1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Kiếm + khiên diều (Sword + kite shield) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Quà hạ Boss B10 (BS01 Gorrak) lần đầu — 10 mảnh |
| HP / ATK Lv1★1 | 700 / 57 |
| hp× / atk× / DEF | 1.25 / 0.92 / 30 |
| Tốc đánh / Chạy | 0.95 / 90 px/s |
| Crit / CritDmg | 5% / 150% |
| Gạt / Chặn / Né | 6% / 35% / 0% |
| Khí Thủ / Poise | 160 / 140 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 20 / 28 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 45% / 0% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Phán Xét (VERDICT) — max 100, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Chặn: sát thương đã chặn ÷ MaxHP × 200 (tối thiểu +4) · Phản Đòn Chặn +8 · Gạt +10 · Gạt Hoàn Hảo +20 |
| Cổng: giảm | −5/s sau 4 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Cổng: ngưỡng | Đạt tối đa (100): lộ trình kế bị ép thành Sóng Thánh Thuẫn (R12); khiên sáng rực, không giảm khi chờ |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE: Phán Kiếm 30 · Thập Tự Phán Quyết / Thánh Giá Ngàn Ánh 50 · Thiên Phạt Thuẫn 80 · Sóng Thánh Thuẫn = toàn bộ (ST × lượng tiêu/100) |
| Cổng: hiển thị | Thanh dọc hình lưỡi kiếm 4×30 px cạnh thanh HP, vạch 30/50/80; đầy: mặt trời trên khiên nhấp nháy vàng |
| Màu chữ ký | #f0c050 |
| Bảng màu | giáp tấm: PAL.metal + viền PAL.gold · tabard, áo choàng dài, khăn cổ: PAL.electric tối (lam đậm) · găng, lớp lót giáp: PAL.night · khiên diều: mặt PAL.metal, vành PAL.gold, lõi PAL.electric tối, huy hiệu mặt trời PAL.holy · ngọc ngực & chuôi kiếm: PAL.electric · da: PAL.dust sáng · tóc vàng: PAL.gold · VFX: PAL.holy |
| Hình dáng (silhouette) | Vai rộng giáp tấm bạc viền vàng, tóc vàng hất ngược (không mũ trụ), khiên diều cao quá nửa thân che nửa trái thân, kiếm thẳng lưỡi rãnh lam cầm thấp, áo choàng lam dài bay sau lưng |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | 12 | 27 | 22 | 10 | 3 | 1 | 4 | 40 |
Lore. Hiệp sĩ cuối cùng của Dòng Thánh Thuẫn — đội cận vệ từng canh giữ Tâm Bình Minh. Đêm Vua Rỗng cướp Tâm, Aldric giữ cửa cầu thang một mình tới khi khiên nứt; Gorrak Kẻ Gác Cổng (BS01) xích anh ở chiếu nghỉ B10 làm chiến lợi phẩm. Được người mang đèn giải thoát, anh khắc lại mặt trời lên khiên bằng mũi kiếm và thề không lùi thêm một bậc nào. Anh tin mọi đòn đánh đều phải được trả — đúng gấp đôi. Ở Thánh Đường Xương (S07), Giáo Chủ Morvane mặc chiếc áo choàng của Dòng mà anh từng khoác.
Ngoại hình (concept art H02.png). Hiệp sĩ tóc vàng hất ngược, mắt xanh, không mũ trụ, không râu; giáp tấm bạc viền vàng, giáp vai lớn, ngọc lam giữa ngực; khăn cổ, tabard và áo choàng dài màu lam đậm; găng đen. Kiếm thẳng lưỡi có rãnh lam, chắn tay vàng nạm ngọc lam; khiên diều (không phải khiên tháp chữ nhật) bạc viền vàng, lõi lam, huy hiệu mặt trời vàng.
Phong cách. Chặn — tích — trả gấp đôi. Aldric là bức tường biết đánh: tỉ lệ Chặn gốc cao nhất roster (35%), Khí Thủ 160 và bể Phản Đòn Chặn mạnh nhất game (3 đòn gốc, +2 từ Hồi Âm, 45% Phản Đòn Chặn). Mỗi đòn bị chặn đổ vào Phán Xét và vào túi Báo Oán; Phản Đòn Chặn kế tiếp trả lại gấp đôi lượng sát thương đã chặn. Phán Xét đầy → Sóng Thánh Thuẫn bị ép ra: Aldric nện khiên, sóng ánh sáng vàng quét cả phòng. Nhịp xem: khựng — "CHẶN" — chữ X vàng — sóng sáng. Né gốc = 0 nhưng vẫn có 3 clip né (Hồi Âm Lăn Khiên cho phép né).
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
Đám địch đánh dồn, địch tầm xa bắn thẳng (đạn bị chặn/phản), địch thủ khiên (húc khiên gb), Boss đòn nặng lặp lại (Gorrak, Brakka BS05) |
DPS thấp khi không ai đánh mình (ATK ×0.92, tốc ×0.95); đòn không chặn được (đâm/quét/túm) vì Né = 0; đuổi địch chạy vòng | Quỷ Bom (vùng nổ, không chặn được), Mẹ Bào Tử BS03 (vùng độc), Nữ Thợ Săn Sương WD08 (đâm liên tục) |
2Cổng cơ chế — Phán Xét (VERDICT, 0–100)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Chuông Phán: 30) |
| Tăng | Chặn: sát thương đã chặn (raw − nhận) ÷ MaxHP × 200, tối thiểu +4 · Phản Đòn Chặn +8 · Gạt +10 · Gạt Hoàn Hảo +20 · (Nhiệt Tâm: Chặn +3/4/5 thêm) · (Thức Tỉnh Hiệp Sĩ Bình Minh: mọi nguồn ×2) |
| Giảm | −5/s sau 4 s không tăng; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng; không giảm khi đang chờ Sóng Thánh Thuẫn bị ép |
| Ngưỡng = tối đa (100; Thánh Án Tràn Đầy 120/135/150) | Khiên rực vàng; lộ trình kế bị ép là R12 Sóng Thánh Thuẫn (ALD_JUDGMENT) |
| Tiêu | SIGNATURE: Phán Kiếm (R11) 30 · Thập Tự Phán Quyết (R21) / Thánh Giá Ngàn Ánh (R37) 50 · Thiên Phạt Thuẫn (R27) 80 · Sóng Thánh Thuẫn (R12) toàn bộ. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu; lộ trình bị hủy trước đòn đầu → không tiêu |
| Hiển thị | Thanh dọc hình lưỡi kiếm 4×30 px cạnh thanh HP, ramp PAL.holy, vạch 30/50/80; đầy: mặt trời trên khiên (sprite anh hùng) nhấp nháy vàng + thanh rung 1 px; khi tiêu: thanh rút về như kiếm tra vỏ |
Ví dụ nhịp: Aldric MaxHP 1,000, đỡ một đòn nặng raw 180 (chặn 45% + BlockPower) → chặn 81 → +16 Phán Xét; Phản Đòn Chặn kích hoạt → +8. Ba đòn nặng bị chặn ≈ 72 → đủ Phán Kiếm (30) hoặc tích tiếp lên Thiên Phạt Thuẫn (80).
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
ALD_AEGIS (gốc) |
(1) Đạn (projectile) đến từ mặt trước: +15 điểm Chặn (cộng vào B' trước khi co trần). (2) Đạn mặt trước bị Chặn và roll Phản Đòn Chặn thành công → đạn bật ngược về kẻ bắn: sát thương = raw đạn × (1 + ReflectDmg), lớp K, không bị địch chặn/gạt; nếu kẻ bắn ≤ 64 px thì vẫn chạy đòn bể block_counter như thường. (3) Trong đòn có tag shield (Húc Khiên, Thánh Thuẫn Xung Kích, Bình Minh Kỵ Xung, Sóng Thánh Thuẫn, Thiên Phạt Thuẫn, Thành Lũy Bất Động, Tường Bình Minh): đạn mặt trước tự động bị Chặn (không roll, không ngắt đòn, tốn Khí Thủ bình thường, vẫn tích Phán Xét/Báo Oán) |
ALD_RETRIBUTION (gốc) |
Túi Báo Oán: mỗi lần Chặn cộng phần sát thương được chặn (raw × mult − nhận) vào túi; trần 150% ATK hiện tại; túi giữ 3 s kể từ lần Chặn gần nhất rồi xóa. Hit đầu tiên lớp K kế tiếp của Aldric (bất kỳ Phản Đòn nào) hoặc hit của ALD_S2 tiêu cả túi: cộng thêm 2.0 × túi vào raw (trước crit/mitig) — "trả gấp đôi". Tham số +x% cộng vào hệ số (Báo Oán Song Bội +50/75/100% → 2.5/2.75/3.0×; ★6 +50%). Hiển thị: vành khiên sáng 3 nấc theo túi (≥ 25/75/125% ATK); khi tiêu, vệt chém đổi vàng + số sát thương có dấu "↺" |
ALD_JUDGMENT (gốc) |
(1) Khi Phán Xét chạm tối đa: đặt cờ forcedRoute = ALD_R12; Đạo Diễn bỏ qua chấm điểm, chọn R12 ở lần rảnh kế (ưu tiên ngay sau Tuyệt Sát nếu có mục tiêu Vỡ Thế). Mục tiêu ngoài tầm → Aldric chạy/dùng Húc Khiên tới; chờ quá 2.0 s → nện tại chỗ. (2) Hit có tag verdict nhân mult × spent/100 (spent = Phán Xét thực tiêu; max 100 → ×1.0, Thánh Án Tràn Đầy 150 → ×1.5). (3) R12 tiêu toàn bộ Phán Xét hiện có (VERDICT-100 = tối thiểu 100). Với max > 100 (Thánh Án Tràn Đầy), R12 chọn tự nguyện được từ 100 nhưng Đạo Diễn nhân điểm × 0.5 khi chưa đầy (ưu tiên đợi đầy để ×1.2–1.5) |
ALD_PROVOKE (gốc, đòn ALD_TAUNT) |
Marker provoke ở t = 0.30 s: mọi địch trong 64 px có thể nhận token cận chiến sẽ cam kết đòn kế vào Aldric trong 1.0 s (Combat Director kéo sớm lấy đà, vẫn giữ giãn cách ≥ 0.25 s giữa hai hit-frame — 01 §11.1). Không ảnh hưởng Boss/Thủ Vệ. AI chèn đòn này theo §10 |
ALD_BASTION (gốc, Kỹ Năng B ALD_S2) |
Từ t = 0.10 tới 1.10 s: mọi đòn cận chiến/đạn mặt trước tự động Chặn với BlockRed 0.90 (kể cả đòn nặng), không tốn Khí Thủ, vẫn tích Phán Xét, Báo Oán và roll Phản Đòn Chặn (Phản Đòn chỉ chạy sau khi kỹ năng kết thúc, ICD bình thường). Đòn thrust/sweep/grab mặt trước cũng bị Chặn trong thế này (giảm 0.70). Hit 1.14 s tiêu túi Báo Oán theo ALD_RETRIBUTION |
ALD_MIRROR (Gương Thánh) |
Mọi đạn mặt trước bị Chặn (kể cả tự động) bật ngược ngay với 60/80/100% raw đạn × (1 + ReflectDmg), không cần roll Phản Đòn; cùng đạn không thể bị phản hai lần (cờ reflected) |
ALD_DAWNGUARD (Hiệp Sĩ Bình Minh) |
Trong Thức Tỉnh: mỗi lần Chặn giảm 100% sát thương và không tốn Khí Thủ; mỗi lần Chặn phát burst(radiant, 60% ATK, r=40 @self) (ICD 0.5 s, gắn Thánh Quang); Phán Xét tích ×2; R12 bị ép vẫn chạy bình thường. Kết thúc Thức Tỉnh bằng ALD_U1 sát thương ×1.5 |
Quy tắc dùng chung được Hồi Âm bật: reflect (Gương Thánh), clash_win (Bất Khuất), exec_cd (Thánh Giá Định Tội). Tag đòn riêng: shield (khiên mặt trước — ALD_AEGIS), verdict (nhân theo Phán Xét tiêu), provoke. Tag lộ trình shield dùng cho route_mod(tag:shield, …). Đạn PJ_ALD_WAVE: vầng sáng 20×12 px, 400 px/s, xuyên, sống tới 140 px, 30% Thánh Quang.
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ALD_L1 | Trảm Qua Vành / Over-Rim Cut | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.13s ×0.62 L flinch arc(30,100,26) | 0.62 | (6, 0) | base | Từ thế thủ, cổ tay phải nâng kiếm khỏi vành khiên, mũi ngả ra sau vai (lấy đà 2 khung), chém chéo xuống từ trên vành sang phải; khiên đứng yên che ngực, chân trước bước 6 px, kiếm gác lại lên vành. | ||
| ALD_L2 | Đâm Khe Khiên / Shieldgap Stab | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.14s ×0.70 M stagger line(38,10,20) | 0.7 | (8, 0) | base | Khiên hé sang trái 3 px mở khe; kiếm rút ngang hông phải rồi đâm thẳng qua khe bên phải khiên ngang bụng, chân sau đạp đẩy thân 8 px; khiên khép lại khi rút kiếm. | ||
| ALD_L3 | Chém Vòng Ngoài / Outer Arc | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.62 L flinch arc(32,130,22) | 0.62 | (4, 0) | base | Kiếm vòng từ sau vai qua bên phải khiên, chém ngang tầm hông theo cung rộng; vai phải xoay theo lưỡi, khiên giữ nguyên trục; dừng kiếm ngang rồi gác về vành. | ||
| ALD_L4 | Hồi Kiếm Song Vạch / Return Stroke | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.42 L flinch arc(30,110,24) · 0.22s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) | 0.86 | (4, 0) | base | Hai nhát nối: chém chéo xuống từ vai phải, lật cổ tay hất ngược lên; khiên nảy 1 px theo nhịp, chân không rời chỗ, kết thúc kiếm trên vành. | ||
| ALD_H1 | Bổ Thánh Kiếm / Templar Cleave | HEAVY | 0.62 | 0.46 | 0.27s ×1.45 H knockback kb180 arc(34,90,28) | 1.45 | (8, 0) | base | Khiên hạ ngang đùi mở thân; kiếm giơ thẳng qua đầu (lấy đà 0.2 s, lưỡi ánh vàng 1 khung), bổ thẳng xuống trước mặt, chân trước dậm 8 px tóe bụi; khiên đưa lên lại khi mũi kiếm chạm sàn. | ||
| ALD_H2 | Thuẫn Kiếm Hợp Kích / Shield-then-Steel | HEAVY | 0.64 | 0.48 | 0.16s ×0.60 M stagger box(22,30,12,20) · 0.36s ×1.00 H stagger arc(32,100,24) | 1.6 | (10, 0) | base | Bước 6 px thúc mặt khiên thẳng vào ngực địch; khiên vừa bật về thì kiếm vòng từ trên vành chém chéo xuống qua đúng chỗ vừa va; thân xoay một phần tư vòng rồi trở về thế thủ. | ||
| ALD_SB1 | Đập Khiên / Shield Bash | LIGHT | 0.34 | 0.25 | 0.12s ×0.62 M stagger box(20,30,12,20) | 0.62 | (8, 0) | base | Rút khiên về sát ngực 2 khung, vai trái lao tới đẩy mặt khiên thẳng ra trước 10 px; chân trái bước theo, kiếm vẫn gác cao; khiên thu về thế thủ. | ||
| ALD_SB2 | Vành Khiên Bổ / Rim Chop | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.20 H stagger box(22,24,14,12) | 1.2 | (6, 0) | base | Nhấc khiên lên ngang đầu bằng tay trái (thân ngả sau 2 px), giáng mép dưới khiên chém dọc xuống vai/mũ địch như lưỡi rìu; gối khuỵu sâu khi va, mép khiên chạm sàn 1 khung rồi nhấc về thế thủ. | ||
| ALD_LA1 | Thuẫn Thăng / Rising Bulwark | LAUNCH | 0.5 | 0.4 | 0.17s ×1.05 M launch lift80 box(22,34,12,26) | 1.05 | (4, 0) | base | Hạ thấp trọng tâm, chúc mép dưới khiên sát sàn trước mũi chân địch; xúc mạnh theo cung từ sàn lên qua đầu, hất địch lên 80 px; thân duỗi thẳng, gót nhón, kiếm giơ sẵn để nhảy theo. | ||
| ALD_A1 | Thăng Kiếm / Ascending Edge | AIR | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.62 L juggle arc(28,120,30) | 0.62 | (8, 64) | base | Bật nhảy theo mục tiêu 64 px, khiên kẹp sát sườn trái, kiếm chém chéo hất lên khi đang bay; tà áo choàng trắng tung xuống dưới. | ||
| ALD_A2 | Thuẫn Kích Không Trung / Air Bash | AIR | 0.34 | 0.25 | 0.11s ×0.62 M juggle box(20,26,12,0) | 0.62 | (2, 4) | base | Giữa không trung xoay vai trái, đẩy mặt khiên đập ngang vào địch đang bay giữ nó lơ lửng; kiếm thu về sau hông. | ||
| ALD_A3 | Thiên Thuẫn Giáng / Aegis Drop | AIR | 0.48 | 0.4 | 0.21s ×1.30 F spike box(26,20,10,-6) | 1.3 | (8, -80) | base | Lộn người cho khiên nằm phía dưới, cả thân đè lên khiên rơi thẳng xuống như búa, ép địch đập sàn; tiếp đất quỳ một gối trên khiên, bụi tỏa hai bên, đứng dậy về thế thủ. | ||
| ALD_D1 | Húc Khiên / Shield Rush | DASH | 0.46 | 0.36 | 0.22s ×1.10 M stagger box(24,34,14,20) | 1.1 | (64, 0) | base | Cúi đầu sau vành khiên, vai trái tì vào lưng khiên, lao 64 px bằng bước chạy nặng (dư ảnh 2 bản), húc thẳng mặt khiên vào địch; đạn bay vào mặt khiên trong lúc lao bị chặn tự động; phanh bằng chân trước trượt 4 px. | ||
| ALD_T1 | Xoay Thuẫn Hồi / Pivot Bash | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.13s ×0.80 M stagger arc(30,150,22) | 0.8 | (0, 0) | base | Xoay gót phải nửa vòng, khiên quét ngang theo thân đập vào kẻ sau lưng; kết thúc đã quay mặt về hướng mới ở thế thủ. | ||
| ALD_SP1 | Vòng Thuẫn Kiếm / Bulwark Wheel | SPIN | 0.66 | 0.52 | 0.16s ×0.48 M flinch circle(34,0,22) · 0.34s ×0.48 M flinch circle(34,0,22) · 0.50s ×0.62 M knockback kb140 circle(38,0,22) | 1.58 | (0, 0) | base | Dang khiên và kiếm hai bên như hai cánh cửa, xoay hai vòng trên gót trái: vòng một khiên quét, vòng hai kiếm quét; cuối vòng dậm chân đẩy văng mọi kẻ quanh mình rồi khép về thế thủ. | ||
| ALD_OTG1 | Đạp Vành Khiên / Rim Stomp | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.14s ×0.55 M none box(22,10,14,4) · 0.28s ×0.55 M none box(22,10,14,4) | 1.1 | (6, 0) | base | Đứng sát kẻ nằm, dựng khiên thẳng đứng, tay phải (vẫn cầm kiếm) đè lên mép trên; nện mép dưới xuống hai lần như chày giã, gối khuỵu theo mỗi nhát. | ||
| ALD_W1 | Đóng Đinh Khiên / Bulwark Pin | HEAVY | 0.52 | 0.42 | 0.22s ×1.25 H wallbounce kb260 box(24,34,14,20) | 1.25 | (14, 0) | base | Lao 14 px, cả thân tì sau khiên ép địch dính tường, khiên rung 1 px khi va; giữ 2 khung rồi rút chân lùi để địch bật ra. | ||
| ALD_TAUNT | Gõ Khiên Thách Đấu / Rim Challenge | TAUNT | 0.44 | 0.34 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thẳng, gõ sống kiếm vào vành khiên hai lần (mỗi lần một tia lửa nhỏ), hất cằm về phía địch rồi dựng khiên lại thế thủ — địch trong 64 px buộc ra đòn vào Aldric. | ||
| ALD_SIG1 | Phán Kiếm / Verdict Blade | HEAVY | 0.62 | 0.5 | 0.26s ×1.60 F stagger radiance(100%,1,4s) arc(36,100,28) · 0.40s ×0.60 S flinch line(64,14,22) | 2.2 | (8, 0) | base | Dựng kiếm thẳng đứng trước mặt (chuôi ngang mắt, lưỡi rực vàng 3 khung), khiên hạ sang trái; bổ dọc xuống để lại vệt sáng, rồi một tia thánh quang chạy dọc sàn 64 px phía trước; kết thúc mũi kiếm chống hờ trước khiên. | ||
| ALD_SIG2 | Sóng Thánh Thuẫn / Holy Aegis Wave | SLAM | 0.92 | 0.82 | 0.44s ×1.80 F knockdown radiance(100%,1,4s) circle(48,0,12) · 0.58s ×1.60 S knockback kb240 box(240,40,0,20) | 3.4 | 0.00–0.92 | (0, 0) | base | Cắm kiếm xuống sàn bên phải, hai tay nhấc khiên lên cao, ánh vàng tụ vào biểu tượng mặt trời trên khiên 0.3 s; nhảy nhẹ 6 px rồi nện cả khiên xuống sàn — vòng thánh quang nổ quanh chân, sóng sáng vàng chạy dọc sàn hai phía 120 px hất văng; đứng dậy rút kiếm. | |
| ALD_C1 | Phản Kiếm Qua Vành / Rim Riposte | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.30 K stagger arc(32,100,26) | 1.3 | (8, 0) | base | Từ khung gạt, vành khiên đẩy vũ khí địch sang trái, kiếm trượt dọc mép khiên chém chéo xuống cổ địch; bước trước 8 px. | ||
| ALD_C2 | Thuẫn Phản Chấn / Rebuke Bash | COUNTER | 0.44 | 0.34 | 0.12s ×1.40 K crumple box(22,30,12,20) | 1.4 | (6, 0) | base | Gạt xong, khiên không rút về mà xoay mép trái đập thẳng vào mặt địch đang mất thăng bằng, địch sụm xuống; khiên vẫn che trước mặt. | ||
| ALD_BC1 | Đáp Lễ / Return Blow | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.10s ×0.60 K stagger box(20,30,12,20) · 0.26s ×1.00 K stagger arc(32,100,26) | 1.6 | (6, 0) | base | Ngay khung chặn, khiên hất ra đẩy vũ khí địch dội ngược, kiếm nối chém ngang qua bụng địch; chân trước bước 6 px rồi thu về thế thủ. | ||
| ALD_BC2 | Hoàn Trả Gấp Đôi / Twofold Repay | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.70 K stagger arc(30,110,24) · 0.30s ×1.20 K knockback kb180 arc(34,100,26) | 1.9 | (8, 0) | base | Từ thế chặn, khiên vẫn đứng; kiếm chém vòng từ dưới vành khiên lên rồi bổ ngược xuống tạo chữ X vàng; nhát hai đẩy văng. | ||
| ALD_BC3 | Thánh Phạt / Holy Rebuke | COUNTER | 0.5 | 0.4 | 0.14s ×1.50 K knockback kb160 radiance(60%,1,4s) circle(30,14,22) | 1.5 | (6, 0) | base | Mặt trời trên khiên vừa chịu đòn bừng sáng 2 khung, Aldric đẩy khiên tới 6 px phóng vòng thánh quang nổ trước mặt hất địch lùi; chân trụ không rời chỗ. | ||
| ALD_S1 | Thánh Giá Giáng / Crossfall | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.50s ×0.80 S stagger radiance(100%,1,4s) line(96,20,10) · 0.64s ×0.80 S stagger box(24,64,48,40) · 0.88s ×1.20 S knockback kb180 line(96,24,22) | 2.8 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Khiên dựng sau lưng, hai tay giơ kiếm thẳng lên trời 0.4 s (tia sáng rơi xuống mũi kiếm), cắm kiếm xuống sàn: một vạch sáng chạy dọc sàn 96 px rồi dựng thành thánh giá ánh sáng cao 64 px ở 48 px trước mặt; cuối cùng nổ tung đẩy văng. Hồi 10 s. | |
| ALD_S2 | Thành Lũy Bất Động / Unmoving Bastion | SKILL | 1.4 | 1.25 | 1.14s ×1.20 S knockback kb220 box(64,48,28,24) | 1.2 | 0.00–1.40 | (0, 0) | base | Cắm khiên xuống sàn trước mặt, vai trái tì vào, gối khuỵu sâu 1.0 s; mặt khiên phủ màng vàng: mọi đòn trước mặt bị Chặn tự động (giảm 90%, không tốn Khí Thủ), tích Phán Xét và Báo Oán; hết thế, giật khiên hất ra trước — vụ nổ khiên trả lại gấp đôi sát thương đã chặn. Hồi 14 s. | |
| ALD_U1 | Bình Minh Giáng Thế / Dawnfall Verdict | ULT | 2.6 | 2.5 | 1.20s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.35s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.50s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 1.65s ×0.35 U stagger box(352,140,0,50) · 2.05s ×4.20 U knockdown circle(120,0,22) | 5.6 | 0.00–2.60 | (0, 0) | base | Nền tối 40%, Aldric quỳ một gối cắm kiếm, giơ khiên lên trời; đĩa mặt trời pixel mọc sau lưng (0.8 s), khiên hứng ánh sáng; 4 cột thánh quang giáng khắp phòng mỗi 0.15 s; Aldric bật dậy nện khiên xuống sàn — vòm sáng vàng nổ bán kính 120 px quật ngã mọi kẻ, sàn khắc dấu thánh giá phát sáng rồi tắt dần. | |
| ALD_X1 | Đoạn Tội / Absolution | EXEC | 0.95 | 0.9 | 0.24s ×0.60 X none box(22,30,12,20) · 0.62s ×2.80 X none line(40,20,22) | 3.4 | 0.00–0.95 | (10, 0) | base | Zoom 2×: khiên đập vào vai kẻ Vỡ Thế buộc nó quỳ, Aldric đặt mép khiên lên lưng nó, xoay kiếm cầm ngược đâm thẳng xuống; cột sáng giáng xuống điểm đâm, kẻ địch tan thành tro sáng. | |
| ALD_DF | Gạt Vành Khiên / Rim Deflect | DEFLECT | 0.26 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Nghiêng khiên 30° đón đòn bằng vành trên, hất vũ khí địch ra ngoài phía phải; khung chạm: tia lửa vàng + đóng băng, kiếm đã sẵn trên vành để phản đòn. | ||
| ALD_BK | Trụ Khiên / Plant Shield | BLOCK | 0.24 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hạ trọng tâm, tì vai trái vào lưng khiên, mặt khiên vuông góc với đòn; khung chạm: khiên lùi 4 px, chân sau trượt, mặt trời trên khiên lóe 1 khung. | ||
| ALD_EVB | Lùi Sau Khiên / Shield Backstep | EVADE | 0.32 | 0.26 | — | 0 | 0.04–0.24 | (-16, 0) | base | Khiên giữ trước mặt, lùi hai bước nhanh 16 px, thân ngả sau; dừng bằng gót sau trượt bụi. | |
| ALD_EVJ | Nhảy Qua Quét / Bulwark Hop | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.06–0.32 | (0, 22) | base | Bật cao 22 px gập gối, khiên che dưới chân như tấm chắn qua đòn quét thấp; tiếp đất nặng hai chân, về thế thủ. | |
| ALD_EVR | Lăn Khiên / Shield Roll | EVADE | 0.46 | 0.36 | — | 0 | 0.04–0.34 | (32, 0) | base | Cuộn người lăn qua bên kia đối thủ 32 px, khiên ôm sát lưng như mai rùa; đứng dậy quay mặt lại, khiên dựng trước. | |
| ALD_IDLE | Thủ Thành / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế thủ: khiên dựng trước, kiếm gác vành, vai nhấp nhô theo nhịp thở 2 khung; đèn hồn treo thắt lưng cháy lửa xanh. | ||
| ALD_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.52 | 0.52 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy nặng 6 khung, khiên nghiêng che trước ngực, kiếm chúc xuống sau hông, áo choàng phồng; bụi nhỏ mỗi bước. | ||
| ALD_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Đầu giật ra sau 2 px, khiên lệch sang trái. | ||
| ALD_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng sau khiên, khuỵu gối, mép khiên chạm sàn. | ||
| ALD_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Ngã ngửa, khiên đè lên ngực, trượt 4 px, giáp va sàn tóe bụi. | ||
| ALD_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.55 | 0.55 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống mép khiên xuống sàn đẩy người dậy, kiếm gác lại vành; mặt trời trên khiên lóe 1 khung. | ||
| ALD_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, cắm kiếm trước mặt, trán tựa vào vành khiên; đèn hồn chập chờn. | ||
| ALD_VICT | Thánh Lễ / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Dựng kiếm thẳng trước mặt (chuôi ngang trán) cúi đầu, rồi gõ sống kiếm vào khiên một tiếng và gác về vành. | ||
| ALD_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.64 | 0.64 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn từng bước chắc, khiên đeo lưng, tay trái giơ đèn hồn, kiếm cầm thấp. | ||
| ALD_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.84 | 0.84 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy từ bậc cuối xuống, khiên chạm sàn trước (rung 1 px), đứng dậy dựng khiên và gác kiếm lên vành. | ||
| ALD_SB3 | Song Thuẫn Kích / Twin Bash | LIGHT | 0.42 | 0.32 | 0.10s ×0.55 M stagger box(20,30,12,20) · 0.24s ×0.60 M stagger box(22,30,14,20) | 1.15 | (10, 0) | E_ALD_01 | Hai cú thúc khiên liền nhau: cú đầu bằng mặt khiên ngang ngực, cú hai xoay hông đẩy mép phải khiên vào cằm; mỗi cú bước 5 px, kiếm gác cao suốt động tác. | ||
| ALD_LA2 | Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension | LAUNCH | 0.54 | 0.46 | 0.15s ×0.70 M launch lift100 box(22,34,12,26) · 0.30s ×0.70 M juggle arc(30,120,60) | 1.4 | (6, 40) | E_ALD_02 | Xúc khiên từ sàn hất địch lên 100 px rồi đạp đất bay theo 40 px, giữa đường chém hất thêm một nhát; kết thúc trên không, khiên kẹp sườn — sẵn sàng combo trên không. | ||
| ALD_A4 | Thuẫn Luân / Shield Wheel | AIR | 0.46 | 0.34 | 0.10s ×0.38 M juggle circle(26,0,0) · 0.20s ×0.38 M juggle circle(26,0,0) · 0.30s ×0.40 M juggle circle(26,0,0) | 1.16 | (2, 6) | E_ALD_03 | Cuộn người thành bánh xe quanh tâm khiên, khiên và kiếm luân phiên đập 3 vòng vào địch đang bay; áo choàng quấn theo. | ||
| ALD_SP2 | Thánh Luân Trảm / Halo Reaver | SPIN | 0.82 | 0.68 | 0.12s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.24s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.48s ×0.38 M flinch circle(40,0,22) · 0.64s ×0.80 M knockback kb150 radiance(25%,1,4s) circle(44,0,22) | 2.32 | (0, 0) | E_ALD_04 | Xoay ba vòng rưỡi tại chỗ, kiếm dang ngang để lại vòng sáng vàng như hào quang trên sàn, khiên ôm ngực; vòng cuối nở rộng 44 px đẩy văng và đốt Thánh Quang. | ||
| ALD_HB1 | Búa Khiên / Shield Maul | HEAVY | 0.7 | 0.54 | 0.32s ×2.00 F stagger box(28,24,16,10) | 2.0 | 0.10–0.34 | (6, 0) | E_ALD_05 | Cắm kiếm xuống sàn, hai tay nhấc khiên qua đầu (lấy đà 0.25 s, thân ưỡn ra sau), giáng cả khối khiên xuống địch như búa tạ; sàn nứt hình nan quạt, rút kiếm về thế thủ. | |
| ALD_W2 | Khiên Nghiền / Crushing Press | HEAVY | 0.66 | 0.52 | 0.18s ×0.45 M stagger box(24,34,14,20) · 0.32s ×0.45 M stagger box(24,34,14,20) · 0.48s ×1.00 H wallbounce kb280 box(26,34,14,20) | 1.9 | (16, 0) | E_ALD_06 | Ép khiên vào địch đẩy lùi tới tường, chân sau đạp hai nhịp nghiến khiên (tia lửa rít giữa khiên và giáp), lùi nửa bước rồi húc mạnh lần cuối làm địch dội tường. | ||
| ALD_OTG2 | Kiếm Đinh Tội / Penance Nail | HEAVY | 0.56 | 0.46 | 0.18s ×0.70 M none box(20,10,16,4) · 0.34s ×1.00 H none box(20,10,16,4) | 1.7 | (6, 0) | E_ALD_07 | Bước tới đứng trên kẻ nằm, xoay kiếm cầm ngược đâm thẳng xuống, vặn chuôi nửa vòng rồi đè nhát hai sâu hơn; khiên che ngang người. | ||
| ALD_D2 | Thánh Thuẫn Xung Kích / Radiant Rush | DASH | 0.48 | 0.38 | 0.18s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.34s ×0.90 M stagger radiance(50%,1,4s) box(26,34,16,20) | 1.6 | (96, 0) | E_ALD_08 | Khiên rực vàng, lao 96 px để lại vệt sáng và dư ảnh, húc hai nhịp: nhịp đầu mặt khiên, nhịp hai vai đẩy khiên bật sáng đốt Thánh Quang; phanh trượt chân trước. | ||
| ALD_SIG3 | Thập Tự Trảm / Cross Sentence | HEAVY | 0.74 | 0.6 | 0.18s ×0.90 H stagger box(14,48,20,26) · 0.34s ×0.90 H stagger arc(34,120,26) · 0.56s ×1.40 F knockback kb200 radiance(100%,1,4s) circle(36,18,26) | 3.2 | (6, 0) | E_ALD_09 | Chém dọc từ trên xuống (vệt sáng đứng), lật kiếm chém ngang (vệt sáng nằm) tạo thập tự vàng treo trên thân địch; Aldric đập vành khiên vào giao điểm — thập tự nổ tung đẩy văng. | ||
| ALD_L5 | Tam Chương Kiếm / Three Tenets | LIGHT | 0.44 | 0.33 | 0.08s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) · 0.17s ×0.44 L flinch arc(30,110,24) · 0.28s ×0.50 M stagger line(34,10,22) | 1.38 | (6, 0) | E_ALD_10 | Ba nhát ngắn trên vành khiên: chém xuống, chém ngang, đâm ngắn — mỗi nhát một lời thề; khiên không rời ngực, chân trước nhích 2 px mỗi nhát. | ||
| ALD_A5 | Thánh Kiếm Giáng / Lancefall | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.22s ×1.60 F spike radiance(100%,1,4s) line(30,12,-10) | 1.6 | (4, -80) | E_ALD_13 | Trên không xoay kiếm cầm ngược, khiên úp trên lưng, lao thẳng xuống mũi kiếm trước; cắm địch xuống sàn, cột sáng mảnh bắn lên từ điểm cắm; tiếp đất quỳ. | ||
| ALD_SIG4 | Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure | SLAM | 0.96 | 0.86 | 0.44s ×1.60 F knockdown radiance(100%,1,4s) circle(40,0,10) · 0.56s ×1.00 S knockback kb220 box(160,60,0,30) · 0.72s ×1.00 S knockdown box(160,120,0,60) | 3.6 | 0.00–0.96 | (24, 0) | E_ALD_15 | Bật nhảy cao 40 px, khiên giơ thẳng trên đầu như tấm gương hứng ánh sáng, rơi xuống nện khiên trước mặt: vòng thánh quang nổ, sóng sáng chạy hai bên 80 px, rồi cột sáng lớn giáng xuống chính giữa đè ngã mọi kẻ. | |
| ALD_THR | Kiếm Xuyên Thuẫn / Rampart Lance | THRUST | 0.6 | 0.46 | 0.24s ×1.80 H knockback kb220 line(60,10,22) | 1.8 | (18, 0) | E_ALD_17 | Áp mép phải khiên vào sườn, rút kiếm về ngang tai, lao 18 px đâm mũi kiếm vượt qua mép khiên xuyên hàng địch 60 px; khiên đỡ lực giật, chân sau duỗi thẳng. | ||
| ALD_WAVE | Quang Kiếm Ba / Lightbrand Wave | THROW | 0.44 | 0.32 | 0.16s ×1.00 M stagger radiance(30%,1,4s) line(140,16,22) | 1.0 | (0, 0) | E_ALD_20 | Kéo kiếm từ dưới vành khiên chém hất chéo lên, lưỡi phóng ra một vầng sáng vàng bay thẳng 140 px xuyên địch; khiên đứng che. | ||
| ALD_C3 | Thập Tự Phản / Cross Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.36 | 0.10s ×1.00 K stagger box(14,44,18,26) · 0.26s ×1.00 K stagger arc(32,110,26) | 2.0 | (6, 0) | E_ALD_25 | Gạt xong, kiếm vạch dọc rồi vạch ngang thành thập tự trên ngực địch, vệt vàng đọng 0.2 s; chân trước bước 6 px. | ||
| ALD_BC4 | Thánh Ấn Đáp Lễ / Sealed Return | COUNTER | 0.54 | 0.42 | 0.10s ×0.60 K stagger box(20,30,12,20) · 0.22s ×0.60 K stagger arc(30,110,24) · 0.36s ×0.90 K knockback kb160 radiance(50%,1,4s) arc(32,110,26) | 2.1 | (8, 0) | E_ALD_24 | Khiên chặn xong bật ra hất vũ khí địch, kiếm chém hai nhát nhanh trái–phải, nhát ba đóng dấu mặt trời sáng lên giáp địch rồi đẩy lùi. | ||
| ALD_BC5 | Báo Oán Song Bội / Twofold Retribution | COUNTER | 0.62 | 0.48 | 0.12s ×0.70 K stagger box(22,30,12,20) · 0.40s ×1.70 K knockdown arc(36,90,28) | 2.4 | (8, 0) | E_ALD_30 | Khiên đẩy địch lùi nửa bước mở khoảng, kiếm giơ qua đầu hút ánh vàng từ khiên (sát thương đã chặn), bổ thẳng xuống — vệt chém vàng dài gấp đôi thường, quật ngã. | ||
| ALD_EC1 | Lăn Khiên Phản / Roll-Up Rebuke | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.14s ×1.30 K stagger box(22,30,12,20) | 1.3 | (10, 0) | E_ALD_31 | Từ cú lăn khiên, bật dậy sau hông địch, dùng đà đứng lên húc khiên vào lưng nó; kiếm sẵn trên vành. | ||
| ALD_X2 | Thánh Giá Định Tội / Cross of Sentence | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.36s ×0.80 X none line(36,16,22) · 0.80s ×2.80 X none circle(40,0,40) | 3.6 | 0.00–1.10 | (8, 0) | E_ALD_27 | Đâm kiếm xuyên ngực kẻ Vỡ Thế, nhấc nó khỏi sàn bằng một tay; khiên úp sau lưng nó thành chữ thập — cột sáng giáng xuống, cả hai thành bóng đen trên nền vàng, địch tan thành tro sáng. | |
| ALD_S1B | Thiên Giá Giáng Phạt / Crossfall Censure | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.52s ×0.90 S stagger radiance(100%,1,4s) box(24,80,40,40) · 0.76s ×0.90 S stagger box(24,80,80,40) · 1.00s ×0.90 S stagger box(24,80,120,40) · 1.22s ×1.20 S knockdown box(140,40,70,20) | 3.9 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_ALD_33 | Thay Thánh Giá Giáng: cắm kiếm, ba thánh giá ánh sáng giáng xuống lần lượt ở 40/80/120 px trước mặt (mỗi 0.24 s), cuối cùng cả ba cùng sụp tạo sóng dọc sàn quật ngã. Hồi 10 s. | |
| ALD_S2B | Tường Bình Minh / Wall of Dawn | SKILL | 1.8 | 1.65 | 0.30s ×0.60 S knockback kb120 box(16,80,32,40) · 1.50s ×1.60 S knockdown box(80,80,60,40) | 2.2 | 0.00–1.80 | (0, 0) | E_ALD_34 | Thay Thành Lũy Bất Động: đập khiên xuống sàn, tường ánh sáng cao 80 px dựng lên ở 32 px trước mặt đẩy lùi kẻ chạm; Aldric tì khiên giữ tường 1.2 s (mọi đạn chạm tường bị phản lại), rồi thúc khiên — tường đổ sập về trước đè ngã mọi kẻ trong 80 px. Hồi 14 s. | |
| ALD_AW1 | Kiếm Bình Minh / Sunrise Edge | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.16s ×0.70 H stagger radiance(50%,1,4s) arc(40,140,24) · 0.30s ×0.70 H knockback kb160 arc(40,140,24) | 1.4 | (10, 0) | E_ALD_40 | Thức Tỉnh: lưỡi kiếm hóa ánh bình minh dài thêm 8 px, hai nhát chéo nhau để lại chữ X vàng rực, khiên tỏa hào quang. | ||
| ALD_V1 | Thành Đổ / Citadel Fall | HEAVY | 0.86 | 0.7 | 0.30s ×1.20 H stagger box(28,24,16,10) · 0.54s ×2.00 F knockdown box(36,30,18,12) | 3.2 | 0.00–0.86 | (8, 0) | E_ALD_36 | Tiến hóa của Búa Khiên: nện khiên hai lần — lần đầu ghim địch, lần hai bật nhảy 12 px giáng cả thân lẫn khiên xuống; sàn sụt thành hố, đá văng, Thế địch vỡ vụn. | |
| ALD_V2 | Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.30s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.40s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.60s ×0.34 M flinch circle(56,0,22) · 0.84s ×1.20 F launch lift48 radiance(100%,1,4s) circle(60,0,22) | 3.24 | 0.00–1.00 | (0, 0) | E_ALD_37 | Tiến hóa của Thánh Luân Trảm: xoay sáu vòng trong vòng sáng bán kính 56 px như một mặt trời quay, vòng cuối bùng hất tung cả đám lên không và đốt Thánh Quang. | |
| ALD_V3 | Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross | HEAVY | 0.9 | 0.76 | 0.16s ×0.70 H stagger box(14,48,20,26) · 0.30s ×0.70 H stagger arc(34,120,26) · 0.44s ×0.70 H stagger arc(34,120,26) · 0.70s ×1.50 F knockback kb220 radiance(100%,1,4s) circle(44,18,26) | 3.6 | (6, 0) | E_ALD_38 | Tiến hóa của Thập Tự Trảm: ba nhát vẽ thập tự kép trên địch, khiên đập vào tâm — tám tia sáng bắn ra từ thập tự, cột sáng giáng xuống đẩy văng. | ||
| ALD_V4 | Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge | DASH | 0.7 | 0.58 | 0.16s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.32s ×0.70 M stagger box(24,34,14,20) · 0.50s ×1.40 F stagger radiance(100%,1,4s) box(30,40,16,22) | 2.8 | (128, 0) | E_ALD_39 | Tiến hóa của Thánh Thuẫn Xung Kích: lao 128 px xuyên cả hàng địch, khiên như mũi tàu rẽ sóng ánh sáng (vệt sáng trên sàn chỉ là hình ảnh), cú húc cuối nổ sáng đốt Thánh Quang. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
ALD_GUARD: chân rộng, gối khuỵu (crouch 4), thân nghiêng trước 1; khiên diều ở tay xa (offWeapon: "kiteshield",bx 9, by −22,sb 0= dựng đứng che từ cằm tới gối); kiếm ở tay gần (weapon: "sword",fx 12, fy −27,sa −0.15) gác lên vành trên khiên, mũi chĩa trước. Mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16) — khiên không bao giờ rời khỏi ngực quá 2 khung trừ khi đòn là đòn khiên (SB, LA, HB, W, SIG2/4), đó là chữ ký hình ảnh "bức tường". - Đòn kiếm (L1–L5, H1, C1, C3) đi qua vành khiên (trên hoặc bên phải khiên), không xuyên qua thân khiên; đòn khiên đổi
sb: −0.5 khi gạt, −1.2 khi xúc lên (LA), −1.57 khi nện nằm ngang (SB2, HB1, SIG2). - Đòn trên không bắt đầu từ
ALD_AIR_READY(gối co, khiên kẹp sườn tráisb −0.3, kiếm ngang hông) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. - R33 Tường Dội Thiên mở bằng
ALD_W1(dội tườngkb 260) ở đòn đầu là có chủ đích (dội tường → đuổi lên không, như KAI_R33); mọi lộ trình khác chỉ đẩy văng mạnh/hất tung ở đòn cuối.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | ALD_S1 |
| skill_b | ALD_S2 |
| ult | ALD_U1 |
| exec | ALD_X1 |
| counter | ALD_C1, ALD_C2 |
| block_counter | ALD_BC1, ALD_BC2, ALD_BC3 |
| evade_counter | |
| dash | ALD_D1 |
| turn | ALD_T1 |
| deflect | ALD_DF |
| block | ALD_BK |
| evade_back | ALD_EVB |
| evade_jump | ALD_EVJ |
| evade_roll | ALD_EVR |
| loco | ALD_IDLE, ALD_RUN, ALD_HURT1, ALD_HURT2, ALD_KD, ALD_GETUP, ALD_DEATH, ALD_VICT, ALD_DESC, ALD_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Thánh Giá Giáng | Khiên đeo sau lưng, hai tay giơ kiếm lên trời 0.4 s — tia sáng rơi xuống mũi kiếm; cắm kiếm: vạch sáng chạy dọc sàn 96 px (80%, Thánh Quang), dựng thành thánh giá cao 64 px ở 48 px trước mặt (80%), nổ tung đẩy văng (120%). AUTO: ≥ 2 địch trên đường thẳng 96 px trước mặt, hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Thành Lũy Bất Động | Cắm khiên, vai tì, màng vàng phủ mặt khiên 1.0 s (ALD_BASTION): mọi đòn mặt trước bị Chặn 90% không tốn Khí Thủ — chữ "CHẶN" nảy liên tiếp; giật khiên hất ra: vụ nổ khiên 120% + 2× túi Báo Oán. AUTO: ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Aldric trong 0.8 s tới, hoặc Boss/Thủ Vệ lấy đà đòn nặng/combo, hoặc ≥ 3 đạn đang bay tới |
| Tuyệt Kỹ | Bình Minh Giáng Thế | Nền tối 40%, letterbox; Aldric quỳ cắm kiếm, giơ khiên — đĩa mặt trời pixel mọc sau lưng 0.8 s; 4 cột thánh quang giáng khắp phòng (4 × 35%); bật dậy nện khiên: vòm sáng 120 px (420%) quật ngã, sàn khắc dấu thánh giá phát sáng rồi tắt; slow-mo 0.25× ở cú nện |
| Tuyệt Sát | Đoạn Tội (và Thánh Giá Định Tội từ Hồi Âm) | Zoom 2×: khiên đập vai buộc kẻ Vỡ Thế quỳ, mép khiên đặt lên lưng nó, kiếm cầm ngược đâm xuống — cột sáng giáng xuống điểm đâm, địch tan thành tro sáng (spawn/disintegrate recolor PAL.holy) |
| Phản Đòn sau Gạt | Phản Kiếm Qua Vành, Thuẫn Phản Chấn (+ Thập Tự Phản) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Chặn | Đáp Lễ, Hoàn Trả Gấp Đôi, Thánh Phạt (+ Thánh Ấn Đáp Lễ, Báo Oán Song Bội) | 45% gốc, ICD 1.5 s; hit đầu tiêu túi Báo Oán |
| Phản Đòn sau Né | (rỗng; Lăn Khiên Phản từ Hồi Âm Lăn Khiên) | Chỉ có khi Hồi Âm cho Né |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ALD_R01 | Luật Kiếm / Sword Canon | GROUND | ALD_L1 → ALD_L3 → ALD_H1 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.36 | base | ||
| ALD_R02 | Khiên Mở Kiếm Theo / Shield Opens, Steel Follows | GROUND | ALD_SB1 → ALD_L1 → ALD_L2 → ALD_H2 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.49 | base | ||
| ALD_R03 | Bốn Lời Thề / Four Vows | GROUND | ALD_L2 → ALD_L4 → ALD_SB1 → ALD_H1 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.52 | base | ||
| ALD_R04 | Thuẫn Thăng Khai / Bulwark Opener | LAUNCH | ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_LA1 | dist<=32 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.27 | base | |
| ALD_R05 | Thiên Lũy Liên / Sky Rampart | AIR | ALD_A1 → ALD_A2 → ALD_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.51 | base | ||
| ALD_R06 | Vòng Thuẫn Kiếm / Bulwark Wheel | CROWD | ALD_L3 → ALD_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.39 | base | ||
| ALD_R07 | Phá Thủ Thánh / Holy Guardbreak | BREAK | ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_H2 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| ALD_R08 | Húc Khiên Khai Lộ / Shield Rush | GAP | ALD_D1 → ALD_L1 → ALD_SB2 | dist>=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.47 | base | ||
| ALD_R09 | Đóng Đinh Tường / Wall Pin | WALL | ALD_L2 → ALD_SB1 → ALD_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.47 | base | ||
| ALD_R10 | Đạp Vành / Rim Stomp | OTG | ALD_OTG1 → ALD_SB2 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| ALD_R11 | Phán Kiếm / Verdict Blade | SIGNATURE | ALD_L1 → ALD_SIG1 | gauge>=30 | stand | 1.0 | 0 | VERDICT-30 | 3.20 | base | |
| ALD_R12 | Sóng Thánh Thuẫn / Holy Aegis Wave | SIGNATURE | ALD_SB1 → ALD_SIG2 | gauge>=100 | stand | 1.0 | 0 | VERDICT-100 | 3.44 | base | |
| ALD_R13 | Thuẫn Kích Liên Hoàn / Bash Cascade | GROUND | ALD_SB1 → ALD_SB3 → ALD_L1 → ALD_H2 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.71 | E_ALD_01 | ||
| ALD_R14 | Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension | LAUNCH | ALD_D1 → ALD_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.78 | E_ALD_02 | |
| ALD_R15 | Thuẫn Luân Không Trung / Sky Wheel | AIR | ALD_A1 → ALD_A4 → ALD_A3 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ALD_03 | ||
| ALD_R16 | Thánh Hoàn / Holy Ring | CROWD | ALD_SP2 → ALD_SB2 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ALD_04 | ||
| ALD_R17 | Phá Thành / Siege Breaker | BREAK | ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_HB1 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_ALD_05 | ||
| ALD_R18 | Khiên Nghiền Tường / Wall Grinder | WALL | ALD_L2 → ALD_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ALD_06 | ||
| ALD_R19 | Kiếm Đinh Tội / Penance Nail | OTG | ALD_OTG2 → ALD_SB2 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.84 | E_ALD_07 | ||
| ALD_R20 | Thánh Kỵ Xung Phong / Radiant Rush | GAP | ALD_D2 → ALD_L1 → ALD_H1 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.91 | E_ALD_08 | ||
| ALD_R21 | Thập Tự Phán Quyết / Cross Verdict | SIGNATURE | ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_SIG3 | gauge>=50 | stand | 1.0 | 0 | VERDICT-50 | 3.55 | E_ALD_09 | |
| ALD_R22 | Tam Chương / Three Tenets | GROUND | ALD_L5 → ALD_L2 → ALD_H1 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.89 | E_ALD_10 | ||
| ALD_R23 | Hồi Thân Thủ / About-Face Ward | GROUND | ALD_T1 → ALD_L4 → ALD_H2 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.67 | E_ALD_11 | ||
| ALD_R24 | Thành Lũy Tiến Bước / Advancing Rampart | GROUND | ALD_SB1 → ALD_L1 → ALD_SB3 → ALD_L5 → ALD_H2 | dist<=32&combo>=15 | stand | 1.0 | 0 | 2.98 | E_ALD_12 | ||
| ALD_R25 | Phán Xét Không Trung / Aerial Sentence | AIR | ALD_A1 → ALD_A2 → ALD_A4 → ALD_A5 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 3.01 | E_ALD_13 | ||
| ALD_R26 | Đại Thánh Hoàn / Grand Halo | CROWD | ALD_T1 → ALD_SP1 → ALD_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_ALD_14 | ||
| ALD_R27 | Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure | SIGNATURE | ALD_L2 → ALD_SB1 → ALD_SIG4 | gauge>=80 | stand | 1.0 | 0 | VERDICT-80 | 3.32 | E_ALD_15 | |
| ALD_R28 | Song Diện Thủ / Two-Front Ward | GROUND | ALD_T1 → ALD_L3 → ALD_SB3 → ALD_H1 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.72 | E_ALD_16 | ||
| ALD_R29 | Lời Phán Sắt / Iron Sentence | BREAK | ALD_L1 → ALD_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.81 | E_ALD_17 | ||
| ALD_R30 | Hoàn Lễ Phạt / Rebuke Rite | BREAK | ALD_L2 → ALD_SB3 → ALD_HB1 | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.98 | E_ALD_18 | ||
| ALD_R31 | Kiếm Song Hành / Paired Edges | GROUND | ALD_L1 → ALD_L4 → ALD_L2 → ALD_L5 | dist<=32 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ALD_19 | ||
| ALD_R32 | Quang Kiếm Ba / Lightbrand Rush | GAP | ALD_WAVE → ALD_D1 → ALD_H2 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.80 | E_ALD_20 | ||
| ALD_R33 | Tường Dội Thiên / Rampart Rebound | WALL | ALD_W1 → ALD_A1 → ALD_A5 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.99 | E_ALD_21 | ||
| ALD_R34 | Phán Quyết Thăng Thiên / Rising Sentence | LAUNCH | ALD_SB3 → ALD_L5 → ALD_LA2 | dist<=32 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.30 | E_ALD_22 | |
| ALD_R35 | Thành Đổ / Citadel Fall | BREAK | ALD_SB1 → ALD_SB2 → ALD_V1 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 3.28 | E_ALD_36 | ||
| ALD_R36 | Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven | CROWD | ALD_T1 → ALD_V2 | crowd>=3@56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.16 | E_ALD_37 | |
| ALD_R37 | Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross | SIGNATURE | ALD_L1 → ALD_SB1 → ALD_V3 | gauge>=50 | stand | 1.0 | 0 | VERDICT-50 | 3.43 | E_ALD_38 | |
| ALD_R38 | Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge | GAP | ALD_V4 → ALD_L1 → ALD_H1 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 3.34 | E_ALD_39 | ||
| ALD_R39 | Bình Minh Phán Xử / Dawn Tribunal | AWAKEN | ALD_AW1 → ALD_SB3 → ALD_AW1 → ALD_SIG1 | od | stand | 1.0 | 0 | 3.53 | E_ALD_40 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R13/R22/R24/R28/R31; sau lưng R23) ─┐
GAP (R08/R20/R32/R38) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R14/R34) ──► AIR (R05/R15/R25) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R10/R19)
├─ CROWD (R06/R16/R26/R36→AIR)
├─ BREAK (R07/R17/R29/R30/R35) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R09/R18/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Phán Xét] R11 (30) · R21/R37 (50) · R27 (80) · R12 (toàn bộ, BỊ ÉP khi đầy)
Địch đánh ─► CHẶN (+Phán Xét, +Báo Oán) ─► 45% PHẢN ĐÒN CHẶN (trả 2× túi) ─► +8 Phán Xét
Gạt ─► Phản Đòn ─► (Mất Thăng Bằng) ─► R30 Hoàn Lễ Phạt ưu tiên
Đạn mặt trước ─► CHẶN (+15%) ─► Phản Đòn Chặn = BẬT NGƯỢC ĐẠN (ALD_AEGIS)
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_ALD_01 | Thuẫn Kích Liên Hoàn / Bash Cascade | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|BREAK | Combo mới: 4 cú húc khiên + chém | route_add(ALD_R13) | Thêm lộ trình Thuẫn Kích Liên Hoàn: Đập Khiên → Song Thuẫn Kích → Trảm Qua Vành → Thuẫn Kiếm Hợp Kích (phá thủ liên tục). |
| E_ALD_02 | Thánh Thuẫn Thăng Phi / Bulwark Ascension | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: húc khiên rồi hất tung | route_add(ALD_R14) | Thêm lộ trình Thánh Thuẫn Thăng Phi: Húc Khiên → xúc khiên hất 100 px và bay theo, nối combo trên không. |
| E_ALD_03 | Thuẫn Luân / Shield Wheel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: bánh xe khiên 3 vòng | route_add(ALD_R15) | Thêm lộ trình Thuẫn Luân Không Trung: Thăng Kiếm → Thuẫn Luân (3 hit) → Thiên Thuẫn Giáng. |
| E_ALD_04 | Thánh Hoàn / Holy Ring | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE|RADIANT | Đánh đám đông: 5 nhát xoay hào quang | route_add(ALD_R16) | Thêm lộ trình Thánh Hoàn khi ≥ 3 địch quanh Aldric: xoay 5 hit để lại vòng hào quang (25% Thánh Quang) rồi Vành Khiên Bổ. |
| E_ALD_05 | Phá Thành / Siege Breaker | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: giáng cả khiên như búa tạ | route_add(ALD_R17) | Thêm lộ trình Phá Thành: Đập Khiên → Vành Khiên Bổ → Búa Khiên (200%, 60 Thế, phá thủ). |
| E_ALD_06 | Khiên Nghiền / Crushing Press | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: nghiến khiên ép dội tường | route_add(ALD_R18) | Thêm lộ trình Khiên Nghiền Tường khi địch sát tường: đâm khe khiên, ép–nghiến hai nhịp rồi húc dội tường. |
| E_ALD_07 | Kiếm Đinh Tội / Penance Nail | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: đâm xuống 2 nhát + bổ khiên | route_add(ALD_R19) | Thêm lộ trình Kiếm Đinh Tội lên địch đang nằm: đâm cầm ngược, vặn, rồi bổ mép khiên. |
| E_ALD_08 | Thánh Kỵ Xung Phong / Radiant Rush | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|GAP|RADIANT | Lao khiên sáng 96 px rồi chém | route_add(ALD_R20) | Thêm lộ trình Thánh Kỵ Xung Phong khi địch xa: lao khiên sáng 96 px (chặn đạn trên đường), chém, Bổ Thánh Kiếm. |
| E_ALD_09 | Thập Tự Phán Quyết / Cross Verdict | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|RADIANT | Tiêu 50 Phán Xét: thập tự sáng nổ | route_add(ALD_R21) | Thêm lộ trình Thập Tự Phán Quyết (cần 50 Phán Xét): chém, húc khiên, vẽ thập tự sáng trên địch rồi kích nổ (Thánh Quang). |
| E_ALD_10 | Tam Chương / Three Tenets | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 3 nhát thề + bổ thánh | route_add(ALD_R22) | Thêm lộ trình Tam Chương: ba nhát ngắn qua vành khiên, đâm khe khiên, Bổ Thánh Kiếm. |
| E_ALD_11 | Hồi Thân Thủ / About-Face Ward | COMBO | C | 3 | 1 | COMBO|BLOCK | Địch sau lưng: xoay khiên đập + chém | route_add(ALD_R23) | Thêm lộ trình Hồi Thân Thủ khi bị đánh lén: xoay khiên đập kẻ sau lưng, Hồi Kiếm Song Vạch, Thuẫn Kiếm Hợp Kích. |
| E_ALD_12 | Thành Lũy Tiến Bước / Advancing Rampart | COMBO | E | 3 | 5 | COMBO|VARIETY|BREAK | Combo ≥ 15: tiến 5 đòn khiên–kiếm | route_add(ALD_R24) | Thêm lộ trình Thành Lũy Tiến Bước (cần Combo ≥ 15): khiên và kiếm luân phiên vừa đánh vừa tiến, kết Thuẫn Kiếm Hợp Kích. |
| E_ALD_13 | Phán Xét Không Trung / Aerial Sentence | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|AIR|RADIANT | Combo trên không 6 hit, kết cắm sáng | route_add(ALD_R25) | Thêm lộ trình Phán Xét Không Trung (cần Combo ≥ 10): bốn đòn trên không, kết Thánh Kiếm Giáng đốt Thánh Quang. |
| E_ALD_14 | Đại Thánh Hoàn / Grand Halo | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: 3 lớp xoay khiên–kiếm | route_add(ALD_R26) | Thêm lộ trình Đại Thánh Hoàn: xoay khiên, Vòng Thuẫn Kiếm, Thánh Luân Trảm. |
| E_ALD_15 | Thiên Phạt Thuẫn / Heaven's Censure | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|AOE|RADIANT | Tiêu 80 Phán Xét: nện khiên, cột sáng | route_add(ALD_R27) | Thêm lộ trình Thiên Phạt Thuẫn (cần 80 Phán Xét): nhảy nện khiên, sóng sáng hai bên rồi cột sáng lớn giáng giữa đè ngã. |
| E_ALD_16 | Song Diện Thủ / Two-Front Ward | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: đánh cả hai phía | route_add(ALD_R28) | Thêm lộ trình Song Diện Thủ khi bị kẹp: xoay khiên sau lưng, chém vòng ngoài, Song Thuẫn Kích, Bổ Thánh Kiếm. |
| E_ALD_17 | Lời Phán Sắt / Iron Sentence | COMBO | R | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Đâm xuyên qua mép khiên, phá thủ | route_add(ALD_R29) | Thêm lộ trình Lời Phán Sắt (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm 180% xuyên hàng địch, 50 Thế. |
| E_ALD_18 | Hoàn Lễ Phạt / Rebuke Rite | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: húc kép + búa khiên | route_add(ALD_R30) | Thêm lộ trình Hoàn Lễ Phạt lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: đâm khe khiên, Song Thuẫn Kích, Búa Khiên. |
| E_ALD_19 | Kiếm Song Hành / Paired Edges | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 đòn kiếm nhanh 7 nhát | route_add(ALD_R31) | Thêm lộ trình Kiếm Song Hành: bốn đòn kiếm nhẹ nối nhau, khiên không rời ngực. |
| E_ALD_20 | Quang Kiếm Ba / Lightbrand Wave | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|RADIANT | Bắn sóng sáng 140 px rồi lao húc | route_add(ALD_R32) | Thêm lộ trình Quang Kiếm Ba khi địch xa: phóng vầng sáng xuyên 140 px, Húc Khiên, Thuẫn Kiếm Hợp Kích. |
| E_ALD_21 | Tường Dội Thiên / Rampart Rebound | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Ép tường, nhảy theo cắm kiếm sáng | route_add(ALD_R33) | Thêm lộ trình Tường Dội Thiên: Đóng Đinh Khiên, đuổi theo cú bật tường, Thăng Kiếm, Thánh Kiếm Giáng. |
| E_ALD_22 | Phán Quyết Thăng Thiên / Rising Sentence | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|LAUNCH|AIR | Húc kép + 3 nhát rồi hất tung bay theo | route_add(ALD_R34) | Thêm lộ trình Phán Quyết Thăng Thiên: Song Thuẫn Kích, Tam Chương Kiếm, Thánh Thuẫn Thăng Phi — nối combo trên không. |
| E_ALD_23 | Tường Khiên / Shieldwall | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|GUARD | +3% Chặn, +10% Khí Thủ | stat(BlockRate,+3%/+4%/+5%); stat(GuardMax,+10%/+15%/+20%) | +3/4/5% Chặn; +10/15/20% Khí Thủ tối đa. |
| E_ALD_24 | Thánh Ấn Đáp Lễ / Sealed Return | TECH | R | 3 | 1 | BLOCK|COUNTER|RADIANT | +5% phản đòn sau chặn, đòn đóng ấn | move_add(ALD_BC4, block_counter); stat(BlockCounterRate,+5%/+8%/+10%) | Thêm Thánh Ấn Đáp Lễ (3 hit, Thánh Quang) vào bể Phản Đòn Chặn; +5/8/10% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_ALD_25 | Thập Tự Phản / Cross Riposte | TECH | R | 3 | 0 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn thập tự mới, +10% ST phản | move_add(ALD_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Thập Tự Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_ALD_26 | Gương Thánh / Mirror Aegis | TECH | E | 3 | 6 | BLOCK|DEFLECT | Chặn đạn là phản lại 60% sát thương | rule(reflect); rule(ALD_MIRROR, 60%/80%/100%) | Đạn bị Gạt bật ngược; mọi đạn bị Chặn ở mặt trước cũng phản về kẻ bắn với 60/80/100% sát thương (không cần roll phản đòn). |
| E_ALD_27 | Thánh Giá Định Tội / Cross of Sentence | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(ALD_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Thánh Giá Định Tội (360%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_ALD_28 | Nhiệt Tâm / Zeal | TECH | R | 3 | 0 | BLOCK|SIGNATURE | Mỗi lần chặn +3 Phán Xét, chặn chắc hơn | gauge(gain(on_block),+3/+4/+5); stat(BlockPower,+4%/+6%/+8%) | Mỗi lần Chặn cộng thêm 3/4/5 Phán Xét; +4/6/8% Lực Chặn. |
| E_ALD_29 | Thánh Án Tràn Đầy / Brimming Verdict | TECH | E | 3 | 11 | SIGNATURE|AOE | Phán Xét tối đa +20, sóng thánh mạnh hơn | gauge(max,+20/+35/+50) | Phán Xét tối đa 120/135/150; Sóng Thánh Thuẫn chỉ bị ép khi đầy và tiêu toàn bộ → sát thương ×1.2/1.35/1.5. |
| E_ALD_30 | Báo Oán Song Bội / Twofold Retribution | TECH | E | 3 | 7 | BLOCK|COUNTER | Trả lại đòn đã chặn 2.5×, bổ báo oán | move_add(ALD_BC5, block_counter); rule(ALD_RETRIBUTION,+50%/+75%/+100%) | Thêm Báo Oán Song Bội vào bể Phản Đòn Chặn; Báo Oán trả lại 2.5/2.75/3.0× sát thương đã chặn (thay vì 2×). |
| E_ALD_31 | Lăn Khiên / Bulwark Roll | TECH | R | 3 | 14 | EVADE|COUNTER | +4% Né, lăn khiên rồi húc phản đòn | stat(EvadeRate,+4%/+6%/+8%); stat(EvadeCounterRate,+30%/+40%/+50%); move_add(ALD_EC1, evade_counter) | Aldric học né: +4/6/8% Né, +30/40/50% Phản Đòn Né; thêm Lăn Khiên Phản vào bể Phản Đòn Né. |
| E_ALD_32 | Bất Khuất / Unyielding | TECH | R | 3 | 8 | POSTURE|BREAK | Thắng va kiếm, combo khiên +15% Thế | rule(clash_win); route_mod(tag:shield, post, +15%/+25%/+35%) | Luôn thắng Va Kiếm (không bật lùi, đòn vẫn trúng); lộ trình có đòn khiên gây thêm 15/25/35% sát thương Thế. |
| E_ALD_33 | Thiên Giá Giáng Phạt / Crossfall Censure | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE|RADIANT | Thay Kỹ Năng A: 3 thánh giá liên tiếp | move_replace(skill_a, ALD_S1B) | Thay Thánh Giá Giáng bằng Thiên Giá Giáng Phạt: ba thánh giá 90% giáng ở 40/80/120 px rồi sụp thành sóng 120% quật ngã. |
| E_ALD_34 | Tường Bình Minh / Wall of Dawn | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|BLOCK | Thay Kỹ Năng B: tường sáng phản đạn | move_replace(skill_b, ALD_S2B) | Thay Thành Lũy Bất Động bằng Tường Bình Minh: tường sáng 1.2 s phản mọi đạn, rồi đổ sập 160% quật ngã trong 80 px. |
| E_ALD_35 | Thánh Giá Vững / Steadfast Cross | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Thánh Giá Giáng rộng +20%, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, radius, +20%/+30%/+40%); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Kỹ Năng A rộng thêm 20/30/40% và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_ALD_36 | Thành Đổ / Citadel Fall | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: nện khiên kép, sụt sàn | evolve(E_ALD_05); route_add(ALD_R35) · prereq lv:E_ALD_05>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Phá Thành (Lv3 + Phá Thế): Búa Khiên thành Thành Đổ — hai nhát 320%, 130 Thế, quật ngã. |
| E_ALD_37 | Thánh Hoàn Thiên Luân / Halo of Heaven | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|RADIANT|EVOLUTION | Tiến hóa: mặt trời xoay 7 hit hất tung | evolve(E_ALD_04); route_add(ALD_R36) · prereq lv:E_ALD_04>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Thánh Hoàn (Lv3 + Bão Kiếm): vòng sáng 56 px, 7 hit, kết hất tung cả đám và đốt Thánh Quang → nối AIR. |
| E_ALD_38 | Thánh Giá Ngàn Ánh / Thousand-Light Cross | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|RADIANT|EVOLUTION | Tiến hóa: thập tự kép 4 hit, cột sáng | evolve(E_ALD_09); route_add(ALD_R37) · prereq lv:E_ALD_09>=3&card:DF02 | Tiến Hóa của Thập Tự Phán Quyết (Lv3 + Kiên Thủ): vẫn tiêu 50 Phán Xét, thập tự kép 4 hit 360% kết cột sáng. |
| E_ALD_39 | Bình Minh Kỵ Xung / First-Light Charge | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|GAP|RADIANT|EVOLUTION | Tiến hóa: lao 128 px xuyên hàng địch | evolve(E_ALD_08); route_add(ALD_R38) · prereq lv:E_ALD_08>=3&card:RA01 | Tiến Hóa của Thánh Kỵ Xung Phong (Lv3 + Lưỡi Quang): lao 128 px xuyên cả hàng, 3 cú húc 280%, Thánh Quang chắc chắn. |
| E_ALD_40 | Hiệp Sĩ Bình Minh / Sunrise Knight | ART | L | 1 | 15 | ART|BLOCK|RADIANT | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s khiên bình minh | awaken(8s, route_add(ALD_R39), stat(BlockRate,+15%), rule(ALD_DAWNGUARD)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: +15% Chặn, mọi lần Chặn giảm 100% và nổ thánh quang 60% ATK, Phán Xét tích ×2, mở lộ trình Bình Minh Phán Xử; kết bằng Bình Minh Giáng Thế +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Thuẫn Kích Liên Hoàn, Thánh Thuẫn Thăng Phi, Thuẫn Luân, Thánh Hoàn, Phá Thành, Khiên Nghiền, Kiếm Đinh Tội, Tam Chương, Song Diện Thủ, Kiếm Song Hành, Tường Khiên, Thập Tự Phản, Nhiệt Tâm, Thánh Giá Vững | 14 |
| 1 | Hồi Thân Thủ, Thánh Ấn Đáp Lễ | 2 |
| 2 | Thánh Kỵ Xung Phong | 1 |
| 3 | Thập Tự Phán Quyết | 1 |
| 4 | Lời Phán Sắt | 1 |
| 5 | Thành Lũy Tiến Bước, Hoàn Lễ Phạt, Thiên Giá Giáng Phạt | 3 |
| 6 | Phán Xét Không Trung, Quang Kiếm Ba, Gương Thánh | 3 |
| 7 | Đại Thánh Hoàn, Báo Oán Song Bội | 2 |
| 8 | Bất Khuất, Thành Đổ | 2 |
| 9 | Thánh Giá Định Tội | 1 |
| 10 | Thiên Phạt Thuẫn, Tường Bình Minh | 2 |
| 11 | Thánh Án Tràn Đầy | 1 |
| 12 | Tường Dội Thiên, Thánh Hoàn Thiên Luân | 2 |
| 13 | Phán Quyết Thăng Thiên | 1 |
| 14 | Lăn Khiên | 1 |
| 15 | Hiệp Sĩ Bình Minh | 1 |
| 16 | Thánh Giá Ngàn Ánh | 1 |
| 20 | Bình Minh Kỵ Xung | 1 |
Run đầu tiên với Aldric (00 §7.1 bước 12): nhãn "Aldric: Chặn đòn tích Phán Xét!" và lượt chọn đầu ở tầng 1 ưu tiên ô A = E_ALD_01 Thuẫn Kích Liên Hoàn (Combo, thấy ngay ở tầng 2 — 4 cú húc khiên liên tiếp).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Thành Đổ | Phá Thành | TG02 Phá Thế | R35 | Búa Khiên → nện khiên kép 320%, 130 Thế, nhát hai nhảy giáng cả thân, sàn sụt |
| Thánh Hoàn Thiên Luân | Thánh Hoàn | TG05 Bão Kiếm | R36 | Vòng sáng 56 px, 7 hit, kết hất tung + Thánh Quang chắc chắn → nối AIR |
| Thánh Giá Ngàn Ánh | Thập Tự Phán Quyết | DF02 Kiên Thủ | R37 | Vẫn tiêu 50 Phán Xét; thập tự kép 4 hit 360%, cột sáng kết |
| Bình Minh Kỵ Xung | Thánh Kỵ Xung Phong | RA01 Lưỡi Quang | R38 | Lao 128 px xuyên cả hàng, 3 cú húc 280%, chặn đạn suốt đường lao |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (R17 → R35, R16 → R36, R21 → R37, R20 → R38).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Khiên Tôi Luyện / Tempered Shield | stat(GuardMax,+15%); stat(BlockPower,+5%) |
| ★4 | Chuông Phán / Verdict Bell | gauge(start,+30) |
| ★6 | Báo Oán Thánh / Holy Retribution | rule(ALD_RETRIBUTION,+50%); trigger(on_block, status(radiance,30%,1,4s), icd=1s) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Aldric)
- Khoảng ưa thích 20 px. Khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Aldric trong 0.6 s tới, Đạo Diễn giảm 50% điểm các lộ trình ≥ 4 đòn và cộng ×1.3 cho lộ trình ≤ 2 đòn — Aldric "đứng chịu" để Chặn rồi trả bằng Phản Đòn Chặn.
- Bổ sung
situ: BREAK ×1.3 thêm khi mục tiêuguard_front(đòn khiên đềugb); GAP có tagshield×1.5 khi mục tiêu là địch tầm xa đang ngắm (lao khiên chặn đạn). - Chèn
ALD_TAUNT(ALD_PROVOKE) giữa hai lộ trình khi: ≥ 2 địch trong 64 px không giữ token, không địch nào đang lấy đà nhắm Aldric, Phán Xét < 30; ICD 8 s; không chèn khi có mục tiêu Vỡ Thế hoặc HP < 35%. - SIGNATURE: nếu sở hữu R27 (80) và Phán Xét ∈ [50, 80), giữ Phán Xét (R21/R11 × 0.3) trừ khi mục tiêu là Boss có ≥ 70% Thế; Phán Xét đầy → R12 bị ép (
ALD_JUDGMENT). - Kỹ Năng B ưu tiên trước chuỗi đòn của Boss (đọc lấy đà), không dùng khi không có địch nào đang lấy đà hoặc đạn đang bay.
- Không dùng clip né khi Né = 0 (đòn
thrust/sweep/grab→ Trúng); có Lăn Khiên thì dùngALD_EVR/ALD_EVJnhư thường.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Pháo Đài Báo Oán | Báo Oán Song Bội, Thánh Ấn Đáp Lễ, Tường Khiên, Nhiệt Tâm, Song Diện Thủ, Gương Thánh | DF02 Kiên Thủ, DF04 Phản Kích, ST02 Sinh Lực | Aldric đứng giữa vòng vây gần như bất động; chữ "CHẶN" nảy liên tục, mỗi 1.5 s một chữ X vàng trả đòn, Báo Oán bổ dài gấp đôi; đạn tầm xa bật ngược hết về kẻ bắn |
| Mặt Trời Phán Xét | Thập Tự Phán Quyết → Thánh Giá Ngàn Ánh, Thiên Phạt Thuẫn, Thánh Án Tràn Đầy, Nhiệt Tâm, Hiệp Sĩ Bình Minh | RA01 Lưỡi Quang, DF02 Kiên Thủ, TG06 Kẻ Trình Diễn | Phán Xét đầy mỗi ~8 s: nện khiên, sóng vàng 150% quét cả phòng; cột sáng, thập tự nổ; Thức Tỉnh — mỗi lần chặn nổ thánh quang |
| Công Thành | Phá Thành → Thành Đổ, Lời Phán Sắt, Hoàn Lễ Phạt, Bất Khuất, Thánh Giá Định Tội | TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, ST01 Sức Mạnh | Mọi kẻ cầm khiên bị húc vỡ thủ, búa khiên đập sụt sàn, Thế Boss tụt từng mảng, Tuyệt Sát zoom 2× liên tục |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56, thân ~26×40 (vai rộng hơn Kaito 2 px), pivot chân |
| Vũ khí | Kiếm: WEAPONS.sword có sẵn (lưỡi 25 px, rãnh lưỡi lam, chắn tay vàng nạm ngọc lam 1 px). Khiên: WEAPONS.kiteshield mới (khiên diều theo concept art) — across: true (tay cầm nằm ngang thân khiên), vẽ ở tay xa qua offWeapon/sb. Mặt khiên là tấm phẳng tại i = 2..3 trước nắm tay, trải k ∈ [−13, +13] (cao 26 px) × chiều sâu l ∈ [−6, +6] (rộng 12 px), vai khiên trên phẳng, thân thon dần xuống mũi nhọn ở đáy (dáng diều), mặt STEEL.a/b sáng-tối theo hướng sáng, vành 1 px STEEL.gold/goldD, lõi hình giọt PAL.electric tối, biểu tượng mặt trời 5×5 ở tâm (ramp PAL.holy, có frame "lóe" khi Chặn/Phán Xét đầy). Góc sb: 0 dựng đứng che ngực · −0.5 nghiêng gạt · −1.2 xúc lên · −1.57 nằm ngang (nện) |
| Trang phục (costume) | Đầu trần, tóc vàng hất ngược (hair.short), không râu; giáp vai lớn bạc viền vàng, ngực có ngọc lam; khăn cổ lam; tabard lam đậm viền vàng dài tới gối; áo choàng lam dài sau lưng (bay trễ 2 khung); găng đen; ủng sắt bạc viền vàng |
| Ramp | giáp PAL.metal + viền PAL.gold · tabard, áo choàng, khăn PAL.electric tối · găng PAL.night · khiên mặt PAL.metal, vành PAL.gold, lõi PAL.electric tối, mặt trời PAL.holy · ngọc PAL.electric · da PAL.dust · tóc PAL.gold · VFX PAL.holy |
| Act cần dựng | 70 MoveDef (bảng §4) → ~48 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 7 skill/ult/exec; đòn khiên dùng chung 4 tư thế khiên (sb 0/−0.5/−1.2/−1.57) |
| VFX chữ ký | Chặn: impacts/shield-block recolor vàng + mặt trời trên khiên lóe 1 khung; Phản Đòn Chặn: chữ X vàng (melee/double-slash palette PAL.gold); Báo Oán: vệt chém vàng dài ×2; Phán Xét đầy: holy/sunburst nhỏ trên khiên; Sóng Thánh Thuẫn: holy/sunburst + sóng sáng chạy sàn; thánh giá/cột sáng holy/holy-pillar, holy/smite; Thánh Quang trên địch: viền vàng nhấp nháy |
| Thức Tỉnh | Ramp lưỡi đổi PAL.holy (dài thêm 8 px), hào quang holy/halo trên đầu, khiên viền trắng, mỗi lần chặn nổ holy/feather-burst nhỏ |
Đạn: PJ_ALD_WAVE — vầng sáng vàng 20×12 px, 400 px/s, xuyên, sống tới 140 px.
13Âm thanh chữ ký
ald_block (tiếng "đoong" trầm của khiên thép dày, có đuôi chuông nhẹ — khác hẳn "keng" gạt), ald_counter (chém + tiếng ngân vàng khi tiêu Báo Oán, pitch theo độ đầy túi), ald_rim_knock (gõ sống kiếm vào vành 2 lần, luôn rõ trên nhạc), ald_sig_wave (khiên nện sàn + hợp xướng ngắn 0.6 s + sóng gió), ald_holy (chuông nhỏ + xé sáng), ald_ult (đàn organ một hợp âm dài, im lặng 0.3 s trước cú nện). Không lồng tiếng; 3 tiếng hô ngắn ("Hừ!", "Đứng vững!", "Trả lại!").
14QA riêng
- [ ] Phán Xét: Chặn cộng
blocked/MaxHP×200(tối thiểu 4), Phản Đòn Chặn +8, Gạt +10, Gạt Hoàn Hảo +20; giảm −5/s sau đúng 4 s không tăng; không giảm khi đang chờ R12 bị ép. - [ ] Phán Xét đạt tối đa → lộ trình kế là R12 (log Đạo Diễn), chờ tối đa 2.0 s; với Thánh Án Tràn Đầy max 150 → R12 tiêu 150, sát thương hit
verdict×1.5. - [ ]
ALD_AEGIS: đạn mặt trước tần suất Chặn thực ≈ 35% + 15% (sau trần) trên 10,000 đạn; phản đạn chỉ khi roll Phản Đòn Chặn thành công (không có Gương Thánh); đạn trúng mặt khiên trong đòn tagshieldluôn bị Chặn. - [ ] Báo Oán: túi trần 150% ATK, xóa sau 3 s; hit K đầu tiên cộng đúng 2.0× túi (2.5/2.75/3.0× với Báo Oán Song Bội) rồi túi = 0.
- [ ] Thành Lũy Bất Động: 1.0 s Chặn 90% không tốn Khí Thủ, kể cả đòn nặng; vụ nổ cuối tiêu túi Báo Oán.
- [ ] Bể Phản Đòn Chặn có ≥ 3 đòn gốc, tỉ lệ 45% (ICD 1.5 s) — tần suất thực ±1.5%.
- [ ] Né = 0: không bao giờ phát clip né khi chưa có Lăn Khiên; có Lăn Khiên → Phản Đòn Né dùng
ALD_EC1. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R17 → R35, R16 → R36, R21 → R37, R20 → R38).
