19 mục28 bảng~34 phút đọcNguồn: 10-LiveOps.mdDERIVED công thức/mô phỏng · ASSUMED khởi điểm · BENCHMARK thị trường
1Nguyên tắc & LiveOps Auto
LiveOps chạy không cần người vận hành. Lịch mùa, sự kiện, cuối tuần, lễ hội, quà quay lại và luật mở gói (09 §3) là hàm xác định của ngày địa phương + dữ liệu đóng gói, xoay vòng có seed tính từ liveops_epoch_local (Thứ Hai 2026-11-02). Mọi máy cùng ngày địa phương thấy cùng sự kiện. Remote Config chỉ để tinh chỉnh/khẩn cấp, không bắt buộc (§13).
Offline-first (INV-09): mọi tiến độ, nhận thưởng, lịch chạy local; chỉ mã quà (§10) và bảng xếp hạng v1.1 cần mạng.
Thời gian: mọi reset theo giờ đã xác thực của TimeManager (không DateTime.Now): ngày reset 00:00 giờ địa phương; tuần reset Thứ Hai 00:00; mùa Pass 28 ngày bắt đầu Thứ Hai; cửa sổ sự kiện 14 ngày (2 cửa sổ = 1 mùa).
Điểm theo sự kiện chiến đấu, không theo giây (INV-13): x1/x2/x3, hit-stop, slow-mo không đổi tiến độ nhiệm vụ/sự kiện.
Nhận diện chiến đấu là trục LiveOps: nhiệm vụ, thành tựu và luật sự kiện xoay quanh Gạt, Tuyệt Sát, Phong Độ, Combo, Lộ Trình — người chơi được thưởng vì xem build của mình đánh đẹp, không chỉ vì cày tầng.
Không kéo người chơi vào run bắt buộc: không nhiệm vụ "chơi N phút"; mốc ngày đạt được trong ~2 run bình thường.
Một cửa LiveOps trên Home: Hub Sự Kiện (§7.6) gom đăng nhập, nhiệm vụ, Pass, sự kiện, Vòng Quay, Thử Thách Ngày; mỗi thẻ ẩn khi tính năng của nó còn khóa (07 FeatureUnlock).
2Đăng nhập
2.1 Tân thủ 7 ngày (SevenDayLogin)
Đếm ngày có đăng nhập (không cần liên tiếp), mở ở cấp tài khoản 2 (07 FeatureUnlock — thường ngay D0), nhận ở popup chào mừng hoặc Hub. Ngày 7 trao Brann (00 §6.1): người chơi đăng nhập đủ 7 ngày luôn có anh hùng R thứ tư, phong cách giáp siêu cứng, trước tường B40–B50.
Reset ngày 00:00, tuần Thứ Hai 00:00 (giờ đã xác thực). Tiến độ tính ở mọi chế độ (Bậc 0, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày) trừ khi ghi khác; tầng nhảy qua bằng Xuống Nhanh không tính tầng clear. Nhiệm vụ có cổng tính năng chưa mở bị ẩn; bảng vẫn đạt mốc 100 khi 2 nhiệm vụ có cổng bị ẩn (validator).
3.1 Ngày
Id
Nhiệm vụ
Mục tiêu
Điểm
Cổng
DQ01
Đăng nhập
1
10
—
DQ02
Vượt 15 tầng
15
10
—
DQ03
Hạ 300 địch
300
10
—
DQ04
Gạt 30 đòn
30
10
—
DQ05
Thực hiện 3 Tuyệt Sát
3
10
—
DQ06
Đạt Phong Độ S trong một tầng
1
10
—
DQ07
Chọn 12 Hồi Âm
12
10
—
DQ08
Nâng cấp 3 lần (Rèn Luyện / anh hùng / Cây Đèn Hồn / Di Vật)
3
10
—
DQ09
Triệu Hồi hoặc mở Rương Di Vật 1 lần
1
10
shop
DQ10
Nhận Lửa Trại 2 lần
2
10
campfire
DQ11
Hạ 1 Thủ Vệ hoặc Boss
1
20
—
Mốc điểm ngày
Thưởng
20
Vàng = 10 × Gold(kỷ lục)
40
20 KC
60
1 Chìa Di Vật
80
30 KC + 10 Quyển Chiến
100
40 KC
3.2 Tuần
Id
Nhiệm vụ
Mục tiêu
Điểm
Cổng
WQ01
Vượt 150 tầng
150
60
—
WQ02
Gạt 400 đòn
400
50
—
WQ03
Thực hiện 40 Tuyệt Sát
40
50
—
WQ04
Dùng 30 Lộ Trình Combo khác nhau
30
40
—
WQ05
Đạt Phong Độ SS ở 5 tầng
5
40
—
WQ06
Hạ 8 Boss
8
60
—
WQ07
Đạt mốc 100 nhiệm vụ ngày 5 ngày
5
60
—
WQ08
Chơi run ≥ B10 với 3 anh hùng khác nhau
3
40
hero_hall
Mốc điểm tuần
Thưởng
100
100 KC
200
1 Ấn Triệu Hồi + 2 Chìa Di Vật
300
150 KC + 20 Quyển Chiến
360
200 KC + 5 Mảnh Kaito
Mốc 360 trao mảnh Kaito (03 §6: nguồn mảnh thêm của Kaito). WQ08 khi sở hữu < 3 anh hùng: mục tiêu = số anh hùng đang sở hữu.
3.3 Định nghĩa metric (hook gameplay)
Metric
Định nghĩa chính xác
Hook
login
Lần mở app đầu tiên trong ngày đã xác thực
TimeManager.OnNewDay
floors_cleared
Tầng vào FloorClear (00 §5.2); không tính tầng bỏ qua bằng Xuống Nhanh
RunEvents.FloorCleared
kills
Địch chết (gồm Tinh Anh, Thủ Vệ, Boss; không tính thực thể triệu hồi có cờ minion)
Số RouteDef id khác nhau đã chạy hết ít nhất một đòn trong tuần
ComboDirector.RouteStarted
daily_100
Ngày đạt mốc 100 điểm nhiệm vụ ngày
Quest service
heroes_b10
Anh hùng khác nhau đã clear ≥ 10 tầng trong một run
RunEvents.RunEnded
4Thành tựu
Một lần mỗi mốc, nhận ở Hub › Thành Tựu; khi bản cập nhật thêm mốc mới, tiến độ tính hồi tố từ thống kê đời (DataStatistics). Thành tựu là đường xác định F2P tới Sable (30 mảnh) và Rook (20 mảnh) — 09 §1.1.
Danh hiệu/khung hồ sơ là cosmetic thuần (Social/Profile). Không thành tựu nào thưởng vật phẩm độc quyền cho việc "gom đủ" vật phẩm ngẫu nhiên (09 §10).
5Vòng Quay May Mắn (LuckySpin)
Lượt: 1 miễn phí/ngày + 3 quảng cáo/ngày (AD_SPIN) + Xu Vòng Quay (MoneyTypes 17, chỉ từ nguồn miễn phí: sự kiện, buff cuối tuần — không bao giờ bán). Tỉ lệ công bố trên màn quay.
Ô
Thưởng
Tỉ lệ
SP1
Vàng = 2 × Gold(kỷ lục)
24%
SP2
Vàng = 5 × Gold(kỷ lục)
14%
SP3
20 KC
20%
SP4
50 KC
10%
SP5
1 Chìa Di Vật
12%
SP6
10 Quyển Chiến
12%
SP7
1 Vé Hồi Sinh
5%
SP8
1 Ấn Triệu Hồi
3%
Kỳ vọng KC/lượt: 9.0.
6Lantern Pass (GloryPass, GloryPassPack)
6.1 Luật mùa
Mùa 28 ngày, bắt đầu Thứ Hai 00:00 địa phương; 50 cấp × 100 điểm (5,000 điểm). Mùa S = ⌊(ngày − epoch)/28⌋ + 1.
Miễn phí cho mọi người từ khi Hub Sự Kiện mở; Premiumlantern_pass $6.99; Premium+lantern_pass_plus $14.99 (ngày 1–7, người chưa Premium mùa đó): Premium + nhảy 15 cấp + Vệt Đèn mùa (bảng màu VFX chém cho mọi anh hùng, thứ (S − 1) mod 12 — chỉ màu VFX, INV-04) + khung hồ sơ mùa.
Premium/Premium+ +20% điểm từ tầng và nhiệm vụ (không áp lên cấp mua).
Mảnh L nổi bật: Premium cấp 25 và 50, mỗi lần 5 mảnh → 10/mùa, trao cho anh hùng L nổi bật đang chọn lúc nhận (09 §4.6). Trần A10: Pass ≤ 15; tổng mảnh L nổi bật ngoài Triệu Hồi ≤ featured_shards_season_cap = 30/mùa (Pass 10 + Tiêu Điểm 10 + Săn Điểm 5 = 25 trường hợp xấu nhất).
Trang Phục mùa (Premium cấp 50): Trang Phục kế tiếp chưa sở hữu trong nhóm pass (07 §6) theo thứ tự cố định; hết nhóm → 500 KC.
Hết mùa: thưởng đã đạt chưa nhận (miễn phí + Premium nếu đã mua) tự gửi Hộp thư; điểm về 0.
Cuối Tuần Đèn Kép (ngày 20–21 của mùa, T7–CN tuần 3): điểm tầng & nhiệm vụ ×2.
Mua cấp: 100 KC/cấp, tối đa 10 cấp/mùa, mở từ ngày 21 (nước rút) — sink KC, không cho mua đầu mùa để tránh "trả tiền thay chơi".
6.2 Nguồn điểm
Id
Nguồn điểm
Điểm
Giới hạn
PP_FLOOR
Mỗi tầng clear (mọi chế độ)
1
tối đa 60/ngày
PP_DAILY
Mỗi nhiệm vụ ngày hoàn thành
10
PP_WEEKLY
Mỗi nhiệm vụ tuần hoàn thành
25
PP_BOSS
Hạ Boss lần đầu trong ngày
20
1/ngày
PP_DC
Hoàn thành Thử Thách Ngày
20
1/ngày (05)
PP_PREMIUM
Premium / Premium+
+20%
chỉ trên điểm tầng & nhiệm vụ
PP_BUY
Mua cấp
100 KC/cấp
tối đa 10 cấp/mùa; không trước ngày 21 của mùa
Nhịp kỳ vọng: người chơi chăm (~219 điểm/ngày: 60 tầng + ~9 nhiệm vụ ngày + Boss + Thử Thách Ngày + nhiệm vụ tuần chia ngày) đạt cấp 50 khoảng ngày 23; người chơi thường (~50%) đạt cấp ~30–35. Trần 60 điểm tầng/ngày giữ máy để Auto-Rerun cả ngày không chạy xa người chơi thật.
6.3 Track
Cấp
Điểm lũy kế
Miễn phí
Premium
1
100
Vàng = max(1,100, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
2
200
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
3
300
Vàng = max(1,300, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
4
400
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
5
500
1 Chìa Di Vật
1 Chìa Di Vật + 30 KC
6
600
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
7
700
Vàng = max(1,700, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
8
800
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
9
900
Vàng = max(1,900, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
10
1,000
50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
11
1,100
Vàng = max(2,100, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
12
1,200
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
13
1,300
Vàng = max(2,300, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
14
1,400
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
15
1,500
1 Chìa Di Vật
1 Chìa Di Vật + 30 KC
16
1,600
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
17
1,700
Vàng = max(2,700, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
18
1,800
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
19
1,900
Vàng = max(2,900, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
20
2,000
50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
21
2,100
Vàng = max(3,100, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
22
2,200
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
23
2,300
Vàng = max(3,300, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
24
2,400
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
25
2,500
1 Chìa Di Vật
5 mảnh L nổi bật + 1 Ấn Triệu Hồi
26
2,600
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
27
2,700
Vàng = max(3,700, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
28
2,800
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
29
2,900
Vàng = max(3,900, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
30
3,000
50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
31
3,100
Vàng = max(4,100, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
32
3,200
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
33
3,300
Vàng = max(4,300, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
34
3,400
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
35
3,500
1 Chìa Di Vật
1 Chìa Di Vật + 30 KC
36
3,600
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
37
3,700
Vàng = max(4,700, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
38
3,800
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
39
3,900
Vàng = max(4,900, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
40
4,000
50 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
150 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
41
4,100
Vàng = max(5,100, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
42
4,200
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
43
4,300
Vàng = max(5,300, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
44
4,400
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
45
4,500
1 Chìa Di Vật
1 Chìa Di Vật + 30 KC
46
4,600
10 Quyển Chiến
1 Chìa Di Vật
47
4,700
Vàng = max(5,700, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
48
4,800
10 Quyển Chiến
10 Quyển Chiến
49
4,900
Vàng = max(5,900, 3 × Gold(kỷ lục))
30 KC
50
5,000
200 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
Trang Phục mùa (nhóm Pass chưa có; hết → 500 KC) + 5 mảnh L nổi bật + 300 KC
6.4 Tổng giá trị
Nhánh
KC
Ấn Triệu Hồi
Chìa Di Vật
Quyển Chiến
Mảnh L nổi bật
Trang Phục
Giá trị (KC)
Giá trị/giá
Miễn phí
400
5
5
200
0
0
6,650
—
Premium $6.99
1620
5
14
100
10
1
12,690
22.5×
Premium+ $14.99
Premium + 15 cấp
10
+ Vệt Đèn mùa
14,190
11.7×
7Sự kiện (Events)
7.1 Khung sự kiện
Mỗi cửa sổ 14 ngày có đúng một sự kiện chính.
Khung
Tên
Luật
Kiếm tiền
point_hunt
Săn Điểm
Một luật tính điểm chiến đấu (bảng luật) + một điểm nhấn; track 5 mốc
QC Tăng tốc (×2 điểm run kế, 2/ngày) · Gói Sự Kiện $2.99
hero_spotlight
Anh Hùng Tiêu Điểm
Điểm = tầng clear (anh hùng tiêu điểm ×2); mốc 3 và 5 trả mảnh anh hùng tiêu điểm
Gói Sự Kiện · Gói Anh Hùng Nổi Bật (09)
spend_fest_gem
Lễ Hội Kim Cương
1 điểm / 10 KC tiêu (mọi sink KC ngoài mua IAP)
Kéo gói KC
spend_fest_summon
Lễ Hội Triệu Hồi
10 điểm / lượt Triệu Hồi (kể cả miễn phí/QC) · 6 điểm / lượt Rương Di Vật
Kéo Triệu Hồi; mốc trả Ấn/Chìa (không mảnh nổi bật)
seasonal_festival
Lễ Hội Mùa
Kẹo sự kiện (MoneyTypes 207) rơi khi clear tầng; cửa hàng lễ hội
QC ×2 kẹo run kế
7.2 Luật Săn Điểm & điểm nhấn
Mỗi cửa sổ Săn Điểm rút 1 luật + 1 điểm nhấn. Luật là hàm thuần của bộ đếm chiến đấu (cùng hook §3.3), nên điểm tính được cả khi Auto-Pick/Auto-Rerun.
Combo cao nhất mỗi tầng 25/50/100/200/500 → 2/5/10/20/50 điểm
1,500
PH_STYLE
Phong Thái / Style Hunt
Hạng Phong Độ cao nhất mỗi tầng: S 3 · SS 6 · SSS 12 điểm
1,200
PH_COUNTER
Phản Đòn / Riposte Hunt
1 điểm/Phản Đòn · 2 điểm/Phản Đòn chí mạng
2,600
PH_AIR
Tung Hứng / Juggle Hunt
1 điểm mỗi hit trên không từ hit thứ 5 của một lượt tung
3,000
PH_CLASH
Va Kiếm / Clash Hunt
4 điểm/Va Kiếm · 2 điểm/Vỡ Thế
1,600
PH_ROUTE
Biên Đạo / Choreographer
3 điểm mỗi Lộ Trình Combo khác nhau dùng trong run (tính ở Kết Quả)
900
PH_DEPTH
Xuống Vực / Depth Hunt
1 điểm/tầng · ×3 tầng Thủ Vệ/Boss
1,500
PH_BOSS
Săn Trùm / Boss Hunt
30 điểm/Boss · 10 điểm/Thủ Vệ · +50% nếu không bị Gục trong tầng đó
1,600
Id
Điểm nhấn
Hiệu ứng
AX_NONE
Không
×1
AX_FEATURED
Anh hùng nổi bật của mùa
×2 khi chơi anh hùng L/E nổi bật
AX_FIRST
Run đầu ngày
×2 cho run đầu tiên mỗi ngày
AX_WEEKEND
Cuối tuần
×2 từ T7 00:00 tới T2 00:00
AX_NOREVIVE
Không hồi sinh
×1.5 cho run không dùng hồi sinh
AX_DREAD
Kinh Hoàng
×1.5 khi chơi ở Bậc Kinh Hoàng ≥ 1
Điểm nhấn nhân sau luật; cộng với buff cuối tuần WB05 trần tổng ×3. QC "Tăng tốc" (AD_EVENT_BOOST, 2/ngày) nhân ×2 điểm của run kế tiếp (gồm cả hệ số khác, trần ×3).
7.3 Track & mốc tự co giãn
5 mốc; mốc k = share[k] × mốc cuối. Nhánh miễn phí cho mọi người; nhánh Cao Cấp mở bằng event_pass $2.99 (09 §3.3) — mua muộn nhận hồi tố.
Mốc
% mốc cuối
Miễn phí
Cao Cấp (event_pass $2.99)
1
10%
100 KC
100 KC + 1 Ấn Triệu Hồi
2
25%
2 Ấn Triệu Hồi
1 Ấn Triệu Hồi + 1 Chìa Di Vật
3
45%
5 mảnh L nổi bật (Tiêu Điểm: 5 mảnh anh hùng tiêu điểm L / 10 nếu E; Lễ Hội Tiêu Xài: 2 Ấn + 1 Chìa)
150 KC + 2 Ấn Triệu Hồi
4
70%
200 KC + 2 Chìa Di Vật
100 KC + 3 Chìa Di Vật
5
100%
Trang Phục sự kiện chưa có (hết → 3 Ấn Triệu Hồi); Tiêu Điểm: + 5 mảnh tiêu điểm L / 10 nếu E
300 KC + 2 Ấn Triệu Hồi
Mốc cuối tự co giãn (Săn Điểm & Tiêu Điểm): final = clamp(round10(10 × điểm-ngày trung bình), 0.5 × mặc định, 3 × mặc định); "điểm-ngày" = điểm luật đó sẽ cho trong mỗi ngày của 7 ngày hoạt động gần nhất (tính lại từ các bộ đếm ngày lưu vòng 7 ngày: Gạt, Gạt Hoàn Hảo, Dòng Chảy, Tuyệt Sát, Tuyệt Sát Boss, đỉnh combo theo 5 ngưỡng, đỉnh Phong Độ theo 3 hạng, Phản Đòn, Phản Đòn chí mạng, hit trên không ≥ 5, Va Kiếm, Vỡ Thế, lộ trình khác nhau/run, tầng, tầng x5/x0, Boss, Thủ Vệ, không Gục). Người có < 3 ngày dữ liệu dùng mặc định (bảng §7.2). Chốt lúc người chơi mở Hub lần đầu trong cửa sổ — đổi hành vi sau đó không dời mốc.
Lễ Hội Tiêu Xài dùng mốc cố định: Kim Cương 500/1,500/3,000/6,000/10,000 KC tiêu (1 điểm/10 KC); Triệu Hồi 10/30/60/100/150 lượt (10 điểm/lượt, Rương 6 điểm/lượt). Mốc 3 của hai khung này là 2 Ấn + 1 Chìa (không mảnh nổi bật).
Anh Hùng Tiêu Điểm: mốc 3 và 5 trao mảnh anh hùng tiêu điểm — R 5 + 5, E 10 + 10, L 5 + 5 (đủ mở khóa anh hùng R/E ra mắt như Feng, Momo; anh hùng L cần thêm Pass/banner/mùa tái xuất); chơi anh hùng tiêu điểm ×2 điểm.
Mua event_pass khi cửa sổ vừa đổi (giao dịch treo) → Hộp thư 400 KC.
7.4 Lịch (xác định)
d = ngàyĐịaPhương − liveops_epoch_local # số ngày
S = d div 28 + 1 ; w = d div 14 ; k = w mod 2 # mùa, cửa sổ, cửa sổ trong mùa
if season S có anh hùng ra mắt (FeaturedRotation.debut_hero): spotlight ở k = 0 (tiêu điểm = anh hùng ra mắt)
else: spotlight ở k = 1 (tiêu điểm = anh hùng L nổi bật mặc định của mùa)
cửa sổ còn lại: bag [Săn Điểm ×4, Lễ Hội Kim Cương, Lễ Hội Triệu Hồi] xáo theo seed hash32("ds-events", chu kỳ)
luật Săn Điểm: hoán vị 10 luật theo seed hash32("ds-rules", chu kỳ), không lặp trong 3 lần Săn Điểm liền nhau
điểm nhấn: chọn theo seed, trọng số AX_NONE 2, còn lại 1
lễ hội: cửa sổ chứa ngày lễ (bảng §7.5) → Lễ Hội Mùa; spotlight bị đè dời sang cửa sổ kia của mùa nếu được
Remote Config event_active_id ghi đè (khẩn)
Hàm lịch có golden file: Python (Tools/LiveOps/calendar.py) sinh 20 năm lịch, test C# so khớp từng ngày (13 §11).
Sự kiện tính điểm cho run bắt đầu trong cửa sổ; run vắt qua lúc đổi cửa sổ cộng vào cửa sổ cũ (nhận được tới khi mở game lần kế, sau đó thưởng sót → Hộp thư).
Hub Sự Kiện hiện "Sự kiện kế: <tên> sau N ngày" từ ngày 11 của cửa sổ.
7.5 Lễ Hội Mùa
Id
Lễ hội
Ngày
FS_TET
Tết Nguyên Đán
Cửa sổ chứa mùng 1 tháng Giêng âm lịch (bảng ngày 2026–2045)
FS_SUMMER
Mùa Hè
Cửa sổ chứa 1/6
FS_MIDAUTUMN
Trung Thu
Cửa sổ chứa rằm tháng 8 âm lịch
FS_HALLOWEEN
Đêm Hồn Ma
Cửa sổ chứa 31/10
FS_WINTER
Đông Chí Đèn Hồn
Cửa sổ chứa 25/12
Tiền sự kiện: Kẹo (MoneyTypes 207). QC "Tăng tốc" ×2 kẹo run kế. Trang Phục lễ hội thuộc nhóm festival của 07 §6, xoay theo năm (năm lẻ: anh hùng R/E; năm chẵn: anh hùng L), chỉ bán bằng kẹo trong lễ hội đó; năm sau quay lại cửa hàng lễ hội cùng chủ đề.
Món
Giá (kẹo)
Giới hạn
Trang Phục lễ hội (07 §6 nhóm festival; đã có → 3 Ấn Triệu Hồi)
2000
1
1 Ấn Triệu Hồi
150
10
1 Chìa Di Vật
100
10
50 KC
60
20
10 Quyển Chiến
40
20
Vàng = 2 × Gold(kỷ lục)
20
∞
Nguồn kẹo
Kẹo
Tầng thường
1
Tầng Thủ Vệ (x5)
2
Tầng Boss (x0)
3
Mốc 100 nhiệm vụ ngày
20
Kẹo dư: mỗi kẹo dư → 0.2 × Gold(kỷ lục) Vàng (tự đổi khi sự kiện kết thúc, gửi Hộp thư).
Bảng ngày âm lịch (Tết, Trung Thu) sinh sẵn 2026–2045 trong Festivals.csv của bản build (Tools/LiveOps/lunar_dates.py); thiếu năm → lễ hội đó bỏ qua (không lỗi).
7.6 Hub Sự Kiện
Mở theo FeatureUnlock (07, đề xuất: kỷ lục B20 + ngày cài ≥ 2). Trước khi mở: đăng nhập tân thủ hiện ở popup chào mừng, nhiệm vụ ở nút riêng.
Thẻ: sự kiện chính (đếm giờ thật), Lantern Pass, Đăng Nhập, Nhiệm Vụ, Vòng Quay, Thử Thách Ngày (05), buff cuối tuần đang chạy, "Sự kiện kế".
Badge chỉ khi có thứ nhận được ngay; không badge "nhắc nhở".
8Buff cuối tuần
T7 00:00 → T2 00:00 giờ địa phương, một buff xoay vòng (hoán vị seed mỗi chu kỳ 7 tuần, weekend_buff_id ghi đè). Buff kinh tế tính theo tầng/sự kiện (INV-13).
Id
Buff
Hiệu ứng
WB01
Vàng ×1.25
Vàng từ tầng và Kết Quả ×1.25
WB02
Tro Hồn ×1.2
Tro Hồn của run ×1.2
WB03
Thông Thạo ×1.5
XP Thông Thạo ×1.5
WB04
Lửa Trại +3 giờ
Trần Lửa Trại +3 giờ trong cuối tuần
WB05
Điểm sự kiện ×2
Mọi điểm sự kiện ×2 (cộng dồn với điểm nhấn AX_WEEKEND thành ×3, trần ×3)
WB06
Vòng Quay +2
+2 lượt Vòng Quay miễn phí mỗi ngày
WB07
Rương Di Vật +1
+1 lượt Rương Di Vật quảng cáo mỗi ngày
9Thử Thách Ngày
Đặc tả đầy đủ ở 05 (chế độ, biến thể, "anh hùng của ngày" ×1.5 XP Thông Thạo — 03 §5.3). LiveOps chỉ cấp: +20 điểm Pass khi hoàn thành (§6.2), +1 lượt bằng quảng cáo AD_DAILY_CHALLENGE, thẻ trong Hub, push PN06.
10Hộp thư & Gift code
Hộp thư (Social/MailBox): thư hết hạn sau mail_expiry_days = 30 ngày; tối đa 100 thư (đầy → xóa thư cũ nhất đã nhận). Nguồn:
Bảo trì/sự cố, không cần build; mỗi id nhận 1 lần, trần thưởng như mã quà
Thông báo cập nhật
Bản build mới lần đầu mở
Gift code (Social/GiftCode): mã nhập tay (KOL, cộng đồng) cấu hình trên Firebase Firestore — collection GiftCode, document id = mã (A–Z0–9, 6–16 ký tự): rewards[{type, id, amount}], maxUses, uses, expiresAt, minVersion, enabled; bản ghi GiftCodeRedemptions/{code}_{uid} chặn dùng lại (Firebase Auth ẩn danh hoặc Google). Security rules kiểm hạn/lượt theo giờ server trong transaction. Client chặn cấu hình gõ nhầm: mỗi mã ≤ 1,000 KC, ≤ 10 Ấn, ≤ 10 Chìa, ≤ 30 mảnh anh hùng (không mảnh L nổi bật), không Trang Phục IAP. Ấn/Chìa từ mã quà là nguồn miễn phí (09 §4.5). Cần mạng; mất mạng → toast "Cần kết nối để nhập mã". gift_code_enabled = false → mọi mã trả "Tính năng tạm tắt".
11Quay lại (comeback)
Phát hiện ở lần mở game đầu sau khi vắng (giờ đã xác thực, tính từ lần kết thúc phiên cuối). Quà gửi Hộp thư + popup chào mừng; ưu đãi theo trigger comeback_weekly của 09 §8. Hồi: quà 14 ngày, ưu đãi 30 ngày. comeback_enabled tắt toàn bộ.
Vắng ≥ (ngày)
Quà (Hộp thư)
Ưu đãi
3
100 KC + 1 Ấn Triệu Hồi + Vàng = 5 × Gold(kỷ lục)
—
7
200 KC + 2 Ấn Triệu Hồi + 2 Chìa Di Vật + Vàng = 10 × Gold(kỷ lục)
Thẻ Tuần popup 48 giờ (nếu không có Thẻ Tuần/Tháng)
14
300 KC + 3 Ấn Triệu Hồi + 3 Chìa Di Vật + buff 'Gió Thứ Hai' (3 run: Vàng & XP Thông Thạo ×1.5)
Thẻ Tuần popup 48 giờ
Buff "Gió Thứ Hai" chỉ nhân Vàng/XP Thông Thạo của 3 run kế (kinh tế, không sức mạnh chiến đấu) và hiện chip ở RunPrep.
12Thông báo đẩy (mobilenotifications)
Id
Thông báo
Điều kiện
Giờ
PN01
Lửa Trại đầy rồi!
Lửa Trại đạt trần
Khi đầy (chỉ 8:00–22:00)
PN02
Triệu Hồi miễn phí đã sẵn sàng
Chưa dùng lượt miễn phí hôm nay, ngày cài ≥ 1
12:00
PN03
Nhiệm vụ ngày sắp hết
Chưa đạt 60 điểm ngày
20:00
PN04
Lantern Pass còn 48 giờ
Mùa sắp hết, còn thưởng chưa nhận
19:00
PN05
Sự kiện mới: {tên}
Cửa sổ sự kiện bắt đầu
12:00
PN06
Thử Thách Ngày mới đã mở
Đã mở Thử Thách Ngày, chưa chơi hôm nay
18:00
PN07
Đèn Hồn đang chờ bạn
3 và 7 ngày sau lần mở game cuối (lên lịch khi thoát)
19:00
PN08
Thẻ Tháng còn 3 ngày
Thẻ Tháng hiệu lực, còn ≤ 3 ngày
19:00
Tối đa push_daily_cap = 2/ngày; giờ yên lặng 22:00–08:00 (thông báo rơi vào giờ yên lặng dời sang 08:00 hoặc bỏ nếu hết hạn).
Lên lịch local khi app vào nền (không server push ở v1.0); mỗi lần vào app hủy và lên lịch lại.
Cài đặt có công tắc riêng từng loại; Android 13+ xin quyền sau khi run 1 kết thúc (không ở màn đầu); iOS xin cùng thời điểm.
Nội dung tiếng Việt/Anh theo ngôn ngữ game; không emoji; không nhắc tiền/gói trong push.
13Remote Config (Firebase)
Mọi key có giá trị mặc định đóng gói (RemoteConfigKeys.csv → RemoteConfigDefaults trong build); thiếu mạng/lỗi parse → dùng mặc định. Key số bị kẹp client-side trong khoảng ghi ở cột Ghi chú; key JSON sai schema → bỏ qua cả key. Key đang khác mặc định được gửi vào user property analytics rc_overrides.
Khẩn: × Gạt/Chặn/Né của anh hùng TRƯỚC trần CAPS (kẹp 0.5–1.5)
enemy_telegraph_mult
1.0
float
defense
Khẩn: × thời gian báo hiệu đòn địch (kẹp 0.7–1.5)
max_alive_enemies_override
-1
int
defense
-1 = theo tier máy; 4–10
max_projectiles_override
-1
int
defense
-1 = theo tier máy
boss_enrage_s_override
-1
int
defense
-1 = 150 s
trusted_time_enabled
true
bool
system
Giờ tin cậy (TimeManager)
trusted_time_tolerance_s
120
int
system
gift_code_enabled
true
bool
system
false = mọi mã trả 'đã tắt'
mail_expiry_days
30
int
system
mail_broadcast
[]
json
system
Thư bù không cần build: [{id, rewards, start, end, min_version}], trần như mã quà, mỗi id nhận 1 lần
push_daily_cap
2
int
system
daily_challenge_enabled
true
bool
system
05
leaderboard_enabled
false
bool
system
Bật ở v1.1
Tỉ lệ Triệu Hồi/Rương không bao giờ chỉnh từ xa (09 §10). Không key nào thay đổi luật INV (chiến đấu tự động, không IAP trong run, không quảng cáo trong trận/chọn thẻ).
13.1 Sổ tay khẩn cấp
Triệu chứng (telemetry)
Núm
Bước chỉnh
Ghi chú
Tỉ lệ gục ở một Boss mốc > 1.5× mục tiêu 08 §6 sau bản cập nhật
difficulty_boss_hp_mult
0.9 → 0.8
Toàn cục cho Boss/Thủ Vệ; sửa dứt điểm ở CSV bản sau
Địch thường quá mạnh/yếu toàn cục
difficulty_hp_mult, difficulty_atk_mult
±0.1
Không chỉnh quá 0.2 trong 1 tuần
Build phòng thủ "bất tử" (lỗi trần)
defense_rate_global_mult
0.9 → 0.8
Áp trước CAPS (01 §3.1); hiển thị tỉ lệ đã nhân trên bảng chỉ số (INV-06)
Ra mắt: 8 anh hùng (H01–H08), B1–B100, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy; Lantern Pass S1
S2
D+28
Sable
Zerran
Vex
Zerran (H09, L)
Zerran (L, song đại đao ma, Nhị Thức) — Tiêu Điểm Zerran; bảng xếp hạng v1.1 (theo Bậc Kinh Hoàng & anh hùng)
S3
D+56
Mora
Zerran
Rook
Feng (H10, R)
Feng (R, tay không, Liên Hoàn Thức) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Feng; 2 Trang Phục mới
S4
D+84
Sable
Zerran
Momo
Momo (H11, E)
Momo (E, côn vàng, Tiên Đào) — E nổi bật; cloud save v1.2
S5
D+112
Mora
Isolde
Lyra
Isolde (H12, L)
Isolde (L, băng pháp, Hàn Tinh) — Tiêu Điểm Isolde; Bậc Kinh Hoàng 21–25 (dự kiến)
S6
D+140
Sable
Isolde
Aurelle
Aurelle (H13, E)
Aurelle (E, quyền trượng thiên sứ, Thánh Ân) — E nổi bật; Địa Tầng thử nghiệm cho Vực Không Đáy
S7
D+168
Mora
Zerran
Sorin
Sorin (H14, E)
Sorin (E, song vuốt, Săn Mồi) — E nổi bật; 2 Trang Phục mới
S8
D+196
Sable
Isolde
Tsubaki
Tsubaki (H15, E)
Tsubaki (E, ô giấy, Linh Phù) — E nổi bật; lễ hội theo mùa
S9
D+224
Mora
Zerran
Juno
Juno (H16, E)
Juno (E, đại pháo, Băng Đạn) — E nổi bật
S10
D+252
Sable
Isolde
Momo
Ignis (H17, R)
Ignis (R, kiếm liễu, Nhịp Kiếm) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Ignis
S11
D+280
Mora
Zerran
Aurelle
Elowen (H18, R)
Elowen (R, cung, Tên Nguyệt) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Elowen
S12
D+308
Sable
Isolde
Kazane
Kazane (H19, E)
Kazane (E, song quạt, Vũ Khúc) — E nổi bật; tổng kết năm đầu
S13
D+336
Mora
Zerran
Sorin
Taurok (H20, R)
Taurok (R, đại chùy, Ngưu Lực) — sự kiện Anh Hùng Tiêu Điểm Taurok
S14
D+364
Sable
Vulkar
Tsubaki
Vulkar (H21, L)
Vulkar (L, song liêm xích dung nham, Nhiệt Lõi) — Tiêu Điểm Vulkar
S15
D+392
Mora
Vulkar
Juno
—
Tái xuất Vulkar (chọn); chuẩn bị H22+
S16
D+420
Sable
Isolde
Kazane
—
Tái xuất Isolde (chọn)
Độ hiếm & mùa ra mắt anh hùng sau ra mắt (khóa ở 03 §9): H09 Zerran L (S2) · H10 Feng R (S3) · H11 Momo E (S4) · H12 Isolde L (S5) · H13 Aurelle E (S6) · H14 Sorin E (S7) · H15 Tsubaki E (S8) · H16 Juno E (S9) · H17 Ignis R (S10) · H18 Elowen R (S11) · H19 Kazane E (S12) · H20 Taurok R (S13) · H21 Vulkar L (S14). Anh hùng E ra mắt mở khóa F2P được qua Anh Hùng Tiêu Điểm (20 mảnh); anh hùng L ra mắt qua Tiêu Điểm của banner Nổi Bật (09 §4.6) + 10 mảnh Tiêu Điểm.
Phát hành theo lịch: anh hùng mới được đóng gói trong bản cập nhật trước mùa ra mắt, ẩn khỏi pool/UI tới 00:00 ngày đầu mùa đó (Sổ Ký Ức hiện bóng "Sắp ra mắt" 7 ngày trước). Thêm anh hùng = 1 module hero_*.py + chương + sprite pixelfx + hàng FeaturedRotation.csv (03 §9) — không đổi code hệ thống.
Nội dung mùa tự xoay: banner Nổi Bật (09 §4.6), Trang Phục Pass kế tiếp, Vệt Đèn thứ (S − 1) mod 12, lễ hội theo lịch. Mùa S13+ lặp FeaturedRotation theo chu kỳ 8 mùa (S5–S12) cho tới khi có hàng mới.
15Thu nhập F2P (bàn giao 08)
Người chơi F2P chăm (sau tuần tân thủ, hoàn thành mốc 100 ngày + mốc 360 tuần, chưa tính thành tựu/mốc độ sâu/Sổ Ký Ức vì là thu nhập một lần):
Nguồn
KC/ngày (không QC)
KC/ngày (xem QC)
Ấn Triệu Hồi + lượt miễn phí/ngày
Nhiệm vụ ngày (mốc 100)
90
90
0
Nhiệm vụ tuần (mốc 360)
64.3
64.3
0.14
Đăng nhập 28 ngày
26.1
26.1
0.25
Lantern Pass miễn phí
14.3
14.3
0.18
Sự kiện (track miễn phí)
21.4
21.4
0.14
Vòng Quay (1 miễn phí / +3 QC)
9
36
0.03
DailyAds (mốc 3/6/10 QC)
0
50
0
Ưu Đãi Ngày (món QC 20 KC)
0
20
0
Triệu Hồi miễn phí / QC (lượt)
0
0
1
Tổng
225
322
2.74 (gồm 1 lượt QC)
Thẻ Tháng thêm 130 KC/ngày = +58% so với F2P không xem quảng cáo (A09, validator 40–70%). Thu nhập một lần: thành tựu 11,900 KC trọn đời (≈ 3,500 KC trong 30 ngày đầu), tân thủ 7 ngày 650 KC, Sổ Ký Ức +5 KC/thẻ (06 §7), Thông Thạo 100/150/200 KC (03 §5.3).
Ngày theo giờ đã xác thực; lùi không reset; khi có mạng lệch > trusted_time_tolerance_s bị sửa; không nhận đăng nhập/nhiệm vụ kế < 20 giờ sau lần nhận trước nếu chưa có giờ tin cậy
L2
Đổi múi giờ (du lịch)
Reset theo múi giờ hiện tại nhưng khóa theo dayKey đã nhận: không nhận hai lần cùng dayKey, không mất ngày
L3
Offline nhiều ngày
Lịch là hàm của ngày → vào lại thấy đúng sự kiện hiện tại; thưởng sót của cửa sổ/mùa cũ → Hộp thư
L4
Run vắt qua đổi cửa sổ/mùa
Điểm cộng vào cửa sổ/mùa lúc run bắt đầu
L5
Mua Pass ngày cuối mùa
Nhận hồi tố ngay; còn lại → Hộp thư lúc hết mùa
L6
Đổi Tiêu Điểm giữa mùa
Mảnh nổi bật đã nhận giữ nguyên anh hùng cũ; lần nhận sau theo lựa chọn mới
L7
Anh hùng tiêu điểm/ra mắt chưa có trong bản build cũ
Cửa sổ Tiêu Điểm thành Săn Điểm (luật kế trong hoán vị); hiện "Cập nhật để nhận anh hùng mới"
L8
Nhiệm vụ có cổng chưa mở
Ẩn; mốc 100 vẫn đạt được (validator)
L9
Auto-Rerun cả đêm
Trần 60 điểm tầng Pass/ngày, Auto-Rerun dừng sau 5 run không chạm (10 với Thẻ Tháng — A07); nhiệm vụ vẫn tiến
L10
Cùng lúc lễ hội và ngày ra mắt anh hùng
Lễ hội thắng; Tiêu Điểm dời sang cửa sổ còn lại của mùa
L11
Mã quà hết lượt giữa lúc nhập
Transaction Firestore trả "Đã hết lượt"; không trao thưởng cục bộ trước khi server xác nhận
L12
Remote Config trả giá trị ngoài khoảng
Kẹp; log rc_invalid
L13
Thành tựu thêm mốc mới ở bản cập nhật
Tính hồi tố từ thống kê đời; mốc đã đạt nhận ngay
L14
Mùa Pass bắt đầu khi người chơi chưa mở Hub
Điểm Pass chỉ tích từ khi Hub mở; mùa đầu tiên của người chơi bắt đầu từ cấp 0 như mọi người
18QA
[ ] Reset ngày/tuần đúng múi giờ; giờ lùi không reset lại; đổi múi giờ không nhận hai lần.
[ ] Tân thủ 7 ngày: ngày 7 trao Brann (mở khóa) hoặc 10 mảnh nếu đã có; đếm ngày đăng nhập, không cần liên tiếp.
[ ] Bù ngày đăng nhập tối đa 2/vòng.
[ ] Mốc 100 nhiệm vụ ngày đạt được khi ẩn DQ09 + DQ10; mốc 360 tuần đạt được.
[ ] Metric §3.3 khớp hook (unit test từng metric: Gạt Hoàn Hảo đếm là Gạt; Xuống Nhanh không cộng tầng).
[ ] Điểm Pass trần 60 tầng/ngày; Premium +20% không áp lên cấp mua; mua cấp chỉ từ ngày 21, ≤ 10.
[ ] Mảnh L nổi bật: Pass 10/mùa, tổng ngoài Triệu Hồi ≤ 30 (cheat cộng đủ mọi nguồn trong một mùa).
[ ] Lịch: tua 2 năm bằng cheat đồng hồ — mỗi cửa sổ có đúng một sự kiện, mỗi mùa đúng một Tiêu Điểm, mỗi cuối tuần một buff, lễ hội đúng ngày (Tết/Trung Thu theo bảng); lịch C# khớp golden file Python 20 năm.
[ ] Mốc tự co giãn: người mới dùng mặc định; người cũ = 10 × trung bình 7 ngày, kẹp 0.5×–3×; chốt khi mở Hub.
[ ] Sự kiện bật/tắt/ép bằng event_active_id không cần build.
[ ] Push ≤ 2/ngày, giờ yên lặng, công tắc từng loại, xin quyền sau run 1.
[ ] Gift code: đúng/sai/hết hạn/hết lượt/đã dùng/bản cũ/mất mạng đều đúng thông báo; mỗi tài khoản 1 lần; trần thưởng client chặn mã cấu hình sai.
[ ] Remote Config: mọi key kẹp đúng; JSON sai bị bỏ qua; rc_overrides ghi đúng.
[ ] Quà quay lại 3/7/14 ngày và hồi 14/30 ngày.
HANDOFF — giả định module khác phải giữ
08 Economy: thu nhập F2P §15 (≈ 225 KC/ngày không QC, ≈ 320 có QC; ≈ 0.74 Ấn/ngày + 2 lượt Triệu Hồi miễn phí/QC); thành tựu Kẻ Xuống Vực trả 50–300 KC ở B10…B100 (tách biệt với thưởng mốc độ sâu trong run của 05/08 — không trùng lặp: mốc độ sâu trao anh hùng/rương, thành tựu trao KC).
07 Meta: FeatureUnlock có hàng EventsHub (07 chốt: cấp tài khoản 8, hàng đợi 15), LuckySpin, Quest, DailyLogin; nhóm Trang Phục pass và festival; Lửa Trại hỗ trợ "+N giờ trần" tạm thời (WB04, Thẻ Tháng).
05 Descent: Thử Thách Ngày phát sự kiện hoàn thành (Pass +20) và nhận +1 lượt QC; Auto-Rerun dừng sau auto_rerun_chain_limit run không chạm.
01 Combat / 13 Technical: phát các sự kiện đếm ở §3.3 (Gạt, Gạt Hoàn Hảo, Dòng Chảy, Tuyệt Sát, đỉnh Phong Độ/Combo mỗi tầng, Phản Đòn, hit trên không, Va Kiếm, Vỡ Thế, RouteStarted) qua bus TigerForge với EventName hằng; defense_rate_global_mult và enemy_telegraph_mult được đọc bởi Defense Resolver/AI trước trần CAPS.
03 Heroes: độ hiếm/mùa H09–H21 theo 03 §9; nguồn mảnh thêm: Kaito (nhiệm vụ tuần), Rook (thành tựu Thông Thạo 50), Sable (thành tựu + Quỹ).