần hai bật nhảy 12 px giáng cả thân lẫn khiên xuống; sàn sụt thành hố, đá văng, Thế địch vỡ vụn.
ALD_V2 Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven SPIN 1.0 0.86 0.10s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.30s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.40s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.60s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.84s ×1.20 F launch lift48 radiance(100%,1,4s) circle(60,0,22) 3.24 0.00–1.00 (0, 0) E_ALD_37 Tiến hóa của Thánh Luân Trảm: xoay sáu vòng trong vòng sáng bán kính 56 px như một mặt trời quay, vòng cuối bùng hất tung cả đám lên không và đốt Thánh Quang.
ALD_V3 Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross HEAVY 0.9 0.76 0.16s ×0.70 H stagger box(14,48,20,26) · 0.30s ×0.70 H stagger arc(34,120,26) · 0.44s ×0.70 H stagger arc(34,120,26) · 0.70s ×1.50 F knockback kb220 radiance(100%,1,4s) circle(44,18,26) 3.6 (6, 0) E_ALD_38 Tiến hóa của Thập Tự Trảm: ba nhát vẽ thập tự kép trên địch, khiên đập vào tâm — tám tia sáng bắn ra từ thập tự, cột sáng giáng xuống đẩy văng.
ALD_V4 Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge DASH 0.7 0.58 0.16s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.32s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.50s ×1.40 F stagger radiance(100%,1,4s) box(30,40,16,22) 2.8 (128, 0) E_ALD_39 Tiến hóa của Thánh Thuẫn Xung Kích: lao 128 px xuyên cả hàng địch, khiên như mũi tàu rẽ sóng ánh sáng (vệt sáng trên sàn chỉ là hình ảnh), cú húc cuối nổ sáng đốt Thánh Quang.

Ghi chú biên đạo:

  • Guard key ALD_GUARD: chân rộng, gối khuỵu (crouch 4), thân nghiêng trước 1; khiên diều ở tay xa (offWeapon: "kiteshield", bx 9, by −22, sb 0 = dựng đứng che từ cằm tới gối); kiếm ở tay gần (weapon: "sword", fx 12, fy −27, sa −0.15) gác lên vành trên khiên, mũi chĩa trước. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16) — khiên không bao giờ rời khỏi ngực quá 2 khung trừ khi đòn là đòn khiên (SB, LA, HB, W, SIG2/4), đó là chữ ký hình ảnh "bức tường".
  • Đòn kiếm (L1–L5, H1, C1, C3) đi qua vành khiên (trên hoặc bên phải khiên), không xuyên qua thân khiên; đòn khiên đổi sb: −0.5 khi gạt, −1.2 khi xúc lên (LA), −1.57 khi nện nằm ngang (SB2, HB1, SIG2).
  • Đòn trên không bắt đầu từ ALD_AIR_READY (gối co, khiên kẹp sườn trái sb −0.3, kiếm ngang hông) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất.
  • R33 Tường Dội Thiên mở bằng ALD_W1 (dội tường kb 260) ở đòn đầu là có chủ đích (dội tường → đuổi lên không, như KAI_R33); mọi lộ trình khác chỉ đẩy văng mạnh/hất tung ở đòn cuối.

5Bộ kỹ năng

Ô Đòn
skill_a ALD_S1
skill_b ALD_S2
ult ALD_U1
exec ALD_X1
counter ALD_C1, ALD_C2
block_counter ALD_BC1, ALD_BC2, ALD_BC3
evade_counter
dash ALD_D1
turn ALD_T1
deflect ALD_DF
block ALD_BK
evade_back ALD_EVB
evade_jump ALD_EVJ
evade_roll ALD_EVR
loco ALD_IDLE, ALD_RUN, ALD_HURT1, ALD_HURT2, ALD_KD, ALD_GETUP, ALD_DEATH, ALD_VICT, ALD_DESC, ALD_INTRO
Ô Đòn Beat điện ảnh
Kỹ Năng A (hồi 10 s) Thánh Giá Giáng Khiên đeo sau lưng, hai tay giơ kiếm lên trời 0.4 s — tia sáng rơi xuống mũi kiếm; cắm kiếm: vạch sáng chạy dọc sàn 96 px (80%, Thánh Quang), dựng thành thánh giá cao 64 px ở 48 px trước mặt (80%), nổ tung đẩy văng (120%). AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 96 px trước mặt, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss
Kỹ Năng B (hồi 14 s) Thành Lũy Bất Động Cắm khiên, vai tì, màng vàng phủ mặt khiên 1.0 s (ALD_BASTION): mọi đòn mặt trước bị Chặn 90% không tốn Khí Thủ — chữ "CHẶN" nảy liên tiếp; giật khiên hất ra: vụ nổ khiên 120% + 2× túi Báo Oán. AUTO: ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Aldric trong 0.8 s tới, hoặc Boss/Thủ Vệ lấy đà đòn nặng/combo, hoặc ≥ 3 đạn đang bay tới
Tuyệt Kỹ Bình Minh Giáng Thế Nền tối 40%, letterbox; Aldric quỳ cắm kiếm, giơ khiên — đĩa mặt trời pixel mọc sau lưng 0.8 s; 4 cột thánh quang giáng khắp phòng (4 × 35%); bật dậy nện khiên: vòm sáng 120 px (420%) quật ngã, sàn khắc dấu thánh giá phát sáng rồi tắt; slow-mo 0.25× ở cú nện
Tuyệt Sát Đoạn Tội (và Thánh Giá Định Tội từ Hồi Âm) Zoom 2×: khiên đập vai buộc kẻ Vỡ Thế quỳ, mép khiên đặt lên lưng nó, kiếm cầm ngược đâm xuống — cột sáng giáng xuống điểm đâm, địch tan thành tro sáng (spawn/disintegrate recolor PAL.holy)
Phản Đòn sau Gạt Phản Kiếm Qua Vành, Thuẫn Phản Chấn (+ Thập Tự Phản) Bốc theo trọng số, chống lặp
Phản Đòn sau Chặn Đáp Lễ, Hoàn Trả Gấp Đôi, Thánh Phạt (+ Thánh Ấn Đáp Lễ, Báo Oán Song Bội) 45% gốc, ICD 1.5 s; hit đầu tiêu túi Báo Oán
Phản Đòn sau Né (rỗng; Lăn Khiên Phản từ Hồi Âm Lăn Khiên) Chỉ có khi Hồi Âm cho Né

6Cây Combo

Id Tên Loại Chuỗi đòn Điều kiện Kết Kế W Hồi Cổng DPS Nguồn
ALD_R01 Luật Kiếm / Sword Canon GROUND ALD_L1 → ALD_L3 → ALD_H1 dist<=32 stand 1.0 0 2.36 base
ALD_R02 Khiên Mở Kiếm Theo / Shield Opens, Steel Follows GROUND ALD_SB1 → ALD_L1 → ALD_L2 → ALD_H2 dist<=32 stand 1.0 0 2.49 base
ALD_R03 Bốn Lời Thề / Four Vows GROUND ALD_L2 → ALD_L4 → ALD_SB1 → ALD_H1 dist<=32 stand 1.0 0 2.52 base
ALD_R04 Thuẫn Thăng Khai / Bulwark Opener LAUNCH ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_LA1 dist<=32 air AIR 1.0 0 2.27 base
ALD_R05 Thiên Lũy Liên / Sky Rampart AIR ALD_A1 → ALD_A2 → ALD_A3 tgt:air down 1.0 0 2.51 base
ALD_R06 Vòng Thuẫn Kiếm / Bulwark Wheel CROWD ALD_L3 → ALD_SP1 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.39 base
ALD_R07 Phá Thủ Thánh / Holy Guardbreak BREAK ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_H2 dist<=34 stand 1.0 0 2.61 base
ALD_R08 Húc Khiên Khai Lộ / Shield Rush GAP ALD_D1 → ALD_L1 → ALD_SB2 dist>=48 stand 1.0 0 2.47 base
ALD_R09 Đóng Đinh Tường / Wall Pin WALL ALD_L2 → ALD_SB1 → ALD_W1 tgt:wall<=40 wall 1.0 0 2.47 base
ALD_R10 Đạp Vành / Rim Stomp OTG ALD_OTG1 → ALD_SB2 tgt:down down 1.0 0 2.61 base
ALD_R11 Phán Kiếm / Verdict Blade SIGNATURE ALD_L1 → ALD_SIG1 gauge>=30 stand 1.0 0 VERDICT-30 3.20 base
ALD_R12 Sóng Thánh Thuẫn / Holy Aegis Wave SIGNATURE ALD_SB1 → ALD_SIG2 gauge>=100 stand 1.0 0 VERDICT-100 3.44 base
ALD_R13 Thuẫn Kích Liên Hoàn / Bash Cascade GROUND ALD_SB1 → ALD_SB3 → ALD_L1 → ALD_H2 dist<=32 stand 1.0 0 2.71 E_ALD_01
ALD_R14 Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension LAUNCH ALD_D1 → ALD_LA2 dist<=72 air AIR 1.0 0 2.78 E_ALD_02
ALD_R15 Thuẫn Luân Không Trung / Sky Wheel AIR ALD_A1 → ALD_A4 → ALD_A3 tgt:air down 1.0 0 2.80 E_ALD_03
ALD_R16 Thánh Hoàn / Holy Ring CROWD ALD_SP2 → ALD_SB2 crowd>=3@48 stand 1.0 0 2.84 E_ALD_04
ALD_R17 Phá Thành / Siege Breaker BREAK ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_HB1 dist<=34 stand 1.0 0 2.79 E_ALD_05
ALD_R18 Khiên Nghiền Tường / Wall Grinder WALL ALD_L2 → ALD_W2 tgt:wall<=48 wall 1.0 0 2.80 E_ALD_06
ALD_R19 Kiếm Đinh Tội / Penance Nail OTG ALD_OTG2 → ALD_SB2 tgt:down down 1.0 0 2.84 E_ALD_07
ALD_R20 Thánh Kỵ Xung Phong / Radiant Rush GAP ALD_D2 → ALD_L1 → ALD_H1 dist>=64 stand 1.0 0 2.91 E_ALD_08
ALD_R21 Thập Tự Phán Quyết / Cross Verdict SIGNATURE ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_SIG3 gauge>=50 stand 1.0 0 VERDICT-50 3.55 E_ALD_09
ALD_R22 Tam Chương / Three Tenets GROUND ALD_L5 → ALD_L2 → ALD_H1 dist<=32 stand 1.0 0 2.89 E_ALD_10
ALD_R23 Hồi Thân Thủ / About-Face Ward GROUND ALD_T1 → ALD_L4 → ALD_H2 tgt:behind stand 1.0 0 2.67 E_ALD_11
ALD_R24 Thành Lũy Tiến Bước / Advancing Rampart GROUND ALD_SB1 → ALD_L1 → ALD_SB3 → ALD_L5 → ALD_H2 dist<=32&combo>=15 stand 1.0 0 2.98 E_ALD_12
ALD_R25 Phán Xét Không Trung / Aerial Sentence AIR ALD_A1 → ALD_A2 → ALD_A4 → ALD_A5 tgt:air&combo>=10 down 1.0 0 3.01 E_ALD_13
ALD_R26 Đại Thánh Hoàn / Grand Halo CROWD ALD_T1 → ALD_SP1 → ALD_SP2 crowd>=4@56 stand 1.0 0 2.90 E_ALD_14
ALD_R27 Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure SIGNATURE ALD_L2 → ALD_SB1 → ALD_SIG4 gauge>=80 stand 1.0 0 VERDICT-80 3.32 E_ALD_15
ALD_R28 Song Diện Thủ / Two-Front Ward GROUND ALD_T1 → ALD_L3 → ALD_SB3 → ALD_H1 crowd>=2@40 stand 1.0 0 2.72 E_ALD_16
ALD_R29 Lời Phán Sắt / Iron Sentence BREAK ALD_L1 → ALD_THR tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss stand 1.0 0 2.81 E_ALD_17
ALD_R30 Hoàn Lễ Phạt / Rebuke Rite BREAK ALD_L2 → ALD_SB3 → ALD_HB1 tgt:offbal/tgt:broken stand 1.0 0 2.98 E_ALD_18
ALD_R31 Kiếm Song Hành / Paired Edges GROUND ALD_L1 → ALD_L4 → ALD_L2 → ALD_L5 dist<=32 stand 1.0 0 2.80 E_ALD_19
ALD_R32 Quang Kiếm Ba / Lightbrand Rush GAP ALD_WAVE → ALD_D1 → ALD_H2 dist>=64 stand 1.0 0 2.80 E_ALD_20
ALD_R33 Tường Dội Thiên / Rampart Rebound WALL ALD_W1 → ALD_A1 → ALD_A5 tgt:wall<=40 down 1.0 0 2.99 E_ALD_21
ALD_R34 Phán Quyết Thăng Thiên / Rising Sentence LAUNCH ALD_SB3 → ALD_L5 → ALD_LA2 dist<=32 air AIR 1.0 0 3.30 E_ALD_22
ALD_R35 Thành Đổ / Citadel Fall BREAK ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_V1 dist<=34 stand 1.0 0 3.28 E_ALD_36
ALD_R36 Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven CROWD ALD_T1 → ALD_V2 crowd>=3@56 air AIR 1.0 0 3.16 E_ALD_37
ALD_R37 Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross SIGNATURE ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_V3 gauge>=50 stand 1.0 0 VERDICT-50 3.43 E_ALD_38
ALD_R38 Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge GAP ALD_V4 → ALD_L1 → ALD_H1 dist>=56 stand 1.0 0 3.34 E_ALD_39
ALD_R39 Bình Minh Phán Xử / Dawn Tribunal AWAKEN ALD_AW1 → ALD_SB3 → ALD_AW1 → ALD_SIG1 od stand 1.0 0 3.53 E_ALD_40

Luồng chính:

              ┌─ GROUND (R01/R02/R03/R13/R22/R24/R28/R31; sau lưng R23) ─┐
 GAP (R08/R20/R32/R38) ──►                                                ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
              ├─ LAUNCH (R04/R14/R34) ──► AIR (R05/R15/R25) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10/R19)
              ├─ CROWD (R06/R16/R26/R36→AIR)
              ├─ BREAK (R07/R17/R29/R30/R35) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
              ├─ WALL (R09/R18/R33→AIR)
              └─ SIGNATURE [Phán Xét] R11 (30) · R21/R37 (50) · R27 (80) · R12 (toàn bộ, BỊ ÉP khi đầy)
 Địch đánh ─► CHẶN (+Phán Xét, +Báo Oán) ─► 45% PHẢN ĐÒN CHẶN (trả 2× túi) ─► +8 Phán Xét
 Gạt ─► Phản Đòn ─► (Mất Thăng Bằng) ─► R30 Hoàn Lễ Phạt ưu tiên
 Đạn mặt trước ─► CHẶN (+15%) ─► Phản Đòn Chặn = BẬT NGƯỢC ĐẠN (ALD_AEGIS)

7Hồi Âm riêng

Id Tên Loại Hiếm Cấp TT Tag Dòng ngắn Hiệu ứng (Echo DSL) Mô tả
E_ALD_01 Thuẫn Kích Liên Hoàn / Bash Cascade COMBO C 3 0 COMBO|BREAK Combo mới: 4 cú húc khiên + chém route_add(ALD_R13) Thêm lộ trình Thuẫn Kích Liên Hoàn: Đập Khiên → Song Thuẫn Kích → Trảm Qua Vành → Thuẫn Kiếm Hợp Kích (phá thủ liên tục).
E_ALD_02 Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension COMBO C 3 0 COMBO|LAUNCH|AIR Combo mới: húc khiên rồi hất tung route_add(ALD_R14) Thêm lộ trình Thánh Thuẫn Thăng Phi: Húc Khiên → xúc khiên hất 100 px và bay theo, nối combo trên không.
E_ALD_03 Thuẫn Luân / Shield Wheel COMBO R 3 0 COMBO|AIR Combo trên không: bánh xe khiên 3 vòng route_add(ALD_R15) Thêm lộ trình Thuẫn Luân Không Trung: Thăng Kiếm → Thuẫn Luân (3 hit) → Thiên Thuẫn Giáng.
E_ALD_04 Thánh Hoàn / Holy Ring COMBO R 3 0 COMBO|AOE|RADIANT Đánh đám đông: 5 nhát xoay hào quang route_add(ALD_R16) Thêm lộ trình Thánh Hoàn khi ≥ 3 địch quanh Aldric: xoay 5 hit để lại vòng hào quang (25% Thánh Quang) rồi Vành Khiên Bổ.
E_ALD_05 Phá Thành / Siege Breaker COMBO R 3 0 COMBO|BREAK|POSTURE Phá thế: giáng cả khiên như búa tạ route_add(ALD_R17) Thêm lộ trình Phá Thành: Đập Khiên → Vành Khiên Bổ → Búa Khiên (200%, 60 Thế, phá thủ).
E_ALD_06 Khiên Nghiền / Crushing Press COMBO C 3 0 COMBO|WALL Gần tường: nghiến khiên ép dội tường route_add(ALD_R18) Thêm lộ trình Khiên Nghiền Tường khi địch sát tường: đâm khe khiên, ép–nghiến hai nhịp rồi húc dội tường.
E_ALD_07 Kiếm Đinh Tội / Penance Nail COMBO C 3 0 COMBO Địch nằm: đâm xuống 2 nhát + bổ khiên route_add(ALD_R19) Thêm lộ trình Kiếm Đinh Tội lên địch đang nằm: đâm cầm ngược, vặn, rồi bổ mép khiên.
E_ALD_08 Thánh Kỵ Xung Phong / Radiant Rush COMBO R 3 2 COMBO|GAP|RADIANT Lao khiên sáng 96 px rồi chém route_add(ALD_R20) Thêm lộ trình Thánh Kỵ Xung Phong khi địch xa: lao khiên sáng 96 px (chặn đạn trên đường), chém, Bổ Thánh Kiếm.
E_ALD_09 Thập Tự Phán Quyết / Cross Verdict COMBO E 3 3 COMBO|SIGNATURE|RADIANT Tiêu 50 Phán Xét: thập tự sáng nổ route_add(ALD_R21) Thêm lộ trình Thập Tự Phán Quyết (cần 50 Phán Xét): chém, húc khiên, vẽ thập tự sáng trên địch rồi kích nổ (Thánh Quang).
E_ALD_10 Tam Chương / Three Tenets COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 3 nhát thề + bổ thánh route_add(ALD_R22) Thêm lộ trình Tam Chương: ba nhát ngắn qua vành khiên, đâm khe khiên, Bổ Thánh Kiếm.
E_ALD_11 Hồi Thân Thủ / About-Face Ward COMBO C 3 1 COMBO|BLOCK Địch sau lưng: xoay khiên đập + chém route_add(ALD_R23) Thêm lộ trình Hồi Thân Thủ khi bị đánh lén: xoay khiên đập kẻ sau lưng, Hồi Kiếm Song Vạch, Thuẫn Kiếm Hợp Kích.
E_ALD_12 Thành Lũy Tiến Bước / Advancing Rampart COMBO E 3 5 COMBO|VARIETY|BREAK Combo ≥ 15: tiến 5 đòn khiên–kiếm route_add(ALD_R24) Thêm lộ trình Thành Lũy Tiến Bước (cần Combo ≥ 15): khiên và kiếm luân phiên vừa đánh vừa tiến, kết Thuẫn Kiếm Hợp Kích.
E_ALD_13 Phán Xét Không Trung / Aerial Sentence COMBO E 3 6 COMBO|AIR|RADIANT Combo trên không 6 hit, kết cắm sáng route_add(ALD_R25) Thêm lộ trình Phán Xét Không Trung (cần Combo ≥ 10): bốn đòn trên không, kết Thánh Kiếm Giáng đốt Thánh Quang.
E_ALD_14 Đại Thánh Hoàn / Grand Halo COMBO E 3 7 COMBO|AOE ≥ 4 địch: 3 lớp xoay khiên–kiếm route_add(ALD_R26) Thêm lộ trình Đại Thánh Hoàn: xoay khiên, Vòng Thuẫn Kiếm, Thánh Luân Trảm.
E_ALD_15 Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure COMBO L 3 10 COMBO|SIGNATURE|AOE|RADIANT Tiêu 80 Phán Xét: nện khiên, cột sáng route_add(ALD_R27) Thêm lộ trình Thiên Phạt Thuẫn (cần 80 Phán Xét): nhảy nện khiên, sóng sáng hai bên rồi cột sáng lớn giáng giữa đè ngã.
E_ALD_16 Song Diện Thủ / Two-Front Ward COMBO C 3 0 COMBO|AOE 2 địch quanh mình: đánh cả hai phía route_add(ALD_R28) Thêm lộ trình Song Diện Thủ khi bị kẹp: xoay khiên sau lưng, chém vòng ngoài, Song Thuẫn Kích, Bổ Thánh Kiếm.
E_ALD_17 Lời Phán Sắt / Iron Sentence COMBO R 3 4 COMBO|BREAK|POSTURE Đâm xuyên qua mép khiên, phá thủ route_add(ALD_R29) Thêm lộ trình Lời Phán Sắt (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm 180% xuyên hàng địch, 50 Thế.
E_ALD_18 Hoàn Lễ Phạt / Rebuke Rite COMBO R 3 5 COMBO|DEFLECT|POSTURE Sau khi gạt: húc kép + búa khiên route_add(ALD_R30) Thêm lộ trình Hoàn Lễ Phạt lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: đâm khe khiên, Song Thuẫn Kích, Búa Khiên.
E_ALD_19 Kiếm Song Hành / Paired Edges COMBO C 3 0 COMBO|SPEED Combo mới: 4 đòn kiếm nhanh 7 nhát route_add(ALD_R31) Thêm lộ trình Kiếm Song Hành: bốn đòn kiếm nhẹ nối nhau, khiên không rời ngực.
E_ALD_20 Quang Kiếm Ba / Lightbrand Wave COMBO R 3 6 COMBO|GAP|RADIANT Bắn sóng sáng 140 px rồi lao húc route_add(ALD_R32) Thêm lộ trình Quang Kiếm Ba khi địch xa: phóng vầng sáng xuyên 140 px, Húc Khiên, Thuẫn Kiếm Hợp Kích.
E_ALD_21 Tường Dội Thiên / Rampart Rebound COMBO E 3 12 COMBO|WALL|AIR Ép tường, nhảy theo cắm kiếm sáng route_add(ALD_R33) Thêm lộ trình Tường Dội Thiên: Đóng Đinh Khiên, đuổi theo cú bật tường, Thăng Kiếm, Thánh Kiếm Giáng.
E_ALD_22 Phán Quyết Thăng Thiên / Rising Sentence COMBO E 3 13 COMBO|LAUNCH|AIR Húc kép + 3 nhát rồi hất tung bay theo route_add(ALD_R34) Thêm lộ trình Phán Quyết Thăng Thiên: Song Thuẫn Kích, Tam Chương Kiếm, Thánh Thuẫn Thăng Phi — nối combo trên không.
E_ALD_23 Tường Khiên / Shieldwall TECH C 3 0 BLOCK|GUARD +3% Chặn, +10% Khí Thủ stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(GuardMax,+10%/+15%/+20%) +3/4/5% Chặn; +10/15/20% Khí Thủ tối đa.
E_ALD_24 Thánh Ấn Đáp Lễ / Sealed Return TECH R 3 1 BLOCK|COUNTER|RADIANT +5% phản đòn sau chặn, đòn đóng ấn move_add(ALD_BC4, block_counter); stat(BlockCounterRate,+5%/+8%/+10%) Thêm Thánh Ấn Đáp Lễ (3 hit, Thánh Quang) vào bể Phản Đòn Chặn; +5/8/10% tỉ lệ Phản Đòn Chặn.
E_ALD_25 Thập Tự Phản / Cross Riposte TECH R 3 0 COUNTER|DEFLECT Phản đòn thập tự mới, +10% ST phản move_add(ALD_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) Thêm Thập Tự Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn.
E_ALD_26 Gương Thánh / Mirror Aegis TECH E 3 6 BLOCK|DEFLECT Chặn đạn là phản lại 60% sát thương rule(reflect); rule(ALD_MIRROR, 60%/80%/100%) Đạn bị Gạt bật ngược; mọi đạn bị Chặn ở mặt trước cũng phản về kẻ bắn với 60/80/100% sát thương (không cần roll phản đòn).
E_ALD_27 Thánh Giá Định Tội / Cross of Sentence TECH E 3 9 EXECUTE|POSTURE Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s move_add(ALD_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) Thêm Tuyệt Sát Thánh Giá Định Tội (360%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s.
E_ALD_28 Nhiệt Tâm / Zeal TECH R 3 0 BLOCK|SIGNATURE Mỗi lần chặn +3 Phán Xét, chặn chắc hơn gauge(gain(on_block),+3/+4/+5); stat(BlockPower,+4%/+6%/+8%) Mỗi lần Chặn cộng thêm 3/4/5 Phán Xét; +4/6/8% Lực Chặn.
E_ALD_29 Thánh Án Tràn Đầy / Brimming Verdict TECH E 3 11 SIGNATURE|AOE Phán Xét tối đa +20, sóng thánh mạnh hơn gauge(max,+20/+35/+50) Phán Xét tối đa 120/135/150; Sóng Thánh Thuẫn chỉ bị ép khi đầy và tiêu toàn bộ → sát thương ×1.2/1.35/1.5.
E_ALD_30 Báo Oán Song Bội / Twofold Retribution TECH E 3 7 BLOCK|COUNTER Trả lại đòn đã chặn 2.5×, bổ báo oán move_add(ALD_BC5, block_counter); rule(ALD_RETRIBUTION,+50%/+75%/+100%) Thêm Báo Oán Song Bội vào bể Phản Đòn Chặn; Báo Oán trả lại 2.5/2.75/3.0× sát thương đã chặn (thay vì 2×).
E_ALD_31 Lăn Khiên / Bulwark Roll TECH R 3 14 EVADE|COUNTER +4% Né, lăn khiên rồi húc phản đòn stat(EvadeRate,+4%/+6%/+8%); stat(EvadeCounterRate,+30%/+40%/+50%); move_add(ALD_EC1, evade_counter) Aldric học né: +4/6/8% Né, +30/40/50% Phản Đòn Né; thêm Lăn Khiên Phản vào bể Phản Đòn Né.
E_ALD_32 Bất Khuất / Unyielding TECH R 3 8 POSTURE|BREAK Thắng va kiếm, combo khiên +15% Thế rule(clash_win); route_mod(tag:shield, post, +15%/+25%/+35%) Luôn thắng Va Kiếm (không bật lùi, đòn vẫn trúng); lộ trình có đòn khiên gây thêm 15/25/35% sát thương Thế.
E_ALD_33 Thiên Giá Giáng Phạt / Crossfall Censure SKILL E 3 5 SKILL|AOE|RADIANT Thay Kỹ Năng A: 3 thánh giá liên tiếp move_replace(skill_a, ALD_S1B) Thay Thánh Giá Giáng bằng Thiên Giá Giáng Phạt: ba thánh giá 90% giáng ở 40/80/120 px rồi sụp thành sóng 120% quật ngã.
E_ALD_34 Tường Bình Minh / Wall of Dawn SKILL E 3 10 SKILL|BLOCK Thay Kỹ Năng B: tường sáng phản đạn move_replace(skill_b, ALD_S2B) Thay Thành Lũy Bất Động bằng Tường Bình Minh: tường sáng 1.2 s phản mọi đạn, rồi đổ sập 160% quật ngã trong 80 px.
E_ALD_35 Thánh Giá Vững / Steadfast Cross SKILL R 3 0 SKILL Thánh Giá Giáng rộng +20%, hồi −1 s skill_mod(skill_a, radius, +20%/+30%/+40%); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) Kỹ Năng A rộng thêm 20/30/40% và hồi nhanh hơn 1/2/3 s.
E_ALD_36 Thành Đổ / Citadel Fall EVO L 1 8 COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION Tiến hóa: nện khiên kép, sụt sàn evolve(E_ALD_05); route_add(ALD_R35) · prereq lv:E_ALD_05>=3&card:TG02 Tiến Hóa của Phá Thành (Lv3 + Phá Thế): Búa Khiên thành Thành Đổ — hai nhát 320%, 130 Thế, quật ngã.
E_ALD_37 Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven EVO L 1 12 COMBO|AOE|RADIANT|EVOLUTION Tiến hóa: mặt trời xoay 7 hit hất tung evolve(E_ALD_04); route_add(ALD_R36) · prereq lv:E_ALD_04>=3&card:TG05 Tiến Hóa của Thánh Hoàn (Lv3 + Bão Kiếm): vòng sáng 56 px, 7 hit, kết hất tung cả đám và đốt Thánh Quang → nối AIR.
E_ALD_38 Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross EVO L 1 16 COMBO|SIGNATURE|RADIANT|EVOLUTION Tiến hóa: thập tự kép 4 hit, cột sáng evolve(E_ALD_09); route_add(ALD_R37) · prereq lv:E_ALD_09>=3&card:DF02 Tiến Hóa của Thập Tự Phán Quyết (Lv3 + Kiên Thủ): vẫn tiêu 50 Phán Xét, thập tự kép 4 hit 360% kết cột sáng.
E_ALD_39 Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge EVO L 1 20 COMBO|GAP|RADIANT|EVOLUTION Tiến hóa: lao 128 px xuyên hàng địch evolve(E_ALD_08); route_add(ALD_R38) · prereq lv:E_ALD_08>=3&card:RA01 Tiến Hóa của Thánh Kỵ Xung Phong (Lv3 + Lưỡi Quang): lao 128 px xuyên cả hàng, 3 cú húc 280%, Thánh Quang chắc chắn.
E_ALD_40 Hiệp Sĩ Bình Minh / Sunrise Knight ART L 1 15 ART|BLOCK|RADIANT Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s khiên bình minh awaken(8s, route_add(ALD_R39), stat(BlockRate,+15%), rule(ALD_DAWNGUARD)) Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: +15% Chặn, mọi lần Chặn giảm 100% và nổ thánh quang 60% ATK, Phán Xét tích ×2, mở lộ trình Bình Minh Phán Xử; kết bằng Bình Minh Giáng Thế +50%.

Lịch mở theo Thông Thạo:

Thông Thạo Hồi Âm mở Số
0 Thuẫn Kích Liên Hoàn, Thánh Thuẫn Thăng Phi, Thuẫn Luân, Thánh Hoàn, Phá Thành, Khiên Nghiền, Kiếm Đinh Tội, Tam Chương, Song Diện Thủ, Kiếm Song Hành, Tường Khiên, Thập Tự Phản, Nhiệt Tâm, Thánh Giá Vững 14
1 Hồi Thân Thủ, Thánh Ấn Đáp Lễ 2
2 Thánh Kỵ Xung Phong 1
3 Thập Tự Phán Quyết 1
4 Lời Phán Sắt 1
5 Thành Lũy Tiến Bước, Hoàn Lễ Phạt, Thiên Giá Giáng Phạt 3
6 Phán Xét Không Trung, Quang Kiếm Ba, Gương Thánh 3
7 Đại Thánh Hoàn, Báo Oán Song Bội 2
8 Bất Khuất, Thành Đổ 2
9 Thánh Giá Định Tội 1
10 Thiên Phạt Thuẫn, Tường Bình Minh 2
11 Thánh Án Tràn Đầy 1
12 Tường Dội Thiên, Thánh Hoàn Thiên Luân 2
13 Phán Quyết Thăng Thiên 1
14 Lăn Khiên 1
15 Hiệp Sĩ Bình Minh 1
16 Thánh Giá Ngàn Ánh 1
20 Bình Minh Kỵ Xung 1

Run đầu tiên với Aldric (00 §7.1 bước 12): nhãn "Aldric: Chặn đòn tích Phán Xét!" và lượt chọn đầu ở tầng 1 ưu tiên ô A = E_ALD_01 Thuẫn Kích Liên Hoàn (Combo, thấy ngay ở tầng 2 — 4 cú húc khiên liên tiếp).

8Tiến Hóa

Tiến Hóa Gốc (Lv3) Xúc tác chung Lộ trình mới Thay đổi
Thành Đổ Phá Thành TG02 Phá Thế R35 Búa Khiên → nện khiên kép 320%, 130 Thế, nhát hai nhảy giáng cả thân, sàn sụt
Thánh Hoàn Thiên Luân Thánh Hoàn TG05 Bão Kiếm R36 Vòng sáng 56 px, 7 hit, kết hất tung + Thánh Quang chắc chắn → nối AIR
Thánh Giá Ngàn Ánh Thập Tự Phán Quyết DF02 Kiên Thủ R37 Vẫn tiêu 50 Phán Xét; thập tự kép 4 hit 360%, cột sáng kết
Bình Minh Kỵ Xung Thánh Kỵ Xung Phong RA01 Lưỡi Quang R38 Lao 128 px xuyên cả hàng, 3 cú húc 280%, chặn đạn suốt đường lao

Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R17 → R35, R16 → R36, R21 → R37, R20 → R38).

9Đặc tính sao

Sao Đặc tính Hiệu ứng
★2 Khiên Tôi Luyện / Tempered Shield stat(GuardMax,+15%); stat(BlockPower,+5%)
★4 Chuông Phán / Verdict Bell gauge(start,+30)
★6 Báo Oán Thánh / Holy Retribution rule(ALD_RETRIBUTION,+50%); trigger(on_block, status(radiance,30%,1,4s), icd=1s)

10AI & Đạo Diễn (riêng Aldric)

  • Khoảng ưa thích 20 px. Khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Aldric trong 0.6 s tới, Đạo Diễn giảm 50% điểm các lộ trình ≥ 4 đòn và cộng ×1.3 cho lộ trình ≤ 2 đòn — Aldric "đứng chịu" để Chặn rồi trả bằng Phản Đòn Chặn.
  • Bổ sung situ: BREAK ×1.3 thêm khi mục tiêu guard_front (đòn khiên đều gb); GAP có tag shield ×1.5 khi mục tiêu là địch tầm xa đang ngắm (lao khiên chặn đạn).
  • Chèn ALD_TAUNT (ALD_PROVOKE) giữa hai lộ trình khi: ≥ 2 địch trong 64 px không giữ token, không địch nào đang lấy đà nhắm Aldric, Phán Xét < 30; ICD 8 s; không chèn khi có mục tiêu Vỡ Thế hoặc HP < 35%.
  • SIGNATURE: nếu sở hữu R27 (80) và Phán Xét ∈ [50, 80), giữ Phán Xét (R21/R11 × 0.3) trừ khi mục tiêu là Boss có ≥ 70% Thế; Phán Xét đầy → R12 bị ép (ALD_JUDGMENT).
  • Kỹ Năng B ưu tiên trước chuỗi đòn của Boss (đọc lấy đà), không dùng khi không có địch nào đang lấy đà hoặc đạn đang bay.
  • Không dùng clip né khi Né = 0 (đòn thrust/sweep/grab → Trúng); có Lăn Khiên thì dùng ALD_EVR/ALD_EVJ như thường.

11Build mẫu

Build Hồi Âm cốt lõi Hồi Âm chung Khi xem
Pháo Đài Báo Oán Báo Oán Song Bội, Thánh Ấn Đáp Lễ, Tường Khiên, Nhiệt Tâm, Song Diện Thủ, Gương Thánh DF02 Kiên Thủ, DF04 Phản Kích, ST02 Sinh Lực Aldric đứng giữa vòng vây gần như bất động; chữ "CHẶN" nảy liên tục, mỗi 1.5 s một chữ X vàng trả đòn, Báo Oán bổ dài gấp đôi; đạn tầm xa bật ngược hết về kẻ bắn
Mặt Trời Phán Xét Thập Tự Phán Quyết → Thánh Giá Ngàn Ánh, Thiên Phạt Thuẫn, Thánh Án Tràn Đầy, Nhiệt Tâm, Hiệp Sĩ Bình Minh RA01 Lưỡi Quang, DF02 Kiên Thủ, TG06 Kẻ Trình Diễn Phán Xét đầy mỗi ~8 s: nện khiên, sóng vàng 150% quét cả phòng; cột sáng, thập tự nổ; Thức Tỉnh — mỗi lần chặn nổ thánh quang
Công Thành Phá Thành → Thành Đổ, Lời Phán Sắt, Hoàn Lễ Phạt, Bất Khuất, Thánh Giá Định Tội TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, ST01 Sức Mạnh Mọi kẻ cầm khiên bị húc vỡ thủ, búa khiên đập sụt sàn, Thế Boss tụt từng mảng, Tuyệt Sát zoom 2× liên tục

12Pixel art & act

Hạng mục Spec
Khung Cell 48×56, thân ~26×40 (vai rộng hơn Kaito 2 px), pivot chân
Vũ khí Kiếm: WEAPONS.sword có sẵn (lưỡi 25 px, rãnh lưỡi lam, chắn tay vàng nạm ngọc lam 1 px). Khiên: WEAPONS.kiteshield mới (khiên diều theo concept art) — across: true (tay cầm nằm ngang thân khiên), vẽ ở tay xa qua offWeapon/sb. Mặt khiên là tấm phẳng tại i = 2..3 trước nắm tay, trải k ∈ [−13, +13] (cao 26 px) × chiều sâu l ∈ [−6, +6] (rộng 12 px), vai khiên trên phẳng, thân thon dần xuống mũi nhọn ở đáy (dáng diều), mặt STEEL.a/b sáng-tối theo hướng sáng, vành 1 px STEEL.gold/goldD, lõi hình giọt PAL.electric tối, biểu tượng mặt trời 5×5 ở tâm (ramp PAL.holy, có frame "lóe" khi Chặn/Phán Xét đầy). Góc sb: 0 dựng đứng che ngực · −0.5 nghiêng gạt · −1.2 xúc lên · −1.57 nằm ngang (nện)
Trang phục (costume) Đầu trần, tóc vàng hất ngược (hair.short), không râu; giáp vai lớn bạc viền vàng, ngực có ngọc lam; khăn cổ lam; tabard lam đậm viền vàng dài tới gối; áo choàng lam dài sau lưng (bay trễ 2 khung); găng đen; ủng sắt bạc viền vàng
Ramp giáp PAL.metal + viền PAL.gold · tabard, áo choàng, khăn PAL.electric tối · găng PAL.night · khiên mặt PAL.metal, vành PAL.gold, lõi PAL.electric tối, mặt trời PAL.holy · ngọc PAL.electric · da PAL.dust · tóc PAL.gold · VFX PAL.holy
Act cần dựng 70 MoveDef (bảng §4) → ~48 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; đòn khiên dùng chung 4 tư thế khiên (sb 0/−0.5/−1.2/−1.57)
VFX chữ ký Chặn: impacts/shield-block recolor vàng + mặt trời trên khiên lóe 1 khung; Phản Đòn Chặn: chữ X vàng (melee/double-slash palette PAL.gold); Báo Oán: vệt chém vàng dài ×2; Phán Xét đầy: holy/sunburst nhỏ trên khiên; Sóng Thánh Thuẫn: holy/sunburst + sóng sáng chạy sàn; thánh giá/cột sáng holy/holy-pillar, holy/smite; Thánh Quang trên địch: viền vàng nhấp nháy
Thức Tỉnh Ramp lưỡi đổi PAL.holy (dài thêm 8 px), hào quang holy/halo trên đầu, khiên viền trắng, mỗi lần chặn nổ holy/feather-burst nhỏ

Đạn: PJ_ALD_WAVE — vầng sáng vàng 20×12 px, 400 px/s, xuyên, sống tới 140 px.

13Âm thanh chữ ký

ald_block (tiếng "đoong" trầm của khiên thép dày, có đuôi chuông nhẹ — khác hẳn "keng" gạt), ald_counter (chém + tiếng ngân vàng khi tiêu Báo Oán, pitch theo độ đầy túi), ald_rim_knock (gõ sống kiếm vào vành 2 lần, luôn rõ trên nhạc), ald_sig_wave (khiên nện sàn + hợp xướng ngắn 0.6 s + sóng gió), ald_holy (chuông nhỏ + xé sáng), ald_ult (đàn organ một hợp âm dài, im lặng 0.3 s trước cú nện). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hừ!", "Đứng vững!", "Trả lại!").

14QA riêng

  • [ ] Phán Xét: Chặn cộng blocked/MaxHP×200 (tối thiểu 4), Phản Đòn Chặn +8, Gạt +10, Gạt Hoàn Hảo +20; giảm −5/s sau đúng 4 s không tăng; không giảm khi đang chờ R12 bị ép.
  • [ ] Phán Xét đạt tối đa → lộ trình kế là R12 (log Đạo Diễn), chờ tối đa 2.0 s; với Thánh Án Tràn Đầy max 150 → R12 tiêu 150, sát thương hit verdict ×1.5.
  • [ ] ALD_AEGIS: đạn mặt trước tần suất Chặn thực ≈ 35% + 15% (sau trần) trên 10,000 đạn; phản đạn chỉ khi roll Phản Đòn Chặn thành công (không có Gương Thánh); đạn trúng mặt khiên trong đòn tag shield luôn bị Chặn.
  • [ ] Báo Oán: túi trần 150% ATK, xóa sau 3 s; hit K đầu tiên cộng đúng 2.0× túi (2.5/2.75/3.0× với Báo Oán Song Bội) rồi túi = 0.
  • [ ] Thành Lũy Bất Động: 1.0 s Chặn 90% không tốn Khí Thủ, kể cả đòn nặng; vụ nổ cuối tiêu túi Báo Oán.
  • [ ] Bể Phản Đòn Chặn có ≥ 3 đòn gốc, tỉ lệ 45% (ICD 1.5 s) — tần suất thực ±1.5%.
  • [ ] Né = 0: không bao giờ phát clip né khi chưa có Lăn Khiên; có Lăn Khiên → Phản Đòn Né dùng ALD_EC1.
  • [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R17 → R35, R16 → R36, R21 → R37, R20 → R38).