← Deepstair GDD🌳 Chương 07 · Meta

07 — Tiến trình Meta (Meta Progression)

Kế thừa 00-Deepstair-Master.md (§7 lộ trình, §8 hàng đợi mở khóa, §10 thuật ngữ, §14 ID), 01-Combat.md (§3 chỉ số & 4 lớp modifier), 03-Heroes.md (§5 tiến trình anh hùng — tài liệu này chỉ tóm tắt), 06-Echoes.md (nút Cây ảnh hưởng thẻ). Số liệu: GDD/Tools/data/meta.py → Config/AccountLevel.csv, Training.csv, TrainingCost.csv, LanternTree.csv, RelicRarity.csv, RelicSets.csv, RelicTemplates.csv, RelicSubstats.csv, RelicUpgrade.csv, Skins.csv, Codex.csv, Campfire.csv, FeatureUnlock.csv. Mọi số được hiệu chỉnh bằng GDD/Tools/balance_sim.py (08 §6). Sửa số ở meta.py, không sửa tay bảng.

13 mục 24 bảng ~36 phút đọc Nguồn: 07-Meta-Progression.md DERIVED công thức/mô phỏng · ASSUMED khởi điểm · BENCHMARK thị trường

1Mục tiêu & nguồn sức mạnh meta

  1. Mỗi lần gục đều đổi được thành sức mạnh vĩnh viễn (Vàng, Tro Hồn, EXP, XP Thông Thạo, Rương) → run sau xuống sâu hơn (00 §4).
  2. Nhiều trục độc lập, nhịp khác nhau: Rèn Luyện (Vàng, mượt mỗi ngày), Cây Đèn Hồn (Tro Hồn, nút mốc + cơ chế run), anh hùng (sao = bậc thang), Di Vật (độ hiếm = nhảy vọt), sưu tầm (Trang Phục, Sổ Ký Ức, thưởng sở hữu). Người chơi luôn có ít nhất một thứ nâng được sau mỗi run.
  3. Phòng thủ là trục build (P4, INV-06): meta có nhánh tỉ lệ Gạt/Chặn/Né riêng (Rèn Luyện Phản Xạ, Cây T03–T05, Di Vật bộ Kiếm Tâm/Thành Lũy/Bóng Ma), luôn dưới trần 01 §3.1.
  4. Không trục nào tự mình mở được B100: tỷ trọng ATK của F2P ở D45 ≈ anh hùng 22% · Rèn Luyện 36% · Di Vật 7% · % (Cây, Thông Thạo, dòng phụ, sưu tầm) 36% (bảng dưới).
  5. Chỉ số meta chụp lại lúc bắt đầu run (RunSnapshot.metaStats); nâng cấp giữa run áp từ run kế.
Hệ thống Tiền tệ Lớp modifier (01 §3.2) Mở Tài liệu
Cấp tài khoản EXP (run, Lửa Trại) — (trần Rèn Luyện, trần cấp anh hùng) Mặc định §2
Rèn Luyện Vàng 1 BaseAdd (ATK/HP/DEF phẳng; tỉ lệ cộng điểm) Kết thúc run 1 §3
Cây Đèn Hồn Tro Hồn (80) 2 BasePercent (%); tỉ lệ cộng điểm; luật run Kỷ lục B15 §4
Anh hùng: cấp / sao / Thông Thạo Vàng + Quyển Chiến (5) / Mảnh (700–711, 750–758; Vạn Năng 720–722) / chơi 1 (cấp, sao) · 2 (Thông Thạo) Hạ BS01 §5, 03 §5
Di Vật 4 ô Rương (Chìa 12 / KC) + Bụi Di Vật (14) + Vàng 1 (chỉ số chính) · 2 (dòng phụ %) · tỉ lệ cộng điểm Kỷ lục B20 §6
Trang Phục KC / IAP / sự kiện / Thông Thạo 5 2 (+1% ATK mỗi bộ, trần +10%) Cấp TK 6 §7
Sổ Ký Ức khám phá 2 (HP%) + Context sát thương theo loại địch Cấp TK 4 §8
Lửa Trại thời gian thực — (thu nhập) Kỷ lục B5 §9

Cơ cấu sức mạnh F2P theo sim (ATK và HP cuối ngày; "%" = phần do BasePercent cộng thêm):

Ngày ATK Anh hùng Rèn Luyện Di Vật % (Cây, Thông Thạo, dòng phụ, sưu tầm) HP Anh hùng Rèn Luyện Di Vật % Gạt/Chặn/Né
D7 442 39% 14% 24% 24% 3,446 46% 17% 10% 26% 26%/10%/11%
D14 700 35% 16% 20% 29% 6,113 37% 18% 12% 33% 28%/11%/13%
D30 1,249 25% 29% 11% 34% 11,690 25% 31% 6% 38% 34%/15%/16%
D45 1,993 22% 36% 7% 36% 20,794 19% 34% 7% 40% 36%/15%/16%

2Cấp tài khoản

  • EXP lên cấp kế = 100 + 60L + 8L², tối đa cấp 60 (673,780 EXP lũy kế).
  • Nguồn: run Σ(10 + f) tầng đã clear + 30/Thủ Vệ + 60/Boss (08 §4); Lửa Trại 8 × kỷ lục/giờ; nhiệm vụ (10 §2).
  • Mỗi cấp nâng trần Rèn Luyện = 5 × cấp (mọi nhánh, tối đa 300) và trần cấp anh hùng = min(trần theo sao, 2 × cấp) (03 §5.1).
  • Thưởng khi đạt cấp L (L ≥ 2): 10 + L KC; mỗi 5 cấp +1 Chìa Di Vật; mỗi 10 cấp +1 Ấn Triệu Hồi + 100 KC; từ cấp 20, mỗi 10 cấp + 10 × L Bụi Di Vật.
  • Cấp 60: EXP dư đổi Vàng 1 EXP = 2 Vàng (hiện "+X Vàng" ở Kết Quả).
  • Sim F2P: cấp 10 cuối D1, 32 ở D7, 44 ở D14, 60 ở D30 → trần Rèn Luyện không chặn F2P (Vàng mới là giới hạn), nhưng chặn Whale ở tuần đầu (cố ý: tiền không mua được EXP).
Cấp TK EXP lên cấp kế EXP lũy kế Thưởng khi đạt Trần Rèn Luyện Trần cấp anh hùng
1 168 0 — (khởi đầu) 5 2
2 252 168 12 KC 10 4
5 600 1,240 15 KC + 1 Chìa Di Vật 25 10
10 1,500 5,880 120 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi 50 20
15 2,800 15,820 25 KC + 1 Chìa Di Vật 75 30
20 4,500 33,060 130 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi + 200 Bụi Di Vật 100 40
30 9,100 97,440 140 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi + 300 Bụi Di Vật 150 60
40 15,300 215,020 150 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi + 400 Bụi Di Vật 200 80
50 23,100 401,800 160 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi + 500 Bụi Di Vật 250 100
60 MAX 673,780 170 KC + 1 Chìa Di Vật + 1 Ấn Triệu Hồi + 600 Bụi Di Vật 300 120

Tổng KC từ cấp tài khoản 2→60: 3,019 · Chìa Di Vật 12 · Ấn Triệu Hồi 6 DERIVED.

UI: thanh EXP dưới avatar ở Home; lên cấp hiện ở Kết Quả (không popup ở Home — 00 §8), kèm dòng "Trần Rèn Luyện +5 · Trần cấp anh hùng +2".

3Rèn Luyện (Training)

Sáu nhánh chỉ số tài khoản, áp cho mọi anh hùng, trả bằng Vàng. Nhánh ATK/HP tăng theo bậc 50 cấp: cấp 1–50 +2 ATK/+20 HP mỗi cấp, 51–100 +3/+30, 101–150 +4/+40, 151–200 +5/+50, 201–250 +6/+60, 251–300 +7/+70 (tổng ở cấp 300: +1,350 ATK, +13,500 HP). Bậc này giữ Vàng là đòn bẩy thật ở cuối game, khi Vàng/ngày đã lớn.

ID Nhánh Chỉ số Mỗi cấp Hệ số giá k Trần
TR_ATK Sức Mạnh (Might) ATK +2 → +7 ATK phẳng (+50% mỗi 50 cấp) 1.0 5 × cấp TK (tối đa 300)
TR_HP Sinh Lực (Vigor) MaxHP +20 → +70 HP phẳng (+50% mỗi 50 cấp) 1.0 5 × cấp TK (tối đa 300)
TR_DEF Giáp Da (Hide) DEF +1.5 DEF phẳng 0.8 5 × cấp TK (tối đa 300)
TR_CRIT Chí Mạng (Precision) CritRate +0.05 điểm % Chí mạng 1.2 cấp 300 (= +15 điểm %) và 5 × cấp TK
TR_CDMG Bạo Kích (Ferocity) CritDmg +0.5 % ST chí mạng 1.2 cấp 300 (= +150%) và 5 × cấp TK
TR_REFLEX Phản Xạ (Reflex) DeflectRate +0.04 điểm % Gạt 1.5 cấp 200 (= +8 điểm %) và 5 × cấp TK

Giá Giá(L → L+1) = k × (20 + 15L + 1.2L²) × bậc(L), làm tròn nửa lên. Bậc giá DERIVED 08 §6: ×1.6 cấp 0–29, ×1.9 cấp 30–79, ×1.0 cấp 80–149, ×0.6 từ cấp 150. Đắt ở tuần đầu (lúc kỷ lục đã được đẩy bởi sao/Di Vật), rẻ dần ở cuối để Vàng tiếp tục kéo kỷ lục sau D30.

Cấp hiện tại L Bậc giá Giá lên L+1 (k=1.0) Tổng Vàng tới cấp L (k=1.0) Giá Phản Xạ (k=1.5)
0 ×1.6 32 0 48
10 ×1.6 464 1,948 696
29 ×1.6 2,343 25,483 3,514
30 ×1.9 2,945 27,826 4,418
50 ×1.9 7,163 123,765 10,745
79 ×1.9 16,519 453,221 24,778
80 ×1.0 8,900 469,740 13,350
100 ×1.0 13,520 690,034 20,280
149 ×1.0 28,896 1,698,023 43,344
150 ×0.6 17,562 1,726,919 26,343
200 ×0.6 30,612 2,909,750 —
250 ×0.6 47,262 4,833,281 —
299 ×0.6 67,072 7,610,440 —

Tổng Vàng để tối đa cả 6 nhánh (cấp 300; Phản Xạ 200): 44,287,673 DERIVED.

Quy tắc Giá trị
Nút ×1 · ×10 · Tối đa (theo Vàng hiện có và trần)
Trần min(5 × cấp TK, trần cứng nhánh); Phản Xạ trần cứng cấp 200 = +8 điểm % Gạt; Chí Mạng 300 = +15 điểm; Bạo Kích 300 = +150%
Lớp BaseAdd; tỉ lệ (Chí mạng, Gạt) cộng điểm % trước khi nhân, vẫn chịu trần 01 §3.1 (Gạt ≤ 60%, Gạt+Né ≤ 70%)
Phản Xạ với anh hùng Gạt gốc thấp Cộng nguyên điểm (Brann 3% + 8 = 11%) — không chia theo tỉ lệ gốc
Hiển thị Anh hùng đang chọn chém hình nộm rơm ở sân Trạm Đầu Thang mỗi lần nâng (clip victory rút gọn); số bay "+2 ATK" font pixel
Snapshot Nâng giữa run → áp từ run kế; nút nâng vẫn hoạt động
Hoàn tác Không có tẩy điểm Rèn Luyện

Ưu tiên chi gợi ý (nút "Nâng thông minh" — dùng chính trọng số của sim 08 §6.1): ATK = HP (×1.0) < Phản Xạ (×1.2) < Bạo Kích (×1.4) < Chí Mạng (×1.5) < Giáp (×1.7) theo giá nhân trọng số; dừng khi Vàng < giá nhỏ nhất.

4Cây Đèn Hồn (Lantern Tree)

Cây thiên phú 40 nút, 4 nhánh × 10 nút, trả bằng Tro Hồn (MoneyTypes 80). Ngoài chỉ số, Cây là nơi duy nhất mở luật run (đổi thẻ, Loại bỏ, hồi sinh, Xuống Nhanh, thẻ thứ tư). Nút đánh dấu ★ là nút cố định ở 00 §14.2 (id + tác dụng khóa; module khác tham chiếu).

  • Nhánh K — Kiếm (tấn công) · T — Thủ (phòng thủ) · D — Đèn (sinh tồn & kinh tế) · E — Hồi Âm (thẻ).
  • 5 tầng mỗi nhánh; tầng mở khi tổng Tro Hồn đã tiêu trong cùng nhánh đạt ngưỡng. Tầng 5 là nút đỉnh 1 cấp (K10, T10, D10, E10).
  • Giá(lv) = base × (1 + 0.6 × (lv − 1)), làm tròn 5.
  • Hiệu ứng % vào lớp BasePercent; tỉ lệ cộng điểm; luật run đọc ở RunStart và lưu vào snapshot.
ID Tầng Nút Hiệu ứng Cấp tối đa Giá Lv1 → Lv cuối (Tro Hồn) Tổng
K01 1 Lưỡi Bén (Keen Edge) +2% ATK mỗi cấp 10 30 → 190 1,110
K02 1 Mắt Sát (Killer's Eye) +0.5 điểm % Chí mạng mỗi cấp 10 35 → 225 1,295
K03 2 Sát Ý (Bloodlust) +4% ST chí mạng mỗi cấp 10 75 → 480 2,775
K04 2 Phản Kích Sắc (Sharp Riposte) +6% ST Phản Đòn (CounterDmg) mỗi cấp 5 75 → 255 825
K05 2 Lửa Sẵn (Kindled Start) Bắt đầu run với 15 Bộc Phá mỗi cấp 5 90 → 305 990
K06 3 Phá Thế (Guardbreaker) +5% ST Thế (PostureDmg) mỗi cấp 5 150 → 510 1,650
K07 3 Liên Hoàn (Unbroken Chain) Cửa sổ Combo +0.2 s mỗi cấp (trần 4.0 s) 5 180 → 610 1,980
K08 3 Kết Liễu (Final Verdict) +8% ST Tuyệt Sát và −0.2 s hồi Tuyệt Sát mỗi cấp 5 150 → 510 1,650
K09 4 Diệt Cường (Giantslayer) +5% ST lên Tinh Anh, Thủ Vệ, Boss (EliteDmg + BossDmg) mỗi cấp 5 450 → 1,530 4,950
K10 5 Lưỡi Đèn Hồn (Lanternblade) +10% ATK; Phản Đòn có 30% bắn sóng kiếm 100% ATK xuyên 120 px (ICD 1 s) 1 3,000 3,000
T01 1 Thân Cứng (Iron Body) +2% Max HP mỗi cấp 10 30 → 190 1,110
T02 1 Khí Thủ Bền (Deep Guard) +8 Khí Thủ tối đa và +4% tốc hồi Khí Thủ mỗi cấp 5 45 → 155 495
T03 ★ 2 Phản Xạ Rèn (Honed Reflex) +1 điểm % Gạt mỗi cấp 5 90 → 305 990
T04 ★ 2 Tường Đồng (Bronze Wall) +1 điểm % Chặn mỗi cấp 5 75 → 255 825
T05 ★ 2 Thân Pháp (Light Step) +1 điểm % Né mỗi cấp 5 90 → 305 990
T06 3 Trụ Vững (Rooted) +10 Poise mỗi cấp 5 150 → 510 1,650
T07 3 Lì Lợm (Grit) +1% Giảm sát thương (DmgReduction) mỗi cấp 5 180 → 610 1,980
T08 3 Phản Ứng Nhanh (Quick Answer) −4% ICD Phản Đòn; +3 điểm % Phản Đòn Chặn & Phản Đòn Né mỗi cấp 5 180 → 610 1,980
T09 4 Khiên Đèn (Lantern Ward) Đầu mỗi tầng nhận Khiên 3% Max HP mỗi cấp 5 360 → 1,225 3,960
T10 5 Tĩnh Thủy (Still Water) Chuỗi Gạt tối đa +1 (rule chain_max +1), Dòng Chảy +1 s; Gạt Hoàn Hảo hồi 2% Max HP (ICD 2 s) 1 3,000 3,000
D01 1 Túi Rộng (Deep Pockets) +4% Vàng từ run mỗi cấp 10 30 → 190 1,110
D02 1 Tro Đượm (Smouldering Ash) +4% Tro Hồn từ run mỗi cấp 10 45 → 290 1,665
D03 ★ 1 Hơi Ấm Đèn (Lantern Warmth) +2% Max HP hồi khi xuống cầu thang mỗi cấp (gốc 8%) 5 45 → 155 495
D04 ★ 2 Túi Than (Ember Pouch) +30 Than Hồng đầu run mỗi cấp 5 60 → 205 660
D05 ★ 2 Mặc Cả (Haggler) −4% giá Chiếu Nghỉ (Thương Nhân, Đe, Giếng) mỗi cấp 5 75 → 255 825
D06 2 Lửa Trại Ấm (Warm Campfire) +5% thưởng Lửa Trại mỗi cấp; Lv3 và Lv6: +1 giờ trần 6 90 → 360 1,350
D07 ★ 3 Hơi Thở Thứ Hai (Second Wind) 1 hồi sinh miễn phí mỗi run, hồi 20/30/40% HP 3 240 → 530 1,155
D08 ★ 3 Lối Tắt (Shortcut) Xuống Nhanh: độ lệch kỷ lục 25 → 20/15/10 3 450 → 990 2,160
D09 ★ 4 Bất Diệt (Undying) 1 lần/run: đòn chí tử để lại 1 HP + 2 s bất tử 1 900 900
D10 5 Đèn Vĩnh Cửu (Everlight) +25% Vàng & Tro Hồn từ run; quảng cáo x2 Kết Quả thành x2.5 1 3,000 3,000
E01 ★ 1 Đổi Ý (Second Thought) +1 Đổi thẻ mỗi run mỗi cấp 3 60 → 130 285
E02 ★ 1 Vận May (Fortune) +1 Luck mỗi cấp 5 45 → 155 495
E03 ★ 2 Khởi Đầu Tốt (Strong Start) Lv1: tầng 1 mọi ô ≥ R; Lv2: tầng 1 chọn hai lần 2 120 → 190 310
E04 ★ 2 Loại Bỏ (Banish) Mở Loại bỏ: 1/2/3 lần mỗi run 3 120 → 265 575
E05 ★ 2 Auto-Pick Thông Minh (Smart Auto-Pick) Lv1 ưu tiên tag; Lv2 không thay Bí Kỹ/nguyên tố bằng thẻ yếu hơn; Lv3 ưu tiên Tiến Hóa/Cộng Hưởng (06 §6) 3 90 → 200 435
E06 ★ 3 Chuyên Tâm (Focus) +15% trọng số bản Nâng cấp mỗi cấp 3 180 → 395 865
E07 ★ 3 Kho Tri Thức (Lore Hoard) +1% tỉ lệ Sử Thi mỗi cấp (P_EPIC bonus) 5 180 → 610 1,980
E08 ★ 3 Vang Vọng (Reverberation) Mở thêm Hồi Âm Cộng Hưởng (tree:E08) vào pool 1 450 450
E09 ★ 4 Khế Ước Máu (Blood Pact) Hồi Âm Khế Ước (PACT) vào pool 1 900 900
E10 ★ 5 Lá Thứ Tư (Fourth Card) Lượt chọn ở tầng Thủ Vệ & Boss hiện 4 thẻ 1 3,000 3,000
  • Mở tầng nút (Tro Hồn đã tiêu trong cùng nhánh): Tầng 1: 0 · Tầng 2: 600 · Tầng 3: 1,800 · Tầng 4: 4,500 · Tầng 5: 6,000
  • Tổng Tro Hồn để tối đa từng nhánh: Kiếm (K): 20,225 · Thủ (T): 16,980 · Đèn (D): 13,320 · Hồi Âm (E): 9,295
  • Tổng toàn cây: 59,820 Tro Hồn DERIVED · ★ = nút cố định 00 §14.2 (id + tác dụng khóa)

Ánh xạ runtime (handler dùng lại Echo DSL 06 §8 khi có thể):

Nút Hiệu ứng runtime Đọc ở
K01, K10 (phần ATK), T01 stat(ATK%/MaxHP%) lớp 2 MetaStatBuilder
K02, K03, K04, K06, K08, K09, T07 stat(CritRate, CritDmg, CounterDmg, PostureDmg, ExecutionDmg, EliteDmg+BossDmg, DmgReduction) MetaStatBuilder
K05 Bộc Phá khởi đầu run = 15 × lv RunStart
K07 ComboWindow +0.2 s/lv (trần 4.0) MetaStatBuilder
K10 (phần sóng kiếm) trigger(on_counter, wave(100%, 120), chance=30%, icd=1s) Echo runtime (như thẻ vĩnh viễn)
T02, T06 GuardMax, GuardRegen, Poise MetaStatBuilder
T03, T04, T05 DeflectRate/BlockRate/EvadeRate +1 điểm/lv MetaStatBuilder
T08 COUNTER_ICD × (1 − 0.04·lv); BlockCounterRate, EvadeCounterRate +3 điểm/lv DefenseResolver
T09 Khiên đầu tầng 3% Max HP/lv (pool khiên chung, trần 100%) FloorIntro
T10 rule(chain_max,+1), rule(flow_dur,+1s), trigger(on_perfect_deflect, heal(2%), icd=2s) Echo runtime
D01, D02, D10 GoldGain, SoulAshGain (tính ở Kết Quả); D10 đổi hệ số quảng cáo x2 → x2.5 ResultCalculator
D03 DESCENT_HEAL + 2%/lv Descent (05)
D04, D05 Than Hồng đầu run; giá Chiếu Nghỉ × (1 − 0.04·lv) 05 §6
D06 Thưởng Lửa Trại +5%/lv; trần +1 h ở Lv3 và Lv6 §9
D07 1 hồi sinh miễn phí/run ở 20/30/40% HP — tính vào FREE_REVIVE_CAP 3 05 §8
D08 Độ lệch Xuống Nhanh 25 → 20/15/10 05 §11
D09 1 lần/run: đòn chí tử để lại 1 HP + 2 s bất tử DamageApplier
E01–E10 Đúng như 00 §14.2 / 06 §4–§6 (đổi thẻ, Luck, tầng 1, Loại bỏ, Auto-Pick, trọng số nâng cấp, P_EPIC, Cộng Hưởng, Khế Ước, thẻ thứ 4) OfferGenerator

Tẩy điểm (Respec): lần đầu miễn phí (tặng khi mở Cây), sau đó 200 KC; hoàn 100% Tro Hồn; cấm khi có run dở (nút xám + toast "Hoàn thành hoặc bỏ run để tẩy điểm"). Tẩy theo từng nhánh hoặc toàn cây cùng giá. Sau tẩy, nút đã mua lại từ đầu theo tầng.

Thứ tự mua của sim (gợi ý mặc định cho nút "Gợi ý" trong UI): K01 → T01 → D02 → D01 → E01 → T03 → T05 → K02 → E02 → D03 → T04 → K03 → D07 → E04 → E03 → … → K10 → T10 → D10 → E10. Sim F2P: 3,620 Tro Hồn ở D7, 24,745 ở D30, 42,795 ở D45; cả cây (59,820) ở ~D60.

UI: cây đèn lồng pixel trên vách đá cạnh cầu thang (4 cành, nút là đèn treo); nút đủ Tro sáng + rung nhẹ; nút khóa tầng hiện ngưỡng "Còn 340 Tro trong nhánh Thủ". Xem trước: chạm giữ nút → mô tả + giá cấp kế + tổng đã tiêu nhánh.

5Tiến trình anh hùng (tóm tắt — chuẩn ở 03 §5)

Trục Quy tắc (03 §5) Ghi chú meta
Cấp 1–100 Vàng 80 + 40L + 2L², Quyển Chiến 1 + ⌊L/5⌋; ×(1 + 0.08(L−1)) Trần = min(★: 20/30/45/60/80/100, 2 × cấp TK). Sao là bậc thang chính của F2P
Sao ★1–★6 Mảnh R10/E20/L30 mở khóa; 20/40/60/100/150 lên sao Mảnh Vạn Năng R/E/L (720–722) từ mốc độ sâu (08 §4.2) thay mảnh cùng độ hiếm khi nâng sao
Thông Thạo 0–20 XP = tầng clear + 5/Thủ Vệ + 10/Boss; +1% ATK & HP mỗi cấp Đề xuất cho 03: đường XP 20 + 6L cho Thông Thạo 20 ở D2–D3 (một run F2P ~30–60 tầng); 00 §7.2 muốn Thông Thạo 10 ở D7. Sim dùng ×10 (200 + 60L) → TT9 ở D7, TT20 ở D30 (08 §12 A9)
Thưởng sở hữu (03 §5.4) +1% HP TK mỗi anh hùng sở hữu; +1% ATK TK mỗi anh hùng ★4; +1 điểm phòng thủ mỗi anh hùng TT10 (trần 8 mỗi loại) Áp lớp 2; điểm phòng thủ chia theo tỉ lệ gốc anh hùng đang chơi
Đổi anh hùng Ở RunPrep Rèn Luyện, Cây, Di Vật, Trang Phục (thưởng), Sổ Ký Ức áp cho mọi anh hùng; cấp/sao/Thông Thạo là của từng anh hùng

Lịch sao trong sim (08 §6): F2P (Kaito, mảnh tuần + Triệu Hồi + Mảnh Vạn Năng R) ★2 D3 · ★3 D10 · ★4 ~D20 · ★5 ~D40. Dolphin (Rook, Gói Khởi Đầu + Pass) ★3 D7 · ★4 ~D30. Whale (Mora nổi bật + gói anh hùng) ★4 D1 · ★5 D3 · ★6 D14. 00 §7.2 ghi "anh hùng chính ★4" ở D14 — sim F2P đạt ★4 khoảng D20; đề nghị 10 thêm 20 mảnh Kaito vào nhiệm vụ 2 tuần đầu (sim: ★4 ở D14, kỷ lục gần như không đổi — 08 §6.11).

6Di Vật (Relics)

Bốn ô phụ kiện dùng chung cho mọi anh hùng (không phải vũ khí — INV-04). Mỗi món = 1 mẫu (ô + bộ) × 1 độ hiếm × cấp, có chỉ số chính, Dấu Ấn bộ và 0–4 dòng phụ. Mã mẫu RL<ô><NN> (NN = số bộ).

6.1 Ô & chỉ số chính

Ô Tên Chỉ số chính (tăng theo cấp) Hiển thị (INV-04)
A Bùa (Charm) ATK phẳng Chỉ icon 16×16 + khung độ hiếm; không vẽ lên sprite
R Nhẫn (Ring) Chí mạng cố định theo độ hiếm + ST chí mạng (tăng theo cấp) Chỉ icon
T Phù (Talisman) HP phẳng Chỉ icon
S Ấn (Seal) DEF phẳng Chỉ icon; màu Dấu Ấn bộ tô viền khung chân dung ở HUD

Chỉ số chính ở cấp L = giá trị Lv1 × (1 + 0.06 × (L − 1)) (Nhẫn: phần Chí mạng cố định theo độ hiếm, phần ST chí mạng tăng theo cấp).

6.2 Độ hiếm

Độ hiếm Màu ATK Lv1 (A) HP Lv1 (T) DEF Lv1 (S) Nhẫn: Crit / CritDmg Lv1 Cấp tối đa Dòng phụ Hệ số dòng phụ Hệ số Dấu Ấn Tỉ lệ Rương Di Vật* Bụi khi phân giải
Thường (C) #8b8798 10 100 5 1.0% / 5% 10 0 ×1.0 ×1.0 55.0% 5
Hiếm (R) #3f8fd8 16 160 8 1.5% / 8% 20 1 ×1.15 ×1.5 32.0% 15
Sử Thi (E) #a24fe0 26 260 13 2.0% / 12% 30 1 ×1.3 ×2.2 10.0% 40
Huyền Thoại (L) #f0b030 42 420 21 3.0% / 18% 40 2 ×1.5 ×3.0 2.6% 120
Thần Thánh (D) #e85050 66 660 33 4.0% / 26% 50 3 ×1.75 ×4.0 0.4% 300
Thần Thoại (M) #fff0a0 100 1000 50 5.0% / 36% 60 4 ×2.0 ×5.0 0.0% 800

* Tỉ lệ Rương Di Vật thường là giả định chuẩn để mô phỏng; 09 sở hữu tỉ lệ cuối (08 §7.2). Thần Thoại chỉ có từ Rương Cổ Vật (1%) và hợp nhất.

6.3 Bộ & Dấu Ấn

Mỗi bộ gắn một lối chơi. Mỗi món mang Dấu Ấn = chỉ số chủ đề của bộ × hệ số Dấu Ấn độ hiếm (×1 Thường … ×5 Thần Thoại), cộng thêm vào thưởng 2/4 món.

ID Bộ Lối chơi Dấu Ấn mỗi món (Thường → Thần Thoại) 2 món 4 món
SET01 Kiếm Tâm (Bladeheart) Bậc thầy Gạt DeflectRate +0.6 điểm % × hệ số Dấu Ấn (tới +3) +3 điểm % Gạt; Gạt hồi 4 Khí Thủ Chuỗi Gạt ≥ 3: Phản Đòn kế tiếp luôn chí mạng; +20% CounterDmg
SET02 Thành Lũy (Bastion) Chặn & Khí Thủ BlockRate +1 điểm % × hệ số Dấu Ấn (tới +5) +4 điểm % Chặn; +15% Khí Thủ tối đa Chặn thành công: Khiên 2% Max HP (ICD 1 s); +15 điểm % Phản Đòn Chặn
SET03 Bóng Ma (Phantom) Né & phản ảnh EvadeRate +0.6 điểm % × hệ số Dấu Ấn (tới +3) +3 điểm % Né; +10 điểm % Phản Đòn Né Né Hoàn Hảo: bóng ma lặp lại đòn kế tiếp (clone 60% ATK, ICD 3 s)
SET04 Kẻ Tung Hứng (Juggler) Combo trên không AirDmg +3% × hệ số Dấu Ấn (tới +15) +12% AirDmg rule air_cap +2; hit thứ 6 mỗi lượt tung bắn sóng 80% ATK quanh mục tiêu
SET05 Đao Phủ (Executioner) Thế & Tuyệt Sát PostureDmg +3% × hệ số Dấu Ấn (tới +15) +12% PostureDmg +5 điểm % ExecuteThreshold; Tuyệt Sát hồi 3% Max HP và −1 s hồi Tuyệt Sát
SET06 Nguyên Tố Sư (Elementalist) Nguyên tố & trạng thái StatusDmg +3% × hệ số Dấu Ấn (tới +15) +12% StatusDmg +8 StatusChance; trạng thái nguyên tố đầu tiên lên mỗi mục tiêu áp 2 tầng
Bộ Tên bộ A — Bùa R — Nhẫn T — Phù S — Ấn
SET01 Kiếm Tâm RLA01 Bùa Lưỡi Tĩnh RLR01 Nhẫn Tia Lửa RLT01 Phù Kiếm Ý RLS01 Ấn Ngàn Gạt
SET02 Thành Lũy RLA02 Bùa Tháp Canh RLR02 Nhẫn Đinh Tán RLT02 Phù Tường Thành RLS02 Ấn Khiên Đồng
SET03 Bóng Ma RLA03 Bùa Khói Đêm RLR03 Nhẫn Hư Ảnh RLT03 Phù Bước Ma RLS03 Ấn Sương Mù
SET04 Kẻ Tung Hứng RLA04 Bùa Gió Lốc RLR04 Nhẫn Lông Vũ RLT04 Phù Thăng Thiên RLS04 Ấn Trọng Lực Ngược
SET05 Đao Phủ RLA05 Bùa Đầu Lâu RLR05 Nhẫn Máu Đọng RLT05 Phù Phán Quyết RLS05 Ấn Đoạn Đầu
SET06 Nguyên Tố Sư RLA06 Bùa Lục Hỏa RLR06 Nhẫn Lăng Kính RLT06 Phù Sấm Xa RLS06 Ấn Tro Sao

Bộ gợi ý theo anh hùng (Auto-Equip ưu tiên): Kaito → Kiếm Tâm · Aldric → Thành Lũy · Vex → Bóng Ma · Brann → Đao Phủ · Lyra → Kẻ Tung Hứng · Rook → Thành Lũy/Đao Phủ · Mora → Nguyên Tố Sư/Bóng Ma · Sable → Đao Phủ/Kẻ Tung Hứng. Mọi bộ hợp lệ với mọi anh hùng (anh hùng không có Chặn vẫn nhận +Chặn — có ích với thẻ grab_break/snap_guard).

6.4 Dòng phụ

Số dòng theo độ hiếm (bảng 6.2). Roll đều trong khoảng × hệ số dòng phụ độ hiếm; không trùng loại trên một món; trọng số chọn loại như nhau (22 loại). Lên độ hiếm (hợp nhất): thêm dòng tới đủ số, dòng cũ +20% giá trị.

Dòng phụ Nhóm Khoảng roll (Thường) Thần Thoại (×2.0)
ATK % Tấn công 2–6% 4–12%
Max HP % Sinh tồn 3–8% 6–16%
Chí mạng (điểm %) Tấn công 1–3 điểm 2–6 điểm
ST chí mạng % Tấn công 4–12% 8–24%
Tốc đánh % Tấn công 2–5% 4–10%
Gạt (điểm %) Phòng thủ 0.5–1.5 điểm 1–3 điểm
Chặn (điểm %) Phòng thủ 1–3 điểm 2–6 điểm
Né (điểm %) Phòng thủ 0.5–1.5 điểm 1–3 điểm
Giảm sát thương % Phòng thủ 0.5–2% 1–4%
ST Phản Đòn % Phản đòn 4–12% 8–24%
Phản Đòn Chặn (điểm %) Phản đòn 2–6 điểm 4–12 điểm
Phản Đòn Né (điểm %) Phản đòn 2–6 điểm 4–12 điểm
ST Thế % Thế 4–10% 8–20%
ST Tuyệt Sát % Thế 5–15% 10–30%
ST trên không % Phong cách 4–12% 8–24%
ST Combo % mỗi 10 Combo Phong cách 0.3–1% 0.6–2%
Điểm Phong Độ % Phong cách 5–15% 10–30%
ST trạng thái % Nguyên tố 4–12% 8–24%
ST lên Boss % Tấn công 3–8% 6–16%
Giảm hồi Kỹ Năng % Tấn công 2–5% 4–10%
Vàng từ run % Kinh tế 3–8% 6–16%
Tro Hồn từ run % Kinh tế 3–8% 6–16%

Tỉ lệ (*Rate, Chí mạng) cộng điểm %; còn lại vào BasePercent (lớp 2). GoldGain/SoulAshGain từ Di Vật tính ở Kết Quả, không giới hạn riêng (tổng GoldGain meta hiển thị ở Hồ sơ).

6.5 Nâng cấp, hợp nhất, phân giải, kho

Cấp Vàng Bụi Di Vật Vàng lũy kế Bụi lũy kế
1→2 202 3 202 3
9→10 802 13 4,310 69
19→20 2,002 33 18,520 302
29→30 3,702 59 47,480 766
39→40 5,902 91 96,190 1,527
49→50 8,602 131 169,650 2,650
59→60 11,802 177 272,860 4,204
Thao tác Quy định
Nâng cấp L → L+1 Vàng = 150 + 50L + 2.5L²; Bụi = 2 + L + ⌊L²/30⌋; trần cấp theo độ hiếm (10/20/30/40/50/60). Nút ×1 / ×5 / Tối đa
Hợp nhất Thường/Hiếm 3 món giống hệt (cùng mẫu, cùng độ hiếm) → 1 món độ hiếm kế, giữ cấp cao nhất
Hợp nhất Sử Thi → Huyền Thoại, Huyền Thoại → Thần Thánh 1 món gốc + 2 món cùng ô, cùng độ hiếm (bộ bất kỳ) → giữ mẫu/bộ của món gốc
Hợp nhất Thần Thánh → Thần Thoại 1 món gốc + 3 Thần Thánh cùng ô
Phân giải Hoàn 100% Vàng + 100% Bụi đã nâng + Bụi gốc theo độ hiếm (5/15/40/120/300/800)
Khóa Món khóa không làm nguyên liệu/phân giải; món đang đeo chỉ làm món gốc
Kho 150 ô (+50 ô = 300 KC, tối đa 2 lần); đầy → Rương vẫn mở, món mới vào Hộp thư 7 ngày
Phân giải nhanh Nút "Phân giải mọi Thường/Hiếm chưa khóa" (xác nhận 1 lần, tổng Bụi hiển thị trước)
Bộ cài sẵn 3 bộ Di Vật (preset); mỗi anh hùng nhớ preset gần nhất; đổi preset ở RunPrep

6.6 Nguồn Di Vật

Nguồn Nội dung
Mở tính năng (kỷ lục B20) 4 Di Vật Hiếm (1 mỗi ô, bộ SET01–SET04 ngẫu nhiên) + 1 Chìa
Rương Di Vật 1 Chìa hoặc 200 KC (10 lượt 1,800 KC); +5 Bụi mỗi lượt
Rương Cổ Vật 1,000 KC (10 lượt 9,000 KC); ≥ Sử Thi; +30 Bụi mỗi lượt
Chìa Di Vật Mốc độ sâu (28), cấp TK (12), nhiệm vụ tuần (3/tuần), Lửa Trại (4%/giờ), Sổ Ký Ức, Pass
Sự kiện / Thử Thách Ngày Rương bộ chỉ định (chọn bộ trước khi mở) — 10 §5

Sim F2P (chỉ Rương thường, ~3 lượt/ngày): ô đầu tiên Sử Thi ở D2, Huyền Thoại ở D7, 2 ô Huyền Thoại ở D21, 3 ô ở D40. Whale (Rương Cổ Vật): Thần Thánh từ D1, 2 ô Thần Thánh ở D7, 3 ô ở D30.

UI: Sảnh Anh Hùng › tab Di Vật: 4 ô quanh chân dung pixel; so sánh xanh/đỏ khi chạm món trong kho; badge chỉ khi có món tốt hơn theo điểm sức mạnh (ATK×HP tương đương) hoặc nâng cấp được.

7Trang Phục (Skins)

INV-04: Trang Phục chỉ đổi phụ kiện (khăn, mũ, áo choàng, mặt nạ), ramp màu phụ (02 §3.4) và bảng màu VFX (vệt chém, tia lửa Gạt, hồn, xích). Không đổi hình dáng, bảng màu chính hay vũ khí. Mỗi anh hùng 2–3 bộ; bộ SK<CODE>1 "Tro Tàn" là bảng màu thưởng ở Thông Thạo 5 (03 §5.3).

ID Anh hùng Trang Phục Thay đổi (phụ kiện · ramp phụ · VFX) Nguồn Giá
SKKAI1 H01 Tro Tàn (Ashen) Áo choàng đỏ → xám tro; ramp phụ xám; vệt chém trắng tro Thông Thạo 5 (Kaito) miễn phí
SKKAI2 H01 Lãng Nhân Tuyết (Snow Ronin) Nón tre phủ tuyết + khăn trắng; vệt chém băng ice Lantern Pass mùa 1 — Premium cấp 30 Pass
SKKAI3 H01 Huyết Nguyệt (Blood Moon) Mặt nạ quỷ nửa mặt; ramp phụ đỏ thẫm; vệt chém blood + trăng đỏ khi Tuyệt Sát Cửa Hàng $4.99
SKALD1 H02 Tro Tàn (Ashen) Áo choàng xám tro; huy hiệu khiên mờ; vệt khiên trắng tro Thông Thạo 5 (Aldric) miễn phí
SKALD2 H02 Hiệp Sĩ Bình Minh (Dawn Paladin) Áo choàng vàng nhạt + mào lông trắng; VFX khiên holy Cửa Hàng 1,200 KC
SKALD3 H02 Thành Lũy Đen (Black Rampart) Khăn choàng đen viền đỏ; VFX khiên shadow Sự kiện Đêm Dài (10 §5) sự kiện
SKVEX1 H03 Tro Tàn (Ashen) Khăn quàng lam → xám tro; dư ảnh trắng tro Thông Thạo 5 (Vex) miễn phí
SKVEX2 H03 Nanh Độc (Venom Fang) Khăn xanh độc, dải băng tay xanh; vệt chém poison Lantern Pass mùa 2 — Premium cấp 30 Pass
SKVEX3 H03 Nguyệt Ảnh (Moonshade) Mũ trùm bạc, ramp phụ lam bạc; dư ảnh arcane Cửa Hàng $4.99
SKBRN1 H04 Tro Tàn (Ashen) Áo khoác trắng-lam → xám tro; vệt chém đá xám Thông Thạo 5 (Brann) miễn phí
SKBRN2 H04 Con Của Lò (Forgeborn) Vai giáp than hồng nứt sáng; vệt chém fire Hạ Vua Rỗng ở Bậc Kinh Hoàng 5 thành tựu
SKLYR1 H05 Tro Tàn (Ashen) Tua giáo xám tro; sét trắng tro Thông Thạo 5 (Lyra) miễn phí
SKLYR2 H05 Long Kỵ Bão (Storm Dragoon) Mũ cánh rồng, tua giáo lam điện; VFX electric Sự kiện Mùa Bão (10 §5) sự kiện
SKLYR3 H05 Tinh Hà (Starfall) Áo choàng tím sao; vệt giáo arcane lấp lánh Cửa Hàng $9.99
SKROK1 H06 Tro Tàn (Ashen) Băng tay xám; bụi đấm trắng tro Thông Thạo 5 (Rook) miễn phí
SKROK2 H06 Nắm Đấm Dung Nham (Magma Fist) Găng nứt dung nham, ramp phụ cam; VFX đấm fire Thử Thách Ngày — 30 ngày hoàn thành thành tựu
SKMOR1 H07 Tro Tàn (Ashen) Áo choàng xám; hồn bay trắng tro Thông Thạo 5 (Mora) miễn phí
SKMOR2 H07 Hoa Tang (Funeral Bloom) Vòng hoa đen trên mũ trùm; hồn hình cánh hoa shadow Cửa Hàng $9.99
SKMOR3 H07 Hồn Băng (Frost Wraith) Mũ trùm băng, ramp phụ lam lạnh; vệt hái ice Hạ Vua Rỗng ở Bậc Kinh Hoàng 10 thành tựu
SKSAB1 H08 Tro Tàn (Ashen) Áo khoác đỏ sẫm → xám tro; xích trắng tro Thông Thạo 5 (Sable) miễn phí
SKSAB2 H08 Xích Bạc (Silver Chain) Áo khoác trắng bạc, tóc bạc; vệt xích metal Cửa Hàng 1,500 KC
SKSAB3 H08 Mặt Nạ Lễ Hội (Masquerade) Mặt nạ lông vũ vàng; ramp phụ vàng-tím; vệt xích gold Sự kiện Lễ Hội Đèn (10 §5) sự kiện
SKZER1 H09 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKZER2 H09 Ma Kiếm Băng Hà (Glacier Fiend) Giáp đen viền băng, tóc trắng xanh; vệt song đao ice Lantern Pass mùa 2 — Premium cấp 30 Pass
SKFEN1 H10 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKFEN2 H10 Hắc Long Cước (Black Dragon Kicker) Võ phục đen thêu rồng vàng; vệt cước gold Lantern Pass mùa 3 — Premium cấp 30 Pass
SKMOM1 H11 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKMOM2 H11 Hầu Bạc (Silver Ape) Giáp bạc, khăn lam; côn bạc, vệt metal Lantern Pass mùa 4 — Premium cấp 30 Pass
SKISO1 H12 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKISO2 H12 Hoàng Hậu Cực Quang (Aurora Queen) Váy ramp aurora xanh-tím; binh khí băng ánh cực quang Lantern Pass mùa 5 — Premium cấp 30 Pass
SKAUR1 H13 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKAUR2 H13 Thiên Sứ Hoàng Hôn (Dusk Seraph) Cánh cam hồng, váy tím hoàng hôn; cột sáng fire Lantern Pass mùa 6 — Premium cấp 30 Pass
SKSOR1 H14 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKSOR2 H14 Sói Tuyết (Snow Wolf) Mũ trùm lông trắng, vuốt bạc; vệt vuốt ice Lantern Pass mùa 7 — Premium cấp 30 Pass
SKTSU1 H15 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKTSU2 H15 Ô Trăng Lam (Blue Moon Parasol) Ô giấy lam họa trăng, áo trắng-lam; phù water Lantern Pass mùa 8 — Premium cấp 30 Pass
SKJUN1 H16 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKJUN2 H16 Pháo Hoa Lễ Hội (Festival Bombard) Pháo sơn đỏ-vàng; đạn nổ pháo hoa candy Lantern Pass mùa 9 — Premium cấp 30 Pass
SKIGN1 H17 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKIGN2 H17 Kiếm Khách Huyết Diệm (Crimson Flame Duelist) Áo khoác đỏ thẫm viền vàng, áo choàng đen, tóc bạch kim; vệt đâm fire Lantern Pass mùa 10 — Premium cấp 30 Pass
SKELO1 H18 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKELO2 H18 Cung Rừng Thu (Autumn Bow) Giáp lá thu nâu-cam; tên leaf Lantern Pass mùa 11 — Premium cấp 30 Pass
SKKAZ1 H19 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKKAZ2 H19 Phiến Anh Đào (Blossom Fans) Quạt hồng anh đào; gió kèm cánh hoa Lantern Pass mùa 12 — Premium cấp 30 Pass
SKTAU1 H20 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKTAU2 H20 Ngưu Vàng (Golden Bull) Bờm vàng, giáp đồng; sóng chấn gold Lantern Pass mùa 13 — Premium cấp 30 Pass
SKVUL1 H21 Tro Tàn (Ashen) Ramp chính chuyển xám tro; VFX trắng tro Thông Thạo 5 miễn phí
SKVUL2 H21 Hỏa Ma Băng Tinh (Frostcore Fiend) Vết nứt băng lam thay dung nham; vệt dung nham thành băng ice Lantern Pass mùa 14 — Premium cấp 30 Pass

Tổng 48 trang phục / 21 anh hùng; thưởng sưu tầm +1% ATK mỗi trang phục (BasePercent), trần +10%.

  • Thưởng sưu tầm: +1% ATK tài khoản mỗi Trang Phục sở hữu (lớp 2), trần +10% — Trang Phục của anh hùng chưa sở hữu vẫn tính.
  • Xem trước: diorama pixel — anh hùng chạy lộ trình SIGNATURE lên hình nộm 3 s, lặp; nút "Thử trong run" (Thử Thách Ngày dùng trang phục chưa sở hữu 1 lần/tuần).
  • Giá KC/IAP và Pass: 09 §2, 10 §4 (số ở bảng là mặc định cho 09).

8Sổ Ký Ức (Codex)

Mục Mở / tiến độ Thưởng
Hồi Âm (≈ 420 thẻ) Lần đầu nhặt mỗi thẻ (06 §7) +5 KC/thẻ; mốc 25/50/100/200/300/400 thẻ: 50 KC · 100 KC + 1 Chìa · 150 KC + 1 Ấn · 250 KC + 2 Chìa · 300 KC + 1 Ấn · 500 KC + danh hiệu "Người Giữ Ký Ức"
Địch EN01–EN20 + affix AF01–AF10 Bậc 1/2/3 ở 100 / 1,000 / 10,000 lần hạ +1% sát thương lên loại đó mỗi bậc (Context 01 §4.1, trần +3%) + 20 KC/bậc
Thủ Vệ WD01–WD10, Boss BS01–BS10 Bậc 1/2/3 ở 1 / 10 / 50 lần hạ Như trên; bậc 3 Boss mở ảnh "Ký ức Boss" (cutscene 4 s)
Anh hùng H01–H08 Sở hữu · ★3 · Thông Thạo 10 · Thông Thạo 20 Trang tiểu sử 1–3 (20/30/50 KC) + đoạn ký ức 6 s (100 KC)
Điểm Ký Ức Mỗi bậc địch/Boss + mỗi mục anh hùng = 1 điểm +0.5% HP tài khoản mỗi 10 điểm (lớp 2), trần +5%

Sổ Ký Ức ghi nhận hồi tố từ run 1 (mở ở cấp TK 4): KC tích lũy trao một lần khi mở. Thẻ đã nhặt hiện đầy đủ + ảnh động 8 khung; đã mở chưa nhặt mờ; chưa mở hiện bóng + nguồn (06 §7).

9Lửa Trại (Campfire — AFK)

Đống lửa ở Trạm Đầu Thang; anh hùng đang chọn ngồi mài vũ khí, túi thưởng phình dần theo giờ. Tích lũy theo thời gian thực kể từ lần nhận cuối, kể cả khi đang chạy run hoặc app đóng, tới trần. Tốc độ theo kỷ lục độ sâu (Bậc 0; Vực Không Đáy tính như B100).

Hạng mục Công thức / giá trị Kỷ lục B20 Kỷ lục B50 Kỷ lục B100
Vàng/giờ 1.5 × GoldBase(kỷ lục) 126 434 4,292
Tro Hồn/giờ max(0.5, 0.1 × kỷ lục) 2.0 5.0 10.0
EXP tài khoản/giờ 8 × kỷ lục 160 400 800
Quyển Chiến 1 mỗi 3 giờ 1/3h 1/3h 1/3h
Bụi Di Vật/giờ 0.04 × kỷ lục 0.8 2 4
Chìa Di Vật 4% mỗi giờ (roll tất định theo giờ đã tích)
Trần tích lũy 12 giờ (+1 h ở D06 Lv3, +1 h ở Lv6, +4 h Thẻ Tháng) — tối đa 18 giờ
Lửa Trại Nhanh (2 giờ) 1 miễn phí/ngày · 2 quảng cáo/ngày · KC 50/100/150 (tối đa 3/ngày)
Vực Không Đáy Kỷ lục > 100 tính như 100 (AFK không theo Vực)
Quy tắc Giá trị
Đồng hồ TimeManager (giờ đã xác thực); thời gian lùi → không cộng, không trừ; tiến > 30 ngày một lần → kẹp ở trần
Popup Mở app sau ≥ 5 phút vắng → popup nhận (nút "Nhận" + "x2 quảng cáo" 1 lần/ngày khi tích ≥ 4 giờ)
Lửa Trại Nhanh Nhận ngay thưởng 2 giờ: 1 miễn phí, 2 quảng cáo, KC 50/100/150 (tối đa 3/ngày); không đụng đồng hồ tích lũy
Sau chuỗi Auto-Rerun Khi Auto-Rerun dừng vì 5 run không chạm (00 Mitigated), không có thưởng bù — chỉ Lửa Trại thường
Chìa Di Vật Roll tất định theo giờ đã tích (seed = ngày + giờ), không roll lại khi tắt/mở app
Thẻ Tháng +4 giờ trần (09 §2)

Sim tính Lửa Trại hiệu dụng F2P 22 giờ/ngày (2–3 lần nhận + 3 lần Nhanh) → 18% tổng Vàng F2P 60 ngày (08 §6.10).

10Mở khóa tính năng

Luật hàng đợi ở 00 §8 (tối đa 1 tính năng mới mỗi lần về Home; cột "Hàng đợi" số nhỏ trước; 0 = cổng im lặng; ngoại lệ FTUE bước 10+11; lần về Home nhận quà Vex không phát tính năng). Bảng dưới là nguồn duy nhất cho FeatureUnlock.csv.

Tính năng Điều kiện mở Ghi chú Hàng đợi
Run (Thang Vực) Mặc định Run 1 vào thẳng sau cinematic (00 §7.1 bước 1–9) —
Hộp thư Mặc định Biểu tượng chỉ hiện khi có thư đầu tiên (IAP khôi phục, bù dữ liệu) —
Rèn Luyện (Training) Kết thúc run 1 Tặng 1,000 Vàng + hướng dẫn nâng Sức Mạnh (FTUE bước 10) 1
Sảnh Anh Hùng (Hero Hall) Hạ BS01 Gorrak (B10) lần đầu Tặng Aldric (10 mảnh) + 1 Ấn Triệu Hồi; phát cùng lần về Home với Rèn Luyện (ngoại lệ FTUE bước 11) 2
Cửa Hàng + Triệu Hồi Kết thúc run 1 Hướng dẫn Triệu Hồi bằng Ấn được tặng (FTUE bước 13, cờ summonTutorialDone) 3
Tốc độ x1.5 Kỷ lục B5 Cổng im lặng (nút tốc độ ở RunPrep/HUD) 0
Tốc độ x2 Kỷ lục B10 Cổng im lặng 0
Tốc độ x3 Thẻ Tháng; không có thẻ: dùng thử 1 run/ngày khi đã mở x2 và từ ngày LiveOps thứ 2 Cổng im lặng; Remote Config speed_x3_trial_* 0
Cây Đèn Hồn (Lantern Tree) Kỷ lục B15 Tro Hồn tích từ run 1, mở là tiêu được ngay; tặng 1 lần tẩy điểm miễn phí 4
Di Vật + Rương Di Vật Kỷ lục B20 Tặng 4 Di Vật Hiếm (mỗi ô 1, bộ SET01–SET04 ngẫu nhiên) + 1 Chìa Di Vật; phát ở lần về Home SAU lần nhận quà Vex (00 §8) 5
Lửa Trại (AFK) Kỷ lục B5 Bắt đầu tích lũy từ lúc phát (không hồi tố) 6
Nhiệm vụ ngày/tuần Cấp tài khoản 3 7
Đăng nhập 7 ngày (Tân Thủ) Cấp tài khoản 2 Ngày 7 = Brann (10 mảnh); ngày đếm từ ngày phát 8
Thành tựu Cấp tài khoản 3 9
Sổ Ký Ức (Codex) Cấp tài khoản 4 Ghi nhận hồi tố mọi Hồi Âm/địch đã gặp; +5 KC/thẻ cộng dồn khi mở 10
Vòng Quay May Mắn Cấp tài khoản 4 11
Lantern Pass Cấp tài khoản 5 10 §4 12
Quỹ Xuống Vực (Growth Fund) Cấp tài khoản 5 09 §2 13
Tủ Trang Phục (Wardrobe) Cấp tài khoản 6 Shop trang phục mở cùng 14
Sự kiện (Events hub) Cấp tài khoản 8 10 §5 15
Auto-Pick + Tiêu Điểm Build Kỷ lục B25 Cổng im lặng (toggle ở màn chọn thẻ, 06 §6) 0
Thử Thách Ngày Kỷ lục B30 05 §14; nút ở Home 16
Auto-Rerun Kỷ lục B30 Cổng im lặng (Kết Quả); dừng sau 5 run không chạm (Thẻ Tháng 10) 0
Xuống Nhanh (Express Descent) Kỷ lục B30 Cổng im lặng (RunPrep); độ lệch 25, Cây D08 giảm còn 20/15/10 0
Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy Hạ BS10 Vua Rỗng (B100) Cổng im lặng (RunPrep) 0
Bảng xếp hạng Hạ BS10 (v1.1, cần mạng) Tách theo Bậc Kinh Hoàng và theo anh hùng —

Dòng thời gian F2P (sim): run 1 → Rèn Luyện + Sảnh Anh Hùng (cùng lần về Home) → Cửa Hàng + Triệu Hồi → Lửa Trại → Đăng nhập 7 ngày, Nhiệm vụ, Thành tựu, Sổ Ký Ức, Vòng Quay theo cấp TK (2–4) → Cây Đèn Hồn (B15) → quà Vex (B20, không phát tính năng) → Di Vật → Lantern Pass, Quỹ Xuống Vực (cấp 5), Tủ Trang Phục (6), Sự kiện (8) — phần lớn trong D1–D2 (~8–10 lần về Home/ngày). Auto-Pick B25 (D2), Thử Thách Ngày + Auto-Rerun + Xuống Nhanh B30 (D2–D3), Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy D44.

Hàng đợi lưu bền trong save (featureQueue: [id…], featureDelivered: [id…]); điều kiện kiểm tra lại mỗi lần về Home theo thứ tự cột. Tính năng có nút cố định (Cây, Di Vật, Thử Thách Ngày) vẽ trạng thái khóa (pixel xám + ổ khóa 5×7); chạm → toast "Mở ở kỷ lục B15".

11Dữ liệu & lưu trữ

Khối save (PlayerDataManager) Trường
Account level, exp, expOverflowGold
Training levels{TR_*}
LanternTree levels{nodeId}, spentByBranch{K,T,D,E}, freeRespecUsed
Relics items[{uid, template, rarity, level, subs[{key, value}], locked}], equipped{A,R,T,S}, presets[3], heroPreset{heroId}, capacity
Skins owned[], equipped{heroId}
Codex echoes{id: firstPickTime}, kills{typeId: n}, tiers{typeId}, heroPages{heroId}, points
Campfire lastClaimUtc, quickUsed{free, ads, gems}, adDoubleUsedDate
Features queue[], delivered[], flags{summonTutorialDone…}

Mặc định (SetupDefaultData): cấp 1, mọi cấp Rèn Luyện/Cây = 0, kho Di Vật rỗng, Lửa Trại lastClaimUtc = null (bắt đầu khi tính năng được phát).

12Edge cases

# Tình huống Xử lý
P1 Nâng Rèn Luyện/Cây/Di Vật khi có run dở Cho phép; run đang chạy dùng snapshot lúc bắt đầu; run kế áp mới
P2 Tẩy điểm Cây khi có run dở Cấm (nút xám + toast)
P3 Tẩy điểm làm mất D08 Run kế dùng độ lệch Xuống Nhanh 25; tầng bắt đầu đã chọn ở RunPrep bị tính lại trước khi xác nhận
P4 Tẩy điểm làm mất E03/E05 Áp ở run kế; run dở giữ nguyên
P5 Hợp nhất dùng món đang đeo Món đang đeo chỉ làm món gốc; nguyên liệu đang đeo ở preset khác → hỏi xác nhận và tháo
P6 Phân giải món trong preset Gỡ khỏi preset, ô trống
P7 Kho đầy khi mở rương/nhận mốc Rương vẫn mở; món vào Hộp thư 7 ngày; badge Hộp thư
P8 Cấp tài khoản 60 EXP dư → Vàng (×2)
P9 Trần cấp anh hùng giảm? Không bao giờ giảm (cấp TK không giảm; sao không giảm)
P10 Đổi giờ lùi khi Lửa Trại đang tích Không cộng; khi giờ quay lại vượt mốc cũ mới tiếp tục
P11 Mở Cây khi đã có hàng nghìn Tro Hồn Mua được ngay; tẩy miễn phí lần đầu vẫn còn
P12 Trang Phục của anh hùng chưa sở hữu (sự kiện) Vào kho, tính thưởng sưu tầm; dùng được khi sở hữu anh hùng
P13 Tỉ lệ phòng thủ meta vượt trần Kẹp theo 01 §3.1 khi build chỉ số run; Hồ sơ hiện "(đã chạm trần)" màu vàng
P14 Dữ liệu mẫu Di Vật bị xóa ở bản cập nhật Món đổi sang mẫu cùng ô cùng độ hiếm của SET01, giữ cấp + dòng phụ; thư thông báo
P15 Hai tính năng cùng đủ điều kiện ở lần về Home có quà Vex Không phát; cả hai giữ thứ tự cho lần về Home sau

13QA checklist

  • [ ] Trần Rèn Luyện = 5 × cấp TK (Phản Xạ ≤ 200, Chí Mạng/Bạo Kích ≤ 300); trần cấp anh hùng = min(trần sao, 2 × cấp TK).
  • [ ] Giá Rèn Luyện/Cây/Di Vật khớp CSV (unit test TrainingCost.csv, LanternTree.csv, RelicUpgrade.csv); bậc ATK/HP +50% mỗi 50 cấp đúng biên 50/51.
  • [ ] Tầng nút Cây mở đúng ngưỡng theo nhánh; nút ★ khớp id + tác dụng 00 §14.2.
  • [ ] Tẩy điểm hoàn 100%; lần đầu miễn phí; cấm khi có run dở.
  • [ ] Hợp nhất giữ cấp cao nhất, mẫu/bộ món gốc, thêm dòng phụ + dòng cũ +20%; phân giải hoàn 100% Vàng + Bụi.
  • [ ] Dấu Ấn bộ cộng đúng hệ số độ hiếm; thưởng 2/4 món bật/tắt đúng khi đổi ô.
  • [ ] Mọi chỉ số meta chỉ áp vào run mới (snapshot); tỉ lệ phòng thủ kẹp trần.
  • [ ] Trang Phục không đổi silhouette/vũ khí/bảng màu chính (so ảnh chụp pixel 1× với bản gốc: chỉ khác vùng phụ kiện + ramp phụ + VFX).
  • [ ] Thưởng sưu tầm ≤ +10%; Sổ Ký Ức HP ≤ +5%, Context ≤ +3%/loại.
  • [ ] Lửa Trại: không cộng khi giờ lùi; trần 12–18 h đúng; Nhanh 1 + 2 + 3 lượt/ngày; roll Chìa tất định.
  • [ ] Hàng đợi tính năng: 1 tính năng/lần về Home; ngoại lệ FTUE 10+11; lần nhận Vex không phát; cổng im lặng không popup.
  • [ ] balance_sim.py chạy lại sau mọi thay đổi meta.py; bảng 08 §6 cập nhật (build).