1Tổng quan
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vũ khí | Katana (Katana) |
| Độ hiếm / Nguồn | R / Mặc định (anh hùng khởi đầu) |
| HP / ATK Lv1★1 | 600 / 63 |
| hp× / atk× / DEF | 1.0 / 1.08 / 18 |
| Tốc đánh / Chạy | 1.05 / 104 px/s |
| Crit / CritDmg | 10% / 160% |
| Gạt / Chặn / Né | 15% / 8% / 10% |
| Khí Thủ / Poise | 90 / 100 |
| Khoảng ưa thích / Tầm | 22 / 30 px |
| Phản Đòn Chặn / Né | 20% / 35% |
| Hút máu | 0% |
| Cổng | Ý Kiếm (FOCUS) — max 3, khởi đầu 0 |
| Cổng: tăng | Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · Phản Đòn hạ gục +1 · thắng Va Kiếm +1 |
| Cổng: giảm | Không giảm trong tầng; về giá trị khởi đầu khi sang tầng (giữ qua wave) |
| Cổng: ngưỡng | Đủ 3: vỏ kiếm sáng; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi chọn; đòn iai +10% CritDmg |
| Cổng: tiêu | SIGNATURE tiêu 1–3 (Nhất Thiểm 1 · Song Thiểm 2 · Tuyết Nguyệt Hoa 2 · Nguyệt Ảnh Tam Thiểm 3) |
| Cổng: hiển thị | 3 vầng trăng khuyết 5×5 px cạnh thanh HP; sáng trắng khi đầy, nhấp nháy khi tiêu |
| Màu chữ ký | #c8283c |
| Bảng màu | da: PAL.dust sáng · tóc dài: PAL.stone sáng (bạc) · áo bó, quần, găng hở ngón, ủng: PAL.night · áo choàng dài rách, khăn cổ, vạt hông, dây quấn tay/chân: PAL.blood · giáp vai gai, giáp tay, gối, mũi ủng: PAL.metal tối · thắt lưng: PAL.wood + khóa PAL.metal · lưỡi katana cong: PAL.stone tối + ánh PAL.blood · chuôi quấn PAL.blood · tsuba PAL.metal |
| Hình dáng (silhouette) | Mảnh, tóc bạc dài ngang vai bay ngược, giáp vai gai lớn một bên, áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt bay sau lưng, khăn đỏ quấn cổ, katana lưỡi cong đỏ-đen thủ thấp một tay |
| Đòn | Lộ trình gốc | Lộ trình Hồi Âm | COMBO | TECH | SKILL | ART | EVO | Tổng Hồi Âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | 12 | 27 | 22 | 9 | 3 | 1 | 4 | 39 |
Lore. Người cuối cùng của một trường kiếm đã tự xuống Thang Vực để tìm sư phụ mất tích. Kaito không nói nhiều; tiếng "cạch" tra kiếm là thứ duy nhất kẻ địch kịp nghe. Chiếc khăn đỏ quấn cổ là của sư phụ — Kaito đã hứa sẽ đem nó trở lại mặt đất cùng Tâm Bình Minh. Ở Mê Cung Bóng (S09), Bóng Gương mang khuôn mặt Kaito sẽ đứng chờ sẵn.
Ngoại hình (concept art H01.png). Tóc bạc dài ngang vai, mắt xám; bộ đồ bó đen hở vai, găng hở ngón + giáp tay bạc quấn dây đỏ; giáp vai gai đen-bạc lớn một bên; khăn đỏ quấn cổ nối áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt; thắt lưng da nâu khóa bạc, vạt đỏ trước hông; quần đen, ủng đen giáp gối và mũi bạc. Katana lưỡi cong thép đen ánh đỏ, chuôi quấn đỏ, tsuba bạc.
Phong cách. Đứng chờ — gạt — rút đao. Kaito là anh hùng khởi đầu và là bài giảng về hệ phòng thủ: tỉ lệ Gạt gốc cao nhất roster (15%), Phản Đòn sau Gạt mạnh, và cơ chế Ý Kiếm biến mỗi lần Gạt thành tài nguyên cho các đòn Iai (rút đao) luôn chí mạng, sát thương trễ — vệt chém treo trên thân địch và chỉ nổ khi Kaito tra kiếm ("cạch"). Nhịp xem: lặng — lóe — cạch — nổ.
| Mạnh | Yếu | Đối thủ khó |
|---|---|---|
| Đơn mục tiêu, Tinh Anh, Boss đấu kiếm (Valcor BS02); chí mạng; chuỗi Gạt | Đám đông dày ở đầu run (CROWD gốc chỉ 1 lộ trình); đòn không chặn được (đâm/quét/túm) khi chưa có Kiến Thiết | Đàn dơi (EN không token), Quỷ Bom (vùng nổ), Mẹ Bào Tử BS03 |
2Cổng cơ chế — Ý Kiếm (FOCUS, 0–3)
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| Khởi đầu mỗi tầng | 0 (★4 Vỏ Kiếm Ấm: 1) |
| Tăng | Gạt +1 · Gạt Hoàn Hảo +2 · Phản Đòn hạ gục mục tiêu +1 · thắng Va Kiếm +1 · (Tâm Nhãn: Gạt thêm +1) |
| Giảm | Không giảm theo thời gian; giữ qua wave; về giá trị khởi đầu khi sang tầng |
| Ngưỡng 3 | Vỏ kiếm phát sáng trắng 1 px viền; lộ trình SIGNATURE ×1.5 khi Đạo Diễn chấm điểm; đòn tag iai +10% CritDmg |
| Tiêu | Lộ trình SIGNATURE: Nhất Thiểm 1 · Song Thiểm 2 · Tuyết Nguyệt Hoa 2 · Vô Ảnh Thiên Thiểm 2 · Nguyệt Ảnh Tam Thiểm 3. Tiêu khi đòn đầu của lộ trình bắt đầu |
| Hiển thị | 3 vầng trăng khuyết 5×5 px cạnh thanh HP; sáng dần khi tích, cả 3 nhấp nháy khi đầy; vỡ thành hạt khi tiêu |
3Quy tắc riêng (đặc tả lập trình)
| Rule | Đặc tả |
|---|---|
KAI_IAI (gốc) |
Hit có tag iai: luôn chí mạng. Nếu hit có thêm tag delay: sát thương được tính ở hit-frame (đã gồm crit, vuln) nhưng giữ trên mục tiêu — không trừ máu, không hiện số; mục tiêu vẫn nhận phản ứng, Thế, trạng thái. Nhiều hit trễ cộng dồn vào "túi trễ" của mục tiêu |
KAI_NOTO (gốc) |
Đòn KAI_NOTO (Tra Kiếm) có marker release ở t = 0.22 s: mọi túi trễ trên mọi mục tiêu do Kaito tạo được kích nổ cùng lúc (khiên trước, rồi HP; số sát thương cỡ Finisher, màu chí mạng; hút máu tính lúc nổ). Không có Tra Kiếm trong 1.2 s kể từ hit trễ mới nhất trên một mục tiêu → túi đó tự nổ. Mục tiêu chết/rời phòng → túi mất. Hết tầng → mọi túi nổ ngay |
KAI_NOTO_BURST (Vỏ Kiếm Vang) |
Mỗi lần release có ≥ 1 túi trễ: thêm burst(none, 40/60/80% ATK, r=48 @self) lớp S, ICD 0.5 s |
KAI_CHAIN_WINDOW (★2) |
Cửa sổ chuỗi Gạt 1.2 s → 1.5 s |
KAI_BLOODMOON (Ma Đao Huyết Nguyệt) |
Trong Thức Tỉnh: mỗi hit 25% bắn sóng trăng máu wave(30% ATK, 96 px) (ICD 0.2 s/mục tiêu); kết thúc Thức Tỉnh bằng KAI_U1 với sát thương ×1.5 |
4Đòn
| Id | Tên | Loại | Dur | Hủy | Hit (t · ×ATK · lớp · phản ứng · hitbox) | ΣATK | Giáp | i-frame | Dịch (dx,dy) | Nguồn | Mô tả chuyển động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAI_L1 | Chém Ngang / Level Cut | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.11s ×0.55 L flinch arc(30,110,22) | 0.55 | (6, 0) | base | Lấy đà lùi vai phải 2 khung, chém ngang ngang ngực từ trái sang phải, bước trước 6 px, thu kiếm về thế thủ thấp. | ||
| KAI_L2 | Chém Chéo Ngược / Rising Diagonal | LIGHT | 0.34 | 0.24 | 0.12s ×0.58 L flinch arc(30,110,24) | 0.58 | (4, 0) | base | Lưỡi đi từ dưới hông trái chéo lên vai phải, gối trước khuỵu, kết thúc kiếm cao rồi hạ về thế thủ. | ||
| KAI_L3 | Đâm Thẳng / Straight Thrust | LIGHT | 0.38 | 0.27 | 0.13s ×0.70 M stagger line(40,10,22) | 0.7 | (10, 0) | base | Hạ trọng tâm, hai tay đẩy mũi kiếm thẳng tới ngang ngực, chân trước trượt 10 px, rút về. | ||
| KAI_L4 | Bổ Đỉnh / Crown Splitter | HEAVY | 0.56 | 0.42 | 0.24s ×1.30 F knockback kb180 arc(34,90,26) | 1.3 | (8, 0) | base | Nâng kiếm qua đầu bằng hai tay (lấy đà 0.18 s), bổ thẳng xuống, mũi chạm sàn tóe bụi, đẩy văng. | ||
| KAI_L5 | Hồi Phong Trảm / Returning Wind | LIGHT | 0.36 | 0.26 | 0.10s ×0.50 L flinch arc(30,120,22) · 0.20s ×0.45 L flinch arc(30,120,22) | 0.95 | (4, 0) | base | Hai nhát nối liền: chém ra rồi lật cổ tay chém ngược về, thân xoay nhẹ theo lưỡi. | ||
| KAI_H1 | Trảm Nặng / Heavy Draw Cut | HEAVY | 0.6 | 0.45 | 0.26s ×1.40 H stagger arc(36,100,24) | 1.4 | (10, 0) | base | Xoay hông lấy đà ra sau 0.2 s, chém vòng ngang mạnh hai tay, chân sau xoay gót. | ||
| KAI_H2 | Chuôi Phá Thủ / Pommel Breaker | HEAVY | 0.52 | 0.4 | 0.20s ×0.90 H stagger box(22,24,14,20) | 0.9 | (8, 0) | base | Không rút lưỡi: lao vai, nện chuôi kiếm vào khiên/ngực đối thủ, giật lùi 1 px khi va. | ||
| KAI_LA1 | Trăng Khuyết / Crescent Rise | LAUNCH | 0.48 | 0.4 | 0.16s ×1.00 M launch lift80 arc(30,120,30) | 1.0 | (4, 0) | base | Ngồi thấp, kiếm vạch vòng cung từ sàn lên trời như trăng khuyết, hất địch lên 80 px. | ||
| KAI_A1 | Phi Thân Trảm / Leaping Slash | AIR | 0.36 | 0.26 | 0.12s ×0.60 L juggle arc(28,120,30) | 0.6 | (8, 64) | base | Bật nhảy theo mục tiêu (64 px), chém chéo lên khi đang bay lên. | ||
| KAI_A2 | Không Trảm Ngược / Air Backslash | AIR | 0.3 | 0.22 | 0.10s ×0.50 L juggle arc(28,120,0) | 0.5 | (2, 4) | base | Trên không, lật cổ tay chém ngang ngược chiều, áo khoác tung. | ||
| KAI_A3 | Song Nguyệt / Twin Moon | AIR | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×0.40 L juggle arc(28,140,0) · 0.22s ×0.45 L juggle arc(28,140,0) | 0.85 | (2, 4) | base | Xoay người một vòng trên không, hai vệt trăng khuyết nối nhau. | ||
| KAI_A4 | Lạc Lôi Trảm / Falling Thunder | AIR | 0.46 | 0.4 | 0.20s ×1.20 F spike arc(30,100,-6) | 1.2 | (10, -80) | base | Giơ kiếm qua đầu giữa không trung rồi bổ xuống cùng thân, đập địch xuống sàn, tiếp đất khuỵu gối. | ||
| KAI_D1 | Lướt Rút Đao / Drawing Dash | DASH | 0.44 | 0.34 | 0.20s ×1.10 M stagger line(48,12,22) | 1.1 | (64, 0) | base | Cúi thấp tay trên chuôi, lướt 64 px kèm dư ảnh, rút đao chém ngang khi lướt qua. | ||
| KAI_T1 | Hồi Thân Trảm / Turning Cut | LIGHT | 0.38 | 0.28 | 0.12s ×0.80 M stagger arc(30,140,22) | 0.8 | (0, 0) | base | Không quay hẳn: xoay gót nửa vòng, chém ngang ra sau lưng rồi đứng hướng mới. | ||
| KAI_SP1 | Toàn Phong / Whirlwind | SPIN | 0.62 | 0.5 | 0.16s ×0.45 M flinch circle(34,0,22) · 0.32s ×0.45 M flinch circle(34,0,22) · 0.46s ×0.60 M knockback kb140 circle(36,0,22) | 1.5 | (0, 0) | base | Xoay tròn hai vòng tại chỗ, kiếm dang ngang, vòng cuối mở rộng hất mọi kẻ quanh mình. | ||
| KAI_OTG1 | Đâm Xuống / Downward Stab | LIGHT | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×0.50 M none box(20,10,16,4) · 0.26s ×0.50 M none box(20,10,16,4) | 1.0 | (6, 0) | base | Lật kiếm cầm ngược, quỳ một gối đâm hai nhát xuống kẻ nằm. | ||
| KAI_W1 | Ép Tường / Wall Pin | HEAVY | 0.5 | 0.4 | 0.20s ×1.20 H wallbounce kb260 line(42,12,22) | 1.2 | (12, 0) | base | Đâm lao tới bằng cả thân, đẩy địch dính tường rồi rút kiếm khi nó bật ra. | ||
| KAI_NOTO | Tra Kiếm / Noto | TAUNT | 0.4 | 0.3 | — | 0 | (0, 0) | base | Đứng thẳng, vẩy lưỡi một nhát, tra kiếm vào vỏ chậm rãi; 'cạch' ở t=0.22 s kích nổ mọi nhát chém trễ. | ||
| KAI_IAI1 | Nhất Thiểm / First Flash | DASH | 0.34 | 0.24 | 0.18s ×1.50 F stagger line(56,14,22) | 1.5 | (56, 0) | base | Đứng im 0.12 s (vỏ kiếm lóe sáng), biến thành vệt trắng lướt xuyên qua mục tiêu 56 px, đứng sau lưng nó với kiếm đã rút. | ||
| KAI_C1 | Phản Đao / Riposte Cut | COUNTER | 0.4 | 0.3 | 0.10s ×1.30 K stagger arc(32,100,24) | 1.3 | (8, 0) | base | Từ khung gạt, lưỡi trượt dọc vũ khí đối thủ rồi chém chéo xuống vai nó. | ||
| KAI_C2 | Nhất Thiểm Phản / Flash Riposte | COUNTER | 0.46 | 0.36 | 0.12s ×1.60 K knockback kb200 line(44,12,22) | 1.6 | (40, 0) | base | Gạt xong lập tức lướt xuyên qua đối thủ, nhát chém nổ sau lưng, đẩy văng. | ||
| KAI_EC1 | Ảnh Phản / Shadow Riposte | COUNTER | 0.42 | 0.32 | 0.14s ×1.20 K stagger arc(30,120,22) | 1.2 | (16, 0) | base | Sau cú né, để lại dư ảnh tại chỗ cũ, bước vòng sang hông đối thủ chém ngang. | ||
| KAI_S1 | Phong Ảnh Bộ / Wind Shadow Step | SKILL | 1.2 | 1.05 | 0.25s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.45s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.65s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 0.85s ×0.55 S stagger line(60,16,22) · 1.02s ×0.30 S knockback kb160 circle(80,0,22) | 2.5 | 0.00–1.20 | (0, 0) | base | Chớp nhoáng 4 lần qua 4 kẻ địch gần nhất (mỗi lần 0.2 s, để lại dư ảnh), quay về tra kiếm: 'cạch' — 4 vệt chém nổ cùng lúc. Hồi 10 s. | |
| KAI_S2 | Kiếm Vực / Blade Domain | SKILL | 1.1 | 0.95 | 0.70s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.78s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.86s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 0.94s ×0.60 S flinch circle(40,0,22) · 1.02s ×0.80 S knockback kb150 circle(44,0,22) | 3.2 | 0.00–1.10 | (0, 0) | base | Vòng tròn lưỡi gió trên sàn 0.7 s: mọi đòn cận chiến/đạn chạm Kaito trong vòng bị Gạt 100% và phản 150% ATK; hết thời gian chém 5 nhát quanh mình. Hồi 14 s. | |
| KAI_U1 | Nguyệt Trảm Thiên Đạo / Moonsever | ULT | 2.4 | 2.3 | 1.40s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.50s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.60s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.70s ×0.35 U stagger box(352,120,0,40) · 1.90s ×4.00 U knockdown line(80,30,22) | 5.4 | 0.00–2.40 | (0, 0) | base | Phòng tối lại, trăng tròn pixel hiện sau lưng; Kaito tra kiếm, nhắm mắt 0.8 s; một lần rút: 16 đường chém trắng phủ cả phòng (4 nhịp sát thương), nhát cuối 400% vào mục tiêu chính; 'cạch' — tất cả nổ. | |
| KAI_X1 | Tuyệt Ảnh / Severing Shadow | EXEC | 0.9 | 0.85 | 0.50s ×3.00 X none line(48,20,22) | 3.0 | 0.00–0.90 | (40, 0) | base | Đi chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, lưỡi lóe một vệt; đứng sau lưng tra kiếm — kẻ địch tách làm đôi (zoom 2×). | |
| KAI_DF | Gạt / Deflect | DEFLECT | 0.24 | 0.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Nghiêng lưỡi chéo trước mặt, gạt đòn ra ngoài; khung chạm: tia lửa vàng + đóng băng. | ||
| KAI_BK | Đỡ / Block | BLOCK | 0.22 | 0.18 | — | 0 | (0, 0) | base | Hai tay dựng kiếm dọc, lùi 4 px khi chịu đòn. | ||
| KAI_EVB | Lùi Né / Back Step | EVADE | 0.3 | 0.24 | — | 0 | 0.04–0.22 | (-20, 0) | base | Lướt lùi 20 px, thân ngả sau, kiếm giữ thấp. | |
| KAI_EVJ | Nhảy Né / Hop | EVADE | 0.4 | 0.32 | — | 0 | 0.06–0.30 | (0, 26) | base | Bật cao 26 px qua đòn quét, co gối, tiếp đất thế thủ. | |
| KAI_EVR | Lăn Né / Roll Through | EVADE | 0.42 | 0.34 | — | 0 | 0.04–0.32 | (36, 0) | base | Lăn qua bên kia đối thủ (36 px), đứng dậy quay mặt lại. | |
| KAI_IDLE | Thủ Thế / Idle | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Thế thủ thấp, tay phải trên chuôi, khăn đỏ bay nhẹ 2 khung. | ||
| KAI_RUN | Chạy / Run | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chạy cúi người, tay trái giữ vỏ kiếm, 6 khung. | ||
| KAI_HURT1 | Trúng Đòn / Hurt High | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Giật đầu ra sau 2 px. | ||
| KAI_HURT2 | Trúng Đòn Thấp / Hurt Low | LOCO | 0.25 | 0.25 | — | 0 | (0, 0) | base | Gập bụng, khuỵu gối. | ||
| KAI_KD | Ngã / Knockdown | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Văng ngửa, trượt 6 px. | ||
| KAI_GETUP | Đứng Dậy / Get Up | LOCO | 0.5 | 0.5 | — | 0 | (0, 0) | base | Chống kiếm đứng dậy về thế thủ. | ||
| KAI_DEATH | Gục / Downed | LOCO | 1.0 | 1.0 | — | 0 | (0, 0) | base | Quỳ một gối, cắm kiếm xuống sàn, đèn hồn chập chờn. | ||
| KAI_VICT | Thu Kiếm / Victory | LOCO | 1.2 | 1.2 | — | 0 | (0, 0) | base | Vẩy máu khỏi lưỡi, tra kiếm, khăn tung. | ||
| KAI_DESC | Xuống Thang / Descend | LOCO | 0.6 | 0.6 | — | 0 | (0, 0) | base | Đi xuống bậc thang xoắn, tay giữ đèn hồn. | ||
| KAI_INTRO | Tiếp Đất / Intro Landing | LOCO | 0.8 | 0.8 | — | 0 | (0, 0) | base | Nhảy từ bậc cuối xuống, tiếp đất khuỵu gối, đứng lên thế thủ. | ||
| KAI_L6 | Tam Liên Đao / Triple Draw | LIGHT | 0.46 | 0.34 | 0.08s ×0.40 L flinch arc(30,110,22) · 0.16s ×0.40 L flinch arc(30,110,22) · 0.24s ×0.45 L flinch arc(30,110,22) | 1.25 | (8, 0) | E_KAI_02 | Ba nhát cực nhanh cao–giữa–thấp, cổ tay xoay liên tục, thân gần như không động. | ||
| KAI_IAI2 | Song Thiểm / Twin Flash | DASH | 0.52 | 0.42 | 0.16s ×1.10 F stagger line(56,14,22) · 0.34s ×1.10 F stagger line(56,14,22) | 2.2 | (0, 0) | E_KAI_03 | Lướt xuyên qua mục tiêu rồi lướt ngược về chỗ cũ: hai vệt trắng chéo nhau. | ||
| KAI_LA2 | Thăng Long Đao / Ascending Dragon | LAUNCH | 0.52 | 0.44 | 0.14s ×0.60 M launch lift100 arc(30,120,30) · 0.28s ×0.60 M juggle arc(30,120,60) | 1.2 | (6, 40) | E_KAI_01 | Chém vòng lên hất địch và bay lên theo nó 40 px, nhát thứ hai trên không — sẵn sàng combo trên không. | ||
| KAI_A5 | Phong Xa / Air Wheel | AIR | 0.48 | 0.36 | 0.08s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.16s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.24s ×0.30 L juggle circle(26,0,0) · 0.32s ×0.35 L juggle circle(26,0,0) | 1.25 | (2, 6) | E_KAI_04 | Cuộn người thành bánh xe trên không, 4 vòng chém liên tục. | ||
| KAI_A6 | Thiên Lạc / Sky Drop | AIR | 0.44 | 0.38 | 0.22s ×1.30 F spike line(30,12,-10) | 1.3 | (4, -80) | E_KAI_05 | Lộn ngược đầu, chúc mũi kiếm xuống, đâm cắm địch xuống sàn. | ||
| KAI_SP2 | Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance | SPIN | 0.8 | 0.66 | 0.12s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.24s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.36s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.48s ×0.35 M flinch circle(40,0,22) · 0.62s ×0.70 M knockback kb150 circle(44,0,22) | 2.1 | (0, 0) | E_KAI_06 | Múa xoay ba vòng như cánh hoa, mỗi vòng một vệt cung, vòng cuối nở rộng. | ||
| KAI_H3 | Bán Nguyệt Trảm / Half-Moon Heavy | HEAVY | 0.64 | 0.48 | 0.28s ×1.60 H stagger arc(40,180,26) | 1.6 | (6, 0) | E_KAI_07 | Kéo kiếm vòng sau lưng, chém nửa vòng tròn 180° trước mặt. | ||
| KAI_THR | Xuyên Tâm / Heart Piercer | THRUST | 0.58 | 0.44 | 0.24s ×1.70 H knockback kb220 line(60,10,22) | 1.7 | (20, 0) | E_KAI_08 | Lùi chân sau thành thế cung, đâm một mũi dài xuyên qua hàng địch, áo phồng theo lực. | ||
| KAI_WAVE | Phi Đao Khí / Flying Blade Qi | THROW | 0.42 | 0.32 | 0.16s ×0.90 M stagger line(140,16,22) | 0.9 | (0, 0) | E_KAI_09 | Chém vào không khí, một vầng trăng khuyết bay thẳng 140 px. | ||
| KAI_W2 | Tường Phá / Wall Breaker | HEAVY | 0.54 | 0.42 | 0.22s ×1.40 F wallbounce kb300 arc(34,100,24) | 1.4 | (10, 0) | E_KAI_10 | Chém ngược chiều hất địch đập tường, tường nứt. | ||
| KAI_OTG2 | Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry | LIGHT | 0.5 | 0.4 | 0.10s ×0.50 L none box(24,10,16,4) · 0.20s ×0.50 L none box(24,10,16,4) · 0.32s ×0.80 M none box(24,10,16,4) | 1.8 | (4, 0) | E_KAI_11 | Đứng trên kẻ nằm, ba nhát cắt xuống chéo. | ||
| KAI_DASH2 | Thuấn Bộ / Flash Step | DASH | 0.3 | 0.22 | 0.14s ×0.70 M stagger line(80,12,22) | 0.7 | (80, 0) | E_KAI_12 | Biến mất và hiện ra trước mặt mục tiêu (80 px), nhát chém ngay khi hiện. | ||
| KAI_C3 | Hồi Ảnh Phản / Echo Riposte | COUNTER | 0.48 | 0.36 | 0.10s ×1.10 K stagger arc(32,100,24) · 0.30s ×0.80 K stagger arc(32,100,24) | 1.9 | (8, 0) | E_KAI_23 | Phản đòn chéo, dư ảnh tím lặp lại nhát chém 0.2 s sau. | ||
| KAI_C4 | Đạp Mũi Giáo / Spearstep Counter | COUNTER | 0.56 | 0.44 | 0.18s ×0.60 K stagger box(20,16,12,8) · 0.36s ×1.50 K knockdown arc(32,100,24) | 2.1 | (14, 10) | E_KAI_24 | Gạt mũi đâm xuống sàn, dẫm lên nó, nhảy chém bổ đầu kẻ đâm. | ||
| KAI_EC2 | Phản Ảnh Bội / Twin Shadow Riposte | COUNTER | 0.52 | 0.4 | 0.12s ×0.80 K stagger arc(30,120,22) · 0.28s ×0.90 K knockback kb160 arc(30,120,22) | 1.7 | (20, 0) | E_KAI_25 | Sau cú né, hai dư ảnh chém hai bên đối thủ cùng lúc. | ||
| KAI_BC1 | Chuôi Phản / Pommel Counter | COUNTER | 0.38 | 0.3 | 0.12s ×0.90 K stagger box(20,22,12,20) | 0.9 | (6, 0) | E_KAI_26 | Từ thế đỡ, đẩy chuôi kiếm vào cằm đối thủ. | ||
| KAI_X2 | Sinh Tử Nhất Đao / Life-or-Death Cut | EXEC | 1.1 | 1.05 | 0.70s ×3.50 X none line(60,24,22) | 3.5 | 0.00–1.10 | (0, 0) | E_KAI_27 | Hai bên đứng đối mặt, cánh hoa rơi 0.5 s, một tia sáng — đối thủ gục sau lưng Kaito. | |
| KAI_S1B | Bách Đao Vực / Hundred Blade Field | SKILL | 1.4 | 1.25 | 0.30s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.38s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.46s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.54s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.62s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.70s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.78s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.86s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 0.94s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 1.02s ×0.30 S flinch circle(70,0,22) · 1.20s ×1.20 S knockdown circle(80,0,22) | 4.2 | 0.00–1.40 | (0, 0) | E_KAI_30 | Thay Phong Ảnh Bộ: đứng giữa, 10 nhát vô hình phủ bán kính 70 px, tra kiếm — tất cả nổ, quật ngã. | |
| KAI_S2B | Thủy Nguyệt Tâm / Water-Moon Mind | SKILL | 1.3 | 1.15 | 1.10s ×2.20 S knockback kb200 line(60,16,22) | 2.2 | 0.00–1.30 | (30, 0) | E_KAI_31 | Thay Kiếm Vực: thế tĩnh 1.0 s; mọi đòn trong thời gian này bị Gạt Hoàn Hảo và cộng 1 Ý Kiếm; kết thúc bằng Nhất Thiểm 220%. | |
| KAI_AW1 | Huyết Nguyệt Trảm / Blood Moon Cut | HEAVY | 0.5 | 0.38 | 0.16s ×0.90 H stagger arc(40,140,24) · 0.30s ×0.90 H knockback kb160 arc(40,140,24) | 1.8 | (10, 0) | E_KAI_39 | Lưỡi đỏ thẫm (Thức Tỉnh): hai nhát trăng máu chéo nhau, dư ảnh đỏ. | ||
| KAI_AW2 | Huyết Nguyệt Thiểm / Blood Moon Flash | DASH | 0.4 | 0.3 | 0.14s ×1.40 F stagger line(64,16,22) | 1.4 | (64, 0) | E_KAI_39 | Vệt đỏ lướt xuyên mục tiêu, để lại trăng máu chờ 'cạch'. | ||
| KAI_V1 | Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent | LAUNCH | 0.8 | 0.7 | 0.14s ×0.60 M launch lift120 arc(30,120,30) · 0.30s ×0.55 M juggle arc(30,140,60) · 0.44s ×0.55 M juggle arc(30,140,90) · 0.60s ×0.90 M juggle arc(34,160,110) | 2.6 | (6, 100) | E_KAI_35 | Tiến hóa của Thăng Long Đao: xoắn ốc bay lên 100 px cùng mục tiêu, 4 nhát, vầng trăng lớn sau lưng. | ||
| KAI_V2 | Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm | SPIN | 1.0 | 0.86 | 0.10s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.20s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.30s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.40s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.50s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.60s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.70s ×0.32 M flinch circle(56,0,22) · 0.86s ×1.00 F launch lift48 circle(60,0,22) | 3.24 | (0, 0) | E_KAI_36 | Tiến hóa của Hoa Tuyết Vũ: bão cánh hoa bán kính 56 px, kết hất tung cả đám. | ||
| KAI_V3 | Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash | DASH | 0.9 | 0.8 | 0.12s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.22s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.32s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.42s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.52s ×0.55 F stagger line(64,16,22) · 0.62s ×0.55 F stagger line(64,16,22) | 3.3 | (0, 0) | E_KAI_37 | Tiến hóa của Song Thiểm: 6 vệt trắng đan lưới quanh mục tiêu, đứng lại tra kiếm. | ||
| KAI_V4 | Xuyên Sơn / Mountain Piercer | THRUST | 0.7 | 0.56 | 0.30s ×2.40 F knockback kb320 line(120,14,22) | 2.4 | (30, 0) | E_KAI_38 | Tiến hóa của Xuyên Tâm: mũi đâm kéo theo vệt sáng dài 120 px, xuyên mọi kẻ, phá Thế cực mạnh. |
Ghi chú biên đạo:
- Guard key
KAI_GUARD: khuỵu nhẹ (crouch 3), thân nghiêng trước, tay phải trên chuôi (fx 10, fy −21), tay trái giữ vỏ (bx 4, by −20), katana trong vỏ ở hông trái — mọi đòn mặt đất bắt đầu và kết thúc ở khung này (INV-16). Kaito rút kiếm khi ra đòn và tra lại ở khung cuối nhờKAI_NOTOhoặc chuyển động "thu kiếm" 1 khung trong hồi đòn → đây là chữ ký hình ảnh. - Đòn trên không bắt đầu từ
KAI_AIR_READY(gối co, kiếm ngang hông) và kết thúc ở đó hoặc tiếp đất. - Đòn iai: 1–2 khung "lóe vỏ" (pixel trắng ở miệng vỏ) rồi thân biến thành vệt sáng (pixelfx
arcane/blink-outrecolorPAL.metal), hiện lại sau lưng mục tiêu.
5Bộ kỹ năng
| Ô | Đòn |
|---|---|
| skill_a | KAI_S1 |
| skill_b | KAI_S2 |
| ult | KAI_U1 |
| exec | KAI_X1 |
| counter | KAI_C1, KAI_C2 |
| block_counter | |
| evade_counter | KAI_EC1 |
| dash | KAI_D1 |
| turn | KAI_T1 |
| deflect | KAI_DF |
| block | KAI_BK |
| evade_back | KAI_EVB |
| evade_jump | KAI_EVJ |
| evade_roll | KAI_EVR |
| loco | KAI_IDLE, KAI_RUN, KAI_HURT1, KAI_HURT2, KAI_KD, KAI_GETUP, KAI_DEATH, KAI_VICT, KAI_DESC, KAI_INTRO |
| Ô | Đòn | Beat điện ảnh |
|---|---|---|
| Kỹ Năng A (hồi 10 s) | Phong Ảnh Bộ | 4 lần chớp (mỗi 0.2 s) tới 4 kẻ địch gần nhất trong 120 px, mỗi lần để lại dư ảnh và một vệt chém trễ; quay về điểm xuất phát, tra kiếm — 4 vệt nổ cùng tiếng "cạch", vòng gió đẩy lùi. AUTO: ≥ 2 địch trong 120 px hoặc mục tiêu Tinh Anh/Thủ Vệ/Boss |
| Kỹ Năng B (hồi 14 s) | Kiếm Vực | Vòng tròn gió 40 px trên sàn 0.7 s: mọi đòn cận chiến/đạn vào Kaito bị Gạt 100% (tính chuỗi Gạt, +Ý Kiếm) và phản 150% ATK; hết thời gian 5 nhát quanh mình. AUTO: ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Kaito trong 0.6 s tới, hoặc Boss đang lấy đà đòn nặng |
| Tuyệt Kỹ | Nguyệt Trảm Thiên Đạo | Nền tối 40%, trăng tròn pixel mọc sau lưng (2 s), letterbox; Kaito tra kiếm nhắm mắt 0.8 s; một lần rút → 16 đường chém trắng phủ phòng (4 nhịp 35% ATK mọi địch) + nhát 400% vào mục tiêu chính; tra kiếm — mọi thứ nổ, slow-mo 0.25× ở nhát cuối |
| Tuyệt Sát | Tuyệt Ảnh (và Sinh Tử Nhất Đao từ Hồi Âm) | Zoom 2×: Kaito bước chậm ngang qua kẻ Vỡ Thế, một vệt sáng 1 khung, đứng sau lưng tra kiếm — kẻ địch tách đôi theo đường chéo (pixelfx spawn/shatter-death recolor) |
| Phản Đòn sau Gạt | Phản Đao, Nhất Thiểm Phản (+ Hồi Ảnh Phản, Đạp Mũi Giáo) | Bốc theo trọng số, chống lặp |
| Phản Đòn sau Né | Ảnh Phản (+ Phản Ảnh Bội) | |
| Phản Đòn sau Chặn | (rỗng → dùng bể sau Gạt; Chuôi Phản từ Hồi Âm) |
6Cây Combo
| Id | Tên | Loại | Chuỗi đòn | Điều kiện | Kết | Kế | W | Hồi | Cổng | DPS | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAI_R01 | Tam Liên / Three Count | GROUND | KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L4 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.34 | base | ||
| KAI_R02 | Liên Hoàn Bộ / Flowing Steps | GROUND | KAI_L1 → KAI_L5 → KAI_L3 → KAI_L4 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.63 | base | ||
| KAI_R03 | Thuần Trảm / Pure Cuts | GROUND | KAI_L2 → KAI_L1 → KAI_L3 → KAI_H1 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.39 | base | ||
| KAI_R04 | Trăng Khuyết Khai / Crescent Opener | LAUNCH | KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_LA1 | dist<=34 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.22 | base | |
| KAI_R05 | Thiên Không Liên / Sky Chain | AIR | KAI_A1 → KAI_A2 → KAI_A3 → KAI_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.54 | base | ||
| KAI_R06 | Toàn Phong Liên / Whirlwind Chain | CROWD | KAI_L1 → KAI_SP1 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.38 | base | ||
| KAI_R07 | Phá Thủ / Guardbreaker | BREAK | KAI_H2 → KAI_L3 → KAI_H1 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.36 | base | ||
| KAI_R08 | Lướt Rút Đao / Drawing Dash | GAP | KAI_D1 → KAI_L2 → KAI_L4 | dist>=48 | stand | 1.0 | 0 | 2.61 | base | ||
| KAI_R09 | Đâm Nằm / Grounded Stab | OTG | KAI_OTG1 → KAI_L4 | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.67 | base | ||
| KAI_R10 | Ép Tường / Wall Pin | WALL | KAI_L1 → KAI_L3 → KAI_W1 | tgt:wall<=40 | wall | 1.0 | 0 | 2.43 | base | ||
| KAI_R11 | Nhất Thiểm / First Flash | SIGNATURE | KAI_IAI1 → KAI_NOTO | gauge>=1 | stand | 1.0 | 0 | FOCUS-1 | 2.34 | base | |
| KAI_R12 | Kiếm Trảm Hậu / Behind Cut | GROUND | KAI_T1 → KAI_L1 → KAI_L4 | tgt:behind | stand | 1.0 | 0 | 2.45 | base | ||
| KAI_R13 | Trăng Khuyết Rút Đao / Crescent Draw | LAUNCH | KAI_D1 → KAI_LA2 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.67 | E_KAI_01 | |
| KAI_R14 | Tam Liên Đao / Triple Draw | GROUND | KAI_L6 → KAI_L3 → KAI_L4 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_KAI_02 | ||
| KAI_R15 | Song Thiểm / Twin Flash | SIGNATURE | KAI_IAI2 → KAI_NOTO | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | FOCUS-2 | 2.68 | E_KAI_03 | |
| KAI_R16 | Phong Xa Không Trung / Air Wheel Chain | AIR | KAI_A1 → KAI_A5 → KAI_A4 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.82 | E_KAI_04 | ||
| KAI_R17 | Thiên Lạc Xuyên / Sky Drop Chain | AIR | KAI_A1 → KAI_A2 → KAI_A6 | tgt:air | down | 1.0 | 0 | 2.61 | E_KAI_05 | ||
| KAI_R18 | Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance | CROWD | KAI_SP2 → KAI_L4 | crowd>=3@48 | stand | 1.0 | 0 | 2.79 | E_KAI_06 | ||
| KAI_R19 | Bán Nguyệt Phá / Half-Moon Break | BREAK | KAI_H2 → KAI_H3 | dist<=40 | stand | 1.0 | 0 | 2.40 | E_KAI_07 | ||
| KAI_R20 | Xuyên Tâm / Heart Piercer | BREAK | KAI_L1 → KAI_THR | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 2.74 | E_KAI_08 | ||
| KAI_R21 | Phi Đao Khí / Blade Qi Rush | GAP | KAI_WAVE → KAI_D1 → KAI_L4 | dist>=64 | stand | 1.0 | 0 | 2.70 | E_KAI_09 | ||
| KAI_R22 | Tường Phá / Wall Breaker | WALL | KAI_L3 → KAI_W2 | tgt:wall<=48 | wall | 1.0 | 0 | 2.59 | E_KAI_10 | ||
| KAI_R23 | Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry | OTG | KAI_OTG2 → KAI_NOTO | tgt:down | down | 1.0 | 0 | 2.25 | E_KAI_11 | ||
| KAI_R24 | Thuấn Bộ Liên Trảm / Flash Step Chain | GAP | KAI_DASH2 → KAI_L6 → KAI_L4 | dist>=56 | stand | 1.0 | 0 | 2.90 | E_KAI_12 | ||
| KAI_R25 | Vũ Điệu Lưỡi / Blade Dance | GROUND | KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L5 → KAI_L6 → KAI_H1 | dist<=34&combo>=20 | stand | 1.0 | 0 | 2.82 | E_KAI_13 | ||
| KAI_R26 | Bão Không Trung / Sky Tempest | AIR | KAI_A1 → KAI_A3 → KAI_A5 → KAI_A2 → KAI_A6 | tgt:air&combo>=10 | down | 1.0 | 0 | 2.85 | E_KAI_14 | ||
| KAI_R27 | Nguyệt Ảnh Tam Thiểm / Moonshadow Triad | SIGNATURE | KAI_IAI2 → KAI_IAI1 → KAI_NOTO | gauge>=3 | stand | 1.0 | 0 | FOCUS-3 | 3.49 | E_KAI_15 | |
| KAI_R28 | Hồi Phong Liên / Returning Gale | GROUND | KAI_L5 → KAI_T1 → KAI_L5 → KAI_L4 | crowd>=2@40 | stand | 1.0 | 0 | 2.94 | E_KAI_16 | ||
| KAI_R29 | Kiếm Đạo Tứ Phương / Four-Way Blade | CROWD | KAI_T1 → KAI_SP1 → KAI_SP2 | crowd>=4@56 | stand | 1.0 | 0 | 2.78 | E_KAI_17 | ||
| KAI_R30 | Đoạn Thủy / Water Severing | BREAK | KAI_THR → KAI_H3 → KAI_NOTO | tgt:offbal/tgt:broken | stand | 1.0 | 0 | 2.50 | E_KAI_18 | ||
| KAI_R31 | Lạc Diệp / Falling Leaf | GROUND | KAI_L2 → KAI_L1 → KAI_L2 → KAI_L3 | dist<=34 | stand | 1.0 | 0 | 2.19 | E_KAI_19 | ||
| KAI_R32 | Thiên Địa Nhất Tuyến / Heaven-Earth Line | GAP | KAI_DASH2 → KAI_THR | dist>=80 | stand | 1.0 | 0 | 3.00 | E_KAI_20 | ||
| KAI_R33 | Tường Không Liên / Wall-to-Sky | WALL | KAI_W1 → KAI_A1 → KAI_A6 | tgt:wall<=40 | down | 1.0 | 0 | 2.82 | E_KAI_21 | ||
| KAI_R34 | Tuyết Nguyệt Hoa / Snow-Moon-Flower | SIGNATURE | KAI_WAVE → KAI_IAI2 → KAI_NOTO | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | FOCUS-2 | 2.72 | E_KAI_22 | |
| KAI_R35 | Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent | LAUNCH | KAI_D1 → KAI_V1 | dist<=72 | air | AIR | 1.0 | 0 | 3.25 | E_KAI_35 | |
| KAI_R36 | Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm | CROWD | KAI_V2 → KAI_NOTO | crowd>=3@56 | air | AIR | 1.0 | 0 | 2.57 | E_KAI_36 | |
| KAI_R37 | Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash | SIGNATURE | KAI_IAI2 → KAI_V3 → KAI_NOTO | gauge>=2 | stand | 1.0 | 0 | FOCUS-2 | 3.40 | E_KAI_37 | |
| KAI_R38 | Xuyên Sơn / Mountain Piercer | BREAK | KAI_V4 → KAI_H3 | tgt:guard/tgt:elite/tgt:boss | stand | 1.0 | 0 | 3.33 | E_KAI_38 | ||
| KAI_R39 | Huyết Nguyệt Liên Trảm / Blood Moon Chain | AWAKEN | KAI_AW1 → KAI_AW2 → KAI_AW1 → KAI_NOTO | od | stand | 1.0 | 0 | 3.42 | E_KAI_39 |
Luồng chính:
┌─ GROUND (R01/R02/R03/R12/R14/R25/R28/R31) ─┐
GAP (R08/R21/R24/R32) ──► ├──► kết đứng → Đạo Diễn chọn lại
├─ LAUNCH (R04/R13/R35) ──► AIR (R05/R16/R17/R26) ──► mục tiêu nằm ──► OTG (R09/R23)
├─ CROWD (R06/R18/R29/R36→AIR)
├─ BREAK (R07/R19/R20/R30/R38) ──► Vỡ Thế ──► TUYỆT SÁT (X1/X2)
├─ WALL (R10/R22/R33→AIR)
└─ SIGNATURE [Ý Kiếm] (R11/R15/R27/R34/R37) ──► Tra Kiếm: nổ chí mạng trễ
Gạt ─► Phản Đòn ─► (mục tiêu Mất Thăng Bằng) ─► R30 Đoạn Thủy ưu tiên
7Hồi Âm riêng
| Id | Tên | Loại | Hiếm | Cấp | TT | Tag | Dòng ngắn | Hiệu ứng (Echo DSL) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E_KAI_01 | Trăng Khuyết Rút Đao / Crescent Draw | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|LAUNCH|AIR | Combo mới: lướt rút đao rồi hất tung | route_add(KAI_R13) | Thêm lộ trình Trăng Khuyết Rút Đao: Lướt Rút Đao → Thăng Long Đao (hất 100 px và bay theo), nối combo trên không. |
| E_KAI_02 | Tam Liên Đao / Triple Draw | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Combo mới: 3 nhát chớp + bổ đỉnh | route_add(KAI_R14) | Thêm lộ trình Tam Liên Đao: ba nhát cực nhanh, đâm, bổ đỉnh đẩy văng. |
| E_KAI_03 | Song Thiểm / Twin Flash | COMBO | E | 3 | 3 | COMBO|SIGNATURE|CRIT|DEFLECT | Tiêu 2 Ý Kiếm: 2 nhát rút đao chí mạng | route_add(KAI_R15) | Thêm lộ trình Song Thiểm (cần 2 Ý Kiếm): lướt xuyên qua rồi lướt ngược về, hai nhát chí mạng trễ, nổ khi tra kiếm. |
| E_KAI_04 | Phong Xa / Air Wheel | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AIR | Combo trên không: bánh xe 4 vòng chém | route_add(KAI_R16) | Thêm lộ trình Phong Xa Không Trung: Phi Thân Trảm → Phong Xa (4 hit) → Lạc Lôi Trảm. |
| E_KAI_05 | Thiên Lạc / Sky Drop | COMBO | R | 3 | 2 | COMBO|AIR | Combo trên không kết đâm cắm xuống | route_add(KAI_R17) | Thêm lộ trình Thiên Lạc Xuyên: hai nhát trên không rồi lộn ngược đâm cắm địch xuống sàn. |
| E_KAI_06 | Hoa Tuyết Vũ / Snowpetal Dance | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|AOE | Đánh đám đông: 5 vòng chém xoay | route_add(KAI_R18) | Thêm lộ trình Hoa Tuyết Vũ khi ≥ 3 địch quanh Kaito: múa xoay 5 hit rồi bổ đỉnh. |
| E_KAI_07 | Bán Nguyệt Phá / Half-Moon Break | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|BREAK|POSTURE | Phá thế: chuôi kiếm + chém nửa vòng | route_add(KAI_R19) | Thêm lộ trình Bán Nguyệt Phá: nện chuôi rồi chém 180° phá thủ. |
| E_KAI_08 | Xuyên Tâm / Heart Piercer | COMBO | E | 3 | 4 | COMBO|BREAK|POSTURE | Đâm xuyên hàng địch, phá thủ mạnh | route_add(KAI_R20) | Thêm lộ trình Xuyên Tâm (ưu tiên kẻ thủ, Tinh Anh, Boss): chém mở rồi đâm 170% xuyên mọi kẻ trên đường. |
| E_KAI_09 | Phi Đao Khí / Blade Qi | COMBO | R | 3 | 0 | COMBO|GAP | Bắn trăng khuyết rồi lướt tới chém | route_add(KAI_R21) | Thêm lộ trình Phi Đao Khí khi địch xa: bắn vầng trăng 140 px, lướt rút đao, bổ đỉnh. |
| E_KAI_10 | Tường Phá / Wall Breaker | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|WALL | Gần tường: đâm rồi hất đập tường | route_add(KAI_R22) | Thêm lộ trình Tường Phá khi địch sát tường: đâm rồi chém hất đập tường, nứt tường. |
| E_KAI_11 | Hồi Kiếm Hạ / Grounded Flurry | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO | Địch nằm: 3 nhát cắt + tra kiếm nổ | route_add(KAI_R23) | Thêm lộ trình Hồi Kiếm Hạ lên địch đang nằm. |
| E_KAI_12 | Thuấn Bộ Liên Trảm / Flash Step Chain | COMBO | E | 3 | 6 | COMBO|GAP|SPEED | Dịch chuyển 80 px rồi chém liên hoàn | route_add(KAI_R24) | Thêm lộ trình Thuấn Bộ Liên Trảm: biến mất và hiện trước địch xa, Tam Liên Đao, bổ đỉnh. |
| E_KAI_13 | Vũ Điệu Lưỡi / Blade Dance | COMBO | E | 3 | 7 | COMBO|VARIETY | Combo ≥ 20: chuỗi 5 đòn 9 nhát | route_add(KAI_R25) | Thêm lộ trình Vũ Điệu Lưỡi (cần Combo ≥ 20): năm đòn nối liền kết bằng Trảm Nặng. |
| E_KAI_14 | Bão Không Trung / Sky Tempest | COMBO | E | 3 | 9 | COMBO|AIR | Combo trên không 10 hit, kết đâm cắm | route_add(KAI_R26) | Thêm lộ trình Bão Không Trung (cần Combo ≥ 10): năm đòn trên không liên tiếp. |
| E_KAI_15 | Nguyệt Ảnh Tam Thiểm / Moonshadow Triad | COMBO | L | 3 | 10 | COMBO|SIGNATURE|CRIT | Tiêu 3 Ý Kiếm: 3 nhát rút đao chí mạng | route_add(KAI_R27) | Thêm lộ trình Nguyệt Ảnh Tam Thiểm (cần 3 Ý Kiếm): Song Thiểm rồi Nhất Thiểm — 3 vệt chí mạng trễ, tra kiếm — nổ đồng loạt. |
| E_KAI_16 | Hồi Phong Liên / Returning Gale | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|AOE | 2 địch quanh mình: chém hai hướng | route_add(KAI_R28) | Thêm lộ trình Hồi Phong Liên khi bị kẹp: chém đôi, quay chém sau lưng, chém đôi, bổ đỉnh. |
| E_KAI_17 | Kiếm Đạo Tứ Phương / Four-Way Blade | COMBO | E | 3 | 8 | COMBO|AOE | ≥ 4 địch: xoay chém 3 lớp | route_add(KAI_R29) | Thêm lộ trình Kiếm Đạo Tứ Phương: quay chém, Toàn Phong, Hoa Tuyết Vũ. |
| E_KAI_18 | Đoạn Thủy / Water Severing | COMBO | R | 3 | 5 | COMBO|DEFLECT|POSTURE | Sau khi gạt: đâm + chém nửa vòng | route_add(KAI_R30) | Thêm lộ trình Đoạn Thủy lên địch Mất Thăng Bằng/Vỡ Thế: Xuyên Tâm, Bán Nguyệt Trảm, tra kiếm. |
| E_KAI_19 | Lạc Diệp / Falling Leaf | COMBO | C | 3 | 0 | COMBO|SPEED | Combo mới: 4 nhát nhẹ liên tục | route_add(KAI_R31) | Thêm lộ trình Lạc Diệp: bốn đòn nhẹ đổi hướng như lá rơi. |
| E_KAI_20 | Thiên Địa Nhất Tuyến / Heaven-Earth Line | COMBO | R | 3 | 6 | COMBO|GAP|BREAK | Địch rất xa: dịch chuyển + đâm xuyên | route_add(KAI_R32) | Thêm lộ trình Thiên Địa Nhất Tuyến: Thuấn Bộ rồi Xuyên Tâm. |
| E_KAI_21 | Tường Không Liên / Wall-to-Sky | COMBO | E | 3 | 12 | COMBO|WALL|AIR | Đập tường rồi bay lên đâm cắm | route_add(KAI_R33) | Thêm lộ trình Tường Không Liên: Ép Tường, đuổi theo cú bật, Phi Thân Trảm, Thiên Lạc. |
| E_KAI_22 | Tuyết Nguyệt Hoa / Snow-Moon-Flower | COMBO | E | 3 | 13 | COMBO|SIGNATURE|CRIT | Tiêu 2 Ý Kiếm: sóng kiếm + Song Thiểm | route_add(KAI_R34) | Thêm lộ trình Tuyết Nguyệt Hoa (cần 2 Ý Kiếm): Phi Đao Khí, Song Thiểm, tra kiếm. |
| E_KAI_23 | Hồi Ảnh Phản / Echo Riposte | TECH | R | 3 | 1 | COUNTER|DEFLECT | Phản đòn mới có dư ảnh, +10% ST phản | move_add(KAI_C3, counter); stat(CounterDmg,+10%/+15%/+20%) | Thêm Hồi Ảnh Phản vào bể Phản Đòn sau Gạt; +10/15/20% sát thương Phản Đòn. |
| E_KAI_24 | Kiến Thiết / Seen Through | TECH | E | 3 | 6 | DEFLECT|COUNTER | Gạt được đòn đâm, đạp phản đòn | rule(mikiri); move_add(KAI_C4, counter) | Đòn đâm (không chặn được) có thể bị Gạt — luôn là Gạt Hoàn Hảo; thêm Đạp Mũi Giáo vào bể Phản Đòn. |
| E_KAI_25 | Ảnh Bội / Twin Shadow | TECH | R | 3 | 4 | EVADE|COUNTER | +10% phản đòn sau né, 2 dư ảnh | move_add(KAI_EC2, evade_counter); stat(EvadeCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Phản Ảnh Bội vào bể Phản Đòn Né; +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Né. |
| E_KAI_26 | Chuôi Phản / Pommel Counter | TECH | C | 3 | 0 | BLOCK|COUNTER | +10% phản đòn sau đỡ, nện chuôi | move_add(KAI_BC1, block_counter); stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%) | Thêm Chuôi Phản vào bể Phản Đòn Chặn (phá thủ); +10/15/20% tỉ lệ Phản Đòn Chặn. |
| E_KAI_27 | Sinh Tử Nhất Đao / Life-or-Death Cut | TECH | E | 3 | 9 | EXECUTE|POSTURE | Tuyệt Sát mới, hồi Tuyệt Sát −1 s | move_add(KAI_X2, exec); rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s) | Thêm Tuyệt Sát Sinh Tử Nhất Đao (350%); hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s. |
| E_KAI_28 | Tâm Nhãn / Mind's Eye | TECH | R | 3 | 0 | DEFLECT|SIGNATURE | +3% Gạt, mỗi lần gạt +1 Ý Kiếm thêm | stat(DeflectRate,+3%/+4%/+5%); gauge(gain(on_deflect),+1) | +3/4/5% Gạt; mỗi lần Gạt cộng thêm 1 Ý Kiếm (tổng 2). |
| E_KAI_29 | Thuấn Bộ / Flash Step | TECH | C | 3 | 0 | SPEED|GAP | Đòn áp sát mới: dịch chuyển 80 px | move_add(KAI_DASH2, dash); stat(MoveSpeed,+5%/+8%/+10%) | Thêm Thuấn Bộ vào bể lướt (dùng khi không có lộ trình GAP hợp lệ); +5/8/10% tốc chạy. |
| E_KAI_32 | Vỏ Kiếm Vang / Ringing Sheath | TECH | E | 3 | 11 | AOE|SIGNATURE | Tra kiếm phát sóng chém 40% quanh mình | rule(KAI_NOTO_BURST, 40%/60%/80%) | Mỗi lần Tra Kiếm kích nổ chém trễ, phát thêm vòng chém bán kính 48 px gây 40/60/80% ATK (ICD 0.5 s). |
| E_KAI_33 | Liên Đỡ Vô Tận / Endless Parry | TECH | E | 3 | 14 | DEFLECT|SPEED | Chuỗi gạt tối đa +2, Dòng Chảy dài hơn | rule(chain_max,+2); rule(flow_dur,+1s/+1.5s/+2s) | Trần chuỗi Gạt 5 → 7 (+4% Gạt mỗi bậc); Dòng Chảy kéo dài thêm 1/1.5/2 s. |
| E_KAI_30 | Bách Đao Vực / Hundred Blade Field | SKILL | E | 3 | 5 | SKILL|AOE | Thay Kỹ Năng A: 10 nhát vô hình 70 px | move_replace(skill_a, KAI_S1B) | Thay Phong Ảnh Bộ bằng Bách Đao Vực: 10 nhát trễ 30% phủ bán kính 70 px rồi quật ngã 120%. |
| E_KAI_31 | Thủy Nguyệt Tâm / Water-Moon Mind | SKILL | E | 3 | 10 | SKILL|DEFLECT | Thay Kỹ Năng B: thế gạt hoàn hảo 1 s | move_replace(skill_b, KAI_S2B) | Thay Kiếm Vực bằng Thủy Nguyệt Tâm: 1 s mọi đòn bị Gạt Hoàn Hảo (+1 Ý Kiếm mỗi lần), kết bằng Nhất Thiểm 220%. |
| E_KAI_34 | Phong Ảnh Cường / Gale Shadow | SKILL | R | 3 | 0 | SKILL | Phong Ảnh Bộ +2 mục tiêu, hồi −1 s | skill_mod(skill_a, hits, +2/+3/+4); skill_mod(skill_a, cd, -1s/-2s/-3s) | Phong Ảnh Bộ chớp thêm 2/3/4 mục tiêu và hồi nhanh hơn 1/2/3 s. |
| E_KAI_35 | Long Nguyệt Thăng Thiên / Moon Dragon Ascent | EVO | L | 1 | 8 | COMBO|LAUNCH|AIR|EVOLUTION | Tiến hóa: xoắn ốc 4 nhát bay lên | evolve(E_KAI_01); route_add(KAI_R35) · prereq lv:E_KAI_01>=3&card:TG01 | Tiến Hóa của Trăng Khuyết Rút Đao (Lv3 + Kẻ Tung Hứng): thay bằng Long Nguyệt Thăng Thiên — bay lên 100 px, 4 hit, combo trên không +2 hit tối đa. |
| E_KAI_36 | Thiên Hoa Loạn Vũ / Thousand Petal Storm | EVO | L | 1 | 12 | COMBO|AOE|EVOLUTION | Tiến hóa: bão cánh hoa 8 hit hất tung | evolve(E_KAI_06); route_add(KAI_R36) · prereq lv:E_KAI_06>=3&card:TG05 | Tiến Hóa của Hoa Tuyết Vũ (Lv3 + Bão Kiếm): bão cánh hoa bán kính 56 px, 8 hit, hất tung cả đám. |
| E_KAI_37 | Vô Ảnh Thiên Thiểm / Thousand Flash | EVO | L | 1 | 16 | COMBO|SIGNATURE|CRIT|EVOLUTION | Tiến hóa: 8 vệt rút đao chí mạng | evolve(E_KAI_03); route_add(KAI_R37) · prereq lv:E_KAI_03>=3&card:DF01 | Tiến Hóa của Song Thiểm (Lv3 + Mắt Tinh): 8 vệt chí mạng trễ đan lưới quanh mục tiêu. |
| E_KAI_38 | Xuyên Sơn / Mountain Piercer | EVO | L | 1 | 20 | COMBO|BREAK|POSTURE|EVOLUTION | Tiến hóa: đâm 120 px, phá Thế cực mạnh | evolve(E_KAI_08); route_add(KAI_R38) · prereq lv:E_KAI_08>=3&card:TG02 | Tiến Hóa của Xuyên Tâm (Lv3 + Phá Thế): mũi đâm 240% dài 120 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ. |
| E_KAI_39 | Ma Đao Huyết Nguyệt / Blood Moon Blade | ART | L | 1 | 15 | ART|SIGNATURE|SPEED | Bộc Phá → Thức Tỉnh 8 s lưỡi trăng máu | awaken(8s, route_add(KAI_R39), stat(AtkSpeed,+25%), rule(KAI_BLOODMOON)) | Bộc Phá trở thành Thức Tỉnh 8 s: lưỡi đỏ, +25% tốc đánh, mở lộ trình Huyết Nguyệt Liên Trảm, mỗi hit 25% bắn trăng máu 30% ATK; kết bằng Nguyệt Trảm Thiên Đạo +50%. |
Lịch mở theo Thông Thạo:
| Thông Thạo | Hồi Âm mở | Số |
|---|---|---|
| 0 | Trăng Khuyết Rút Đao, Tam Liên Đao, Phong Xa, Hoa Tuyết Vũ, Bán Nguyệt Phá, Phi Đao Khí, Tường Phá, Hồi Kiếm Hạ, Hồi Phong Liên, Lạc Diệp, Chuôi Phản, Tâm Nhãn, Thuấn Bộ, Phong Ảnh Cường | 14 |
| 1 | Hồi Ảnh Phản | 1 |
| 2 | Thiên Lạc | 1 |
| 3 | Song Thiểm | 1 |
| 4 | Xuyên Tâm, Ảnh Bội | 2 |
| 5 | Đoạn Thủy, Bách Đao Vực | 2 |
| 6 | Thuấn Bộ Liên Trảm, Thiên Địa Nhất Tuyến, Kiến Thiết | 3 |
| 7 | Vũ Điệu Lưỡi | 1 |
| 8 | Kiếm Đạo Tứ Phương, Long Nguyệt Thăng Thiên | 2 |
| 9 | Bão Không Trung, Sinh Tử Nhất Đao | 2 |
| 10 | Nguyệt Ảnh Tam Thiểm, Thủy Nguyệt Tâm | 2 |
| 11 | Vỏ Kiếm Vang | 1 |
| 12 | Tường Không Liên, Thiên Hoa Loạn Vũ | 2 |
| 13 | Tuyết Nguyệt Hoa | 1 |
| 14 | Liên Đỡ Vô Tận | 1 |
| 15 | Ma Đao Huyết Nguyệt | 1 |
| 16 | Vô Ảnh Thiên Thiểm | 1 |
| 20 | Xuyên Sơn | 1 |
FTUE run 1 tầng 1 cố định: E_KAI_01 Trăng Khuyết Rút Đao (Combo) · DF01 Mắt Tinh · ST01 Sức Mạnh (00 §7.1).
8Tiến Hóa
| Tiến Hóa | Gốc (Lv3) | Xúc tác chung | Lộ trình mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Long Nguyệt Thăng Thiên | Trăng Khuyết Rút Đao | TG01 Kẻ Tung Hứng | R35 | Hất 120 px + bay theo 100 px, 4 hit; combo trên không ngay sau |
| Thiên Hoa Loạn Vũ | Hoa Tuyết Vũ | TG05 Bão Kiếm | R36 | Bão cánh hoa 56 px 8 hit, kết hất tung → nối AIR |
| Vô Ảnh Thiên Thiểm | Song Thiểm | DF01 Mắt Tinh | R37 | 8 vệt iai chí mạng trễ (Song Thiểm + 6 vệt) |
| Xuyên Sơn | Xuyên Tâm | TG02 Phá Thế | R38 | Đâm 240% dài 120 px, 60 Thế, xuyên mọi kẻ |
Khi đủ điều kiện, thẻ Tiến Hóa chiếm ô A mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ (06 §4.3). Lộ trình gốc bị thay (Đạo Diễn không còn chọn nó).
9Đặc tính sao
| Sao | Đặc tính | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| ★2 | Tĩnh Tâm / Still Mind | stat(DeflectRate,+3%); rule(KAI_CHAIN_WINDOW,+0.3s) |
| ★4 | Vỏ Kiếm Ấm / Warm Sheath | gauge(start,+1) |
| ★6 | Nhất Kiếm Định / One Cut Decides | rule(exec_cd,-1s); trigger(on_execution, meter(gauge,+1)) |
10AI & Đạo Diễn (riêng Kaito)
- Khoảng ưa thích 22 px; khi ≥ 2 địch đang lấy đà nhắm Kaito, Đạo Diễn giảm 50% điểm các lộ trình ≥ 4 đòn (Kaito "chờ" để Gạt) — tạo nhịp lặng-lóe đặc trưng.
- SIGNATURE được ưu tiên ×1.5 khi Ý Kiếm đủ; nếu Ý Kiếm = 3 và còn mục tiêu Tinh Anh/Boss, giữ 3 điểm cho Nguyệt Ảnh Tam Thiểm (nếu sở hữu) thay vì tiêu dần.
- Sau mỗi lộ trình có đòn
delay, nếu lộ trình không kết bằngKAI_NOTOvà còn túi trễ, Kaito chènKAI_NOTO(0.40 s) khi không có địch nào lấy đà nhắm mình trong 0.4 s tới. - Kỹ Năng B (Kiếm Vực) không dùng khi không có địch đang lấy đà — tránh lãng phí.
11Build mẫu
| Build | Hồi Âm cốt lõi | Hồi Âm chung | Khi xem |
|---|---|---|---|
| Kiếm Thánh Gạt | Tâm Nhãn, Song Thiểm → Vô Ảnh Thiên Thiểm, Liên Đỡ Vô Tận, Kiến Thiết, Thủy Nguyệt Tâm | DF01 Mắt Tinh, DF04 Phản Kích, ST05 Hung Bạo | Kaito đứng gần như bất động giữa đám đông, gạt liên tiếp ×7 (Dòng Chảy), mỗi 2 lần gạt một tràng vệt trắng rồi "cạch" — cả đám nổ |
| Vũ Điệu Trăng | Trăng Khuyết Rút Đao → Long Nguyệt, Phong Xa, Bão Không Trung, Thiên Lạc | TG01 Kẻ Tung Hứng, ST06 Liên Hoàn, ST03 Thần Tốc | Hất tung liên tục, 10+ hit trên không, đâm cắm, đánh nằm — combo 200+ |
| Đao Phủ Sương | Xuyên Tâm → Xuyên Sơn, Bán Nguyệt Phá, Đoạn Thủy, Sinh Tử Nhất Đao | TG02 Phá Thế, TG03 Đao Phủ, FR01 Lưỡi Băng | Mỗi kẻ thủ khiên bị đâm xuyên, Vỡ Thế, Tuyệt Sát zoom 2× liên tục |
12Pixel art & act
| Hạng mục | Spec |
|---|---|
| Khung | Cell 48×56, thân ~24×38, pivot chân; katana 25 px (WEAPONS.katana mới: lưỡi cong 1 px thép đen ánh đỏ, tsuba bạc 3 px, chuôi quấn đỏ) |
| Trang phục (costume) | Tóc bạc dài ngang vai (hair.long) bay ngược; áo choàng đỏ thẫm dài rách vạt (cape({ torn }), vạt bay 10–14 px theo vận tốc, 2 khung trễ) nối khăn đỏ quấn cổ; giáp vai gai đen-bạc một bên (pauldron); áo bó đen hở vai, găng hở ngón + giáp tay bạc quấn dây đỏ; thắt lưng da nâu khóa bạc, vạt đỏ trước hông; quần đen, ủng đen giáp gối/mũi bạc; vỏ kiếm đen bên hông trái (cho iai) |
| Ramp | da PAL.dust · tóc PAL.stone sáng · áo bó, quần, ủng PAL.night · áo choàng, khăn, vạt, dây quấn PAL.blood · giáp PAL.metal tối · đai PAL.wood · lưỡi PAL.stone tối + ánh PAL.blood · chuôi PAL.blood · tsuba PAL.metal |
| Act cần dựng | 66 MoveDef (bảng §4) → ~46 act chiến đấu + 5 phòng thủ + 10 di chuyển + 5 skill/ult/exec |
| VFX chữ ký | Vệt chém trắng-bạc (melee/sword-slash palette metal), lóe vỏ, arcane/blink-out/in recolor bạc, vệt trễ = đường chéo 1 px nhấp nháy đỏ trên thân địch tới khi nổ, trăng khuyết PJ_KAI_WAVE |
| Thức Tỉnh | Ramp lưỡi đổi PAL.blood, dư ảnh đỏ, trăng máu sau lưng |
Đạn: PJ_KAI_WAVE — trăng khuyết 20×12 px, 420 px/s, xuyên, sống tới 140 px.
13Âm thanh chữ ký
kai_iai (rít gió mỏng + im lặng 60 ms), kai_noto_click ("cạch" khô, luôn rõ trên nhạc, −0 dB bus SFX ưu tiên), kai_deflect (keng cao, pitch +1 bán cung mỗi bậc chuỗi), kai_ult (tiếng gió dừng hẳn 0.8 s rồi một nhát xé). Không lồng tiếng; 3 tiếng thở/hô ngắn ("Hah", "Tch", "…").
14QA riêng
- [ ] Hit
iailuôn chí mạng (10,000 hit autosim). - [ ] Túi trễ nổ đúng ở
releaset = 0.22 s của Tra Kiếm; tự nổ sau 1.2 s; mất khi mục tiêu chết. - [ ] Ý Kiếm về 0 (hoặc 1 với ★4) khi sang tầng; tiêu đúng khi lộ trình bắt đầu, không tiêu khi lộ trình bị hủy trước đòn đầu.
- [ ] Kiếm Vực: 100% Gạt trong 0.7 s, cộng chuỗi Gạt và Ý Kiếm.
- [ ] Kiến Thiết (
mikiri): đònthrustbị Gạt luôn là Gạt Hoàn Hảo. - [ ] Tiến Hóa thay đúng lộ trình gốc (R13 → R35, R18 → R36, R15 → R37, R20 → R38).
