← Deepstair GDD🃏 Chương 06 · Hồi Âm

06 — Hồi Âm (Echoes) — hệ thẻ 1-trong-3

Kế thừa 00-Deepstair-Master.md, 01-Combat.md. Hồi Âm riêng của từng anh hùng nằm ở Heroes/H0x-*.md (dữ liệu GDD/Tools/data/hero_*.py); Hồi Âm chung nằm ở §10 tài liệu này (dữ liệu GDD/Tools/data/echoes_shared.py). Mọi hiệu ứng viết bằng Echo DSL (§8) — runtime chỉ cần một handler cho mỗi op, không code riêng cho từng thẻ (trừ quy tắc anh hùng rule(<CODE>_...) được đặc tả trong chương anh hùng).

13 mục 31 bảng ~60 phút đọc Nguồn: 06-Echoes.md DERIVED công thức/mô phỏng · ASSUMED khởi điểm · BENCHMARK thị trường

1Mục tiêu

  1. Mỗi tầng cho một quyết định có hệ quả nhìn thấy được: chọn Hồi Âm Combo → lộ trình mới xuất hiện ngay tầng sau.
  2. Không gian build riêng từng anh hùng (INV-15) + lớp chung để mọi anh hùng có lựa chọn phòng thủ/nguyên tố/kinh tế.
  3. Tất định, chống save-scum (INV-11); dữ liệu hóa hoàn toàn.

2Loại Hồi Âm

Nhóm Mã kind Phạm vi Độ hiếm Cấp Tác dụng chính (op)
Combo COMBO Riêng C–L 1–3 route_add — thêm 1 Lộ Trình Combo vào Cây Combo
Kỹ Pháp TECH Riêng C–E 1–3 move_add (phản đòn, Tuyệt Sát, lướt…), rule, gauge, route_mod
Bí Kỹ SKILL Riêng R–E 1–3 move_replace(skill_a/b, …) hoặc skill_mod — tối đa 1 Bí Kỹ thay thế mỗi ô kỹ năng/run
Tuyệt Truyền ART Riêng L 1 awaken(...) — đổi Bộc Phá thành Thức Tỉnh; tối đa 1/run
Tiến Hóa EVO Riêng L (khung Tiến Hóa) 1 evolve(<COMBO>) + route_add(<route tiến hóa>) — thay lộ trình gốc bằng bản cường hóa
Chỉ số STAT Chung Roll C/R/E/L ∞ (cộng dồn) stat
Phòng Thủ DEF Chung C–L 1–3 stat phòng thủ, rule, trigger(on_deflect…)
Nguyên Tố ELEM Chung R–L 1–3 infuse, trigger nguyên tố
Chiến Ý TRIG Chung C–L 1–3 trigger chiến đấu (hất, tường, Vỡ Thế, Phong Độ…)
Sinh Tồn SUST Chung C–E 1–3 hồi, khiên, hồi sinh
Kinh Tế ECON Chung C–E 1–3 economy
Khế Ước PACT Chung (mở bằng Cây Đèn Hồn E09) E 1 lợi lớn + curse
Cộng Hưởng RESO Chung L 1 hai nguyên tố → hiệu ứng lai
Hệ thống SYS — C — ECHO00 Than Hồng Tinh Khiết (pool cạn)

Thẻ thêm vs thay: COMBO, move_add thêm (không bao giờ xóa lộ trình/đòn cũ). SKILL (thay kỹ năng) và hạn chế "1 phủ nguyên tố mỗi bộ chọn" (infuse cùng selector) là thay thế: nhặt thẻ mới cùng chỗ → thẻ cũ trả về pool, UI ghi "Thay: <tên>".

3Hiển thị độ hiếm

Độ hiếm Khung (ramp PAL) Huy hiệu (hình + màu, hỗ trợ mù màu) Âm lật
Thường (C) hub rarity-1 #a4a4b2 (alias UI echo-c) Tròn sfx_echo_c
Hiếm (R) hub rarity-3 #36a2e0 (alias echo-r) Thoi sfx_echo_r
Sử Thi (E) hub rarity-4 #9a48ec (alias echo-e) Lục giác sfx_echo_e
Huyền Thoại (L) hub rarity-5 #f0b424 (alias echo-l) Sao sfx_echo_l
Tiến Hóa (EVO) fire → gold 2 ramp xen pixel Sao + mũi tên sfx_echo_evo
Cộng Hưởng (RESO) Hai ramp nguyên tố chia đôi Sao đôi sfx_echo_reso
Khế Ước (PACT) PAL.blood (token 11 §1) Giọt sfx_echo_pact

Thẻ riêng của anh hùng có dải màu chữ ký của anh hùng ở mép trái (03 §3 palette.signature) + biểu tượng vũ khí 8×8.

4Sinh lượt chọn (Offer)

4.1 Pool hợp lệ

Hồi Âm vào pool nếu: đã mở (riêng: unlock ≤ Thông Thạo của anh hùng đang chơi; chung: điều kiện unlock), prereq đúng, chưa đạt cấp tối đa, chưa bị Loại bỏ, không vượt giới hạn (§4.5), đúng anh hùng (INV-15).

4.2 Cấu trúc 3 ô

Ô Nguồn Ghi chú
A — Lối Đánh Pool riêng của anh hùng (COMBO/TECH/SKILL/ART/EVO) Đảm bảo mỗi tầng luôn có ít nhất một lựa chọn "combo/kỹ thuật" của anh hùng
B — Đèn Hồn Pool chung Đảm bảo luôn có lựa chọn chỉ số/phòng thủ/nguyên tố
C — Ngẫu Hứng Riêng 50% / chung 50% (riêng 65% khi anh hùng sở hữu < 4 lộ trình Hồi Âm)
(D — thẻ thứ 4) Như C Chỉ khi có E10 (tầng Thủ Vệ/Boss) hoặc Phước Lành quảng cáo (tầng Boss)

Pool riêng cạn → ô A/C lấy pool chung; cả hai cạn → ECHO00.

4.3 Độ hiếm mỗi ô

pL = min(25%, 2% + 0.04%·f + 0.5%·Luck)
pE = min(40%, 10% + 0.12%·f + 1.0%·Luck + 1%·E07lv)
pR = min(40%, 28% + 0.15%·f)
pC = max(10%, 1 − pL − pE − pR)

Ngữ cảnh ghi đè:

  • FTUE run 1, tầng 1: cố định (00 §7.1 bước 3).
  • Tầng 1 với E03: Lv1 → 3 ô ≥ R; Lv2 → thêm một lượt chọn thứ hai ngay.
  • Tầng Thủ Vệ (x5): mọi ô ≥ R, ô A ≥ E.
  • Tầng Boss (x0): ô A = L (nếu có thẻ L hợp lệ, ưu tiên EVO/ART), ô B, C ≥ E.
  • Pity: 5 lượt liên tiếp không có thẻ ≥ E → lượt kế, ô A ≥ E (pityNoEpic, lưu snapshot).
  • Tiến Hóa sẵn sàng: thẻ EVO chiếm ô A ở mọi lượt tới khi chọn/Loại bỏ.
  • Ra mắt Thông Thạo: Hồi Âm riêng mới mở trong 3 cấp Thông Thạo gần nhất có trọng số ×1.3 (để người chơi thấy nội dung mới).
  • Không có thẻ ở độ hiếm đã roll → hạ 1 bậc (tới C).

4.4 Chọn thẻ trong ô (độ hiếm T)

  1. Ứng viên = pool của ô ở độ hiếm T (STAT: mọi thẻ STAT ở cường độ T).
  2. Trọng số gốc:
Riêng w Chung w
COMBO 10 STAT 10
TECH 8 DEF 9
SKILL 6 ELEM 8
ART 5 TRIG 8
EVO ép SUST 7
ECON 5 (×0.5 sau B50)
PACT 3
RESO 12
  1. Hệ số:
Điều kiện Hệ số
Chung tag với thẻ đã có × (1 + 0.20 × số thẻ có tag đó), tối đa ×2.0
Là bản Nâng cấp của thẻ đang có × 1.6 × (1 + 15%·E06lv)
Thẻ thay thế (SKILL/infuse) cho chỗ đã có thẻ cùng loại × 0.6
Mới mở (Thông Thạo ≤ 3 cấp gần nhất) × 1.3
Đã có 2 PACT / đã có ART PACT × 0 / ART × 0
Thẻ COMBO thứ 3 trong cùng lượt × 0
  1. Ràng buộc mỗi lượt: không trùng id; ≤ 2 COMBO; ≤ 1 ART; ≤ 1 SKILL; ≤ 1 STAT khi ≥ 2 thẻ không phải STAT hợp lệ (từ B20: ≤ 2).
  2. Bốc theo trọng số trên luồng RNG offer = hash(seed, "offer", floor, rerollIndex).

4.5 Giới hạn

Giới hạn Giá trị
Lộ trình trong Cây Combo Không giới hạn luật chơi; runtime cấp 64 slot/anh hùng
ART 1/run
SKILL thay thế 1 mỗi ô kỹ năng (A, B)
PACT 2/run
infuse 1 nguyên tố mỗi selector (cls:L, cat:HEAVY, type:AIR, counter, skill) — thẻ mới thay thẻ cũ
RESO 2/run

4.6 Giả mã

rng = Rng(run.seed, "offer", floor, run.rerollIndexThisFloor)
heroPool, sharedPool = Eligible(run)
slots = [A, B, C] (+D)
tiers = [RollTier(rng) for s in slots]; ApplyContext(tiers, floor)
if pendingEvolution: offer[A] = pendingEvolution
for s in slots not filled:
    pool = s.source(rng)                       # A=hero, B=shared, C/D=flex
    cand = Candidates(pool, tiers[s], offer)   # step down tier if empty
    offer[s] = WeightedPick(rng, cand) or ECHO00
pityNoEpic = any(r >= E) ? 0 : pityNoEpic + 1
Save(snapshot.pendingOffer = offer)            # INV-11: trước khi hiển thị

5Thao tác người chơi

Thao tác Tác dụng Số lượt
Chọn Nhận thẻ hoặc +1 cấp. Lộ trình/đòn mới chắc chắn ra mắt ở lượt hợp lệ đầu tiên tầng kế (01 §6.5) —
Đổi thẻ Sinh lại cả lượt, không lặp 3 thẻ vừa thấy Gốc 1/run · Cây E01 +1/cấp (tối đa 3) · Hồi Âm ECON · Thẻ Tháng +1 · Quảng cáo 1/run · KC 30/60/90 (tối đa 3/run)
Loại bỏ Xóa thẻ khỏi pool cả run, ô được bốc lại Cây E04: 1/2/3 mỗi run
Bỏ qua +40 Than Hồng + hồi 5% HP Không giới hạn
Thẻ thứ 4 Lượt có 4 thẻ E10 (tầng Thủ Vệ, Boss) · Phước Lành quảng cáo (tầng Boss, 1/run)

Thẻ áp dụng từ tầng kế (chọn trong lúc đi xuống, không giữa trận).

5.5 Nguồn thẻ thêm ngoài lượt chuẩn (INV-02)

Nguồn Số thẻ Chi tiết
Cây E03 Lv2 +1 lượt ở tầng 1
Chiếu Nghỉ: Thương Nhân Mua ≤ 3 05 §6
Chiếu Nghỉ: Rương Mimic (thắng) +1 lượt 1-trong-3 ≥ R
Chiếu Nghỉ: Cửa Thử Thách (thắng) +1 lượt 1-trong-3 ≥ E
Chiếu Nghỉ: Hồn Đồng Đội Không phải thẻ (đồng minh 1 tầng)
Xuống Nhanh S−1 lượt tự chọn 05 §11

6Auto-Pick & Tiêu Điểm Build

Mở ở kỷ lục B25. Đếm ngược 3 s (1.5 s ở ≥ x2), thẻ được chọn sáng lên; chạm bất kỳ → dừng đếm.

Score = RarityValue + 20·FocusTagMatch + 8·OwnedTagSynergy + Need − Penalty
RarityValue: C10 R16 E24 L36 EVO60 RESO50 ART55 (Nâng cấp ×1.1)
Need:  HP < 40% → SUST +15 ; anh hùng < 3 lộ trình Hồi Âm → COMBO +12 ; Gạt+Chặn+Né < 20% → DEF +8
Penalty: SKILL thay Bí Kỹ cấp cao hơn −25 (cần E05 Lv2)
Bonus: EVO/RESO +30 (cần E05 Lv3); PACT = 0 trừ preset "Liều Lĩnh"

Không dùng đổi thẻ trả phí/Loại bỏ; dùng đổi thẻ miễn phí khi cả 3 thẻ < 18 điểm.

Preset: Cân Bằng · Combo (COMBO, AIR, LAUNCH) · Bậc Thầy Gạt (DEFLECT, COUNTER) · Thành Trì (BLOCK, GUARD, SUSTAIN) · Bóng Ma (EVADE, SPEED) · Hỏa / Băng / Lôi / Độc / Ám / Quang · Đao Phủ (POSTURE, EXECUTE, BREAK) · Phong Độ (STYLE, VARIETY) · Phát Tài (ECONOMY) · Liều Lĩnh (PACT, ATK) · Tùy chỉnh (≤ 4 tag).

Đa dạng build (cổng cân bằng): autosim gán mỗi build thắng B100 vào 1 trong 12 cụm (COMBO, DEFLECT_COUNTER, BLOCK_GUARD, EVADE, FIRE, FROST, STORM, VENOM, SHADOW, RADIANT, EXECUTE_POSTURE, ECONOMY) theo tổng RarityValue thẻ không phải STAT; mục tiêu: không cụm nào > 40% số run thắng B100, và mọi anh hùng có ≥ 3 cụm khả thi.

7Mở khóa & Sổ Ký Ức

Nguồn Hồi Âm
Riêng — Thông Thạo 0 ~14/anh hùng (bộ khởi đầu)
Riêng — Thông Thạo 1–20 ~26/anh hùng (1–2 thẻ mỗi cấp; Tiến Hóa ở 8/12/16/20, Tuyệt Truyền ở 15)
Chung — start ~45
Chung — boss10…boss90 ~50 (theo bảng §10.10)
Chung — tree:E08 / tree:E09 Cộng Hưởng mở rộng / Khế Ước

Màn "Hồi Âm mới" hiện ở Kết Quả khi run mở thẻ (Boss lần đầu hoặc lên cấp Thông Thạo). Sổ Ký Ức: thẻ đã nhặt hiện đầy đủ, đã mở chưa nhặt mờ, chưa mở hiện bóng + nguồn. Lần đầu nhặt mỗi thẻ: +5 KC.

8Echo DSL — ngôn ngữ hiệu ứng

8.1 Cú pháp

effect   := op ( ";" op )*
op       := name "(" arg ( "," arg )* ")"
arg      := value | value "/" value "/" value        // giá trị theo cấp Lv1/Lv2/Lv3
value    := số | số% | id | key=value | effect-con

Ví dụ: stat(DeflectRate,+6%/+9%/+12%); trigger(on_deflect, buff(AtkSpeed,+8%,3s,3), icd=0.5s).

8.2 Danh sách op

Op Tham số Tác dụng Handler
stat KEY, v Chỉ số RPGStatType (01 §3.1). Tỉ lệ (*Rate, Crit, Lifesteal, StatusChance) cộng điểm %, còn lại TotalPercent StatOp
statflat KEY, v TotalAdd phẳng StatOp
route_add ROUTE_ID Thêm lộ trình; cấp → trọng số 1.5/2.0/2.5 và ST ×1.00/1.25/1.50 RouteOp
route_mod SEL, field, v SEL = id:R / type:T / tag:X / all; field: dmg (+%), extra(MOVE) (nối thêm đòn cuối), loop(n) (lặp đòn cuối n lần), cd (−s), weight (×), lift (+px), post (+% Thế) RouteModOp
move_add MOVE_ID, POOL POOL: counter block_counter evade_counter exec dash turn wakeup taunt deflect MovePoolOp
move_replace SLOT, MOVE_ID SLOT: skill_a skill_b ult exec dash MoveReplaceOp
skill_mod SLOT, field, v field: cd dmg hits radius proj status armor SkillModOp
trigger EVENT, EFFECT [, cond=…] [, icd=s] [, chance=%] Khi EVENT xảy ra (và cond đúng), roll chance, áp EFFECT; ICD theo thẻ TriggerOp
infuse ELEM, SEL, chance Hit của SEL có chance áp trạng thái nguyên tố gốc (§8.5) InfuseOp
rule RULE_ID [, v] Bật quy tắc cơ chế (§8.4) RuleOp
gauge field, v Sửa Cổng cơ chế: max gain(EVENT) decay start threshold_dur threshold_bonus GaugeOp
economy KIND, v embers (+n ngay), ember_gain (%), gold (%), ash (%), reroll (+n), banish (+n), luck (+n), descent_heal (+%), shop_discount (%) EconomyOp
curse KEY, v Chỉ số âm (Khế Ước); hiện chữ đỏ StatOp
summon ID, dur, n Triệu hồi thực thể (bóng ma, đồng minh); dữ liệu thực thể ở chương anh hùng/04 SummonOp
awaken dur, effect… Đổi Bộc Phá → Thức Tỉnh (01 §8) với các effect con trong thời gian dur AwakenOp
evolve ECHO_ID Đánh dấu Tiến Hóa: xóa lộ trình của ECHO_ID khỏi Cây Combo (được thay bằng route_add cùng thẻ) EvolveOp

8.3 Sự kiện (trigger)

on_hit on_crit on_kill on_multikill(n) on_deflect on_perfect_deflect on_deflect_chain(n) on_block on_guard_break (anh hùng bị Vỡ Thủ) on_evade on_perfect_evade on_counter on_clash on_launch on_air_hit on_spike on_wall_bounce on_otg on_posture_break on_execution on_route_start(TYPE) on_route_end(TYPE) on_skill(A|B) on_overdrive on_awaken_end on_floor_start on_wave_start on_hurt on_low_hp(x) on_style_rank(R) on_combo(n) on_gauge(n) on_status(ELEM) interval(s).

Effect con:

Effect Tham số Ghi chú
burst ELEM, %ATK, r Nổ vùng tròn r px tại mục tiêu (hoặc @self); lớp S
wave %ATK, len, ELEM? Sóng kiếm bay thẳng len px, xuyên
proj ID, %ATK, n Bắn n đạn (dữ liệu 04 §3.2 / chương anh hùng)
status ID, chance, stacks, dur
heal %MaxHP Tính vào trần hồi (§8.6)
shield %MaxHP Pool khiên chung
buff KEY, v, dur, maxStacks
meter `od guard
cdr `skill_a skill_b
ember n
slowmo scale, s ICD tối thiểu 4 s
clone `last MOVE_ID, %ATK, delay`
posture n Sát thương Thế phẳng lên mục tiêu
exec_ready — Đặt lại hồi Tuyệt Sát

8.4 Quy tắc dùng chung (rule)

RULE_ID Tác dụng
mikiri Đòn thrust có thể bị Gạt (×1.0) → luôn là Gạt Hoàn Hảo
reflect Đạn bị Gạt bật ngược
clash_win Thắng Va Kiếm (không bật lùi, đòn vẫn trúng)
air_parry Bỏ hệ số ×0.7 khi Gạt trên không
snap_guard Được Gạt/Chặn trong ±3 tick hit-time của chính mình với hệ số ×0.5
air_cap +n +n hit trên không mỗi lượt tung (trần cứng 24)
extra_bounce +n +n lần dội tường/đất mỗi lượt
otg_cap +n +n hit đánh nằm
exec_range +px Tầm Tuyệt Sát
exec_cd −s Hồi Tuyệt Sát
chain_max +n Trần chuỗi Gạt (mặc định 5)
flow_dur +s Thời lượng Dòng Chảy
counter_chain Gạt trong khi đang Phản Đòn → Phản Đòn tiếp (bỏ ICD 1 lần mỗi 3 s)
guard_on_deflect +n Khí Thủ +n khi Gạt
heavy_read Đòn light của địch có 20% bị coi là heavy khi roll (cơ hội Gạt Hoàn Hảo)
sweep_jump_attack Né đòn sweep → luôn nối Phản Đòn Né trên không
grab_break Đòn grab có thể bị Chặn (×0.5)
revive [, hp%] +1 hồi sinh miễn phí (tính vào trần FREE_REVIVE_CAP 3)
death_ward 1 lần/tầng: đòn chí tử để lại 1 HP + 1.5 s bất tử
cap_burn +n / cap_venom +n Nâng trần tầng Bỏng / Độc
shatter +% Hit H/F làm vỡ Đóng Băng gây thêm %
variety_bonus v +v% sát thương mỗi loại lộ trình khác nhau đã chạy trong 10 s gần nhất (tối đa 5 loại)
hoard v +v% ATK mỗi 100 Than Hồng đang giữ (trần +30%)
berserk v +v% sát thương mỗi 10% HP đã mất
<CODE>_<NAME> Quy tắc riêng của anh hùng — đặc tả bắt buộc trong chương anh hùng §"Quy tắc riêng"

8.5 Nguyên tố của infuse

ELEM Trạng thái Ramp PAL Selector cho phép
fire Burn fire mọi selector
frost Chill ice
storm Shock electric
venom Venom poison
shadow Hex shadow
radiant Radiance holy
blood Bleed (vật lý) blood chỉ anh hùng có Bleed gốc (Kaito, Vex, Mora) hoặc thẻ cho phép

8.5b Mở rộng DSL đã chốt (bắt buộc hiện thực)

Các mở rộng sau được Hồi Âm chung dùng và là một phần chính thức của DSL (chi tiết, ví dụ ở §10.0 block echoes_shared_rules):

Mở rộng Ý nghĩa
Selector hit cho infuse Mọi hit của lộ trình (ô "Lưỡi" dùng chung — một nguyên tố chính mỗi run)
Nguyên tố phys cho burst/wave Nổ không nguyên tố; burst nguyên tố khác còn áp 1 tầng trạng thái của nó
Điều kiện trạng thái mục tiêu trong cond= tgt:burn, tgt:chill, tgt:shock, tgt:venom>=N, tgt:bleed>=N, tgt:hex, tgt:marked, tgt:broken, tgt:offbal
Thời lượng buff Số giây, hoặc wave / floor / run
economy(heal, %) Hồi ngay (chỉ ECHO00, Chiếu Nghỉ)
prereq has:<pool> Bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó (block, block_counter, evade_counter)
ICD theo trigger Mỗi trigger có ICD riêng (không chung cho cả thẻ)
Ngữ nghĩa stat Chỉ số có gốc 0 hoặc là tỉ lệ (*Rate, Crit, Lifesteal, *Dmg bonus, StatusChance…) → cộng điểm % (TotalAdd); chỉ số có gốc dương (MaxHP, ATK, AtkSpeed, MoveSpeed, GuardMax, Poise, AoeSize, Reach…) → TotalPercent
Dòng ngắn Hỗ trợ cả placeholder {0},{1} (điền theo cấp đang hiển thị — khuyến nghị) và số cố định (giá trị Lv1); bản nâng cấp luôn hiển thị giá trị cấp mới ở mô tả dài

8.6 Trần hiệu ứng (chống vòng lặp)

  • Hồi máu: tổng hồi từ trigger (không tính Hút Máu, Chiếu Nghỉ, xuống cầu thang) quy đổi theo giây ≤ 2% Max HP/s (cửa sổ trượt 1 s) — phần vượt bỏ.
  • Chuỗi kích hoạt: effect sinh ra từ trigger không kích hoạt trigger khác quá độ sâu 2; thứ tự xử lý theo id thẻ (tất định).
  • ICD mặc định: burst/wave 0.2 s mỗi mục tiêu; slowmo ≥ 4 s; clone ≥ 1 s; heal ≥ 0.3 s.
  • Khiên: pool chung, trần 100% Max HP.
  • GoldGain từ Hồi Âm ≤ +200%.

9Giao diện thẻ & HUD build

  • 3 lớp thông tin: (1) icon 64×64 pixel (thẻ Combo/Tech: ảnh động 8 khung của đòn/lộ trình, 8 fps, tại chỗ — 02 §8), tên, khung + huy hiệu độ hiếm, dải màu anh hùng, pip cấp ●●○; (2) dòng ngắn #echo_<id>_short (≤ 40 ký tự VI/EN, số lớn nhất trước, không thuật ngữ nội bộ, không id) + chip " ×N" + dòng "● Thay: …" nếu thẻ thay thế + "TIẾN HÓA SẴN SÀNG"; (3) nhấn giữ: mô tả đầy đủ _desc, chuỗi đòn của lộ trình (biểu tượng loại đòn), điều kiện xuất hiện, thẻ liên quan.
  • Dòng ngắn mẫu: "Combo mới: chém–hất tung–3 nhát trên không", "+12% Gạt · Gạt hồi 5 Khí Thủ", "Đòn nặng: 30% gây Bỏng".
  • HUD build (nút ▣×N): mở Xem Build (tạm dừng) — Cây Combo theo loại (GROUND ×5, AIR ×3…), mỗi lộ trình có % được chọn ước tính trong 100 lần gần nhất; danh sách thẻ theo nhóm; bảng chỉ số phòng thủ (Gạt/Chặn/Né/Trúng % sau trần).

10Hồi Âm chung — danh sách

Dữ liệu: GDD/Tools/data/echoes_shared.py → Config/EchoesShared.csv. Hồi Âm riêng: Config/HeroEchoes.csv + chương anh hùng.

Lớp chung là khung xương mà mọi anh hùng dùng: chỉ số nền, lựa chọn phòng thủ (Gạt/Chặn/Né), nguyên tố, phần thưởng cho khoảnh khắc biên đạo, sinh tồn, kinh tế, rủi ro. Nó không bao giờ thêm đòn/lộ trình (đó là việc của Hồi Âm riêng) — vì thế mọi thẻ chung chỉ dùng op không cần dữ liệu đòn (stat statflat curse trigger infuse rule economy route_mod theo type:), và validator chặn route_add move_add move_replace awaken evolve summon gauge ở đây.

Mã Nhóm Số thẻ Roll C R E L Trọng số offer (06 §4.4)
STAT Chỉ số / Stat 14 14 10
DEF Phòng Thủ / Defense 16 3 7 5 1 9
ELEM Nguyên Tố / Element 24 12 6 6 8
TRIG Chiến Ý / Trigger 16 2 8 6 8
SUST Sinh Tồn / Sustain 10 3 5 2 7
ECON Kinh Tế / Economy 8 4 3 1 5
PACT Khế Ước / Pact 6 6 3
RESO Cộng Hưởng / Resonance 8 8 12
SYS Hệ thống / System 1 1 —
Tổng 103 14 13 35 26 15

Tag dùng chung (Auto-Pick preset 06 §6 + cụm đa dạng build; tag nguyên tố chỉ thẻ ELEM/RESO mang):

Tag Cụm build Số thẻ chung mang tag
COMBO COMBO 4
AIR COMBO 3
LAUNCH COMBO 2
OTG COMBO 2
WALL COMBO 1
DEFLECT DEFLECT_COUNTER 11
COUNTER DEFLECT_COUNTER 6
CLASH DEFLECT_COUNTER 1
REFLECT DEFLECT_COUNTER 1
BLOCK BLOCK_GUARD 6
GUARD BLOCK_GUARD 6
SHIELD BLOCK_GUARD 4
EVADE EVADE 5
SPEED EVADE 4
FIRE FIRE 8
FROST FROST 7
STORM STORM 7
VENOM VENOM 6
SHADOW SHADOW 6
RADIANT RADIANT 6
POSTURE EXECUTE_POSTURE 8
EXECUTE EXECUTE_POSTURE 3
BREAK EXECUTE_POSTURE 3
ECONOMY ECONOMY 9
SUSTAIN — (trung tính) 13
REVIVE — (trung tính) 2
STATUS — (trung tính) 17
STYLE — (trung tính) 3
VARIETY — (trung tính) 1
PACT — (trung tính) 6
CRIT — (trung tính) 6
ATK — (trung tính) 7
AOE — (trung tính) 8
OVERDRIVE — (trung tính) 7
SKILL — (trung tính) 1
BOSS — (trung tính) 1

◆ = xúc tác Tiến Hóa cố định (00 §14.1, 22 thẻ, đều mở từ start).

10.0 Quy ước dữ liệu & mở rộng DSL

  • Cột CSV EchoesShared.csv: id, cat, name_vi, name_en, rarity, max_lv, tags, prereq, unlock, catalyst, effect, short_vi, short_en, desc_vi. Khóa loc: #echo_<id>_name, #echo_<id>_short, #echo_<id>_desc.
  • Độ hiếm & cấp: STAT rarity = ROLL, max_lv = 0 (cộng dồn vô hạn), mỗi tham số theo cấp ghi 4 giá trị = bậc C/R/E/L của lượt roll. Thẻ khác 1–3 cấp, ghi a/b/c (Lv1/2/3). Huyền Thoại luôn 1 cấp. ECHO00 max_lv = 0 (lặp lại được).
  • Dòng ngắn: {0}, {1}… là chỗ điền giá trị của tham số theo cấp thứ n trong effect (thứ tự đọc), runtime điền theo cấp/bậc đang hiển thị (thẻ Nâng cấp hiện giá trị cấp mới). Bảng dưới in giá trị Lv1 / bậc C.
  • Điều kiện (prereq), nối bằng &: tag:X (đang có ≥ 1 Hồi Âm — riêng hoặc chung — mang tag X) · cards:X>=N · card:ID · lv:ID>=N · has:block|block_counter|evade_counter (bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó, 03 §4).
  • Tag nguyên tố (FIRE FROST STORM VENOM SHADOW RADIANT) chỉ thẻ ELEM/RESO mang — chúng là cổng của Huyền Thoại nguyên tố (cards:X>=2) và Cộng Hưởng (tag:A&tag:B).
  • Xúc tác Tiến Hóa (00 §14.1, đánh dấu ◆): 22 thẻ, tên khóa, mở từ start, không điều kiện ngoài has: → Tiến Hóa của anh hùng không bao giờ bị khóa bởi lịch mở thẻ chung. Riêng DF02 cần has:block: anh hùng không có đòn Chặn (Vex) không dùng DF02 làm xúc tác.
  • Validator (validate()): parse đủ cú pháp §8.1; chỉ op §8.2, sub-effect & sự kiện §8.3; stat key thuộc 01 §3.1; selector/cond/ELEM hợp lệ; số giá trị theo cấp khớp max_lv (Roll = 4) và tăng dần; ICD bắt buộc cho sự kiện tần suất cao, tối thiểu §8.6, hồi từ trigger ≤ 2%/s; tổng Vàng từ thẻ ≤ +200%; số thẻ hồi sinh ≤ FREE_REVIVE_CAP; dòng ngắn ≤ 40 ký tự ở mọi cấp, không id/thuật ngữ, số lớn nhất đứng trước; 4 thẻ/nguyên tố (đúng 1 Huyền Thoại); 22 xúc tác đúng tên/tác dụng.

Mở rộng DSL mà Hồi Âm chung dùng — runtime phải hiện thực (06 §8 chưa liệt kê):

Loại Mã Tham số Đặc tả runtime Dùng bởi
rule (mới) revive v = % Máu khi hồi sinh +1 lượt hồi sinh miễn phí trong run. Tính chung trần FREE_REVIVE_CAP = 3 lượt miễn phí/run (cùng Cây D07 và mọi thẻ khác); vượt trần thì thẻ không vào pool. Lên cấp chỉ tăng % Máu. Thứ tự dùng: thẻ có % cao nhất trước, rồi D07 SU01
rule (mới) death_ward v = số lần mỗi tầng Đòn chí tử để lại 1 Máu + bất tử 1.5 s; dùng trước Cây D09 Bất Diệt; không áp khi đang bị túm (Grabbed) SU09
rule (mới) cap_burn v = +n tầng Trần tầng Bỏng 3 → 3 + n (01 §13) FI04
rule (mới) cap_venom v = +n tầng Trần tầng Độc 10 → 10 + n VN03
rule (mới) shatter v = +% sát thương Thưởng của hit H/F phá Đóng Băng: +60% → +60% + v FR03
rule (mới) variety_bonus v = +% / loại +v vào Context (01 §4.1) cho mỗi loại lộ trình khác nhau trong 5 lộ trình gần nhất (tối đa 5 loại); làm mới mỗi khi lộ trình kết thúc TG14
rule (mới) hoard v = +% ATK / 100 Than Hồng +v ATK (TotalPercent, cộng như thẻ) cho mỗi 100 Than Hồng đang giữ, tối đa 8 mốc; tính lại đầu mỗi wave EC08
rule (mới) berserk v = +% / 1% Máu mất +v DmgBonus cho mỗi 1% Máu đã mất, tối đa +80% PA03
rule (06 §8.4) air_cap, chain_max, clash_win, counter_chain, exec_cd, exec_range, extra_bounce, flow_dur, grab_break, heavy_read, mikiri, otg_cap, reflect, snap_guard, sweep_jump_attack — Đã đặc tả ở 06 §8.4 nhiều thẻ
infuse selector hit — Mọi hit trực tiếp của lộ trình (lớp L/M/H/F; không gồm K/S/U/X). Là ô phủ «Lưỡi»: một nguyên tố/run, thẻ «Lưỡi» mới thay thẻ cũ (06 §4.5). Các selector khác (counter, skill, cls:X…) là ô riêng FI01, FR01, SM01, VN01, SH01, RA01
burst ELEM phys — Nổ vật lý (lớp S, không trạng thái, tính DmgBonus/Context như hit) TG04, TG07, TG10
burst nguyên tố burst(fire|frost|…) — Gây sát thương lớp S mang nguyên tố và áp 1 tầng trạng thái gốc của nguyên tố (§8.5) lên mỗi địch trúng; tính StatusDmg; kích hoạt on_status (độ sâu ≤ 2) FI02, FI03, FI04, FR03, FR04, SM02, SM03, SM04, VN04, RA02, RA04, RS01, RS02, RS04, RS05, RS08
cond tgt:<status>[>=n] burn chill frozen shock venom hex radiance bleed marked Mục tiêu đang mang trạng thái (n = số tầng tối thiểu). Bổ sung cho bảng token 01 §6.4 FI03, FR03, FR04, VN04, SH03, SH04, RA03, RS01, RS02, RS04, RS05, RS06, RS08
buff dur run / floor / wave — Thời hạn tới hết run / tầng / wave thay cho số giây SU10
economy KIND heal % Hồi ngay % Máu khi nhận thẻ (handler chung với Bỏ qua 06 §5); không tính trần hồi 2%/s ECHO00
prereq has:<pool> block · block_counter · evade_counter Bộ kỹ năng anh hùng có đòn ở ô đó (03 §4 kit) — thẻ Chặn không ra cho anh hùng không có đòn Chặn. Xúc tác DF02 có has:block → anh hùng không có đòn Chặn không được dùng DF02 làm xúc tác DF02, DF11, DF12, DF13, DF14, SU04
sự kiện có tham số on_style_rank(R) on_combo(n) on_multikill(n) on_deflect_chain(n) on_low_hp(x) interval(s) — Lên tới hạng ≥ R từ hạng thấp hơn · mỗi bội số n của bộ đếm Combo · ≥ n địch chết trong 1.0 s · chuỗi Gạt vừa đạt đúng n · Máu vừa cắt xuống dưới x (cạnh xuống) · mỗi s giây khi đang Combat (đồng hồ CombatClock) DF05, DF06, SM04, RA04, TG06, TG12, TG13, TG16, SU05
bậc trạng thái Điện Giật · Đánh Dấu — Bậc = cấp của thẻ nguồn (Lv1/2/3 → +15/20/25% sát thương nhận · +20/30/40% sát thương chí mạng); nguồn Huyền Thoại/Cộng Hưởng = bậc 3; nhiều nguồn → lấy bậc cao nhất SM01, SM02, SM03, SM04, SH03, RS02, RS04, RS06
dòng ngắn {0}, {1}… — Chỗ điền giá trị: tham số thứ n có giá trị theo cấp trong effect (thứ tự đọc), hiển thị theo cấp/bậc hiện tại. Validator dựng mọi cấp và kiểm ≤ 40 ký tự, không id/thuật ngữ, số lớn nhất đứng trước —
đích của effect — — Sự kiện phòng thủ (on_deflect/perfect/block/evade/clash/counter) → kẻ tấn công; on_kill → vị trí xác; on_status → địch vừa nhận trạng thái; interval/on_posture_break/on_execution → mục tiêu hiện tại; heal/shield/buff/meter → anh hùng; on_overdrive burst → quanh anh hùng —
hồi nội (icd) icd= s Theo từng trigger của thẻ (thẻ 2 trigger có 2 đồng hồ). Validator bắt buộc khai báo icd cho sự kiện tần suất cao; tối thiểu theo 06 §8.6; heal/icd ≤ 2%/s —
giá trị theo cấp a/b/c · c/r/e/l — Thẻ cấp 2–3: một giá trị mỗi cấp. Thẻ STAT (Roll): 4 giá trị = bậc C/R/E/L của lượt roll —
stat cộng hay nhân stat(K, +x%) — K thuộc {ATK, AtkSpeed, ComboWindow, DEF, GuardMax, GuardRegen, Knockback, MaxHP, MoveSpeed, Poise, ShieldMax} → TotalPercent (nhân); mọi key khác (tỉ lệ & bucket gốc 0) → cộng x điểm %. statflat = TotalAdd phẳng (Khí Thủ, Poise, ComboWindow…). curse = giá trị âm, tỉ lệ kẹp ≥ 0 —

Build theo phong cách anh hùng (ví dụ cộng hưởng)

Anh hùng Build (cụm) Hồi Âm chung cốt lõi Bổ trợ hay đi kèm Trông thế nào khi xem
Kaito Bậc Thầy Gạt (DEFLECT_COUNTER) DF01 Mắt Tinh, DF05 Chuỗi Kiếm, DF06 Dòng Chảy Bất Tận, DF08 Thấu Kiếm, DF04 Phản Kích FI02 Hỏa Tinh hoặc SM02 Lôi Phản, ST04/ST05, SH02 Dấu Tử, DF16 Vô Niệm Đứng yên đọc đòn; chuỗi "keng" cao dần, mỗi tia lửa bùng lửa; Dòng Chảy gần như liên tục; Phản Đòn chí mạng nổ sét
Aldric Thành Trì (BLOCK_GUARD) DF02 Kiên Thủ, DF11 Tường Thép, DF12 Khiên Phản, DF13 Gai Thủ, SU04 Vỏ Khí Thủ FR02 Hàn Thủ, RA02 Ánh Phán Xét, RA03 Thánh Ấn, DF10 Thép Đối Thép, ST07 Khiên hứng mọi đòn, kẻ đánh bị phủ sương và chậm dần; gai phản, Phản Đòn Chặn nện khiên; Vỡ Thế nổ thánh quang
Vex Bóng Ma (EVADE) DF03 Bước Ma, DF14 Nhảy Phản, DF15 Dư Ảnh, VN02 Nanh Rắn, VN01 Lưỡi Độc ST03, TG01, SH02, SU08 Lấy Hơi, TG14 Vạn Biến Né liên tục để lại bóng tím đánh trả; địch xanh độc; nhảy qua đòn quét rồi phản đòn trên không
Brann Đao Phủ (EXECUTE_POSTURE) TG02 Phá Thế, TG10 Điểm Vỡ, TG03 Đao Phủ, TG11 Án Tử, DF10 Thép Đối Thép FI01 Lưỡi Lửa, ST13, SU04, DF07 Đọc Đòn, RA02 Mỗi nhát nặng làm thanh Thế sụp, Vỡ Thế phát chấn nổ, Tuyệt Sát nối nhau zoom 2×
Lyra Thiên Giáng (COMBO) TG01 Kẻ Tung Hứng, TG09 Gió Nâng, TG07 Thiên Thạch, ST09 Tầm Với SM01 Lưỡi Sét, SM04 Thiên Lôi, ST06, TG16 Hất cao, chuỗi trên không dài hơn trần thường, bổ nhào cắm xuống nổ sét lan sàn
Rook Quyền Tường (COMBO) TG04 Đập Tường, TG08 Chó Săn Đất, ST06 Liên Hoàn, TG16 Nhịp Liên Hoàn VN01/VN04, ST03, DF12, TG12 Đấm dồn địch vào tường, tường nổ chấn, địch nằm ăn thêm 3–6 cú
Mora Gặt Hồn (SHADOW / đám đông) TG05 Bão Kiếm, ST10 Diện Rộng, TG12 Gặt Hàng Loạt, SU03 Ăn Hồn SH01, SH03, SH04 Tử Thần Đêm, ST08, RS05 Nhật Thực Một vòng quét gặt cả đám, bóng ma lặp lại nhát quét lên địch Ám Ấn
Sable Lưới Xích (DEFLECT + STORM) DF09 Gương Kiếm, TG04 Đập Tường, SM03 Dây Chuyền Sét, ST09, TG05 SM01, DF01, RS02 Plasma / RS04 Bão Tuyết Xích xoay bật đạn về chủ, quật người vào tường, sét nhảy khắp đám bị kéo về

Mỗi anh hùng có ≥ 3 cụm khả thi từ lớp chung (06 §6 "Đa dạng build"): ngoài cụm chính ở bảng, mọi anh hùng đều với tới mọi cụm nguyên tố qua thẻ Lưỡi (không điều kiện, mở từ start) và EXECUTE_POSTURE (TG02/TG03 mở từ start). Thẻ kích hoạt nguyên tố gắn sự kiện phòng thủ nên mạnh nhất ở anh hùng hợp phong cách (VN02 Nanh Rắn vô dụng với anh hùng Né 0% như Aldric/Brann nếu không có DF03).

10.1 Chỉ số (STAT)

Nền của mọi build: 14 chỉ số Roll, luôn có ích, cộng dồn vô hạn; tỉ lệ giá trị C : R : E : L ≈ 1 : 1.6 : 2.5 : 4. Không có thẻ +DEF% vì DEF anh hùng bị pha loãng theo tầng (01 §4.3) — thay bằng ST07 giảm sát thương. ST01–ST06 là xúc tác Tiến Hóa.

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
ST01 ◆ Sức Mạnh / Might Roll C/R/E/L ∞ ATK — start stat(ATK,+6%/+10%/+15%/+24%) +6% Tấn công · +6% Attack +6/10/15/24% Tấn công theo bậc C/R/E/L. Nhặt lại cộng dồn.
ST02 ◆ Sinh Lực / Vitality Roll C/R/E/L ∞ SUSTAIN — start stat(MaxHP,+8%/+13%/+20%/+32%) +8% Máu tối đa · +8% Max HP +8/13/20/32% Máu tối đa; hồi ngay đúng lượng Máu vừa tăng (không tính vào trần hồi).
ST03 ◆ Thần Tốc / Swiftness Roll C/R/E/L ∞ SPEED — start stat(AtkSpeed,+5%/+8%/+12%/+18%) +5% Tốc đánh · +5% Attack Speed +5/8/12/18% tốc đánh — nhân tốc phát mọi đòn, kể cả hit-time (trần ×2.0; dưới 0.08 s/đòn thành hit dư âm).
ST04 ◆ Chuẩn Xác / Precision Roll C/R/E/L ∞ CRIT — start stat(CritRate,+5%/+8%/+12%/+20%) +5% Chí mạng · +5% Crit Chance +5/8/12/20 điểm % tỉ lệ chí mạng (Phản Đòn còn +50% riêng).
ST05 ◆ Hung Bạo / Ferocity Roll C/R/E/L ∞ CRIT — start stat(CritDmg,+15%/+25%/+38%/+60%) +15% Sát thương chí mạng · +15% Crit Damage +15/25/38/60 điểm % sát thương chí mạng (gốc 150%).
ST06 ◆ Liên Hoàn / Momentum Roll C/R/E/L ∞ COMBO — start stat(ComboDmg,+1.5%/+2.4%/+3.8%/+6%) +1.5% sát thương mỗi 10 Combo · +1.5% damage per 10 Combo +1.5/2.4/3.8/6% sát thương cho mỗi 10 Combo đang giữ (tính tối đa 100 Combo → ×10).
ST07 Chai Lì / Toughness Roll C/R/E/L ∞ GUARD SUSTAIN — start stat(DmgReduction,+5%/+8%/+12%/+18%) +5% giảm sát thương nhận · +5% Damage Reduction +5/8/12/18 điểm % giảm sát thương nhận (trần 60%; sát thương lọt tối thiểu 15%).
ST08 Hút Máu / Leech Roll C/R/E/L ∞ SUSTAIN — start stat(Lifesteal,+0.6%/+1%/+1.5%/+2.4%) +0.6% Hút máu · +0.6% Lifesteal +0.6/1/1.5/2.4 điểm % hút máu trên sát thương trực tiếp (trần 20%; không tính vào trần hồi 2%/s).
ST09 Tầm Với / Reach Roll C/R/E/L ∞ AOE — start stat(Reach,+6%/+10%/+15%/+24%) +6% Tầm đòn · +6% Reach +6/10/15/24% chiều ngang hitbox (cung, hộp, đường; trần +60%).
ST10 Diện Rộng / Breadth Roll C/R/E/L ∞ AOE — start stat(AoeSize,+8%/+13%/+20%/+32%) +8% Vùng ảnh hưởng · +8% Area Size +8/13/20/32% bán kính mọi vùng tròn và vụ nổ (trần +120%).
ST11 Tâm Pháp / Focus Roll C/R/E/L ∞ SKILL — start stat(SkillCdr,+5%/+8%/+12%/+18%) +5% giảm hồi Kỹ Năng · +5% Skill Cooldown Reduction +5/8/12/18 điểm % giảm hồi chiêu Kỹ Năng A/B (trần 50%).
ST12 Nộ Khí / Fury Roll C/R/E/L ∞ OVERDRIVE — start stat(OverdriveGain,+8%/+13%/+20%/+32%) +8% tích Bộc Phá · +8% Overdrive Gain +8/13/20/32% Bộc Phá nhận từ mọi nguồn.
ST13 Săn Đầu Sỏ / Giant Hunter Roll C/R/E/L ∞ BOSS — start stat(BossDmg,+8%/+13%/+20%/+32%); stat(EliteDmg,+8%/+13%/+20%/+32%) +8% sát thương Tinh Anh & Boss · +8% damage to Elites & Bosses +8/13/20/32% sát thương lên Boss và lên Tinh Anh/Thủ Vệ.
ST14 Nguyên Tố Lực / Elemental Power Roll C/R/E/L ∞ STATUS — start stat(StatusDmg,+10%/+16%/+25%/+40%) +10% sát thương nguyên tố · +10% Elemental Damage +10/16/25/40% sát thương trạng thái và nổ nguyên tố (Bỏng, Độc, Chảy Máu, nổ Hồi Âm).

10.2 Phòng Thủ (DEF)

Phần định danh của Deepstair: ba cột — Gạt (DF01, DF05–DF10, DF16), Chặn (DF02, DF11–DF13, cần has:block), Né (DF03, DF14–DF15) — nối với nhau bằng Phản Đòn (DF04). Thẻ không chỉ cộng tỉ lệ mà đổi luật của cảnh diễn (mikiri, reflect, clash_win, heavy_read, snap_guard, counter_chain), nên build phòng thủ nhìn khác hẳn chứ không chỉ "trúng ít hơn". Mọi tỉ lệ vẫn kẹp trần 01 §3.1; hồi máu khi phòng thủ nằm ở SUST (SU08) với hồi nội.

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
DF01 ◆ Mắt Tinh / Keen Eye Thường 3 DEFLECT — start stat(DeflectRate,+5%/+7%/+9%) +5% tỉ lệ Gạt · +5% Deflect chance +5/7/9 điểm % tỉ lệ Gạt (trần 60%; Gạt + Né ≤ 70%).
DF02 ◆ Kiên Thủ / Stalwart Thường 3 BLOCK GUARD has:block start stat(BlockRate,+8%/+11%/+14%); statflat(GuardMax,+10/+15/+20) +8% tỉ lệ Chặn · +10 Khí Thủ · +8% Block chance · +10 Guard +8/11/14 điểm % tỉ lệ Chặn và +10/15/20 Khí Thủ tối đa. Chỉ ra với anh hùng có đòn Chặn.
DF03 ◆ Bước Ma / Ghost Step Thường 3 EVADE — start stat(EvadeRate,+5%/+7%/+9%) +5% tỉ lệ Né · +5% Evade chance +5/7/9 điểm % tỉ lệ Né (trần 50%; Gạt + Né ≤ 70%).
DF04 ◆ Phản Kích / Riposte Hiếm 3 COUNTER — start stat(CounterDmg,+40%/+56%/+72%); trigger(on_counter, meter(od,+2/+3/+4), icd=0.5s) +40% sát thương Phản Đòn · +40% Counter damage +40/56/72% sát thương Phản Đòn (hit lớp K); mỗi Phản Đòn +2/3/4 Bộc Phá (hồi nội 0.5 s).
DF05 Chuỗi Kiếm / Blade Chain Hiếm 3 DEFLECT SPEED — start rule(chain_max,+1/+2/+3); trigger(on_deflect_chain(2), buff(AtkSpeed,+12%/+16%/+20%,3s,1)) +12% tốc đánh khi Gạt liên tiếp · +12% Atk Speed on chained Deflects Trần chuỗi Gạt +1/2/3 bậc (mặc định 5, mỗi bậc +4% Gạt). Khi chuỗi Gạt đạt 2: +12/16/20% tốc đánh 3 s (làm mới, không cộng dồn).
DF06 Dòng Chảy Bất Tận / Endless Flow Sử Thi 3 DEFLECT OVERDRIVE tag:DEFLECT boss20 rule(flow_dur,+1s/+1.5s/+2s); trigger(on_deflect_chain(5), meter(od,+10/+14/+18), icd=6s) +10 Bộc Phá khi vào Dòng Chảy · +10 Overdrive on entering Flow Dòng Chảy kéo dài thêm 1/1.5/2 s; mỗi lần vào Dòng Chảy (chuỗi Gạt 5) nhận +10/14/18 Bộc Phá (hồi nội 6 s).
DF07 Đọc Đòn / Read the Blow Sử Thi 3 DEFLECT POSTURE — boss30 rule(heavy_read); trigger(on_perfect_deflect, posture(20/30/40), icd=0.5s) Gạt Hoàn Hảo dễ hơn, thêm 20 Thế · Easier Perfect Deflects, +20 Posture Đòn nhẹ của địch có 20% bị đọc thành đòn nặng khi roll (Gạt nó = Gạt Hoàn Hảo). Mỗi Gạt Hoàn Hảo gây thêm 20/30/40 sát thương Thế phẳng (hồi nội 0.5 s).
DF08 Thấu Kiếm / Blade Insight Sử Thi 3 DEFLECT CRIT — boss40 rule(mikiri); trigger(on_perfect_deflect, buff(CritRate,+10%/+15%/+20%,2s,1), icd=0.5s) Gạt được đòn đâm · +10% Chí mạng · Deflect thrusts · +10% Crit on Perfect Đòn đâm (không chặn được) có thể bị Gạt và luôn là Gạt Hoàn Hảo. Sau mỗi Gạt Hoàn Hảo: +10/15/20% Chí mạng trong 2 s.
DF09 Gương Kiếm / Mirror Edge Hiếm 3 DEFLECT REFLECT — start rule(reflect); stat(ReflectDmg,+50%/+100%/+150%) Gạt bật đạn về · +50% sát thương · Deflected shots return · +50% dmg Đạn bị Gạt bật ngược về kẻ bắn với sát thương = sát thương đạn × (1 + 50/100/150%).
DF10 Thép Đối Thép / Steel on Steel Sử Thi 3 CLASH POSTURE — boss40 rule(clash_win); trigger(on_clash, posture(15/22/30), icd=0.3s) Thắng mọi Va Kiếm · thêm 15 Thế · Win every Clash · +15 Posture Va Kiếm: anh hùng không bật lùi và đòn vẫn trúng; mục tiêu nhận thêm 15/22/30 sát thương Thế.
DF11 Tường Thép / Iron Wall Hiếm 3 BLOCK GUARD has:block boss10 rule(grab_break); stat(BlockPower,+8%/+11%/+15%); stat(GuardRegen,+25%/+35%/+45%) +25% hồi Khí Thủ · +8% giảm khi Chặn · +25% Guard regen · +8% Block reduction Chặn được đòn túm (×0.5). Chặn giảm thêm 8/11/15 điểm % sát thương (trần 90% nhẹ / 70% nặng); Khí Thủ hồi nhanh hơn 25/35/45%.
DF12 Khiên Phản / Shield Riposte Hiếm 3 BLOCK COUNTER has:block start stat(BlockCounterRate,+10%/+15%/+20%); trigger(on_block, meter(guard,+3/+4/+5), icd=0.5s) +10% Phản Đòn sau Chặn · +10% Counter chance after Block +10/15/20 điểm % xác suất Phản Đòn sau Chặn; mỗi lần Chặn hoàn 3/4/5 Khí Thủ (hồi nội 0.5 s).
DF13 Gai Thủ / Spiked Guard Hiếm 3 BLOCK GUARD POSTURE has:block boss20 stat(Thorns,+25%/+35%/+45%); trigger(on_block, posture(6/9/12), icd=0.3s) +25% Gai · Chặn gây 6 Thế · +25% Thorns · Blocks deal 6 Posture Phản 25/35/45% sát thương thô của đòn cận chiến trúng hoặc bị Chặn; mỗi lần Chặn gây 6/9/12 sát thương Thế lên kẻ đánh.
DF14 Nhảy Phản / Vault Counter Hiếm 3 EVADE COUNTER has:evade_counter boss10 rule(sweep_jump_attack); stat(EvadeCounterRate,+10%/+14%/+18%) +10% Phản Đòn sau Né · +10% Counter chance after Evade +10/14/18 điểm % xác suất Phản Đòn sau Né; Né đòn quét (nhảy qua) luôn nối Phản Đòn Né trên không.
DF15 Dư Ảnh / Afterimage Sử Thi 3 EVADE — boss50 trigger(on_evade, clone(last,40%/55%/70%,0.2s), icd=1.5s) Né để lại bóng đánh 40% sát thương · Evades leave a shade striking 40% Mỗi lần Né để lại một bóng ma lặp lại đòn gần nhất sau 0.2 s với 40/55/70% sát thương (hồi nội 1.5 s; bóng không nhận đòn, không kích hoạt Hồi Âm khác).
DF16 Vô Niệm / No-Mind Huyền Thoại 1 DEFLECT COUNTER cards:DEFLECT>=2 boss90 rule(snap_guard); rule(counter_chain); stat(CounterDmg,+25%) +25% Phản Đòn · Gạt cả khi đang chém · +25% Counter · Deflect even mid-swing Được Gạt/Chặn ngay trong ±3 tick hit-time của chính mình (hệ số ×0.5); Gạt khi đang Phản Đòn nối Phản Đòn tiếp (bỏ hồi nội 1 lần mỗi 3 s); +25% sát thương Phản Đòn.

10.3 Nguyên Tố (ELEM)

6 nguyên tố × 4 vai:

Vai Độ hiếm Mẫu Ghi chú
Lưỡi (phủ) R infuse(X, hit, …) Ô phủ «Lưỡi» độc quyền: một nguyên tố chính mỗi run, Lưỡi mới thay Lưỡi cũ (UI "Thay"). Mở từ start, là xúc tác
Kích hoạt R trigger(<sự kiện phòng thủ>, …) Cửa vào nguyên tố thứ hai, không chiếm ô Lưỡi, không điều kiện. Mỗi nguyên tố gắn một sự kiện: Lửa = Gạt, Băng = Chặn/Gạt, Lôi = Phản Đòn, Độc = Né, Ám = Chí mạng, Quang = Vỡ Thế/Tuyệt Sát
Khuếch đại E cơ chế riêng của trạng thái Cần tag:X: nổ khi chết, trần tầng, lan sét, Đánh Dấu, khiên
Đỉnh cao L khoảnh khắc lớn Cần cards:X>=2; Bộc Phá/Vỡ Thế/Đóng Băng thành cảnh nổ toàn màn

Thiết kế hai cửa vào giúp Cộng Hưởng (§10.8) luôn với tới được mà không ép người chơi bỏ Lưỡi chính.

Id Nguyên tố Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
FI01 ◆ fire Lưỡi Lửa / Flame Edge Hiếm 3 FIRE STATUS — start infuse(fire,hit,8%/12%/16%) Đòn đánh: 8% gây Bỏng · Hits: 8% chance to Burn Mọi hit lộ trình (lớp L/M/H/F) có 8/12/16% gây 1 tầng Bỏng. Chiếm ô phủ «Lưỡi»: một Lưỡi khác sẽ thay thẻ này.
FI02 fire Hỏa Tinh / Spark Flare Hiếm 3 FIRE DEFLECT — boss10 trigger(on_deflect, burst(fire,60%/85%/110%,24), icd=0.5s) Gạt tóe lửa nổ 60% sát thương · Deflects erupt for 60% fire dmg Mỗi lần Gạt: nổ lửa bán kính 24 px tại kẻ tấn công, 60/85/110% ATK + 1 tầng Bỏng (hồi nội 0.5 s).
FI03 fire Thiêu Rụi / Immolate Sử Thi 3 FIRE AOE tag:FIRE boss30 trigger(on_kill, burst(fire,60%/85%/110%,40), cond=tgt:burn, icd=0.2s) Địch Bỏng khi chết nổ 60% sát thương · Burning foes explode for 60% Địch chết khi đang Bỏng phát nổ bán kính 40 px: 60/85/110% ATK + 1 tầng Bỏng cho địch quanh đó.
FI04 fire Tim Hỏa Ngục / Inferno Heart Huyền Thoại 1 FIRE OVERDRIVE cards:FIRE>=2 boss50 rule(cap_burn,+2); stat(StatusDmg,+15%); trigger(on_overdrive, burst(fire,400%,96)) Bộc Phá nổ lửa 400% · Bỏng +2 tầng · Overdrive erupts 400% · Burn +2 stacks Trần Bỏng 3 → 5 tầng; +15% sát thương nguyên tố; mỗi lần Bộc Phá kích hoạt: nổ lửa 96 px quanh anh hùng, 400% ATK + Bỏng.
FR01 ◆ frost Lưỡi Băng / Frost Edge Hiếm 3 FROST STATUS — start infuse(frost,hit,10%/14%/18%) Đòn đánh: 10% gây Lạnh · Hits: 10% chance to Chill Mọi hit lộ trình có 10/14/18% gây 1 tầng Lạnh (3 tầng = Đóng Băng 1.5 s, Boss chỉ chậm). Ô phủ «Lưỡi».
FR02 frost Hàn Thủ / Rime Guard Hiếm 3 FROST BLOCK DEFLECT — boss20 trigger(on_block, status(chill,100%,1/2/3,3s), icd=0.3s); trigger(on_deflect, status(chill,100%,1/2/3,3s), icd=0.3s) Chặn & Gạt gây 1 tầng Lạnh · Block & Deflect apply 1 Chill Mỗi lần Chặn hoặc Gạt: kẻ tấn công nhận 1/2/3 tầng Lạnh (hồi nội 0.3 s mỗi loại).
FR03 frost Băng Giòn / Brittle Ice Sử Thi 3 FROST AOE tag:FROST boss40 trigger(on_kill, burst(frost,80%/110%/140%,48), cond=tgt:frozen, icd=0.2s); rule(shatter,+20%/+30%/+40%) Địch Đóng Băng chết vỡ nổ 80% · Frozen foes shatter for 80% Địch chết khi đang Đóng Băng vỡ nổ 48 px: 80/110/140% ATK + Lạnh; hit nặng phá Đóng Băng thêm +20/30/40% sát thương.
FR04 frost Kỷ Băng Hà / Ice Age Huyền Thoại 1 FROST STATUS cards:FROST>=2 boss70 trigger(on_status(frost), status(freeze,100%,1,1.5s), cond=tgt:chill>=2, icd=3s); trigger(on_kill, burst(frost,150%,56), cond=tgt:frozen, icd=0.2s); stat(StatusDuration,+20%) Vỡ băng 150% · 2 tầng Lạnh là Đóng Băng · Shatter 150% · Freeze at 2 Chill Áp Lạnh lên địch đã có ≥ 2 tầng → Đóng Băng ngay (hồi nội 3 s); địch Đóng Băng chết nổ 56 px 150% ATK + Lạnh; +20% thời lượng trạng thái.
SM01 ◆ storm Lưỡi Sét / Storm Edge Hiếm 3 STORM STATUS — start infuse(storm,hit,5%/6%/6.5%) Đòn đánh: 5% gây Điện Giật · Hits: 5% chance to Shock Mọi hit lộ trình có 5/6/6.5% gây Điện Giật bậc 1/2/3 (+15/20/25% sát thương nhận, 4 s, 25% lan 1 địch). Ô «Lưỡi».
SM02 storm Lôi Phản / Thunder Riposte Hiếm 3 STORM COUNTER — boss20 trigger(on_counter, burst(storm,70%/100%/130%,32), icd=0.8s) Phản Đòn phóng sét 70% sát thương · Counters call 70% lightning Mỗi Phản Đòn gọi sét 32 px tại mục tiêu: 70/100/130% ATK + Điện Giật (hồi nội 0.8 s).
SM03 storm Dây Chuyền Sét / Arc Chain Sử Thi 3 STORM AOE tag:STORM boss40 trigger(on_status(storm), burst(storm,45%/65%/85%,40), icd=0.3s) Điện Giật lan sét 45% sang địch gần · Shock arcs 45% to nearby foes Mỗi lần áp Điện Giật: tia sét nhảy 40 px, 45/65/85% ATK + Điện Giật cho địch xung quanh (dây chuyền tối đa độ sâu 2; hồi nội 0.3 s).
SM04 storm Thiên Lôi / Heaven's Wrath Huyền Thoại 1 STORM POSTURE cards:STORM>=2 boss60 trigger(interval(4s), burst(storm,120%,32)); trigger(on_posture_break, burst(storm,200%,64)) Vỡ Thế gọi sét 200% · sét 120% mỗi 4 s · Breaks call 200% bolts · 120% every 4 s Mỗi 4 s sét đánh mục tiêu hiện tại 120% ATK (32 px); địch Vỡ Thế bị sét lớn 200% ATK (64 px); mọi tia đều gây Điện Giật bậc 3.
VN01 ◆ venom Lưỡi Độc / Venom Edge Hiếm 3 VENOM STATUS — start infuse(venom,hit,15%/22%/30%) Đòn đánh: 15% gây Độc · Hits: 15% chance to Poison Mọi hit lộ trình có 15/22/30% gây 1 tầng Độc (tối đa 10, hẹn giờ riêng 6 s). Ô phủ «Lưỡi».
VN02 venom Nanh Rắn / Viper Step Hiếm 3 VENOM EVADE — boss30 trigger(on_evade, status(venom,100%,3/4/5,6s), icd=0.3s) Né: kẻ đánh nhận 3 tầng Độc · Evades inflict 3 Venom stacks Mỗi lần Né: kẻ tấn công nhận 3/4/5 tầng Độc (hồi nội 0.3 s).
VN03 venom Hoại Tử / Necrosis Sử Thi 3 VENOM STATUS tag:VENOM boss50 rule(cap_venom,+5/+8/+12); stat(StatusDuration,+10%/+15%/+20%) Độc tối đa +5 tầng · Venom stack cap +5 Trần Độc 10 → 15/18/22 tầng; +10/15/20% thời lượng trạng thái.
VN04 venom Dịch Hạch / Plague Lord Huyền Thoại 1 VENOM POSTURE cards:VENOM>=2 boss70 trigger(on_kill, burst(venom,120%,56), cond=tgt:venom>=3, icd=0.2s); trigger(on_status(venom), posture(3), icd=0.2s); stat(StatusDuration,+25%) Chết vì Độc lan 120% · Độc bào mòn Thế · Venom kills spread 120% · erodes Posture Địch có ≥ 3 tầng Độc khi chết nổ 56 px 120% ATK + Độc; mỗi lần áp Độc gây 3 sát thương Thế (hồi nội 0.2 s); +25% thời lượng trạng thái.
SH01 ◆ shadow Lưỡi Bóng / Shadow Edge Hiếm 3 SHADOW STATUS — start infuse(shadow,hit,6%/8%/10%) Đòn đánh: 6% gây Ám Ấn · Hits: 6% chance to Hex Mọi hit lộ trình có 6/8/10% gây 1 tầng Ám Ấn (−8% DEF, +5% sát thương nhận mỗi tầng, tối đa 3). Ô «Lưỡi».
SH02 shadow Dấu Tử / Death Mark Hiếm 3 SHADOW CRIT — boss30 stat(CritRate,+3%/+4%/+5%); trigger(on_crit, status(hex,100%,1,5s), icd=0.5s) Chí mạng gây Ám Ấn · +3% Chí mạng · Crits apply Hex · +3% Crit Chance +3/4/5% Chí mạng; mỗi đòn chí mạng gây 1 tầng Ám Ấn (hồi nội 0.5 s).
SH03 shadow Ám Thực / Umbral Hunger Sử Thi 3 SHADOW CRIT tag:SHADOW boss60 stat(CritDmg,+20%/+30%/+40%); trigger(on_status(shadow), status(marked,100%,1,5s), cond=tgt:hex>=3, icd=1s) +20% sát thương chí mạng · Đánh Dấu địch · +20% Crit Damage · Hex 3 Marks foes +20/30/40% sát thương chí mạng; áp Ám Ấn lên địch đã đủ 3 tầng → Đánh Dấu 5 s (bậc theo cấp thẻ: +20/30/40% sát thương chí mạng lên nó).
SH04 shadow Tử Thần Đêm / Night Reaper Huyền Thoại 1 SHADOW CRIT cards:SHADOW>=2 boss90 stat(CritDmg,+30%); trigger(on_hit, clone(last,60%,0.25s), cond=tgt:hex>=3, icd=1s) Bóng ma lặp đòn 60% lên địch Ám Ấn · A shade repeats 60% on Hexed foes +30% sát thương chí mạng; đánh trúng địch đủ 3 tầng Ám Ấn → bóng ma lặp lại đòn đó sau 0.25 s với 60% sát thương (hồi nội 1 s).
RA01 ◆ radiant Lưỡi Quang / Radiant Edge Hiếm 3 RADIANT STATUS — start infuse(radiant,hit,6%/9%/12%) Đòn đánh: 6% gây Thánh Quang · Hits: 6% chance of Radiance Mọi hit lộ trình có 6/9/12% gây Thánh Quang (hạ địch Thánh Quang hồi 1% Máu; +25% sát thương lên Bất Tử). Ô phủ «Lưỡi».
RA02 radiant Ánh Phán Xét / Judgement Flash Hiếm 3 RADIANT POSTURE EXECUTE — boss10 trigger(on_posture_break, burst(radiant,100%/140%/180%,48)); trigger(on_execution, heal(2%/3%/4%), icd=2s) Vỡ Thế nổ quang 100% · Tuyệt Sát hồi 2% · Breaks flash 100% · Executions heal 2% Địch Vỡ Thế: nổ thánh quang 48 px 100/140/180% ATK + Thánh Quang; mỗi Tuyệt Sát hồi 2/3/4% Máu (hồi nội 2 s).
RA03 radiant Thánh Ấn / Holy Seal Sử Thi 3 RADIANT SUSTAIN SHIELD tag:RADIANT boss20 trigger(on_kill, shield(2%/3%/4%), cond=tgt:radiance, icd=0.3s) Hạ địch Thánh Quang: khiên 2% Máu · Radiant kills grant 2% shield Hạ địch đang Thánh Quang: nhận Khiên 2/3/4% Máu tối đa (pool chung, trần 100%; hồi nội 0.3 s).
RA04 radiant Tâm Bình Minh / Dawnheart Huyền Thoại 1 RADIANT OVERDRIVE SHIELD cards:RADIANT>=2 boss80 stat(HealRecv,+20%); trigger(on_overdrive, burst(radiant,300%,120)); trigger(on_low_hp(0.35), shield(25%), icd=30s) Bộc Phá nổ quang 300% · nguy: khiên 25% · Overdrive flare 300% · 25% panic shield Bộc Phá nổ thánh quang 120 px 300% ATK + Thánh Quang; Máu tụt dưới 35%: Khiên 25% Máu (hồi nội 30 s); +20% lượng hồi nhận.

10.4 Chiến Ý (TRIG)

Thưởng cho khoảnh khắc biên đạo: tung hứng (TG01, TG09), đập xuống/đánh nằm (TG07, TG08), dội tường (TG04), Vỡ Thế (TG02, TG10), Tuyệt Sát (TG03, TG11), hạ hàng loạt (TG12), Phong Độ (TG06, TG13, TG14), Bộc Phá (TG15, TG16). Chỉ dùng route_mod theo loại lộ trình (mọi anh hùng đều có LAUNCH/AIR gốc) nên hợp toàn roster; TG01–TG06 là xúc tác.

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
TG01 ◆ Kẻ Tung Hứng / Juggler Hiếm 3 AIR LAUNCH COMBO — start stat(AirDmg,+12%/+17%/+22%); rule(air_cap,+2/+3/+4) +12% sát thương trên không · +2 hit tung · +12% Air damage · +2 juggle hits +12/17/22% sát thương khi mục tiêu hoặc anh hùng trên không; +2/3/4 hit trên không mỗi lượt tung (trần cứng 24).
TG02 ◆ Phá Thế / Breaker Hiếm 3 POSTURE BREAK — start stat(PostureDmg,+20%/+28%/+36%) +20% sát thương Thế · +20% Posture damage +20/28/36% sát thương Thế từ mọi nguồn (đòn, Gạt, Va Kiếm).
TG03 ◆ Đao Phủ / Executioner Hiếm 3 EXECUTE — start stat(ExecutionDmg,+30%/+42%/+54%); stat(ExecuteThreshold,5%/7%/9%) +30% Tuyệt Sát · kết liễu dưới 5% Máu · +30% Execution · finish foes under 5% HP +30/42/54% sát thương Tuyệt Sát; địch thường (không Boss) dưới 5/7/9% Máu cũng bị Tuyệt Sát (trần 30%).
TG04 ◆ Đập Tường / Wall Crusher Hiếm 3 WALL BREAK — start trigger(on_wall_bounce, burst(phys,100%/140%/180%,24), icd=0.3s); rule(extra_bounce,+1/+1/+2); stat(Knockback,+15%/+20%/+25%) Dội tường nổ 100% sát thương · Wall bounces burst for 100% Địch dội tường: nổ chấn động 24 px 100/140/180% ATK; +1/1/2 lần dội tường/đất mỗi lượt tung; +15/20/25% lực đẩy lùi.
TG05 ◆ Bão Kiếm / Crowd Cleaver Hiếm 3 AOE — start stat(AoeSize,+15%/+21%/+27%); stat(Reach,+8%/+11%/+14%) +15% vùng đòn · +8% tầm đòn · +15% Area · +8% Reach +15/21/27% bán kính vùng và +8/11/14% tầm đòn ngang.
TG06 ◆ Kẻ Trình Diễn / Showman Hiếm 3 STYLE — start stat(StyleGain,+30%/+42%/+54%); trigger(on_style_rank(A), meter(od,+8/+11/+14), icd=10s) +30% điểm Phong Độ · hạng A: +8 Bộc Phá · +30% Style gain · Rank A: +8 Overdrive +30/42/54% điểm Phong Độ; mỗi lần lên hạng A trở lên: +8/11/14 Bộc Phá (hồi nội 10 s).
TG07 Thiên Thạch / Meteor Spike Hiếm 3 AIR OTG — boss10 trigger(on_spike, burst(phys,80%/110%/140%,32), icd=0.3s); rule(otg_cap,+1) Đập xuống nổ 80% quanh mục tiêu · Spikes burst 80% on landing Đòn đập xuống (spike) chạm đất nổ 32 px 80/110/140% ATK; +1 hit đánh nằm.
TG08 Chó Săn Đất / Ground Hound Thường 3 OTG COMBO — start rule(otg_cap,+1/+2/+3); trigger(on_otg, posture(6/8/10), icd=0.2s) Đánh nằm gây 6 Thế · +1 hit · OTG hits deal 6 Posture · +1 hit +1/2/3 hit đánh nằm (OTG); mỗi hit đánh nằm gây thêm 6/8/10 sát thương Thế.
TG09 Gió Nâng / Updraft Sử Thi 3 LAUNCH AIR — boss20 route_mod(type:LAUNCH, lift, +16px/+24px/+32px); route_mod(type:AIR, dmg, +15%/+21%/+27%) Hất cao hơn · +15% combo trên không · Higher launches · +15% Air combo dmg Lộ trình LAUNCH hất cao thêm 16/24/32 px (đủ chỗ cho thêm hit); lộ trình AIR +15/21/27% sát thương.
TG10 Điểm Vỡ / Shatterpoint Sử Thi 3 POSTURE BREAK AOE tag:POSTURE boss30 trigger(on_posture_break, burst(phys,150%/210%/270%,48)); stat(PostureDmg,+10%/+14%/+18%) Vỡ Thế nổ 150% sát thương vùng · Breaks shatter for 150% area dmg Địch Vỡ Thế phát chấn nổ 48 px 150/210/270% ATK; +10/14/18% sát thương Thế.
TG11 Án Tử / Swift Verdict Sử Thi 3 EXECUTE OVERDRIVE tag:EXECUTE boss40 rule(exec_cd,-1s/-1.5s/-2s); rule(exec_range,+16px/+20px/+24px); trigger(on_execution, meter(od,+8/+11/+14)) Tuyệt Sát: +8 Bộc Phá · hồi -1s · Execute: +8 Overdrive, -1s cooldown Hồi Tuyệt Sát −1/1.5/2 s; tầm Tuyệt Sát +16/20/24 px; mỗi Tuyệt Sát +8/11/14 Bộc Phá.
TG12 Gặt Hàng Loạt / Mass Reaper Hiếm 3 AOE ATK — boss70 trigger(on_multikill(3), buff(ATK,+12%/+17%/+22%,5s,1)) +12% Tấn công khi hạ 3 địch một lúc · +12% Attack on triple kills Hạ ≥ 3 địch trong 1 s: +12/17/22% Tấn công trong 5 s (làm mới).
TG13 Đỉnh Cao / Peak Form Sử Thi 3 STYLE ATK tag:STYLE boss50 trigger(on_style_rank(S), buff(ATK,+15%/+21%/+27%,6s,1), icd=10s) +15% Tấn công khi lên hạng S · +15% Attack on reaching Rank S Mỗi lần Phong Độ lên hạng S trở lên: +15/21/27% Tấn công trong 6 s (hồi nội 10 s).
TG14 Vạn Biến / Thousand Forms Sử Thi 3 VARIETY STYLE — boss60 rule(variety_bonus,+3%/+4%/+5%); stat(StyleGain,+10%/+14%/+18%) +3% sát thương mỗi loại combo khác nhau · +3% dmg per distinct combo type +3/4/5% sát thương cho mỗi loại lộ trình khác nhau trong 5 lộ trình gần nhất (tối đa 5 loại → +15/20/25%); +10/14/18% điểm Phong Độ.
TG15 Quá Tải / Overcharge Sử Thi 3 OVERDRIVE SPEED — boss50 stat(OverdriveGain,+15%/+21%/+27%); trigger(on_overdrive, buff(AtkSpeed,+20%/+28%/+36%,8s,1)) +20% tốc đánh sau Bộc Phá · +15% tích · +20% Attack Speed after Overdrive +15/21/27% tích Bộc Phá; mỗi lần Bộc Phá kích hoạt: +20/28/36% tốc đánh trong 8 s.
TG16 Nhịp Liên Hoàn / Combo Rhythm Thường 3 COMBO OVERDRIVE — start statflat(ComboWindow,+0.3s/+0.5s/+0.7s); trigger(on_combo(50), meter(od,+5/+7/+9), icd=4s) +5 Bộc Phá mỗi 50 Combo · Combo lâu đứt · +5 Overdrive every 50 Combo Cửa sổ Combo +0.3/0.5/0.7 s (gốc 2.0, trần 4.0); mỗi mốc 50 Combo (50, 100, 150…) +5/7/9 Bộc Phá.

10.5 Sinh Tồn (SUST)

Sống lâu hơn một cách đều đặn, không bất tử: mọi heal từ trigger có hồi nội và ≤ 2% Máu/s (06 §8.6), Khiên vào pool chung trần 100%, hồi sinh (SU01) tính chung trần FREE_REVIVE_CAP 3 lượt miễn phí/run, chặn chết (SU09) mỗi tầng một lần. Không có Huyền Thoại (06 §2).

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
SU01 Hơi Thở Đèn / Lantern's Breath Sử Thi 3 SUSTAIN REVIVE — boss30 rule(revive,30%/40%/50%) +1 hồi sinh với 30% Máu · +1 revive at 30% HP +1 lượt hồi sinh miễn phí, bật dậy với 30/40/50% Máu (tối đa 3 hồi sinh miễn phí mỗi run, tính cả Cây D07).
SU02 Khiên Đèn / Lantern Ward Hiếm 3 SUSTAIN SHIELD — start trigger(on_wave_start, shield(5%/7%/9%)) Đầu mỗi wave: khiên 5% Máu · Each wave: 5% max-HP shield Đầu mỗi wave nhận Khiên 5/7/9% Máu tối đa (pool chung, trần 100%, mất khi sang tầng).
SU03 Ăn Hồn / Soul Feast Thường 3 SUSTAIN — start trigger(on_kill, heal(0.3%/0.42%/0.54%), icd=0.3s) Hạ địch hồi 0.3% Máu · Kills heal 0.3% HP Mỗi lần hạ địch hồi 0.3/0.42/0.54% Máu tối đa (hồi nội 0.3 s).
SU04 Vỏ Khí Thủ / Guard Shell Hiếm 3 BLOCK GUARD SHIELD has:block boss20 trigger(on_guard_break, shield(12%/17%/22%), icd=8s); statflat(Poise,+20/+30/+40) Vỡ Thủ nhận khiên 12% Máu · Guard Break grants 12% shield Khi bị Vỡ Thủ: Khiên 12/17/22% Máu ngay (hồi nội 8 s); +20/30/40 Poise.
SU05 Tử Thủ / Last Stand Hiếm 3 SUSTAIN GUARD — start trigger(on_low_hp(0.3), buff(DmgReduction,+15%/+21%/+27%,6s,1), icd=20s) Dưới 30% Máu: +15% giảm sát thương · Below 30% HP: +15% damage reduction Máu tụt dưới 30%: +15/21/27 điểm % giảm sát thương trong 6 s (hồi nội 20 s).
SU06 Hồi Phục / Recovery Hiếm 3 SUSTAIN — boss10 stat(Regen,+0.2%/+0.28%/+0.36%) Hồi +0.2% Máu mỗi giây · Regenerate +0.2% HP per second Hồi 0.2/0.28/0.36% Máu tối đa mỗi giây trong tầng (trần Regen 2%/s).
SU07 Băng Bó / Bandage Thường 3 SUSTAIN — start economy(descent_heal,+6%/+8%/+10%) Xuống thang hồi thêm +6% Máu · Descent heals +6% more HP Mỗi lần đi xuống cầu thang hồi thêm 6/8/10% Máu (gốc 8%).
SU08 Lấy Hơi / Second Breath Hiếm 3 SUSTAIN DEFLECT EVADE — boss40 trigger(on_perfect_evade, heal(3%/4%/5%), icd=6s); trigger(on_perfect_deflect, heal(1.5%/2%/2.5%), icd=1.5s) Né Hoàn Hảo hồi 3% · Gạt Hoàn Hảo 1.5% · Perfect Evade heals 3% · Deflect 1.5% Né Hoàn Hảo hồi 3/4/5% Máu (hồi nội 6 s); Gạt Hoàn Hảo hồi 1.5/2/2.5% Máu (hồi nội 1.5 s).
SU09 Bất Khuất / Unbreakable Sử Thi 1 SUSTAIN REVIVE — boss50 rule(death_ward,1) Mỗi tầng 1 lần: đòn chí tử để lại 1 Máu · Once per floor: survive a lethal hit Mỗi tầng một lần: đòn đáng lẽ gây gục để lại 1 Máu và bất tử 1.5 s (dùng trước Cây D09).
SU10 Kẻ Sống Sót / Survivor Thường 3 SUSTAIN — start trigger(on_floor_start, buff(MaxHP,+1%/+1.4%/+1.8%,run,30)) +1% Máu tối đa mỗi tầng vượt qua · +1% Max HP per floor cleared Đầu mỗi tầng sau khi nhặt: +1/1.4/1.8% Máu tối đa tới hết run (tối đa 30 lần).

10.6 Kinh Tế (ECON)

Đổi một lượt chọn lấy tài nguyên (Than Hồng mua ở Chiếu Nghỉ, Vàng/Tro Hồn mang về meta, Đổi thẻ, May Mắn). Không tăng sức mạnh trực tiếp trừ EC08 Tích Trữ (cầu nối Than Hồng → ATK). Trọng số ×0.5 sau B50 (06 §4.4). Tổng Vàng từ thẻ ở cấp tối đa = +75% (EC05 35% + PA06 40%) — dưới trần +200%.

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
EC01 Thu Than / Ember Collector Thường 3 ECONOMY — start economy(ember_gain,+25%/+40%/+60%) +25% Than Hồng nhận được · +25% Embers gained +25/40/60% Than Hồng rơi trong run.
EC02 Túi Than / Ember Pouch Thường 3 ECONOMY — start economy(embers,+80/+120/+160) Nhận ngay +80 Than Hồng · Gain +80 Embers now Nhận ngay 80/120/160 Than Hồng mỗi lần chọn hoặc nâng cấp thẻ này.
EC03 Mặc Cả / Haggler Thường 3 ECONOMY — boss10 economy(shop_discount,15%/25%/35%) Chiếu Nghỉ giảm giá 15% · 15% off Landing prices Giá Thương Nhân / Chiếu Nghỉ / Cổng Boss giảm 15/25/35% (cộng với Cây D05, tổng trần 60%).
EC04 Mắt Mới / Fresh Eyes Hiếm 3 ECONOMY — start economy(reroll,+1/+2/+3) +1 lượt Đổi thẻ · +1 Rerolls +1/2/3 lượt Đổi thẻ trong run (nâng cấp cộng phần chênh lệch).
EC05 Tiền Thưởng / Bounty Hiếm 3 ECONOMY — boss30 economy(gold,+15%/+25%/+35%); trigger(on_kill, ember(4/6/8), cond=tgt:elite, icd=0.2s) +15% Vàng cuối run · Tinh Anh rơi Than · +15% end-run Gold · Elites drop Embers +15/25/35% Vàng ở Kết Quả; hạ Tinh Anh/Thủ Vệ rơi thêm 4/6/8 Than Hồng.
EC06 Học Giả Tro / Ash Scholar Thường 3 ECONOMY — boss80 economy(ash,+15%/+25%/+40%) +15% Tro Hồn cuối run · +15% Soul Ash at run end +15/25/40% Tro Hồn ở Kết Quả.
EC07 Sao May / Lucky Star Hiếm 3 ECONOMY — boss70 economy(luck,+2/+3/+5) +2 May Mắn: dễ ra thẻ hiếm · +2 Luck: rarer Echoes +2/3/5 May Mắn (tăng tỉ lệ thẻ Sử Thi/Huyền Thoại, 06 §4.3; trần Luck 30).
EC08 Tích Trữ / Hoard Sử Thi 3 ECONOMY ATK — boss50 rule(hoard,+2%/+3%/+4%) +2% Tấn công mỗi 100 Than Hồng giữ · +2% Attack per 100 Embers held +2/3/4% Tấn công cho mỗi 100 Than Hồng đang giữ (tối đa 8 mốc → +16/24/32%).

10.7 Khế Ước (PACT)

Mở bằng Cây Đèn Hồn E09, tối đa 2/run, khung blood. Lợi ích ngang Huyền Thoại, cái giá hiện chữ đỏ (curse) và kéo dài tới hết run. Auto-Pick chỉ chọn ở preset "Liều Lĩnh". PA04 chỉ ra khi đã có tag DEFLECT (tránh bẫy cho anh hùng Né).

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
PA01 Pha Lê / Glass Cannon Sử Thi 1 PACT ATK — tree:E09 stat(DmgBonus,+50%); curse(MaxHP,-30%) +50% sát thương · -30% Máu tối đa · +50% damage · -30% Max HP +50% sát thương (bucket DmgBonus); Máu tối đa −30%.
PA02 Huyết Khế / Blood Pact Sử Thi 1 PACT SPEED — tree:E09 stat(AtkSpeed,+30%); curse(Regen,-0.5%) +30% tốc đánh · mất 0.5% Máu mỗi giây · +30% Atk Speed · lose 0.5% HP/s +30% tốc đánh; trong giao chiến mất 0.5% Máu/s (không tự gây gục — dừng ở 1 Máu).
PA03 Cuồng Huyết / Berserker Sử Thi 1 PACT ATK — tree:E09 rule(berserk,+2%); curse(HealRecv,-50%) +2% sát thương/1% Máu mất · hồi -50% · +2% dmg per 1% HP lost · -50% healing +2% sát thương cho mỗi 1% Máu đã mất (tối đa +80%); lượng hồi nhận −50%.
PA04 Thề Không Lùi / No Retreat Oath Sử Thi 1 PACT DEFLECT COUNTER tag:DEFLECT tree:E09 stat(DeflectRate,+15%); stat(CounterDmg,+50%); curse(BlockRate,-100%); curse(EvadeRate,-100%) +50% Phản Đòn · +15% Gạt · mất Chặn & Né · +50% Counter · +15% Deflect · no Evade +15 điểm % Gạt, +50% sát thương Phản Đòn; tỉ lệ Chặn và Né về 0 tới hết run.
PA05 Đèn Tắt / Snuffed Lantern Sử Thi 1 PACT ATK — tree:E09 stat(ATK,+45%); curse(HealRecv,-100%) +45% Tấn công · không thể hồi máu · +45% Attack · cannot heal +45% Tấn công; mọi hồi máu (kể cả xuống thang, Hút Máu) = 0. Khiên và hồi sinh vẫn hoạt động.
PA06 Tham Lam / Greed Sử Thi 1 PACT ECONOMY — tree:E09 economy(gold,+40%); economy(ember_gain,+60%); curse(DmgReduction,-20%) +60% Than Hồng · +40% Vàng · thủ kém · +60% Embers · +40% Gold · take more dmg +60% Than Hồng, +40% Vàng ở Kết Quả; giảm sát thương nhận −20 điểm % (nhận thêm ~20% sát thương).

10.8 Cộng Hưởng (RESO)

Huyền Thoại lai hai nguyên tố, tối đa 2/run, trọng số offer 12, cần tag của cả hai nguyên tố. 4 thẻ mở bằng Boss B60/B70, 4 thẻ mở rộng bằng Cây E08 Vang Vọng. Mỗi nguyên tố góp mặt ở ≥ 2 Cộng Hưởng (Lửa 4, Băng 3, Lôi 3, Độc 2, Ám 2, Quang 2). Phản ứng chạy qua on_status + cond=tgt:<trạng thái> nên bị giới hạn bởi độ sâu kích hoạt 2.

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
RS01 Hơi Nước / Steam Burst Huyền Thoại 1 FIRE FROST STATUS tag:FIRE&tag:FROST boss60 trigger(on_status(fire), burst(frost,150%,40), cond=tgt:chill, icd=3s); trigger(on_status(frost), burst(fire,150%,40), cond=tgt:burn, icd=3s) Bỏng gặp Lạnh: nổ hơi nước 150% · Burn meets Chill: 150% steam blast Áp Bỏng lên địch đang Lạnh (hoặc Lạnh lên địch đang Bỏng): nổ hơi nước 40 px 150% ATK mang nguyên tố còn lại (mỗi chiều hồi nội 3 s).
RS02 Plasma / Plasma Huyền Thoại 1 FIRE STORM STATUS tag:FIRE&tag:STORM boss60 trigger(on_status(storm), burst(fire,150%,40), cond=tgt:burn, icd=2s); stat(StatusDmg,+15%) Giật điện địch Bỏng: nổ plasma 150% · Shocking burning foes: 150% plasma Áp Điện Giật lên địch đang Bỏng: nổ plasma 40 px 150% ATK + Bỏng (hồi nội 2 s); +15% sát thương nguyên tố.
RS03 Khói Độc / Toxic Smoke Huyền Thoại 1 FIRE VENOM STATUS tag:FIRE&tag:VENOM tree:E08 trigger(on_status(fire), status(venom,100%,2,6s), icd=0.2s); stat(StatusDuration,+20%) Bỏng kèm 2 tầng Độc · Burn also applies 2 Venom Mỗi lần áp Bỏng thêm 2 tầng Độc (hồi nội 0.2 s); +20% thời lượng trạng thái.
RS04 Bão Tuyết / Blizzard Huyền Thoại 1 FROST STORM STATUS tag:FROST&tag:STORM tree:E08 trigger(on_status(storm), status(chill,100%,1,3s), icd=0.2s); trigger(on_hit, burst(storm,100%,32), cond=tgt:frozen, icd=1s) Sét gây Lạnh · băng nổ sét 100% · Shock chills · frozen foes spark 100% Mỗi lần áp Điện Giật thêm 1 tầng Lạnh; đánh trúng địch Đóng Băng nổ sét 32 px 100% ATK (hồi nội 1 s).
RS05 Nhật Thực / Eclipse Huyền Thoại 1 SHADOW RADIANT STATUS tag:SHADOW&tag:RADIANT boss70 trigger(on_kill, burst(radiant,150%,48), cond=tgt:hex, icd=0.5s); trigger(on_status(radiant), status(hex,100%,1,5s), icd=0.2s) Thánh Quang gây Ám Ấn · hạ địch nổ 150% · Radiance Hexes · Hexed kills flare 150% Áp Thánh Quang kèm 1 tầng Ám Ấn; địch Ám Ấn chết nổ nhật thực 48 px 150% ATK + Thánh Quang (hồi nội 0.5 s).
RS06 Độc Thần Kinh / Neurotoxin Huyền Thoại 1 STORM VENOM STATUS tag:STORM&tag:VENOM boss70 trigger(on_status(storm), status(venom,100%,3,6s), icd=0.2s); trigger(on_status(storm), status(stun,100%,1,0.4s), cond=tgt:venom>=5, icd=2s) Sét gây 3 tầng Độc và choáng · Shock adds 3 Venom and stuns Mỗi lần áp Điện Giật thêm 3 tầng Độc; nếu mục tiêu đã có ≥ 5 tầng Độc: choáng 0.4 s (hồi nội 2 s; Boss quy đổi Thế).
RS07 Hắc Hỏa / Black Flame Huyền Thoại 1 FIRE SHADOW STATUS tag:FIRE&tag:SHADOW tree:E08 trigger(on_crit, status(burn,100%,1,3s), icd=0.2s); trigger(on_status(fire), status(hex,50%,1,5s), icd=0.2s) Chí mạng gây Bỏng · Bỏng 50% gây Ám Ấn · Crits Burn · Burn may Hex 50% Mỗi đòn chí mạng gây 1 tầng Bỏng; mỗi lần áp Bỏng có 50% gây 1 tầng Ám Ấn (hồi nội 0.2 s mỗi loại).
RS08 Sương Thánh / Holy Rime Huyền Thoại 1 FROST RADIANT STATUS tag:FROST&tag:RADIANT tree:E08 trigger(on_status(frost), status(radiance,100%,1,4s), icd=0.2s); trigger(on_hit, burst(radiant,120%,40), cond=tgt:frozen, icd=1.5s) Lạnh kèm Thánh Quang · băng nổ 120% · Chill adds Radiance · frozen flare 120% Áp Lạnh kèm Thánh Quang; đánh trúng địch Đóng Băng nổ thánh quang 40 px 120% ATK (hồi nội 1.5 s).

10.9 Hệ thống

Id Tên (VI / EN) Hiếm Cấp Tag Điều kiện Mở Hiệu ứng (Echo DSL) Dòng ngắn VI · EN (Lv1) Mô tả đầy đủ
ECHO00 Than Hồng Tinh Khiết / Pure Ember Thường ∞ — start economy(embers,+50); economy(heal,+10%) +50 Than Hồng · hồi 10% Máu · +50 Embers · heal 10% HP Chỉ xuất hiện khi pool cạn (06 §4.2). Nhận ngay 50 Than Hồng và hồi 10% Máu (cùng handler với Bỏ qua); không tính vào giới hạn thẻ.

10.10 Lịch mở khóa Hồi Âm chung

Run đầu có 44 thẻ chung (14 STAT; đủ 22 xúc tác gồm 6 Lưỡi; phòng thủ, sinh tồn, kinh tế cơ bản; ECHO00). Mỗi Boss lần đầu mở 5–7 thẻ (kích hoạt nguyên tố B10–B30, khuếch đại B20–B60, Huyền Thoại nguyên tố & Cộng Hưởng từ B50); B80/B90 chỉ mở 2 thẻ mỗi Boss (Huyền Thoại cuối + Học Giả Tro). Cây Đèn Hồn mở 10 thẻ (E08 4 Cộng Hưởng, E09 6 Khế Ước). Màn "Hồi Âm mới" ở Kết Quả liệt kê đúng danh sách cột Id.

Nguồn Mở khi Số thẻ Id
start Có sẵn 44 ST01, ST02, ST03, ST04, ST05, ST06, ST07, ST08, ST09, ST10, ST11, ST12, ST13, ST14, DF01, DF02, DF03, DF04, DF05, DF09, DF12, FI01, FR01, SM01, VN01, SH01, RA01, TG01, TG02, TG03, TG04, TG05, TG06, TG08, TG16, SU02, SU03, SU05, SU07, SU10, EC01, EC02, EC04, ECHO00
boss10 BS01 Gorrak 7 DF11, DF14, FI02, RA02, TG07, SU06, EC03
boss20 BS02 Valcor 7 DF06, DF13, FR02, SM02, RA03, TG09, SU04
boss30 BS03 Mẹ Bào Tử 7 DF07, FI03, VN02, SH02, TG10, SU01, EC05
boss40 BS04 Nereth 6 DF08, DF10, FR03, SM03, TG11, SU08
boss50 BS05 Brakka 7 DF15, FI04, VN03, TG13, TG15, SU09, EC08
boss60 BS06 Song Tử Lăng Kính 5 SM04, SH03, TG14, RS01, RS02
boss70 BS07 Morvane 6 FR04, VN04, TG12, EC07, RS05, RS06
boss80 BS08 Hàn Long Skarn 2 RA04, EC06
boss90 BS09 Bóng Gương 2 DF16, SH04
tree:E08 Cây Đèn Hồn E08 Vang Vọng 4 RS03, RS04, RS07, RS08
tree:E09 Cây Đèn Hồn E09 Khế Ước Máu 6 PA01, PA02, PA03, PA04, PA05, PA06
Tổng 103

11Ngân sách sức mạnh

  • Mỗi lần chọn: C ≈ +5% · R ≈ +8% · E ≈ +12% · L ≈ +20% sức mạnh hiệu dụng; EVO/RESO/ART ≈ +25–35% khi đúng build; mỗi cấp ≈ +40% giá trị Lv1.
  • Hồi Âm Combo: giá trị = (DPS factor lộ trình − DPS factor trung bình Cây Combo hiện có) × tỉ lệ được chọn kỳ vọng + giá trị tình huống (CROWD, BREAK). Lộ trình Hồi Âm có DPS factor cao hơn gốc 5–25% theo độ hiếm.
  • Phòng thủ: +1 điểm % Gạt ≈ +1.4% sức sống hiệu dụng (vì Gạt còn gây Thế + Phản Đòn); +1% Né ≈ +1.1%; +1% Chặn ≈ +0.6%.
  • Kiểm tra bằng autosim headless (13 §10) + balance_sim.py (08).

11.1 Phương pháp ước lượng (Hồi Âm chung)

  1. Mốc tham chiếu (REF, ghi dưới bảng): một anh hùng chung chung ở B30 với ~15 thẻ. Mọi giá trị là % sức mạnh hiệu dụng tăng thêm khi nhặt thẻ so với REF.
  2. Tấn công → % DPS: ΔDPS / DPS_REF. Nổ/trạng thái quy ra ATK/s = tần suất sự kiện × %ATK × số mục tiêu trung bình 1.3; DoT tính tầng ổn định (Bỏng min(3, λ·3), Độc min(10, λ·6), λ = lượt áp/s); Điện Giật/Ám Ấn tính theo thời gian phủ × % sát thương nhận thêm. Thẻ Bộc Phá quy đổi qua tỉ trọng Tuyệt Kỹ 6% DPS và chu kỳ 40 s.
  3. Phòng thủ / sinh tồn → % sức sống: tỉ lệ phòng thủ dùng hệ số 06 §11 (Gạt 1.4, Né 1.1, Chặn 0.6 mỗi điểm); Khiên/hồi quy ra % Máu tối đa nhận được mỗi tầng (55 s, 3 wave). Sức sống đổi ra sức mạnh với hệ số 0.7 (sống lâu hơn chỉ thành tiến độ khi đủ sát thương).
  4. Thẻ điều kiện build (crit, trên không, dội tường, Phản Đòn) có thêm cột "Đúng build" với bối cảnh ghi rõ; đạt nếu một trong hai cột trong ±35% mục tiêu. Huyền Thoại nguyên tố đo đúng build 20–35%, Cộng Hưởng 25–35%; Khế Ước đo ròng (lợi × cái giá) trong dải E → L (12–24%).
  5. Không đo: ECON (tài nguyên, đo ở 08 balance_sim.py), quy tắc thuần cảnh diễn (mikiri, reflect, snap_guard…), hồi sinh/chặn chết (đo bằng tỉ lệ sống của autosim).
  6. Hiệu chỉnh: bảng sinh từ chính effect trong echoes_shared.py (đổi số → bảng đổi theo). Autosim 13 §10 đo giá trị thực từng thẻ (A/B: có/không thẻ, 200 run/anh hùng, B1–B50); thẻ lệch > 35% mục tiêu ở ≥ 3 anh hùng thì chỉnh số, ghi [DERIVED].
Id Tên Hiếm Mô hình Lv1 / C Lv2 / R Lv3 / E — / L Mục tiêu (06 §11) Lệch Lv1 Đúng build (Lv1) Kết luận
ST01 Sức Mạnh Roll C/R/E/L ΔATK 6.0% 10.0% 15.0% 24.0% 5 / 8 / 12 / 20 +20% — ✓
ST02 Sinh Lực Roll C/R/E/L ΔMáu × 0.7 5.6% 9.1% 14.0% 22.4% 5 / 8 / 12 / 20 +12% — ✓
ST03 Thần Tốc Roll C/R/E/L Δtốc × 82% DPS chịu tốc 4.1% 6.6% 9.8% 14.8% 5 / 8 / 12 / 20 -18% — ✓
ST04 Chuẩn Xác Roll C/R/E/L Δc·(CD−1)/(1+c·(CD−1)) 3.6% 5.7% 8.6% 14.3% 5 / 8 / 12 / 20 -29% 4.5% (Chí mạng 35% × 230%) ✓
ST05 Hung Bạo Roll C/R/E/L c·ΔCD/(1+c·(CD−1)) 2.0% 3.3% 5.1% 8.0% 5 / 8 / 12 / 20 -60% 4.3% (Chí mạng 40% × 200%) ✓ trong build
ST06 Liên Hoàn Roll C/R/E/L Δ × Combo/10 × 82% 4.9% 7.9% 12.5% 19.7% 5 / 8 / 12 / 20 -2% 9.8% (Combo trung bình 80) ✓
DF01 Mắt Tinh Thường Δđiểm × 1.4 (06 §11) × 0.7 4.9% 6.9% 8.8% — 5 / 7 / 9 -2% — ✓
DF03 Bước Ma Thường Δđiểm × 1.1 × 0.7 3.8% 5.4% 6.9% — 5 / 7 / 9 -23% — ✓
DF02 Kiên Thủ Thường (Δ×0.6 + Khí Thủ×0.05) × 0.7 3.7% 5.1% 6.6% — 5 / 7 / 9 -26% — ✓
DF04 Phản Kích Hiếm Δ × tỉ trọng Phản Đòn + Bộc Phá 5.9% 8.3% 10.8% — 8 / 11.2 / 14.4 -27% 11.9% (Kaito: Phản Đòn 25% DPS, 0.4/s) ✓
FI01 Lưỡi Lửa Hiếm Bỏng: min(3, 4·p·3) × 20% ATK/s × 1.3 8.3% 12.5% 16.6% — 8 / 11.2 / 14.4 +4% — ✓
FI02 Hỏa Tinh Hiếm Gạt/s × (nổ + 1 tầng Bỏng) 8.1% 10.0% 11.9% — 8 / 11.2 / 14.4 +1% 16.6% (Kaito Gạt 45%) ✓
SM01 Lưỡi Sét Hiếm thời gian Điện Giật × bậc (15/20/25%) × 1.1 lan 9.2% 13.8% 18.1% — 8 / 11.2 / 14.4 +15% — ✓
VN01 Lưỡi Độc Hiếm Độc: min(10, 4·p·6) × 5% ATK/s × 1.3 7.8% 11.4% 15.6% — 8 / 11.2 / 14.4 -3% — ✓
SH01 Lưỡi Bóng Hiếm tầng Ám Ấn × (5% + phá DEF ≈ 1%) 7.2% 9.6% 12.0% — 8 / 11.2 / 14.4 -10% — ✓
TG02 Phá Thế Hiếm ΔThế × 0.4 (Vỡ Thế +50% + Tuyệt Sát sớm) 8.0% 11.2% 14.4% — 8 / 11.2 / 14.4 +0% — ✓
TG03 Đao Phủ Hiếm ΔTuyệt Sát × 5% + ngưỡng × 1.05 6.8% 9.5% 12.2% — 8 / 11.2 / 14.4 -16% — ✓
TG04 Đập Tường Hiếm dội/s × nổ × 1.3 5.2% 7.3% 12.5% — 8 / 11.2 / 14.4 -35% 16.2% (Rook: 0.25 dội tường/s) ✓
TG01 Kẻ Tung Hứng Hiếm (ΔAirDmg + 2.5%/hit trần) × tỉ trọng trên không 3.4% 4.9% 6.4% — 8 / 11.2 / 14.4 -57% 7.7% (Lyra/Vex: 45% sát thương trên không) ✓ trong build
TG05 Bão Kiếm Hiếm ΔAoE × 0.25 + ΔTầm × 0.3 6.2% 8.6% 10.9% — 8 / 11.2 / 14.4 -23% — ✓
SU02 Khiên Đèn Hiếm Khiên × 3 wave × 0.7 10.5% 14.7% 18.9% — 8 / 11.2 / 14.4 +31% — ✓
SU03 Ăn Hồn Thường hồi × hạ/tầng × 0.7 4.0% 5.7% 7.3% — 5 / 7 / 9 -19% — ✓
SU06 Hồi Phục Hiếm Regen × 55 s × 0.7 7.7% 10.8% 13.9% — 8 / 11.2 / 14.4 -4% — ✓
SU07 Băng Bó Thường Δhồi xuống thang × 0.7 4.2% 5.6% 7.0% — 5 / 7 / 9 -16% — ✓
FI04 Tim Hỏa Ngục Huyền Thoại trần Bỏng +2 + 15% nguyên tố + nổ Bộc Phá 6.3% — — — 20 -69% 34.0% (Hỏa đủ bộ: 1.6 lần áp Bỏng/s, +50% sát thương nguyên tố) ✓ đúng build
RS02 Plasma Huyền Thoại Giật lên địch Bỏng/s × 150% × 1.3 10.7% — — — 20 -47% 38.5% (Lửa + Sét Lv3: nổ đủ nhịp 2 s) ✓ đúng build
PA01 Pha Lê Sử Thi (1 + 50%) × (1 − 30% × 0.7) − 1 18.5% — — — 12 +54% — ✓ Khế Ước (E→L, có giá)

Giả định: Mốc tham chiếu B30, ~15 thẻ: DPS anh hùng ≈ 3.0 ATK/s (lộ trình 70%, Phản Đòn 12%, Kỹ Năng 12%, Tuyệt Kỹ 6%); 4 hit/s lên mục tiêu chính; Chí mạng 15% × 180%; Combo trung bình 40; 1 đòn địch/s (80% gạt được); Gạt 22% · Chặn 12% · Né 14%; 0.35 hạ địch/s; 0.12 Vỡ Thế/s; 0.10 Tuyệt Sát/s; 0.22 Phản Đòn/s; tầng 55 s, 3 wave; một chu kỳ Bộc Phá 40 s; vụ nổ trúng trung bình 1.3 mục tiêu; 1% sức sống ≈ 0.7% sức mạnh; Khiên/hồi quy ra % Máu tối đa mỗi tầng. Mục tiêu: C 5% · R 8% · E 12% · L 20%, mỗi cấp +40% giá trị Lv1; RESO/Huyền Thoại nguyên tố đo đúng build (25–35% / 20–35%). ✓ = |lệch| ≤ 35%; ⚠ sim = chờ autosim (13 §10) chỉnh.

12Edge cases

# Tình huống Xử lý
K1 Pool riêng cạn ở run dài Ô A lấy pool chung; HUD không báo lỗi
K2 Nhặt Tiến Hóa khi lộ trình gốc đang chạy Áp từ tầng kế (như mọi thẻ)
K3 Bí Kỹ thay Kỹ Năng A khi đã có Bí Kỹ A Thay thế; thẻ cũ trả pool, UI ghi "Thay"
K4 route_mod chọn lộ trình chưa sở hữu Lưu và áp khi lộ trình được thêm
K5 Thẻ bị xóa khỏi dữ liệu (cập nhật) Gỡ khỏi build, bù 50 Than Hồng/thẻ
K6 Đổi thẻ khi chỉ còn ECHO00 Nút Đổi thẻ xám
K7 trigger effect tự kích hoạt chính nó Chặn bằng độ sâu 2 + cờ "đang xử lý" theo thẻ
K8 Hai infuse khác nguyên tố cùng selector Thẻ mới thay thẻ cũ (UI "Thay")
K9 Anh hùng chưa có lộ trình AIR nhưng nhặt rule(air_cap,+4) Hợp lệ; tag ghi chú "cần lộ trình trên không" trên thẻ (prereq mềm, trọng số ×0.3)
K10 Auto-Rerun + FTUE FTUE luôn tay; Auto-Pick không áp FTUE

13QA

  • [ ] Cùng seed + cùng lựa chọn → cùng chuỗi lượt chọn (1,000 seed).
  • [ ] Ô A luôn là thẻ riêng khi pool riêng còn; ô B luôn chung.
  • [ ] Pity: lượt thứ 6 không Epic+ có ô A ≥ E.
  • [ ] Tiến Hóa chiếm ô A tới khi chọn/Loại bỏ.
  • [ ] Lộ trình mới ra mắt ở lượt hợp lệ đầu tiên tầng kế (log Đạo Diễn).
  • [ ] Mọi effect trong CSV parse được bằng EchoDslParser (validator CI) và mọi ROUTE_ID/MOVE_ID tham chiếu tồn tại.
  • [ ] Trần hồi 2%/s, độ sâu kích hoạt 2, ICD mặc định đúng.
  • [ ] Dòng ngắn ≤ 40 ký tự, không chứa id/thuật ngữ nội bộ (loc_lint.py).