← Deepstair GDD🗺️ Chương 00 · Master

DEEPSTAIR — Master GDD

Phiên bản 1.0 · 2026-11-01 · Dự án Unity D:\GameDevelop\G007_Deepstair (Unity 6000.3.16f1) Tài liệu gốc. Mọi tài liệu module (01 → 14) và chương anh hùng (Heroes/H0x-*.md) kế thừa thuật ngữ, invariant và hằng số ở đây. Tham chiếu gameplay: bộ GDD Inkfu / StickBattle (D:\GameDevelop\StickBattle\GDD) — Deepstair giữ khung "idle auto-battle roguelite + chọn thẻ mỗi tầng", đảo chiều tiến trình (đi xuống hầm ngục), khóa vũ khí theo nhân vật, và thay lối đánh điện ảnh bằng hack&slash combo-timing có đỡ/gạt/phản đòn.

16 mục 20 bảng ~37 phút đọc Nguồn: 00-Deepstair-Master.md DERIVED công thức/mô phỏng · ASSUMED khởi điểm · BENCHMARK thị trường

0Cách đọc bộ GDD

# Tài liệu Nội dung
00 00-Deepstair-Master.md Tầm nhìn, trụ cột, invariant, vòng lặp, state machine, roster, thuật ngữ, lộ trình người chơi, bản đồ module, hằng số gốc
01 01-Combat.md Đấu trường 2D, chỉ số, công thức sát thương, hệ phòng thủ (Gạt/Chặn/Né/Phản đòn/Va kiếm), Thế (posture) & Tuyệt Sát, Combo Engine (Lộ Trình Combo), Phong Độ (Style Rank), Bộc Phá (Overdrive), AI, phản ứng trúng đòn, trạng thái, game feel
02 02-Animation-Pixel-Pipeline.md Pipeline sprite pixel bằng Tools/pixelfx: rig + trang phục, act/MoveDef, xuất body-sheet + move JSON, runtime PixelClipPlayer, ngân sách khung hình
03 03-Heroes.md + Heroes/H01…H08 Hệ anh hùng (bộ kỹ năng chuẩn, cổng cơ chế riêng, tiến trình cấp/sao/thông thạo), bảng roster; mỗi chương H0x = toàn bộ đòn, lộ trình combo, Hồi Âm riêng của một anh hùng
04 04-Enemies-Bosses.md 20 loại địch, 10 affix Tinh Anh, 10 Thủ Vệ (tầng x5), 10 Boss (tầng x0), đòn & báo hiệu dạng dữ liệu
05 05-Descent-Run.md Cấu trúc 100 tầng xuống, nhịp 10 tầng, wave, Chiếu Nghỉ, Cổng Boss, gục/hồi sinh, kết quả, Bậc Kinh Hoàng, Vực Không Đáy, Thử Thách Ngày, Xuống Nhanh, Auto-Rerun
06 06-Echoes.md Hệ thẻ Hồi Âm 1-trong-3: loại thẻ, độ hiếm, thuật toán ra thẻ, ngôn ngữ hiệu ứng (Echo DSL), cấp, Tiến Hóa, Cộng Hưởng, Auto-Pick, toàn bộ Hồi Âm chung
07 07-Meta-Progression.md Cấp tài khoản, Rèn Luyện, Cây Đèn Hồn, Di Vật, Trang Phục, Sổ Ký Ức, Lửa Trại (AFK), mở khóa tính năng
08 08-Economy.md Tiền tệ, nguồn/chi, công thức, mô phỏng F2P/Dolphin/Whale (balance_sim.py)
09 09-Monetization.md IAP, quảng cáo, Triệu Hồi (gacha anh hùng), Rương Di Vật, ưu đãi, tuân thủ
10 10-LiveOps.md Đăng nhập, nhiệm vụ, thành tựu, Lantern Pass, sự kiện, Remote Config, push
11 11-UI-UX.md Theme pixel, layout dọc, danh sách màn hình, wireframe, luồng, HUD trận đấu
12 12-Art-Audio.md Định hướng mỹ thuật pixel, danh mục asset, VFX pixelfx, âm thanh
13 13-Technical.md Kiến trúc, assembly, mô phỏng tất định, save, CSV, analytics, hiệu năng
14 14-Production-QA.md Lộ trình, thứ tự build cho /planning-task, rủi ro, giả định, QA, KPI

Bảng số liệu xuất được nằm ở GDD/Config/*.csv, sinh từ GDD/Tools/data/*.py bằng py -I GDD/Tools/build_tables.py (đồng thời cập nhật các bảng nằm giữa cặp marker HTML BEGIN:<tên> … END:<tên>). Sửa số ở file data, không sửa tay bảng. Mô phỏng cân bằng: GDD/Tools/balance_sim.py.

Quy ước:

  • [INV-xx] Design Invariant — ràng buộc cứng; pipeline kỹ thuật coi là hard constraint.
  • Giá trị balance mặc định là [ASSUMED] (khởi điểm, tinh chỉnh bằng CSV/Remote Config) trừ khi ghi [DERIVED] (từ công thức/mô phỏng) hoặc [BENCHMARK] (thị trường).
  • KC = Kim Cương (Gem). Khoảng cách tính bằng pixel nghệ thuật (px); thời gian bằng giây; tick mô phỏng = 1/60 s.
  • Tên trong game luôn là tên gốc của Deepstair; không dùng tên/thương hiệu của game, anime, phim có sẵn.

1Tổng quan

Hạng mục Nội dung
Tên Deepstair. Store EN Deepstair: Blade Descent; VN Deepstair: Kiếm Vũ Vực Sâu
Thể loại Auto hack&slash roguelite (idle-watchable), đánh nhau side-view 2D pixel art, màn hình dọc
Nền tảng Android 8.0+ / iOS 15+ (iPhone + iPad), dọc, một tay
Engine Unity 6000.3.16f1, 2D (URP 2D Renderer — xem 13 §1), IL2CPP ARM64
Mô hình kinh doanh F2P lai: quảng cáo thưởng + IAP (gói, pass, thẻ tháng, triệu hồi anh hùng, rương di vật)
Đối tượng Nam 16–35; fan action/hack&slash 2D (Dead Cells, Katana ZERO, Blasphemous, Hades), video "anime fight edit"; người chơi idle-roguelite mobile (Archero, Capybara Go!, Survivor.io)
Phiên chơi Run 8–40 phút thực (x1–x3); 4–6 lần mở app/ngày; có thể để máy tự chạy
Ngôn ngữ ra mắt Tiếng Việt, Tiếng Anh
Bundle id com.blackface.deepstair

Tiền đề. Thành phố Dawnhold sống dưới nhật thực vĩnh viễn từ khi Tâm Bình Minh — đốm lửa cuối của mặt trời — bị Vua Rỗng (The Hollow King) lôi xuống đáy Deepstair: cầu thang xoắn đào vào vực thẳm, 100 chiếu nghỉ sâu dần. Những chiến binh mang Đèn Hồn (Lanternbound) lần lượt đi xuống. Trên mỗi bậc thang còn vương Hồi Âm — ký ức chiến đấu của những người đã ngã xuống trước họ. Mỗi tầng vượt qua, đèn hút lấy một Hồi Âm và người mang đèn học thêm một lối đánh. Gục ngã, đèn kéo linh hồn về Trạm Đầu Thang (camp trên mặt đất): Hồi Âm tan biến, nhưng tro hồn và vàng nhặt được thì ở lại.

Hook một câu: Xem những trận chém pixel nhanh, đã, đúng nhịp như phim hành động — mỗi tầng bạn chọn một Hồi Âm, mỗi run là một bộ combo khác hẳn.

USP:

  1. Hack&slash biên đạo tự động: chuỗi đòn có hủy đòn (cancel), tung hứng trên không, dội tường, đánh nằm, gạt đòn (Deflect) đúng khung hình, chặn (Block), né (Evade), phản đòn (Counter), va kiếm (Clash), vỡ thế → Tuyệt Sát điện ảnh. Người chơi không bấm, nhưng mọi va chạm đều "đúng nhịp".
  2. Mỗi anh hùng một phong cách, một vũ khí, cố định: 8 anh hùng ra mắt, mỗi người 55–70 đòn riêng (gồm đòn phòng thủ, di chuyển) và 35+ Lộ Trình Combo; không có đổi vũ khí/trang bị vũ khí.
  3. Build hiện bằng chuyển động: Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới vào Cây Combo — người chơi thấy đòn mình vừa chọn ngay tầng sau. Phong Độ D→SSS đo độ đa dạng & đẹp mắt.
  4. Phòng thủ là cảnh diễn: tỉ lệ Gạt/Chặn/Né hiển thị công khai, build được; chuỗi gạt liên tiếp → Dòng Chảy (Flow State).
  5. Cầu thang xoắn đi xuống: tiến trình đọc bằng mắt — càng sâu càng tối, chọn thẻ trong lúc anh hùng đi xuống cầu thang.
  6. Pixel art sinh bằng code (Tools/pixelfx): rig 3D raster hóa ra pixel, act dạng dữ liệu → mở rộng nội dung đòn rẻ.

2Trụ cột thiết kế

# Trụ cột Ý nghĩa Kiểm chứng
P1 Mỗi va chạm đúng nhịp Hit-frame chính xác, đóng băng khung hình, gạt đòn chạm đúng khung va của địch; báo hiệu → phản ứng đọc được Playtest: ≥ 80% người xem chấm "đã mắt" ≥ 4/5; QA: 0 lệch hit-frame (INV-05)
P2 Mỗi anh hùng là một phong cách Không bộ đòn dùng chung; build chọn trong không gian riêng của anh hùng Mỗi anh hùng có tỉ lệ thắng Boss 50 trong ±15% trung vị roster (telemetry)
P3 Build thể hiện bằng chuyển động Hồi Âm Combo thêm lộ trình mới (không thay); Phong Độ thưởng đa dạng Ở tầng 30, ≥ 60% lộ trình đã dùng trong tầng là lộ trình từ Hồi Âm (log)
P4 Xem là sướng, chọn là có hệ quả Chiến đấu tự động; quyết định = Hồi Âm, sự kiện Chiếu Nghỉ, anh hùng, đầu tư meta ≥ 60% lượt chọn ở người chơi D7+ là chọn tay
P5 Pixel đọc được ở 1× Một cỡ pixel, viền ink, ánh sáng cộng chỉ cho VFX, báo hiệu đòn rõ màu Ảnh chụp nhận diện được ở thumbnail 128 px; báo hiệu đỏ/đỏ thẫm phân biệt được với mù màu (11 §9)

3Design Invariants

  • INV-01 Chiến đấu 100% tự động. Tương tác trong run giới hạn: chọn Hồi Âm, lựa chọn ở Chiếu Nghỉ/Cổng, tốc độ, bật/tắt Auto-Pick, kích hoạt Bộc Phá thủ công (tùy chọn), tạm dừng, bỏ cuộc.
  • INV-02 Mỗi tầng vượt qua cho đúng một lượt chọn Hồi Âm chuẩn 1-trong-3 (4 thẻ chỉ với nút Cây Đèn Hồn E10 ở tầng Thủ Vệ/Boss hoặc Phước Lành quảng cáo ở tầng Boss). Thẻ thêm ngoài lượt chuẩn chỉ đến từ danh sách 06 §5.5 (Chiếu Nghỉ, Cây Đèn Hồn E03 Lv2 ở tầng 1, tự chọn của Xuống Nhanh).
  • INV-03 Roguelite: gục hết hồi sinh → mất toàn bộ Hồi Âm, Than Hồng, buff run; giữ Vàng/Tro Hồn/EXP/XP Thông Thạo/rương theo công thức kết quả (05 §9).
  • INV-04 Một anh hùng = một vũ khí, cố định. Không đổi/trang bị vũ khí. Hình dáng, bảng màu chính và vũ khí của anh hùng không bao giờ đổi; Trang Phục chỉ đổi phụ kiện + ramp màu phụ + màu VFX (02 §3.4). Địch luôn khác bảng màu anh hùng.
  • INV-05 Sát thương chỉ phát ra ở hit-frame của MoveDef (sinh từ act.hits[].t của pixelfx). Kết quả phòng thủ của anh hùng được quyết định tại thời điểm cam kết của đòn địch (DEFENSE_LEAD = 0.15 s trước hit-frame) và hiển thị đúng hit-frame của địch. Hit-stop, rung, VFX, SFX bám cùng frame đó.
  • INV-06 Phòng thủ là xác suất công khai. Mọi kết quả Gạt/Chặn/Né/Trúng đến từ tỉ lệ hiển thị trên bảng chỉ số anh hùng + điều chỉnh theo loại đòn (01 §5.3); không có RNG ẩn khác. Mọi roll dùng luồng RNG có seed.
  • INV-07 Màn hình dọc, một tay: mọi nút tương tác trong run nằm ở 45% dưới màn hình (trừ tạm dừng/tốc độ ở dải trên).
  • INV-08 Không bán Hồi Âm cụ thể bằng tiền thật, không popup IAP trong run. Trong run chỉ tiêu KC/quảng cáo cho: hồi sinh (≤ 1 quảng cáo + 1 KC/run), đổi thẻ (1 quảng cáo + ≤ 3 KC/run), Phước Lành (1 quảng cáo/run).
  • INV-09 Offline-first: gameplay, kinh tế, IAP grant chạy local theo pattern pack của template (CSV + PackageManager + RewardManager + TimeManager). Chỉ bảng xếp hạng (v1.1) cần mạng và không ảnh hưởng tiến trình.
  • INV-10 Không quảng cáo xen kẽ trong trận hay màn chọn thẻ. Trong run chỉ một điểm nghỉ: rời tầng Boss (x0) sau khi đã chọn thẻ; chung trần/ngày với màn Kết Quả; Remote Config ads_interstitial_boss_enabled.
  • INV-11 Ra thẻ tất định theo seed: lượt chọn tầng N được sinh một lần và lưu vào snapshot trước khi hiển thị; thoát/vào lại không đổi được thẻ.
  • INV-12 Nhịp 10 tầng cố định: Boss ở x0, Thủ Vệ ở x5, Chiếu Nghỉ sau x3 và x7, Cổng Boss sau x9.
  • INV-13 Tốc độ game, hit-stop, slow-mo không ảnh hưởng kết quả kinh tế; phần thưởng tính theo tầng/sự kiện, không theo giây.
  • INV-14 Mô phỏng chiến đấu tất định, độc lập frame-rate: tick cố định 60 Hz trên CombatClock riêng; cùng seed + cùng build + cùng anh hùng → cùng trận (chạy headless hàng nghìn run để cân bằng).
  • INV-15 Hồi Âm riêng chỉ xuất hiện cho đúng anh hùng của nó; Hồi Âm chung cho mọi anh hùng. Hồi Âm riêng được mở dần bằng Thông Thạo anh hùng (chơi), không bao giờ bán.
  • INV-16 Mọi đòn trong một Lộ Trình bắt đầu và kết thúc ở khung "thủ" (guard key) của anh hùng (trừ đòn trên không/đòn nối có cờ link) — sprite không blend được, nên tính liên tục của chuỗi đến từ khung đầu/cuối chung (02 §5.3).

4Vòng lặp cốt lõi

KHOẢNH KHẮC (1–4s)  Địch lấy đà (báo hiệu) → anh hùng GẠT đúng khung va (tia lửa, đóng băng)
        │           → PHẢN ĐÒN → mở Lộ Trình Combo: chém nối → hất tung → combo trên không → đập xuống
        │           → Thế địch vỡ → TUYỆT SÁT (zoom 2×, letterbox)
TẦNG (30–75s)       Xuống thang vào phòng → 2–4 wave địch tràn ra từ cửa ngục/khe tường/trần
        │           → hạ hết → đi xuống cầu thang xoắn → CHỌN 1/3 HỒI ÂM → tầng sâu hơn
RUN (8–40 phút)     B1 → … Chiếu Nghỉ (x3, x7) → Thủ Vệ (x5) → Cổng Boss (x9) → Boss (x0) → …
        │           → gục (hết hồi sinh) hoặc hạ Vua Rỗng ở B100 → KẾT QUẢ: Vàng, Tro Hồn, EXP, XP Thông Thạo, Rương
META (mỗi ngày)     Rèn Luyện (Vàng) · Cây Đèn Hồn (Tro Hồn) · Anh hùng: cấp (Vàng+Quyển Chiến), sao (Mảnh), Thông Thạo (chơi)
        │           · Di Vật (Rương) · Lửa Trại AFK · nhiệm vụ · Pass · sự kiện → run sau xuống sâu hơn
DÀI HẠN             Kỷ lục độ sâu B1→B100 · sưu tầm 8(+4) anh hùng · Thông Thạo 20 cấp/anh hùng · Bậc Kinh Hoàng 1–20 · Vực Không Đáy

5State machine

5.1 Trạng thái ứng dụng

State Vào khi Ra khi Lỗi/ngoại lệ
Splash Mở app Load xong config + save Save hỏng → backup (13 §6)
FirstLaunchCinematic Lần đầu (ftue.cinematicSeen=false) Cinematic 10 s xong / chạm bỏ qua từ 0.5 s —
Home (Trạm Đầu Thang) Từ Splash/Results BẮT ĐẦU → RunPrep; mở tính năng → overlay Có run dang dở → popup "Tiếp tục run?"
RunPrep Bấm BẮT ĐẦU Xác nhận → Run; Back → Home —
Run Bắt đầu/tiếp tục run Gục hết hồi sinh / hạ Vua Rỗng không đi tiếp / bỏ cuộc → Results App bị kill → khôi phục checkpoint đầu wave (05 §16)
Results Run kết thúc Tiếp → Home (hoặc Run mới nếu Auto-Rerun) —

5.2 Trạng thái trong run

State Vào Ra Thất bại
FloorIntro Anh hùng xuống tới chân cầu thang Bước vào phòng (1.0 s) —
Combat FloorIntro xong Mọi wave hết địch → FloorClear HP = 0 → Downed
Downed HP = 0 Có hồi sinh → Combat; không → RunEnd Từ chối hồi sinh → RunEnd
FloorClear Hết địch Slow-mo 0.6 s + anh hùng đi tới miệng cầu thang → Landing nếu có, ngược lại EchoPick —
Landing Tầng x3/x7 (Chiếu Nghỉ) hoặc x9 (Cổng Boss) vừa clear Xong sự kiện → EchoPick Rương Mimic/Cửa Thử Thách thua → Downed
EchoPick Sau FloorClear/Landing Chọn/Bỏ qua → Descent —
Descent Đã chọn Hồi DESCENT_HEAL 8% HP, lưu snapshot → FloorIntro tầng +1 —
BossIntro Hạ hết wave mở màn tầng x0 Cinematic 2.5 s (bỏ qua được từ lần 2) → Combat (pha Boss) —
RunEnd Gục cuối / thắng B100 / bỏ cuộc → Results —

EchoPick diễn ra trong lúc anh hùng đi xuống cầu thang xoắn (diegetic): camera trượt dọc theo trục cầu thang, phòng tầng trước mờ dần lên phía trên, UI chọn thẻ phủ nửa dưới (11 §4.4).

6Cấu trúc nội dung

Hạng mục Số lượng ra mắt Tài liệu
Tầng 100 (10 Địa Tầng × 10) + Vực Không Đáy B101+ 05
Địa Tầng (môi trường) 10: Hầm Rượu Đổ Nát, Hầm Mộ, Hang Nấm Phát Quang, Sảnh Ngập, Lò Rèn Hỏa Ngục, Mạch Pha Lê, Thánh Đường Xương, Vực Băng, Mê Cung Bóng, Tâm Rỗng 05, 12
Anh hùng 21: 8 ra mắt (H01–H08) + 13 sau ra mắt (H09–H21, mỗi mùa 1 — 03 §9) 03, Heroes/
Đòn mỗi anh hùng 55–70 (bộ gốc ~40 gồm 5 phòng thủ + 10 di chuyển, + ~25 đòn từ Hồi Âm) Heroes/
Lộ Trình Combo mỗi anh hùng 35–40 (gốc 10–13 + 22 Combo + 4 Tiến Hóa + 1 Thức Tỉnh) Heroes/
Hồi Âm ≈ 40 riêng/anh hùng (gồm 4 Tiến Hóa) × 8 + ≈ 100 chung 06, Heroes/
Loại địch 20 + 10 affix Tinh Anh 04
Thủ Vệ 10 04
Boss 10 04
Nút Cây Đèn Hồn 40 (4 nhánh) 07
Di Vật 4 ô × 24 mẫu × 6 độ hiếm, 6 bộ 07
Trang Phục 2–3/anh hùng (≥ 20) 07
Bậc Kinh Hoàng 20 05

6.1 Roster (khóa) — concept art: Heroes/H01.png … H21.png

Id Anh hùng Danh hiệu Vũ khí Phong cách Độ hiếm Nguồn chính Cổng cơ chế riêng Gạt/Chặn/Né gốc
H01 Kaito Lãng Nhân Cuối Cùng Katana Iaido: rút đao chớp nhoáng, gạt đòn & phản đòn chí mạng R Mặc định Ý Kiếm 0–3 điểm 15 / 8 / 10 %
H02 Aldric Thành Lũy Kiếm + khiên diều Hiệp sĩ thánh: chặn, húc khiên, trừng phạt R Quà hạ Boss B10 lần đầu Phán Xét 0–100 6 / 35 / 0 %
H03 Vex Nanh Đôi Song dao găm Sát thủ: siêu nhanh, né + phản ảnh, chảy máu, trên không E Quà hạ Boss B20 lần đầu Đà 0–30 cộng dồn → Cuồng Sát 4 / 0 / 26 %
H04 Brann Lời Thề Sắt Đại kiếm Cuồng chiến: gồng chém, giáp siêu cứng, phá thế R Đăng nhập 7 ngày (ngày 7) + Triệu Hồi Cuồng Nộ 0–100 → Bạo Nộ 3 / 18 / 0 %
H05 Lyra Ngọn Giáo Trời Giáo dài Long kỵ: tầm xa, xuyên thấu, nhảy sào, bổ nhào trên không E Mốc B40 / quà Nạp Đầu + Triệu Hồi Thiên Khí 0–3 lượt nhảy 8 / 10 / 14 %
H06 Rook Quyền Đá Găng sắt Quyền sư: đấm liên hoàn, túm–quật, dội tường, gạt bằng chưởng E Gói Khởi Đầu / thành tựu Tổng Thông Thạo 50 + Triệu Hồi Chân Khí 0–5 khối 12 / 14 / 8 %
H07 Mora Lời Thì Thầm Mộ Lưỡi hái Thần chết: quét rộng, móc kéo, gặt hồn, hút máu L Triệu Hồi (nổi bật) + sự kiện Linh Hồn 0–10 → Dạng Tử Thần 5 / 4 / 18 %
H08 Sable Xích Ảnh Liềm xích (kusarigama) Khống chế tầm trung: móc–kéo, quật người làm chùy, xoay xích gạt đạn L Triệu Hồi (nổi bật) + Quỹ/thành tựu Xích Căng 0–100 10 / 5 / 14 %

Sau ra mắt (1 anh hùng/mùa 28 ngày, 03 §9): H09 Zerran (song đại đao ma, L) · H10 Feng (tay không, R) · H11 Momo (côn vàng, E) · H12 Isolde (băng pháp, L) · H13 Aurelle (quyền trượng thiên sứ, E) · H14 Sorin (song vuốt, E) · H15 Tsubaki (ô giấy, E) · H16 Juno (đại pháo, E) · H17 Ignis (kiếm liễu, R) · H18 Elowen (cung, R) · H19 Kazane (song quạt, E) · H20 Taurok (đại chùy, R) · H21 Vulkar (song liêm xích dung nham, L). Bảng tổng (sinh từ dữ liệu):

Id Anh hùng Vũ khí Hiếm Cổng Gạt/Chặn/Né HP / ATK Lv1★1 Đòn Lộ trình Hồi Âm
H01 Kaito — Lãng Nhân Cuối Cùng Katana R Ý Kiếm 15% / 8% / 10% 600 / 63 66 39 39
H02 Aldric — Thành Lũy Kiếm + khiên diều R Phán Xét 6% / 35% / 0% 700 / 57 70 39 40
H03 Vex — Nanh Đôi Song dao găm E Đà 4% / 0% / 26% 560 / 58 75 39 40
H04 Brann — Lời Thề Sắt Đại kiếm R Cuồng Nộ 3% / 18% / 0% 720 / 68 68 39 40
H05 Lyra — Ngọn Giáo Trời Giáo dài (giáo–kích) E Thiên Khí 8% / 10% / 14% 603 / 62 69 39 40
H06 Rook — Quyền Đá Găng sắt E Chân Khí 12% / 14% / 8% 666 / 60 83 40 40
H07 Mora — Lời Thì Thầm Mộ Lưỡi hái L Linh Hồn 5% / 4% / 18% 626 / 67 71 39 40
H08 Sable — Xích Ảnh Liềm xích (kusarigama) L Xích Căng 10% / 5% / 14% 626 / 65 70 40 40
H09 Zerran — Song Ma Kiếm Song đại đao ma L Nhị Thức 8% / 10% / 10% 670 / 72 76 40 39
H10 Feng — Cước Phong Tay không quấn băng R Liên Hoàn Thức 14% / 6% / 12% 580 / 58 82 40 39
H11 Momo — Hầu Tướng Kim Côn Kim côn co giãn E Tiên Đào 10% / 8% / 16% 624 / 62 81 40 39
H12 Isolde — Băng Hậu Tinh thể Hàn Tinh (triệu hồi binh khí băng) L Hàn Tinh 12% / 12% / 8% 603 / 69 68 39 40
H13 Aurelle — Thiên Sứ Quang Trượng Quyền trượng thánh (ngọc lam) + đôi cánh E Thánh Ân 6% / 16% / 12% 624 / 60 68 39 40
H14 Sorin — Huyết Trảo Song vuốt dài gắn giáp tay E Săn Mồi 6% / 0% / 22% 582 / 65 72 39 40
H15 Tsubaki — Vu Nữ Ô Đỏ Ô giấy đỏ + phù chú E Linh Phù 14% / 14% / 6% 603 / 62 70 40 40
H16 Juno — Pháo Thủ Tím Đại pháo cầm tay (pháo ray) E Băng Đạn 4% / 14% / 12% 645 / 65 74 40 40
H17 Ignis — Kiếm Khách Tro Kiếm liễu (rapier) R Nhịp Kiếm 12% / 4% / 16% 560 / 62 74 40 39
H18 Elowen — Cung Nguyệt Cung trăng khuyết R Tên Nguyệt 6% / 4% / 20% 560 / 60 75 39 40
H19 Kazane — Phong Vũ Phiến Song quạt chiến E Vũ Khúc 12% / 6% / 16% 603 / 60 69 39 40
H20 Taurok — Ngưu Ma Chùy Đại chùy chiến R Ngưu Lực 2% / 20% / 0% 760 / 64 69 39 40
H21 Vulkar — Hỏa Ma Liêm Xích Song liêm trăng khuyết nối xích (dung nham) L Nhiệt Lõi 8% / 14% / 8% 715 / 69 69 40 40

7Lộ trình người chơi

7.1 FTUE (ngày 0, ~15 phút đầu)

Bước Sự kiện Mục tiêu dạy
1 Cinematic 10 s: đèn hồn rơi theo trục cầu thang tối → Kaito tiếp đất ở chiếu nghỉ, 6 Hồn Rỗng (E01) bò ra. Kaito biểu diễn chuỗi ≥ 12 hit: gạt một nhát đỏ (tia lửa + đóng băng) → phản đòn rút đao → hất tung → 3 nhát trên không → đập xuống → Tuyệt Sát zoom 2× → logo DEEPSTAIR thành hình từ than hồng. Bỏ qua từ 0.5 s Tiền đề + "đánh đúng nhịp" ngay 10 s đầu
2 B1: 2 wave × 3 Hồn Rỗng. Nhãn: "Kaito tự chiến đấu — bạn chọn Hồi Âm". Run 1 chắc chắn có ≥ 1 lần Gạt (đòn địch đầu tiên có báo hiệu đỏ được kịch bản hóa thành Gạt — 05 §2.4) Idle combat + phòng thủ
3 Lượt chọn đầu (cố định): Trăng Khuyết Rút Đao (Hồi Âm Combo của Kaito, thêm lộ trình hất tung), Mắt Tinh (+Gạt), Sức Mạnh (+ATK). Chọn Combo → B2 mở màn bằng lộ trình đó trong ≤ 5 s + nhãn "Combo mới đã vào Cây Combo!"; chọn thẻ khác → "Kaito mạnh hơn rồi!" Hồi Âm thêm combo; lựa chọn có hệ quả
4 B2: Bộc Phá đầy → tự tung (AUTO); sau lần đầu hiện toggle AUTO + nhãn không chặn "Bộc Phá tự tung khi đầy — muốn tự canh, tắt TỰ ĐỘNG." Bộc Phá
5 Sau B3: Chiếu Nghỉ = Thương Nhân Than Hồng (tặng 120 Than Hồng) Chiếu Nghỉ, Than Hồng
6 B4: lượt chọn có nút Đổi thẻ nhấp nháy (1 lượt miễn phí) Reroll
7 B5: Thủ Vệ Răng Sỏi — đòn nặng đỏ; đòn nặng đầu tiên kịch bản hóa thành Gạt Hoàn Hảo → nhãn "GẠT HOÀN HẢO — Thế địch vỡ nhanh hơn" Posture, Tuyệt Sát
8 B9: Cổng Boss (Thương Nhân + hồi 30% + bảng gợi ý Boss) Chuẩn bị Boss
9 B10: Gorrak Kẻ Gác Cổng — run 1 kỳ vọng thắng (sim ≥ 15/20). B11–14 nhẹ hơn; vào B15 nhãn "Thủ Vệ tầng 15 mạnh hơn Kaito lúc này — chiến hết sức!" → Thủ Vệ Kẻ Đào Mộ Hask chặn run 1 (sim ≥ 12/20 gục ở B13–15) Chiến thắng đầu + thất bại có ý nghĩa
10 Kết Quả (lý do gục) → tặng 1,000 Vàng → hướng dẫn Rèn Luyện: tab Rèn Luyện → 1 lần nâng Sức Mạnh → banner "Mạnh hơn rồi! Sức mạnh này được giữ mãi" Meta loop
11 Hạ B10 (run 1 hoặc sau) → lần về Home kế mở Sảnh Anh Hùng, tặng Aldric + 1 Ấn Triệu Hồi → nhãn 2 s "Quà: Aldric — phong cách Chặn & Húc khiên!" → Sảnh Anh Hùng → Aldric → Chọn → BẮT ĐẦU (≤ 4 chạm) Roster = phong cách mới
12 Run kế mở bằng "Aldric: Chặn đòn tích Phán Xét!" (chỉ khi đang chọn Aldric) Đổi anh hùng
13 Lần về Home sau (Cửa Hàng mở): hướng dẫn Triệu Hồi — Cửa Hàng → Triệu Hồi → mở bằng Ấn Triệu Hồi, tỉ lệ thường (cờ summonTutorialDone) Gacha
14 Lần về Home đầu tiên có kỷ lục ≥ 20 (hạ Boss B20 Valcor): tặng Vex (E, một lần) → "Quà: Vex — Né & phản ảnh!" → chọn → BẮT ĐẦU Anh hùng Epic đầu tiên

Run 1 có trợ lực ẩn +30% sát thương tới hết B9 (địch B1–9 giữ nguyên), B11–14 HP/ATK địch ×0.85; Thủ Vệ B15 của run 1 HP ×4, ATK ×4 là bức tường có chủ đích. Số ở RunRules.csv (ftue_*), chỉ áp run 1.

7.2 Mốc kỳ vọng (F2P — mô phỏng 08 §6)

Thời điểm Kỷ lục độ sâu Sự kiện chính
D1 ~B20 Hạ Boss 10 (Aldric) và 20 (Vex); mở Sảnh Anh Hùng, Cây Đèn Hồn
D3 ~B32 Thử Thách Ngày, Auto-Rerun, Auto-Pick, Xuống Nhanh
D7 ~B48 Hạ Nereth (B40), tiến sát Brakka (B50); 1 anh hùng Thông Thạo 10
D14 ~B65 Cộng Hưởng/Tiến Hóa thường xuyên; anh hùng chính ★3 (★4 ~D20)
D30 ~B85 Đối đầu Hàn Long Skarn (B80) / Bóng Gương (B90)
D45–50 B100 Hạ Vua Rỗng → Bậc Kinh Hoàng & Vực Không Đáy

Dolphin (~$30/tháng) hạ B100 khoảng D20–28; Whale (~$300+/tháng) khoảng D10 DERIVED — 08 §6.

8Mở khóa tính năng

Tính năng Điều kiện mở Ghi chú Hàng đợi
Run (Thang Vực) Mặc định Run 1 vào thẳng sau cinematic (00 §7.1 bước 1–9) —
Hộp thư Mặc định Biểu tượng chỉ hiện khi có thư đầu tiên (IAP khôi phục, bù dữ liệu) —
Rèn Luyện (Training) Kết thúc run 1 Tặng 1,000 Vàng + hướng dẫn nâng Sức Mạnh (FTUE bước 10) 1
Sảnh Anh Hùng (Hero Hall) Hạ BS01 Gorrak (B10) lần đầu Tặng Aldric (10 mảnh) + 1 Ấn Triệu Hồi; phát cùng lần về Home với Rèn Luyện (ngoại lệ FTUE bước 11) 2
Cửa Hàng + Triệu Hồi Kết thúc run 1 Hướng dẫn Triệu Hồi bằng Ấn được tặng (FTUE bước 13, cờ summonTutorialDone) 3
Tốc độ x1.5 Kỷ lục B5 Cổng im lặng (nút tốc độ ở RunPrep/HUD) 0
Tốc độ x2 Kỷ lục B10 Cổng im lặng 0
Tốc độ x3 Thẻ Tháng; không có thẻ: dùng thử 1 run/ngày khi đã mở x2 và từ ngày LiveOps thứ 2 Cổng im lặng; Remote Config speed_x3_trial_* 0
Cây Đèn Hồn (Lantern Tree) Kỷ lục B15 Tro Hồn tích từ run 1, mở là tiêu được ngay; tặng 1 lần tẩy điểm miễn phí 4
Di Vật + Rương Di Vật Kỷ lục B20 Tặng 4 Di Vật Hiếm (mỗi ô 1, bộ SET01–SET04 ngẫu nhiên) + 1 Chìa Di Vật; phát ở lần về Home SAU lần nhận quà Vex (00 §8) 5
Lửa Trại (AFK) Kỷ lục B5 Bắt đầu tích lũy từ lúc phát (không hồi tố) 6
Nhiệm vụ ngày/tuần Cấp tài khoản 3 7
Đăng nhập 7 ngày (Tân Thủ) Cấp tài khoản 2 Ngày 7 = Brann (10 mảnh); ngày đếm từ ngày phát 8
Thành tựu Cấp tài khoản 3 9
Sổ Ký Ức (Codex) Cấp tài khoản 4 Ghi nhận hồi tố mọi Hồi Âm/địch đã gặp; +5 KC/thẻ cộng dồn khi mở 10
Vòng Quay May Mắn Cấp tài khoản 4 11
Lantern Pass Cấp tài khoản 5 10 §4 12
Quỹ Xuống Vực (Growth Fund) Cấp tài khoản 5 09 §2 13
Tủ Trang Phục (Wardrobe) Cấp tài khoản 6 Shop trang phục mở cùng 14
Sự kiện (Events hub) Cấp tài khoản 8 10 §5 15
Auto-Pick + Tiêu Điểm Build Kỷ lục B25 Cổng im lặng (toggle ở màn chọn thẻ, 06 §6) 0
Thử Thách Ngày Kỷ lục B30 05 §14; nút ở Home 16
Auto-Rerun Kỷ lục B30 Cổng im lặng (Kết Quả); dừng sau 5 run không chạm (Thẻ Tháng 10) 0
Xuống Nhanh (Express Descent) Kỷ lục B30 Cổng im lặng (RunPrep); độ lệch 25, Cây D08 giảm còn 20/15/10 0
Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy Hạ BS10 Vua Rỗng (B100) Cổng im lặng (RunPrep) 0
Bảng xếp hạng Hạ BS10 (v1.1, cần mạng) Tách theo Bậc Kinh Hoàng và theo anh hùng —

Luật hàng đợi: mỗi lần về Home phát tối đa 1 tính năng mới (+ quà của nó); các mốc đủ điều kiện cùng lúc xếp hàng theo cột "Hàng đợi" (số nhỏ trước), lưu bền. Tính năng chưa phát vẫn khóa: không badge, nút có chỗ cố định thì vẽ trạng thái khóa (pixel xám), chạm → toast điều kiện. Cổng im lặng (0) — mở ngay khi đủ điều kiện, không popup: Tốc độ x1.5/x2/x3, Auto-Pick, Auto-Rerun, Xuống Nhanh, Bậc Kinh Hoàng + Vực Không Đáy. Ngoại lệ duy nhất: xong bước FTUE 10 ở một lần về Home thì Sảnh Anh Hùng (bước 11) phát luôn trong lần đó nếu Boss B10 đã hạ. Lần về Home có quà Vex (bước 14) không phát tính năng nào. Thẻ mới mở, thưởng lên cấp, thưởng mốc độ sâu kiếm trong run hiện ở Kết Quả, không thành popup ở Home.

9Bản đồ điểm chạm kiếm tiền

Điểm chạm Loại Khi nào Chi tiết
Hồi sinh Quảng cáo / KC Màn Gục 05 §8
Nhân đôi kết quả Quảng cáo Màn Kết Quả 09 §3
Đổi thẻ / Phước Lành Quảng cáo / KC Màn chọn Hồi Âm 06 §5
Gói Khởi Đầu ($0.99, có Rook), Nạp Đầu IAP Sau run thua đầu 09 §2
Gói Mốc Độ Sâu IAP Hạ/thua Boss 09 §2
Quỹ Xuống Vực, Thẻ Tuần/Tháng, Lantern Pass IAP Home 09, 10 §4
Triệu Hồi Anh Hùng (banner nổi bật) KC / Ấn Cửa Hàng 09 §4
Rương Di Vật KC / Chìa Cửa Hàng 09 §4
Heo Đất IAP Tích lũy theo tầng 09 §2
Gỡ Quảng Cáo / VIP IAP Sau quảng cáo xen kẽ thứ 3 09 §3
Trang Phục IAP / KC Sảnh Anh Hùng 07 §6

10Thuật ngữ (khóa)

Thuật ngữ (VN) EN / code Định nghĩa
Deepstair / Thang Vực Deepstair Cầu thang xoắn 100 tầng xuống đáy vực
Tầng (B1…B100) Floor (B<n>) Một phòng chiến đấu; đơn vị tiến trình. Hiển thị "B23"
Địa Tầng Stratum 10 tầng cùng môi trường, kết thúc bằng Boss
Run Run Một lượt đi xuống từ tầng bắt đầu tới khi kết thúc
Kỷ lục độ sâu Depth record Tầng sâu nhất đã clear ở Bậc 0 bởi bất kỳ anh hùng nào (Boss tính khi bị hạ); mỗi anh hùng còn có "Kỷ lục riêng"
Wave Wave Một đợt spawn trong tầng
Đi xuống Descent Chuyển tầng qua cầu thang; nơi chọn Hồi Âm, hồi 8% HP
Chiếu Nghỉ Landing Sự kiện phi chiến đấu sau x3, x7
Cổng Boss Boss Gate Sau x9: Thương Nhân + hồi 30% + gợi ý Boss
Tinh Anh Elite Địch thường có affix, HP ×3, ATK ×1.5
Thủ Vệ Warden Mini-boss tầng x5
Boss Boss Trùm tầng x0
Anh hùng Hero (HeroDef) Nhân vật người chơi theo dõi; một vũ khí cố định
Cổng cơ chế riêng Hero Gauge (HeroGauge) Tài nguyên đặc trưng của từng anh hùng (Ý Kiếm, Phán Xét, Đà, Cuồng Nộ, Thiên Khí, Chân Khí, Linh Hồn, Xích Căng)
Đòn Move (MoveDef) Một animation tấn công có hit-frame, hitbox, phản ứng, cửa sổ hủy
Lộ Trình Combo Combo Route (RouteDef) Chuỗi 2–8 đòn có điều kiện vào + kết thúc xác định; đơn vị mà AI chọn
Cây Combo Combo Tree Toàn bộ lộ trình anh hùng đang sở hữu trong run (gốc + từ Hồi Âm)
Đạo Diễn Combo Combo Director AI chọn lộ trình theo tình huống + trọng số + chống lặp
Hồi Âm Echo (EchoDef) Thẻ phần thưởng run, chọn 1-trong-3 mỗi tầng
Hồi Âm Combo / Kỹ Pháp / Bí Kỹ / Tuyệt Truyền Combo / Technique / Skill / Art Echo Các loại Hồi Âm riêng của anh hùng (06 §2)
Lượt chọn Echo Offer Bộ 3 thẻ sinh cho một tầng
Đổi thẻ / Loại bỏ / Bỏ qua Reroll / Banish / Skip Thao tác trong lượt chọn
Gạt (đỡ gạt) Deflect Phòng thủ hoàn hảo: 0 sát thương, địch mất thế + loạng choạng, mở Phản Đòn
Gạt Hoàn Hảo Perfect Deflect Gạt một đòn nặng: sát thương Thế ×2.5, khựng dài
Chặn Block Giảm sát thương, tiêu Khí Thủ (Guard); có thể Phản Đòn Chặn
Né Evade 0 sát thương, i-frame; có thể Phản Đòn Né
Phản Đòn Counter (Riposte) Đòn trả đũa tức thì sau Gạt/Chặn/Né
Va Kiếm Clash Hit-frame anh hùng & địch trùng nhau ±50 ms: tóe lửa, cả hai bật lùi
Khí Thủ Guard Thanh tài nguyên chặn đòn của anh hùng; về 0 → Vỡ Thủ
Thế Posture Thanh "thế đứng" của địch; đầy → Vỡ Thế (Broken)
Tuyệt Sát Execution Đòn kết liễu điện ảnh lên địch Vỡ Thế (Boss: 10% Max HP)
Phong Độ Style Rank D → C → B → A → S → SS → SSS, thưởng đa dạng & đẹp mắt
Bộc Phá Overdrive Thanh 0–100; đầy → Tuyệt Kỹ (hoặc Thức Tỉnh nếu có Tuyệt Truyền)
Combo Hit counter Số hit trúng liên tiếp, đứt sau 2.0 s không trúng hoặc khi trúng đòn
Hit-stop Hit-stop Đóng băng cục bộ attacker + nạn nhân vài tick khi trúng
Than Hồng Embers Tiền tệ trong run, mất khi run kết thúc
Vàng Gold (MoneyTypes 1) Tiền mềm meta
Kim Cương (KC) Gem (MoneyTypes 2) Tiền cứng
Tro Hồn Soul Ash (MoneyTypes 80) Tiền roguelite meta cho Cây Đèn Hồn
Quyển Chiến Battle Scroll (MoneyTypes 5) Nguyên liệu nâng cấp anh hùng
Mảnh Anh Hùng Hero Shard (MoneyTypes 700–711 = H01–H12, 750–758 = H13–H21) Mở/nâng sao anh hùng
Mảnh Vạn Năng Universal Shard (720–722 R/E/L) Thay mảnh cùng độ hiếm khi nâng sao (không dùng để mở khóa)
Ấn Triệu Hồi Summon Sigil (MoneyTypes 13) Mở Triệu Hồi Anh Hùng
Chìa Di Vật / Bụi Di Vật Relic Key (12) / Relic Dust (14) Mở Rương Di Vật / nâng cấp Di Vật
Rèn Luyện Training Nâng chỉ số tài khoản vĩnh viễn bằng Vàng
Cây Đèn Hồn Lantern Tree Cây thiên phú 40 nút bằng Tro Hồn
Thông Thạo Mastery 20 cấp/anh hùng, lên bằng chơi; mở Hồi Âm riêng vào pool
Di Vật Relic 4 ô phụ kiện (Bùa, Nhẫn, Phù, Ấn) — không phải vũ khí
Trang Phục Skin Đổi phụ kiện + ramp phụ + màu VFX; thưởng sưu tầm +1% ATK (tối đa +10%)
Sổ Ký Ức Codex Hồi Âm/địch/anh hùng đã khám phá
Lửa Trại Campfire Tích lũy thưởng AFK
Bậc Kinh Hoàng Dread Tier 20 bậc modifier sau khi hạ Vua Rỗng
Vực Không Đáy Abyss (Endless) Tầng B101+
Xuống Nhanh Express Descent Bắt đầu run sâu hơn với thẻ tự chọn
Auto-Pick / Tiêu Điểm Build Auto-Pick / Build Focus Tự chọn thẻ theo tag ưu tiên
Auto-Rerun Auto-Rerun Tự bắt đầu run mới sau Kết Quả
Run Snapshot Run Snapshot Bản lưu trạng thái run (đầu tầng + đầu wave)

11Bản đồ module & thứ tự xây dựng

# Module Phụ thuộc Tài liệu Ghi chú cho /planning-task
M1 pixelfx Deepstair extensions (costume, vũ khí mới, body-sheet.mjs, move-export.mjs) — 02 Làm trước tiên, trên nhánh deepstair của submodule
M2 Pixel runtime: PixelClipPlayer, CombatClock, importer MoveDef/BodyClip, Pixel Perfect Camera M1 02, 13 Nền render
M3 Combat Core: stats, damage, hit pipeline, Defense Resolver, Posture, phản ứng, Feel M2 01 Tái dùng EffectRegistry/rpgstats
M4 Combo Engine: MoveRunner, RouteDef, Combo Director, Style, Overdrive, Hero Gauge M3 01, 03 2 anh hùng ở vertical slice (Kaito, Aldric)
M5 AI: HeroBrain, EnemyBrain, CombatDirector (token, vòng vây, báo hiệu) M3 01, 04
M6 Floor/Wave/Descent/Run state + snapshot + seed M5 05
M7 Echoes: database, Echo DSL runtime, OfferGenerator, Auto-Pick M4, M6 06 Logic lớn nhất
M8 Hero content H01–H08 (MoveDef + Route + Echo) M4, M7 Heroes/ 1 task/anh hùng/nhóm 12 đòn
M9 Enemies, Wardens, Bosses M5, M2 04 Boss theo Địa Tầng
M10 Meta: Account, Training, Lantern Tree, Hero Hall (cấp/sao/thông thạo), Relics, Skins, Codex, Campfire M6 07, 03 Feature trong Features/
M11 Economy & Monetization (Shop, Summon, Relic chest, packs, ads) M10 08, 09 Tái dùng feature template
M12 LiveOps (quests, login, pass, events, daily challenge) M10 10 Tái dùng feature template
M13 UI/HUD + FTUE M6, M7, M10 11 /new-ui + mockup pipeline
M14 Audio, VFX, art integration M1–M13 12
M15 Analytics, Remote Config, perf tiers, headless autosim tất cả 13

12Edge case toàn cục

# Tình huống Xử lý
G1 App bị kill giữa tầng Popup tiếp tục; khôi phục ở đầu wave đang đánh (HP, Khí Thủ, khiên, Than Hồng, Bộc Phá, Cổng cơ chế tại đầu wave; Hồi Âm; seed). Wave chơi lại cùng thứ tự spawn (05 §16)
G2 App bị kill ở màn chọn thẻ Lượt chọn đã lưu → hiện lại đúng 3 thẻ đó, số Đổi thẻ đã dùng giữ nguyên
G3 Đổi giờ hệ thống TimeManager; AFK không cộng khi thời gian lùi; reset ngày theo giờ đã xác thực
G4 Mất mạng Không ảnh hưởng gameplay; nút quảng cáo xám "Không có quảng cáo"; IAP báo lỗi store
G5 Mua IAP giữa run Không có điểm mua trong run (INV-08); giao dịch khôi phục trong run → phần thưởng vào Hộp thư
G6 Save hỏng 2 backup xoay vòng; hỏng cả 2 → SetupDefaultData() + log BugLogger
G7 Thiết bị yếu Tự hạ tier (13 §8): địch đồng thời 10 → 6, tắt afterimage + light buffer
G8 Hai thiết bị cùng tài khoản Ngoài phạm vi v1.0 (save local); cloud save v1.2
G9 Anh hùng đang chọn bị "mất" (dữ liệu xóa/khóa) Fallback Kaito; run snapshot của anh hùng đó kết thúc và trả thưởng qua Hộp thư
G10 Tất cả xác suất phòng thủ chạm trần Kẹp theo CAPS (01 §3.1): Gạt+Né ≤ 70%, Gạt+Chặn+Né ≤ 90% — luôn ≥ 10% đòn trúng

13Hằng số gốc (numeric spine)

Nguồn duy nhất: GDD/Tools/data/constants.py. Mọi module nhập từ đây.

Key Giá trị Ghi chú
TICK_HZ 60 tick mô phỏng cố định
PPU / NATIVE_W / NATIVE_H_REF 16 / 270 / 480 pixel-perfect, khóa chiều ngang
ANIM_FPS 12 nhịp khung hình sprite
ROOM_HALF_W / CEILING_Y 176 / 200 px
GRAVITY 950 px/s²
LAUNCH_HEIGHT {'low': 48, 'mid': 80, 'high': 120} px đỉnh
AIR_HIT_LIFT / AIR_HIT_CAP / JUGGLE_DECAY_AFTER 140 / 10 / 6
OTG_DMG_MULT / OTG_HIT_CAP 0.5 / 3
HERO_HP0 / HERO_ATK0 / HERO_DEF0 400 / 40 / 20 × hp/atk mult hero × rarity
ACCOUNT_BASE_HP / ATK 200 / 20 lõi tài khoản cộng cho mọi hero
HERO_MOVE0 / POISE0 / GUARD0 96 / 100 / 100
GUARD_REGEN / DELAY / BREAK_STUN 25/s / 1.0s / 0.9s
RARITY_MULT {'R': 1.0, 'E': 1.06, 'L': 1.12}
LEVEL_GROWTH 0.08 chỉ số × (1 + g(L−1))
STAR_MULT {1: 1.0, 2: 1.05, 3: 1.15, 4: 1.2, 5: 1.3, 6: 1.45}
LEVEL_CAP_BY_STAR {1: 20, 2: 30, 3: 45, 4: 60, 5: 80, 6: 100} và ≤ 2 × cấp tài khoản
SHARDS_UNLOCK / SHARDS_STAR {'R': 10, 'E': 20, 'L': 30} / {2: 20, 3: 40, 4: 60, 5: 100, 6: 150}
BLOCK_REDUCTION {'light': 0.75, 'heavy': 0.45}
DEFENSE_LEAD 0.15 s trước hit-frame địch
DEFLECT_OFFBALANCE {'light': 0.35, 'heavy': 0.7, 'boss_heavy': 0.4} s
DEFLECT_POSTURE_MULT {'light': 1.0, 'heavy': 2.5}
DEFLECT_CHAIN window/bonus/max 1.2s / +4% / 5
FLOW_STATE {'duration': 3.0, 'aspd': 0.2} đạt chuỗi đỡ 5
COUNTER_ICD {'deflect': 0.8, 'block': 1.5, 'evade': 1.2} s
PERFECT_EVADE_SLOWMO {'scale': 0.3, 'real_s': 0.4, 'icd': 6.0}
CLASH_WINDOW 0.05 s
BROKEN_TIME / VULN / BOSS_IMMUNE {'normal': 2.5, 'boss': 3.5} / +50% / 12.0s
EXECUTION_BOSS_DMG 0.1 % Max HP boss
COMBO_WINDOW 2.0 s
GRUNT_HP0 / GRUNT_ATK0 232 / 7.3 tầng 1
HP_GROWTH / ATK_GROWTH 1.07 / 1.07 mỗi tầng
ELITE HP/ATK ×3.0 / ×1.5
WARDEN HP/ATK 4× grunt HP / ×1.6
BOSS HP / ATK (9 + 1·idx)× grunt HP / ×2.0
ENEMY_COUNT(f) min(40, 8 + ⌊0.32 f⌋)
MAX_ALIVE {'High': 10, 'Mid': 8, 'Low': 6} theo tier máy
TOKENS_MELEE / RANGED min(4, 2+⌊f/30⌋) / min(3, 1+⌊f/35⌋)
DESCENT_HEAL / GATE_HEAL / REVIVE_HP 0.08 / 0.3 / 0.5
FREE_REVIVE_CAP 3 mỗi run
GOLD_FLOOR(f) round((8·1.06^(f−1) + f) × [×1.5 x5, ×3 x0])
SOUL_ASH_RUN ⌊fmax/2⌋ + 5·boss + 2·warden
PITY_NO_EPIC 5 lượt chọn
ECHO_POOL_WEIGHT {'lv1': 1.5, 'lv2': 2.0, 'lv3': 2.5} trọng số lộ trình theo cấp Hồi Âm
ROUTE_REPEAT {'same': 0.0, 'recent3': 0.4, 'unused_floor': 1.25}

14Sổ đăng ký ID (khóa — mọi module dùng đúng các id này)

Phạm vi Định dạng Danh sách / ghi chú
Anh hùng H01…H21, code 3 chữ H01 KAI Kaito · H02 ALD Aldric · H03 VEX Vex · H04 BRN Brann · H05 LYR Lyra · H06 ROK Rook · H07 MOR Mora · H08 SAB Sable · H09 ZER Zerran · H10 FEN Feng · H11 MOM Momo · H12 ISO Isolde · H13 AUR Aurelle · H14 SOR Sorin · H15 TSU Tsubaki · H16 JUN Juno · H17 IGN Ignis · H18 ELO Elowen · H19 KAZ Kazane · H20 TAU Taurok · H21 VUL Vulkar
Đòn / Lộ trình anh hùng <CODE>_<…> / <CODE>_R<NN> 03 §4
Hồi Âm riêng E_<CODE>_<NN>
Hồi Âm chung ST chỉ số · DF phòng thủ · FI hỏa · FR băng · SM lôi · VN độc · SH ám · RA quang · TG chiến ý · SU sinh tồn · EC kinh tế · PA khế ước · RS cộng hưởng · ECHO00 hệ thống Xúc tác Tiến Hóa cố định (§14.1)
Địa Tầng S01…S10 S01 Hầm Rượu Đổ Nát · S02 Hầm Mộ · S03 Hang Nấm Phát Quang · S04 Sảnh Ngập · S05 Lò Rèn Hỏa Ngục · S06 Mạch Pha Lê · S07 Thánh Đường Xương · S08 Vực Băng · S09 Mê Cung Bóng · S10 Tâm Rỗng
Địch EN01…EN20 04
Affix Tinh Anh AF01…AF10 04
Thủ Vệ (x5) WD01…WD10 WD01 Răng Sỏi (B5) · WD02 Kẻ Đào Mộ Hask (B15) · WD03 Thợ Săn Nấm (B25) · WD04 Thuyền Trưởng Chìm (B35) · WD05 Đốc Công Lò (B45) · WD06 Kiếm Sĩ Pha Lê (B55) · WD07 Tu Sĩ Gai (B65) · WD08 Nữ Thợ Săn Sương (B75) · WD09 Sát Thủ Bóng (B85) · WD10 Hiệp Sĩ Rỗng (B95)
Boss (x0) BS01…BS10 BS01 Gorrak Kẻ Gác Cổng (B10) · BS02 Valcor Hiệp Sĩ Không Đầu (B20) · BS03 Mẹ Bào Tử (B30) · BS04 Nereth Phù Thủy Triều (B40) · BS05 Brakka Vua Đe (B50) · BS06 Song Tử Lăng Kính (B60) · BS07 Giáo Chủ Morvane (B70) · BS08 Hàn Long Skarn (B80) · BS09 Bóng Gương (B90, sao chép anh hùng) · BS10 Vua Rỗng (B100)
Chiếu Nghỉ LD01…LD08, Cổng Boss LD00 LD01 Thương Nhân Than Hồng · LD02 Điện Thờ Thì Thầm · LD03 Đe Hồi Âm · LD04 Rương Mimic · LD05 Cửa Thử Thách · LD06 Hồn Đồng Đội · LD07 Suối Hồi Sinh · LD08 Giếng Con Bạc
Bậc Kinh Hoàng DR01…DR20 05 §13
Cây Đèn Hồn K01–K10 Kiếm (tấn công) · T01–T10 Thủ (phòng thủ) · D01–D10 Đèn (sinh tồn/kinh tế) · E01–E10 Hồi Âm (thẻ) Nút cố định §14.2
Di Vật RL<ô><NN>; ô: A Bùa, R Nhẫn, T Phù, S Ấn; bộ SET01…SET06 07
MoneyTypes 1 Vàng · 2 KC · 5 Quyển Chiến · 12 Chìa Di Vật · 13 Ấn Triệu Hồi · 14 Bụi Di Vật · 16 Vé Hồi Sinh · 17 Xu Vòng Quay (= LuckySpinCoin template, dùng lại) · 80 Tro Hồn · 207 Kẹo sự kiện · 700–711 Mảnh H01–H12 · 750–758 Mảnh H13–H21 (dải 750–769 dành cho H13–H32) · 720/721/722 Mảnh Vạn Năng R/E/L 13 §7 kiểm tra trùng enum template
Đạn địch PJ01… 04 §3.2
Trang Phục SK<CODE><N> vd SKKAI1 SK<CODE>1 mặc định/Thông Thạo · SK<CODE>2 IAP/KC (09) · SK<CODE>3 thưởng Bậc Kinh Hoàng 5 (05) — 07 §6
Đạn PJ01…PJ25 (địch, 04) · PJ_<CODE>_<TÊN> (anh hùng)
Hiểm họa Địa Tầng HZ01…HZ10 05
Modifier Thử Thách Ngày DM01…DM12 05
Rương Boss CH_BOSS_1…CH_BOSS_4 (theo dải Địa Tầng) 05, 09
Hook engine ENG-01…ENG-48 01 §18b
Quy tắc Hồi Âm dùng chung: 06 §8.4 · riêng: <CODE>_<TÊN> (chương anh hùng §3)
ResourceTypes / Features (enum template) ResourceTypes +11 Hero, 12 Relic, 13 Skin, 14 RelicChest · Features 200–214 Meta, 230–240 Run, 250–258 Monetization 13 §13 (đã kiểm không trùng)
Luồng RNG offer spawn loot combat defense landing vendor ai fx constants RNG_STREAMS, 13 §5

14.1 Hồi Âm chung dùng làm xúc tác Tiến Hóa (id + tên cố định)

Id Tên Tác dụng định danh
ST01 Sức Mạnh / Might +ATK%
ST02 Sinh Lực / Vitality +MaxHP%
ST03 Thần Tốc / Swiftness +AtkSpeed%
ST04 Chuẩn Xác / Precision +CritRate
ST05 Hung Bạo / Ferocity +CritDmg
ST06 Liên Hoàn / Momentum +ComboDmg
DF01 Mắt Tinh / Keen Eye +DeflectRate
DF02 Kiên Thủ / Stalwart +BlockRate
DF03 Bước Ma / Ghost Step +EvadeRate
DF04 Phản Kích / Riposte +CounterDmg
TG01 Kẻ Tung Hứng / Juggler +AirDmg, +air cap
TG02 Phá Thế / Breaker +PostureDmg
TG03 Đao Phủ / Executioner +ExecutionDmg, +ExecuteThreshold
TG04 Đập Tường / Wall Crusher ST dội tường
TG05 Bão Kiếm / Crowd Cleaver +AoeSize, +Reach
TG06 Kẻ Trình Diễn / Showman +StyleGain
FI01 · FR01 · SM01 · VN01 · SH01 · RA01 Lưỡi Lửa · Lưỡi Băng · Lưỡi Sét · Lưỡi Độc · Lưỡi Bóng · Lưỡi Quang infuse nguyên tố cơ bản

14.2 Nút Cây Đèn Hồn được module khác tham chiếu

Id Tên Tác dụng
E01 Đổi Ý +1 Đổi thẻ/run mỗi cấp (3)
E02 Vận May +1 Luck/cấp (5)
E03 Khởi Đầu Tốt Lv1: tầng 1 mọi ô ≥ R; Lv2: tầng 1 chọn hai lần
E04 Loại Bỏ 1/2/3 lần Loại bỏ mỗi run
E05 Auto-Pick Thông Minh 3 cấp (06 §6)
E06 Chuyên Tâm +15% trọng số bản Nâng cấp/cấp (3)
E07 Kho Tri Thức +1% Sử Thi/cấp (5)
E08 Vang Vọng Mở thêm Hồi Âm Cộng Hưởng
E09 Khế Ước Máu Khế Ước vào pool
E10 Lá Thứ Tư 4 thẻ ở tầng Thủ Vệ & Boss
D03 Hơi Ấm Đèn +2% hồi khi xuống cầu thang/cấp (5)
D04 Túi Than +30 Than Hồng đầu run/cấp (5)
D05 Mặc Cả −4% giá Chiếu Nghỉ/cấp (5)
D07 Hơi Thở Thứ Hai 1 hồi sinh miễn phí/run ở 20/30/40% HP (3)
D08 Lối Tắt Xuống Nhanh: độ lệch 25 → 20/15/10 (3)
D09 Bất Diệt 1 lần/run: đòn chí tử để lại 1 HP + 2 s bất tử
T03 Phản Xạ Rèn +1% Gạt/cấp (5)
T04 Tường Đồng +1% Chặn/cấp (5)
T05 Thân Pháp +1% Né/cấp (5)

HANDOFF BLOCK — GDD → TECH

Locked Invariants

  • INV-01 Chiến đấu tự động hoàn toàn
  • INV-02 Một lượt chọn chuẩn 1-trong-3 mỗi tầng; thẻ thêm chỉ từ nguồn liệt kê
  • INV-03 Chết mất build run, giữ meta theo công thức
  • INV-04 Một anh hùng = một vũ khí cố định; skin không đổi danh tính
  • INV-05 Sát thương ở hit-frame MoveDef; phòng thủ quyết định lúc cam kết, hiển thị đúng hit-frame địch
  • INV-06 Phòng thủ là xác suất công khai, có trần tổng
  • INV-07 UI tương tác trong run ở 45% dưới
  • INV-08 Không bán Hồi Âm, không IAP trong run
  • INV-09 Offline-first
  • INV-10 Không quảng cáo xen kẽ trong trận/chọn thẻ
  • INV-11 Ra thẻ tất định, lưu trước khi hiển thị
  • INV-12 Nhịp 10 tầng
  • INV-13 Tốc độ game không ảnh hưởng kinh tế
  • INV-14 Mô phỏng tất định 60 Hz trên CombatClock
  • INV-15 Hồi Âm riêng chỉ cho đúng anh hùng, mở bằng Thông Thạo
  • INV-16 Đòn trong lộ trình bắt đầu/kết thúc ở guard key

Locked Terminology

Mitigated Issues (Tech pipeline KHÔNG raise lại)

  • Save-scum thẻ: INV-11 + snapshot trước khi hiển thị.
  • Save-scum máu giữa tầng: checkpoint đầu wave + snapshot khi Downed (05 §16).
  • Phòng thủ bất tử: trần Gạt 60%, Chặn 60%, Né 50%, Gạt+Né ≤ 70%, Gạt+Chặn+Né ≤ 90%; Chặn chỉ giảm (≤ 75% đòn nhẹ, 45% đòn nặng) và tốn Khí Thủ; đòn không thể chặn (đâm/quét/túm) bỏ qua Chặn/Gạt (01 §5).
  • Vòng lặp hồi máu từ phòng thủ: mọi hồi máu "khi Gạt/Chặn/Né" có ICD và tính vào trần Regen 2%/s quy đổi (01 §3.1, 06 §8.4).
  • Phản đòn spam: ICD Phản Đòn 0.8/1.5/1.2 s (Gạt/Chặn/Né).
  • Tung hứng vô hạn: trần 10 hit trên không (thẻ nâng tối đa 24), trọng lực ×1.5 sau 6 hit, 1 lần dội tường + 1 lần dội đất mỗi lượt tung (01 §9).
  • Build bất tử khác: trần DR 60%, tổng giảm ≥ 15% sát thương lọt, Regen 2%/s sau mọi hệ số, tối đa 3 hồi sinh miễn phí + 2 trả phí/run.
  • Hồi Âm riêng tràn lượt chọn: cấu trúc lượt chọn cố định (ô A riêng, ô B chung, ô C linh hoạt) + chuẩn hóa trọng số (06 §4).
  • Idle 24/7 phá nhịp kinh tế: Auto-Rerun dừng sau 5 run không chạm (Thẻ Tháng: 10).
  • Run quá dài khi mạnh: Xuống Nhanh + tốc độ x2/x3.
  • Lạm phát Vàng ở Vực Không Đáy: Vàng/tầng tuyến tính sau B100.
  • Whale phá cân bằng: không PvP; bảng xếp hạng v1.1 tách theo Bậc Kinh Hoàng và theo anh hùng.

Quyết định đã chốt (owner giao AI tự quyết — 2026-11-01)

Owner yêu cầu "tự làm tất cả những gì bạn thấy tốt nhất mà không cần confirm". Các quyết định sau là baseline; chỉnh bằng CSV/Remote Config sau playtest:

# Hạng mục Quyết định Chi tiết
D1 Thể loại & bối cảnh Dark-fantasy hầm ngục đi xuống, ánh sáng từ lửa/phép trên nền tối (khớp ArtStyle hub §1 suy luận) 05, 12
D2 Roster & cơ chế 8 anh hùng ra mắt + 13 sau ra mắt (H09–H21, 1/mùa) §6.1, mỗi người một vũ khí theo concept art và một Cổng cơ chế riêng không trùng 03 §9
D3 Hệ phòng thủ Một roll phân vùng duy nhất (Gạt → Chặn → Né → Trúng) có trần tổng; quyết định lúc cam kết 01 §5
D4 Combo Lộ Trình Combo (route) thay cho bể đòn theo vai trò của Inkfu: mỗi Hồi Âm Combo = 1 lộ trình 2–8 đòn 01 §6
D5 Nghệ thuật 100% sprite nhân vật/VFX sinh bằng Tools/pixelfx (+ mở rộng costume/vũ khí); UI pixel bằng Pillow kit có sẵn; icon qua thang image-generation 02, 12
D6 Màn hình Native tham chiếu 270×480 (×4), tỉ lệ nguyên ưu tiên, thế giới rộng 270–384 px; PPU thế giới 16, PPU UI 25 (khớp PixelArtImportRules.cs) 02 §2, 11, 13 §2.2
D7 Giá IAP Điểm vào $0.99, trần $99.99, bảng giá khu vực 65% ở 16 thị trường 09
D8 Ngân sách ảnh trả phí $0 mặc định (pixelfx + Pillow + agy); bf-img chỉ khi owner cho phép từng đợt 12 §7