0Cách đọc
| Mục | Nội dung | File cấu hình |
|---|---|---|
| §2 | Công thức HP/ATK/DEF/Thế/Poise/Than Hồng, hook Bậc Kinh Hoàng | EnemyConfig.csv |
| §3 | 20 loại địch EN01–EN20: chỉ số, cờ phòng thủ, miễn nhiễm, tag |
Enemies.csv |
| §4 | Đòn địch dạng dữ liệu, luật thời gian, đạn PJxx, trạng thái lên anh hùng |
EnemyAttacks.csv, EnemyProjectiles.csv |
| §5 | EnemyBrain: state machine, token, vòng vây, chọn đòn, luật đặc biệt | — |
| §6 | Tinh Anh & 10 affix AF01–AF10 |
EnemyAffixes.csv |
| §7 | Trọng số spawn theo Địa Tầng (05 dùng) | StrataEnemyWeights.csv |
| §8 | 10 Thủ Vệ WD01–WD10 |
Wardens.csv |
| §9 | 10 Boss BS01–BS10: pha, đòn, khắc chế, Boss intel, mở khóa |
Bosses.csv, BossPhases.csv, BossIntel.csv |
| §10 | Pixel art & animation từng địch | EnemyArt.csv |
| §11–§14 | Edge case, QA, cấu hình, handoff | — |
Quy ước: khoảng cách px nghệ thuật, thời gian giây game (CombatClock, chịu tốc độ x1–x3 và hit-stop), hệ số đòn ×ATK của chính kẻ đánh. Tag số: [ASSUMED] khởi điểm chỉnh bằng CSV/Remote Config; [DERIVED] tính từ công thức; [BENCHMARK] thị trường. Mặc định mọi số trong tài liệu này là [ASSUMED] trừ khi ghi khác.
| Hạng mục | Số lượng |
|---|---|
| Loại địch | 20 |
| Đòn lính (EnemyAttacks, owner EN) | 52 |
| Đòn Thủ Vệ | 42 |
| Đòn Boss | 76 |
| Đạn | 25 |
| Affix | 10 |
| Thủ Vệ | 10 |
| Boss | 10 |
| Pha Boss | 30 |
1Mục tiêu thiết kế
- Mỗi loại địch đặt ra một câu hỏi phòng thủ hoặc một câu hỏi Lộ Trình (bảng dưới). Vì chiến đấu tự động (INV-01), "câu trả lời" là build: tỉ lệ Gạt/Chặn/Né, loại lộ trình trong Cây Combo, Hồi Âm nguyên tố. Người chơi đọc được câu hỏi qua báo hiệu và qua Boss intel.
- Mọi đòn là dữ liệu (
EnemyAttacks.csv) có báo hiệu tối thiểu theo 01 §11.3; validator chặn build nếu vi phạm (P1, P5). - Độ sâu đến từ phối hợp, không từ số loại: mỗi Địa Tầng thêm 1–5 loại mới, trộn với loại cũ theo trọng số (§7), Tinh Anh mang 1→3 affix (§6).
- Thủ Vệ = bài kiểm tra giữa Địa Tầng; Boss = bài kiểm tra build có
counter_tags, Boss intel ở Cổng Boss và một cửa sổ phạt nhìn thấy được. - Kẻ địch không bao giờ "ăn gian" phòng thủ: không có hệ số ẩn lên tỉ lệ Gạt/Chặn/Né của anh hùng (INV-06). Mọi áp lực đến từ loại đòn (light → thrust…), số lượng, thời điểm và phòng thủ của chính địch (
guard_front,enemy_deflect).
| Loại | Câu hỏi đặt ra | Câu trả lời của build |
|---|---|---|
| EN01 Hồn Rỗng | Dọn đám đông nhanh | Lộ trình CROWD, nhịp combo |
| EN02 Giáo Binh Xương | Đòn đâm không đỡ được | Né (thrust ×0 Gạt/Chặn), quy tắc mikiri |
| EN03 / EN12 / EN13 | Áp lực tầm xa | Gạt đạn, reflect, lộ trình GAP |
| EN04 Lính Khiên Gỉ | Thủ mặt trước | Lộ trình BREAK, hit gb, đánh sau lưng |
| EN05 Quỷ Bom | Vùng nổ bất ngờ | Tránh Vùng tự động, hạ sớm |
| EN06 Đàn Dơi | Mục tiêu nhỏ trên cao | AIR, AoE, hitbox cao |
| EN07 / EN14 | Giáp siêu cứng, thân to | Gạt Hoàn Hảo đòn nặng, BREAK, Phá Giáp |
| EN08 / EN19 | Kẻ địch biết Gạt | Đòn nặng/gb, Va Kiếm, Phản Đòn |
| EN09 / EN18 | Tấn công sau lưng, quét/đâm | Né, Phản Đòn Né trên không |
| EN10 | Hạ một sinh hai | AoE, nổ nguyên tố |
| EN11 / EN17 | Trạng thái tích dần (Độc, Lạnh) | Sinh Tồn, tốc độ, hạ ưu tiên |
| EN15 | Phản xạ đạn | Cận chiến BREAK, đánh sau lưng |
| EN16 | Hồi máu đồng minh | Ưu tiên mục tiêu (01 §10.2), GAP |
| EN20 | Rủi ro ở Chiếu Nghỉ | Quyết định của người chơi (05 LD04) |
2Công thức chỉ số
2.1 Lính & Tinh Anh
HP(type, f) = GRUNT_HP0 × HP_GROWTH^(f−1) × hp_mult(type) × [Tinh Anh: ELITE_HP_MULT] × dreadHP × eventHP
ATK(type, f) = GRUNT_ATK0 × ATK_GROWTH^(f−1) × atk_mult(type) × [Tinh Anh: ELITE_ATK_MULT] × dreadATK
Sát thương đòn = ATK(type, f) × hit_mult (EnemyAttacks.csv) → vào 01 §4.3 (DEF anh hùng, DR, bộ giải phòng thủ)
DEF(type) = cố định theo loại — KHÔNG tăng theo tầng (01 §4.1)
Thế(type) = posture(type) × [Tinh Anh: 2] — không tăng theo tầng
Poise(type) = poise(type) (+40 với AF02) — không tăng theo tầng
flà số tầng thực (B1 = 1). Vực Không Đáy (B101+) dùng cùng công thức vớiftiếp tục tăng (05 quản lý modifier riêng).- Lính triệu hồi (Kẻ Gọi Hồn, Thủ Vệ, Boss gọi) dùng HP ×
summon_hp_mult, không affix, 0 Than Hồng. dreadHP/dreadATK= tích các khóa 05 (bảng §2.5).eventHPdành cho Thử Thách Ngày (DM06).
2.2 Thủ Vệ & Boss
HP(Thủ Vệ) = WARDEN_HP_MULT × GRUNT_HP(f) × hp_tune(WD)
ATK(Thủ Vệ) = GRUNT_ATK(f) × WARDEN_ATK_MULT × atk_tune(WD)
Thế(Thủ Vệ) = 200 + round(40 × (i − 1) / 3) i = 1..10 → 200 … 320 (01 §12.2)
HP(Boss) = (BOSS_HP_BASE + BOSS_HP_PER_IDX × idx) × GRUNT_HP(f) × hp_tune(BS) × (1 + boss_hp_pct)
ATK(Boss) = GRUNT_ATK(f) × BOSS_ATK_MULT × atk_tune(BS)
Thế(Boss) = BOSS_POSTURE(idx) = 300 + 30 × idx (BS06: mỗi Song Tử 0.6 × giá trị này) × (1 + boss_posture_pct)
hp_tune/atk_tune là núm cân bằng riêng từng con (bảng §8, §9) — loại gốc của Thủ Vệ chỉ quyết định bộ xương animation và cách đứng, không nhân hp_mult của loại đó. Vực Không Đáy: Boss dùng idx = 10 (05 abyss_boss_idx).
2.3 DEF, Thế, Poise — ý nghĩa
| Chỉ số | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|
| DEF | mitig = 100 / (100 + DEF × (1 − ArmorPierce)) (01 §4.1) |
0 (thân mềm) … 45 (Hình Nhân Lò). Bị Phá Giáp/Ám Ấn giảm. Cửa sổ "Nguội Giáp" đặt DEF = 0 |
| Thế (posture) | Thanh đầy → Vỡ Thế (01 §12.2) | Lính 20–40, không hiện thanh: Vỡ Thế = ngã ngay. Tinh Anh ×2 và hiện thanh. Thủ Vệ 200–320, Boss 330–600 |
| Poise | Ngưỡng bị ngắt đòn (01 §12.3) | Tích Thế-lớp-hit của anh hùng trong 1.5 s ≥ Poise → phản ứng đầy đủ + hủy đòn đang lấy đà. Thủ Vệ 120 + giáp kịch bản; Boss không bao giờ giật (chỉ Vỡ Thế) |
posture của đòn địch |
Khí Thủ anh hùng mất khi Chặn; Thế địch nhận khi bị Gạt (× DEFLECT_POSTURE_MULT) |
Nhẹ 4–14, nặng 30–48 — đòn nặng bị Gạt Hoàn Hảo (×2.5) gần như luôn làm lính Vỡ Thế |
hero_poise của đòn địch |
Poise anh hùng mất khi Trúng (01 §10.4) | Nhẹ 8–20, nặng 60–100, Boss nặng 100–150 |
Poise anh hùng gây lên địch = giá trị Thế của lớp hit (01 §12.1: L 6, M 10, H 18, F 30, K 28, S 20, U 60) × (1 + PostureDmg), tích trong bộ đếm riêng 1.5 s.
2.4 Than Hồng rơi
Than(lính) = ember_drop(type) × [Tinh Anh: EMBER_DROP.elite_mult] × (1 + EmberGain) × (1 + STYLE_EMBER_BONUS[hạng])
Than(Thủ Vệ) = EMBER_DROP.warden × STRATUM_FACTOR(s) Than(Boss) = EMBER_DROP.boss × STRATUM_FACTOR(s)
ember_droptheo loại (cột trong §3.1), gốc tham chiếuEMBER_DROP.grunt= 2. Không nhânSTRATUM_FACTOR(khớp 05). Đàn Dơi tính mỗi con. Mimic không rơi theo cột này (05mimic_bonus). Lính triệu hồi và Nhầy Con: 0.- Than rơi thành viên pixel nảy 1 lần, bị hút về anh hùng trong 48 px (05
ember_magnet_px); khi tầng clear mọi viên còn lại bay về đèn. - Bảng §6.3 cho Than trung bình mỗi lần spawn theo Địa Tầng (đã tính trọng số §7 và nhóm dơi) — 05/08 dùng để mô phỏng thay cho số 2 phẳng.
2.5 Hook Bậc Kinh Hoàng & Thử Thách Ngày
05 sở hữu giá trị (Dread.csv, DailyModifiers); 04 sở hữu cách áp. Runtime đọc tổng các khóa đang bật (cộng dồn theo 05) rồi áp đúng một lần khi spawn (chỉ số) hoặc khi bắt đầu lấy đà (đổi loại đòn).
| Khóa (05) | Cách 04 áp | Nguồn |
|---|---|---|
| enemy_hp_pct / enemy_hp_mult | HP mọi địch × (1 + Σpct) × mult | DR01, DR11, DM06 |
| enemy_atk_pct | ATK mọi địch × (1 + Σpct) | DR02, DR16 |
| telegraph_mult | windup × mult SAU khi kẹp ngưỡng 01 §11.3 (ngoại lệ có chủ đích); sàn tuyệt đối 0.25 s; area < 0.8 s → dải Tránh Vùng 70% | DR04 |
| elite_chance_mult / all_elite | ELITE_CHANCE(f) × mult, trần 24% / mọi địch là Tinh Anh 1 affix | DR05, DM09 |
| enemy_deflect_add | + vào enemy_deflect của MỌI địch (kể cả loại 0%), kẹp trần §6 | DR06, DM01 |
| unblockable_weight / heavy_to_thrust / light_to_heavy | trọng số chọn đòn thrust/sweep/grab ×w; % đòn heavy→thrust; % đòn light→heavy (roll đầu lấy đà, luồng combat) | DR09, DM05 |
| warden_twin_hp | Tầng x5: 2 Thủ Vệ cùng id, mỗi con HP × v, đánh lệch pha 1.5 s | DR10 |
| boss_hp_pct / boss_posture_pct | HP Boss × (1 + pct); Thế Boss × (1 + pct) | DR14 |
| enemy_posture_regen_mult / broken_time_mult / enemy_posture_mult | hồi Thế ×; thời gian Vỡ Thế ×; Max Thế × | DR17, DM08 |
| elite_regen | Tinh Anh hồi v × Max HP/s (dừng khi Vỡ Thế và 2 s sau khi nhận đòn) | DR18 |
| boss_extra_affix | Boss +n affix ngẫu nhiên tất định (seed run) ngoài affix cố định, không trùng | DR20, abyss_boss_extra_affix |
| bs10_phase4 | BS10 có pha 4 (§9 BS10) | DR20 |
Thứ tự áp lên lấy đà: windup_gốc × (AF01 0.8 | enrage) → kẹp ngưỡng 01 §11.3 → × telegraph_mult (DR04) → sàn tuyệt đối 0.25 s. Đây là ngoại lệ duy nhất được phép xuống dưới ngưỡng báo hiệu, và nó hiển thị công khai trên thẻ Bậc Kinh Hoàng.
2.6 Bảng tham chiếu theo tầng [DERIVED]
| Tầng | HP lính (EN01) | ATK lính | HP Tinh Anh (EN01) | ATK Tinh Anh | Tỉ lệ Tinh Anh | Affix/Tinh Anh | Token cận/xa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | 232 | 7.3 | 696 | 10.9 | 0% | 1 | 2/1 |
| B5 | 304 | 9.6 | 912 | 14.4 | 3.5% | 1 | 2/1 |
| B10 | 427 | 13.4 | 1,280 | 20.1 | 4% | 1 | 2/1 |
| B15 | 598 | 18.8 | 1,795 | 28.2 | 4.5% | 1 | 2/1 |
| B20 | 839 | 26.4 | 2,517 | 39.6 | 5% | 1 | 2/1 |
| B30 | 1,651 | 51.9 | 4,952 | 77.9 | 6% | 1 | 3/1 |
| B40 | 3,247 | 102.2 | 9,740 | 153.2 | 7% | 2 | 3/2 |
| B50 | 6,387 | 201 | 19,161 | 301.5 | 8% | 2 | 3/2 |
| B60 | 12,564 | 395.3 | 37,692 | 593 | 9% | 2 | 4/2 |
| B70 | 24,715 | 777.7 | 74,146 | 1,166.5 | 10% | 2 | 4/3 |
| B80 | 48,619 | 1,529.8 | 145,857 | 2,294.7 | 11% | 3 | 4/3 |
| B90 | 95,641 | 3,009.4 | 286,923 | 4,514.1 | 12% | 3 | 4/3 |
| B100 | 188,140 | 5,919.9 | 564,421 | 8,879.9 | 12% | 3 | 4/3 |
3Hai mươi loại địch
3.1 Chỉ số
HP×/ATK× = hp_mult/atk_mult; Cỡ = khung thân w×h px (lính ≤ 48 px cao, thân to ≤ 64); Tối đa = số sống cùng lúc của loại đó trong phòng (§7.2); Than = ember_drop.
| Id | Tên | Từ tầng | Địa Tầng | HP× | ATK× | DEF | Thế | Poise | Tốc (px/s) | Cỡ (px) | Than | Vai trò | Token | Tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EN01 | Hồn Rỗng / Hollow | 1 | 01,02,03,04,05,06,07,08,09,10 | 1 | 1 | 0 | 20 | 0 | 60 | 18×34 | 2 | Bia đỡ (fodder) | melee | 10 |
| EN02 | Giáo Binh Xương / Bone Spearman | 2 | 01,02,04,07,10 | 0.9 | 1.15 | 5 | 24 | 0 | 56 | 16×36 | 2 | Đâm tầm trung (thrust) | melee | 4 |
| EN03 | Xạ Thủ Xương / Bone Archer | 4 | 01,02,03,06,07,09 | 0.7 | 0.9 | 0 | 20 | 0 | 52 | 16×34 | 2 | Tầm xa (projectile) | ranged | 3 |
| EN04 | Lính Khiên Gỉ / Rust Shieldbearer | 6 | 01,02,04,05,07,10 | 1.6 | 0.9 | 20 | 40 | 20 | 44 | 22×38 | 2 | Thủ mặt trước | melee | 3 |
| EN05 | Quỷ Bom / Bomb Imp | 8 | 01,02,03,05,10 | 0.45 | 2.2 | 0 | 20 | 0 | 110 | 14×20 | 1 | Cảm tử vùng (area) | none | 2 |
| EN06 | Đàn Dơi / Bat Swarm | 11 | 02,03,04,06,08,09 | 0.3 | 0.5 | 0 | 20 | 0 | 120 | 12×8 ×3 | 1 | Bầy bay quấy rối | none | 2 |
| EN07 | Đồ Tể Hầm Mộ / Crypt Butcher | 13 | 02,03,05,07,10 | 3.2 | 1.6 | 15 | 40 | 60 | 40 | 34×56 | 4 | Đấm nặng + túm, siêu giáp | melee | 2 |
| EN08 | Kiếm Sĩ Bóng / Shade Duelist | 16 | 02,04,05,06,07,08,09,10 | 1.5 | 1.4 | 10 | 36 | 20 | 72 | 16×38 | 3 | Đấu kiếm: Gạt đòn nhẹ → Phản Kiếm | melee | 3 |
| EN09 | Thích Khách / Cutthroat | 18 | 02,03,05,06,08,09 | 0.9 | 1.5 | 0 | 24 | 0 | 100 | 16×34 | 2 | Ám sát: dịch chuyển + quét thấp | melee | 3 |
| EN10 | Nhầy Phát Quang / Glow Ooze | 21 | 03,04,06,08 | 1.4 | 0.8 | 0 | 30 | 0 | 36 | 24×20 | 2 | Tách đôi khi chết | melee | 4 |
| EN11 | Xác Bào Tử / Spore Shambler | 24 | 03,04,09 | 2 | 0.9 | 5 | 32 | 30 | 32 | 26×44 | 2 | Mây độc (venom) | melee | 3 |
| EN12 | Thợ Lao Chết Đuối / Drowned Harpooner | 31 | 04,05,08,10 | 1.2 | 1.1 | 10 | 28 | 10 | 50 | 18×40 | 2 | Lao móc kéo (projectile + pull) | ranged | 3 |
| EN13 | Kẻ Gọi Hồn / Soulcaller | 34 | 04,05,06,07,09,10 | 1.3 | 0.9 | 5 | 28 | 10 | 44 | 18×40 | 3 | Triệu hồi + phép | ranged | 1 |
| EN14 | Hình Nhân Lò / Forge Golem | 41 | 05,06,08,10 | 3 | 1.4 | 45 | 40 | 80 | 34 | 40×62 | 4 | Giáp dày (armored) | melee | 2 |
| EN15 | Lính Gác Pha Lê / Crystal Sentinel | 51 | 06,07,08,10 | 2.4 | 1 | 30 | 40 | 40 | 30 | 30×52 | 4 | Phản xạ đạn, thủ mặt trước | ranged | 2 |
| EN16 | Tư Tế Xương / Bone Priest | 61 | 07,08,09,10 | 1.4 | 0.8 | 10 | 28 | 10 | 44 | 18×42 | 3 | Hồi máu / buff | ranged | 2 |
| EN17 | Oan Hồn Băng / Frost Wraith | 71 | 08,09,10 | 1.1 | 1.2 | 0 | 26 | 0 | 64 | 20×42 | 2 | Làm chậm (chill) | melee | 3 |
| EN18 | Kẻ Rình Bóng / Shadow Stalker | 81 | 09,10 | 1.2 | 1.6 | 5 | 28 | 10 | 90 | 16×36 | 3 | Tàng hình + đâm không đỡ được | melee | 2 |
| EN19 | Giáp Rỗng / Hollow Armor | 91 | 10 | 2.8 | 1.5 | 35 | 40 | 40 | 58 | 24×46 | 4 | Cận chiến tinh nhuệ (đủ loại đòn) | melee | 2 |
| EN20 | Rương Mimic / Mimic | LD04 | LD04 (mọi Địa Tầng) | 1.6 | 1.2 | 20 | 40 | 60 | 80 | 28×24 | 0 | Bẫy Chiếu Nghỉ LD04 (luôn Tinh Anh) | none | 1 |
3.2 Phòng thủ, miễn nhiễm, tag
| Id | Cờ phòng thủ / đặc tính | Miễn nhiễm | Tag | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EN01 | — | — | undead, fodder | Recolor theo Địa Tầng (bảng §10.2). Biến thể triệu hồi (Kẻ Gọi Hồn, Thủ Vệ, Boss): HP ×0.6, 0 Than Hồng. |
| EN02 | — | venom, bleed | undead | — |
| EN03 | — | venom, bleed | undead, ranged | — |
| EN04 | guard_front 0.75 (Idle/Approach/Ring/Recover) | — | undead | — |
| EN05 | — | burn | demon | — |
| EN06 | — | grab, knockdown | beast, flying | max_alive tính theo nhóm (2 nhóm = 6 con). Than Hồng tính mỗi con. |
| EN07 | armor trong A1/A2 | grab, launch (trừ khi Vỡ Thế) | undead, big | — |
| EN08 | enemy_deflect 0.25 | — | undead, shade | — |
| EN09 | — | — | human | — |
| EN10 | — | bleed, venom | slime | Nhầy Con bỏ qua MAX_ALIVE tối đa +2 tạm thời; không tính vào ENEMY_COUNT. |
| EN11 | — | venom | undead, plant | — |
| EN12 | — | — | undead | — |
| EN13 | — | — | human, caster | — |
| EN14 | armor trong A1; Nguội Giáp sau A3 | burn, grab, knockback, launch (trừ khi Vỡ Thế) | construct, big | — |
| EN15 | guard_front 0.75; reflect_front; turn 1.0 s/180° | bleed, venom, grab | construct, big | — |
| EN16 | — | venom, bleed | undead, caster, healer | — |
| EN17 | — | chill, freeze, bleed, venom | undead, ethereal | — |
| EN18 | — | — | shade | — |
| EN19 | guard_front 0.6 (Idle/Ring/Recover); enemy_deflect 0.15 | bleed, venom | undead, construct | — |
| EN20 | always_elite; mimic_host (mọi Địa Tầng) | grab | construct, beast | Than Hồng thưởng do LD04 (05 mimic_bonus), không rơi theo cột ember. |
Định nghĩa cờ:
| Cờ / tag | Luật |
|---|---|
guard_front X |
Ở các trạng thái ghi trong ngoặc, hit từ phía trước không có tag gb chỉ gây (1 − X) sát thương HP nhưng gây đủ 100% Thế (thanh Thế vẫn đầy dần — thủ lâu sẽ vỡ). Hit gb hoặc từ sau lưng bỏ qua guard và gây Thế ×2 (01 §5.9). Clip guard_hit 2 khung + tia lửa nhỏ impacts/shield-block |
enemy_deflect X |
Xác suất Gạt hit lớp L/M của anh hùng (§5.5). Hit H/F/K/S/U/X, hit gb, hit từ sau lưng không bao giờ bị gạt |
armor trong … |
Siêu giáp từ đầu lấy đà tới hit cuối của đòn được đánh dấu: hit anh hùng chỉ "giật nhẹ", không ngắt đòn; sát thương vẫn đủ. Chỉ Vỡ Thế, Mất Thăng Bằng (bị Gạt) hoặc Choáng/Đóng Băng mới dừng đòn |
reflect_front |
Đạn và sóng kiếm của anh hùng chạm mặt trước bị phản thành PJ25 (§4.4) |
always_elite |
Luôn sinh ở hạng Tinh Anh (EN20) |
mimic_host |
Loại 05 LD04 dùng làm "rương sống" ở mọi Địa Tầng |
tag undead |
Thánh Quang (Radiance) gây +25% lên mục tiêu (01 §13) |
tag big |
tgt:big đúng; không bị hất tung/túm khi chưa Vỡ Thế; bán kính thân 12 px |
tag flying / ethereal |
Bay cao (dơi 24–56 px) / lơ lửng 6 px — vẫn trúng hit mặt đất có hộp chạm đủ cao |
tag healer, caster |
S(e) của anh hùng +50 (01 §10.2 "hồi máu/triệu hồi") |
Miễn nhiễm launch (trừ khi Vỡ Thế) nghĩa là hit react: launch biến thành stagger. Miễn nhiễm trạng thái: trạng thái không được áp, số hiển thị chữ xám "MIỄN".
4Đòn địch dạng dữ liệu
4.1 Schema EnemyAttacks.csv
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id |
` |
owner |
ENxx / WDxx / BSxx |
kind |
light heavy thrust sweep grab projectile area (01 §5.3) + không gây hại: summon support move |
windup_s |
Thời gian từ đầu clip tới hit đầu tiên = thời lượng báo hiệu. Ngưỡng: light ≥ 0.35, heavy ≥ 0.6, thrust/sweep/grab ≥ 0.7, area ≥ 0.8, projectile 0.5–0.6 (ngắm) |
hit_times_s |
Danh sách hit-frame (từ đầu clip); phần tử đầu = windup_s. Khớp act.hits[].t của pixelfx (INV-05) |
dur_s |
Tổng clip gồm hồi đòn |
hit_mult |
× ATK mỗi hit (danh sách nếu khác nhau; grab: hit đầu 0 = khung túm) |
posture |
Khí Thủ anh hùng mất khi Chặn và Thế địch nhận khi bị Gạt (× 1.0 nhẹ / × 2.5 nặng) |
hero_poise |
Poise anh hùng mất khi Trúng |
box + anchor |
Hitbox cú pháp 01 §4.4 (gốc ở chân kẻ đánh, hướng mặt). anchor: self · hero (vị trí anh hùng lúc bắt đầu lấy đà) · marks(n,d) (n dấu cách nhau d px, tâm ở anh hùng) · room_half (nửa phòng chứa anh hùng) · room (cả phòng, có vùng an toàn ghi ở note) |
linger_s |
Vùng còn đọng sau hit (mây, xỉ, xoáy) |
range_px |
Khoảng cách mép-thân tối đa để bắt đầu đòn (vùng anchor hero/marks: tầm kích hoạt) |
kb_px_s |
Đẩy lùi anh hùng khi Trúng (Chặn: chỉ 4 px — 01 §5.3) |
hero_react |
Phản ứng anh hùng khi Trúng: flinch stagger knockback knockdown pull grab none |
status |
venom(n,dur) burn(n,dur) chill(chance,n,dur) slow(%,dur) stun(dur) — áp khi Trúng; Chặn: 50% thời lượng (01 §5.3) |
projectile |
PJxx (§4.4) |
cooldown_s |
Hồi tính từ khi clip kết thúc |
roll |
each (mỗi hit một lần roll phòng thủ) · shared (một roll cho mọi hit) · none (area/không gây hại) |
armor |
1 = siêu giáp suốt lấy đà → hit cuối |
token |
melee / ranged / none (01 §11.1) |
telegraph |
Glyph báo hiệu (§4.2) |
fx |
Id hiệu ứng pixelfx (<nhóm>/<tên>), recolor theo ramp của chủ |
phase |
Pha Boss dùng đòn (1-3, 2, 4…) |
4.2 Luật thời gian & báo hiệu
- Báo hiệu bắt đầu đúng khung đầu của clip và kéo dài tới hit đầu. Glyph:
pose(dáng lấy đà giữ 2–3 khung) ·flash(thân nháy#ff20402 khung/0.1 s + "!" 5×7 trên đầu) ·arrow/wave/hand(glyph đỏ thẫm#a0102a9×9 trên đầu + viền thân đỏ thẫm) ·aimline(đường ngắm 1 px đứt nét) ·groundmark(vòng tròn dither trên sàn tại điểm rơi) ·zone(vùng dither đỏ nhấp nháy nhanh dần) ·cast(vòng rune dưới chân, màu ramp của chủ — không gây hại) — đúng bảng 01 §11.3. - Cam kết phòng thủ tại
t_hit − DEFENSE_LEAD(01 §5.1) cho mỗi nhóm roll. Kết quả hiện đúng hit-frame. - Chuỗi hit: hai hit liên tiếp của một đòn cách nhau
< chain_each_gap_s(0.22 s) →roll = shared: một roll ở hit đầu áp cho cả chuỗi — Gạt: mọi hit bị gạt, Thế địch nhận cộng dồn, Mất Thăng Bằng và cửa Phản Đòn mở sau hit cuối; Chặn: mỗi hit tốn Khí Thủ và giảm sát thương riêng; Né: i-frame kéo phủ tới hit cuối (clip né giữ thêm); Trúng: mọi hit trúng. Cách ≥ 0.22 s →each: mỗi hit một lần cam kết; hit 2…n kế thừa báo hiệu của hit đầu (nháy 1 khung "nhịp" trước mỗi hit, không cần lấy đà lại). - Túm (
grab): roll ở khung túm (hit đầu, mult 0). Né thành công → anh hùng lăn ra sau lưng. Trúng → clip đôi (paired) của chủ đòn; sát thương ở các hit sau (khung quật/nện). Trong clip đôi anh hùng không bị địch khác nhắm (đòn khác đang chạy trượt qua) — chống chồng sát thương bất công. - Đạn:
windup= ngắm → thả.t_hit= thời điểm đạn được dự đoán chạm hộp thân anh hùng; cam kết khi đạn còn cách thânspeed × DEFENSE_LEADpx (đuổi: tính lại mỗi tick). Đạn quỹ đạo parabol: cam kết 0.15 s trước khi rơi tới dấu. Anh hùng ở trạng thái Defending đứng yên nên dự đoán không sai. - Đòn lao có
t_hitđộng (BS01 Húc Cổng, EN08/WD10 lướt):t_hit = windup + khoảng cách / tốc lao, tính một lần lúc thả; cam kết 0.15 s trước đó. - Đòn
areakhông roll: Tránh Vùng theo 01 §5.8.linger: vùng đọng; mỗi 1 s anh hùng còn trong vùng nhậnstatus(và hit_mult nếu ghi trongnote). HeroBrain coi vùng đọng là ô cấm khi chọn vị trí; chỉ bước vào nếu mục tiêu duy nhất nằm trong đó, rời ra ở cửa sổ hủy kế tiếp. - Bị ngắt khi lấy đà (Poise vượt ngưỡng, Choáng, Đóng Băng, Vỡ Thế): đòn hủy, kết quả phòng thủ đã roll bị bỏ (01 §5.1), hồi chiêu đặt 50%.
- Director không bao giờ rút ngắn lấy đà để giãn nhịp; nó kéo dài khung giữ lấy đà (≤ 0.4 s) hoặc dời thời điểm bắt đầu.
4.3 Đòn của 20 loại
| Id | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EN01_A1 | Cào / Claw Swipe | light | 0.45 | 0.45 | 0.85 | 1 | 8 | 15 | arc(20,90,14) | 22 | — | flinch | — | 1.6 | each | pose | melee/claw-swipe |
| EN01_A2 | Vồ Cắn / Lunge Bite — lao 18 px trong lấy đà | heavy | 0.65 | 0.65 | 1.2 | 1.6 | 30 | 60 | box(26,16,14,12) | 40 | 140 | stagger | — | 5 | each | flash | impacts/blunt-hit |
| EN02_A1 | Đâm Giáo / Spear Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 1.4 | 20 | 40 | line(44,6,18) | 46 | 120 | stagger | — | 3 | each | arrow | melee/thrust |
| EN02_A2 | Vụt Cán / Haft Swing — sau đòn lùi 16 px | light | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 0.9 | 10 | 15 | arc(28,110,16) | 28 | 80 | flinch | — | 2 | each | pose | melee/spear-sweep |
| EN03_A1 | Bắn Tên / Loose Arrow — tầm tối thiểu 64 px | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 1 | 6 | 10 | PJ01 | 150 | — | flinch | — | 2.6 | each | aimline | projectiles/arrow |
| EN03_A2 | Đâm Tên / Arrow Stab | light | 0.4 | 0.4 | 0.75 | 0.7 | 8 | 15 | arc(18,90,16) | 20 | — | flinch | — | 3 | each | pose | melee/thrust |
| EN04_A1 | Đập Khiên / Shield Bash | heavy | 0.65 | 0.65 | 1.1 | 1.3 | 32 | 60 | box(22,30,12,16) | 24 | 180 | knockback | — | 4 | each | flash | impacts/shield-block |
| EN04_A2 | Chém Gỉ / Rusty Chop | light | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 1 | 10 | 15 | arc(24,100,18) | 24 | — | flinch | — | 1.8 | each | pose | melee/sword-slash |
| EN05_A1 | Tự Nổ / Self-Destruct — địch khác trong vùng nhận 50%; Quỷ Bom chết khi nổ | area | 1 | 1 | 1.05 | 2.2 | — | 120 | circle(36,0,10) | 16 | — | knockdown | — | — | none | zone | explosions/barrel-explosion |
| EN06_A1 | Bổ Nhào / Dive Bite | light | 0.35 | 0.35 | 0.9 | 0.6 | 4 | 8 | circle(10,6,24) | 24 | — | flinch | — | 2.2 | each | pose | impacts/hit-spark |
| EN07_A1 | Chặt Đồ Tể / Cleaver Chop (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.2 | 38 | 70 | arc(34,120,20) | 34 | 200 | knockback | — | 4.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| EN07_A2 | Túm Móc / Hook Grab (giáp) — 0.80 túm (roll); 1.40 quật xuống sàn (ST) | grab | 0.8 | 0.8 · 1.4 | 1.9 | 0/2.4 | — | — | box(24,30,14,15) | 26 | — | grab | — | 8 | shared | hand | impacts/blunt-hit |
| EN07_A3 | Dậm Đất / Stomp | area | 0.9 | 0.9 | 1.4 | 1.6 | — | 80 | circle(40,0,4) | 36 | — | knockdown | — | 8 | none | zone | impacts/ground-slam |
| EN08_A1 | Chém Đôi / Twin Cut | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 | 1 | 0.8 ×2 | 10 | 15 | arc(28,100,20) | 28 | — | flinch | — | 2.2 | each | pose | melee/double-slash |
| EN08_A2 | Đâm Xuyên Bóng / Shade Lunge — lướt 32 px trong lấy đà | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 1.6 | 22 | 40 | line(56,6,20) | 60 | 120 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| EN08_R1 | Phản Kiếm / Riposte — chỉ sau enemy_deflect thành công | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 1.1 | 12 | 20 | arc(26,100,20) | 30 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
| EN09_M1 | Lướt Bóng / Shadow Blink — biến 0.30 s → hiện sau lưng hero 20 px (0.20 s), nối A2/A3 | move | 0.3 | 0.3 | 0.5 | — | — | — | — | — | — | none | — | — | none | none | arcane/blink-out |
| EN09_A2 | Quét Gót / Heel Sweep | sweep | 0.7 | 0.7 | 1.1 | 1.3 | 25 | 60 | box(36,10,10,4) | 30 | — | knockdown | — | 4 | each | wave | melee/spear-sweep |
| EN09_A3 | Dao Liên Hoàn / Knife Flurry | light | 0.4 | 0.4 · 0.52 · 0.64 | 1 | 0.45 ×3 | 6 | 10 | arc(20,90,18) | 20 | — | flinch | — | 3 | shared | pose | melee/dagger-flurry |
| EN09_A4 | Ném Dao / Knife Toss | projectile | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 0.8 | 6 | 10 | PJ07 | 140 | — | flinch | — | 5 | each | aimline | projectiles/arrow |
| EN10_A1 | Nhảy Đè / Body Slam | heavy | 0.6 | 0.6 | 1.2 | 1.4 | 30 | 60 | circle(16,10,6) | 30 | 100 | stagger | slow(20%,2s) | 3 | each | flash | impacts/blunt-hit |
| EN10_A3 | Cắn Nhầy / Ooze Nip — chỉ Nhầy Con EN10c (ATK ×0.5) | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 0.6 | 6 | 10 | arc(12,90,6) | 12 | — | flinch | — | 1.6 | each | pose | impacts/hit-spark |
| EN11_A1 | Vả Nấm / Fungal Slap | light | 0.45 | 0.45 | 0.9 | 1 | 10 | 20 | arc(26,110,18) | 26 | — | flinch | venom(1,6s) | 2 | each | pose | melee/claw-swipe |
| EN11_A2 | Mây Bào Tử / Spore Cloud — 0 ST trực tiếp; trong vùng +1 Độc mỗi 1 s | area | 0.9 | 0.9 | 1.6 | 0 | — | — | circle(40,0,16) đọng 4s | 60 | — | none | venom(+1/1s) | 9 | none | zone | nature/poison-cloud |
| EN12_A1 | Phóng Lao / Harpoon Cast — trúng → kéo hero về 20 px trước mặt | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.4 | 1.2 | 10 | 30 | PJ02 | 140 | — | pull | — | 5 | each | aimline | projectiles/arrow |
| EN12_A2 | Móc Sườn / Gut Hook — chỉ ngay sau A1 kéo trúng | light | 0.45 | 0.45 | 0.9 | 1 | 10 | 15 | arc(22,100,18) | 24 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/claw-swipe |
| EN13_A1 | Cầu Hồn / Soul Orb | projectile | 0.6 | 0.6 | 1 | 1.1 | 8 | 20 | PJ03 | 180 | — | flinch | — | 3 | each | aimline | shadow/void-orb |
| EN13_S1 | Gọi Hồn / Raise Hollows — 2 EN01 triệu hồi (HP ×0.6, 0 Than) | summon | 1.2 | 1.2 | 1.6 | — | — | — | — | — | — | none | — | 10 | none | cast | spawn/summon-rise |
| EN13_M1 | Dịch Chuyển Lùi / Recoil Blink — hero ≤ 48 px → dịch 64 px ra xa | move | 0.3 | 0.3 | 0.5 | — | — | — | — | — | — | none | — | 6 | none | none | arcane/blink-out |
| EN14_A1 | Nện Lò / Furnace Smash (giáp) | heavy | 0.9 | 0.9 | 1.6 | 2.4 | 40 | 90 | box(34,24,20,12) | 34 | 220 | knockback | — | 4 | each | flash | melee/hammer-smash |
| EN14_A2 | Quét Xích / Chain Sweep — quét cả hai bên thân | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 1.8 | 30 | 70 | box(72,10,0,4) | 36 | — | knockdown | — | 6 | each | wave | melee/spin-slash |
| EN14_A3 | Phun Xỉ / Slag Vent — sau đòn: Nguội Giáp 3 s (DEF → 0) | area | 1 | 1 | 1.8 | 1.2 | — | 60 | box(48,20,30,10) đọng 2s | 56 | — | flinch | burn(1,3s) | 9 | none | zone | fire/flamethrower |
| EN15_A1 | Bắn Mảnh / Shard Volley — 3 mảnh quạt ±10° | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 0.7 | 6 | 10 | PJ04 | 170 | — | flinch | — | 3.5 | each | aimline | ice/ice-lance |
| EN15_A2 | Đâm Lăng Trụ / Prism Spike | area | 0.8 | 0.8 | 1.3 | 1.6 | — | 80 | box(24,30,0,15) @hero | 40 | — | knockdown | — | 7 | none | zone | ice/ice-spikes |
| EN16_A1 | Sọ Bay / Skull Bolt | projectile | 0.6 | 0.6 | 1 | 1 | 8 | 20 | PJ05 | 170 | — | flinch | — | 3 | each | aimline | critters/flying-skull |
| EN16_S1 | Hồi Xương / Bone Mend — +12% Max HP cho ≤ 2 đồng minh thấp máu nhất trong 120 px (không Boss/Thủ Vệ/chính nó) | support | 1 | 1 | 1.3 | — | — | — | — | — | — | none | — | 6 | none | cast | holy/heal |
| EN16_S2 | Ban Giáp Xương / Bone Ward — khiên 15% Max HP 6 s cho 1 đồng minh đang giữ token | support | 0.8 | 0.8 | 1.1 | — | — | — | — | — | — | none | — | 10 | none | cast | holy/divine-shield |
| EN17_A1 | Vuốt Băng / Frost Claw | light | 0.4 | 0.4 · 0.62 | 0.95 | 0.7 ×2 | 8 | 15 | arc(24,100,20) | 24 | — | flinch | chill(50%,1,3s) | 2.2 | each | pose | melee/claw-swipe |
| EN17_A2 | Thở Băng / Frost Breath | area | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 1.2 | — | 60 | box(56,20,32,18) đọng 1s | 64 | — | flinch | chill(100%,2,3s) | 7 | none | zone | ice/frost-breath |
| EN17_A3 | Lưỡi Băng / Frost Shard | projectile | 0.55 | 0.55 | 0.9 | 0.9 | 6 | 10 | PJ06 | 160 | — | flinch | chill(100%,1,3s) | 4 | each | aimline | ice/ice-lance |
| EN18_A1 | Đâm Từ Bóng / Shadow Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 2 | 24 | 60 | line(48,6,20) | 52 | 160 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| EN18_A2 | Cứa / Slash | light | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 1 | 10 | 15 | arc(26,100,20) | 26 | — | flinch | — | 2 | each | pose | melee/sword-slash |
| EN18_A3 | Bóng Trói / Shadow Snare | grab | 0.7 | 0.7 · 1.2 | 1.7 | 0/1.5 | — | — | box(20,30,12,15) | 24 | — | grab | — | 9 | shared | hand | shadow/grasping-hands |
| EN19_A1 | Liên Trảm / Triple Slash | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 · 0.9 | 1.2 | 0.8 ×3 | 10 | 15 | arc(30,110,20) | 32 | — | flinch | — | 3 | each | pose | moves/sword-combo |
| EN19_A2 | Bổ Nặng / Overhead Cleave (giáp) | heavy | 0.75 | 0.75 | 1.4 | 2.2 | 40 | 70 | arc(32,80,26) | 32 | 180 | knockback | — | 4.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| EN19_A3 | Đâm Rỗng / Hollow Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 1.8 | 24 | 60 | line(52,6,20) | 56 | 140 | stagger | — | 6 | each | arrow | melee/thrust |
| EN19_A4 | Quét Thấp / Low Sweep | sweep | 0.7 | 0.7 | 1.1 | 1.4 | 25 | 60 | box(40,10,14,4) | 34 | — | knockdown | — | 7 | each | wave | melee/spear-sweep |
| EN19_R1 | Phản Kiếm Rỗng / Hollow Riposte — chỉ sau enemy_deflect thành công | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 1.2 | 12 | 20 | arc(28,100,20) | 30 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
| EN20_A1 | Cắn Rương / Chest Chomp | heavy | 0.65 | 0.65 | 1.2 | 2 | 34 | 70 | box(28,24,14,12) | 28 | 160 | knockback | — | 3 | each | flash | impacts/crit-hit |
| EN20_A2 | Lưỡi Dài / Tongue Lash — kéo hero vào miệng rồi nhai | grab | 0.75 | 0.75 · 1.35 | 1.8 | 0/1.8 | — | — | line(60,8,10) | 60 | — | grab | — | 7 | shared | hand | melee/whip-crack |
| EN20_A3 | Nhảy Đè Nắp / Lid Slam | area | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 1.8 | — | 90 | circle(30,0,6) @hero | 120 | — | knockdown | — | 8 | none | zone | impacts/heavy-landing |
| EN20_A4 | Phun Xu Giả / Coin Spit — 3 xu quạt ±12° | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 0.6 | 6 | 10 | PJ08 | 140 | — | flinch | — | 6 | each | aimline | projectiles/energy-disc |
4.4 Đạn của địch
| Id | Tên | Chủ | Quỹ đạo | Tốc (px/s) | Cỡ (px) | Đuổi (°/s) | Đời (s) | Khi trúng | FX | Ramp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PJ01 | Mũi Tên Xương / Bone Arrow | EN03 | straight | 260 | 8×2 | — | 1.6 | — | projectiles/arrow | bone | — |
| PJ02 | Lao Móc / Harpoon | EN12 | tether | 300 | 12×3 | — | 0.6 | pull 20 px | projectiles/arrow | metal | dây nối tới chủ; hết đời → thu dây 0.8 s |
| PJ03 | Cầu Hồn / Soul Orb | EN13 | homing | 110 | 8×8 | 60 | 3 | — | shadow/void-orb | arcane | — |
| PJ04 | Mảnh Pha Lê / Crystal Shard | EN15 | straight | 200 | 6×6 | — | 1.5 | — | ice/ice-lance | arcane | — |
| PJ05 | Sọ Bay / Flying Skull | EN16, WD07 | homing | 120 | 10×10 | 45 | 3 | — | critters/flying-skull | bone | — |
| PJ06 | Mảnh Băng / Frost Shard | EN17 | straight | 180 | 8×4 | — | 1.6 | chill 1 | ice/ice-lance | ice | — |
| PJ07 | Dao Ném / Thrown Knife | EN09 | straight | 280 | 6×2 | — | 1 | — | projectiles/arrow | metal | — |
| PJ08 | Xu Giả / Fool's Coin | EN20 | straight | 200 | 4×4 | — | 1.2 | — | projectiles/energy-disc | gold | — |
| PJ09 | Sỏi Văng / Gravel Pebble | WD01 | straight | 220 | 6×6 | — | 1 | — | nature/boulder | stone | — |
| PJ10 | Cục Đất Mộ / Grave Clod | WD02 | parabolic | — | 8×8 | — | 0.8 | slow 20% 2 s | explosions/dirt-explosion | earth | bay 0.8 s tới dấu đất |
| PJ11 | Tên Bào Tử / Spore Arrow | WD03 | straight | 240 | 8×2 | — | 1.6 | venom 1 | projectiles/arrow | poison | — |
| PJ12 | Neo Xích / Chain Anchor | WD04 | return | 220 | 14×14 | — | 1.5 | pull 24 px | projectiles/cannonball | metal | quay về sau 160 px |
| PJ13 | Tia Lửa Rèn / Forge Spark | BS05 | straight | 200 | 4×4 | — | 1.2 | burn 1 | fire/fireball | ember | — |
| PJ14 | Băng Tiễn / Frost Arrow | WD08 | straight | 300 | 10×2 | — | 1.2 | chill 1 | projectiles/arrow | ice | — |
| PJ15 | Cầu Triều / Tide Orb | BS04 | homing | 140 | 10×10 | 30 | 3.5 | — | water/water-orb | water | — |
| PJ16 | Phi Tiêu Bóng / Shadow Kunai | WD09 | straight | 300 | 6×2 | — | 1 | — | projectiles/arrow | shadow | — |
| PJ17 | Sóng Hồn Lửa / Soulflame Wave | BS02 | ground | 240 | 12×16 | — | 1.4 | — | fire/spirit-flame | ice | bám sàn, không bị chặn bởi địch |
| PJ18 | Mũ Giáp Bay / Thrown Helm | BS02 | return | 160 | 12×12 | 90 | 2.5 | — | critters/flying-skull | metal | đuổi 90°/s, hết đời bay về tay Valcor |
| PJ19 | Túi Bào Tử / Spore Bomb | BS03 | parabolic | — | 10×10 | — | 1 | mây độc r 28 đọng 3 s | nature/spore-burst | poison | bay 1.0 s tới dấu đất |
| PJ20 | Mảnh Sáng / Light Shard | BS06 | straight | 260 | 6×6 | — | 1.2 | — | projectiles/laser-bolt | holy | — |
| PJ21 | Giáo Xương / Bone Lance | BS07 | straight | 320 | 16×3 | — | 1.2 | — | ice/ice-lance | bone | — |
| PJ22 | Cầu Hư Không / Void Orb | BS10 | straight | 160 | 10×10 | — | 2.5 | — | shadow/void-orb | shadow | — |
| PJ23 | Giáo Hồn / Spectral Spear | BS10 | straight | 360 | 18×3 | — | 1 | — | ice/ice-lance | arcane | — |
| PJ24 | Xích Hồn / Spectral Chain | BS10 | return | 300 | 8×8 | — | 1.2 | pull 24 px | melee/whip-crack | arcane | — |
| PJ25 | Đạn Phản Xạ / Reflected Shot | EN15 (phản xạ) | straight | 200 | 8×8 | — | 1.5 | — | impacts/ricochet | arcane | sinh khi đạn/sóng của hero chạm mặt trước EN15; ST = 0.8 × ATK EN15 |
- Quỹ đạo:
straightthẳng theo hướng ngắm lúc thả ·homingđuổi với tốc quay giới hạn ·parabolicbay tới dấu đất trong thời gian cố định (speed= —) ·returnbay tới tầm rồi quay về chủ ·tetherdây nối chủ ·groundbám sàn. - Hủy khi: chạm tường, hết đời, chủ chết (trừ đạn đã thả: bay tiếp), bị anh hùng Gạt (phá hủy) hoặc Gạt với quy tắc
reflect(bật ngược, thành đạn của anh hùng, gây sát thương = sát thương đạn × (1 + ReflectDmg) lên chủ). - Đạn địch không trúng địch khác. Trần đạn sống theo tier máy (
MAX_PROJECTILES60/45/30): vượt trần → đòn bắn chờ (không mất hồi chiêu). - Phản xạ chéo: một đạn chỉ được phản xạ tối đa 2 lần trong đời (anh hùng ↔ EN15/AF05), lần thứ 3 vỡ — chống vòng lặp vô hạn.
4.5 Trạng thái địch áp lên anh hùng
01 §13 định nghĩa trạng thái lên địch; dưới đây là bản cho anh hùng (giá trị trong EnemyConfig.csv, hero_*):
| Trạng thái lên anh hùng | Luật |
|---|---|
Độc (venom) |
4% ATK kẻ áp/s mỗi tầng, tối đa 5 tầng, 6 s, hẹn giờ riêng; bỏ qua DEF, × (1 − DR) |
Bỏng (burn) |
8% ATK kẻ áp/s mỗi tầng, tối đa 3 tầng, 3 s làm mới chung; bỏ qua DEF, × (1 − DR) |
Lạnh (chill) |
−10% tốc chạy & tốc đánh mỗi tầng, tối đa 3 tầng, 3 s; KHÔNG bao giờ Đóng Băng anh hùng |
Chậm (slow) |
−X% tốc chạy (lấy mạnh nhất), thời lượng theo nguồn |
Choáng (stun) |
Không hành động; tối đa 1.0 s/lần; tính vào trần khóa khựng 1.5 s (01 §10.4) |
Trạng thái lên anh hùng hiện icon 7×7 cạnh thanh HP với số tầng; DoT gộp số mỗi 1 s, màu theo ramp (độc poison, bỏng fire). Chặn đòn có status → thời lượng ×0.5; Gạt/Né → không trạng thái.
5Hành vi (EnemyBrain)
5.1 State machine chung
| State | Vào khi | Ra khi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Spawn |
Clip vào (bò khe, rơi trần, bước khỏi cửa — 05 §4) | Hết clip + spawn_attack_delay (05) → Approach |
Bất tử trong clip vào |
Approach |
Có mục tiêu, ngoài khoảng ưa thích | Tới khoảng: có token → Windup; không → Ring |
Tốc move_px_s; né đồng đội bằng đẩy mềm (01 §2) |
Ring |
Không token | Được cấp token → Approach/Windup |
Vòng 48–72 px, hành vi phụ mỗi 2–4 s (01 §11.2) |
Guard |
Loại có guard_front đang rảnh |
Có token / bị Vỡ Thế | Quay mặt về anh hùng với turn_time_s |
Kite |
Loại tầm xa bị áp sát dưới khoảng ưa thích | Đủ khoảng / sát tường | Lùi, không vượt x = ±150 |
Windup |
Bắt đầu đòn | Hit đầu → Attack; bị ngắt → Reacting |
Báo hiệu chạy; armor nếu đòn có |
Attack |
Hit đầu | Hit cuối → Recover |
|
Recover |
Hit cuối | Hết dur → Approach/Ring |
Hồi chiêu bắt đầu; giữ token thêm 0.5 s |
Cast |
Đòn summon/support |
Hết clip | Ngắt bằng Poise/Choáng/Vỡ Thế (luật riêng từng đòn) |
Reacting |
Bị trúng vượt Poise / trạng thái khống chế | Hết phản ứng (01 §12.4) | Nhả token nếu phản ứng ≥ Stagger |
OffBalance |
Bị Gạt | 0.35 s (nặng 0.70; Boss 0.40 chỉ với đòn nặng) | Thế nhận ×1.5 |
Broken |
Thế đầy | Lính: ngã ngay (Knockdown); Tinh Anh/Thủ Vệ: quỳ BROKEN_TIME.normal; Boss: BROKEN_TIME.boss + miễn Vỡ 12 s |
Clip broken lặp, viền trắng nhấp nháy |
Dead |
HP ≤ 0 | — | Rơi Than; clip chết theo nguyên tố hit cuối (01 §14.4) |
Trạng thái riêng: Fuse (Quỷ Bom), Hover (Đàn Dơi, Oan Hồn Băng), Stealth (Kẻ Rình Bóng, WD09), Disguised (Mimic), Tethered (Thợ Lao thu dây), Cooling (Hình Nhân Lò, WD05, BS05 — DEF = 0).
5.2 Token & vòng vây
- Xin token khi ở
Approachvà anh hùng trong1.5 × rangecủa đòn sắp dùng. Token cận chiến cholight/heavy/thrust/sweep/grab(kể cả kẻ tầm xa đâm gần), token tầm xa choprojectile;areadùng loại token của chủ. Phân phát, giữ, hồi theo 01 §11.1. - Không cần token: Quỷ Bom, Đàn Dơi, Mimic, mọi đòn phản kiếm (
R*), Móc Sườn ngay sau lao trúng, Thủ Vệ, Boss, kẻ mang AF10. - Giãn nhịp ≥ 0.25 s giữa hai hit-frame của hai địch khác nhau nhắm anh hùng áp cho mọi địch, kể cả không cần token. Boss/Thủ Vệ được phép tự nối đòn của mình; lính quanh Boss bị dời.
- Lính triệu hồi vẫn cần token như lính thường.
5.3 Chọn đòn
Khi rảnh và có quyền đánh: ứng viên = đòn của loại (của pha, với Boss) đã hồi xong, anh hùng trong range_px, điều kiện riêng (cột AI, note) đúng. Trọng số gốc 1.0; ×1.5 nếu chưa dùng trong 2 đòn gần nhất; ×unblockable_weight (DR09) với thrust/sweep/grab; bốc trên luồng RNG combat (tất định). Ưu tiên tuyệt đối theo cột AI (vd Thợ Lao: Móc Sườn ngay sau lao trúng; Tư Tế: hồi máu trước). Ngay khi bắt đầu lấy đà, roll đổi loại đòn: AF03, DR09 heavy_to_thrust, DM05 light_to_heavy — loại mới dùng ngưỡng lấy đà mới (kéo dài nếu cần) và glyph mới.
5.4 Chu kỳ hành vi theo loại
| Id | Tên | Chu kỳ hành vi (AI) |
|---|---|---|
| EN01 | Hồn Rỗng | Có token → Approach tới 22 px → Cào (A1), 25% thay bằng Vồ Cắn (A2) nếu hết hồi → Recover → giữ token thêm 0.5 s → Ring. Không token: đứng vòng 48–72 px, lắc vai, gầm (taunt) mỗi 2–4 s. |
| EN02 | Giáo Binh Xương | Giữ 40–46 px. Có token & hero ≤ 46 px → Đâm Giáo (A1, thrust). Hero áp sát < 24 px → Vụt Cán (A2) đẩy lùi rồi lùi 16 px giữ khoảng. Không token: vòng 56–72 px, mũi giáo chĩa về hero. |
| EN03 | Xạ Thủ Xương | Giữ 96–150 px. Có token tầm xa → ngắm 0.55 s (đường ngắm) → Bắn Tên (A1). Hero < 40 px → lùi 32 px nếu sau lưng còn ≥ 24 px tới tường, ngược lại Đâm Tên (A2). Không vượt x = ±150 (01 C4). |
| EN04 | Lính Khiên Gỉ | Luôn quay mặt về hero (TURN_TIME). Approach chậm với khiên giơ. Có token → Chém Gỉ (A2) ×1–2 hoặc Đập Khiên (A1, nặng). Vỡ Thế → khiên văng 4 s (mất guard_front) + ngã. |
| EN05 | Quỷ Bom | Không cần token. Chạy thẳng tới hero (nhảy qua địch khác). Vào 16 px → châm ngòi (A1, area 1.0 s, nháy đỏ nhanh dần) → nổ: hero ×2.2 ATK trong r 36; địch khác trong vùng nhận 50%. Bị hạ trước khi nổ → nổ nhỏ r 24, chỉ trúng địch. |
| EN06 | Đàn Dơi | Một lần spawn = nhóm 3 con (mỗi con một actor). Bay số 8 quanh hero ở cao 24–56 px. Mỗi con Bổ Nhào (A1) theo lượt — Director cấp khe ≥ 0.25 s như mọi địch; sau bổ nhào vút lên 40 px. Không token, không vòng vây. Hit có hộp chạm y ≥ 20 trúng dơi. |
| EN07 | Đồ Tể Hầm Mộ | Không bao giờ lùi. Có token: hero 24–34 px → Chặt Đồ Tể (A1, siêu giáp từ đầu lấy đà tới hết hit); hero sát < 20 px ≥ 1.5 s → Túm Móc (A2 grab); hero sau lưng hoặc ≥ 3 hit nhận trong 2 s → Dậm Đất (A3 area). Trong lấy đà có armor: hit chỉ giật nhẹ. |
| EN08 | Kiếm Sĩ Bóng | Giữ 28–34 px, bước nhử ±8 px liên tục. Khi rảnh, mỗi hit L/M của hero từ phía trước roll enemy_deflect (luồng combat, ICD 0.8 s): thành công → hero khựng 0.3 s, Kiếm Sĩ Phản Kiếm (R1) không cần token. Có token → Chém Đôi (A1) hoặc Đâm Xuyên Bóng (A2) khi hero ở 40–60 px. |
| EN09 | Thích Khách | Ring ở 72 px. Có token → Lướt Bóng (M1) ra sau lưng hero 20 px → Quét Gót (A2 sweep) 60% / Dao Liên Hoàn (A3) 40% → nhảy lùi 40 px. Không token & ≥ 80 px → Ném Dao (A4) mỗi 5 s nếu có token tầm xa. Đòn sau lưng KHÔNG có hệ số phòng thủ riêng (INV-06): anh hùng quay mặt trong clip phòng thủ. |
| EN10 | Nhầy Phát Quang | Nhảy cóc 24 px mỗi 0.8 s về hero. Có token → Nhảy Đè (A1). Chết (trừ Tuyệt Sát / chết khi đang tách) → 2 Nhầy Con (EN10c: HP 35% Max HP mẹ, ATK ×0.5, 12×10 px, posture 20, không tách tiếp, 0 Than Hồng, không affix) bật ra ±20 px, bất tử 0.4 s. Nhầy Con dùng Cắn Nhầy (A3). |
| EN11 | Xác Bào Tử | Lết chậm. Có token & hero ≤ 26 px → Vả Nấm (A1, +1 Độc). Mỗi 9 s nếu hero ≤ 60 px → Mây Bào Tử (A2, vùng đọng 4 s quanh thân). Chết → mây nhỏ r 28 đọng 3 s (báo 0.8 s). |
| EN12 | Thợ Lao Chết Đuối | Giữ 80–140 px. Có token tầm xa → Phóng Lao (A1): trúng → kéo hero về 20 px trước mặt (phản ứng pull 0.35 s) → ngay sau đó Móc Sườn (A2, được phép không token). Lao bị Gạt/Chặn/Né → dây chùng, thu lao 0.8 s (cửa sổ phạt, không đòn nào). |
| EN13 | Kẻ Gọi Hồn | Đứng sau đám đông (xa hero nhất trong 150 px). Mỗi 10 s Gọi Hồn (S1): 2 EN01 triệu hồi, ≤ 3 sống/kẻ gọi, ≤ 4 triệu hồi/phòng. Có token tầm xa → Cầu Hồn (A1). Hero ≤ 48 px → Dịch Chuyển Lùi (M1). Chết → mọi Hồn Rỗng triệu hồi của nó sụp sau 0.5 s. |
| EN14 | Hình Nhân Lò | Approach đều. Có token: Nện Lò (A1, siêu giáp) ↔ Quét Xích (A2) xen kẽ; mỗi 9 s Phun Xỉ (A3, vùng nón đọng 2 s). Sau A3: Nguội Giáp 3 s — DEF → 0, lò ngực tối (cửa sổ phạt). Miễn đẩy lùi/hất tung trừ khi Vỡ Thế. |
| EN15 | Lính Gác Pha Lê | Gần như đứng yên, quay chậm (180° mất 1.0 s). Mặt trước: guard_front 0.75 với cận chiến; đạn/sóng kiếm của hero trúng mặt trước bị PHẢN XẠ thành PJ25 bay về hero (loại projectile, roll phòng thủ bình thường). Có token tầm xa → Bắn Mảnh (A1); hero ≤ 40 px → Đâm Lăng Trụ (A2, vùng dưới chân hero). |
| EN16 | Tư Tế Xương | Đứng sau đám đông 100–150 px. Ưu tiên: (1) đồng minh < 60% HP trong 120 px (không Boss/Thủ Vệ/chính nó) → Hồi Xương (S1); (2) đồng minh đang giữ token chưa có khiên → Ban Giáp Xương (S2); (3) token tầm xa → Sọ Bay (A1). Khựng/Vỡ Thế khi đang niệm → hủy, hồi chiêu vẫn tính. |
| EN17 | Oan Hồn Băng | Lơ lửng cao 6 px (vẫn trúng đòn mặt đất), lướt xuyên địch khác. Có token: Vuốt Băng (A1); hero ở 40–64 px trước mặt → Thở Băng (A2). Không token & có token tầm xa → Lưỡi Băng (A3) mỗi 4 s. |
| EN18 | Kẻ Rình Bóng | Không giữ token → Tàng Hình (alpha 0.25, viền nhấp nháy 1 px mỗi 0.5 s): hero không chọn làm mục tiêu nếu > 32 px, AoE vẫn trúng. Có token → HIỆN HÌNH ngay đầu lấy đà (báo hiệu luôn rõ 100%): Đâm Từ Bóng (A1) 50% / Cứa (A2) 35% / Bóng Trói (A3) 15% → lùi 48 px, tàng hình lại sau 1.0 s. Trúng đòn khi tàng hình → hiện 2.0 s. |
| EN19 | Giáp Rỗng | Đổi thế Thủ (guard_front 0.6, enemy_deflect 0.15) ↔ Công. Có token → theo khoảng cách: ≤ 32 px Liên Trảm (A1) / Bổ Nặng (A2); 40–56 px Đâm Rỗng (A3); hero vừa đáp đất hoặc sau lưng → Quét Thấp (A4). Gạt thành công → Phản Kiếm Rỗng (R1). |
| EN20 | Rương Mimic | Chỉ ở Chiếu Nghỉ LD04 (05). Ngụy trang rương tới khi người chơi chọn Mở → bật nắp 0.6 s (bất tử) → luôn là Tinh Anh (HP ×3, ATK ×1.5, Thế ×2, hiện thanh) + 1 affix + HP ×1.5 thêm (05 mimic_hp_mult) + 2 lính của Địa Tầng. Vòng đòn: Cắn Rương (A1) ↔ Lưỡi Dài (A2 grab) ↔ Nhảy Đè Nắp (A3) ↔ Phun Xu Giả (A4). |
5.5 Luật đặc biệt
Gạt của địch & trao đổi kiếm (EN08, EN19, AF04, WD06, WD10, BS02, BS10; BS09 theo luật riêng §9):
- Điều kiện: địch đang
Approach/Ring/Guard/Recover(không trongWindup/Attack/Reacting/Broken), hit từ phía trước, lớp L/M, khônggb, không phải Phản Đòn của anh hùng. - Roll
enemy_deflect(tổng loại + AF04 + DR06/DM01, kẹpenemy_deflect_cap_*) trên luồngcombat; ICDenemy_deflect_icd_s. - Thành công: hit anh hùng gây 0, anh hùng khựng 0.3 s (clip "bị gạt", chữ "BỊ GẠT"), tia lửa
impacts/parryrecolor ramp của địch, lộ trình anh hùng dừng (Đạo Diễn chọn lại sau khựng). Địch phát Phản Kiếm (R1, lấy đà 0.35 s, không token) — anh hùng roll phòng thủ bình thường cho đòn này. Anh hùng Gạt được Phản Kiếm → địch Mất Thăng Bằng → Phản Đòn của anh hùng (không thể bị gạt). Đó là "trao đổi kiếm". - Mỗi chuỗi trao đổi (các lần gạt cách nhau < 1.5 s) tối đa
riposte_chain_maxPhản Kiếm, sau đó địch lùi 16 px — không có vòng lặp vô tận. - Va Kiếm với địch: luật 01 §5.7. Thủ Vệ mất
warden_clash_posture_*Thế; Boss 60/100 (01).
Hồi máu (EN16, WD07): không hồi Boss, Thủ Vệ (WD07 chỉ tự hồi ≤ 3 lần/trận), chính nó (EN16) hay lính đã chết; khiên Ban Giáp Xương làm mới, không cộng dồn; tổng khiên trên một địch ≤ 50% Max HP của nó.
Triệu hồi (EN13, Thủ Vệ, Boss): lính triệu hồi HP × summon_hp_mult, 0 Than, không affix (trừ hiệu ứng affix của chủ là Boss — §6.5), không tính vào ENEMY_COUNT và không tính vào ngưỡng gọi wave kế (05 wave_next_alive_frac). Trần: summon_cap_per_caller mỗi kẻ gọi, summon_cap_room tổng lính do lính thường gọi trong phòng (Thủ Vệ/Boss có trần riêng ghi ở đòn). Kẻ gọi chết → triệu hồi của nó sụp sau 0.5 s. Boss/Thủ Vệ chết → mọi lính trong phòng sụp ngay, tầng clear.
Tách đôi (EN10): xem §3.1 và E4. Nhầy Con không tách tiếp, bỏ qua MAX_ALIVE tối đa +2.
Đàn Dơi (EN06): mỗi lần spawn = 3 con, mỗi con một actor có HP riêng; max_alive tính theo nhóm. Không bị túm/hất ngã; hit nào chạm là chết (HP thấp) — đàn dơi là "pháo hoa" cho lộ trình CROWD/AIR.
Tàng hình (EN18, WD09): khi tàng hình, anh hùng không chọn làm mục tiêu nếu > stealth_target_px; AoE, sóng, nổ vẫn trúng. Hiện hình ngay khung đầu lấy đà — báo hiệu luôn đủ ngưỡng và rõ 100% (P1).
Phản xạ (EN15, AF05): đạn/sóng của anh hùng chạm mặt trước → PJ25 bay về anh hùng (projectile thường, có thể Gạt/reflect lại; tối đa 2 lần phản/đạn). Mặt sau của Lính Gác Pha Lê không phản. Anh hùng không có đạn → cơ chế chỉ là tường thủ cận chiến (guard_front).
Quỷ Bom (EN05): bị hạ trước khi nổ → nổ nhỏ chỉ trúng địch. Bị cuốn vào vụ nổ của Quỷ Bom khác → chết, nổ nhỏ (không dây chuyền lên anh hùng).
Lính Khiên Gỉ (EN04): Vỡ Thế → ngã + khiên văng 4 s (mất guard_front), nhặt lại bằng clip 0.6 s.
Mimic (EN20): chỉ sinh trong LD04 theo kết quả roll ẩn của 05; luôn Tinh Anh + 1 affix + HP × mimic_hp_mult (05) + 2 lính của Địa Tầng; thắng → thưởng của 05.
5.6 Phản ứng của địch
Phản ứng theo 01 §12.4; lính bị Vỡ Thế ngã ngay (mở đánh nằm OTG); thân to (big) không bị hất tung/túm khi chưa Vỡ Thế; Boss miễn đẩy lùi trừ khi Vỡ Thế. Phản Đòn/Gạt Hoàn Hảo lên địch đang lấy đà → crumple. Vỡ Thế khi đang trên không → bắt đầu khi chạm đất (01 C14).
6Tinh Anh & affix
6.1 Sinh Tinh Anh
Mỗi lính thường được spawn (không phải triệu hồi, Nhầy Con, Đàn Dơi):
isElite = rand(spawn) < ELITE_CHANCE(f) × elite_chance_mult (trần 24% khi có DR05)
n = AFFIX_COUNT[Địa Tầng] (S01–S03: 1 · S04–S07: 2 · S08–S10: 3 · Vực Không Đáy: 3)
affix = bốc đều không lặp trong AF01–AF10 trừ cột "Không gán cho" của loại
- Roll lúc phần tử được đưa vào hàng đợi spawn (thứ tự tất định của 05), luồng
spawn. - Tinh Anh: HP ×
ELITE_HP_MULT, ATK ×ELITE_ATK_MULT, Thế × 2 (hiện thanh), Than ×EMBER_DROP.elite_mult, clip chết + nổ nhỏ. Không đổi Poise (trừ AF02). - Tầng 1–3 không có Tinh Anh (công thức trả 0). FTUE run 1 theo 05.
6.2 Bảng affix
| Id | Affix | Màu (ramp) | Pip | Hiệu ứng (lính Tinh Anh) | Thủ Vệ / Boss | Tương tác phòng thủ | Không gán cho |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AF01 | Cuồng Bạo / Frenzied | #ffd23c (volt) |
tia sét | +40% tốc chạy & tốc đánh; lấy đà ×0.8 nhưng không dưới ngưỡng 01 §11.3 | +20% (Thủ Vệ/Boss) | Nhiều đòn hơn → nhiều cơ hội Gạt/Phản Đòn; Director vẫn giãn hit-frame ≥ 0.25 s | EN05, EN06, EN20 |
| AF02 | Thiết Giáp / Ironclad | #9aa6ba (metal) |
khiên | +50 DEF, +40 Poise; loại chưa có guard_front được guard_front GuardRed 0.5 | +30 DEF, không thêm guard (Thủ Vệ/Boss) | Hit gb và hit sau lưng bỏ qua guard (01 §5.9); ArmorPierce/Phá Giáp khắc chế |
EN06, EN14 |
| AF03 | Phá Thủ / Guardbreaker | #b88a52 (earth) |
khiên nứt | Lúc bắt đầu lấy đà: 35% đòn light → thrust, 35% đòn heavy → sweep (lấy đà kéo tới ≥ 0.70 s, glyph đỏ thẫm) | 25% (Thủ Vệ/Boss) | Nhiều đòn không thể Chặn/Gạt hơn → giá trị Né tăng, giá trị Chặn giảm | EN05, EN06, EN13, EN16 |
| AF04 | Đối Kiếm / Fencer | #c684ff (arcane) |
kiếm chéo | +20% enemy_deflect vs hit L/M từ phía trước (trần 45%); sau mỗi lần Gạt được: Phản Kiếm = đòn light đầu của loại, lấy đà 0.35 s | +10%, trần 40% (Thủ Vệ/Boss) | Trao đổi kiếm; hit H/F/K/gb/sau lưng không bị gạt |
EN03, EN05, EN06, EN07, EN10, EN13, EN14, EN15, EN16, EN20 |
| AF05 | Phản Chiếu / Mirrored | #4ce8d8 (cyber) |
kim cương | Bị Gạt: chỉ nhận 50% Thế, hero mất Khí Thủ = 50% Thế đó (có thể Vỡ Thủ); đạn hero chạm nó bật thành PJ25; Gai 10% ST cận chiến nhận (≤ 4% Max HP hero/hit, ICD 0.2 s, số tím) | Gai 5% (Thủ Vệ/Boss) | Phạt build chỉ-Gạt; Né/Chặn không bị phản | EN15 |
| AF06 | Hút Hồn / Leeching | #f53cd1 (neon) |
nanh | Hồi 30% ST gây ra (cả phần lọt qua Chặn); mỗi đòn trúng hút 3 Bộc Phá của hero | Hồi 15%, hút 2 Bộc Phá (Thủ Vệ/Boss) | Gạt/Né = 0 hồi; Chặn vẫn cho nó hồi theo phần lọt | EN05 |
| AF07 | Nổ Tàn / Volatile | #ff8a2a (ember) |
bom | Chết → sau 1.0 s nổ r 36 px, 2.5× ATK (vùng báo 1.0 s); chết bởi Tuyệt Sát → không nổ | Áp lên lính triệu hồi của Thủ Vệ/Boss | Đòn area: không roll, Tránh Vùng (01 §5.8) | EN05, EN10, EN20 |
| AF08 | Khiên Hồn / Warded | #36a2e0 (water) |
vòng | Khiên 30% Max HP; hồi đầy sau 8 s không nhận ST; còn khiên → hit không gây Thế (Gạt vẫn gây Thế và phá 25% khiên) | Khiên 20%, hồi sau 10 s (Thủ Vệ/Boss) | Gạt là cách phá thế duy nhất khi còn khiên | EN06 |
| AF09 | Băng Giá / Frostbound | #d8f4ff (ice) |
bông tuyết | Đòn trúng hoặc bị Chặn → +1 Lạnh lên hero (heavy +2) | như thường | Gạt/Né không bị Lạnh; Chặn vẫn bị (50% thời lượng — 01 §5.3) | EN17 |
| AF10 | Chỉ Huy / Warlord | #7cc048 (leaf) |
cờ | Đồng minh trong 64 px +20% ATK (cờ hiệu trên đầu); bản thân không cần token | Buff lính triệu hồi/hộ vệ (Thủ Vệ/Boss) | Không đổi luật phòng thủ; khoảng 0.25 s giữa hit-frame giữ nguyên | EN06, EN20 |
6.3 Theo Địa Tầng [DERIVED]
| Địa Tầng | Tầng | Tỉ lệ Tinh Anh (đầu → cuối) | Affix / Tinh Anh | Than TB / lần spawn (không Tinh Anh) |
|---|---|---|---|---|
| S01 Hầm Rượu Đổ Nát | B1–B10 | 0% → 4% | 1 | 1.92 |
| S02 Hầm Mộ | B11–B20 | 4.1% → 5% | 1 | 2.32 |
| S03 Hang Nấm Phát Quang | B21–B30 | 5.1% → 6% | 1 | 2.2 |
| S04 Sảnh Ngập | B31–B40 | 6.1% → 7% | 2 | 2.26 |
| S05 Lò Rèn Hỏa Ngục | B41–B50 | 7.1% → 8% | 2 | 2.66 |
| S06 Mạch Pha Lê | B51–B60 | 8.1% → 9% | 2 | 2.98 |
| S07 Thánh Đường Xương | B61–B70 | 9.1% → 10% | 2 | 2.7 |
| S08 Vực Băng | B71–B80 | 10.1% → 11% | 3 | 2.6 |
| S09 Mê Cung Bóng | B81–B90 | 11.1% → 12% | 3 | 2.58 |
| S10 Tâm Rỗng | B91–B100 | 12% → 12% | 3 | 2.9 |
| Vực Không Đáy | B101+ | 12% | 3 | 2.6 |
6.4 Hiển thị
- Viền 1 px màu affix đầu tiên, nhịp sáng 2 khung/giây; tên "Tinh Anh · <tên loại>" font pixel 5 px trên thanh HP 24 px; dưới tên là 1–3 pip 5×5 (hình + màu, hỗ trợ mù màu — cột Pip) theo thứ tự affix.
- Hiệu ứng thường trực nhẹ: AF01 vệt dư ảnh vàng 1 khung; AF02 lóe kim loại khi trúng; AF05 lấp lánh lam ngọc; AF08 vòng nước quanh thân khi còn khiên; AF09 hạt tuyết rơi; AF10 cờ hiệu 6×8 trên đầu + vòng tròn 64 px mờ dưới chân.
- Nhấn giữ vào Tinh Anh khi tạm dừng → tooltip affix (dòng ngắn từ cột Hiệu ứng). Sổ Ký Ức ghi affix đã gặp (07).
6.5 Tương tác & cộng dồn
| Tình huống | Luật |
|---|---|
| AF01 + cuồng nộ 150 s của Boss | Không cộng: lấy giá trị lớn nhất |
AF02 trên loại đã có guard_front |
Giữ GuardRed lớn hơn; +50 DEF vẫn áp |
AF04 trên loại đã có enemy_deflect |
Cộng, kẹp 45% (lính) / 40% (Thủ Vệ, Boss) |
| AF05 khi anh hùng có Gạt rất cao | Mỗi lần Gạt vẫn cho Phản Đòn; Khí Thủ mất 50% Thế → có thể Vỡ Thủ, hiển thị số Khí Thủ tím |
| AF06 khi anh hùng Chặn | Hồi theo phần sát thương lọt qua Chặn; Gạt/Né = 0 |
| AF07 khi chết bởi Tuyệt Sát | Không nổ (thưởng cho Tuyệt Sát) |
| AF08 + khiên của Tư Tế | Hai pool riêng; khiên Tư Tế bị tiêu trước; Gạt phá 25% khiên AF08 |
| AF09 + Lạnh từ Oan Hồn Băng | Cộng tầng chung, tối đa 3 |
| AF10 nhiều Chỉ Huy | Buff không cộng dồn (lấy 1) |
| Affix của Boss/Thủ Vệ | Dùng cột "Thủ Vệ / Boss"; AF07/AF10 áp lên lính triệu hồi của chủ |
Bậc Kinh Hoàng boss_extra_affix |
Thêm affix bốc tất định theo seed run, không trùng affix cố định, bỏ qua AF07 |
7Trọng số spawn theo Địa Tầng
7.1 Bảng (StrataEnemyWeights.csv)
Trọng số % trong mỗi Địa Tầng (tổng 100). Dấu · = không xuất hiện. Hàng ABYSS dùng cho B101+. Mimic (EN20) không nằm trong wave (chỉ LD04).
| Địa Tầng | EN01 | EN02 | EN03 | EN04 | EN05 | EN06 | EN07 | EN08 | EN09 | EN10 | EN11 | EN12 | EN13 | EN14 | EN15 | EN16 | EN17 | EN18 | EN19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S01 | 46 | 18 | 16 | 12 | 8 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| S02 | 26 | 14 | 12 | 8 | 4 | 12 | 8 | 8 | 8 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| S03 | 18 | · | 8 | · | 6 | 14 | 6 | · | 6 | 22 | 20 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| S04 | 16 | 8 | · | 10 | · | 6 | · | 6 | · | 14 | 6 | 20 | 14 | · | · | · | · | · | · |
| S05 | 12 | · | · | 10 | 18 | · | 12 | 8 | 6 | · | · | 4 | 8 | 22 | · | · | · | · | · |
| S06 | 10 | · | 10 | · | · | 8 | · | 14 | 8 | 8 | · | · | 8 | 10 | 24 | · | · | · | · |
| S07 | 12 | 14 | 12 | 8 | · | · | 10 | 6 | · | · | · | · | 10 | · | 6 | 22 | · | · | · |
| S08 | 10 | · | · | · | · | 10 | · | 8 | 8 | 6 | · | 8 | · | 8 | 8 | 10 | 24 | · | · |
| S09 | 8 | · | 8 | · | · | 8 | · | 14 | 12 | · | 6 | · | 8 | · | · | 8 | 8 | 20 | · |
| S10 | 10 | 6 | · | 6 | 6 | · | 8 | 8 | · | · | · | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 8 | 14 |
| ABYSS | 10 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Địa Tầng | Chủ đề | Loại mới (tầng ra mắt) |
|---|---|---|
| S01 Hầm Rượu Đổ Nát | Thùng rượu, gỉ sắt, ghoul | EN01, EN02, EN03, EN04, EN05 |
| S02 Hầm Mộ | Xương, mộ, bóng | EN06, EN07, EN08, EN09 |
| S03 Hang Nấm Phát Quang | Nấm, bào tử, nhầy | EN10, EN11 |
| S04 Sảnh Ngập | Nước, chết đuối, tà thuật | EN12, EN13 |
| S05 Lò Rèn Hỏa Ngục | Lò, xỉ, quỷ lửa | EN14 |
| S06 Mạch Pha Lê | Tinh thể, phản xạ | EN15 |
| S07 Thánh Đường Xương | Giáo đoàn xương | EN16 |
| S08 Vực Băng | Băng, oan hồn | EN17 |
| S09 Mê Cung Bóng | Bóng tối, sát thủ | EN18 |
| S10 Tâm Rỗng | Triều đình Vua Rỗng | EN19 |
7.2 Cách 05 dùng bảng
- 05 quyết định số lần spawn của wave (
ENEMY_COUNT, chia wave). Mỗi lần spawn = một phần tử (Đàn Dơi: một nhóm 3 con; Nhầy Con và lính triệu hồi không tính). - Ứng viên = hàng của Địa Tầng hiện tại, lọc
first_floor ≤ f(tự động: B1 chỉ Hồn Rỗng, B2–B3 thêm Giáo Binh…). - Trọng số hiệu dụng:
w × (EN01 ? 1 : MIX_FACTOR(f))— càng sâu càng ít bia đỡ. - Loại đã chạm
max_alive(sống + đang chờ spawn) → bốc lại (≤ 3 lần), vẫn trùng → EN01. - Ra mắt: lần đầu một loại đủ điều kiện xuất hiện mà tài khoản chưa từng gặp → wave 1 của tầng đó bảo đảm có 1 con loại này; Sổ Ký Ức mở trang (07).
- Hộ vệ Thủ Vệ: 2 con theo cột "Hộ vệ" (§8.2, ghi đè
warden_escortscủa 05), không bao giờ Tinh Anh. Tầng Boss: wave mở màn bốc từ bảng như thường. - Luồng RNG
spawn; cùng seed → cùng thứ tự loại, Tinh Anh, affix.
8Thủ Vệ (tầng x5)
8.1 Luật chung
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| HP / ATK | §2.2 (WARDEN_HP_MULT, WARDEN_ATK_MULT, hp_tune, atk_tune) |
| Thế | 200 → 320 theo thứ tự (hiện thanh). Vỡ Thế 2.5 s, hồi Thế 12%/s sau 1.5 s (01 §12.2) |
| Poise | warden_poise + giáp siêu cứng ở mọi đòn có armor |
| Tuyệt Sát | 01 §9.4: chết ngay nếu HP ≤ 30%, ngược lại mất 25% Max HP |
| Va Kiếm | Thủ Vệ mất warden_clash_posture_light/heavy Thế |
| Token | Không cần; vẫn tuân giãn nhịp 0.25 s với lính |
| Affix | 2 affix cố định, giá trị cột "Thủ Vệ / Boss" |
| Hộ vệ | 2 lính theo bảng, vào cùng Thủ Vệ |
| Chọn đòn | Như §5.3 trên danh sách đòn của nó; mốc HP kích hoạt cơ chế (cột Cơ chế) chen ở cửa sổ hồi đòn kế tiếp |
| Giới thiệu | Không cinematic: khung tên trượt vào 1.5 s + câu thoại bong bóng pixel trên đầu |
| Thưởng | Than EMBER_DROP.warden × STRATUM_FACTOR; lượt chọn tầng x5 (06 §4.3: mọi ô ≥ R, ô A ≥ E); Tro Hồn +2 (SOUL_ASH_RUN); XP Thông Thạo +5 (03 §5.3); Sổ Ký Ức |
| Bậc Kinh Hoàng 10 | 2 Thủ Vệ cùng id, mỗi con HP × warden_twin_hp, lệch pha đòn 1.5 s |
8.2 Bảng Thủ Vệ
| Id | Thủ Vệ | Tầng | Gốc | HP tune | ATK tune | HP @tầng | ATK @tầng | Thế | DEF | Gạt địch | Affix | Hộ vệ | Than | Cỡ (px) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WD01 | Răng Sỏi / Gravel Tooth | B5 | EN07 | 0.75 | 0.85 | 912 | 13 | 200 | 10 | — | AF10 Chỉ Huy + AF01 Cuồng Bạo | 2 EN01 | 60 | 40×54 |
| WD02 | Kẻ Đào Mộ Hask / Hask the Gravedigger | B15 | EN02 | 1 | 1 | 2,393 | 30.1 | 213 | 10 | — | AF03 Phá Thủ + AF06 Hút Hồn | 2 EN02 | 102 | 22×46 |
| WD03 | Thợ Săn Nấm / Mushroom Hunter | B25 | EN03 | 0.85 | 1 | 4,001 | 59.2 | 227 | 5 | — | AF01 Cuồng Bạo + AF08 Khiên Hồn | 2 EN10 | 144 | 20×42 |
| WD04 | Thuyền Trưởng Chìm / The Drowned Captain | B35 | EN12 | 1.15 | 0.95 | 10,649 | 110.7 | 240 | 20 | — | AF02 Thiết Giáp + AF10 Chỉ Huy | 2 EN12 | 186 | 30×52 |
| WD05 | Đốc Công Lò / The Forge Foreman | B45 | EN14 | 1.2 | 1 | 21,858 | 229.3 | 253 | 35 | — | AF03 Phá Thủ + AF07 Nổ Tàn | 2 EN05 | 228 | 44×62 |
| WD06 | Kiếm Sĩ Pha Lê / The Crystal Swordsman | B55 | EN08 | 0.95 | 1.1 | 34,040 | 496.1 | 267 | 20 | 40% | AF04 Đối Kiếm + AF05 Phản Chiếu | 2 EN15 | 270 | 18×42 |
| WD07 | Tu Sĩ Gai / The Thorn Friar | B65 | EN16 | 1.05 | 0.95 | 74,011 | 842.8 | 280 | 15 | — | AF05 Phản Chiếu + AF08 Khiên Hồn | 2 EN02 | 312 | 24×46 |
| WD08 | Nữ Thợ Săn Sương / The Frost Huntress | B75 | EN03 | 0.9 | 1.1 | 124,793 | 1,919.7 | 293 | 10 | — | AF09 Băng Giá + AF01 Cuồng Bạo | 2 EN17 | 354 | 20×44 |
| WD09 | Sát Thủ Bóng / The Shadow Assassin | B85 | EN18 | 0.9 | 1.2 | 245,487 | 4,119.7 | 307 | 5 | — | AF03 Phá Thủ + AF06 Hút Hồn | 2 EN09 | 396 | 18×40 |
| WD10 | Hiệp Sĩ Rỗng / The Hollow Knight | B95 | EN19 | 1.25 | 1.15 | 670,707 | 7,766.3 | 320 | 25 | 35% | AF02 Thiết Giáp + AF04 Đối Kiếm | 2 EN19 | 438 | 26×50 |
8.3 Thiết kế
| Id | Ngoại hình | Câu thoại | Cơ chế / cửa sổ phạt |
|---|---|---|---|
| WD01 | Ghoul khổng lồ hàm đá sỏi, chùy đá cán xương, lưng gù đầy rêu hầm rượu | "Gr-r... thịt tươi... xuống tới đây rồi à?" | Ngoạm Sỏi trượt (hero Né) → hàm kẹt sàn 1.5 s (cửa sổ phạt, nhận +25% ST). 50% HP gầm gọi 2 EN01 (Chỉ Huy +20% ATK). |
| WD02 | Phu đào mộ cao gầy còng lưng, xẻng cán dài lưỡi mẻ, đèn bão treo thắt lưng, áo khoác đất sét | "Mộ của ngươi đã đào sẵn. Nằm xuống cho gọn." | Đào Mộ mở 3 hố: mỗi hố trỗi 1 EN01 (≤ 4). Run 1 là bức tường FTUE (05 ftue_b15_*: HP ×4, ATK ×4). |
| WD03 | Thợ săn đội mũ tán nấm phát quang, cung gỗ quấn sợi nấm, túi bào tử bên hông | "Bào tử đã bám vào ngươi từ ba tầng trước." | Thả diều giữ 96–140 px; bị áp sát → Đá Lùi + nhảy lùi. Bẫy Nấm nổ lại mỗi 3 s. Khiên Hồn hồi → lộ trình GAP quý. |
| WD04 | Thuyền trưởng phình nước, áo khoác hải quân mục, hàu bám vai, mỏ neo xích tay trái, gươm cong tay phải | "Cả thủy thủ đoàn chờ ngươi dưới đáy, kẻ mang đèn." | Ném Neo kéo → nối Gươm Cong Ba Nhát. 60% và 30% HP: gọi 2 EN12 (Chỉ Huy). Sóng Ngầm phủ nửa phòng phía hero. |
| WD05 | Đốc công to lớn bọc giáp lò, mặt nạ hàn, roi xích nung đỏ tay trái, búa tạ tay phải | "Ca làm chưa hết. Vào lò!" | Sau Đổ Xỉ: Nguội Giáp 4 s (DEF → 0). Thúc Lò gọi Quỷ Bom (Nổ Tàn). Chết → nổ lớn 1.0 s báo (AF07). |
| WD06 | Kiếm sĩ thân pha lê trong suốt, áo choàng lăng kính, trường kiếm tinh thể khúc xạ cầu vồng | "Mỗi nhát ngươi chém, ta nhìn thấy ba lần." | Trao đổi kiếm: enemy_deflect 40% → Phản Kiếm Pha Lê (tối đa 3/chuỗi). Va Kiếm với hắn: −40/−70 Thế. Ảo Ảnh vỡ sau 1 hit. |
| WD07 | Tu sĩ áo thô đội vương miện gai, chùy gai xích, chuỗi tràng hạt sọ quấn cổ tay | "Đau đớn là lời cầu nguyện thành thật nhất." | Kinh Gai hồi máu (tự hồi ≤ 3 lần/trận); 60 Poise trong lúc niệm làm gián đoạn → Mất Thăng Bằng 1.5 s. Gai (AF05) phạt cận chiến liên tục. |
| WD08 | Nữ thợ săn khoác da sói tuyết, cung băng cong và giáo ngắn đeo lưng, hơi thở tỏa sương | "Đứng yên. Băng sẽ làm phần còn lại." | Lạnh cộng dồn từ mọi nguồn (AF09) → tốc đánh hero giảm tới 30%; 50% HP gọi 2 EN17. Gần → Giáo Băng. |
| WD09 | Sát thủ áo choàng bóng có tua dài, mặt nạ bạc nứt, hai dao găm cong | "Ngươi chưa từng thấy ta. Và sẽ không bao giờ." | Màn Đêm: tàng hình 2.0 s rồi quét; glyph sóng luôn hiện (P1). 50% HP: 2 phân thân (1 hit vỡ) ném Phi Tiêu Bóng. |
| WD10 | Hiệp sĩ giáp đen cao lớn, mũ trụ rỗng chỉ có lửa hồn vàng, trường kiếm và khiên khắc vương miện Vua Rỗng | "Ta đã thề giữ bậc thang này. Lời thề rỗng... nhưng vẫn là lời thề." | 50% HP: Lời Thề Rỗng — thủ 3 s (guard_front 0.8) rồi Phán Quyết Rỗng; báo trước nhịp của Vua Rỗng. |
Nhịp biên đạo (để người dựng act pixelfx và người tune hiểu ý đồ):
- WD01 Răng Sỏi — bài giảng về Gạt Hoàn Hảo: chùy nặng báo hiệu đỏ rõ; run 1 cú đầu luôn thành Gạt Hoàn Hảo (05). Ngoạm Sỏi trượt → hàm kẹt là khoảnh khắc "đánh tự do" đầu tiên.
- WD02 Kẻ Đào Mộ Hask — bức tường run 1 (05
ftue_b15_*): xẻng quét thấp (không đỡ được) + Phá Thủ dạy rằng không phải đòn nào cũng Gạt được. - WD03 Thợ Săn Nấm — thả diều: Đá Lùi đẩy anh hùng ra rồi nhảy lùi; lộ trình GAP và đạn bị Gạt là câu trả lời.
- WD04 Thuyền Trưởng Chìm — kéo–chém: neo kéo về ngay mũi gươm cong; Sóng Ngầm ép anh hùng đổi bên phòng.
- WD05 Đốc Công Lò — giáp dày, Nguội Giáp là cửa sổ duy nhất để dồn sát thương; chết nổ lớn.
- WD06 Kiếm Sĩ Pha Lê — trao đổi kiếm thuần: 40% Gạt, Phản Kiếm Pha Lê, AF05 phạt build chỉ-Gạt; Va Kiếm là lối thoát.
- WD07 Tu Sĩ Gai — chặn đứng nghi lễ hồi máu bằng Poise; Gai phạt cận chiến liên hoàn.
- WD08 Nữ Thợ Săn Sương — Lạnh tích tụ làm chậm cả bộ combo; Bẫy Sương là đòn area duy nhất có Choáng.
- WD09 Sát Thủ Bóng — tàng hình rồi quét; mọi báo hiệu vẫn hiện, nhưng nhịp khó đoán.
- WD10 Hiệp Sĩ Rỗng — tổng hợp mọi loại đòn + Gạt 35%; Lời Thề Rỗng là "bản xem trước" của Vua Rỗng.
8.4 Đòn Thủ Vệ
| Id | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WD01_A1 | Chùy Sỏi / Gravel Club (giáp) — run 1: lần đầu kịch bản thành Gạt Hoàn Hảo (05) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 2 | 36 | 70 | arc(34,100,24) | 34 | 200 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/hammer-smash |
| WD01_A2 | Ngoạm Sỏi / Gravel Bite — trượt → hàm kẹt sàn 1.5 s | grab | 0.8 | 0.8 · 1.4 | 1.9 | 0/2.2 | — | — | box(24,28,14,14) | 26 | — | grab | — | 8 | shared | hand | impacts/blunt-hit |
| WD01_A3 | Phun Sỏi / Gravel Spit — 3 viên quạt ±10° | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 0.6 | 6 | 10 | PJ09 | 140 | — | flinch | — | 6 | each | aimline | nature/boulder |
| WD01_A4 | Dậm Sập Trần / Cave-in Stomp — đá rơi ở hero và ±40 px | area | 1 | 1 | 1.6 | 1.4 | — | 80 | circle(14,0,0) @marks(3,40) | 200 | — | knockdown | — | 12 | none | zone | nature/boulder |
| WD02_A1 | Xẻng Quét Mộ / Grave Sweep | sweep | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 1.6 | 25 | 60 | box(48,10,20,4) | 40 | — | knockdown | — | 4 | each | wave | melee/spear-sweep |
| WD02_A2 | Hất Đất Mộ / Dirt Toss | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 1 | 8 | 20 | PJ10 | 150 | — | flinch | slow(20%,2s) | 5 | each | groundmark | explosions/dirt-explosion |
| WD02_A3 | Bổ Xẻng / Shovel Chop | heavy | 0.7 | 0.7 | 1.3 | 2 | 34 | 70 | arc(36,80,26) | 36 | 180 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| WD02_A4 | Đào Mộ / Open Graves — mỗi hố → 1 EN01 trỗi dậy sau 1.0 s (≤ 4 sống) | area | 0.9 | 0.9 | 1.8 | 1 | — | 60 | circle(14,0,0) @marks(3,48) | 200 | — | knockdown | — | 15 | none | zone | shadow/grasping-hands |
| WD03_A1 | Tên Bào Tử / Spore Arrow | projectile | 0.55 | 0.55 | 0.9 | 1 | 6 | 15 | PJ11 | 170 | — | flinch | venom(1,6s) | 2 | each | aimline | projectiles/arrow |
| WD03_A2 | Mưa Tên / Arrow Rain | area | 1 | 1 | 1.6 | 0.9 | — | 40 | circle(14,0,0) @marks(5,24) | 200 | — | flinch | venom(1,6s) | 10 | none | zone | projectiles/arrow |
| WD03_A3 | Bẫy Nấm / Spore Trap — bẫy nổ lại mỗi 3 s, báo 0.8 s mỗi lần | area | 0.8 | 0.8 | 1.2 | 1 | — | 40 | circle(24,0,4) @marks(2,96) đọng 8s | 200 | — | flinch | venom(2,6s) | 12 | none | zone | nature/spore-burst |
| WD03_A4 | Đá Lùi / Retreat Kick — sau đá nhảy lùi 48 px | light | 0.4 | 0.4 | 0.9 | 1 | 10 | 20 | box(20,20,12,12) | 22 | 220 | knockback | — | 5 | each | pose | impacts/blunt-hit |
| WD04_A1 | Ném Neo / Anchor Throw — kéo trúng → nối A2 | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.6 | 1.8 | 14 | 40 | PJ12 | 160 | — | pull | — | 6 | each | aimline | projectiles/cannonball |
| WD04_A2 | Gươm Cong Ba Nhát / Cutlass Combo | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 · 0.88 | 1.2 | 0.8 ×3 | 10 | 15 | arc(30,110,20) | 30 | — | flinch | — | 3 | each | pose | moves/sword-combo |
| WD04_A3 | Quật Neo / Anchor Slam (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.4 | 40 | 90 | arc(40,90,20) | 40 | 240 | knockback | — | 5 | each | flash | impacts/ground-slam |
| WD04_A4 | Sóng Ngầm / Undertow — nửa phòng phía hero; hero sang nửa kia | area | 1 | 1 | 1.8 | 1.4 | — | 70 | box(176,14,88,7) @room_half | 400 | — | knockdown | slow(30%,2s) | 14 | none | zone | water/wave-crash |
| WD05_A1 | Roi Xích Nung / Molten Whip | light | 0.45 | 0.45 | 0.95 | 1.2 | 10 | 20 | line(72,6,20) | 72 | — | flinch | burn(1,3s) | 3 | each | pose | melee/whip-crack |
| WD05_A2 | Búa Đốc Công / Foreman's Hammer (giáp) | heavy | 0.85 | 0.85 | 1.6 | 2.6 | 40 | 100 | box(36,26,20,13) | 36 | 220 | knockback | — | 4.5 | each | flash | melee/hammer-smash |
| WD05_A3 | Đổ Xỉ / Slag Pour — sau đòn: Nguội Giáp 4 s | area | 1 | 1 | 1.8 | 1.6 | — | 80 | circle(16,0,0) @marks(3,56) đọng 3s | 400 | — | knockdown | burn(2,3s) | 10 | none | zone | fire/meteor |
| WD05_S1 | Thúc Lò / Stoke the Furnace — 2 EN05 từ miệng lò (≤ 3 sống) | summon | 1 | 1 | 1.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 14 | none | cast | spawn/summon-rise |
| WD06_A1 | Kiếm Lăng Kính / Prism Flurry | light | 0.4 | 0.4 · 0.62 · 0.84 · 1.06 | 1.4 | 0.7 ×4 | 10 | 15 | arc(30,100,20) | 30 | — | flinch | — | 3 | each | pose | melee/double-slash |
| WD06_A2 | Nhát Khúc Xạ / Refraction Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 2 | 24 | 60 | line(64,6,20) | 68 | 140 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| WD06_A3 | Chém Vỡ Gương / Shatter Cleave | heavy | 0.7 | 0.7 | 1.3 | 2.2 | 36 | 70 | arc(34,110,22) | 34 | 180 | knockback | — | 4.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| WD06_R1 | Phản Kiếm Pha Lê / Crystal Riposte — sau enemy_deflect | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 1.4 | 14 | 20 | arc(30,100,20) | 32 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
| WD06_S1 | Ảo Ảnh Pha Lê / Mirror Images — 2 ảnh (vỡ sau 1 hit) lặp A1 với 50% ST; ≤ 2 | summon | 0.8 | 0.8 | 1.2 | — | — | — | — | — | — | none | — | 14 | none | cast | arcane/blink-in |
| WD07_A1 | Chùy Gai / Thorn Flail | heavy | 0.7 | 0.7 | 1.4 | 2 | 36 | 70 | arc(40,120,22) | 40 | 160 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| WD07_A2 | Rễ Gai / Thorn Roots | area | 0.9 | 0.9 | 1.5 | 1.4 | — | 60 | box(40,24,0,12) @marks(3,40) | 200 | — | flinch | slow(50%,2s) | 8 | none | zone | nature/thorns |
| WD07_A3 | Tràng Hạt Sọ / Bone Rosary — 6 sọ phóng lần lượt cách 0.25 s | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.4 | 0.7 | 6 | 10 | PJ05 | 170 | — | flinch | — | 9 | each | aimline | critters/flying-skull |
| WD07_S1 | Kinh Gai / Litany of Thorns — +15% Max HP đồng minh trong 120 px, chính nó +5% (≤ 3 lần/trận) | support | 1.2 | 1.2 | 1.6 | — | — | — | — | — | — | none | — | 12 | none | cast | holy/heal |
| WD08_A1 | Băng Tiễn / Frost Arrow | projectile | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 1.2 | 8 | 20 | PJ14 | 180 | — | flinch | chill(100%,1,3s) | 1.8 | each | aimline | projectiles/arrow |
| WD08_A2 | Tam Tiễn / Triple Volley — 3 tên quạt ±8° | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.1 | 0.9 | 6 | 15 | PJ14 | 180 | — | flinch | chill(50%,1,3s) | 6 | each | aimline | projectiles/arrow |
| WD08_A3 | Giáo Băng / Ice Pike | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 2 | 24 | 60 | line(56,6,20) | 58 | 140 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| WD08_A4 | Bẫy Sương / Frost Snare | area | 0.9 | 0.9 | 1.3 | 1 | — | 40 | circle(28,0,4) @hero | 200 | — | none | stun(0.8s) | 10 | none | zone | ice/freeze |
| WD09_A1 | Ám Đâm / Umbral Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.2 | 2.2 | 26 | 60 | line(56,6,20) | 60 | 160 | stagger | — | 4 | each | arrow | melee/thrust |
| WD09_A2 | Phi Tiêu Bóng / Shadow Kunai — 3 phi tiêu quạt ±10° | projectile | 0.55 | 0.55 | 0.9 | 0.8 | 6 | 10 | PJ16 | 160 | — | flinch | — | 5 | each | aimline | projectiles/arrow |
| WD09_A3 | Liên Ảnh Sát / Phantom Flurry — dịch chuyển trước mỗi nhát (trái–phải–trái) | light | 0.4 | 0.4 · 1 · 1.6 | 2 | 1 ×3 | 10 | 15 | arc(26,100,20) | 26 | — | flinch | — | 9 | each | pose | arcane/blink-in |
| WD09_A4 | Màn Đêm / Nightfall Reap — sau 2.0 s tàng hình; glyph sóng hiện cả khi tàng hình | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.3 | 1.8 | 26 | 70 | box(56,10,0,4) | 40 | — | knockdown | — | 14 | each | wave | shadow/shadow-tendrils |
| WD10_A1 | Tứ Liên Trảm / Fourfold Slash | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 · 0.88 · 1.12 | 1.5 | 0.8 ×4 | 10 | 15 | arc(32,110,20) | 32 | — | flinch | — | 3 | each | pose | moves/sword-combo |
| WD10_A2 | Phán Quyết Rỗng / Hollow Verdict (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.8 | 42 | 100 | arc(36,90,26) | 36 | 240 | knockback | — | 4.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| WD10_A3 | Xuyên Tâm / Heartpiercer — lướt 64 px | thrust | 0.8 | 0.8 | 1.3 | 2.4 | 26 | 70 | line(64,6,20) | 96 | 160 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| WD10_A4 | Vòng Hồn / Soul Ring | area | 1 | 1 | 1.6 | 2 | — | 90 | circle(56,0,10) | 56 | — | knockdown | — | 10 | none | zone | shadow/dark-explosion |
| WD10_R1 | Phản Kiếm Rỗng / Hollow Riposte — sau enemy_deflect | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 1.4 | 14 | 20 | arc(30,100,20) | 32 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
9Boss (tầng x0)
9.1 Luật chung
| Luật | Giá trị |
|---|---|
| HP / ATK / Thế | §2.2; Thế BOSS_POSTURE(idx), hồi 8%/s (01 §12.2), Vỡ Thế 3.5 s rồi miễn 12 s, Tuyệt Sát = 10% Max HP chuẩn mỗi lần Vỡ (01 §9.4) |
| Poise | Không bao giờ giật/ngắt; chỉ Vỡ Thế, Mất Thăng Bằng (Gạt đòn nặng: 0.40 s) và các kênh niệm ghi rõ |
| Đẩy lùi / hất / túm | Miễn, trừ khi Vỡ Thế (01 §12.4) |
| Chặn Phản Đòn | Boss không Mất Thăng Bằng có thể Chặn Phản Đòn của anh hùng (giảm 75% — 01 §5.5) |
| Pha | Theo ngưỡng HP (bảng từng Boss). Chuyển pha: bất tử boss_phase_invuln_s, clip phase_change, đòn đang chạy được chạy hết, lính giữ nguyên |
| Cuồng nộ | Sau BOSS_ENRAGE_S giây game (không tính slow-mo của Tuyệt Kỹ/Tuyệt Sát): +50% ATK và tốc đánh/tốc chạy, viền màn hình đỏ 2 px nhịp 1 s. Không cộng với AF01 |
| Affix | 1 affix cố định (cột "Thủ Vệ / Boss"); áp lên Boss và lính Boss gọi; không viền Tinh Anh |
| Chọn đòn | Danh sách của pha; ưu tiên kịch bản (hẹn giờ triệu hồi, cơ chế); rồi bốc theo §5.3 với chống lặp ×0 đòn vừa dùng, ×0.5 trong 3 đòn gần nhất; nghỉ 0.4–0.8 s giữa hai đòn (×0.6 khi cuồng nộ) |
| Lính | Theo kịch bản Boss; vẫn trong MAX_ALIVE; Boss chết → lính sụp, tầng clear |
| Giới thiệu | BossIntro 2.5 s (05): pan camera, khung tên pixel, câu thoại (bỏ qua được từ lần 2) |
| Hạ Boss | Slow-mo 0.25× 0.6 s thực, spawn/soul-rise + tro bay, rương Boss (09), mở khóa lần đầu §9.3 |
| Bậc Kinh Hoàng | boss_hp_pct, boss_posture_pct, boss_extra_affix, bs10_phase4 (§2.5) |
9.2 Khắc chế, gợi ý & Boss intel
Chiến đấu tự động 100%: gợi ý không bao giờ ra lệnh điều khiển (cấm động từ: né, lùi, tránh, nhảy, chạy, nhắm, bấm, chạm, hãy / dodge, jump, run, aim, tap, press — validator kiểm dòng 1–2). Dòng 1 = điểm mạnh/nhịp đòn, dòng 2 = điểm yếu/cửa sổ phạt, dòng 3 = "Nên chọn: <nhãn tag>" sinh từ counter_tags (nhãn = tên preset Auto-Pick 06 §6 hoặc tên nguyên tố). Thương Nhân Cổng Boss (LD00, 05) bảo đảm ≥ 1 thẻ mang tag trong counter_tags khi pool còn, gắn nhãn "Khắc chế #boss_<id>_hint_1..3, #boss_<id>_intel.
| Boss | counter_tags | Gợi ý 1 (điểm mạnh) | Gợi ý 2 (điểm yếu) | Gợi ý 3 | Boss intel (bảng Cổng Boss LD00) |
|---|---|---|---|---|---|
| BS01 Gorrak Kẻ Gác Cổng | DEFLECT · CROWD | Gorrak vung chùy chìa khóa rất nặng và húc cổng xuyên phòng; dưới 60% máu hắn mở cửa ngục thả Hồn Rỗng. | Cú húc trượt đâm vào tường làm hắn choáng; sau khi cánh cổng sập, hắn mất khiên một lúc. | Nên chọn: Bậc Thầy Gạt / Diện Rộng | Cai ngục giữ cổng B10. Đòn nặng nhiều, báo hiệu rõ — sân khấu cho những cú Gạt Hoàn Hảo. |
| BS02 Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu | BREAK · COUNTER | Valcor gạt phần lớn đòn nhẹ rồi phản kiếm ngay — trận đấu là chuỗi trao đổi kiếm. | Đòn nặng và đòn phá thủ không bị hắn gạt; mỗi lần Va Kiếm hắn mất rất nhiều Thế. | Nên chọn: Đao Phủ / Phản Đòn | Kiếm sĩ không đầu B20. Gạt 40% đòn nhẹ; Va Kiếm là chìa khóa phá thế. |
| BS03 Mẹ Bào Tử | FIRE · CROWD | Mẹ Bào Tử đẻ Bào Tử Con liên tục; chúng nổ độc khi chết. | Lửa đốt nấm rất nhanh; khi tán nở, bà chịu thêm nhiều sát thương. | Nên chọn: Hỏa / Diện Rộng | Mẫu nấm B30. Bầy con nổ độc và mưa bào tử; tán nở là thời cơ. |
| BS04 Nereth Phù Thủy Triều | STORM · COMBO | Nereth giữ màn nước hồi lại sau một lúc không bị đánh; từ giữa trận, nước dâng và thủy thủ chết đuối kéo tới. | Sét xuyên màn nước gấp đôi; sau Sóng Thần cô ta kiệt sức, màn nước tắt. | Nên chọn: Lôi / Combo | Phù thủy triều B40. Màn nước hồi liên tục; nhịp combo đều và sét phá màn nhanh. |
| BS05 Brakka Vua Đe | EVADE · FROST | Brakka mặc giáp dày; đòn búa của hắn thường hóa quét thấp không thể đỡ. | Sau mỗi lần nện đe hắn phải nhúng búa làm nguội — giáp tạm mất; Lạnh làm búa hắn chậm lại. | Nên chọn: Bóng Ma / Băng | Vua thợ rèn B50. DEF rất cao trừ lúc nhúng búa; nhiều đòn quét không đỡ được. |
| BS06 Song Tử Lăng Kính | SHADOW · BREAK | Song Tử có giáp pha lê dày; Lux bắn tia từ xa, Umbra chém cận và quét thấp. | Sau Lăng Kính Đôi cả hai mờ đi và chịu thêm sát thương; hạ một người, người còn lại nổi giận. | Nên chọn: Ám / Đao Phủ | Song tử pha lê B60. Hai thanh máu, hai thanh Thế; giáp dày. |
| BS07 Giáo Chủ Morvane | RADIANT · SUSTAIN | Morvane hồi máu từ mỗi đòn trúng và gọi ca đoàn xương. | Quang đốt xương hiệu quả; nghi lễ hồi sinh bị cắt khi thế hắn lung lay. | Nên chọn: Quang / Thành Trì | Giáo chủ xương B70. Hút máu, ca đoàn, nghi lễ hồi sinh lính. |
| BS08 Hàn Long Skarn | AIR · FIRE | Skarn bay lượn ngoài tầm, phun băng và bổ nhào; dưới 60% máu sàn đóng băng và oan hồn kéo tới. | Sau cú bổ nhào đầu rồng kẹt thấp, chịu thêm sát thương; đòn trên không với tới thân rồng. | Nên chọn: Combo Trên Không / Hỏa | Rồng băng B80. Chỉ đánh được đầu và đốt thân khi chúng xuống thấp. |
| BS09 Bóng Gương | SUSTAIN · VENOM | Bóng Gương đánh bằng chính Cây Combo và Hồi Âm của bạn, yếu hơn một chút. | Nó chỉ phòng thủ bằng nửa tỉ lệ của bạn; Độc không bị nó gạt, và dưới 30% máu nó tách đôi. | Nên chọn: Thành Trì / Độc | Bóng của chính bạn B90. Dùng Cây Combo + tối đa 6 Hồi Âm của bạn ở 60% giá trị. |
| BS10 Vua Rỗng | EXECUTE · CROWD | Vua Rỗng dùng Hồi Âm của các anh hùng đã ngã — mỗi vũ khí một nhịp riêng; triều đình Giáp Rỗng hộ giá. | Khi hắn nuốt Tâm Bình Minh, thế hắn lung lay; vỡ thế lúc đó làm hắn sụp ngay. | Nên chọn: Đao Phủ / Diện Rộng | Vua Rỗng B100. Ba pha (pha 4 ở Bậc Kinh Hoàng 20). Hồi Âm của 7 anh hùng khác. |
Mỗi Boss chọn affix tạo áp lực khác loại theo Địa Tầng, và counter_tags là lời giải cho chính áp lực đó: BS01 Cuồng Bạo → nhiều đòn nặng hơn để Gạt; BS02 Đối Kiếm → Đao Phủ/Phản Đòn; BS03 Nổ Tàn trên bầy con → Diện Rộng; BS04 Khiên Hồn → Lôi ×2 lên khiên; BS05 Phá Thủ → Bóng Ma; BS06 Thiết Giáp → Ám (giảm DEF); BS07 Hút Hồn → Thành Trì thắng cuộc đua máu; BS08 Băng Giá → Hỏa/Trên Không; BS09 Phản Chiếu → Độc không bị gạt; BS10 Chỉ Huy → Diện Rộng dọn triều đình, Đao Phủ kết liễu.
9.3 Mở khóa lần đầu
| Boss | Hạ lần đầu mở | Câu thoại giới thiệu |
|---|---|---|
| BS01 Gorrak Kẻ Gác Cổng (B10) | Sảnh Anh Hùng + quà Aldric (H02, 10 mảnh) + 1 Ấn Triệu Hồi; nhóm Hồi Âm chung boss10 |
"Không ai xuống qua cổng của ta... trừ khi nằm trong quan tài." |
| BS02 Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu (B20) | Quà Vex (H03, 20 mảnh); nhóm Hồi Âm chung boss20 |
"Ta mất đầu ở chiếu nghỉ này. Ngươi sẽ mất nhiều hơn thế." |
| BS03 Mẹ Bào Tử (B30) | Nhóm Hồi Âm chung boss30 |
"Mọi xác chết đều thành vườn. Ngươi sẽ nở hoa thật đẹp." |
| BS04 Nereth Phù Thủy Triều (B40) | Nhóm Hồi Âm chung boss40 |
"Thủy triều không bao giờ quên kẻ đã chìm." |
| BS05 Brakka Vua Đe (B50) | Nhóm Hồi Âm chung boss50 |
"Ta rèn lưỡi kiếm của mọi anh hùng từng xuống đây. Và ta đã bẻ gãy tất cả." |
| BS06 Song Tử Lăng Kính (B60) | Nhóm Hồi Âm chung boss60 |
"Lux: Ánh sáng nhìn thấy ngươi. — Umbra: Bóng tối chạm tới ngươi." |
| BS07 Giáo Chủ Morvane (B70) | Nhóm Hồi Âm chung boss70 |
"Hãy quỳ, kẻ mang đèn. Thánh đường này chỉ thờ một vị thần: sự im lặng." |
| BS08 Hàn Long Skarn (B80) | Nhóm Hồi Âm chung boss80 |
"Mặt trời đã chết dưới này từ lâu. Ta là cái lạnh nó để lại." |
| BS09 Bóng Gương (B90) | Nhóm Hồi Âm chung boss90 |
"Mỗi Hồi Âm ngươi nhặt... ta cũng nghe thấy." |
| BS10 Vua Rỗng (B100) | Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy (00 §8), cinematic kết, danh hiệu 'Kẻ Thắp Lại Bình Minh' (05 mốc B100) | "Ánh sáng là lời dối mà các ngươi mang xuống đây. Ta sẽ dập tắt nó." |
Mở khóa phát ở lần về Home kế tiếp theo luật hàng đợi 00 §8. Nhóm Hồi Âm chung bossN0 vào pool ngay run sau (06 §7). Hạ lại Boss không mở thêm gì ngoài thưởng thường.
9.4 Bảng tổng
| Id | Boss | Tầng | HP tune | ATK tune | HP @tầng | ATK @tầng | Thế | DEF | Gạt địch | Affix | Than | Cỡ (px) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS01 | Gorrak Kẻ Gác Cổng / Gorrak the Gatekeeper | B10 | 0.85 | 0.9 | 3,625 | 24.2 | 330 | 10 | — | AF01 Cuồng Bạo | 150 | 64×80 |
| BS02 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu / Valcor the Headless Knight | B20 | 0.9 | 1 | 8,306 | 52.8 | 360 | 20 | 40% | AF04 Đối Kiếm | 255 | 30×60 |
| BS03 | Mẹ Bào Tử / The Spore Mother | B30 | 1.1 | 0.9 | 21,787 | 93.5 | 390 | 5 | — | AF07 Nổ Tàn | 360 | 72×88 |
| BS04 | Nereth Phù Thủy Triều / Nereth the Tide Witch | B40 | 0.95 | 1 | 40,098 | 204.3 | 420 | 10 | — | AF08 Khiên Hồn | 465 | 40×80 |
| BS05 | Brakka Vua Đe / Brakka the Anvil King | B50 | 1.15 | 1.05 | 102,830 | 422 | 450 | 40 | — | AF03 Phá Thủ | 570 | 64×76 |
| BS06 | Song Tử Lăng Kính / The Prism Twins | B60 | 1 | 1 | 188,461 | 790.7 | 288 ×2 | 20 | — | AF02 Thiết Giáp | 675 | 28×56 |
| BS07 | Giáo Chủ Morvane / Archbishop Morvane | B70 | 1.05 | 1 | 415,220 | 1,555.4 | 510 | 25 | — | AF06 Hút Hồn | 780 | 36×84 |
| BS08 | Hàn Long Skarn / Skarn the Frost Wyrm | B80 | 1.2 | 1 | 991,829 | 3,059.6 | 540 | 20 | — | AF09 Băng Giá | 885 | 220×40 |
| BS09 | Bóng Gương / The Mirror Shade | B90 | 0.9 | 1 | 1,549,385 | 6,018.8 | 570 | 20 | 50% hero | AF05 Phản Chiếu | 990 | = hero |
| BS10 | Vua Rỗng / The Hollow King | B100 | 1.3 | 1.1 | 4,647,067 | 13,023.9 | 600 | 30 | 15% | AF10 Chỉ Huy | 1095 | 40×96 |
BS01 — Gorrak Kẻ Gác Cổng (B10, Hầm Rượu Đổ Nát)
Trận Boss đầu tiên, run 1 kỳ vọng thắng (sim ≥ 15/20 seed — 05). Gorrak là sân khấu cho Gạt: hầu hết đòn là heavy/sweep với báo hiệu to, nhịp chậm; AF01 làm hắn ra đòn dày hơn → nhiều cú Gạt Hoàn Hảo đẹp hơn. Giữa hai đòn hắn "giơ cổng" (guard_front 0.5) — lộ trình BREAK của anh hùng có đất diễn. Húc Cổng là đòn thrust lao xuyên phòng: anh hùng Né → Gorrak đâm sầm vào tường, choáng 2 s (cửa sổ phạt lớn nhất trận). Pha 2 mở cửa ngục thả Hồn Rỗng (bài CROWD). Pha 3 hắn ném cả cánh cổng: sau Cổng Sập hắn tay trắng 3 s.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Quỷ cai ngục khổng lồ, cánh cổng song sắt buộc tay trái làm khiên, chùm chìa khóa sắt to như chùy quay trên xích tay phải, mắt vàng đục |
| Cỡ | 64×80 px |
| Câu thoại | "Không ai xuống qua cổng của ta... trừ khi nằm trong quan tài." |
| HP / ATK @B10 | 3,625 / 24.2 (tune 0.85 / 0.9) |
| Thế / DEF / Poise | 330 / 10 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF01 Cuồng Bạo — +20% (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | —; guard_front 0.5 khi 'giơ cổng' giữa hai đòn (pha 1–2) |
| Cửa sổ phạt | Húc Cổng trượt → đâm tường choáng 2.0 s (+Thế ×1.5). Cổng Sập → mất khiên-cổng 3 s, nhận +25% ST. |
| Lính | Pha 2–3: Mở Cổng Ngục 3 EN01 mỗi 18 s (≤ 5 sống). |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
gate_guard_red 0.5 · wall_stun_s 2.0 · wall_stun_posture_mult 1.5 · gateless_s 3.0 · gateless_vuln 0.25 · charge_px_s 300 |
| Hạ lần đầu | Sảnh Anh Hùng + quà Aldric (H02, 10 mảnh) + 1 Ấn Triệu Hồi; nhóm Hồi Âm chung boss10 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 60% | Cổng giơ cao: guard_front 0.5 giữa hai đòn | A1, A2, A3 |
| 2 | 60% → 25% | Mở cửa ngục; nện chuông | A1, A2, A3, S1, A4 |
| 3 | 25% → 0% | Liều mạng: ném cổng; không còn guard_front | A1, A2, A3, S1, A4, A5 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS01_A1 | 1-3 | Chùy Chìa Khóa / Keyring Mace (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2 | 40 | 100 | arc(48,110,30) | 48 | 220 | knockback | — | 3 | each | flash | melee/hammer-smash |
| BS01_A2 | 1-3 | Húc Cổng / Gate Charge — lao 300 px/s tới tường; t_hit động = 0.90 + d/300; trượt → đâm tường choáng 2.0 s | thrust | 0.9 | 0.9 | 1.8 | 2.2 | 24 | 100 | box(40,60,20,30) | 400 | 260 | knockdown | — | 7 | each | arrow | impacts/heavy-landing |
| BS01_A3 | 1-3 | Quét Xích Cổng / Chain Sweep — quét cả hai bên | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 1.6 | 25 | 80 | box(96,10,0,4) | 48 | — | knockdown | — | 6 | each | wave | melee/spin-slash |
| BS01_S1 | 2-3 | Mở Cổng Ngục / Open the Cells — 3 EN01 từ cửa ngục (≤ 5 sống) | summon | 1 | 1 | 1.5 | — | — | — | — | — | — | none | — | 18 | none | cast | spawn/summon-rise |
| BS01_A4 | 2-3 | Dậm Chuông / Bell Stomp | area | 1 | 1 | 1.6 | 1.8 | — | 120 | circle(64,0,6) | 64 | — | knockdown | — | 10 | none | zone | impacts/ground-slam |
| BS01_A5 | 3 | Cổng Sập / Portcullis Drop — sau đòn mất khiên-cổng 3 s | area | 1.2 | 1.2 | 2 | 2.8 | — | 150 | box(40,60,0,30) @hero | 400 | — | knockdown | — | 12 | none | zone | impacts/heavy-landing |
BS02 — Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu (B20, Hầm Mộ)
Boss đấu kiếm. enemy_deflect 40% (30% gốc + AF04): phần lớn đòn L/M của anh hùng bị gạt, Valcor phản kiếm ngay (lấy đà 0.35 s) → anh hùng roll phòng thủ → nếu Gạt được, Valcor Mất Thăng Bằng → Phản Đòn. Trận đấu là những chuỗi "keng–keng–keng" qua lại, mỗi chuỗi tối đa 3 Phản Kiếm. Đòn nặng/gb/Phản Đòn không bị gạt → lộ trình BREAK và build Phản Đòn là lời giải (counter_tags).
Khoảnh khắc Va Kiếm: Thế Phán Xử (A7, pha 3) có lấy đà 1.2 s; nếu anh hùng có hit lớp ≥ M rơi trong ±150 ms quanh hit-frame của A7 (rộng hơn CLASH_WINDOW thường — "nam châm"), kết quả bị ép thành Va Kiếm: cinematic 0.6 s thực (zoom 2× quanh điểm chạm, tia lửa lớn, nháy trắng), cả hai bật lùi, Valcor mất 100 Thế và Mất Thăng Bằng 2 s. Để khoảnh khắc này xảy ra đều, Đạo Diễn Combo của anh hùng nhận gợi ý tgt:guard trong 1.2 s lấy đà của A7 (ưu tiên lộ trình BREAK/GROUND có hit M+ ở khoảng 0.2–0.5 s đầu). Không Va Kiếm → A7 giải như heavy thường. Ngoài A7, Va Kiếm với Valcor theo luật 01 §5.7 (−60/−100 Thế).
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Hiệp sĩ giáp xanh sẫm cao lớn không đầu, lửa hồn xanh băng bốc từ cổ giáp, mũ trụ treo bên hông, trường kiếm hai tay và áo choàng lễ rách |
| Cỡ | 30×60 px |
| Câu thoại | "Ta mất đầu ở chiếu nghỉ này. Ngươi sẽ mất nhiều hơn thế." |
| HP / ATK @B20 | 8,306 / 52.8 (tune 0.9 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 360 / 20 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF04 Đối Kiếm — +10%, trần 40% (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | enemy_deflect 40% |
| Cửa sổ phạt | Mỗi Va Kiếm: −60 Thế (đòn nặng −100). Sau Vũ Điệu Không Đầu: thở dốc 1.5 s. Thế Phán Xử bị Va Kiếm → Mất Thăng Bằng 2 s. |
| Lính | Không lính. |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
clash_magnet_s 0.15 · clash_cine_real_s 0.6 · clash_posture 100 · clash_offbalance_s 2.0 · riposte_chain_max 3 · waltz_breather_s 1.5 |
| Hạ lần đầu | Quà Vex (H03, 20 mảnh); nhóm Hồi Âm chung boss20 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 65% | Lễ đấu kiếm | A1, A2, A3, R1 |
| 2 | 65% → 30% | Linh hỏa: thêm đòn tầm xa | A1, A2, A3, R1, A4, A5 |
| 3 | 30% → 0% | Không đầu, không sợ | A1, A2, A3, R1, A4, A5, A6, A7 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS02_A1 | 1-3 | Tam Trảm / Triple Cut | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 · 0.9 | 1.25 | 0.9 ×3 | 12 | 20 | arc(34,110,22) | 34 | — | flinch | — | 2.5 | each | pose | moves/sword-combo |
| BS02_A2 | 1-3 | Đâm Hiệp Sĩ / Knight's Thrust — lướt 40 px | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.3 | 2 | 26 | 80 | line(64,6,22) | 72 | 160 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| BS02_A3 | 1-3 | Chém Lật / Rising Cleave | heavy | 0.7 | 0.7 | 1.4 | 2.2 | 40 | 100 | arc(36,100,26) | 36 | 200 | knockback | — | 4 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| BS02_R1 | 1-3 | Phản Kiếm Hiệp Sĩ / Knight's Riposte — sau enemy_deflect; ≤ 3 lần/chuỗi trao đổi | light | 0.35 | 0.35 | 0.7 | 1.4 | 14 | 20 | arc(34,100,22) | 36 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
| BS02_A4 | 2-3 | Sóng Hồn Lửa / Soulflame Wave | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.1 | 1.6 | 10 | 40 | PJ17 | 300 | — | stagger | — | 6 | each | aimline | fire/spirit-flame |
| BS02_A5 | 2-3 | Mũ Giáp Bay / Thrown Helm | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 1.2 | 8 | 30 | PJ18 | 300 | — | flinch | — | 9 | each | aimline | critters/flying-skull |
| BS02_A6 | 3 | Vũ Điệu Không Đầu / Headless Waltz — 6 nhát, mỗi nhát roll riêng; sau đó thở dốc 1.5 s | light | 0.4 | 0.4 · 0.66 · 0.92 · 1.18 · 1.44 · 1.7 | 2.4 | 0.75 ×6 | 10 | 15 | arc(34,110,22) | 34 | — | flinch | — | 10 | each | pose | moves/sword-combo |
| BS02_A7 | 3 | Thế Phán Xử / Verdict Stance — Va Kiếm nam châm ±150 ms (§9 BS02) | heavy | 1.2 | 1.2 | 1.9 | 2.8 | 44 | 120 | arc(40,100,26) | 40 | 240 | knockdown | — | 12 | each | flash | impacts/parry |
BS03 — Mẹ Bào Tử (B30, Hang Nấm Phát Quang)
Boss đứng yên ở pha 1 (bén rễ tại x = +60): nhịp trận đổi hẳn — anh hùng tự do áp sát, áp lực đến từ bầy Bào Tử Con (skin nấm của Nhầy Con, mang AF07 Nổ Tàn: chết → nổ độc báo 1.0 s) và mưa bào tử. Pha 2 bà nhổ rễ, bò chậm, Hít – Thở Độc kéo anh hùng lại gần rồi phun mây. Pha 3 "Nở Tán": tán mở 3 s nhận +50% sát thương (vùng nổ hiện từ giây thứ 2) — ai dồn sát thương đúng lúc sẽ rút ngắn trận rõ rệt. Miễn Độc.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Mẫu nấm khổng lồ nửa người: thân phình mọc từ bộ rễ, tán nấm làm vương miện, túi bào tử phát sáng treo quanh hông như váy |
| Cỡ | 72×88 px |
| Câu thoại | "Mọi xác chết đều thành vườn. Ngươi sẽ nở hoa thật đẹp." |
| HP / ATK @B30 | 21,787 / 93.5 (tune 1.1 / 0.9) |
| Thế / DEF / Poise | 390 / 5 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF07 Nổ Tàn — Áp lên lính triệu hồi của Thủ Vệ/Boss |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Đè Tán Nấm → tán kẹt đất 1.5 s. Pha 3: Nở Tán 3 s nhận +50% ST trước Bloom Nova. |
| Lính | Đẻ Bào Tử Con 3 con mỗi 12 s (≤ 6), mang Nổ Tàn AF07. |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
root_x 60 · uproot_move_px_s 30 · bloom_s 3.0 · bloom_vuln 0.5 · bloom_zone_from_s 2.0 · sporeling_hp_mult 0.6 · sporeling_cap 6 · crush_stuck_s 1.5 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss30 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 60% | Bén rễ giữa phòng (x = +60), không di chuyển | A1, A2, S1, A3 |
| 2 | 60% → 25% | Nhổ rễ: bò 30 px/s | A1, A2, S1, A3, A4, A5 |
| 3 | 25% → 0% | Nở rộ | A1, A2, S1, A3, A4, A5, A6 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS03_A1 | 1-3 | Roi Sợi Nấm / Mycelium Lash | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 1.6 | 25 | 80 | box(96,10,48,4) | 96 | — | knockdown | — | 5 | each | wave | nature/vine-whip |
| BS03_A2 | 1-3 | Mưa Bào Tử / Spore Rain | area | 1 | 1 | 1.6 | 1 | — | 40 | circle(16,0,0) @marks(4,40) | 400 | — | flinch | venom(2,6s) | 9 | none | zone | nature/spore-burst |
| BS03_S1 | 1-3 | Đẻ Bào Tử Con / Birth Sporelings — 3 Bào Tử Con (skin nấm của EN10c, mang AF07) ≤ 6 sống; pha 3 hồi 8 s | summon | 1 | 1 | 1.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 12 | none | cast | spawn/egg-hatch |
| BS03_A3 | 1-3 | Phun Túi Bào Tử / Sac Spit | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.2 | 1.2 | 8 | 30 | PJ19 | 300 | — | flinch | venom(1,6s) | 6 | each | groundmark | nature/spore-burst |
| BS03_A4 | 2-3 | Đè Tán Nấm / Cap Crush (giáp) — sau đòn tán kẹt đất 1.5 s | heavy | 0.9 | 0.9 | 1.7 | 2.6 | 42 | 120 | circle(40,20,10) | 40 | 200 | knockdown | — | 6 | each | flash | impacts/ground-slam |
| BS03_A5 | 2-3 | Hít – Thở Độc / Inhale & Exhale — 1.00 hút hero 40 px về phía mẹ; vùng thở độc báo từ 1.00, nổ 1.80 | area | 1 | 1 · 1.8 | 2.4 | 0/1.6 | — | 100 | circle(56,0,16) | 120 | — | pull | venom(3,6s) | 12 | none | zone | nature/poison-cloud |
| BS03_A6 | 3 | Nở Tán / Bloom Nova — 0–3.0 s tán mở: nhận +50% ST; vùng báo hiện từ 2.0 s | area | 3 | 3 | 3.6 | 2.4 | — | 150 | circle(80,0,10) | 80 | — | knockdown | — | 15 | none | zone | nature/spore-burst |
BS04 — Nereth Phù Thủy Triều (B40, Sảnh Ngập)
Phù thủy lơ lửng bọc Khiên Hồn (AF08: 20% Max HP, hồi sau 10 s không bị đánh; pha 3 hồi sau 6 s). Còn khiên → hit không gây Thế (Gạt vẫn gây). Điện Giật gây ×2 sát thương lên khiên — lý do counter_tags STORM. Pha 2 nước dâng 12 px toàn phòng (anh hùng −15% tốc chạy, chỉ hiển thị nước tới mắt cá), Thợ Lao Chết Đuối kéo tới. Sóng Thần phủ nửa phòng; sau đó Nereth kiệt sức 2 s, khiên tắt — cửa sổ phạt chính.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Phù thủy chết đuối lơ lửng, tóc là dòng nước chảy ngược lên, đinh ba san hô, váy rong biển, màn nước bọc quanh thân |
| Cỡ | 40×80 px |
| Câu thoại | "Thủy triều không bao giờ quên kẻ đã chìm." |
| HP / ATK @B40 | 40,098 / 204.3 (tune 0.95 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 420 / 10 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF08 Khiên Hồn — Khiên 20%, hồi sau 10 s (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Sau Sóng Thần: kiệt sức 2.0 s, khiên tắt. Điện Giật (Shock) gây ×2 ST lên Khiên Hồn. |
| Lính | Pha 2–3: Gọi Thủy Thủ 2 EN12 mỗi 20 s (≤ 2). |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
flood_px 12 · flood_hero_slow 0.15 · ward_shock_mult 2.0 · ward_regen_p3_s 6 · exhausted_s 2.0 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss40 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 65% | Màn nước (AF08) | A1, A2, A3 |
| 2 | 65% → 30% | Nước dâng 12 px: hero −15% tốc chạy | A1, A2, A3, A4, A5, S1 |
| 3 | 30% → 0% | Triều bão: khiên hồi sau 6 s | A1, A2, A3, A4, A5, S1, A6 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS04_A1 | 1-3 | Cầu Triều / Tide Orb — 2 cầu cách 0.3 s | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 1 | 8 | 20 | PJ15 | 300 | — | flinch | — | 3 | each | aimline | water/water-orb |
| BS04_A2 | 1-3 | Đinh Ba / Trident Thrust | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.3 | 2 | 26 | 80 | line(56,6,24) | 58 | 160 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| BS04_A3 | 1-3 | Cột Nước / Geyser | area | 0.9 | 0.9 | 1.5 | 1.4 | — | 80 | circle(16,0,0) @marks(3,48) | 400 | — | knockdown | — | 8 | none | zone | water/geyser |
| BS04_A4 | 2-3 | Xoáy Nước / Whirlpool — đọng 4 s: kéo 30 px/s về tâm, 0.5 × ATK mỗi 1 s trong vùng | area | 0.9 | 0.9 | 1.3 | 0.5 | — | 20 | circle(36,0,4) @hero đọng 4s | 400 | — | pull | slow(30%,1s) | 12 | none | zone | water/whirlpool |
| BS04_A5 | 2-3 | Sóng Thần / Tidal Crash — sau đòn kiệt sức 2.0 s | area | 1.2 | 1.2 | 2.2 | 2.2 | — | 120 | box(176,40,88,20) @room_half | 400 | — | knockdown | — | 14 | none | zone | water/wave-crash |
| BS04_A6 | 3 | Vòng Tay Chết Đuối / Drowning Embrace | grab | 0.8 | 0.8 · 1.6 | 2 | 0/2.4 | — | — | box(28,40,16,20) | 32 | — | grab | — | 10 | shared | hand | water/water-jet |
| BS04_S1 | 2-3 | Gọi Thủy Thủ / Call the Drowned — 2 EN12 (≤ 2) | summon | 1 | 1 | 1.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 20 | none | cast | water/splash |
BS05 — Brakka Vua Đe (B50, Lò Rèn Hỏa Ngục)
DEF 40 — trận "bức tường giáp". AF03 Phá Thủ khiến 25% đòn nặng hóa quét thấp không đỡ được → anh hùng Chặn nhiều (Aldric, Brann) bị phạt, anh hùng Né nhiều (Vex, Mora) tỏa sáng. Từ pha 2, sau mỗi Đập Đe hắn Nhúng Búa 4 s: DEF → 0, Thế nhận ×1.5, búa bốc hơi trắng (đọc được ở 1×). Pha 3 giáp nứt: DEF 20 vĩnh viễn, +20% tốc, thêm Lò Nung Vua (túm, ghim lên đe) và Nhát Tôi Cuối (3 búa liên tiếp, mỗi búa roll riêng). Lạnh (Băng) làm chậm nhịp búa (Boss chậm tối đa 36% — 01 §13).
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Vua thợ rèn lùn khổng lồ, cái đe gắn liền lưng như mai rùa, búa rèn hai tay, râu tết xỉ nóng chảy, vương miện kìm |
| Cỡ | 64×76 px |
| Câu thoại | "Ta rèn lưỡi kiếm của mọi anh hùng từng xuống đây. Và ta đã bẻ gãy tất cả." |
| HP / ATK @B50 | 102,830 / 422 (tune 1.15 / 1.05) |
| Thế / DEF / Poise | 450 / 40 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF03 Phá Thủ — 25% (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Pha 2+: sau Đập Đe → Nhúng Búa 4 s: DEF → 0, Thế nhận ×1.5. Pha 3: giáp nứt, DEF 20 vĩnh viễn. |
| Lính | Pha 2–3: Gọi Quỷ Lò 2 EN05 mỗi 15 s (≤ 3). |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
quench_s 4.0 · quench_def 0 · quench_posture_mult 1.5 · p3_def 20 · p3_speed 0.2 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss50 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 60% | Vua đe | A1, A2, A3, A4 |
| 2 | 60% → 30% | Lò nóng: Nhúng Búa sau Đập Đe | A1, A2, A3, A4, A5, S1 |
| 3 | 30% → 0% | Vua nóng chảy: DEF 20, +20% tốc | A1, A2, A3, A4, A5, S1, A6, A7 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS05_A1 | 1-3 | Búa Đe / Anvil Hammer (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.6 | 44 | 120 | box(40,28,22,14) | 40 | 240 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/hammer-smash |
| BS05_A2 | 1-3 | Đập Đe / Anvil Quake — pha 2+: sau đòn Nhúng Búa 4 s (DEF → 0) | area | 1 | 1 | 1.8 | 2 | — | 120 | circle(80,0,4) | 80 | — | knockdown | — | 9 | none | zone | nature/quake |
| BS05_A3 | 1-3 | Tóe Lửa Rèn / Forge Sparks — 5 tia quạt ±20° | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 0.6 | 6 | 10 | PJ13 | 200 | — | flinch | burn(1,3s) | 6 | each | aimline | fire/fireball |
| BS05_A4 | 1-3 | Quét Búa / Hammer Sweep | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 2 | 26 | 90 | box(56,10,24,4) | 48 | — | knockdown | — | 6 | each | wave | melee/spin-slash |
| BS05_A5 | 2-3 | Mưa Xỉ / Slag Rain | area | 1 | 1 | 1.8 | 1.4 | — | 60 | circle(16,0,0) @marks(5,40) đọng 3s | 400 | — | knockdown | burn(2,3s) | 11 | none | zone | fire/meteor |
| BS05_S1 | 2-3 | Gọi Quỷ Lò / Call Forge Imps — 2 EN05 (≤ 3) | summon | 0.8 | 0.8 | 1.2 | — | — | — | — | — | — | none | — | 15 | none | cast | spawn/summon-rise |
| BS05_A6 | 3 | Lò Nung Vua / King's Crucible — ghim hero lên đe, nện 2 nhát | grab | 0.9 | 0.9 · 1.5 · 2.1 | 2.4 | 0/1/2 | — | — | box(30,40,16,20) | 34 | — | grab | — | 12 | shared | hand | impacts/crit-hit |
| BS05_A7 | 3 | Nhát Tôi Cuối / Final Temper (giáp) | heavy | 0.9 | 0.9 · 1.4 · 1.9 | 2.4 | 1.8 ×3 | 40 | 100 | box(40,28,22,14) | 40 | 200 | knockback | — | 10 | each | flash | melee/hammer-smash |
BS06 — Song Tử Lăng Kính (B60, Mạch Pha Lê)
Hai Boss chung một thanh HP tổng (mỗi người 50%, hiển thị 2 nửa), mỗi người một thanh Thế (0.6 × chuẩn). Lux đứng xa bắn tia, Umbra áp sát chém; mỗi 15 s đổi chỗ qua cầu sáng (bất tử 0.5 s). Khúc Xạ chỉ dùng khi Umbra nằm trên đường tia của Lux — tia tách thành 3 dấu đất. Pha 2 (HP tổng < 50% hoặc một người < 25% phần của mình): Lăng Kính Đôi — tia chữ thập phủ cả phòng, vùng an toàn là vệt sáng dưới chân một Song Tử; sau đó cả hai Mờ 3 s (+50% ST). Một người gục → người còn lại +30% tốc và học đòn đặc trưng thứ 2 của người đã gục (Lux nhận U2; Umbra nhận L2). Một người Vỡ Thế không làm người kia Vỡ. Tuyệt Sát mỗi người: 10% Max HP của người đó.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Hai thực thể pha lê: Lux (trắng vàng, tay là lăng kính bắn tia) và Umbra (tím đen, tay là lưỡi tinh thể); nối nhau bằng cầu sáng |
| Cỡ | 28×56 px |
| Câu thoại | "Lux: Ánh sáng nhìn thấy ngươi. — Umbra: Bóng tối chạm tới ngươi." |
| HP / ATK @B60 | 188,461 / 790.7 (tune 1 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 288 mỗi Song Tử / 20 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF02 Thiết Giáp — +30 DEF, không thêm guard (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Sau Lăng Kính Đôi: cả hai Mờ 3 s (+50% ST). Mỗi Song Tử có thanh Thế riêng (0.6 × chuẩn). |
| Lính | Không lính. Một người gục → người kia +30% tốc và nhận đòn đặc trưng thứ 2 của người đã gục. |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
swap_every_s 15 · swap_invuln_s 0.5 · p2_total_hp 0.5 · p2_single_hp 0.25 · dim_s 3.0 · dim_vuln 0.5 · survivor_speed 0.3 · survivor_delay_s 1.0 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss60 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 50% | Song đấu xen kẽ (HP tổng) | L1, L2, L3, U1, U2, U3 |
| 2 | 50% → 0% | Hợp nhất (hoặc một người < 25%) | L1, L2, L3, U1, U2, U3, F1 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS06_L1 | 1-2 | Tia Lăng Kính / Prism Beam — Lux; tia ngang cao 24 px | area | 1 | 1 · 1.25 · 1.5 · 1.75 | 2 | 0.5 ×4 | — | 40 | box(220,10,110,24) | 400 | — | flinch | — | 7 | none | zone | arcane/arcane-beam |
| BS06_L2 | 1-2 | Mảnh Sáng / Light Shards — Lux; 3 mảnh quạt ±10° | projectile | 0.55 | 0.55 | 1 | 0.8 | 6 | 15 | PJ20 | 300 | — | flinch | — | 4 | each | aimline | projectiles/laser-bolt |
| BS06_L3 | 1-2 | Khúc Xạ / Refraction — Lux; chỉ khi Umbra nằm trên đường tia | area | 1 | 1 | 1.6 | 1.4 | — | 60 | circle(18,0,0) @marks(3,48) | 400 | — | knockdown | — | 12 | none | zone | arcane/star-fall |
| BS06_U1 | 1-2 | Lưỡi Tím / Violet Blades — Umbra | light | 0.4 | 0.4 · 0.64 · 0.88 | 1.25 | 0.9 ×3 | 12 | 20 | arc(30,110,20) | 30 | — | flinch | — | 2.5 | each | pose | melee/double-slash |
| BS06_U2 | 1-2 | Đâm Gương / Mirror Thrust — Umbra | thrust | 0.75 | 0.75 | 1.3 | 2.2 | 26 | 80 | line(60,6,20) | 64 | 160 | stagger | — | 5 | each | arrow | melee/thrust |
| BS06_U3 | 1-2 | Quét Pha Lê / Crystal Sweep — Umbra | sweep | 0.7 | 0.7 | 1.2 | 1.8 | 26 | 80 | box(52,10,20,4) | 44 | — | knockdown | — | 6 | each | wave | melee/spin-slash |
| BS06_F1 | 2 | Lăng Kính Đôi / Twin Prism — vùng an toàn: dưới chân một Song Tử (vệt sáng); sau đòn cả hai Mờ 3 s | area | 1.2 | 1.2 | 2.2 | 3 | — | 150 | box(352,10,0,24) @room | 400 | — | knockdown | — | 20 | none | zone | arcane/arcane-beam |
BS07 — Giáo Chủ Morvane (B70, Thánh Đường Xương)
Đua máu: AF06 hồi 15% sát thương gây ra. Ca Đoàn Xương gọi 2 Tư Tế (không hồi được Morvane — §5.5) + 2 Giáo Binh. Pha 2 Nghi Lễ Hồi Sinh (niệm 3 s): hồi sinh lính ca đoàn đã chết; nhận ≥ 25% Max Thế trong lúc niệm → nghi lễ vỡ, Morvane Mất Thăng Bằng 2 s. Pha 3 Phán Quyết Xương (vòng 96 px) rồi kiệt sức 3 s. Thánh Quang gây +25% (tag undead).
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Giáo chủ xương cao lêu nghêu, mũ mitre xương sườn, áo lễ đen viền vàng xỉn, lư hương xích tỏa khói lục vàng |
| Cỡ | 36×84 px |
| Câu thoại | "Hãy quỳ, kẻ mang đèn. Thánh đường này chỉ thờ một vị thần: sự im lặng." |
| HP / ATK @B70 | 415,220 / 1,555.4 (tune 1.05 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 510 / 25 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF06 Hút Hồn — Hồi 15%, hút 2 Bộc Phá (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Nghi Lễ Hồi Sinh bị cắt (nhận ≥ 25% Thế khi niệm) → Mất Thăng Bằng 2 s. Sau Phán Quyết Xương: kiệt sức 3 s. |
| Lính | Ca Đoàn Xương: 2 EN16 + 2 EN02 mỗi 20 s (≤ 4). EN16 không hồi được Boss. |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
rite_cast_s 3.0 · rite_interrupt_posture 0.25 · rite_offbalance_s 2.0 · judgment_exhaust_s 3.0 · choir_cap 4 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss70 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 65% | Thánh lễ xương | A1, A2, S1 |
| 2 | 65% → 30% | Phong thánh | A1, A2, S1, A3, A4, S2 |
| 3 | 30% → 0% | Tử đạo | A1, A2, S1, A3, A4, S2, A5, A6 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS07_A1 | 1-3 | Lư Hương Xích / Censer Swing | heavy | 0.7 | 0.7 | 1.4 | 2 | 40 | 100 | arc(56,140,30) | 56 | 180 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/whip-crack |
| BS07_A2 | 1-3 | Giáo Xương / Bone Lance | projectile | 0.55 | 0.55 | 0.9 | 1.4 | 8 | 30 | PJ21 | 300 | — | stagger | — | 3 | each | aimline | ice/ice-lance |
| BS07_S1 | 1-3 | Ca Đoàn Xương / Choir of Bones — 2 EN16 + 2 EN02 (≤ 4) | summon | 1.2 | 1.2 | 1.6 | — | — | — | — | — | — | none | — | 20 | none | cast | spawn/summon-rise |
| BS07_A3 | 2-3 | Cột Thánh Hắc / Black Sanctum | area | 1 | 1 | 1.7 | 1.8 | — | 100 | box(24,120,0,60) @marks(3,64) | 400 | — | knockdown | — | 9 | none | zone | holy/holy-pillar |
| BS07_A4 | 2-3 | Lồng Xương Sườn / Ossuary Cage | grab | 0.8 | 0.8 · 1.6 | 2 | 0/2.4 | — | — | box(24,40,0,20) @hero | 400 | — | grab | — | 12 | shared | hand | shadow/grasping-hands |
| BS07_S2 | 2-3 | Nghi Lễ Hồi Sinh / Rite of Return — hồi sinh lính ca đoàn đã chết (≤ 4); cắt khi nhận ≥ 25% Thế trong lúc niệm | support | 3 | 3 | 3.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 25 | none | cast | shadow/necro-skulls |
| BS07_A5 | 3 | Phán Quyết Xương / Bone Judgment — sau đòn kiệt sức 3 s | area | 1.2 | 1.2 | 2 | 2.8 | — | 150 | circle(96,0,10) | 96 | — | knockdown | — | 15 | none | zone | shadow/dark-explosion |
| BS07_A6 | 3 | Tam Giáo / Lance Triad | projectile | 0.55 | 0.55 · 0.85 · 1.15 | 1.4 | 1.2 ×3 | 8 | 30 | PJ21 | 300 | — | stagger | — | 8 | each | aimline | ice/ice-lance |
BS08 — Hàn Long Skarn (B80, Vực Băng)
Rồng rắn dựng bằng module mới critters/wyrm: đầu + 10 đốt theo spline (cùng kỹ thuật critters/snake), dài ~220 px — ngoại lệ có chủ đích của trần 96 px. Skarn bay ra vào khung hình (ngoài màn tối đa 3 s liên tục). Hộp trúng: đầu và từng đốt có hộp 16–20 px; chỉ đốt có y ≤ 96 px trúng được đòn mặt đất; đòn AIR với tới y ≤ 200. Đòn AIR của anh hùng +20% sát thương lên Skarn. Bổ Nhào là đòn area 1.2 s đánh dấu vị trí anh hùng; sau đó đầu kẹt thấp 2 s (+50% ST). Pha 2 sàn băng: anh hùng −10% tốc chạy, đẩy lùi lên anh hùng +30%. Pha 3 Hơi Thở Tuyệt Đối phủ cả phòng — vùng an toàn là phía sau cột băng mọc lên lúc bắt đầu lấy đà (x bốc tất định từ seed, luôn cách anh hùng ≤ 120 px).
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Rồng rắn băng: đầu 40×32 sừng nhũ băng, 10 đốt thân 20 px vảy lam bạc nối nhau, vây lưng như lưỡi băng; bay ra vào khung hình |
| Cỡ | 220×40 px (đầu + 10 đốt, vượt 96 có chủ đích) |
| Câu thoại | "Mặt trời đã chết dưới này từ lâu. Ta là cái lạnh nó để lại." |
| HP / ATK @B80 | 991,829 / 3,059.6 (tune 1.2 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 540 / 20 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF09 Băng Giá — như thường |
| Phòng thủ riêng | — |
| Cửa sổ phạt | Sau Bổ Nhào: đầu kẹt thấp 2 s, +50% ST. Đòn AIR của hero +20% ST lên Skarn. |
| Lính | Vào pha 2: 3 EN17 (≤ 3). |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
segments 10 · segment_px 20 · offscreen_max_s 3.0 · ground_hit_max_y 96 · air_hit_max_y 200 · air_dmg_bonus 0.2 · dive_stuck_s 2.0 · dive_vuln 0.5 · ice_floor_slow 0.1 · ice_floor_kb 0.3 · safe_pillar_max_px 120 |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss80 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 60% | Lượn | A1, A2, A3, A4 |
| 2 | 60% → 30% | Sàn băng: hero −10% tốc, đẩy lùi +30% | A1, A2, A3, A4, A5, S1 |
| 3 | 30% → 0% | Bão tuyết | A1, A2, A3, A4, A5, A6 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS08_A1 | 1-3 | Hơi Thở Băng / Frost Breath | area | 1 | 1 · 1.5 · 2 · 2.5 | 3 | 0.5 ×4 | — | 30 | box(120,24,60,12) | 140 | — | flinch | chill(100%,1,3s) | 8 | none | zone | ice/frost-breath |
| BS08_A2 | 1-3 | Bổ Nhào / Wyrm Dive — sau đòn đầu kẹt thấp 2 s (+50% ST) | area | 1.2 | 1.2 | 2 | 2.6 | — | 150 | box(48,48,0,24) @hero | 400 | — | knockdown | — | 10 | none | zone | impacts/heavy-landing |
| BS08_A3 | 1-3 | Quất Đuôi / Tail Lash | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 2 | 26 | 90 | box(80,10,-20,4) | 80 | — | knockdown | — | 6 | each | wave | melee/whip-crack |
| BS08_A4 | 1-3 | Mưa Băng Trùy / Icicle Rain | area | 1 | 1 | 1.6 | 1 | — | 40 | circle(10,0,0) @marks(6,32) | 400 | — | flinch | — | 9 | none | zone | ice/icicle-fall |
| BS08_A5 | 2-3 | Cắn Xé / Maul | grab | 0.8 | 0.8 · 1.6 | 2 | 0/2.8 | — | — | box(32,32,24,16) | 40 | — | grab | — | 10 | shared | hand | melee/claw-swipe |
| BS08_S1 | 2-3 | Gọi Oan Hồn / Call Wraiths — 3 EN17 khi vào pha 2 (≤ 3) | summon | 1 | 1 | 1.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 30 | none | cast | spawn/summon-rise |
| BS08_A6 | 3 | Hơi Thở Tuyệt Đối / Absolute Zero — vùng an toàn: sau cột băng mọc lúc bắt đầu lấy đà (x tất định từ seed) | area | 1.4 | 1.4 | 2.4 | 3 | — | 150 | box(352,200,0,100) @room | 400 | — | knockdown | chill(100%,3,3s) | 20 | none | zone | ice/blizzard-vortex |
BS09 — Bóng Gương (B90, Mê Cung Bóng)
Bóng Gương sao chép anh hùng đang chơi tại BossIntro (dựng từ Run Snapshot, tất định):
- Thân: body-sheet của anh hùng (kể cả Trang Phục), mọi pixel map sang ramp
shadowtheo chỉ số độ sáng trong ramp gốc (tối nhất →#050308, sáng nhất →#a970e0), mắt#ffffff, viền 1 px#a970e0, lật X. HP/ATK theo công thức Boss (không dùng chỉ số anh hùng). - Đòn: dùng Cây Combo hiện tại của anh hùng (lộ trình gốc + lộ trình từ Hồi Âm) qua Đạo Diễn Combo y hệt anh hùng (01 §6.5), nhắm anh hùng. Mỗi MoveDef được đổi thành đòn địch theo bảng dưới; hit đầu của mỗi đòn được giữ khung guard key cho tới khi đủ lấy đà tối thiểu (báo hiệu tím
#5e3290thay cho đỏ ở glyphpose; glyph heavy/unblockable vẫn đỏ/đỏ thẫm chuẩn — P1). Hit trong một đòn cách < 0.22 s chung một roll (§4.2).HitMultgiữ nguyên, nhân ATK Boss. - Hồi Âm sao chép: tối đa 6 thẻ anh hùng đang sở hữu, giá trị số × 0.6. Chọn: tối đa 4 thẻ COMBO/EVO (cấp cao nhất, rồi độ hiếm cao nhất, rồi id tăng dần), phần còn lại từ TECH/STAT/DEF/ELEM/TRIG theo độ hiếm. Loại trừ SUST, ECON, PACT, ART, SYS. Lộ trình được thêm nguyên vẹn (ST
EchoLv= 1.0). Lộ trình có điều kiệngaugechỉ được chọn mỗi 12 s (giả lập Cổng đầy); điều kiệntgt:*đọc trạng thái anh hùng. - Phòng thủ: Gạt/Chặn/Né = 50% tỉ lệ hiển thị của anh hùng (sau trần) — chỉ địch này roll đủ 3 loại phòng thủ (luồng
combat, cùng ICD §5.5); Gạt áp mọi hit L/M từ phía trước (nhưenemy_deflect), Chặn giảm 75%, Né = 0 ST. Sau khi Gạt được, Bóng Gương phản đòn bằng một đòn từ bểcountercủa anh hùng (lấy đà kẹp tối thiểu 0.35 s). DoT không roll (Độc, Bỏng…) — lý docounter_tagsVENOM. - Pha 2 (một lần, tại 60%): Tuyệt Kỹ Gương — letterbox tối 1.2 s (báo hiệu), rồi phát Tuyệt Kỹ của anh hùng; mỗi hit giải như heavy (roll riêng), ST = MoveDef × 0.6. Sau đó đứng thở 2.0 s. Từ pha 2 dùng Kỹ Năng A/B của anh hùng, hồi × 1.5.
- Pha 3 (30%): Gương Vỡ (area) rồi tách 2 bóng, mỗi bóng 50% HP còn lại, cùng affix, Thế riêng 285; hai bóng tuân giãn nhịp 0.25 s với nhau.
- Không dùng Tuyệt Sát lên anh hùng; không nhặt Hồi Âm; không có Cổng cơ chế.
| MoveDef của anh hùng | AttackKind | Lấy đà tối thiểu (s) | Báo hiệu |
|---|---|---|---|
cat THRUST hoặc tag pierce |
thrust | 0.7 | arrow |
cat GRAB / THROW hoặc tag grab |
grab | 0.7 | hand |
tag proj |
projectile | 0.55 | aimline |
| hit lớp H / F / S / U (cat HEAVY, SLAM, SKILL, ULT) | heavy | 0.6 | flash |
| hit lớp L / M / K (cat LIGHT, DASH, SPIN, LAUNCH, AIR, COUNTER) | light | 0.35 | pose |
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Bản sao của chính anh hùng đang chơi: cùng hình dáng & vũ khí, mọi màu đổi sang ramp shadow, viền 1 px tím sáng, mắt trắng, quay mặt ngược |
| Cỡ | = anh hùng đang chơi |
| Câu thoại | "Mỗi Hồi Âm ngươi nhặt... ta cũng nghe thấy." |
| HP / ATK @B90 | 1,549,385 / 6,018.8 (tune 0.9 / 1) |
| Thế / DEF / Poise | 570 / 20 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF05 Phản Chiếu — Gai 5% (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | Gạt 50% tỉ lệ hero, Chặn 50%, Né 50% |
| Cửa sổ phạt | Vào pha 2 dùng Tuyệt Kỹ Gương (báo 1.2 s) rồi đứng 2.0 s. Tách đôi → mỗi bóng có thanh Thế riêng. |
| Lính | Không lính. Pha 3: tách 2 bóng, mỗi bóng 50% HP còn lại, cùng affix. |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
echo_max 6 · echo_value 0.6 · combo_echo_slots 4 · defense_mult 0.5 · gauge_route_every_s 12 · skill_cd_mult 1.5 · ult_value 0.6 · ult_telegraph_s 1.2 · ult_rest_s 2.0 · split_hp_share 0.5 · split_posture_share 0.5 · exclude_kinds SUST|ECON|PACT|ART|SYS |
| Hạ lần đầu | Nhóm Hồi Âm chung boss90 |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 60% | Phản chiếu: Cây Combo + Hồi Âm sao chép | (MoveDef anh hùng) |
| 2 | 60% → 30% | Tuyệt Kỹ Gương 1 lần + Kỹ Năng A/B (hồi ×1.5) | U1, (MoveDef anh hùng) |
| 3 | 30% → 0% | Gương vỡ: 2 bóng | A1, (MoveDef anh hùng) |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS09_U1 | 2 | Tuyệt Kỹ Gương / Mirror Ultimate — ST = MoveDef ULT của anh hùng × 0.6; mỗi hit của ULT roll riêng như heavy | heavy | 1.2 | 1.2 | 3 | 0 | 40 | 150 | arc(48,120,24) | 400 | — | flinch | — | — | each | flash | impacts/impact-frame |
| BS09_A1 | 3 | Gương Vỡ / Shatter Split — tại 30% HP: nổ rồi tách đôi | area | 1 | 1 | 1.6 | 1.6 | — | 100 | circle(48,0,10) | 48 | — | knockdown | — | — | none | zone | ice/ice-shatter |
BS10 — Vua Rỗng (B100, Tâm Rỗng)
Trùm cuối. Vua dùng Hồi Âm của những anh hùng đã ngã: tám vũ khí ma (katana, kiếm + khiên diều, song dao, đại kiếm, giáo, găng, lưỡi hái, liềm xích) xoay quanh hắn; mỗi đòn BS10_E1…E8 mang nhịp của đúng anh hùng đó (bảng đòn — cột ghi chú nêu anh hùng). Vũ khí của anh hùng đang chơi bị loại khỏi pha 2–3 ("ngươi còn sống — chưa phải Hồi Âm") và chỉ xuất hiện ở pha 4. Anh hùng sau ra mắt (H09+) chưa có đòn hồi âm → pha 2–3 dùng đủ 8.
- Pha 1 (100–70%) Triều Đình Rỗng: trượng, cầu hư không, vương miện đen; 2 Giáp Rỗng hộ giá (+20% ATK từ AF10).
- Pha 2 (70–35%) Hồi Âm Kẻ Ngã: thêm 7 đòn hồi âm; mỗi lần bốc ưu tiên hồi âm chưa dùng trong pha (vòng luân phiên tất định).
- Pha 3 (< 35%) Nhật Thực: Tâm Bình Minh lộ ra trong lồng ngực. Mỗi 25 s Nuốt Bình Minh (niệm 3 s): anh hùng gây ≥ 30% Max Thế trong 3 s → Vỡ Thế ngay (khoảnh khắc Tuyệt Sát lớn nhất game); thất bại → Vua hồi 5% HP + 1 tầng +20% ATK (tối đa 3). Thêm Hợp Xướng: 3 đòn hồi âm nối nhau, mỗi đòn cách ≥ 0.6 s.
- Pha 4 (chỉ Bậc Kinh Hoàng 20 —
bs10_phase4): khi HP pha 3 về 0, Vua đứng dậy với 30% HP (thanh HP mới màu vàng tối), đồng hồ cuồng nộ đặt lại 90 s; dùng đủ 8 vũ khí kể cả của anh hùng đang chơi; Nhật Thực Cuối phủ cả phòng, vùng an toàn là quầng sáng nơi Tâm Bình Minh rơi. - Hạ Vua Rỗng lần đầu: cinematic kết (Tâm Bình Minh bay lên trục cầu thang, Dawnhold sáng lại) → credits → mở Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy (00 §8, cổng im lặng).
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại hình | Vị vua gầy cao 96 px, vương miện sắt đen quanh khoảng rỗng thay khuôn mặt, Tâm Bình Minh nhốt trong lồng xương sườn sáng vàng, áo choàng bóng; tám vũ khí ma của các anh hùng xoay quanh |
| Cỡ | 40×96 px |
| Câu thoại | "Ánh sáng là lời dối mà các ngươi mang xuống đây. Ta sẽ dập tắt nó." |
| HP / ATK @B100 | 4,647,067 / 13,023.9 (tune 1.3 / 1.1) |
| Thế / DEF / Poise | 600 / 30 / không giật (chỉ Vỡ Thế) |
| Affix cố định | AF10 Chỉ Huy — Buff lính triệu hồi/hộ vệ (Thủ Vệ/Boss) |
| Phòng thủ riêng | enemy_deflect 15%; guard_front 0.8 trong Hồi Âm Khiên Tháp |
| Cửa sổ phạt | Nuốt Bình Minh bị cắt (≥ 30% Thế trong 3 s niệm) → Vỡ Thế ngay. Sau Hồi Âm Đại Kiếm: kẹt kiếm 1.5 s. |
| Lính | Pha 1: Triều Đình Rỗng 2 EN19 (≤ 2), +20% ATK (AF10). |
| Cuồng nộ | 150 s: +50% ATK & tốc |
Tham số cơ chế (EnemyConfig) |
devour_every_s 25 · devour_cast_s 3.0 · devour_break_posture 0.3 · devour_heal 0.05 · devour_atk_stack 0.2 · devour_stack_max 3 · chorus_n 3 · chorus_gap_s 0.6 · p4_hp 0.3 · p4_enrage_s 90 |
| Hạ lần đầu | Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy (00 §8), cinematic kết, danh hiệu 'Kẻ Thắp Lại Bình Minh' (05 mốc B100) |
| Pha | HP | Mô tả | Đòn dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% → 70% | Triều đình rỗng | A1, A2, A3, R1, S1 |
| 2 | 70% → 35% | Hồi âm kẻ ngã (7 vũ khí, trừ anh hùng đang chơi) | A1, A2, A3, R1, E1, E2, E3, E4, E5, E6, E7, E8 |
| 3 | 35% → 0% | Nhật thực: Nuốt Bình Minh + Hợp Xướng 3 hồi âm | A1, A2, A3, R1, E1, E2, E3, E4, E5, E6, E7, E8, S2 |
| 4 | sau 0% pha 3 (DR20), hồi 30% | Bậc Kinh Hoàng 20: Vua Không Ngai (hồi 30% HP, đủ 8 vũ khí) | A1, A2, A3, R1, E1, E2, E3, E4, E5, E6, E7, E8, S2, A4 |
| Id | Pha | Tên | Loại | Lấy đà | Hit (s) | Dur | ×ATK | Thế | Poise | Vùng / Đạn | Tầm | KB | Phản ứng | Trạng thái | Hồi | Roll | Báo hiệu | FX |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS10_A1 | 1-4 | Trượng Vương / Scepter Cleave (giáp) | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.6 | 44 | 120 | arc(48,110,30) | 48 | 220 | knockback | — | 3.5 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| BS10_A2 | 1-4 | Lời Phán Rỗng / Hollow Decree — 5 cầu quạt ±24° | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.1 | 0.8 | 6 | 20 | PJ22 | 300 | — | flinch | — | 5 | each | aimline | shadow/void-orb |
| BS10_A3 | 1-4 | Vương Miện Đen / Black Crown | area | 1 | 1 | 1.7 | 2 | — | 120 | circle(64,0,10) | 64 | — | knockdown | — | 10 | none | zone | shadow/eclipse |
| BS10_R1 | 1-4 | Phản Kiếm Vương / Royal Riposte — sau enemy_deflect; ≤ 3 lần/chuỗi trao đổi | light | 0.35 | 0.35 | 0.75 | 1.4 | 14 | 20 | arc(40,100,26) | 40 | — | flinch | — | — | each | pose | melee/sword-slash |
| BS10_S1 | 1 | Triều Đình Rỗng / Hollow Court — 2 EN19 (≤ 2), +20% ATK (AF10) | summon | 1.2 | 1.2 | 1.6 | — | — | — | — | — | — | none | — | 30 | none | cast | spawn/summon-rise |
| BS10_E1 | 2-4 | Hồi Âm Katana / Katana Echo — H01 Kaito: rút đao lướt 96 px | thrust | 0.8 | 0.8 | 1.4 | 2.4 | 28 | 100 | line(120,6,22) | 140 | 160 | stagger | — | 8 | each | arrow | melee/sword-slash |
| BS10_E2 | 2-4 | Hồi Âm Khiên Tháp / Tower Shield Echo — H02 Aldric: thủ 2 s (guard_front 0.8) rồi húc khiên | heavy | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.2 | 40 | 120 | box(30,40,16,20) | 40 | 260 | knockback | — | 8 | each | flash | impacts/shield-block |
| BS10_E3 | 2-4 | Hồi Âm Song Dao / Twin Dagger Echo — H03 Vex: dịch chuyển ra sau lưng trước chuỗi | light | 0.4 | 0.4 · 0.58 · 0.76 · 0.94 · 1.12 · 1.3 | 1.55 | 0.45 ×6 | 6 | 10 | arc(24,100,20) | 24 | — | flinch | — | 8 | shared | pose | melee/dagger-flurry |
| BS10_E4 | 2-4 | Hồi Âm Đại Kiếm / Greatsword Echo (giáp) — H04 Brann: gồng 1.0 s; sau đòn kẹt kiếm 1.5 s | heavy | 1 | 1 | 2.1 | 3.2 | 48 | 150 | arc(52,120,30) | 52 | 260 | knockdown | — | 8 | each | flash | melee/heavy-cleave |
| BS10_E5 | 2-4 | Hồi Âm Giáo / Spear Echo — H05 Lyra: lên trần rồi bổ nhào; kèm E5b | area | 1 | 1 | 1.8 | 2.6 | — | 150 | circle(32,0,6) @hero | 400 | — | knockdown | — | 8 | none | zone | lightning/lightning-strike |
| BS10_E5b | 2-4 | Giáo Hồn Ném / Spectral Spears — 2 giáo từ trần, chỉ trong E5 | projectile | 0.55 | 0.55 | 0.9 | 1 | 8 | 20 | PJ23 | 300 | — | stagger | — | — | each | aimline | ice/ice-lance |
| BS10_E6 | 2-4 | Hồi Âm Găng / Gauntlet Echo — H06 Rook: túm, đấm, quật vào tường | grab | 0.8 | 0.8 · 1.4 · 2 | 2.2 | 0/1/2 | — | — | box(24,36,14,18) | 28 | — | grab | — | 8 | shared | hand | impacts/blunt-hit |
| BS10_E7 | 2-4 | Hồi Âm Lưỡi Hái / Scythe Echo — H07 Mora: quét 360° | sweep | 0.8 | 0.8 | 1.5 | 2.2 | 28 | 100 | box(120,10,0,4) | 60 | — | knockdown | — | 8 | each | wave | melee/scythe-reap |
| BS10_E8 | 2-4 | Hồi Âm Xích / Chain Echo — H08 Sable: móc kéo hero về 24 px | projectile | 0.6 | 0.6 | 1.4 | 1.6 | 10 | 40 | PJ24 | 300 | — | pull | — | 8 | each | aimline | melee/whip-crack |
| BS10_S2 | 3-4 | Nuốt Bình Minh / Devour the Dawn — niệm 3 s; nhận ≥ 30% Thế khi niệm → Vỡ Thế; xong → hồi 5% HP + 1 tầng +20% ATK (≤ 3 tầng) | support | 3 | 3 | 3.4 | — | — | — | — | — | — | none | — | 25 | none | cast | shadow/soul-drain |
| BS10_A4 | 4 | Nhật Thực Cuối / Final Eclipse — Bậc Kinh Hoàng 20; vùng an toàn: quầng sáng nơi Tâm Bình Minh rơi | area | 1.4 | 1.4 | 2.4 | 3.2 | — | 150 | box(352,200,0,100) @room | 400 | — | knockdown | — | 30 | none | zone | shadow/eclipse |
10Pixel art & animation
10.1 Quy tắc chung
| Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|
| Công cụ | 100% sinh bằng Tools/pixelfx (02). Địch dạng người: rig + phần mở rộng costume (02 M1: lớp giáp, vải, mũ, mặt nạ; vũ khí từ WEAPONS — sword, greatsword, dagger, spear, hammer, scythe, claw, bow, handle — + vũ khí costume mới cleaver, shovel, harpoon, staff_lantern). Sinh vật: module critters/* có sẵn (bat, slime, ghost, wisp, flying-skull) + 5 module mới dựng bằng bộ critters/_lib.js: crystal-sentinel, mimic, spore-mother, prism-twin, wyrm |
| Bảng màu | Chỉ ramp PAL của pixelfx (cột Ramp). Địch không dùng ramp chữ ký làm màu chủ đạo của anh hùng nào trong roster (INV-04). #ff2040 và #a0102a dành riêng cho báo hiệu — sprite địch không dùng 2 màu này; ramp blood trên sprite chỉ dùng tới chỉ số 2 (#6a101c) cho chi tiết nhỏ (chỉ số 3 trở lên quá gần #a0102a) |
| Viền & ánh sáng | Viền 1 px màu tối nhất của ramp chủ; sáng từ trên-trái; ánh sáng cộng chỉ cho VFX (P5) |
| Cỡ | Lính ≤ 48 px cao, thân to ≤ 64, Boss ≤ 96 (BS08 là ngoại lệ đốt thân). Đo khi đứng, không tính vũ khí vươn ra |
| Nhịp | 12 fps (ANIM_FPS). Số khung clip đòn = ⌈dur × 12⌉; khung hit-frame = round(hit_t × 12) phải là khung "release" (vệt chém xuất hiện); lấy đà giữ dáng 2–3 khung theo 01 §11.3 |
| Báo hiệu trên sprite | Heavy: phủ tint #ff2040 2 khung/0.1 s; thrust/sweep/grab: viền thân #a0102a; glyph 9×9 vẽ ở lớp UI thế giới, không nằm trong sprite |
| Clip bắt buộc | idle, move, mỗi đòn trong EnemyAttacks, hurt (2 khung, 2 biến thể cao/thấp), broken (lặp), death (≥ 8) + clip riêng ở cột Clip. Thủ Vệ thêm intro, taunt; Boss thêm intro, phase_change, defeat |
| Chết | Tan theo nguyên tố hit cuối: spawn/shatter-death (vật lý/băng), spawn/dissolve-burn (lửa), spawn/disintegrate (ám/quang), recolor theo ramp hit (01 §14.4) |
| Tinh Anh | Không đổi sprite; viền affix + pip (§6.4) |
10.2 Recolor Hồn Rỗng (EN01) theo Địa Tầng
Hồn Rỗng là loại đông nhất; mỗi Địa Tầng đổi ramp da/vải để phòng nào cũng "thuộc về" môi trường (chỉ đổi màu, không đổi hành vi): S01 bone+smoke · S02 bone+stone · S03 leaf+poison (rêu phát quang) · S04 water+leaf (ướt rong) · S05 ember+smoke (cháy sém) · S06 arcane+stone (mảnh tinh thể) · S07 bone+holy (áo lễ) · S08 ice+night (đóng băng) · S09 shadow+night · S10 night+gold (mắt vàng của Vua Rỗng). Biến thể "Hồn Xương" của bẫy Địa Tầng (05) dùng recolor bone.
10.3 Bảng art
| Id | Dựng bằng | Ramp PAL | Cỡ (px) | Silhouette | Clip (khung @12 fps) |
|---|---|---|---|---|---|
| EN01 | rig + costume ghoul |
bone, smoke, ember | 18×34 | Gù lưng, tay dài chạm gối, đầu cúi thấp, mắt 1 px than hồng | idle (4), move (6), A1 (11), A2 (15), hurt (2), broken (4 loop), death (8), taunt (6), spawn_crawl (8, bò ra khe tường) |
| EN02 | rig + costume skeleton, vũ khí spear |
bone, wood, blood | 16×36 | Xương gầy cao, giáo dài gấp rưỡi thân, khăn quấn hông đỏ sẫm | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (10), hurt (2), broken (4 loop), death (8), backstep (4) |
| EN03 | rig + costume skeleton + mũ trùm, vũ khí bow |
bone, smoke, wood | 16×34 | Xương đội mũ trùm rách, cung cong cao ngang thân, ống tên sau lưng | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (9), hurt (2), broken (4 loop), death (8), backstep (4) |
| EN04 | rig + costume jailer_plate, vũ khí sword ngắn + khiên tháp 14×20 |
metal, earth, smoke | 22×38 | Khiên tháp chữ nhật đinh tán che 2/3 thân, mũ sắt chóp, kiếm ngắn gỉ | idle (4), move (6), A1 (14), A2 (10), hurt (2), broken (4 loop), death (8), guard_hit (2), shield_drop (6) |
| EN05 | rig + costume imp (tỉ lệ 0.6), ôm thùng thuốc |
lava, wood, fire | 14×20 | Quỷ lùn sừng ngắn ôm thùng gỗ to bằng nửa thân, ngòi lửa trên đầu thùng | idle (4), move (6), A1 (13), hurt (2), broken (4 loop), death (8), fuse (12, loop nhanh dần) |
| EN06 | critter critters/bat |
night, neon | 12×8 | Dơi 12×8 cánh rách, mắt 1 px hồng neon | idle (4), move (6), A1 (11), hurt (2), broken (4 loop), death (8), dive (6) |
| EN07 | rig + costume butcher (tỉ lệ 1.5), vũ khí costume cleaver |
bone, wood, blood, metal | 34×56 | Bụng phệ, tạp dề da, đầu trùm bao tải, dao phay to bản tay phải, móc sắt tay trái | idle (4), move (6), A1 (18), A2 (23), A3 (17), hurt (2), broken (4 loop), death (8) |
| EN08 | rig + costume shade_fencer, vũ khí sword dài mảnh |
shadow, arcane, night | 16×38 | Áo choàng rách bay ngang, mép thân dither mờ 50%, kiếm mảnh ánh tím, mắt trắng | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (15), R1 (9), hurt (2), broken (4 loop), death (8), deflect (4), step (4) |
| EN09 | rig + costume cutthroat, dagger ×2 (offWeapon) |
night, wood, metal | 16×34 | Khăn che mặt, áo da bó, hai dao găm ngược tay, dáng thấp | idle (4), move (6), M1 (6), A2 (14), A3 (12), A4 (10), hurt (2), broken (4 loop), death (8), blink_out (4), blink_in (3), backflip (6) |
| EN10 | critter critters/slime |
cyber, poison | 24×20 | Khối nhầy vòm lục lam phát sáng, nhân sáng 2 px trôi bên trong | idle (4), move (6), A1 (15), A3 (9), hurt (2), broken (4 loop), death (8), split (6), child_idle (4) |
| EN11 | rig + costume fungal_corpse |
leaf, poison, dust | 26×44 | Xác người còng, 3 tán nấm mọc từ vai và đầu, túi bào tử phát sáng trên lưng | idle (4), move (6), A1 (11), A2 (20), hurt (2), broken (4 loop), death (8) |
| EN12 | rig + costume drowned_sailor, spear re-skin lao móc + cuộn dây |
water, leaf, bone | 18×40 | Áo choàng ướt rủ, rong biển trên vai, mũ ba góc mục, lao móc kèm cuộn dây | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (11), hurt (2), broken (4 loop), death (8), reel (8) |
| EN13 | rig + costume soulcaller, handle re-skin gậy treo đèn lồng hồn + critter wisp bay quanh |
arcane, shadow, bone | 18×40 | Áo chùng chạm đất che chân, mũ trùm nhọn, mặt nạ xương, đèn lồng xanh tím treo đầu gậy | idle (4), move (6), A1 (12), S1 (20), M1 (6), hurt (2), broken (4 loop), death (8), cast (10), blink (6) |
| EN14 | rig + costume golem_plating (tỉ lệ 1.6), tay phải liền hammer |
metal, lava, smoke | 40×62 | Thân khối vuông giáp tán đinh, lò lửa 8×8 giữa ngực, tay búa phải to gấp đôi tay trái kéo xích | idle (4), move (6), A1 (20), A2 (17), A3 (22), hurt (2), broken (4 loop), death (8), cooldown (8, lò tắt) |
| EN15 | module mới critters/crystal-sentinel (bộ critter: phần khối + viền 1 px) |
arcane, ice, stone | 30×52 | Thân pha lê lơ lửng không chân, hai cánh tay mảnh tinh thể, lõi sáng giữa ngực | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (16), hurt (2), broken (4 loop), death (8), reflect_flash (3), turn (8) |
| EN16 | rig + costume bone_priest, handle re-skin gậy đầu sọ |
bone, holy, heal | 18×42 | Áo lễ rách dài, mũ mitre xương nhỏ, chuỗi sọ trước ngực, gậy đầu sọ | idle (4), move (6), A1 (12), S1 (16), S2 (14), hurt (2), broken (4 loop), death (8), cast_heal (12), cast_ward (10) |
| EN17 | critter critters/ghost kéo dài + móng băng |
ice, night | 20×42 | Bóng ma cao, đuôi khói không chân, hai móng băng dài, mắt rỗng sáng xanh | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (18), A3 (11), hurt (2), broken (4 loop), death (8) |
| EN18 | rig + costume stalker, dagger dài (stiletto) |
shadow, night, neon | 16×36 | Gầy cao, mặt nạ trơn không mặt, áo choàng tua rua, mắt 1 px hồng neon | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (10), A3 (21), hurt (2), broken (4 loop), death (8), stealth_in (6), stealth_out (4) |
| EN19 | rig + costume hollow_mail, sword + khiên tròn nhỏ |
metal, shadow, holy | 24×46 | Bộ giáp kỵ sĩ rỗng, khe mũ đen tuyệt đối với 2 đốm lửa hồn, áo choàng rách | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (17), A3 (15), A4 (14), R1 (9), hurt (2), broken (4 loop), death (8), guard (4), deflect (4) |
| EN20 | module mới critters/mimic |
wood, gold, neon | 28×24 | Rương gỗ đai sắt 28×24, khi mở cao 40 px: nắp răng cưa, lưỡi dài hồng, mắt vàng trong khe | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (22), A3 (17), A4 (12), hurt (2), broken (4 loop), death (8), reveal (8), hop (6) |
| WD01 | rig + costume (dựng trên EN07) | stone, bone, leaf | 40×54 | Ghoul khổng lồ hàm đá sỏi, chùy đá cán xương, lưng gù đầy rêu hầm rượu | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (23), A3 (12), A4 (20), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD02 | rig + costume (dựng trên EN02) | earth, dust, ember | 22×46 | Phu đào mộ cao gầy còng lưng, xẻng cán dài lưỡi mẻ, đèn bão treo thắt lưng, áo khoác đất sét | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (12), A3 (16), A4 (22), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD03 | rig + costume (dựng trên EN03) | leaf, poison, wood | 20×42 | Thợ săn đội mũ tán nấm phát quang, cung gỗ quấn sợi nấm, túi bào tử bên hông | idle (4), move (6), A1 (11), A2 (20), A3 (15), A4 (11), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD04 | rig + costume (dựng trên EN12) | water, metal, leaf | 30×52 | Thuyền trưởng phình nước, áo khoác hải quân mục, hàu bám vai, mỏ neo xích tay trái, gươm cong tay phải | idle (4), move (6), A1 (20), A2 (15), A3 (18), A4 (22), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD05 | rig + costume (dựng trên EN14) | metal, lava, ember | 44×62 | Đốc công to lớn bọc giáp lò, mặt nạ hàn, roi xích nung đỏ tay trái, búa tạ tay phải | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (20), A3 (22), S1 (17), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD06 | rig + costume (dựng trên EN08) | arcane, ice, holy | 18×42 | Kiếm sĩ thân pha lê trong suốt, áo choàng lăng kính, trường kiếm tinh thể khúc xạ cầu vồng | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (15), A3 (16), R1 (9), S1 (15), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD07 | rig + costume (dựng trên EN16) | bone, leaf, blood | 24×46 | Tu sĩ áo thô đội vương miện gai, chùy gai xích, chuỗi tràng hạt sọ quấn cổ tay | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (18), A3 (17), S1 (20), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD08 | rig + costume (dựng trên EN03) | ice, dust, night | 20×44 | Nữ thợ săn khoác da sói tuyết, cung băng cong và giáo ngắn đeo lưng, hơi thở tỏa sương | idle (4), move (6), A1 (10), A2 (14), A3 (15), A4 (16), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD09 | rig + costume (dựng trên EN18) | shadow, night, metal | 18×40 | Sát thủ áo choàng bóng có tua dài, mặt nạ bạc nứt, hai dao găm cong | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (11), A3 (24), A4 (16), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| WD10 | rig + costume (dựng trên EN19) | metal, shadow, holy | 26×50 | Hiệp sĩ giáp đen cao lớn, mũ trụ rỗng chỉ có lửa hồn vàng, trường kiếm và khiên khắc vương miện Vua Rỗng | idle (4), move (6), A1 (18), A2 (18), A3 (16), A4 (20), R1 (9), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (12), taunt (8) |
| BS01 | rig + costume (tỉ lệ boss) | stone, metal, ember | 64×80 | Quỷ cai ngục khổng lồ, cánh cổng song sắt buộc tay trái làm khiên, chùm chìa khóa sắt to như chùy quay trên xích tay phải, mắt vàng đục | idle (4), move (6), A1 (18), A2 (22), A3 (17), S1 (18), A4 (20), A5 (24), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS02 | rig + costume (tỉ lệ boss) | metal, ice, night | 30×60 | Hiệp sĩ giáp xanh sẫm cao lớn không đầu, lửa hồn xanh băng bốc từ cổ giáp, mũ trụ treo bên hông, trường kiếm hai tay và áo choàng lễ rách | idle (4), move (6), A1 (15), A2 (16), A3 (17), R1 (9), A4 (14), A5 (12), A6 (29), A7 (23), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS03 | module mới critters/spore-mother (thân tĩnh) + rig nửa thân trên |
leaf, poison, cyber | 72×88 | Mẫu nấm khổng lồ nửa người: thân phình mọc từ bộ rễ, tán nấm làm vương miện, túi bào tử phát sáng treo quanh hông như váy | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (20), S1 (17), A3 (15), A4 (21), A5 (29), A6 (44), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS04 | rig + costume (tỉ lệ boss) | water, leaf, ice | 40×80 | Phù thủy chết đuối lơ lửng, tóc là dòng nước chảy ngược lên, đinh ba san hô, váy rong biển, màn nước bọc quanh thân | idle (4), move (6), A1 (12), A2 (16), A3 (18), A4 (16), A5 (27), A6 (24), S1 (17), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS05 | rig + costume (tỉ lệ boss) | metal, lava, earth | 64×76 | Vua thợ rèn lùn khổng lồ, cái đe gắn liền lưng như mai rùa, búa rèn hai tay, râu tết xỉ nóng chảy, vương miện kìm | idle (4), move (6), A1 (18), A2 (22), A3 (12), A4 (17), A5 (22), S1 (15), A6 (29), A7 (29), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS06 | module mới critters/prism-twin ×2 (Lux, Umbra) |
holy, arcane, shadow | 28×56 | Hai thực thể pha lê: Lux (trắng vàng, tay là lăng kính bắn tia) và Umbra (tím đen, tay là lưỡi tinh thể); nối nhau bằng cầu sáng | idle (4), move (6), L1 (24), L2 (12), L3 (20), U1 (15), U2 (16), U3 (15), F1 (27), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS07 | rig + costume (tỉ lệ boss) | bone, holy, shadow | 36×84 | Giáo chủ xương cao lêu nghêu, mũ mitre xương sườn, áo lễ đen viền vàng xỉn, lư hương xích tỏa khói lục vàng | idle (4), move (6), A1 (17), A2 (11), S1 (20), A3 (21), A4 (24), S2 (41), A5 (24), A6 (17), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS08 | module mới critters/wyrm (đầu + 10 đốt spline, như critters/snake) |
ice, night, water | 220×40 | Rồng rắn băng: đầu 40×32 sừng nhũ băng, 10 đốt thân 20 px vảy lam bạc nối nhau, vây lưng như lưỡi băng; bay ra vào khung hình | idle (4), move (6), A1 (36), A2 (24), A3 (17), A4 (20), A5 (24), S1 (17), A6 (29), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS09 | body-sheet của anh hùng đang chơi, recolor ramp shadow, lật X |
shadow | = hero | Bản sao của chính anh hùng đang chơi: cùng hình dáng & vũ khí, mọi màu đổi sang ramp shadow, viền 1 px tím sáng, mắt trắng, quay mặt ngược |
idle (4), move (6), U1 (36), A1 (20), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
| BS10 | rig + costume (tỉ lệ boss) | shadow, night, gold | 40×96 | Vị vua gầy cao 96 px, vương miện sắt đen quanh khoảng rỗng thay khuôn mặt, Tâm Bình Minh nhốt trong lồng xương sườn sáng vàng, áo choàng bóng; tám vũ khí ma của các anh hùng xoay quanh | idle (4), move (6), A1 (18), A2 (14), A3 (21), R1 (9), S1 (20), E1 (17), E2 (18), E3 (19), E4 (26), E5 (22), E5b (11), E6 (27), E7 (18), E8 (17), S2 (41), A4 (29), hurt (2), broken (4 loop), death (8), intro (24), phase_change (12), defeat (24) |
10.4 Âm thanh
Mỗi loại: sfx_<id>_windup (khớp glyph: hơi thở/rít cho light, "rèn" cho heavy, "boong" trầm cho thrust/sweep/grab, tiếng lên dây cho projectile, ù tăng cho area — 01 §11.3), sfx_<id>_hit, sfx_<id>_hurt, sfx_<id>_death. Tinh Anh: lớp âm affix nhẹ khi xuất hiện. Boss: chủ đề nhạc riêng, đổi lớp ở mỗi pha, thêm trống khi cuồng nộ (12).
11Edge cases
| # | Tình huống | Xử lý |
|---|---|---|
| E1 | Quỷ Bom nổ khi anh hùng bất tử / đang Tuyệt Sát | 0 sát thương lên anh hùng; vẫn gây 50% lên địch trong vùng |
| E2 | Tư Tế hồi Boss/Thủ Vệ | Không được (§5.5); Tư Tế chọn mục tiêu khác hoặc dùng Sọ Bay |
| E3 | Kẻ Gọi Hồn chết khi đang niệm Gọi Hồn | Hủy niệm; lính đã triệu hồi sụp sau 0.5 s |
| E4 | Nhầy chết khi phòng đã đầy MAX_ALIVE |
Tách vượt trần tối đa +2; vượt +2 → chỉ 1 Nhầy Con; chết bởi Tuyệt Sát/nổ nguyên tố → không tách |
| E5 | Kẻ Rình Bóng là địch cuối cùng, đang tàng hình | Tự hiện hình sau 3 s không có token để trận không đứng; anh hùng chọn được mục tiêu |
| E6 | Nổ Tàn (AF07) / vụ nổ chờ khi địch cuối chết | FloorClear chờ vụ nổ xong (≤ 1.0 s); anh hùng vẫn Tránh Vùng |
| E7 | Lao móc kéo anh hùng vào tường/địch khác | Kéo dừng ở vật cản; Móc Sườn chỉ ra nếu anh hùng trong 28 px, ngược lại bỏ |
| E8 | Đạn bị phản qua lại giữa anh hùng có reflect và EN15/AF05 |
Tối đa 2 lần phản/đạn, lần 3 vỡ |
| E9 | Bóng Gương sao chép thẻ triệu hồi/hồi sinh/Tuyệt Truyền/Khế Ước | Loại trừ (§9 BS09); thẻ có rule(<CODE>_…) không áp được lên địch → bỏ, chọn thẻ kế |
| E10 | Boss/Thủ Vệ kẹt ngoài biên | Dịch về giữa phòng, bất tử 0.5 s (01 C3) |
| E11 | Vượt ngưỡng pha trong lúc Vỡ Thế, hoặc một đòn vượt 2 ngưỡng | Chuyển pha hoãn tới hết Vỡ Thế; vượt 2 ngưỡng → chuyển lần lượt, mỗi lần đủ boss_phase_invuln_s |
| E12 | Nhiều nguồn enemy_deflect (loại + AF04 + DR06 + DM01) |
Cộng rồi kẹp 45% (lính) / 40% (Thủ Vệ, Boss) |
| E13 | Anh hùng bị túm khi đòn địch khác sắp chạm | Anh hùng trong clip đôi không bị nhắm; đòn kia chạy hết và trượt |
| E14 | Đàn Dơi bay ngoài tầm mọi đòn | Dơi luôn bổ nhào vào tầm theo lượt; anh hùng chờ dưới đường bổ nhào (taunt) thay vì đuổi |
| E15 | Song Tử: một người chết giữa Lăng Kính Đôi | Đòn hủy, vùng tắt ngay; người còn lại vào trạng thái nổi giận sau 1.0 s |
| E16 | Pha 4 Vua Rỗng ở Bậc < 20 | Không có: HP 0 ở pha 3 kết thúc trận |
| E17 | Cuồng nộ 150 s rơi đúng lúc chuyển pha | Áp sau khi chuyển pha xong; không cộng với AF01 |
| E18 | Địch bị gián đoạn sau t_commit nhưng trước t_hit |
Hủy kết quả phòng thủ, không tiêu ICD (01 §5.1) |
12QA checklist
- [ ]
build_tables.py --module enemiessạch: mọi đòn đủ ngưỡng lấy đà theo loại, hit-frame tăng dần, box đúng cú pháp, đạn tồn tại, glyph khớp loại. - [ ] Log
enemy_windup_actual_ticks≥ ngưỡng 01 §11.3 trên 1,000 đòn mỗi loại ở x1 và x3 (trừ khi DR04 bật). - [ ] Hit-frame clip pixelfx của mỗi đòn khớp
hit_times_s±1 tick (INV-05). - [ ] Chuỗi < 0.22 s chung một roll; chuỗi ≥ 0.22 s roll riêng — đếm kết quả phòng thủ trong log.
- [ ] Token không vượt giới hạn; Quỷ Bom/Đàn Dơi/Mimic/Thủ Vệ/Boss không chiếm token; hai hit-frame của hai địch khác nhau cách ≥ 0.25 s.
- [ ]
guard_front: hit trước khônggbgiảm đúng GuardRed và vẫn gây đủ Thế; hitgb/sau lưng Thế ×2. - [ ]
enemy_deflect: tần suất thực trên 10,000 hit L/M khớp ±1.5%; ICD 0.8 s; ≤ 3 Phản Kiếm mỗi chuỗi; hit H/F/K/gbkhông bao giờ bị gạt. - [ ] Tinh Anh: tỉ lệ thực theo
ELITE_CHANCE±0.5% (100,000 spawn); số affix theo Địa Tầng; không gán affix bị loại trừ. - [ ] Trọng số §7: phân bố loại thực ±2% (sau lọc
first_floor,MIX_FACTOR,max_alive); B1 chỉ EN01. - [ ] Tư Tế không hồi Boss/Thủ Vệ/chính nó; trần triệu hồi đúng; Nhầy Con không tách tiếp.
- [ ] Thủ Vệ: Thế 200–320 đúng bảng; Tuyệt Sát chết ngay khi HP ≤ 30%, ngược lại −25% Max HP.
- [ ] Boss: chuyển pha đúng ngưỡng, bất tử 1.0 s; cuồng nộ đúng 150 s game; Tuyệt Sát 10% Max HP mỗi lần Vỡ; miễn Vỡ 12 s.
- [ ] Valcor: Va Kiếm nam châm của Thế Phán Xử xảy ra trong ≥ 60% lần dùng (autosim, mọi anh hùng có hit M+ trong lộ trình).
- [ ] Bóng Gương: dùng đúng Cây Combo + ≤ 6 Hồi Âm ×0.6 của anh hùng (log), tỉ lệ phòng thủ = 50% hero, lấy đà mọi hit đủ ngưỡng.
- [ ] Vua Rỗng: pha 2–3 không dùng hồi âm của anh hùng đang chơi; pha 4 chỉ ở DR20.
- [ ] Gợi ý Boss không chứa động từ điều khiển (validator) và dòng 3 khớp
counter_tags. - [ ] Ảnh chụp 1× mỗi loại nhận diện được ở thumbnail 128 px; báo hiệu đỏ/đỏ thẫm phân biệt được ở chế độ mô phỏng mù màu (P5).
13Cấu hình (EnemyConfig.csv)
| Key | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| chain_each_gap_s | 0.22 | hit cách nhau ≥ giá trị này: roll riêng; nhỏ hơn: một roll chung |
| windup_min_light | 0.35 | 01 §11.3 |
| windup_min_heavy | 0.6 | |
| windup_min_unblockable | 0.7 | thrust/sweep/grab |
| windup_min_area | 0.8 | |
| projectile_aim_min | 0.5 | |
| projectile_aim_max | 0.6 | |
| guard_red_default | 0.75 | 01 §4.1 |
| turn_time_s | 0.15 | 180° địch người |
| enemy_deflect_icd_s | 0.8 | |
| riposte_chain_max | 3 | |
| enemy_deflect_cap_normal | 0.45 | |
| enemy_deflect_cap_big | 0.4 | Thủ Vệ/Boss |
| enemy_deflect_stagger_s | 0.3 | hero bị gạt (01 §5.9) |
| elite_posture_mult | 2 | 01 §12.2 |
| elite_hp_mult | 3.0 | constants |
| elite_atk_mult | 1.5 | constants |
| elite_ember_mult | 5 | constants |
| abyss_affix_count | 3 | |
| warden_poise | 120 | |
| boss_poise | 9999 | không bao giờ giật |
| warden_clash_posture_light | 40 | |
| warden_clash_posture_heavy | 70 | |
| boss_phase_invuln_s | 1.0 | |
| boss_enrage_s | 150 | constants |
| boss_enrage_atk | 0.5 | |
| boss_enrage_speed | 0.5 | không cộng dồn AF01 |
| twin_posture_share | 0.6 | BS06 |
| summon_cap_per_caller | 3 | |
| summon_cap_room | 4 | |
| summon_hp_mult | 0.6 | 0 Than Hồng |
| split_count | 2 | EN10 |
| split_hp | 0.35 | |
| split_atk | 0.5 | |
| split_invuln_s | 0.4 | |
| split_over_cap_max | 2 | vượt MAX_ALIVE tạm thời |
| stealth_alpha | 0.25 | EN18 |
| stealth_target_px | 32 | |
| stealth_reveal_s | 2.0 | |
| stealth_restealth_s | 1.0 | |
| imp_dud_radius | 24 | EN05 chết trước khi nổ |
| imp_dud_mult | 1.0 | chỉ trúng địch |
| imp_friendly_mult | 0.5 | nổ thật: địch khác nhận |
| volatile_delay_s | 1.0 | AF07 |
| volatile_radius | 36 | |
| volatile_mult | 2.5 | |
| healer_heal_pct | 0.12 | EN16 S1 |
| healer_targets | 2 | |
| healer_range_px | 120 | |
| healer_threshold | 0.6 | đồng minh < 60% HP |
| ward_shield_pct | 0.15 | EN16 S2 |
| ward_dur_s | 6.0 | |
| reflect_proj_mult | 0.8 | PJ25 × ATK EN15 |
| mimic_host | EN20 | 05 LD04 |
| ring_min_px | 48 | 01 §11.2 |
| ring_max_px | 72 | |
| interrupt_cd_frac | 0.5 | đòn bị ngắt khi lấy đà: hồi chiêu đặt 50% |
| director_windup_stretch_max_s | 0.4 | Director chỉ kéo dài khung giữ lấy đà, không rút ngắn |
| token_request_range_mult | 1.5 | xin token khi anh hùng trong 1.5 × tầm đòn |
| attack_fresh_mult | 1.5 | trọng số đòn chưa dùng trong 2 đòn gần nhất |
| riposte_exchange_window_s | 1.5 | các lần gạt cách nhau < 1.5 s cùng một chuỗi trao đổi |
| riposte_chain_step_back_px | 16 | hết chuỗi Phản Kiếm: lùi |
| shield_drop_s | 4.0 | EN04 Vỡ Thế: khiên văng |
| shield_pickup_s | 0.6 | |
| enemy_shield_cap | 0.5 | tổng khiên trên một địch ≤ 50% Max HP |
| stealth_last_enemy_reveal_s | 3.0 | E5 |
| reflect_max_per_projectile | 2 | E8 |
| spawn_repick_max | 3 | §7.2 |
| debut_force_first_wave | 1 | §7.2 ra mắt loại mới |
| elite_excluded_types | EN06 | Đàn Dơi không bao giờ là Tinh Anh |
| elite_always_types | EN20 | |
| boss_idle_gap_min_s | 0.4 | |
| boss_idle_gap_max_s | 0.8 | |
| boss_idle_gap_enrage_mult | 0.6 | |
| boss_repeat_last_mult | 0.0 | |
| boss_repeat_recent3_mult | 0.5 | |
| summon_collapse_s | 0.5 | kẻ gọi chết → triệu hồi sụp |
| harpoon_followup_max_px | 28 | E7 |
| twin_warden_phase_offset_s | 1.5 | DR10 |
| phase_volatile_wait_max_s | 1.0 | E6 |
| bs01_gate_guard_red | 0.5 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs01_wall_stun_s | 2.0 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs01_wall_stun_posture_mult | 1.5 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs01_gateless_s | 3.0 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs01_gateless_vuln | 0.25 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs01_charge_px_s | 300 | Gorrak Kẻ Gác Cổng |
| bs02_clash_magnet_s | 0.15 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs02_clash_cine_real_s | 0.6 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs02_clash_posture | 100 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs02_clash_offbalance_s | 2.0 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs02_riposte_chain_max | 3 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs02_waltz_breather_s | 1.5 | Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu |
| bs03_root_x | 60 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_uproot_move_px_s | 30 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_bloom_s | 3.0 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_bloom_vuln | 0.5 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_bloom_zone_from_s | 2.0 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_sporeling_hp_mult | 0.6 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_sporeling_cap | 6 | Mẹ Bào Tử |
| bs03_crush_stuck_s | 1.5 | Mẹ Bào Tử |
| bs04_flood_px | 12 | Nereth Phù Thủy Triều |
| bs04_flood_hero_slow | 0.15 | Nereth Phù Thủy Triều |
| bs04_ward_shock_mult | 2.0 | Nereth Phù Thủy Triều |
| bs04_ward_regen_p3_s | 6 | Nereth Phù Thủy Triều |
| bs04_exhausted_s | 2.0 | Nereth Phù Thủy Triều |
| bs05_quench_s | 4.0 | Brakka Vua Đe |
| bs05_quench_def | 0 | Brakka Vua Đe |
| bs05_quench_posture_mult | 1.5 | Brakka Vua Đe |
| bs05_p3_def | 20 | Brakka Vua Đe |
| bs05_p3_speed | 0.2 | Brakka Vua Đe |
| bs06_swap_every_s | 15 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_swap_invuln_s | 0.5 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_p2_total_hp | 0.5 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_p2_single_hp | 0.25 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_dim_s | 3.0 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_dim_vuln | 0.5 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_survivor_speed | 0.3 | Song Tử Lăng Kính |
| bs06_survivor_delay_s | 1.0 | Song Tử Lăng Kính |
| bs07_rite_cast_s | 3.0 | Giáo Chủ Morvane |
| bs07_rite_interrupt_posture | 0.25 | Giáo Chủ Morvane |
| bs07_rite_offbalance_s | 2.0 | Giáo Chủ Morvane |
| bs07_judgment_exhaust_s | 3.0 | Giáo Chủ Morvane |
| bs07_choir_cap | 4 | Giáo Chủ Morvane |
| bs08_segments | 10 | Hàn Long Skarn |
| bs08_segment_px | 20 | Hàn Long Skarn |
| bs08_offscreen_max_s | 3.0 | Hàn Long Skarn |
| bs08_ground_hit_max_y | 96 | Hàn Long Skarn |
| bs08_air_hit_max_y | 200 | Hàn Long Skarn |
| bs08_air_dmg_bonus | 0.2 | Hàn Long Skarn |
| bs08_dive_stuck_s | 2.0 | Hàn Long Skarn |
| bs08_dive_vuln | 0.5 | Hàn Long Skarn |
| bs08_ice_floor_slow | 0.1 | Hàn Long Skarn |
| bs08_ice_floor_kb | 0.3 | Hàn Long Skarn |
| bs08_safe_pillar_max_px | 120 | Hàn Long Skarn |
| bs09_echo_max | 6 | Bóng Gương |
| bs09_echo_value | 0.6 | Bóng Gương |
| bs09_combo_echo_slots | 4 | Bóng Gương |
| bs09_defense_mult | 0.5 | Bóng Gương |
| bs09_gauge_route_every_s | 12 | Bóng Gương |
| bs09_skill_cd_mult | 1.5 | Bóng Gương |
| bs09_ult_value | 0.6 | Bóng Gương |
| bs09_ult_telegraph_s | 1.2 | Bóng Gương |
| bs09_ult_rest_s | 2.0 | Bóng Gương |
| bs09_split_hp_share | 0.5 | Bóng Gương |
| bs09_split_posture_share | 0.5 | Bóng Gương |
| bs09_exclude_kinds | SUST|ECON|PACT|ART|SYS | Bóng Gương |
| bs10_devour_every_s | 25 | Vua Rỗng |
| bs10_devour_cast_s | 3.0 | Vua Rỗng |
| bs10_devour_break_posture | 0.3 | Vua Rỗng |
| bs10_devour_heal | 0.05 | Vua Rỗng |
| bs10_devour_atk_stack | 0.2 | Vua Rỗng |
| bs10_devour_stack_max | 3 | Vua Rỗng |
| bs10_chorus_n | 3 | Vua Rỗng |
| bs10_chorus_gap_s | 0.6 | Vua Rỗng |
| bs10_p4_hp | 0.3 | Vua Rỗng |
| bs10_p4_enrage_s | 90 | Vua Rỗng |
| hero_venom_value | 0.04 | 4% ATK kẻ áp/s mỗi tầng, tối đa 5 tầng, 6 s, hẹn giờ riêng; bỏ qua DEF, × (1 − DR) |
| hero_venom_max_stacks | 5 | |
| hero_venom_dur_s | 6.0 | |
| hero_burn_value | 0.08 | 8% ATK kẻ áp/s mỗi tầng, tối đa 3 tầng, 3 s làm mới chung; bỏ qua DEF, × (1 − DR) |
| hero_burn_max_stacks | 3 | |
| hero_burn_dur_s | 3.0 | |
| hero_chill_value | 0.1 | −10% tốc chạy & tốc đánh mỗi tầng, tối đa 3 tầng, 3 s; KHÔNG bao giờ Đóng Băng anh hùng |
| hero_chill_max_stacks | 3 | |
| hero_chill_dur_s | 3.0 | |
| hero_slow_value | 0.0 | −X% tốc chạy (lấy mạnh nhất), thời lượng theo nguồn |
| hero_slow_max_stacks | 1 | |
| hero_slow_dur_s | 0.0 | |
| hero_stun_value | 0.0 | Không hành động; tối đa 1.0 s/lần; tính vào trần khóa khựng 1.5 s (01 §10.4) |
| hero_stun_max_stacks | 1 | |
| hero_stun_dur_s | 1.0 | |
| affix_count_s01 | 1 | |
| affix_count_s02 | 1 | |
| affix_count_s03 | 1 | |
| affix_count_s04 | 2 | |
| affix_count_s05 | 2 | |
| affix_count_s06 | 2 | |
| affix_count_s07 | 2 | |
| affix_count_s08 | 3 | |
| affix_count_s09 | 3 | |
| affix_count_s10 | 3 |
14Handoff liên module
| Module | 04 cung cấp | 04 giả định từ module đó |
|---|---|---|
| 01 Combat | Đòn địch đúng schema AttackKind; enemy_deflect, guard_front |
Ngưỡng báo hiệu §11.3, DEFENSE_LEAD, trần, luật Va Kiếm; đề xuất 01 ghi thêm: clip phòng thủ có thể hủy sang clip phòng thủ khác 2 tick sau khung chạm (để hỗ trợ chuỗi each cách 0.22 s) |
| 02 Pixel | EnemyArt.csv: build, ramp, silhouette, clip & số khung |
Costume extension + vũ khí costume mới + 5 module critter mới |
| 05 Run | StrataEnemyWeights.csv, max_alive, hộ vệ Thủ Vệ, mimic_host = EN20, BossIntel.csv, Than TB mỗi spawn (§6.3) |
ENEMY_COUNT = số lần spawn; Bậc Kinh Hoàng/Thử Thách Ngày cung cấp giá trị các khóa §2.5; LD04 roll Mimic; FTUE ftue_* |
| 06 Echoes | counter_tags dùng tag DEFLECT, COUNTER, BREAK, EXECUTE, EVADE, SUSTAIN, CROWD, COMBO, AIR, FIRE, FROST, STORM, VENOM, SHADOW, RADIANT |
Các tag này tồn tại trên Hồi Âm; nhóm mở khóa boss10…boss90 |
| 07 Meta | Danh sách EN01–EN20, AF01–AF10, WD, BS cho Sổ Ký Ức | Mốc Sổ Ký Ức theo số lần hạ |
| 08 Economy | ember_drop theo loại, Than Thủ Vệ/Boss |
Mô phỏng dùng Than TB §6.3 |
| 11 UI | Viền/pip Tinh Anh, thanh Thế, khung tên Thủ Vệ, bảng Boss intel | Font pixel, vị trí HUD |
| 13 Tech | Mọi bảng CSV; luồng RNG spawn, combat |
EnemyBrain, CombatDirector theo §5 |